| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
|
ああ |
A | |
| Tương Biến |
相変わらず |
Như cũ |
| Ái Kiều |
愛嬌 |
Đáng yêu |
| Ai Tạt |
挨拶 |
Chào hỏi |
| Ái Tình |
愛情 |
Tình yêu |
|
アイス |
Kem | |
|
アイスキャンディー |
Kem que | |
| Hợp Đồ |
合図 |
Dấu hiệu |
| Ái Tưởng |
愛想 |
Hòa nhã |
| Gian |
間 |
Giữa |
| Đối Thoại |
相対 |
Tương đối |
|
あいたた |
Ui da | |
| Ái Trứ |
愛着 |
Gắn bó |
| Tương Chùy |
相槌 |
Lời phụ họa |
| Tương Thủ |
相手 |
Đối phương |
| Sinh Ngấu |
生憎 |
Không may |
| Ái Muội |
曖昧 |
Mơ hồ |
| Tao |
遭う |
Gặp nạn |
| Phiến |
扇ぐ |
Quạt |
| Thanh Bạch |
青白い |
Xanh xao |
| Cấu |
垢 |
Ghét bẩn |
| Xích |
赤 |
Màu đỏ |
| Chứng |
証 |
Chứng cứ |
| Minh |
明す |
Tiết lộ |
| Xích |
赤ちゃん |
Em bé |
| Xích Tự |
赤字 |
Thâm hụt |
| Minh |
明るいるい |
Sáng sủa |
| Không |
空き |
Chỗ trống |
| Thu |
秋 |
Mùa thu |
| Đế |
諦める |
Từ bỏ |
| Đãi |
呆れる |
Sốc |
| Không Gia |
空き家 |
Nhà trống |
| Không |
空く |
Trống rảnh |
| Ác Thủ |
握手 |
Bắt tay |
|
あくび |
Ngáp | |
| Minh |
明くる |
Tiếp theo |
| Minh Phương |
明け方 |
Bình minh |
| Minh |
明ける |
Rạng sáng |
| Không |
空ける |
Làm trống |
| Dương |
揚げる |
Chiên rán |
| Cử |
挙げる |
Nêu lên |
| Sung |
憧れる |
Ngưỡng mộ |
| Sung |
憧れ |
Ngưỡng mộ |
| Triều |
朝 |
Buổi sáng |
| CHẤT |
痣 |
Vết bớt |
| Thiển |
浅ましい |
Hèn hạ |
| Khi |
欺く |
Lừa dối |
| Tiên |
鮮やか |
Rực rỡ |
| Triều Vãn |
朝晩 |
Sáng tối |
| Trào Tiếu |
嘲笑う |
Cười nhạo |
MẪU NGỮ PHÁP: ~にかかわらず / ~にかかわりなく (Trình độ N3/N2)
Cấu trúc này sử dụng chữ Hán là 「~に関わらず」 / 「~に関わりなく」 (Xuất phát từ động từ 関わる - liên quan, dính líu). Đây chính là mảnh ghép cuối cùng để hoàn thiện bộ ba "ác mộng" họ nhà かまう/かかわる mà chúng mình vừa nhắc tới ở các câu trước.
Ý nghĩa
Bất kể... / Bất luận... / Không phân biệt... / Cho dù là... đi chăng nữa thì vẫn...
Bản chất: Diễn tả ý nghĩa: Sự việc ở vế sau hoàn toàn không chịu sức ảnh hưởng hay sự chi phối nào từ điều kiện ở vế trước. Dù vế trước có rơi vào trạng thái nào, thì vế sau vẫn luôn đồng nhất, giữ nguyên một kết quả.
Cách dùng
Dấu hiệu nhận biết đặc trưng của Vế trước (Điểm mấu chốt): Vì mang nghĩa là "Bất kể điều kiện nào", nên danh từ đi trước cấu trúc này bắt buộc phải là những từ chứa đựng dải biến thiên rộng hoặc các cặp từ đối lập, ví dụ như:
Từ có dải biến thiên rộng: 年齢 (tuổi tác), 国籍 (quốc tịch), 性別 (giới tính), 経験 (kinh nghiệm), 天候 (thời tiết).
