| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Oa |
鍋 |
Cái nồi |
|
フライパン |
Chảo rán | |
| Bao Đinh |
包丁 |
Con dao |
| Bản |
まな板 |
Thớt |
| 杓 |
お杓 |
Môi múc canh |
| Phạn S杓 |
飯杓 |
Môi xới cơm |
| Đại |
大さじ |
Thìa lớn |
| Xuy Phạn Cơ |
炊飯器 |
Nồi cơm điện |
| Lưu Đài |
流し台 |
Bồn rửa chén |
| Điện Tử |
電子レンジ |
Lò vi sóng |
|
ガスレンジ |
Bếp ga | |
| Điều Vị Liệu |
調味料 |
Gia vị |
| Du |
サラダ油 |
Dầu ăn |
| Thực Phẩm |
食品 |
Thực phẩm |
| Thiết |
切らす |
Dùng hết |
| Hủ |
腐る |
Thêu thối |
|
アルミホイル |
Giấy bạc | |
|
ラップ |
Màng bọc thực phẩm | |
| 絞 |
お絞り |
Khăn ướt |
| Thực Khí |
食器 |
Bát đĩa |
| Trà Oản |
茶碗 |
Cái bát |
|
グラス |
Cái ly | |
| Khắc |
刻む |
Thái nhỏ |
| Cát |
割る |
Đập trứng |
| Bác |
剥く |
Gọt vỏ |
| Gia |
加える |
Thêm vào |
| Thiểu Thiểu |
少々 |
Một ít |
| Dương |
揚げる |
Rán ngập dầu |
| Chử |
煮る |
Ninh |
| Phủ |
茹でる |
Luộc |
| Chưng |
蒸す |
Hấp |
| Bao |
包む |
Bọc lại |
| Oác |
握る |
Nắm |
| Nhiệt |
熱する |
Làm nóng |
| 焦 |
焦げる |
Bị cháy |
| Thử Xuất |
取り出す |
Lấy ra |
| Đồ |
塗る |
Phết |
| Ôn |
温める |
Làm ấm |
| Lãnh |
冷やす |
Làm lạnh |
| 温 |
微温い |
Nguội |
| Thủy Phân |
水分 |
Thành phần nước |
| Phí |
沸かす |
Đun sôi |
| Chú |
注ぐ |
Rót |
| Vị Kiến |
味見 |
Nếm thử |
| Thủ Gian |
手間 |
Công sức |
| Thủ Khinh |
手軽 |
Dễ dàng |
| Xuất Lai Thượng |
でき上がり |
Hoàn thành |
| Phân |
分ける |
Chia ra |
| 摘 |
摘む |
Bốc ăn |
| Diễm Tân |
塩辛い |
Mặn |
| Toan |
酸い |
Chua |
| Lãnh Đô |
冷凍 |
Đông lạnh |
かな
Cấu trúc かな (hoặc dạng lịch sự là でしょうか) là một vĩ ngữ kết thúc câu (trợ từ cuối câu) cực kỳ phổ biến trong tiếng Nhật hằng ngày. Bản chất của cấu trúc này là dùng để diễn tả sự phân vân, tự hỏi chính mình hoặc đưa ra một lời đề nghị, thắc mắc một cách nhẹ nhàng, không gây áp lực cho người nghe.
Cấu trúc này có 5 tầng ý nghĩa và sắc thái biểu cảm như sau:
1. Ý nghĩa 1: Tự hỏi chính mình về một điều chưa rõ (Không biết là... nhỉ)
Dùng khi người nói đang suy nghĩ, băn khoăn về một sự việc và tự đặt câu hỏi cho bản thân chứ không nhằm mục đích đòi hỏi câu trả lời từ người khác.
Cấu trúc: Thể thông thường (Tính từ đuôi な / Danh từ bỏ だ) + かな
Ví dụ: 明日の天気は晴れるかな。
Không biết thời tiết ngày mai có nắng không nhỉ.
2. Ý nghĩa 2: Thể hiện sự nghi ngờ, lo lắng nhẹ nhàng (Liệu có... hay không)
Dùng để diễn tả tâm trạng lo âu, không chắc chắn của người nói về một kết quả hoặc một hành động nào đó trong tương lai gần.
Cấu trúc: Thể thông thường (Tính từ đuôi な / Danh từ bỏ だ) + かな
Ví dụ: 漢字のテスト、合格できるかな。
Liệu mình có thể đỗ bài kiểm tra Kanji không đây.
3. Ý nghĩa 3: Đưa ra lời đề nghị, yêu cầu một cách khéo léo (Có thể làm... cho tôi được không)
Dùng trong mối quan hệ thân mật khi muốn nhờ vả hoặc yêu cầu đối phương làm gì đó dưới dạng câu hỏi đuôi ~てくれるかな hoặc ~てもらえないかな để giảm bớt sự áp đặt.
Cấu trúc: Động từ thể て + くれる / もらえる + かな
Ví dụ: ちょっとそのハサミを取ってくれるかな。
Cậu có thể lấy giùm tớ cái kéo kia một chút được không nhỉ.
4. Ý nghĩa 4: Diễn tả một mong muốn, dự định mơ hồ của bản thân (Hay là mình làm... nhỉ)
Dùng dưới dạng ~ようかな để thể hiện một ý định vừa mới lóe lên trong đầu, người nói vẫn đang trong trạng thái cân nhắc, lựa chọn xem có nên làm hay không.
