| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Phong Tú |
豊か |
Giàu có |
| Tư Nguyên |
資源 |
Tài nguyên |
| Chủng Loại |
種類 |
Chủng loại |
| Khô |
枯れる |
Héo úa |
| Tán |
散る |
Rụng |
| Thảo |
草 |
Cỏ |
| Chủng |
種 |
Hạt giống |
| Phù |
浮かぶ |
Nổi lên |
| Thái Dương |
太陽 |
Mặt trời |
| Hiện |
現れる |
Xuất hiện |
| Trầm |
沈む |
Lặn |
| Bạc Ám |
薄暗い |
Âm u |
| Huyệt |
穴 |
Cái hố |
| Quật |
掘る |
Đào |
| Mai |
埋める |
Chôn lấp |
| Thổ |
土 |
Đất |
| Nham |
岩 |
Tảng đá |
| Khâu |
丘 |
Ngọn đồi |
| Hỏa Sơn |
火山 |
Núi lửa |
| Tưởng Tượng |
想像 |
Tưởng tượng |
| Kiến Thượng |
見上げる |
Nhìn lên |
| Kiến Hạ |
見下ろす |
Nhìn xuống |
| Phệ |
激える |
Sủa |
| Sĩ Vĩ |
尻尾 |
Cái đuôi |
| Thương |
錆びる |
Bị gỉ sét |
| Dự Tưởng |
予想 |
Dự đoán |
| Dự Báo |
予報 |
Dự báo |
| Thấp Độ |
湿度 |
Độ ẩm |
| Thấp Khí |
湿気 |
Hơi ẩm |
| Đàm |
曇る |
Nhiều mây |
| Lam |
嵐 |
Bão tố |
| Cường Phong |
強風 |
Gió mạnh |
| Đại Vũ |
大雨 |
Mưa lớn |
| Chiết Táp Tản |
折りたたみがさ |
Ô gấp |
| Sát |
差す |
Che ô |
| Vũ |
にわか雨 |
Mưa rào |
| Đột Nhiên |
突然 |
Đột nhiên |
| Đoạn |
途端 |
Vừa mới khi |
| Nhu |
濡れる |
Bị ướt |
| Gian |
あっという間 |
Trong nháy mắt |
| Chỉ |
止mう |
Tạnh mưa |
| Sở Sở |
所々 |
Vài nơi |
| Tích |
積もる |
Tích tụ |
| Khái Tình |
快晴 |
Trời nắng đẹp |
| Huy |
輝く |
Tỏa sáng |
| Huyễn |
眩しい |
Chói mắt |
| Hậu |
後 |
Sau đó |
| Đương |
当る |
Trúng thưởng |
| Cố Hương |
故郷 |
Quê hương |
Cấu trúc ように mang ý nghĩa "Để mà... / Nhằm..." là một trong những ngữ pháp cốt lõi thuộc trình độ N4 và N3. Bản chất của cấu trúc này dùng để diễn tả mục đích của một hành động, trong đó vế sau là hành động có ý chí của con người nhằm làm cho vế trước (một trạng thái tốt đẹp hoặc mục tiêu mong muốn) được hiện thực hóa.
Ý nghĩa 1: Diễn tả mục đích hướng tới một trạng thái mong muốn (Để mà... / Nhằm...)
Dùng khi người nói thực hiện một hành động (ở vế sau) nhằm mục đích tạo ra hoặc đạt được một trạng thái, một khả năng nào đó (ở vế trước). Vế trước bắt buộc phải đi với các động từ không mang ý chí của con người (như Động từ thể khả năng, Tự động từ chỉ trạng thái hoặc Động từ thể phủ định ない).
Cấu trúc:
Động từ thể khả năng / Tự động từ / Thể ない + ように、[Hành động có ý chí]
Ví dụ:
後ろの人にも聞こえるように、大きな声で話してください。 (Xin hãy nói lớn tiếng lên để cho cả người ngồi phía sau cũng có thể nghe thấy được.)
Phân biệt cực kỳ quan trọng giữa ように và ために (Đều dịch là "Để")
ように (Để mà...): Vế trước là Động từ không mang ý chí (Thể khả năng, Tự động từ, thể ない). Thể hiện mục đích hướng tới một trạng thái biến đổi tự nhiên.
Ví dụ: 忘れないように、メモします。 (Ghi chép lại để không bị quên "Quên" không phải là hành động cố ý của con người).
ために (Để / Vì...): Vế trước bắt buộc phải là Động từ mang ý chí (Thể từ điển của ngoại động từ) hoặc Danh từ. Thể hiện mục đích hướng tới một hành động chủ quan của chính người nói.
Ví dụ: 家を買うために、貯金します。 (Tiết kiệm tiền để mua nhà "Mua nhà" là một hành động có ý chí, quyết định cụ thể).
日本語が上手になるように、毎日勉強しています。
Tôi học mỗi ngày để tiếng Nhật trở nên giỏi hơn.
風邪をひかないように、暖かくしてください。
Hãy mặc ấm để không bị cảm lạnh.
時間に遅れないように、早く家を出ました。
Tôi đã rời nhà sớm để không bị muộn giờ.
テストに合格できるように、一生懸命頑張ります。
Tôi sẽ cố gắng hết sức để có thể đỗ kỳ thi.
