| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Minh |
明くる |
Sau |
| Minh Nhật |
明くる日 |
Hôm sau |
| Minh Triều |
明くる朝 |
Sáng sau |
| Minh Niên |
明くる年 |
Năm sau |
| Các |
各 |
Các |
| Các Đại Học |
各大学 |
Các trường |
| Các Xã |
各社 |
Các cty |
| Các Gia Đình |
各家庭 |
Các nhà |
| Các Nhân |
各人 |
Mỗi người |
| Cựu |
旧 |
Cũ |
| Cựu Tánh |
旧姓 |
Họ cũ |
| Cựu Xã Danh |
旧社名 |
Tên cty cũ |
| Cựu Lịch |
旧暦 |
Âm lịch |
| Hiện |
現 |
Hiện tại |
| Hiện Thị Trưởng |
現市長 |
Thị trưởng nay |
| Hiện Chính Phủ |
現政府 |
Chính phủ nay |
| Cố |
故 |
Quá cố |
| Cố Tổng Thống |
故ケネディ大統領 |
Cố tổng thống |
| Cao |
高 |
Cao |
| Cao Giá |
高価な |
Đắt tiền |
| Cao Độ |
高度な |
Tiên tiến |
| Cao Phẩm Chất |
高品質 |
Chất lượng cao |
| Kim |
今 |
Nay |
| Kim |
今シーズン |
Mùa này |
| Kim Kỳ |
今期 |
Kỳ này |
| Kim Đại Hội |
今大会 |
Giải này |
| Kim Hồi |
今回 |
Lần này |
| Tạc |
昨 |
Trước |
| Tạc Dạ |
昨夜 |
Đêm qua |
| Tạc Nhật |
昨日 |
Hôm qua |
| Tạc |
昨シーズン |
Mùa trước |
| Trợ |
助 |
Trợ lý |
| Trợ Ngôn |
助言 |
Lời khuyên |
| Trợ Thủ |
助手 |
Phụ tá |
| Trợ Giám Đốc |
助監督 |
Trợ lý đạo diễn |
| Chư |
諸 |
Các |
| Chư Quốc |
アジア諸国 |
Các nước Á |
| Chư Sự Tình |
諸事情 |
Nhiều lý do |
| Sơ |
初 |
Đầu |
| Sơ Kỳ |
初期 |
Thời kỳ đầu |
| Sơ Cấp |
初級 |
Sơ cấp |
| Sơ Tuần |
初旬 |
Đầu tháng |
| Siêu |
超 |
Quá |
| Siêu Mãn Viên |
超満員 |
Quá tải |
| Đê |
低 |
Thấp |
| Đê Giá Cách |
低価格 |
Giá thấp |
| Đê Dự Toán |
低予算 |
Kinh phí thấp |
| Đê |
低レベル |
Trình độ thấp |
| Đồng |
同 |
Cùng |
| Đồng Hiệu |
同校 |
Cùng trường |
| Đồng Xã |
同社 |
Cùng cty |
| Đồng Niên Đại |
同年代 |
Cùng lứa |
| Phản |
反 |
Chống đối |
| Phản Thể Chế |
反体制 |
Chống chế độ |
| Bán |
半 |
Nửa |
| Bán Nhật |
半日 |
Nửa ngày |
| Bán Nguyệt |
半月 |
Nửa tháng |
| Bán |
半ズボン |
Quần ngố |
| Phi |
非 |
Không |
| Phi Khoa Học Đích |
非科学的な |
Phi khoa học |
| Phi Nhật Thường Đích |
非日常的な |
Khác thường ngày |
| Nhất |
一 |
Một chút |
| Nhất Sĩ Sự |
一仕事 |
Một công chuyện |
| Nhất Công Phu |
一工夫 |
Một chút mẹo |
| Nhất Hưu |
一休み |
Nghỉ một lát |
| Nhất Miên |
一眠り |
Chợp mắt lát |
| Nhất Nhân |
一人 |
Một người |
| Nhất Nhân Trú |
一人住まい |
Sống đơn độc |
| Bất |
不 |
Không |
| Bất Túc |
不足 |
Thiếu thốn |
| Bất Mãn |
不満 |
Bất mãn |
| Bất Lợi |
不利な |
Bất lợi |
| Bất Hạnh |
不幸な |
Bất hạnh |
| Vô |
無 |
Không |
| Vô Lý |
無理 |
Quá sức |
| Vô Tội |
