| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Trú |
住まい |
Nhà ở |
|
リビング |
Phòng khách | |
| Cư Gian |
居間 |
Phòng khách |
| Gia Điện |
家電 |
Đồ điện gia dụng |
|
エアコン |
Điều hòa | |
|
クーラー |
Máy lạnh | |
| Noãn |
暖める |
Làm ấm |
| Thiên Tỉnh |
天井 |
Trần nhà |
| Sàng |
床 |
Sàn nhà |
|
カーペット |
Thảm trải sàn | |
| Tọa Đới Đang |
座布団 |
Đệm ngồi |
|
ソファー |
Ghế sofa | |
|
クッション |
Gối tựa | |
| Thái |
退かす |
Dịch chuyển |
|
コンセント |
Ổ cắm điện | |
|
スイッチ |
Công tắc | |
|
ドライヤー |
Máy sấy tóc | |
| Xà Khẩu |
蛇口 |
Vòi nước |
| Nhiệm |
捻る |
Vặn |
| Thực Gia |
実家 |
Nhà đẻ |
| Gia Nhẫm |
家賃 |
Tiền thuê nhà |
| Vật Trí |
物置 |
Kho chứa đồ |
| Nhật Đương |
日当たり |
Ánh nắng chiếu |
| Nội Trắc |
内側 |
Phía trong |
| Trát |
お札 |
Tiền giấy |
|
コイン |
Tiền xu | |
| Tiểu Tiền |
小銭 |
Tiền lẻ |
| Sinh Hoạt Phí |
生活費 |
Chi phí sinh hoạt |
| Thực Phí |
食費 |
Tiền ăn uống |
| Quang Nhiệt Phí |
光熱費 |
Tiền điện nước ga |
| Giao Tế Phí |
交際費 |
Phí tiếp khách |
| Công Cộng Liệu Kim |
公共料金 |
Phí dịch vụ công cộng |
| Tạp Tiền |
お小遣い |
Tiền tiêu vặt |
| Tiết Ước |
節約 |
Tiết kiệm |
| Sỉ Xa |
贅沢 |
Xa xỉ |
| Cát Kham |
割り勘 |
Chia tiền thanh toán |
|
レンタル |
Thuê mượn | |
| Chi Phất |
支払う |
Thanh toán |
| Chi Phất |
支払い |
Việc thanh toán |
| Kham Định |
勘定 |
Tính tiền |
| Khẩu Tọa |
口座 |
Tài khoản |
|
キャッシュカード |
Thẻ ngân hàng | |
| Ám Chứng Phiên Hiệu |
暗証番号 |
Mật m& Mã PIN |
| Dự Kim |
預金 |
Tiền gửi ngân hàng |
| Tích |
溜める |
Tích góp |
| Tích |
溜まる |
Tích tụ lại |
| Dẫn Xuất |
引き出す |
Rút tiền |
| Chấn Vị Đao |
振り込む |
Chuyển khoản |
| Tống Kim |
送金 |
Gửi tiền |
| Ký Nhập |
記入 |
Ghi vào |
「〜な、〜なあ」
Cấu trúc 「〜な、〜なあ」 là các vĩ ngữ kết thúc câu (trợ từ cuối câu) có tần suất xuất hiện cực kỳ cao trong tiếng Nhật. Bản chất của cấu trúc này phụ thuộc vào cách phát âm (ngắn hay dài), ngữ điệu (lên hay xuống) và đối tượng sử dụng.
Dưới đây là 5 tầng ý nghĩa và sắc thái biểu cảm đầy đủ từ sơ cấp đến thượng cấp:
1. Ý nghĩa 1: Thể hiện sự cảm thán, bộc lộ cảm xúc (Ôi... quá / Nhỉ...)
Dùng khi người nói chứng kiến hoặc trải qua một sự việc và tự đưa ra tiếng lòng, cảm xúc của mình (như vui, buồn, tiếc nuối). Sắc thái này thường được kéo dài âm thành なあ và có ngữ điệu đi xuống.
Cấu trúc: Thể thông thường (Tính từ đuôi な / Danh từ bỏ だ) + な / なあ
Ví dụ: 今日の空は本当に綺麗だなあ。
Bầu trời hôm nay thật là đẹp quá đi.
2. Ý nghĩa 2: Tìm kiếm sự đồng tình từ người nghe một cách nhẹ nhàng (Nhỉ / Đúng không)
Dùng trong hội thoại thân mật giữa nam giới với nhau (hoặc nữ giới mang phong cách mạnh mẽ), tương đương với trợ từ ね nhưng mang giọng điệu suồng sã, cứng cáp hơn. Ngữ điệu câu này thường hơi đi lên ở cuối âm な.
Cấu trúc: Thể thông thường (Tính từ đuôi な / Danh từ bỏ だ) + な
Ví dụ: 明日のテスト、ちょっと khó な。
Bài kiểm tra ngày mai hơi khó đấy nhỉ.
3. Ý nghĩa 3: Mệnh lệnh mang tính cấm đoán tuyệt đối (Không được làm... / Cấm...)
Dùng khi người nói muốn ra lệnh cho đối phương tuyệt đối không được thực hiện một hành động nào đó. Đây là cấu trúc mang sắc thái cực kỳ nặng nề, áp đặt, thường dùng trong biển báo hoặc khi cấp trên nói với cấp dưới, bố mẹ nói với con cái trong lúc tức giận.
Cấu trúc: Động từ thể từ điển (Jisho-kei) + な
Ví dụ: ここにゴミを捨てるな。
Cấm vứt rác ở đây.
4. Ý nghĩa 4: Mệnh lệnh, yêu cầu một cách nhẹ nhàng, thân mật (Hãy làm... đi)
Dùng trong gia đình, bạn bè thân thiết để bảo đối phương làm một việc gì đó. Sắc thái này trái ngược hoàn toàn với Ý nghĩa 3, mang tính thúc giục nhẹ nhàng, thân thiện và là dạng rút gọn của cấu trúc ~なさい.
Cấu trúc: Động từ thể ます (bỏ ます) + な / なあ
Ví dụ: もう遅いから、早く寝な。
Muộn rồi đấy, ngủ sớm đi con.
5. Ý nghĩa 5: Diễn tả một ao ước, mong muốn thầm kín trong lòng (Ước gì... nhỉ)
Dùng khi người nói tự nói với chính mình để thể hiện ước muốn về một điều không có thật ở hiện tại hoặc khó xảy ra, thường đi kèm với các cấu trúc giả định như ~たら hoặc ~れば.
Cấu trúc: Động từ thể điều kiện (Ba-kei) / thể たら + いいな / いいなあ
Ví dụ: 来年, 日本へ行けたらいいなあ。
Ước gì năm sau mình có thể đi Nhật được nhỉ.
1. この景色、本当に素晴らしいなあ。
Phong cảnh này thực sự tuyệt vời quá đi mất.
今日の夕日は、特別きれいだな。
Hoàng hôn hôm nay đẹp một cách đặc biệt thật đấy.
彼の作った料理、本当に美味しいなあ。
Món ăn anh ấy nấu thực sự là ngon quá đi thôi.
なんてかわいい赤ちゃんなんな゙ろうなあ。
Ôi, em bé này sao mà đáng yêu thế không biết.
あの俳優の演技は、本当にすごいなあ。
Diễn xuất của diễn viên đó thực sự đỉnh thật đấy.
この曲、心にしみるなあ。
Bản nhạc này thấm đẫm tâm hồn thật đấy.
満点の星空だな。感動するなあ。
Bầu trời đầy sao luôn. Cảm động quá đi thôi.
彼のピアノは、いつ聞いても素敵だなあ。
Tiếng đàn piano của anh ấy lúc nào nghe cũng tuyệt vời quá nhỉ.
温泉はやっぱり気持ちいいな。
Suối nước nóng đúng là dễ chịu thật đấy.
この絵は、吸い込まれそうなほど美しいなあ。
Bức tranh này đẹp đến mức như hút hồn người ta vậy.
彼は本当に優しい人だなあ。
Anh ấy đúng là một người thực sự hiền hậu quá.
なんて大゙きな虹なんな゙ろうなあ。
Trời ơi, một chiếc cầu vồng lớn biết nhường nào.
赤ちゃんの寝顔って、本当に天使みたいだなあ。
Khuôn mặt lúc ngủ của em bé trông thực sự giống thiên thần quá nhỉ.
この映画、何度見ても泣けるなあ。
Bộ phim này dù xem bao nhiêu lần vẫn thấy cảm động phát khóc lên được.
彼の才能には、いつも驚かされるなあ。
Tài năng của anh ấy lúc nào cũng khiến tôi phải kinh ngạc.
このラーメン、絶品だな!
Món mì ramen này đúng là cực phẩm!
なんて馬鹿なことをしてしまったんだろうなあ。
Sao mình lại lỡ làm một chuyện ngu ngốc đến thế không biết.
彼は本当に頭がいいなあ。
Anh ấy thực sự là thông minh quá đi thôi.
