| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
|
ウイルス |
Vi-rút | |
| Thực |
植える |
Trồng cây |
| Tứ |
伺う |
Hỏi, thăm |
| Phù |
浮かぶ |
Nổi lên |
| Phù |
浮かべる |
Thả nổi |
| Phù |
浮く |
Nổi |
| Thụ |
受ける |
Nhận |
| Thụ Trì |
受け持つ |
Phụ trách |
| Thụ Thủ |
受け取る |
Nhận lấy |
| Thụ Phó |
受付 |
Lễ tân |
| Động |
動かす |
Di chuyển |
| Bạc Ám |
薄暗い |
Âm u |
| Bạc |
薄める |
Làm loãng |
| Đả Hợp |
打合わせ |
Họp trước |
| Đả Minh |
打明ける |
Tâm sự |
| Đả Tiêu |
打消す |
Bác bỏ |
| Đả Thiết |
打切る |
Chấm dứt |
| Vũ Trụ |
宇宙 |
Vũ trụ |
| Thảo |
討つ |
Chinh phạt |
| Tả |
写す |
Sao chép |
| Ánh |
映す |
Phản chiếu |
| Di |
移す |
Di chuyển |
| Tố |
訴える |
Kiện cáo |
|
うっかり |
Lơ đễnh | |
|
うなる |
Gầm gừ | |
|
うぬぼれる |
Tự phụ | |
| Đoạt |
奪う |
Cướp đoạt |
| Sinh |
生まれつき |
Bẩm sinh |
| Mai |
埋める |
Chôn lấp |
| Kính |
敬う |
Kính trọng |
| Chiêm |
占う |
Xem bói |
| Hận |
恨mう |
Oán hận |
| Tiện |
羨む |
Ghen tị |
| Lý Thiết |
裏切る |
Phản bội |
| Mại Thượng |
売上 |
Doanh thu |
| Mại Mãi |
売買 |
Mua bán |
|
うろうろ |
Quanh quẩn | |
| Vận Thế |
運勢 |
Vận thế |
| Vận Doanh |
運営 |
Vận hành |
| Vĩnh Trụ |
永住 |
Vĩnh trú |
| Vĩnh Cửu |
永久 |
Vĩnh cửu |
| Ảnh Hưởng |
影響 |
Ảnh hưởng |
| Vệ Tinh |
衛生 |
Vệ tinh |
| Vệ Sinh Đích |
衛生的な |
Vệ sinh |
| Ánh Tượng |
映像 |
Hình ảnh |
| Anh Hùng |
英雄 |
Anh hùng |
| Dinh Dưỡng |
栄養 |
Dinh dưỡng |
| Tiếu Nhan |
笑顔 |
Nụ cười |
| Miêu |
描く |
Vẽ, tả |
| Bị |
餌 |
Mồi |
MẪU NGỮ PHÁP: ~というか、~というか (Trình độ N3/N2)
Cấu trúc này lặp lại hai lần cụm 「というか」 (hoặc nói đúng hơn là...). Trong tiếng Việt, chúng mình có một cách diễn đạt tương đương 100% khi đang tìm từ ngữ để miêu tả, đó là: "Nên nói là... hay nên nói là..." hoặc "Vừa có vẻ như... lại vừa có vẻ như...".
Ý nghĩa
Nên nói là A hay nói là B đây... / Vừa có nét A mà cũng vừa có nét B / Gọi là... hay là...
Bản chất: Người nói đang đối mặt với một tình huống, một sự vật hoặc tâm trạng khá phức tạp, không thể dùng một từ duy nhất để gọi tên chính xác. Do đó, họ lôi ra hai từ vựng (A và B) có sắc thái gần gần như thế để ướm thử, nhằm phác họa ra bức tranh chân thực nhất.
