Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Oa

(なべ)

Cái nồi
 

フライパン

Chảo rán
Bao Đinh

包丁(ほうちょう)

Con dao
Bản

まな(いた)

Thớt

(たま)

Môi múc canh
Phạn S杓

飯杓(しゃもじ)

Môi xới cơm
Đại

(おお)さじ

Thìa lớn
Xuy Phạn Cơ

炊飯器(すいはんき)

Nồi cơm điện
Lưu Đài

流し台(ながしだい)

Bồn rửa chén
Điện Tử

電子(でんし)レンジ

Lò vi sóng
 

ガスレンジ

Bếp ga
Điều Vị Liệu

調味料(ちょうみりょう)

Gia vị
Du

サラダ()

Dầu ăn
Thực Phẩm

食品(しょくひん)

Thực phẩm
Thiết

()らす

Dùng hết
Hủ

(くさ)

Thêu thối
 

アルミホイル

Giấy bạc
 

ラップ

Màng bọc thực phẩm

(しぼ)

Khăn ướt
Thực Khí

食器(しょっき)

Bát đĩa
Trà Oản

茶碗(ちゃわん)

Cái bát
 

グラス

Cái ly
Khắc

(きざ)

Thái nhỏ
Cát

()

Đập trứng
Bác

()

Gọt vỏ
Gia

(くわ)える

Thêm vào
Thiểu Thiểu

少々(しょうしょう)

Một ít
Dương

()げる

Rán ngập dầu
Chử

()

Ninh
Phủ

()でる

Luộc
Chưng

()

Hấp
Bao

(くる)

Bọc lại
Oác

(にぎ)

Nắm
Nhiệt

(ねっ)する

Làm nóng

()げる

Bị cháy
Thử Xuất

()()

Lấy ra
Đồ

()

Phết
Ôn

(あたた)める

Làm ấm
Lãnh

()やす

Làm lạnh

微温(ぬる)

Nguội
Thủy Phân

水分(すいぶん)

Thành phần nước
Phí

()かす

Đun sôi
Chú

(そそ)

Rót
Vị Kiến

味見(あじみ)

Nếm thử
Thủ Gian

手間(てま)

Công sức
Thủ Khinh

手軽(てがる)

Dễ dàng
Xuất Lai Thượng

でき上がり)

Hoàn thành
Phân

()ける

Chia ra

(つま)

Bốc ăn
Diễm Tân

塩辛い(しおからい)

Mặn
Toan

(すっぱ)

Chua
Lãnh Đô

冷凍(れいとう)

Đông lạnh

かな

 

Cấu trúc かな (hoặc dạng lịch sự là でしょうか) là một vĩ ngữ kết thúc câu (trợ từ cuối câu) cực kỳ phổ biến trong tiếng Nhật hằng ngày. Bản chất của cấu trúc này là dùng để diễn tả sự phân vân, tự hỏi chính mình hoặc đưa ra một lời đề nghị, thắc mắc một cách nhẹ nhàng, không gây áp lực cho người nghe.

Cấu trúc này có 5 tầng ý nghĩa và sắc thái biểu cảm như sau:

1. Ý nghĩa 1: Tự hỏi chính mình về một điều chưa rõ (Không biết là... nhỉ)

Dùng khi người nói đang suy nghĩ, băn khoăn về một sự việc và tự đặt câu hỏi cho bản thân chứ không nhằm mục đích đòi hỏi câu trả lời từ người khác.

Cấu trúc: Thể thông thường (Tính từ đuôi な / Danh từ bỏ だ) + かな

Ví dụ: 明日の天気は晴れるかな。

Không biết thời tiết ngày mai có nắng không nhỉ.

 

2. Ý nghĩa 2: Thể hiện sự nghi ngờ, lo lắng nhẹ nhàng (Liệu có... hay không)

Dùng để diễn tả tâm trạng lo âu, không chắc chắn của người nói về một kết quả hoặc một hành động nào đó trong tương lai gần.

