| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Hà Khí |
何気ない |
Vô tình |
| Hà Phân |
何分 |
Dù sao |
| Hà |
何だか |
Hơi hơi |
| Hà |
何て |
Thật là |
| Hà |
何と |
Biết bao |
| Hà |
何という |
Thế nào |
| Hà |
何とか |
Xoay xở |
| Hà |
何としても |
Bằng được |
| Hà |
何となく |
Mơ hồ |
| Hà |
何とも〜ない |
Không sao |
| Dự Định Nhập |
予定を入れる |
Lên lịch |
| Liên Lạc Nhập |
連絡を入れる |
Thông báo |
| Điện Thoại Thụ |
電話を受ける |
Nghe điện |
| Chỉ Thị Thụ |
指示を受ける |
Nhận lệnh |
| Thí Nghiệm Thụ |
試験を受ける |
Dự thi |
| Tưởng Học Kim Thụ |
奨学金を受ける |
Nhận học bổng |
| Hiện Địa Tống |
現地にスタッフを送る |
Phái nhân viên |
| Lạc Sinh Hoạt Tống |
楽しい生活を送る |
Sống vui vẻ |
| Mại Thượng Lạc |
売上が落ちる |
Sụt doanh thu |
| Vị Lạc |
味が落ちる |
Giảm vị |
| Sắc Lạc |
色が落ちる |
Phai màu |
| Ô Lạc |
汚れが落ちる |
Sạch vết bẩn |
| Thủy Kê |
水が掛かる |
Bị bắn nước |
| Vụ Kê |
霧が掛かる |
Sương bao phủ |
| Bệnh Khí Kê |
病気に掛かる |
Mắc bệnh |
| Kê |
エンジンが掛る |
Khởi động máy |
| Ưu Thắng Kê |
優勝が掛る |
Quyết định chức vô địch |
| Điện Thoại Thiết |
電話を切る |
Cúp máy |
| Vạn Viên Thiết Trực Đoạn |
1万円を切る値段 |
Dưới 1 vạn yên |
| Lực Xuất |
力を出す |
Gắng sức |
| Nha Xuất |
芽を出す |
Nảy mầm |
| Đáp Xuất |
答えを出す |
Đưa ra đáp án |
| Tân Thương Phẩm Xuất |
新しい商品を出す |
Tung sản phẩm mới |
| Bổn Xuất |
本を出す |
Xuất bản sách |
| Chỉ Thị Xuất |
指示を出す |
Đưa chỉ thị |
| Thân Phó |
身に付く |
Tiếp thu thành thục |
| Sai Phó |
差が付く |
Có khác biệt |
| Khí Phó |
気が付く |
Nhận ra |
| Nhập |
サークルに入る |
Vào câu lạc bộ |
| Tân Nguyệt Nhập |
新しい月に入る |
Sang tháng mới |
| Nhập |
ボーナスが入る |
Nhận tiền thưởng |
MẪU NGỮ PHÁP: ~の上で (Trình độ N3/N2)
Cấu trúc này sử dụng chữ Hán là 「上」 (nghĩa là "trên"). Trong các đề thi JLPT, đây là một mẫu ngữ pháp rất quan trọng vì nó có hai ý nghĩa và cách chia hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào động từ đi kèm.
TRƯỜNG HỢP 1: Làm xong A rồi mới làm B ()
Ý nghĩa
Sau khi... thì mới...
Làm việc A làm tiền đề, rồi dựa vào kết quả đó để làm việc B.
Cách dùng
Dùng để diễn tả một trình tự hành động: Bạn bắt buộc phải thực hiện hành động ở vế trước () xong xuôi, có kết quả, có sự chuẩn bị hoặc thấu hiểu rồi thì mới lấy đó làm căn cứ để tiến hành hành động tiếp theo ở vế sau.
Sắc thái: Trang trọng, có tính chất lên kế hoạch, chuẩn bị kỹ lưỡng. Thường dùng trong công việc, thủ tục hoặc các quyết định chín chắn.
Quy tắc cấm kỵ: Không dùng cho các hành động sinh hoạt hiển nhiên hằng ngày (như: Sau khi ngủ dậy thì đánh răng dùng てから).
