Hộp ô miễn phí ở ga
佐藤: 高橋さん、駅の前の傘の箱、あれはタダで使えますよ。 ♬
Anh Takahashi ơi, cái thùng để ô trước ga ấy, cái đó được xài miễn phí đấy.
高橋: え、本当?お金を払わないで持って行って好いの? ♬
Ủa, thiệt hả? Không trả tiền mà cứ thế mang đi cũng được à?
佐藤: はい。街の新しいお助けの計画らしいです。 ♬
Vâng. Nghe nói đó là kế hoạch hỗ trợ mới của con phố này đấy ạ.
高橋: 面白いニュースだね。返すときはどうするの? ♬
Tin tức lạ mắt nhỉ. Thế lúc trả thì làm thế nào em?
佐藤: 次の日に同じ箱の中に直接入れるだけです。楽ですよ。 ♬
Hôm sau chỉ việc nhét trực tiếp vào lại trong cái thùng đó thôi ạ. Nhàn lắm.
高橋: ネット deathでもみんなが信じ合う良い方法だと言われているね。 ♬
Trên mạng họ cũng bảo đây là cách làm hay dựa trên sự tin tưởng lẫn nhau nhỉ.
佐藤: はい。でも、中にゴミを捨てる人がいたら嫌ですね。 ♬
Vâng. Cơ mà nếu có ai vô ý thức vứt rác vào đấy thì ghét lắm ạ.
高橋: そうだね。使う人は綺麗に守るルールを覚えなさい。 ♬
Đúng thế thật. Người dùng phải học thuộc cái quy tắc giữ gìn sạch sẽ nghe chưa.
📝 Từ vựng cần chú ý:
箱: Cái thùng, cái hộp
計画: Kế hoạch
直接: Trực tiếp
方法: Cách thức, phương pháp
ルール: Quy tắc
計画: Kế hoạch
直接: Trực tiếp
方法: Cách thức, phương pháp
ルール: Quy tắc
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~使えますよ: Có thể sử dụng được đấy
~払わないで: Mà không trả...
~らしいです: Nghe nói là...
...言われている: Được nói rằng là...
~覚えなさい: Hãy học thuộc đi
~払わないで: Mà không trả...
~らしいです: Nghe nói là...
...言われている: Được nói rằng là...
~覚えなさい: Hãy học thuộc đi
Xe đạp điện tự chế lạng lách
渡辺: 中村さん、さっき道で速すぎる自転車を見ました。危ないです。 ♬
Chị Nakamura ơi, nãy ngoài đường em vừa thấy cái xe đạp chạy quá tốc độ luôn. Nguy hiểm lắm.
中村: ああ、ネットのニュース devでも新しいトラブルになっているね。 ♬
À, trên tin tức mạng người ta cũng đang bảo cái đó thành rắc rối mới đấy.
渡辺: 人の歩くところをすごいスピードで動scoreいていました。 ♬
Nó chạy với tốc độ kinh hồn ngay tại cái khu vực người ta đi bộ luôn ạ.
中村: 改造した古い機械を使う人が多いらしいわよ。 ♬
Nghe bảo đang đầy người xài mấy cái loại máy móc cũ tự chế độ lại đấy.
渡辺: 音が全然なくて後ろから来るから、本当に焦ります。 ♬
Nó chả phát ra tiếng động nào mà cứ thình lình lao từ sau tới, cuống cuồng luôn.
中村: ぶつかったら大きな大問題になるわ。怖いね。 ♬
Đâm phập một cái là thành vụ tai nạn chuyện lớn ngay. Đáng sợ thật.
渡辺: 警察の人が駅の前でたくさん見ていました。 ♬
Em thấy các anh cảnh sát đang đứng chốt kiểm tra đầy ở trước ga rồi ạ.
中村: うん。危ない場所には近づかないで早く帰りなさい。 ♬
Ừm. Mấy cái chỗ nguy hiểm đó đừng có dại mà lại gần, lo mà về nhà nhanh đi.