みんなに聞こえるように、もっと大きな声で話してください。
Hãy nói lớn hơn để mọi người có thể nghe thấy.
忘れないように、メモしておきます。
Tôi sẽ ghi chú lại để không quên.
健康でいられるように、バランスの良い食事を心がけています。
Tôi luôn chú ý ăn uống cân bằng để có thể giữ sức khỏe.
事故に遭わないように、気をつけて運転します。
Tôi lái xe cẩn thận để không gặp tai nạn.
電車に乗り遅れないように、駅まで走った。
Tôi đã chạy đến ga để không bị lỡ chuyến tàu.
大事な書類をなくさないように、ファイルにしまいました。
Tôi đã cất vào bìa hồ sơ để không làm mất tài liệu quan trọng.
試合に勝てるように、チーム一丸となって練習に励んでいます。
Toàn đội đang nỗ lực tập luyện để có thể thắng trận đấu.
子供でも分かるように、簡単な言葉で説明します。
Tôi giải thích bằng lời lẽ đơn giản để trẻ con cũng hiểu được.
字が綺麗に書けるように、習字を習い始めました。
Tôi đã bắt đầu học viết thư pháp để có thể viết chữ đẹp.
ピアノが弾けるように、毎日練習しています。
Tôi luyện tập mỗi ngày để có thể chơi được piano.
お客様が快適に過゙ごせるように、部屋を掃除しておきました。
Tôi đã dọn dẹp phòng sẵn để khách có thể sinh hoạt thoải mái.
先生の期待に応えられるように、頑張ります。
Tôi sẽ cố gắng để có thể đáp ứng được kỳ vọng của thầy cô.
将来、海外で働けるように、英語を勉強しています。
Tôi đang học tiếng Anh để trong tương lai có thể làm việc ở nước ngoài.
会議に間に合うように、タクシーに乗った。
Tôi đã đi taxi để kịp giờ họp.
花が枯れないように、水をあげました。
Tôi đã tưới nước để hoa không bị héo.
あかちゃんが起きないように、静かに歩いた。
Tôi đã đi lại nhẹ nhàng để em bé không thức giấc.
道に迷わないように、地図アプリを使います。
Tôi sử dụng ứng dụng bản đồ để không bị lạc đường.
夢が叶えられるように、努力を続けます。
Tôi tiếp tục nỗ lực để giấc mơ có thể trở thành hiện thực.
みん゙なが楽しめるように、イベントを企画しました。
Tôi đã lên kế hoạch cho sự kiện để mọi người đều có thể chung vui.
この問題が解決できるように、知恵を出し合いましょう。
Chúng ta hãy cùng đóng góp ý kiến để có thể giải quyết vấn đề này.
明日、早く起きられるように、目覚ましをセットします。
Tôi đặt báo thức để ngày mai có thể dậy sớm.
誰に゙でも読めるように、丁寧な字で書きます。
Tôi viết chữ nắn nót để ai cũng có thể đọc được.
魚が逃げないように、そっと網ですくった。
Tôi khẽ dùng lưới vớt để cá không chạy mất.
虫が入ってこないように、窓を閉めてください。
Hãy đóng cửa sổ để côn trùng không bay vào.
スピーチがうまくできるように、何度も練習しました。
Tôi đã luyện tập nhiều lần để có thể diễn thuyết trôi chảy.
相手に失礼かない゙ように、言葉遣い゙に気をつけます。
Tôi chú ý cách dùng từ để không thất lễ với đối phương.
料理が美味しくなるように、隠し味を入れました。
Tôi đã thêm gia vị bí mật để món ăn trở nên ngon hơn.
傘を忘れないように、玄関に置いておきます。
Tôi để sẵn ở cửa ra vào để không quên mang theo ô.
良い席が取れるように、早めに予約しました。
Tôi đã đặt chỗ sớm để có được chỗ ngồi tốt.
目的地に時間通り゙に着けるように、計画を立てます。
Tôi lập kế hoạch để có thể đến đích đúng giờ.
良い写真が撮れるように、カメラの設定を確認します。
Tôi kiểm tra cài đặt máy ảnh để có thể chụp được ảnh đẹp.
ケーキが崩れないように、慎重に運びます。
Tôi vận chuyển cẩn thận để bánh không bị nát.
機械が壊れないように、定期的にメンテナンスをを(します)。
Tôi bảo trì định kỳ để máy móc không bị hỏng.
締め切りに間に合うように、スケジュールを管理しています。
Tôi quản lý lịch trình để kịp hạn chót.
全員が見えるように、プロジェクターの文字を大きくします。
Tôi phóng to chữ trên máy chiếu để tất cả mọi người có thể nhìn thấy.
プレゼンが成功するように、資料を念入りに準備します。
Tôi chuẩn bị tài liệu kỹ lưỡng để buổi thuyết trình thành công.
誤解されないように、はっきりと自分の意見を伝えます。
Tôi truyền đạt rõ ràng ý kiến của mình để không bị hiểu lầm.
集中できるように、静がな場所で勉強します。
Tôi học ở nơi yên tĩnh để có thể tập trung.
売り切れないように、開店と同時に店に行きました。
Tôi đã đến cửa hàng ngay lúc mở cửa để không bị hết hàng.
