| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Xí Nghiệp |
企業 |
Doanh nghiệp |
|
ホームページ |
Trang chủ | |
| Điều Kiện |
条件 |
Điều kiện |
| Mộ Tập |
募集 |
Tuyển dụng |
| Ứng Mộ |
応募 |
Ứng tuyển |
| Đăng Lục |
登録 |
Đăng ký |
| Diện Tiếp |
面接 |
Phỏng vấn |
| Lý Lịch Thư |
履歴書 |
Sơ yếu lý lịch |
| Ký Nhập |
記入 |
Điền vào |
| Tư Cách |
資格 |
Bằng cấp |
| Phục Trang |
服装 |
Trang phục |
| Trưởng Sở |
長所 |
Ưu điểm |
| Đoản Sở |
短所 |
Nhược điểm |
| Toàn bộ |
全て |
Toàn bộ |
|
ワイシャツ |
Áo sơ mi trắng | |
| Thị Phi |
是非 |
Nhất định |
| Thị Phi Đương |
是非共 |
Bằng mọi giá |
| Cố |
雇う |
Thuê mướn |
| Thải Dụng |
採用 |
Tuyển dụng |
| Tiếp Thủ |
受け取る |
Nhận lấy |
| Chính Xã Viên |
正社員 |
Nhân viên chính thức |
|
サラリーマン |
Nhân viên văn phòng | |
| Nghiên Tu |
研修 |
Đào tạo |
| Thực Tập |
実習 |
Thực tập |
|
インターン |
Thực tập sinh | |
| Chức Trường |
職場 |
Nơi làm việc |
| Đắc |
得る |
Đạt được |
| Thí Dụ |
譬え |
Cho dù |
| Tiếp Phó |
受付 |
Quầy lễ tân |
|
ミーティング |
Cuộc họp | |
| Thoại Hợp |
話し合う |
Thảo luận |
| Điều Chỉnh |
調整 |
Điều chỉnh |
| Năng Lực |
能力 |
Năng lực |
| Dịch Cát |
役割 |
Vai trò |
| Mậu |
儲かる |
Sinh lời |
| Thông Cần |
通勤 |
Đi làm |
| Tảo Thoái |
早退 |
Về sớm |
| Vô Đoạn |
無断 |
Không phép |
| Xã Hội Nhân |
社会人 |
Người đi làm |
| Nhất Nhân Nhất Nhân |
一人一人 |
Từng người một |
| Ấn Giám |
印鑑 |
Con dấu cá nhân |
|
インタビュー |
Phỏng vấn | |
|
アンケート |
Bản khảo sát | |
| Hồi Đáp |
回答 |
Trả lời |
|
ノック |
Gõ cửa | |
| Nguyệt Mạt |
月末 |
Cuối tháng |
| Xác |
確かめる |
Xác nhận |
| Xác |
確かに |
Chính xác là |
| Tật |
疾くに |
Từ lâu rồi |
| Thất Nghiệp |
失業 |
Thất nghiệp |
| Ty Trưởng |
上司 |
Cấp trên |
| Bộ Hạ |
部下 |
Cấp dưới |
| Tiên Bối |
先輩 |
Tiền bối |
| Kiên Thư |
肩書き |
Chức danh |
|
アドバイス |
Lời khuyên | |
| Nhất Ngôn |
一言 |
Một lời |
| Đồng Liêu |
同僚 |
Đồng nghiệp |
| Đồng Kỳ |
同期 |
Cùng khóa |
| Hưu Hạ |
休暇 |
Kỳ nghỉ |
|
オフ |
Ngày nghỉ | |
| Trách Nhiệm |
責任 |
Trách nhiệm |
|
プレッシャー |
Áp lực | |
| Bất Mãn |
不満 |
Bất mãn |
| Mệnh Lệnh |
命令 |
Mệnh lệnh |
| Chỉ Thị |
指示 |
Chỉ thị |
| Khổ Lao |
苦労 |
Gian khổ |
|
くたくた |
Mệt lử | |
|
ミス |
Sai sót | |
| Báo Cáo |
報告 |
Báo cáo |
| Ẩm Hội |
飲み会 |
Tiệc rượu |
| Hoan Nghênh Hội |
歓迎会 |
Tiệc chào mừng |
| Ẩm Phó Đề |
飲み放題 |
Uống thả ga |
| Chú |
注ぐ |
Rót rượu |
Cấu trúc に関して (hoặc dạng trang trọng trong văn viết, báo cáo là に関しまして) và dạng bổ nghĩa danh từ に関する là mẫu ngữ pháp quan trọng thuộc trình độ N3. Bản chất của cấu trúc này dùng để chỉ ra một chủ đề rộng lớn, một mảng nội dung hoặc một lĩnh vực liên quan để thực hiện hành động.
- Ý nghĩa 1: Diễn tả chủ đề, lĩnh vực của hành động (Liên quan đến... / Về...)