Cấu trúc: Động từ thể ý chí (Volitional form) + かな
Ví dụ: お腹が空いたから, 何か食べようかな。
Bụng đói rồi, hay là mình ăn cái gì đó nhỉ.
5. Ý nghĩa 5: Phủ định nhẹ nhàng hoặc bày tỏ sự không đồng tình (Chắc là không... đâu nhỉ)
Dùng dưới dạng ~ないかな để diễn tả một hy vọng sự việc ngược lại sẽ xảy ra, hoặc dùng để từ chối, phản bác ý kiến của người khác một cách giảm nhẹ, tránh gây mất lòng.
Cấu trúc: Động từ thể ない + かな
Ví dụ: バス、早く来ないかな。
Xe buýt chắc là chưa đến sớm đâu nhỉ / Mong là xe buýt đến sớm chút.
1. 明日の天気、晴れるかな。
Thời tiết ngày mai, không biết có nắng không nhỉ.
このバス、駅まで行くかな。
Chuyến xe buýt này, không biết có đi đến nhà ga không nhỉ.
もうこんな時間かな。
Đã muộn thế này rồi cơ à (Không biết đã đến giờ này rồi nhỉ).
今日の晩ご飯、何にしようかな。
Cơm tối nay, không biết nên ăn gì đây nhỉ.
あの店、まだ開いてるかな。
Cửa hàng đó, không biết vẫn còn mở cửa không nhỉ.
彼は、もう家に着いた頃かな。
Anh ấy, không biết chừng này đã về đến nhà chưa nhỉ.
この問題の答え、これで合ってるかな。
Đáp án của câu hỏi này, không biết thế này đã đúng chưa nhỉ.
鍵、ちゃんと閉めたかな。
Chìa khóa, không biết mình đã khóa cẩn thận chưa nhỉ.
彼は私のこと、どう思ってるのかな。
Anh ấy, không biết đang nghĩ gì về mình nhỉ.
この服、ちょっと派手すぎたかな。
Bộ đồ này, không biết mình mặc có hơi lòe loẹt quá không nhỉ.
明日の会議、長引くのかな。
Cuộc họp ngày mai, không biết có kéo dài không nhỉ.
このままで、本当にいいのかな。
Cứ như thế này, không biết có thực sự ổn không nhỉ.
電車の時間、間に合うかな。
Thời gian tàu chạy, không biết có kịp không nhỉ.
彼は、私の誕生日を覚えてくれているかな。
Anh ấy, không biết có nhớ ngày sinh nhật của mình không nhỉ.
今、電話しても迷惑じゃないかな。
Bây giờ mà gọi điện, không biết có làm phiền người ta không nhỉ.
宝くじ、当たらないかなあ。
Xổ số, không biết mình có trúng không nhỉ.
あの人、どこかで会ったことある人かな。
Người đó, không biết có phải người mình đã gặp ở đâu đó rồi không nhỉ.
私の日本語、ちゃんと伝わってるかな。
Tiếng Nhật của mình, không biết mọi người có hiểu đúng không nhỉ.
この映画、面白いかな。
Bộ phim này, không biết có hay không nhỉ.
宿題、今日中に終わるかな。
Bài tập về nhà, không biết có xong trong hôm nay được không nhỉ.
彼は、どうしてあんなことを言ったのかな。
Anh ấy, không biết tại sao lại nói những lời như thế nhỉ.
この道、近道になるかな。
Con đường này, không biết có phải là đường tắt không nhỉ.
スマホ、どこに置いたかな。
Điện thoại, không biết mình đã để ở đâu rồi nhỉ.
今年の夏は、暑くなるのかな。
Mùa hè năm nay, không biết trời có nóng lên không nhỉ.
彼女、今頃何してるのかな。
Cô ấy, không biết giờ này đang làm gì nhỉ.
ちょっと言い過ぎちゃったかな。
Không biết mình có lỡ lời nói hơi quá không nhỉ.
テスト、合格できたかな。
Bài kiểm tra, không biết mình có đỗ không nhỉ.
プレゼント、喜んでくれるかな。
Món quà này, không biết người ta có thích không nhỉ.
あの雲、何の形に見えるかな。
Đám mây kia, không biết trông giống hình gì nhỉ.
そろそろ雨が降りそうかな。
Không biết trời có sắp mưa không nhỉ.
この仕事、私にできるかな。
Công việc này, không biết mình có làm được không nhỉ.
彼は、もう私のことなんて忘れてしまったのかな。
Anh ấy, không biết có phải đã quên sạch chuyện về mình rồi không nhỉ.
冷蔵庫に、まだ卵あったかな。
Trong tủ lạnh, không biết còn trứng không nhỉ.
なんだか少し、痩せたかな。
Hình như (không biết có phải) mình hơi gầy đi chút không nhỉ.
あの鳥、なんていう名前かな。
Con chim kia, không biết tên là gì nhỉ.
昔の友達は、今どうしているのかな。
Bạn bè cũ, không biết giờ này họ đang sống ra sao nhỉ.
