スープに虫が入った (Có muỗi trong bát súp)
Góc日常のトラブル / Phong cách: Hoang mang, lúng túng xử lý sự cố khi ăn trưa
石井: 鈴木さん、大変です!さっき買ったスープの中に小さい虫がいます! ♬
Việt: Chị Suzuki ơi, gay rồi! Trong bát súp em vừa mua tự dưng có con muỗi nhỏ xíu này!
鈴木: え、本当だ。もう半分くらい飲んじゃったの? ♬
Việt: Ủa, đúng thật này. Thế em đã lỡ húp hết một nửa bát chưa đấy?
石井: いいえ、開けた瞬間に見つけました。もう食べられません。 ♬
Việt: Dạ chưa, em vừa mở nắp ra một cái là bắt quả tang luôn. Giờ nuốt không trôi nữa rồi.
鈴木: すぐにお店の人に言って、新しいのと換えなさい。 ♬
Việt: Mang ra tiệm bảo người ta một câu rồi đổi cái mới ngay đi em.
石井: でも、クレーマーみたいで言うのが恥かしいです。 ♬
Việt: Nhưng mà đi nói thế em cứ ngại ngại, sợ người ta nghĩ mình là khách hàng ăn vạ khiếu nại ấy.
鈴木: 間違いを教えるのは当然のことよ。気にしないで早く行きなさい。 ♬
Việt: Báo lỗi sai cho người ta là chuyện đương nhiên thôi mà. Đừng nghĩ ngợi nhiều, đi nhanh lên.
石井: はい。お金を返してもらうのは難しいですかね。 ♬
Việt: Vâng ạ. Không biết xin lấy lại tiền mặt có khó khăn lắm không chị nhỉ.
鈴木: 店員さんは優しいから大丈夫よ。私が一緒に行ってあげる。 ♬
Việt: Nhân viên ở đấy hiền lắm nên không sao đâu. Để chị đi cùng với em luôn cho.
Từ vựng cần chú ý:
スープ: Súp, canh
虫: Côn trùng, muỗi
瞬間: Khoảnh khắc, ngay khi
店員: Nhân viên cửa hàng
当然: Đương nhiên
虫: Côn trùng, muỗi
瞬間: Khoảnh khắc, ngay khi
店員: Nhân viên cửa hàng
当然: Đương nhiên
Ngữ pháp cần chú ý:
~飲んじゃったの: Đã lỡ uống rồi đấy à?
~食べられません: Không thể ăn
~換えなさい: Hãy thay đổi/đổi đi
...言うのは: Việc nói... thì
~行ってあげる: Đi cùng hộ đối phương
~食べられません: Không thể ăn
~換えなさい: Hãy thay đổi/đổi đi
...言うのは: Việc nói... thì
~行ってあげる: Đi cùng hộ đối phương
電車の席の譲り合い (Nhường ghế trên tàu)
石井: 鈴木さん、目の前の古いおばあさんに席を譲りたいです。 ♬
Việt: Chị Suzuki ơi, em muốn nhường ghế cho bà cụ tóc bạc trước mặt quá.
鈴木: 「どうぞ」与言うと、相手が恥かしがる時もあるよ。 ♬
Việt: Nếu em nói "Mời bà ngồi" thì đôi khi người ta lại thấy ái ngại đấy.
石井: え、親切なのにダメですか。どうすれば良いですか。 ♬
Việt: Ơ, tốt bụng thế mà cũng không được ạ? Thế phải làm sao mới được chị?
鈴木: 何も言わないで、次の駅でそっと席を立ちなさい。 ♬
Việt: Cứ im lặng không nói gì, rồi đến ga tiếp theo thì khẽ đứng lên đi chỗ khác.
石井: あ、それなら自然におばあさんが座れますね。 ♬
Việt: À, làm thế thì bà cụ sẽ ngồi vào một cách tự nhiên chị nhỉ.
鈴木: そう。声をかけない優しさが、日本の大切なマナーよ。 ♬
Việt: Đúng vậy. Sự tinh tế không cần lên tiếng mới là cách cư xử quan trọng của người Nhật.