この静けさ、落ち着くなあ。
Sự yên tĩnh này làm tâm hồn thanh thản quá.
なんて可哀想な話なんな゙ろうなあ。
Sao mà một câu chuyện đáng thương đến thế không biết.
彼の字は、芸術的で美しいなあ。
Chữ viết của anh ấy đẹp như nghệ thuật vậy nhỉ.
このビール、仕事の後は最高だな!
Ly bia này sau giờ làm việc đúng là tuyệt vời nhất luôn!
なんて立派な城なんな゙ろうなあ。
Quả là một tòa lâu đài nguy nga tráng lệ biết bao.
彼女の笑顔は、太陽のようだなあ。
Nụ cười của cô ấy rạng rỡ như ánh mặt trời vậy.
この詩は、読むたびに新しい発見があるなあ。
Bài thơ này mỗi lần đọc lại thấy thêm những khám phá mới mẻ nhỉ.
彼は、すごい努力家だなあ。
Anh ấy thực sự là một người cực kỳ nỗ lực nhỉ.
この猫、本当にかわいいなあ。
Chú mèo này thực sự là đáng yêu quá đi thôi.
なんて不思議な話なんな゙ろうなあ。
Đúng là một câu chuyện kỳ lạ đến khó tin nhỉ.
彼の歌声は、心に響くなあ。
Giọng hát của anh ấy vang vọng sâu tận trái tim luôn.
このコーヒー、いい香りだな。
Tách cà phê này mùi thơm thật đấy.
なんて残酷な運命なんな゙ろうなあ。
Sao mà định mệnh lại nghiệt ngã đến thế không biết.
彼の勇気には、頭が下がるなあ。
Trước lòng dũng cảm của anh ấy, tôi thực sự phải ngả mũ thán phục.
頑張っている人の姿は、美しいなあ。
Dáng vẻ của một người đang nỗ lực hết mình trông thật đẹp đẽ biết bao.
なんて壮大な物語なんな゙ろうなあ。
Quả là một câu chuyện có quy mô thật hùng vĩ và tráng lệ.
彼のアイデアは、いつも斬新だなあ。
Ý tưởng của anh ấy lúc nào cũng thật mới mẻ và độc đáo nhỉ.
この庭は、手入゙れが行き届いていて見事だな。
Khu vườn này được chăm sóc chu đáo nên trông tuyệt vời quá.
なんて悲しい結末なんな゙ろうなあ。
Sao mà một kết thúc buồn bã đến thế không biết.
彼の忍耐力は、本当にすごいなあ。
Khả năng nhẫn nại của anh ấy thực sự là đáng nể thật đấy.
子供の成長は、早いものだなあ。
Sự trưởng thành của con trẻ đúng là nhanh thật đấy nhỉ.
なんて感動的な再会シーンなんな゙ろうなあ。
Quả là một cảnh tượng tái ngộ đầy xúc động lòng người biết bao.
1. 今日は本当に暑いな。
Hôm nay thực sự nóng quá đi thôi (nhỉ).
あの映画、結構面白かったな。
Bộ phim đó xem ra cũng khá là thú vị đấy chứ (nhỉ).
彼、最近頑張ってるな。
Anh ấy dạo gần đây nỗ lực ghê thật (nhỉ).
そろそろお昼の時間だな。
Cũng sắp đến giờ ăn trưa rồi đấy nhỉ.
この問題、思ったより難しいな。
Vấn đề này khó hơn chúng ta tưởng nhiều đấy nhỉ.
彼女、最近きれいになったな。
Cô ấy dạo gần đây trở nên xinh đẹp hẳn ra nhỉ.
やっぱり、家で食゙べるご飯が一番だな。
Đúng là cơm ăn ở nhà vẫn là số một nhỉ.
明日は、大事な会議があるんだな。
Ngày mai là có cuộc họp quan trọng rồi đấy nhỉ.
彼なら、きっと大丈夫だな。
Nếu là anh ấy thì chắc chắn sẽ ổn thôi nhỉ.
今年も、もう終わりだな。
Năm nay thế là cũng sắp kết thúc rồi đấy nhỉ.
わ
Cấu trúc わ (hoặc dạng kéo dài âm là わぁ) là một vĩ ngữ kết thúc câu (trợ từ cuối câu) đặc trưng trong hội thoại hằng ngày. Sắc thái và ý nghĩa của từ này sẽ thay đổi hoàn toàn phụ thuộc vào đối tượng sử dụng và ngữ điệu phát âm (lên giọng hay xuống giọng).
Dưới đây là 3 tầng ý nghĩa và cách dùng đầy đủ, không bỏ sót sắc thái nào của ngữ pháp này:
1. Ý nghĩa 1: Thể hiện sự nhẹ nhàng, nữ tính hoặc cảm xúc nhẹ nhàng (Chủ yếu là nữ giới)
Đây là cách dùng truyền thống và phổ biến nhất. Nữ giới dùng ở cuối câu với ngữ điệu đi lên (lên giọng) để làm câu nói trở nên mềm mại, trang nhã hơn thay vì dùng よ hoặc ね, hoặc dùng với ngữ điệu đi xuống (xuống giọng) để bộc lộ một cảm xúc, quyết định mang tính cá nhân.
Cấu trúc: Thể thông thường (Danh từ / Tính từ đuôi な giữ nguyên hoặc thêm だ) + わ
Ví dụ: 私はもう帰るわ。
Em về trước đây nhé.
2. Ý nghĩa 2: Thể hiện sự ngạc nhiên, cảm thán trước một sự việc bất ngờ (Cả nam và nữ)
Dùng khi người nói đột ngột chứng kiến hoặc nhận ra một sự việc vượt ngoài dự tính, tạo cảm giác giật mình hoặc ấn tượng mạnh. Ở nét nghĩa này, cả nam giới và nữ giới đều sử dụng được, thường phát âm kéo dài thành わぁ hoặc đi kèm các phó từ chỉ mức độ.
Cấu trúc: Thể thông thường + わ
Ví dụ: この映画、思ったよりずっと面白いわ。
Bộ phim này hay hơn tôi tưởng nhiều luôn đấy!
3. Ý nghĩa 3: Nhấn mạnh sự khẳng định, đồng tình trong giọng điệu vùng Kansai (Chủ yếu là nam giới)
Trong giọng địa phương Kansai (Kansai-ben), trợ từ わ được nam giới sử dụng cực kỳ nhiều với ngữ điệu đi xuống mạnh mẽ. Nó có vai trò tương đương với trợ từ よ trong tiếng Nhật tiêu chuẩn (Kanto), dùng để khẳng định chắc nịch ý kiến của mình, mang sắc thái rất mạnh mẽ và phong trần, hoàn toàn không có tính chất nữ tính.
Cấu trúc: Thể thông thường (Kansai-ben) + わ
Ví dụ: そんなん、俺には無理だわ。 Chuyện đó thì chịu, tôi không làm nổi đâu.
私、甘いものが好きだわ。
Em thích đồ ngọt lắm đấy.
彼は、とても優しい人だわ。
Anh ấy là một người rất hiền hậu đấy.
今日のランチは、パスタにしようと思うわ。
Bữa trưa nay em tính ăn mì Ý đấy.
この本、前に読んだけれど、とても面白かったわ。
Cuốn sách này em đọc trước đây rồi, thú vị lắm đấy.
やっぱり、家が一番落ち着くわ。
Đúng là ở nhà vẫn là thoải mái nhất nhỉ.
明日は晴れるそうだわ。
Nghe nói ngày mai trời sẽ nắng đấy.
この紅茶、いい香りだわ。
Loại trà đen này thơm thật đấy.
私は、犬より猫のほうが好きだわ。
Em thì thích mèo hơn là chó đấy.
彼の言うことにも、一理あるわ。
Lời anh ấy nói cũng có phần lý lẽ đấy.
この問題は、思ったより根が深そうだわ。
Vấn đề này xem ra rắc rối (gốc rễ sâu) hơn em tưởng đấy.
彼女、最近きれいになったわね。
Cô ấy dạo gần đây trở nên xinh đẹp hẳn ra chị nhỉ.
この辺りも、ずいぶん変わったわ。
Khu vực này cũng thay đổi nhiều rồi đấy.
あの二人、本当に仲がいいわ。
Hai người đó thực sự là rất thân thiết đấy.
この仕事、なかなか大変だわ。
Công việc này xem ra khá là vất vả đấy.
彼は、意外とロマンチストなのよわ。
Anh ấy không ngờ lại là người lãng mạn đấy chứ.
結局、いつも同じことの繰り返しだわ。
Rốt cuộc thì lúc nào cũng là sự lặp lại của cùng một việc thôi.
このお店、雰囲気がとてもいいわ。
Cửa hàng này bầu không khí rất là tuyệt đấy.
彼、少し疲れているみたいだわ。
Anh ấy có vẻ như đang hơi mệt rồi đấy.