📝 Từ vựng cần chú ý:
自転車: Xe đạp
スピード: Tốc độ
機械: Máy móc
事故: Tai nạn
警察: Cảnh sát
スピード: Tốc độ
機械: Máy móc
事故: Tai nạn
警察: Cảnh sát
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~速すぎる: Quá nhanh...
~動いていました: Đang di chuyển
~使う人が多い: Người sử dụng... thì nhiều
~来るから: Vì đi đến... nên
~近づかないで: Đừng lại gần...
~動いていました: Đang di chuyển
~使う人が多い: Người sử dụng... thì nhiều
~来るから: Vì đi đến... nên
~近づかないで: Đừng lại gần...
Tranh biện việc làm tuần nghỉ 3 ngày
加藤: 小林さん、来月からお休みみが3日になる会社が増えるらしいです。 ♬
Chị Kobayashi ơi, nghe bảo từ tháng sau số công ty cho nghỉ tuần 3 ngày đang tăng lên đấy.
小林: いいねえ。自分の時間がたくさんできて楽になるわ。 ♬
Thích thế nhỉ. Có thêm bao nhiêu thời gian cho riêng mình, nhàn hạ hẳn.
加藤: でも、その分だけ毎日の仕事の時間が長くなりますよ。 ♬
Nhưng mà bù lại thì giờ làm việc hàng ngày bị kéo dài ra đấy ạ.
小林: え、本当?1日の終わりの時間が遅くなるのは嫌だな。 ♬
Ủa, thật thế sao? Cuối ngày mà phải về muộn là chị không thích đâu nha.
加藤: ネット でも給料が減るから反対だという意見が多いです。 ♬
Trên mạng họ cũng đưa ra nhiều ý kiến phản đối vì bị giảm tiền lương lận.
小林: 結局、どちらの形も大変なところがあるね。 ♬
Rốt cuộc thì cái kiểu nào cũng có cái chỗ vất vả khó khăn của nó nhỉ.
加藤: はい。明日の会議で私たちの意見を上司に話してみます。 ♬
Vâng. Tại cuộc họp ngày mai em định sẽ thử nói ý kiến của chị em mình cho sếp xem sao.
小林: うん。みんなの体を守るために強く言いなさい。 ♬
Ừm. Để bảo vệ sức khỏe cho mọi người thì nhớ nói thật cứng rắn vào nghe chưa.
📝 Từ vựng cần chú ý:
休み: Ngày nghỉ
給料: Tiền lương
意見: Ý kiến
上司: Cấp trên, sếp
会議: Cuộc họp
給料: Tiền lương
意見: Ý kiến
上司: Cấp trên, sếp
会議: Cuộc họp
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~増えるらしい: Nghe nói là sẽ tăng...
~長くなります: Trở nên dài
~遅くなるのは: Việc trở nên muộn thì...
~反対だという: Nói rằng là phản đối...
...話してみます: Sẽ thử nói xem sao
~長くなります: Trở nên dài
~遅くなるのは: Việc trở nên muộn thì...
~反対だという: Nói rằng là phản đối...
...話してみます: Sẽ thử nói xem sao
PR mặt nạ dưỡng da mới
木村: 林さん、this新しいパックのPR、画面で見ましたか。 ♬
Chị Hayashi ơi, cái giới thiệu loại mặt nạ mới này chị thấy trên màn hình chưa?
林: ああ、夜につけて寝るだけで綺麗になるというやつね。 ♬
À, cái loại nghe bảo cứ đắp trước khi đi ngủ buổi tối là da dẻ đẹp lên chứ gì.
木村: はい。水を入れてから使う形らしいです。 ♬
Vâng. Thấy bảo là kiểu phải đổ thêm chút nước vào rồi mới dán lên mặt ạ.
林: 変わったやり方だね。値段はやっぱり高いのかしら。 ♬
Cách làm lạ kỳ nhỉ. Mà giá cả kiểu gì chả đắt đỏ em nhỉ.
木村: 1枚500円ですよ。devでも、肌の痛みがすぐ直るそうです。 ♬
1 miếng ạ. Nhưng nghe nói mấy cái vết đau nhức trên da là lành ngay luôn.