今日の夕日は、綺麗に見えるかな。
Hoàng hôn hôm nay, không biết có nhìn thấy rõ vẻ đẹp không nhỉ.
このままづっと、この時間が続けばいいのになかな。
Không biết nếu khoảng thời gian này cứ kéo dài mãi như thế này thì tốt biết mấy nhỉ.
彼は、ちゃんとご飯食゙べてるかな。
Anh ấy, không biết có đang ăn uống đầy đủ không nhỉ.
少し髪を切゙り過きだかな。
Không biết mình có lỡ cắt tóc hơi quá tay không nhỉ.
このプロジェクト、うまくいくかな。
Dự án này, không biết có suôn sẻ không nhỉ.
今、彼に連絡したら、迷惑に思われるかな。
Bây giờ mà liên lạc với anh ấy, không biết có bị coi là làm phiền không nhỉ.
飛行機、ちゃんと飛゙ぶかな。
Máy bay, không biết có cất cánh đúng hạn không nhỉ.
あの二人、もしかして付き合ってるのかな。
Hai người kia, không biết có phải đang hẹn hò với nhau không nhỉ.
今年のボーナス、いくらくらいかな。
Tiền thưởng năm nay, không biết được khoảng bao nhiêu nhỉ.
忘れ物、してないかな。
Đồ đạc, không biết mình có để quên gì không nhỉ.
この匂い、どこからするのかな。
Mùi này, không biết là từ đâu bay đến nhỉ.
私の勘違いかな。
Không biết có phải là do mình nhầm lẫn không nhỉ.
もう少し、寝ていてもいいかな。
Không biết mình ngủ thêm một chút nữa có được không nhỉ.
あの星、ひときわ明るいけど、何ていう星かな。
Ngôi sao kia sáng rực rỡ nhất, không biết tên là gì nhỉ.
かしら
Cấu trúc かしら là một vĩ ngữ kết thúc câu (trợ từ cuối câu) có bản chất hoàn toàn giống với かな (tự hỏi, phân vân, thể hiện sự không chắc chắn). Tuy nhiên, điểm khác biệt lớn nhất là かしら chủ yếu được sử dụng bởi nữ giới, mang lại sắc thái nhẹ nhàng, mềm mại và trang nhã hơn.
Cấu trúc này có 4 tầng ý nghĩa và sắc thái biểu cảm như sau:
1. Ý nghĩa 1: Tự hỏi chính mình về một điều chưa rõ (Không biết là... nhỉ)
Dùng khi người nói (nữ giới) đang băn khoăn, suy nghĩ về một sự việc và tự đặt câu hỏi cho bản thân về một thông tin chưa có lời giải đáp chắc chắn.
Cấu trúc: Thể thông thường (Tính từ đuôi な / Danh từ bỏ だ) + かしら
Ví dụ: 明日のパーティー、何を着て行こうかしら。
Buổi tiệc ngày mai, không biết mình nên mặc gì đi nhỉ.
2. Ý nghĩa 2: Thể hiện sự lo lắng, hoài nghi nhẹ nhàng (Liệu có... hay không)
Dùng để diễn tả tâm trạng lo âu, bồn chồn của người nói về một kết quả không mong muốn hoặc một tình huống chưa rõ ràng trong tương lai.
Cấu trúc: Thể thông thường (Tính từ đuôi な / Danh từ bỏ だ) + かしら
Ví dụ: 約束の時間に間に合うかしら。
Liệu mình có kịp giờ hẹn không đây nữa.
3. Ý nghĩa 3: Đưa ra lời nhờ vả, yêu cầu một cách khéo léo (Có thể làm... cho tôi được không)
Dùng trong hội thoại thân mật để nhờ vả đối phương làm việc gì đó thông qua cụm mẫu ~てくださるかしら hoặc ~てくれるかしら. Cách nói này giúp giảm nhẹ sắc thái mệnh lệnh, thể hiện sự lịch sự đặc trưng của phái nữ.
Cấu trúc: Động từ thể て + くれる / くださる + かしら
Ví dụ: すみません、ちょっと手伝ってくださるかしら。
Xin lỗi, anh/chị có thể phụ tôi một tay một chút được không nhỉ.
4. Ý nghĩa 4: Diễn tả một mong ước, hy vọng thầm kín (Ước gì... nhỉ / Mong là...)
Dùng dưới dạng phủ định ~ないかしら để thể hiện ước muốn một sự việc tốt đẹp nào đó sẽ xảy ra sớm, tương đương với mẫu ~ないかな nhưng mang giọng điệu dịu dàng hơn.
Cấu trúc: Động từ thể ない / Tính từ đuôi い (bỏ い) + くない / Tính từ đuôi な, Danh từ + でない + かしら
Ví dụ: 早く雨が止まないかしら。
Ước gì trời nhanh tạnh mưa nhỉ.
1. 明日は晴れるかしら。
Không biết ngày mai có nắng không nhỉ.
あの人、私のことどう思っているかしら。
Người ấy, không biết đang nghĩ gì về mình nhỉ.
もうこんな時間かしら。そろそろ帰らないと。
Chẳng mấy mà đã đến giờ này rồi nhỉ. Mình phải chuẩn bị về thôi.
今日の夕食、何にしようかしら。
Bữa tối nay, không biết nên nấu món gì đây nhỉ.
