Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Thừa Xa

乗車(じょうしゃ)

Lên xe
Thừa Xa Khoán

乗車券(じょうしゃけん)

Vé xe
Thừa Khách

乗客(じょうきゃく)

Hành khách
Vãng Phục

往復(おうふく)

Khứ hồi
Phiến Đạo

片道(かたみち)

Một chiều
Vận Nhẫm

運賃(うんちん)

Tiền xe
Định Kỳ Khoán

定期券(ていきけん)

Vé tháng
Phát Xa

発車(表达はっしゃ)

Xe xuất phát
Phát

(はつ)

Xuất phát từ
Hành

()

Đi hướng
Thượng

()

Tàu lên thủ đô
Hạ

(くだ)

Tàu về tỉnh
Chung Điểm

終点(しゅうてん)

Ga cuối
Đáo Trước

到着(とうちゃく)

Đến nơi
Trước

(ちゃく)

Đến lúc
Thì Khắc

時刻(じこく)

Thời gian
Đình Xa

停車(ていしゃ)

Dừng xe
Chung Điện

終電(しゅうでん)

Chuyến tàu cuối
Liệt Xa

列車(れっしゃ)

Tàu hành khách
Ưu Tiên Tịch

優先席(ゆうせんせき)

Ghế ưu tiên
Thiết Đạo

鉄道(てつどう)

Đường sắt
Tuyến Lộ

線路(せんろ)

Đường ray
 

モノレール

Tàu một ray
Đình Lưu Sở

停留所(ていりゅうじょ)

Trạm dừng
Đình

バス(てい)

Trạm xe buýt
Đại Thông

大通(おおど)

Đường lớn
Giao Sai Điểm

交差点(こうじてん)

Ngã tư
Tứ Giác

四つ角(よつかど)

Góc đường ngã tư
Thông Hành

通行(つうこう)

Đi lại qua lại
Thông Hành Nhân

通行人(つうこうにん)

Người qua đường
Cao Tốc Đạo Lộ

高速道路(こうそくどうろ)

Đường cao tốc
Sáp Trệ

渋滞(じゅうたい)

Tắc đường
Cận Đạo

近道(ちかみち)

Đường tắt
Trú Xa

駐車(ちゅうしゃ)

Đỗ xe
Bộ Đạo

歩道(ほどう)

Vỉa hè
Xa Đạo

車道(しゃどう)

Lòng đường
Vận Chuyển Miễn Hứa Chứng

運転免許証(うんてんめんきょしょう)

Bằng lái xe
 

ブレーキ

Phanh xe
 

パンク

Thủng lốp

()

Chèn qua
 

パトカー

Xe cảnh sát tuần tra
Hàng Không Cơ

航空機(こうくうき)

Máy bay
Tiện

便(びん)

Chuyến bay
 

ヘリコプター

Trực thăng
 

ボート

Thuyền nhỏ
 

ヨット

Thuyền buồm
Hoành Đoạn

横断(おうだん)

Băng qua đường
Giao Thông Tiện

交通(こうつう)便(びん)

Sự tiện lợi giao thông
Thông Lộ

通路(つうろ)

Lối đi
Di Động

移動(いどう)

Di chuyển
Túc Bạc

宿泊(しゅくはく)

Trọ lại
Túc

宿(やど)

Chỗ trọ
Trệ Tại

滞在(たいざい)

Lưu trú
Lai Nhật

来日(らいにち)

Đến Nhật Bản

Bản chất cấu trúc なんて

Cấu trúc なんて là một trợ từ biểu cảm rất đa năng trong tiếng Nhật, được sử dụng cực kỳ phổ biến trong hội thoại hằng ngày. Về mặt nguồn gốc, nó là dạng nói gọn, thân mật của cụm từ などと(いうのは) hoặc などということは.

Bản chất của なんて dùng để nhấn mạnh cảm xúc chủ quan của người nói đối với một sự vật, sự việc hoặc một hành động nào đó. Tùy thuộc vào ngữ cảnh và ngữ điệu, cấu trúc này sẽ mang một trong hai sắc thái chính: hoặc là coi nhẹ, hạ thấp, mỉa mai, hoặc là kinh ngạc, ngỡ ngàng.

Trong tiếng Việt, cấu trúc này có thể dịch linh hoạt là: "Cái thứ như...", "Mấy chuyện kiểu...", "Sao mà...", "Đến nông nỗi...".

