MẪU NGỮ PHÁP: ~ことはない
Ý nghĩa
Không cần phải... / Không việc gì phải...
Không có lý do gì để phải...
Cách dùng
Mẫu câu này được dùng để đưa ra lời khuyên bảo, động viên hoặc an ủi đối phương rằng họ không cần thiết phải thực hiện một hành động nào đó, vì việc đó là dư thừa hoặc không đáng.
Người nói thường dùng cấu trúc này khi thấy đối phương đang ở trong trạng thái lo lắng, vội vã, tự trách hoặc cảm thấy có lỗi, nhằm mục đích làm dịu bớt tâm trạng của họ.
Lưu ý về sắc thái: Khác với các cấu trúc cấm đoán mang tính bắt buộc, mẫu câu này chỉ dừng lại ở việc đánh giá tính "cần thiết" của hành động (Không cần thiết phải làm Dù có làm cũng không sao nhưng không bắt buộc).
Lưu ý văn phong: Trong hội thoại hằng ngày, người Nhật thường dùng cấu trúc 「~ことはない」 hoặc thêm trợ từ thành 「~することはない」 / 「~(の)必要はない」.
Cấu trúc
Động từ nhóm 1: 心配する 心配することはない
Động từ nhóm 2: 焦る 焦ることはない
Động từ nhóm 3: 来る 来ることはない
Ví dụ minh họa
君が謝ることはないよ。今回の件は君のせいではないのだから。 (Cậu không việc gì phải xin lỗi cả. Vì vụ việc lần này hoàn toàn không phải lỗi của cậu.)
時間はたっぷりあるから、そんなに急ぐことはない。 (Thời gian còn rất nhiều nên không cần phải vội vã như thế đâu.)
検査の結果は全く問題ありませんでした。心配することはないですよ。 (Kết quả kiểm tra hoàn toàn không có vấn đề gì. Anh không cần phải lo lắng đâu.)
不合格だったからといって、それほど落ち込むことはない。次があるさ。 (Dù nói là đã trượt nhưng cũng không việc gì phải suy sụp đến mức đó. Vẫn còn lần sau mà.)
わざわざ高いプレゼントを買うことはない。気持ちだけで十分だ。 (Không cần phải cất công mua quà đắt tiền đâu. Chỉ cần tấm lòng là đủ rồi.)
Lưu ý phân biệt
Học viên cần đặc biệt lưu ý thể chia của Động từ đứng trước để tránh nhầm lẫn giữa hai cấu trúc có đuôi giống nhau:
(Thể từ điển) + ことはない: Không cần thiết phải làm hành động đó (Không cần phải...).
(Thể quá khứ) + ことが(は)ない: Diễn tả kinh nghiệm trong quá khứ (Chưa từng làm việc gì đó).
1. 大丈夫だよ、そんなに心配することはない。
Không sao đâu, không cần phải lo lắng đến thế.
2. 少し失敗したくらいで、落ち込むことはない。
Chỉ vì thất bại một chút mà không cần phải suy sụp đâu.
3. まだ時間はあるから、そんなに慌てることはない。
Vẫn còn thời gian mà, không cần phải vội vàng như thế.
4. 誰も君を責めていないよ。自分を追い詰めることはない。
Không ai trách cậu đâu. Không cần phải tự dồn mình vào đường cùng.
5. 初めてなんだから、できなくて当然だ。恥ずかしがることはない。
Vì là lần đầu nên không làm được là đương nhiên. Không cần phải xấu hổ.
6. ただの風邪だよ。そんなに深刻に考えることはない。
Chỉ là cảm lạnh thông thường thôi. Không cần phải suy nghĩ nghiêm trọng đến thế.
7. 道に迷っても、スマホがあるから心配することはない。
Dù có lạc đường thì cũng có điện thoại thông minh nên không cần phải lo.
8. 彼の言葉を、いちいち気にするこはない。
Không cần phải để tâm đến từng lời anh ta nói đâu.
9. 一度断られたくらいで、諦めることはない。
Chỉ vì bị từ chối một lần mà không cần phải từ bỏ.
10. 他人と自分を比べることはない。君には君の良さがある。
Không cần phải so sánh bản thân với người khác. Cậu có điểm tốt của riêng cậu.
11. 将来のことを考えすぎることはない。まずは目の前のことから始めよう。
Không cần phải suy nghĩ quá nhiều về tương lai. Trước hết hãy bắt đầu từ những việc trước mắt.
12. 相手はプロなんだから、負けても恥じることはない。
Đối thủ là dân chuyên nghiệp, nên dù thua cũng không cần phải xấu hổ.