無罪 |
Vô tội |
| Vô Chức |
無職 |
Thất nghiệp |
| Vô Liệu |
無料 |
Miễn phí |
| Vô Miễn Hứa |
無免許 |
Không bằng lái |
| Vô Quan Tâm |
無関心な |
Vô tâm |
| Vô Lễ |
無礼 |
Vô lễ |
| Phó |
副 |
Phó |
| Phó Xã Trưởng |
副社長 |
Phó giám đốc |
| Cổ |
古 |
Cũ |
| Cổ Tân Văn |
古新聞 |
Báo cũ |
| Cổ |
古タイヤ |
Lốp cũ |
| Cổ Trước |
古着 |
Quần áo cũ |
| Mỗi |
毎 |
Mỗi |
| Mỗi Vãn |
毎晩 |
Mỗi tối |
| Mỗi Phân |
毎分 |
Mỗi phút |
| Mỗi Hiệu |
毎号 |
Mỗi số |
| Mỗi Thí Hợp |
毎試合 |
Mỗi trận |
| Vị |
未 |
Chưa |
| Vị Định |
未定 |
Chưa định |
| Vị Hôn |
未婚 |
Chưa cưới |
| Vị Nạp |
未納 |
Chưa nộp |
| Vị Giải Quyết |
未解決 |
Chưa xong |
| Danh |
名 |
Tuyệt vời |
| Danh Khúc |
名曲 |
Nhạc hay |
| Danh Họa |
名画 |
Tranh đẹp |
| Danh Tác |
名作 |
Tác phẩm hay |
| Danh Trường Diện |
名場面 |
Cảnh hay |
| Danh Nhân |
名人 |
Chuyên gia |
| Nguyên |
元 |
Cựu |
| Nguyên Cảnh Quan |
元警官 |
Cựu cảnh sát |
| Nguyên Đồng Liêu |
元同僚 |
Cựu đồng nghiệp |
| Dực |
翌 |
Sau |
| Dực Nhật |
翌日 |
Hôm sau |
| Dực Triều |
翌朝 |
Sáng sau |
| Dực Niên |
翌年 |
Năm sau |
| Lai |
来 |
Sau |
| Lai |
来シーズン |
Mùa sau |
| Lai Kỳ |
来期 |
Kỳ sau |
| Lai Xã |
来社 |
Đến cty |
| Lai Trường |
来場 |
Đến nơi |
| Ngã |
我が |
Của ta |
| Ngã Gia |
我が家 |
Nhà mình |
| Ngã Tử |
我が子 |
Con mình |
| Ngã Xã |
我が社 |
Cty mình |
MẪU NGỮ PHÁP: ~において / ~における (Trình độ N3/N2)
Chữ Hán của cấu trúc này là 「於いて」 (xuất phát từ động từ 於く - おく, nghĩa là "đặt vào", "ở vào").
Ý nghĩa
Tại... / Ở... / Trong... / Vào lúc... / Về mặt... (Địa điểm, thời gian, lĩnh vực).
Tương đương với trợ từ: 「で」 trong tiếng Nhật sơ cấp nhưng mang sắc thái trang trọng hơn rất nhiều.
Cách dùng
Mẫu câu này dùng để chỉ bối cảnh xảy ra sự việc, bao gồm: địa điểm không gian (ở đâu), mốc thời gian (vào thời kỳ nào), hoặc lĩnh vực/phương diện (trong lĩnh vực gì).
Sự khác biệt giữa dạng đuôi において và における:
~において: Đóng vai trò như một trạng từ để bổ nghĩa cho một hành động / vế câu ở phía sau (Thay thế cho で).
~における: Đóng vai trò như một định ngữ đứng ngay trước để bổ nghĩa cho một Danh từ (Thay thế cho での).
Văn phong: Thuộc văn phong viết hoặc văn nói trang trọng (硬い表現). Nó xuất hiện thường xuyên trên các bản tin thời sự, báo chí, bài luận văn, thông báo chính thức hoặc các hội nghị thương mại. Tránh dùng cấu trúc này trong hội thoại suồng sã hằng ngày với bạn bè.
