| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Kim |
お金 |
Tiền |
| Hiện Kim |
現金 |
Tiền mặt |
|
キャッシュ |
Tiền mặt | |
| Kim Tiền |
金銭 |
Tiền bạc |
| Đại Kim |
大金 |
Số tiền lớn |
| Chỉ Tệ |
紙幣 |
Tiền giấy |
| Vi Thế |
為替 |
Hối đoái |
| Ngân Hành Khẩu Tọa |
銀行口座 |
Tài khoản ngân hàng |
| Tống Kim |
送金 |
Chuyển tiền |
| Nạp |
納める |
Nộp thuế |
| Quan Thuế |
関税 |
Thuế quan |
| Khóa Thuế |
課税 |
Đánh thuế |
| Thỉnh Cầu |
請求 |
Yêu cầu thanh toán |
| Thỉnh Cầu Thư |
請求書 |
Hóa đơn thỉnh cầu |
| Đại Kim |
代金 |
Tiền hàng |
| Thủ Tục Liệu |
手数料 |
Phí dịch vụ |
| Dẫn |
引く |
Trừ đi |
| Cát Dẫn |
割り引く |
Giảm giá |
| Học Sanh Cát Dẫn |
学生割引 |
Giảm giá cho học sinh |
| Trị Dẫn |
値引き |
Sự bớt giá |
| Lập Thế |
立て替える |
Trả tiền thay cho ai |
| Tá Kim |
借金 |
Khoản nợ |
| Phá Sản |
破産 |
Phá sản |
| Đảo Sản |
倒産 |
Sự sụp đổ doanh nghiệp |
| Mộ Kim |
募金 |
Quyên góp tiền |
| Cấp Dữ |
給与 |
Tiền lương |
| Nguyệt Cấp |
月給 |
Lương tháng |
| Nhật Cấp |
日給 |
Lương ngày |
| Thời Cấp |
時給 |
Lương giờ |
| Gia Kế |
家計 |
Kinh tế gia đình |
| Xuất Phí |
出費 |
Khoản chi tiêu |
| Vô Đà Khiển |
無駄遣i |
Sự lãng phí tiền bạc |
| Kinh Phí |
経費 |
Kinh phí |
|
コスト |
Chi phí sản xuất | |
| Lĩnh Thu Thư |
領収書 |
Biên lai nhận tiền |
| Tư Bản |
資本 |
Vốn liếng |
| Tư Kim |
資金 |
Nguồn tiền vốn |
| Thu Nhập |
収入 |
Thu nhập |
| Chi Xuất |
支出 |
Chi tiêu |
| Hội Phí |
会費 |
Hội phí |
| Hồi Số Khoán |
回数券 |
Vé tập dạng tập sổ gồm nhiều tờ |
| Thưởng Kim |
賞金 |
Tiền thưởng |
| Giám Thưởng |
鑑賞 |
Thưởng thức nghệ thuật |
| Thượng Ánh |
上映 |
Trình chiếu phim |
| Sanh Hoa |
生け花 |
Nghệ thuật cắm hoa Ikebana |
| Tác Pháp |
作法 |
Quy tắc ứng xử lịch sự |
| Tập Tự |
習字 |
Luyện chữ đẹp |
| Kê Cổ |
稽古 |
Sự khổ luyện học tập môn nghệ thuật võ thuật |
| Bài Cú |
俳句 |
Thơ Haiku |
| Hội Cụ |
絵の具 |
Màu vẽ sơn vẽ |
| Vi Kỳ |
囲碁 |
Cờ vây |
| Tướng Kỳ |
将棋 |
Cờ tướng Nhật Bản |
|
トランプ |
Bài tú lơ khơ bài tây | |
| Chiếm |
占う |
Bói toán xem bói động từ |
| Chiếm |
占い |
Việc bói toán quẻ bói danh từ |
| Viên Nghệ |
園芸 |
Nghệ thuật làm vườn cảnh |
| Tài Bồi |
栽培 |
Trồng trọt chăm bón cây |
|
コレクション |
Bộ sưu tập đồ vật | |
|
レクリエーション |
Hoạt động vui chơi giải trí lành mạnh | |
| Hải Thủy Dục |
開設浴 |
Tắm biển giải trí mùa hè |
| Oánh |
泳ぎ |
Môn bơi lội việc bơi |
| Cạnh Kỹ |
競技 |
Cuộc thi đấu thể thao |
| Quan Chiến |
観戦 |
Xem trận đấu thể thao trực tiếp |
|
コート |
Sân đấu tennis bóng rổ bóng chuyền | |
|
ラケット |
Cái vợt cầu lông tennis | |
| Đối |
対 |
Đối đầu tỉ số thi đấu hậu tố |
| Phiên Tổ |
番組 |
Chương trình truyền hình phát thanh |
MẪU NGỮ PHÁP: ~どころではない / ~どころではなく
Ý nghĩa
Không phải là lúc... / Không thể... (Vì có một tình huống khác nghiêm trọng hơn chiếm hết tâm trí/thời gian)
Hoàn toàn không thể làm được việc đó
Cách dùng
Mẫu câu này được dùng khi người nói muốn khẳng định một cách mạnh mẽ rằng họ hoàn toàn không ở trong điều kiện, hoàn cảnh hoặc tâm trạng để có thể thực hiện một hành động nào đó (vốn dĩ trong trạng thái bình thường thì có thể làm được).