Cấu trúc: Thể thông thường (Tính từ đuôi な / Danh từ bỏ だ) + かな

Ví dụ: 漢字のテスト、合格できるかな。

Liệu mình có thể đỗ bài kiểm tra Kanji không đây.

 

3. Ý nghĩa 3: Đưa ra lời đề nghị, yêu cầu một cách khéo léo (Có thể làm... cho tôi được không)

Dùng trong mối quan hệ thân mật khi muốn nhờ vả hoặc yêu cầu đối phương làm gì đó dưới dạng câu hỏi đuôi ~てくれるかな hoặc ~てもらえないかな để giảm bớt sự áp đặt.

Cấu trúc: Động từ thể て + くれる / もらえる + かな

Ví dụ: ちょっとそのハサミを取ってくれるかな。

Cậu có thể lấy giùm tớ cái kéo kia một chút được không nhỉ.

 

4. Ý nghĩa 4: Diễn tả một mong muốn, dự định mơ hồ của bản thân (Hay là mình làm... nhỉ)

Dùng dưới dạng ~ようかな để thể hiện một ý định vừa mới lóe lên trong đầu, người nói vẫn đang trong trạng thái cân nhắc, lựa chọn xem có nên làm hay không.

Cấu trúc: Động từ thể ý chí (Volitional form) + かな

Ví dụ: お腹が空いたから, 何か食べようかな。

Bụng đói rồi, hay là mình ăn cái gì đó nhỉ.

 

5. Ý nghĩa 5: Phủ định nhẹ nhàng hoặc bày tỏ sự không đồng tình (Chắc là không... đâu nhỉ)

Dùng dưới dạng ~ないかな để diễn tả một hy vọng sự việc ngược lại sẽ xảy ra, hoặc dùng để từ chối, phản bác ý kiến của người khác một cách giảm nhẹ, tránh gây mất lòng.

Cấu trúc: Động từ thể ない + かな

Ví dụ: バス、早く来ないかな。

Xe buýt chắc là chưa đến sớm đâu nhỉ / Mong là xe buýt đến sớm chút.

 

 

Thời tiết ngày mai, không biết có nắng không nhỉ.

Chuyến xe buýt này, không biết có đi đến nhà ga không nhỉ.

Đã muộn thế này rồi cơ à (Không biết đã đến giờ này rồi nhỉ).

Cơm tối nay, không biết nên ăn gì đây nhỉ.

Cửa hàng đó, không biết vẫn còn mở cửa không nhỉ.

Anh ấy, không biết chừng này đã về đến nhà chưa nhỉ.

Đáp án của câu hỏi này, không biết thế này đã đúng chưa nhỉ.

Chìa khóa, không biết mình đã khóa cẩn thận chưa nhỉ.

Anh ấy, không biết đang nghĩ gì về mình nhỉ.

Bộ đồ này, không biết mình mặc có hơi lòe loẹt quá không nhỉ.

Cuộc họp ngày mai, không biết có kéo dài không nhỉ.

Cứ như thế này, không biết có thực sự ổn không nhỉ.

Thời gian tàu chạy, không biết có kịp không nhỉ.

Anh ấy, không biết có nhớ ngày sinh nhật của mình không nhỉ.

Bây giờ mà gọi điện, không biết có làm phiền người ta không nhỉ.

Xổ số, không biết mình có trúng không nhỉ.

Người đó, không biết có phải người mình đã gặp ở đâu đó rồi không nhỉ.

Tiếng Nhật của mình, không biết mọi người có hiểu đúng không nhỉ.

Bộ phim này, không biết có hay không nhỉ.

Bài tập về nhà, không biết có xong trong hôm nay được không nhỉ.

Anh ấy, không biết tại sao lại nói những lời như thế nhỉ.

Con đường này, không biết có phải là đường tắt không nhỉ.

Điện thoại, không biết mình đã để ở đâu rồi nhỉ.

Mùa hè năm nay, không biết trời có nóng lên không nhỉ.

Cô ấy, không biết giờ này đang làm gì nhỉ.

Không biết mình có lỡ lời nói hơi quá không nhỉ.

Bài kiểm tra, không biết mình có đỗ không nhỉ.

