保育園のお迎え (Đón con ở nhà trẻ)
妻: あなた、今日の夕方は保育園のお迎えに行けますか。 ♬
Việt: Anh ơi, chiều tối nay anh đi đón con ở nhà trẻ được không?
夫: ごめん。急な仕事が入ったから無理なんだ。 ♬
Việt: Xin lỗi em. Tự dưng có việc gấp đột xuất nên anh không đi được rồi.
妻: 先週もあなた、仕事と言って遅くなったよね。 ♬
Việt: Tuần trước anh cũng bảo bận việc rồi về muộn còn gì nữa.
夫: 本当に申し訳ない。明日は絶対に私が行から。 ♬
Việt: Anh thực sự xin lỗi mà. Ngày mai chắc chắn anh sẽ đi đón.
妻: 今日は雨が降っています。荷物も多いから大変です。 ♬
Việt: Hôm nay trời đang mưa đấy. Đồ đạc lại còn nhiều nên vất vả lắm.
夫: じゃあ、帰りに駅からタクシーを使いなさい。 ♬
Việt: Thế thì lúc về em cứ bắt taxi từ nhà ga mà đi nhé.
妻: お金がかかりますね。でも、仕方がないです。 ♬
Việt: Tốn tiền lắm cơ mà hết cách rồi.
鈴木/夫: あとで私のカードからお金を引いておきなさい。 ♬
Việt: Cứ quẹt thẻ của anh sẵn đi nhé, anh bù cho.
Từ vựng cần chú ý / Vocabulary:
保育園 / 家の人: Nhà trẻ, người nhà
天気: Thời tiết
お菓子/お土産: Đồ đạc, hành lý
カード: Thẻ ngân hàng, thẻ tín dụng
仕方がない: Hết cách, đành chịu
天気: Thời tiết
お菓子/お土産: Đồ đạc, hành lý
カード: Thẻ ngân hàng, thẻ tín dụng
仕方がない: Hết cách, đành chịu
Ngữ pháp cần chú ý / Grammar:
~に行けますか: Có thể đi... được không? (Thể khả năng)
~入ったから: Vì đã bước vào/xảy ra...
~遅くなったよね: Đã trở nên muộn nhỉ
~降っています: Đang rơi (mưa)
~引いておきなさい: Hãy trừ tiền/làm sẵn đi (Mệnh lệnh)
~入ったから: Vì đã bước vào/xảy ra...
~遅くなったよね: Đã trở nên muộn nhỉ
~降っています: Đang rơi (mưa)
~引いておきなさい: Hãy trừ tiền/làm sẵn đi (Mệnh lệnh)
コンビニの新しいパン (Món bánh mới ở cửa hàng tiện lợi)
石井: 鈴木さん!駅のコンビニの新しいパン、もう食べましたか。 ♬
Việt: Chị Suzuki ơi! Món bánh mì mới ở cửa hàng tiện lợi gần ga, chị đã ăn chưa?
鈴木: ああ、ネットで大人気になっているイチゴのやつね。 ♬
Việt: À, cái bánh dâu tây đang nổi rần rần trên mạng xã hội chứ gì.
石井: はい。お昼に行ったら、最後の1個が残っていました! ♬
Việt: Vâng ạ. Trưa nay em ra tiệm thấy còn sót lại đúng một cái duy nhất luôn!
鈴木: うわー、運が良いね。味はどうだったの? ♬
Việt: Uầy, may mắn thế em. Vị của nó thế nào, ngon không?
石井: 中のクリームが甘くて、すごく美味しかったです。 ♬
Việt: Lớp kem bên trong ngọt lịm, ngon kinh khủng luôn chị ạ.
鈴木: いいなあ。私も今日の帰りに絶対に買うわ。 ♬
Việt: Thích thế nhỉ. Tối nay tan làm kiểu gì chị cũng phải mua một cái mới được.
石井: 夕方は売り切れになりますよ。早く行った方が良い。 ♬
Việt: Chiều tối là dễ bị cháy hàng hết sạch lắm đấy ạ. Nên đi sớm thì hơn.
鈴木: じゃあ、今からちょっと行ってきていいかしら。 ♬
Việt: Thế để bây giờ chị lén chạy ra mua một chút có được không nhỉ.
