| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Băng |
崩す |
Phá hủy |
| Băng |
崩れる |
Sụp đổ |
| Toái |
砕kく |
Đập vỡ |
| Hạ |
下る |
Đi xuống |
| Khẩu Xuất |
口を出す |
Xen vào |
|
くっつく |
Dính vào | |
|
くっつける |
Làm dính | |
|
くどい |
Dài dòng | |
| Khu Biệt |
区別 |
Phân biệt |
| Tổ |
組む |
Lắp ghép |
| Tổ Hợp |
組み合わせ |
Phối hợp |
| Tổ Lập |
組み立てる |
Lắp ráp |
| Đàm |
曇る |
Có mây |
| Hối |
悔しい |
Cay cú |
| Mộ |
暮らす |
Sinh sống |
| Bỉ |
比べる |
So sánh |
| Khổ |
苦しむ |
Đau khổ |
| Cuồng |
狂う |
Trục trặc |
| Bao |
包む |
Gói bọc |
| Mộ |
暮れ |
Cuối năm |
| Khổ Lao |
苦労 |
Gian khổ |
| Gia |
加える |
Thêm vào |
| Tường |
詳しい |
Chi tiết |
| Gia |
加わる |
Gia nhập |
| Quân |
軍 |
Quân đội |
| Huấn Luyện |
訓練 |
Huấn luyện |
| Hệ |
系 |
Hệ thống |
| Kinh Doanh |
経営 |
Kinh doanh |
| Kế Họa |
計画 |
Kế hoạch |
| Cảnh Khí |
景気 |
Kinh tế |
| Khế Cơ |
契機 |
Thời cơ |
| Kinh Nghiệm |
経験 |
Kinh nghiệm |
| Kính Ngữ |
敬語 |
Kính ngữ |
| Yết Thị |
掲示 |
Thông báo |
| Hình Sự |
刑事 |
Hình sự |
| Kế Tục |
継続 |
Tiếp tục |
| Nghệ Năng |
芸能 |
Giải trí |
| Kinh Mã |
競馬 |
Đua ngựa |
| Cảnh Bị |
警備 |
Bảo vệ |
| Khiết Ước |
契約 |
Hợp đồng |
| Kinh Vĩ |
経緯 |
Đầu đuôi |
| Khinh Miệt |
軽蔑 |
Coi thường |
| Ngoại Khoa |
外科 |
Ngoại khoa |
| Kịch |
劇 |
Kịch |
| Kịch Trường |
劇場 |
Nhà hát |
| Kích Lệ |
激励 |
Khích lệ |
| Tước |
削る |
Gọt bào |
| 桁 |
桁 |
Chữ số |
| Khuyết Hãm |
欠陥 |
Khuyết điểm |
| Kết Cục |
結局 |
Cuối cùng |
| Quyết Tâm |
決心 |
Quyết tâm |
| Khuyết Tịch |
欠席 |
Vắng mặt |
| Quyết Định |
決定 |
Quyết định |
| Khuyết Điểm |
欠点 |
Khuyết điểm |
| Khuyết Phạp |
欠乏 |
Thiếu thốn |
MẪU NGỮ PHÁP: ~とは言えない (Trình độ N3)
Cấu trúc này được ghép từ cụm 「~と言(い)う」 (Nói rằng là...) và thể khả năng phủ định 「言えない」 (Không thể nói là...).
Khi đi chung, nó tạo ra một bước lùi nhẹ nhàng trong lập luận: "Không thể khẳng định 100% là... / Chưa chắc đã là...".
Ý nghĩa
Không thể nói là... / Không hẳn là... / Chưa chắc đã...
Cách dùng
Bản chất "Phủ định một phần" (Điểm mấu chốt): Mẫu câu này dùng khi người nói muốn bác bỏ lập luận mang tính tuyệt đối của đối phương hoặc của số đông. Người nói thừa nhận rằng việc đó có khả năng đúng một phần, nhưng không thể đánh đồng tất cả 100% trường hợp đều như vậy.
Sắc thái giảm nhẹ (Nói giảm nói tránh): Thay vì nói thẳng thừng là "Cái này dở/Cái này sai" (Quá gay gắt), người Nhật sẽ nói là: "Cái này không thể nói là ngon được" hoặc "Chưa hẳn đã là đúng hoàn toàn". Cách nói này giúp câu văn mang tính khách quan, lịch sự và có đường lui.