石井: 勉強になりました。次の駅でドアの方に動きます。 ♬
Việt: Em học hỏi được rồi ạ. Ga tới em sẽ dịch chuyển về phía cửa ra vào.
鈴木: うん。そっと後ろを見てから離れなさいね. ♬
Việt: Ừm. Khẽ ngó lại phía sau một cái rồi hãy rời đi nhé.
Từ vựng cần chú ý:
席: Chỗ ngồi
親切: Tốt bụng, tử tế
自然: Tự nhiên
マナー: Cách cư xử, tác phong
ドア: Cửa ra vào
親切: Tốt bụng, tử tế
自然: Tự nhiên
マナー: Cách cư xử, tác phong
ドア: Cửa ra vào
Ngữ pháp cần chú ý:
~譲りたいです: Muốn nhường...
~言うと: Nếu nói... thì
~たちなさい: Hãy đứng dậy đi
~座れますね: Có thể ngồi nhỉ
~動きます: Di chuyển
~言うと: Nếu nói... thì
~たちなさい: Hãy đứng dậy đi
~座れますね: Có thể ngồi nhỉ
~動きます: Di chuyển
2.空飛ぶクルマのニュース (Tin tức về ô tô bay)
石井: 鈴木さん!ネットのニュースで、空を飛ぶ車を見ましたよ! ♬
Việt: Chị Suzuki ơi! Trên tin tức mạng, em vừa thấy cái ô tô bay được luôn kìa!
鈴木: ええっ、本当?映画の中の話じゃないの? ♬
Việt: Ủa, thiệt hả? Chuyện trong phim viễn tưởng chứ đâu ra.
石井: いいえ、日本の近くの海の上で、ちゃんと動いていました。 ♬
Việt: Dạ không, nó chạy ngon lành cành đào ở trên biển ngay gần Nhật Bản luôn á.
鈴木: すごい技術だね。値段はやっぱり高いのかしら。 ♬
Việt: Công nghệ đỉnh thật đấy. Mà giá cả kiểu gì chả đắt cắt cổ em nhỉ.
石井: 1億円もするそうです。普通の人は買えません。 ♬
Việt: Nghe nói giá tận 1 ức yên lận. Người bình thường làm sao mà mua nổi.
鈴木: いつかタクシーみたいに、みんなで使うようになるね。 ♬
Việt: Thôi thì chờ ngày nào đó nó phổ biến thành xe taxi cho mọi người cùng xài vậy.
石井: はい。空の上なら、毎朝の遅刻の心配もなくなります。 ♬
Việt: Vâng. Bay trên trời thì sáng nào cũng đỡ phải lo cái vụ đi muộn.
鈴木: そうね。私の生きている間に乗ってみたいわ。 ♬
Việt: Đúng thế thật. Chị cũng muốn được leo lên đi thử một lần trước khi già.
Từ vựng cần chú ý:
ニュース: Tin tức
車: Ô tô
海: Biển
技術: Công nghệ
値段: Giá cả
車: Ô tô
海: Biển
技術: Công nghệ
値段: Giá cả
Ngữ pháp cần chú ý:
~動いていました: Đang hoạt động
1億円も~する: Đắt tận 1 ức yên
~買えません: Không thể mua
~ようになる: Trở nên, bắt đầu...
~乗ってみたいわ: Muốn đi thử quá đi
1億円も~する: Đắt tận 1 ức yên
~買えません: Không thể mua
~ようになる: Trở nên, bắt đầu...
~乗ってみたいわ: Muốn đi thử quá đi
喋る自動販売機 (Máy bán hàng tự động biết nói)
石井: 駅の下の新しい自販機、急に私の名前を呼びましたよ! ♬
Việt: Cái máy bán hàng tự động mới dưới ga tự dưng nó gọi thẳng tên em luôn á chị!
鈴木: はあ?!嘘でしょ。機械が石井の顔を知っているの? ♬
Việt: Cái gì cơ?! Bốc phét vừa thôi cô hai. Cái máy nó biết mặt em từ bao giờ thế?
