Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Sanh Sản

生産(せいさん)

Sản xuất
Sản Nghiệp

産業(さんぎょう)

Công nghiệp
Nghiệp

(ぎょう)

Ngành nghiệp
Chế Tạo

製造(せいぞう)

Chế tạo
Chế Phẩm

製品(せいひん)

Sản phẩm
Công Sự

工事(こうじ)

Thi công
Công Sự Trung

工事中(こうじちゅう)

Đang thi công
Kỹ Thuật

技術(ぎじゅつ)

Kỹ thuật
Khai Phát

開発(かいはつ)

Phát triển
Tự Động

自動(じどう)

Tự động
Lục Âm

録音(ろくおん)

Ghi âm
Lục Họa

録画(ろくが)

Quay phim
Thông Tín

通信(つうしん)

Truyền thông
 

デジタル

Kỹ thuật số
 

デジカメ

Máy ảnh số
Điện Tử

電子(でんし)

Điện tử
Cao Độ

高度(こうど)

Trình độ cao
Thiên Tuyến

天線(あんてな)

Ăng-ten
Điện Ba

電波(でんぱ)

Sóng điện từ
 

ロケット

Tên lửa
Ấn Loát

印刷(いんさつ)

In ấn
Quyên

(きぬ)

Lụa
Ái Nhĩ Mỹ Nữu Mục

アルミ(あるみ)

Nhôm
Thạch Than

石炭(せきたん)

Than đá
 

コンクリート

Bê tông
Nhiên Liệu

燃料(ねんりょう)

Nhiên liệu
Tư Nguyên

資源(しげん)

Tài nguyên
Sinh Vật

生物(せいぶつ)

Sinh vật
Mạng

(いのち)

Sinh mạng
Sinh Mạng

生命(せいめい)

Tính mạng
Đản Sanh

誕生(たんじょう)

Ra đời
Dục

(そだ)

Lớn lên
Sanh

()える

Mọc lên
Thành Trưởng

成長(せいちょう)

Trưởng thành
Nha

()

Mầm cây
Hoa

()

Nở hoa
Thực

()

Quả
Tán

()

Rụng lá
Chủng

(たね)

Hạt giống
Khô

()れる

Héo úa
Sâm Lâm

森林(しんりん)

Rừng rậm
Chi

(えだ)

Cành cây
Sào

()

Tổ chim
Trúc

(たけ)

Cây tre
Tước

(すずめ)

Chim sẻ

(からす)

Con quạ
Cưu

(はと)

Chim bồ câu
Ong

(はち)

Con ong
Kim Thương Ngư

(まぐろ)

Cá ngừ
Phệ

()える

Sủa

尻尾(しっぽ)

Cái đuôi

(かわ)

Lớp da

(はね)

Lông vũ
Nhân Gian

人間(にんげん)

Con người
Nhân Loại

人類(じんるい)

Nhân loại
Nhị

(えさ)

Mồi câu
 

ペットフード

Thức ăn thú cưng

Bản chất cấu trúc しかたがない

Cấu trúc しかたがない (viết bằng Kanji là 仕方がない) là một cụm từ ngữ pháp vô cùng quen thuộc và được sử dụng với tần suất cực cao trong đời sống hằng ngày của người Nhật (từ trình độ N4 lên N3).

Về mặt ý nghĩa, しかた nghĩa là "cách làm/phương pháp", còn がない nghĩa là "không có". Do đó, bản chất của cấu trúc này là dùng để diễn tả sự bất lực, cam chịu trước một tình huống khách quan. Người nói nhận ra rằng dù bản thân có muốn hay cố gắng thế nào đi chăng nữa thì cũng không có cách nào để cứu vãn, thay đổi hoặc đảo ngược tình thế, đành phải chấp nhận thực tế đó.

Trong tiếng Việt, cấu trúc này tương đương với: "Không còn cách nào khác...", "Đành chịu thôi...", "Biết sao bây giờ...", "Không thể cản được...".

Cách chia cấu trúc

Cấu trúc này có 2 dạng kết hợp chính với ý nghĩa hoàn toàn khác nhau:

Dạng độc lập: Đứng một mình như một câu cảm thán hoặc đứng sau một vế câu chỉ lý do (から / ので).

Dạng kết hợp Động từ/Tính từ: V-て / A-くて / A-で + しかたがない (Diễn tả cảm xúc mạnh mẽ).

