| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Vũ Trụ |
宇宙 |
Vũ trụ |
| Địa Cầu |
地球 |
Trái Đất |
| Nam Cực |
南極 |
Nam Cực |
| Bắc Cực |
北極 |
Bắc Cực |
| Nhiệt Đới |
熱帯 |
Nhiệt đới |
| Lục |
陸 |
Đất liền |
| Đại Lục |
大陸 |
Đại lục |
| Hỏa Sơn |
火山 |
Núi lửa |
| Thổ |
土 |
Đất |
| Sa Mạc |
砂漠 |
Sa mạc |
| Ngạn |
岸 |
Bờ |
| Xuyên Ngạn |
川岸 |
Bờ sông |
| Hải Ngạn |
海岸 |
Bờ biển |
| Khâu |
丘 |
Đồi |
| Cốc |
谷 |
Thung lũng |
| Long |
滝 |
Thác nước |
| Kim Thuộc |
金属 |
Kim loại |
| Ngân |
銀 |
Bạc |
| Kim Cương Thạch |
金剛石 |
Kim cương |
| Quang |
光 |
Ánh sáng |
| Nhật Quang |
日光 |
Ánh nắng mặt trời |
| Nguyệt Quang |
月光 |
Ánh trăng |
| Hồng |
虹 |
Cầu vồng |
| Tịch Nhật |
夕日 |
Mặt trời lặn |
| Mộ |
暮れる |
Tối tăm |
| Lôi |
雷 |
Sấm sét |
| Thiên Nhiên |
天然 |
Tự nhiên |
| Nhân Công |
人工 |
Nhân tạo |
| Nhân Công Đích |
人工的 |
Mang tính nhân tạo |
| Tiện Tiên |
便箋 |
Giấy viết thư |
| Dụng Chỉ |
用紙 |
Giấy chuyên dụng |
|
ファイル |
Kẹp tài liệu | |
|
ホッチキス |
Dập ghim | |
| Hồ |
糊 |
Keo dán |
|
セロハンテープ |
Băng dính trong | |
|
ガムテープ |
Băng keo vải | |
| Động |
働く |
Làm việc |
| Cần Vụ |
勤務 |
Công tác |
| Chức Trường |
職場 |
Nơi làm việc |
| Thông Cần |
通勤 |
Đi làm |
| Xuất Cần |
出勤 |
Có mặt làm việc |
| Đả Hợp |
打ち合わせる |
Thảo luận trước |
|
ミーティング |
Cuộc họp | |
| Tác Nghiệp |
作業 |
Công việc |
| Hưu Khế |
休憩 |
Nghỉ giải lao |
| Sĩ Thượng |
仕上げる |
Hoàn thành |
| Sĩ Thượng |
仕上がる |
Được hoàn thành |
| Xuất Lai Thượng |
出来上がる |
Làm xong xuôi |
| Xuất Lai Thượng |
出来上がり |
Sự hoàn thành |
| Sự Vụ |
事務 |
Công việc văn phòng |
| Quản Lý |
管理 |
Quản lý |
| Triệt Dạ |
徹夜 |
Thức trắng đêm |
| Đãi |
怠ける |
Lười biếng |
| Sabo |
サボる |
Trốn việc |
|
プロジェクト |
Dự án | |
|
ボーナス |
Tiền thưởng | |
| Chuyển Cần |
転勤 |
Chuyển công tác |
Bản chất cấu trúc しかない
Cấu trúc しかない là một mẫu ngữ pháp thuộc trình độ N4 và N3. Đây là sự kết hợp giữa trợ từ giới hạn しか (chỉ) và dạng phủ định ない (không có).
Bản chất của cấu trúc này dùng để diễn tả sự duy nhất, không còn sự lựa chọn nào khác. Khi đi với động từ, người nói muốn thể hiện tâm trạng cam chịu, đành lòng hoặc quyết tâm: "Bởi vì tình thế đã vào đường cùng hoặc không còn phương án nào tối ưu hơn, nên bắt buộc phải chọn làm hành động này".
Trong tiếng Việt, cấu trúc này tương đương với: "Chỉ có thể...", "Chỉ còn cách...", "Không còn cách nào khác ngoài...".
Cách chia cấu trúc
Cấu trúc này chủ yếu kết hợp với Danh từ hoặc Động từ ở thể nguyên mẫu:
Danh từ + しかない (Chỉ có N)
Động từ thể từ điển (V-u) + しかない (Chỉ còn cách làm V)
💡 Lưu ý: Khi đi sau Danh từ, しかない sẽ nuốt chửng các trợ từ như が và を.
