| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Tinh Thần |
精神 |
Tinh thần |
| Tông Giáo |
宗教 |
Tôn giáo |
| Tư Tưởng |
思想 |
Tư tưởng |
| Chủ Giáo |
主教 |
Giám mục |
| Dân Chủ Chủ Nghĩa |
民主主義 |
Dân chủ |
| Vận |
運 |
Vận may |
| Hạnh Vận |
幸運な |
May mắn |
| Bất Vận |
不運な |
Rủi ro |
| Thần |
神 |
Thần thánh |
| Phật |
仏 |
Đức Phật |
| Phật Quan |
仏様 |
Đức Phật |
| Phật Tượng |
仏像 |
Tượng Phật |
| Tín Ngưỡng |
信仰 |
Tín ngưỡng |
| Kỳ |
祈る |
Cầu nguyện |
| Kỳ |
祈り |
Lời cầu nguyện |
| Bái |
拝む |
Chắp tay bái |
| Đồ Biểu |
図表 |
Biểu đồ |
| Đồ Hình |
図形 |
Hình vẽ |
| Thỉ Ấn |
矢印 |
Mũi tên |
|
イラスト |
Minh họa | |
| Lan |
欄 |
Cột mục |
| Không Lan |
空欄 |
Ô trống |
| Dư Bạch |
余白 |
Lề giấy |
| Chú |
注 |
Ghi chú |
| Lý Lịch Thư |
履歴書 |
Sơ yếu lý lịch |
| Công Thức |
公式 |
Công thức |
| Tiền Giả |
前者 |
Cái trước |
| Hậu Giả |
後者 |
Cái sau |
| Tỉnh Lược |
省略 |
Lược bớt |
| Thủ Đoạn |
手段 |
Biện pháp |
| Túc Toán |
足し算 |
Phép cộng |
| Dẫn Toán |
引き算 |
Phép trừ |
| Quải Toán |
掛け算 |
Phép nhân |
| Cát Toán |
割り算 |
Phép chia |
| Diện Tích |
面積 |
Diện tích |
| Dung Tích |
容積 |
Dung tích |
| Phong |
風 |
Phong cách |
| Dương Phong |
洋風 |
Kiểu Tây |
| Hòa Phong |
和風 |
Kiểu Nhật |
| Dương Thất |
洋室 |
Phòng Tây |
| Hòa Thất |
和室 |
Phòng Nhật |
MẪU NGỮ PHÁP: ~を~として / ~を~とする (Trình độ N3/N2)
Ý nghĩa
Lấy... làm...
Với tư cách là... / Xem... như là...
Cách dùng
Mẫu câu này dùng để chỉ định, thiết lập một đối tượng nào đó (Danh từ 1) đóng vai trò, vị trí, mục đích hoặc tư cách của một cái gì đó (Danh từ 2).
Sự khác biệt giữa dạng đuôi として và とする:
~を~として: Đóng vai trò như một trạng từ để bổ nghĩa cho một hành động/động từ ở vế sau.
~を~とする: Đóng vai trò như một định ngữ (thể từ điển) đứng ngay trước để bổ nghĩa cho một Danh từ khác, hoặc để kết thúc câu ở dạng ~を~としている.
Cấu trúc
Danh từ 1 + を+ Danh từ 2 + として / とする
Dạng trạng ngữ: 留学生 を 中心 として 意見を集める (Thu thập ý kiến với trung tâm là các du học sinh).
Dạng bổ nghĩa cho Danh từ: 富士山 を 目的 とする ツアー (Tour du lịch với mục đích là núi Phú Sĩ).
Ví dụ minh họa
Dạng 「~を~として」 (Bổ nghĩa cho hành động ở vế sau)
今回のイベントは、日本の伝統文化を紹介することを目的として開催されました。
(Sự kiện lần này được tổ chức với mục đích giới hạn là giới thiệu nền văn hóa truyền thống của Nhật Bản.)