13. みんな緊張しているんだ。君だけが不安に思うことはない。
Ai cũng đang căng thẳng cả. Không cần chỉ một mình cậu cảm thấy bất an đâu.
14. 噂なんて気にすることはないよ。事実ではないのだから。
Không cần phải bận tâm đến tin đồn đâu. Vì đó không phải là sự thật.
15. 意見が違うからといって、悲観することはない。
Chỉ vì ý kiến khác nhau mà không cần phải bi quan.
16. テストの点が少し悪かっただけで、泣くことはない。
Chỉ vì điểm kiểm tra hơi tệ một chút mà không cần phải khóc.
17. 誰にでも苦手なことはある。劣等感を持つことはない。
Ai cũng có điểm yếu. Không cần phải có mặc cảm tự ti.
18. この製品は防水だから、少し濡れたくらいで慌てることはない。
Sản phẩm này chống nước nên chỉ bị ướt một chút thì không cần phải hoảng hốt.
19. 彼は冗談で言っただけだよ。本気で怒ることはない。
Anh ấy chỉ nói đùa thôi. Không cần phải nổi giận thật đâu.
20. 心配することはない、私がそばにいるから。
Không cần phải lo lắng, vì có tôi ở bên cạnh cậu rồi.
21. わざわざ、あなたが行くことはありません。私がやります。
Không cần anh/chị phải cất công đi đâu ạ. Tôi sẽ làm.
22. 時間はたっぷりあるので、急ぐことはない。
Thời gian còn nhiều nên không cần phải vội.
23. 無理して全部食べることはないですよ。残しても大丈夫です。
Không cần phải cố ăn hết đâu ạ. Để thừa lại cũng không sao.
24. こちらのミスですから、あなたが謝ることはありません。
Vì đây là lỗi của chúng tôi nên anh/chị không cần phải xin lỗi đâu ạ.
25. 駅から近いので、タクシーを拾うことはないでしょう。
Vì gần nhà ga nên chắc không cần phải bắt taxi đâu.
26. すぐに戻るから、ここで待っていることはないよ。先に行ってて。
Tớ quay lại ngay nên không cần phải đợi ở đây đâu. Cậu đi trước đi.
27. その仕事は明日でも間に合うから、今日中に終らせることはない。
Công việc đó ngày mai làm cũng kịp nên không cần phải hoàn thành trong hôm nay.
28. 遠慮することはない。好きなものを何でも食べてください。
Không cần phải khách sáo đâu. Cứ ăn bất cứ thứ gì cậu thích.
29. レポートはデータでいいので、わざわざ印刷することはない。
Báo cáo gửi file dữ liệu là được rồi nên không cần phải cất công in ra đâu.
30. そんなに高い物を買うことはない。もっと安くて良いものがある。
Không cần phải mua đồ đắt tiền như vậy đâu. Có thứ rẻ hơn mà tốt hơn mà.
31. この程度の汚れなら、クリーニングに出すことはない。家で洗える。
Vết bẩn mức độ này thì không cần phải đem ra tiệm giặt là đâu. Giặt ở nhà được mà.
32. もう解決した問題だ。今更蒸し返すことはない。
Vấn đề đã giải quyết xong rồi. Không cần phải nhắc lại bây giờ nữa.
33. 彼の助けを借りることはない。私たちだけでできる。
Không cần phải nhờ anh ấy giúp đâu. Chỉ chúng ta thôi cũng làm được.
34. 予約なしでも入れる店だから、事前に電話することはない。
Quán này không cần đặt trước cũng vào được nên không cần phải gọi điện trước đâu.
35. 全員が参加する必要はないので、都合が悪ければ欠席しても構いません。
Vì không phải tất cả mọi người đều cần tham gia, nên nếu không tiện thì vắng mặt cũng không sao ạ.
36. 少し話すだけだから、わざわざ会議室を予約することはない。
Chỉ nói chuyện một chút thôi nên không cần phải cất công đặt phòng họp đâu.
37. 重ねて言うことはない。もう十分に分かっている。
Không cần phải nói lại đâu. Tôi đã hiểu đủ rồi.
38. 説明書を全部読むことはない。要点だけ見れば使えるようになる。
Không cần phải đọc hết sách hướng dẫn đâu. Chỉ cần xem những điểm chính là có thể dùng được.
39. 彼の機嫌が悪いからといって、こちらが気を遣うことはない。
Chỉ vì anh ta tâm trạng không tốt mà không cần chúng ta phải để ý, giữ kẽ đâu.