Món quà này, không biết người ta có thích không nhỉ.

Đám mây kia, không biết trông giống hình gì nhỉ.

Không biết trời có sắp mưa không nhỉ.

Công việc này, không biết mình có làm được không nhỉ.

Anh ấy, không biết có phải đã quên sạch chuyện về mình rồi không nhỉ.

Trong tủ lạnh, không biết còn trứng không nhỉ.

Hình như (không biết có phải) mình hơi gầy đi chút không nhỉ.

Con chim kia, không biết tên là gì nhỉ.

Bạn bè cũ, không biết giờ này họ đang sống ra sao nhỉ.

Hoàng hôn hôm nay, không biết có nhìn thấy rõ vẻ đẹp không nhỉ.

Không biết nếu khoảng thời gian này cứ kéo dài mãi như thế này thì tốt biết mấy nhỉ.

Anh ấy, không biết có đang ăn uống đầy đủ không nhỉ.

Không biết mình có lỡ cắt tóc hơi quá tay không nhỉ.

Dự án này, không biết có suôn sẻ không nhỉ.

Bây giờ mà liên lạc với anh ấy, không biết có bị coi là làm phiền không nhỉ.

Máy bay, không biết có cất cánh đúng hạn không nhỉ.

Hai người kia, không biết có phải đang hẹn hò với nhau không nhỉ.

Tiền thưởng năm nay, không biết được khoảng bao nhiêu nhỉ.

Đồ đạc, không biết mình có để quên gì không nhỉ.

Mùi này, không biết là từ đâu bay đến nhỉ.

Không biết có phải là do mình nhầm lẫn không nhỉ.

Không biết mình ngủ thêm một chút nữa có được không nhỉ.

Ngôi sao kia sáng rực rỡ nhất, không biết tên là gì nhỉ.

 

 

 

 

 

 

かしら

 

Cấu trúc かしら là một vĩ ngữ kết thúc câu (trợ từ cuối câu) có bản chất hoàn toàn giống với かな (tự hỏi, phân vân, thể hiện sự không chắc chắn). Tuy nhiên, điểm khác biệt lớn nhất là かしら chủ yếu được sử dụng bởi nữ giới, mang lại sắc thái nhẹ nhàng, mềm mại và trang nhã hơn.

Cấu trúc này có 4 tầng ý nghĩa và sắc thái biểu cảm như sau:

1. Ý nghĩa 1: Tự hỏi chính mình về một điều chưa rõ (Không biết là... nhỉ)

Dùng khi người nói (nữ giới) đang băn khoăn, suy nghĩ về một sự việc và tự đặt câu hỏi cho bản thân về một thông tin chưa có lời giải đáp chắc chắn.

Cấu trúc: Thể thông thường (Tính từ đuôi な / Danh từ bỏ だ) + かしら

Ví dụ: 明日のパーティー、何を着て行こうかしら。

Buổi tiệc ngày mai, không biết mình nên mặc gì đi nhỉ.

 

2. Ý nghĩa 2: Thể hiện sự lo lắng, hoài nghi nhẹ nhàng (Liệu có... hay không)

Dùng để diễn tả tâm trạng lo âu, bồn chồn của người nói về một kết quả không mong muốn hoặc một tình huống chưa rõ ràng trong tương lai.

Cấu trúc: Thể thông thường (Tính từ đuôi な / Danh từ bỏ だ) + かしら

Ví dụ: 約束の時間に間に合うかしら。

Liệu mình có kịp giờ hẹn không đây nữa.

 

3. Ý nghĩa 3: Đưa ra lời nhờ vả, yêu cầu một cách khéo léo (Có thể làm... cho tôi được không)

Dùng trong hội thoại thân mật để nhờ vả đối phương làm việc gì đó thông qua cụm mẫu ~てくださるかしら hoặc ~てくれるかしら. Cách nói này giúp giảm nhẹ sắc thái mệnh lệnh, thể hiện sự lịch sự đặc trưng của phái nữ.