Dùng khi người nói muốn thiết lập một chủ đề mang tính vĩ mô, rộng lớn, sau đó thực hiện các hành động như điều tra, giải thích, nghiên cứu hoặc đặt câu hỏi xoay quanh toàn bộ lĩnh vực liên quan đó.
Cấu trúc: Danh từ + に関して
Ví dụ: その事件に関して、警察が現在調査しています。 (Liên quan đến vụ án đó, cảnh sát hiện đang tiến hành điều tra.)
- Ý nghĩa 2: Dạng bổ nghĩa cho một danh từ đứng sau (Liên quan đến... / Về...)
Khi bạn muốn dùng chủ đề, lĩnh vực đó để làm rõ nghĩa trực tiếp cho một danh từ đứng ngay phía sau (như tài liệu liên quan đến..., câu hỏi liên quan đến...), cấu trúc này sẽ được chuyển thành dạng に関する.
Cấu trúc: Danh từ 1 + に関する + Danh từ 2
Ví dụ: パソコンの使い方に関する本を買った。 (Tôi đã mua một cuốn sách liên quan đến cách sử dụng máy tính.)
Phân biệt nhanh giữa に関して và について
に関して: Mang sắc thái trang trọng, khách quan, thường dùng trong văn viết, báo chí. Nó bao hàm một phạm vi rộng lớn, không chỉ riêng đối tượng đó mà cả các vấn đề liên đới xung quanh.
について: Mang sắc thái hằng ngày, gần gũi hơn. Nó tập trung thẳng vào bản chất, chi tiết cụ thể của riêng một đối tượng đó mà thôi.
1. その件に関して、何か質問はありますか。
Liên quan đến việc đó, bạn có câu hỏi nào không?
2. 日本の文化に関して、もっと知いたいです。
Về văn hóa Nhật Bản, tôi muốn tìm hiểu thêm nữa.
3. この問題に関して、詳しく説明してください。
Liên quan đến vấn đề này, xin hãy giải thích chi tiết.
4. 彼の新しい本に関して、多くのレビューが書かれています。
Về cuốn sách mới của anh ấy, có rất nhiều bài đánh giá đã được viết.
5. 地球温暖化に関して、世界中で議論が交わされている。
Liên quan đến sự nóng lên toàn cầu, các cuộc thảo luận đang diễn ra trên toàn thế giới.
6. 会議の結果に関して、後ほどメールで報告します。
Về kết quả cuộc họp, tôi sẽ báo cáo qua email sau.
7. 健康に関して、注意すべき点がいくつかあります。
Liên quan đến sức khỏe, có một vài điểm cần lưu ý.
8. 今後のスケジュールに関して、連絡を お待ちしています。
Về lịch trình sắp tới, tôi đang chờ liên lạc từ bạn.
9. 彼のプライバシーに関して、あまり話すべきではない。
Liên quan đến quyền riêng tư của anh ấy, chúng ta không nên nói quá nhiều.
10. 新しい法律に関して、国民の意見は分かれています。
Về bộ luật mới, ý kiến của người dân đang bị chia rẽ.
11. このデータに関して、分析を進めてください。
Liên quan đến dữ liệu này, xin hãy tiến hành phân tích.
12. 彼の発言に関して、私は少し疑問に思っています。
Về phát ngôn của anh ấy, tôi cảm thấy hơi nghi ngờ một chút.
13. 会社の将来に関して、社長がビジョンを語った。
Liên quan đến tương lai công ty, giám đốc đã nói về tầm nhìn của mình.
14. その事件に関して、警察は捜査を続けている。
Về vụ án đó, cảnh sát vẫn đang tiếp tục điều tra.
15. 宇宙に関して、まだ解明されていないことが多い。
Liên quan đến vũ trụ, vẫn còn nhiều điều chưa được làm sáng tỏ.
16. 彼女の才能に関して、誰もが認めている。
Về tài năng của cô ấy, bất cứ ai cũng công nhận.
17. プロジェクトの進捗に関して、報告をお願いします。
Liên quan đến tiến độ dự án, xin vui lòng báo cáo.
18. この地域の歴史に関して、博物館で学ぶことができます。
Về lịch sử khu vực này, bạn có thể tìm hiểu tại bảo tàng.
19. 食生活に関して、専門家からアドバイスを受けた。
Liên quan đến thói quen ăn uống, tôi đã nhận được lời khuyên từ chuyên gia.
20. 昨日の試合に関して、監督はコメントを避けた。
Về trận đấu ngày hôm qua, huấn luyện viên đã né tránh bình luận.
21. AIの進化に関して、期待と不安が入り混じっている。
Về sự tiến hóa của AI, niềm hy vọng và nỗi bất an đang đan xen lẫn nhau.
22. 予算に関して、早急に決定する必要があります。
Liên quan đến ngân sách, cần phải quyết định càng sớm càng tốt.
23. 子供の教育に関して、親は常に悩んでいる。
Về giáo dục con cái, cha mẹ luôn luôn trăn trở.