40. そんな些細なことで、いちいち報告することはない。
Không cần phải báo cáo từng chuyện nhỏ nhặt như thế.
41. もっと楽にすればいい。そんなにかしこまることはない。
Cứ thoải mái hơn đi. Không cần phải trang trọng đến thế đâu.
42. どうぞ、お上がりください。玄関で立ち話することはないでしょう。
Mời vào nhà đi ạ. Không cần phải đứng nói chuyện ở cửa đâu.
43. 自分の意見なんだから、そんなに恐縮することはない。
Vì đó là ý kiến của cậu nên không cần phải áy náy đến thế.
44. 困った時はお互い様だ。助けを求めることをためらうことはない。
Lúc khó khăn thì giúp đỡ lẫn nhau mà. Không cần phải ngần ngại cầu cứu đâu.
45. 家族なんだから、水臭いことを言うことはない。
Là người nhà cả mà, không cần phải nói những lời khách sáo xa cách đâu.
46. 好きなだけいていいんだよ。時間を気にすることはない。
Cậu cứ ở lại bao lâu tùy thích. Không cần phải để ý đến thời gian đâu.
47. お礼なんていいですよ。そんなに丁寧にお辞儀をすることはない。
Không cần phải cảm ơn đâu. Cũng không cần phải cúi đầu lịch sự đến thế.
48. もっと自分の意見を言っていいんだ。黙っていることはない。
Cậu cứ nói ý kiến của mình nhiều hơn cũng được. Không cần phải im lặng đâu.
49. 私たちの間柄で、敬語を使うことはないよ。
Giữa chúng ta thì không cần phải dùng kính ngữ đâu.
50. どうぞ、お使いください。私に断りを入れることはありません。
Xin mời cứ dùng ạ. Không cần phải xin phép tôi đâu.
MẪU NGỮ PHÁP: ~ないことはない / ~ないこともない
Ý nghĩa
Không phải là không... (nhưng...)
Cũng có thể... / Cũng có khả năng là...
Cách dùng
Mẫu câu này sử dụng hình thức phủ định kép (hai lần phủ định thành một lần khẳng định) để diễn tả một sự khẳng định nhẹ nhàng, mang tính nước đôi hoặc dè dặt.
Người nói muốn truyền tải sắc thái: Về mặt lý thuyết hoặc khả năng thì "có thể làm được" hoặc "thực tế đúng là như vậy", thế nhưng bản thân họ vẫn có một sự e ngại, ngần ngại, hoặc việc đó không hoàn toàn đạt mức lý tưởng 100%.
Vế sau của câu thường đi kèm với các từ nối tương phản như 「が」, 「けれど」 để bổ sung thêm lý do, điều kiện hoặc sự hạn chế (Ví dụ: Không phải là không ăn được, nhưng không thích lắm).
Sắc thái: Phiên bản 「~ないこともない」 thường được dùng khi người nói muốn thể hiện sự nhượng bộ hoặc đồng ý một cách miễn cưỡng hơn một chút so với 「~ないことはない」.
Cấu trúc
(Đối với tính từ đuôi na và Danh từ, sử dụng dạng phủ định でない / じゃあない).
Động từ: 話せる 話せない + ことはない 話せないことはない
Tính từ đuôi i: 美味しい 美味しくない + ことはない 美味しくないことはない
Tính từ đuôi na: 嫌い 嫌いでない + ことはない 嫌いでないことはない
Danh từ: 無理 無理でない + ことはない 無理でないことはない
Ví dụ minh họa
車を運転できないことはないが、もう何年もしていないので不安だ。 (Không phải là tôi không biết lái xe ô tô, nhưng vì đã nhiều năm rồi không lái nên tôi thấy khá bất an.)
日本の納豆は、食べないことはないですが、あまり好きではありません。 (Món Natto của Nhật thì không phải là tôi không ăn được, nhưng tôi không thích nó cho lắm.)
いくら安くても、こんなに品質が悪い物は買わないことはないが、できれば避けたい。 (Dù có rẻ đến mấy, những đồ chất lượng kém thế này không phải là tuyệt đối không mua, nhưng nếu có thể thì tôi muốn tránh.)
「走れば、まだ終電に間に合うかな?」「走れば、間に合わないこともないよ。急ごろう!」 (– "Nếu chạy thì liệu có còn kịp chuyến tàu cuối không nhỉ?" – "Nếu chạy thì không phải là không kịp đâu. Khẩn trương lên!")