Cách chia cấu trúc

Cấu trúc này có cách kết hợp rất thoáng và đi được với hầu hết các từ loại: Danh từ + なんて Động từ (Thể thông thường / Thể ngắn) + なんて Tính từ đuôi い / Tính từ đuôi な + なんて

Ý nghĩa 1: Coi thường, xem nhẹ hoặc tự khiêm tốn (Cái loại như... / Mấy thứ như...)

Dùng khi người nói muốn thể hiện thái độ phủ định, hạ thấp giá trị của một sự vật, sự việc vì cho rằng nó không quan trọng, không đáng để tâm hoặc không có gì to tát. Khi tự nói về bản thân, nó mang ý nghĩa tự khiêm tốn, nhún nhường.

Ví dụ:

JLPT N1 なんて, 簡単だよ。 (Cái thứ như kỳ thi JLPT N1 ấy mà, đơn giản thôi.)

お化け(おばけ)なんて、この世にいるわけがない。 (Mấy cái thứ như ma quỷ làm sao mà có thật trên đời này được.)

私なんて、まだまだ勉強が足りません。 (Một đứa như tôi thì vẫn còn thiếu sót và cần phải học hỏi nhiều lắm. [Tự khiêm tốn])

Ý nghĩa 2: Diễn tả sự kinh ngạc, ngoài dự kiến (Lại có chuyện... / Sao mà... thế)

Dùng khi người nói chứng kiến hoặc nghe thấy một sự thật quá bất ngờ, vượt ra ngoài tưởng tượng và suy nghĩ thông thường của họ, khiến họ cảm thấy sốc hoặc không thể tin nổi.

Ví dụ:

彼が犯人(はんにん)だったなんて、信じられない。 (Việc anh ta lại chính là thủ phạm, thật không thể nào tin nổi.)

こんなにたくさんのお金を一人で使うなんて、もったいないよ。 (Tiêu một số tiền lớn như thế này một mình, sao mà lãng phí thế cơ chứ.)

今日がテスト(Test)だったなんて, 全然知らなかった。 (Lại có chuyện hôm nay là ngày kiểm tra á? Tôi hoàn toàn không biết gì luôn.)

Ý nghĩa 3: Liệt kê ví dụ gợi ý (Chẳng hạn như... / Kiểu như...)

Ở ý nghĩa này, なんて đóng vai trò đưa ra một ví dụ đại diện trong số nhiều lựa chọn khác để gợi ý, đề xuất cho đối phương (tương đương với mẫu など nhưng mang tính khẩu ngữ, thân mật hơn).

Ví dụ:

休みの日は、映画を見るなんてどうですか。 (Vào ngày nghỉ, xem phim chẳng hạn, cậu thấy thế nào?)

お腹が空いたね。ラーメンなんてどう? (Đói bụng quá nhỉ. Ăn kiểu như mì Ramen không?)

Phân biệt nhanh giữa なんて và なんか

Cả hai từ này đều dùng để xem nhẹ, coi thường sự vật, sự việc trong văn nói hằng ngày, nhưng có sự khác biệt nhỏ về từ loại đi kèm:

なんか: Chỉ đi trực tiếp sau Danh từ hoặc sau một số Trợ từ. Nó không đứng sau Động từ hay Tính từ được (Ví dụ: 漢字なんか嫌いだ - Mấy thứ như chữ Hán là tôi ghét lắm).

なんて: Linh hoạt hơn rất nhiều, có thể đi trực tiếp sau Danh từ, Động từ và Tính từ để biến cả vế câu đó thành một chủ thể bị xem nhẹ hoặc gây kinh ngạc (Ví dụ: 漢字を書くなんて無理だ - Cái việc như viết chữ Hán là không thể nào làm được).

 

Việc hai người đó đang hẹn hò với nhau, tôi hoàn toàn không hề biết gì cả.

Trúng vé số cơ đấy, cứ như là mơ vậy.

Anh ấy mà lại nghỉ việc cơ á, thật không thể tin được.

Ngày mai đã là hạn chót rồi á, nói dối phải không?

Thật không ngờ lại tồn tại một cảnh sắc đẹp đẽ đến nhường này.

Hóa ra anh ta lại là hung thủ...

Đã là tháng 10 rồi cơ đấy, thời gian trôi nhanh thật đấy.