あのブティック、まだ開いているかしら。
Cửa hàng thời trang đó, không biết vẫn còn mở cửa không nhỉ.
彼は、もう家に着いた頃かしら。
Anh ấy, không biết chừng này đã về đến nhà chưa nhỉ.
この計算、合っているかしら。
Phép tính này, không biết đã đúng chưa nhỉ.
家の鍵、ちゃんと閉めたかしら。
Chìa khóa nhà, không biết mình đã khóa cẩn thận chưa nhỉ.
この服、少し派手すぎたかしら。
Bộ đồ này, không biết mình mặc có hơi lòe loẹt quá không nhỉ.
明日の会議、長引くのかしら。
Cuộc họp ngày mai, không biết có bị kéo dài không nhỉ.
このままで、本当にいいのかしら。
Cứ như thế này, không biết có thực sự ổn không nhỉ.
電車の時間、間に合うかしら。
Thời gian tàu chạy, không biết mình có kịp không nhỉ.
彼は、私の誕生日を覚えてくれているかしら。
Anh ấy, không biết có nhớ ngày sinh nhật của mình không nhỉ.
今、電話をしたらご迷惑かしら。
Bây giờ mà gọi điện, không biết có làm phiền người ta không nhỉ.
あの人、どこかで会ったことがあるかしら。
Người đó, không biết mình có từng gặp ở đâu đó chưa nhỉ.
私の気持ち、ちゃんと伝わっているかしら。
Cảm xúc của mình, không biết có truyền đạt được đúng ý không nhỉ.
この映画、面白いかしら。
Bộ phim này, không biết có hay không nhỉ.
宿題、今日中に終わるかしら。
Bài tập về nhà, không biết có xong trong hôm nay được không nhỉ.
彼は、どうしてあんなことを言ったのかしら。
Anh ấy, không biết tại sao lại nói những lời như thế nhỉ.
スマホ、どこに置いてしまったかしら。
Điện thoại, không biết mình đã để quên ở đâu rồi nhỉ.
今年の夏は、涼しくなるのかしら。
Mùa hè năm nay, không biết trời có mát mẻ hơn không nhỉ.
彼女、今頃何をしているかしら。
Cô ấy, không biết giờ này đang làm gì nhỉ.
少し言い過ぎてしまったかしら。
Không biết mình có lỡ lời nói hơi quá không nhỉ.
試験、合格できたかしら。
Kỳ thi, không biết mình có đỗ không nhỉ.
彼、プレゼントを喜んでくれるかしら。
Anh ấy, không biết có vui khi nhận quà không nhỉ.
あの雲、ハートの形に見えないかしら。
Đám mây kia, không biết trông có giống hình trái tim không nhỉ.
そろそろ雨が降りそうかしら。
Không biết trời có sắp mưa không nhỉ.
この仕事、私に務まるかしら。
Công việc này, không biết mình có đảm đương nổi không nhỉ.
彼は、もう私のことなど忘れてしまったのかしら。
Anh ấy, không biết có phải đã quên sạch chuyện về mình rồi không nhỉ.
冷蔵庫に、牛乳はまだあったかしら。
Trong tủ lạnh, không biết vẫn còn sữa không nhỉ.
なんだか少し、顔色が悪いかしら。
Không biết có phải sắc mặt mình hơi kém không nhỉ.
あの鳥、なんていう名前かしら。
Con chim kia, không biết tên là gì nhỉ.
昔の友達は、元気にしているかしら。
Bạn bè cũ, không biết họ vẫn khỏe mạnh chứ nhỉ.
今日の夕日、きれいに見られるかしら。
Hoàng hôn hôm nay, không biết có được ngắm vẻ đẹp trọn vẹn không nhỉ.
彼は、ちゃんと食事をとっているかしら。
Anh ấy, không biết có đang ăn uống đầy đủ không nhỉ.
ちょっと髪を切゙りすぎたかしら。
Không biết mình có lỡ cắt tóc hơi ngắn quá không nhỉ.
このプロジェクト、うまくいくかしら。
Dự án này, không biết có suôn sẻ không nhỉ.
飛行機、ちゃんと飛゙ぶかしら。
Máy bay, không biết có cất cánh đúng hạn không nhỉ.
あの二人、もしかして付き合っているのかしら。
Hai người kia, không biết có phải đang hẹn hò với nhau không nhỉ.
今年のボーナスは、どうなるのかしら。
Tiền thưởng năm nay, không biết sẽ thế nào nhỉ.
大事な書類、どこにしまったかしら。
Tài liệu quan trọng, không biết mình đã cất ở đâu rồi nhỉ.
この匂い、どこからしてくるのかしら。
Mùi này, không biết là từ đâu bay đến nhỉ.
私の勘違いだったのかしら。
Không biết có phải là do mình nhầm lẫn không nhỉ.
もう少し、このままでいてもいいかしら。
Không biết mình cứ để nguyên như thế này thêm một chút nữa có được không nhỉ.
あの星、ひときわ明るいけれど、何ていう星かしら。
Ngôi sao kia sáng rực rỡ nhất, không biết tên là gì nhỉ.
彼の気持ちが、最近わからないのかしら。
Cảm xúc của anh ấy, không biết dạo này mình có đang không hiểu thấu được không nhỉ.
