| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Nhai |
街 |
Khu phố |
| Đô Thị |
都市 |
Đô thị |
| Hạ Đinh |
下町 |
Khu phố cổ |
| Thổ Địa |
土地 |
Đất đai |
| Hoạt Khí |
活気 |
Sự sầm uất |
| Nhân Thông |
人通り |
Người qua lại |
| Tuyệt |
絶える |
Dừng |
| Phản |
坂 |
Con dốc |
| Biên |
辺り |
Vùng lân cận |
| Phụ Cận |
付近 |
Khu vực lân cận |
| Trú Trạch |
住宅 |
Nhà ở |
| Địa Khu |
地区 |
Khu vực |
|
エリア |
Vùng | |
| Trung Gian |
中間 |
Ở giữa |
| Cảnh |
境 |
Ranh giới |
| Tà |
斜め |
Nghiêng |
| Trừu Tuyển |
抽選 |
Rút thăm |
| Tị Nan |
避難 |
Lánh nạn |
| Huấn Luyện |
訓練 |
Luyện tập |
| Kiến Hồi |
見回る |
Tuần tra |
| Trúc |
築く |
Xây dựng |
| Kiến Đương |
見当 |
Ước chừng |
| Lạc Thư |
落書い |
Vẽ bậy |
| Cường Hóa |
強化 |
Tăng cường |
| Tự Trị Thể |
自治体 |
Chính quyền địa phương |
| Tri Sự |
知事 |
Tỉnh trưởng |
| Ứng |
応える |
Đáp ứng |
| Trú Dân |
住民 |
Người dân cư trú |
| Thân Phần Chứng Minh Thư |
身分証明書 |
Giấy chứng minh nhân dân |
| Sanh Niên Nguyệt Nhật |
生年月日 |
Ngày tháng năm sinh |
| Thự Danh |
署名 |
Ký tên |
| Tu Chính |
修正 |
Chỉnh sửa |
| Niên Kim |
年金 |
Tiền lương hưu |
| Thi Thiết |
施設 |
Cơ sở vật chất |
|
ロッカー |
Tủ có khóa | |
| Kiến Trúc |
建築 |
Xây dựng |
|
リニューアル |
Làm mới lại | |
| Cận |
近づける |
Mang lại gần |
| Phúc Chỉ |
福祉 |
Phúc lợi xã hội |
| Niên Độ |
年度 |
Năm tài chính |
| Giao Thế |
交替 |
Thay phiên |
| Thu Tập |
収集 |
Thu gom |
| Phối Bố |
配布 |
Phân phát |
| Xứ Lý |
処理 |
Xử lý |
| Nhu Yếu |
重要 |
Nhu cầu |
| Đề Cung |
提供 |
Cung cấp |
| Dụng Đồ |
用途 |
Mục đích sử dụng |
| Cố Hương |
故郷 |
Quê hương |
| Địa Nguyên |
地元 |
Địa phương |
| Ly |
離れる |
Rời xa |
| Quặc |
掴む |
Nắm bắt |
| Quy Tỉnh |
帰省 |
Về quê |
|
アクセス |
Đường vào | |
| Cải Thiện |
改善 |
Cải thiện |
| Hành Sự |
行事 |
Sự kiện |
| Diệu |
遥か |
Xa xôi |
| Khoa |
誇り |
Niềm tự hào |
| Tải |
載る |
Được đăng tải |
| Tuyên Truyền |
宣伝 |
Quảng cáo |
| Tác Thành |
作成 |
Tạo ra |
| Kiến Quán |
見慣れる |
Quen mắt |
| Cận Giao |
近郊 |
Ngoại ô |
| Miêu |
描く |
Vẽ nên |
| Nhược Giả |
若者 |
Giới trẻ |
|
Uターン |
Trở về quê lập nghiệp | |
| Vãng Lai |
行き来 |
Qua lại |
| Đam |
担う |
Gánh vác |
Cấu trúc 「~にしたら」(Ni shitara) là một mẫu ngữ pháp thuộc trình độ N3 (nhưng xuất hiện rất nhiều trong các bài thi nâng cao của N2). Cấu trúc này có các biến thể đồng nghĩa hoàn toàn là 「~にすれば」, 「~にしてみたら」, hoặc 「~にしてみれば」.
Bản chất của cấu trúc này là dùng để diễn tả sự hoán đổi góc nhìn, đứng vào vị trí của người khác. Người nói đặt mình (hoặc yêu cầu người nghe đặt mình) vào vị trí, hoàn cảnh, thân phận của một đối tượng khác ở vế trước để đưa ra một suy đoán, nhận xét hoặc đánh giá về tâm trạng, cảm xúc của đối tượng đó ở vế sau.
Ý nghĩa tiếng Việt: "Đối với...", "Đứng trên lập trường của... mà nói", "Nếu xét từ vị trí của...".
Công thức cấu tạo
Cấu trúc này kết hợp trực tiếp sau một Danh từ chỉ người, tổ chức hoặc một thực thể có suy nghĩ, cảm xúc:
$$\text{Danh từ (Chỉ người / tổ chức)} + \text{にしたら / にすれば / にしてみたら / にしてみれば}$$
Các ví dụ minh họa thực tế
Để hiểu rõ cấu trúc này, bạn cần nhìn vào mối quan hệ giữa Đối tượng được đặt vị trí (Vế trước) và Tâm trạng, đánh giá của họ (Vế sau):
親にしたら、子どもが元気でいてくれるだけで十分だ。
(Nếu đứng trên lập trường của cha mẹ mà nói thì, chỉ cần con cái khỏe mạnh là đã đủ lắm rồi.)
他の人にはつまらないこと tender, 本人にしたら大問題なのです。
(Dù là việc bách vơ đối với người khác, nhưng đối với bản thân người đó thì lại là một vấn đề cực kỳ lớn.)
プロの選手にしてみれば、この程度の練習は普通のことだ。
(Nếu xét từ góc độ của một vận động viên chuyên nghiệp thì mức độ luyện tập cỡ này là điều hoàn toàn bình thường.)
犬にしたら、毎日の散歩が一番の楽しみなのだろう。
(Dưới góc nhìn của một chú chó, có lẽ việc đi dạo hằng ngày là niềm vui lớn nhất của nó.)