Từ vựng cần chú ý / Vocabulary:
コンビニ: Cửa hàng tiện lợi
大人気: Siêu hot, cực kỳ nổi tiếng
イチゴ: Quả dâu tây
クリーム: Kem
売り切れ: Cháy hàng, bán hết
大人気: Siêu hot, cực kỳ nổi tiếng
イチゴ: Quả dâu tây
クリーム: Kem
売り切れ: Cháy hàng, bán hết
Ngữ pháp cần chú ý / Grammar:
~になっている: Đang trở nên... (Trạng thái)
~行ったら: Sau khi đi... (thì nhận ra)
~残っていました: Đang còn sót lại
~買った方が良い: Nên mua thì tốt hơn
~行ってきていいかしら: Đi một chút có được không nhỉ
~行ったら: Sau khi đi... (thì nhận ra)
~残っていました: Đang còn sót lại
~買った方が良い: Nên mua thì tốt hơn
~行ってきていいかしら: Đi một chút có được không nhỉ
近所のお付き合い (Mối quan hệ với hàng xóm)
妻: 隣の家の人から、お野菜をたくさんもらいましたよ。 ♬
Việt: Người ở nhà bên cạnh vừa cho nhà mình bao nhiêu là rau củ này anh.
夫: いつも親切な人だね。お返しは何にするの。 ♬
Việt: Hàng xóm lúc nào cũng tốt bụng nhỉ. Thế em định tặng quà đáp lễ là cái gì?
妻: 高いものは相手が困るから、クッキーが良いです。 ♬
Việt: Quà đắt tiền quá người ta lại ngại, nên tặng bánh quy là tốt nhất.
夫: そうね。近くの店で売っている小さい箱のやつね . ♬
Việt: Đúng rồi đấy. Mua cái hộp nhỏ nhỏ bán ở cửa hàng gần đây ấy.
妻: 明日の朝、挨拶のときにお渡ししてきます。 ♬
Việt: Sáng mai lúc chào hỏi em sẽ mang qua gửi tặng họ luôn.
夫: うん。「いつもありがとうございます」と言いなさいよ。 ♬
Việt: Ừm. Nhớ nói câu "Lúc nào cũng cảm ơn anh chị" nhé.
妻: もちろんですよ。近所の関係は大切ですからね。 ♬
Việt: Chuyện đó là đương nhiên rồi. Quan hệ hàng xóm láng giềng quan trọng mà lị.
夫: そうだね。笑顔を忘れないで渡しなさい。 ♬
Việt: Đúng vậy. Nhớ giữ nụ cười tươi trên môi khi đưa quà nhé.
Từ vựng cần chú ý / Vocabulary:
野菜: Rau củ
お返し: Quà đáp lễ, trả ơn
クッキー: Bánh quy
挨拶: Chào hỏi
笑顔: Nụ cười
お返し: Quà đáp lễ, trả ơn
クッキー: Bánh quy
挨拶: Chào hỏi
笑顔: Nụ cười
Ngữ pháp cần chú ý / Grammar:
~何にするの: Chọn cái gì thế?
~良いです: Tốt, được
~お渡ししてきます: Đi trao tặng rồi quay về
~と言いなさいよ: Hãy nói rằng là... nhé (Mệnh lệnh)
~忘れないで: Đừng quên...
~良いです: Tốt, được
~お渡ししてきます: Đi trao tặng rồi quay về
~と言いなさいよ: Hãy nói rằng là... nhé (Mệnh lệnh)
~忘れないで: Đừng quên...
スマホの音のルール (Quy tắc ngầm về âm thanh điện thoại)
石井: 電車の中なのに、ゲームの音を出している人があります。 ♬
Việt: Đang ở trên tàu điện thế mà lại có người bật tiếng chơi game oang oang lên kìa.
鈴木: ああ、あれは周りの人の迷惑になるからダメだよね。 ♬
Việt: À, cái đó làm ảnh hưởng làm phiền đến mọi người xung quanh, không được đâu.
石井: みんな嫌な顔 lをしているが、誰も何も言い。 ♬
Việt: Mọi người ai cũng lộ bộ mặt khó chịu ra mặt rồi thế mà chả ai thèm nói câu nào.
鈴木: トラブルになるのが怖いから、みんな我慢しているのよ。 ♬
Việt: Tại mọi người sợ dính vào rắc rối cãi vã nên mới phải chịu đựng đấy.
