| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Gian Cách |
間隔 |
Khoảng cách |
| Cảm Giác |
感覚 |
Cảm giác |
| Khán Khách |
観客 |
Khán giả |
| Hoàn Cảnh |
環境 |
Môi trường |
| Quan Hệ |
関係 |
Quan hệ |
| Hoan Nghênh |
歓迎 |
Hoan nghênh |
| Cảm Kích |
感激 |
Cảm kích |
| Quan Quang |
観光 |
Du lịch |
| Quan Sát |
観察 |
Quan sát |
| Cảm Tạ |
感謝 |
Biết ơn |
| Hoạn Giả |
患者 |
Bệnh nhân |
| Khám Định |
勘定 |
Thanh toán |
| Tình Cảm |
感情 |
Cảm xúc |
| Giám Thưởng |
鑑賞 |
Thưởng thức |
| Quan Tâm |
関心 |
Quan tâm |
| Cảm Tâm |
感心 |
Khâm phục |
| Quán Tập |
慣習 |
Tập quán |
| Hoàn Thành |
完成 |
Hoàn thành |
| Cảm Tưởng |
感想 |
Cảm tưởng |
| Quan Trắc |
観測 |
Đo đạc |
| Khám Vi Cải |
勘違い |
Hiểu lầm |
| Quan Sảnh |
官庁 |
Cơ quan |
| Càn Bôi |
乾杯 |
Cạn ly |
| Khán Bản |
看板 |
Bảng hiệu |
| Khán Bệnh |
看病 |
Chăm bệnh |
| Quản Lý |
管理 |
Quản lý |
| Hoàn Liễu |
完了 |
Hoàn tất |
| Quan Liên |
関連 |
Liên quan |
| Nghị Viên |
議員 |
Nghị viên |
| Ký Ức |
記憶 |
Ghi nhớ |
| Khí Ôn |
気温 |
Nhiệt độ |
| Cơ Giới |
機械 |
Máy móc |
|
きっかけ |
Cơ duyên | |
| Khí Hậu |
気候 |
Khí hậu |
| Kỳ Hạn |
期限 |
Thời hạn |
| Cơ Hiềm |
機嫌 |
Tâm trạng |
| Khí Hợp |
気合 |
Khí thế |
| Khí Áp |
気圧 |
Áp suất |
| Khí Tượng |
気象 |
Khí tượng |
| Khí Sàng |
起床 |
Thức dậy |
| Cơ Chuẩn |
基準 |
Tiêu chuẩn |
| Kỳ Đãi |
期待 |
Kỳ vọng |
| Khí Thể |
気体 |
Thể khí |
| Quy Trạch |
帰宅 |
Về nhà |
| Quý Trọng |
貴重 |
Quý giá |
|
きっかけ |
Cơ hội | |
|
ぎっしり |
Chật kín | |
| Ký Nhập |
記入 |
Điền vào |
| Kỷ Niệm |
記念 |
Kỷ niệm |
MẪU NGỮ PHÁP: ~にかかっている (Trình độ N2)
Cấu trúc này xuất phát từ động từ gốc 「掛かる」 (かかる - treo, phụ thuộc, dựa vào). Trong ngữ pháp Trung - Cao cấp, mẫu câu này mang một sức nặng rất lớn về mặt quyết định: "Tất cả đều phụ thuộc vào... / Có thành hay bại là do...".
Ý nghĩa
Phụ thuộc vào... / Tùy thuộc vào... / Do... quyết định.
Cách dùng
Bản chất "Nút thắt quyết định" (Điểm mấu chốt): Mẫu câu này dùng để khẳng định rằng kết quả của một sự việc (thành hay bại, tốt hay xấu, đi tiếp hay dừng lại) hoàn toàn bị chi phối, quyết định bởi yếu tố đứng trước にかかっている.
Sắc thái nghiêm túc: Nó mang lại cảm giác gánh nặng, trách nhiệm hoặc tầm quan trọng tối cao của yếu tố đó. Khác với cụm từ ~次第だ (tùy thuộc vào) mang tính chất phân loại tình huống, ~にかかっている mang sắc thái mạnh mẽ và kịch tính hơn (kiểu như: Số phận của chúng ta nằm trong tay bạn).