林: それは助かるね。毎日のパソコンの疲れが消えそうだわ。 ♬
Thế thì đỡ quá rồi. Mấy cái mệt mỏi do ôm máy tính hàng ngày có khi bay sạch luôn.
木村: 今日の帰りに近くのお店で売っていますよ。 ♬
Chiều nay tan làm ra cái cửa hàng gần đây là có bán sẵn luôn đấy ạ.
林: よし、今日の夜のサバイバルケアに1箱買うね. ♬
Ngon lành, tối nay chị phải quất luôn 1 hộp về làm liệu trình sinh tồn dưỡng da mới được.
📝 Từ vựng cần chú ý:
パック: Mặt nạ dưỡng da, gói
肌: Da dẻ
値段: Giá cả
疲れ: Sự mệt mỏi
箱: Cái hộp
肌: Da dẻ
値段: Giá cả
疲れ: Sự mệt mỏi
箱: Cái hộp
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~寝るだけで: Chỉ bằng việc ngủ...
~使う形らしい: Nghe nói là kiểu dùng...
~直るそうです: Thấy bảo là sẽ lành/khỏi...
~消えそうだわ: Có vẻ sắp tan biến đấy
~買うね: Mua nhé
~使う形らしい: Nghe nói là kiểu dùng...
~直るそうです: Thấy bảo là sẽ lành/khỏi...
~消えそうだわ: Có vẻ sắp tan biến đấy
~買うね: Mua nhé
Mẹo cạo râu của nam giới
斎藤: 清水くん、毎朝のひげ剃りの時間、短くしたくないですか。 ♬
Shimizu ơi, việc cạo râu mỗi sáng cậu không muốn rút ngắn thời gian lại à?
清水: はい。でも、肌が弱くていつも痛くなるから大変です。 ♬
Dạ có chứ ạ. Nhưng tại da em yếu nên gột cái là đau nhức suốt, vất vả lắm.
清水: 温かいお茶の残りりを顔に当てるハックを使いなさい。 ♬
Xài cái mẹo lấy nước trà ấm thấm thấm áp lên mặt trước khi cạo đi em.
清水: え、お水じゃなくてお茶ですか?なぜですか。 ♬
Ủa, không dùng nước lã mà lại dùng nước trà ạ? Sao lại thế anh?
清水: お茶の成分で、髭の毛が柔らかくなってすぐ剃れるのよ。 ♬
Thành phần trong nước trà nó làm râu mềm ra trong một nốt nhạc đấy.
石井: あ、本当だ!カミソリの動きがとても楽になりました。 ♬
A, đúng thật này! Đi đường dao cạo nhẹ bẫng mượt mà luôn rồi. Đỉnh quá.
清水: ネット devhedでも、一番安いサバイバル技術だよ。 ♬
Mấy cái tin tức trên mạng cũng bảo đây là cái thủ thuật sinh tồn rẻ bèo nhất đấy.
石井: 助かりました。明日から鏡の前で絶対にやります。 ♬
Cứu tinh của em đây rồi. Từ sáng mai trước khi soi gương là em áp dụng luôn.
📝 Từ vựng cần chú ý:
ひげ: Râu
成分: Thành phần
技術: Kỹ thuật, công nghệ
鏡: Cái gương
毛: Sợi lông, râu
成分: Thành phần
技術: Kỹ thuật, công nghệ
鏡: Cái gương
毛: Sợi lông, râu
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~短くしたくない: Không muốn làm ngắn lại à?
~痛くなる: Trở nên đau
~使いなさい: Hãy sử dụng đi
~剃れるのよ: Có thể cạo được đấy
~楽になりました: Đã trở nên nhàn/dễ chịu
~痛くなる: Trở nên đau
~使いなさい: Hãy sử dụng đi
~剃れるのよ: Có thể cạo được đấy
~楽になりました: Đã trở nên nhàn/dễ chịu
PR nút bấm rửa mặt tự động mới
山崎: 池田さん、この洗顔の新しい機械のPR、見ましたか。 ♬
Chị Ikeda ơi, cái tờ giới thiệu cái máy rửa mặt tự động mới này chị xem chưa?