Các ngữ cảnh sử dụng thực tế
Đi với Động từ: Diễn tả việc "Chỉ còn cách..." (Đành phải làm gì đó)
Dùng khi hoàn cảnh khách quan ép buộc, không còn phương án B, phương án C nào nữa, buộc chủ thể phải thực hiện hành động duy nhất này cho dù có muốn hay không.
終電(しゅうでん)に遅れてしまったので、タクシーで帰るしかない。 (Tôi bị trễ chuyến tàu muộn cuối cùng rồi, nên chỉ còn cách bắt taxi về nhà thôi.)
パソコンが壊れてしまった。新しいのを買うしかないだろう。 (Máy tính hỏng mất rồi. Có lẽ chỉ còn cách mua cái mới thôi chứ biết sao giờ.)
誰にも頼めないから、自分でやるしかない。 (Chẳng nhờ vả được ai cả nên tôi chỉ còn cách tự mình làm thôi.)
Đi với Danh từ: Diễn tả việc "Chỉ có..." (Số lượng quá ít ỏi)
Dùng để nhấn mạnh số lượng, công cụ hoặc con người hiện có là cực kỳ ít, không đủ hoặc vừa vặn trong một không gian, hoàn cảnh eo hẹp.
財布(さいふ)の中に、100円しかない。 (Trong ví của tôi chỉ còn vỏn vẹn đúng 100 Yên.)
こんな遅い時間、開いているのはこのコンビニしかない。 (Giờ muộn thế này thì cửa hàng mở cửa chỉ có duy nhất cái nhà kho tiện lợi này thôi.)
Phân biệt nhanh giữa しかない và だけ
Cả hai đều dịch là "Chỉ", nhưng sắc thái thể hiện lại hoàn toàn khác nhau:
〜だけ + Khẳng định: Diễn tả sự giới hạn một cách khách quan, trung lập, chỉ đơn thuần là báo cáo số lượng (Ví dụ: Trong phòng chỉ có 3 người - 3人だけいます).
〜しかない + Phủ định: Mang tính chủ quan, hàm chứa cảm xúc của người nói. Nó luôn tạo cảm giác tiếc nuối, ít ỏi, cam chịu hoặc đường cùng (Ví dụ: Trong phòng chỉ còn đúng 3 người thôi sao - 3人しかいません / Chỉ còn cách chiến đấu - 戦うしかない).
1. 終電を逃したので、タクシーで帰るしかない。
Vì lỡ chuyến tàu cuối nên tôi chỉ còn cách về bằng taxi.
2. バスが行ってしまったから、もう歩くしかない。
Xe buýt đi mất rồi nên giờ chỉ còn nước đi bộ thôi.
3. 傘がないので、雨がやむまで待つしかない。
Không có ô nên chỉ còn cách đợi cho đến khi mưa tạnh.
4. 車が故障したので、修理を頼むしかない。
Xe bị hỏng nên chỉ còn cách gọi thợ sửa thôi.
5. 道に迷ったから、誰かに尋ねるしかない。
Vì lạc đường nên chỉ còn cách hỏi ai đó thôi.
6. 料理の材料がこれだけなら、チャーハンを作るしかない。
Nếu nguyên liệu nấu ăn chỉ có ngần này thì chỉ còn cách làm cơm chiên thôi.
7. 何も食べる物がない。コンビニに買いに行くしかない。
Chẳng có gì để ăn cả. Chỉ còn cách ra cửa hàng tiện lợi mua thôi.
8. 家の鍵を忘れたので、家族が帰ってくるまで待つしかない。
Tôi quên chìa khóa nhà rồi nên chỉ còn cách đợi cho đến khi người nhà về.
9. 携帯の充電が切れたので、公衆電話を探すしかない。
Điện thoại hết pin rồi nên chỉ còn cách đi tìm điện thoại công cộng thôi.
10. この道は行き止まりだ。引き返すしかない。
Đường này cụt rồi. Chỉ còn cách quay lại thôi.
11. エレベーターが点検中なので、階段で登るしかない。
Thang máy đang bảo trì nên chỉ còn cách đi bộ lên cầu thang thôi.
12. 飛行機が欠航になったので、旅行は中止するしかない。
Vì chuyến bay bị hủy nên chỉ còn cách đình chỉ chuyến du lịch thôi.
13. レストランが満席なので、別の店を探すしかない。
Nhà hàng hết chỗ rồi nên chỉ còn cách tìm quán khác thôi.
14. 現金しか使えない店なので、ATMに下ろしに行くしかない。
Vì quán này chỉ dùng tiền mặt nên tôi chỉ còn cách ra cột ATM rút tiền thôi.