Nguyên nhân: Do đang có một tình huống khác, một sự cố hoặc một vấn đề nghiêm trọng hơn rất nhiều xảy ra, khiến người nói phải dồn toàn bộ thời gian, tiền bạc hoặc tâm trí vào đó.
Sắc thái: Thể hiện sự bận rộn cực độ, sự hốt hoảng, lo lắng hoặc bế tắc của người nói trước hoàn cảnh thực tế.
Lưu ý văn phong: Được dùng phổ biến trong cả văn nói hằng ngày lẫn văn viết. Trong khẩu ngữ, người Nhật có thể nói tắt thành 「~どころじゃない」.
Cấu trúc
Danh từ: 旅行 + どころではない 旅行どころではない
Động từ thể từ điển: 笑う + どころではない 笑うどころではない
Động từ thể V-te iru: 遊んでいる + どころではない 遊んでいるどころではない
Ví dụ minh họa
来週から大切な卒業試験があるので、今は遊んでいるどころではない。 (Vì từ tuần sau sẽ có kỳ thi tốt nghiệp rất quan trọng nên lúc này không phải là lúc để chơi bời.)
仕事が山ほど残っていて、残業続きだ。デートどころではないよ。 (Công việc còn tồn đọng nhiều như núi, tôi lại phải tăng ca liên tục. Thời gian này không phải là lúc để hẹn hò đâu.)
歯が激しく痛んで、ご飯を食べるどころではない。早く歯医者に行きたい。 (Răng đau nhức dữ dội khiến tôi hoàn toàn không thể ăn uống gì được. Tôi chỉ muốn đi nha sĩ ngay lập tức.)
会社が倒産しそうなのに、ボーナスどころではない。給料が出るかどうかも怪しい。 (Công việc kinh doanh của công ty đang trên đà phá sản thì làm sao mà nghĩ đến tiền thưởng được chứ. Ngay cả lương có được nhận hay không còn chưa biết nữa là.)
「給料が入ったら、どこかへ旅行に行かない?」「そんなの、借金の返済で旅行どころではないよ。」 (– "Khi nào có lương, chúng mình đi du lịch đâu đó không?" – "Chuyện đó ấy à, lo trả nợ còn chưa xong, làm sao mà đi du lịch được chứ.")
Lưu ý phân biệt
Học viên cần tránh nhầm lẫn giữa cấu trúc này với mẫu câu có hình thức gần giống:
~どころではない: Hoàn toàn không thể làm được việc gì đó vì có hoàn cảnh khác nghiêm trọng hơn cản trở (Không phải là lúc để làm...).
~どころか: Trái lại... / Ngay cả... cũng không (Đưa ra hai vế mang tính chất đối lập hoặc tăng tiến để phủ định mạnh mẽ vế trước: Không những không được A mà còn tệ hơn ở B).