Mẹo nhận biết đi thi: Cấu trúc này thường đứng ở cuối câu để kết luận. Đầu câu hoặc vế trước sẽ hay xuất hiện các cụm từ chỉ kết quả mang tính hai mặt như: 成功するかどうか (có thành công hay không), 合格できるかどうか (có đỗ được hay không), 未来 (tương lai)...
Cấu trúc
$$\text{Danh từ} + \text{にかかっている}$$
$$\text{[Từ nghi vấn: どう / どこ / いつ...] + かは} + \text{Danh từ + にかかっている}$$
Phụ thuộc vào nỗ lực: 努力(どりょく)+ にかかっている $\rightarrow$ 努力にかかっている
Phụ thuộc vào quyết định của sếp: 上司の決定 + にかかっている $\rightarrow$ 上司の決定にかかっている
Ví dụ minh họa
このプロジェクトが成功するかどうかは、君の肩にかかっている。
(Dự án lần này có thành công hay không, tất cả đều phụ thuộc vào [đè nặng lên] đôi vai của cậu đấy.)
試合に勝てるかどうかは、これからの練習にかかっている。
(Việc có thắng được trận đấu hay không hoàn toàn phụ thuộc vào việc luyện tập từ nay trở đi.)
会社の未来は、新商品の売れ行きにかかっていると言っても過言ではない Kelvin ạ.
(Nói rằng tương lai của công ty bị quyết định bởi tình hình doanh thu của sản phẩm mới thì cũng không có gì là quá lời cả.)
1. このプロジェクトの成功は、君の双肩ににかかっている。
Sự thành công của dự án này đang đặt nặng lên đôi vai của cậu.
2. 試合に勝てるかどうかは、彼の最後のシュートににかかっている。
Việc có thể thắng trận đấu hay không phụ thuộc vào cú sút cuối cùng của anh ấy.
3. 明日晴れるかどうかは、あの台風の進路ににかかっている。
Ngày mai có nắng hay không tùy thuộc vào lộ trình của cơn bão đó.
4. 第一志望の大学に合格できるかは、これからの君の努力ににかかっている。
Việc có đỗ vào trường đại học nguyện vọng một hay không phụ thuộc vào nỗ lực từ nay về sau của em.
5. 会社の未来は、この新製品の売れ行きににかかっている。
Tương lai của công ty phụ thuộc vào tình hình kinh doanh của sản phẩm mới này.
6. この手術が成功するかかどうかは、執刀医の腕ににかかっている。
Ca phẫu thuật này có thành công hay không phụ thuộc vào tay nghề của bác sĩ phẫu thuật chính.
7. 交渉がうまくいくかは、君のプレゼンテーションににかかっている。
Cuộc thương lượng có suôn sẻ hay không phụ thuộc vào bài thuyết trình của cậu.
8. この料理が美味しくなるかどうかは、火加減ににかかっている。
Món ăn này có ngon hay không phụ thuộc vào việc điều chỉnh lửa.
9. 彼が心を開いてくれるかは、君の誠意ににかかっている。
Anh ấy có mở lòng hay không phụ thuộc vào thành ý của cậu.
10. この国の平和は、私たち一人一人の意識ににかかっている。
Hòa bình của đất nước này phụ thuộc vào ý thức của mỗi người chúng ta.
11. 会議が時間通りに終わるかは、議長の進行ににかかっている。
Cuộc họp có kết thúc đúng giờ hay không phụ thuộc vào sự điều hành của chủ tọa.
12. 子供の将来は、親の育て方ににかかっていると言っても過言ではない。
Nói rằng tương lai của con trẻ phụ thuộc vào cách nuôi dạy của cha mẹ thì cũng không phải là quá lời.
13. この謎が解けるかどうかは、たった一つの証拠ににかかっている。
Bí ẩn này có được giải mã hay không phụ thuộc vào chỉ một mẩu bằng chứng duy nhất.