Các cặp từ đối lập (Dạng V-ru/V-nai hoặc Tính từ): 行く行かない (đi hay không đi), 大きい小さい (lớn hay nhỏ), 好き嫌い (thích hay ghét), 晴雨 (mưa hay nắng).
Đặc điểm của Vế sau: Thường là những câu đưa ra quy định, luật lệ, sự thật khách quan hoặc một lời mời gọi áp dụng chung cho tất cả mọi đối tượng.
Văn phong: Khá trang trọng, cứng nhắc. Xuất hiện liên tục trong các văn bản thông báo, quảng cáo tuyển dụng, nội quy công ty hoặc bài tập trắc nghiệm JLPT.
Mối quan hệ giữa hai từ: ~にかかわらず và ~にかかわりなく hoàn toàn đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau 100%.
Cấu trúc
$$\text{Danh từ (Chỉ thuộc tính, dải đối lập)} + \text{にかかわらず / にかかわりなく}$$
$$\text{Đ動詞 (Động từ) thể [V-ru + V-nai] / [Tính từ い / Tính từ な]} + \text{にかかわらず / にかかわりなく}$$
Bất kể quốc tịch: 国籍 + にかかわらず $\rightarrow$ 国籍にかかわらず
Bất kể đi hay không đi: 行く行かない + にかかわらず $\rightarrow$ 行くか行かないかにかかわらず (hoặc 行く行かないにかかわらず)
Ví dụ minh họa
当スポーツクラブは、年齢や性別にかかわらず、どなたでも入会いただけます。
(Câu lạc bộ thể thao của chúng tôi không phân biệt tuổi tác hay giới tính, bất kỳ ai cũng đều có thể đăng ký tham gia hội viên được ạ.)
採用(さいよう)テストは、過去の経験の有無(うむ)にかかわりなく、筆記試験の結果で判断します。
1. このスポーツクラブは、年齢にかかわらず、誰でも入会できます。
Câu lạc bộ thể thao này bất kể độ tuổi, ai cũng có thể gia nhập.
2. 性別にかかわらず、すべての社員に平等な機会が与えられます。
Bất kể giới tính, tất cả nhân viên đều được trao cơ hội bình đẳng.
3. 国籍にかかわらず、優秀な人材を積極的に採用しています。
Bất kể quốc tịch, chúng tôi đang tích cực tuyển dụng những nhân tài ưu tú.
4. 学歴にかかわらず、実力があれば評価されるべきだ。
Bất kể bằng cấp, nếu có thực lực thì nên được đánh giá cao.
5. 経験にかかわらず、やる気のある方を募集します。
Bất kể kinh nghiệm, chúng tôi tuyển dụng những người có nhiệt huyết.
6. 人種や宗教にかかわらず、私たちは互いを尊重しなければならない。
Bất kể sắc tộc hay tôn giáo, chúng ta phải tôn trọng lẫn nhau.
7. このアンケートは、既婚・未婚にかかわらず、すべての方にお答えいただきたい。
Bản khảo sát này tôi muốn tất cả mọi người trả lời, bất kể đã kết hôn hay chưa.
8. 正規雇用・非正規雇用にかかわらず、労働者の権利は守られるべきです。
Bất kể là lao động chính thức hay phi chính thức, quyền lợi của người lao động cần được bảo vệ.
9. 障がいの有無にかかわらず、誰もが暮らしやすい社会を目指す。
Bất kể có khuyết tật hay không, chúng tôi hướng tới một xã hội mà ai cũng có thể sống thoải mái.
10. 役職にかかわらず、会議では誰もが自由に発言できる。
Bất kể chức vụ, trong cuộc họp ai cũng có thể tự do phát biểu.
11. 文系・理系にかかわらず、幅広い知識が求められる。
Bất kể là ban xã hội hay ban tự nhiên, kiến thức rộng là điều được yêu cầu.
12. プロ・アマにかかわらず、この大会には多くの選手が参加する。
Bất kể là chuyên nghiệp hay nghiệp dư, đại hội này có nhiều vận động viên tham gia.
13. 新入社員・ベテラン社員にかかわらず、良いアイデアは採用される。
Bất kể là nhân viên mới hay nhân viên kỳ cựu, những ý tưởng hay đều được áp dụng.