1. 明日の試験のことで頭がいっぱいで、テレビを見るところではない。
Đầu óc tôi đang quay cuồng với kỳ thi ngày mai, chẳng còn tâm trí đâu mà xem tivi nữa.
2. 仕事が山積みで、昼食ををの取るところではない。
Công việc chất cao như núi, không phải lúc để mà ăn trưa đâu.
3. 締め切りが明日に迫っていて、のんびりしているところではない。
Hạn chót đã sát ngày mai rồi, không phải lúc để thong dong đâu.
4. レポートを書かなければならず、友達と遊んでいるところではない。
Phải viết báo cáo nên không phải lúc để chơi bời với bạn bè.
5. 連日残業続きで、休むところではない。
Tăng ca liên miên suốt mấy ngày liền, chẳng có thời gian đâu mà nghỉ ngơi.
6. プレゼンの準備で、今夜は寝るところではないかもしれない。
Vì phải chuẩn bị cho bài thuyết trình, có khi đêm nay còn chẳng được ngủ.
7. 引越しの荷造りが終わっておらず、映画に行くところではない。
Việc đóng gói đồ đạc chuyển nhà vẫn chưa xong, tâm trí đâu mà đi xem phim.
8. 子供が熱を出して、自分の食事ところではなかった。
Con bị sốt nên tôi chẳng còn tâm trí đâu mà lo cho bữa ăn của bản thân.
9. プロジェクトが正念場で、週末ところではない。
Dự án đang vào giai đoạn quyết định, chẳng có cuối tuần gì hết.
10. やることが多すぎて、コーヒーを一杯飲むところではない。
Việc quá nhiều, đến nỗi không có thời gian để uống một tách cà phê.
11. 彼は出世のことしか考えておらず、恋愛ところではないようだ。
Anh ta chỉ nghĩ đến việc thăng tiến, có vẻ chẳng màng gì đến chuyện yêu đương.
12. 論文の提出が迫り、アルバイトををのしているところではない。
Thời hạn nộp luận văn đã cận kề, không phải lúc để đi làm thêm nữa.
13. 会議の資料作成に追われ、ランチところではなかった。
Bận bù đầu với việc làm tài liệu cho cuộc họp, tôi chẳng có thời gian đâu mà ăn trưa.
14. 会社の存続がかかっており、バカンスところではない。
Sự sống còn của công ty đang bị đe dọa, không phải lúc để đi nghỉ dưỡng.
15. 赤ちゃんの夜泣きがひどく、ゆっくり寝るところではない。
Em bé quấy khóc đêm dữ dội, chẳng thể nào ngủ yên giấc được.
16. 今はキャリアを築くだいじな時期で結婚ところではない。
Bây giờ là thời điểm quan trọng để xây dựng sự nghiệp, không phải lúc tính chuyện kết hôn.
17. 彼は一日中会議で、メールをチェックするところではなかったらしい。
Nghe nói anh ấy họp cả ngày, chẳng có lúc nào để kiểm tra email.
18. 確定申告の時期で趣味のガーデニングところではない。
Đang mùa quyết toán thuế, chẳng còn tâm trí đâu cho sở thích làm vườn.
19. 彼は育児と家事に追われ、自分の時間ところではない。
Anh ấy bận rộn với việc nuôi con và làm việc nhà, không có chút thời gian nào cho bản thân.
20. 試験期間中は、ゲームををのするところではない。
Trong kỳ thi không phải là lúc để chơi game.
21. 繁忙期で、猫の手も借いたいぐらい。雑談しているところではない。
Đang mùa cao điểm, bận tối mày tối mặt đến mức muốn nhờ cả con mèo giúp sức. Chẳng có thời gian đâu mà tán gẫu.
22. 彼は昇進試験の勉強で、飲み会ところではない。
Anh ấy đang học ôn cho kỳ thi thăng chức, không có tâm trí nào cho các buổi nhậu nhẹt.
課題が山ほどあり、のんきに構えているところではない。
Bài tập chất đống như núi, không phải lúc để nhởn nhơ thong thả đâu.
24. 彼は新しい事業の立ち上げで、プライベートところではない。
Anh ấy đang bận thành lập doanh nghiệp mới, chẳng còn đời tư gì nữa.