田中さんをリーダーとして, 私たちは新しいプロジェクトのチームを結成した。
(Lấy anh Tanaka làm trưởng nhóm, chúng tôi đã thành lập một đội dự án mới.)
このアパートでは、猫や犬などのペットを家族の一員として大切に育てている人が多い。
(Tại căn hộ này, có nhiều người đang chăm sóc và nuôi nấng thú cưng như mèo hay chó một cách trân trọng như một thành viên trong gia đình.)
Dạng 「~を~とする」 (Đứng trước để bổ nghĩa cho Danh từ khác)
英語を第一言語とする国々では、日常会話の表現が地域によって異なる。
(Ở những quốc gia lấy tiếng Anh làm ngôn ngữ thứ nhất, các biểu hiện trong hội thoại hằng ngày sẽ khác nhau tùy theo khu vực.)
プロの世界を目指す若者を対象とするコンテストが, 来月開かれる。
(Một cuộc thi với đối tượng hướng đến là những người trẻ tuổi đang đặt mục tiêu bước vào thế giới chuyên nghiệp sẽ được tổ chức vào tháng tới.)
1. 彼はチームのキャプテンとして、選手たちを鼓舞した。
Anh ấy với tư cách là đội trưởng của nhóm đã cổ vũ các cầu thủ.
2. 一人の人間として、その行為は許せない。
Với tư cách là một con người, hành vi đó không thể tha thứ được.
3. 親として、子供の将来を心配するのは当然だ。
Là cha mẹ, việc lo lắng cho tương lai của con cái là điều đương nhiên.
4. 医者として、患者の命を最優先に考えます。
Với tư cách là bác sĩ, tôi đặt tính mạng của bệnh nhân lên ưu tiên hàng đầu.
5. 彼女は通訳として会議に参加した。
Cô ấy đã tham gia cuộc họp với tư cách là thông dịch viên.
6. ボランティアとして、地域の清掃活動に協力した。
Với tư cách là tình nguyện viên, tôi đã hỗ trợ hoạt động dọn dẹp vệ sinh tại địa phương.
7. 彼は専門家として、貴重なアドバイスをくれた。
Anh ấy với vai trò là chuyên gia đã đưa ra cho tôi những lời khuyên quý giá.
8. 一社会人として、責任ある行動を心がけている。
Là một thành viên của xã hội, tôi luôn chú ý hành động có trách nhiệm.
9. 彼は俳優としてだけでなく、監督としても才能を発揮している。
Anh ấy không chỉ thể hiện tài năng với tư cách là diễn viên mà còn cả với tư cách đạo diễn.
10. 彼女は留学生として日本へやってきた。
Cô ấy đã đến Nhật Bản với tư cách là du học sinh.
11. 私たちは友人として、彼の成功を心から祝った。
Chúng tôi với tư cách là bạn bè đã chúc mừng thành công của anh ấy từ tận đáy lòng.
12. 教師として、生徒の成長を見守るのが私の喜びです。
Với tư cách là giáo viên, việc dõi theo sự trưởng thành của học sinh là niềm vui của tôi.
13. 彼は議長として、会議の進行役を務めた。
Anh ấy đảm nhiệm vai trò người điều hành cuộc họp với tư cách là chủ tọa.
14. 父親として、家族を守る責任がある。
Là một người cha, tôi có trách nhiệm bảo vệ gia đình.
15. 私は一国民として、選挙に行きます。
Với tư cách là một người dân, tôi sẽ đi bầu cử.
16. 彼女はマネージャーとして、非常に有能だ。
Cô ấy rất có năng lực với tư cách là một người quản lý.
17. 彼は歴史上の人物として、多くの本に描かれている。
Ông ấy được mô tả trong nhiều cuốn sách với tư cách là một nhân vật lịch sử.
18. 先輩として、後輩にアドバイスを送った。
Với tư cách là tiền bối, tôi đã gửi lời khuyên đến hậu bối.
19. 審査員として、公平な判断を下したい。
Với tư cách là giám khảo, tôi muốn đưa ra những phán quyết công bằng.