14. 日本語能力にかかわらず、外国人向けのサポートは常に利用可能です。
Bất kể năng lực tiếng Nhật, các hỗ trợ dành cho người nước ngoài luôn sẵn sàng sử dụng.
15. 出身地にかかわらず、この寮には全国から学生が集まっている。
Bất kể nơi xuất thân, ký túc xá này tập trung sinh viên từ khắp cả nước.
16. 背の高さにかかわらず、バスケットボールは楽しめるスポーツだ。
Bất kể chiều cao, bóng rổ là môn thể thao có thể tận hưởng được.
17. 個人・団体にかかわらず、コンテストへの応募が可能です。
Bất kể cá nhân hay tập thể, đều có thể đăng ký tham gia cuộc thi.
18. 会員・非会員にかかわらず、このセミナーは無料で聴講できます。
Bất kể là hội viên hay không phải hội viên, buổi hội thảo này có thể dự thính miễn phí.
19. 髪の色や服装にかかわらず、人の価値は見た目では決まらない。
Bất kể màu tóc hay trang phục, giá trị con người không được quyết định bởi vẻ bề ngoài.
20. 経験年数にかかわらず、成果を出した人が昇進する。
Bất kể số năm kinh nghiệm, những người tạo ra kết quả sẽ được thăng tiến.
21. 天候にかかわらず、明日のイベントは予定通り開催します。
Bất kể thời tiết, sự kiện ngày mai vẫn sẽ được tổ chức theo kế hoạch.
22. 晴雨にかかわらず、工事は続けられます。
Bất kể trời nắng hay mưa, công trình vẫn được tiếp tục.
23. 理由のいかんにかかわらず、無断欠席は認められません。
Bất kể lý do là gì, việc vắng mặt không phép sẽ không được chấp nhận.
24. 状況にかかわらず、私たちは常に冷静でいなければならない。
Bất kể tình huống nào, chúng ta cũng phải luôn giữ bình tĩnh.
25. 景気の良し悪いにかかわらず、生活必需品は売れ続ける。
Bất kể tình hình kinh tế tốt hay xấu, các nhu yếu phẩm vẫn sẽ tiếp tục bán chạy.
26. 時代の変化にかかわらず、変わらない価値というものもある。
Bất kể sự thay đổi của thời đại, cũng có những giá trị không hề thay đổi.
27. 場所にかかわらず、インターネットさえあれば仕事ができる。
Bất kể địa điểm, chỉ cần có internet là có thể làm việc được.
28. 周囲の反対にかかわらず、彼は自分の夢を追い続けた。
Bất chấp sự phản đối của những người xung quanh, anh ấy vẫn tiếp tục theo đuổi giấc mơ của mình.
29. 困難の大小にかかわらず、一つ一つ乗り越えていくしかない。
Bất kể khó khăn lớn hay nhỏ, chỉ còn cách là vượt qua từng cái một.
30. 曜日にかかわらず、この図書館は毎日開館している。
Bất kể là thứ mấy, thư viện này vẫn mở cửa hàng ngày.
31. 季節にかかわらず、この温泉は一年中観光客で賑わっている。
Bất kể mùa nào, suối nước nóng này cũng nhộn nhịp khách du lịch quanh năm.
32. 国内外にかかわらず、彼はどこでも活躍できるだろう。
Bất kể trong nước hay ngoài nước, anh ấy chắc chắn có thể tỏa sáng ở bất cứ đâu.
33. 昼夜にかかわらず、この工場は24時間稼働している。
Bất kể ngày hay đêm, nhà máy này vẫn hoạt động 24 giờ.
34. 政治的な立場にかかわらず、この問題は国民全体で考えるべきだ。
Bất kể lập trường chính trị, vấn đề này cần được toàn dân suy nghĩ.
35. 事情のいかんにかかわらず、締め切りは厳守してください。
Bất kể hoàn cảnh thế nào, xin hãy tuân thủ nghiêm ngặt thời hạn.
36. 結果にかかわらず、この経験はきっと君の力になる。
Bất kể kết quả ra sao, trải nghiệm này chắc chắn sẽ trở thành sức mạnh cho cậu.
37. その日の気分にかかわらず、毎日のルーティンはこなすようにしている。
Bất kể tâm trạng ngày hôm đó thế nào, tôi vẫn cố gắng thực hiện thói quen hàng ngày.
