| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Thừa Xa |
乗車 |
Lên xe |
| Thừa Xa Khoán |
乗車券 |
Vé xe |
| Thừa Khách |
乗客 |
Hành khách |
| Vãng Phục |
往復 |
Khứ hồi |
| Phiến Đạo |
片道 |
Một chiều |
| Vận Nhẫm |
運賃 |
Tiền xe |
| Định Kỳ Khoán |
定期券 |
Vé tháng |
| Phát Xa |
発車 |
Xe xuất phát |
| Phát |
~発 |
Xuất phát từ |
| Hành |
~行き |
Đi hướng |
| Thượng |
上り |
Tàu lên thủ đô |
| Hạ |
下り |
Tàu về tỉnh |
| Chung Điểm |
終点 |
Ga cuối |
| Đáo Trước |
到着 |
Đến nơi |
| Trước |
~着 |
Đến lúc |
| Thì Khắc |
時刻 |
Thời gian |
| Đình Xa |
停車 |
Dừng xe |
| Chung Điện |
終電 |
Chuyến tàu cuối |
| Liệt Xa |
列車 |
Tàu hành khách |
| Ưu Tiên Tịch |
優先席 |
Ghế ưu tiên |
| Thiết Đạo |
鉄道 |
Đường sắt |
| Tuyến Lộ |
線路 |
Đường ray |
|
モノレール |
Tàu một ray | |
| Đình Lưu Sở |
停留所 |
Trạm dừng |
| Đình |
バス停 |
Trạm xe buýt |
| Đại Thông |
大通り |
Đường lớn |
| Giao Sai Điểm |
交差点 |
Ngã tư |
| Tứ Giác |
四つ角 |
Góc đường ngã tư |
| Thông Hành |
通行 |
Đi lại qua lại |
| Thông Hành Nhân |
通行人 |
Người qua đường |
| Cao Tốc Đạo Lộ |
高速道路 |
Đường cao tốc |
| Sáp Trệ |
渋滞 |
Tắc đường |
| Cận Đạo |
近道 |
Đường tắt |
| Trú Xa |
駐車 |
Đỗ xe |
| Bộ Đạo |
歩道 |
Vỉa hè |
| Xa Đạo |
車道 |
Lòng đường |
| Vận Chuyển Miễn Hứa Chứng |
運転免許証 |
Bằng lái xe |
|
ブレーキ |
Phanh xe | |
|
パンク |
Thủng lốp | |
| 碾 |
轢く |
Chèn qua |
|
パトカー |
Xe cảnh sát tuần tra | |
| Hàng Không Cơ |
航空機 |
Máy bay |
| Tiện |
便 |
Chuyến bay |
|
ヘリコプター |
Trực thăng | |
|
ボート |
Thuyền nhỏ | |
|
ヨット |
Thuyền buồm | |
| Hoành Đoạn |
横断 |
Băng qua đường |
| Giao Thông Tiện |
交通の便 |
Sự tiện lợi giao thông |
| Thông Lộ |
通路 |
Lối đi |
| Di Động |
移動 |
Di chuyển |
| Túc Bạc |
宿泊 |
Trọ lại |
| Túc |
宿 |
Chỗ trọ |
| Trệ Tại |
滞在 |
Lưu trú |
| Lai Nhật |
来日 |
Đến Nhật Bản |
Bản chất cấu trúc なんて
Cấu trúc なんて là một trợ từ biểu cảm rất đa năng trong tiếng Nhật, được sử dụng cực kỳ phổ biến trong hội thoại hằng ngày. Về mặt nguồn gốc, nó là dạng nói gọn, thân mật của cụm từ などと(いうのは) hoặc などということは.
Bản chất của なんて dùng để nhấn mạnh cảm xúc chủ quan của người nói đối với một sự vật, sự việc hoặc một hành động nào đó. Tùy thuộc vào ngữ cảnh và ngữ điệu, cấu trúc này sẽ mang một trong hai sắc thái chính: hoặc là coi nhẹ, hạ thấp, mỉa mai, hoặc là kinh ngạc, ngỡ ngàng.
Trong tiếng Việt, cấu trúc này có thể dịch linh hoạt là: "Cái thứ như...", "Mấy chuyện kiểu...", "Sao mà...", "Đến nông nỗi...".
Cách chia cấu trúc
Cấu trúc này có cách kết hợp rất thoáng và đi được với hầu hết các từ loại: Danh từ + なんて Động từ (Thể thông thường / Thể ngắn) + なんて Tính từ đuôi い / Tính từ đuôi な + なんて
Ý nghĩa 1: Coi thường, xem nhẹ hoặc tự khiêm tốn (Cái loại như... / Mấy thứ như...)
Dùng khi người nói muốn thể hiện thái độ phủ định, hạ thấp giá trị của một sự vật, sự việc vì cho rằng nó không quan trọng, không đáng để tâm hoặc không có gì to tát. Khi tự nói về bản thân, nó mang ý nghĩa tự khiêm tốn, nhún nhường.