Cấu trúc: Động từ thể て + くれる / くださる + かしら

Ví dụ: すみません、ちょっと手伝ってくださるかしら。

Xin lỗi, anh/chị có thể phụ tôi một tay một chút được không nhỉ.

 

4. Ý nghĩa 4: Diễn tả một mong ước, hy vọng thầm kín (Ước gì... nhỉ / Mong là...)

Dùng dưới dạng phủ định ~ないかしら để thể hiện ước muốn một sự việc tốt đẹp nào đó sẽ xảy ra sớm, tương đương với mẫu ~ないかな nhưng mang giọng điệu dịu dàng hơn.

Cấu trúc: Động từ thể ない / Tính từ đuôi い (bỏ い) + くない / Tính từ đuôi な, Danh từ + でない + かしら

Ví dụ: 早く雨が止まないかしら。

Ước gì trời nhanh tạnh mưa nhỉ.

 

 

Không biết ngày mai có nắng không nhỉ.

Người ấy, không biết đang nghĩ gì về mình nhỉ.

Chẳng mấy mà đã đến giờ này rồi nhỉ. Mình phải chuẩn bị về thôi.

Bữa tối nay, không biết nên nấu món gì đây nhỉ.

Cửa hàng thời trang đó, không biết vẫn còn mở cửa không nhỉ.

Anh ấy, không biết chừng này đã về đến nhà chưa nhỉ.

Phép tính này, không biết đã đúng chưa nhỉ.

Chìa khóa nhà, không biết mình đã khóa cẩn thận chưa nhỉ.

Bộ đồ này, không biết mình mặc có hơi lòe loẹt quá không nhỉ.

Cuộc họp ngày mai, không biết có bị kéo dài không nhỉ.

Cứ như thế này, không biết có thực sự ổn không nhỉ.

Thời gian tàu chạy, không biết mình có kịp không nhỉ.

Anh ấy, không biết có nhớ ngày sinh nhật của mình không nhỉ.

Bây giờ mà gọi điện, không biết có làm phiền người ta không nhỉ.

Người đó, không biết mình có từng gặp ở đâu đó chưa nhỉ.

Cảm xúc của mình, không biết có truyền đạt được đúng ý không nhỉ.

Bộ phim này, không biết có hay không nhỉ.

Bài tập về nhà, không biết có xong trong hôm nay được không nhỉ.

Anh ấy, không biết tại sao lại nói những lời như thế nhỉ.

Điện thoại, không biết mình đã để quên ở đâu rồi nhỉ.

Mùa hè năm nay, không biết trời có mát mẻ hơn không nhỉ.

Cô ấy, không biết giờ này đang làm gì nhỉ.

Không biết mình có lỡ lời nói hơi quá không nhỉ.

Kỳ thi, không biết mình có đỗ không nhỉ.

Anh ấy, không biết có vui khi nhận quà không nhỉ.

Đám mây kia, không biết trông có giống hình trái tim không nhỉ.

Không biết trời có sắp mưa không nhỉ.

Công việc này, không biết mình có đảm đương nổi không nhỉ.

Anh ấy, không biết có phải đã quên sạch chuyện về mình rồi không nhỉ.

Trong tủ lạnh, không biết vẫn còn sữa không nhỉ.

Không biết có phải sắc mặt mình hơi kém không nhỉ.

Con chim kia, không biết tên là gì nhỉ.

Bạn bè cũ, không biết họ vẫn khỏe mạnh chứ nhỉ.

Hoàng hôn hôm nay, không biết có được ngắm vẻ đẹp trọn vẹn không nhỉ.

Anh ấy, không biết có đang ăn uống đầy đủ không nhỉ.

Không biết mình có lỡ cắt tóc hơi ngắn quá không nhỉ.

Dự án này, không biết có suôn sẻ không nhỉ.

Máy bay, không biết có cất cánh đúng hạn không nhỉ.

Hai người kia, không biết có phải đang hẹn hò với nhau không nhỉ.

Tiền thưởng năm nay, không biết sẽ thế nào nhỉ.

Tài liệu quan trọng, không biết mình đã cất ở đâu rồi nhỉ.