石井: 私はイヤホンの線をいつも確認してから音を流します。 ♬
Việt: Em là lúc nào cũng phải kiểm tra kỹ cái dây tai nghe rồi mới dám bật âm thanh lên.
鈴木: それが正しいマナーよ。日本のオフィスの隠れたルールね。 ♬
Việt: Làm thế mới đúng tác phong. Đó là quy tắc ngầm vô hình ở công sở Nhật Bản đấy.
石井: 本を読んでいる人の邪魔をしたら悪いですから。 ♬
Việt: Bởi vì làm phiền cản trở những người đang đọc sách thì ngại lắm.
鈴木: そうね。石井も自分のスマホの音には気をつけなさい。 ♬
Việt: Đúng thế thật. Ishii cũng phải tự chú ý cái tiếng điện thoại của mình đấy nhé.
Từ vựng cần chú ý / Vocabulary:
ゲーム: Trò chơi, game
迷惑: Làm phiền, phiền hà
我慢: Chịu đựng, kiềm chế
マナー: Tác phong, ứng xử
邪魔: Cản trở, làm phiền
迷惑: Làm phiền, phiền hà
我慢: Chịu đựng, kiềm chế
マナー: Tác phong, ứng xử
邪魔: Cản trở, làm phiền
Ngữ pháp cần chú ý / Grammar:
~の中なのに: Mặc dù ở bên trong... vậy mà
~出している人: Người đang phát ra...
~になるのが: Việc trở nên... thì (Chủ ngữ hóa)
~確認してから: Sau khi kiểm tra... thì
~気をつけなさい: Hãy chú ý đi (Mệnh lệnh)
~出している人: Người đang phát ra...
~になるのが: Việc trở nên... thì (Chủ ngữ hóa)
~確認してから: Sau khi kiểm tra... thì
~気をつけなさい: Hãy chú ý đi (Mệnh lệnh)
子供のおもちゃ (Đồ chơi của con)
夫: 部屋の中に車のおもちゃが全部落ちていますよ。危ないね。 ♬
Việt: Trong phòng toàn là xe ô tô đồ chơi vứt lăn lóc dưới đất kìa em. Nguy hiểm quá.
妻: ああ、子供がさっき遊んだあとに片付けなかったの。 ♬
Việt: À, tại con hồi nãy chơi xong chả thèm dọn dẹp vào hộc bàn hộc tủ gì hết á.
夫: 毎日足に当って痛いです。片付けのルールを教えよう。 ♬
Việt: Ngày nào anh cũng bị quẹt trúng chân đau điếng người. Phải dạy cho con quy tắc dọn dẹp thôi.
妻: 私も何度も言いましたが、すぐ忘れてしまいます。 ♬
Việt: Em cũng nói rã cả họng bao nhiêu lần rồi cơ mà con cứ quên sạch sành sanh luôn.
夫: 「箱に入れたら次の箱を出す」の形が良いね。 ♬
Việt: Cứ theo kiểu "nhét hết vào hộp này rồi mới được lấy hộp tiếp theo ra" là tốt nhất.
妻: それは良いアイデアですね Lights. 今日からやってみます。 ♬
Việt: Cái đó ý tưởng hay đấy anh. Từ hôm nay em sẽ cho làm thử luôn.
夫: うん。自分でやらない時は、おもちゃを全部隠しなさい。 ♬
Việt: Lúc nào con không tự giác làm thì gom tịch thu giấu hết đồ chơi đi cho anh.
妻: わかりました。少し厳しいお母さんになります。 ♬
Việt: Dạ em biết rồi. Từ nay em sẽ đóng vai bà mẹ nghiêm khắc một chút.
Từ vựng cần chú ý / Vocabulary:
車: Xe ô tô
子供: Trẻ con, con cái
足: Cái chân
アイデア: Ý tưởng
母親/お母さん: Người mẹ
子供: Trẻ con, con cái
足: Cái chân
アイデア: Ý tưởng
母親/お母さん: Người mẹ
Ngữ pháp cần chú ý / Grammar:
~落ちています: Đang bị rơi, lăn lóc
~片付けなかったの: Đã không dọn dẹp à?
~忘れてしまいます: Bị quên sạch mất tiêu
~やってみます: Sẽ làm thử xem sao
~隠しなさい: Hãy giấu đi (Mệnh lệnh)
~片付けなかったの: Đã không dọn dẹp à?