15. パソコンが壊れたので、新しいのを買うしかない。
Máy tính hỏng rồi nên chỉ còn cách mua cái mới thôi.
16. もう時間がないので、この話は諦めるしかない。
Không còn thời gian nữa nên chỉ còn cách từ bỏ chuyện này thôi.
17. 彼が来ないなら、私たちだけで始めるしかない。
Nếu anh ấy không đến thì chúng ta chỉ còn cách tự bắt đầu thôi.
18. この店は予約でいっぱいだ。今日は諦めるしかない。
Quán này kín lịch hẹn rồi. Hôm nay chỉ còn cách từ bỏ thôi.
19. 彼の居場所が分からないので、警察に頼るしかない。
Vì không biết anh ấy ở đâu nên chỉ còn cách nhờ cậy cảnh sát thôi.
20. 熱が下゙がらないなら、病院へ行くしかない。
Nếu không hạ sốt thì chỉ còn cách đi bệnh viện thôi.
21. この橋が閉鎖されたら、遠回りして行くしかない。
Nếu cây cầu này bị đóng cửa thì chỉ còn cách đi đường vòng thôi.
選択肢はもう残されていない。この案を受け入れるしかない。
Không còn lựa chọn nào khác cả. Chỉ còn cách chấp nhận phương án này thôi.
渋滞がびどい。電車で行くしかなかった。
Tắc đường kinh khủng quá. Đã chỉ còn cách đi bằng tàu điện thôi.
インターネットが繋がらないので、今日は仕事をやめるしかない。
Mạng không kết nối được nên hôm nay chỉ còn cách nghỉ làm thôi.
ホテルがどこも満室で、車中泊するしかなかった。
Khách sạn đâu đâu cũng hết phòng nên đã chỉ còn cách ngủ lại trong xe thôi.
彼の家を知らないので、駅で待つしかない。
Vì không biết nhà anh ấy nên chỉ còn cách đợi ở nhà ga thôi.
電池が切れたので、懐中電灯を使うしかない。
Hết pin rồi nên chỉ còn cách dùng đèn pin thôi.
この服はもう着られない。捨てるしかない。
Bộ quần áo này không mặc được nữa rồi. Chỉ còn cách vứt đi thôi.
他に交通手段がないので、ヒッチハイクするしかなかった。
Vì không còn phương tiện giao thông nào khác nên đã chỉ còn cách đi nhờ xe thôi.
この嵐では、ボートを出すわけにはいかない。救助を待つしかない。
Trong cơn bão này thì không thể cho thuyền ra khơi được. Chỉ còn cách đợi cứu hộ thôi.
このドアは開かない。窓から出るしかない。
Cánh cửa này không mở được. Chỉ còn cách leo ra từ cửa sổ thôi.
もう食べるものがないので、助けを求めるしかない。
Không còn gì để ăn nữa nên chỉ còn cách cầu cứu thôi.
彼は電話に出ない。直接会いに行くしかない。
Anh ấy không nghe máy. Chỉ còn cách đến gặp trực tiếp thôi.
この川を渡るには、泳いで行くしかない。
Để băng qua con sông này thì chỉ còn cách bơi qua thôi.
この暗闇では、明゙がり゙が゙つくまでじっとするしかない。
Trong bóng tối này, chỉ còn cách ngồi yên cho đến khi có ánh sáng thôi.
彼は意識がない。救急車を呼ぶしかない。
Anh ấy bất tỉnh rồi. Chỉ còn cách gọi xe cấp cứu thôi.
水道が止まったので、水を買いに行くしかない。
Nước máy bị cắt rồi nên chỉ còn cách đi mua nước thôi.
このお店は閉店した。別の店に行くしかない。
Cửa hàng này đóng cửa rồi. Chỉ còn cách đi tiệm khác thôi.
彼の住所が分からないので、手紙を出せない。メールするしかない。
Vì không biết địa chỉ anh ấy nên không gửi thư được. Chỉ còn cách gửi email thôi.
もう切符が売り切れだ。明日の便で行くしかない。
Vé bán hết sạch rồi. Chỉ còn cách đi chuyến ngày mai thôi.
41. この山道では、車を降りて歩くしかない。
Trên con đường núi này, chỉ còn cách xuống xe và đi bộ thôi.
彼の裏切りは、忘れるしかない。
Sự phản bội của anh ta, chỉ còn cách quên đi thôi.
どんなに悔しくても、前を向くしかない。
Dù có tiếc nuối thế nào thì cũng chỉ còn cách hướng về phía trước thôi.
この危機を乗り越゙えるためには、みん゙なで協力するしかない。
Để vượt qua cuộc khủng hoảng này, chỉ còn cách mọi người cùng hợp lực thôi.