38. 専門分野にかかわらず、すべての研究者に倫理観が求められる。
Bất kể lĩnh vực chuyên môn, tất cả các nhà nghiên cứu đều được yêu cầu phải có đạo đức nghề nghiệp.
39. 相手が誰であるかにかかわらず、礼儀正しく接するべきだ。
Bất kể đối phương là ai, bạn nên đối xử một cách lịch sự.
40. 周囲の評価にかかわらず、私は自分の仕事を誇りに思っている。
Bất kể đánh giá của những người xung quanh, tôi vẫn tự hào về công việc của mình.
41. 経験の有無にかかわらず、興味のある方はぜひご応募ください。
Bất kể có kinh nghiệm hay không, những ai quan tâm xin hãy ứng tuyển.
42. 資格の有無にかかわらず、実務能力を重視して採用します。
Bất kể có bằng cấp hay không, chúng tôi sẽ chú trọng năng lực thực tiễn để tuyển dụng.
43. 推薦状の有無にかかわらず、選考への影響はありません。
Bất kể có thư giới thiệu hay không, điều đó không ảnh hưởng đến việc xét tuyển.
44. 参加・不参加にかかわらず、出欠の返事をお願いします。
Bất kể có tham gia hay không, xin hãy phản hồi về việc có mặt hay vắng mặt.
45. 同意の有無にかかわらず、契約は自動的に更新されます。
Bất kể có đồng ý hay không, hợp đồng sẽ được tự động gia hạn.
46. 事前の連絡の有無にかかわらず、抜き打ちで検査が行われる。
Bất kể có thông báo trước hay không, việc kiểm tra đột xuất sẽ được thực hiện.
47. 発言の有無にかかわらず、会議への出席は必須です。
Bất kể có phát biểu hay không, việc dự họp là bắt buộc.
48. 意欲の有無にかかわらず、全員がこの研修を受けなければならない。
Bất kể có ý muốn hay không, tất cả mọi người đều phải tham gia khóa tập huấn này.
49. 結婚の有無にかかわらず、住宅手当は一律で支給される。
Bất kể đã kết hôn hay chưa, phụ cấp nhà ở sẽ được chi trả như nhau.
50. 子供の有無にかかわらず、誰もが働きやすい環境作りが重要だ。
Bất kể có con hay không, việc tạo ra môi trường dễ làm việc cho tất cả mọi người là rất quan trọng.
51. 前科の有無にかかわらず、更生の機会は与えられるべきだ。
Bất kể có tiền án hay không, cơ hội hoàn lương nên được trao cho họ.
52. 芸術的才能の有無にかかわらず、創作活動は誰にとっても楽しいものだ。
Bất kể có tài năng nghệ thuật hay không, hoạt động sáng tạo đều thú vị đối với bất kỳ ai.
53. 自家用車の有無にかかわらず、交通の便が良い場所に住みたい。
Bất kể có xe riêng hay không, tôi muốn sống ở nơi giao thông thuận tiện.
54. アレルギーの有無にかかわらず、成分表示は必ず確認してください。
Bất kể có bị dị ứng hay không, xin hãy luôn kiểm tra bảng thành phần.
55. 目標達成の有無にかかわらず、努力した過程が評価されることもある。
Bất kể có đạt được mục tiêu hay không, quá trình nỗ lực đôi khi cũng được đánh giá cao.
MẪU NGỮ PHÁP: ~を問わず (とわず) - Trình độ N3/N2
Chữ Hán của cấu trúc này là 「~を問わず」 (Vấn - xuất phát từ động từ 問う - とう có nghĩa là hỏi đến, yêu cầu, đòi hỏi). Thêm đuôi ず (phủ định cổ của ない), cấu trúc này mang nghĩa đen là "không hỏi đến / không đòi hỏi đến".
Ý nghĩa
Bất kể... / Không phân biệt... / Bất luận là... / Không thành vấn đề.
Bản chất: Khẳng định một sự thật, một quy định hoặc một hành động áp dụng chung cho tất cả mọi trường hợp, hoàn toàn không đòi hỏi hay bị giới hạn bởi điều kiện ở vế trước.