Cách dùng
Sắc thái "Băn khoăn chọn từ" (Điểm mấu chốt): Mẫu câu này mang đậm tính chất khẩu ngữ (Văn nói). Nó thể hiện quá trình tư duy của người nói ngay lúc đó: đang phân vân, tìm kiếm từ ngữ thích hợp nhất để diễn tả suy nghĩ của mình.
Đặc điểm của A và B:
Thường là hai từ thuộc cùng một trường từ vựng (ví dụ: cùng chỉ cảm xúc, cùng chỉ tính cách).
Có thể là hai từ mang sắc thái bổ trợ cho nhau (vừa bất ngờ vừa vui) hoặc trái ngược nhau một chút (vừa thông minh vừa có nét ngốc nghếch) để tạo ra một vùng nghĩa ở giữa.
Mẹo vế sau: Vế sau của cấu trúc này thường kết thúc bằng các cụm từ thể hiện sự tóm gọn lại suy nghĩ như: ~といった感じだ (mang lại cảm giác như là...), ~複雑な気持ちだ (tâm trạng phức tạp), hoặc chỉ đơn giản là đưa ra một nhận xét tổng thể.
Cấu trúc
$$\text{Danh từ / Tính từ / Động từ thể thông thường} + \text{というか} + \dots + \text{というか}$$
Nên nói là rẻ hay nên nói là tiện: 安いというか便利というか $\rightarrow$ 安いというか便利というか
Nên gọi là thiên tài hay gọi là quái nhân: 天才というか変人というか $\rightarrow$ 天才というか変人というか
Ví dụ minh họa
彼女の部屋は、汚いというか散らかっているというか、とにかく足の踏み場(ふみば)もない状態だ。
(Căn phòng của cô ấy, nên nói là bẩn thỉu hay nên nói là bừa bộn đây nhỉ... tóm lại là tình trạng đến mức không có cả chỗ mà đặt chân.)
突然(とつぜん)昔の恋人から連絡が来て、驚いたというかうれしいというか、複雑な気持ちだ。
(Đột nhiên người yêu cũ liên lạc lại, nên bảo là giật mình hay nên bảo là vui mừng đây... tâm trạng thật là phức tạp.)
あの人の話し方は、親切というかお節介(おせっかい)というか、ちょっと苦手です。
(Cách nói chuyện của người kia, gọi là thân thiện nhiệt tình hay gọi là bao đồng, thích xía vào chuyện người khác đây nhỉ... tóm lại là tôi hơi e dè.)
1. 彼は無口というか、シャイというか、あまり自分から話そうとしない。
Anh ấy nói là ít nói cũng phải, mà nói là nhút nhát cũng đúng, chẳng mấy khi chủ động trò chuyện.
2. 新入社員の彼は、真面目というか、要領が悪いというか、一つの作業に時間がかかりすぎる。
Cậu nhân viên mới đó, bảo là nghiêm túc cũng được, mà bảo là không biết cách làm việc cũng đúng, tốn quá nhiều thời gian cho một công đoạn.
3. 彼女の態度は、冷たいというか、単に不器用というか、誤解されやすいタイプだ。
Thái độ của cô ấy, nói là lạnh lùng cũng phải, mà nói đơn thuần là vụng về cũng đúng, là kiểu người dễ bị hiểu lầm.
4. 部長は厳しいというか、愛情深いというか、部下の成長を誰よりも願っている。
Trưởng phòng, bảo là nghiêm khắc cũng đúng, mà bảo là giàu tình thương cũng phải, ông ấy mong muốn cấp dưới trưởng thành hơn bất cứ ai.
5. あの人は天才というか、変人というか、とにかく常人には理解できない。
Người đó nói là thiên tài cũng được, mà nói là kẻ lập dị cũng đúng, tóm lại là người bình thường không thể hiểu nổi.
6. 彼はのんびりしているというか、マイペースというか、周りの空気をあまり読まない。
Anh ấy nói là thong thả cũng phải, mà nói là cứ theo ý mình cũng đúng, chẳng mấy khi để ý đến bầu không khí xung quanh.