Cấu trúc
Ví dụ minh họa
担当者と相談した上で、来週までに改めてお返事いたします。 (Sau khi thảo luận với người phụ trách xong, chúng tôi sẽ phản hồi lại cho quý khách trước tuần tới.)
この書類は, よく内容をお読みになった上で, サインをお願いします。 (Đối với tài liệu này, xin vui lòng đọc kỹ nội dung trước rồi sau đó mới ký tên vào ạ.)
実物を見た上での決定ですから、今さら変更することはできません。 (Vì đây là quyết định sau khi đã tận mắt xem hàng thật rồi, nên đến nông nỗi này thì không thể thay đổi được nữa.)
TRƯỜNG HỢP 2: Xét về mặt... / Khi làm... ()
Ý nghĩa
Khi làm việc V... / Trong quá trình làm V...
Xét về mặt... / Trên phương diện...
Cách dùng
Khi đi với : Diễn tả ý nghĩa "khi thực hiện hành động đó, hoặc trong quá trình làm việc đó thì điều gì là quan trọng, cần thiết, hoặc có khó khăn gì". Vế sau thường đi kèm các từ chỉ lời khuyên, sự quan trọng (大切, 必要) hoặc khó khăn.
Khi đi với Danh từ (thường là danh từ ghép): Mang ý nghĩa là "xét về mặt, trên phương diện, trên lý thuyết của danh từ đó" (như: trên lịch sử, về mặt kinh tế, trên bản đồ).
Cấu trúc
Ví dụ minh họa
外国語を勉強する上で、間違いを恐れないことが何より大切です。 (Trong quá trình học ngoại ngữ, việc không sợ sai là điều quan trọng hơn tất thảy mọi thứ.)
この本は、日本の歴史を理解する上で欠かせない一冊だ。 (Cuốn sách này là một quyển không thể thiếu trên phương diện thấu hiểu lịch sử Nhật Bản.)
カレンダーの上では今日は休日ですが、私は仕事に行かなければなりません。 (Xét trên tờ lịch thì hôm nay là ngày nghỉ thật đấy, nhưng tôi vẫn phải đi làm.)
LƯU Ý PHÂN BIỆT: ~た上で VS ~てから (Sau khi)
Cả hai đều dịch là "Sau khi..." nhưng mức độ liên kết và bối cảnh sử dụng có sự khác biệt rất rõ ràng:
Mẫu câu ~た上で
Mức độ liên kết: Hành động vế trước là điều kiện tiên quyết, bắt buộc phải làm làm nền tảng thì mới có thể (hoặc mới đủ tư cách, dữ liệu) thực hiện vế sau.
Bối cảnh: Trang trọng, dùng cho các quyết định, ký kết, thảo luận quan trọng.
Ví dụ: 家族と相談した上で決めます。 (Sau khi thảo luận với gia đình rồi tôi mới quyết định – Ý là ý kiến của gia đình quyết định trực tiếp đến hành động sau).
Mẫu câu ~てから
Mức độ liên kết: Đơn thuần là thứ tự thời gian trước sau của hai hành động, hành động trước kết thúc thì hành động sau diễn ra, không mang tính chất làm tiền đề phức tạp.
Bối cảnh: Dùng thoải mái trong sinh hoạt hằng ngày.
Ví dụ: 手を洗ってからご飯を食べます。 (Rửa tay xong rồi ăn cơm – Chỉ là thứ tự hành động trước sau, không thể dùng 上で ở đây).
1. 法律の上では、彼の行為は罪に問われない。
Trên phương diện luật pháp, hành vi của anh ta không bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
2. ルールの上では問題ないが、マナーとしては良くない。
Xét về mặt quy định thì không có vấn đề gì, nhưng xét về phép lịch sự thì không tốt.
3. 制度の上では、誰もが平等に教育を受ける権利がある。
Về mặt chế độ, bất kỳ ai cũng có quyền được thụ hưởng giáo dục bình đẳng.
4. 理論の上では可能だが、それを実践するのは非常に難しい。
Trên lý thuyết thì có thể, nhưng để thực hiện nó thì vô cùng khó khăn.
5. 計算の上では、この計画は必ず成功するはずだった。
Dựa trên các con số tính toán, kế hoạch này đáng lẽ phải chắc chắn thành công.
