| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 凡 |
凡る |
Tất cả |
| Nhất Bộ |
一部 |
Một phần |
| Hạn |
限る |
Giới hạn |
| Hạn Giới |
限界 |
Ranh giới |
| 全 |
全て |
Toàn bộ |
| Toàn |
全 |
Toàn bộ |
| Toàn Bộ |
全部 |
Tất cả |
| Toàn Thể |
全体 |
Toàn thể |
| Toàn Viên |
全員 |
Mọi người |
| Tiền Hậu |
前後 |
Trước sau |
| Tiền Bán |
前半 |
Nửa đầu |
| Hậu Bán |
後半 |
Nửa sau |
| Phó Phó |
夫々 |
Mỗi cái |
| Tha |
他 |
Khác |
| Đối Tượng |
対象 |
Đối tượng |
| Hỗ |
互い |
Lẫn nhau |
|
ばかり |
Chỉ toàn | |
| Phạm Vi |
範囲 |
Phạm vi |
| Bộ Phần |
部分 |
Bộ phận |
| Phân |
分 |
Phần |
| Giai |
皆 |
Mọi người |
| Lưỡng |
両 |
Cả hai |
| Lưỡng Phương |
両方 |
Cả hai bên |
| Vương |
王 |
Vua |
| Nữ Vương |
女王 |
Nữ hoàng |
| Vương Mẫu |
王様 |
Quốc vương |
| Vương Tử |
王子 |
Hoàng tử |
| Vương Nữ |
王女 |
Công chúa |
| Quốc Dân |
国民 |
Công dân |
| Quốc Tịch |
国籍 |
Quốc tịch |
| Pháp |
法 |
Luật pháp |
| Pháp Luật |
法律 |
Luật pháp |
|
ルール |
Quy tắc | |
| Chế Độ |
制度 |
Chế độ |
| Thuế Kim |
税金 |
Tiền thuế |
| Thành Nhân |
成人 |
Người trưởng thành |
| Quyền Lợi |
権利 |
Quyền lợi |
| Tuyển Cử |
選挙 |
Bầu cử |
| Đầu Phiếu |
投票 |
Bỏ phiếu |
| Nghị Viên |
議員 |
Nghị viên |
| Nghị Hội |
議会 |
Nghị viện |
| Quốc Hội |
国会 |
Quốc hội |
| Thủ Tương |
首相 |
Thủ tướng |
| Đại Thần |
大臣 |
Bộ trưởng |
| Đại Thống Lãnh |
大統領 |
Tổng thống |
| Chính Phủ |
政府 |
Chính phủ |
| Thế Trung |
世の中 |
Đời sống |
| Thế Gian |
世間 |
Xã hội |
| Công Cộng |
公共 |
Công cộng |
| Công Chúng |
公衆 |
Công chúng |
|
マナー |
Phép lịch sự | |
| Cấm Chỉ |
禁止 |
Cấm |
| Phạt |
罰 |
Hình phạt |
| Tài Phán |
裁判 |
Xét xử |
| Thủ Đô |
首都 |
Thủ đô |
| Huyện |
県 |
Tỉnh Nhật Bản |
| Thị |
市 |
Thành phố |
| Khu |
区 |
Quận |
| Đinh |
町 |
Thị trấn |
| Thôn |
村 |
Ngôi làng |
Bản chất cấu trúc といっても
Cấu trúc といっても là một liên từ hoặc trợ từ liên kết thuộc trình độ N3.
Về mặt bản chất, cấu trúc này dùng để đính chính, sửa đổi hoặc giảm bớt mức độ của một thông tin đã đưa ra trước đó. Khi người nói hoặc đối phương đưa ra một nhận định chung (Vế A), người nghe có thể sẽ hình dung ra một kịch bản rất to tát, hoành tráng theo lẽ thông thường. Ngay lập tức, người nói dùng といっても ở vế sau (Vế B) để giới hạn lại thực tế, tránh gây hiểu lầm. Nó mang hàm ý: "Tuy nói là A đấy, nhưng thực ra mức độ cũng chỉ xoàng xĩnh/bình thường như B thôi, không như bạn nghĩ đâu".
Trong tiếng Việt, cấu trúc này tương đương với: "Tuy nói là... nhưng thực ra cũng chỉ...", "Mặc dù nói là... nhưng...", "Nói là... vậy thôi chứ...".