Mẹo đi thi: Cực kỳ hay đi kèm với các phó từ chỉ sự tuyệt đối hoặc tần suất cao ở vế trước như: 「必ずしも」 (không hẳn), 「絶対に」 (tuyệt đối), 「いつも」 (lúc nào cũng).
Cấu trúc
$$\text{Thể thông thường (Futsuukei) + とは言えない}$$
(Tính từ な và Danh từ có thể đi trực tiếp hoặc thêm だ trước とは言えない)
Không thể nói là an toàn: 安全だ + とは言えない $\rightarrow$ 安全だとは言えない (hoặc 安全とは言えない)
Chưa hẳn đã là hạnh phúc: 幸せだ + ととは言えない $\rightarrow$ 幸せとは言えない
Ví dụ minh họa
お金がたくさんあれば、必ずしも幸せだとは言えない。
(Cứ có thật nhiều tiền thì chưa hẳn [không thể nói] là sẽ hạnh phúc đâu.)
彼の日本語は文法的に間違いではないが、自然な表現(ひょうげん)とは言えない。
(Tiếng Nhật của anh ấy về mặt ngữ pháp thì không sai, nhưng không thể nói là [chưa hẳn] một cách diễn đạt tự nhiên được.)
いくら体調(たいちょう)が良くても、絶対に病気にならないとは言えないから、検査を受けよう。
(Dù cơ thể có tốt đến mấy đi nữa thì cũng không thể khẳng định 100% là tuyệt đối không bị bệnh, nên cứ đi khám sức khỏe đi thôi.)
1. 食べられないこともないが、正直、美味しいとは言えない。
Không phải là không thể ăn được, nhưng thú thực là không thể nói là ngon.
2. この店の魚は、少し生臭くて新鮮だとは言えない。
Cá của tiệm này hơi tanh, không thể nói là tươi được.
3. 値段を考えれば、この料理の質は高いとは言えない。
Nếu xem xét về giá cả thì không thể nói chất lượng của món ăn này là cao.
4. まずいとまでは言わないが、また来たいと思える味とは言えない。
Không đến mức bảo là dở, nhưng cũng không thể nói đây là hương vị khiến người ta muốn quay lại lần nữa.
5. 見た目は豪華だが、味が伴っているとは言えない。
Vẻ ngoài thì hào nhoáng nhưng không thể nói là hương vị tương xứng với hình thức.
6. このコーヒーは香りが弱く、本格的だとは言えない。
Cà phê này hương thơm yếu, không thể nói là chuẩn vị được.
7. 健康に良いのかもしれないが、美味しい飲み物とは言えない。
Có lẽ là tốt cho sức khỏe thật, nhưng không thể nói đây là một loại thức uống ngon.
8. 子供向けにしては、少し辛すぎて食べやすいとは言えない。
So với món dành cho trẻ con thì nó hơi quá cay, không thể nói là dễ ăn.
9. ボリュームはあるが、繊細な味付けだとは言えない。
Lượng thì nhiều đấy nhưng không thể nói là có cách nêm nếm tinh tế.
10. このパンはパサパサしていて、焼きたてだとは言えない。
Bánh mì này khô khốc, không thể nói là vừa mới nướng xong.
11. この野菜は少ししなびていて、採れたてだとは言えない。
Rau này hơi héo, không thể nói là vừa mới hái.
12. このステーキは硬すぎて、上質な肉だとは言えない。
Miếng bít tết này quá cứng, không thể nói là thịt thượng hạng.
13. 見た目は綺麗だが、独創的な料理とは言えない。
Vẻ ngoài thì đẹp mắt nhưng không thể nói là một món ăn độc đáo.
14. このお弁当は彩りが悪く、食欲をそそるとは言えない。
Hộp cơm này phối màu không đẹp, không thể nói là kích thích vị giác.
15. 栄養バランスが考えられているとは言えない食事内容だ。
Nội dung bữa ăn này không thể nói là đã tính toán đến sự cân bằng dinh dưỡng.
16. この店の看板メニューだとは言えない、平凡な味だった。
Hương vị tầm thường, không thể nói đây là món đặc trưng của tiệm này.
17. このワインは深みがなく、高級だとは言えない。
Rượu vang này không có độ sâu, không thể nói là hàng cao cấp.