7. 彼女は正直というか、言葉がストレートというか、時々人を傷つけてしまうことがある。
Cô ấy bảo là thành thật cũng được, mà bảo là ăn nói quá thẳng thừng cũng đúng, đôi khi lại làm tổn thương người khác.
8. 彼は楽観的というか、何も考えていないというか、いつもケラケラ笑っている。
Anh ta nói là lạc quan cũng phải, mà nói là chẳng suy nghĩ gì cũng đúng, lúc nào cũng cười hớn hở.
9. 今日の彼は、疲れているというか、機嫌が悪いというか、話しかけにくい雰囲気だ。
Anh ấy hôm nay, bảo là mệt mỏi cũng được, mà bảo là đang khó ở cũng đúng, không khí thật khó để bắt chuyện.
10. あの子は大人しいというか、自分がないというか、あまり意見を言わない。
Đứa bé đó, nói là hiền lành cũng phải, mà nói là không có chính kiến cũng đúng, chẳng mấy khi đưa ra ý kiến.
11. 彼は自信家というか、傲慢というか、少し見下したような話し方をする。
Anh ta nói là tự tin cũng được, mà nói là ngạo mạn cũng đúng, cách nói chuyện có chút xem thường người khác.
12. 彼女は個性的というか、少し変わっているというか、独特のファッションセンスをしている。
Cô ấy nói là cá tính cũng phải, mà nói là hơi kỳ quặc cũng đúng, gu thời trang thật độc đáo.
13. あの先生は熱心というか、少しおせっかいというか、生徒のプライベートにも踏み込んでくる。
Vị giáo viên đó, bảo là nhiệt tình cũng phải, mà bảo là hơi bao đồng cũng đúng, can thiệp cả vào đời tư của học sinh.
14. 彼は倹約家というか、ケチというか、とにかくお金を使いたがらない。
Anh ta nói là tiết kiệm cũng được, mà nói là keo kiệt cũng đúng, tóm lại là không muốn chi tiền.
15. 彼女はおおらかというか、大雑把というか、細かいことは全く気にしない性格だ。
Cô ấy nói là hào sảng cũng phải, mà nói là qua loa đại khái cũng đúng, tính cách chẳng bận tâm đến tiểu tiết.
16. 彼はエネルギッシュというか、落ち着きかないというか、いつも動き回っている。
Anh ấy nói là tràn đầy năng lượng cũng được, mà nói là thiếu kiên nhẫn cũng đúng, lúc nào cũng chạy đôn chạy đáo.
17. あの俳優はミステリアスというか、ただ無愛想というか、インタビューでもあまり話さない。
Nam diễn viên đó, bảo là bí ẩn cũng đúng, mà bảo là đơn thuần là khó gần cũng phải, ngay cả phỏng vấn cũng ít khi nói chuyện.
18. 彼は論理的というか、理屈っぽいというか、話していると疲れることがある。
Anh ta nói là logic cũng phải, mà nói là hay lý sự cũng đúng, trò chuyện cùng đôi khi thấy mệt mỏi.
19. 彼女は頑張り屋というか、負けず嫌いというか、一度決めたことは絶対にやり遂げる。
Cô ấy nói là nỗ lực cũng đúng, mà nói là hiếu thắng cũng phải, một khi đã quyết là nhất định làm đến cùng.
20. 彼は純粋というか、世間知らずというか、人をすぐに信じてしまう。
Anh ấy bảo là thuần khiết cũng phải, mà bảo là khờ dại thiếu trải nghiệm cũng đúng, cứ dễ dàng tin người khác.
21. 彼女は繊細というか、神経質というか、小さな物音でも気にする。
Cô ấy nói là nhạy cảm cũng phải, mà nói là kỹ tính quá mức cũng đúng, một tiếng động nhỏ cũng làm cô ấy bận tâm.
