Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Thể

(からだ)

Cơ thể
Mao

()

Lông
Phát Mao

(かみ)()

Tóc
Bạch Phát

白髪(しらが)

Tóc bạc
Mao

(まゆ)

Lông mày
Mao Mao

眉毛(まゆげ)

Lông mày

(ほお)

Lệ

(なみだ)

Nước mắt
Miên

(ねむ)たい

Buồn ngủ
Miên

(ねむ)

Buồn ngủ
Giác

()ます

Đánh thức
Giác

()める

Tỉnh giấc
Thần

(くちびる)

Môi
Thiệt

(した)

Lưỡi
Tức

(いき)

Hơi thở
Hung

(むね)

Ngực
Tâm Tạng

心臓(しんぞう)

Tim
Vị

()

Dạ dày
Phúc

(なか)

Bụng
Bối

()

Lưng
Bối Trung

背中(せなか)

Lưng
Trửu

(ひじ)

Kỷ khuỷu tay
Thủ Uyển

手首(てくび)

Cổ tay
Yêu

(こし)

Hông
Khào

(しり)

Mông
Tất

(ひざ)

Đầu gối
Túc Uyển

足首(あしくび)

Cổ chân
Huyết Dịch

血液(けつえき)

Máu
Hãn

(あせ)

Mồ hôi

(はだ)

Da
Bì Phu

皮膚(ひふ)

Da
Tao

()

Gãi
Thần Kinh

神経(しんけい)

Thần kinh
Cốt

(ほね)

Xương
Thân Thể

身体(しんたい)

Thân thể
Thân Trường

身長(しんちょう)

Chiều cao
Thể Trọng

体重(たいじゅう)

Cân nặng
Khỏa

(はだか)

Khỏa thân
Khỏa Túc

裸足(はだし)

Chân trần
Nhật Thiêu

日焼(ひや)

Cháy nắng
Mỹ Dung

美容(びよう)

Làm đẹp

Bản chất cấu trúc くらい (hoặc ぐらい)

Cấu trúc くらい (hoặc ぐらい) là một trợ từ biểu cảm cực kỳ quan trọng và đa năng trong tiếng Nhật (xuyên suốt từ N4 đến N2).

Bản chất của くらい dùng để diễn tả mức độ của một sự vật, sự việc hoặc hành động. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nó sẽ được dùng để ước lượng con số, so sánh mức độ bằng cách đưa ra ví dụ, hoặc biểu thị sự xem nhẹ, coi thường một mức độ được coi là tối thiểu.

Trong tiếng Việt, cấu trúc này tương đương với: "Khoảng...", "Đến mức...", "Cỡ như...", "Ít nhất thì...".

Cách chia cấu trúc

くらい có cách kết hợp rất linh hoạt với hầu hết các từ loại:

Danh từ / Con số + くらい / ぐらい

Động từ (Thể thông thường / Thể ngắn) + くらい / ぐらい

Tính từ đuôi い / Tính từ đuôi な (giữ nguyên な) + くらい / ぐらい

4 Ý nghĩa chính của くらい thực tế

Biểu thị mức độ ước lượng (Khoảng... / Đại khái...)

Đây là ý nghĩa cơ bản nhất (N5-N4), dùng để chỉ một số lượng, thời gian hoặc mức độ xấp xỉ, không cần chính xác tuyệt đối. Trong trường hợp này, くらい và ぐらい hoàn toàn giống nhau.

ここから駅まで歩いて10分くらいかかります。 (Từ đây ra nhà ga mất khoảng 10 phút đi bộ.)

日本語をどのくらい勉強していますか。 (Cậu đã học tiếng Nhật được khoảng bao lâu rồi?)

Biểu thị mức độ của trạng thái thông qua ví dụ (Đến mức...)

Dùng khi người nói muốn mô tả một trạng thái, một cảm xúc mạnh mẽ ở vế sau bằng cách đưa ra một ví dụ cụ thể ở vế trước để người nghe dễ hình dung.

お腹が痛くて、立ち上がれないくらいです。 (Tôi bị đau bụng đến mức không thể đứng dậy nổi luôn.)

涙が出るくらいに嬉しい。 (Tôi vui đến mức phát khóc / nước mắt trào ra.)

昨日は、倒れるくらい忙しかった。 (Hôm qua tôi bận đến mức suýt chút nữa là gục ngã.)

Biểu thị mức độ thấp nhất, tối thiểu (Cỡ như... / Ít nhất thì...)

Dùng để coi nhẹ, hạ thấp giá trị của một sự việc. Người nói cho rằng việc đó là vô cùng đơn giản, dễ dàng, là mức tối thiểu mà một ai đó hoặc một cái gì đó bắt buộc phải làm được hoặc biết đến.