毎日クタクタで、本を読むところではない。
Mỗi ngày đều mệt rã rời, chẳng còn sức đâu mà đọc sách.
26. 彼女は資格試験を控えており、おしゃれところではないようだ。
Cô ấy sắp có kỳ thi chứng chỉ, có vẻ chẳng còn tâm trí đâu mà ăn diện.
今は目の前の仕事を片付けるので精一ぱいで、将来のことなど考えるところではない。
Hiện tại lo xong việc trước mắt đã là kiệt sức rồi, không phải lúc để nghĩ đến những chuyện tương lai.
トラブル対応で、休憩ところではなかった。
Mải xử lý rắc rối, tôi chẳng có lúc nào để nghỉ ngơi.
29. 彼は一日中電話対応に追われ、自分の仕事を進めるところではなかった。
Anh ta bận rộn trả lời điện thoại cả ngày, chẳng tiến hành được công việc riêng của mình.
30. 来週の出張の準備で買い物に行くところではない。
Bận chuẩn bị cho chuyến công tác tuần tới, làm gì có thời gian mà đi mua sắm.
31. この1週間は徹夜続きで、人間らしい生活ところではなかった。
Suốt một tuần nay thức trắng đêm liên tục, chẳng còn một cuộc sống bình thường của con người nữa.
32. 彼は常に複数のプロジェクトを抱えており、一つのことに集中しているところではない。
Anh ta lúc nào cũng ôm đồm nhiều dự án, không có lúc nào để tập trung vào một việc duy nhất.
33. 妻の出産が近く、仕事に集中しているところではない。
Vợ sắp sinh con, tôi chẳng còn tâm trí đâu mà tập trung vào công việc.
店が混んできてゆっくり話しているところではなくなった。
Cửa hàng bắt đầu đông khách, không còn là lúc để thong thả trò chuyện nữa rồi.
35. 彼は部下のミスの尻拭いで、定時に帰るところではなかった。
Anh ta mải giải quyết hậu quả do lỗi sai của cấp dưới, không thể nào về đúng giờ được.
今は家のローンを返すのに必死で贅沢ところではない。
Hiện tại đang phải gồng mình trả nợ tiền mua nhà, làm gì có tiền mà xa xỉ.
受験生の息子を持つ母親は自分の楽しみところではない。
Người mẹ có con trai đang ôn thi thì chẳng còn tâm trí đâu cho thú vui của bản thân.
38. 彼は試合前の集中期間で取材に応じているところではない。
Anh ấy đang trong thời gian tập trung cao độ trước trận đấu, không phải lúc để nhận trả lời phỏng vấn.
明日の朝一番の飛行機に乗るのでぐっすり眠るところではない。
Sáng sớm mai phải đi chuyến bay đầu tiên rồi, làm sao mà ngủ say sưa cho được.
40. 彼は常に時間に追われており食事を味わっているところではない。
Anh ta lúc nào cũng bị thời gian thúc ép, chẳng có lúc nào để mà thưởng thức bữa ăn.
41. 借金の返済に追われ旅行ところではない。
Bận rộn lo trả nợ, không phải lúc để đi du lịch.
給料日前で外食ところではない。
Đang lúc sắp hết tháng chưa có lương, tiền đâu mà đi ăn ngoài.
43. 失業してしまい、おしゃれところではない。
Bị mất việc rồi, tâm trí đâu mà ăn diện làm đẹp.
44. 来月の家賃も払えるか分からないのに新しい服を買うところではない。
Tiền nhà tháng sau còn chưa biết có trả được không, nói gì đến chuyện mua quần áo mới.
45. 彼は学費を稼ぐのに必死でサークル活動ところではなかった。
Cậu ấy phải gồng mình kiếm tiền nộp học phí, chẳng màng gì đến việc tham gia câu lạc bộ.
46. 会社の経営が苦しくボーナスところではない。
Tình hình kinh doanh của công ty đang khó khăn, không phải lúc trông mong vào tiền thưởng.
47. 財布を落としてしまいディナーを楽しむところではなくなった。
Lỡ làm mất ví rồi, chẳng còn tâm trạng nào mà đi ăn tối sang chảnh nữa.