Ba quy tắc ngầm bắt buộc để không dùng sai
Vế sau phải diễn tả cảm xúc, suy nghĩ, đánh giá: Vì đây là cấu trúc "đặt mình vào tâm tư người khác", nên vế sau bắt buộc phải là các từ chỉ tâm trạng (うれしい - vui, 悲しい - buồn), hoặc đánh giá chủ quan (大問題だ - vấn đề lớn, 普通だ - bình thường, ありがたい - biết ơn). Không dùng để đưa ra hành động hay mệnh lệnh (Không nói: Đối với tôi, hãy ăn cơm đi).
Tuyệt đối KHÔNG DÙNG cho bản thân người nói (Ngôi thứ nhất): Bạn không thể nói 私にしたら... vì bạn chính là bạn, bạn không cần phải "giả định đứng vào vị trí của bản thân" để hiểu mình nghĩ gì nữa.
Trường hợp ngoại lệ: Chỉ dùng cho bản thân khi bạn muốn đưa ra sự so sánh đối lập trực tiếp giữa lập trường của mình và người khác trong một cuộc tranh luận.
Có thể dùng cho động vật, thực vật (Nếu nhân hóa): Bạn có thể đứng ở lập trường của con mèo, cái cây để suy đoán cảm xúc của chúng (như ví dụ về chú chó ở trên).
⚠️ Trận chiến phòng thi: Phân biệt 「〜にしたら」 và 「〜に対して(たいして)」
Đây là hai cấu trúc cấu tạo gần giống nhau khiến nhiều học viên chọn bừa trong phòng thi:
〜にしたら (Đứng vào vị trí để THẤY CẢM XÚC): Trọng tâm câu hướng vào nội tâm, góc nhìn và suy nghĩ của đối tượng đó đối với thế giới. (Ví dụ: Đối với trẻ con, một món đồ chơi nhỏ cũng là báu vật $\rightarrow$ ~にしたら).
〜に対して (Hành động HƯỚNG TỚI đối tượng): Diễn tả một hành động, thái độ, sự đối xử của chủ ngữ hướng vào một đối tượng cụ thể ở vế trước. (Ví dụ: Cậu ấy luôn thân thiện đối với khách hàng $\rightarrow$ ~に対して).
Phương pháp xác định khi làm bài tập
Khi làm bài tập trắc nghiệm ngữ pháp, bí quyết chọn chính xác にしたら là:
Nhìn ngay vào từ đứng ngay trước khoảng trống. Nếu thấy đó là một danh từ chỉ người hoặc nhóm người rõ rệt (親 - bố mẹ, 学生 - học sinh, 外国人 - người nước ngoài).
Vế sau kết thúc bằng các tính từ hoặc câu khẳng định chỉ tâm trạng, cảm xúc hoặc một sự đánh giá mang tính giá trị chủ quan.
1. 親にしたら、 子供がいくつになっても 心配なものだ。
Đối với cha mẹ mà nói, con cái dù có bao nhiêu tuổi đi nữa thì vẫn luôn là nỗi bận lòng.
2. 子供にしたら、 親の 期待が 重荷になることもあるだろう。
Xét từ lập trường của con cái, kỳ vọng của cha mẹ đôi khi cũng là một gánh nặng.
3. 夫にしたら、 妻の 機嫌が 一番気になるらしい。
Đối với người chồng mà nói, có vẻ như tâm trạng của người vợ là điều đáng để tâm nhất.
4. 妻にしたら、 夫の 給料がもう 少し 上がってほしいというのが 本音だろう。
Đứng ở vị trí của người vợ, ước muốn thật lòng có lẽ là mong lương của chồng tăng lên một chút.
5. 一人息子にしたら、 両親の 愛情を 一身に 受けて 育った。
Đối với một cậu con trai độc nhất mà nói, cậu ấy đã lớn lên trong sự bảo bọc và yêu thương hết mực của cha mẹ.
6. 長男にしたら、 家を 継ぐプレッシャーは 相当なものに 違いない。
Xét từ lập trường của con trai trưởng, áp lực gánh vác nối dõi tông đường chắc chắn là không hề nhỏ.
7. 末っ子にしたら、 兄や 姉に 甘えられるのは 当たり前だと 思っている。
Đối với con út mà nói, việc được anh chị nuông chiều là điều hiển nhiên.
8. 祖父母にしたら、 孫の 顔を 見ることが 何よりの 楽しみなのだ。
Đối với ông bà mà nói, việc được nhìn thấy mặt con cháu là niềm vui lớn lao hơn tất thảy.
9. 孫にしたら、おじいちゃんの 昔話は 少し退屈かもしれない。
Dưới góc nhìn của đứa cháu, những câu chuyện ngày xửa ngày xưa của ông nội/ngoại có lẽ hơi nhàm chán một chút.
10. 単身赴任中の 父親にしたら、 家族と 過ごす 時間が 一番の 宝物だろう。
Đối với người cha đang đi làm xa nhà một mình, khoảng thời gian bên gia đình chính là báu vật vô giá nhất.
11. 母親にしたら、 子供の 健康が 何よりも 大切だ。
Đối với người mẹ mà nói, sức khỏe của con cái là điều quan trọng hơn tất cả.
12. 幼い 子供にしたら、 母親の 姿が 見えないだけで 不安になる。
Đứng ở tâm lý của một đứa trẻ thơ, chỉ cần không nhìn thấy bóng dáng mẹ là đã đủ thấy bất an rồi.
13. 受験生の 子供にしたら、 親の「 頑張れ」がプレッシャーに 感じる 時期もある。
Đối với những đứa trẻ đang là sĩ tử mùa thi, có những giai đoạn lời cổ vũ "cố lên" của cha mẹ lại biến thành một áp lực nặng nề.
14. 反抗期の 息子にしたら、 親の 言うことすべてがうるさく 聞こえるのだろう。
Xét từ lập trường của đứa con trai đang ở tuổi nổi loạn, mọi lời cha mẹ nói có lẽ đều nghe thật nhức tai.
15. 娘にしたら、 父親の 加齢臭は 少し 気になるようだ。
Đối với cô con gái mà nói, mùi cơ thể tuổi già của người cha có vẻ như khiến cô hơi bận tâm, khó chịu một chút.
16. 弟にしたら、 兄のお 下がりばかりで 嫌なのかもしれない。
Đứng ở vị trí của người em trai, có lẽ cậu thấy ghét vì lúc nào cũng phải mặc lại đồ thừa của anh.