子供が怪我をを(しない)ように、危ないものは片付けておきます。
Tôi dọn dẹp những đồ nguy hiểm để trẻ con không bị thương.
良い関係が築けるように、コミュニケーションを大切にします。
Tôi trân trọng việc giao tiếp để có thể xây dựng mối quan hệ tốt.
予算内に収まるように、買い゙物をを(します)。
Tôi mua sắm sao cho nằm trong phạm vi ngân sách.
秘密がばれないように、小声で話した。
Tôi đã nói nhỏ để bí mật không bị bại lộ.
自分の力を最大限に発揮できるように、体調を整えます。
Tôi chuẩn bị sức khỏe tốt để có thể phát huy tối đa năng lực của mình.
誰にも見つからないように、プレゼントを隠した。
Tôi đã giấu món quà để không ai tìm thấy.
将来、困らないように、貯金をを(しています)。
Tôi đang tiết kiệm tiền để tương lai không gặp khó khăn.
Cặp cấu trúc ようにしなさい và ようにしてください là sự kết hợp giữa cấu trúc "cố gắng làm gì/tạo thói quen" (ようにする) và các thể mệnh lệnh, sai khiến. Bản chất của hai cấu trúc này dùng để đưa ra lời yêu cầu, nhắc nhở đối phương hãy cố gắng thực hiện (hoặc không thực hiện) một hành động nào đó để tạo thành một thói quen tốt hoặc tuân thủ quy định.
Dưới đây là chi tiết ý nghĩa và sự khác biệt về sắc thái của từng mẫu:
ようにしてください (Xin hãy cố gắng... / Vui lòng...)
Đây là dạng yêu cầu lịch sự, mang tính chất nhắc nhở đối phương chú ý thực hiện một hành động mang tính lâu dài, đều đặn (như thói quen) hoặc nhắc nhở tuân thủ một nội quy, quy định chung một cách nhẹ nhàng. Sắc thái của nó không ép buộc gay gắt mà hướng tới sự tự giác của đối phương.
Cấu trúc:
Động từ thể từ điển (Jisho-kei) + ようにしてください
Động từ thể ない (Nai-kei) + ようにしてください
Ví dụ:
体調管理のために、毎日 7 時間以上は眠るようにしてください。 (Để quản lý sức khỏe tốt, xin bạn hãy cố gắng ngủ trên 7 tiếng mỗi ngày nhé.)
ようにしなさい (Hãy cố gắng làm... [Mệnh lệnh])
Đây là cấu trúc mang tính chất mệnh lệnh, áp đặt, thường được dùng bởi người có vai vế cao hơn hẳn đối phương (như cha mẹ nói với con cái, thầy cô nói với học sinh, hoặc cấp trên ra lệnh cho cấp dưới). Nó thể hiện một yêu cầu bắt buộc đối phương phải nỗ lực thay đổi hành vi hoặc thói quen ngay lập tức. Người dưới tuyệt đối không dùng cấu trúc này với người trên.
Cấu trúc:
Động từ thể từ điển (Jisho-kei) + ようにしなさい
Động từ thể ない (Nai-kei) + ようにしなさい
Ví dụ:
成績が下がっているんだから、もっと勉強するようにしなさい。 (Thành tích học tập đang giảm sút rồi đấy, con hãy cố gắng tập trung học hành nhiều hơn đi!)
💡 So sánh nhanh với してください và なさい thông thường:
~てください / ~なさい: Yêu cầu đối phương thực hiện một hành động cụ thể ngay tại thời điểm đó (Ví dụ: Hãy đứng lên / Hãy làm bài tập này đi).
~ようにしてください / ~ようにしなさい: Yêu cầu đối phương phải nỗ lực, chú ý để biến hành động đó thành một thói quen hoặc một trạng thái duy trì lâu dài (Ví dụ: Cố gắng ăn rau nhiều hơn / Chú ý đừng đi học muộn nữa)
1. これからは、もっと早く寝るようにしなさい。
Từ giờ trở đi, con hãy cố gắng đi ngủ sớm hơn.
2. 毎日、少しでもいいから勉強するようにしなさい。
Mỗi ngày, dù chỉ một chút thôi cũng hãy cố gắng học bài.
3. 野菜もちゃんと食べるようにしなさい。
Con cũng phải cố gắng ăn rau cho tử tế vào.
4. 人の話は、最後まで静かに聞くようにしなさい。
Hãy cố gắng giữ im lặng và nghe người khác nói cho đến hết câu.
5. 分からないことがあったら、すぐに先生に質問するようにしなさい。
Nếu có chỗ nào không hiểu, hãy cố gắng hỏi giáo viên ngay lập tức.
6. 朝起きたら、まず「おはよう」と挨拶するようにしなさい。
Sáng dậy, trước tiên hãy cố gắng chào "chào buổi sáng".
7. 出かける前には、必らず忘れ物かない゙か確認するようにしなさい。
Trước khi ra ngoài, nhất định hãy cố gắng kiểm tra xem có quên đồ gì không.
8. 約束の時間は、きちんと守るようにしなさい。
Hãy cố gắng tuân thủ đúng thời gian đã hẹn.
9. 自分の部屋は、自分で片付けるようにしなさい。
Phòng của mình thì con hãy cố gắng tự mình dọn dẹp.