池田: ああ、お湯を出すだけで泡が勝手にできるやつね。 ♬
À, cái loại chỉ việc xả nước ấm là bọc nó tự động lòi ra đầy hộc chứ gì.
山崎: はい。手の動きがいりません。一瞬で顔が綺麗になります。 ♬
Vâng. Chả cần dùng đến động tác tay luôn. Trong một nốt nhạc là mặt sạch bong.
池田: 忙しい朝の時間の強い味方だね。値段は? ♬
Đồng minh đắc lực cho khoảng thời gian buổi sáng bận sấp mặt công sở đấy nhỉ. Giá sao em?
山崎: 2000円くらいですよ。机の上にoいても邪魔になりません。 ♬
Có tầm 2000 yên thôi hà. Đặt trên bàn cũng nhỏ gọn không vướng víu tí nào.
池田: ネットの動画では、メイクの汚れも落ちていました。 ♬
Trong video trên mạng thấy mấy cái vết bẩn trang điểm cũng sạch bách luôn rồi.
山崎: はい。男の人も最近はたくさん買っているらしいです。 ♬
Vâng. Nghe bảo dạo này cánh đàn ông con trai cũng mua về xài nhiều lắm ạ.
池田: 良いニュースをありがとう。今日の帰りに近くの店で見てみるわ. ♬
Cám ơn em vì tin sốt dẻo nha. Chiều nay tan làm chị phải tạt qua cửa hàng ngó xem sao.
📝 Từ vựng cần chú ý:
泡: Bọt, bong bóng
味方: Đồng minh
メイク: Trang điểm, son phấn
動画: Video
店: Cửa hàng
味方: Đồng minh
メイク: Trang điểm, son phấn
動画: Video
店: Cửa hàng
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~いりません: Không cần
~綺麗になります: Trở nên sạch đẹp
~邪魔になりません: Không trở nên vướng víu
~買っているらしい: Nghe nói là đang mua...
~見てみるわ: Sẽ thử ngó xem sao
~綺麗になります: Trở nên sạch đẹp
~邪魔になりません: Không trở nên vướng víu
~買っているらしい: Nghe nói là đang mua...
~見てみるわ: Sẽ thử ngó xem sao
Quy tắc ngầm cởi giày ở nhà
橋本: 阿部さん、外国の人は家の中で靴を脱わない人が多いですよね。 ♬
Anh Abe ơi, người nước ngoài có many người vào trong nhà mà chả thèm cởi giày ra anh nhỉ.
阿部: そうだね。床の上をそのまま歩く文化だからね。 ♬
Đúng thế thật. Tại cái văn hóa của họ là cứ để thế mà đi bộ thẳng trên sàn nhà mà lị.
橋本: でも、雨の日は中が真っ黒になって汚れますよ。心配です。 ♬
Nhưng gặp ngày mưa là bên trong nhà đen thui bẩn thỉu hết cả lên. Nghĩ mà lo giùm.
阿部: 日本の部屋は、入り口のところで靴を分ける形があるでしょ. ♬
Nhà bên Nhật mình thì ngay chỗ lối ra vào có cái thiết kế bậc tam cấp phân chia ranh giới rõ ràng cơ mà.
橋本: あ、あの少し高くなっている場所ですね。 ♬
A, cái chỗ được làm cao lên một chút xíu đó chứ gì. Hóa ra là có ý nghĩa cả.
阿部: そう。小さな気遣いが、建物を綺麗にするサバイバルハックよ。 ♬
Chuẩn luôn. Sự tế nhị từ chi tiết nhỏ đó chính là mẹo sinh tồn để giữ nhà cửa sạch đẹp đấy.
橋本: ネットでもみんなが信じあう良い方法だと言われていました。 ♬
Trên tin tức mạng người ta cũng bảo đây là cái quy định thú vị nhất luôn á.