自分の名前くらい、漢字で書けなければならない。 (Cỡ như cái tên của mình thì ít nhất cũng phải viết được bằng chữ Hán chứ.)

ひらがなくらいなら、3日で覚えられますよ。 (Nếu chỉ cỡ như chữ Hiragana thôi thì 3 ngày là nhớ được rồi.)

挨拶(あいさつ)くらい、ちゃんとしなさい。 (Ít nhất thì cũng phải chào hỏi cho hẳn hoi tử tế vào.)

Biểu thị sự so sánh tương đương (Cỡ như... / Bằng...)

Dùng để so sánh hai đối tượng có tính chất, đặc điểm hoặc mức độ ngang hàng nhau.

大(おお)きさはこれくらいですか。 (Kích thước to cỡ khoảng ngần này có phải không?)

彼くらい日本語が上手になれたらいいなあ。 (Ước gì mình có thể giỏi tiếng Nhật cỡ như anh ấy nhỉ.)

Phân biệt nhanh giữa くらい và ほど

Trong ý nghĩa chỉ "Mức độ / Đến mức", hai cấu trúc này rất hay bị nhầm. Tuy nhiên:

〜くらい: Dùng mang tính chất khẩu ngữ, đời sống hằng ngày. Nó có thể dùng cho cả mức độ cao lẫn mức độ thấp (biểu thị sự xem nhẹ như ý nghĩa số 3).

〜ほど: Mang tính chất trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết. ほど chỉ dùng để phóng đại mức độ lên rất cao (Đến mức...) chứ tuyệt đối không đi với ý nghĩa xem nhẹ, coi thường hay chỉ mức tối thiểu như くらい.

Bài kiểm tra hôm nay đã không khó như tôi tưởng.

Tình hình không tồi tệ đến mức tôi đã lo lắng nên tôi đã yên tâm.

Bộ phim đã không hay như những gì người ta đồn đại.

Anh ấy không cao như những gì tôi nghe đồn.

Công việc đó đã không vất vả như tôi đã hình dung.

Cái bánh này không ngọt như vẻ bề ngoài của nó.

Nhà hàng mới đã không ngon như tôi kỳ vọng.

Anh ấy đã không ngạc nhiên đến mức như tôi dự đoán.

Chuyến du lịch lần này đã không suôn sẻ như những gì đã lập kế hoạch.

Cuốn sách đó đã không gây xúc động như tôi mong đợi.

Có vẻ như anh ấy không giàu có như tôi tưởng.

Trận đấu đã không diễn ra theo thế trận một chiều như dự đoán.

Chiếc máy tính này không có giá trị tương xứng với giá tiền.

Anh ấy đã không thất vọng đến mức như tôi lo lắng.

Loại thuốc mới không có hiệu quả tức thì như mong đợi.

Bài diễn văn của anh ấy không hay như những gì tôi được nghe.

Khách sạn đó không đẹp như khi nhìn trong ảnh.

Vấn đề này đã không đơn giản như tôi nghĩ.

Anh ấy đã không phải là người đáng sợ đến mức như tôi từng khiếp sợ.

Tiếng Nhật của anh ấy không trôi chảy như tôi đã hình dung.

Cuộc họp hôm nay đã không căng thẳng như mức tôi đã chuẩn bị tâm lý.

Tác phẩm mới của anh ấy đã không chạm đến trái tim như tác phẩm trước.

Cái lạnh mùa đông năm nay không khắc nghiệt như mức tôi đã lo sợ.

Món ăn của anh ấy đã không ngon đến mức như anh ấy tự đắc.

Công viên chủ đề đó đã không đông đúc như mức tôi nghe đồn.

Cơn giận của anh ấy đã không dữ dội như tôi hình dung.

Phương pháp giảm cân này không hiệu quả như những gì được quảng cáo.

Giọng hát của anh ấy đã không hay như khi nghe trên đĩa CD.

Cảnh sắc đó đã không gây ấn tượng như khi nhìn trong ảnh.

Anh ấy không phải là một người đáng tin cậy như mức tôi đã kỳ vọng.

Mùa hè năm nay không nóng bằng năm ngoái.

Tôi không cao bằng anh trai tôi.

Toán học không khó bằng tiếng Anh.

Mùa đông ở Tokyo không lạnh bằng ở Hokkaido.

Anh ấy không còn ăn nhiều như hồi xưa nữa.

Chiếc xe này không tiết kiệm nhiên liệu bằng chiếc xe trước.

Em trai tôi không đọc nhiều sách bằng tôi.

Công việc hiện tại lương không cao bằng công việc trước.

Cô ấy không còn có thể làm việc quá sức như hồi còn trẻ nữa.

