Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Vũ Trụ

宇宙(うちゅう)

Vũ trụ
Địa Cầu

地球(ちきゅう)

Trái Đất
Nam Cực

南極(なんきょく)

Nam Cực
Bắc Cực

北極(ほっきょく)

Bắc Cực
Nhiệt Đới

熱帯(ねったい)

Nhiệt đới
Lục

(りく)

Đất liền
Đại Lục

大陸(たいりく)

Đại lục
Hỏa Sơn

火山(かざん)

Núi lửa
Thổ

(つち)

Đất
Sa Mạc

砂漠(さばく)

Sa mạc
Ngạn

(きし)

Bờ
Xuyên Ngạn

川岸(かわぎし)

Bờ sông
Hải Ngạn

海岸(かいがん)

Bờ biển
Khâu

(おか)

Đồi
Cốc

(たに)

Thung lũng
Long

(たき)

Thác nước
Kim Thuộc

金属(きんぞく)

Kim loại
Ngân

(ぎん)

Bạc
Kim Cương Thạch

金剛石(だいや)

Kim cương
Quang

(ひかり)

Ánh sáng
Nhật Quang

日光(にっこう)

Ánh nắng mặt trời
Nguyệt Quang

月光(げっこう)

Ánh trăng
Hồng

(にじ)

Cầu vồng
Tịch Nhật

夕日(ゆうひ)

Mặt trời lặn
Mộ

()れる

Tối tăm
Lôi

(かみなり)

Sấm sét
Thiên Nhiên

天然(てんねん)

Tự nhiên
Nhân Công

人工(じんこう)

Nhân tạo
Nhân Công Đích

人工的(じんこうてき)

Mang tính nhân tạo
Tiện Tiên

便箋(べんせん)

Giấy viết thư
Dụng Chỉ

用紙(ようし)

Giấy chuyên dụng
 

ファイル

Kẹp tài liệu
 

ホッチキス

Dập ghim
Hồ

(のり)

Keo dán
 

セロハンテープ

Băng dính trong
 

ガムテープ

Băng keo vải
Động

(はたら)

Làm việc
Cần Vụ

勤務(きんむ)

Công tác
Chức Trường

職場(しょくば)

Nơi làm việc
Thông Cần

通勤(つうきん)

Đi làm
Xuất Cần

出勤(しゅっきん)

Có mặt làm việc
Đả Hợp

()()わせる

Thảo luận trước
 

ミーティング

Cuộc họp
Tác Nghiệp

作業(さぎょう)

Công việc
Hưu Khế

休憩(きゅうけい)

Nghỉ giải lao
Sĩ Thượng

仕上(しあ)げる

Hoàn thành
Sĩ Thượng

仕上(しあ)がる

Được hoàn thành
Xuất Lai Thượng

出来上(できあ)がる

Làm xong xuôi
Xuất Lai Thượng

出来上(できあ)がり

Sự hoàn thành
Sự Vụ

事務(じむ)

Công việc văn phòng
Quản Lý

管理(かんり)

Quản lý
Triệt Dạ

徹夜(てつや)

Thức trắng đêm
Đãi

(なま)ける

Lười biếng
Sabo

サボ

Trốn việc
 

プロジェクト

Dự án
 

ボーナス

Tiền thưởng
Chuyển Cần

転勤(てんきん)

Chuyển công tác

Bản chất cấu trúc しかない

Cấu trúc しかない là một mẫu ngữ pháp thuộc trình độ N4 và N3. Đây là sự kết hợp giữa trợ từ giới hạn しか (chỉ) và dạng phủ định ない (không có).

Bản chất của cấu trúc này dùng để diễn tả sự duy nhất, không còn sự lựa chọn nào khác. Khi đi với động từ, người nói muốn thể hiện tâm trạng cam chịu, đành lòng hoặc quyết tâm: "Bởi vì tình thế đã vào đường cùng hoặc không còn phương án nào tối ưu hơn, nên bắt buộc phải chọn làm hành động này".