10. 使ったものは、元の場所に戻すようにしなさい。
Đồ đã dùng xong thì hãy cố gắng để lại chỗ cũ.
11. 困っているお友達がいたら、助けてあげるようにしなさい。
Nếu thấy bạn bè gặp khó khăn, hãy cố gắng giúp đỡ họ.
12. 感謝の気持ちは、「ありがとう」と言葉で伝えるようにしなさい。
Lòng biết ơn thì hãy cố gắng truyền đạt bằng lời nói rằng "cảm ơn".
13. 外から帰ったら、手洗い゙・うがい゙をの(する)ようにしなさい。
Sau khi đi ra ngoài về, hãy cố gắng rửa tay và súc miệng.
14. 寝る前には、必らず歯を磨くようにしなさい。
Trước khi đi ngủ, nhất định hãy cố gắng đánh răng.
15. 自分の意見は、はっきりと発表するようにしなさい。
Ý kiến của bản thân thì hãy cố gắng trình bày một cách rõ ràng.
16. 字は、誰が読んでも分かるように丁寧に書くようにしなさい。
Chữ viết thì hãy cố gắng viết cẩn thận để ai đọc cũng hiểu được.
17. 人の良いところを見つけるようにしなさい。
Hãy cố gắng tìm ra những điểm tốt của người khác.
18. 何事にも、積極的に挑戦するようにしなさい。
Bất kể việc gì cũng hãy cố gắng tích cực thử sức.
19. 相手の目を見て話すようにしなさい。
Hãy cố gắng nhìn vào mắt đối phương khi nói chuyện.
20. 悪いことをを(したら)、素直に「ごめんなさい」と謝るようにしなさい。
Nếu làm việc xấu, hãy cố gắng thành thật xin lỗi "con xin lỗi".
21. 毎日、目標を持って生活するようにしなさい。
Mỗi ngày, con hãy cố gắng sống có mục tiêu.
22. 電気や水は、大切に使うようにしなさい。
Điện và nước, hãy cố gắng sử dụng tiết kiệm (trân trọng).
23. 常に正しい姿勢を保つようにしなさい。
Hãy luôn cố gắng giữ tư thế đúng (ngay ngắn).
24. 人に会ったら、自分から挨拶するようにしなさい。
Khi gặp người khác, hãy cố gắng chủ động chào hỏi.
25. 報告・連絡・相談は、きちんとするようにしなさい。
Báo cáo, liên lạc và thảo luận, hãy cố gắng thực hiện cho chỉn chu.
26. バランスの取れた食事を摂るようにしなさい。
Hãy cố gắng ăn uống một chế độ cân bằng dinh dưỡng.
27. ゴミは、きちんと分別するようにしなさい。
Rác thì hãy cố gắng phân loại cho đúng cách.
28. 相手の立場に立って物事を考えるようにしなさい。
Hãy cố gắng đặt mình vào vị thế của đối phương để suy nghĩ mọi việc.
29. 新聞を読んで、社会の出来事に関心を持つようにしなさい。
Hãy đọc báo và cố gắng quan tâm đến những sự kiện xảy ra trong xã hội.
30. 自分の持ち物には、名前を書くようにしなさい。
Vật dụng cá nhân của mình thì hãy cố gắng viết tên vào.
31. 健康のため、適度に運動するようにしなさい。
Vì sức khỏe, hãy cố gắng vận động điều độ.
32. 毎朝、自分で起きるようにしなさい。
Mỗi sáng, hãy cố gắng tự mình thức dậy.
33. 計画を立ててから、行動するようにしなさい。
Hãy cố gắng lập kế hoạch trước khi hành động.
34. 小さなことでも、最後までやり遂げるようにしなさい。
Dù là việc nhỏ, cũng hãy cố gắng hoàn thành cho đến cùng.
35. 常に向上心を持つようにしなさい。
Hãy luôn cố gắng giữ tinh thần cầu tiến.
36. 本を たくさん読むようにしなさい。
Hãy cố gắng đọc thật nhiều sách.
37. 時間を有効に使うようにしなさい。
Hãy cố gắng sử dụng thời gian một cách hữu ích.
38. 常に周り゙を見て、状況を判断するようにしなさい。
Hãy luôn cố gắng quan sát xung quanh để phán đoán tình hình.
39. 自分の行動には、責任を持つようにしなさい。
Hãy cố gắng chịu trách nhiệm cho hành động của mình.
40. 笑顔を絶やさないようにしなさい。
Hãy cố gắng luôn giữ nụ cười rạng rỡ.
41. 授業中は、集中して先生の話を聞くようにしなさい。
Trong giờ học, hãy cố gắng tập trung nghe giáo viên giảng bài.
42. 提出物は、期限までに出すようにしなさい。
Đồ cần nộp thì hãy cố gắng nộp trước thời hạn.
43. 失敗を恐れずに、挑戦するようにしなさい。
Đừng sợ thất bại, hãy cố gắng thử thách bản thân.
44. 人から受けた親切は、忘れないようにしなさい。
Lòng tốt nhận được từ người khác, hãy cố gắng đừng bao giờ quên.
45. 物事は、客観的に見るようにしなさい。
Mọi sự việc, hãy cố gắng nhìn nhận một cách khách quan.
46. 自分の長所を伸ばすようにしなさい。
Hãy cố gắng phát huy (kéo dài) những điểm mạnh của bản thân.