Cách chia cấu trúc
Cấu trúc này kết hợp được với hầu hết các từ loại ở thể thông thường (thể ngắn):
Danh từ + といっても (Không cần thêm だ) Động từ thể thông thường + といっても Tính từ đuôi い + といっても Tính từ đuôi な + といっても (Không cần thêm だ)
Các ngữ cảnh sử dụng thực tế
Đính chính năng lực hoặc kỹ năng của bản thân để khiêm tốn
Dùng khi bạn thừa nhận mình có biết làm một việc gì đó, nhưng phải giới hạn ngay phạm vi vì trình độ thực tế còn rất sơ cấp, chưa đến mức giỏi giang.
日本語ができるといっても、簡単な挨拶ができるだけです。 (Tuy nói là biết tiếng Nhật đấy, nhưng thực ra tôi cũng chỉ biết chào hỏi đơn giản thôi.)
料理が作れるといっても、卵焼きやカレーぐらいですよ。 (Nói là biết nấu ăn vậy thôi chứ tôi cũng chỉ nấu được cỡ như trứng cuộn hay món cà ri thôi à.)
車を運転できるといっても、ペーパードライバーだから自信がない。 (Mặc dù nói là biết lái xe ô tô đấy, nhưng vì cả năm chẳng chạm vào vô lăng nên tôi không tự tin lắm.)
Giảm nhẹ mức độ hoành tráng của một sự việc, hoàn cảnh
Dùng khi một sự thật nghe qua có vẻ rất sang chảnh, tốn kém hoặc to tát, nhưng thực tế bên trong lại rất bình thường, giản dị.
家を買ったといっても、郊外のとても小さな中古住宅です。 (Tuy nói là mua nhà đấy, nhưng thực ra đó là một căn nhà cũ rất nhỏ ở vùng ngoại ô.)
今週は忙しいといっても、先週ほどではありません。 (Nói là tuần này bận rộn vậy thôi chứ cũng không đến mức như tuần trước đâu.)
旅行に行くといっても、隣の県に一泊するだけです。 (Mặc dù nói là đi du lịch đấy, nhưng thực ra cũng chỉ là đi sang tỉnh bên cạnh ở lại một đêm thôi.)
Dùng ở đầu câu để nối tiếp cuộc hội thoại
Trong giao tiếp, といっても có thể đứng độc lập ở đầu câu để phản biện hoặc bổ sung thông tin thu hẹp phạm vi cho câu nói của người đối diện.
「社長、新しい車を買ったそうですね。」「といっても、中古の軽自動車だけどね。」 ("Giám đốc ơi, nghe nói ngài mới mua xe ô tô mới ạ?" "Nói là mua vậy thôi chứ thực ra là cái xe cũ cỡ nhỏ ấy mà.")
Phân biệt nhanh giữa といっても và けれども (が)
けれども / が: Nhưng Chỉ đơn thuần là nối hai vế câu có ý nghĩa tương phản, đối lập khách quan với nhau (Ví dụ: Món này đắt nhưng ngon).
といっても: Tuy nói là... nhưng Bắt buộc phải mang tính chất đính chính, thu hẹp khoảng cách giữa "hình dung lý thuyết" và "thực tế phũ phàng" của cùng một sự vật, sự việc ở vế trước.
1. 料理ができるといっても、作れるのは目玉焼きくらいです。
Nói là biết nấu ăn đấy, nhưng cũng chỉ cỡ làm được món trứng ốp la thôi.
2. 英語が話せるといっても、自己紹介ができる程度です。
Dẫu nói là nói được tiếng Anh, nhưng cũng chỉ ở mức giới thiệu bản thân thôi.
3. ピアノが弾けるといっても、子供の頃に習っていただけです。
Nói là biết chơi piano nhưng chẳng qua cũng chỉ là được học từ hồi nhỏ thôi.
4. 車を運転できるといっても、もう何年も運転していないペーパードライバーです。
Dù nói là lái xe được đấy, nhưng tôi là kiểu người có bằng mà cả năm không lái.
5. パソコンが使えるといっても、メールとインターネットくらいしかできません。
Nói là biết dùng máy tính nhưng cũng chỉ làm được mấy việc như gửi mail hay lướt web thôi.