14. チームが優勝できるかは、エースである君の活躍ににかかっている。
Đội có thể vô địch hay không phụ thuộc vào màn trình diễn của quân át chủ bài là cậu.
15. イベントの集客は、効果的な宣伝活動ににかかっている。
Việc thu hút khách cho sự kiện phụ thuộc vào các hoạt động quảng bá hiệu quả.
16. 彼が改心するかかどうかは、周りのサポートににかかっている。
Anh ấy có hồi tâm chuyển ý hay không phụ thuộc vào sự hỗ trợ của những người xung quanh.
17. この植物が元気に育つかは、毎日の水やりににかかっている。
Loài cây này có lớn lên khỏe mạnh hay không phụ thuộc vào việc tưới nước hàng ngày.
18. 私たちの計画がうまくいくかは、彼の協力ににかかっている。
Kế hoạch của chúng tôi có suôn sẻ hay không phụ thuộc vào sự hợp tác của anh ấy.
19. この危機を乗り越えられるかは、リーダーの判断力ににかかっている。
Việc có vượt qua được cuộc khủng hoảng này hay không phụ thuộc vào khả năng phán đoán của người lãnh đạo.
20. 試験の合否は、最後の一問ににかかっている。
Việc đậu hay trượt kỳ thi phụ thuộc vào câu hỏi cuối cùng.
21. この地域の復興は、ボランティアの力ににかかっている。
Sự phục hưng của khu vực này phụ thuộc vào sức mạnh của các tình nguyện viên.
22. 彼女の機嫌が直るかどうかは、君の謝り方一つににかかっている。
Tâm trạng của cô ấy có tốt lên hay không phụ thuộc hoàn toàn vào cách xin lỗi của cậu.
23. この映画がヒットするかは、主演俳優の演技ににかかっている。
Bộ phim này có thành công vang dội hay không phụ thuộc vào diễn xuất của diễn viên chính.
24. 旅行が楽しいものになるかは、事前の計画ににかかっている。
Chuyến du lịch có vui vẻ hay không phụ thuộc vào kế hoạch chuẩn bị trước đó.
25. 会社の業績回復は、新しい経営戦略ににかかっている。
Sự hồi phục thành tích của công ty phụ thuộc vào chiến lược kinh doanh mới.
26. この議論の結論は、最終的なデータににかかっている。
Kết luận của cuộc tranh luận này phụ thuộc vào các dữ liệu cuối cùng.
27. 彼が無罪になるかどうかは、たった一人の証言ににかかっている。
Anh ấy có được tuyên vô tội hay không phụ thuộc vào lời chứng của chỉ một người duy nhất.
28. このコンサートの成功は、音響スタッフの働きににかかっている。
Sự thành công của buổi hòa nhạc này phụ thuộc vào sự làm việc của đội ngũ âm thanh.
29. 世界経済の安定は、大国間の協調ににかかっている。
Sự ổn định của kinh tế thế giới phụ thuộc vào sự hiệp lực giữa các cường quốc.
30. この機械が動くかどうかは、小さな歯車一つににかかっている。
Cỗ máy này có chạy hay không phụ thuộc vào duy nhất một chiếc bánh răng nhỏ.
31. 事業の成否は、資金調達ににかかっている。
Sự thành bại của sự nghiệp phụ thuộc vào việc huy động vốn.
32. 彼が立ち直れるかは、君の言葉ににかかっている。
Anh ấy có thể vực dậy được hay không phụ thuộc vào lời nói của cậu.
33. おいしいコーヒーが淹れられるかは、豆の質ににかかっている。
Có pha được tách cà phê ngon hay không phụ thuộc vào chất lượng hạt cà phê.
34. この戦いの勝敗</rubyは、我々の団結力ににかかっている。
Thắng bại của trận chiến này phụ thuộc vào sức mạnh đoàn kết của chúng ta.