47. 敬語を正しく使えるようにしなさい。
Hãy cố gắng để có thể sử dụng kính ngữ một cách chính xác.
48. お年寄りには、席を譲るようにしなさい。
Với người cao tuổi, hãy cố gắng nhường ghế.
49. 疑問点は、そのままにせず調べるようにしなさい。
Những điểm còn thắc mắc, đừng để mặc đó mà hãy cố gắng tra cứu.
50. チームの一員として、協力するようにしなさい。
Với tư cách là một thành viên của đội, hãy cố gắng hợp tác.
1. これからは、もう少し早く出社するようにしてください。
Từ nay về sau, hãy cố gắng đi làm sớm hơn một chút nhé.
2. 健康のために、野菜をたくさん食べるようにしてください。
Vì sức khỏe, hãy cố gắng ăn thật nhiều rau.
3. 会議の資料は、前日までに目を通しておくようにしてください。
Hãy cố gắng xem qua tài liệu cuộc họp trước một ngày.
4. お客様には、常に笑顔で対応するようにしてください。
Hãy luôn cố gắng tiếp đón khách hàng với nụ cười trên môi.
5. 分からないことがあらば、遠慮せずに質問するようにしてください。
Nếu có điều gì không hiểu, hãy cứ tự nhiên đặt câu hỏi, đừng ngại nhé.
6. 報告書は、結論から書くようにしてください。
Khi viết bản báo cáo, hãy cố gắng đưa phần kết luận lên đầu.
7. 外出する際は、必らずエアコンを消したか確認するようにしてください。
Mỗi khi ra ngoài, nhất định hãy cố gắng kiểm tra xem đã tắt điều hòa chưa.
8. 約束の時間は、厳守するようにしてください。
Hãy cố gắng tuân thủ nghiêm ngặt thời gian đã hẹn.
9. 使った道具は、元の場所に戻すようにしてください。
Dụng cụ đã sử dụng xong thì hãy cố gắng để lại vị trí ban đầu.
10. 感謝の気持ちは、言葉で伝えるようにしてください。
Lòng biết ơn thì hãy cố gắng diễn đạt bằng lời nói.
11. 外から戻ったら、手洗い゙・うがい゙をの(する)ようにしてください。
Sau khi đi ra ngoài về, hãy cố gắng rửa tay và súc miệng.
12. 寝る前には、必らず歯を磨くようにしてください。
Trước khi đi ngủ, nhất định hãy cố gắng đánh răng.
13. 自分の意見は、自信を持って発表するようにしてください。
Khi trình bày ý kiến cá nhân, hãy cố gắng tự tin lên nhé.
14. 字は、誰が読んでも分かるように丁寧に書くようにしてください。
Chữ viết thì hãy cố gắng viết nắn nót để ai đọc cũng có thể hiểu được.
15. 人の良いところを見つけるようにしてください。
Hãy cố gắng tìm ra những điểm tốt của người khác.
16. 相手の目を見て話すようにしてください。
Hãy cố gắng nhìn vào mắt đối phương khi nói chuyện.
17. 自分の間違゙いに気づいたら、素直に謝るようにしてください。
Nếu nhận ra lỗi sai của mình, hãy cố gắng thành thật xin lỗi.
18. 電気や水は、大切に使うようにしてください。
Điện và nước thì hãy cố gắng sử dụng tiết kiệm.
19. 常に正しい姿勢を保つようにしてください。
Hãy luôn cố gắng giữ tư thế đúng (ngay ngắn).
20. 報告・連絡・相談は、こまめにするようにしてください。
Hãy cố gắng thường xuyên thực hiện việc báo cáo, liên lạc và thảo luận.
21. バランスの取れた食事を摂るようにしてください。
Hãy cố gắng duy trì một chế độ ăn uống cân bằng dinh dưỡng.
22. ゴミは、ルールに従゙って分別するようにしてください。
Rác thì hãy cố gắng phân loại theo đúng quy định.
23. 相手の立場に立って考えるようにしてください。
Hãy cố gắng đặt mình vào vị trí của người khác để suy nghĩ.
24. 自分の持ち物には、名前を書くようにしてください。
Đồ dùng cá nhân thì hãy cố gắng viết tên vào nhé.
25. 適度に運動する習慣ををつけるようにしてください。
Hãy cố gắng tạo thói quen vận động điều độ.
26. 計画を立ててから、仕事に取り掛かるようにしてください。
Hãy cố gắng lập kế hoạch xong rồi mới bắt tay vào công việc.
27. 常に向上心を持って業務に取り組むようにしてください。
Hãy luôn cố gắng thực hiện công việc với tinh thần cầu tiến.
28. 新聞を読むなどして、常に新しい情報を取り入れるようにしてください。
Hãy cố gắng luôn cập nhật thông tin mới, ví dụ như thông qua việc đọc báo.
29. 自分の行動には、責任を持つようにしてください。
Hãy cố gắng có trách nhiệm với mọi hành động của bản thân.
30. 敬語を正しく使えるようにしてください。
Hãy cố gắng để có thể sử dụng kính ngữ một cách chính xác.
31. 電車内では、お年寄りや体の不自由な方に席を譲るようにしてください。
Trên tàu điện, hãy cố gắng nhường chỗ cho người già và người khuyết tật.