今日は、なんだか運がいいわ。
Hôm nay không hiểu sao em thấy mình may mắn thế không biết.
あの頃は、毎日が本当に楽しかったわ。
Dạo ấy, mỗi ngày trôi qua thực sự đều rất vui đấy.
彼は、本当に頼りになる人だわ。
Anh ấy thực sự là một người rất đáng tin cậy đấy.
この雨、しばらくやまないわね。
Cơn mưa này xem ra còn lâu mới tạnh chị nhỉ.
彼女の言うことは、いつも正しいわ。
Những lời cô ấy nói lúc nào cũng đúng cả đấy.
やっぱり、健康が一番大切だわ。
Đúng là sức khỏe vẫn là quan trọng nhất nhỉ.
あの子、ずいぶん大゙きくなったわね。
Đứa bé đó đã lớn bổng lên nhiều rồi chị nhỉ.
彼は、本当に変わらないわ。
Anh ấy thực sự chẳng thay đổi gì cả đâu.
この景色、前にも見たことがあるような気がするわ。
Em có cảm giác như cảnh tượng này mình đã từng thấy trước đây rồi đấy.
あのチーム、最近とても強いわね。
Đội đó dạo gần đây mạnh khiếp chị nhỉ.
この料理、少し味が濃いわ。
Món ăn này vị hơi bị đậm (mặn) rồi đấy.
彼は、いつも冷静な人だわ。
Anh ấy lúc nào cũng là một người rất bình tĩnh đấy.
彼女、何か隠しているような気がするわ。
Em có cảm giác như cô ấy đang che giấu điều gì đó đấy.
この道、夜は少し暗くて怖いわね。
Con đường này buổi tối hơi tối và sợ chị nhỉ.
彼女、本当に絵が上手だわ。
Cô ấy thực sự vẽ tranh rất đẹp đấy.
やっと金曜日だわ。今週も長かったわ。
Cuối cùng cũng đến thứ Sáu rồi. Tuần này trôi qua thật dài quá đi.
このパソコン、少し動きが遅いわね。
Cái máy tính này chạy hơi bị chậm chị nhỉ.
彼は、本当に運がいい人だわ。
Anh ấy thực sự là một người rất may mắn đấy.
そろそろ、帰る時間だわ。
Cũng đến giờ phải về rồi đấy.
彼女、とてもスタイルがいいわ。
Dáng người cô ấy đẹp thật đấy.
この仕事は、思ったより時間がかかるわ。
Công việc này tốn thời gian hơn em tưởng đấy.
彼は、いつも楽しそうだわ。
Anh ấy lúc nào trông cũng có vẻ vui vẻ cả.
まあ、きれいな夕日だわ。
Ôi chao, hoàng hôn đẹp quá đi thôi.
なんて素晴らしい演奏なのかしら。本当に素敵だわ。
Quả là một buổi trình diễn tuyệt vời làm sao. Thực sự rất là lôi cuốn.
あら、見事な薔薇だわね。
Ôi, những bông hoa hồng thật là rực rỡ quá chị nhỉ.
なんてかわいい赤ちゃんでしょう。天使みたいだわ。
Em bé này sao mà đáng yêu thế không biết. Trông cứ như thiên thần vậy.
彼の演技、本当にすごかったわ。
Diễn xuất của anh ấy thực sự là rất đỉnh đấy.
この曲、とても心にしみるわ。
Bản nhạc này thực sự là thấm đẫm tâm hồn quá.
まあ、満点の星空だわ!
Ôi trời, cả một bầu trời đầy sao rực rỡ luôn kìa!
彼のピアノ演奏は、いつ聞いても感動するわ。
Tiếng đàn piano của anh ấy lúc nào nghe cũng thấy thật cảm động.
温泉は、やっぱり極楽だわ。
Suối nước nóng đúng là chốn thiên đường (cực lạc) mà.
この絵、吸い込まれそうなほど美しいわね。
Bức tranh này đẹp đến mức như hút hồn người ta vậy chị nhỉ.
ぞ
Cấu trúc ぞ là một vĩ ngữ kết thúc câu (trợ từ cuối câu) mang tính khẩu ngữ và xuất hiện cực kỳ phổ biến trong hội thoại hằng ngày. Bản chất của cấu trúc này là dùng để khẳng định mạnh mẽ ý kiến, thúc giục hành động hoặc răn đe đối phương. Đây là trợ từ đặc trưng chủ yếu được sử dụng bởi nam giới trong các mối quan hệ thân mật, suồng sã hoặc khi cấp trên nói với cấp dưới.
Cấu trúc này có 3 tầng ý nghĩa và sắc thái biểu cảm cụ thể như sau:
1. Ý nghĩa 1: Khẳng định mạnh mẽ ý kiến hoặc truyền đạt thông tin (Đấy nhé / Đâu đấy)
Dùng khi người nói muốn nhấn mạnh, khẳng định chắc chắn về một sự thật, một quyết định hoặc một thông tin mà đối phương có thể chưa biết hoặc có nguy cơ quên mất. Nó tạo ra một giọng điệu quả quyết, đôi khi mang tính chất cảnh báo nhẹ nhàng.
Cấu trúc: Thể thông thường (Futsuukei) + ぞ (Tính từ đuôi な và Danh từ giữ nguyên hoặc thêm だ)
Ví dụ: もう時間がないから, 急がないと遅れるぞ。
Không còn thời gian nữa đâu, không khẩn trương là muộn đấy nhé!
2. Ý nghĩa 2: Tự sốc lại tinh thần, thể hiện quyết tâm cao độ (Nào! / Thôi! / Quyết... thôi!)
Dùng khi người nói tự nói với chính mình (hoặc nói với nhóm của mình) trước khi bắt tay vào một công việc khó khăn, thử thách nhằm lên dây cót tinh thần, kích thích động lực phấn đấu.
Cấu trúc: Thể thông thường / Động từ thể ý chí (Volitional form) + ぞ
Ví dụ: 次の試合は絶対に勝つぞ!
Trận đấu tới chúng ta nhất định phải chiến thắng!
3. Ý nghĩa 3: Ra lệnh, thúc giục hoặc đe dọa, răn đe đối phương (Bảo làm... thì làm đi! / Xem chừng đấy!)
Dùng trong trường hợp người nói có vị thế cao hơn (hoặc trong trạng thái tức giận) muốn ép buộc đối phương phải thực hiện hành động ngay lập tức, hoặc dùng để đe dọa về một hậu quả xấu nếu đối phương không nghe lời. Sắc thái này rất thô lỗ và nặng nề.
Cấu trúc: Động từ thể mệnh lệnh (Imperative form) / Động từ thể từ điển + な (Cấm đoán) + ぞ
Ví dụ: 早く歩かないと, 置いていくぞ。
Không đi nhanh lên là tao bỏ lại đấy biết chưa.
1. 俺は、その 意見には 反対だぞ。
Tao phản đối ý kiến đó đấy.
2. それは 違うぞ。よく 考えろ。
Sai rồi đấy. Nghĩ kỹ đi.
3. この 問題は、お 前が 思うよりずっと 難しいぞ。
Bài này khó hơn mày tưởng nhiều đấy.
4. あいつが 犯人に 違いないぞ。
Thủ phạm chắc chắn là nó đấy.
5. 俺は、そんなこと 一言も 言っていないぞ。
Tao chưa từng nói thế một lời nào đâu đấy.
6. この 店のラーメンは、 本当にうまいぞ。
Mì ramen quán này ngon thật đấy.
7. よく 聞けよ、 大事な 話だぞ。
Nghe kỹ này, chuyện quan trọng đấy.
8. お 前の 考えは、 甘いぞ。
Suy nghĩ của mày còn non nớt lắm đấy.
9. 今日の 試合は、 絶対に 面白いぞ。
Trận đấu hôm nay chắc chắn sẽ hay đấy.
10. このままでは、 本当にまずいことになるぞ。
Cứ thế này thì to chuyện thật đấy.
11. 俺は、お 前の 味方だぞ。
Tao luôn đứng về phía mày đấy.
12. この 事実は、 動かせないぞ。
Sự thật này không thể thay đổi được đâu đấy.
13. お 前、 意外といいやつだぞ。
Mày cũng là đứa tốt bụng ngoài sức tưởng tượng đấy.
14. この 映画、 見ないと 損するぞ。
Phim này không xem là tiếc lắm đấy.
15. 彼の 才能は、 本物だぞ。
Tài năng của anh ấy là thật đấy.
16. 冗談で 言ってるんじゃないぞ。 本気だぞ。
Không phải nói đùa đâu. Tao nói nghiêm túc đấy.
17. お 前、 少し 疲れてるんじゃないか。 顔色が 悪いぞ。
Mày mệt rồi phải không. Sắc mặt xấu lắm đấy.
18. この 道は、 夜になると 真っ暗になるぞ。
Con đường này đêm xuống là tối om đấy.
19. あそこの 店主、めちゃくちゃ 怖いぞ。
Chủ quán kia đáng sợ cực kỳ đấy.