Cấu trúc
Dạng trạng ngữ: 体育館において入学式を行う (Tổ chức lễ nhập học tại nhà thi đấu).
Dạng bổ nghĩa cho Danh từ: 体育館における入学式 (Lễ nhập học tại nhà thi đấu).
Ví dụ minh họa
Dạng 「~において」 (Bổ nghĩa cho hành động ở vế sau)
現代社会において、インターネットは生活に欠かせないインフラとなっている。 (Trong xã hội hiện đại, Internet đã trở thành một cơ sở hạ tầng không thể thiếu đối với cuộc sống.)
オリンピックの開会式は、メインスタジアムにおいて執り行われます。 (Lễ khai mạc Thế vận hội Olympic sẽ được cử hành trang trọng tại sân vận động chính.)
結果も重要だが、プロセスにおいて何を学んだかがさらに重要だ。 (Kết quả cũng quan trọng đấy, nhưng việc bạn đã học được điều gì trong suốt quá trình mới là điều quan trọng hơn.)
Dạng 「~における」 (Đứng trước để bổ nghĩa cho Danh từ)
ビジネスにおけるコミュニケーションでは、結論から話すことが求められる。 (Trong giao tiếp ở lĩnh vực kinh doanh, người ta yêu cầu việc phải nói từ kết luận trước.)
明治時代における日本の近代化は、急速に進展した。 (Sự hiện đại hóa của Nhật Bản vào thời kỳ Minh Trị đã tiến triển một cách nhanh chóng.)
LƯU Ý PHÂN BIỆT: ~において VS Trợ từ 「で」
Mặc dù về mặt ý nghĩa, chúng ta hoàn toàn có thể dịch cả hai là "ở / tại / trong", nhưng chúng có những quy tắc phân định ranh giới sử dụng rất nghiêm ngặt:
Mẫu câu ~において
Bối cảnh: Chỉ dùng trong Văn bản viết, báo chí, phát biểu chính thức, trang trọng.
Phạm vi: Thường đi với các địa điểm có quy mô lớn, mang tính trừu tượng hoặc các sự kiện vĩ mô (như tại Việt Nam, trong lịch sử, về mặt kinh tế).
Điều cấm kỵ: Không dùng cho các hành động sinh hoạt nhỏ nhặt hằng ngày (Ví dụ: Không nói "Ăn cơm ở nhà ăn", "Ngủ ở trên giường" bằng において).
Trợ từ 「で」
Bối cảnh: Dùng linh hoạt trong mọi trường hợp, đặc biệt là hội thoại giao tiếp hằng ngày.
Phạm vi: Đi được với tất cả các địa điểm từ nhỏ đến lớn, từ cụ thể đến trừu tượng.
Ví dụ: 部屋で本を読む。 (Đọc sách ở trong phòng – Hành động đời sống cụ thể, bắt buộc phải dùng で).
1. 現代において、スマートフォンのない生活は考えられない。
Trong thời đại ngày nay, không thể tưởng tượng được một cuộc sống thiếu điện thoại thông minh.
2. 江戸時代において、士農工商という身分制度が存在した。
Vào thời kỳ Edo, đã tồn tại một hệ thống phân chia giai cấp gọi là Sĩ-Nông-Công-Thương.
3. 当時において、彼の考え方は非常に画期的だった。
Vào thời điểm đó, cách suy nghĩ của anh ấy vô cùng mang tính đột phá.
4. 21世紀において、我々は多くの課題に直面している。
Trong thế kỷ 21, chúng ta đang phải đối mặt với nhiều thách thức.
5. バブル期において、日本の地価は異常なほど高騰した。
Trong thời kỳ bong bóng kinh tế, giá đất ở Nhật Bản đã tăng vọt đến mức bất thường.
6. 戦後において、日本は目覚ましい経済成長を遂げた。
Trong giai đoạn hậu chiến, Nhật Bản đã đạt được sự tăng trưởng kinh tế đáng kinh ngạc.
7. 平安時代において、貴族文化が花開いた。
Vào thời kỳ Heian, văn hóa quý tộc đã nở rộ.