18. このスープは味が薄すぎて、しっかり出汁がとれているとは言えない。
Món súp này vị quá nhạt, không thể nói là đã ninh nước dùng kỹ.
19. このお菓子はただ甘いだけで、上品な甘さだとは言えない。
Món bánh này chỉ có vị ngọt đơn thuần, không thể nói là có vị ngọt thanh tao.
20. このレストランは、サービスが行き届いているとは言えない。
Nhà hàng này không thể nói là có dịch vụ chu đáo.
21. 手作りと書いてあるが、既製品のような味で、本当に手作りだとは言えない。
Ghi là đồ tự làm nhưng vị lại giống hệt hàng công nghiệp, không thể nói thật sự là đồ thủ công được.
22. このジュースは果汁が少なく、濃厚だとは言えない。
Loại nước trái cây này ít nước cốt, không thể nói là đậm đà.
23. 値段の割に量が少なく、満足できるとは言えない。
So với giá cả thì lượng quá ít, không thể nói là có thể làm hài lòng khách hàng.
24. この店の雰囲気は、食事が楽しめるほど良いとは言えない。
Bầu không khí của quán này không thể nói là tốt đến mức có thể thưởng thức bữa ăn.
25. 伝統的な製法を守っているとは言えない、現代的な味付けだった。
Hương vị theo kiểu hiện đại, không thể nói là vẫn giữ gìn phương pháp chế biến truyền thống.
26. このピザは生地が厚すぎて、本場イタリアの味とは言えない。
Món pizza này đế bánh quá dày, không thể nói là hương vị Ý chính gốc.
27. 彼の料理は、食べられないほどではないが、上手だとは言えない。
Món anh ấy nấu không đến mức không ăn nổi, nhưng cũng không thể nói là nấu ngon.
28. この水は少し薬品の匂いがして、美味しい水とは言えない。
Nước này hơi có mùi hóa chất, không thể nói là nước ngon.
29. この定食は、値段相応の価値があるとは言えない。
Suất cơm này không thể nói là có giá trị tương xứng với số tiền bỏ ra.
30. このお茶は出がらしのようで、風味が豊かだとは言えない。
Trà này như kiểu nước thứ hai, thứ ba đã nhạt, không thể nói là có hương vị phong phú.
31. あの店の行列は、味の良さを保証しているとは言えない。
Việc người ta xếp hàng ở quán đó không thể nói là sự đảm bảo cho hương vị ngon.
32. この料理は化学調味料の味が強く、自然な旨味だとは言えない。
Món này đậm vị bột ngọt, không thể nói là có vị ngọt thanh tự nhiên.
33. 盛り付けはきれいだが、食べる人のの゙ことを考えているとは言えない。
Trình bày thì đẹp đấy nhưng không thể nói là đã nghĩ đến người ăn.
34. このレストランは、コストパフォーマンスが良いとは言えない。
Nhà hàng này không thể nói là đáng đồng tiền bát gạo.
35. オーガニック食材を使っているのかもしれないが、味が良いとは言えない。
Có thể là dùng nguyên liệu hữu cơ thật, nhưng không thể nói là vị ngon.
36. 彼は悪い人ではないが、親切な人だとは言えない。
Anh ấy không phải người xấu, nhưng không thể nói là một người tử tế.
37. 知識は豊富だが、本当に頭がいいとは言えない。
Kiến thức phong phú thật đấy nhưng không thể nói là thực sự thông minh.
38. 真面目に仕事はするが、優秀な社員だとは言えない。
Làm việc chăm chỉ thật đấy nhưng không thể nói là một nhân viên ưu tú.
39. 彼女は口数が多いが、話が面白いとは言えない。
Cô ấy nói nhiều nhưng không thể nói là nói chuyện thú vị.
40. 彼は歌うのが好きだが、歌が上手だとは言えない。
Anh ấy thích hát nhưng không thể nói là hát hay.
41. 悪気はないのだろうが、彼の行動は褒められたものとは言えない。
Chắc là không có ý xấu đâu, nhưng hành động của anh ta không thể nói là đáng khen ngợi được.
42. 彼はリーダーだが、リーダーシップがあるとは言えない。
Anh ấy là trưởng nhóm đấy, nhưng không thể nói là có năng lực lãnh đạo.