~忘れてしまいます: Bị quên sạch mất tiêu
~やってみます: Sẽ làm thử xem sao
~隠しなさい: Hãy giấu đi (Mệnh lệnh)
コンビニの袋の分別 (Phân loại túi ni-lông cửa hàng tiện lợi)
女: お母さん、コンビニの白い袋がたくさんあります。捨てますか。 ♬
Việt: Mẹ ơi, có nhiều túi ni-lông trắng của cửa hàng tiện lợi quá. Vứt đi hả mẹ?
鈴木/母: 待って!それはゴミの袋に使うから残しなさい。 ♬
Việt: Chờ chút! Cái đó để dành làm túi đựng rác được nên giữ lại đi con.
女: はい。でも、台所が全然片付きません。どうしましょう。 ♬
Việt: Vâng ạ. Cơ mà căn bếp cứ bừa bộn chả gọn gàng được tí nào. Làm sao bây giờ mẹ?
鈴木/母: 小sack四角に折って、箱の中に並べる裏ワザがあるよ。 ♬
Việt: Có cái mẹo là gấp nhỏ lại thành hình vuông, rồi xếp ngay ngắn vào trong hộp ấy.
女: え、折りたたむのですか。サイズは関係ありますか。 ♬
Việt: Ủa, phải gấp lại ạ? Kích cỡ túi to nhỏ thì có sao không mẹ?
鈴木/母: 大きいやつも小さいやつも、同じ形にするの。ほら。 ♬
Việt: Túi to hay túi nhỏ thì cũng cứ gấp thành một kiểu giống nhau thôi. Nè, nhìn mẹ làm này.
女: わあ、一瞬で綺麗になりました!引き出しが広いです。 ♬
Việt: Oa, loáng một phát là nhìn gọn gàng hẳn luôn rồi! Ngăn bàn rộng hẳn ra luôn.
鈴木/母: これが家の中の最高のサバイバルハックよ。覚えなさい。 ♬
Việt: Đây chính là thủ thuật sinh tồn đỉnh nhất trong nhà đấy. Học thuộc đi nhé.
Từ vựng cần chú ý / Vocabulary:
袋: Túi, bao tải
台所: Căn bếp
四角: Hình vuông
一瞬: Một nốt nhạc, khoảnh khắc
最高: Đỉnh nhất, cao nhất
台所: Căn bếp
四角: Hình vuông
一瞬: Một nốt nhạc, khoảnh khắc
最高: Đỉnh nhất, cao nhất
Ngữ pháp cần chú ý / Grammar:
~残しなさい: Hãy giữ lại đi (Mệnh lệnh)
~片付きません: Không được dọn dẹp gọn gàng
...同じ形にするの: Làm thành một kiểu đấy nhé
~綺麗になりました: Đã trở nên sạch đẹp
~覚えなさい: Hãy học thuộc/ghi nhớ đi (Mệnh lệnh)
~片付きません: Không được dọn dẹp gọn gàng
...同じ形にするの: Làm thành một kiểu đấy nhé
~綺麗になりました: Đã trở nên sạch đẹp
~覚えなさい: Hãy học thuộc/ghi nhớ đi (Mệnh lệnh)
上司へのお中元 (Quà tặng trung nguyên cho sếp)
妻: もうすぐお中元の時期ですね。上司へのプレゼント、困りました。 ♬
Việt: Sắp đến mùa quà tặng Trung Nguyên rồi nhỉ. Chuyện quà cáp biếu sếp đau đầu quá anh ạ.
夫: 毎年ビールを贈っているから、今年も同じで良いんじゃない? ♬
Việt: Năm nào mình chả biếu bia, năm nay cứ lập lại như cũ không phải là được rồi sao?
妻: でも、最近あの人はお酒をやめたという噂を聞きましたよ。 ♬
Việt: Nhưng mà dạo này em nghe phong phanh tin hành lang là ông ấy bỏ rượu bia rồi đấy.
夫: え、本当?それならビールの箱を送ったら大変だね。 ♬
Việt: Ủa, thiệt hả? Thế thì quăng cả thùng bia đến biếu là toang nặng rồi còn gì.
妻: ネットのニュースでもお茶のセットが安全だと言っています。 ♬
Việt: Trên tin tức mạng họ cũng bảo tặng bộ ấm trà nước trà là phương án an toàn nhất.