Chiếc máy tính này không nhanh bằng mẫu mới nhất.

Tôi không thể chơi piano giỏi bằng anh Tanaka.

Hiện nay tình hình kinh tế không tốt bằng thời kỳ bong bóng kinh tế.

Anh ấy không hẳn là giỏi bằng các vận động viên chuyên nghiệp.

Căn phòng này không rộng bằng phòng khách.

Tôi không thể suy nghĩ lạc quan bằng anh ấy.

Tuần này tôi không bận bằng tuần trước.

Bộ phim này không hay bằng cuốn tiểu thuyết nguyên tác.

Anh ta không trẻ như vẻ bề ngoài.

Tôi không rộng lượng (bao dung) bằng bạn.

Dạo này tôi không còn muốn gặp anh ấy nhiều như hồi trước nữa.

 

 

 

 

 

 

Bản chất cấu trúc ほど (程)

Cấu trúc ほど là một trợ từ vô cùng quan trọng trong tiếng Nhật (trải dài từ N4 đến N2).

Về mặt bản chất, ほど dùng để diễn tả mức độ của một sự vật, sự việc hoặc hành động. Tuy nhiên, khác với くらい (vốn mang tính khẩu ngữ và có thể dùng cho cả mức độ thấp), ほど thường mang sắc thái trang trọng hơn, phóng đại mức độ lên rất cao (Đến mức...), hoặc dùng trong các cấu trúc mang tính tỷ lệ thuận (Càng... càng...) và so sánh nhất.

Trong tiếng Việt, cấu trúc này tương đương với: "Đến mức...", "Càng... càng...", "Không có... bằng...".

Cách chia cấu trúc

Danh từ + ほど

Động từ (Thể thông thường / Thể ngắn) + ほど

Tính từ đuôi い + ほど

Tính từ đuôi な + な + ほど

4 Ý nghĩa chính của ほど thực tế

Biểu thị mức độ cực cao thông qua ví dụ (Đến mức...)

Dùng khi người nói muốn mô tả một trạng thái, cảm xúc mạnh mẽ ở vế sau bằng cách đưa ra một hình ảnh so sánh, phóng đại ở vế trước. Ở ý nghĩa này, nó có thể thay thế bằng くらい, nhưng ほど nghe văn viết và nhấn mạnh mức độ cao hơn.

昨日は、死ぬほど疲れました。 (Hôm qua tôi đã mệt đến mức tưởng chừng như sắp chết đi được.)

声が出ないほど驚(おどろ)いた。 (Tôi đã kinh ngạc đến mức không thốt nên lời.)

彼の話は、涙が出るほど感動的(かんどうてき)だった。 (Câu chuyện của anh ấy cảm động đến mức làm tôi phát khóc.)

Cấu trúc "Càng... Càng..." (〜ば〜ほど / 〜ほど)

Đây là một trong những mẫu câu kinh điển của ほど dùng để diễn tả mối quan hệ tỷ lệ thuận: khi một sự việc tiến triển tăng lên thì sự việc kia cũng tăng tiến theo.

Cấu trúc đầy đủ: V-ば + V-từ điển + ほど hoặc A-ければ + A-い + ほど Cấu trúc rút gọn: Khúc đầu + ほど

日本語は、勉強すればするほど難しくなる。 (Tiếng Nhật càng học thì lại càng thấy khó.)

この本は、読めば読むほど面白(おもしろ)いです。 (Cuốn sách này càng đọc thì lại càng thấy thú vị.)

荷物(にもつ)は、軽(かる)いほどいいです。 (Hành lý thì càng nhẹ càng tốt. [Dạng rút gọn])

So sánh nhất với thể phủ định (Không có... bằng...)

Khi danh từ đi với ほど và kết thúc câu bằng thể phủ định (〜はない / 〜はいない), nó biến câu đó thành một câu so sánh tuyệt đối (So sánh nhất). "Đối tượng A là nhất, không có cái gì/ai khác đạt đến mức độ của A".

Cấu trúc: Danh từ + ほど + [Danh từ chỉ nhóm] + はない / はいない

彼女ほど心の優しい人はいない。 (Không có ai có trái tim nhân hậu bằng/như cô ấy cả. Cô ấy là người nhân hậu nhất.)

健康ほど大切なものはない。 (Không có thứ gì quan trọng bằng sức khỏe cả. Sức khỏe là quan trọng nhất.)

Ước lượng con số (Khoảng...)

Tương tự như くらい, ほど cũng dùng để ước lượng khoảng một số lượng hoặc thời gian nhưng mang văn phong trang trọng, lịch sự, thường gặp trong công việc hoặc tin tức báo chí.