このお茶、少しぬるいかしら。
Chén trà này, không biết có hơi nguội không nhỉ.
手紙の返事、もうそろそろ来る頃かしら。
Thư hồi âm, không biết có phải cũng sắp đến lúc gửi tới rồi không nhỉ.
私、何か失礼なことを言ってしまったかしら。
Không biết mình có lỡ lời nói điều gì thất lễ không nhỉ.
これが、恋というものなのかしら。
Đây, không biết có phải cái gọi là tình yêu không nhỉ.
だろうか
Cấu trúc だろうか (dạng hội thoại thân mật là ろうか, dạng lịch sự hơn là でしょうか) là một ngữ pháp dùng để diễn tả sự nghi vấn, hoài nghi hoặc tự hỏi một cách sâu sắc. Bản chất của nó là sự kết hợp giữa だろう (phỏng đoán, có lẽ) và か (nghi vấn), mang tính khách quan và có chiều sâu tâm lý hơn so với かな hay かしら.
Cấu trúc này có 5 tầng ý nghĩa khác nhau từ trung cấp đến thượng cấp (N3 đến N1) như sau:
1. Ý nghĩa 1: Tự hỏi bản thân một cách sâu sắc hoặc trăn trở (Liệu rằng... có phải hay không)
Dùng khi người nói đối diện với một vấn đề lớn, mang tính triết lý hoặc một sự thật khó đoán biết, tự đặt câu hỏi trong lòng để tìm câu trả lời mà không hướng tới một đối tượng cụ thể nào.
Cấu trúc: Thể thông thường (Tính từ đuôi な / Danh từ bỏ だ) + だろうか
Ví dụ: 私は本当の幸せを見つけることができるのだろうか。
Liệu rằng tôi có thể tìm thấy hạnh phúc đích thực hay không.
2. Ý nghĩa 2: Thể hiện sự nghi ngờ, không chắc chắn về một thông tin (Chắc là không... đâu nhỉ / Có thật là... không)
Dùng khi người nói nghe được một tin tức, một lời hứa hoặc một giả thuyết nhưng trong lòng cảm thấy thiếu tin tưởng, hoài nghi về tính chính xác của nó.
Cấu trúc: Thể thông thường (Tính từ đuôi な / Danh từ bỏ だ) + だろうか
Ví dụ: 彼の言った話は, 本当だろうか。
Lời anh ta nói, liệu có thật không nhỉ.
3. Ý nghĩa 3: Đưa ra câu hỏi tu từ để khẳng định quan điểm trong văn viết (Chẳng phải là... hay sao)
Xuất hiện cực kỳ phổ biến trong các bài luận văn, bài báo ở dạng ではないだろうか. Tác giả dùng câu hỏi phủ định này không phải để hỏi, mà để hướng người đọc đồng tình với nhận định mang tính khẳng định của mình một cách mềm mỏng, khách quan.
Cấu trúc: Thể thông thường (Tính từ đuôi な / Danh từ bỏ だ) + ではないだろうか
Ví dụ: 現代人は, もっと自然と触れ合う時間を持つべきではないだろうか。
Người hiện đại chẳng phải là nên có nhiều thời gian tiếp xúc với tự nhiên hơn hay sao.
4. Ý nghĩa 4: Diễn tả một ước muốn, hy vọng mong manh (Liệu có thể làm cách nào để... không nhỉ)
Dùng dưới dạng ~ないだろうか hoặc ~ものだろうか để thể hiện một mong ước cực kỳ lớn của người nói đối với một sự việc rất khó xảy ra trong thực tế, mang sắc thái cầu nguyện, khát khao.
Cấu trúc: Động từ thể ない + だろうか / Động từ thể khả năng + ものだろうか
Ví dụ: 癌を完全に治す薬は, 開発されないだろうか。
Liệu thuốc chữa khỏi hoàn toàn bệnh ung thư có được phát minh ra không nhỉ.
5. Ý nghĩa 5: Đưa ra lời đề nghị, yêu cầu gián tiếp để thăm dò ý kiến đối phương
Dùng trong bối cảnh muốn nhờ vả, rủ rê người khác một cách cực kỳ lịch sự và khéo léo, tạo không gian để đối phương có thể từ chối nếu muốn mà không bị khó xử.
Cấu trúc: Thể thông thường + だろうか (Thường dùng dạnh lịch sự hơn là でしょうか)
Ví dụ: 今週末, 一緒に食事でもいかがでしょうか。 Cuối tuần này, chúng ta cùng đi dùng bữa có được không ạ.
1. このままで、本当にいいのだろうか。
Cứ như thế này, liệu có thực sự ổn hay không?
明日の天気は、晴れるのだろうか。
Thời tiết ngày mai, liệu có nắng hay không?
彼は、今頃何をしているのだろうか。
Anh ấy, liệu giờ này đang làm gì nhỉ?
この選択は、果たして正しかったのだろうか。
Lựa chọn này, quả thực liệu có đúng đắn hay không?
なぜ、人は争いをやめられないのだろうか。
Tại sao con người ta lại không thể ngừng tranh đấu nhỉ?
あの言葉の真意は、一体何だったのだろうか。
Ý nghĩa thực sự của lời nói đó, rốt cuộc là cái gì nhỉ?