石井: スマホのアプリの画面を近づけたら、急に喋ったのです。 ♬
Việt: Tại em vừa đưa cái màn hình ứng dụng điện thoại lại gần là nó tự động mở mồm nói luôn.
鈴木: ああ、新しいデータを使ったポイントのシステムね。 ♬
Việt: À, cái hệ thống tích điểm xài dữ liệu mới của công ty chứ gì.
石井: 「今日も仕事を頑張って」と言われて、本当に驚きました。 ♬
Việt: Nó bảo "Hôm nay cũng cố gắng làm việc nhé" làm em giật bắn cả mình luôn.
鈴木: 面白いニュースだね。冷たいお茶を買ったら何て言うの? ♬
Việt: Chuyện lạ thú vị nhỉ. Thế lúc em mua chai nước trà lạnh thì nó bảo sao?
石井: 「お買い上げありがとうございました」と普通の声に戻りました。 ♬
Việt: Nó quay về cái giọng robot bình thường "Xin cảm ơn quý khách đã mua hàng" ạ.
鈴木: 最後のところだけ機械みたいでちょっと笑えるわね。 ♬
Việt: Mỗi đoạn cuối nghe như cái máy đơ, buồn cười ghê cơ.
Từ vựng cần chú ý:
自販機: Máy bán hàng tự động
機械: Máy móc
画面: Màn hình
お茶: Nước trà
声: Giọng nói
機械: Máy móc
画面: Màn hình
お茶: Nước trà
声: Giọng nói
Ngữ pháp cần chú ý:
~呼びました: Đã gọi
~近づけたら: Sau khi đưa lại gần...
~と言われて: Bị nói... nên
~何て言うの: Nói cái gì thế?
~戻りました: Đã quay trở lại
~近づけたら: Sau khi đưa lại gần...
~と言われて: Bị nói... nên
~何て言うの: Nói cái gì thế?
~戻りました: Đã quay trở lại
カギを部屋に忘れた (Quên chìa khóa trong phòng)
石井: 鈴木さん、大変です!お家の鍵を部屋の中に置いたまま閉めました! ♬
Việt: Chị Suzuki ơi, toang nặng rồi! Em lỡ để quên chìa khóa trong phòng rồi chốt cửa ngoài mất tiêu rồi!
鈴木: ええっ、最悪だね。窓は開いていないの? ♬
Việt: Ui là trời, tồi tệ nhất luôn đấy. Cửa sổ không mở hé tí nào à em?
石井: はい。3階だから外から入ることもできません。困りました。 ♬
Việt: Vâng. Nhà tận tầng 3 nên từ ngoài leo vào bằng niềm tin thôi. Gay quá ạ.
鈴木: お家の人や、建物の管理の人には連絡をした? ♬
Việt: Thế đã gọi điện báo cho người nhà hay người quản lý tòa nhà chưa đấy?
石井: 大家さんの電話番号がわかりません。スマホの中にあります。 ♬
Việt: Em có biết số điện thoại của bác chủ nhà đâu. Số lưu sạch trong máy rồi mà máy ở trong phòng.
鈴木: スマホまで部屋の中なの?それは本当に頭が真っ白だね。 ♬
Việt: Đến cả cái điện thoại cũng kẹt trong phòng luôn á? Thế thì đúng là đầu óc trống rỗng rồi.
石井: 今日の夜は帰れません。鈴木さんの家に泊まっても良いですか。 ♬
Việt: Tối nay em vô gia cư rồi. Em qua ngủ nhờ nhà chị Suzuki một đêm được không ạ?
鈴木: 仕方がないわね。じゃあ、まずは近くの交番に相談しに行こう。 ♬
Việt: Hết cách với cô hai luôn. Thôi thì trước mắt đi ra cái đồn cảnh sát gần đây nhờ giúp đỡ xem sao.
Từ vựng cần chú ý:
鍵: Chìa khóa
窓: Cửa sổ
大家さん: Chủ nhà
家: Nhà
交番: Đồn cảnh sát, bốt gác
窓: Cửa sổ
大家さん: Chủ nhà
家: Nhà
交番: Đồn cảnh sát, bốt gác
Ngữ pháp cần chú ý:
~置いたまま: Giữ nguyên trạng thái đặt để...