17. 姉にしたら、 妹のわがままにはもう 慣れっこだ。
Đối với người chị mà nói, sự ích kỷ và bướng bỉnh của đứa em gái đã là điều quá đỗi quen thuộc rồi.
18. ペットの 犬にしたら、 飼い主が 世界のすべてなのだ。
Xét dưới góc nhìn của một chú chó cưng, người chủ chính là cả thế giới của nó.
19. 飼い主にしたら、ペットは 家族同然の 存在だ。
Đối với người chủ nuôi mà nói, thú cưng có vị thế không khác gì một thành viên trong gia đình.
20. 遠くで 暮らす 両親にしたら、たまの 電話だけでも 嬉しいものらしい。
Đối với cha mẹ đang sống ở nơi xa, có vẻ như chỉ cần một cuộc điện thoại thi thoảng gọi về cũng đủ làm họ ấm lòng.
21. 義理の 母にしたら、 嫁のやる 事なす 事、 少し 気になるのかもしれない。
Đứng ở lập trường của mẹ chồng, mọi đường đi nước bước của nàng dâu có lẽ đều khiến bà hơi xoi mói, để ý một chút.
22. 嫁にしたら、 姑の 干渉はなるべく 避けたいところだろう。
Đối với nàng dâu mà nói, sự can thiệp của mẹ chồng là điều cô ấy muốn né tránh bằng mọi giá.
23. 食べ 盛りの 子供たちにしたら、 食費がかさむのは 仕方がない。
Xét theo khía cạnh của những đứa trẻ đang tuổi ăn tuổi lớn, việc tiền ăn uống đội lên là điều bất khả kháng.
24. 赤ちゃんにしたら、 泣くことが 唯一のコミュニケーション 手段なのだ。
Đối với một đứa trẻ sơ sinh mà nói, khóc chính là phương thức giao tiếp duy nhất của bé.
25. 共働きの 親にしたら、 子供と 過ごす 時間は 貴重だ。
Đối với những bậc cha mẹ cùng đi làm kiếm tiền, khoảng thời gian ở bên con cái vô cùng trân quý.
26. 専業主婦にしたら、 一人の 時間が 持てるのはありがたいことだ。
Đối với một người nội trợ toàn thời gian mà nói, việc có được chút thời gian riêng tư cho bản thân là điều vô cùng đáng quý.
27. 厳格な 父親にしたら、 娘の 派手な 服装は 許せないのかもしれない。
Dưới con mắt của một người cha nghiêm khắc, trang phục lòe loẹt, hở hang của con gái có lẽ là điều không thể chấp nhận được.
28. 留学する 子供にしたら、 期待と 不安でいっぱいだろう。
Đối với một đứa trẻ sắp đi du học mà nói, trong lòng chắc hẳn đang đan xen đầy rẫy sự kỳ vọng lẫn bất an.
29. 両親にしたら、 息子の 結婚相手はどんな 人か 気になるに 違いない。
Về phía cha mẹ mà nói, họ chắc chắn sẽ vô cùng tò mò không biết đối tượng kết hôn của con trai mình là người như thế nào.
30. 妹にしたら、 姉の 洋服を 自由に 着られるのはラッキーだと 思っている。
Xét từ lập trường của cô em gái, việc được tự do diện quần áo của chị gái là một điều cực kỳ may mắn.
31. 一人暮らしの 大学生にしたら、 親からの 仕送りは 命綱だ。
Đối với một sinh viên đại học đang sống tự lập xa nhà, tiền chu cấp của bố mẹ chính là chiếc phao cứu sinh duy nhất.
32. 祖母にしたら、 手作りの 料理を 孫に 食べてもらうのが 生きがいだ。
Đối với người bà mà nói, việc nấu những món ăn tự tay mình làm cho con cháu ăn chính là lẽ sống của cuộc đời.
33. 夫にしたら、 休日に 一日中寝ているのが 最高のリフレッシュなのだ。
Đứng ở góc độ người chồng, việc được ngủ nướng cả ngày vào ngày nghỉ là phương pháp thư giãn, hồi phục năng lượng tuyệt vời nhất.
34. 妻にしたら、たまには 家事を 休んで 外食したいと 思うものだ。
Đối với người vợ mà nói, ai cũng có những lúc muốn vứt bỏ việc nhà sang một bên để ra ngoài ăn tiệm.
35. 生まれたばかりの 弟にしたら、 兄の 存在はまだよく 分かっていないだろう。
Xét dưới góc nhìn của một đứa em trai vừa mới lọt lòng, sự hiện diện của người anh trai có lẽ vẫn là điều bé chưa thể nhận thức được.
36. 転勤族の 子供にしたら、 友達とすぐ 別れるのは 辛い 経験だろう。
Đối với con cái của những gia đình hay phải chuyển công tác, việc liên tục phải nói lời chia tay với bạn bè là một trải nghiệm đau lòng.
37. ゲーム 好きの 子供にしたら、 勉強時間は 苦痛でしかない。
Đối với một đứa trẻ nghiện trò chơi điện tử mà nói, thời gian ngồi vào bàn học chẳng khác nào một sự tra tấn.
38. 親にしたら、 子供の 友達関係は 常に気にかけている。
Về phía các bậc phụ huynh, các mối quan hệ bạn bè của con cái luôn là điều họ phải lưu tâm để mắt tới.
39. 兄弟にしたら、おやつの 取り合いは 真剣勝負だ。
Xét dưới góc độ của anh em trong nhà, việc tranh giành nhau miếng bánh, phong kẹo là một trận chiến vô cùng nảy lửa.
40. 家族にしたら、 彼の 突然の 帰省は 最高のサプライズだった。
Đối với cả gia đình mà nói, việc anh ấy đột ngột trở về nhà ăn Tết/thăm quê là một món quà bất ngờ tuyệt vời nhất.
41. 上司にしたら、 部下のミスは 自分の 責任だと 感じている。
Xét từ lập trường của một người làm sếp, sai lầm của cấp dưới cũng chính là trách nhiệm của bản thân mình.
42. 部下にしたら、 上司の 指示が 曖昧で 困っているようだ。
Về phía nhân viên cấp dưới mà nói, họ dường như đang gặp rắc rối lớn vì những chỉ thị mơ hồ, không rõ ràng của sếp.