夫: 値段はどうなの。今月はお金が全然ありませんよ . ♬
Việt: Thế giá cả thế nào em? Tháng này nhà mình đang cạn túi cạn tiền lắm đấy nhé.
妻: ビールと同じ値段で、高級な緑茶があります。これにします。 ♬
Việt: Có cái loại trà xanh cao cấp giá cũng ngang tiền thùng bia thôi. Em chọn loại này nhé.
夫: よかった。日本の古いお付き合いは本当にお金がかかるね。 ♬
Việt: May quá. Mấy cái thủ tục quan hệ lễ nghĩa cũ của Nhật Bản đúng là tốn kém thật sự.
Từ vựng cần chú ý / Vocabulary:
時期: Thời kỳ, mùa
噂: Tin đồn, tin hành lang
お茶: Nước trà, bộ ấm trà
値段: Giá cả
高級: Cao cấp, sang xịn
噂: Tin đồn, tin hành lang
お茶: Nước trà, bộ ấm trà
値段: Giá cả
高級: Cao cấp, sang xịn
Ngữ pháp cần chú ý / Grammar:
~良いんじゃない: Không phải là tốt sao?
~やめたという: Nói rằng là đã bỏ...
~送ったら大変だ: Nếu gửi đi là toang đấy
~安全だと言っています: Được nói rằng là an toàn
~これにします: Tôi chọn cái này
~やめたという: Nói rằng là đã bỏ...
~送ったら大変だ: Nếu gửi đi là toang đấy
~安全だと言っています: Được nói rằng là an toàn
~これにします: Tôi chọn cái này
LINEの返信スピード (Tốc độ trả lời tin nhắn LINE)
男: 友達からのLINE、5分以内に返信しないと怒られます。 ♬
Việt: Tin nhắn LINE của đứa bạn gửi đến, không rep lại trong vòng 5 phút là nó nổi trận lôi đình liền.
女: え、スマホをずっと見ているわけじゃないのに。変だね。 ♬
Việt: Ủa, làm như lúc nào mình cũng ôm khít khít cái điện thoại không bằng. Kỳ cục thật sự.
男: 「既読」の文字がついたら、すぐ話さないとダメというルールらしい。 ♬
Việt: Cứ hiện lên cái chữ "đã đọc" là theo quy tắc ngầm bắt buộc phải nói chuyện ngay lập tức thì phải.
女: ネットでもその緊張感が高くて心が疲れるという文句が多いわ。 ♬
Việt: Trên mạng họ cũng than phiền đầy ra là cái cảm giác căng thẳng đó cao độ quá làm đầu óc mệt mỏi.
男: 自分の自由な時間が全然ありません。不満です。 ♬
Việt: Chẳng còn một chút thời gian tự do nào cho riêng mình nữa cả. Ấm ức vãi.
女: 夜はスマホの電源を切っておく裏ワザを使いなさい。 ♬
Việt: Tối đến xài cái mẹo là tắt cụp nguồn điện thoại luôn đi em.
男: あ、それなら寝ている振りが出きますね。安全です。 ♬
Việt: A, làm thế thì tha hồ mà diễn bài giả vờ đi ngủ chị nhỉ. An toàn bần bật luôn.
女: そうよ。誰の邪魔もしないでゆっくり休みなさい。 ♬
Việt: Chuẩn luôn. Chả làm phiền ảnh hưởng đến ai cả, cứ thong thả mà nghỉ ngơi đi.
Từ vựng cần chú ý / Vocabulary:
以内: Trong vòng
既読: Đã đọc (tin nhắn)
緊張感: Cảm giác căng thẳng
不満: Bất mãn, ấm ức
電源: Nguồn điện
既読: Đã đọc (tin nhắn)
緊張感: Cảm giác căng thẳng
不満: Bất mãn, ấm ức
電源: Nguồn điện
Ngữ pháp cần chú ý / Grammar:
~返信しないと: Nếu không phản hồi... thì
~見ているわけじゃない: Không có nghĩa là đang nhìn...
~ダメというルール: Quy tắc nói rằng là cấm/không được
~切っておく: Tắt sẵn...
~休みなさい: Hãy nghỉ ngơi đi (Mệnh lệnh)
~見ているわけじゃない: Không có nghĩa là đang nhìn...
~ダメというルール: Quy tắc nói rằng là cấm/không được
~切っておく: Tắt sẵn...