24. 彼の過去に関して、私は何も知りません。
Liên quan đến quá khứ của anh ấy, tôi không biết một điều gì cả.
25. その噂に関して、真実かどうかは不明だ。
Về lời đồn đó, việc nó có phải sự thật hay không vẫn chưa rõ ràng.
26. 新製品に関して、多くの問い合わせが来ています。
Liên quan đến sản phẩm mới, chúng tôi đang nhận được rất nhiều yêu cầu giải đáp.
27. 日本経済に関して、専門家は楽観的な見方を示している。
Về kinh tế Nhật Bản, các chuyên gia đang đưa ra cái nhìn lạc quan.
28. 彼の提案に関して、検討する価値はあると思います。
Liên quan đến đề xuất của anh ấy, tôi nghĩ là có giá trị để xem xét.
29. 人間関係に関して、悩みは尽きない。
Về mối quan hệ giữa người với người, những nỗi lo âu là không bao giờ dứt.
30. このソフトウェアの使い方に関して、マニュアルを参照してください。
Liên quan đến cách sử dụng phần mềm này, vui lòng tham khảo sách hướng dẫn.
31. 環境問題に関して、私たち一人一人が考えるべきだ。
Về vấn đề môi trường, mỗi người chúng ta đều nên suy nghĩ.
32. 彼の行動に関して、理解に苦しむ。
Liên quan đến hành động của anh ấy, tôi thật khó mà hiểu nổi.
33. 留学に関して、親と相談しました。
Về việc đi du học, tôi đã thảo luận với bố mẹ.
34. その映画に関して、ネタバレはしないでください。
Liên quan đến bộ phim đó, xin đừng tiết lộ nội dung trước (spoil).
35. 安全性に関して、何度もテストを繰り返しました。
Về tính an toàn, chúng tôi đã lặp lại các bài kiểm tra nhiều lần.
36. 彼の病状に関して、医者は詳しい説明を避けた。
Liên quan đến tình trạng bệnh của anh ấy, bác sĩ đã né tránh giải thích chi tiết.
37. 日本のアニメに関して、海外で非常に人気があります。
Về anime Nhật Bản, nó cực kỳ phổ biến ở nước ngoài.
38. この契約に関して、弁護士に確認してもらいました。
Liên quan đến bản hợp đồng này, tôi đã nhờ luật sư xác nhận giúp.
39. 彼女の私生活に関して、興味本位で聞くべきではない。
Về đời tư của cô ấy, không nên hỏi chỉ vì tò mò.
40. 災害対策に関して、市は新しい計画を発表した。
Liên quan đến việc đối phó thiên tai, thành phố đã công bố kế hoạch mới.
41. 将来の夢に関して、友人と語り合った。
Về giấc mơ tương lai, tôi đã trò chuyện tâm sự cùng bạn bè.
42. この料理のレシピに関して、教えてもらえませんか。
Liên quan đến công thức món ăn này, bạn có thể chỉ cho tôi được không?
43. 彼の成功に関して、多くの人が嫉妬している。
Về sự thành công của anh ấy, rất nhiều người đang ghen tị.
44. 株価の変動に関して、アナリストが解説している。
Liên quan đến sự biến động giá cổ phiếu, các nhà phân tích đang giải thích.
45. その国の政治に関して、あまり詳しくありません。
Về chính trị của đất nước đó, tôi không rành lắm.
46. 顧客満足度に関して、調査を行いました。
Liên quan đến mức độ hài lòng của khách hàng, chúng tôi đã thực hiện một cuộc khảo sát.
47. 彼の絵画に関して、批評家の評価は高い。
Về tranh của anh ấy, đánh giá từ phía các nhà phê bình là rất cao.
48. チームの方針に関して、選手たちは同意した。
Liên quan đến phương châm của đội, các vận động viên đã đồng ý.
49. この土地の所有権に関して、争い゙が起きている。
Về quyền sở hữu mảnh đất này, một cuộc tranh chấp đang xảy ra.
50. 心理学に関して、大学で学んでいます。
Liên quan đến tâm lý học, tôi đang học tại trường đại học.
101. その件に関する資料をいただけますか。
Bạn có thể cho tôi xin tài liệu liên quan đến việc đó được không?
102. 日本の文化に関する本を読んでいます。
Tôi đang đọc một cuốn sách về văn hóa Nhật Bản.
103. この問題に関する報告書を作成した。
Tôi đã lập bản báo cáo liên quan đến vấn đề này.
104. 彼の新しい小説に関する批評を読んだ。
Tôi đã đọc bài phê bình về cuốn tiểu thuyết mới của anh ấy.
105. 地球温暖化に関する国際会議が開かれた。
Một hội nghị quốc tế về sự nóng lên toàn cầu đã được tổ chức.
106. 会議の結果に関するメールをお送りします。
Tôi sẽ gửi email về kết quả cuộc họp.
107. 健康に関する情報には注意が必要でス。
Cần chú ý đối với những thông tin liên quan đến sức khỏe.