どんなに反対されても、自分の道を進むしかない。
Dù bị phản đối thế nào thì tôi cũng chỉ còn cách bước tiếp con đường của mình thôi.
彼の機嫌が直るまで、待つしかなかった。
Đã chỉ còn cách chờ đợi cho đến khi tâm trạng anh ấy tốt lên thôi.
私に゙できる゙ことは、彼をを(信じる)ことしかない。
Điều duy nhất tôi có thể làm là tin tưởng anh ấy.
こんな状況では、笑うしかない。
Trong tình cảnh này thì chỉ còn cách cười trừ thôi.
彼の気持ちをを(知る)には、本人に聞くしかない。
Để biết được tình cảm của anh ấy thì chỉ còn cách hỏi chính chủ thôi.
誰も手伝ってくれないので、一人でやるしかなかった。
Vì chẳng ai giúp đỡ nên đã chỉ còn cách tự làm một mình thôi.
Bản chất cấu trúc ほかない
Cấu trúc ほかない (trong văn viết hoặc cách nói trang trọng hơn một chút có thể dùng よりほかない hoặc ほか(は)ない) là một mẫu ngữ pháp thuộc trình độ N3 và N2. Từ ほか (他) trong tiếng Nhật nghĩa là "khác", kết hợp với ない nghĩa là "không có".
Bản chất của cấu trúc này dùng để diễn tả tình thế bắt buộc, không còn lựa chọn nào khác ngoài việc này. Người nói thể hiện một thái độ cam chịu, đành lòng trước hoàn cảnh khách quan: "Dù bản thân có muốn hay không, nhưng vì không có giải pháp hay sự lựa chọn nào khác thay thế, nên đành phải thực hiện hành động này".
Trong tiếng Việt, cấu trúc này tương đương với: "Chỉ còn cách...", "Chẳng còn cách nào khác ngoài...", "Đành phải...".
Cách chia cấu trúc
Cấu trúc này chỉ đi trực tiếp sau Động từ ở thể nguyên mẫu (thể từ điển):
Động từ thể từ điển (V-u) + ほかない / よりほかない
💡 Các biến thể tương đương:
〜ほかない
〜よりほかない (Nhấn mạnh hơn một chút)
〜ほかはない
Các ngữ cảnh sử dụng thực tế
Dùng khi hoàn cảnh khách quan ép buộc, không có đường lui
Khi bạn đối mặt với một tình huống bất khả kháng (thời tiết, luật lệ, sự cố), toàn bộ các phương án dự phòng đều thất bại, buộc bạn phải chọn con đường duy nhất còn lại.
足(あし)の骨(ほね)を折(お)ってしまったので、今回の試合は諦(あきら)めるほかない。 (Tôi bị gãy xương chân rồi nên trận đấu lần này đành phải bỏ cuộc chứ chẳng còn cách nào khác.)
台風(たいふう)で飛行機がキャンセルになったため、ホテルに泊(と)まるよりほかない。 (Vì bão nên chuyến bay bị hủy, chúng tôi chẳng còn cách nào khác ngoài việc ở lại khách sạn.)
これだけ探しても見つからないなら, 新しい鍵(かぎ)を作るほかないね。 (Tìm đến mức này rồi mà vẫn không thấy thì chỉ còn cách đi đánh chìa khóa mới thôi nhỉ.)
Thể hiện sự quyết tâm hoặc lý trí chấp nhận thực tế
Dùng khi người nói nhận ra rằng việc than vãn không giải quyết được gì, cách duy nhất để tiến về phía trước là đối đầu với nó.
テストで悪い点数を取ってしまった。次はもっと頑張るほかない。 (Tôi bị điểm kém trong bài kiểm tra rồi. Lần tới chẳng còn cách nào khác là phải cố gắng hơn thôi.)
自分で決めた道(みち)だから、つらくても最後まで進(すす)むほかない。 (Vì đây là con đường do chính tôi chọn, nên dù có cay đắng thì cũng đành phải đi tiếp đến cùng.)
Phân biệt nhanh giữa ほかない và しかない
Về mặt ý nghĩa khi đi với Động từ, hai cấu trúc này hoàn toàn có thể thay thế cho nhau vì đều dịch là "Chỉ còn cách...". Tuy nhiên, giữa chúng có một điểm khác biệt cốt lõi về từ loại đi kèm và sắc thái tâm lý:
〜しか ない:
Cực kỳ linh hoạt: Đi được với cả Danh từ (chỉ số lượng ít ỏi) và Động từ (Ví dụ: 100円しかない - Chỉ có 100 Yên).