彼は、私の気持ちに気゙づいているのだろうか。
Anh ấy, liệu có nhận ra tình cảm của tôi không nhỉ?
このプロジェクトは、無事に成功するのだろうか。
Dự án này, liệu có thành công tốt đẹp hay không?
バスは、あとどのくらいで来るのだろうか。
Xe buýt, liệu còn khoảng bao lâu nữa thì tới nhỉ?
幸福とは、一体何なのどろうか。
Hạnh phúc, rốt cuộc nó là cái gì nhỉ?
彼は、もうここには戻ってこないのだろうか。
Anh ấy, liệu sẽ không bao giờ quay lại đây nữa sao?
この長いトンネルの先に、光はあるのだろうか。
Ở phía cuối đường hầm dài đằng đẵng này, liệu có ánh sáng hay không?
私の人生は、これからどうなっていくのだろうか。
Cuộc đời tôi, từ nay về sau liệu sẽ ra sao nhỉ?
あの時、別の道を選んでいたら、今頃どうなっていただろうか。
Lúc đó, nếu tôi chọn một con đường khác thì giờ này liệu đã ra sao nhỉ?
彼の突然の沈黙は、何を意味するのだろうか。
Sự im lặng đột ngột của anh ấy, liệu mang ý nghĩa gì nhỉ?
この物語の結末は、一体どうなるのだろうか。
Kết cục của câu chuyện này, rốt cuộc sẽ ra sao nhỉ?
忘れ物はないだろうか。もう一度確認しよう。
Liệu có quên đồ gì không nhỉ? Hãy kiểm tra lại một lần nữa nào.
彼は、本当に私のことを信じてくれているのだろうか。
Anh ấy, liệu có thực sự đang tin tưởng tôi không nhỉ?
この古い写真の人物は、誰なのどろうか。
Nhân vật trong bức ảnh cũ này, liệu là ai nhỉ?
なぜ、あんな夢を見たのだろうか。
Tại sao mình lại thấy giấc mơ như thế nhỉ?
この仕事は、私に向いているのだろうか。
Công việc này, liệu có phù hợp với tôi không nhỉ?
彼は、私のプレゼントを喜んでくれるだろうか。
Anh ấy, liệu có vui khi nhận quà của tôi không nhỉ?
このままでは、本当に間に合うのだろうか。
Cứ thế này, liệu có thực sự kịp không nhỉ?
人は、何のために生きるのだろうか。
Con người ta, liệu sống vì điều gì nhỉ?
彼の優しい言葉は、本心なのどろうか。
Những lời dịu dàng của anh ấy, liệu có phải là thật lòng không nhỉ?
この世界の果てには、何があるのだろうか。
Ở nơi tận cùng của thế giới này, liệu có cái gì nhỉ?
私は、彼に何か失礼なことを言ってしまったのだろうか。
Tôi, liệu có lỡ nói điều gì thất lễ với anh ấy không nhỉ?
この先に、一体何が待ち受けているのだろうか。
Ở phía trước, rốt cuộc điều gì đang chờ đợi nhỉ?
あの二人は、なぜ別れてしまったのだろうか。
Hai người đó, tại sao lại chia tay nhỉ?
宇宙には、本当に地球外生命体が存在するのだろうか。
Trong vũ trụ, liệu có thực sự tồn tại sinh vật ngoài Trái Đất không nhỉ?
彼は、私がここにいることに気゙づいているのだろうか。
Anh ấy, liệu có nhận ra tôi đang ở đây không nhỉ?
この鍵は、どこの扉のものなのどろうか。
Chiếc chìa khóa này, liệu là của cánh cửa nào nhỉ?
私は、本当に成長できているのだろうか。
Tôi, liệu có thực sự đang trưởng thành lên không nhỉ?
彼の無口は、何を物語っているのだろうか。
Sự ít nói của anh ấy, liệu đang kể lên điều gì nhỉ?
この計画には、何か見落とじがあるのだろうか。
Kế hoạch này, liệu có sai sót gì chưa nhận ra không nhỉ?