君の気持ちも分からないことはないが、社会のルールは守らなければならない。 (Không phải là tôi không hiểu cho tâm trạng của cậu, nhưng luật lệ của xã hội thì vẫn phải nghiêm túc chấp hành.)
Lưu ý phân biệt
Học viên cần phân biệt rõ ba cấu trúc chứa cụm ことはない dựa trên thể phủ định và khẳng định:
(Khẳng định) + ことはない: Không cần thiết phải làm (Không việc gì phải...).
(Phủ định) + ことはない: Khẳng định nhẹ nhàng, có thể làm được (Không phải là không...).
~ことに(は)ならない: Không đồng nghĩa với việc... / Không thể giải quyết được bằng việc...
1. 修理できないことはないですが、新しいのを買った方が安いですよ。
Không phải là không sửa được, nhưng mua cái mới thì rẻ hơn đấy.
2. 一人で運べないことはないけど、かなり重いので手伝ってほしい。
Không phải là tôi không bê một mình được, nhưng vì nó khá nặng nên tôi muốn bạn giúp.
3. 今から行けないことはないですが、到着は深夜になります。
Không phải là bây giờ không đi được, nhưng nếu đi thì đến nơi sẽ là nửa đêm.
4. この問題を解けないことはないが、相当時間がかかりそだ。
Không phải là tôi không giải được bài toán này, nhưng có vẻ sẽ tốn kha khá thời gian.
5. 英語を話せないことはないですが、日常会話レベルです。
Không phải là tôi không nói được tiếng Anh, nhưng chỉ ở mức hội thoại hàng ngày thôi.
6. 車を運転できないことはないものの、もう何年も運転していません。
Không phải là tôi không lái được ô tô, nhưng tôi đã không lái nhiều năm rồi.
7. ピアノを弾けないことはないですが、楽譜がないと無理です。
Không phải là tôi không chơi được piano, nhưng nếu không có bản nhạc thì chịu.
8. もう少し安くできないことはないですが、これが本当に限界です。
Không phải là không thể giảm giá thêm một chút, nhưng đây thực sự là mức giới hạn rồi.
9. 徹夜すれば、終わらせられないことはないだろう。
Nếu thức trắng đêm thì chắc là có thể làm xong (không phải là không thể xong).
10. やってみできないことはない思うけど、あまり自信はないな。
Tôi nghĩ không phải là thử làm mà không được, nhưng tôi không tự tin lắm.
11. ローンを組めないことはないですが、審査が厳しいかもしれません。
Không phải là không thể vay được, nhưng việc xét duyệt có thể sẽ khắt khe.
12. 泳げないことはないけれど、得意ではありません。
Không phải là tôi không biết bơi, nhưng tôi không giỏi môn đó.
13. 説明を読めば、組み立てられないことはないはずだ。
Nếu đọc hướng dẫn thì chắc là có thể lắp ráp được.
14. 30分で作れないことはないけど、かなり慌ただしくなる。
Không phải là không thể làm xong trong 30 phút, nhưng sẽ khá là cập rập.
15. 会えないことはないですが、今週は少し忙しいです。
Không phải là không gặp được, nhưng tuần này tôi hơi bận.
16. 予約できないことはないですが、ご希望の時間は埋まっています。
Không phải là không đặt trước được, nhưng giờ quý khách muốn đã kín chỗ rồi.
17. お金がなくて買えないことはないが、少し躊躇する値段だ。
Không phải là tôi không có tiền nên không mua được, nhưng giá cả làm tôi hơi do dự.
18. 参加できないことはないですが、少し遅れてしまいます。
Không phải là tôi không tham gia được, nhưng tôi sẽ đến muộn một chút.
19. 変更できないことはないですが、手続きが面倒です。
Không phải là không thay đổi được, nhưng thủ tục hơi phiền phức.
20. この服、着れないことはないけど、ちょっと小さいかな。
Bộ đồ này, không phải là không mặc được, nhưng có lẽ hơi nhỏ một chút.
21. 字が読めないことはないが、達筆すぎて分かりにくい。
Không phải là tôi không đọc được chữ, nhưng vì chữ quá bay bướm nên khó nhìn.
22. もう一曲歌えないことはないですが、喉が痛いです。
Không phải là tôi không hát thêm được một bài nữa, nhưng tôi bị đau họng.
23. 頂上まで登れないことはないが、初心者には厳しいコースだ。
Không phải là không leo lên được đỉnh núi, nhưng đây là cung đường khắc nghiệt đối với người mới bắt đầu.
24. お金を貸せないことはないけど、いつ返してくれるの?
Không phải là tớ không cho cậu vay tiền được, nhưng bao giờ cậu trả lại?