20. 俺は、お 前のことを 信じているぞ。
Tao luôn tin tưởng mày đấy.
21. この 仕事は、 見た 目より 大変だぞ。
Công việc này vất vả hơn vẻ bề ngoài nhiều đấy.
22. あいつは、 口だけの 男だぞ。
Nó chỉ là thằng mồm to thôi đấy.
23. この 件は、そんなに 単純な 話じじゃないぞ。
Việc này không đơn giản thế đâu đấy.
24. 俺の 言うことを、よく 聞くんだぞ。
Phải nghe kỹ lời tao nói đấy nhé.
25. この 辺りは、 俺の 庭みたいなものだぞ。
Khu này như là địa bàn của tao vậy đấy.
26. お 前、 最近ちょっと 調子に 乗りすぎだぞ。
Dạo này mày hơi bị tinh tướng quá rồi đấy.
27. このチャンスは、 二度とないかもしれないぞ。
Cơ hội này có thể không có lần hai đâu đấy.
28. 彼の 力は、まだまだこんなものじゃないぞ。
Sức của anh ấy quyết không chỉ có thế này đâu đấy.
29. この 秘密は、 墓場まで 持っていくぞ。
Bí mật này tao sẽ sống để bụng chết mang theo đấy.
30. あのチームは、 思った 以上に 手強いぞ。
Đội kia đáng gờm hơn ta tưởng nhiều đấy.
31. お 前が 考えているほど、 世の 中は 甘くないぞ。
Đời không như là mơ đâu con ạ đấy.
32. 俺は、 一度言ったことは 曲げないぞ。
Tao một khi đã nói là không bao giờ nuốt lời đấy.
33. この 肉、めちゃくちゃ 柔らかいぞ。
Miếng thịt này mềm sụn cực kỳ luôn đấy.
34. あいつ、 意外と 根性あるぞ。
Nó cũng có bản lĩnh, kiên trì ngoài dự kiến đấy.
35. この 山は、 素人が 登れるほど 甘くはないぞ。
Ngọn núi này tay ngang không leo nổi đâu đấy.
36. 俺は、お 前のそういうところが 嫌いだぞ。
Tao ghét cái kiểu đấy của mày lắm đấy nhé.
37. この 勝負、もらったぞ!
Trận này tao thắng chắc rồi đấy nhé!
38. あいつは、 俺が 育てたぞ。
Thằng đó là chính tay tao nuôi dạy nên đấy.
39. この 話は、ここだけの 秘密だぞ。
Chuyện này chỉ hai đứa biết với nhau thôi đấy nhé.
40. お 前の 実力は、まだまだそんなものじゃないはずだぞ。
Năng lực của mày chắc chắn không chỉ có thế này đâu đấy.
41. このカレー、めちゃくちゃ 辛いぞ。
Món cà ri này cay xé lưỡi luôn đấy.
42. あいつは、 見た目によらず 大食いだぞ。
Nó nhìn thế mà ăn khỏe kinh khủng luôn đấy.
43. 俺は、お 前のことを 誰よりも 理解しているつもりだぞ。
Tao tự tin là người hiểu mày nhất trên đời đấy.
44. このゲーム、 一度始るとやめられないぞ。
Trò này hễ cứ chơi là nghiện không bỏ được đâu đấy.
45. あの 監督は、 本当に 好しいぞ。
Vị đạo diễn đó hắc ám, khắt khe thật đấy.
46. 彼の 計画には、 穴があるぞ。
Kế hoạch của anh ta có kẽ hở sơ hở đấy.
47. 俺は、もうお 前を 許さないぞ。
Tao quyết không bao giờ tha thứ cho mày nữa đâu đấy.
48. この 景色は、 一見の 価値があるぞ。
Cảnh sắc này rất đáng để đến ngắm một lần đấy.
49. あいつは、 俺の 永遠のライバルだぞ。
Nó là đối thủ truyền kiếp của tao đấy.
50. 俺の 言うことが、 信じられないか。 本当だぞ。
Mày không tin lời tao nói à. Thật đấy.
ぜ
Cấu trúc ぜ là một vĩ ngữ kết thúc câu (trợ từ cuối câu) có tính chất khẩu ngữ mạnh mẽ. Bản chất của cấu trúc này là dùng để khẳng định ý kiến, lôi kéo sự đồng tình hoặc rủ rê đối phương một cách suồng sã.
Giống như ぞ, trợ từ ぜ chủ yếu được sử dụng bởi nam giới trong các mối quan hệ thân thiết (bạn bè thân, anh em) hoặc khi người bề trên nói với người bề dưới. Tuy nhiên, so với ぞ (mang tính áp đặt, ra lệnh), thì ぜ lại mang sắc thái thân thiện, cởi mở và có phần "phong trần", phóng khoáng hơn nhiều.
Cấu trúc này có 3 tầng ý nghĩa và sắc thái biểu cảm cụ thể như sau:
1. Ý nghĩa 1: Khẳng định ý kiến, cung cấp thông tin mới một cách tự tin (Đấy nhé / Đâu đấy)
Dùng khi người nói muốn chia sẻ một thông tin mà mình biết chắc chắn hoặc một trải nghiệm cá nhân cho đối phương biết. Giọng điệu của câu nói mang tính chất khoe khoang nhẹ nhàng, tự tin hoặc nhắc nhở một cách thân thiện, không hề có ý áp đặt.
Cấu trúc: Thể thông thường (Futsuukei) + ぜ (Tính từ đuôi な và Danh từ giữ nguyên hoặc thêm だ)
Ví dụ: この店のラーメン、めちゃくちゃ美味しいぜ。
Mỳ Ramen của quán này ngon cực kỳ luôn đấy nhé!
2. Ý nghĩa 2: Rủ rê, lôi kéo đối phương cùng thực hiện hành động (Nào! / Thôi! / Đi thôi nào!)
Dùng khi đi kèm với động từ thể ý chí (~よう) để đưa ra một lời mời gọi, rủ rê bạn bè cùng làm một việc gì đó với tâm trạng hào hứng, vui vẻ. Nó tạo cảm giác gắn kết đồng đội rất cao.
Cấu trúc: Động từ thể ý chí (Volitional form) + ぜ
Ví dụ: 今日 là thứ Sáu rồi, cùng đi uống bia thôi ぜ!
Hôm nay là thứ Sáu rồi, đi nhậu thôi nào anh em!
3. Ý nghĩa 3: Thể hiện sự đắc ý hoặc tự nhủ với bản thân (Được rồi! / Quyết thế nhé!)
Dùng khi người nói vừa tìm ra một giải pháp tốt, hoặc tự nói với chính mình để thể hiện sự đắc ý, tinh thần sảng khoái trước một sự việc thuận lợi.
Cấu trúc: Thể thông thường + ぜ
Ví dụ: よし、これで準備はばっちりだぜ。
Được rồi, thế này thì chuẩn bị chuẩn đét đèn đẹt rồi nhé.
1. 今日の 試合、 面白かったぜ。
Trận đấu hôm nay hay lắm đấy.
2. このラーメン、 最高にうまいぜ。
Mì ramen này ngon đỉnh chóp luôn đấy.
3. お 前、なかなかやるぜ。
Mày cũng khá bản lĩnh đấy chứ.
4. 心配すんなって。 俺がついているぜ。
Đừng lo. Có tao ở đây rồi nhé.
5. あいつ、 意外といいやつだぜ。
Nó tốt bụng ngoài sức tưởng tượng đấy.
6. この 映画、 絶対見るべきだぜ。
Phim này dứt khoát phải xem đấy nhé.
7. やっぱり、 最後は 根性だぜ。
Đúng là cuối cùng vẫn phải kiên trì thôi.
8. 彼のライブは、 一度行ったらハマるぜ。
Đi xem buổi diễn của anh ấy một lần là nghiện ngay đấy.
9. そんなの、 気にすることないぜ。
Chuyện đó không việc gì phải bận tâm đâu.
10. 俺は、お 前のことを 信じているぜ。
Tao luôn luôn tin tưởng mày đấy.
11. このゲーム、めちゃくちゃ 面白いぜ。
Trò chơi này hay cực kỳ luôn đấy.
12. あいつは、 口だけじゃないぜ。
Nó không phải là đứa chỉ nói suông đâu đấy.
13. 俺の 言うこと、 間違ってないだろぜ。
Lời tao nói chuẩn xác, không sai đâu đúng không.
14. この 景色、 最高だぜ。
Cảnh sắc nơi này tuyệt vời thật đấy.
15. 彼の 才能は、 本物だぜ。
Tài năng của anh ấy là thật sự đấy.
16. 冗談じゃなくて、 本気だぜ。
Không phải nói đùa, tao nói nghiêm túc đấy.
17. お 前、 顔色が 悪いぜ。
Sắc mặt mày trông nhợt nhạt xấu lắm đấy nhé.
18. この 道は、 夜は 真っ暗になるから 危ないぜ。
Đường này đêm xuống tối om nên nguy hiểm lắm đấy.