48. 彼は生活費を切り詰めており趣味にお金を使うところではない。
Anh ấy đang thắt lưng buộc bụng để trang trải cuộc sống, không thể tiêu tiền vào sở thích cá nhân.
49. 車の修理に大金がかかり飲み会に行くところではない。
Tốn một đống tiền sửa xe, tiền đâu mà đi nhậu nữa.
50. 子供の教育費がかさみ自分のことところではない。
Chi phí học tập của con cái ngày càng tăng, chẳng còn thời gian hay tiền bạc lo cho bản thân mình.
MẪU NGỮ PHÁP: ~どころか
Ý nghĩa
Không những không... mà trái lại còn...
Đến ngay cả... cũng không, nói gì đến... (Tăng tiến theo hướng tiêu cực/tệ hơn)
Cách dùng
Mẫu câu này dùng để phủ định mạnh mẽ vế trước để đưa ra một sự thật trái ngược hoặc ở mức độ nghiêm trọng hơn rất nhiều ở vế sau. Cấu trúc này thường được chia thành hai trường hợp tương phản chính:
Trái ngược hoàn toàn (A không xảy ra, mà thực tế lại là B)
Cách dùng: Sự thật diễn ra ở vế sau hoàn toàn đảo ngược so với mong đợi, dự đoán hoặc trạng thái ở vế trước.
Ví dụ: Tưởng là bệnh thuyên giảm (vế trước), ai dè lại nặng hơn (vế sau).
Tăng tiến lũy tiến (Ngay cả mức độ thấp như A còn không đạt được, nói gì đến mức độ cao như B)
Cách dùng: Đặt hai sự vật/hành động lên bàn cân để so sánh mức độ. Nếu mức độ đơn giản ở vế trước còn không làm được, thì vế sau (mức độ khó hơn, cao hơn) là điều hoàn toàn bất khả thi.
Dấu hiệu: Vế sau rất thường đi kèm với các từ nhấn mạnh như 「も」, 「さえ」, 「すら」 (ngay cả, đến cả).
Cấu trúc
(Đối với tính từ đuôi na và Danh từ ở thì hiện tại khẳng định, thường bỏ da. Có thể giữ nguyên na).
Danh từ: 漢字 + どころか 漢字どころか
Động từ: 独身 + どころか 独身どころか
Tính từ đuôi i: 涼しい + どころか 涼しいどころか
Tính từ đuôi na: 静か + どころか 静かどころか / 静かなどころか
Ví dụ minh họa
Ví dụ cho Trường hợp A (Trái ngược hoàn toàn):
薬を飲んでいるのに、病気は良くなるどころか、ますます悪化している。 (Dù đang uống thuốc nhưng bệnh tình không những không khá lên mà trái lại ngày càng trở nên trầm trọng hơn.)
彼が住んでいるアパートは、静かどころか、すぐ近くに線路があって本当にうるさい。 (Căn căn hộ anh ta đang ở không những không yên tĩnh mà ngược lại, vì ngay sát đường ray nên thực sự rất ồn ào.)
ダイエットを始めたが、痩せるどころか、ストレスで逆に太ってしまった。 (Tôi đã bắt đầu ăn kiêng nhưng chẳng những không gầy đi mà ngược lại còn bị béo lên do áp lực.)
Ví dụ cho Trường hợp B (Tăng tiến phủ định):
彼は漢字どころか、ひらがなさえまだまともに書けない。 (Cậu ấy nói gì đến chữ Kanji, ngay cả chữ Hiragana còn chưa viết nên hồn kìa.)
怪我がひどくて、走るどころか、立ち上がることすらできない状態だ。 (Vết thương nặng đến mức nói gì đến chuyện chạy, ngay cả đứng dậy thôi cũng là điều không thể.)
Lưu ý phân biệt
Học viên hay nhầm lẫn giữa hai cấu trúc có chữ どころ trong các bài tập lựa chọn:
~どころか: Phủ định vế trước để khẳng định vế sau nghiêm trọng hơn hoặc trái ngược hoàn toàn (Không những không A mà còn B).
~どころではない: Phủ định hoàn toàn khả năng thực hiện hành động do hoàn cảnh khách quan bận rộn/nguy cấp cản trở (Không phải là lúc để làm việc đó).