Sắc thái: Mang tính chủ quan, cảm xúc mạnh mẽ (than vãn, tiếc nuối hoặc quyết tâm dìm hàng/đường cùng). Được dùng rất nhiều trong hội thoại hằng ngày.
〜ほかない:
Bị hạn chế: Hầu như chỉ đi với Động từ thể từ điển để chỉ hành động, không đi với danh từ số lượng theo kiểu "chỉ có".
Sắc thái: Mang tính khách quan, lý trí và mang hơi hướng văn viết/trang trọng hơn. Người nói đưa ra kết luận "đành phải làm vậy" sau khi đã suy xét kỹ hoàn cảnh thực tế xung quanh.
1. 終電を逃した今、朝までここで待つほかない。
Giờ đã lỡ chuyến tàu cuối rồi, không còn cách nào khác là phải chờ ở đây đến sáng.
2. バスもタクシーも来ないので、歩いて帰るほかない。
Cả xe buýt lẫn taxi đều không đến nên chỉ còn cách đi bộ về thôi.
3. 傘を忘れたのだから、雨に濡れるほかない。
Vì đã quên mang ô nên đành phải chịu ướt mưa thôi.
4. これだけ失敗が続くと、計画を一度見直すほかないだろう。
Thất bại liên tiếp thế này thì có lẽ không còn cách nào khác là phải xem xét lại kế hoạch một lần.
5. 誰も協力してくれないのであれば、一人で実行するほかない。
Nếu không có ai giúp đỡ thì đành phải tự mình thực hiện thôi.
6. 飛行機が欠航になった以上、旅行は延期するほかない。
Một khi chuyến bay đã bị hủy thì chỉ còn cách hoãn chuyến du lịch lại thôi.
7. 道が一つしかないのだから、この道を進むほかない。
Vì chỉ có duy nhất một con đường nên không còn cách nào khác là phải đi tiếp đường này.
8. 全ての店が閉まっている。自販機で済ませるほかない。
Tất cả cửa hàng đều đóng cửa rồi. Đành phải giải quyết bằng máy bán hàng tự động thôi.
9. 車が故障してしまった。JAFを呼ぶほかない。
Xe bị hỏng mất rồi. Chỉ còn cách gọi cứu hộ JAF thôi.
10. パスワードを忘れたので、再設定するほかない。
Vì quên mật khẩu nên không còn cách nào khác là phải thiết lập lại.
11. これ以上、交渉の余地はない。この条件を飲むほかない。
Không còn dư địa để đàm phán nữa. Đành phải chấp nhận điều kiện này thôi.
12. 彼の家を知らないのだから、駅で待つほかない。
Vì không biết nhà anh ta nên chỉ còn cách đợi ở nhà ga thôi.
13. 彼の居場所が分からない今、警察に頼るほかない。
Giờ không biết anh ta đang ở đâu nên không còn cách nào khác ngoài việc nhờ cậy cảnh sát.
14. 締め切りが明日なのだから、今夜は徹夜するほかない。
Vì hạn chót là ngày mai nên đêm nay chỉ còn cách thức trắng đêm thôi.
15. 証拠が何もない以上、今回は諦めるほかない。
Một khi đã không có bằng chứng gì thì lần này đành phải từ bỏ thôi.
16. 相手が話し合いに応じないなら、法的な手段に訴えるほかない。
Nếu đối phương không chịu thương lượng thì chỉ còn cách nhờ đến pháp luật thôi.
17. エンジンが停止した。不時着するほかない。
Động cơ đã ngừng hoạt động. Chỉ còn cách hạ cánh khẩn cấp thôi.
18. 食料が尽きた。救助を待つほかない。
Lương thực đã cạn kiệt. Đành phải đợi cứu hộ thôi.
19. 彼の病気を治すには、手術するほかないと医者は言った。
Bác sĩ nói rằng để chữa khỏi bệnh cho anh ấy thì không còn cách nào khác là phải phẫu thuật.
20. 会社の経営が悪化したため、いくつかの事業所を閉鎖するほかない。
Vì tình hình kinh doanh của công ty xấu đi nên đành phải đóng cửa một vài cơ sở kinh doanh.
21. 彼の心が離れてしまったのなら、別れるほかない。
Nếu lòng anh ấy đã không còn ở đây nữa thì chỉ còn cách chia tay thôi.
22. この古いシステムは、もはや入れ替えるほかない。
Hệ thống cũ này giờ đây không còn cách nào khác là phải thay thế.
23. 反対意見が多数を占めたため、その議案は否決するほかない。
Vì ý kiến phản đối chiếm đa số nên đành phải bác bỏ đề án đó thôi.