Ví dụ:
JLPT N1 なんて, 簡単だよ。 (Cái thứ như kỳ thi JLPT N1 ấy mà, đơn giản thôi.)
お化け(おばけ)なんて、この世にいるわけがない。 (Mấy cái thứ như ma quỷ làm sao mà có thật trên đời này được.)
私なんて、まだまだ勉強が足りません。 (Một đứa như tôi thì vẫn còn thiếu sót và cần phải học hỏi nhiều lắm. [Tự khiêm tốn])
Ý nghĩa 2: Diễn tả sự kinh ngạc, ngoài dự kiến (Lại có chuyện... / Sao mà... thế)
Dùng khi người nói chứng kiến hoặc nghe thấy một sự thật quá bất ngờ, vượt ra ngoài tưởng tượng và suy nghĩ thông thường của họ, khiến họ cảm thấy sốc hoặc không thể tin nổi.
Ví dụ:
彼が犯人(はんにん)だったなんて、信じられない。 (Việc anh ta lại chính là thủ phạm, thật không thể nào tin nổi.)
こんなにたくさんのお金を一人で使うなんて、もったいないよ。 (Tiêu một số tiền lớn như thế này một mình, sao mà lãng phí thế cơ chứ.)
今日がテスト(Test)だったなんて, 全然知らなかった。 (Lại có chuyện hôm nay là ngày kiểm tra á? Tôi hoàn toàn không biết gì luôn.)
Ý nghĩa 3: Liệt kê ví dụ gợi ý (Chẳng hạn như... / Kiểu như...)
Ở ý nghĩa này, なんて đóng vai trò đưa ra một ví dụ đại diện trong số nhiều lựa chọn khác để gợi ý, đề xuất cho đối phương (tương đương với mẫu など nhưng mang tính khẩu ngữ, thân mật hơn).
Ví dụ:
休みの日は、映画を見るなんてどうですか。 (Vào ngày nghỉ, xem phim chẳng hạn, cậu thấy thế nào?)
お腹が空いたね。ラーメンなんてどう? (Đói bụng quá nhỉ. Ăn kiểu như mì Ramen không?)
Phân biệt nhanh giữa なんて và なんか
Cả hai từ này đều dùng để xem nhẹ, coi thường sự vật, sự việc trong văn nói hằng ngày, nhưng có sự khác biệt nhỏ về từ loại đi kèm:
なんか: Chỉ đi trực tiếp sau Danh từ hoặc sau một số Trợ từ. Nó không đứng sau Động từ hay Tính từ được (Ví dụ: 漢字なんか嫌いだ - Mấy thứ như chữ Hán là tôi ghét lắm).
なんて: Linh hoạt hơn rất nhiều, có thể đi trực tiếp sau Danh từ, Động từ và Tính từ để biến cả vế câu đó thành một chủ thể bị xem nhẹ hoặc gây kinh ngạc (Ví dụ: 漢字を書くなんて無理だ - Cái việc như viết chữ Hán là không thể nào làm được).
1. あの二人が付き合っていたなんて、全然知らなかった。
Việc hai người đó đang hẹn hò với nhau, tôi hoàn toàn không hề biết gì cả.
2. 宝くじに当たるなんて、夢みたいだ。
Trúng vé số cơ đấy, cứ như là mơ vậy.
3. 彼が会社を辞めるなんて、信じられない。
Anh ấy mà lại nghỉ việc cơ á, thật không thể tin được.
4. 明日がもう締め切りだなんて、うそでしょう?
Ngày mai đã là hạn chót rồi á, nói dối phải không?
5. こんなに美しい景色が存在したなんて。
Thật không ngờ lại tồn tại một cảnh sắc đẹp đẽ đến nhường này.
6. 彼が犯人だったなんて…。
Hóa ra anh ta lại là hung thủ...
7. もう10月だなんて、時間が経つのは早いなあ。
Đã là tháng 10 rồi cơ đấy, thời gian trôi nhanh thật đấy.
8. 空を飛ぶ車が実現するなんて、すごい時代になったものだ。
Xe hơi bay trên trời mà cũng trở thành hiện thực, thật là một thời đại đáng kinh ngạc.
9. あの真面目な彼が、そんなことをするなんて。
Người nghiêm túc như anh ấy mà lại làm chuyện như thế cơ chứ.
10. この絵が、子供が描いた絵だなんて、とても思えない。
Bức tranh này mà là tranh trẻ con vẽ á, tôi không tài nào tin được.
11. まさか、ここで君に会うなんて。
Không thể ngờ được là lại gặp cậu ở đây.
12. このレストランが今日で閉店するなんて、寂しいな。
Nhà hàng này đóng cửa từ hôm nay á, buồn thật nhỉ.
13. あの映画が、もう20年も前の作品だなんて。
Bộ phim đó mà đã là tác phẩm từ 20 năm trước rồi cơ đấy.