1. 運動したら痩せるところか、食欲が増して逆に太った。
Cứ tưởng vận động thì sẽ gầy đi, nào ngờ lại thèm ăn hơn và kết quả là béo lên.
2. 薬を飲んだのに、良くなるところか、症状が悪化した。
Uống thuốc rồi mà chẳng những không khá lên, trái lại triệu chứng còn tồi tệ hơn.
3. 謝りに来たところか、彼はさらに私を非難した。
Đâu có chuyện đến để xin lỗi, anh ta còn quay sang chỉ trích tôi dữ dội hơn.
4. 静かになるところか、前よりもおうるさくなった。
Chẳng thấy yên tĩnh tí nào, trái lại còn ồn ào hơn cả lúc trước.
5. 手伝ってくれるところか、かえって足手まといに゙なった。
Chẳng những không giúp được gì, ngược lại còn làm vướng chân vướng tay thêm.
6. 値段が下がるところか、むしろ上がっている。
Giá cả không những không giảm mà trái lại còn đang tăng lên.
7. 感謝されるところか、文句を言われる始末だ。
Chẳng những không được cảm ơn mà cuối cùng còn bị càm ràm, than phiền.
8. 喜んでくれるところか、迷惑そうな顔をされた。
Đâu có thấy vui mừng gì, họ còn tỏ vẻ mặt như thể đang bị làm phiền vậy.
9. 涼しくなるところか、ますます暑くなってきた。
Chẳng thấy mát mẻ gì, trời lại càng ngày càng nóng thêm.
10. 雨が止むところか、土砂降りになってきた。
Mưa không những không tạnh mà còn bắt đầu đổ mưa như trút nước.
11. 彼は反省しているところか、全く悪びれる様子もなかった。
Anh ta chẳng những không hối lỗi mà còn không có chút biểu hiện nào là biết lỗi cả.
12. 状況が改善するところか、日に日に悪くなっている。
Tình hình chẳng những không cải thiện mà ngày qua ngày càng tệ đi.
13. 楽に゙なるところか、仕事が倍に増えた。
Chẳng thấy thảnh thơi tí nào, công việc lại còn tăng lên gấp đôi.
14. 勉強に集中できるところか、周りが気になって全く手につかない。
Chẳng thể tập trung học hành gì được, cứ bị xao nhãng bởi xung quanh nên không làm được gì hết.
15. 褒められるところか、こっぴどく叱られた。
Chẳng những không được khen mà còn bị mắng cho một trận tơi bời.
16. 彼女は恥ずかしがるところか、堂々としていた。
Cô ấy chẳng những không biết ngượng mà còn tỏ ra rất đường hoàng tự tin.
17. 彼は怖がるところか、面白がっているようだった。
Anh ta không những không sợ mà có vẻ còn đang cảm thấy thú vị nữa.
18. 問題が解決するところか、さらに複雑に゙なった。
Vấn đề chẳng những không được giải quyết mà còn trở nên phức tạp hơn.
19. 彼は私を助けてくれるところか、見て見ぬふりを。した。
Anh ta chẳng những không giúp tôi mà còn vờ như không thấy gì.
20. 貯金が増えるところか、減る一方だ。
Tiền tiết kiệm chẳng những không tăng mà chỉ thấy ngày càng giảm đi.
21. 彼は謙遜するところか、自慢話ばかりしている。
Anh ta không những không khiêm tốn mà toàn thấy khoe khoang bản thân.
22. 仲直りできるところか、前よりも険悪なムードになった。
Chẳng những không làm lành được, không khí giữa hai người còn trở nên căng thẳng hơn trước.
23. 理解してくれるところか、頭ごなしに否定された。
Đâu có chuyện thấu hiểu, tôi còn bị phủ nhận sạch trơn một cách vô lý.
24. 人が集まるところか、どんどん帰ってしまった。
Người không những không tụ họp lại mà còn lục tục bỏ về hết.
25. 彼は約束を守るところか、約束したこと自体を忘れていた。
Anh ta chẳng những không giữ lời hứa mà còn quên bẵng luôn cả việc đã hứa.