Trong tiếng Việt, cấu trúc này tương đương với: "Chỉ có thể...", "Chỉ còn cách...", "Không còn cách nào khác ngoài...".

Cách chia cấu trúc

Cấu trúc này chủ yếu kết hợp với Danh từ hoặc Động từ ở thể nguyên mẫu:

Danh từ + しかない (Chỉ có N)

Động từ thể từ điển (V-u) + しかない (Chỉ còn cách làm V)

💡 Lưu ý: Khi đi sau Danh từ, しかない sẽ nuốt chửng các trợ từ như が và を.

Các ngữ cảnh sử dụng thực tế

Đi với Động từ: Diễn tả việc "Chỉ còn cách..." (Đành phải làm gì đó)

Dùng khi hoàn cảnh khách quan ép buộc, không còn phương án B, phương án C nào nữa, buộc chủ thể phải thực hiện hành động duy nhất này cho dù có muốn hay không.

終電(しゅうでん)に遅れてしまったので、タクシーで帰るしかない。 (Tôi bị trễ chuyến tàu muộn cuối cùng rồi, nên chỉ còn cách bắt taxi về nhà thôi.)

パソコンが壊れてしまった。新しいのを買うしかないだろう。 (Máy tính hỏng mất rồi. Có lẽ chỉ còn cách mua cái mới thôi chứ biết sao giờ.)

誰にも頼めないから、自分でやるしかない。 (Chẳng nhờ vả được ai cả nên tôi chỉ còn cách tự mình làm thôi.)

Đi với Danh từ: Diễn tả việc "Chỉ có..." (Số lượng quá ít ỏi)

Dùng để nhấn mạnh số lượng, công cụ hoặc con người hiện có là cực kỳ ít, không đủ hoặc vừa vặn trong một không gian, hoàn cảnh eo hẹp.

財布(さいふ)の中に、100円しかない。 (Trong ví của tôi chỉ còn vỏn vẹn đúng 100 Yên.)

こんな遅い時間、開いているのはこのコンビニしかない。 (Giờ muộn thế này thì cửa hàng mở cửa chỉ có duy nhất cái nhà kho tiện lợi này thôi.)

Phân biệt nhanh giữa しかない và だけ

Cả hai đều dịch là "Chỉ", nhưng sắc thái thể hiện lại hoàn toàn khác nhau:

〜だけ + Khẳng định: Diễn tả sự giới hạn một cách khách quan, trung lập, chỉ đơn thuần là báo cáo số lượng (Ví dụ: Trong phòng chỉ có 3 người - 3人だけいます).

〜しかない + Phủ định: Mang tính chủ quan, hàm chứa cảm xúc của người nói. Nó luôn tạo cảm giác tiếc nuối, ít ỏi, cam chịu hoặc đường cùng (Ví dụ: Trong phòng chỉ còn đúng 3 người thôi sao - 3人しかいません / Chỉ còn cách chiến đấu - 戦うしかない).

Vì lỡ chuyến tàu cuối nên tôi chỉ còn cách về bằng taxi.

Xe buýt đi mất rồi nên giờ chỉ còn nước đi bộ thôi.

Không có ô nên chỉ còn cách đợi cho đến khi mưa tạnh.

Xe bị hỏng nên chỉ còn cách gọi thợ sửa thôi.

Vì lạc đường nên chỉ còn cách hỏi ai đó thôi.

Nếu nguyên liệu nấu ăn chỉ có ngần này thì chỉ còn cách làm cơm chiên thôi.

Chẳng có gì để ăn cả. Chỉ còn cách ra cửa hàng tiện lợi mua thôi.

Tôi quên chìa khóa nhà rồi nên chỉ còn cách đợi cho đến khi người nhà về.

Điện thoại hết pin rồi nên chỉ còn cách đi tìm điện thoại công cộng thôi.