6. 暦の上ではもう春だが、まだ寒い日が続いている。
Theo lịch thì đã là mùa xuân rồi, nhưng những ngày lạnh giá vẫn còn tiếp diễn.
7. 建前の上では男女平等だが、現実はそうではない。
Trên danh nghĩa thì nam nữ bình đẳng, nhưng thực tế lại không phải như vậy.
8. データの上では、A案の方がB案より優れていることが示されている。
Trên các dữ liệu cho thấy phương án A ưu việt hơn phương án B.
9. 契約の上では、来月までに全額を支払う義務がある。
Theo như hợp đồng, anh có nghĩa vụ phải thanh toán toàn bộ số tiền trước tháng sau.
10. 歴史の上で、この戦いは大きな転換点として記録されている。
Trong lịch sử, trận chiến này được ghi lại như là một bước ngoặt lớn.
11. 統計の上では、この地域の犯罪率は年々低下している。
Theo số liệu thống kê, tỷ lệ tội phạm ở khu vực này đang giảm dần qua từng năm.
12. 地図の上では近く見えるが、実際に歩くとかなり遠い。
Nhìn trên bản đồ thì có vẻ gần, nhưng thực tế đi bộ thì khá xa.
13. 学問の上で、彼は後世に残る偉大な功績を残した。
Về mặt học thuật, ông đã để lại những thành tựu vĩ đại cho hậu thế.
14. 外交の上で、その国は我が国にとって重要なパートナーだ。
Về mặt ngoại giao, quốc gia đó là một đối tác quan trọng đối với đất nước chúng ta.
15. 帳簿の上では黒字になっているが、実際の経営は火の車だ。
Trên sổ sách thì đang có lãi, nhưng tình hình kinh doanh thực tế thì đang rất khốn đốn.
16. 国際法の上では、その侵攻は決して認められていない。
Theo luật pháp quốc tế, cuộc xâm lược đó tuyệt đối không được chấp nhận.
17. 会社の規則の上では、副業は原則として禁止されている。
Theo quy định của công ty, việc làm thêm về nguyên tắc là bị cấm.
18. 科学の上で、その現象の原因はまだ解明されていない。
Về phương diện khoa học, nguyên nhân của hiện tượng đó vẫn chưa được làm sáng tỏ.
19. 教育の上で、最も大切なのは子供の自主性を育むことだと考える。
Trong giáo dục, tôi nghĩ điều quan trọng nhất là nuôi dưỡng tính tự chủ của trẻ em.
20. 書類の上では、彼はすでにその会社の役員を退任したことになっている。
Trên giấy tờ, ông ấy được coi là đã thôi giữ chức vụ quản lý của công ty đó.
21. 記録の上では、彼が世界記録を更新したことになっている。
Dựa theo các ghi chép, anh ấy được ghi nhận là đã phá kỷ lục thế giới.
22. 設計図の上では完璧だったが、建設段階で多くの問題が見つかった。
Trên bản thiết kế thì hoàn hảo, nhưng ở giai đoạn thi công đã phát hiện ra nhiều vấn đề.
23. 分類の上では、クジラは哺乳類に属する。
Về mặt phân loại, cá voi thuộc lớp thú (động vật có vú).
24. 文法の上では正しいが、少し不自然な表現だ。
Về mặt ngữ pháp thì đúng, nhưng đây là một cách diễn đạt hơi thiếu tự nhiên.
25. 形式の上では、彼がこのチームのリーダーということになっている。
Về mặt hình thức, anh ấy được chỉ định làm trưởng nhóm này.
26. シミュレーションの上では、我々のチームが圧勝するはずだった。
Trên các mô hình giả lập, đội của chúng ta lẽ ra đã phải thắng áp đảo.
27. 定義の上では、それは芸術作品とは呼べないかもしれない。
Xét theo định nghĩa, thứ đó có lẽ không thể gọi là một tác phẩm nghệ thuật.
28. 物語の上で、その登場人物は極めて重要な役割を担う。
Trong câu chuyện, nhân vật đó đảm nhận một vai trò cực kỳ quan trọng.
29. 歴史認識の上で、両国間には依然として埋めがたい隔たりがある。
Về mặt nhận thức lịch sử, giữa hai nước vẫn tồn tại một khoảng cách khó lấp đầy.