108. 今後のスケジュールに関するお知らせです。
Đây là thông báo về lịch trình trong thời gian tới.
109. 彼のプライバシーに関する質問はしないでください。
Xin đừng đặt các câu hỏi liên quan đến quyền riêng tư của anh ấy.
110. 新しい法律に関する議論が続いている。
Các cuộc thảo luận về bộ luật mới vẫn đang được tiếp tục.
111. このデータに関する分析結果が出ました。
Đã có kết quả phân tích liên quan đến dữ liệu này.
112. 彼の発言に関する記事が新聞に載った。
Một bài báo về phát ngôn của anh ấy đã xuất hiện trên mặt báo.
113. 会社の将来に関する重要な発表があった。
Đã có một thông báo quan trọng liên quan đến tương lai của công ty.
114. その事件に関する新しい証拠が見つかった。
Đã tìm thấy bằng chứng mới liên quan đến vụ án đó.
115. 宇宙に関するドキュメンタリー番組を見た。
Tôi đã xem một chương trình phim tài liệu về vũ trụ.
116. 彼女の才能に関する噂は本当だった。
Lời đồn liên quan đến tài năng của cô ấy là sự thật.
117. プロジェクトの進捗に関する報告会を行います。
Chúng tôi sẽ tổ chức buổi họp báo cáo về tiến độ dự án.
118. この地域の歴史に関する展示を見に行った。
Tôi đã đi xem buổi triển lãm liên quan đến lịch sử của khu vực này.
119. 食生活に関するアドバイスを求めている。
Tôi đang tìm kiếm lời khuyên về thói quen ăn uống.
120. 昨日の試合に関する監督のコメントが報道された。
Bình luận của huấn luyện viên về trận đấu ngày hôm qua đã được đưa tin.
121. AIの進化に関する研究は日進月歩だ。
Nghiên cứu liên quan đến sự tiến hóa của AI đang tiến triển từng ngày.
122. 予算に関する決定が下された。
Một quyết định về ngân sách đã được đưa ra.
123. 子供の教育に関する悩みは尽きない。
Nỗi lo âu liên quan đến giáo dục con cái là không bao giờ dứt.
124. 彼の過去に関する事実は誰も知らない。
Sự thật về quá khứ của anh ấy không ai biết rõ.
125. その噂に関する確かな情報はない。
Không có thông tin xác thực nào liên quan đến lời đồn đó.
126. 新製品に関する問い合わせ窓口はこちらです。
Quầy giải đáp thắc mắc về sản phẩm mới là ở đây.
127. 日本経済に関するレポートを読んだ。
Tôi đã đọc bản báo cáo liên quan đến kinh tế Nhật Bản.
128. 彼の提案に関する検討会議を開きましょう。
Hãy cùng tổ chức một buổi họp xem xét về đề xuất của anh ấy.
129. 人間関係に関する本がよく売れている。
Những cuốn sách về mối quan hệ giữa người với người đang bán rất chạy.
130. このソフトウェアの使い方に関する説明書です。
Đây là bản hướng dẫn về cách sử dụng phần mềm này.
131. 環境問題に関する意識を高める必要がある。
Cần phải nâng cao ý thức liên quan đến vấn đề môi trường.
132. 彼の行動に関する動機がわからない。
Tôi không hiểu được động cơ đằng sau hành động của anh ấy.
133. 留学に関する手続きは複雑だ。
Thủ tục liên quan đến việc đi du học thật là phức tạp.
134. その映画に関する評価は非常に高い。
Đánh giá về bộ phim đó là rất cao.
135. 安全性に関する基準を満たしている。
Nó đáp ứng các tiêu chuẩn liên quan đến tính an toàn.
136. 彼の病状に関する公式な発表はない。
Không có thông báo chính thức nào về tình trạng bệnh của anh ấy.
137. 日本のアニメに関するイベントが開催される。
Một sự kiện về anime Nhật Bản sẽ được tổ chức.
138. この契約に関する詳細を確認したい。
Tôi muốn xác nhận chi tiết liên quan đến bản hợp đồng này.
139. 彼女の私生活に関する報道は行き過゙ぎだ。
Việc đưa tin về đời tư của cô ấy đã đi quá giới hạn.
140. 災害対策に関する新しい条例が施行された。
Một quy định mới về đối phó thiên tai đã được thực thi.
141. 将来の夢に関する作文を書いた。
Tôi đã viết một bài văn về ước mơ tương lai.
142. この料理に関する秘密のレシピがある。
Có một công thức bí mật về món ăn này.
143. 彼の成功に関する物語は多くの人に勇気を与えた。
Câu chuyện về thành công của anh ấy đã truyền dũng khí cho nhiều người.
144. 株価の変動に関する予測は難しい。
Việc dự báo liên quan đến biến động giá cổ phiếu là rất khó.
145. その国の政治に関するニュースを毎日チェックしている。
Tôi kiểm tra tin tức về chính trị của đất nước đó mỗi ngày.