14. まさか自分が社長に選ばれるなんて、思ってもみなかった。
Không ngờ là chính mình lại được chọn làm giám đốc, tôi chưa từng nghĩ tới.
15. あの有名な俳優が、私の故郷に来ていたなんて。
Diễn viên nổi tiếng đó đã từng đến quê tôi cơ á, thật bất ngờ.
16. 彼がそんなひどいことを言ったなんて、信じたくない。
Việc anh ta đã nói những lời tồi tệ như vậy, tôi không muốn tin chút nào.
17. こんな簡単な問題が解けないなんて。
Vấn đề dễ như thế này mà cũng không giải được cơ đấy.
18. あの歌手が引退するなんて、ショックだ。
Ca sĩ đó giải nghệ cơ á, thật là cú sốc lớn.
19. この時計が100万円もするなんて。
Cái đồng hồ này mà giá những 1 triệu yên cơ á.
20. まさか、彼が私ののことを好きだったなんて。
Thật không ngờ là anh ấy đã từng thích tôi.
21. 試合に逆転勝ちするなんて、奇跡だ。
Lội ngược dòng giành chiến thắng trong trận đấu, đúng là một kỳ tích.
22. 彼が生きているなんて、本当ですか?
Anh ấy vẫn còn sống cơ á, có thật không vậy?
23. 私の小説が本になるなんて、まだ実感が湧きません。
Tiểu thuyết của tôi được in thành sách cơ đấy, tôi vẫn chưa thấy thật chút nào.
24. こんな場所で、昔の知り合いに再会するなんて。
Lại có thể tái ngộ người quen cũ ở một nơi như thế này cơ đấy.
25. 100点を取るなんて、すごいじゃないか!
Đạt những 100 điểm cơ à, không phải quá giỏi sao!
26. 彼女がそんな大金を持っていたなんて。
Không ngờ cô ấy lại mang theo số tiền lớn đến như thế.
27. 一日で雪がこんなに積もるなんて。
Chỉ trong một ngày mà tuyết chất cao đến thế này cơ đấy.
28. あの温厚な先生が怒鳴るなんて、よほどのことだ。
Một người thầy hiền hậu như thế mà cũng quát tháo thì hẳn là phải có chuyện gì ghê gớm lắm.
29. 彼が私を裏切るなんて、考えたくもない。
Anh ta mà lại phản bội tôi cơ á, tôi không muốn nghĩ tới chút nào.
30. この料理が自分で作れるなんて、信じられない。
Không tin được là mình lại có thể tự tay làm được món này cơ đấy.
31. あの二人が兄弟だったなんて、驚きだ。
Hóa ra hai người đó là anh em à, thật bất ngờ.
32. もう一度、あなたに会えるなんて。
Thật không ngờ là lại có thể gặp được anh một lần nữa.
33. 私のせいで、彼が怪我をしたなんて。
Chẳng thể ngờ là do tôi mà anh ấy lại bị thương.
34. こんな結末になるなんて、誰も予想していなかった。
Sẽ có kết cục thế này cơ đấy, chẳng một ai dự đoán được.
35. あの大きな会社が倒産するなんて。
Một công ty lớn như thế mà lại phá sản cơ đấy.
36. まさか、私が一番になるなんて。
Không ngờ là tôi lại đứng vị trí số một cơ đấy.
37. 彼が、私ののことを覚えていてくれたなんて。
Anh ấy vẫn còn nhớ đến tôi cơ đấy, thật bất ngờ.
38. あの子役が、もうこんなに大゙きくなったなんて。
Diễn viên nhí đó mà giờ đã lớn nhường này rồi cơ đấy.
39. 忘れ物が、ちゃんと届けられていたなんて。
Đồ bỏ quên mà lại được trả về tận nơi cơ đấy, thật may quá.
40. まさか、彼がそんなことを考えていたなんて。
Không thể ngờ được là anh ấy lại đang suy nghĩ những điều như thế.
41. 私の作品が選ばれるなんて、光栄です。
Tác phẩm của tôi mà được lựa chọn cơ đấy, thật là vinh hạnh.
42. こんなことが現実に起こるなんて。
Chuyện như thế này mà lại xảy ra trong thực tế cơ đấy.
43. あの無口な彼が、あんなに話すなんて。
Người ít nói như anh ấy mà lại nói nhiều đến thế cơ chứ.
44. テストが中止になるなんて、ラッキーだ。
Bài kiểm tra bị hủy cơ đấy, đúng là may mắn.
45. 彼が、そんな無茶をを(する)なんて。
Anh ta mà lại làm chuyện liều lĩnh như thế cơ chứ.
46. あの場所が、もう無くなってしまったなんて。
Nơi đó mà giờ đã không còn tồn tại nữa rồi cơ á.
47. この曲を聴くと、泣けてくるなんて。
Cứ nghe bản nhạc này là lại muốn khóc cơ đấy.