19. あそこの 店、マジでうまいから 行ってみろよぜ。
Quán kia ăn ngon thật sự, mày qua thử đi nhé.
20. 俺は、お 前の 味方だからなぜ。
Bởi vì tao luôn đứng về phía mày mà lị.
21. この 仕事、 見た目よりきついぜ。
Công việc này vất vả hơn vẻ bề ngoài nhiều đấy.
22. あいつは、 口は 悪いけど 頼りになるぜ。
Nó mở mồm là nói độc địa nhưng được việc lắm đấy.
23. この 件は、そんなに 単純な 話じゃないぜ。
Việc này không đơn giản thế đâu nhé.
24. 俺の 言うことを、よく 聞いとけよぜ。
Hãy nghe kỹ những lời tao dặn đây này nhé.
25. この 辺は、 俺の 庭みたいなもんだぜ。
Khu vực này như là địa bàn của tao vậy đấy.
26. お 前、 最近ちょっと 調子に 乗ってるぜ。
Dạo này mày hơi bị tinh tướng rồi đấy nhé.
27. このチャンスは、 二度spaceとないぜ。
Cơ hội ngon ăn này không có lần hai đâu đấy.
28. 彼の 力は、まだまだこんなもんじゃないぜ。
Sức lực của anh ta quyết không chỉ có thế này đâu đấy.
29. この 秘密は、 誰にも 言うなよぜ。
Bí mật này dứt khoát cấm được nói cho ai biết nhé.
30. あのチームは、 思った 以上に 手強いぜ。
Đội kia đáng gờm hơn ta tưởng nhiều đấy.
31. 世の 中、そんなに 甘くないぜ。
Cuộc đời này không dễ dàng, màu hồng thế đâu đấy.
32. 俺は、 一度決めたことは 曲げないぜ。
Tao một khi đã quyết là quyết làm bằng được đấy.
33. この 肉、とろけるように 柔らかいぜ。
Miếng thịt này mềm sụn, tan trong miệng luôn đấy.
34. あいつ、 見合けによらず 根性あるぜ。
Nó nhìn mã ngoài thế mà kiên trì, có bản lĩnh đấy.
35. この 山は、 素人がなめちゃいけないぜ。
Ngọn núi này dân tay ngang quyết cấm coi thường nhé.
36. 俺は、お 前のそういうところが 好きなんだぜ。
Tao lại thích chính cái kiểu đó của mày đấy nhé.
37. この 勝負、もらったぜ!
Trận đấu lần này tao giành phần thắng chắc rồi đấy nhé!
38. あいつは、 俺が 育てたようなもんだぜ。
Thằng đó như là chính tay tao nuôi dạy nên vậy đấy.
39. この 話は、ここだけの 秘密だぜ。
Chuyện này chỉ hai đứa biết riêng với nhau thôi đấy.
40. お 前の 実力は、まだまだこんなもんじゃないはずだぜ。
Năng lực thật sự của mày quyết không chỉ có thế này đâu.
41. このカレー、めちゃくちゃ 辛いけど 癖になるぜ。
Món cà ri này cay xé lưỡi nhưng ăn gây nghiện lắm đấy.
42. あいつは、 本当に 大食いだぜ。
Thằng đó ăn thùng uống vại, ăn khỏe thật sự đấy.
43. 俺は、お 前のことを 誰よりもわかってるつもりだぜ。
Tao tự tin là người hiểu mày nhất trên đời này đấy.
44. この 漫画、 一度読み 始めると 止まらないぜ。
Truyện tranh này cứ đọc là nghiện không dứt ra được đâu.
45. あの 監督の 映画に、ハズレはないぜ。
Phim của vị đạo diễn đó chất lượng, không bao giờ chán đâu.
46. 彼の 計画には、 何か 裏があるぜ。
Mưu đồ kế hoạch của anh ta chắc chắn có uẩn khúc gì đấy.
47. 俺は、もうお 前を 許したぜ。
Tao đã bỏ qua, tha thứ cho mày rồi đấy nhé.
48. この 景色は、 一見の 価値があるぜ。
Cảnh sắc này rất đáng để đến xem thử một lần đấy.
49. あいつは、 俺の 永遠のライバルだぜ。
Nó là đối thủ cạnh tranh truyền kiếp của tao đấy.
50. 俺の 言うこと、 信じろよぜ。
Hãy tin vào những lời tao nói đây này nhé.
さ
Trợ từ cuối câu さ (hoặc dạng kéo dài âm là さあ) là một vĩ ngữ kết thúc câu cực kỳ phổ biến trong khẩu ngữ hằng ngày của người Nhật. Bản chất của cấu trúc này là dùng để khẳng định một sự thật hiển nhiên, thể hiện thái độ tự tin, đôi khi xen lẫn chút bất cần hoặc dùng để đệm câu, kéo dài thời gian suy nghĩ.
Trợ từ này thường được nam giới dùng nhiều với sắc thái mạnh mẽ, nhưng ngày nay giới trẻ (cả nam và nữ) đều sử dụng rộng rãi trong mối quan hệ thân mật. Cấu trúc này có 4 tầng ý nghĩa và sắc thái biểu cảm cụ thể như sau:
1. Ý nghĩa 1: Khẳng định một sự thật hiển nhiên, tự nhiên (Thì hiển nhiên là... / Chứ sao nữa)
Dùng khi người nói muốn đưa ra một nhận định, một câu trả lời mà họ cho rằng đó là lẽ đương nhiên, ai cũng phải biết, không có gì đáng để tranh cãi hay ngạc nhiên cả. Nó mang lại giọng điệu tự tin, quả quyết.
Cấu trúc: Thể thông thường (Futsuukei) + さ (Tính từ đuôi な và Danh từ có thể đi trực tiếp hoặc thêm だ)
Ví dụ: 頑張ったんだから, 合格するのは当たり前さ。
Đã cố gắng đến thế thì việc thi đỗ là hiển nhiên rồi chứ sao nữa.
2. Ý nghĩa 2: Thể hiện thái độ bất cần, nhẹ nhõm hoặc buông xuôi (Thì... thôi mà / Có gì đâu)
Dùng khi người nói đối diện với một thất bại, một rắc rối hoặc một lời chỉ trích nhưng muốn làm giảm nhẹ tính nghiêm trọng của vấn đề, thể hiện sự lạc quan, không bận tâm hoặc chấp nhận thực tế.
Cấu trúc: Thể thông thường + さ
Ví dụ: 振られたら, 次の恋を探すだけさ。
Bị đá thì tìm tình yêu mới thôi chứ có gì đâu mà.
3. Ý nghĩa 3: Đóng vai trò là từ đệm ở giữa câu để ngắt nhịp và thu hút sự chú ý (Thì là mà... / Ấy...)
Trong hội thoại nói nhanh, さ thường được chèn vào sau các trợ từ (は, が, を...) hoặc sau mỗi cụm từ nhỏ. Nó không mang ý nghĩa ngữ pháp mà chỉ dùng để ngắt câu, thu hút sự tập trung của người nghe vào vế tiếp theo, hoặc giúp người nói có thêm thời gian suy nghĩ từ ngữ.
Cấu trúc: Cụm từ + さ, [Vế câu tiếp theo]
Ví dụ: 昨日さ, 街を歩いていたらさ, 昔の友達に会ったんだ。
Hôm qua ấy, đang đi trên phố ấy, tự nhiên tớ gặp lại đứa bạn cũ.
4. Ý nghĩa 4: Diễn tả sự phán xét ngược lại hoặc thách thức nhẹ nhàng (Chẳng phải là... hay sao)
Khi được nói với giọng điệu hơi thánh thót hoặc mỉa mai, さ dùng để phản bác lại quan điểm của đối phương, chỉ ra một thực tế trái ngược với những gì đối phương đang nghĩ.
Cấu trúc: Thể thông thường + さ
Ví dụ: そんなこと言ったって, できないものはできないのさ。
Cậu cứ nói thế chứ cái gì không làm được thì quả thật là không làm được chứ sao.
1. そんなの、 当たり 前ださ。
Chuyện đó là đương nhiên thôi mà.
2. 俺は、そうは 思わないさ。
Tôi thì không nghĩ như vậy đâu.
3. 大丈夫だよ、なんとかなるさ。
Không sao đâu, rồi sẽ ổn cả thôi mà.
4. だから 言ったじゃないかさ、こっちの 道だって。
Đã bảo rồi mà, đi đường này cơ mà.
5. あいつは、 口だけの 男ださ。
Nó chỉ được cái mồm thôi mà.
6. 心配するなさ。 俺に 任せとけ。
Đừng lo, cứ giao cho tôi.
7. 結局、 世の 中なんてそんなもんださ。
Suy cho cùng cuộc đời nó vốn thế mà.
8. いいじゃないかさ、たまには。
Thỉnh thoảng đổi gió chút cũng có sao đâu.