26. きれいになるところか、掃除前より散らかっている。
Chẳng thấy sạch đẹp đâu, còn bừa bộn hơn cả lúc chưa dọn dẹp.
27. 簡単に゙なるところか、ルールが追加されてもっと難しくなった。
Không những không dễ đi mà vì thêm luật lệ nên lại càng khó hơn.
28. 彼は協力的なところか、非常に非協力的だ。
Anh ta chẳng những không hợp tác mà còn cực kỳ thiếu tinh thần xây dựng.
29. 心配してくれるところか、笑い者にされた。
Chẳng những không lo lắng cho tôi mà tôi còn bị biến thành trò cười.
30. 彼は時間通りに来るところか、1時間も遅刻してきた。
Anh ta đâu có đến đúng giờ, trái lại còn đi muộn tận một tiếng đồng hồ.
31. 親切ところか、とても意地悪な人だった。
Đâu có tử tế gì, đó là một người rất xấu tính.
32. 彼は大人しいところか、実はおしゃべりだ。
Anh ta không phải người trầm tính đâu, thực ra lại là kẻ nói rất nhiều.
33. 渋滞が解消するところか、全く動かなくなった。
Tắc đường chẳng những không hết mà xe cộ còn đứng im bất động luôn.
34. 彼は私の話を信じるところか、嘘つき呼ばわりした。
Anh ta chẳng những không tin lời tôi mà còn gọi tôi là kẻ nói dối.
35. 余裕ところか、締め切りギリギリだ。
Đâu có dư dả thời gian gì, đang sát nút hạn chót rồi đây này.
36. 彼は質素ところか、驚くほど派手な生活をしていた。
Anh ta không hề giản dị, trái lại còn sống một cuộc đời xa hoa đến kinh ngạc.
37. 彼は臆病ところか、誰よりも勇敢だった。
Anh ta không hề nhát gan, mà còn dũng cảm hơn bất cứ ai.
38. 味方になるところか、敵に寝返ってしまった。
Chẳng những không thành đồng minh mà còn phản bội sang phe kẻ thù.
39. 彼は少し休むところか、働き詰めだ。
Anh ta chẳng nghỉ ngơi lấy một chút, cứ làm việc quần quật suốt.
40. 彼は少し手伝うところか、全部やってくれた。
Anh ta đâu chỉ giúp một tay, anh ta làm hết sạch cho tôi luôn rồi.
41. 彼は少し怒るところか、激怒していた。
Anh ta đâu có chỉ giận một chút, mà là đang đùng đùng nổi trận lôi đình.
42. 彼は少し驚くところか、腰を抜かしていた。
Anh ta đâu chỉ ngạc nhiên, mà là sợ đến mức rụng rời chân tay.
43. 彼女は少し悲しむところか、号泣していた。
Cô ấy đâu có chỉ buồn chút thôi, mà là đang khóc nức nở thảm thiết.
44. 彼は少し飲むところか、一晩中飲み明かした。
Anh ta đâu có chỉ uống một chút, mà là đã nhậu nhẹt thâu đêm suốt sáng.
45. 彼は少し食べるところか、大皿料理を3枚も平らげた。
Anh ta đâu có chỉ ăn một chút, mà đánh chén sạch sành sanh tận 3 đĩa thức ăn lớn.
46. 彼は少し知っているところか、その分野の専門家だった。
Anh ấy đâu chỉ biết chút đỉnh, thực ra là một chuyên gia trong lĩnh vực đó đấy.
47. 彼は少しできるところか、プロ並みの腕前だ。
Anh ta không chỉ làm được sương sương đâu, trình độ ngang ngửa dân chuyên nghiệp đấy.
48. 彼は少しお金持ぎところか、億万長者だった。
Anh ta đâu có chỉ giàu thường thường, mà là một tỷ phú đấy.
49. 彼女は少し美人ところか、モデルのような美しさだ。
Cô ấy không chỉ xinh xắn thôi đâu, mà mang vẻ đẹp thoát tục như người mẫu vậy.
50. 彼は少し強いところか、全く歯が立たなかった。
Anh ta không chỉ mạnh vừa vừa đâu, tôi hoàn toàn không có cửa so tài với anh ta luôn.