24. 資金が底をついた。プロジェクトを中断するほかない。
Nguồn vốn đã cạn kiệt. Không còn cách nào khác là phải tạm dừng dự án.
25. 他に選択肢がないのであれば、一番ましなもの選ぶほかない。
Nếu không còn lựa chọn nào khác thì đành phải chọn cái ít tệ nhất thôi.
26. 彼の裏切りが明らかになった今、彼を解雇するほかない。
Bây giờ khi sự phản bội của anh ta đã rõ ràng, chỉ còn cách sa thải anh ta thôi.
27. このままでは会社が倒産する。希望退職者を募るほかない。
Cứ đà này công ty sẽ phá sản mất. Đành phải kêu gọi nhân viên tự nguyện nghỉ việc thôi.
28. 伝統的な手法では解決できない。新しい技術を導入するほかない。
Không thể giải quyết bằng phương pháp truyền thống. Chỉ còn cách đưa công nghệ mới vào thôi.
29. あらゆる手を尽くしたが、もう万策尽きたと言うほかない。
Đã cố gắng mọi cách rồi, giờ chỉ còn nước nói là đã hết kế rồi thôi.
30. この状況では、ただ事態の推移を見守るほかない。
Trong tình cảnh này, chỉ còn cách đứng nhìn diễn biến của sự việc thôi.
31. ライバル会社が値下げした以上、こちらも追随するほかない。
Một khi công ty đối thủ đã giảm giá thì chúng ta cũng chỉ còn cách làm theo thôi.
32. 彼の決意が固いと分かった今、応援するほかない。
Bây giờ khi đã biết quyết tâm của anh ấy rất kiên định, đành phải ủng hộ thôi.
33. 洪水で橋が流されたため、迂回するほかない。
Vì lũ lụt cuốn trôi cầu nên không còn cách nào khác là phải đi đường vòng.
34. これだけ世論が反対しているのだから、計画は中止するほかない。
Dư luận đã phản đối đến mức này thì chỉ còn cách hủy bỏ kế hoạch thôi.
35. 彼の引退は、チームにとって大きな痛手だが、受け入れるほかない。
Việc anh ấy giải nghệ là tổn thất lớn cho đội, nhưng đành phải chấp nhận thôi.
36. 彼の才能は本物だ。認めるほかない。
Tài năng của anh ấy là thực thụ. Chỉ còn cách công nhận thôi.
37. 王が崩御された今、王子が後を継ぐほかない。
Nay Quốc vương đã băng hà, không còn cách nào khác là Hoàng tử phải nối ngôi.
38. この戦争を終わらせるには、和平交渉に応じるほかない。
Để kết thúc cuộc chiến này thì chỉ còn cách đáp ứng đàm phán hòa bình thôi.
39. 彼の死因が特定できない以上、事故として処理するほかない。
Một khi nguyên nhân cái chết của anh ta không thể xác định thì đành phải xử lý như một vụ tai nạn thôi.
我々の要求が通らないのであれば、ストライキを決行するほかない。
Nếu yêu cầu của chúng tôi không được thông qua thì chỉ còn cách thực hiện đình công thôi.
41. この国から脱出するには、密航するほかない。
Để thoát khỏi đất nước này thì chỉ còn cách vượt biên trái phép thôi.
42. 彼の罪は明らかだ。法の下に裁くほかない。
Tội của anh ta đã rõ rành rành. Đành phải phán xét trước pháp luật thôi.
43. 資源が枯渇した今、代替エネルギーを探すほかない。
Bây giờ khi tài nguyên đã cạn kiệt, chỉ còn cách tìm nguồn năng lượng thay thế thôi.
44. このままでは全滅だ。撤退するほかない。
Cứ thế này là tiêu tùng hết. Không còn cách nào khác là phải rút lui.
45. 彼の不在が長引くなら、代役を立てるほかない。
Nếu sự vắng mặt của anh ấy kéo dài thì đành phải tìm người thay thế thôi.
46. これだけ普及してしまった以上、その影響を考慮に入れるほかない。
Một khi nó đã phổ biến đến mức này thì chỉ còn cách tính đến sức ảnh hưởng của nó thôi.
47. 真実を知るためには、危険を冒してでも潜入するほかない。
Để biết được sự thật, không còn cách nào khác là phải thâm nhập dù có mạo hiểm đi nữa.
48. 彼はもう戻らない。忘れるほかない。
Anh ấy sẽ không quay lại nữa. Đành phải quên đi thôi.
49. これが最後の食料だ。みんなで分け合うほかない。
Đây là phần lương thực cuối cùng rồi. Chỉ còn cách mọi người cùng chia nhau thôi.