20. 彼は生涯を研究者として過ごした。
Anh ấy đã dành trọn đời mình với tư cách là một nhà nghiên cứu.
21. 私はこの店の常連として、新メニューを試食した。
Với tư cách là khách quen của cửa hàng này, tôi đã ăn thử thực đơn mới.
22. 彼女はモデルとして、パリの舞台で活躍している。
Cô ấy đang hoạt động tích cực trên sàn diễn Paris với tư cách là người mẫu.
23. 彼は一人のアーティストとして、独自のスタイルを追求した。
Với tư cách là một nghệ sĩ, anh ấy đã theo đuổi phong cách riêng biệt.
24. 私たちは隣人として、助け合って生活している。
Chúng tôi chung sống và giúp đỡ lẫn nhau với tư cách là những người hàng xóm.
25. 彼は日本代表として、オリンピックに出場した。
Anh ấy đã tham dự Olympic với tư cách là đại diện của Nhật Bản.
26. 彼女はジャーナリストとして、真実を追い求めている。
Cô ấy đang theo đuổi sự thật với tư cách là một nhà báo.
27. 彼はヒーローとして、子供たちから尊敬されている。
Anh ấy được trẻ em kính trọng như một người hùng.
28. 弁護士として、依頼人の利益を守るのが仕事です。
Với tư cách là luật sư, công việc của tôi là bảo vệ quyền lợi của khách hàng.
29. 私はあなたを生涯のパートナーとして選びます。
Tôi chọn anh làm người bạn đời chung thủy (đối tác trọn đời).
30. 彼は料理人として、最高の料理を提供することを目指している。
Với tư cách là đầu bếp, anh ấy đặt mục tiêu cung cấp những món ăn tuyệt hảo nhất.
31. 彼女はピアニストとして、世界中で演奏会を開いている。
Cô ấy đang tổ chức các buổi biểu diễn trên khắp thế giới với tư cách là một nghệ sĩ piano.
32. 私は彼をライバルとして、常に意識してきた。
Tôi luôn để tâm đến anh ấy như một đối thủ cạnh tranh.
33. 彼は探検家として、未知の土地へ足を踏み入れた。
Với tư cách là nhà thám hiểm, anh ấy đã đặt chân đến những vùng đất chưa biết.
34. 私たちは地球市民として、環境問題に取り組むべきだ。
Chúng ta nên giải quyết các vấn đề môi trường với tư cách là công dân toàn cầu.
35. 彼はメッセンジャーとして、重要な情報を届けた。
Anh ấy đã chuyển thông tin quan trọng với tư cách là người đưa tin.
36. 一人の消費者として、製品の品質に意見を述べたい。
Với tư cách là một người tiêu dùng, tôi muốn bày tỏ ý kiến về chất lượng sản phẩm.
37. 彼女はデザイナーとして、数々の賞を受賞している。
Cô ấy đã giành được vô số giải thưởng với tư cách là một nhà thiết kế.
38. 彼は指導者として、多くの人々を導いた。
Anh ấy đã dẫn dắt nhiều người với tư cách là một nhà lãnh đạo.
39. 私たちは目撃者として、警察に証言した。
Chúng tôi đã làm chứng với cảnh sát với tư cách là nhân chứng.
40. この計画を第一歩として、事業を拡大していく。
Lấy kế hoạch này làm bước đi đầu tiên, chúng tôi sẽ mở rộng kinh doanh.
41. お客様の声を改善のヒントとして、サービス向上に努めます。
Lấy ý kiến khách hàng làm gợi ý cải thiện, chúng tôi nỗ lực nâng cao dịch vụ.
42. 彼の意見を参考として、最終的な決定を下した。
Lấy ý kiến của anh ấy làm tham khảo, tôi đã đưa ra quyết định cuối cùng.
43. 今回の旅行を記念として、写真をたくさん撮った。
Để làm kỷ niệm cho chuyến đi lần này, tôi đã chụp rất nhiều ảnh.