32. 疑問点は、そのままにせず、その日のうちに解決するようにしてください。
Những điểm còn thắc mắc thì đừng để mặc đó, hãy cố gắng giải quyết ngay trong ngày.
33. チームの一員として、積極的に協力するようにしてください。
Với tư cách là một thành viên trong nhóm, hãy cố gắng tích cực hợp tác.
34. 常に問題意識を持って仕事をを(する)ようにしてください。
Hãy luôn cố gắng làm việc với ý thức nhìn nhận và tìm kiếm vấn đề.
35. 夢や目標を持つようにしてください。
Hãy cố gắng có cho mình những ước mơ và mục tiêu.
36. 優先順位を考えて、効率的に仕事を進めるようにしてください。
Hãy cố gắng sắp xếp thứ tự ưu tiên để tiến hành công việc một cách hiệu quả.
37. 常に学ぶ姿勢を忘れないようにしてください。
Hãy luôn cố gắng đừng quên tinh thần cầu thị học hỏi.
38. 身の回り゙の整理整頓を心がけるようにしてください。
Hãy cố gắng chú ý việc sắp xếp đồ đạc xung quanh mình cho ngăn nắp.
39. 準備は、前日までに済ませておくようにしてください。
Mọi sự chuẩn bị thì hãy cố gắng hoàn tất trước một ngày.
40. 体調管理も、大切な仕事の一つだと考えるようにしてください。
Hãy cố gắng coi việc quản lý sức khỏe cũng là một nhiệm vụ quan trọng trong công việc.
41. メモを取る習慣ををつけるようにしてください。
Hãy cố gắng tạo thói quen ghi chú.
42. 視野を広く持つようにしてください。
Hãy cố gắng mở rộng tầm nhìn của mình.
43. 交通ルールは、きちんと守るようにしてください。
Hãy cố gắng tuân thủ nghiêm chỉnh luật lệ giao thông.
44. どんなに小さな約束でも、守るようにしてください。
Dù là một lời hứa nhỏ đến đâu, cũng hãy cố gắng giữ lời.
45. 自分の限界を知り、無理はしないようにしてください。
Hãy cố gắng biết giới hạn của bản thân và đừng làm gì quá sức.
46. 常に最善を尽すようにしてください。
Hãy luôn cố gắng nỗ lực hết sức mình.
47. 過去の経験から、学ぶようにしてください。
Hãy cố gắng học hỏi từ những kinh nghiệm trong quá khứ.
48. 他人気の成功を、素直に喜べるようにしてください。
Hãy cố gắng chung vui một cách chân thành với thành công của người khác.
49. 自分の弱点と向き合うようにしてください。
Hãy cố gắng đối diện trực tiếp với những điểm yếu của bản thân.
50. 常に謙虚な気持ちでいるようにしてください。
Hãy luôn cố gắng giữ tinh thần khiêm tốn.
Cấu trúc ように khi được đặt ở cuối câu là một hiện tượng ngữ pháp rất thú vị và xuất hiện cực kỳ nhiều trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các kỳ thi từ N4 đến N3. Bản chất của cấu trúc này là dạng rút gọn của một câu cầu nguyện, một lời chúc hoặc một mệnh lệnh nhẹ nhàng (lược bỏ đi phần động từ kết thúc câu như 祈る - cầu nguyện hay 言う - nói/yêu cầu).
Cấu trúc này có 2 tầng ý nghĩa chính như sau:
Ý nghĩa 1: Diễn tả lời cầu chúc, nguyện vọng (Cầu mong cho... / Chúc cho...)
Dùng khi người nói muốn gửi gắm một lời chúc tốt đẹp đến đối phương hoặc tự cầu nguyện một điều gì đó cho bản thân (thường hướng tới thần linh, trời phật). Đầu câu rất thường đi kèm với phó từ どうぞ hoặc どうか. Cấu trúc: Động từ thể từ điển / thể ない + ように。 Ví dụ: どうか次の試験に合格できますように。 (Cầu mong sao cho con có thể thi đỗ trong kỳ thi tới.) (Bản chất là rút gọn của cụm: 合格できますように祈っています)
Ý nghĩa 2: Diễn tả một mệnh lệnh, yêu cầu nhẹ nhàng (Hãy... / Xin vui lòng...)
Dùng trong giao tiếp hằng ngày khi người có vai vế cao hơn (hoặc cha mẹ, thầy cô, cấp trên) muốn nhắc nhở, yêu cầu người dưới thực hiện một nghĩa vụ hoặc quy định nào đó. Sắc thái của nó nhẹ nhàng, lịch sự hơn thể mệnh lệnh ~なさい hoặc ~てください, mang tính chất "nhắc nhở để đối phương tự giác làm". Cấu trúc: Động từ thể từ điển / thể ない + ように。 Ví dụ: 遅刻しないように。 (Ngày mai nhớ đừng có đến muộn đấy nhé.) (Bản chất là rút gọn của cụm: 遅刻しないように注意してください)
1. お父さんの病気が早く治りますように。
Cầu mong bệnh của bố nhanh khỏi.
2. いつまでも元気でいられますように。
Chúc bạn luôn luôn mạnh khỏe.
3. 手術が無事に成功しますように。
Cầu cho ca phẫu thuật thành công tốt đẹp.