阿部: 面白いね。次からは外国の友達に優しく教えなさい。 ♬
Thú vị mà lị. Từ lần sau có bạn bè nước ngoài qua chơi thì nhớ nhẹ nhàng chỉ bảo cho họ nhé.
📝 5 Từ vựng cần chú ý
靴: Đôi giày
床: Sàn nhà
建物: Tòa nhà, nhà cửa
友達: Bạn bè
ルール: Quy tắc
床: Sàn nhà
建物: Tòa nhà, nhà cửa
友達: Bạn bè
ルール: Quy tắc
📚 5 Ngữ pháp cần chú ý
~脱がない人が多い: Người không cởi... thì nhiều
~汚れます: Bị bẩn
~高くなっている: Đang được làm cao lên
~言われていました: Đã được nói rằng là...
~教えなさい: Hãy chỉ bảo đi
~汚れます: Bị bẩn
~高くなっている: Đang được làm cao lên
~言われていました: Đã được nói rằng là...
~教えなさい: Hãy chỉ bảo đi
Trăn trở vuốt tóc của nam giới
森: 前田くん、今日の髪の形、ちょっと変じゃないですか。 ♬
Maeda ơi, cái phom tóc hôm nay của cậu trông cứ thế nào ấy, hơi kỳ kỳ đúng không?
前田: え、本当?今朝急いでワックスをつけたから、間違えたかな。 ♬
Ủa, thế à? Sáng nay cuống cuồng quẹt đại cục sáp vuốt tóc nên chắc bị lỗi rồi.
森: 服の雰囲気と全然合っていませんよ。直しましょうか。 ♬
Chả ăn nhập gì with bộ quần áo đang mặc luôn á. Để anh sửa lại cho nha?
前田: お願いします。風が強い日はどうしても形が崩れるから困ります。 ♬
Trăm sự nhờ anh ạ. Mấy ngày gió thốc mạnh thế này kiểu gì tóc cũng bị mất phom, phiền phức quá cơ.
森: 鏡を見てください。はい、これで格好よくなりましたよ。 ♬
Cúi xuống soi gương mà xem này. Rồi, chuẩn bảnh trai phong độ ngời ngời luôn rồi đấy.
前田: ありがとう。森さんのおかげで、今日の夜のご飯も頑張れそうです。 ♬
Em cảm ơn anh nhiều nha. Nhờ có anh Mori mà bữa tối ngày hôm nay em thấy tự tin hẳn lên rồi.
森: 次からは外に出る前の確認を忘れないでね。 ♬
Từ lần sau trước khi bước chân ra ngoài đường thì nhớ kiểm tra cho cẩn thận, cấm có quên đâu nhé.
男: はい。カバンの中に小さいスプレーを入れておきます。 ♬
Dạ vâng. Để em nhét sẵn một chai keo xịt tóc nhỏ vào trong cặp luôn ạ.
📝 5 Từ vựng cần chú ý
形: Hình dáng, phom dáng
雰囲気: Bầu không khí, phong cách
風: Gió
鏡: Cái gương
スプレー: Bình xịt, keo xịt tóc
雰囲気: Bầu không khí, phong cách
風: Gió
鏡: Cái gương
スプレー: Bình xịt, keo xịt tóc
📚 5 Ngữ pháp cần chú ý
~じゃないですか: Chẳng phải là... hay sao?
~合っていません: Không phù hợp
~直しましょうか: Để tôi sửa lại cho nhé?
~頑張れそうです: Có vẻ có thể cố gắng được
~入れておきます: Sẽ cho sẵn vào...
~合っていません: Không phù hợp
~直しましょうか: Để tôi sửa lại cho nhé?
~頑張れそうです: Có vẻ có thể cố gắng được
~入れておきます: Sẽ cho sẵn vào...
Khoảng trống nguy hiểm ở sân ga
岡田: 長谷川さん、駅のホームの足の下の隙間、広すぎたから怖いです. ♬
Chị Hasegawa ơi, cái khoảng trống dưới chân ở sân ga ấy, rộng quá mức nhìn sợ ghê cơ.