30. 原則の上では、会議中の私語は禁止です。
Theo nguyên tắc, việc nói chuyện riêng trong cuộc họp là bị cấm.
31. 手続きの上で、この書類は絶対に必要です。
Về mặt thủ tục, giấy tờ này là tuyệt đối cần thiết.
32. 数字の上では、会社の業績は回復しているように見える。
Trên các con số, thành tích kinh doanh của công ty có vẻ như đang phục hồi.
33. 物理法則の上で、永久機関を作ることは不可能だ。
Theo các quy luật vật lý, việc chế tạo động cơ vĩnh cửu là điều bất khả thi.
34. 物語の構成の上で、その伏線は見事に機能している。
Về mặt cấu trúc cốt truyện, chi tiết gợi mở đó đang phát huy tác dụng một cách tuyệt vời.
35. 計画の上では、来月にはプロジェクトが完了する予定だ。
Theo kế hoạch, dự án dự kiến sẽ hoàn thành vào tháng sau.
36. 組織図の上では、彼は私の部下にあたる。
Trên sơ đồ tổ chức, anh ấy là cấp dưới của tôi.
37. 学術の上で、この発見は画期的なものと評価されている。
Về mặt học thuật, phát hiện này được đánh giá là mang tính đột phá.
38. 企業の格付けの上では、A社は最高の評価を得ている。
Trên bảng xếp hạng doanh nghiệp, công ty A đang nhận được đánh giá cao nhất.
39. 倫理の上で、その研究は多くの問題を抱えている。
Về mặt đạo đức, công trình nghiên cứu đó đang gặp phải nhiều vấn đề.
40. 軍事戦略の上で、その海峡は極めて重要な拠点だ。
Về mặt chiến lược quân sự, eo biển đó là một cứ điểm vô cùng quan trọng.
41. 会社の体裁の上で、その事実は公にできなかった。
Vì thể diện của công ty, sự thật đó đã không thể được công bố rộng rãi.
42. 宗教の上で、その食べ物はタブーとされている。
Về mặt tôn giáo, loại thực phẩm đó bị coi là điều cấm kỵ.
43. 表現の上で、いくつかの工夫が必要だと感じた。
Tôi cảm thấy cần có một vài sự sáng tạo trong cách thể hiện.
44. 文章表現の上で、比喩は非常に効果的な手法だ。
Trong diễn đạt văn chương, ẩn dụ là một phương pháp vô cùng hiệu quả.
45. 外交儀礼の上で、その行為は許されない。
Về mặt nghi thức ngoại giao, hành vi đó là không thể chấp nhận được.
46. 政治力学の上で、彼の発言は大きな影響力を持つ。
Dưới góc độ động lực học chính trị, phát ngôn của anh ấy có sức ảnh hưởng rất lớn.
47. 手続きの上での不備が見つかったため、申請は受理されなかった。
Do phát hiện thiếu sót về mặt thủ tục nên đơn đăng ký đã không được tiếp nhận.
48. 会計の上で、その費用は交際費として処理された。
Về mặt kế toán, chi phí đó đã được xử lý như một khoản chi phí tiếp khách.
49. 伝統の上では、その儀式は家長が行うことになっている。
Theo truyền thống, nghi lễ đó sẽ do người chủ gia đình thực hiện.
50. マナーの上では、食事中に音を立てるのは好ましくない。
Về mặt phép tắc, việc gây ra tiếng động trong khi ăn là không nên.
51. ビジネスの慣習の上では、まず名刺交換から始めるのが一般的だ。
Theo tập quán kinh doanh, thông thường người ta sẽ bắt đầu bằng việc trao đổi danh thiếp.
52. 戸籍の上では、彼らはまだ夫婦だ。
Về mặt hộ tịch, họ vẫn là vợ chồng.
53. 遺伝学の上で、その形質は優性遺伝することが知られている。
Về mặt di truyền học, người ta biết rằng tính trạng đó được di truyền trội.
54. 日程の上ではかなり厳しいが、なんとか間に合わせるしかない。
Xét về lịch trình thì khá căng thẳng, nhưng không còn cách nào khác là phải cố gắng cho kịp tiến độ.
55. 序列の上では、彼が一番上だ。
Về mặt thứ bậc, anh ấy là người đứng đầu.