4. 一日も早く退院できますように。
Mong bạn có thể xuất viện sớm dù chỉ một ngày.
5. 検査の結果が良好でありますように。
Cầu cho kết quả kiểm tra được tốt lành.
6. これ以上、症状が悪化しませんように。
Mong cho triệu chứng không trở nên tồi tệ hơn thêm nữa.
7. 痛みが和らぎますように。
Cầu cho cơn đau được dịu bớt.
8. ゆっくり休養できますように。
Chúc bạn có thể nghỉ ngơi thư thả.
9. お母さんが長生きしますように。
Cầu chúc cho mẹ sống lâu trăm tuổi.
10. 風邪をひきませんように。
Cầu cho bạn không bị cảm lạnh.
11. 治療がうまくいきますように。
Mong sao việc trị liệu tiến triển tốt.
12. どうか体力が戻りますように。
Xin cho thể lực sớm hồi phục.
13. 赤ちゃんが元気に生まれますように。
Cầu cho em bé sinh ra được khỏe mạnh.
14. 健やかな一年を過゙ごせますように。
Chúc bạn trải qua một năm dồi dào sức khỏe.
15. 良い お医者様に出会えますように。
Mong bạn gặp được bác sĩ giỏi.
16. 怪我なく過゙ごせますように。
Chúc bạn sinh hoạt bình an, không bị thương tích.
17. どうか無理をなさいませんように。
Xin hãy đừng làm việc quá sức.
18. 穏やかな日々が戻ってきますように。
Cầu mong những ngày tháng yên bình sẽ quay trở lại.
19. 薬の副作用が出ませんように。
Cầu cho không gặp tác dụng phụ của thuốc.
20. 皆様が健康でありますように。
Chúc mọi người luôn mạnh khỏe.
21. 明日の試験に合格しますように。
Cầu chúc bạn thi đỗ kỳ thi ngày mai.
22. 第一志望の大学に入学できますように。
Cầu mong bạn có thể vào học tại trường đại học nguyện vọng một.
23. 面接がうまくいきますように。
Chúc buổi phỏng vấn diễn ra thuận lợi.
24. プレゼンテーションが成功しますように。
Cầu cho buổi thuyết trình thành công.
25. 試合に勝てますように。
Mong rằng sẽ thắng trận đấu.
26. 彼の努力が報゙われますように。
Cầu cho những nỗ lực của anh ấy được đền đáp xứng đáng.
27. 目標を達成できますように。
Chúc bạn đạt được mục tiêu đề ra.
28. 新しいビジネスが軌道に乗りますように。
Mong cho công việc kinh doanh mới sớm đi vào quỹ đạo.
29. コンテストで優勝できますように。
Cầu chúc bạn đoạt giải nhất trong cuộc thi.
30. 良い結果が出ますように。
Cầu mong sẽ có kết quả tốt.
31. プロジェクトが無事に完了しますように。
Cầu cho dự án được hoàn thành suôn sẻ.
32. これからの活躍を期待しています。道が開けますように。
Tôi kỳ vọng vào sự tỏa sáng của bạn. Chúc bạn mở ra con đường thành công.
33. 素晴らしいパフォーマンスができますように。
Mong bạn có một màn trình diễn tuyệt vời.
34. 彼の才能が認められますように。
Cầu cho tài năng của anh ấy được công nhận.
35. 会社の業績が上がりますように。
Mong cho thành tích kinh doanh của công ty đi lên.
36. 交渉がうまくまとまりますように。
Chúc cuộc đàm phán ngã ngũ tốt đẹp.
37. どうか昇進できますように。
Xin cho tôi có thể được thăng chức.
38. 良いアイデアが浮かばりますように。
Cầu mong những ý tưởng hay sẽ nảy ra.
39. 彼の夢が叶いますように。
Cầu cho giấc mơ của anh ấy trở thành hiện thực.
40. 最後まで諦めずに頑張れますように。
Mong rằng bạn có thể cố gắng đến cùng mà không bỏ cuộc.
41. 旅行中、事故に遭いませんように。
Cầu cho trong chuyến đi không gặp phải tai nạn.
42. 無事に家に帰り着きますように。
Cầu cho về đến nhà bình an vô sự.
43. 明日は晴れますように。
Cầu cho ngày mai trời nắng ráo.
44. 台風の被害が大きくなりませんように。
Cầu cho thiệt hại do bão không trở nên trầm trọng.
45. 地震が起きませんように。
Cầu mong không xảy ra động đất.
46. どうか道に迷いませんように。
Xin cho tôi không bị lạc đường.
47. 飛行機が揺れませんように。
Mong cho máy bay không bị rung lắc.
48. 交通渋滞に巻き込まれませんように。
Cầu cho không bị kẹt xe.
49. 大雨が降りませんように。
Cầu mong trời không mưa lớn.
50. イベント当日は、良い天気になりますように。
Cầu mong ngày diễn ra sự kiện thời tiết sẽ đẹp.
1. 明日の試験に落ちませんように。
Cầu mong tôi không bị trượt kỳ thi ngày mai.
2. 面接で失敗しませんように。
Cầu cho tôi không thất bại trong buổi phỏng vấn.
3. プレゼンテーションで言葉に詰まりませんように。
Cầu mong tôi không bị ấp úng khi thuyết trình.