146. 顧客満足度に関する調査結果を公表した。
Chúng tôi đã công bố kết quả khảo sát về mức độ hài lòng của khách hàng.
147. 彼の絵画に関する展覧会が開催される予定だ。
Dự kiến một buổi triển lãm về tranh của anh ấy sẽ được tổ chức.
148. チームの方針に関するミーティングが行われた。
Một cuộc họp về phương châm của đội đã diễn ra.
149. この土地の所有権に関する裁判が始まった。
Phiên tòa liên quan đến quyền sở hữu mảnh đất này đã bắt đầu.
150. 心理学に関する論文を執筆している。
Tôi đang viết một bài luận văn về tâm lý học.
Cấu trúc にかかわって (hoặc dạng trang trọng trong văn viết là にかかわりまして) và dạng bổ nghĩa danh từ にかかわる là mẫu ngữ pháp đặc biệt quan trọng thuộc trình độ N2 và N1. Bản chất của cấu trúc này dùng để diễn tả một sự việc có mối quan hệ hệ trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến tính mạng, danh dự, hoặc kết quả cốt lõi của một vấn đề.
- Ý nghĩa 1: Diễn tả sự ảnh hưởng nghiêm trọng, mang tính quyết định (Liên quan đến... / Ảnh hưởng đến...)
Dùng khi người nói muốn nhấn mạnh rằng sự việc đang nhắc tới không phải là chuyện nhỏ nhặt, mà nó có tác động cực kỳ to lớn, mang tính sinh tử hoặc định đoạt tương lai của một đối tượng. Vế sau thường là các danh từ như tính mạng, danh dự, uy tín, tương lai.
Cấu trúc: Danh từ + にかかわって
Ví dụ: 彼の発言は、会社の信用にかかわって大変な問題になる。 (Phát ngôn của anh ấy ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín của công ty và sẽ trở thành một vấn đề rất lớn.)
- Ý nghĩa 2: Dạng bổ nghĩa cho một danh từ đứng sau (Liên quan sống còn đến... / Định đoạt...)
Khi bạn muốn dùng mối quan hệ ảnh hưởng hệ trọng đó để làm rõ nghĩa trực tiếp cho một danh từ đứng ngay phía sau (như một công việc liên quan đến tính mạng, một quyết định định đoạt tương lai...), cấu trúc này sẽ được chuyển thành dạng にかかわる.
Cấu trúc: Danh từ 1 + にかかわる + Danh từ 2
Ví dụ: 人の命にかかわる仕事だから、絶対にミスは許されない。 (Vì đây là công việc liên quan đến tính mạng con người nên tuyệt đối không được phép xảy ra sai sót.)
Phân biệt nhanh giữa にかかわる, に関して và について
にかかわる: Chỉ mối quan hệ hệ trọng, mang tính ảnh hưởng sâu sắc, sinh tử hoặc quyết định (Vấn đề ảnh hưởng đến danh dự).
に関して và について: Chỉ đơn thuần là đề tài, chủ đề để nói, viết, điều tra (Nói về văn hóa, điều tra về vụ án).
1. 彼はそのプロジェクトの立ち上げににかかわって、中心的な役割を果たした。
Anh ấy đã tham gia vào việc khởi động dự án đó và đóng một vai trò trung tâm.
2. 汚職事件にかかわって、多くの政治家が辞任した。
Liên quan đến vụ án tham nhũng, nhiều chính trị gia đã từ chức.
3. 地域開発にかかわって、住民との対話が不可欠だ。
Khi tham gia vào phát triển khu vực, việc đối thoại với cư dân là không thể thiếu.
4. 彼女は長年、子供の教育にかかわってきた。
Cô ấy đã tham gia vào lĩnh vực giáo dục trẻ em trong nhiều năm qua.
5. その事故の調査にかかわって、新たな事実が判明した。
Liên quan đến việc điều tra vụ tai nạn đó, những sự thật mới đã được làm sáng tỏ.
6. 彼は国際交流にかかわって、世界中を飛び回っている。
Anh ấy tham gia vào giao lưu quốc tế và đang đi khắp nơi trên thế giới.
7. この問題にかかわって、私たちは中立の立場を保つべきだ。
Liên quan đến vấn đề này, chúng ta nên giữ vững lập trường trung lập.
8. 会社の経営再建にかかわって、彼は専門家として招かれた。
Tham gia vào việc tái cơ cấu kinh doanh của công ty, anh ấy đã được mời với tư cách là chuyên gia.
9. ボランティア活動にかかわって、多くのことを学んだ。
Tham gia vào các hoạt động tình nguyện, tôi đã học được rất nhiều điều.
10. 彼は若い頃、学生運動にかかわっていたそうだ。
Nghe nói hồi trẻ anh ta từng tham gia vào các phong trào sinh viên.