8. 近い将来において、AIが人間の仕事を代替すると言われている。
Người ta nói rằng trong tương lai gần, AI sẽ thay thế công việc của con người.
9. 明治時代において、日本は急速な近代化を進めた。
Vào thời kỳ Meiji, Nhật Bản đã đẩy mạnh quá trình hiện đại hóa nhanh chóng.
10. 過去において、その地域では大きな災害が何度もあった。
Trong quá khứ, khu vực đó đã nhiều lần xảy ra những thảm họa lớn.
11. 青春時代において、友情は非常に重要な意味を持つ。
Trong thời thanh xuân, tình bạn mang một ý nghĩa vô cùng quan trọng.
12. 幼少期において、どのような教育を受けるかは極めて重要だ。
Ở thời thơ ấu, việc được thụ hưởng nền giáo dục như thế nào là cực kỳ quan trọng.
13. 彼は人生の晩年において、穏やかな日々を過ごした。
Vào những năm cuối đời, ông ấy đã trải qua những ngày tháng bình yên.
14. その事件は、平成の終わりにおいて、日本中を震撼させた。
Vụ án đó đã làm chấn động khắp Nhật Bản vào thời điểm cuối thời Heisei.
15. デジタル時代において、情報の価値はますます高まっている。
Trong thời đại số, giá trị của thông tin đang ngày càng tăng cao.
16. 国際社会において、日本の果たすべき役割は大きい。
Trong cộng đồng quốc tế, vai trò mà Nhật Bản cần thực hiện là rất lớn.
17. 日本国内において、この問題はあまり議論されていない。
Tại thị trường nội địa Nhật Bản, vấn đề này không được thảo luận nhiều.
18. 会議室において、新しい方針が決定された。
Tại phòng họp, một phương châm mới đã được quyết định.
19. アジア地域において、経済協力がさらに進むことが期待される。
Tại khu vực châu Á, sự hợp tác kinh tế được kỳ vọng sẽ tiến triển hơn nữa.
20. 被災地において、今もなお復興活動が続けられている。
Tại các vùng chịu thiên tai, các hoạt động phục hồi vẫn đang được tiếp tục cho đến tận bây giờ.
21. 法廷において、彼は無実を主張した。
Tại tòa án, anh ấy đã khẳng định sự vô tội của mình.
22. 東京において、来月国際会議が開催される。
Tại Tokyo, một hội nghị quốc tế sẽ được tổ chức vào tháng tới.
23. ヨーロッパにおいて、環境問題への関心は非常に高い。
Ở châu Âu, sự quan tâm đến các vấn đề môi trường là rất cao.
24. この地域において、古くからの伝統が受け継がれている。
Tại khu vực này, những truyền thống từ xa xưa đang được kế thừa.
25. 発展途上国において、教育支援は重要な課題だ。
Tại các nước đang phát triển, hỗ trợ giáo dục là một nhiệm vụ quan trọng.
26. 当社において、この件に関する調査を開始しました。
Tại công ty chúng tôi, cuộc điều tra liên quan đến vụ việc này đã được bắt đầu.
27. 世界において、日本の文化はどのように見られているのだろうか。
Trên thế giới, không biết văn hóa Nhật Bản đang được nhìn nhận như thế nào nhỉ?
28. インターネット空間において、匿名での誹謗中傷が問題となっている。
Trên không gian mạng, việc lăng mạ nặc danh đang trở thành một vấn đề nan giải.
29. 会社の受付において、来客者名簿にご記入ください。
Tại quầy lễ tân của công ty, vui lòng điền thông tin vào sổ đăng ký khách đến thăm.
30. 物理的な世界において、光より速いものは存在しない。
Trong thế giới vật lý, không có thứ gì tồn tại nhanh hơn ánh sáng.
31. 科学技術の分野において、日本は世界をリードしてきた。
Trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật, Nhật Bản đã và đang dẫn đầu thế giới.
32. ビジネスの現場において、コミュニケーション能力は不可欠だ。
Trong thực tiễn kinh doanh, năng lực giao tiếp là điều không thể thiếu.
33. スポーツの世界において、彼は伝説的な存在だ。
Trong thế giới thể thao, anh ấy là một sự hiện diện mang tính huyền thoại.