35. システムが安定するかは、テストの精度ににかかっている。
Hệ thống có ổn định hay không phụ thuộc vào độ chính xác của việc kiểm thử.
36. 地球の未来は、環境問題への取り組みににかかっている。
Tương lai của trái đất phụ thuộc vào những nỗ lực giải quyết vấn đề môi trường.
37. パーティーが盛り上がるかは、君のスピーチににかかっているぞ。
Bữa tiệc có sôi động hay không phụ thuộc vào bài phát biểu của cậu đấy.
38. この芸術作品の評価は、見る人の感性ににかかっている。
Sự đánh giá tác phẩm nghệ thuật này phụ thuộc vào cảm quan của người xem.
39. 脱出できるかどうかは、この暗号が解けるかににかかっている。
Việc có thể thoát ra hay không phụ thuộc vào việc có giải được mật mã này không.
40. 全ては、君が決断するかににかかっている。
Tất cả phụ thuộc vào việc cậu có đưa ra quyết định hay không.
41. この一戦には、我が校の誇りがにかかっている。
Trận đấu này đặt cược niềm tự hào của trường chúng ta.
42. 会社の存亡が、この契約ににかかっている。
Sự mất còn của công ty phụ thuộc vào bản hợp đồng này.
43. 彼の料理人としてのプライドが、この一皿ににかかっている。
Lòng tự trọng của một đầu bếp trong anh ấy dồn cả vào đĩa thức ăn này.
44. 我が国の威信が、この国際会議の成功ににかかっている。
Uy tín của quốc gia chúng ta phụ thuộc vào sự thành công của hội nghị quốc tế này.
45. 一族の名誉が、君の行動ににかかっているのだ。
Danh dự của cả gia tộc phụ thuộc vào hành động của con đấy.
46. 彼の選手生命が、次の試合の結果ににかかっている。
Sự nghiệp vận động viên của anh ấy phụ thuộc vào kết quả trận đấu tới.
47. 私の人生は、この選択ににかかっている。
Cuộc đời tôi phụ thuộc vào sự lựa chọn này.
48. この訴訟には、私たちの正義がにかかっている。
Trong vụ kiện này, chính nghĩa của chúng tôi đang được đặt cược.
49. 王国の運命は、若き王子の肩ににかかっている。
Vận mệnh của vương quốc đang đè nặng lên vai vị hoàng tử trẻ.
50. 彼の作家としての評価は、この新作ににかかっている。
Sự đánh giá anh ấy với tư cách là một nhà văn phụ thuộc vào tác phẩm mới này.
51. この地域の安全は、このダムの強度ににかかっている。
Sự an toàn của khu vực này phụ thuộc vào độ bền của con đập này.
52. 数百万にんの命が、このワクチンの開発ににかかっている。
Tính mạng của hàng triệu người phụ thuộc vào việc phát triển loại vắc-xin này.
53. 伝統文化の存続が、後継者の育成ににかかっている。
Sự tồn vong của văn hóa truyền thống phụ thuộc vào việc đào tạo người kế thừa.
54. 私のこれまでの研究成果の全てが、この論文ににかかっている。
Tất cả thành quả nghiên cứu từ trước đến nay của tôi đều phụ thuộc vào bản luận văn này.
55. アイドルグループの将来</rubyは、デビュー曲のヒットににかかっている。
Tương lai của nhóm nhạc thần tượng phụ thuộc vào sự thành công của bài hát ra mắt.
MẪU NGỮ PHÁP: ~もしない (Trình độ N3/N2)
Cấu trúc này được tạo thành bằng cách lấy thể ます của động từ (bỏ ます), chèn trợ từ nhấn mạnh 「も」 vào giữa, rồi kết thúc bằng 「しない」 (phủ định của する). Trong tiếng Việt, chúng mình dịch cấu trúc này là: "Thậm chí không thèm... / Chẳng thèm... / Hoàn toàn không...".
Ý nghĩa
Thậm chí không thèm làm gì / Chẳng thèm làm... (Thể hiện sự bất mãn, chỉ trích).