4. 大事な試合でミスをを(しません)ように。
Cầu cho tôi không mắc lỗi trong trận đấu quan trọng.
5. これまでの努力が無駄になりませんように。
Cầu cho những nỗ lực từ trước đến nay không trở nên vô ích.
6. 悪い結果が出ませんように。
Cầu mong sẽ không có kết quả xấu.
7. 先生に怒られませんように。
Cầu mong tôi không bị thầy cô mắng.
8. スピーチの途中で頭が真っ白になりませんように。
Cầu mong giữa bài phát biểu đầu óc tôi không bị trống rỗng.
9. 今日の授業で指名されませんように。
Cầu cho tôi không bị gọi tên trong giờ học hôm nay.
10. どうか不合格になりませんように。
Làm ơn cầu cho tôi không bị đánh trượt.
11. 彼の期待を裏切りませんように。
Cầu mong tôi không làm phụ sự kỳ vọng của anh ấy.
12. チームの足を引っ張りませんように。
Cầu mong tôi không làm ảnh hưởng (ngáng chân) đến cả đội.
13. コンテストで予選落ちしませんように。
Cầu mong tôi không bị loại từ vòng gửi xe (vòng loại) của cuộc thi.
14. 締め切りに遅れませんように。
Cầu mong tôi không bị trễ hạn chót.
15. 大事な場面で緊張しすぎ゙ないように。
Cầu mong vào thời khắc quan trọng tôi không bị quá căng thẳng.
16. 同じ間違゙いを繰り返しませんように。
Cầu mong tôi không lặp lại cùng một sai lầm.
17. どうか見つかりませんように。
Làm ơn cầu mong tôi không bị phát hiện.
18. 彼の機嫌を損ねませんように。
Cầu mong tôi không làm hỏng tâm trạng của anh ấy.
19. この企画が却下されませんように。
Cầu mong kế hoạch này không bị bác bỏ.
20. 誰にも文句をを(言われません)ように。
Cầu mong tôi không bị ai phàn nàn.
21. 途中で諦めることになりませんように。
Cầu mong tôi không phải bỏ cuộc giữa chừng.
22. 相手に失礼な印象を与えませんように。
Cầu mong tôi không gây ấn tượng thất lễ với đối phương.
23. 会社の信用を失いませんように。
Cầu mong không làm mất đi uy tín của công ty.
24. プレッシャーに負けませんように。
Cầu mong tôi không bị khuất phục trước áp lực.
25. どうか疑われませんように。
Làm ơn cầu cho tôi không bị nghi ngờ.
26. 彼の計画が失敗しませんように。
Cầu mong kế hoạch của anh ấy không thất bại.
27. 後悔するような決断をを(しません)ように。
Cầu mong tôi không đưa ra quyết định khiến mình phải hối hận.
28. チャンスを逃しませんように。
Cầu mong tôi không bỏ lỡ cơ hội.
29. 試験中に時間が足りなくなりませんように。
Cầu mong trong lúc thi không bị thiếu thời gian.
30. これ以上、事態が悪化しませんように。
Cầu mong tình hình không tồi tệ hơn thêm nữa.
31. 希望を失いませんように。
Cầu mong tôi không đánh mất hy vọng.
32. 彼の邪魔が入りませんように。
Cầu mong không ai cản trở anh ấy.
33. 途中で集中力が切れませんように。
Cầu mong không bị mất tập trung giữa chừng.
34. 初心を忘れませんように。
Cầu mong tôi không quên đi tâm nguyện ban đầu.
35. 誘惑に負けませんように。
Cầu mong không bị khuất phục trước cám dỗ.
36. これ以上、問題が大きくなりませんように。
Cầu mong vấn đề không trở nên lớn hơn thêm nữa.
37. パソコンがフリーズしませんように。
Cầu mong máy tính không bị treo.
38. 大事なデータを消してしまいませんように。
Cầu mong tôi không lỡ tay xóa mất dữ liệu quan trọng.
39. 彼の努力が報゙われますように。
Cầu cho những nỗ lực của anh ấy được đền đáp.
40. 彼の評価が下がりませんように。
Cầu mong đánh giá về anh ấy không bị giảm sút.
41. これ以上、病状が悪化しませんように。
Cầu mong bệnh tình không chuyển biến xấu hơn nữa.
42. どうか大きな病気になりませんように。
Làm ơn cầu cho tôi không mắc bệnh hiểm nghèo.
43. 旅行中に体調を崩しませんように。
Cầu mong tôi không bị ốm trong chuyến du lịch.
44. 家族が誰も風邪をひきませんように。
Cầu mong không ai trong gia đình bị cảm cúm.
45. 手術で問題が起きませんように。
Cầu mong không có vấn đề gì xảy ra trong ca phẫu thuật.
46. 薬の副作用が出ませんように。
Cầu mong không có tác dụng phụ của thuốc.
47. 検査で悪いところが見つかりませんように。
Cầu mong khi kiểm tra sẽ không phát hiện ra chỗ nào bất thường.
48. 怪我をしませんように。
Cầu mong tôi không bị thương.
49. 痛み゙がひどくなりませんように。
Cầu mong cơn đau không trở nên dữ dội hơn.
50. 無理をして倒れませんように。
Cầu mong tôi không làm quá sức đến mức gục ngã.