34. 芸術において、独創性は高く評価される。
Trong nghệ thuật, tính độc đáo được đánh giá rất cao.
35. 政治において、リーダーの決断力は極めて重要である。
Trong chính trị, khả năng quyết đoán của người lãnh đạo là vô cùng quan trọng.
36. 医療において、倫理的な問題は常に議論されるべきだ。
Trong y tế, các vấn đề đạo đức nên luôn luôn được thảo luận.
37. 教育において、生徒一人ひとりの個性を尊重することが大切だ。
Trong giáo dục, việc tôn trọng cá tính của từng học sinh là điều quan trọng.
38. 経済学において、その理論は広く知られている。
Trong kinh tế học, lý thuyết đó được biết đến một cách rộng rãi.
39. 精神面において、彼は大きく成長した。
Về mặt tinh thần, anh ấy đã trưởng thành rất nhiều.
40. 法律において、すべての人は平等であると定められている。
Trong luật pháp, mọi người đều được quy định là bình đẳng.
41. 国際関係において、対話は非常に重要だ。
Trong quan hệ quốc tế, việc đối thoại là vô cùng quan trọng.
42. マーケティングにおいて、ターゲットを明確にすることが成功の鍵だ。
Trong tiếp thị, việc xác định rõ mục tiêu là chìa khóa của thành công.
43. IT業界において、技術革新のスピードは非常に速い。
Trong ngành IT, tốc độ đổi mới công nghệ vô cùng nhanh chóng.
44. 学問において、真理の探究に終わりはない。
Trong học thuật, việc tìm kiếm chân lý là không có hồi kết.
45. 音楽において、彼は非凡な才能を発揮した。
Trong âm nhạc, anh ấy đã phát huy tài năng phi phàm.
46. 人生において、最も大切なものは何ですか。
Trong cuộc đời, điều quan trọng nhất đối với bạn là gì?
47. 緊急時において、冷静な判断が求められる。
Trong những tình huống khẩn cấp, việc phán đoán bình tĩnh là điều cần thiết.
48. 交渉の場において、彼は常に主導権を握っていた。
Trong các cuộc đàm phán, anh ấy luôn nắm quyền chủ động.
49. 実際の戦闘において、その武器はあまり役に立たなかった。
Trong chiến đấu thực tế, loại vũ khí đó không giúp ích được nhiều.
50. 理論上において、その計画は完璧に見えた。
Trên phương diện lý thuyết, kế hoạch đó trông có vẻ hoàn hảo.
51. あらゆる状況において、人権は尊重されなければならない。
Trong mọi tình huống, quyền con người phải được tôn trọng.
52. この試合において、彼の活躍は目覚ましかった。
Trong trận đấu này, màn thể hiện của anh ấy thật đáng kinh ngạc.
53. 公式の場において、そのような発言は慎むべきだ。
Tại những nơi mang tính chính thức, nên thận trọng với những phát ngôn như vậy.
54. 少なくとも現状において、そのリスクは無視できない。
Ít nhất là trong tình hình hiện tại, rủi ro đó không thể làm ngơ.
55. 最悪の事態において、我々はどう行動すべきか。
Trong tình huống xấu nhất, chúng ta nên hành động như thế nào?
MẪU NGỮ PHÁP: ~にて (Trình độ N3/N2)
Ý nghĩa
Tại... / Ở... (Chỉ địa điểm)
Bằng... / Bằng cách... (Chỉ phương thức, công cụ, nguyên liệu)
Vào lúc... / Do... (Chỉ thời gian hoặc nguyên nhân)
Tương đương với trợ từ: 「で」 trong tiếng Nhật sơ cấp nhưng trang trọng và lịch sự hơn.
Cách dùng
Mẫu câu này có chức năng ngữ pháp hoàn toàn giống với trợ từ 「で」, dùng để kết nối một danh từ với vế câu phía sau nhằm chỉ địa điểm, cách thức, thời gian hoặc lý do.
Văn phong: Đây là dạng văn phong cổ của trợ từ 「で」, hiện nay được dùng chủ yếu trong thư từ thương mại (Business Email), thông báo chính thức, biển hiệu công cộng, tin nhắn hệ thống hoặc văn viết trang trọng.