Cách dùng
Bản chất "Bực bội, trách móc" (Điểm mấu chốt): Mẫu câu này không phải là câu phủ định thông thường. Nó mang một sắc thái chê trách, phê phán hoặc bất mãn cực kỳ nặng nề của người nói đối với đối phương.
Tâm lý người nói: Người nói cho rằng hành động đó là hiển nhiên, là tối thiểu phải làm trong hoàn cảnh đó (như tìm hiểu, xin lỗi, nghe lời), thế nhưng đối phương lại hoàn toàn lờ đi, không thèm tốn một chút công sức nào để thực hiện.
Mẹo nhận biết đi thi: Rất hay đi kèm với từ 「さえ」 ở vế trước thành cụm ~さえもしない (Ngay cả... cũng không thèm làm) hoặc đi với trạng từ いくら / どんなに để tăng mức độ trách móc.
Cấu trúc
Không thèm nhìn: 見ます 見 + もしない 見もしない
Không thèm hỏi: 聞きます 聞き + もしない 聞きもしない
Không thèm lo lắng: 心配します 心配 + もしない 心配もしない
Ví dụ minh họa
自分で調べもしないで、すぐに人に頼るのはやめなさい。 (Hãy bỏ cái thói chưa thèm tự mình tìm hiểu gì cả đã lập tức đi dựa dẫm vào người khác đi.)
彼は料理の味を見もしないで、醤油をたくさんかけた。 (Anh ta thậm chí còn không thèm nếm thử vị món ăn lấy một miếng mà đã đổ một đống nước tương vào.)
いくら私が注意しても、弟は聞きもしないでゲームを続けている。 (Dẫu tôi có nhắc nhở đến mức nào đi chăng nữa, thằng em tôi vẫn chẳng thèm để lọt tai mà cứ tiếp tục cắm mặt vào chơi game.)
1. 彼は部屋に入る時、挨拶もしないで入ってきた。
Anh ấy khi vào phòng đã vào luôn mà chẳng thèm chào hỏi gì.
2. 朝、顔を合わせても挨拶もしないで、気気まずい空気が流れた。
Buổi sáng, dù chạm mặt nhau nhưng anh ta cũng chẳng thèm chào hỏi, khiến bầu không khí trở nên gượng gạo.
3. 隣に引っ越してきたのに、一度も挨拶もしないでいる。
Dù đã chuyển đến sát vách nhưng anh ta vẫn chưa một lần chào hỏi.
4. 挨拶もしないでいきなり本題に入るのは、ビジネスでは失礼にあたる。
Vào thẳng vấn đề chính mà không thèm chào hỏi là một sự thất lễ trong kinh doanh.
5. 子供が挨拶もしないで家を飛び出していった。
Đứa trẻ lao ra khỏi nhà mà chẳng thèm chào lấy một câu.
6. 知り合いに会ったのに、挨拶もしないで通り過ぎるのは感じが悪い。
Gặp người quen mà cứ thế đi qua không thèm chào hỏi thì thật là khó ưa.
7. 先生の前を、挨拶もしないで横切ってしまった。
Tôi đã lỡ đi ngang qua trước mặt thầy giáo mà không thèm chào hỏi.
8. 電話を切る時、挨拶もしないで一方的に切られた。
Khi tắt máy, người đó đã đơn phương cúp điện thoại mà chẳng thèm chào một tiếng.
9. 人の家を訪ねておいて、挨拶もしないで帰る人がいるだろうか。
Đã đến thăm nhà người khác mà lại về luôn chẳng thèm chào hỏi, liệu có người như thế không nhỉ?
10. 彼女は怒っているのか、挨拶もしないで僕を無視した。
Không biết cô ấy có đang giận không mà lại phớt lờ tôi, chẳng thèm chào hỏi lấy một câu.
11. 一言の連絡もしないで、約束の時間に遅れてきた。
Anh ta đã đến muộn giờ hẹn mà chẳng thèm liên lạc lấy một lời.
12. 彼は家族に何の連絡もしないで、突然帰国した。
Anh ấy đột ngột về nước mà chẳng thèm liên lạc gì cho gia đình.