長谷川: ああ、あそこは荷物やスマホを落とすトラブルが多い場所ね。 ♬
À, cái chỗ mà hay xảy ra mấy vụ tai nạn rơi rớt điện thoại với hành lý chứ gì.
岡田: はい。さっき小さい子供の足が落ちそうになっていました。 ♬
Vâng ạ. Nãy em vừa thấy một đứa nhỏ suýt chút nữa là bị sụt cả cái chân xuống dưới luôn.
長谷川: え、大変!ネットのニュースでも大きな怒りの声が多いわ。 ♬
Hả, nguy hiểm thế! Trên tin tức mạng người ta cũng đang nổi trận lôi đình lên án đầy ra kìa.
岡田: 画面ばかり見ている大人が多いから、本当に危ないですよ。 ♬
Tại toàn mấy người lớn cứ dính chặt mắt vào cái màn hình điện thoại thôi, nguy hiểm thật sự luôn á.
長谷川: そうね。駅員さんも大きく「足元注意」と書いて見せているけど。 ♬
Đúng thế thật. Mặc dù các anh nhân viên nhà ga cũng đã treo biển gõ chữ "Chú ý dưới chân" thật to rồi cơ mà.
岡田: 電車に乗る瞬間は、スマホをポケットに挿し直した方が良いですね。 ♬
Cái khoảnh khắc bước lên tàu điện, tốt nhất là nên nhét điện thoại vào lại trong túi quần thì hơn chị nhỉ.
長谷川: その通りよ。自分の身は自分で静かに守りなさい。 ♬
Chuẩn bài rồi em. Thân mình thì mình phải tự biết im lặng mà bảo vệ lấy nghe chưa.
📝 5 Từ vựng cần chú ý
隙間: Khoảng trống, khe hở
子供: Trẻ con
大人: Người lớn
駅員: Nhân viên nhà ga
瞬間: Khoảnh khắc
子供: Trẻ con
大人: Người lớn
駅員: Nhân viên nhà ga
瞬間: Khoảnh khắc
📚 5 Ngữ pháp cần chú ý
~広すぎて: Vì quá rộng...
~落ちそうになっていました: Đã suýt bị rơi xuống
~見ている大人が多い: Người lớn đang nhìn... thì nhiều
~書いているけど: Mặc dù đang viết... nhưng mà
~守りなさい: Hãy bảo vệ đi
~落ちそうになっていました: Đã suýt bị rơi xuống
~見ている大人が多い: Người lớn đang nhìn... thì nhiều
~書いているけど: Mặc dù đang viết... nhưng mà
~守りなさい: Hãy bảo vệ đi
Chuyện thị phi bí mật ở công ty
石井: 鈴木さん、となりの部署の田中課長、新しい会社に行くらしいですよ。 ♬
Chị Suzuki ơi, nghe bảo ông trưởng phòng Tanaka bên bộ phận bên cạnh sắp chuyển sang công ty mới đấy ạ.
鈴木: ええっ、本当?どこからその内緒のニュースを聞いたの。 ♬
Ủa, thiệt hả? Em hóng cái tin gầm giường bí mật này ở đâu ra thế?
石井: お茶の部屋で、上司が他の人と話していました。 ♬
Nãy ở phòng pha trà, em thấy sếp đang thì thầm to nhỏ với người khác á.
鈴木: 課長は先月大きなミスをしたから、当然の結果かもしれないね。 ♬
Ông trưởng phòng tháng trước vừa dính một phốt lỗi sai siêu to khổng lồ mà, nên kết quả thế cũng đáng thôi.
石井: 次の新しい課長はどんな人ですかね。心配です。 ♬
Trưởng phòng mới tiếp theo không biết là người thế nào đây ạ. Em lo quá.
鈴木: ネットのデータを見ることもできないから、まだ分からないわ。 ♬
Đến dữ liệu trên mạng còn chả mò xem được cái gì cơ mà, nên chịu chưa biết được đâu em.