Cách dùng
Dấu hiệu nhận biết bắt buộc (Điểm mấu chốt): Vì mang nghĩa "không phân biệt" nên danh từ đi trước を問わず luôn là những từ chỉ các khái niệm có dải biến thiên rộng, có các thái cực đối lập hoặc phân chia thành nhiều phạm trù lớn, ví dụ như:
年齢 (tuổi tác), 性別 (giới tính), 国籍 (quốc tịch)
経験 (kinh nghiệm), 学歴 (bằng cấp, học vấn), 資格 (chứng chỉ)
昼夜 (ngày đêm), 内外 (trong ngoài), 和洋 (Nhật và Tây)
Đặc điểm của Vế sau: Thường là những câu diễn tả quy định, điều kiện tuyển dụng, nội quy hoặc các hoạt động công cộng mang tính chất "mở cửa nghênh đón tất cả mọi đối tượng".
Văn phong: Cực kỳ trang trọng, cứng nhắc (Cứng hơn cả ~にかかわらず). Bạn sẽ bắt gặp mẫu này liên tục 24/7 trên các tờ rơi tuyển dụng việc làm, quảng cáo khóa học, thông báo sự kiện hoặc trong các đề thi đọc hiểu JLPT.
Cấu trúc
$$\text{Danh từ (Chỉ khái niệm có dải đối lập, phân loại)} + \text{を問わず}$$
Bất kể ngày đêm: 昼夜 + を問わず $\rightarrow$ 昼夜を問わず
Không phân biệt giới tính: 性別 + を問わず $\rightarrow$ 性別を問わず
Bất luận kinh nghiệm: 経験 + を問わず $\rightarrow$ 経験を問わず
Ví dụ minh họa
このアルバイトは、経験の有無(うむ)を問わず、やる気のある方なら誰でも応募できます。
(Công việc làm thêm này bất luận là đã có kinh nghiệm hay chưa, chỉ cần là người có chí tiến thủ thì ai cũng có thể ứng tuyển.)
こちらのイベントは、年齢や国籍を問わず、どなたでも無料でご参加いただけます。
(Sự kiện này không phân biệt tuổi tác hay quốc tịch, bất kỳ ai cũng đều có thể tham gia miễn phí ạ.)
新宿(しんじゅく)は昼夜を問わず、いつも多くの人々でにぎわっている。
(Khu Shinjuku bất kể ngày hay đêm, lúc nào cũng tấp nập và nhộn nhịp dòng người qua lại.)
1. この求人は年齢を問わず、広く人材を募集しています。
Thông tin tuyển dụng này không phân biệt tuổi tác, đang mở rộng tìm kiếm nhân tài.
2. 当コンテストはプロ・アマを問わず、どなたでも参加できます。
Cuộc thi này bất kể chuyên nghiệp hay nghiệp dư, bất cứ ai cũng có thể tham gia.
3. 性別を問わず、育児休業を取得することが可能です。
Bất kể giới tính, ai cũng có thể xin nghỉ chế độ nuôi con.
4. 国籍を問わず、多くの留学生がこの大学で学んでいます。
Bất kể quốc tịch, có rất nhiều du học sinh đang theo học tại trường đại học này.
5. 経験を問わず、やる気のある方を歓迎します。
Không phân biệt kinh nghiệm, chúng tôi hoan nghênh những người có nhiệt huyết.
6. 学歴を問わず、人物本位で採用を決定します。
Không quan trọng bằng cấp, chúng tôi quyết định tuyển dụng dựa trên phẩm chất cá nhân.
7. このボランティア活動は資格を問わず、健康な方なら誰でも参加できます。
Hoạt động tình nguyện này không yêu cầu bằng cấp, chỉ cần là người khỏe mạnh thì ai cũng có thể tham gia.
8. 経験年数を問わず、実績に応じて給与を決定します。
Bất kể số năm kinh nghiệm, tiền lương sẽ được quyết định dựa trên thành tích thực tế.
9. 当ジムは老若男女を問わず、幅広い世代の方にご利用いただいています。
Phòng gym của chúng tôi được mọi lứa tuổi, không phân biệt già trẻ gái trai, tin tưởng sử dụng.
10. 文系・理系を問わず、多様なバックグラウンドを持つ学生を求めています。
Không phân biệt ban xã hội hay tự nhiên, chúng tôi tìm kiếm những sinh viên có nền tảng đa dạng.