43. 新入社員にしたら、 覚えることばかりで 毎日が 必死だろう。
Đối với một nhân viên mới chân ướt chân ráo vào công ty, mỗi ngày trôi qua đều là một cuộc chiến khốc liệt vì có quá nhiều thứ phải học thuộc.
44. ベテラン 社員にしたら、 最近の 若者の 考え方は 理解しがたいかもしれない。
Đứng trên lập trường của một nhân viên kỳ cựu, tư duy của giới trẻ ngày nay đôi khi là một điều cực kỳ khó hiểu.
45. 社長前したら、 会社の 業績が 何よりも 重要だ。
Đối với giám đốc điều hành mà nói, thành tích và doanh thu của công ty là điều tối quan trọng, xếp trên tất thảy.
46. 従業員にしたら、 給料や 福利厚生の方が 関心事だ。
Xét dưới góc độ của người lao động, tiền lương và các chế độ phúc lợi mới là mối bận tâm hàng đầu của họ.
47. 営業部にしたら、 今月のノルマ 達成は 厳しい 状況だ。
Đối với phòng kinh doanh mà nói, việc hoàn thành chỉ tiêu doanh số trong tháng này đang rơi vào một tình cảnh vô cùng trắc trở.
48. 経理部にしたら、 少しの 計算ミスも 許されない。
Đứng dưới áp lực của phòng kế toán, một sai sót nhỏ trong sổ sách tính toán cũng là điều tuyệt đối không được phép xảy ra.
49. 経営者にしたら、 人件費の 削減は 苦渋の 決断だったに 違いない。
Xét từ góc độ của nhà quản lý doanh nghiệp, việc cắt giảm chi phí nhân sự chắc chắn là một quyết định vô cùng đau lòng và khó khăn.
50. クライアントにしたら、 納期を 守ってもらうのが 第一条件だ。
Đối với khách hàng/đối tác mà nói, việc tuân thủ đúng thời hạn bàn giao sản phẩm là điều kiện tiên quyết hàng đầu.
Đối với các đối tác khách hàng mà nói, tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm cao cấp chính là cột mốc cốt lõi nhất để họ đánh giá chấm điểm.
51. 同僚にすれば、 彼の 成功はチーム 全体の 成功だと 喜んでいる。
Đối với các đồng nghiệp mà nói, họ đang rất vui mừng vì thành công của anh ấy cũng chính là thành công của toàn đội.
52. 後輩にすれば、 頼りになる 先輩がいるだけで 心強い。
Xét từ lập trường của đàn em, chỉ cần có một tiền bối đáng tin cậy ở bên là đã đủ thấy vững tâm rồi.
53. 非正規社員にすれば、 雇用の 不安定さが 一番の 悩みだ。
Đứng ở vị trí của nhân viên hợp đồng ngắn hạn, sự bấp bênh trong công việc chính là nỗi lo lớn nhất.
54. フリーランスにすれば、 自分のスキルだけが 頼りだ。
Đối với những người làm việc tự do mà nói, kỹ năng của bản thân chính là chỗ dựa duy nhất.
55. 医者にすれば、 一人の患者だけでなく、その 家族の 人生も 背負っている。
Xét theo góc độ của bác sĩ, họ không chỉ gánh vác một người bệnh mà còn gánh vác cả cuộc đời của gia đình người đó.
56. 患者にすれば、 医師からの 丁寧な 説明が 何よりの 安心材料になる。
Về phía bệnh nhân mà nói, sự giải thích cặn kẽ từ bác sĩ là liều thuốc trấn an tinh thần tốt nhất.
57. 教師にすれば、 生徒の 成長が 最大の 喜びだ。
Đứng trên lập trường của giáo viên, sự trưởng thành của học sinh chính là niềm hạnh phúc lớn lao nhất.
58. 生徒にすれば、 厳しい 校則は 自由を 奪うものにしか 思えない。
Dưới góc nhìn của học sinh, những quy định khắt khe của trường học chẳng khác nào công cụ tước đoạt tự do.
59. プロの 料理人にすれば、 食材の 質には 決して 妥協できない。
Đối với một đầu bếp chuyên nghiệp mà nói, họ tuyệt đối không bao giờ thỏa hiệp với chất lượng của nguyên liệu.
60. 店員にすれば、 理不尽なクレームを 受けるのは 精神的に 辛い。
Đối với nhân viên cửa hàng mà nói, việc phải nhận những lời khiếu nại vô lý là một điều vô cùng áp lực và mệt mỏi.
61. 求職者にすれば、 給与だけでなく、 働きがいも 重視したい。
Xét từ lập trường của người tìm việc, họ không chỉ quan tâm đến tiền lương mà còn coi trọng cả giá trị và ý nghĩa công việc mang lại.
62. 解雇された 人にすれば、その 決定は 到底受け 入れられるものではない。
Đối với một người bị sa thải mà nói, quyết định đó là điều hoàn toàn không thể nào chấp nhận được.
63. 人事部にすれば、 会社の 理念に 合った 人材を 採用したい。
Đứng từ vai trò của phòng nhân sự, mục tiêu của họ là tuyển dụng được những nhân tài phù hợp với triết lý của công ty.
64. 技術者にすれば、 自ら 開発した 製品には 深い 愛着がある。
Xét dưới góc độ của kỹ sư, họ luôn có một sự gắn bó tình cảm sâu sắc với sản phẩm do chính mình phát triển.
デザイナーにすれば、 自分のセンスを 信じて 提案している。
Đối với nhà thiết kế mà nói, họ đưa ra những đề xuất dựa trên niềm tin tuyệt đối vào gu thẩm mỹ của mình.
66. 警察官にすれば、 市民の 安全を 守るという 使命感がある。
Xét từ cương vị của người chiến sĩ cảnh sát, họ luôn mang trong mình ý thức trách nhiệm và sứ mệnh bảo vệ an toàn cho người dân.
67. 消防士にすれば、 自らの 危険を 顧みずに 人命救助にあたる。
Đối với những người lính cứu hỏa mà nói, họ luôn sẵn sàng cứu hộ mạng sống con người mà không màng đến hiểm nguy của bản thân.
アルバイトにすれば、 学業との 両立が 難しい 場合もある。
Đứng ở lập trường của việc làm thêm, đôi khi rất trắc trở để có thể cân bằng tốt với việc học hành trên lớp.