面接(めんせつ)は、あと30分ほどで始まります。 (Buổi phỏng vấn sẽ bắt đầu trong khoảng 30 phút nữa.)

Phân biệt nhanh giữa ほど và くらい

〜くらい: Mang tính chất khẩu ngữ, đời sống hằng ngày. Đặc biệt, nó có thể dùng để xem nhẹ, chỉ mức độ tối thiểu (Ví dụ: Cỡ như [くらい] chào hỏi thì phải làm được chứ). ほど tuyệt đối không có ý nghĩa xem nhẹ này.

〜ほど: Mang tính chất trang trọng, dùng nhiều trong văn viết. ほど chuyên dùng cho các cấu trúc mang tính phóng đại mức độ cao, cấu trúc càng... càng... và câu so sánh nhất với phủ định.

 

 

Bài kiểm tra hôm nay đã không khó như tôi tưởng.

Vì tình hình không tồi tệ như tôi đã lo lắng nên tôi đã yên tâm.

Bộ phim đã không hay như lời đồn.

Anh ấy không cao như những gì tôi nghe đồn.

Công việc đó đã không vất vả như tôi đã hình dung.

Cái bánh này không ngọt như vẻ bề ngoài của nó.

Nhà hàng mới đã không ngon như tôi kỳ vọng.

Anh ấy đã không ngạc nhiên như tôi dự đoán.

Chuyến du lịch lần này đã không suôn sẻ như kế hoạch đã định.

Cuốn sách đó đã không gây xúc động như tôi mong đợi.

Có vẻ như anh ấy không giàu có như tôi tưởng.

Trận đấu đã không diễn ra theo thế trận một chiều như dự đoán.

Chiếc máy tính này không có giá trị tương xứng với giá tiền.

Anh ấy đã không thất vọng đến mức như tôi lo lắng.

Loại thuốc mới không có hiệu quả tức thì như mong đợi.

Bài diễn văn của anh ấy không hay như tôi đã nghe nói.

Khách sạn đó không đẹp như khi nhìn trong ảnh.

Vấn đề này đã không đơn giản như tôi nghĩ.

Anh ấy đã không phải là người đáng sợ như tôi đã lo sợ.

Tiếng Nhật của anh ấy không trôi chảy như tôi đã hình dung.

Cuộc họp hôm nay đã không căng thẳng như tôi đã chuẩn bị tâm lý.

Tác phẩm mới của anh ấy không gây ấn tượng mạnh như tác phẩm trước.

Cái lạnh mùa đông năm nay không khắc nghiệt như tôi đã lo sợ.

Món ăn của anh ấy không ngon như anh ấy đã tự đắc.

Công viên chủ đề đó đã không đông đúc như tôi nghe đồn.

Cơn giận của anh ấy không dữ dội như tôi đã tưởng tượng.

Phương pháp giảm cân này không hiệu quả như quảng cáo.

Giọng hát của anh ấy không hay như khi nghe trên đĩa CD.

Cảnh sắc đó không gây xúc động như khi nhìn trong ảnh.

Anh ấy không phải là một người đáng tin cậy như tôi đã mong đợi.

Công việc này lương không tốt như tôi đã nghĩ.

Câu chuyện của anh ấy không thú vị như tôi đã nghe kể.

Anh ấy ngoài đời thực không lạnh lùng như những gì tôi đã hình dung.

Kỳ thi đó không khó như tôi đã lo lắng.

Trò chơi cảm giác mạnh này không đáng sợ như lời đồn.

Nhà của anh ấy không to lớn như tôi đã hình dung.

Kết thúc của bộ phim đó không gây sốc như tôi đã dự đoán.

Lời giải thích của anh ấy đã không dễ hiểu như tôi tưởng.

Thời tiết hôm nay không tệ như dự báo thời tiết đã nói.

Trận đấu đó đã không diễn ra sôi nổi như mong đợi.

Có vẻ như anh ấy không quan tâm đến vấn đề này nhiều như tôi nghĩ.

Thành tích của công ty đã không tệ đi như mức đã dự đoán.

Tôi không thể thấy tác phẩm của anh ấy tuyệt vời như những gì nó được đánh giá.

Bữa tiệc đó không vui như những gì tôi đã kỳ vọng.

Thái độ của anh ấy không lạnh lùng như tôi đã hình dung.

Hoa anh đào năm nay hoa nở không sớm như mức đã dự đoán.

Chiếc xe mới của anh ấy không nhanh như những gì anh ấy đã khoe khoang.

Tin tức đó nội dung không nghiêm trọng như mức tôi đã lo lắng.

Anh ấy không phải là một người thành thật như những gì tôi đã tin tưởng.

Cuộc cải cách đó chưa mang lại hiệu quả lớn như kỳ vọng.