2 Ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng thực tế

Ý nghĩa 1: Đứng một mình hoặc đi sau lý do (Không còn cách nào khác / Đành chịu thôi)

Dùng khi bạn đối mặt với một sự cố, tai nạn hoặc một quy luật tự nhiên mà con người không thể kiểm soát, buộc phải chấp nhận số phận một cách buông xuôi.

「雨(あめ)が降(ふ)ってきたから、テニスの試合(しあい)は中止(ちゅうし)だね。」「しかたがないね。」

("Trời mưa rồi nên trận đấu tennis bị hủy mất rồi." "Đành chịu thôi chứ biết sao giờ.")

パソコンが壊(こわ)れてしまった。古(ふる)いから、しかたがない。

(Máy tính bị hỏng mất rồi. Vì nó cũng cũ rồi nên đành chịu thôi.)

遅(おく)れてしまったものはしかたがない。次(つぎ)から気(き)をつけよう。

(Chuyện đã muộn rồi thì cũng đành chịu thôi. Từ lần sau hãy chú ý nhé.)

💡 Mẹo mở rộng trong văn nói: Người Nhật rất hay nói trại cụm từ này thành しょうがない (Shouganai) hoặc 仕様(しよう)がない trong hội thoại suồng sã với bạn bè, ý nghĩa hoàn toàn tương đương nhưng nghe tự nhiên và "đời" hơn.

Ý nghĩa 2: Đi sau thể て (Vô cùng... / Không chịu nổi / Ơi là...)

Khi bạn chia Động từ hoặc Tính từ về thể て rồi cộng với しかたがない, ý nghĩa của nó sẽ biến đổi: Diễn tả một cảm xúc, tâm trạng hoặc trạng thái cơ thể tự nhiên nảy sinh mạnh mẽ đến mức người nói không thể kiềm chế hay kiểm soát nổi.

Tính từ đuôi い: bỏ い 〜くてしかたがない

Tính từ đuôi な: bỏ な 〜でしかたがない

Động từ (chỉ tâm trạng/suy nghĩ): chia về thể 〜てしかたがない

お腹(なか)が空(す)いてしかたがない。

(Tôi đói bụng cồn cào không chịu nổi.)

合格(ごうかく)できるかどうか、心配(しんぱい)でしかたがない。

(Liệu có đỗ được hay không, tôi đang lo lắng ơi là lo lắng / lo lắng đến mức phát điên.)

国(くに)の家族(かぞく)に会(あ)いたくてしかたがない。

(Tôi nhớ và muốn gặp gia đình ở quê nhà đến mức không chịu nổi.)

Phân biệt nhanh giữa しかたがない và しかない

Hai cấu trúc này đều mang nghĩa "không còn cách nào khác" nhưng cách dùng trong câu hoàn toàn khác biệt:

〜しかない: Đi sau một Động từ thể từ điển (V-u) để chỉ rõ hành động duy nhất mà bạn buộc phải làm (Ví dụ: Chỉ còn cách đi bộ về - 歩いて帰るしかない).

しかたがない: Thường đứng độc lập ở cuối câu như một kết luận buông xuôi đầy cam chịu sau khi một sự việc tồi tệ đã xảy ra xong xuôi (Ví dụ: Bị muộn mất rồi, đành chịu thôi - 遅れたから、しかたがない).

Vì đã đỗ vào trường đại học nguyện vọng một nên tôi vui không sao tả xiết.

Vì bạn thân sắp kết hôn nên tôi vui sướng cứ như thể chuyện của chính mình vậy.

Cháu tôi mới chào đời nên tôi thấy nó đáng yêu vô cùng.

Đã lâu mới được gặp lại bạn thân nên tôi mong chờ không chịu nổi.

Lời đùa của anh ấy quá thú vị khiến tôi buồn cười không chịu được.

Mỗi khi nhìn nụ cười của lũ trẻ, tôi lại cảm thấy hạnh phúc vô ngần.

Tác phẩm của tôi giành giải nhất trong cuộc thi, tôi đã cảm thấy tự hào khôn xiết.

Cứ đi du lịch với những thành viên này là tôi lại thấy vui không chịu được.

Cứ mỗi lần nhớ lại điệu nhảy kỳ quặc của anh ấy là tôi lại thấy buồn cười quá đỗi.

Vì nhận được hồi âm từ người mình thích nên tôi vui sướng khôn cùng.

Chú chó nhỏ mới nuôi làm gì tôi cũng thấy đáng yêu hết sức.