Xe hơi bay trên trời mà cũng trở thành hiện thực, thật là một thời đại đáng kinh ngạc.

Người nghiêm túc như anh ấy mà lại làm chuyện như thế cơ chứ.

Bức tranh này mà là tranh trẻ con vẽ á, tôi không tài nào tin được.

Không thể ngờ được là lại gặp cậu ở đây.

Nhà hàng này đóng cửa từ hôm nay á, buồn thật nhỉ.

Bộ phim đó mà đã là tác phẩm từ 20 năm trước rồi cơ đấy.

Không ngờ là chính mình lại được chọn làm giám đốc, tôi chưa từng nghĩ tới.

Diễn viên nổi tiếng đó đã từng đến quê tôi cơ á, thật bất ngờ.

Việc anh ta đã nói những lời tồi tệ như vậy, tôi không muốn tin chút nào.

Vấn đề dễ như thế này mà cũng không giải được cơ đấy.

Ca sĩ đó giải nghệ cơ á, thật là cú sốc lớn.

Cái đồng hồ này mà giá những 1 triệu yên cơ á.

Thật không ngờ là anh ấy đã từng thích tôi.

Lội ngược dòng giành chiến thắng trong trận đấu, đúng là một kỳ tích.

Anh ấy vẫn còn sống cơ á, có thật không vậy?

Tiểu thuyết của tôi được in thành sách cơ đấy, tôi vẫn chưa thấy thật chút nào.

Lại có thể tái ngộ người quen cũ ở một nơi như thế này cơ đấy.

Đạt những 100 điểm cơ à, không phải quá giỏi sao!

Không ngờ cô ấy lại mang theo số tiền lớn đến như thế.

Chỉ trong một ngày mà tuyết chất cao đến thế này cơ đấy.

Một người thầy hiền hậu như thế mà cũng quát tháo thì hẳn là phải có chuyện gì ghê gớm lắm.

Anh ta mà lại phản bội tôi cơ á, tôi không muốn nghĩ tới chút nào.

Không tin được là mình lại có thể tự tay làm được món này cơ đấy.

Hóa ra hai người đó là anh em à, thật bất ngờ.

Thật không ngờ là lại có thể gặp được anh một lần nữa.

Chẳng thể ngờ là do tôi mà anh ấy lại bị thương.

Sẽ có kết cục thế này cơ đấy, chẳng một ai dự đoán được.

Một công ty lớn như thế mà lại phá sản cơ đấy.

Không ngờ là tôi lại đứng vị trí số một cơ đấy.

Anh ấy vẫn còn nhớ đến tôi cơ đấy, thật bất ngờ.

Diễn viên nhí đó mà giờ đã lớn nhường này rồi cơ đấy.

Đồ bỏ quên mà lại được trả về tận nơi cơ đấy, thật may quá.

Không thể ngờ được là anh ấy lại đang suy nghĩ những điều như thế.

Tác phẩm của tôi mà được lựa chọn cơ đấy, thật là vinh hạnh.

Chuyện như thế này mà lại xảy ra trong thực tế cơ đấy.

Người ít nói như anh ấy mà lại nói nhiều đến thế cơ chứ.

Bài kiểm tra bị hủy cơ đấy, đúng là may mắn.

Anh ta mà lại làm chuyện liều lĩnh như thế cơ chứ.

Nơi đó mà giờ đã không còn tồn tại nữa rồi cơ á.

Cứ nghe bản nhạc này là lại muốn khóc cơ đấy.

Ý tưởng của tôi mà lại được thông qua cơ đấy.

Anh ấy mà lại làm điều này vì tôi cơ đấy, thật không ngờ.

Hóa ra cầu vồng nhìn thấy ngày hôm đó chỉ là ảo ảnh.

 

 

 

 

 

Bản chất cấu trúc なんか

Cấu trúc なんか (trong văn viết hoặc cách nói lịch sự hơn một chút là など) là một trợ từ hàm chứa cảm xúc chủ quan, được sử dụng rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày.

Bản chất của なんか dùng để đưa ra một ví dụ đại diện nhằm thu hẹp phạm vi câu chuyện, hoặc dùng để hạ thấp giá trị, coi nhẹ đối tượng được nhắc đến. Ngoài ra, trong nhiều tình huống, nó được dùng như một từ đệm ở đầu câu để diễn tả tâm trạng mơ hồ, chưa chắc chắn.