11. その裁判にかかわって、重要な証言をを(した)。
Liên quan đến phiên tòa đó, anh ấy đã đưa ra lời khai quan trọng.
12. 彼は都市計画にかかわって、数々の功績を残した。
Anh ấy tham gia vào quy hoạch đô thị và đã để lại nhiều thành tựu lớn.
13. 環境保護活動にかかわって、人生が変わった。
Cuộc đời tôi đã thay đổi kể từ khi tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường.
14. 祖父は町の歴史編纂にかかわって、昔の話をよく聞かせてくれた。
Ông tôi từng tham gia biên soạn lịch sử của thị trấn nên thường kể cho tôi nghe chuyện ngày xưa.
15. 彼はその映画の制作にかかわって、脚本を担当した。
Anh ấy tham gia vào quá trình sản xuất bộ phim đó và đảm nhận phần kịch bản.
16. 今回のトラブルにかかわって、多大なご迷惑をおかけしました。
Liên quan đến những rắc rối lần này, chúng tôi vô cùng xin lỗi vì đã gây ra phiền hà lớn cho quý vị.
17. 彼はNPOの運営にかかわって、社会貢献をを(している)。
Anh ấy tham gia điều hành tổ chức phi chính phủ (NPO) và đang đóng góp cho xã hội.
18. この研究にかかわって、多くの研究者と協力した。
Khi tham gia vào nghiên cứu này, tôi đã hợp tác với nhiều nhà nghiên cứu khác.
19. 伝統工芸の継承にかかわって、若者たちが活躍している。
Tham gia vào việc kế thừa ngành thủ công truyền thống, các bạn trẻ đang hoạt động rất tích cực.
20. 彼は昔、よからぬことにかかわっていたらしい。
Nghe nói ngày xưa anh ta từng dính líu đến những việc không hay ho gì.
21. 今回のシステム開発にかかわって、彼の技術力は不可欠だった。
Khi tham gia phát triển hệ thống lần này, năng lực kỹ thuật của anh ấy là không thể thiếu.
22. 彼女はファッション業界にかかわって、バイヤーとして働いている。
Cô ấy làm việc trong ngành thời trang với vai trò là một người thu mua (buyer).
23. その組織の設立にかかわって、多くの困難があった。
Khi tham gia thành lập tổ chức đó, đã có rất nhiều khó khăn xảy ra.
24. 彼は人権問題にかかわって、世界中で活動している弁護士だ。
Anh ấy là một luật sư hoạt động trên toàn thế giới liên quan đến các vấn đề nhân quyền.
25. 今回の合併にかかわって、社員たちの間で不安が広がっている。
Liên quan đến việc sáp nhập lần này, sự bất an đang lan rộng trong đội ngũ nhân viên.
26. 彼は福祉の仕事にかかわって、今年で10年になる。
Anh ấy tham gia vào công tác phúc lợi tính đến nay đã được 10 năm.
27. そのスキャんダルにかかわって、彼の評判は地に落ちた。
Vì dính líu đến vụ bê bối đó, danh tiếng của anh ta đã bị hủy hoại hoàn toàn.
28. 私はそのイベントの企画にかかわって、広報を担当した。
Tôi đã tham gia vào việc lên kế hoạch cho sự kiện đó và đảm nhận phần truyền thông.
29. 彼は医療分野にかかわって、新しい技術を開発している。
Anh ấy tham gia vào lĩnh vực y tế và đang phát triển các công nghệ mới.
30. あの人はドウも犯罪にかかわっているようだ。
Người đó có vẻ như có dính líu đến tội phạm.
31. この地域の活性化にかかわって、様々なアイデアが出されている。
Liên quan đến việc vực dậy khu vực này, nhiều ý tưởng khác nhau đã được đưa ra.
32. 彼は音楽祭の運営にかかわって、ボランティアをまとめている。
Anh ấy tham gia điều hành lễ hội âm nhạc và đang quản lý các tình nguyện viên.
33. 姉は出版業界にかかわって、編集者として働いている。
Chị gái tôi làm việc trong ngành xuất bản với tư cách là một biên tập viên.
34. その論争にかかわって、彼はコメントを避けた。
Liên quan đến cuộc tranh luận đó, anh ta đã né tránh việc đưa ra bình luận.
35. 私はスポーツ振興にかかわって、子供たちにサッカーを教えている。
Tôi tham gia vào việc thúc đẩy thể thao và đang dạy bóng đá cho trẻ em.
36. 彼は人工知能の開発にかかわって、最先端の研究をを(している)。
Anh ấy tham gia vào việc phát triển trí tuệ nhân tạo và đang thực hiện các nghiên cứu tiên tiến nhất.
37. その企業の不正会計にかかわって、監査法人の責任も問われている。
Liên quan đến vụ gian lận kế toán của doanh nghiệp đó, trách nhiệm của công ty kiểm toán cũng đang bị truy cứu.
38. 彼は宇宙開発にかかわって、ロケットの設計を担当した。
Anh ấy đã tham gia vào việc phát triển vũ trụ và đảm nhận việc thiết kế tên lửa.