Đặc điểm: Rất ngắn gọn, súc tích. Bạn sẽ gặp nó liên tục khi đi làm tại các công ty Nhật hoặc khi đọc các thông báo trên ga tàu, ứng dụng.
Cấu trúc
Tại Tokyo: 東京 + にて 東京にて
Bằng email: メール + にて メールにて
Đến hết ngày mai: 明日 + にて 明日にて
Ví dụ minh họa
Chỉ địa điểm xảy ra sự việc (Thay cho で)
本日の会議は, 第3会議室にて行います。 (Cuộc họp ngày hôm nay sẽ được tổ chức tại phòng họp số 3.)
現地にてスタッフが案内いたしますので、そのままお待ちください。 (Sẽ có nhân viên hướng dẫn quý khách ngay tại hiện trường, vì vậy xin vui lòng đứng đợi tại đó.)
Chỉ phương thức, phương tiện, công cụ (Thay cho で)
詳細は, 後ほどメールにてご連絡いたします。 (Về mặt chi tiết, chúng tôi sẽ liên lạc lại sau bằng email.)
チケットの代金は、クレジットカードにてお支払いいただけます。 (Tiền vé quý khách có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng.)
Chỉ giới hạn thời gian hoặc nguyên nhân (Thay cho で)
本年度の受付は、3月31日にて終了いたしました。 (Việc tiếp nhận hồ sơ của năm học này đã kết thúc vào [kể từ] ngày 31 tháng 3.)
病気療養中にて、本日のイベントを欠席させていただきます。 (Do đang trong quá trình điều trị bệnh, tôi xin phép được vắng mặt tại sự kiện ngày hôm nay.)
LƯU Ý PHÂN BIỆT: ~にて VS ~において VS Trợ từ 「で」
Dù cả ba cấu trúc đều có thể thay thế cho "độ bao phủ" của chữ "tại/bằng", nhưng cách dùng trong thực tế được chia rõ theo các tầng văn phong:
Trợ từ 「で」 (Văn phong đời sống hằng ngày)
Dùng cho mọi tình huống giao tiếp, nói chuyện hằng ngày với bạn bè, đồng nghiệp.
Ví dụ: 家でテレビを見る。 (Xem tivi ở nhà).
Mẫu câu ~にて (Văn phong thương mại, thông báo ngắn gọn)
Dùng cực kỳ phổ biến trong Email công việc (Business) hoặc các thông báo mang tính hành chính ngắn gọn. Mục đích là để câu văn súc tích, lịch sự.
Ví dụ: 詳細は添付ファイルにてご確認ください。 (Xin vui lòng xác nhận chi tiết bằng file đính kèm).
Mẫu câu ~において (Văn phong nghị luận, vĩ mô)
Dùng cho các văn bản mang tính quy mô lớn, triết lý, lịch sử, hoặc chính trị (Bài luận văn, sách báo, diễn văn). Nó có tính chất trang trọng và "nặng đô" hơn にて.
Ví dụ: 21世紀において、環境問題はさらに深刻化する。 (Trong thế kỷ 21, vấn đề môi trường sẽ ngày càng trở nên nghiêm trọng).
1. 来週の会議は、本社会議室にて行います。
Cuộc họp tuần tới sẽ được tổ chức tại phòng họp trụ sở chính.
2. 卒業式は、4月1日に本校体育館にて挙行されます。
Lễ tốt nghiệp sẽ được cử hành tại nhà thi đấu của trường vào ngày 1 tháng 4.
3. 創業100周年記念パーティーを、帝国ホテルにて開催いたします。
Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc kỷ niệm 100 năm thành lập tại khách sạn Teikoku.
4. お問い合わせは、1階の総合受付にて承ります。
Mọi thắc mắc xin vui lòng liên hệ tại quầy lễ tân tổng hợp ở tầng 1.
5. 事件は、昨日未明、横浜港にて発生しました。
Vụ việc đã xảy ra tại cảng Yokohama vào rạng sáng hôm qua.
6. 作品展は、明日より銀座の画廊にて開催されます。
Triển lãm tác phẩm sẽ được tổ chức tại một phòng tranh ở Ginza từ ngày mai.