22. 彼は大胆というか、無謀というか、誰もやらないようなことに挑戦する。
Anh ta nói là táo bạo cũng được, mà nói là liều lĩnh cũng đúng, toàn thử thách những việc chẳng ai dám làm.
23. 彼女はエレガントというか、近寄りがたいというか、独特のオーラがある。
Cô ấy nói là thanh lịch cũng phải, mà nói là khó lòng tiếp cận cũng đúng, có một hào quang rất riêng.
24. 彼は親切というか、お人好しというか、頼まれたら何でも引き受けてしまう。
Anh ấy nói là tốt bụng cũng được, mà nói là quá cả tin cũng đúng, ai nhờ gì cũng nhận lời hết.
25. あの政治家は情熱的というか、パフォーマンスがかっているというか、演説がとても大げさだ。
Vị chính trị gia đó, bảo là nhiệt huyết cũng phải, mà bảo là diễn kịch cũng đúng, bài diễn thuyết nghe rất khoa trương.
26. 彼は謙虚というか、自信かないというか、いつも自分のの゙ことを卑下して話す。
Anh ấy nói là khiêm tốn cũng được, mà nói là thiếu tự tin cũng đúng, lúc nào cũng nói chuyện kiểu hạ thấp bản thân.
27. 彼女は行動力があるというか、後先を考えないというか、すぐに行動に移すタイプだ。
Cô ấy nói là có năng lực hành động cũng phải, mà nói là chẳng nghĩ trước tính sau cũng đúng, là kiểu người hễ nói là làm ngay.
28. 彼は穏やかというか、覇気かないというか、あまり感情の起伏かない。
Anh ấy nói là điềm đạm cũng được, mà nói là thiếu nhuệ khí cũng đúng, chẳng mấy khi thấy cảm xúc thay đổi.
29. 彼女は知的というか、少し冷たい印象というか、あまり笑顔を見せない。
Cô ấy nói là trí tuệ cũng phải, mà nói là mang lại ấn tượng hơi lạnh lùng cũng đúng, chẳng mấy khi thấy cười.
30. 彼は頑固というか、意志が強いというか、一度決めたらテコでも動かない。
Anh ta nói là bướng bỉnh cũng được, mà nói là ý chí kiên cường cũng đúng, một khi đã quyết thì có dùng đòn bẩy cũng không lay chuyển.
31. 彼女は天然というか、少し抜けているというか、時々面白い間違いをする。
Cô ấy nói là hồn nhiên cũng phải, mà nói là hơi ngớ ngẩn cũng đúng, thi thoảng lại mắc những lỗi sai rất buồn cười.
32. 彼は男らしいというか、少し古風というか、亭主関白なところがある。
Anh ấy nói là nam tính cũng được, mà nói là hơi cổ hủ cũng đúng, có chút tính gia trưởng.
33. 彼女は社交的というか、八方美人というか、誰にでも愛想よく振る舞う。
Cô ấy nói là giỏi giao thiệp cũng phải, mà nói là khéo léo lấy lòng mọi người cũng đúng, với ai cũng tỏ ra niềm nở.
34. 彼はリーダーシップがあるというか、仕切りたがりというか、いつもグループの中心にいる。
Anh ấy nói là có tố chất lãnh đạo cũng được, mà nói là thích kiểm soát cũng đúng, lúc nào cũng là trung tâm của nhóm.
35. 彼女は甘え上手というか、計算高いというか、男性の心を掴むの がうまい。
Cô ấy nói là khéo nũng nịu cũng phải, mà nói là giỏi tính toán cũng đúng, rất biết cách chiếm trọn trái tim đàn ông.
36. 彼は自由人というか、ただのわがままというか、集団行動が苦手だ。
Anh ta nói là người thích tự do cũng được, mà nói là đơn thuần ích kỷ cũng đúng, rất kém trong việc sinh hoạt tập thể.