48. 私のアイドアが採用されるなんて。
Ý tưởng của tôi mà lại được thông qua cơ đấy.
49. 彼が、私のためにこんなことをしてくれたなんて。
Anh ấy mà lại làm điều này vì tôi cơ đấy, thật không ngờ.
50. あの日見た虹が、幻だったなんて。
Hóa ra cầu vồng nhìn thấy ngày hôm đó chỉ là ảo ảnh.
Bản chất cấu trúc なんか
Cấu trúc なんか (trong văn viết hoặc cách nói lịch sự hơn một chút là など) là một trợ từ hàm chứa cảm xúc chủ quan, được sử dụng rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày.
Bản chất của なんか dùng để đưa ra một ví dụ đại diện nhằm thu hẹp phạm vi câu chuyện, hoặc dùng để hạ thấp giá trị, coi nhẹ đối tượng được nhắc đến. Ngoài ra, trong nhiều tình huống, nó được dùng như một từ đệm ở đầu câu để diễn tả tâm trạng mơ hồ, chưa chắc chắn.
Trong tiếng Việt, cấu trúc này có thể dịch linh hoạt là: "Mấy thứ như...", "Kiểu như...", "Chẳng hạn như...", "Không hiểu sao...".
Cách chia cấu trúc
Khác với なんて, cấu trúc なんか chủ yếu kết hợp trực tiếp với Danh từ hoặc đi sau một số Trợ từ.
Danh từ + なんか Trợ từ (đằng sau các trợ từ như に, で, と...) + なんか
Ý nghĩa 1: Coi thường, xem nhẹ hoặc tự khiêm tốn (Mấy thứ như... / Cái loại...)
Dùng khi người nói muốn thể hiện thái độ phủ định, chê bai, không thèm để tâm hoặc đánh giá thấp một sự vật, sự việc nào đó. Khi dùng cho bản thân hoặc những thứ thuộc về mình, nó mang sắc thái tự hạ mình để khiêm tốn.
Ví dụ:
漢字なんか、難しくて覚えられないよ。 (Mấy cái thứ như chữ Hán ấy, khó quá tôi chẳng nhớ nổi đâu.)
テレビゲームなんかしていないで、早く宿題をしなさい。 (Đừng có chơi mấy cái trò điện tử vô bổ ấy nữa, lo mà làm bài tập đi.)
私なんかにできるわけがない。 (Cái loại người như tôi thì làm sao mà làm được cơ chứ. [Tự khiêm tốn])
Ý nghĩa 2: Liệt kê ví dụ gợi ý (Chẳng hạn như... / Kiểu như...)
Dùng khi bạn muốn đưa ra một gợi ý, một phương án đại diện cho đối phương tham khảo. Cách nói này tạo cảm giác nhẹ nhàng, không áp đặt, để đối phương tự do lựa chọn các phương án khác nếu muốn.
Ví dụ:
お腹が空いたね。ラーメンなんかどう? (Đói bụng quá nhỉ. Ăn kiểu như mì Ramen không?)
休みの日は、映画なんか見に行きませんか。 (Vào ngày nghỉ, chúng mình đi xem phim chẳng hạn, cậu thấy thế nào?)
Ý nghĩa 3: Diễn tả cảm giác lờ mờ, mơ hồ (Không hiểu sao... / Cứ thấy...)
Khi đứng ở đầu câu hoặc đi sau một tính từ, trạng từ, なんか đóng vai trò như một từ đệm (khẩu ngữ), diễn tả một cảm giác, một trực giác mà chính người nói cũng không giải thích rõ ràng được lý do tại sao lại như vậy.
Ví dụ:
なんか、今日はお腹が痛いな。 (Không hiểu sao hôm nay tôi cứ bị đau bụng thế nào ấy.)
あの人、なんか怪しい(あやしい)感じがする。 (Cái người kia, cứ thấy có cảm giác gì đó mờ ám, đáng nghi thế nào ấy.)
Phân biệt nhanh giữa なんか và なんて
なんか: Hạn chế về từ loại, chỉ đứng sau Danh từ (hoặc trợ từ). Mang tính chất khẩu ngữ suồng sã hơn (Ví dụ: 勉強なんか嫌いだ - Mấy thứ như học hành là tôi ghét).
なんて: Linh hoạt hơn, đứng được sau cả Danh từ, Động từ và Tính từ để biến cả một hành động thành một chủ thể bị xem nhẹ hoặc gây kinh ngạc (Ví dụ: 毎日勉強するなんて無理だ - Cái việc như ngày nào cũng học là không thể nào làm được).
1. 勉強なんか、大嫌いだ。
Mấy cái thứ như học hành ấy à, tôi ghét cay ghét đắng.
2. 宿題なんか、後でやればいいよ。
Mấy cái bài tập về nhà ấy, để sau làm cũng được mà.