Trong tiếng Việt, cấu trúc này có thể dịch linh hoạt là: "Mấy thứ như...", "Kiểu như...", "Chẳng hạn như...", "Không hiểu sao...".

Cách chia cấu trúc

Khác với なんて, cấu trúc なんか chủ yếu kết hợp trực tiếp với Danh từ hoặc đi sau một số Trợ từ.

Danh từ + なんか Trợ từ (đằng sau các trợ từ như に, で, と...) + なんか

Ý nghĩa 1: Coi thường, xem nhẹ hoặc tự khiêm tốn (Mấy thứ như... / Cái loại...)

Dùng khi người nói muốn thể hiện thái độ phủ định, chê bai, không thèm để tâm hoặc đánh giá thấp một sự vật, sự việc nào đó. Khi dùng cho bản thân hoặc những thứ thuộc về mình, nó mang sắc thái tự hạ mình để khiêm tốn.

Ví dụ:

漢字なんか、難しくて覚えられないよ。 (Mấy cái thứ như chữ Hán ấy, khó quá tôi chẳng nhớ nổi đâu.)

テレビゲームなんかしていないで、早く宿題をしなさい。 (Đừng có chơi mấy cái trò điện tử vô bổ ấy nữa, lo mà làm bài tập đi.)

私なんかにできるわけがない。 (Cái loại người như tôi thì làm sao mà làm được cơ chứ. [Tự khiêm tốn])

Ý nghĩa 2: Liệt kê ví dụ gợi ý (Chẳng hạn như... / Kiểu như...)

Dùng khi bạn muốn đưa ra một gợi ý, một phương án đại diện cho đối phương tham khảo. Cách nói này tạo cảm giác nhẹ nhàng, không áp đặt, để đối phương tự do lựa chọn các phương án khác nếu muốn.

Ví dụ:

お腹が空いたね。ラーメンなんかどう? (Đói bụng quá nhỉ. Ăn kiểu như mì Ramen không?)

休みの日は、映画なんか見に行きませんか。 (Vào ngày nghỉ, chúng mình đi xem phim chẳng hạn, cậu thấy thế nào?)

Ý nghĩa 3: Diễn tả cảm giác lờ mờ, mơ hồ (Không hiểu sao... / Cứ thấy...)

Khi đứng ở đầu câu hoặc đi sau một tính từ, trạng từ, なんか đóng vai trò như một từ đệm (khẩu ngữ), diễn tả một cảm giác, một trực giác mà chính người nói cũng không giải thích rõ ràng được lý do tại sao lại như vậy.

Ví dụ:

なんか、今日はお腹が痛いな。 (Không hiểu sao hôm nay tôi cứ bị đau bụng thế nào ấy.)

あの人、なんか怪しい(あやしい)感じがする。 (Cái người kia, cứ thấy có cảm giác gì đó mờ ám, đáng nghi thế nào ấy.)

Phân biệt nhanh giữa なんか và なんて

なんか: Hạn chế về từ loại, chỉ đứng sau Danh từ (hoặc trợ từ). Mang tính chất khẩu ngữ suồng sã hơn (Ví dụ: 勉強なんか嫌いだ - Mấy thứ như học hành là tôi ghét).

なんて: Linh hoạt hơn, đứng được sau cả Danh từ, Động từ và Tính từ để biến cả một hành động thành một chủ thể bị xem nhẹ hoặc gây kinh ngạc (Ví dụ: 毎日勉強するなんて無理だ - Cái việc như ngày nào cũng học là không thể nào làm được).

 

 

 

Mấy cái thứ như học hành ấy à, tôi ghét cay ghét đắng.

Mấy cái bài tập về nhà ấy, để sau làm cũng được mà.

Mấy cái loại như ớt chuông ấy, tôi chẳng muốn ăn đâu.

Cái loại phim như thế đó, chẳng đáng để xem.

Mấy bài kiểm tra ấy mà, chỉ cần học vẹt một đêm là đủ rồi.

Mấy việc như dọn dẹp ấy, phiền phức quá đi.

Mấy cái chuyện yêu đương ấy à, tôi cạch đến già rồi.

Mấy cái chuyện khoe khoang của anh ta, tôi chẳng thèm nghe.