~入ることもできません: Việc đi vào cũng không thể làm được
~泊まっても良いですか: Trú lại/Ngủ nhờ có được không?
~仕方がない: Hết cách, đành chịu
...相談しに行こう: Cùng đi để thảo luận/nhờ vả nào
~入ることもできません: Việc đi vào cũng không thể làm được
~泊まっても良いですか: Trú lại/Ngủ nhờ có được không?
~仕方がない: Hết cách, đành chịu
...相談しに行こう: Cùng đi để thảo luận/nhờ vả nào
上司へのLINEの時間 (Giờ nhắn tin LINE cho sếp)
石井: 課長に明日の休みの連絡、今から送っても大丈夫ですか。 ♬
Việt: Giờ em gửi tin nhắn báo lịch nghỉ ngày mai cho trưởng phòng có ổn không chị nhỉ?
鈴木: 時計を見たら、もう22時だよ。ちょっと遅すぎるわ。 ♬
Việt: Nhìn đồng hồ một cái đã là 22 giờ rồi đấy em. Muộn quá mức rồi.
石井: はい。dev、明日の朝早くに言うのは失礼だと思います。 ♬
Việt: Vâng. Nhưng mà sáng mai nói sớm quá em cứ sợ bị thất lễ với sếp ạ.
鈴木: 日本のオフィスでは、朝の7時くらいに送るのが一番安全よ。 ♬
Việt: Ở văn phòng Nhật Bản, cứ tầm 7 giờ sáng nhắn tin đi là phương án an toàn nhất.
石井: そうなのですか。夜の時間はスマホを見ない人もいますよね。 ♬
Việt: Ra là thế ạ. Buổi tối thì cũng có những người người ta không sờ đến điện thoại chị nhỉ.
鈴木: そう。相手のプライベートの邪魔をしないのがマナーだからね。 ♬
Việt: Chuẩn luôn. Không làm phiền ảnh hưởng đến thời gian riêng tư của người ta, đó mới là tác phong.
石井: わかりました。明日の朝、アラームをかけてすぐに送ります。 ♬
Việt: Em biết rồi ạ. Sáng mai em sẽ đặt báo thức rồi dậy nhắn luôn.
鈴木: うん。短い丁寧な文字で書きなさいよ。 ♬
Việt: Nhớ soạn câu cú ngắn gọn súc tích và lịch sự vào nghe chưa.
Từ vựng cần chú ý:
連絡: Liên lạc, thông báo
時計: Đồng hồ
安全: An toàn
プライベート: Riêng tư
アラーム: Báo thức
時計: Đồng hồ
安全: An toàn
プライベート: Riêng tư
アラーム: Báo thức
Ngữ pháp cần chú ý:
~送っても大丈夫ですか: Gửi... có ổn không?
~遅すぎるわ: Quá muộn đấy
~言うのは: Việc nói... thì
~送るのが: Việc gửi... thì
~書きなさいよ: Hãy viết đi nhé
~遅すぎるわ: Quá muộn đấy
~言うのは: Việc nói... thì
~送るのが: Việc gửi... thì
~書きなさいよ: Hãy viết đi nhé
カフェのロボット店員 (Robot phục vụ ở quán cà phê)
石井: 近くの新しいカフェ、ロボットがコーヒーを運んできましたよ! ♬
Việt: Cái quán cà phê mới gần đây, robot nó tự tay bưng cà phê ra cho khách luôn ấy chị!
鈴木: ああ、ネット tender動画が上がって有名になっているね。 ♬
Việt: À, trên mạng người ta cũng đăng video nổi tiếng rần rần ra đấy mà.
石井: はい。足の音が全然なくて、静かに机の前まできました。 ♬
Việt: Vâng ạ. Chân đi không phát ra một tiếng động nào luôn, khẽ khàng tiến đến sát bàn luôn.
鈴木: 間違いやトラブルはなかった?水とか落とさない? ♬
Việt: Có bị lỗi sai hay gặp sự cố gì không em? Nó không làm đổ nước ra chứ?