Trò chơi này có cốt truyện tuyệt vời, thú vị không sao tả xiết.

Tôi thích anh ấy đến mức không chịu nổi.

Cuối cùng cũng đến ngày lĩnh lương, tôi vui sướng vô cùng.

Cái tính ngây ngô tự nhiên của anh ấy thật thú vị khôn tả.

Cứ nghĩ đến buổi hẹn hò ngày mai là tôi lại mong ngóng khôn nguôi.

Những lời nói dịu dàng của anh ấy làm tôi vui sướng biết bao.

Nhìn lũ trẻ lớn nhanh như thổi, tôi cảm thấy thật vững chãi và an tâm vô cùng.

Bộ phim hài này xem bao nhiêu lần vẫn thấy buồn cười không chịu nổi.

Nụ cười của anh ấy thật tuyệt vời khôn tả.

Đội bóng tôi cổ vũ đã vô địch nên tôi đang phấn khích vô cùng.

Tôi thấy anh ấy đáng yêu và thương mến đến mức không chịu nổi.

Mấy cử chỉ nhỏ nhặt của anh ấy cũng làm tôi thấy buồn cười quá đỗi.

Việc bạn luôn ở bên cạnh là điều tôi cảm thấy biết ơn vô hạn.

Khoảng thời gian yên bình này làm tôi thấy hạnh phúc khôn tả.

Vì đã có quyết định thăng chức nên tôi vui sướng không sao tả xiết.

Anh ấy bất ngờ đến thăm làm tôi cảm động hết sức.

Lớp này toàn người thú vị nên tôi thấy vui vẻ vô cùng.

Kỳ thi đã xong nên tâm trạng tôi tốt không sao tả được.

Tôi cứ để tâm đến anh ấy không dứt được (theo hướng yêu mến).

Trò đùa của anh ấy nhạt nhẽo thế mà tôi vẫn thấy buồn cười chịu không nổi.

Tôi thích bạn, thích đến mức không biết phải làm sao.

Sự nỗ lực được công nhận khiến tôi vui mừng khôn xiết.

Cứ nghe bản nhạc này là tôi lại thấy vui vẻ vô ngần.

Thành công của anh ấy làm tôi vui sướng cứ như thể chuyện của chính mình vậy.

Cứ mỗi lần nhớ lại lời cầu hôn của anh ấy là tôi lại thấy hạnh phúc vô cùng.

Nhận được món quà tuyệt vời nhường này làm tôi vui sướng hết mức.

Vở kịch của anh ấy thực sự đã làm tôi thấy buồn cười khôn tả.

Sự hiện diện của bạn làm tôi thấy yên tâm và vững lòng vô cùng.

Thời tiết đẹp thế này làm tâm trạng tôi cực kỳ sảng khoái.

Thú cưng tôi hằng yêu quý đã qua đời nên tôi buồn bã khôn nguôi.

Thua trận khi chỉ còn cách chiến thắng một bước chân, tôi thấy tiếc hùi hụi.

Vì bị anh ấy từ chối nên tôi thấy cô đơn hết sức.

Vì sai lầm của mình mà cả đội thua trận, tôi đã thấy hối tiếc vô cùng.

Bạn thân chuyển nhà đi xa nên tôi thấy trống trải vô ngần.

Xem cảnh kết thúc đau buồn của bộ phim, tôi đã thấy nhói lòng khôn tả.

Nỗ lực đến thế mà không được đền đáp nên tôi thấy tiếc nuối và bất mãn vô cùng.

Trong lễ tốt nghiệp, việc phải chia tay bạn bè làm tôi buồn bã khôn nguôi.

Thái độ lạnh lùng của anh ấy làm tôi đau buồn khôn tả.

Ở một mình trong căn nhà không bóng người làm tôi thấy cô đơn hết sức.

 

 

 

 

 

Bản chất cấu trúc てたまらない

Cấu trúc てたまらない (hoặc でたまらない) là một mẫu ngữ pháp thuộc trình độ N3. Từ たまらない vốn là dạng phủ định của động từ たまる (chịu đựng), mang nghĩa là "không thể chịu đựng được".

Do đó, bản chất của cấu trúc này dùng để diễn tả một cảm xúc, tâm trạng, mong muốn hoặc cảm giác của cơ thể mãnh liệt đến mức người nói không thể kiềm chế, không thể chịu đựng hay kìm nén được. Vì mang tính chất bộc lộ cảm xúc tự nhiên, cấu trúc này chủ yếu dùng cho ngôi thứ nhất (tôi) trong hội thoại hằng ngày.