Cái loại nhạc cổ lỗ sĩ như thế thì chẳng ai biết đâu.

Tôi chẳng có hứng thú với mấy cái thứ đồ hiệu đâu.

Mấy lời bào chữa của anh ta, tôi nghe phát chán rồi.

Mấy cái trò bói toán ấy mà, đời nào tôi thèm tin.

Cái loại đồ ăn dở tệ như thế, tôi quyết không ăn lần thứ hai.

Mấy cái chuyện kết hôn ấy, tôi chẳng có ý định đó đâu.

Cái thứ lòng tự trọng của anh ta ấy, sao cũng được.

Mấy cái quy định của công ty ấy, chẳng cần phải tuân theo đâu.

Tiền bạc ấy à, không có thì vẫn có thể hạnh phúc được.

Mấy cái đánh giá của người đời ấy, đừng có bận tâm.

Cái thứ gọi là nỗ lực ấy, làm cũng chỉ phí công thôi.

Mấy cái thất bại trong quá khứ ấy, hãy quên quách đi.

Cái loại họp hành chán ngắt như thế, không tham gia chắc cũng chẳng sao đâu nhỉ.

Mấy lời lẽ hời hợt của anh ta, chẳng mảy may động đến lòng tôi.

Mấy cái nhạc thị trường bây giờ, nghe bài nào cũng giống hệt nhau.

Cái loại việc dễ ợt như thế thì ai mà chẳng làm được.

Mấy cái kế hoạch anh ta lập ra, đầy rẫy sơ hở.

Vẻ bề ngoài ấy à, tôi chẳng bận tâm đâu.

Cái loại việc đó ấy, cứ để cho AI làm là được rồi.

Sự hiện diện của anh ta ấy à, chẳng ai thèm để ý tới đâu.

Ba cái danh hiệu phù phiếm không quyết định được giá trị của một con người.

Làm gì có chuyện có mấy thứ như ma quỷ cơ chứ.

Cái loại hứa hẹn đó, chẳng việc gì phải giữ lời cả.

Mấy cái lý thuyết suông của anh ta, thực tế không áp dụng được đâu.

Đừng có tin vào mấy cái tin đồn không căn cứ.

Mấy cái thứ rác rưởi đó, vứt quách đi cho sớm.

Mấy cái trò thể thao ấy, chỉ nhìn thôi tôi cũng thấy ghét.

Mấy cuốn tiểu thuyết anh ta viết, chẳng có chút gì thú vị cả.

Mấy cái sách hướng dẫn ấy, chẳng cần đọc cũng dùng được.

Mấy cái ý kiến của anh ta, chẳng cần thiết phải nghe.

Cái loại đồ rẻ tiền đó, chắc chắn là sẽ hỏng ngay thôi.

Mấy cái chuyện chính trị ấy mà, toàn là những thứ bẩn thỉu.

Mấy cái lý lẽ cùn của anh ta, chỉ nghe thôi cũng thấy mệt mỏi rồi.

Mấy cái truyền thống ấy à, chỉ toàn những thứ cổ hủ thôi.

Mấy cái thứ đó, tôi chẳng thèm muốn chút nào.

Mấy bức tranh anh ta vẽ, không thể gọi là nghệ thuật được.

Mấy cái mạng xã hội ấy à, chỉ tổ phí thời gian.

Mấy màn biểu diễn của anh ta, chẳng làm tôi thấy xúc động chút nào.

Cái nơi xa xôi hẻo lánh như thế, tôi chẳng muốn cất công đi đến đó đâu.

Mấy cái lời xin lỗi mang tính hình thức ấy, tôi chẳng cần.

Mấy cái trò đùa của anh ta, tôi chưa một lần thấy buồn cười.

Mấy cái thứ như ước mơ tương lai ấy, tôi chưa bao giờ nghĩ tới.

 

 

 

 

 

Bản chất cấu trúc など

Cấu trúc など (thường được đi kèm với trợ từ thành などという hoặc などと) là một trợ từ rất đa năng trong tiếng Nhật. Về mặt bản chất, cấu trúc này dùng để liệt kê các sự vật, sự việc mang tính đại diện, hoặc dùng để thể hiện thái độ xem nhẹ, coi thường đối với sự vật, hành động được nhắc đến.