3. ピーマンなんか、食べたくない。
Mấy cái loại như ớt chuông ấy, tôi chẳng muốn ăn đâu.
4. あんな映画なんか、見る価値もない。
Cái loại phim như thế đó, chẳng đáng để xem.
5. テストなんか、一夜漬けで十分だ。
Mấy bài kiểm tra ấy mà, chỉ cần học vẹt một đêm là đủ rồi.
6. 掃除なんか、面倒くさい。
Mấy việc như dọn dẹp ấy, phiền phức quá đi.
7. 恋愛なんか、もうこりごりだ。
Mấy cái chuyện yêu đương ấy à, tôi cạch đến già rồi.
8. 彼の自慢話なんか、聞きたくもない。
Mấy cái chuyện khoe khoang của anh ta, tôi chẳng thèm nghe.
9. あんな古い歌なんか、誰も知らないよ。
Cái loại nhạc cổ lỗ sĩ như thế thì chẳng ai biết đâu.
10. ブランド品なんかに興味はない。
Tôi chẳng có hứng thú với mấy cái thứ đồ hiệu đâu.
11. 彼の言い訳なんか、もう聞き飽きた。
Mấy lời bào chữa của anh ta, tôi nghe phát chán rồi.
12. 占いなんか、信じるもんか。
Mấy cái trò bói toán ấy mà, đời nào tôi thèm tin.
13. あんなまずい料理なんか、二度と食べない。
Cái loại đồ ăn dở tệ như thế, tôi quyết không ăn lần thứ hai.
14. 結婚なんか、するつもりはない。
Mấy cái chuyện kết hôn ấy, tôi chẳng có ý định đó đâu.
15. 彼のプライドなんか、どうでもいい。
Cái thứ lòng tự trọng của anh ta ấy, sao cũng được.
16. 会社のルールなんか、守る必要はない。
Mấy cái quy định của công ty ấy, chẳng cần phải tuân theo đâu.
17. お金なんか、なくても幸せになれる。
Tiền bạc ấy à, không có thì vẫn có thể hạnh phúc được.
18. 世間の評価なんか、気にするな。
Mấy cái đánh giá của người đời ấy, đừng có bận tâm.
19. 努力なんか、したって無駄だ。
Cái thứ gọi là nỗ lực ấy, làm cũng chỉ phí công thôi.
20. 過去の失敗なんか、忘れてしまえ。
Mấy cái thất bại trong quá khứ ấy, hãy quên quách đi.
21. あんなつまらない会議なんか、出なくてもいいだろう。
Cái loại họp hành chán ngắt như thế, không tham gia chắc cũng chẳng sao đâu nhỉ.
22. 彼の薄っぺらい言葉なんか、心に響かない。
Mấy lời lẽ hời hợt của anh ta, chẳng mảy may động đến lòng tôi.
23. 流行の音楽なんか、どれも同じに聞こえる。
Mấy cái nhạc thị trường bây giờ, nghe bài nào cũng giống hệt nhau.
24. あんな簡単な仕事なんか、誰でもできる。
Cái loại việc dễ ợt như thế thì ai mà chẳng làm được.
25. 彼の作った計画なんか、穴だらけだ。
Mấy cái kế hoạch anh ta lập ra, đầy rẫy sơ hở.
26. 見た目なんか、気にしない。
Vẻ bề ngoài ấy à, tôi chẳng bận tâm đâu.
27. あんな仕事なんか、AIにでもやらせておけばいい。
Cái loại việc đó ấy, cứ để cho AI làm là được rồi.
28. 彼の存在なんか、誰も気にしていない。
Sự hiện diện của anh ta ấy à, chẳng ai thèm để ý tới đâu.
29. 肩書きなんかで、人の価値は決まらない。
Ba cái danh hiệu phù phiếm không quyết định được giá trị của một con người.
30. 幽霊なんか、いるわけがない。
Làm gì có chuyện có mấy thứ như ma quỷ cơ chứ.
31. あんな約束なんか、守る必要はない。
Cái loại hứa hẹn đó, chẳng việc gì phải giữ lời cả.
32. 彼の理想論なんか、現実では通用しない。
Mấy cái lý thuyết suông của anh ta, thực tế không áp dụng được đâu.
33. 根拠のない噂なんか、信じるな。
Đừng có tin vào mấy cái tin đồn không căn cứ.
34. あんなガラクタなんか、早く捨ててしまいなさい。
Mấy cái thứ rác rưởi đó, vứt quách đi cho sớm.
35. スポーツなんか、見るのも嫌いだ。
Mấy cái trò thể thao ấy, chỉ nhìn thôi tôi cũng thấy ghét.
36. 彼の書く小説なんか、少しも面白くない。
Mấy cuốn tiểu thuyết anh ta viết, chẳng có chút gì thú vị cả.
37. マニュアルなんか、読まなくても使える。
Mấy cái sách hướng dẫn ấy, chẳng cần đọc cũng dùng được.