~休みなさい: Hãy nghỉ ngơi đi (Mệnh lệnh)
子供のスマホの時間 (Thời gian xem điện thoại của con)
妻: 子供が今日もずっとスマホの画面を見ています。ダメですね。 ♬
Việt: Con hôm nay lại cứ cắm mặt dính chặt vào cái màn hình điện thoại suốt rồi. Chán quá anh ạ.
夫: 目が痛くなるから心配だね。外で遊ばせよう。 ♬
Việt: Cứ thế thì đau mỏi mắt nên lo lắm. Bắt con ra ngoài sân mà chơi đi.
妻: でも、外に行くとすぐ「疲れた」と言って家に戻ります。 ♬
Việt: Nhưng mà cứ ra ngoài một tí là con lại kêu "mệt quá" rồi lủi vào trong nhà ngay.
夫: 最初は誰でも大変だよ。あきらめないで頑張ろう。 ♬
Việt: Mới đầu thì ai mà chả vất vả khó khăn chứ. Đừng bỏ cuộc, hai vợ chồng cùng cố gắng nào.
妻: 明日は一緒に近くの公園に走りに行こうと思います . ♬
Việt: Ngày mai em định sẽ cùng con chạy bộ ra cái công viên gần đây xem sao.
夫: 良い計画だね。ココアのご褒美を準備しておいて。 ♬
Việt: Kế hoạch xuất sắc đấy em. Chuẩn bị sẵn ly ca-cao làm phần thưởng khích lệ con nhé.
妻: はい!少ししずつスマホの時間を減らしてみます。 ♬
Việt: Dạ duyệt luôn! Để em thử cắt giảm thời gian xem điện thoại của con xuống từng chút một.
夫: うん。石井ならきっと上手にできるよ。 ♬
Việt: Ừm. Bé Ishii nhà mình chắc chắn sẽ làm tốt thôi mà.
Từ vựng cần chú ý / Vocabulary:
心配: Lo lắng
最初: Đầu tiên, lúc đầu
公園: Công viên
ご褒美: Phần thưởng, quà khích lệ
計画: Kế hoạch
最初: Đầu tiên, lúc đầu
公園: Công viên
ご褒美: Phần thưởng, quà khích lệ
計画: Kế hoạch
Ngữ pháp cần chú ý / Grammar:
~痛くなる: Trở nên đau
~遊ばせよう: Cùng bắt/cho phép chơi (Sai khiến)
~行こうと思います: Định đi...
~準備しておいて: Hãy chuẩn bị sẵn nhé
~減らしてみます: Sẽ làm giảm thử xem sao
~遊ばせよう: Cùng bắt/cho phép chơi (Sai khiến)
~行こうと思います: Định đi...
~準備しておいて: Hãy chuẩn bị sẵn nhé
~減らしてみます: Sẽ làm giảm thử xem sao
コンビニのセルフレジ (Máy tự thanh toán ở cửa hàng tiện lợi)
男: すみません、この新しいセルフのレジの使い方がわかりません。 ♬
Việt: Xin lỗi cậu, tôi không biết dùng cái máy tự thanh toán mới này thế nào cả.
店員: 大丈夫ですよ。画面のこの青いボタンを先に押してください。 ♬
Việt: Không sao đâu bác ơi. Bác cứ bấm vào cái nút màu xanh dương này trên màn hình trước giúp cháu nhé.
男: はい。そのあとは、商品のバーコードをここに当てるのですか。 ♬
Việt: Tôi bấm rồi. Sau đó thì áp cái mã vạch của sản phẩm vào chỗ này đúng không cậu?
店員: そうです。赤い光のところに近づけるだけで読みますよ。 ♬
Việt: Chuẩn bài rồi bác. Chỉ cần đưa lại gần cái chỗ đèn đỏ là máy nó tự quét nhận diện luôn ạ.
男: お金はどこに入れるのですか。カードも使えますか。 ♬
Việt: Thế tiền thì nhét vào chỗ nào hả cậu? Có xài được thẻ ngân hàng không?
店員: 下の穴にお金を入してください。カードはここに挿す形です。 ♬
Việt: Bác nhét tiền vào cái lỗ phía dưới nhé. Còn thẻ thì cắm phập vào chỗ này ạ.
男: なるほど。機械の間違いが怖くていつも焦ってしまいます。 ♬
Việt: Ra là vậy. Cứ sợ máy móc bị lỗi sai nên lúc nào tôi cũng cuống cuồng hết cả lên.