50. もう後がない。この一度のチャンスに賭けるほかない。
Không còn đường lui nữa. Đành phải đặt cược vào cơ hội duy nhất này thôi.
1. 終電を逃した今、朝までここで待つよりほかない。
Bây giờ khi đã lỡ chuyến tàu cuối, không còn cách nào khác là phải chờ ở đây đến sáng.
2. バスもタクシーも運行を停止したため、歩いて帰るよりほかない。
Vì cả xe buýt và taxi đều đã ngừng hoạt động, nên chỉ còn cách đi bộ về nhà thôi.
3. 傘がない以上、この雨に濡れるよりほかない。
Một khi đã không có ô thì đành phải chịu ướt trong cơn mưa này thôi.
4. これだけ失敗が続くと、計画を一度見直すよりほかないだろう。
Thất bại liên tục thế này thì có lẽ không còn cách nào khác ngoài việc xem xét lại kế hoạch một lần.
5. 誰も協力してくれないのであれば、一人で実行するよりほかない。
Nếu không có ai hợp tác thì đành phải tự mình thực hiện thôi.
6. 飛行機が欠航となった以上、旅行は延期するよりほかない。
Một khi chuyến bay đã bị hủy thì chỉ còn cách hoãn chuyến du lịch lại thôi.
7. 道が一つしか残されていないのだから、この道を進むよりほかない。
Vì chỉ còn lại duy nhất một con đường nên không còn cách nào khác là phải đi tiếp con đường này.
8. 全ての店が閉まっている今、自販機で済ませるよりほかない。
Bây giờ tất cả các cửa hàng đều đã đóng cửa, chỉ còn cách giải quyết (cơn đói/khát) bằng máy bán hàng tự động.
9. 車が故障してしまった。救援を呼ぶよりほかない。
Xe đã bị hỏng mất rồi. Chỉ còn cách gọi cứu hộ thôi.
10. パスワードを忘゙れたのであれば、再設定するよりほかない。
Nếu đã quên mật khẩu thì không còn cách nào khác là phải thiết lập lại.
11. これ以上、交渉の余地はない。この条件を飲むよりほかない。
Không còn dư địa để đàm phán nữa. Đành phải chấp nhận điều kiện này thôi.
12. 彼の家を知らないのだから、駅で待つよりほかない。
Vì không biết nhà anh ta nên chỉ còn cách đợi ở nhà ga thôi.
13. 彼の居場所が不明な今、警察に頼るよりほかない。
Bây giờ khi không rõ tung tích của anh ta, không còn cách nào khác ngoài việc nhờ cậy cảnh sát.
14. 締め切りが明日なのだから、今夜は徹夜するよりほかない。
Vì hạn chót là ngày mai nên đêm nay chỉ còn cách thức trắng đêm thôi.
15. 証拠が何もない以上、今回は諦めるよりほかない。
Một khi đã không có bất kỳ bằng chứng nào, lần này đành phải từ bỏ thôi.
16. 相手が話し合いに応じないなら、法的な手段に訴えるよりほかない。
Nếu đối phương không chịu thương lượng, không còn cách nào khác là phải kiện ra pháp luật.
17. エンジンが完全に停止した。不時着するよりほかない。
Động cơ đã ngừng hoàn toàn. Chỉ còn cách hạ cánh khẩn cấp thôi.
18. 食料が尽きた今、救助を待つよりほかない。
Bây giờ khi lương thực đã cạn, đành phải đợi cứu hộ thôi.
19. 彼の病気を治すには、手術するよりほかないと医師は告げた。
Bác sĩ thông báo rằng để chữa khỏi bệnh cho anh ấy thì không còn cách nào khác ngoài việc phẫu thuật.
20. 会社の経営が悪化したため、いくつかの事業所を閉鎖するよりほかない。
Do tình hình kinh doanh của công ty xấu đi, đành phải đóng cửa một số cơ sở kinh doanh.
21. 彼の心が離れてしまったのなら、別れるよりほかない。
Nếu lòng anh ấy đã không còn ở đây nữa thì chỉ còn cách chia tay thôi.
22. この古いシステムは、もはや入れ替えるよりほかない。
Hệ thống cũ này giờ đây không còn cách nào khác ngoài việc thay thế.
23. 反対意見が多数を占めたため、その議案は否決するよりほかない。
Vì ý kiến phản đối chiếm đa số nên đành phải bác bỏ đề án đó thôi.
24. 資金が底をついた。プロジェクトを中断するよりほかない。
Nguồn vốn đã cạn kiệt. Không còn cách nào khác là phải tạm dừng dự án.
25. 他に選択肢がないのであれば、最もましなものを選ぶよりほかない。
Nếu không còn lựa chọn nào khác, đành phải chọn cái ít tệ nhất thôi.