39. 彼女は難民支援にかかわって、現地で活動している。
Cô ấy đang tham gia hỗ trợ người tị nạn và đang hoạt động tại thực địa.
40. この条例の制定にかかわって、市民の意見が反映された。
Liên quan đến việc ban hành quy định này, ý kiến của người dân đã được phản ánh vào đó.
41. 彼は農業にかかわって、オーガニック野菜を生産している。
Anh ấy tham gia vào ngành nông nghiệp và đang sản xuất rau hữu cơ.
42. その事件にかかわって、彼はアリバイを主張した。
Liên quan đến vụ án đó, anh ta đã đưa ra chứng cứ ngoại phạm.
43. 私はこの学校の創立にかかわって、多くの思い゙出がある。
Tôi có rất nhiều kỷ niệm kể từ khi tham gia vào việc thành lập ngôi trường này.
44. 彼は演劇にかかわって、舞台監督を務めている。
Anh ấy hoạt động trong lĩnh vực kịch nghệ và đang làm đạo diễn sân khấu.
45. 今回の法改正にかかわって、多くの専門家が意見を述べた。
Liên quan đến việc sửa đổi luật lần này, nhiều chuyên gia đã đưa ra ý kiến.
46. 彼は美術品の鑑定にかかわって、その名を知られている。
Anh ấy nổi danh nhờ việc tham gia vào việc giám định các tác phẩm nghệ thuật.
47. 私はマーケティングの仕事にかかわって、商品の宣伝戦略を練っている。
Tôi tham gia vào công việc marketing và đang hoạch định chiến lược quảng bá sản phẩm.
48. 彼はその銀行の破綻にかかわって、大きな損失を被った。
Do dính líu đến sự sụp đổ của ngân hàng đó, anh ta đã phải chịu một khoản lỗ lớn.
49. 彼女は動物愛護にかかわって、保護施設の運営を手伝っている。
Cô ấy tham gia bảo vệ động vật và đang phụ giúp điều hành một cơ sở cứu hộ.
50. その国の独立にかかわって、多くの血が流された。
Nhiều máu xương đã đổ xuống liên quan đến việc giành độc lập của đất nước đó.
101. それは人の命にかかわる重大な問題だ。
Đó là một vấn đề trọng đại ảnh hưởng đến mạng người.
102. プライバシーにかかわる質問はご遠慮ください。
Xin vui lòng không đặt các câu hỏi liên quan đến quyền riêng tư.
103. これは国の威信にかかわる一大事である。
Đây là một sự kiện trọng đại liên quan đến uy tín của quốc gia.
104. 彼の将来にかかわる大切な選択だ。
Đây là một lựa chọn quan trọng ảnh hưởng đến tương lai của anh ấy.
105. 会社の存続にかかわる危機に直面している。
Chúng tôi đang đối mặt với cuộc khủng hoảng ảnh hưởng đến sự sống còn của công ty.
106. これは個人の名誉にかかわる訴訟です。
Đây là một vụ kiện liên quan đến danh dự cá nhân.
107. 健康にかかわることなので、軽視できない。
Vì là việc liên quan đến sức khỏe nên không thể xem thường được.
108. 子供の安全にかかわる情報はすぐに共有すべきだ。
Những thông tin liên quan đến sự an toàn của trẻ em cần được chia sẻ ngay lập tức.
109. 国家の安全保障にかかわる機密事項だ。
Đây là một vấn đề tuyệt mật liên quan đến an ninh quốc gia.
110. これはチームの成績にかかわる重要な試合だ。
Đây là một trận đấu quan trọng ảnh hưởng đến thành tích của toàn đội.
111. 彼は教育にかかわる仕事に就きたいと考えている。
Anh ấy đang muốn tìm một công việc liên quan đến giáo dục.
112. 企業の評判にかかわる不祥事が発覚した。
Một vụ bê bối ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp đã bị phanh phui.
113. 環境保護にかかわる活動に参加している。
Tôi đang tham gia các hoạt động liên quan đến bảo vệ môi trường.
114. これは試験の合否にかかわる重要なポイントです。
Đây là một điểm quan trọng ảnh hưởng đến kết quả đỗ hay trượt của kỳ thi.
115. 彼は人権擁護にかかわる団体を支援している。
Anh ấy đang hỗ trợ một tổ chức liên quan đến bảo vệ nhân quyền.
116. 全ての人の生活にかかわる法案が可決された。
Một dự luật liên quan đến đời sống của tất cả mọi người đã được thông qua.
117. これは会社の信頼にかかわる問題なので、迅速に対応します。
Vì đây là vấn đề ảnh hưởng đến sự tin cậy của công ty nên chúng tôi sẽ ứng phó nhanh chóng.
118. 彼は地域医療にかかわる医師として尊敬されている。
Anh ấy được kính trọng với tư cách là một bác sĩ làm công tác y tế địa phương.