Mùi này, không biết là từ đâu bay đến nhỉ.

Không biết có phải là do mình nhầm lẫn không nhỉ.

Không biết mình cứ để nguyên như thế này thêm một chút nữa có được không nhỉ.

Ngôi sao kia sáng rực rỡ nhất, không biết tên là gì nhỉ.

Cảm xúc của anh ấy, không biết dạo này mình có đang không hiểu thấu được không nhỉ.

Chén trà này, không biết có hơi nguội không nhỉ.

Thư hồi âm, không biết có phải cũng sắp đến lúc gửi tới rồi không nhỉ.

Không biết mình có lỡ lời nói điều gì thất lễ không nhỉ.

Đây, không biết có phải cái gọi là tình yêu không nhỉ.

 

 

 

 

 

だろうか

 

Cấu trúc だろうか (dạng hội thoại thân mật là ろうか, dạng lịch sự hơn là でしょうか) là một ngữ pháp dùng để diễn tả sự nghi vấn, hoài nghi hoặc tự hỏi một cách sâu sắc. Bản chất của nó là sự kết hợp giữa だろう (phỏng đoán, có lẽ) và か (nghi vấn), mang tính khách quan và có chiều sâu tâm lý hơn so với かな hay かしら.

Cấu trúc này có 5 tầng ý nghĩa khác nhau từ trung cấp đến thượng cấp (N3 đến N1) như sau:

1. Ý nghĩa 1: Tự hỏi bản thân một cách sâu sắc hoặc trăn trở (Liệu rằng... có phải hay không)

Dùng khi người nói đối diện với một vấn đề lớn, mang tính triết lý hoặc một sự thật khó đoán biết, tự đặt câu hỏi trong lòng để tìm câu trả lời mà không hướng tới một đối tượng cụ thể nào.

Cấu trúc: Thể thông thường (Tính từ đuôi な / Danh từ bỏ だ) + だろうか

Ví dụ: 私は本当の幸せを見つけることができるのだろうか。

Liệu rằng tôi có thể tìm thấy hạnh phúc đích thực hay không.

 

2. Ý nghĩa 2: Thể hiện sự nghi ngờ, không chắc chắn về một thông tin (Chắc là không... đâu nhỉ / Có thật là... không)

Dùng khi người nói nghe được một tin tức, một lời hứa hoặc một giả thuyết nhưng trong lòng cảm thấy thiếu tin tưởng, hoài nghi về tính chính xác của nó.

Cấu trúc: Thể thông thường (Tính từ đuôi な / Danh từ bỏ だ) + だろうか

Ví dụ: 彼の言った話は, 本当だろうか。

Lời anh ta nói, liệu có thật không nhỉ.

 

3. Ý nghĩa 3: Đưa ra câu hỏi tu từ để khẳng định quan điểm trong văn viết (Chẳng phải là... hay sao)

Xuất hiện cực kỳ phổ biến trong các bài luận văn, bài báo ở dạng ではないだろうか. Tác giả dùng câu hỏi phủ định này không phải để hỏi, mà để hướng người đọc đồng tình với nhận định mang tính khẳng định của mình một cách mềm mỏng, khách quan.

Cấu trúc: Thể thông thường (Tính từ đuôi な / Danh từ bỏ だ) + ではないだろうか

Ví dụ: 現代人は, もっと自然と触れ合う時間を持つべきではないだろうか。

Người hiện đại chẳng phải là nên có nhiều thời gian tiếp xúc với tự nhiên hơn hay sao.

 

4. Ý nghĩa 4: Diễn tả một ước muốn, hy vọng mong manh (Liệu có thể làm cách nào để... không nhỉ)

Dùng dưới dạng ~ないだろうか hoặc ~ものだろうか để thể hiện một mong ước cực kỳ lớn của người nói đối với một sự việc rất khó xảy ra trong thực tế, mang sắc thái cầu nguyện, khát khao.

Cấu trúc: Động từ thể ない + だろうか / Động từ thể khả năng + ものだろうか

Ví dụ: 癌を完全に治す薬は, 開発されないだろうか。

Liệu thuốc chữa khỏi hoàn toàn bệnh ung thư có được phát minh ra không nhỉ.