6. スポーツが得意だといっても、球技に限った話です。
Dẫu nói là giỏi thể thao nhưng cũng chỉ gói gọn trong các môn bóng thôi.
7. 歌がうまいといっても、カラオケで褒められるレベルなだけですよ。
Nói là hát hay nhưng cũng chỉ ở mức được khen khi đi karaoke thôi mà.
8. 泳げるといっても、25メートルがやっとしです。
Dù nói là biết bơi nhưng bơi được 25 mét là hết hơi rồi.
9. 日本語が分かるといっても、まだ難しいニュースは理解できません。
Nói là hiểu tiếng Nhật nhưng tôi vẫn chưa thể hiểu được các bản tin khó.
10. 字が綺麗だといっても、それはペン習字を習っているからです。
Dẫu nói là chữ đẹp nhưng đó là vì tôi đang theo học lớp luyện viết chữ đẹp bằng bút máy.
11. プログラミングができるといっても、簡単なウェブサイトを作れる程度です。
Nói là biết lập trình nhưng cũng chỉ ở mức làm được những trang web đơn giản thôi.
12. お酒が飲めるといっても、ビール一杯で顔が赤くなります。
Dù nói là uống được rượu nhưng chỉ một cốc bia là mặt đã đỏ gay rồi.
13. 走るのが速いといっても、クラスで一番というだけです。
Nói là chạy nhanh nhưng cũng chỉ là nhất lớp thôi.
14. 絵が描けるといっても、上手な人の模写しかできません。
Dẫu nói là biết vẽ nhưng tôi chỉ có thể sao chép lại tranh của những người vẽ giỏi.
15. 計算が得意だといっても、暗算は苦手です。
Nói là giỏi tính toán nhưng tôi lại rất kém khoản tính nhẩm.
16. ギターが弾けるといっても、数曲のコードを知っているだけでです。
Dù nói là biết đánh ghi-ta nhưng tôi cũng chỉ biết hợp âm của vài bài thôi.
17. ダンスができるといっても、見よう見まねで踊るだけです。
Nói là biết nhảy nhưng cũng chỉ là nhảy bắt chước theo những gì nhìn thấy thôi.
18. フランス語が読めるといっても、辞書がなければ無理です。
Dẫu nói là đọc được tiếng Pháp nhưng nếu không có từ điển thì chịu chết.
19. 修理できるといっても、簡単な部品交換くらいしかできません。
Nói là biết sửa chữa nhưng cũng chỉ làm được mấy việc cỡ thay linh kiện đơn giản thôi.
何でも知っているといっても、それは自分の専門分野だけです。
Dù nói là cái gì cũng biết, nhưng điều đó chỉ đúng với lĩnh vực chuyên môn của tôi thôi.
21. ITに詳しいといっても、専門家にはほど遠いです。
Nói là am hiểu về IT nhưng vẫn còn cách xa trình độ chuyên gia lắm.
22. 文章が書けるといっても、ブログを少し書く程度です。
Dẫu nói là biết viết lách nhưng cũng chỉ ở mức viết blog một chút thôi.
23. 歴史に詳しいといっても、好゙きな戦国時代だけです。
Nói là tường tận lịch sử nhưng cũng chỉ mỗi thời Chiến Quốc mà tôi thích thôi.
24. 野球ができるといっても、キャッチボールができるくらいです。
Dù nói là biết chơi bóng chày nhưng cũng chỉ cỡ chơi ném bắt bóng thôi.
25. 手品ができるといっても、簡単なコインマジックだけですよ。
Nói là biết làm ảo thuật nhưng cũng chỉ là mấy trò với đồng xu đơn giản thôi mà.
26. 外国語が話せるといっても、挨拶ができるレベルです。
Dẫu nói là nói được ngoại ngữ nhưng cũng chỉ ở cấp độ chào hỏi thôi.
27. 編み物ができるといっても、マフラーしか編めません。
Nói là biết đan lát nhưng tôi chỉ biết đan mỗi khăn quàng cổ thôi.
28. 写真が撮れるといっても、スマートフォンで撮るだけです。
Dù nói là biết chụp ảnh nhưng cũng chỉ là chụp bằng điện thoại thôi.
韓国語が分かるといっても、ドラマを字幕なしで見られるほどではありません。
Nói là hiểu tiếng Hàn nhưng chưa đến mức có thể xem phim mà không cần phụ đề.