7. 迷子のお預かりは、サービスカウンターにて行っております。
Việc tiếp nhận trẻ lạc đang được thực hiện tại quầy phục vụ.
8. 記者会見は、午後2時よりクラブハウスにて開かれます。
Cuộc họp báo sẽ được tổ chức tại nhà câu lạc bộ từ 2 giờ chiều.
9. 商品の受け渡しは、駅前のコンビニにてお願いします。
Việc bàn giao hàng hóa xin vui lòng thực hiện tại cửa hàng tiện lợi trước nhà ga.
10. 当選者の発表は、会場にて行います。
Việc công bố người trúng giải sẽ được thực hiện tại hội trường.
11. 彼は、フランスのパリにてその生涯を終えた。
Ông ấy đã kết thúc cuộc đời mình tại Paris, Pháp.
12. この写真は、ハワイにて撮影されたものです。
Bức ảnh này được chụp tại Hawaii.
13. ただいま、3番線にて人身事故が発生した模様です。
Hiện tại, có vẻ như đã xảy ra một tai nạn về người tại đường ray số 3.
14. 故人を偲ぶ会を、来月青山斎場にて執り行います。
Lễ tưởng niệm người đã khuất sẽ được cử hành tại nhà tang lễ Aoyama vào tháng tới.
15. 新製品の発表会を、来週月曜日に東京国際フォーラムにて開催する。
Buổi lễ ra mắt sản phẩm mới sẽ được tổ chức tại Diễn đàn Quốc tế Tokyo vào thứ Hai tuần tới.
16. 決勝戦は、国立競技場にて行われる。
Trận chung kết sẽ được diễn ra tại Sân vận động Quốc gia.
17. 当日は、現地にて集合となります。
Vào ngày diễn ra, chúng ta sẽ tập trung tại địa điểm đó.
18. 本件に関するお問い合わせは、弊社お客様相談室にてお受けいたします。
Mọi thắc mắc liên quan đến vụ việc này sẽ được tiếp nhận tại phòng tư vấn khách hàng của công ty chúng tôi.
19. 彼は、京都の寺にて修行を積んだ。
Anh ấy đã tu nghiệp tại một ngôi chùa ở Kyoto.
20. このワインは、フランスのブルゴーニュ地方にて生産されたものです。
Loại rượu vang này được sản xuất tại vùng Bourgogne của Pháp.
21. 契約の調印式は、貴社にて行いたいと存じます。
Chúng tôi mong muốn được tổ chức lễ ký kết hợp đồng tại quý công ty.
22. 駐車券の割引処理は、1階インフォメーションにて行います。
Việc xử lý giảm giá thẻ gửi xe sẽ được thực hiện tại quầy thông tin tầng 1.
23. 彼は、ニューヨークのカーネギーホールにてリサイタルを開いた。
Anh ấy đã tổ chức buổi độc tấu tại sảnh Carnegie ở New York.
24. この伝統的な祭は、毎年この神社にて催される。
Lễ hội truyền thống này được tổ chức tại ngôi đền này hàng năm.
25. 研修会は、大阪支社にて実施されます。
Buổi tập huấn sẽ được thực hiện tại chi nhánh Osaka.
26. 彼は、書斎にて執筆活動に専念している。
Anh ấy đang tập trung vào việc viết lách tại phòng đọc sách.
27. 面接は、指定された会場にて行います。
Cuộc phỏng vấn sẽ được thực hiện tại hội trường đã chỉ định.
28. 彼は、生まれ故郷の小さな村にて静かに暮らしている。
Anh ấy đang sống tĩnh lặng tại một ngôi làng nhỏ nơi mình sinh ra.
29. その歴史的な会談は、スイスのジュネーブにて開かれた。
Cuộc hội đàm mang tính lịch sử đó đã được tổ chức tại Geneva, Thụy Sĩ.
30. 手荷物検査は、搭乗ゲートにて再度実施します。
Việc kiểm tra hành lý xách tay sẽ được thực hiện lại một lần nữa tại cửa khởi hành.
31. この映画のロケは、大部分が北海道にて行われた。
Phần lớn các cảnh quay của bộ phim này đã được thực hiện tại Hokkaido.