44. この経験を糧として、これからも頑張ります。
Lấy kinh nghiệm này làm hành trang (động lực), tôi sẽ tiếp tục cố gắng từ nay về sau.
45. 彼の言葉を教訓として、心に刻んだ。
Tôi đã khắc cốt ghi tâm những lời của anh ấy như một bài học.
46. この曲を今日のオープニングとして、お届けします。
Chúng tôi xin gửi đến ca khúc này như là phần mở đầu của ngày hôm nay.
47. 健康維持を目的として、毎日運動を続けている。
Lấy việc duy trì sức khỏe làm mục đích, tôi tiếp tục vận động mỗi ngày.
48. このデータを証拠として、彼の無実を証明した。
Dùng dữ liệu này làm bằng chứng, tôi đã chứng minh sự vô tội của anh ấy.
49. 古い地図を手がかりとして、宝物を探した。
Lấy bản đồ cũ làm manh mối, tôi đã đi tìm kho báu.
50. 彼のアイデアを元として、新しい商品を開発した。
Dựa trên ý tưởng của anh ấy làm gốc, chúng tôi đã phát triển sản phẩm mới.
51. この場所を出発点として、山頂を目指す。
Lấy địa điểm này làm điểm xuất phát, chúng tôi hướng tới đỉnh núi.
52. 失敗をバネとして、彼は再び立ち上がった。
Lấy thất bại làm bàn đạp (động lực), anh ấy đã đứng dậy một lần nữa.
53. この日を記念日として、毎年お祝いしよう。
Hãy lấy ngày này làm ngày kỷ niệm và chúc mừng hàng năm.
54. 彼の作品を模範として、私も絵を描き始めた。
Lấy tác phẩm của anh ấy làm mẫu mực, tôi cũng đã bắt đầu vẽ tranh.
55. 安全を最優先として、作業を進めてください。
Hãy tiến hành công việc với việc coi an toàn là ưu tiên cao nhất.
1. この合金は、鉄を主成分とする金属です。
Hợp kim này là một loại kim loại lấy sắt làm thành phần chính.
2. この料理は、新鮮な魚介類を主な材料とする地中海風の一品だ。
Món ăn này là một món mang phong cách Địa Trung Hải lấy hải sản tươi sống làm nguyên liệu chính.
3. 水を溶媒とする溶液を作る。
Tạo ra một dung dịch lấy nước làm dung môi.
4. 私たちのチームは、多様な国籍のメンバーを構成員とする組織です。
Đội của chúng tôi là một tổ chức có các thành viên mang nhiều quốc tịch khác nhau.
5. この建物は、木材を主要な構造材とする伝統的な建築様式を採用している。
Tòa nhà này áp dụng phong cách kiến trúc truyền thống lấy gỗ làm vật liệu cấu trúc chủ yếu.
6. 日本国憲法は、国民主権を基本原理の一つとする。
Hiến pháp Nhật Bản lấy chủ quyền nhân dân làm một trong những nguyên tắc cơ bản.
7. このドリンクは、ビタミンCを有効成分とする栄養補助食品です。
Thức uống này là thực phẩm bổ sung dinh dưỡng lấy vitamin C làm thành phần có hiệu dụng.
8. タンパク質は、アミノ酸を構成単位とする高分子化合物である。
Protein là một hợp chất cao phân tử lấy axit amin làm đơn vị cấu thành.
9. 彼の音楽は、クラシックを土台とする独自のスタイルが特徴だ。
Âm nhạc của anh ấy có đặc trưng là phong cách riêng biệt lấy nhạc cổ điển làm nền tảng.
10. このケーキは、地元産の卵を主原料とするスポンジが自慢です。
Món bánh này tự hào với lớp bông lan lấy trứng sản xuất tại địa phương làm nguyên liệu chính.
11. 議会は、国民から選ばれた議員を構成員とする。
Nghị viện bao gồm các nghị sĩ được người dân bầu ra.