13. 連絡もしないで会社を休むなんて、無責任すぎる。
Nghỉ làm mà không thèm liên lạc báo trước thì thật là quá vô trách nhiệm.
14. 友達が連絡もしないで、急に家を訪ねてきた。
Người bạn đột nhiên đến thăm nhà mà chẳng thèm liên lạc trước.
15. 何の連絡もしないでいると、皆が心配するよ。
Nếu cứ im hơi lặng tiếng chẳng thèm liên lạc gì thì mọi người sẽ lo lắng đấy.
16. 彼女は「さよなら」の連絡もしないで、遠くへ行ってしまった。
Cô ấy đã đi xa mà chẳng thèm liên lạc lấy một lời từ biệt.
17. 飲み会を欠席するのに、連絡もしないで来ないのはマナー違反だ。
Vắng mặt trong buổi nhậu mà không thèm liên lạc báo không đến là vi phạm phép lịch sự.
18. 進捗の連絡もしないで、一人で作業を進めないでください。
Xin đừng tự mình tiến hành công việc mà không thèm liên lạc báo cáo tiến độ.
19. 安否の連絡もしないで、両親を心配させるものではない。
Đừng có làm cha mẹ lo lắng bằng việc không thèm liên lạc báo tin bình an.
20. 彼は私に連絡もしないで、他の人と付き合い始めた。
Anh ta đã bắt đầu hẹn hò với người khác mà chẳng thèm liên lạc báo cho tôi biết.
21. 彼は私に何の相談もしないで、会社を辞めてしまった。
Anh ấy đã nghỉ việc mà không hề bàn bạc gì với tôi cả.
22. チームの問題なのに、相談もしないで一人で決めるのはやめてほしい。
Là vấn đề của cả đội, tôi mong anh đừng tự mình quyết định mà không thèm bàn bạc gì.
23. 親に相談もしないで、高価なバイクを買ってしまった。
Tôi đã lỡ mua chiếc mô tô đắt tiền mà không hề hỏi ý kiến cha mẹ.
24. 彼女は夫に相談もしないで、仕事を始めてしまった。
Cô ấy đã bắt đầu đi làm mà không thèm bàn bạc với chồng.
25. 相談もしないで勝手に計画を変更されては困ります。
Thật phiền phức khi kế hoạch bị tự ý thay đổi mà không hề bàn bạc trước.
26. 彼は上司に相談もしないで、重要な契約を結んだ。
Anh ta đã ký kết một hợp đồng quan trọng mà không hề xin ý kiến cấp trên.
27. 一言の相談もしないで、髪をばっさり切ってきた。
Cô ấy đã đi cắt phăng mái tóc mà không thèm bàn bạc (hỏi ý) lấy một lời.
28. 仲間への相談もしないで、敵と交渉するのは裏切り行為だ。
Thương lượng với kẻ thù mà không thèm bàn bạc với đồng đội là một hành vi phản bội.
29. 弁護士に相談もしないで、示談に応じてはいけない。
Không được chấp nhận hòa giải ngoài tòa mà không thèm hỏi ý kiến luật sư.
30. 彼は私達に相談もしないで、プロジェクトから降りてしまった。
Anh ta đã rút khỏi dự án mà không hề bàn bạc gì với chúng tôi.
31. 彼は内容の確認もしないで、契約書にサインしてしまった。
Anh ta đã ký vào hợp đồng mà không hề kiểm tra lại nội dung.
32. 時間の確認もしないで家を出たので、電車に乗り遅れた。
Vì rời nhà mà không hề kiểm tra giờ giấc nên tôi đã bị lỡ chuyến tàu.
33. 天気の確認もしないで、傘を持たずに出かけてずぶ濡れになった。
Chẳng thèm xem dự báo thời tiết mà đã đi ra ngoài không mang ô nên tôi bị ướt sũng.
34. 相手の予定を確認もしないで、一方的に話を進めないでください。
Xin đừng có đơn phương thúc đẩy câu chuyện mà không thèm kiểm tra lịch trình của đối phương.