Thực chất, mẫu ngữ pháp ~の下で chính là mẫu ~のもとで mà chúng ta vừa mới tìm hiểu ở câu trước đấy!
Khi viết bằng chữ Hán, cấu trúc này có dạng là ~の下で. Trong tiếng Nhật, chữ 「下」 ở đây có hai cách đọc phổ biến tùy thuộc vào ngữ cảnh và mức độ trang trọng:
Đọc là のもとで (Văn phong trang trọng, mang tính triết lý, văn viết hoặc dùng trong kỳ thi JLPT).
Đọc là のしたで (Văn phong nói hằng ngày, mang tính cụ thể, đời thường hơn).
Dưới đây là phần giải thích chi tiết khi chữ này được đọc là 「のしたで」:
Ý nghĩa
Dưới... / Ở dưới... (Nghĩa đen: Vị trí không gian vật lý).
Dưới quyền... / Dưới trướng... (Nghĩa bóng: Mối quan hệ cấp trên - cấp dưới trong đời sống hằng ngày).
Cách dùng
Khi được phát âm là のしたで, cấu trúc này có xu hướng tách khỏi các tầng ý nghĩa trừu tượng cao siêu và tập trung vào hai ngữ cảnh thực tế:
Nghĩa không gian vật lý (Rất cụ thể): Nằm dưới một vật che chắn nào đó như dưới gốc cây, dưới mái nhà, dưới bầu trời, dưới ánh mặt trời.
Nghĩa quan hệ quản lý đời thường: Làm việc dưới quyền của một người sếp, một người quản lý cụ thể trong công ty.
Cấu trúc
Ví dụ minh họa
Nghĩa không gian (Đọc là のしたで)
私たちは大きな木の下で、涼しい風を感じながらお弁当を食べた。 (Chúng tôi đã ăn hộp cơm bento dưới gốc cây lớn, vừa ăn vừa tận hưởng làn gió mát lành.)
青空の下で体を動かすのは、本当に気持ちがいい。 (Vận động cơ thể dưới bầu trời xanh ngắt thực sự là một cảm giác rất sảng khoái.)
Nghĩa quản lý, cấp bậc (Đọc là のしたで hoặc のもとで đều được)
新しい部長の下で、新しいプロジェクトがスタートした。 (Dưới quyền [dưới trướng] của ông trưởng phòng mới, một dự án mới đã được bắt đầu.)
厳しい先輩の下で働いたおかげで、ビジネスのマナーが身についた。 (Nhờ làm việc dưới sự chỉ bảo của một người tiền bối nghiêm khắc mà tôi đã nhuần nhuyễn được các tác phong bản lĩnh trong kinh doanh.)
LƯU Ý PHÂN BIỆT: CÁCH ĐỌC 「のもとで」 VS 「のしたで」
Mặc dù cùng viết là 「~の下で」, việc bạn chọn cách đọc nào sẽ quyết định sắc thái câu văn:
Cách đọc のもとで (Mang tính trừu tượng, trang trọng)
Bản chất: Thường dùng cho các mối quan hệ mang tính giáo dục, tầm nhìn, lý tưởng, hoặc sự bao bọc vĩ mô (như tình yêu thương của cha mẹ, sự dẫn dắt của giáo sư, sự che chở của hiến pháp).
Ví dụ: 両親の愛の下で(のもとで)育つ。 (Lớn lên dưới tình yêu thương của cha mẹ – Nghe rất văn chương, sâu sắc).
Cách đọc のしたで (Mang tính cụ thể, đời thường)
Bản chất: Thường dùng cho vị trí không gian vật lý nhìn thấy bằng mắt, hoặc mối quan hệ hành chính, cấp bậc rõ ràng, thực tế trong công việc hằng ngày (như dưới sự quản lý của sếp, dưới sự điều hành của công ty).
Ví dụ: 木の下で(のしたで)雨宿りをする。 (Trú mưa dưới gốc cây – Bắt buộc đọc là のしたで vì đây là vị trí không gian vật lý).
1. 法の下で、すべての国民は平等に扱われるべきだ。
Dưới pháp luật, mọi quốc dân đều phải được đối xử bình đẳng.
2. 厳しい監視の下で、その実験は行われた。
Dưới sự giám sát nghiêm ngặt, cuộc thí nghiệm đó đã được tiến hành.