12. このシステムは、複数のモジュールを要素とする複雑な構造を持つ。
Hệ thống này có cấu trúc phức tạp lấy nhiều mô-đun làm yếu tố thành phần.
13. この商品は、リサイクル素材を原料の一部とする環境配慮型製品です。
Sản phẩm này là loại sản phẩm thân thiện với môi trường lấy vật liệu tái chế làm một phần nguyên liệu.
14. 平家物語は、武士の台頭を物語の核とする軍記物語だ。
Truyện kể Heike là một truyện ký quân sự lấy sự trỗi dậy của võ sĩ làm cốt lõi của câu chuyện.
15. この混合物は、二種類以上の物質を成分とする。
Hỗn hợp này lấy hai hoặc nhiều loại vật chất làm thành phần.
16. 彼の議論は、いくつかの仮定を前提とするものである。
Lập luận của anh ấy là thứ lấy một vài giả định làm tiền đề.
17. このスープは、じっくり煮込んだ野菜をベースとする優しい味わいです。
Món súp này có hương vị thanh nhẹ lấy các loại rau củ được ninh kỹ làm nền tảng.
DNAは、塩基を構成要素とする遺伝情報の担い手だ。
DNA là vật mang thông tin di truyền lấy các bazơ làm yếu tố cấu thành.
委員会は、各部署の代表者をメンバーとする。
Ủy ban bao gồm các đại diện từ mỗi bộ phận làm thành viên.
10. この絵具は、天然の鉱物を顔料とする日本の伝統的な画材です。
Loại màu vẽ này là họa cụ truyền thống của Nhật Bản lấy khoáng vật tự nhiên làm sắc tố.
21. この映画は、家族の絆をテーマとする感動的な物語です。
Bộ phim này là một câu chuyện cảm động lấy chủ đề về sự gắn kết gia đình.
22. 彼女の作品は、自然の美しさをモチーフとするものが多い。
Nhiều tác phẩm của cô ấy lấy vẻ đẹp tự nhiên làm hình mẫu chủ đạo.
23. この論文は、江戸時代の庶民の生活を研究対象とする。
Luận văn này lấy đời sống của thường dân thời Edo làm đối tượng nghiên cứu.
24. この展覧会は、「光と影」を主題とする写真展です。
Triển lãm này là một triển lãm ảnh lấy "Ánh sáng và Bóng tối" làm chủ đề chính.
25. 彼の小説は、人間の孤独を根源的なテーマとする。
Tiểu thuyết của anh ấy lấy sự cô độc của con người làm chủ đề gốc rễ.
26. このドキュメンタリーは、環境問題を題材とする社会派作品だ。
Bộ phim tài liệu này là một tác phẩm mang tính xã hội lấy đề tài về các vấn đề môi trường.
27. 今回のシンポジウムは、AIの未来を議題とする。
Hội thảo lần này lấy tương lai của AI làm chủ đề thảo luận.
28. 卒業論文では、現代社会におけるコミュニケーションをテーマとするつもりだ。
Trong luận văn tốt nghiệp, tôi định lấy việc giao tiếp trong xã hội hiện đại làm chủ đề.
29. その画家は、神話を題材とする壮大な絵画を数多く残した。
Họa sĩ đó đã để lại rất nhiều bức tranh hùng tráng lấy đề tài về thần thoại.
30. この本は、歴史上の偉人たちの言葉を主題とする名言集です。
Cuốn sách này là bộ sưu tập các danh ngôn lấy lời nói của những vĩ nhân trong lịch sử làm chủ đề chính.
31. このオペラは、悲恋を物語の軸とする作品として知られている。
Vở opera này được biết đến là tác phẩm lấy mối tình đau khổ làm trục chính của cốt truyện.
32. 彼の研究は、言語の起源を探求の対象とする。
Nghiên cứu của anh ấy lấy nguồn gốc của ngôn ngữ làm đối tượng tìm tòi.
33. 今回の講演は、地域活性化をテーマとする内容です。
Buổi diễn thuyết lần này là nội dung lấy việc vực dậy địa phương làm chủ đề.