Trong tiếng Việt, cấu trúc này tương đương với: "Vô cùng...", "... không chịu nổi", "... hết sức", "... ơi là ...".

Cách chia cấu trúc

Cấu trúc này yêu cầu các từ loại phải đưa về thể て/で trước khi cộng với たまらない:

Tính từ đuôi い: Bỏ い 〜くてたまらない

Tính từ đuôi な: Bỏ な 〜でたまらない

Động từ (chỉ tâm trạng/mong muốn): Chia về thể 〜てたまらない

Mẹo nhỏ: Rất hay đi với động từ thể muốn 〜たい 〜たくてたまらない (Muốn... không chịu nổi) hoặc thể bị động tự phát (V-まれる/られる 〜てたまらない).

Các ngữ cảnh sử dụng thực tế

Diễn tả cảm giác của cơ thể hoặc phản ứng tự nhiên

Dùng khi các yếu tố sinh lý hoặc thời tiết tác động mạnh mẽ khiến cơ thể bạn rơi vào trạng thái cực hạn.

日本の夏は暑くてたまらない。 (Mùa hè của Nhật Bản nóng đến mức không thể chịu đựng nổi.)

昨夜は全然寝られなかったので、今は眠くてたまらない。 (Tối qua hoàn toàn không ngủ được nên bây giờ tôi buồn ngủ rũ cả mắt/buồn ngủ không chịu nổi.)

虫に刺されて、痒くてたまらない。 (Tôi bị côn trùng đốt, ngứa ngáy không chịu nổi.)

Diễn tả cảm xúc, tâm trạng chủ quan của bản thân

Dùng khi một sự việc xảy ra khiến bạn nảy sinh một luồng cảm xúc quá lớn (vui, buồn, lo lắng, hối hận) vượt quá khả năng kiểm soát của lý trí.

彼女に振られて、悲しくてたまらない。 (Bị cô ấy đá xong, tôi đau buồn khôn xiết.)

ずっと欲しかった車を買うことができて、嬉しくてたまらない。 (Mua được chiếc xe ô tô mà mình ao ước bấy lâu nay, tôi vui sướng khôn cùng.)

明日の結果発表が心配でたまらない。 (Tôi đang lo lắng ơi là lo lắng về buổi công bố kết quả ngày mai.)

Diễn tả khao khát, mong muốn tột độ (〜たくてたまらない)

Dùng khi bạn cực kỳ muốn thực hiện một hành động nào đó ngay lập tức và tâm trí không thể nghĩ được việc gì khác.

一日中歩いたので、冷たいビールが飲みたくてたまらない。 (Đi bộ cả ngày trời rồi nên bây giờ tôi thèm uống một ngụm bia mát lạnh không chịu nổi.)

久しぶりにベトナムの料理が食べたくてたまらない。 (Lâu lắm rồi mới lại có cảm giác thèm ăn đồ ăn Việt Nam đến mức điên lên được.)

💡 Lưu ý quan trọng khi sử dụng

Về chủ ngữ: Vì là câu bộc lộ cảm xúc trực tiếp, chủ ngữ mặc định phải là "Tôi" (Ngôi thứ nhất). Nếu muốn dùng cho người khác (Ngôi thứ ba), bạn bắt buộc phải thêm các đuôi như 〜ようだ (có vẻ), 〜そうだ (nghe nói), hoặc đổi động từ thành dạng 〜たがっている (anh ấy đang thèm muốn).

Sai: 彼は合格して嬉しくてたまらない。

Đúng: 彼は合格して嬉しくてたまらないようだ。 (Anh ấy có vẻ đang vui sướng không chịu nổi vì thi đỗ.)

Từ loại đi kèm: Cấu trúc này không đi với các tính từ hoặc động từ chỉ hành động có ý chí khách quan (Ví dụ: Không nói 勉強してたまらない). Nó chỉ đi với những từ diễn tả trạng thái cảm xúc, cảm giác tự nhiên của con người.

 

 

 

 

 

Vì đã đỗ vào trường đại học nguyện vọng một nên tôi vui sướng không chịu nổi.

Đứa cháu vừa mới chào đời của tôi đáng yêu không sao tả xiết.

Được dự lễ cưới của bạn thân, tôi đã thấy vui sướng như thể chuyện của chính mình vậy.