37. 彼女はしっかり者というか、心配性というか、いつも最悪の事態を想定している。
Cô ấy nói là người thấu đáo cũng phải, mà nói là hay lo xa cũng đúng, luôn lường trước tình huống tồi tệ nhất.
38. 彼は優しいというか、優柔不断というか、なかなか物事を決められない。
Anh ấy nói là hiền lành cũng được, mà nói là thiếu quyết đoán cũng đúng, mãi chẳng quyết định được việc gì.
39. 彼女はサバサバしているというか、少しガサツというか、女性らしい細やかさには欠ける。
Cô ấy nói là tính cách sòng phẳng cũng phải, mà nói là hơi thô lỗ cũng đúng, thiếu đi sự tinh tế dịu dàng của phụ nữ.
40. 彼は真面目というか、ユーモアが通じないというか、冗談を言うと本気にしてしまう。
Anh ấy nói là nghiêm túc cũng được, mà nói là không biết đùa cũng đúng, hễ nói đùa là anh ấy lại tin là thật.
41. 突然のサプライズに、嬉しいというか、驚いたというか、しばらく言葉が出なかった。
Trước sự bất ngờ đột ngột này, bảo là vui cũng phải, mà bảo là kinh ngạc cũng đúng, tôi đã không thốt nên lời trong chốc lát.
42. 試験に合格して、ほっとしたというか、嬉しいというか、複雑な気持ちだ。
Thi đỗ rồi, nói là nhẹ nhõm cũng đúng, mà nói là vui mừng cũng phải, thật là một cảm xúc phức tạp.
43. 彼の成功は、誇らしいというか、少し寂しいというか、なんとも言えない心境だ。
Thành công của anh ấy, bảo là tự hào cũng được, mà bảo là có chút hụt hẫng cũng đúng, thật là một tâm trạng khó tả.
44. 親友の結婚式では、おめでたいというか、少し羨ましいというか、涙が止まらなかった。
Trong đám cưới của bạn thân, nói là mừng cho bạn cũng phải, mà nói là có chút ghen tị cũng đúng, nước mắt tôi cứ trào ra.
45. 彼の言い訳を聞いて、呆れたというか、がっかりしたというか、ため息しか出なかった。
Nghe lời bào chữa của anh ta, bảo là cạn lời cũng đúng, mà bảo là thất vọng cũng phải, tôi chỉ biết thở dài.
46. 絶景を目の前にして、感動したというか、圧倒されたというか、ただ立ち尽すだけだった。
Đứng trước cảnh đẹp tuyệt trần, nói là xúc động cũng phải, mà nói là bị choáng ngợp cũng đúng, tôi chỉ biết đứng lặng người đi.
47. 久しぶりに会った彼は、変わらないというか、少し老けたというか、懐かしい気持ちになった。
Gặp lại anh ấy sau bao ngày, bảo là không thay đổi cũng đúng, mà bảo là hơi già đi cũng phải, tôi thấy thật hoài niệm.
48. 彼女の優しい言葉に、感謝というか、申し訳ないというか、胸がいっぱいになった。
Trước những lời dịu dàng của cô ấy, nói là biết ơn cũng được, mà nói là thấy có lỗi cũng đúng, lòng tôi trào dâng xúc động.
49. プロジェクトが終わって、達成感というか、虚無感というか、不思議な感覚に包まれた。
Dự án kết thúc, bảo là cảm giác thành tựu cũng đúng, mà bảo là cảm giác trống rỗng cũng phải, một cảm giác kỳ lạ bao trùm lấy tôi.
50. あの時の自分の行動は、正しかったというか、仕がたがなかったというか、今でも考えてしまう。
Hành động của bản thân lúc đó, bảo là đúng đắn cũng phải, mà bảo là bất khả kháng cũng đúng, đến giờ tôi vẫn còn suy nghĩ mãi.
51. 彼の行動には、尊敬というか、少し引いてしまうというか、両方の感情を抱いた。
Đối với hành động của anh ấy, tôi nảy sinh cả hai cảm xúc: vừa là kính trọng, mà cũng vừa là có chút e ngại.