69. パイロットにすれば、 何百人もの 命を 預かるという 重責がある。
Đối với phi công mà nói, việc gánh vác sinh mạng của hàng trăm con người là một trọng trách vô cùng lớn lao.
70. 農家にすれば、 丹精込めて 育てた 作物が 荒されるのは 耐え 難い。
Đối với người nông dân mà nói, việc nhìn nông sản do mình dốc hết tâm sức nuôi trồng bị tàn phá là điều không thể nào cam chịu nổi.
71. 漁師にすれば、 海の 恵みに 感謝する 気持ちを 常に 持っている。
Xét theo khía cạnh của những người ngư dân, họ luôn giữ trong lòng sự biết ơn sâu sắc đối với những sản vật mà biển cả ban tặng.
72. 管理職にすれば、チーム 全体の 成果を だすことが 求められる。
Đối với cấp quản lý mà nói, yêu cầu cốt lõi đặt ra cho họ là phải tạo ra được thành quả cho toàn bộ đội ngũ.
73. 受付にすれば、 自分が 会社の 第一印象を 決めると 心得ている。
Về phía nhân viên lễ tân, họ luôn thấu hiểu sâu sắc rằng chính mình là người quyết định ấn tượng đầu tiên của khách hàng về công ty.
74. 清掃員にすれば、 利用者が 気持ちよく 過ごせるように 心を 配っている。
Đứng từ vị trí của những người dọn dẹp vệ sinh, họ luôn để tâm chu đáo để người sử dụng không gian có cảm giác thoải mái nhất.
75. 左遷された 社員にすれば、 会社への 忠誠心が 揺らいでいるだろう。
Đối với một nhân viên bị giáng chức, điều chuyển công tác sang bộ phận xa xôi, lòng trung thành của họ với công ty chắc hẳn đang bị lung lay.
76. ITエンジニアにすれば、 常に 最新技術を 学び 続ける 必要がある。
Xét dưới góc độ của một kỹ sư công nghệ thông tin, việc liên tục phải cập nhật nghiên cứu công nghệ mới là một yêu cầu bắt buộc.
77. ライバル 会社にすれば、 我が社の 新製品は 脅威に 違いない。
Đối với các công ty đối thủ mà nói, sản phẩm mới ra mắt của công ty chúng ta chắc chắn là một mối đe dọa lớn đối với họ.
78. 若手社員にすれば、 会社の 飲み会は 重要なコミュニケーションの 場だ。
Xét từ góc nhìn của các nhân viên trẻ, những buổi tiệc rượu tụ tập của công ty là không gian quan trọng để giao lưu kết nối.
79. 定年退職した 人にすれば、 社会とのつながりがなくなったように 感じる。
Đối với một người đã đến tuổi nghỉ hưu, họ thường có cảm giác như sợi dây liên kết giữa mình và xã hội đã hoàn toàn bị đứt gãy.
80. 会社にすれば、 利益を 出すことが 最大の 目的だ。
Về phía tập đoàn doanh nghiệp mà nói, việc tạo ra lợi nhuận doanh thu chính là cái đích tối thượng hàng đầu.
81. 先生にすれば、どの 生徒も 平等に 扱っているつもりだ。
Đối với giáo viên mà nói, trong thâm tâm họ luôn nghĩ rằng mình đang đối xử công bằng với tất cả học sinh.
82. 生徒会長にすれば、 全校生徒の 意見をまとめるのは 難しい。
Xét dưới góc độ của một chủ tịch hội học sinh, việc thống nhất dung hòa ý kiến của toàn thể học sinh trong trường là một bài toán nan giải.
83. 転校生にすれば、 新しいクラスに 溶け 込めるかが 一番の 不安だ。
Đối với một học sinh mới chuyển trường, điều làm em bận lòng lo lắng nhất chính là liệu mình có thể hòa nhập vào tập thể lớp mới hay không.
84. いじめられっきにすれば、 学校へ 行くのが 毎日怖い。
Đối với những đứa trẻ là đối tượng bị bắt nạt, việc phải đến trường mỗi ngày là một nỗi khiếp sợ bủa vây.
85. いじめている 側にすれば、 相手がそれほど 傷ついているとは 想像もしていないだろう。
Xét từ lập trường của những kẻ đi bắt nạt người khác, chúng có lẽ thậm chí chẳng thể hình dung nổi đối phương đang phải chịu tổn thương sâu sắc đến nhường nào.
86. 部活のキャプテンにすれば、チームの 士気を 高めることが 自分の 役割だ。
Đứng từ vị trí của một đội trưởng câu lạc bộ, thúc đẩy và nâng cao tinh thần chiến đấu cho toàn đội chính là vai trò cốt lõi của bản thân.
87. レギュラーになれない 選手にすれば、 練習へのモチベーションを 保つのは 大変だ。
Đối với những tuyển thủ không nằm trong đội hình chính thức, việc duy trì ngọn lửa động lực khi tập luyện là một điều vô cùng vất vả.
88. 優等生にすれば、 周りからの 期待がプレッシャーになっている。
Dưới góc nhìn của một học sinh ưu tú, sự mong mỏi kỳ vọng của những người xung quanh lại vô tình trở thành một gánh nặng áp lực lớn.
89. 勉強が 苦手な 生徒にすれば、テスト 期間は 憂鬱でしかない。
Đối với những học sinh học yếu, các giai đoạn kiểm tra thi cử chẳng qua chỉ là những chuỗi ngày sầu não và mệt mỏi.
90. 友人にすれば、 私のことを 心配して 忠告してくれたのだ。
Về phía người bạn của tôi mà nói, cũng vì xuất phát từ sự lo lắng cho tôi nên cậu ấy mới buông lời khuyên ngăn thẳng thắn như vậy.
91. 親友にすれば、どんな 時でも 私の 味方でいてくれる。
Xét dưới tư cách một người bạn thân thiết tri kỷ, dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào họ cũng luôn đứng về phía tôi để bảo vệ.
92. 喧嘩別れした 友人にすれば、もう 二度と 話したくないと 思っているだろう。
Đối với người bạn đã cắt đứt quan hệ sau một trận cãi vã nảy lửa, có lẽ giờ đây ngay cả việc mở lời nói chuyện lại họ cũng không muốn bận tâm tới.