34. その漫画は、高校生の青春を描くことを主眼とする。
Bộ truyện tranh đó lấy việc khắc họa tuổi trẻ của học sinh cấp ba làm trọng tâm chính.
35. 彼は、社会の不条理を創作のモチーフとする作家だ。
Anh ấy là một nhà văn lấy sự phi lý của xã hội làm hình mẫu sáng tác.
36. この音楽祭は、若手音楽家の育成を主たる目的とする。
Lễ hội âm nhạc này lấy việc đào tạo các nhạc sĩ trẻ làm mục đích chủ yếu.
37. その会議は、国際協力のあり方を主要な議題とするものであった。
Cuộc họp đó là thứ lấy phương thức hợp tác quốc tế làm thảo luận chính.
38. 彼女の研究は、異文化理解を中心的な課題とする。
Nghiên cứu của cô ấy lấy việc thấu hiểu đa văn hóa làm đề tài trung tâm.
39. この詩集は、故郷への思いをテーマとする作品が収められている。
Tập thơ này chứa đựng những tác phẩm lấy nỗi nhớ quê hương làm chủ đề.
40. このゲームは、中世ファンタジーの世界を舞台とするRPGです。
Trò chơi này là một game nhập vai lấy bối cảnh là thế giới giả tưởng thời trung cổ.
41. この商品は、若者をターゲットとする新しいデザインです。
Sản phẩm này là thiết kế mới lấy giới trẻ làm đối tượng mục tiêu.
42. この法律は、中小企業を支援の対象とする。
Đạo luật này lấy các doanh nghiệp vừa và nhỏ làm đối tượng hỗ trợ.
43. 世界平和の実現を究極の目的とする活動を行う。
Thực hiện các hoạt động lấy việc hiện thực hóa hòa bình thế giới làm mục đích cuối cùng.
44. このアンケートは、20代の男女を調査対象とするものです。
Bản khảo sát này là thứ lấy nam nữ độ tuổi 20 làm đối tượng điều tra.
45. 当社は、アジア市場を主な販売先とする事業展開を計画している。
Công ty chúng tôi đang lập kế hoạch phát triển kinh doanh lấy thị trường châu Á làm nơi bán hàng chính.
46. この奨学金は、経済的に困難な学生を対象とする。
Khoản học bổng này lấy những sinh viên gặp khó khăn về kinh tế làm đối tượng.
47. この講座は、初心者を対象とするプログラミング入門です。
Khóa học này là phần nhập môn lập trình lấy những người mới bắt đầu làm đối tượng.
48. 地域住民の健康増進を目的とするイベントが開催された。
Sự kiện lấy việc nâng cao sức khỏe cho người dân địa phương làm mục đích đã được tổ chức.
49. このサービスは、法人を顧客とするBtoBビジネスです。
Dịch vụ này là mô hình kinh doanh B2B lấy pháp nhân làm khách hàng.
50. 大会での優勝を目標とする厳しいトレーニングが始まった。
Quá trình huấn luyện khắc nghiệt lấy việc vô địch tại đại hội làm mục tiêu đã bắt đầu.
51. この税制は、高所得者を課税の対象とする。
Chế độ thuế này lấy những người có thu nhập cao làm đối tượng đánh thuế.
52. このキャンペーンは、新規会員を対象とする特典付きです。
Chiến dịch này kèm theo ưu đãi lấy các thành viên mới làm đối tượng.
53. この基金は、発展途上国の子供たちを支援の受け手とする。
Quỹ này lấy trẻ em ở các nước đang phát triển làm đối tượng nhận hỗ trợ.
54. この保険は、自営業者を加入対象とする特別なプランだ。
Bảo hiểm này là một gói đặc biệt lấy những người tự kinh doanh làm đối tượng tham gia.
55. 彼は、株式投資を利益獲得の手段とする。
Anh ấy lấy việc đầu tư cổ phiếu làm phương tiện để thu lợi nhuận.