完璧かんぺきな演技が、他にあるだろうか。
Diễn xuất hoàn hảo đến nhường này, liệu còn có cái thứ hai nào khác không? (Không có)
自分の命を犠牲にしてまで他人を救う彼を、誰が非難できるだろうか。
Một người cứu giúp kẻ khác đến mức hy sinh cả mạng sống như anh ấy, liệu ai có thể nỡ lòng trách cứ? (Không một ai)
この問題の重要性に、気゙づかない者がいるだろうか。
Tầm quan trọng của vấn đề này, liệu có ai mà lại không nhận ra cơ chứ? (Chắc chắn ai cũng nhận ra)
彼の優゙しさを、誰が偽物だと言えるだろうか。
Lòng tốt của anh ấy, liệu ai có thể bảo đó là giả tạo cơ chứ? (Không ai có thể nói vậy)
一度の過ちで、人の全てを否定していいいだろうか。
Chỉ vì một lần sai lầm mà phủ nhận hoàn toàn một con người, liệu có nên chăng? (Tuyệt đối không)
彼の才能を、誰が認めずにいられるだろうか。
Tài năng của anh ấy, liệu có ai mà không công nhận cho được? (Ai cũng phải công nhận thôi)
この感動を、言葉で言い尽くすことなどできるだろうか。
Sự xúc động này, liệu có ngôn từ nào diễn tả cho xiết? (Không lời nào tả hết)
彼のいないチームなど、考え゙られるだろうか。
Một đội bóng mà thiếu vắng anh ấy, liệu có thể hình dung nổi không? (Không thể hình dung nổi)
これ以上の幸せが、他にあるだろうか。
Hạnh phúc nào hơn thế này nữa cơ chứ? (Không còn gì hạnh phúc hơn)
彼の決意を、誰が止゙められるだろうか。
Quyết tâm của anh ấy, liệu ai có thể ngăn cản nổi? (Không ai ngăn được)
我々は、この事実から目を背けて良いだろうか。
Chúng ta, liệu có nên ngoảnh mặt làm ngơ trước sự thật này không? (Tuyệt đối không nên)
彼の深い愛情に、気゙づかない者がいるだろうか。
Tình yêu sâu đậm của anh ấy, liệu có ai mà lại không nhận ra cơ chứ? (Chắc chắn ai cũng nhận ra)
これほどの屈辱を、忘れることができるだろうか。
Nỗi nhục nhã dường này, liệu có thể nào quên đi cho được? (Không bao giờ quên)
彼の存在なくして、この成功はあり得ただろうか。
Nếu không có sự hiện diện của anh ấy, liệu thành công này có thể xảy ra không? (Tuyệt đối không thể)
これほどまでに人を愛することが、他にあるだろうか。
Yêu một người đến nhường này, liệu còn có điều gì khác (vĩ đại hơn) không? (Chắc là không)
っけ
Cấu trúc っけ (hoặc dạng lịch sự là ましたっけ / でしたっけ) là một vĩ ngữ kết thúc câu (trợ từ cuối câu) đặc trưng trong hội thoại hằng ngày. Bản chất của cấu trúc này là dùng để xác nhận lại một thông tin, một sự việc mà người nói đã biết hoặc đã trải qua trong quá khứ nhưng hiện tại đột nhiên không thể nhớ ra rõ ràng.
Cấu trúc này có 3 tầng ý nghĩa và sắc thái biểu cảm như sau:
1. Ý nghĩa 1: Hỏi đối phương để xác nhận lại thông tin đã quên (Hình như... đúng không nhỉ / Cái gì ấy nhỉ)
Dùng khi người nói biết chắc là đối phương đã từng nói hoặc mình đã biết thông tin này rồi, nhưng giờ muốn người nghe nhắc lại hoặc xác nhận lại cho chính xác.
Cấu trúc: Động từ thể た + っけ Tính từ đuôi い -> かった + っけ Tính từ đuôi な / Danh từ -> だった + っけ Dạng lịch sự: Thể ます -> ましたっけ / Thể です -> でしたっけ
Ví dụ: 彼の名前は何だったっけ。
Tên của anh ấy là gì ấy nhỉ.
2. Ý nghĩa 2: Tự hỏi chính mình để khơi dậy ký ức (Hình như mình đã... rồi thì phải)
Dùng khi người nói đột nhiên hoài nghi về một hành động của bản thân trong quá khứ gần và tự nói với chính mình để kiểm tra lại trí nhớ, không hướng câu hỏi đến ai cả.
Cấu trúc: Giống như cấu trúc ở Ý nghĩa 1.
Ví dụ: 出かけるとき, 窓を閉めたっけ。
Lúc ra ngoài, mình đã đóng cửa sổ chưa nhỉ.
3. Ý nghĩa 3: Hồi tưởng về những kỷ niệm, sự việc trong quá khứ (Ngày xưa thường... nhỉ)
Dùng khi người nói nói chuyện với bạn cũ, người thân để cùng ôn lại những thói quen, những sự việc lặp đi lặp lại trong quá khứ xa xưa với tâm trạng bồi hồi, nhớ nhung. Thường đi kèm với cụm よく~たっけ.
Cấu trúc: Động từ thể た / よく + Động từ thể た + っけ
Ví dụ: 子供の頃, よくこの川で泳いだっけ。
Hồi còn nhỏ, chúng mình thường hay bơi ở con sông này nhỉ.
1. 明日の集合時間って、何時だっけ?
Thời gian tập trung ngày mai là mấy giờ ấy nhỉ?
彼の誕生日、来週だったっけ?
Sinh nhật anh ấy là tuần sau đúng không nhỉ?
この前の飲み会、どこでやったっけ?
Buổi nhậu hôm nọ chúng mình tổ chức ở đâu ấy nhỉ?
財布、どのカバンに入れたんだったっけ。
Cái ví, mình đã bỏ vào cái túi nào rồi ấy nhỉ?
あの人の名前、なんて言うンだっけ?
Người đó tên là gì ấy nhỉ?
さっき電話くれた人、誰だっけ?
Người vừa gọi điện lúc nãy là ai ấy nhỉ?
今日の晩ご飯、何にするって言ってたっけ?
Cơm tối nay, cậu đã nói là ăn món gì ấy nhỉ?
冷蔵庫に卵、まだあったっけ?
Trong tủ lạnh còn trứng không nhỉ?
彼が怒ってた理由って、結局なんだったっけ?
Lý do anh ấy nổi giận rốt cuộc là cái gì ấy nhỉ?