38. 彼の意見なんか、聞くまでもない。
Mấy cái ý kiến của anh ta, chẳng cần thiết phải nghe.
39. あんな安物なんか、すぐに壊れるに決まっている。
Cái loại đồ rẻ tiền đó, chắc chắn là sẽ hỏng ngay thôi.
40. 政治なんか、汚いことばかりだ。
Mấy cái chuyện chính trị ấy mà, toàn là những thứ bẩn thỉu.
41. 彼の理屈なんか、聞いているだけで疲れる。
Mấy cái lý lẽ cùn của anh ta, chỉ nghe thôi cũng thấy mệt mỏi rồi.
42. 伝統なんか、古臭いだけだ。
Mấy cái truyền thống ấy à, chỉ toàn những thứ cổ hủ thôi.
43. あんなものなんか、欲しくもない。
Mấy cái thứ đó, tôi chẳng thèm muốn chút nào.
44. 彼の描く絵なんか、芸術とは呼べない。
Mấy bức tranh anh ta vẽ, không thể gọi là nghệ thuật được.
45. SNSなんか、時間の無駄だ。
Mấy cái mạng xã hội ấy à, chỉ tổ phí thời gian.
46. 彼の演奏なんか、感動しない。
Mấy màn biểu diễn của anh ta, chẳng làm tôi thấy xúc động chút nào.
47. あんな遠い場所なんか、わざわざ行きたくない。
Cái nơi xa xôi hẻo lánh như thế, tôi chẳng muốn cất công đi đến đó đâu.
48. 形式的な謝罪なんか、いらない。
Mấy cái lời xin lỗi mang tính hình thức ấy, tôi chẳng cần.
49. 彼のジョークなんか、一度も笑ったことがない。
Mấy cái trò đùa của anh ta, tôi chưa một lần thấy buồn cười.
50. 将来の夢なんか、考えたこともない。
Mấy cái thứ như ước mơ tương lai ấy, tôi chưa bao giờ nghĩ tới.
Bản chất cấu trúc など
Cấu trúc など (thường được đi kèm với trợ từ thành などという hoặc などと) là một trợ từ rất đa năng trong tiếng Nhật. Về mặt bản chất, cấu trúc này dùng để liệt kê các sự vật, sự việc mang tính đại diện, hoặc dùng để thể hiện thái độ xem nhẹ, coi thường đối với sự vật, hành động được nhắc đến.
Đây là dạng văn viết, trang trọng hơn của なんか và なんて. Nó được sử dụng linh hoạt trong cả hội thoại hằng ngày (sắc thái lịch sự hơn) lẫn trong các văn bản, báo chí.
Trong tiếng Việt, cấu trúc này tương đương với: "Vân vân...", "Chẳng hạn như...", "Cái thứ như...", "Mấy chuyện kiểu...".
Cách chia cấu trúc
Danh từ + など Động từ (Thể thông thường / Thể ngắn) + など Tính từ đuôi い / Tính từ đuôi な + など
Ý nghĩa 1: Liệt kê ví dụ đại diện (Vân vân... / Chẳng hạn như...)
Dùng khi bạn muốn liệt kê ra một hoặc một vài sự vật, sự việc tiêu biểu trong số rất nhiều thứ cùng loại, nhằm giúp người nghe hình dung được tổng thể mà không cần phải kể hết ra.
Cấu trúc phổ biến: Danh từ 1、Danh từ 2 + など
Ví dụ:
机の上にノートやペンなどがあります。 (Ở trên bàn có vở, bút, vân vân...)
日本の料理では、寿司や天ぷらなどが世界中で人気があります。 (Trong các món ăn Nhật Bản, chẳng hạn như sushi và tempura rất được ưa chuộng trên toàn thế giới.)
Ý nghĩa 2: Coi thường, xem nhẹ hoặc tự khiêm tốn (Cái loại như... / Mấy thứ như...)
Dùng khi người nói muốn hạ thấp giá trị, thể hiện thái độ phủ định hoặc coi nhẹ một sự vật, sự việc vì cho rằng nó không quan trọng hoặc không có gì to tát. Khi tự nói về bản thân hoặc những thứ của mình, nó mang ý nghĩa tự khiêm tốn, hạ mình xuống.
Ví dụ:
お化け(おばけ)など、この世にいるわけがない。 (Mấy cái thứ như ma quỷ làm sao mà có thật trên đời này được.)
ゲームなどしていないで、早く勉強しなさい。 (Đừng có chơi mấy cái trò điện tử vô bổ ấy nữa, lo mà học đi.)
私などには、そのような高い目標は達成できません。 (Một đứa tầm thường như tôi thì không thể nào đạt được mục tiêu cao như vậy đâu. [Tự khiêm tốn])
Ý nghĩa 3: Diễn tả sự kinh ngạc, không ngờ tới (Lại có chuyện... / Đến mức...)