52. この試合に負けたのは、悔しいというか、自分の実力不足を痛感したというか、とにかく残念だ。
Thua trận đấu này, bảo là hậm hực cũng đúng, mà bảo là thấm thía sự yếu kém của bản thân cũng phải, tóm lại là rất đáng tiếc.
53. 卒業式は、晴ればれしいというか、名残惜しいというか、特別な一日だった。
Lễ tốt nghiệp là một ngày đặc biệt, bảo là rạng rỡ cũng phải, mà bảo là quyến luyến không rời cũng đúng.
54. 彼の告白は、予想外というか、薄々感づいていたというか、心臓がドキドキした。
Lời tỏ tình của anh ấy, nói là ngoài dự đoán cũng đúng, mà nói là đã lờ mờ nhận ra cũng phải, tim tôi cứ đập liên hồi.
55. この結果には、満足というか、まあまあというか、手放しでは喜べない。
Với kết quả này, bảo là hài lòng cũng được, mà bảo là cũng tàm tạm cũng đúng, không thể vui mừng khôn xiết được.
1. 学者や医者といった専門職には、高度な知識が求められる。
Những ngành nghề chuyên môn như học giả hay bác sĩ đòi hỏi kiến thức trình độ cao.
2. 俳優や歌手といった芸能人は、人々に夢を与える仕事だ。
Nghệ sĩ như diễn viên hay ca sĩ là công việc mang lại ước mơ cho mọi người.
3. 社長や役員といった経営陣は、会社の将来に大きな責任を負っている。
Đội ngũ quản trị như giám đốc hay các ủy viên hội đồng quản trị gánh vác trách nhiệm lớn lao đối với tương lai của công ty.
4. 彼や彼女といった優秀な人材が、このプロジェクトには必要だ。
Những nhân tài ưu tú như anh ấy hay cô ấy là cần thiết cho dự án này.
5. 田中さんや鈴木さんのようなベテラン社員がチームにいると心強い。
Có những nhân viên kỳ cựu như anh Tanaka hay anh Suzuki trong nhóm thì thật yên tâm.
6. 王様や貴族といった特権階級が、かつては社会を支配していた。
Các tầng lớp đặc quyền như nhà vua hay quý tộc đã từng thống trị xã hội trước kia.
7. ピカソやゴッホといった偉大な画家たちの作品が展示されている。
Tác phẩm của những họa sĩ vĩ đại như Picasso hay Van Gogh đang được trưng bày.
8. 信長や秀吉といった戦国武将の生き様は、今なお多くの人を魅了する。
Cách sống của những võ tướng thời Chiến quốc như Nobunaga hay Hideyoshi cho đến nay vẫn lôi cuốn nhiều người.
9. 警察官や消防士といった公安職は、常に危険と隣り合わせだ。
Các công việc giữ gìn an ninh công cộng như cảnh sát hay lính cứu hỏa luôn đối mặt với nguy hiểm rình rập.
10. 弁護士や会計士といった資格を持つと、就職に有利になることがある。
Sở hữu các bằng cấp như luật sư hay kế toán có thể sẽ có lợi cho việc tìm việc làm.
11. 山田家や佐藤家といった旧家が、この地域の祭りを支えている。
Những gia đình lâu đời như nhà Yamada hay nhà Sato đang duy trì các lễ hội của khu vực này.
12. ベートーベンやモーツァルトといった大作曲家の音楽は、時代を超えて愛される。
Âm nhạc của những nhà soạn nhạc vĩ đại như Beethoven hay Mozart được yêu mến vượt qua mọi thời đại.
13. 一年生や二年生といった下級生は、まず学校に慣れることが大切だ。
Những học sinh lớp dưới như sinh viên năm nhất hay năm hai thì trước hết việc làm quen với trường học là rất quan trọng.