 

5. Ý nghĩa 5: Đưa ra lời đề nghị, yêu cầu gián tiếp để thăm dò ý kiến đối phương

Dùng trong bối cảnh muốn nhờ vả, rủ rê người khác một cách cực kỳ lịch sự và khéo léo, tạo không gian để đối phương có thể từ chối nếu muốn mà không bị khó xử.

Cấu trúc: Thể thông thường + だろうか (Thường dùng dạnh lịch sự hơn là でしょうか)

Ví dụ: 今週末, 一緒に食事でもいかがでしょうか。 Cuối tuần này, chúng ta cùng đi dùng bữa có được không ạ.

 

Cứ như thế này, liệu có thực sự ổn hay không?

Thời tiết ngày mai, liệu có nắng hay không?

Anh ấy, liệu giờ này đang làm gì nhỉ?

Lựa chọn này, quả thực liệu có đúng đắn hay không?

Tại sao con người ta lại không thể ngừng tranh đấu nhỉ?

Ý nghĩa thực sự của lời nói đó, rốt cuộc là cái gì nhỉ?

Anh ấy, liệu có nhận ra tình cảm của tôi không nhỉ?

Dự án này, liệu có thành công tốt đẹp hay không?

Xe buýt, liệu còn khoảng bao lâu nữa thì tới nhỉ?

Hạnh phúc, rốt cuộc nó là cái gì nhỉ?

Anh ấy, liệu sẽ không bao giờ quay lại đây nữa sao?

Ở phía cuối đường hầm dài đằng đẵng này, liệu có ánh sáng hay không?

Cuộc đời tôi, từ nay về sau liệu sẽ ra sao nhỉ?

Lúc đó, nếu tôi chọn một con đường khác thì giờ này liệu đã ra sao nhỉ?

Sự im lặng đột ngột của anh ấy, liệu mang ý nghĩa gì nhỉ?

Kết cục của câu chuyện này, rốt cuộc sẽ ra sao nhỉ?

Liệu có quên đồ gì không nhỉ? Hãy kiểm tra lại một lần nữa nào.

Anh ấy, liệu có thực sự đang tin tưởng tôi không nhỉ?

Nhân vật trong bức ảnh cũ này, liệu là ai nhỉ?

Tại sao mình lại thấy giấc mơ như thế nhỉ?

Công việc này, liệu có phù hợp với tôi không nhỉ?

Anh ấy, liệu có vui khi nhận quà của tôi không nhỉ?

Cứ thế này, liệu có thực sự kịp không nhỉ?

Con người ta, liệu sống vì điều gì nhỉ?

Những lời dịu dàng của anh ấy, liệu có phải là thật lòng không nhỉ?

Ở nơi tận cùng của thế giới này, liệu có cái gì nhỉ?

Tôi, liệu có lỡ nói điều gì thất lễ với anh ấy không nhỉ?

Ở phía trước, rốt cuộc điều gì đang chờ đợi nhỉ?

Hai người đó, tại sao lại chia tay nhỉ?

Trong vũ trụ, liệu có thực sự tồn tại sinh vật ngoài Trái Đất không nhỉ?

Anh ấy, liệu có nhận ra tôi đang ở đây không nhỉ?

Chiếc chìa khóa này, liệu là của cánh cửa nào nhỉ?

Tôi, liệu có thực sự đang trưởng thành lên không nhỉ?

Sự ít nói của anh ấy, liệu đang kể lên điều gì nhỉ?

Kế hoạch này, liệu có sai sót gì chưa nhận ra không nhỉ?