Khi đi sau một hành động hoặc một vế câu (thường ở dạng 〜などとは), cấu trúc này diễn tả tâm trạng ngỡ ngàng, sốc hoặc không thể tin nổi trước một sự thật vừa xảy ra.
Ví dụ:
彼が犯人(はんにん)だったなど、信じられない。 (Việc anh ta lại chính là thủ phạm, thật không thể nào tin nổi.)
こんなに早く別れることになるなどとは、夢にも思わなかった。 (Tôi chưa từng mơ tới việc chúng tôi lại phải chia tay nhau sớm đến mức như thế này.)
Phân biệt nhanh giữa など、なんか và なんて
など: Mang tính trang trọng, lịch sự, được dùng nhiều trong văn viết (Báo chí, sách vở, báo cáo) hoặc trong hội thoại lịch sự với cấp trên.
なんか: Chỉ đứng sau Danh từ, mang tính chất khẩu ngữ, thân mật, suồng sã, dùng khi nói chuyện với bạn bè, người thân để xem nhẹ hoặc gợi ý (Ví dụ: ラーメンなんかどう?).
なんて: Đứng được sau cả Danh từ, Động từ, Tính từ, mang tính chất khẩu ngữ, thân mật và hàm chứa cảm xúc mạnh mẽ hơn như ngạc nhiên hoặc coi thường (Ví dụ: 合格するなんてすごい!).
1. 果物なら、リンゴ、バナナ、イチゴなどが好゙きです。
Nếu là trái cây, tôi thích những loại như táo, chuối và dâu tây.
2. 文房具売り場には、ノート、鉛筆、消しゴムなどが揃っています。
Ở quầy văn phòng phẩm có đầy đủ các thứ như vở, bút chì, tẩy.
3. クローゼットには、シャツやズボンなどの衣類が入っています。
Trong tủ quần áo có chứa các loại y phục như áo sơ mi và quần dài.
4. 動物園には、ライオン、キリン、ゾウなど、たくさんの動物がいます。
Trong sở thú có rất nhiều động vật như sư tử, hươu cao cổ, voi.
5. 日本では、寿司や天ぷらなどの和食が有名です。
Tại Nhật Bản, các món ăn Nhật như sushi và tempura rất nổi tiếng.
6. この店では、指輪やネックレスなどのアクセサリーを売っています。
Cửa hàng này bán các loại trang sức như nhẫn và dây chuyền.
7. 冷蔵庫には、牛乳や卵などが入っています。
Trong tủ lạnh có những thứ như sữa và trứng.
8. 得意な科目は、数学や物理などの理系科目です。
Môn học sở trường của tôi là các môn tự nhiên như toán và vật lý.
9. ヨーロッパでは、フランス、ドイツ、イタリアなどを旅行しました。
Ở Châu Âu, tôi đã du lịch qua các nước như Pháp, Đức, Ý.
10. スポーツなら、サッカーや野球などを見るのが好゙きです。
Nếu là thể thao, tôi thích xem những môn như bóng đá và bóng chày.
11. スーパーで、野菜や肉などを買いました。
Tôi đã mua những thứ như rau và thịt ở siêu thị.
12. この博物館には、古い陶器や絵画などが展示されています。
Trong bảo tàng này đang trưng bày những thứ như gốm sứ cổ và tranh vẽ.
13. かばんの中には、財布やスマートフォンなどの大事なものが入っている。
Trong túi xách có chứa những đồ quan trọng như ví và điện thoại thông minh.
14. 趣味は、ギターやピアノなどの楽器演奏です。
Sở thích của tôi là chơi các loại nhạc cụ như đàn ghi-ta và piano.
15. コンビニでは、お弁当やおにぎりなどを手軽に買えます。
Tại cửa hàng tiện lợi, ta có thể dễ dàng mua những thứ như cơm hộp hay cơm nắm.
16. 彼の部屋には、漫画やゲームなどがたくさんある。
Trong phòng của anh ấy có rất nhiều thứ như truyện tranh và trò chơi điện tử.
17. 家具をそろえるため、ベッドや机などを見に行った。
Để sắm sửa đồ đạc, tôi đã đi xem những thứ như giường và bàn làm việc.
18. この図書館では、小説や専門書など、様々なジャンルの本が借りられます。
Ở thư viện này có thể mượn sách thuộc nhiều thể loại khác nhau như tiểu thuyết hay sách chuyên ngành.
19. 飲み物は、コーヒーや紅茶などをご用意しております。
Về đồ uống, chúng tôi có chuẩn bị sẵn những loại như cà phê và hồng trà.
20. 好゙きな色は、青や緑などの寒色系です。
Màu sắc yêu thích của tôi là tông màu lạnh như xanh dương và xanh lá.
21. 彼は、英語や中国語など、いくつかの言語を話せる。
Anh ấy có thể nói được một vài ngôn ngữ như tiếng Anh và tiếng Trung.