Đường này cụt rồi. Chỉ còn cách quay lại thôi.

Thang máy đang bảo trì nên chỉ còn cách đi bộ lên cầu thang thôi.

Vì chuyến bay bị hủy nên chỉ còn cách đình chỉ chuyến du lịch thôi.

Nhà hàng hết chỗ rồi nên chỉ còn cách tìm quán khác thôi.

Vì quán này chỉ dùng tiền mặt nên tôi chỉ còn cách ra cột ATM rút tiền thôi.

Máy tính hỏng rồi nên chỉ còn cách mua cái mới thôi.

Không còn thời gian nữa nên chỉ còn cách từ bỏ chuyện này thôi.

Nếu anh ấy không đến thì chúng ta chỉ còn cách tự bắt đầu thôi.

Quán này kín lịch hẹn rồi. Hôm nay chỉ còn cách từ bỏ thôi.

Vì không biết anh ấy ở đâu nên chỉ còn cách nhờ cậy cảnh sát thôi.

Nếu không hạ sốt thì chỉ còn cách đi bệnh viện thôi.

Nếu cây cầu này bị đóng cửa thì chỉ còn cách đi đường vòng thôi.

Không còn lựa chọn nào khác cả. Chỉ còn cách chấp nhận phương án này thôi.

Tắc đường kinh khủng quá. Đã chỉ còn cách đi bằng tàu điện thôi.

Mạng không kết nối được nên hôm nay chỉ còn cách nghỉ làm thôi.

Khách sạn đâu đâu cũng hết phòng nên đã chỉ còn cách ngủ lại trong xe thôi.

Vì không biết nhà anh ấy nên chỉ còn cách đợi ở nhà ga thôi.

Hết pin rồi nên chỉ còn cách dùng đèn pin thôi.

Bộ quần áo này không mặc được nữa rồi. Chỉ còn cách vứt đi thôi.

Vì không còn phương tiện giao thông nào khác nên đã chỉ còn cách đi nhờ xe thôi.

Trong cơn bão này thì không thể cho thuyền ra khơi được. Chỉ còn cách đợi cứu hộ thôi.

Cánh cửa này không mở được. Chỉ còn cách leo ra từ cửa sổ thôi.

Không còn gì để ăn nữa nên chỉ còn cách cầu cứu thôi.

Anh ấy không nghe máy. Chỉ còn cách đến gặp trực tiếp thôi.

Để băng qua con sông này thì chỉ còn cách bơi qua thôi.

Trong bóng tối này, chỉ còn cách ngồi yên cho đến khi có ánh sáng thôi.

Anh ấy bất tỉnh rồi. Chỉ còn cách gọi xe cấp cứu thôi.

Nước máy bị cắt rồi nên chỉ còn cách đi mua nước thôi.

Cửa hàng này đóng cửa rồi. Chỉ còn cách đi tiệm khác thôi.

Vì không biết địa chỉ anh ấy nên không gửi thư được. Chỉ còn cách gửi email thôi.

Vé bán hết sạch rồi. Chỉ còn cách đi chuyến ngày mai thôi.

Trên con đường núi này, chỉ còn cách xuống xe và đi bộ thôi.

Sự phản bội của anh ta, chỉ còn cách quên đi thôi.

Dù có tiếc nuối thế nào thì cũng chỉ còn cách hướng về phía trước thôi.

Để vượt qua cuộc khủng hoảng này, chỉ còn cách mọi người cùng hợp lực thôi.

Dù bị phản đối thế nào thì tôi cũng chỉ còn cách bước tiếp con đường của mình thôi.

Đã chỉ còn cách chờ đợi cho đến khi tâm trạng anh ấy tốt lên thôi.

Điều duy nhất tôi có thể làm là tin tưởng anh ấy.

Trong tình cảnh này thì chỉ còn cách cười trừ thôi.