25. パソコンを使えないことはないですが、スマートフォンのほうが得意です。
Không phải là tôi không dùng được máy tính, nhưng tôi rành điện thoại thông minh hơn.
26. 今すぐ対応できないことはないですが、少しお時間をいただけますか。
Không phải là tôi không thể xử lý ngay bây giờ, nhưng anh/chị có thể cho tôi một chút thời gian được không?
27. 彼を説得できないことはない思うが、骨が折れそうだ。
Tôi nghĩ không phải là không thuyết phục được anh ấy, nhưng có vẻ sẽ rất tốn công sức.
28. 料理を作れないことはないが、誰かに作ってもらった方が美味しい。
Không phải là tôi không nấu ăn được, nhưng người khác nấu thì ngon hơn.
29. 我慢できないことはないけど、結構痛い。
Không phải là tôi không chịu được, nhưng khá là đau.
30. この仕事、引き受けられないことはないですが、条件次第です。
Không phải là tôi không nhận được công việc này, nhưng còn tùy thuộc vào điều kiện.
31. 彼の頼みを断れないことはないが、少し言いにくい。
Không phải là tôi không từ chối được lời nhờ vả của anh ấy, nhưng hơi khó nói.
32. もう少し寝ていられないことはないが、そろそろ起きないと。
Không phải là tôi không thể ngủ thêm chút nữa, nhưng sắp phải dậy rồi.
33. 説明できないことはないが、うまく伝わるか自信かない。
Không phải là tôi không giải thích được, nhưng tôi không chắc mình có thể truyền đạt tốt hay không.
34. この会社に就職できないことはないだろうが、かなりの難関だ。
Chắc là không phải không thể vào làm ở công ty này, nhưng nó là một thử thách rất lớn.
35. ここから歩いて帰れないことはないが、タクシーに乗りたい気分だ。
Không phải là tôi không thể đi bộ về nhà từ đây, nhưng tâm trạng tôi muốn đi taxi.
36. 追加できないことはないですが、予算を超えてしまいます。
Không phải là không thể thêm vào, nhưng sẽ vượt quá ngân sách.
37. その日程で調整できないことはないですが、かなりタイトになります。
Không phải là không thể điều chỉnh theo lịch trình đó, nhưng sẽ khá là sít sao.
38. 返品できないことはないですが、レシートは必要です。
Không phải là không thể trả lại hàng, nhưng cần phải có hóa đơn.
39. 彼に勝てないことはない思うが、油断はできない。
Tôi nghĩ không phải là không thắng được anh ta, nhưng không thể chủ quan.
40. このプロジェクトから抜けられないことはないが、今抜けると皆に迷惑がかかる。
Không phải là tôi không thể rút khỏi dự án này, nhưng nếu rút bây giờ sẽ gây phiền hà cho mọi người.
41. 納豆を食べないことはないですが、自分から進んでは食べません。
Không phải là tôi không ăn natto, nhưng tôi không chủ động ăn món đó.
42. コーヒーを飲まないことはないけど、紅茶のほうが好きだ。
Không phải là tôi không uống cà phê, nhưng tôi thích trà hơn.
43. 辛いものが嫌いなわけではないが、食べられないことはない程度だ。
Không phải là tôi ghét đồ cay, nhưng chỉ ở mức không phải là không ăn được.
44. 彼のことが好きでないことはないんだけど、恋人として見るのは難しい。
Không phải là tôi không thích anh ấy, nhưng khó mà coi anh ấy là người yêu được.
45. このデザインも、悪くないことはない。ただ、もっと良いものがあると思う。
Thiết kế này cũng không phải là không tệ. Chỉ là tôi nghĩ có cái tốt hơn.
46. ホラー映画を見ないことはないですが、一人では見られません。
Không phải là tôi không xem phim kinh dị, nhưng tôi không xem một mình được.
47. 甘いものを食べないことはないが、たくさんは食べられない。
Không phải là tôi không ăn đồ ngọt, nhưng tôi không ăn được nhiều.
48. クラシック音楽を聴かないことはないが、普段はポップスばかりだ。
Không phải là tôi không nghe nhạc cổ điển, nhưng thường ngày tôi toàn nghe nhạc pop.
49. ピーマンを食べないことはないけど、できれば残したい。
Không phải là tôi không ăn ớt chuông, nhưng nếu được thì tôi muốn để lại.
50. お酒を飲まないことはないですが、付き合い程度です。
Không phải là tôi không uống rượu, nhưng chỉ ở mức độ xã giao thôi.