35. 彼は事実の確認もしないで、噂話を広めている。
Anh ta đang lan truyền tin đồn mà không hề kiểm chứng sự thật.
36. 戸締りの確認もしないで、旅行に出かけてしまった。
Tôi đã đi du lịch mà không hề kiểm tra xem cửa nẻo đã khóa kỹ chưa.
37. メールの宛先を確認もしないで、送信ボタンを押してしまった。
Tôi đã lỡ nhấn nút gửi mà không thèm kiểm tra lại địa chỉ người nhận email.
38. 持ち物の確認もしないで、慌てて家を飛び出した。
Tôi đã vội vàng lao ra khỏi nhà mà chẳng thèm kiểm tra đồ đạc mang theo.
39. 彼はアレルギーの確認もしないで、友人に手料理を振る舞った。
Anh ta đã chiêu đãi bạn bè món tự nấu mà không hề kiểm tra xem họ có bị dị ứng không.
40. 残高の確認もしないで、買い物を続けてカードが使えなくなった。
Cứ tiếp tục mua sắm mà không thèm kiểm tra số dư nên thẻ của tôi đã không dùng được nữa.
41. 彼は何の準備もしないで、試験に臨んだ。
Anh ta bước vào kỳ thi mà không thèm chuẩn bị bất cứ thứ gì.
42. 準備もしないでプレゼンテーションをすれば、失敗するのは当たり前だ。
Thực hiện thuyết trình mà không thèm chuẩn bị thì thất bại là chuyện đương nhiên.
43. ろくな準備もしないで、富士山に登るのは無謀だ。
Leo núi Phú Sĩ mà chẳng thèm chuẩn bị cho ra hồn thì thật là liều lĩnh.
44. 彼女は心の準備もしないで、プロポーズされて戸惑ってしまった。
Cô ấy bối rối khi được cầu hôn mà chưa hề chuẩn bị tâm lý.
45. 彼は準備もしないで、いきなり海外で生活を始めた。
Anh ta bắt đầu cuộc sống ở nước ngoài ngay lập tức mà chẳng thèm chuẩn bị gì.
46. 準備体操もしないで、急に走り出すと怪我をするよ。
Bỗng nhiên chạy hùng hục mà không thèm khởi động là sẽ bị thương đấy.
47. 会議の準備もしないで、ただ参加するだけでは意味かない。
Chỉ tham gia suông mà không thèm chuẩn bị cho cuộc họp thì chẳng có ý nghĩa gì cả.
48. 彼は引退後の準備もしないで、選手生活を終えてしまった。
Anh ta đã kết thúc đời vận động viên mà không thèm chuẩn bị gì cho giai đoạn sau giải nghệ.
49. 何の準備もしないで、新しい事業を始めることはできない。
Không thể bắt đầu một công việc kinh doanh mới mà không thèm chuẩn bị gì.
50. 私はまど心の準備もしないで、彼からの別れ話を聞いた。
Tôi đã nghe lời chia tay từ anh ấy khi mà tâm trí vẫn chưa hề chuẩn bị sẵn sàng.
51. ろくに勉強もしないで、テストで良い点が取れるわけかない。
Chẳng thèm học hành cho tử tế thì làm sao mà đạt điểm cao trong bài kiểm tra được.
52. 彼は全く練習もしないで、ピアノのコンクールに出場した。
Anh ta đã tham gia cuộc thi piano mà không hề luyện tập lấy một chút nào.
53. 授業の復習もしないでいると、ドンドン分からなくなるよ。
Nếu cứ không chịu ôn tập bài học thì em sẽ ngày càng không hiểu bài đấy.
54. 予習もしないで、講義についていけるはずかない。
Làm sao mà có thể theo kịp bài giảng nếu không thèm chuẩn bị bài trước.
55. 彼は単語の勉強もしないで、英語の小説を読もうとしている。
Anh ta đang định đọc tiểu thuyết tiếng Anh mà không thèm học từ vựng.