3. 新しい規則の下で、我々は行動しなければならない。
Dưới những quy tắc mới, chúng ta phải hành động theo.
4. この契約の下で、双方には義務と権利が生じる。
Dưới bản hợp đồng này, nghĩa vụ và quyền lợi sẽ phát sinh cho cả hai bên.
5. 月明かりの下で、二り、は静かに語り合った。
Dưới ánh trăng, hai người đã tĩnh lặng trò chuyện cùng nhau.
6. 民主主義の下で、言論の自由は保障されている。
Dưới nền dân chủ, tự do ngôn luận được bảo đảm.
7. 国際的な協力の下で、その問題は解決に向かった。
Dưới sự hợp tác quốc tế, vấn đề đó đã tiến tới việc giải quyết.
8. 彼は多大なプレッシャーの下で、その大役を果たした。
Anh ấy đã hoàn thành trọng trách đó dưới một áp lực to lớn.
9. 両国の合意の下で、平和条約が結ばれた。
Dưới sự đồng thuận của hai nước, một hiệp ước hòa bình đã được ký kết.
10. この理念の下で、我々は会社を設立した。
Dưới triết lý này, chúng tôi đã thành lập công ty.
11. 彼は逆境の下で、決して希望を捨てなかった。
Anh ấy đã quyết không từ bỏ hy vọng dưới hoàn cảnh nghịch cảnh.
12. このスローガンの下で、チームは一つにまとまった。
Dưới khẩu hiệu này, đội ngũ đã đoàn kết thành một khối.
13. 厳しい管理体制の下で、社員たちは働いている。
Các nhân viên đang làm việc dưới một hệ thống quản lý nghiêm ngặt.
14. 平等な条件の下で、競争が行われるべきだ。
Cạnh tranh nên được thực hiện dưới những điều kiện bình đẳng.
15. 憲法の下で、基本的人権は守られている。
Dưới hiến pháp, các quyền con người cơ bản được bảo vệ.
16. 共通の目標の下で、彼らは協力し合った。
Dưới một mục tiêu chung, họ đã hợp tác lẫn nhau.
17. 彼は、自由という名の下で、自分勝手に振る舞った。
Anh ta đã hành động ích kỷ dưới cái danh nghĩa là tự do.
18. 秘密保持契約の下で、その情報は一切口外できない。
Dưới thỏa thuận bảo mật, thông tin đó tuyệt đối không được tiết lộ ra ngoài.
19. 彼は、大義の下で、その戦いに参加した。
Anh ấy đã tham gia cuộc chiến đó dưới một chính nghĩa lớn.
20. このシステムの高の下では、そのような例外は認められない。
Dưới hệ thống này, những ngoại lệ như thế sẽ không được chấp nhận.
21. 彼は、疑惑の目で見られる状況の下で、冷静に行動した。
Anh ấy đã hành động bình tĩnh dưới tình cảnh bị nhìn bằng ánh mắt nghi ngờ.
22. 我々は、限られた予算の下で、プロジェクトを遂行しなければならない。
Chúng ta phải thực hiện dự án dưới một mức ngân sách hạn hẹp.
23. このテーマの下で、多くの論文が書かれている。
Dưới chủ đề này, nhiều bài luận văn đang được viết ra.
24. 彼は、人々の期待という重圧の下で、戦い続けた。
Anh ấy đã tiếp tục chiến đấu dưới sức ép từ sự kỳ vọng của mọi người.
25. 新体制の下で、会社は生まれ変わろうとしている。
Dưới bộ máy tổ chức mới, công ty đang nỗ lực để lột xác hoàn toàn.
26. この旗の下で、我々は共に戦うことを誓う。
Dưới lá cờ này, chúng ta thề sẽ cùng nhau chiến đấu.
27. 彼は、正義の名の下で、悪を裁いた。
Anh ta đã trừng trị cái ác dưới danh nghĩa chính nghĩa.
28. この方針の下で、来年度の計画を進めてください。
Hãy tiến hành kế hoạch năm tài khóa tới dưới phương châm này.
29. 彼は、絶え間ない批判の下で、心を病んでしまった。
Anh ấy đã bị suy sụp tinh thần dưới những lời chỉ trích không ngừng nghỉ.