石井: ちゃんとトレイを私の前に出しました。すごかったです。 ♬
Việt: Nó giơ khay ra trước mặt em chuẩn đét luôn. Đỉnh cực kỳ.
鈴木: お礼を言spaceたら、何か喋るのかしら。 ♬
Việt: Thế lúc em bảo cảm ơn thì nó có mở mồm nói gì không ta?
石井: 目が緑に光って、頭を小さく下げましたよ。可愛い。 ♬
Việt: Đèn mắt nó nháy xanh lá cây một phát rồi khẽ cúi đầu chào đấy ạ. Dễ thương xỉu.
鈴木: 面白いね。私も今日の帰りにちょっと開いてみるわ。 ♬
Việt: Thú vị ghê nhỉ. Chiều nay tan làm chị cũng phải tạt qua xem thử mới được.
Từ vựng cần chú ý:
カフェ: Quán cà phê
動画: Video
トレイ: Cái khay
緑: Màu xanh lá cây
頭: Cái đầu
動画: Video
トレイ: Cái khay
緑: Màu xanh lá cây
頭: Cái đầu
Ngữ pháp cần chú ý:
~運んできました: Đã bê/mang đến
~なっているね: Đang trở nên... nhỉ
~お礼を言ったら: Nếu nói lời cảm ơn...
~喋るのかしら: Có nói chuyện không nhỉ
~行ってみるわ: Sẽ thử đi xem sao
~なっているね: Đang trở nên... nhỉ
~お礼を言ったら: Nếu nói lời cảm ơn...
~喋るのかしら: Có nói chuyện không nhỉ
~行ってみるわ: Sẽ thử đi xem sao
スイカの自動販売機 (Máy bán dưa hấu tự động)
石井: 鈴木さん、駅の前に丸ごとスイカが出る自販機ができました! ♬
Chị Suzuki ơi, trước ga mới xuất hiện cái máy bán hàng tự động nhả ra nguyên cả quả dưa hấu luôn này!
鈴木: 丸ごと?!半分じゃなくて?果物は重いから壊れそう。 ♬
Nguyên cả quả á?! Không phải bổ đôi ra hả em? Hoa quả nặng thế để trong máy có ngày sập mất.
石井: 冷蔵庫みたいに中が冷たくて、1玉2000円でした。 ♬
Bên trong nó mát lạnh như cái tủ lạnh ấy, giá 2000 yên một quả ạ.
鈴木: 高いね。普通の人はお店で買うから意味がないよ。 ♬
Đắt thế. Người bình thường ra tiệm mua cho nhanh chứ để trong máy vô nghĩa quá.
石井: でも、ネットで話題だからみんな写真を撮っていました。 ♬
Nhưng mà tại trên mạng đang hot rần rần nên thấy mọi người buôn bán bu lại chụp ảnh đầy ra.
鈴木: ああ、ただの宣伝の活動ね。買う人はいないでしょ。 ♬
À, cái trò hoạt động quảng cáo gây chú ý thôi mà. Chắc chả có ai mua đâu nhỉ.
石井: さっき会社の部長がボタンを押して買っていましたよ。 ♬
Thế mà nãy em vừa thấy ông trưởng ban công ty mình ra bấm nút quất một quả xong đấy.
鈴木: ええっ、あの真面目な部長が?!それは本当に大きなニュースだわ。 ♬
Cái gì cơ, ông trưởng ban nghiêm túc đó á?! Cái này mới đúng nghĩa là tin chấn động đây này.
Từ vựng cần chú ý:
スイカ: Dưa hấu
果物: Hoa quả, trái cây
冷蔵庫: Tủ lạnh
話題: Chủ đề hot, đề tài bàn tán
宣伝: Quảng cáo
果物: Hoa quả, trái cây
冷蔵庫: Tủ lạnh
話題: Chủ đề hot, đề tài bàn tán
宣伝: Quảng cáo
Ngữ pháp cần chú ý:
~ができました: ...đã được tạo ra/xuất hiện
~壊れそう: Có vẻ sắp hỏng
...話題だから: Vì là chủ đề hot nên
~撮っていました: Đang chụp
~買っていました: Đang mua
~壊れそう: Có vẻ sắp hỏng
...話題だから: Vì là chủ đề hot nên
~撮っていました: Đang chụp
~買っていました: Đang mua
雨の日の傘の置き方 (Tác phong để ô ngày mưa)
鈴木: 石井、濡れた傘はちゃんと袋に入れてから中に入りなさい。 ♬
Ishii ơi, cái ô đang ướt nhẹp kia là phải nhét vào túi ni-lông rồi mới được đi vào trong nghe chưa.