Để biết được tình cảm của anh ấy thì chỉ còn cách hỏi chính chủ thôi.

Vì chẳng ai giúp đỡ nên đã chỉ còn cách tự làm một mình thôi.

 

 

 

 

Bản chất cấu trúc ほかない

Cấu trúc ほかない (trong văn viết hoặc cách nói trang trọng hơn một chút có thể dùng よりほかない hoặc ほか(は)ない) là một mẫu ngữ pháp thuộc trình độ N3 và N2. Từ ほか (他) trong tiếng Nhật nghĩa là "khác", kết hợp với ない nghĩa là "không có".

Bản chất của cấu trúc này dùng để diễn tả tình thế bắt buộc, không còn lựa chọn nào khác ngoài việc này. Người nói thể hiện một thái độ cam chịu, đành lòng trước hoàn cảnh khách quan: "Dù bản thân có muốn hay không, nhưng vì không có giải pháp hay sự lựa chọn nào khác thay thế, nên đành phải thực hiện hành động này".

Trong tiếng Việt, cấu trúc này tương đương với: "Chỉ còn cách...", "Chẳng còn cách nào khác ngoài...", "Đành phải...".

Cách chia cấu trúc

Cấu trúc này chỉ đi trực tiếp sau Động từ ở thể nguyên mẫu (thể từ điển):

Động từ thể từ điển (V-u) + ほかない / よりほかない

💡 Các biến thể tương đương:

〜ほかない

〜よりほかない (Nhấn mạnh hơn một chút)

〜ほかはない

Các ngữ cảnh sử dụng thực tế

Dùng khi hoàn cảnh khách quan ép buộc, không có đường lui

Khi bạn đối mặt với một tình huống bất khả kháng (thời tiết, luật lệ, sự cố), toàn bộ các phương án dự phòng đều thất bại, buộc bạn phải chọn con đường duy nhất còn lại.

足(あし)の骨(ほね)を折(お)ってしまったので、今回の試合は諦(あきら)めるほかない。 (Tôi bị gãy xương chân rồi nên trận đấu lần này đành phải bỏ cuộc chứ chẳng còn cách nào khác.)

台風(たいふう)で飛行機がキャンセルになったため、ホテルに泊(と)まるよりほかない。 (Vì bão nên chuyến bay bị hủy, chúng tôi chẳng còn cách nào khác ngoài việc ở lại khách sạn.)

これだけ探しても見つからないなら, 新しい鍵(かぎ)を作るほかないね。 (Tìm đến mức này rồi mà vẫn không thấy thì chỉ còn cách đi đánh chìa khóa mới thôi nhỉ.)

Thể hiện sự quyết tâm hoặc lý trí chấp nhận thực tế

Dùng khi người nói nhận ra rằng việc than vãn không giải quyết được gì, cách duy nhất để tiến về phía trước là đối đầu với nó.

テストで悪い点数を取ってしまった。次はもっと頑張るほかない。 (Tôi bị điểm kém trong bài kiểm tra rồi. Lần tới chẳng còn cách nào khác là phải cố gắng hơn thôi.)

自分で決めた道(みち)だから、つらくても最後まで進(すす)むほかない。 (Vì đây là con đường do chính tôi chọn, nên dù có cay đắng thì cũng đành phải đi tiếp đến cùng.)

Phân biệt nhanh giữa ほかない và しかない

Về mặt ý nghĩa khi đi với Động từ, hai cấu trúc này hoàn toàn có thể thay thế cho nhau vì đều dịch là "Chỉ còn cách...". Tuy nhiên, giữa chúng có một điểm khác biệt cốt lõi về từ loại đi kèm và sắc thái tâm lý:

〜しか ない:

Cực kỳ linh hoạt: Đi được với cả Danh từ (chỉ số lượng ít ỏi) và Động từ (Ví dụ: 100円しかない - Chỉ có 100 Yên).