119. 食の安全にかかわるニュースに注目している。
Tôi đang chú ý đến những tin tức liên quan đến an toàn thực phẩm.
120. これは昇進にかかわる大切なプレゼンテーションだ。
Đây là một buổi thuyết trình quan trọng ảnh hưởng đến việc thăng chức.
121. 彼は国際関係にかかわる研究をを(している)。
Anh ấy đang thực hiện các nghiên cứu liên quan đến quan hệ quốc tế.
122. 著作権にかかわる法律は複雑だ。
Các điều luật liên quan đến bản quyền rất phức tạp.
123. それは私の信念にかかわることなので、譲れません。
Vì đó là việc ảnh hưởng đến niềm tin của tôi nên tôi không thể nhượng bộ.
124. 金銭にかかわるトラブルは避けたい。
Tôi muốn tránh những rắc rối liên quan đến tiền bạc.
125. 彼はITにかかわる幅広い知識を持っている。
Anh ấy có kiến thức rộng về lĩnh vực CNTT.
126. 次の世代にかかわる環境問題は深刻だ。
Các vấn đề môi trường ảnh hưởng đến thế hệ mai sau là rất nghiêm trọng.
127. 彼女は芸術にかかわる分野で才能を発揮している。
Cô ấy đang phát huy tài năng trong các lĩnh vực liên quan đến nghệ thuật.
128. これは契約の根幹にかかわる条項です。
Đây là một điều khoản ảnh hưởng đến cốt lõi của hợp đồng.
129. 彼は都市開発にかかわるプロジェクトを率いている。
Anh ấy đang dẫn dắt các dự án liên quan đến phát triển đô thị.
130. 多くの人の人生にかかわる決断をしなければならない。
Tôi phải đưa ra một quyết định ảnh hưởng đến cuộc đời của rất nhiều người.
131. スポーツにかかわる仕事がしたい。
Tôi muốn làm một công việc liên quan đến thể thao.
132. これは試合の勝敗にかかわる決定的なプレーだった。
Đây là một pha bóng mang tính quyết định ảnh hưởng đến thắng bại của trận đấu.
133. 彼は外交にかかわる任務で海外にいる。
Anh ấy đang ở nước ngoài vì một nhiệm vụ liên quan đến ngoại giao.
134. 遺伝子操作にかかわる倫理的な問題が議論されている。
Các vấn đề đạo đức liên quan đến thao tác gen đang được thảo luận.
135. それは個人の尊厳にかかわる許じがたい行為だ。
Đó là một hành vi không thể dung thứ ảnh hưởng đến nhân phẩm cá nhân.
136. 彼は法律にかかわる専門家だ。
Anh ấy là một chuyên gia về các vấn đề pháp luật.
137. プロジェクトの成功にかかわる鍵はチームワークだ。
Chìa khóa ảnh hưởng đến sự thành công của dự án chính là tinh thần đồng đội.
138. 彼女はファッションにかかわるブログで人気を集めている。
Cô ấy đang thu hút sự chú ý bằng một blog liên quan đến thời trang.
139. これは私のキャリアにかかわる大きなチャンスだ。
Đây là một cơ hội lớn ảnh hưởng đến sự nghiệp của tôi.
140. 彼は金融にかかわる犯罪を取り締まっている。
Anh ấy đang thực hiện việc truy quét các loại tội phạm liên quan đến tài chính.
141. 全人類にかかわる課題に、私達はドウ向き合うべきか。
Chúng ta nên đối mặt thế nào với những thách thức ảnh hưởng đến toàn nhân loại?
142. 彼は歴史にかかわる書物を集めるのが趣味だ。
Sở thích của anh ấy là sưu tầm các loại sách vở liên quan đến lịch sử.
143. これは伝統文化の継承にかかわる重要な取り組みだ。
Đây là một nỗ lực quan trọng liên quan đến việc kế thừa văn hóa truyền thống.
144. 彼は科学技術にかかわる政策を立案している。
Anh ấy đang soạn thảo các chính sách liên quan đến khoa học công nghệ.
145. それは市民の安全にかかわることなので、すぐに対応してください。
Vì đó là việc ảnh hưởng đến an toàn của người dân nên xin hãy ứng phó ngay lập tức.
146. 彼は福祉にかかわるNPO法人を立ち上けだ。
Anh ấy đã thành lập một pháp nhân NPO liên quan đến phúc lợi.
147. これは製品の品質にかかわる根本的な欠陥だ。
Đây là một lỗi cơ bản ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
148. 彼女は音楽にかかわるボランティア活動をを(している)。
Cô ấy đang tham gia các hoạt động tình nguyện liên quan đến âm nhạc.
149. これは組織の将来にかかわる改革案だ。
Đây là một đề án cải cách ảnh hưởng đến tương lai của tổ chức.
150. 彼は宇宙にかかわる壮大な夢を語った。
Anh ấy đã kể về một giấc mơ hùng vĩ liên quan đến vũ trụ.