石井: え、入り口の箱にそのまま立てたらダメですか。 ♬
Ơ, cứ thế cắm phập vào cái thùng ở ngay lối ra vào là không được ạ?
鈴木: 床に水が落ちて、みんなの靴 ya 服が汚れるからだよ。 ♬
Nước nó chảy lênh láng ra sàn làm bẩn hết cả giày dép áo quần của người khác đấy.
石井: あ、本当だ。床が真っ黒になって滑りやすくなっていますね。 ♬
A, đúng thật. Sàn nhà dính nước trông bẩn bẩn lại còn dễ trơn trượt nữa chị nhỉ.
鈴木: そう。小さな気遣いがオフィスの隠れたルールよ。 ♬
Chuẩn luôn. Sự chu đáo tỉ mỉ từ những việc nhỏ nhặt chính là quy tắc ngầm của văn phòng.
石井: わかりました。自分の傘の水分をちゃんと絞ってから入れます。 ♬
Em biết rồi ạ. Để em vắt ráo bớt nước ở ô rồi mới cho vào túi.
鈴木: うん。袋はゴミ箱に捨てないで、部屋まで持ってきなさい。 ♬
Ừm. Cái túi ni-lông đó xài xong cấm có được vứt bừa vào thùng rác, mang về tận bàn mà xử lý.
石井: はい。次からは天気予報をちゃんとチェックして長い傘を持ちます。 ♬
Vâng ạ. Từ lần sau em sẽ kiểm tra kỹ dự báo thời tiết rồi mang cái ô dài đi.
Từ vựng cần chú ý:
傘: Cái ô, cây dù
袋: Túi ni-lông
床: Sàn nhà
靴: Giày, dép
天気予報: Dự báo thời tiết
袋: Túi ni-lông
床: Sàn nhà
靴: Giày, dép
天気予報: Dự báo thời tiết
Ngữ pháp cần chú ý:
~入れてから: Sau khi cho vào... thì
~汚れるからだよ: Vì sẽ bị bẩn... đấy
~滑りやすくなっています: Đang trở nên dễ trơn trượt
~持ってきなさい: Hãy mang đến đây
~チェックして: Kiểm tra rồi...
~汚れるからだよ: Vì sẽ bị bẩn... đấy
~滑りやすくなっています: Đang trở nên dễ trơn trượt
~持ってきなさい: Hãy mang đến đây
~チェックして: Kiểm tra rồi...
会社の中に鳥が入った (Chim bay vào văn phòng)
石井: 鈴木さん、大変です!会議室の窓から小さい鳥が入ってきました! ♬
Chị Suzuki ơi, toang rồi! Có con chim nhỏ xíu từ cửa sổ phòng họp bay thẳng vào trong rồi kìa!
鈴木: はあ?!バカね。机の上の大切な書類は大丈夫? ♬
Cái gì cơ?! Ui là trời. Mấy cái tập tài liệu quan trọng để trên bàn có bị làm sao không đấy?
石井: パタパタと飛んで、電気のひめの上に止まりました。怖いです。 ♬
Nó cứ đập cánh phành phạch rồi đậu ngay trên cái dây bóng đèn rồi ạ. Em sợ quá.
鈴木: ネット death もオフィスの珍しいトラブルだというニュースが多わ。 ♬
Trên mạng người ta cũng đang đăng đầy tin tức bảo đây là rắc rối hiếm gặp ở công sở kìa.
石井: 誰が捕まえるのですか。私は機械の操作しかできませんよ . ♬
Thế giờ ai ra bắt nó bây giờ ạ? Em thì chỉ biết mỗi khoản vận hành máy móc thôi đấy nhé.