私、一体なぜここに来たンだっけ?
Rốt cuộc tại sao mình lại đến đây ấy nhỉ? (Quên mục đích)
この機械、どうやって電源入れるンだったっけ?
Cái máy này, bật nguồn như thế nào ấy nhỉ?
駅まで、どうやって行くのが一番早いンだっけ?
Đến nhà ga đi như thế nào là nhanh nhất ấy nhỉ?
あの映画のヒロインの名前、なんだっけなあ。
Tên nữ chính bộ phim đó là gì ấy nhỉ?
レポートの締め切りは、今週の金曜日だっけ?
Hạn nộp báo cáo là thứ Sáu tuần này phải không nhỉ?
このお店、前は何屋さんだったっけ?
Cửa hàng này trước đây là tiệm gì ấy nhỉ?
あの角にあった本屋、いつ閉店したンだっけ?
Tiệm sách ở góc kia đóng cửa từ khi nào ấy nhỉ?
彼は、どこの大学出身だっけ?
Anh ấy tốt nghiệp trường đại học nào ấy nhỉ?
さっきの話、何の話をしてたンだっけ?
Câu chuyện vừa nãy là đang nói về chuyện gì ấy nhỉ?
私、彼に何を頼まれてたンだっけ?
Mình được anh ấy nhờ vả chuyện gì ấy nhỉ?
この漢字、なんて読むンだったっけ?
Chữ Kanji này đọc là gì ấy nhỉ?
次のミーティング、どの会議室だっけ?
Buổi họp tới ở phòng họp nào ấy nhỉ?
この前の旅行、どこに行ったンだっけ?
Chuyến du lịch hôm nọ chúng mình đã đi đâu ấy nhỉ?
あの歌手、最近見ないけど、どうしたんだっけ?
Ca sĩ đó dạo này không thấy tăm hơi, đã có chuyện gì xảy ra ấy nhỉ?
このBGM、なんていう曲だっけ?
Nhạc nền này là bài hát gì ấy nhỉ?
結局、あのプロジェクトはどうなったンだっけ?
Rốt cuộc thì dự án đó đã ra sao rồi ấy nhỉ?
このコート、どこのブランドだっけ。
Cái áo khoác này của thương hiệu nào ấy nhỉ?
彼、何歳になったンだっけ?
Anh ấy năm nay bao nhiêu tuổi rồi ấy nhỉ?
あのカフェのラストオーダー、何時だったっけ?
Giờ gọi món cuối cùng của quán cà phê đó là mấy giờ ấy nhỉ?
次の電車って、何番ホームだっけ?
Chuyến tàu tiếp theo ở sân ga số mấy ấy nhỉ?
この言葉、どういう意味だっけ?
Từ này có nghĩa là gì ấy nhỉ?
今日、何月何日だっけ?
Hôm nay là ngày mấy tháng mấy ấy nhỉ?
彼の苦手な食゙べ物って、何だったっけ?
Món ăn anh ấy không thích là món gì ấy nhỉ?
私たち、どこで初めて会ったんだっけ?
Chúng mình đã gặp nhau lần đầu ở đâu ấy nhỉ?
なぜ彼はあんなに焦っていたんだっけ?
Tại sao anh ấy lại cuống cuồng đến thế ấy nhỉ?
このWi-Fiのパスワード、何にしてたっけ?
Mật khẩu Wi-Fi này mình đã đặt là gì ấy nhỉ?
あのドラマの最終回って、どういう結末だったっけ?
Tập cuối bộ phim đó kết thúc như thế nào ấy nhỉ?
明日って、燃えるゴミの日だっけ?
Ngày mai là ngày đổ rác cháy được phải không nhỉ?
あの子、誰のお子さんだっけ?
Đứa bé đó là con nhà ai ấy nhỉ?
私、彼にいくらお金貸してたっけ?
Mình đã cho anh ấy vay bao nhiêu tiền ấy nhỉ?
このアプリ、どうやって設定変更するんだっけ?
Ứng dụng này thay đổi cài đặt như thế nào ấy nhỉ?
あれ、玄関の鍵、ちゃんと閉めたっけ?
Ơ kìa, mình đã khóa cửa chính cẩn thận chưa nhỉ?
今日の宿題、もう提出したっけ?
Bài tập hôm nay mình đã nộp chưa nhỉ?
彼にメール、返信したんだったっけなあ。
Mình đã trả lời email cho anh ấy chưa ấy nhỉ.
部屋のエアコン、消してきたっけ?
Điều hòa trong phòng mình đã tắt chưa nhỉ?
この本、もう読んだことあったっけ?
Quyển sách này mình đã đọc qua chưa nhỉ?
私たち、前にこのレストラン来たことありましたっけ?
Chúng mình trước đây đã từng đến nhà hàng này chưa nhỉ?
今朝、歯を磨いたっけ?
Sáng nay mình đã đánh răng chưa nhỉ?
銀行への振込、もう済ませたンだったっけ?
Việc chuyển khoản ngân hàng mình đã làm xong chưa ấy nhỉ?
彼にこの話、もう伝えたっけ?
Chuyện này mình đã nói với anh ấy chưa nhỉ?
映画のチケット、もう買ったっけ?
Vé xem phim mình đã mua chưa nhỉ?