Đây là dạng văn viết, trang trọng hơn của なんか và なんて. Nó được sử dụng linh hoạt trong cả hội thoại hằng ngày (sắc thái lịch sự hơn) lẫn trong các văn bản, báo chí.

Trong tiếng Việt, cấu trúc này tương đương với: "Vân vân...", "Chẳng hạn như...", "Cái thứ như...", "Mấy chuyện kiểu...".

Cách chia cấu trúc

Danh từ + など Động từ (Thể thông thường / Thể ngắn) + など Tính từ đuôi い / Tính từ đuôi な + など

Ý nghĩa 1: Liệt kê ví dụ đại diện (Vân vân... / Chẳng hạn như...)

Dùng khi bạn muốn liệt kê ra một hoặc một vài sự vật, sự việc tiêu biểu trong số rất nhiều thứ cùng loại, nhằm giúp người nghe hình dung được tổng thể mà không cần phải kể hết ra.

Cấu trúc phổ biến: Danh từ 1、Danh từ 2 + など

Ví dụ:

机の上にノートやペンなどがあります。 (Ở trên bàn có vở, bút, vân vân...)

日本の料理では、寿司や天ぷらなどが世界中で人気があります。 (Trong các món ăn Nhật Bản, chẳng hạn như sushi và tempura rất được ưa chuộng trên toàn thế giới.)

Ý nghĩa 2: Coi thường, xem nhẹ hoặc tự khiêm tốn (Cái loại như... / Mấy thứ như...)

Dùng khi người nói muốn hạ thấp giá trị, thể hiện thái độ phủ định hoặc coi nhẹ một sự vật, sự việc vì cho rằng nó không quan trọng hoặc không có gì to tát. Khi tự nói về bản thân hoặc những thứ của mình, nó mang ý nghĩa tự khiêm tốn, hạ mình xuống.

Ví dụ:

お化け(おばけ)など、この世にいるわけがない。 (Mấy cái thứ như ma quỷ làm sao mà có thật trên đời này được.)

ゲームなどしていないで、早く勉強しなさい。 (Đừng có chơi mấy cái trò điện tử vô bổ ấy nữa, lo mà học đi.)

私などには、そのような高い目標は達成できません。 (Một đứa tầm thường như tôi thì không thể nào đạt được mục tiêu cao như vậy đâu. [Tự khiêm tốn])

Ý nghĩa 3: Diễn tả sự kinh ngạc, không ngờ tới (Lại có chuyện... / Đến mức...)

Khi đi sau một hành động hoặc một vế câu (thường ở dạng 〜などとは), cấu trúc này diễn tả tâm trạng ngỡ ngàng, sốc hoặc không thể tin nổi trước một sự thật vừa xảy ra.

Ví dụ:

彼が犯人(はんにん)だったなど、信じられない。 (Việc anh ta lại chính là thủ phạm, thật không thể nào tin nổi.)

こんなに早く別れることになるなどとは、夢にも思わなかった。 (Tôi chưa từng mơ tới việc chúng tôi lại phải chia tay nhau sớm đến mức như thế này.)

Phân biệt nhanh giữa など、なんか và なんて

など: Mang tính trang trọng, lịch sự, được dùng nhiều trong văn viết (Báo chí, sách vở, báo cáo) hoặc trong hội thoại lịch sự với cấp trên.

なんか: Chỉ đứng sau Danh từ, mang tính chất khẩu ngữ, thân mật, suồng sã, dùng khi nói chuyện với bạn bè, người thân để xem nhẹ hoặc gợi ý (Ví dụ: ラーメンなんかどう?).

なんて: Đứng được sau cả Danh từ, Động từ, Tính từ, mang tính chất khẩu ngữ, thân mật và hàm chứa cảm xúc mạnh mẽ hơn như ngạc nhiên hoặc coi thường (Ví dụ: 合格するなんてすごい!).

 

 

 

Nếu là trái cây, tôi thích những loại như táo, chuối và dâu tây.

Ở quầy văn phòng phẩm có đầy đủ các thứ như vở, bút chì, tẩy.

Trong tủ quần áo có chứa các loại y phục như áo sơ mi và quần dài.

Trong sở thú có rất nhiều động vật như sư tử, hươu cao cổ, voi.

Tại Nhật Bản, các món ăn Nhật như sushi và tempura rất nổi tiếng.

Cửa hàng này bán các loại trang sức như nhẫn và dây chuyền.