93. クラスの 中心人物にすれば、 常に 明るく 振る 舞うことに 疲れているかもしれない。
Đối với nhân vật cốt lõi vốn là linh hồn của lớp, việc lúc nào cũng phải gồng mình tỏ ra rạng rỡ, vui vẻ đôi khi cũng khiến họ thấy kiệt sức.
94. 風紀委員にすれば、 校内の 風紀を 守るという 責任がある。
Đứng từ vị trí của một thành viên ban sao đỏ giữ gìn nề nếp, họ mang một trách nhiệm nặng nề khi phải đảm bảo kỷ cương trong khuôn viên trường học.
95. 運動部にすれば、 文化部は 活動が 楽そうに 見える。
Xét dưới góc nhìn của khối học sinh năng nổ bên câu lạc bộ thể thao, các hoạt động bên câu lạc bộ văn hóa trông có vẻ vô cùng nhàn hạ và dễ thở.
96. 吹奏楽部にすれば、 夏のコンクールが 一年で 最も 重要なイベントだ。
Đối với câu lạc bộ âm nhạc hợp xướng nhạc cụ thổi mà nói, hội diễn tranh tài vào mùa hè chính là sự kiện trọng đại nhất trong suốt cả một năm.
97. 帰国子女にすれば、 日本の 学校の 集団行動には 馴染めない 点もある。
Xét từ hệ tư duy của những học sinh từ nước ngoài trở về, nếp sinh hoạt tập thể rập khuôn tại các trường học Nhật Bản đôi khi có những điểm khiến các em khó lòng hòa nhập.
98. 恋敵にすれば、 私の 存在が 目障りなのだろう。
Đối với tình địch trong chuyện tình cảm mà nói, sự hiện diện của tôi có lẽ đang là một cái gai trong mắt khiến họ vô cùng khó chịu.
99. 卒業生にすれば、 母校は 青春の 思い出が 詰まった 場所だ。
Đối với những cựu học sinh sinh viên đã ra trường, ngôi trường cũ thân yêu luôn là nơi lưu dấu ngập tràn những ký ức tươi đẹp của tuổi thanh xuân.
100. 新入生にすれば、 大学生活は 希望に 満ちあふれている。
Đứng ở lập trường của các tân sinh viên , cuộc sống giảng đường đại học phía trước đang tràn trề niềm hy vọng.
Cấu trúc 「~にしても」(Ni shitemo) là một mẫu ngữ pháp thuộc trình độ N3 (xuất hiện rất nhiều trong các bài thi nâng cao của N2).
Bản chất của cấu trúc này là diễn tả sự nhượng bộ hoặc chấp nhận một giả định/sự thật. Người nói đưa ra một giả thiết hoặc thừa nhận một sự thật ở vế trước, nhưng khẳng định rằng dù trong trường hợp đó đi chăng nữa, thì kết quả, hành động hoặc thái độ ở vế sau vẫn không thay đổi (hoặc vẫn phải thực hiện).
Ý nghĩa tiếng Việt: "Dù cho... đi chăng nữa thì...", "Ngay cả khi... thì cũng...", "Kể cả là...".
Công thức cấu tạo và Cách chia
Cấu trúc này kết hợp được với hầu hết các từ loại ở Thể thông thường (Thể ngắn):
Động từ (Thể thông thường) + にしても
Ví dụ: 行くにしても (Dù có đi đi chăng nữa thì...)
Tính từ đuôi い + にしても
Ví dụ: 高いにしても (Dù có đắt đi chăng nữa thì...)
Tính từ đuôi な / Danh từ + (である) + にしても
Ví dụ: 嫌いなにしても (Dù có ghét đi chăng nữa thì...)
Ví dụ: 初心者にしても (Dù là người mới bắt đầu đi chăng nữa thì...)
Các ví dụ minh họa thực tế
Để hiểu rõ cấu trúc này, bạn cần nhìn vào sự bất biến của vế sau trước điều kiện ở vế trước:
忙しいにしても、連絡くらいはすべきだ。
(Kể cả là có bận rộn đi chăng nữa thì ít nhất cũng phải liên lạc một tiếng chứ.)
$\rightarrow$ Phân tích: Người nói thừa nhận lý do "bận" của đối phương, nhưng cho rằng việc "liên lạc" là nghĩa vụ bắt buộc, không thể lấy cớ bận để trốn tránh.
日本に行くにしても、お金がなければ何もできない。
(Dù cho có đi Nhật đi chăng nữa thì nếu không có tiền cũng chẳng thể làm được gì.)
冗談にしても、そんなことを言ってはいけない。
(Ngay cả khi đó là một lời nói đùa đi chăng nữa, cậu cũng không được phép nói ra những lời như vậy.)
遅れるにしても、5分以上は遅れないでください。
(Dù cho có bị muộn đi chăng nữa thì cũng xin đừng muộn quá 5 phút nhé.)
Sắc thái mở rộng: 「Aにしても Bにしても」 (Dù là A hay là B)
Khi cấu trúc này được lặp lại hai lần liên tiếp với hai danh từ trái ngược hoặc cùng nhóm, nó mang ý nghĩa: "Dù là trường hợp A hay trường hợp B thì kết quả vế sau vẫn giống nhau".
行くにしても行かないにしても、明日までに返事をしてください。
(Dù có đi hay là không đi đi chăng nữa thì cũng hãy trả lời tôi trước ngày mai.)
英語にしても日本語にしても、外国語を学ぶのは時間がかかる。
(Dù là tiếng Anh hay tiếng Nhật thì việc học ngoại ngữ đều tốn thời gian cả.)
⚠️ Trận chiến phòng thi: Phân biệt 「〜にしても」 và 「〜としても」
Đây là hai cấu trúc cùng dịch là "Dù cho...".
〜としても (Giả định 100% không có thật): Vế trước hoàn toàn là một giả thiết tưởng tượng, chưa xảy ra hoặc không có thật ở hiện tại (Ví dụ: Dù có trúng xổ số 1 tỷ yên đi nữa $\rightarrow$ ~としても). Trọng tâm câu nhấn mạnh vào giả thiết.
〜にしても (Chấp nhận một sự thật/khả năng có thật): Vế trước thường là một sự thật đã xảy ra hoặc một khả năng rất dễ xảy ra trong thực tế. Người nói chấp nhận lý do đó nhưng muốn đưa ra một nhận xét, yêu cầu hoặc lời khuyên cứng rắn ở vế sau (Ví dụ: Bận thì bận thật đấy, nhưng...).