43. いつも笑顔だが、心から笑っているとは言えない。
Lúc nào cũng mỉm cười nhưng không thể nói là đang cười từ tận đáy lòng.
44. 彼の態度は、礼儀正しいとは言えない。
Thái độ của anh ta không thể nói là lịch sự.
45. 彼女の文章は、読みやすいとは言えない。
Văn chương của cô ấy không thể nói là dễ đọc.
46. あの選手は才能はあるが、努力家だとは言えない。
Vận động viên đó có tài năng, nhưng không thể nói là một người nỗ lực.
47. 彼は優しいが、頼りがいがあるとは言えない。
Anh ấy hiền lành nhưng không thể nói là người đáng tin cậy.
48. あの政治家は、国民のために働いているとは言えない。
Vị chính trị gia đó không thể nói là đang làm việc vì nhân dân.
49. 彼は私の友達だが、親友とは言えない。
Cậu ấy là bạn tôi thật, nhưng không thể nói là bạn thân.
50. あの先生の授業は、分かりやすいとは言えない。
Giờ học của thầy giáo đó không thể nói là dễ hiểu.
51. 彼は約束を守ろうとはするが、時間に正確だとは言えない。
Anh ấy cũng cố gắng giữ lời hứa đấy, nhưng không thể nói là người đúng giờ.
52. 彼のユーモアは、上品だとは言えない。
Khiếu hài hước của anh ta không thể nói là thanh tao.
53. 彼女は自分の意見を言うが、協調性があるとは言えない。
Cô ấy dám nói lên ý kiến của mình nhưng không thể nói là có tinh thần hợp tác.
54. あの医者は、患者に寄り添っているとは言えない。
Bác sĩ đó không thể nói là đang thực sự thấu hiểu và ở bên cạnh bệnh nhân.
55. 彼は仕事は速いが、丁寧だとは言えない。
Anh ấy làm việc nhanh nhưng không thể nói là cẩn thận.
MẪU NGỮ PHÁP: ~とは限らない (Trình độ N3)
Cấu trúc này được cấu thành từ: 「とは」 (rằng là/đối với việc) + 「限(かぎ)る」 (giới hạn) + 「ない」 (phủ định). Khi đi chung, nó tạo thành một chiếc khiên bẻ gãy mọi sự đánh đồng: "Không phải lúc nào cũng... / Chưa chắc...".
Ý nghĩa
Không hẳn là... / Không phải lúc nào cũng... / Chưa chắc đã... (Luôn có trường hợp ngoại lệ).
Cách dùng
Bản chất "Phá vỡ định kiến" (Điểm mấu chốt): Mấu câu này dùng để khẳng định rằng những điều mà người ta thường coi là hiển nhiên, là chân lý 100% trong xã hội, thực chất luôn tồn tại những trường hợp ngoại lệ.
Tâm lý người nói: Người nói muốn nhắc nhở đối phương rằng: "Đừng nhìn mọi việc một cách phiến diện hay tuyệt đối quá, sự thật chưa chắc đã như thế đâu".
Mẹo đi thi ăn điểm tuyệt đối: Cấu trúc này có một "bộ sậu" phó từ đi kèm siêu kinh điển. Chỉ cần thấy những từ này ở đầu câu, bạn nhắm mắt chọn ngay đuôi とは限らない:
必ずしも~とは限らない: Không hẳn là...
いつでも~とは限らない: Không phải lúc nào cũng...
誰もが / 全員が~とは限らない: Không phải ai cũng...
Cấu trúc
$$\text{Thể thông thường (Futsuukei) + とは限らない}$$
(Tính từ な và Danh từ có thể đi trực tiếp hoặc giữ だ trước とは限らない)
Chưa chắc đã là hàng tốt: 良いもの + とは限らない $\rightarrow$ 良いものとは限らない
Không phải lúc nào cũng đúng: 正しい + とは限らない $\rightarrow$ 正しいとは限らない
Ví dụ minh họa
高い店の料理が、必ずしも美味しいとは限らない。
(Món ăn của những quán đắt đỏ chưa hẳn lúc nào cũng ngon đâu [quán rẻ vẫn có thể ngon].)
日本に住んでいるからといって、全員が日本語が上手になるとは限らない。
(Cứ bảo là đang sống ở Nhật thì chưa chắc tất cả mọi người đều sẽ giỏi tiếng Nhật được đâu [vẫn có người dốt].)