22. 自然災害には、地震や台風などがあります。
Thiên tai bao gồm những hiện tượng như động đất và bão.
23. このアプリには、写真の加工や動画編集などの機能がある。
Ứng dụng này có các tính năng như chỉnh sửa ảnh và biên tập video.
24. お祭゙りには、たこ焼きやりんご飴などの屋台が出る。
Trong lễ hội thường có các quầy hàng rong bán những thứ như bánh bạch tuộc và kẹo táo.
25. 彼は、犬や猫などの動物が好゙きだ。
Anh ấy thích các loài động vật như chó và mèo.
26. 調味料として、塩や砂糖などが必要です。
Với vai trò gia vị, chúng ta cần những thứ như muối và đường.
27. 彼は、フェラーリやランボルギーニなど、高級車を何台も持っている。
Anh ấy sở hữu nhiều chiếc xe sang trọng như Ferrari và Lamborghini.
28. 魚屋には、マグロやサーモンなどの新鮮な魚が並んでいた。
Ở cửa hàng cá, các loại cá tươi như cá ngừ và cá hồi đã được bày bán.
29. パソコンなどの電子機器は、水に弱い ので注意してください。
Các thiết bị điện tử như máy tính rất kỵ nước nên hãy chú ý.
30. この森には、カブトムシやクワガタなどの昆虫がいる。
Trong khu rừng này có các loại côn trùng như bọ hung và bọ kìm.
31. デザートには、ケーキやアイスクリームなどはいかがですか。
Về món tráng miệng, quý khách dùng những thứ như bánh kem hay kem thì sao ạ?
32. 彼は、車やバイクなどの乗り物が好゙きだ。
Anh ấy thích các phương tiện đi lại như xe hơi và xe máy.
33. 学校では、国語や算数などを学びます。
Ở trường, chúng tôi học những môn như Quốc ngữ và Toán.
34. 薬局で、風邪薬や胃薬などを買った。
Tôi đã mua những loại thuốc như thuốc cảm và thuốc dạ dày ở hiệu thuốc.
35. この島には、美しいビーチや豊がな自然など、多゙くの魅力がある。
Hòn đảo này có nhiều sức hút như những bãi biển đẹp và thiên nhiên phong phú.
36. 彼は、バイオリンやチェロなどの弦楽器が弾ける。
Anh ấy có thể chơi các loại nhạc cụ dây như vĩ cầm và trung cầm (cello).
37. その事件に関する新聞や雑誌などの記事をを(集めた)。
Tôi đã thu thập các bài báo trên báo và tạp chí liên quan đến vụ việc đó.
38. 旅行の準備として、着替えや洗面用具などをバッグに詰めた。
Để chuẩn bị cho chuyến đi, tôi đã xếp quần áo thay và đồ dùng vệ sinh cá nhân vào túi.
39. 彼は、Tシャツやジーンズなど、カジュアルな服装を好む。
Anh ấy ưa chuộng trang phục giản dị như áo thun và quần jean.
40. ラーメンのトッピングには、チャーシューやメンマなどがある。
Phần thức ăn kèm trên mì ramen gồm có những thứ như xá xíu và măng khô.
41. 花屋には、バラやチューリップなど、色とりどりの花があった。
Ở cửa hàng hoa có nhiều loài hoa rực rỡ sắc màu như hoa hồng và hoa tulip.
42. 彼は、プラモデルやフィギュアなどを集めるの が趣味だ。
Sở thích của anh ấy là sưu tầm những thứ như mô hình lắp ráp và tượng nhân vật.
43. 1階では、紳士服や靴などを販売しております。
Tại tầng 1, chúng tôi có bán các mặt hàng như quần áo nam và giày dép.
44. この店は、パンやサンドイッチなどの軽食も提供している。
Cửa hàng này cũng cung cấp các món ăn nhẹ như bánh mì và sandwich.
45. 彼は、野球やサッカーなどのプロスポーツ選手に憧れていた。
Anh ấy đã từng ngưỡng mộ các vận động viên thể thao chuyên nghiệp như bóng chày và bóng đá.
46. 会議では、グラフや表などの資料を使って説明した。
Trong cuộc họp, tôi đã giải thích bằng cách sử dụng các tài liệu như biểu đồ và bảng biểu.
47. このお弁当には、唐揚げや卵焼きなどが入っている。
Trong hộp cơm này có những món như gà chiên và trứng cuộn.
48. 彼は、東京や大阪などの大都市で働きたいと考えている。
Anh ấy đang cân nhắc muốn làm việc tại các thành phố lớn như Tokyo hay Osaka.
49. お土産に、お菓子やキーホルダーなどを買った。
Tôi đã mua những thứ như bánh kẹo và móc khóa làm quà lưu niệm.
50. 地震に備えて、水や食料などを備蓄しておくべきだ。
Để phòng bị cho động đất, chúng ta nên dự trữ sẵn những thứ như nước và thực phẩm.