Sắc thái: Mang tính chủ quan, cảm xúc mạnh mẽ (than vãn, tiếc nuối hoặc quyết tâm dìm hàng/đường cùng). Được dùng rất nhiều trong hội thoại hằng ngày.

〜ほかない:

Bị hạn chế: Hầu như chỉ đi với Động từ thể từ điển để chỉ hành động, không đi với danh từ số lượng theo kiểu "chỉ có".

Sắc thái: Mang tính khách quan, lý trí và mang hơi hướng văn viết/trang trọng hơn. Người nói đưa ra kết luận "đành phải làm vậy" sau khi đã suy xét kỹ hoàn cảnh thực tế xung quanh.

 

 

 

Giờ đã lỡ chuyến tàu cuối rồi, không còn cách nào khác là phải chờ ở đây đến sáng.

Cả xe buýt lẫn taxi đều không đến nên chỉ còn cách đi bộ về thôi.

Vì đã quên mang ô nên đành phải chịu ướt mưa thôi.

Thất bại liên tiếp thế này thì có lẽ không còn cách nào khác là phải xem xét lại kế hoạch một lần.

Nếu không có ai giúp đỡ thì đành phải tự mình thực hiện thôi.

Một khi chuyến bay đã bị hủy thì chỉ còn cách hoãn chuyến du lịch lại thôi.

Vì chỉ có duy nhất một con đường nên không còn cách nào khác là phải đi tiếp đường này.

Tất cả cửa hàng đều đóng cửa rồi. Đành phải giải quyết bằng máy bán hàng tự động thôi.

Xe bị hỏng mất rồi. Chỉ còn cách gọi cứu hộ JAF thôi.

Vì quên mật khẩu nên không còn cách nào khác là phải thiết lập lại.

Không còn dư địa để đàm phán nữa. Đành phải chấp nhận điều kiện này thôi.

Vì không biết nhà anh ta nên chỉ còn cách đợi ở nhà ga thôi.

Giờ không biết anh ta đang ở đâu nên không còn cách nào khác ngoài việc nhờ cậy cảnh sát.

Vì hạn chót là ngày mai nên đêm nay chỉ còn cách thức trắng đêm thôi.

Một khi đã không có bằng chứng gì thì lần này đành phải từ bỏ thôi.

Nếu đối phương không chịu thương lượng thì chỉ còn cách nhờ đến pháp luật thôi.

Động cơ đã ngừng hoạt động. Chỉ còn cách hạ cánh khẩn cấp thôi.

Lương thực đã cạn kiệt. Đành phải đợi cứu hộ thôi.

Bác sĩ nói rằng để chữa khỏi bệnh cho anh ấy thì không còn cách nào khác là phải phẫu thuật.

Vì tình hình kinh doanh của công ty xấu đi nên đành phải đóng cửa một vài cơ sở kinh doanh.

Nếu lòng anh ấy đã không còn ở đây nữa thì chỉ còn cách chia tay thôi.

Hệ thống cũ này giờ đây không còn cách nào khác là phải thay thế.

Vì ý kiến phản đối chiếm đa số nên đành phải bác bỏ đề án đó thôi.

Nguồn vốn đã cạn kiệt. Không còn cách nào khác là phải tạm dừng dự án.

Nếu không còn lựa chọn nào khác thì đành phải chọn cái ít tệ nhất thôi.

Bây giờ khi sự phản bội của anh ta đã rõ ràng, chỉ còn cách sa thải anh ta thôi.

Cứ đà này công ty sẽ phá sản mất. Đành phải kêu gọi nhân viên tự nguyện nghỉ việc thôi.

Không thể giải quyết bằng phương pháp truyền thống. Chỉ còn cách đưa công nghệ mới vào thôi.

Đã cố gắng mọi cách rồi, giờ chỉ còn nước nói là đã hết kế rồi thôi.

Trong tình cảnh này, chỉ còn cách đứng nhìn diễn biến của sự việc thôi.