Phương pháp xác định khi làm bài tập
Khi làm bài tập trắc nghiệm ngữ pháp, bí quyết chọn chính xác にしても là:
Vế sau của câu thường là một câu thể hiện nghĩa vụ, lời khuyên, mệnh lệnh hoặc đánh giá mang tính bắt buộc của người nói (〜てください, 〜べきだ - nên, 〜てはいけない - không được).
Câu văn mang sắc thái hơi trách móc hoặc đưa ra một tiêu chuẩn tối thiểu mà đối phương phải thực hiện, bất chấp lý do được nêu ở vế trước.
冗談にしても、 言っていいことと 悪いことがある。
Dù là nói đùa đi chăng nữa thì cũng có chuyện nên nói và chuyện không nên nói.
2. 酔っていたにしても、 昨夜の 彼の 言動は 決して 許されるものではない。
Ngay cả khi là do say rượu đi nữa thì hành vi lời nói của anh ta tối qua là tuyệt đối không thể tha thứ.
3. 子供のしたことにしても、 親がきちんと 謝罪するのが 筋だ。
Dù là chuyện do con trẻ làm đi chăng nữa, cha mẹ đứng ra xin lỗi đàng hoàng mới là hợp lẽ phải.
4. 悪気がなかったにしても、 人を 傷つけたという 事実は 変わらない。
Ngay cả khi không có ý xấu đi nữa thì sự thật là đã làm tổn thương người khác cũng không hề thay đổi.
5. 疲れていたにしても、あの 態度はあまりにも 失礼だ。
Cứ cho là do mệt mỏi đi chăng nữa thì thái độ đó thật là quá đỗi thất lễ.
6. 急いでいたにしても、 一言もなく 立ち 去るのはどうかと 思う。
Dù là có đang vội vã đi chăng nữa, việc bỏ đi mà không nói một lời nào thì tôi thấy thật không ra làm sao cả.
7. 上司の 命令だにしても、あのような 不正行為に 加担すべきではなかった。
Cho dù đó có là mệnh lệnh của cấp trên đi chăng nữa thì cũng không nên tiếp tay cho hành vi bất chính như vậy.
8. 自分の 意見を 言うにしても、もう 少し 言葉を 選ぶべきだ。
Ngay cả khi muốn nói lên ý kiến của mình đi nữa thì cũng nên chọn lọc lời lẽ một chút.
9. 会社のルールだにしても、あまりに 非効率的で 納得できない。
Dẫu có là quy định của công ty đi nữa thì nó quá kém hiệu quả đến mức không thể nào chấp nhận nổi.
10. 正論だにしても、 相手を 追い 詰めるような 言い 方はよくない。
Ngay cả khi là lý lẽ đúng đắn đi chăng nữa, cách nói chuyện dồn ép đối phương vào đường cùng như vậy là không tốt.
11. 悔しいにしても、 物にあたるのは 間違っている。
Cho dù có cay cú, uất ức đi chăng nữa thì việc giận cá chém thớt, đập phá đồ đạc là hoàn toàn sai trái.
12. 忙しいにしても、 部下への 配慮が 完全に 欠けている。
Dù có bận rộn đến mấy đi nữa thì việc hoàn toàn thiếu đi sự quan tâm đến cấp dưới là không thể chấp nhận được.
13. 親切心からだにしても、 少しおせっかいがすぎる。
Cho dẫu có là xuất phát từ lòng tốt đi chăng nữa thì việc này cũng là hơi bao đồng quá mức rồi.
14. 事実を 伝えたにしても、もう 少しオブラートに 包むべきだった。
Ngay cả khi là nói ra sự thật đi nữa thì đáng lẽ ra anh nên nói khéo léo, giảm nhẹ mức độ đi một chút.
15. 冗談にしても、その 話は 全く 笑えない。
Dù có là nói đùa đi chăng nữa thì câu chuyện đó hoàn toàn chẳng có gì buồn cười cả.
16. 彼なりの 考えがあるにしても、あまりに 独善的すぎる。
Cứ cho là anh ta có cách suy nghĩ của riêng mình đi nữa thì lối hành xử đó cũng quá đỗi độc đoán.
17. 腹が 立ったにしても、 大声で 怒鳴るのは 大人げない。
Dù có tức giận đến mấy đi nữa thì việc gào thét to tiếng như vậy thật là trẻ con, thiếu chín chắn.
18. 指導だにしても、あれはパワハラと言われても 仕方ない。
Cho dù có biện minh là đang chỉ bảo đi nữa thì hành vi đó bị coi là lạm dụng quyền lực chèn ép cấp dưới cũng không oan.
19. 好きだという 気持ちは 分かるにしても、ストーカー 行為は 犯罪だ。
Ngay cả khi có thể hiểu được cảm giác yêu thích đi chăng nữa, hành vi bám đuôi rình rập vẫn là phạm tội.
20. 悲しいにしても、 周に 当り 散らすのはやめてほしい。
Dù có đang đau buồn đi chăng nữa thì tôi cũng mong anh đừng có giận cá chém thớt lung tung lên những người xung quanh.
21. 彼は 新人だにしても、あまりに 仕事の 覚えが 悪すぎる。
Cứ cho cậu ta là người mới đi chăng nữa thì khả năng tiếp thu công việc như vậy là quá tệ.
22. 休みの 日だにしても、 緊急の 連絡には 返信すべきだ。
Dù là vào ngày nghỉ đi chăng nữa, đối với những liên lạc khẩn cấp thì vẫn nên phản hồi lại.
23. どんな 理由があるにしても、 暴力で 解決しようとすることは 許されない。
Dù có bất kỳ lý do gì đi chăng nữa, việc dùng bạo lực để giải quyết vấn đề là không thể chấp nhận được.
24. 自分の 子供を 叱るにしても、 人前で 罵倒するのは 教育上よくない。
Ngay cả khi là mắng con mình đi nữa, việc lăng mạ sỉ vả trước mặt người khác là không tốt xét về mặt giáo dục.
25. 注意するにしても、もう 少し 優しく 言えないものか。
Dù có là muốn nhắc nhở đi chăng nữa thì chẳng lẽ anh không thể nói nhẹ nhàng hơn một chút được sao?