14. 新人や若手といった社員向けの研修制度が充実している。
Chế độ đào tạo dành cho nhân viên như người mới hay những người trẻ đang được hoàn thiện.
15. 関東や関西といった地域によって、食文化に違いが見られる。
Có thể thấy sự khác biệt trong văn hóa ẩm thực tùy theo khu vực như Kanto hay Kansai.
16. トヨタやホンダといった自動車メーカーは、世界的に有名だ。
Các nhà sản xuất ô tô như Toyota hay Honda nổi tiếng trên toàn thế giới.
17. 主催者やボランティアといった運営スタッフの協力なしに、このイベントは成功しなかった。
Nếu không có sự hợp tác của đội ngũ vận hành như ban tổ chức hay tình nguyện viên, sự kiện này đã không thể thành công.
18. ソクラテスやプラトンといった古代ギリシャの哲学職は、現代思想にも影響を与えている。
Những nhà triết học Hy Lạp cổ đại như Socrates hay Plato cũng đang gây ảnh hưởng đến tư tưởng hiện đại.
19. 小学生や中学生といった若い世代にも、この問題に関心を持ってほしい。
Tôi muốn những thế hệ trẻ như học sinh tiểu học hay trung học cũng quan tâm đến vấn đề này.
20. 彼のような正直者が損をする、といった世の中であってはならない。
Không được để tồn tại một xã hội mà những người thành thật như anh ấy lại phải chịu thiệt thòi.
21. グーグルやアップルといった巨大IT企業が、世界経済を動かしている。
Các tập đoàn công nghệ khổng lồ như Google hay Apple đang vận hành nền kinh tế thế giới.
22. 専門家や有識者といった人々を集めて、委員会が設置された。
Một ủy ban đã được thiết lập bằng cách tập hợp những người như chuyên gia hay những nhà trí thức.
23. 与党や野党といった垣根を越えて、災害対策に取り組むべきだ。
Nên nỗ lực đối phó với thiên tai, vượt qua ranh giới giữa các bên như đảng cầm quyền hay đảng đối lập.
24. 監督やコーチといった指導者の役割は非常に重要だ。
Vai trò của những người chỉ dẫn như huấn luyện viên hay trợ lý huấn luyện là cực kỳ quan trọng.
25. 源氏や平家といった武士団が、勢力を争っていた。
Các nhóm võ sĩ như Genji hay Heike đã từng tranh giành quyền lực với nhau.
26. 正規社員や契約社員といった雇用形態に関わらず、待遇は公平であるべきだ。
Bất kể hình thức thuê mướn như nhân viên chính thức hay nhân viên hợp đồng, chế độ đãi ngộ nên công bằng.
27. 狼や熊といった危険な野生動物には近づいてはいけない。
Không được lại gần các loài động vật hoang dã nguy hiểm như sói hay gấu.
28. 被害者やその家族といった方々の心のケアが急がれる。
Việc chăm sóc tâm lý cho những người như nạn nhân hay gia đình họ là vấn đề cấp bách.
29. 彼のようなリーダーがいてくれたら、といった声が多く上がっている。
Nhiều ý kiến được đưa ra như là "Giá như có một người lãnh đạo như anh ấy".
30. 営業や企画といった部署が、会社の利益を支えている。
Các bộ phận như kinh doanh hay kế hoạch đang duy trì lợi nhuận của công ty.
31. スマートフォンやパソコンといった電子機器は、今や生活に不可欠だ。
Các thiết bị điện tử như điện thoại thông minh hay máy tính giờ đây đã không thể thiếu trong cuộc sống.
32. 指輪やネックレスといったアクセサリーを、彼女にプレゼントした。
Tôi đã tặng cho cô ấy các món đồ trang sức như nhẫn hay dây chuyền.
33. 小説や詩といった文学作品を読むのが好きだ。
Tôi thích đọc các tác phẩm văn học như tiểu thuyết hay thơ.