Một khi công ty đối thủ đã giảm giá thì chúng ta cũng chỉ còn cách làm theo thôi.

Bây giờ khi đã biết quyết tâm của anh ấy rất kiên định, đành phải ủng hộ thôi.

Vì lũ lụt cuốn trôi cầu nên không còn cách nào khác là phải đi đường vòng.

Dư luận đã phản đối đến mức này thì chỉ còn cách hủy bỏ kế hoạch thôi.

Việc anh ấy giải nghệ là tổn thất lớn cho đội, nhưng đành phải chấp nhận thôi.

Tài năng của anh ấy là thực thụ. Chỉ còn cách công nhận thôi.

Nay Quốc vương đã băng hà, không còn cách nào khác là Hoàng tử phải nối ngôi.

Để kết thúc cuộc chiến này thì chỉ còn cách đáp ứng đàm phán hòa bình thôi.

Một khi nguyên nhân cái chết của anh ta không thể xác định thì đành phải xử lý như một vụ tai nạn thôi.

Nếu yêu cầu của chúng tôi không được thông qua thì chỉ còn cách thực hiện đình công thôi.

Để thoát khỏi đất nước này thì chỉ còn cách vượt biên trái phép thôi.

Tội của anh ta đã rõ rành rành. Đành phải phán xét trước pháp luật thôi.

Bây giờ khi tài nguyên đã cạn kiệt, chỉ còn cách tìm nguồn năng lượng thay thế thôi.

Cứ thế này là tiêu tùng hết. Không còn cách nào khác là phải rút lui.

Nếu sự vắng mặt của anh ấy kéo dài thì đành phải tìm người thay thế thôi.

Một khi nó đã phổ biến đến mức này thì chỉ còn cách tính đến sức ảnh hưởng của nó thôi.

Để biết được sự thật, không còn cách nào khác là phải thâm nhập dù có mạo hiểm đi nữa.

Anh ấy sẽ không quay lại nữa. Đành phải quên đi thôi.

Đây là phần lương thực cuối cùng rồi. Chỉ còn cách mọi người cùng chia nhau thôi.

Không còn đường lui nữa. Đành phải đặt cược vào cơ hội duy nhất này thôi.

 

 

 

 

 

 

Bây giờ khi đã lỡ chuyến tàu cuối, không còn cách nào khác là phải chờ ở đây đến sáng.

Vì cả xe buýt và taxi đều đã ngừng hoạt động, nên chỉ còn cách đi bộ về nhà thôi.

Một khi đã không có ô thì đành phải chịu ướt trong cơn mưa này thôi.

Thất bại liên tục thế này thì có lẽ không còn cách nào khác ngoài việc xem xét lại kế hoạch một lần.

Nếu không có ai hợp tác thì đành phải tự mình thực hiện thôi.

Một khi chuyến bay đã bị hủy thì chỉ còn cách hoãn chuyến du lịch lại thôi.

Vì chỉ còn lại duy nhất một con đường nên không còn cách nào khác là phải đi tiếp con đường này.

Bây giờ tất cả các cửa hàng đều đã đóng cửa, chỉ còn cách giải quyết (cơn đói/khát) bằng máy bán hàng tự động.

Xe đã bị hỏng mất rồi. Chỉ còn cách gọi cứu hộ thôi.

Nếu đã quên mật khẩu thì không còn cách nào khác là phải thiết lập lại.

Không còn dư địa để đàm phán nữa. Đành phải chấp nhận điều kiện này thôi.

Vì không biết nhà anh ta nên chỉ còn cách đợi ở nhà ga thôi.

Bây giờ khi không rõ tung tích của anh ta, không còn cách nào khác ngoài việc nhờ cậy cảnh sát.

Vì hạn chót là ngày mai nên đêm nay chỉ còn cách thức trắng đêm thôi.

Một khi đã không có bất kỳ bằng chứng nào, lần này đành phải từ bỏ thôi.