11. 既婚・未婚を問わず、応募の秘密は厳守します。
Dù đã kết hôn hay chưa, thông tin ứng tuyển của bạn sẽ được bảo mật tuyệt đối.
12. 正規・非正規を問わず、全従業員に同じ福利厚生が適用されます。
Bất kể là nhân viên chính thức hay không chính thức, tất cả nhân viên đều được hưởng cùng một chế độ phúc lợi.
13. 障がいの有無を問わず、誰もがスポーツを楽しめる社会を目指します。
Bất kể có khuyết tật hay không, chúng tôi hướng tới một xã hội mà ai cũng có thể tận hưởng thể thao.
14. 個人・団体を問わず、多くの方からのご応募をお待ちしております。
Bất kể là cá nhân hay tập thể, chúng tôi rất mong nhận được nhiều đơn đăng ký từ quý vị.
15. 役職を問わず、全社員から意見を募ります。
Không phân biệt chức vụ, chúng tôi thu thập ý kiến từ toàn bộ nhân viên.
16. 新卒・既卒を問わず、採用のチャンスは平等です。
Dù là người mới tốt nghiệp hay đã tốt nghiệp, cơ hội tuyển dụng là bình đẳng.
17. 学生・社会人を問わず、この講座は誰でも受講できます。
Dù là học sinh hay người đã đi làm, bất kỳ ai cũng có thể tham gia khóa học này.
18. 居住地を問わず、オンラインでの参加が可能です。
Bất kể nơi cư trú, bạn đều có thể tham gia trực tuyến.
19. 人種を問わず、私たちは同じ人間として互いを尊重すべきです。
Không phân biệt chủng tộc, chúng ta nên tôn trọng lẫn nhau như những con người bình đẳng.
20. 専門分野を問わず、多くの研究者がこのプロジェクトに参加している。
Không phân biệt lĩnh vực chuyên môn, rất nhiều nhà nghiên cứu đang tham gia vào dự án này.
21. 派閥を問わず、党全体でこの問題に取り組むべきだ。
Không phân biệt phe phái, toàn đảng nên cùng nhau giải quyết vấn đề này.
22. 経歴を問わず、その人の現在の実力で評価したい。
Không quan trọng lý lịch, tôi muốn đánh giá dựa trên thực lực hiện tại của người đó.
23. 所属を問わず、この研究会には誰でも参加できる。
Bất kể thuộc đơn vị nào, ai cũng có thể tham gia nhóm nghiên cứu này.
24. 受賞歴を問わず、すべての作品が公平に審査されます。
Bất kể lịch sử giải thưởng, tất cả tác phẩm đều được thẩm định công bằng.
25. 推薦の有無を問わず、応募者全員と面接します。
Dù có thư giới thiệu hay không, chúng tôi sẽ phỏng vấn tất cả các ứng viên.
26. パート・アルバイトを問わず、有給休暇の取得が義務付けられています。
Bất kể là làm bán thời gian hay làm thêm, việc cho phép nghỉ phép có lương là bắt buộc.
27. 出身大学を問わず、採用活動を行っています。
Chúng tôi tiến hành tuyển dụng mà không quan trọng việc bạn tốt nghiệp trường đại học nào.
28. 前職を問わず、未経験者でも活躍できる職場です。
Bất kể công việc trước đây là gì, đây là môi trường làm việc mà cả người chưa có kinh nghiệm cũng có thể tỏa sáng.
29. 芸術家・一般市民を問わず、このアートイベントは街を挙げて盛り上がる。
Bất kể là nghệ sĩ hay người dân thường, sự kiện nghệ thuật này khiến cả thành phố trở nên sôi động.
30. 会員・非会員を問わず、施設の利用料金は一律です。
Dù là hội viên hay không phải hội viên, phí sử dụng cơ sở vật chất là như nhau.
31. リピーター・新規顧客を問わず、すべてのお客様に最高のサービスを提供します。
Dù là khách quen hay khách mới, chúng tôi đều cung cấp dịch vụ tốt nhất cho mọi khách hàng.
32. 応募者の国籍、信条を問わず、採用選考を行います。
Chúng tôi thực hiện xét tuyển dụng bất kể quốc tịch hay tín ngưỡng của ứng viên.