店員: ゆっくりやれば大丈夫ですから、次は自分でやってみなさい。 ♬
Việt: Bác cứ thong thả làm là ổn thôi ạ, lần sau bác cứ tự tay làm thử xem sao nhé.
Từ vựng cần chú ý / Vocabulary:
レジ: Máy tính tiền, quầy thu ngân
商品: Sản phẩm, hàng hóa
バーコード: Mã vạch
光: Ánh sáng, đèn
機械: Máy móc
商品: Sản phẩm, hàng hóa
バーコード: Mã vạch
光: Ánh sáng, đèn
機械: Máy móc
Ngữ pháp cần chú ý / Grammar:
~押してください: Vui lòng bấm...
~近づけるだけで: Chỉ bằng việc đưa lại gần...
~挿す形です: Là hình thức cắm vào
~焦ってしまいます: Bị cuống cuồng mất tiêu
~やってみなさい: Hãy làm thử xem sao đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng)
~近づけるだけで: Chỉ bằng việc đưa lại gần...
~挿す形です: Là hình thức cắm vào
~焦ってしまいます: Bị cuống cuồng mất tiêu
~やってみなさい: Hãy làm thử xem sao đi (Mệnh lệnh nhẹ nhàng)
親戚の集まり (Buổi tụ họp họ hàng)
子: 明日の親戚の集まり、どうしても行きたくないです。 ♬
Việt: Buổi tụ họp họ hàng ngày mai, con chết cũng không muốn đi đâu mẹ ơi.
母: なんでそんなことを言うの。みんなに挨拶をしなさい。 ♬
Việt: Sao con lại nói cái câu như thế hả? Lo mà đi ra chào hỏi mọi người đi chứ.
子: 「今何歳?」とか「仕事は?」と何度も聞かれるから嫌です。 ♬
Việt: Cứ bị mọi người vặn vẹo đi vặn vẹo lại mấy câu "bây giờ bao tuổi rồi", "làm việc gì rồi" phiền chết đi được.
母: みんなあなたの心配をしているから聞いているだけよ。 ♬
Việt: Mọi người đơn giản là vì lo lắng quan tâm đến con nên mới hỏi han thôi mà.
子: ネットのニュースでも古いお付き合いの強制は不満だと言っています。 ♬
Việt: Trên tin tức mạng người ta cũng bảo việc cưỡng ép làm mấy cái lễ nghĩa thủ tục cũ này gây bất mãn đầy ra kìa.
母: 愚痴を言ってもダメよ。明日の朝は綺麗の服を着なさい。 ♬
Việt: Cằn nhằn phản đối cũng chả giải quyết được gì đâu con. Sáng mai lo mà mặc quần áo lịch sự vào nghe chưa.
子: はーい。じゃあ、お腹が痛い振りをしてすぐ帰ります。 ♬
Việt: Dạ vâng ạ. Thế thì tí con sẽ diễn bài giả vờ đau bụng rồi chuồn về sớm luôn.
母: 変な嘘をしないで、真面目な顔で座っていなさい。 ♬
Việt: Cấm có được nói dối kỳ cục thế nhé, lo mà giữ cái mặt nghiêm túc ngồi im tại chỗ cho mẹ.
Từ vựng cần chú ý / Vocabulary:
親戚: Họ hàng
心配: Lo lắng, quan tâm
強制: Cưỡng ép, bắt buộc
服: Quần áo
嘘: Lời nói dối
心配: Lo lắng, quan tâm
強制: Cưỡng ép, bắt buộc
服: Quần áo
嘘: Lời nói dối
Ngữ pháp cần chú ý / Grammar:
~行きたくない: Không muốn đi
~聞かれるから: Vì bị hỏi (Bị động)
~聞いているだけよ: Chỉ là đang hỏi... thôi
~不満だと言っています: Được nói rằng là bất mãn
~座っていなさい: Hãy đang ngồi im đi (Mệnh lệnh duy trì trạng thái)
~聞かれるから: Vì bị hỏi (Bị động)
~聞いているだけよ: Chỉ là đang hỏi... thôi
~不満だと言っています: Được nói rằng là bất mãn
~座っていなさい: Hãy đang ngồi im đi (Mệnh lệnh duy trì trạng thái)