完璧かんぺきな演技えんぎが、ほかにあるだろうか。

Diễn xuất hoàn hảo đến nhường này, liệu còn có cái thứ hai nào khác không? (Không có)

Một người cứu giúp kẻ khác đến mức hy sinh cả mạng sống như anh ấy, liệu ai có thể nỡ lòng trách cứ? (Không một ai)

Tầm quan trọng của vấn đề này, liệu có ai mà lại không nhận ra cơ chứ? (Chắc chắn ai cũng nhận ra)

Lòng tốt của anh ấy, liệu ai có thể bảo đó là giả tạo cơ chứ? (Không ai có thể nói vậy)

Chỉ vì một lần sai lầm mà phủ nhận hoàn toàn một con người, liệu có nên chăng? (Tuyệt đối không)

Tài năng của anh ấy, liệu có ai mà không công nhận cho được? (Ai cũng phải công nhận thôi)

Sự xúc động này, liệu có ngôn từ nào diễn tả cho xiết? (Không lời nào tả hết)

Một đội bóng mà thiếu vắng anh ấy, liệu có thể hình dung nổi không? (Không thể hình dung nổi)

Hạnh phúc nào hơn thế này nữa cơ chứ? (Không còn gì hạnh phúc hơn)

Quyết tâm của anh ấy, liệu ai có thể ngăn cản nổi? (Không ai ngăn được)

Chúng ta, liệu có nên ngoảnh mặt làm ngơ trước sự thật này không? (Tuyệt đối không nên)

Tình yêu sâu đậm của anh ấy, liệu có ai mà lại không nhận ra cơ chứ? (Chắc chắn ai cũng nhận ra)

Nỗi nhục nhã dường này, liệu có thể nào quên đi cho được? (Không bao giờ quên)

Nếu không có sự hiện diện của anh ấy, liệu thành công này có thể xảy ra không? (Tuyệt đối không thể)

Yêu một người đến nhường này, liệu còn có điều gì khác (vĩ đại hơn) không? (Chắc là không)

 

 

 

っけ

 

Cấu trúc っけ (hoặc dạng lịch sự là ましたっけ / でしたっけ) là một vĩ ngữ kết thúc câu (trợ từ cuối câu) đặc trưng trong hội thoại hằng ngày. Bản chất của cấu trúc này là dùng để xác nhận lại một thông tin, một sự việc mà người nói đã biết hoặc đã trải qua trong quá khứ nhưng hiện tại đột nhiên không thể nhớ ra rõ ràng.

Cấu trúc này có 3 tầng ý nghĩa và sắc thái biểu cảm như sau:

1. Ý nghĩa 1: Hỏi đối phương để xác nhận lại thông tin đã quên (Hình như... đúng không nhỉ / Cái gì ấy nhỉ)

Dùng khi người nói biết chắc là đối phương đã từng nói hoặc mình đã biết thông tin này rồi, nhưng giờ muốn người nghe nhắc lại hoặc xác nhận lại cho chính xác.

Cấu trúc: Động từ thể た + っけ Tính từ đuôi い -> かった + っけ Tính từ đuôi な / Danh từ -> だった + っけ Dạng lịch sự: Thể ます -> ましたっけ / Thể です -> でしたっけ

Ví dụ: 彼の名前は何だったっけ。

Tên của anh ấy là gì ấy nhỉ.

 

2. Ý nghĩa 2: Tự hỏi chính mình để khơi dậy ký ức (Hình như mình đã... rồi thì phải)

Dùng khi người nói đột nhiên hoài nghi về một hành động của bản thân trong quá khứ gần và tự nói với chính mình để kiểm tra lại trí nhớ, không hướng câu hỏi đến ai cả.

Cấu trúc: Giống như cấu trúc ở Ý nghĩa 1.

Ví dụ: 出かけるとき, 窓を閉めたっけ。

Lúc ra ngoài, mình đã đóng cửa sổ chưa nhỉ.

 

3. Ý nghĩa 3: Hồi tưởng về những kỷ niệm, sự việc trong quá khứ (Ngày xưa thường... nhỉ)

Dùng khi người nói nói chuyện với bạn cũ, người thân để cùng ôn lại những thói quen, những sự việc lặp đi lặp lại trong quá khứ xa xưa với tâm trạng bồi hồi, nhớ nhung. Thường đi kèm với cụm よく~たっけ.