33. 過去の実績を問わず、これからの可能性に期待したい。
Không quan trọng thành tích trong quá khứ, tôi muốn kỳ vọng vào tiềm năng trong tương lai.
34. 話せる言語を問わず、コミュニケーションの意欲を重視します。
Bất kể ngôn ngữ bạn nói là gì, chúng tôi chú trọng vào tinh thần muốn giao tiếp của bạn.
35. 運動神経の良し悪いを問わず、楽しめるレクリエーションを用意しました。
Chúng tôi đã chuẩn bị những hoạt động giải trí mà ai cũng có thể tận hưởng, bất kể khả năng vận động tốt hay kém.
36. 音楽の経験を問わず、誰でもゴスペル教室に参加できます。
Không phân biệt kinh nghiệm âm nhạc, ai cũng có thể tham gia lớp học nhạc Gospel.
37. 役者経験を問わず、舞台に立いたい方を募集します。
Không quan trọng kinh nghiệm diễn xuất, chúng tôi tìm kiếm những người muốn đứng trên sân khấu.
38. 職種を問わず、全社的にDXを推進する。
Bất kể loại hình công việc, chúng tôi thúc đẩy chuyển đổi số (DX) trên quy mô toàn công ty.
39. 支持政党を問わず、国民の生活を第一に考えるべきだ。
Không phân biệt đảng phái ủng hộ, cần phải đặt đời sống của nhân dân lên hàng đầu.
40. 売上成績を問わず、基本給は保証されます。
Bất kể thành tích doanh thu thế nào, lương cơ bản vẫn được đảm bảo.
41. 昼夜を問わず、この工場は24時間稼働し続けている。
Bất kể ngày hay đêm, nhà máy này vẫn hoạt động liên tục 24 giờ.
42. 場所を問わず、現代ではインターネットに接続できる。
Bất kể địa điểm nào, trong thời đại ngày nay chúng ta đều có thể kết nối internet.
43. 天候を問わず、明日のマラソン大会は実施されます。
Bất kể thời tiết, đại hội marathon ngày mai vẫn sẽ được tiến hành.
44. 屋内・屋外を問わず、指定された場所以外での喫煙はご遠慮ください。
Dù là trong nhà hay ngoài trời, xin vui lòng không hút thuốc ngoài những nơi đã được quy định.
45. 平日・週末を問わず、その観光地はいつも混雑している。
Bất kể ngày thường hay cuối tuần, địa điểm du lịch đó lúc nào cũng đông đúc.
46. 季節を問わず、この山では美しい景色が楽しめる。
Bất kể mùa nào, bạn cũng có thể tận hưởng phong cảnh tuyệt đẹp ở ngọn núi này.
47. 時代を問わず、シェイクスピアの作品は世界中で愛されている。
Bất kể thời đại nào, các tác phẩm của Shakespeare vẫn luôn được yêu mến trên toàn thế giới.
48. 地域を問わず、日本全国から注文を承ります。
Bất kể vùng miền nào, chúng tôi nhận đặt hàng từ khắp mọi nơi trên toàn nước Nhật.
49. 時間を問わず、緊急の場合はいつでもご連絡ください。
Không kể thời gian, trong trường hợp khẩn cấp xin hãy liên lạc bất cứ lúc nào.
50. 国内外を問わず、彼は多くのファンを持つアーティストだ。
Bất kể trong hay ngoài nước, anh ấy là một nghệ sĩ có rất nhiều người hâm mộ.
51. 曜日を問わず、このレストランはランチ営業をしています。
Bất kể thứ mấy trong tuần, nhà hàng này đều phục vụ bữa trưa.
52. 朝晩を問わず、彼は研究に没頭していた。
Bất kể sáng hay tối, anh ấy đều mải mê với việc nghiên cứu.
53. 季節を問わず、温水プールなので一年中泳げます。
Bất kể mùa nào, vì là hồ bơi nước ấm nên có thể bơi quanh năm.
54. 出発地を問わず、航空券の料金は一律でです。
Bất kể điểm khởi hành, giá vé máy bay là đồng giá.
55. 場所を問わず、公共の場ではマナーを守るべきだ。
Bất kể ở đâu, chúng ta nên tuân thủ phép lịch sự tại những nơi công cộng.