9. 昔は、もっと 活気があったんださ、この 町も。
Ngày xưa thị trấn này nhộn nhịp hơn nhiều đấy.
10. 俺は、お 前の 味方ださ。
Tôi luôn đứng về phía bạn mà.
11. 冗談だよ、 本気にするなさ。
Nói đùa đấy, đừng có tin là thật chứ.
12. お 互い 様ださ。
Chúng ta giúp đỡ lẫn nhau thôi mà.
13. そんなことで、くよくよするなさ。
Đừng có ủ rũ vì chuyện vặt vãnh đó chứ.
14. 人生、 好しんだもん 勝ちださ。
Đời này ai biết tận hưởng niềm vui thì người đó thắng thôi.
15. あいつが 時間通りに 来るわけないさ。
Đời nào nó chịu đến đúng giờ chứ.
16. これで、おあいこださ。
Thế là hai bên huề nhau rồi nhé.
17. 俺は、 自分のやり 方でやるだけださ。
Tôi chỉ làm theo cách của mình thôi mà.
18. 困った 時は、いつでも 言えよさ。
Gặp khó khăn gì thì cứ bảo tôi nhé.
19. 昔の 話だよ、もう 気にするなさ。
Chuyện cũ rồi, đừng bận tâm nữa làm gì.
20. あいつは、 昔からそういう 奴ださ。
Nó từ xưa đã là cái kiểu người như thế rồi.
21. 簡単なことださ、 難しく 考えなよ。
Chuyện đơn giản mà, đừng nghĩ phức tạp lên thế.
22. それが、お 前のいいところでもあるんださ。
Đấy cũng chính là điểm tốt của bạn mà.
23. 俺には、 関係ないことださ。
Chuyện đó chẳng liên quan gì đến tôi đâu.
24. だって、しょうがないじゃないかさ。
Thì cũng đành chịu chứ biết làm sao bây giờ.
25. これが、 現実ってやつださ。
Thực tế cuộc sống nó là như thế đấy.
26. 好くしないと、 置いていくぞさ。
Không nhanh chân lên là tôi bỏ lại đấy nhé.
27. あいつに、そんな 度胸があるわけないさ。
Đời nào nó lại có bản lĩnh to gan thế chứ.
28. 俺は、もう 帰るからなさ。
Tôi chuẩn bị đi về đây nhé.
29. そんなの、 子供でもわかる 理屈ださ。
Đạo lý đó thì trẻ con cũng hiểu được mà.
30. これで、 終わりださ。
Thế là kết thúc xong xuôi rồi nhé.
31. 俺は、そう 決めたんださ。
Tôi đã quyết định như thế rồi mà.
32. どっち Structuralでもいいじゃないかさ、 細かいことは。
Cái nào chẳng được, để ý tiểu tiết làm gì.
33. そんなこと、 俺が 知るわけないだろさ。
Chuyện đó sao tôi biết được cơ chứ.
34. 昔は、よくここで 釣りをしたんださ。
Ngày xưa tôi thường hay ra đây câu cá đấy.
35. やってみなくちゃ、わからないもんださ。
Chưa bắt tay vào làm thì sao biết được thế nào chứ.
36. それが、この 世界のルールってもんださ。
Đấy chính là quy luật của cái thế giới này mà.
37. 心配しすぎなんだよ、お 前はさ。
Bạn cứ lo lắng thái quá quá rồi đấy.
38. あいつなら、きっと 来るさ。
Nếu là gã thì nhất định gã sẽ đến thôi mà.
39. 俺は、 俺の 信じる 道を 行くだけさ。
Tôi chỉ đi con đường mình tin tưởng thôi mà.
40. まあ、 見てろってさ。
Thôi, cứ chống mắt lên mà xem này.
41. 今更、 何を 言ってるんださ。
Đến nông nỗi này rồi còn nói cái gì nữa cơ chứ.
42. それが 一番、 手っ取り早いんださ。
Làm cách đó là nhanh gọn lẹ nhất rồi đấy.
43. 結局、いつも 俺がやる 羽目になるんださ。
Rốt cuộc thì lần nào tôi cũng phải đứng ra dọn dẹp.
44. あいつの 言うことなんて、 気にするなさ。
Đừng có chấp, bận tâm làm gì lời gã nói.
45. これが、 俺たちのやり 方ださ。
Đây chính là cung cách hành sự của bọn tôi mà.
46. どっちにしろ、 結果は 同じださ。
Đằng nào thì kết cục cuối cùng cũng như nhau thôi mà.
47. お 前も、 大概だよなさ。
Cậu cũng vừa vừa phai phải thôi chứ lị.
48. これが、 実力の 差ってやつださ。
Đây chính là cái gọi là khoảng cách trình độ đấy.
49. 理由は、 単純なことださ。
Nguyên do cốt lõi vốn đơn giản lắm mà.
50. あいつは、そういう 性格だからしょうがないさ。
Nó tính khí như thế rồi nên đành chịu thôi mà.
の
Trợ từ の đứng ở cuối câu để làm câu hỏi là một trong những nét đặc trưng nhất của khẩu ngữ tiếng Nhật hằng ngày. Bản chất của cấu trúc này là dạng nói tỉnh lược (rút gọn) của mẫu ngữ pháp 「~んですか」.
Vì là thể rút gọn nên nó mang sắc thái thân mật, suồng sã, chỉ dùng cho mối quan hệ gần gũi như bạn bè, người thân, đồng nghiệp bằng vai phải lứa, tuyệt đối không dùng với bề trên. Khi nói, bạn bắt buộc phải lên giọng ở chữ の (↗).
Cấu trúc này có 3 tầng ý nghĩa và sắc thái hỏi cụ thể như sau:
1. Ý nghĩa 1: Hỏi để xác nhận nguyên nhân, lý do dựa trên thực tế (Sao thế? / Có chuyện gì à?)
Đây là cách dùng phổ biến nhất, tương đương với ~んですか. Người nói nhìn thấy một hiện trạng, hành động hoặc biểu cảm của đối phương tại thời điểm đó và đưa ra câu hỏi nhằm tìm kiếm lời giải thích, lý do.
Cấu trúc:
Động từ / Tính từ đuôi い (Thể thông thường) + の?
Tính từ đuôi な / Danh từ + な + の? (Bắt buộc phải thêm な)
Ví dụ:
どこへ行くの?
Cậu đi đâu đấy?
その服、新しいなの?
Bộ quần áo đó là đồ mới à?
2. Ý nghĩa 2: Hỏi người bề dưới với sắc thái nhẹ nhàng, yêu thương (Chủ yếu là phụ nữ và trẻ em)
Khi người lớn (cha mẹ, thầy cô) nói chuyện với trẻ con, hoặc phụ nữ nói chuyện trong gia đình, chữ の cuối câu giúp làm dịu câu hỏi, tạo cảm giác mềm mại, ấm áp và không gây áp lực cho người nghe so với việc dùng trợ từ か.
Cấu trúc: Giống như cấu trúc ở Ý nghĩa 1.
Ví dụ:
お腹が空いたの?
Con đói bụng rồi hả?
もう宿題は終わったの?
Con đã làm xong bài tập chưa thế?
3. Ý nghĩa 3: Hỏi gặng, chất vấn hoặc thể hiện sự trách móc nhẹ (Cơ à? / Đấy à?)
Dùng khi người nói muốn kiểm tra lại một thông tin mà mình vừa nghe được hoặc vừa chứng kiến nhưng có phần hơi bất ngờ, không đồng tình hoặc muốn đối phương phải thừa nhận sự thật. Giọng điệu lúc này sẽ hơi sắc và dứt khoát.
Cấu trúc: Giống như cấu trúc ở Ý nghĩa 1.
Ví dụ:
え?また遅刻するの?
Hả? Cậu lại đi muộn đấy cơ à?
知っていながら、私に言わなかったの?
Biết thừa rồi mà cậu lại không thèm nói với tớ đấy à?)
💡 Lưu ý cực kỳ quan trọng về đối tượng sử dụng:
Nam giới: Thường chỉ dùng の để hỏi khi bộc lộ sắc thái của Ý nghĩa 1 (hỏi lý do) hoặc Ý nghĩa 3 (chất vấn). Nam giới ít khi dùng の cho các câu hỏi tu từ nhẹ nhàng vì nghe sẽ bị "nữ tính hóa". Thay vào đó, nam giới có xu hướng dùng 「~のか?」 hoặc 「~んだ?」 để thay thế.
Nữ giới: Có thể sử dụng thoải mái の trong cả 3 sắc thái trên.
1. これからどこか 行くの?
Sắp đi đâu đấy à?
2. 今、 何してるの?
Đang làm gì thế?
3. もうお 昼ごはん 食べたの?
Ăn trưa chưa đấy?
4. 明日は、お 仕事お 休みなの?
Mai được nghỉ làm à?
5. 今日の 夜、 何か 予定あるの?
Tối nay có lịch gì không?
6. どうしてそんなに 急いでいるの?
Sao vội thế?