大企業の製品(せいひん)だから絶対に安全だ、とは限らないから注意しよう。
(Vì là sản phẩm của doanh nghiệp lớn nên tuyệt đối an toàn ư? Chưa chắc đâu nhé, nên cứ phải cẩn thận.)
1. 日本人がみんな礼儀正しいとは限らない。
Không phải người Nhật nào cũng lịch sự.
2. お金持ちが必ずしも幸せだとは限らない。
Người giàu không hẳn lúc nào cũng hạnh phúc.
3. 若いからといって、経験が浅いとは限らない。
Không phải cứ trẻ tuổi là kinh nghiệm sẽ non nớt.
4. 無口な人が、何も考えていないとは限らない。
Người ít nói không có nghĩa là họ không suy nghĩ gì.
5. 先生だからといって、全てを知っているとは限らない。
Không phải cứ là giáo viên thì sẽ biết tất cả mọi thứ.
6. 派手な服を着ている人が、不真面目だとは限らない。
Người mặc quần áo lòe loẹt không hẳn là người thiếu nghiêm túc.
7. 東大出身者が、みんな仕事ができるとは限らない。
Không phải ai tốt nghiệp Đại học Tokyo cũng đều làm việc giỏi.
8. 大人しい人が、気が弱いとは限らない。
Người hiền lành không hẳn là người yếu đuối.
9. いつも笑っている人が、悩みかないとは限らない。
Người lúc nào cũng cười không có nghĩa là họ không có phiền muộn.
10. 強そうに見える人が、本当に強いとは限らない。
Người trông có vẻ mạnh mẽ không hẳn là họ thực sự mạnh mẽ.
11. 貧しいからといって、心が貧しいとは限らない。
Nghèo về vật chất không có nghĩa là nghèo nàn về tâm hồn.
12. 子供の言うことだからと、それが間違いだとは限らない。
Chỉ vì là lời trẻ con nói mà cho rằng điều đó sai là không hẳn đúng.
13. 都会に住んでいる人が、冷たい人ばかりだとは限らない。
Không phải ai sống ở thành thị cũng đều là những người lạnh lùng.
14. 田舎出身だからといって、考え方が古いとは限らない。
Không phải cứ xuất thân từ nông thôn là cách suy nghĩ sẽ lỗi thời.
15. 友達が多い人が、孤独ではないとは限らない。
Người có nhiều bạn chưa chắc đã không cảm thấy cô đơn.
16. 一流企業に勤めているからといって、満足しているとは限らない。
Không phải cứ làm việc ở công ty hàng đầu là sẽ cảm thấy thỏa mãn.
17. 医者の子供が、必ずしも医者になるとは限らない。
Con của bác sĩ không hẳn lúc nào cũng sẽ trở thành bác sĩ.
18. 見た目が怖い人が、悪い人だとは限らない。
Người có vẻ ngoài đáng sợ không hẳn là người xấu.
19. 博士号を持っているからといって、常識があるとは限らない。
Không phải cứ có bằng tiến sĩ là sẽ có kiến thức thông thường (lẽ phải).
20. スポーツマンが、みんな爽やかだとは限らない。
Không phải vận động viên nào cũng đều mang lại cảm giác sảng khoái, tích cực.
21. 一人でいるのが好きな人が、寂じがり屋ではないとは限らない。
Người thích ở một mình không có nghĩa là họ không phải là người dễ cảm thấy cô đơn.
22. 体が大きいからといって、力が強いとは限らない。
Không phải cứ cơ thể to lớn là sức mạnh sẽ khỏe.
23. 有名人が言っていることが、すべて正しいとは限らない。
Không phải những gì người nổi tiếng nói đều là đúng hoàn toàn.
24. 良い大学を出ているからといって、良い人生を送れるとは限らない。
Không phải cứ tốt nghiệp đại học danh tiếng là sẽ có một cuộc đời tốt đẹp.
25. 親の職業が、子供の将来を決めるとは限らない。
Nghề nghiệp của cha mẹ không hẳn sẽ quyết định tương lai của con cái.
26. 優しい人が、怒らないとは限らない。
Người hiền lành không có nghĩa là họ sẽ không bao giờ nổi giận.