鈴木: 捕まえないで、部屋のすべての窓を大きく開けなさい。 ♬
Bắt bớ cái gì, mở toang hoác hết tất cả các cửa sổ trong phòng ra xem nào.
石井: あ、風が入ったら、鳥が自分で外に飛んでいきました! ♬
A, gió lùa vào một cái là con chim nó tự động bay vèo ra ngoài luôn rồi chị ơi!
鈴木: よかった。静かな時間が戻ったから、仕事をはじめなさい。 ♬
May quá đi. Không gian yên tĩnh quay trở lại rồi, lo mà bắt tay vào làm việc đi cô hai.
Từ vựng cần chú ý:
鳥: Con chim
書類: Tài liệu, giấy tờ
電気: Bóng đèn, điện
操作: Vận hành, thao tác
風: Gió
書類: Tài liệu, giấy tờ
電気: Bóng đèn, điện
操作: Vận hành, thao tác
風: Gió
Ngữ pháp cần chú ý:
~入ってきました: Đang bay/đi vào trong
~だというニュース: Tin tức nói rằng là...
~操作しかできません: Chỉ có thể thao tác...
~開けなさい: Hãy mở ra
~はじめなさい: Hãy bắt đầu đi
~だというニュース: Tin tức nói rằng là...
~操作しかできません: Chỉ có thể thao tác...
~開けなさい: Hãy mở ra
~はじめなさい: Hãy bắt đầu đi
パソコンにコーヒーをこぼした (Đổ cà phê vào máy tính)
石井: 鈴木さん、死にました!キーボードの上にコーヒーを全部こぼしました! ♬
Chị Suzuki ơi, em chết chắc rồi! Em lỡ tay đổ sạch bách cốc cà phê lên bàn phím rồi!
鈴木: はあ?!バカね!すぐに電源のコードを抜きなさい! ♬
Cái gì cơ?! Cái con bé ngốc này! Rút cụp cái dây nguồn ra ngay và luôn đi xem nào!
石井: 焦って手が震えてボタンが押せません。どうしましょう。 ♬
Em cuống quá tay cứ run bần bật lên chả bấm nổi nút nữa đây này. Phải làm sao đây chị.
鈴木: 貸しなさい!私が抜いてあげるから。机の紙で早く拭きなさい。 ♬
Đưa đây chị xem nào! Để chị rút hộ cho. Lấy ngay giấy trên bàn mà lau nhanh lên.
石井: 画面が真っ暗になりました。壊れましたよね。涙が出ます。 ♬
Màn hình tắt ngóm tối thui luôn rồi ạ. Hỏng hẳn rồi đúng không chị. Em khóc mất thôi.
鈴木: 技術のシステム係の人を早く呼びなさい。データが心配だ。 ♬
Chạy ngay đi gọi người bên bộ phận hệ thống qua xử lý đi. Lo cho đống dữ liệu quá cơ.
石井: はい。次からは机の上に飲み物を絶対に置きません。 ♬
Vâng ạ. Từ lần sau em quyết tâm là cấm có để đồ uống trên mặt bàn nữa.
鈴木: そう。自分の身を守るために、そのルールを覚えなさい。 ♬
Đúng vậy. Để tự bảo vệ cái thân mình, lo mà ghi xương khắc cốt cái quy tắc đó vào nhé.
Từ vựng cần chú ý:
コーヒー: Cà phê
コード: Dây điện, dây nguồn
真っ暗: Tối thui, tối đen
涙: Nước mắt
飲mi物: Đồ uống
コード: Dây điện, dây nguồn
真っ暗: Tối thui, tối đen
涙: Nước mắt
飲mi物: Đồ uống
Ngữ pháp cần chú ý:
~こぼしました: Đã làm đổ/làm tràn
~抜きなさい: Hãy rút ra
~押せません: Không thể ấn
~抜いてあげる: Rút hộ cho đối phương
~覚えなさい: Hãy ghi nhớ/học thuộc đi
~抜きなさい: Hãy rút ra
~押せません: Không thể ấn
~抜いてあげる: Rút hộ cho đối phương
~覚えなさい: Hãy ghi nhớ/học thuộc đi