Cứ nhìn thấy nụ cười ngây thơ của lũ trẻ là tôi lại thấy yêu thương vô cùng.

Khi ở bên cạnh anh ấy, tôi thấy khoảng thời gian đó vui vẻ không sao tả xiết.

Được đi xem buổi biểu diễn trực tiếp của nghệ sĩ mình yêu thích, tôi vui sướng khôn cùng.

Dáng vẻ chú chó con đùa giỡn trông đáng yêu không chịu nổi.

Lời đùa của anh ấy quá thú vị khiến tôi buồn cười không sao nhịn được.

Khoảnh khắc ước mơ bao năm thành hiện thực, tôi đã thấy hạnh phúc vô ngần.

Khoảng thời gian ở bên những người bạn này thật vui không sao tả xiết.

Món quà bất ngờ mà anh ấy tặng làm tôi vui sướng vô cùng.

Khuôn mặt khi ngủ ngây thơ của đứa trẻ trông thương mến không chịu được.

Những lời nói và hành động ngô nghê tự nhiên của anh ấy thú vị vô cùng.

Vì nỗ lực của bản thân đã được công nhận nên tôi cảm thấy tự hào khôn xiết.

Tôi thích anh ấy đến mức không chịu nổi.

Được sống những ngày bình yên thế này làm tôi cảm thấy hạnh phúc vô hạn.

Từng lời nói dịu dàng của anh ấy đều làm tôi vui sướng khôn tả.

Đội bóng tôi cổ vũ đã vô địch nên tôi đang phấn khích không chịu được.

Nụ cười của anh ấy thật tuyệt vời khôn tả.

Tôi đã vô cùng xúc động trước tuyệt cảnh trải ra ngay trước mắt.

Tôi cứ để tâm đến anh ấy không dứt được (theo hướng yêu mến).

Tôi thấy anh ấy thương mến và đáng yêu không chịu được.

Từng cử chỉ của chú mèo con này từ đầu đến cuối đều đáng yêu hết sức.

Thắng ngược dòng trong trận đấu làm tôi vui sướng không sao tả xiết.

Tôi thích bạn, thích đến mức không biết phải làm sao.

Tôi đã cảm thấy hạnh phúc vô bờ bến trong ngày anh ấy cầu hôn.

Việc bạn ở bên cạnh là điều tôi vô cùng trân trọng và biết ơn.

Thành công của anh ấy làm tôi vui sướng cứ như thể chuyện của chính mình.

Cứ nghe bản nhạc này là tôi lại thấy vui vẻ không chịu được.

Nhìn con trai trưởng thành chững chạc, tôi thấy tự hào và vững tâm vô cùng.

Trò chơi này gây nghiện và thú vị đến mức không dứt ra được.

Tôi nhớ người yêu đang ở xa đến mức không chịu nổi.

Thấy cháu mình lớn bổng sau thời gian dài gặp lại, tôi vui sướng khôn tả.

Cái kết có hậu của bộ phim này đã làm tôi thấy vô cùng hạnh phúc.

Tôi cứ để tâm đến anh ấy mà không biết phải làm sao.

Chú chó con này làm gì tôi cũng thấy đáng yêu vô hạn.

Cuối cùng cũng gặp được em. Anh vui sướng không chịu được đây này.

Cứ tụ tập với những thành viên này là tôi lại thấy vui không chịu nổi.

Mấy câu chuyện thất bại nho nhỏ của anh ấy làm tôi thấy buồn cười khôn tả.

Sự ủng hộ của bạn làm tôi thấy vững lòng vô cùng.

Vì nỗ lực được đánh giá cao nên tôi cảm thấy tự hào vô cùng.

Khiếu hài hước của anh ấy thật thú vị không chịu nổi.

Lá thư từ con trai làm tôi vui sướng khôn cùng.

Nét thuần khiết của anh ấy thật đáng yêu không chịu nổi.

Mọi người cùng quây quần bên lửa trại làm tôi thấy vui vẻ vô cùng.

Trong mắt tôi, anh ấy tỏa sáng rạng rỡ không chịu nổi.

Tôi thấy biết ơn vô ngần trước cuộc gặp gỡ tuyệt vời này.

Dáng vẻ chuyên tâm của anh ấy làm tôi thấy thương mến vô cùng.

Cứ mỗi lần nhớ lại lời đùa của anh ấy là tôi lại thấy buồn cười không chịu được.

Ánh nắng xuân ấm áp làm tôi thấy dễ chịu vô cùng.