Trong tủ lạnh có những thứ như sữa và trứng.

Môn học sở trường của tôi là các môn tự nhiên như toán và vật lý.

Ở Châu Âu, tôi đã du lịch qua các nước như Pháp, Đức, Ý.

Nếu là thể thao, tôi thích xem những môn như bóng đá và bóng chày.

Tôi đã mua những thứ như rau và thịt ở siêu thị.

Trong bảo tàng này đang trưng bày những thứ như gốm sứ cổ và tranh vẽ.

Trong túi xách có chứa những đồ quan trọng như ví và điện thoại thông minh.

Sở thích của tôi là chơi các loại nhạc cụ như đàn ghi-ta và piano.

Tại cửa hàng tiện lợi, ta có thể dễ dàng mua những thứ như cơm hộp hay cơm nắm.

Trong phòng của anh ấy có rất nhiều thứ như truyện tranh và trò chơi điện tử.

Để sắm sửa đồ đạc, tôi đã đi xem những thứ như giường và bàn làm việc.

Ở thư viện này có thể mượn sách thuộc nhiều thể loại khác nhau như tiểu thuyết hay sách chuyên ngành.

Về đồ uống, chúng tôi có chuẩn bị sẵn những loại như cà phê và hồng trà.

Màu sắc yêu thích của tôi là tông màu lạnh như xanh dương và xanh lá.

Anh ấy có thể nói được một vài ngôn ngữ như tiếng Anh và tiếng Trung.

Thiên tai bao gồm những hiện tượng như động đất và bão.

Ứng dụng này có các tính năng như chỉnh sửa ảnh và biên tập video.

Trong lễ hội thường có các quầy hàng rong bán những thứ như bánh bạch tuộc và kẹo táo.

Anh ấy thích các loài động vật như chó và mèo.

Với vai trò gia vị, chúng ta cần những thứ như muối và đường.

Anh ấy sở hữu nhiều chiếc xe sang trọng như Ferrari và Lamborghini.

Ở cửa hàng cá, các loại cá tươi như cá ngừ và cá hồi đã được bày bán.

Các thiết bị điện tử như máy tính rất kỵ nước nên hãy chú ý.

Trong khu rừng này có các loại côn trùng như bọ hung và bọ kìm.

Về món tráng miệng, quý khách dùng những thứ như bánh kem hay kem thì sao ạ?

Anh ấy thích các phương tiện đi lại như xe hơi và xe máy.

Ở trường, chúng tôi học những môn như Quốc ngữ và Toán.

Tôi đã mua những loại thuốc như thuốc cảm và thuốc dạ dày ở hiệu thuốc.

Hòn đảo này có nhiều sức hút như những bãi biển đẹp và thiên nhiên phong phú.

Anh ấy có thể chơi các loại nhạc cụ dây như vĩ cầm và trung cầm (cello).

Tôi đã thu thập các bài báo trên báo và tạp chí liên quan đến vụ việc đó.

Để chuẩn bị cho chuyến đi, tôi đã xếp quần áo thay và đồ dùng vệ sinh cá nhân vào túi.

Anh ấy ưa chuộng trang phục giản dị như áo thun và quần jean.

Phần thức ăn kèm trên mì ramen gồm có những thứ như xá xíu và măng khô.

Ở cửa hàng hoa có nhiều loài hoa rực rỡ sắc màu như hoa hồng và hoa tulip.

Sở thích của anh ấy là sưu tầm những thứ như mô hình lắp ráp và tượng nhân vật.

Tại tầng 1, chúng tôi có bán các mặt hàng như quần áo nam và giày dép.

Cửa hàng này cũng cung cấp các món ăn nhẹ như bánh mì và sandwich.

Anh ấy đã từng ngưỡng mộ các vận động viên thể thao chuyên nghiệp như bóng chày và bóng đá.

Trong cuộc họp, tôi đã giải thích bằng cách sử dụng các tài liệu như biểu đồ và bảng biểu.

Trong hộp cơm này có những món như gà chiên và trứng cuộn.

Anh ấy đang cân nhắc muốn làm việc tại các thành phố lớn như Tokyo hay Osaka.

Tôi đã mua những thứ như bánh kẹo và móc khóa làm quà lưu niệm.

Để phòng bị cho động đất, chúng ta nên dự trữ sẵn những thứ như nước và thực phẩm.