27. リーダーが、チームで一番優秀だとは限らない。
Người lãnh đạo chưa chắc đã là người ưu tú nhất trong nhóm.
28. 泣いているからといって、本当に悲しいとは限らない。
Không phải cứ đang khóc là họ thực sự đang buồn.
29. 反対意見を言う人が、敵だとは限らない。
Người đưa ra ý kiến phản đối không hẳn đã là kẻ thù.
30. 太っている人が、みんな不健康だとは限らない。
Không phải ai béo cũng đều là người không khỏe mạnh.
31. 芸術家が、みんな変わり者だとは限らない。
Không phải nghệ sĩ nào cũng đều là người lập dị.
32. 笑顔で接客する店員が、本当に親切だとは限らない。
Người nhân viên phục vụ với nụ cười trên môi chưa chắc đã thực sự tốt bụng.
33. 兄弟だからといって、性格が似ているとは限らない。
Dù là anh em nhưng không phải lúc nào tính cách cũng giống nhau.
34. 美人が、必ずしも性格が良いとは限らない。
Người đẹp không hẳn lúc nào tính cách cũng tốt.
35. 会社の社長が、一番お金持ちだとは限らない。
Giám đốc công ty chưa chắc đã là người giàu nhất.
36. いつも冗談を言う人が、本当は真面目ではないとは限らない。
Người lúc nào cũng nói đùa không có nghĩa là thực tế họ không phải là người nghiêm túc.
37. 小さな子供が、何も理解していないとは限らない。
Trẻ nhỏ không có nghĩa là chúng không hiểu bất cứ điều gì.
38. 高齢だからといって、新しいことに挑戦できないとは限らない。
Không phải cứ cao tuổi là không thể thử thách với những điều mới mẻ.
39. エリートコースを歩んできた人が、挫折を知らないとは限らない。
Người luôn đi trên con đường trải hoa hồng chưa chắc đã không biết đến mùi vị thất bại.
40. 厳しく叱る上司が、愛情かないとは限らない。
Người sếp mắng mỏ nghiêm khắc chưa chắc đã là người không có tình thương.
41. 多数派の意見が、必ずしも正しいとは限らない。
Ý kiến của đa số không hẳn lúc nào cũng đúng.
42. 昔からの伝統が、すべて良いものだとは限らない。
Không phải truyền thống từ xưa cái gì cũng đều tốt cả.
43. 科学で証明できないことが、存在しないとは限らない。
Điều mà khoa học không thể chứng minh chưa chắc đã không tồn tại.
44. ルールを守ることが、常に最善だとは限らない。
Việc tuân thủ quy tắc không phải lúc nào cũng là phương án tốt nhất.
45. 沈黙が、同意を意味するとおは限らない。
Sự im lặng chưa chắc đã đồng nghĩa với sự đồng ý.
46. 常識だとされていることが、どの文化でも通用するとおは限らない。
Điều được coi là lẽ thường chưa chắc đã có thể áp dụng được ở mọi nền văn hóa.
47. 謝ることが、常に解決になるとは限らない。
Lời xin lỗi không phải lúc nào cũng trở thành giải pháp cuối cùng.
48. 法律で禁止されていないからといって、何をしても良いとは限らない。
Không phải cứ vì pháp luật không cấm mà muốn làm gì cũng được.
49. 専門家の意見が、絶対に正しいとは限らない。
Ý kiến của chuyên gia chưa chắc đã tuyệt đối chính xác.
50. 学校で習うことが、社会で役立つとは限らない。
Những gì học ở trường không phải lúc nào cũng hữu ích trong xã hội.
51. 前例かないからといって、不可能だとは限らない。
Không có tiền lệ chưa chắc đã là điều không thể thực hiện.
52. 正しいことを言えば、相手に伝わるとは限らない。
Không phải cứ nói điều đúng đắn là đối phương sẽ hiểu thấu được.
53. 成功することが、人生の全てだとは限らない。
Việc thành công không hẳn là tất cả của một cuộc đời.
54. 最新のものが、常に最高のものだとは限らない。
Cái mới nhất không phải lúc nào cũng là cái tốt nhất.
55. 議論に勝つことが゙、相手を説得できたことにはなるとは限らない。
Thắng trong cuộc tranh luận không có nghĩa là đã thuyết phục được đối phương.