Nếu đối phương không chịu thương lượng, không còn cách nào khác là phải kiện ra pháp luật.

Động cơ đã ngừng hoàn toàn. Chỉ còn cách hạ cánh khẩn cấp thôi.

Bây giờ khi lương thực đã cạn, đành phải đợi cứu hộ thôi.

Bác sĩ thông báo rằng để chữa khỏi bệnh cho anh ấy thì không còn cách nào khác ngoài việc phẫu thuật.

Do tình hình kinh doanh của công ty xấu đi, đành phải đóng cửa một số cơ sở kinh doanh.

Nếu lòng anh ấy đã không còn ở đây nữa thì chỉ còn cách chia tay thôi.

Hệ thống cũ này giờ đây không còn cách nào khác ngoài việc thay thế.

Vì ý kiến phản đối chiếm đa số nên đành phải bác bỏ đề án đó thôi.

Nguồn vốn đã cạn kiệt. Không còn cách nào khác là phải tạm dừng dự án.

Nếu không còn lựa chọn nào khác, đành phải chọn cái ít tệ nhất thôi.

Nay sự phản bội của anh ta đã rõ ràng, chỉ còn cách sa thải anh ta thôi.

Cứ đà này công ty sẽ phá sản. Đành phải kêu gọi nhân viên tự nguyện nghỉ việc thôi.

Không thể giải quyết bằng phương pháp truyền thống. Chỉ còn cách áp dụng công nghệ mới thôi.

Đã cố gắng mọi cách rồi, giờ chỉ còn nước nói là đã hết sạch kế sách thôi.

Trong tình cảnh này, chỉ còn cách đứng nhìn diễn biến sự việc thôi.

Một khi công ty đối thủ đã giảm giá, chúng ta cũng không còn cách nào khác ngoài việc làm theo.

Nay khi biết quyết tâm của anh ấy đã vững, đành phải ủng hộ thôi.

Vì lũ lụt cuốn trôi cầu nên không còn cách nào khác là phải đi đường vòng.

Dư luận đã phản đối đến mức này thì chỉ còn cách hủy bỏ kế hoạch thôi.

Việc anh ấy giải nghệ là đòn giáng mạnh vào đội bóng, nhưng đành phải chấp nhận thôi.

Tài năng của anh ấy là thực thụ. Không thể không công nhận.

Nay khi Quốc vương đã băng hà, không còn cách nào khác là Hoàng tử phải nối ngôi.

Để kết thúc cuộc chiến này, đành phải chấp nhận đàm phán hòa bình thôi.

Một khi không thể xác định nguyên nhân cái chết, đành phải xử lý như một vụ tai nạn thôi.

Nếu yêu cầu của chúng tôi không được chấp nhận, không còn cách nào khác ngoài việc tiến hành đình công.

Để thoát khỏi đất nước này thì chỉ còn cách vượt biên trái phép thôi.

Tội của anh ta đã rõ rành rành. Đành phải xét xử trước pháp luật thôi.

Nay tài nguyên đã cạn kiệt, không còn cách nào khác là phải tìm nguồn năng lượng thay thế.

Cứ thế này là tiêu tùng hết. Chỉ còn cách rút lui thôi.

Nếu sự vắng mặt của anh ấy kéo dài, đành phải tìm người thay thế thôi.

Một khi nó đã phổ biến đến mức này thì không còn cách nào khác là phải tính đến sức ảnh hưởng của nó.

Để biết được sự thật, chỉ còn cách thâm nhập dù phải mạo hiểm đi nữa.

Anh ấy sẽ không quay lại nữa. Đành phải quên đi thôi.

Đây là phần lương thực cuối cùng rồi. Chỉ còn cách mọi người cùng chia sẻ cho nhau thôi.

Không còn đường lui nữa. Đành phải đặt cược vào cơ hội duy nhất này thôi.