Cấu trúc: Động từ thể た / よく + Động từ thể た + っけ

Ví dụ: 子供の頃, よくこの川で泳いだっけ。

Hồi còn nhỏ, chúng mình thường hay bơi ở con sông này nhỉ.

 

 

Thời gian tập trung ngày mai là mấy giờ ấy nhỉ?

Sinh nhật anh ấy là tuần sau đúng không nhỉ?

Buổi nhậu hôm nọ chúng mình tổ chức ở đâu ấy nhỉ?

Cái ví, mình đã bỏ vào cái túi nào rồi ấy nhỉ?

Người đó tên là gì ấy nhỉ?

Người vừa gọi điện lúc nãy là ai ấy nhỉ?

Cơm tối nay, cậu đã nói là ăn món gì ấy nhỉ?

Trong tủ lạnh còn trứng không nhỉ?

Lý do anh ấy nổi giận rốt cuộc là cái gì ấy nhỉ?

Rốt cuộc tại sao mình lại đến đây ấy nhỉ? (Quên mục đích)

Cái máy này, bật nguồn như thế nào ấy nhỉ?

Đến nhà ga đi như thế nào là nhanh nhất ấy nhỉ?

Tên nữ chính bộ phim đó là gì ấy nhỉ?

Hạn nộp báo cáo là thứ Sáu tuần này phải không nhỉ?

Cửa hàng này trước đây là tiệm gì ấy nhỉ?

Tiệm sách ở góc kia đóng cửa từ khi nào ấy nhỉ?

Anh ấy tốt nghiệp trường đại học nào ấy nhỉ?

Câu chuyện vừa nãy là đang nói về chuyện gì ấy nhỉ?

Mình được anh ấy nhờ vả chuyện gì ấy nhỉ?

Chữ Kanji này đọc là gì ấy nhỉ?

Buổi họp tới ở phòng họp nào ấy nhỉ?

Chuyến du lịch hôm nọ chúng mình đã đi đâu ấy nhỉ?

Ca sĩ đó dạo này không thấy tăm hơi, đã có chuyện gì xảy ra ấy nhỉ?

Nhạc nền này là bài hát gì ấy nhỉ?

Rốt cuộc thì dự án đó đã ra sao rồi ấy nhỉ?

Cái áo khoác này của thương hiệu nào ấy nhỉ?

Anh ấy năm nay bao nhiêu tuổi rồi ấy nhỉ?

Giờ gọi món cuối cùng của quán cà phê đó là mấy giờ ấy nhỉ?

Chuyến tàu tiếp theo ở sân ga số mấy ấy nhỉ?

Từ này có nghĩa là gì ấy nhỉ?

Hôm nay là ngày mấy tháng mấy ấy nhỉ?

Món ăn anh ấy không thích là món gì ấy nhỉ?

Chúng mình đã gặp nhau lần đầu ở đâu ấy nhỉ?

Tại sao anh ấy lại cuống cuồng đến thế ấy nhỉ?

Mật khẩu Wi-Fi này mình đã đặt là gì ấy nhỉ?

Tập cuối bộ phim đó kết thúc như thế nào ấy nhỉ?

Ngày mai là ngày đổ rác cháy được phải không nhỉ?

Đứa bé đó là con nhà ai ấy nhỉ?

Mình đã cho anh ấy vay bao nhiêu tiền ấy nhỉ?

Ứng dụng này thay đổi cài đặt như thế nào ấy nhỉ?

Ơ kìa, mình đã khóa cửa chính cẩn thận chưa nhỉ?

Bài tập hôm nay mình đã nộp chưa nhỉ?

Mình đã trả lời email cho anh ấy chưa ấy nhỉ.

Điều hòa trong phòng mình đã tắt chưa nhỉ?

Quyển sách này mình đã đọc qua chưa nhỉ?

Chúng mình trước đây đã từng đến nhà hàng này chưa nhỉ?

Sáng nay mình đã đánh răng chưa nhỉ?

Việc chuyển khoản ngân hàng mình đã làm xong chưa ấy nhỉ?

Chuyện này mình đã nói với anh ấy chưa nhỉ?

Vé xem phim mình đã mua chưa nhỉ?