石井: 雰囲気が重いですね。私たちの席まで静かになりましたよ。 ♬
Bầu không khí nặng nề quá chị nhỉ. Đến tận khu bàn làm việc của chị em mình cũng im phăng phắc luôn rồi này.
鈴木: 気にしすぎよ。文句を言わないで真面目に仕事をしていなさい。 ♬
Nghĩ ngợi nhiều quá rồi cô hai. Cấm có được cằn nhằn, lo mà tập trung giữ mặt nghiêm túc làm việc đi.
📝 Từ vựng cần chú ý
部署: Bộ phận
給湯室: Phòng pha trà
ミス: Lỗi sai
データ: Dữ liệu
真面目: Nghiêm túc
給湯室: Phòng pha trà
ミス: Lỗi sai
データ: Dữ liệu
真面目: Nghiêm túc
📚 5 Ngữ pháp cần chú ý
~行くらしい: Nghe nói là sẽ đi...
...結果かもしれない: Có lẽ là kết quả...
~見ることもできない: Việc nhìn... cũng không thể
~気にしすぎよ: Lo lắng quá mức rồi đấy
~仕事をしていなさい: Hãy đang làm việc đi
...結果かもしれない: Có lẽ là kết quả...
~見ることもできない: Việc nhìn... cũng không thể
~気にしすぎよ: Lo lắng quá mức rồi đấy
~仕事をしていなさい: Hãy đang làm việc đi
Phân trần công việc chưa xong
近藤: 赤木先輩、今日の予定の書類、半分しか終わりませんでした。 ♬
Anh Akagi ơi, tập tài liệu trong kế hoạch ngày hôm nay, em mới làm xong được có một nửa thôi ạ.
赤木: え、もう19時だよ。どうしてそんなに遅れたの。 ♬
Ủa, đã 19 giờ rồi đấy nhé. Sao lại bị chậm trễ trễ nải quá mức thế hả em?
近藤: パソコンのコードが急に抜けて、データが全部消えたのです。 ♬
Dạ tại cái dây nguồn máy tính tự dưng bị tuột ra, thế là dữ liệu bay sạch sành sanh luôn ạ.
赤木: バックアップの箱の中は見なかったの? ♬
Thế không ngó vào trong cái hộc thư mục sao lưu dữ liệu à?
近藤: 空っぽでした。何もないから本当に涙が出そうになりましたよ。 ♬
Trống rỗng luôn anh ạ. Chả có cái gì luôn, nãy em suýt rớt nước mắt luôn đây này.
赤木: トラブルは仕方がないね。上司hundredにはもう話した? ♬
Gặp sự cố thì cũng hết cách rồi, đành chịu. Thế đã báo cho sếp chưa đấy?
近藤: 怒られそうで怖いです。まだ何も言っていません。 ♬
Em cứ sợ bị mắng nên hãi lắm. Vẫn chưa dám hé răng nửa lời ạ.
赤木: 隠すのが一番ダメよ。正直に「間違えました」と言いに行きなさい。 ♬
Cái trò giấu diếm là cấm tuyệt đối đấy nhá. Cứ thành thật ra bảo "Em lỡ làm sai" đi xem nào.
📝 Từ vựng cần chú ý:
予定: Kế hoạch, lịch trình
コード: Dây điện, dây nguồn
フォルダー: Thư mục
涙: Nước mắt
正直: Thành thật
コード: Dây điện, dây nguồn
フォルダー: Thư mục
涙: Nước mắt
正直: Thành thật
📚 Ngữ pháp cần chú ý:
~半分しか終わらなかった: Chỉ kết thúc đúng một nửa
~遅れたの: Đã bị muộn/trễ nải đấy à?
~出そうになりました: Suýt chút nữa là chảy nước mắt
~怒られそうで: Có vẻ sắp bị mắng nên...
~言いに行きなさい: Hãy đi để nói đi
~遅れたの: Đã bị muộn/trễ nải đấy à?
~出そうになりました: Suýt chút nữa là chảy nước mắt
~怒られそうで: Có vẻ sắp bị mắng nên...
~言いに行きなさい: Hãy đi để nói đi