34. 車やバイクといった乗り物には、定期的なメンテナンスが必要だ。
Các phương tiện đi lại như ô tô hay xe máy cần được bảo trì định kỳ.
35. 冷蔵庫や洗濯機といった生活家電は、引っ越しの際に買い替えた。
Tôi đã mua mới các đồ điện gia dụng như tủ lạnh hay máy giặt khi chuyển nhà.
36. バラやチューリップといった春の花が、庭に咲き乱れている。
Các loài hoa mùa xuân như hoa hồng hay hoa tulip đang nở rộ trong vườn.
37. ビタミンやミネラルといった栄養素を、バランス良く摂取することが大切だ。
Việc hấp thụ cân bằng các chất dinh dưỡng như vitamin hay khoáng chất là rất quan trọng.
38. 机や椅子といった基本的な家具は、備え付けられている。
Các đồ nội thất cơ bản như bàn hay ghế đã được lắp đặt sẵn.
39. 英語や中国語といった外国語を話せると、仕事の幅が広がる。
Nếu có thể nói các ngoại ngữ như tiếng Anh hay tiếng Trung, phạm vi công việc sẽ rộng mở hơn.
40. おにぎりやサンドイッチといった軽食を、ピクニックに持っていった。
Tôi đã mang theo các món ăn nhẹ như cơm nắm hay bánh mì kẹp cho buổi dã ngoại.
41. 現金やカードといった支払い方法が選べます。
Bạn có thể lựa chọn phương thức thanh toán như tiền mặt hay thẻ.
42. 鉛筆や消しゴムといった文房具は、各自で用意してください。
Các dụng cụ học tập như bút chì hay cục tẩy, mỗi người hãy tự chuẩn bị.
43. 雑誌や新聞といった印刷媒体は、インターネットの普及で苦戦している。
Các phương tiện in ấn như tạp chí hay báo chí đang gặp khó khăn do sự phổ cập của internet.
44. サッカーボールやグローブといったスポーツ用品は、物置にしまってある。
Các dụng cụ thể thao như quả bóng đá hay găng tay được cất trong kho.
45. セーターやコートといった冬物の衣類を、クリーニングに出した。
Tôi đã mang các loại quần áo mùa đông như áo len hay áo khoác đi giặt ủi.
46. シャンプーや石鹸といったアメニティは、ホテルに完備されています。
Các đồ dùng cá nhân như dầu gội hay xà bông được trang bị đầy đủ tại khách sạn.
47. ジャズやクラシックといった音楽を、彼は好んで聴く。
Anh ấy thường thích nghe những loại nhạc như jazz hay cổ điển.
48. アクションやコメディといったジャンルの映画をよく見る。
Tôi thường xem các thể loại phim như hành động hay hài kịch.
49. 鉄やアルミニウムといった金属は、リサイクルが可能だ。
Các loại kim loại như sắt hay nhôm thì có thể tái chế.
50. 油絵や水彩画といった様々な技法の作品が展示されていた。
Các tác phẩm với nhiều kỹ thuật khác nhau như tranh sơn dầu hay tranh màu nước đã được trưng bày.
51. パスポートやビザといった渡航に必要な書類を準備する。
Chuẩn bị các giấy tờ cần thiết cho việc xuất ngoại như hộ chiếu hay thị thực.
52. 米やパンといった主食を抜くダイエットは、体に良くない。
Chế độ giảm cân bằng cách bỏ các món chính như cơm hay bánh mì không tốt cho cơ thể.
53. テーブルやソファといった大型家具の配置を決める。
Quyết định việc sắp xếp các đồ nội thất lớn như bàn hay ghế sofa.
54. ビールやワインといったアルコール飲料は、20歳になってから。
Các đồ uống có cồn như bia hay rượu vang chỉ dành cho người từ 20 tuổi trở lên.
55. 数学や物理といった理系科目が得意だ。
Tôi giỏi các môn tự nhiên như toán học hay vật lý.