30. この協定の下で、二国間の貿易は活発になった。
Dưới hiệp định này, mậu dịch giữa hai nước đã trở nên sôi động.
31. 彼は、神の御名の下で、祈りを捧げた。
Anh ấy đã dâng lời cầu nguyện dưới danh cực thánh của Thần.
32. 限られた時間という制約の下で、最高の成果を出さなければならない。
Phải đưa ra thành quả tốt nhất dưới sự ràng buộc của thời gian hạn hẹp.
33. 彼は、友情という名の下で、友人を裏切った。
Anh ta đã phản bội bạn mình dưới cái danh nghĩa tình bạn.
34. この校風の下で、生徒たちはのびのびと育っている。
Dưới bầu không khí của trường, các học sinh đang lớn lên một cách thoải mái tự tại.
35. 彼は、不当な扱いの下で、長年苦しんできた。
Anh ấy đã phải khổ sở suốt nhiều năm dưới sự đối xử bất công.
36. 我々は、共通の認識の下で、議論を進める必要がある。
Chúng ta cần tiến hành thảo luận dựa trên một nhận thức chung.
37. 彼は、匿名という仮面の下で、他人を誹謗中傷した。
Anh ta đã lăng mạ người khác dưới chiếc mặt nạ nặc danh.
38. この原則の下で、例外なく全ての案件を処理する。
Xử lý tất cả các phương án mà không có ngoại lệ dưới nguyên tắc này.
39. 彼は、恩師の教えの下で、自分の道を見つけた。
Anh ấy đã tìm thấy con đường của riêng mình dưới sự chỉ dạy của người thầy kính yêu.
40. 満天の星空の下で、キャンプファイヤーを楽しんだ。
Chúng tôi đã tận hưởng lửa trại dưới bầu trời đầy sao.
41. このルールの下では、誰もが平等にチャンスを与えられる。
Dưới quy tắc này, bất kỳ ai cũng được trao cơ hội bình đẳng.
42. 彼は、愛という名の下で、恋人を束縛した。
Anh ta đã kìm kẹp người yêu dưới cái danh nghĩa tình yêu.
43. 我々は、同じ屋根の下で、家族として暮らしている。
Chúng ta đang sống như một gia đình dưới cùng một mái nhà.
44. この厳しい環境の下で、生き残るためには知恵が必要だ。
Dưới môi trường khắc nghiệt này, cần có trí tuệ để có thể sinh tồn.
45. 彼は、独裁政権の下で、自由を奪われていた。
Anh ấy đã bị tước đoạt tự do dưới chế độ độc tài.
46. この指針の下で、今後の活動を行っていく。
Chúng tôi sẽ tiến hành các hoạt động sắp tới dưới sự chỉ dẫn này.
47. 彼は、国民の支持の下で、大胆な改革を断行した。
Anh ấy đã quyết liệt thực hiện cải cách táo bạo dưới sự ủng hộ của quốc dân.
48. このプログラムの下では、全てのデータが暗号化される。
Dưới chương trình này, toàn bộ dữ liệu sẽ được mã hóa.
49. 彼は、誤解の下で、あらぬ疑いをかけられた。
Anh ấy đã bị nghi oan dưới một sự hiểu lầm.
50. この文化の下では、年長者を敬うことが美徳とされる。
Dưới nền văn hóa này, việc kính trọng người lớn tuổi được coi là một đức tính tốt.
51. 彼は、グローバル基準の下で、自社の製品を見直した。
Anh ấy đã xem xét lại sản phẩm của công ty mình dưới các tiêu chuẩn toàn cầu.
52. この緊張状態の下で、いつ争いが起きてもおかしくない。
Dưới trạng thái căng thẳng này, tranh chấp có thể xảy ra bất cứ lúc nào.
53. 彼は、大衆の熱狂の下で、英雄に祭り上げられた。
Anh ấy đã được tôn vinh như một anh hùng dưới sự cuồng nhiệt của đám đông.
54. この保証の下で、購入後1年間は無料で修理いたします。
Dưới sự bảo hành này, chúng tôi sẽ sửa chữa miễn phí trong vòng 1 năm sau khi mua.
55. 彼は、アートディレクターの指示の下で、デザインを修正した。
Anh ấy đã chỉnh sửa thiết kế dưới chỉ thị của giám đốc nghệ thuật.