26. 彼の裏切りが明らかになった今、彼を解雇するよりほかない。
Nay sự phản bội của anh ta đã rõ ràng, chỉ còn cách sa thải anh ta thôi.
27. このままでは会社が倒産する。希望退職者を募るよりほかない。
Cứ đà này công ty sẽ phá sản. Đành phải kêu gọi nhân viên tự nguyện nghỉ việc thôi.
28. 伝統的な手法では解決できぬ。新しい技術を導入するよりほかない。
Không thể giải quyết bằng phương pháp truyền thống. Chỉ còn cách áp dụng công nghệ mới thôi.
29. あらゆる手を尽くしたが、もはや万策尽きたと言うよりほかない。
Đã cố gắng mọi cách rồi, giờ chỉ còn nước nói là đã hết sạch kế sách thôi.
30. この状況では、ただ事態の推移を見守るよりほかない。
Trong tình cảnh này, chỉ còn cách đứng nhìn diễn biến sự việc thôi.
31. ライバル会社が値下げした以上、こちらも追随するよりほかない。
Một khi công ty đối thủ đã giảm giá, chúng ta cũng không còn cách nào khác ngoài việc làm theo.
32. 彼の決意が固いと分かった今、応援するよりほかない。
Nay khi biết quyết tâm của anh ấy đã vững, đành phải ủng hộ thôi.
33. 洪水で橋が流されたため、迂回するよりほかない。
Vì lũ lụt cuốn trôi cầu nên không còn cách nào khác là phải đi đường vòng.
34. これだけ世論が反対しているのだから、計画は中止するよりほかない。
Dư luận đã phản đối đến mức này thì chỉ còn cách hủy bỏ kế hoạch thôi.
35. 彼の引退は、チームにとって大きな痛手だが、受け入れるよりほかない。
Việc anh ấy giải nghệ là đòn giáng mạnh vào đội bóng, nhưng đành phải chấp nhận thôi.
36. 彼の才能は本物だ。認めざるを得ない。
Tài năng của anh ấy là thực thụ. Không thể không công nhận.
37. 王が崩御された今、王子が後を継ぐよりほかない。
Nay khi Quốc vương đã băng hà, không còn cách nào khác là Hoàng tử phải nối ngôi.
38. この戦争を終わらせるには、和平交渉に応じるよりほかない。
Để kết thúc cuộc chiến này, đành phải chấp nhận đàm phán hòa bình thôi.
39. 彼の死因が特定できない以上、事故として処理するよりほかない。
Một khi không thể xác định nguyên nhân cái chết, đành phải xử lý như một vụ tai nạn thôi.
我々の要求が通らないのであれば、ストライキを決行するよりほかない。
Nếu yêu cầu của chúng tôi không được chấp nhận, không còn cách nào khác ngoài việc tiến hành đình công.
41. この国から脱出するには、密航するよりほかない。
Để thoát khỏi đất nước này thì chỉ còn cách vượt biên trái phép thôi.
42. 彼の罪は明らかだ。法の下に裁くよりほかない。
Tội của anh ta đã rõ rành rành. Đành phải xét xử trước pháp luật thôi.
43. 資源が枯渇した今、代替エネルギーを探すよりほかない。
Nay tài nguyên đã cạn kiệt, không còn cách nào khác là phải tìm nguồn năng lượng thay thế.
44. このままでは全滅だ。撤退するよりほかない。
Cứ thế này là tiêu tùng hết. Chỉ còn cách rút lui thôi.
45. 彼の不在が長引くなら、代役を立てるよりほかない。
Nếu sự vắng mặt của anh ấy kéo dài, đành phải tìm người thay thế thôi.
46. これだけ普及してしまった以上、その影響を考慮に入れるよりほかない。
Một khi nó đã phổ biến đến mức này thì không còn cách nào khác là phải tính đến sức ảnh hưởng của nó.
47. 真実を知るためには、危険を冒してでも潜入するよりほかない。
Để biết được sự thật, chỉ còn cách thâm nhập dù phải mạo hiểm đi nữa.
48. 彼はもう戻らない。忘゙れるよりほかない。
Anh ấy sẽ không quay lại nữa. Đành phải quên đi thôi.
49. これが最後の食料だ。みんなで分け合うよりほかない。
Đây là phần lương thực cuối cùng rồi. Chỉ còn cách mọi người cùng chia sẻ cho nhau thôi.
50. もう後がない。この一ど゙のチャンスに賭けるよりほかない。
Không còn đường lui nữa. Đành phải đặt cược vào cơ hội duy nhất này thôi.