32. 株主総会は、定刻通り本社ビルにて開始されました。
Đại hội đồng cổ đông đã được bắt đầu đúng giờ tại tòa nhà trụ sở chính.
33. 彼は、戦地にて多くの悲惨な光景を目にした。
Anh ấy đã chứng kiến nhiều cảnh tượng bi thảm tại chiến trường.
34. ワークショップは、駅前の文化センターにて開催します。
Buổi hội thảo (workshop) sẽ được tổ chức tại trung tâm văn hóa trước nhà ga.
35. 彼は、自室にて遺体で発見された。
Anh ấy được tìm thấy đã tử vong tại phòng riêng của mình.
36. その画家は、晩年を南フランスの田舎町にて過ごした。
Họa sĩ đó đã trải qua những năm cuối đời tại một thị trấn quê ở miền Nam nước Pháp.
37. 調印式は、両国首脳が見守る中、ホワイトハウスにて行われた。
Lễ ký kết đã được diễn ra tại Nhà Trắng dưới sự chứng kiến của nguyên thủ hai nước.
38. コンサートグッズは、会場入口にて販売しております。
Các vật phẩm lưu niệm của buổi hòa nhạc đang được bán tại lối vào hội trường.
39. 彼は、単身アメリカにて起業した。
Anh ấy đã một mình sang Mỹ để khởi nghiệp.
40. セミナーの申し込みは、弊社ウェブサイトにて受け付けております。
Việc đăng ký tham gia hội thảo đang được tiếp nhận tại trang web của công ty chúng tôi.
41. 彼は、留学先のロンドンにて現在の妻と出会った。
Anh ấy đã gặp người vợ hiện tại ở London, nơi anh ấy đi du học.
42. その貴重な文化財は、厳重な警備の下、博物館にて保管されている。
Tài sản văn hóa quý giá đó đang được bảo quản tại bảo tàng dưới sự canh phòng nghiêm ngặt.
43. 彼は、全国大会にて見事優勝を果たした。
Anh ấy đã xuất sắc giành chức vô địch tại đại hội toàn quốc.
44. 入社式は、本社の大ホールにて執り行われます。
Lễ đón nhân viên mới sẽ được tổ chức tại đại sảnh của trụ sở chính.
45. 彼は、世界の頂にて、一人静かに朝日を眺めた。
Anh ấy đã một mình lặng lẽ ngắm nhìn bình minh tại đỉnh cao của thế giới.
46. 最終選考は、役員面接にて行われます。
Vòng tuyển chọn cuối cùng sẽ được thực hiện qua vòng phỏng vấn với ban điều hành.
47. この商品は、当社のオンラインストアにて限定販売しております。
Sản phẩm này đang được bán giới hạn tại cửa hàng trực tuyến của công ty chúng tôi.
48. 彼は、刑務所にて罪を償った。
Anh ấy đã đền tội tại nhà tù.
49. 決戦の地、関ヶ原にて、両軍は激突した。
Tại Sekigahara, vùng đất của trận quyết chiến, hai đạo quân đã đụng độ nảy lửa.
50. 彼は、この場所にて、生涯をかけた研究を完成させた。
Anh ấy đã hoàn thành công trình nghiên cứu cả đời mình tại địa điểm này.
51. 彼は、異国の地にて、望郷の念に駆られた。
Anh ấy đã bị giày vò bởi nỗi nhớ quê hương tại vùng đất khách quê người.
52. その会議は、厳戒態勢の中、大使館にて行われた。
Cuộc họp đó đã được tổ chức tại đại sứ quán trong tình trạng báo động nghiêm ngặt.
53. 彼は、人里離れた山奥にて、創作活動に励んでいる。
Anh ấy đang nỗ lực sáng tác tại một vùng núi sâu hẻo lánh cách biệt khu dân cư.
54. 物産展は、駅前の百貨店にて好評開催中です。
Hội chợ đặc sản đang được tổ chức và nhận được nhiều phản hồi tốt tại trung tâm thương mại trước nhà ga.
55. 彼は、国際会議にて、議長を務めた。
Anh ấy đã đảm nhiệm vai trò chủ tọa tại hội nghị quốc tế.