26. 会社の 決定だにしても、 現場の 意見を 全く 聞かないのは 問題だ。
Cho dù có là quyết định của công ty đi chăng nữa, việc hoàn toàn không thèm lắng nghe ý kiến từ bộ phận thực địa là một vấn đề lớn.
27. 彼はまだ 若いにしても、その 発言はあまりに 無責任だ。
Ngay cả khi cậu ta còn trẻ đi chăng nữa thì phát ngôn đó thật là quá đỗi vô trách nhiệm.
28. ストレスが 溜まっていたにしても、 店員にあのような 態度を 取るべきではない。
Dù có đang bị tích tụ căng thẳng đi chăng nữa thì cũng không nên có thái độ như vậy với nhân viên cửa hàng.
29. どんなに 親しい 仲だにしても、 最低限の 礼儀は 必要だ。
Cho dù mối quan hệ có thân thiết đến mức nào đi chăng nữa thì phép lịch sự tối thiểu vẫn là điều cần phải có.
30. 仕事だにしても、 深夜2 時まで 残業させるのは 異常だ。
Dẫu biết là vì công việc đi chăng nữa, bắt nhân viên tăng ca đến 2 giờ sáng thì thật là bất bình thường.
31. 自分の 家だにしても、 夜中に 大音量で 音楽を 聴くのは 非常識だ。
Dẫu có là nhà riêng của mình đi chăng nữa thì việc bật nhạc ầm ĩ giữa đêm khuya là vô ý thức, thiếu văn hóa.
32. 負けず 嫌いだにしても、 不正をして 勝とうとするのは 最低だ。
Cứ cho là người không cam chịu thất bại đi chăng nữa, việc giở trò gian lận để giành chiến thắng thì thật là tồi tệ.
33. 彼が 正しいにしても、あの 傲慢な 態度は 好きになれない。
Ngay cả khi anh ta có đúng đi chăng nữa thì tôi cũng không thể nào ưa nổi cái thái độ ngạo mạn đó.
34. 病気だったにしても、 一本も 連絡を 入れないのは 心配する 方の 身にもなってほしい。
Dù có là vì bị ốm đi chăng nữa thì việc không gọi nổi một cuộc điện thoại báo trước cũng nên biết nghĩ cho tâm trạng lo lắng của người khác chứ.
35. 彼は 大臣だにしても、 国民を 見下すような 発言は 許されない。
Cho dù ông ta có là bộ trưởng đi chăng nữa thì những phát ngôn coi thường người dân là không thể chấp nhận được.
36. 誰にでも 間違いはあるにしても、 今回は 影響が 大きすぎる。
Vẫn biết ai cũng có lúc sai sót đi chăng nữa, nhưng hậu quả tầm ảnh hưởng lần này là quá lớn.
37. 知らなかったにしても、それで 責任を 免れるわけではない。
Ngay cả khi thật sự không biết đi chăng nữa thì điều đó cũng không đồng nghĩa với việc có thể thoái thác trách nhiệm.
38. 善意からの 行動だにしても、 結果的に 多大な 迷惑をかけている。
Dẫu cho hành động đó có xuất phát từ thiện chí đi chăng nữa thì kết cục lại đang gây ra sự phiền hà cực kỳ lớn.
39. どんな 事情があるにしても、 約束を 破ったことには 変わりない。
Cho dù có hoàn cảnh gì đi chăng nữa thì việc nuốt lời hứa vẫn là sự thật không hề thay đổi.
40. 私は 口が 悪いだにしても、 言っていることは 正しい 場合が 多い。
Cứ cho là anh ta hay nói lời cay nghiệt đi nữa thì trong nhiều trường hợp những gì anh ta nói lại hoàn toàn đúng đắn.
41. 限定品だにしても、このスニーカーが30万 円もするなんて。
Dẫu có là hàng phiên bản giới hạn đi chăng nữa, một đôi giày thể thao này mà có giá tận 30 vạn Yên cơ á?
42. セール 品だにしても、ここまで 品質が 悪いとは 思わなかった。
Ngay cả khi là đồ giảm giá đi chăng nữa thì tôi cũng không ngờ chất lượng lại tồi tệ đến mức độ này.
ブランド 物にしても、ただのTシャツが5万 円というのは 信じられない。
Dù là hàng hiệu cao cấp đi nữa, một chiếc áo thun trơn bình thường mà giá 5 vạn Yên thì thật không thể tin nổi.
44. 少し 値上がりしたにしても、 去年の 倍の 値段になっているのはおかしい。
Cho dù có là tăng giá một chút đi nữa thì việc giá thành đắt gấp đôi năm ngoái là điều vô lý.
45. 子供のおもちゃにしても、10万 円は 常識の 範囲を 超えている。
Dù là đồ chơi cho trẻ con đi chăng nữa thì mức giá 10 vạn Yên đã vượt qua ranh giới quy chuẩn thông thường rồi.
46. 修理代にしても、 新品がもう 一台買えてしまうほどの 金額だ。
Ngay cả tính về khoản tiền sửa chữa đi nữa thì con số đó cũng đủ để người ta mua đứt một chiếc máy mới tinh rồi.
47. 食べるのが 速いにしても、 注文して1 分でラーメンを 完食するとは。
Cứ cho là người ăn uống nhanh nhẹn đi chăng nữa, ăn sạch bách tô mì Ramen chỉ trong vòng 1 phút sau khi gọi món thì thật là...
48. 荷物が 多いにしても、 一人でスーツケースを5つも 運ぶなんて 力持ちすぎる。
Dẫu có là hành lý nhiều đi nữa, một mình xách tận 5 chiếc vali lớn như thế thì quả là khỏe quá mức quy định rồi.
49. 少し 太ったにしても、1ヶ 月で10kgも 増えるなんて 何を 食べたんだ。
Cứ cho là bị béo lên một chút đi nữa, tăng vọt tận 10kg chỉ trong vòng một tháng ngắn ngủi thì rốt cuộc đã ăn cái gì vậy trời?
50. お 酒に 強いにしても、 一人で 日本酒を 一升も 空けるなんて。
Dẫu biết là có tửu lượng tốt đi chăng nữa, một mình nốc cạn sạch một vò rượu sake lớn như vậy thì thật là đáng kinh ngạc.