7. いつ 日本に 来たの?
Đến Nhật từ bao giờ thế?
8. もう 帰っちゃうの?
Đã về rồi à?
9. 今日は、 電車で 来たの?
Hôm nay đi tàu đến à?
10. この 後、 時間あるの?
Lát nữa rảnh không?
11. パーティーには、 誰と 行くの?
Đi tiệc với ai thế?
12. 夏休みは、どこかへ 旅行するの?
Nghỉ hè có đi du lịch đâu không?
13. これから、お 買い 物なの?
Giờ đi mua sắm à?
14. 何を 探しているの?
Đang tìm gì thế?
15. なんで 電話してくれなかったの?
Sao không gọi điện cho tôi?
16. 週末は、いつも 何をしているの?
Cuối tuần thường làm gì?
17. もう 少し、ここにいるの?
Ở lại đây thêm chút nữa à?
18. どうして 返事をくれなかったの?
Sao không trả lời tôi?
19. 宿題、もう 終わったの?
Xong bài tập chưa đấy?
20. なんでそんなことするの?
Sao lại làm thế?
21. これ、あなたが 作ったの?
Cái này bạn làm à?
22. どうやってここまで 来たの?
Đi đường nào đến đây thế?
23. 誰を 待っているの?
Đang đợi ai thế?
24. なぜ 教えてくれなかったの?
Sao không bảo tôi?
25. どのでその 服を 買ったの?
Mua bộ đồ đó ở đâu thế?
26. いつからピアノを 習っているの?
Học piano từ bao giờ thế?
27. 今、 誰と 話してたの?
Vừa nói chuyện với ai thế?
28. どうしてそんなに 荷物が 多いの?
Sao nhiều đồ thế?
29. 一人でここまで 来たの?
Đi một mình đến đây à?
30. これ、どうするの?
Cái này tính sao đây?
31. 何か 手伝おうかな?
Có cần tôi giúp gì không?
32. なんでそんなに 遅くなったの?
Sao muộn thế?
33. 次はいつ 会えるの?
Bao giờ lại gặp nhau?
34. なぜ 私の 言うことを 信じてれないの?
Sao không tin lời tôi nói?
35. これ、どうやって 開けるの?
Cái này mở kiểu gì?
36. いつからそこにいたの?
Ở đấy từ bao giờ thế?
37. 何か 隠してるでしょ?
Đang giấu gì đúng không?
38. なぜ 謝らないの?
Sao không xin lỗi?
39. 誰にその 話を 聞いたの?
Nghe chuyện đó từ ai thế?
40. どうして 私を 避けるの?
Sao lại né tránh tôi?
41. どうしたの? 元気ないね。
Sao thế? Trông ủ rũ vậy.
42. もしかして、 怒ってるの?
Đang giận à?
43. 寒いの? 上着、 貸してあげようか。
Lạnh à? Cho mượn áo khoác nhé.
44. 嬉しいの? 顔がにやけてるよ。
Vui à? Mặt hớn hở thế.
45. どこか 痛いの?
Đau ở đâu à?
46. 眠いの?あくびしてるよ。
Buồn ngủ à? Ngáp rồi kìa.
47. どうして 泣いているの?
Sao lại khóc?
48. 悲しいの?
Buồn à?
49. 好しいの?よかったね。
Vui chứ? Thế thì tốt rồi.
50. びっくりしたの?
Giật mình à?
かい
Cấu trúc かい là một vĩ ngữ kết thúc câu (trợ từ cuối câu) dùng để hỏi trong hội thoại thân mật hằng ngày, bản chất là dạng biến chuyển nhẹ nhàng của trợ từ nghi vấn 「か」. Điểm đặc trưng lớn nhất là cấu trúc này chỉ dùng cho câu hỏi Có/Không (Yes/No question) và chủ yếu được nam giới hoặc người bề trên sử dụng khi nói chuyện với người nhỏ tuổi hơn. Khi phát âm, người nói sẽ lên giọng ở cuối câu.
1. Ý nghĩa 1: Hỏi xác nhận một sự việc với người bề dưới một cách thân mật (Có... không hả con? / Đấy à?)
Dùng khi người lớn tuổi (như bố mẹ, ông bà, thầy cô) hoặc người có vị thế cao hơn hỏi han, thăm dò tình hình của đối phương với giọng điệu vô cùng dịu dàng, yêu thương và không gây áp lực.
Cấu trúc: Thể thông thường (Tính từ đuôi な / Danh từ + なの) + かい?
Ví dụ: ご飯はもう食べたのかい?
Con đã ăn cơm chưa thế hả?
2. Ý nghĩa 2: Đưa ra lời rủ rê, đề nghị khéo léo với bạn bè thân thiết (Không nhỉ? / Chứ?)
Dùng trong mối quan hệ bạn bè, đồng nghiệp thân mật (thường là nam giới) để đưa ra một lời mời gọi cùng thực hiện hành động nào đó với tâm trạng thoải mái, tự nhiên.
Cấu trúc: Động từ thể phủ định 「~ない」 + かい?
Ví dụ: そろそろ一緒に休憩にしないかい?
Liệu chúng mình cùng nghỉ tay một chút không nhỉ?
3. Ý nghĩa 3: Hỏi tu từ để thể hiện sự hoài nghi hoặc mỉa mai nhẹ (Liệu có... được không đây?)
Dùng khi người nói cảm thấy một sự việc rất khó có thể xảy ra theo cách thông thường, từ đó tự đưa ra câu hỏi để biểu thị sự ngờ vực hoặc trêu chọc đối phương.
Cấu trúc: Giống như cấu trúc ở Ý nghĩa 1.
Ví dụ: そんな下手な嘘が通用するかい。
Lời nói dối vụng về như thế liệu có qua mắt được ai không cơ chứ.
Phân biệt nhanh giữa かい và だい
かい: Chỉ dùng cho câu hỏi Có/Không (Yes/No). Ví dụ: Hiểu chưa かい?
だい: Chỉ dùng cho câu hỏi có từ để hỏi (Ai, cái gì, ở đâu, tại sao). Ví dụ: Ai nói thế だい?
1. やあ、 元気かい?
Chào, khỏe không hả?
2. 最近、 仕事は 忙しいかい?
Dạo này việc bận chứ?
3. 少しは 疲れたかい?
Mệt chút nào chưa?
4. 今日の 調子はどうだい?
Hôm nay thế nào rồi?
5. 何かいいことでもあったのかい?
Có chuyện gì vui à?
6. どうしたんだい? 顔色が 悪いじゃないか。
Sao thế? Sắc mặt xấu vậy.
7. 一人で 寂しくないかい?
Một mình không buồn chứ?
8. 今日の 試合、 好しかったかい?
Trận đấu hôm nay vui chứ?
9. 私の 話、 退屈だったかい?
Chuyện tôi kể chán à?
10. これで 満足かい?
Thế này đã thỏa mãn chưa?
11. 寒くはないかい? 上着を 着なさい。
Không lạnh chứ? Mặc áo vào đi.
12. お 腹は 空いていないかい?
Không đói bụng chứ?
13. なんだか 嬉しそうだね。 何かあったのかい?
Trông vui thế. Có chuyện gì à?
14. まだ 眠いかい?
Vẫn buồn ngủ à?
15. 少しは 落ち 着いたかい?
Bình tĩnh chút nào chưa?
16. 怖いかい? 大丈夫だよ。
Sợ à? Không sao đâu.
17. 彼のことが、そんなに 好きなのかい?
Thích anh ta đến thế cơ à?
18. これで、 本当に 後悔はないかい?
Thế này thật sự không hối hận chứ?
19. なんだい、まだ 怒っているのかい?
Gì thế, vẫn còn giận à?
20. 少しは 私の 気持ちも 分かってくれるかい?
Có hiểu chút nào cho lòng tôi không?
21. 暑いかい? 冷たいものでも 飲むか。
Nóng à? Uống gì mát không.
22. 困っていることでもあるのかい?
Gặp rắc rối gì à?
23. 具合でも 悪いのかい?
Người khó ở à?
24. 悩みがあるなら、 話してみなさい。どうしたんだい?
Có tâm sự thì nói ra xem. Sao thế?
25. 君は、 本当にそれで 好せなのかい?
Bạn thật sự hạnh phúc với điều đó chứ?
26. なんだか 浮かない 顔をしているじゃないか。
Sao trông mặt mũi ủ rũ thế kia.
27. 少しはすっきりしたかい?
Thoải mái hơn chút nào chưa?
28. 痛かったかい?ごめんな。
Đau à? Xin lỗi nhé.
29. 悲しいのかい?
Buồn à?
30. 緊張しているのかい?
Đang run à?
31. わくわくするかい?
Háo hức chứ?
32. なんだか 好しそうだな。
Trông có vẻ vui nhỉ.
33. これには 驚いたかい?
Cái này làm bất ngờ à?
34. つまらないかい?
Chán à?
35. 本当にそれで 納得したのかい?
Thật sự cam lòng với điều đó chứ?
36. 君も、そう 思うかい?
Bạn cũng nghĩ thế à?
37. なんだい、やきもちかい?
Gì thế, ghen à?
38. うれしいかい?よかったな。
Vui chứ? Thế thì tốt rồi.
39. 悔しいのかい?
Ấm ức, tiếc nuối à?
40. 準備は 万端かい?
Chuẩn bị xong hết chưa?
41. 宿題はもう 済んだかい?
Xong bài tập chưa?
42. ご 飯はもう 食べたかい?
Ăn cơm chưa?
43. 昨日、よく 眠れたかい?
Hôm qua ngủ ngon chứ?
44. 彼には、もう 会ったかい?
Gặp anh ta chưa?
45. ちゃんと 歯を 磨いたかい?
Đã đánh răng kỹ chưa?
46. 私の 言ったこと、 覚てるかい?
Nhớ lời tôi dặn chứ?
47. もう 一度、よく 考えてみたかい?
Đã nghĩ kỹ lại lần nữa chưa?
48. 手紙はもう 書いたのかい?
Viết thư xong chưa?
49. 忘れ物はないかい?
Không quên đồ gì chứ?
50. ちゃんと 謝ってきたかい?
Đã xin lỗi hẳn hoi chưa?
だい
Cấu trúc だい là một vĩ ngữ kết thúc câu (trợ từ cuối câu) dùng để hỏi trong hội thoại hằng ngày, bản chất là dạng kết hợp giữa 「だ」 (khẳng định) và 「い」 (nghi vấn). Điểm đặc trưng chí mạng là cấu trúc này chỉ dùng cho câu hỏi có từ để hỏi (như ai, cái gì, ở đâu, tại sao, như thế nào) và chủ yếu được nam giới hoặc người bề trên dùng với người nhỏ tuổi hơn.
1. Ý nghĩa 1: Hỏi thăm người bề dưới một cách thân mật, quan tâm (Thế nào đấy? / Gì vậy con?)
Dùng khi người lớn tuổi trong gia đình hoặc cấp trên hỏi han tình hình, công việc của con cái hoặc người nhỏ tuổi hơn. Chữ だい giúp câu hỏi có từ để hỏi trở nên mềm mại, thể hiện sự bao dung, ấm áp của người đi trước.
Cấu trúc: Từ để hỏi + Thể thông thường (Tính từ đuôi な / Danh từ bỏ だ) + だい?
Ví dụ: 一体何があったんだい?
Rốt cuộc là đã có chuyện gì xảy ra thế hả con?
2. Ý nghĩa 2: Hỏi gặng, chất vấn hoặc thể hiện sự sốt ruột (Cái gì thế hả?! / Đi đâu đấy?!)
Dùng khi người nói đang trong trạng thái vội vã, sốt ruột hoặc tức giận, họ sẽ dùng từ để hỏi đi kèm với だい để ép buộc đối phương phải đưa ra câu trả lời ngay lập tức. Giọng điệu lúc này sẽ mạnh mẽ và dứt khoát.
Cấu trúc: Giống như cấu trúc ở Ý nghĩa 1.
Ví dụ: いつになったら準備が終わるんだい!
Đến bao giờ thì mới chuẩn bị xong xuôi được thế hả?!
3. Ý nghĩa 3: Tự hỏi chính mình để thể hiện sự băn khoăn, bế tắc (Phải làm sao đây nhỉ?)
Dùng khi người nói đối diện với một bài toán khó, một tình huống ngặt nghèo và tự đưa ra câu hỏi tu từ để trăn trở, tìm kiếm giải pháp cho bản thân.
Cấu trúc: Giống như cấu trúc ở Ý nghĩa 1.
Ví dụ: これからどうすればいいんだい。
Từ bây giờ biết phải làm thế nào cho phải đây cơ chứ.
Phân biệt nhanh giữa かい và だい
かい: Chỉ dùng cho câu hỏi Có/Không (Yes/No). Ví dụ: Hiểu chưa かい?
だい: Chỉ dùng cho câu hỏi có từ để hỏi (What, Where, Who, Why). Ví dụ: Đang làm cái gì だい?
1. 一体、どうしたんだい?
Rốt cuộc là có chuyện gì thế hả?
2. それは、 一体何なんだい?
Cái đó rốt cuộc là cái gì thế?
3. いつから、そんなことになったんだい?
Chuyện bị thế từ bao giờ vậy?
4. さっきから 電話の 相手は、 一体誰なんだい?
Người gọi điện nãy giờ rốt cuộc là ai thế?
5. なぜ、そんな 悲しい 顔をしているんだい?
Sao mặt mày lại buồn rượi thế kia?
6. それで、これからどうするつもりなんだい?
Thế tính tính sao tiếp đây?
7. 一体、どこへ 行っていたんだい?
Rốt cuộc là đã đi đâu thế hả?
8. 何がそんなに 面白いないんだい?
Có gì mà buồn cười thế?
9. 君は、 一体誰の 味方なんだい?
Cậu rốt cuộc là phe của ai thế hả?
10. なぜ、もっと 好く 言わなかったんだい?
Sao không nói sớm hơn hả?
11. その 傷、どうしたんだい?
Vết thương đó bị sao thế kia?
12. この 手紙は、いつ 届いたんだい?
Bức thư này đến từ bao giờ thế?
13. この 騒ぎは、 一体何なんだい?
Vụ ầm ĩ này rốt cuộc là sao thế hả?
14. あの 人は、 誰なんだい?
Người kia là ai thế?
15. なぜ、 君が 謝る 必要があるんだい?
Sao cậu lại phải xin lỗi chứ?
16. この 機械、どうやって 動かすんだい?
Cỗ máy này chạy kiểu gì thế?
17. 次は、いつ 会えるんだい?
Lần tới bao giờ gặp nhau đây?
18. どこで、そんなことを 覚えてきたんだい?
Học cái thói đó ở đâu ra thế?
19. この 料理、 何て 言うんだい?
Món này tên là gì thế?
20. 結局、 誰がやったんだい?
Rốt cuộc là ai làm thế?
21. なぜ、そんなに 焦っているんだい?
Sao mà cuống cuồng lên thế?
22. これから、どうなるんだい?
Rồi mọi chuyện sẽ ra sao đây?
23. パーティーは、いつからなんだい?
Bữa tiệc bắt đầu từ lúc nào thế?
24. この 鍵は、どこの 鍵なんだい?
Chìa khóa này là của ổ nào thế?
25. さっきの 電話は、 誰からだったんだい?
Cuộc điện thoại vừa rồi là của ai thế?
26. 君は、 何が 言いたいんだい?
Cậu muốn nói cái gì nào?
27. なぜ、 彼が 選ばれたんだい?
Sao anh ta lại được chọn thế?
28. この 問題、どうやって 解くんだい?
Bài này giải kiểu gì thế?
29. 次の 目的地は、どこなんだい?
Điểm đến tiếp theo là ở đâu thế?
30. これ、 何て 書いてあるんだい?
Cái này viết chữ gì thế kia?
31. あの 二人は、いつから 付き合ってるんだい?
Hai người kia yêu nhau từ bao giờ thế?
32. なぜ、 君はいつもそうなんだい?
Sao lúc nào cậu cũng thế hả?
33. 結局、どうしたいんだい?
Rốt cuộc là muốn thế nào nào?
34. その 話、どこで 聞いたんだい?
Nghe chuyện đó ở đâu ra thế?
35. あの 音は、 一体何なんだい?
Tiếng động kia rốt cuộc là sao thế hả?
36. 君の 夢は、 何なんだい?
Mơ ước của cậu là gì thế?
37. なぜ、それを 隠していたんだい?
Sao lại giấu chuyện đó đi làm gì?
38. これ、どう 思うだい?
Thấy cái này thế nào hả?
39. いつになったら、 本気を だすんだい?
Bao giờ mới chịu làm nghiêm túc đây hả?
40. どこへ、 行くつもりなんだい?
Định đi đâu thế hả?
41. これが、 一体何だって 言うんだい?
Cái này thì có vấn đề gì cơ chứ?
42. なぜ、 一人で 抱え 込むんだい?
Sao cứ ôm việc chịu trận một mình thế?
43. 結局、 誰のせいなんだい?
Rốt cuộc lỗi tại ai nào?
44. この 後、どうすればいいんだい?
Lát nữa phải làm thế nào đây?
45. いつまで、そうしているつもりなんだい?
Định cứ như thế đến bao giờ nữa hả?
46. どこに、 証拠があるって 言うんだい?
Bảo có bằng chứng thì bằng chứng đâu ra nào?
47. これのどこが 面白いんだい?
Cái này thì có gì hay ho đâu chứ?
48. なぜ、 私を 信じてくれないんだい?
Sao không chịu tin tôi hả?
49. これで、どうだっていうんだい?
Thế này thì làm sao cơ chứ?
50. いつ、そんなことになったんだい?
Chuyện bị thế từ bao giờ vậy?