30. チェスがさせるといっても、基本的なルールを知っているだけです。
Dẫu nói là biết chơi cờ vua nhưng tôi cũng chỉ mới biết các luật lệ cơ bản thôi.
31. 家が近いといっても、歩いて15分はかかります。
Nói là nhà gần đấy nhưng đi bộ cũng phải mất đến 15 phút.
32. 庭があるといっても、猫の額ほどの広さです。
Dù nói là có sân vườn nhưng diện tích cũng chỉ bé tẹo như cái mắt muỗi (trán mèo) thôi.
33. マンションに住んでいるといっても、とても古いワンルームですよ。
Nói là sống ở chung cư nhưng cũng chỉ là một căn hộ một phòng rất cũ thôi mà.
34. 新しいパソコンといっても、3年前に買ったものです。
Dẫu nói là máy tính mới nhưng cũng là thứ mua từ tận 3 năm trước rồi.
駅から近いといっても、急な坂道を登らなければなりません。
Nói là gần ga nhưng phải leo lên một con dốc rất đứng.
36. 車を持っているといっても、ほとんど親が使っています。
Dù nói là có ô tô nhưng hầu như đều là bố mẹ sử dụng.
大きな公園といっても、遊具はブランコと滑り台しかありません。
Nói là công viên lớn nhưng đồ chơi cũng chỉ có mỗi xích đu và cầu trượt.
38. ブランド物のバッグといっても、中古で買ったものです。
Dẫu nói là túi hàng hiệu nhưng cũng là đồ mua lại (second-hand) thôi.
図書館が近所にあるといっても、専門書はほとんど置いていません。
Nói là có thư viện ở gần nhà nhưng sách chuyên ngành thì hầu như không có.
40. 海が見える部屋といっても、窓からほんの少し見えるだけです。
Dù nói là phòng nhìn ra biển nhưng cũng chỉ thấy được một mẩu bé xíu từ cửa sổ thôi.
41. 家といっても、ウサギ小屋のような小さなアパートです。
Nói là nhà chứ thực ra cũng chỉ là căn hộ bé tẹo như cái chuồng thỏ thôi.
42. ダイヤモンドの指輪といっても、とても小さいものですよ。
Dẫu nói là nhẫn kim cương nhưng viên đá cũng bé xíu xiu thôi mà.
43. 都心に住んでいるといっても、かなり端の方です。
Nói là sống ở trung tâm thành phố nhưng thực ra là ở mãi tận rìa ngoài cơ.
44. これは本といっても、ほとんどが写真の画集です。
Dù nói là sách nhưng hầu như toàn là tập ảnh tranh vẽ thôi.
静かな場所といっても、時々電車の音が聞こえます。
Nói là nơi yên tĩnh nhưng thỉnh thoảng vẫn nghe thấy tiếng tàu hỏa chạy qua.
46. 自分の部屋があるといっても、兄と共有です。
Dẫu nói là có phòng riêng nhưng thực ra là dùng chung với anh trai.
最新のスマートフォンといっても、型落ちモデルを安く買っただけです。
Nói là điện thoại đời mới nhưng cũng chỉ là mua rẻ lại model cũ đã lỗi thời thôi.
48. レストランといっても、カウンター席しかない小さな店です。
Dù nói là nhà hàng nhưng cũng chỉ là cái quán nhỏ có mỗi chỗ ngồi ở quầy bar thôi.
広いベランダといっても、洗濯物を干すだけでいっぱいです。
Nói là ban công rộng nhưng chỉ phơi quần áo thôi là đã chật kín rồi.
お城が見えるといっても、屋根の先が少し見える程度です。
Dẫu nói là nhìn thấy lâu đài nhưng cũng chỉ ở mức thấy được mẩu chóp mái thôi.
Bản chất cấu trúc というより
Cấu trúc というより là một mẫu ngữ pháp nằm ở trình độ N3.
Bản chất của cấu trúc này dùng để so sánh và đính chính cách gọi tên, tính chất của một sự vật, sự việc. Khi người nói đứng trước một thực tế, họ cảm thấy cách diễn đạt ở vế trước (Vế A) chưa thực sự chính xác hoặc chưa lột tả đúng bản chất bằng cách diễn đạt ở vế sau (Vế B). Vì vậy, họ dùng cấu trúc này để phủ định nhẹ vế A và khẳng định mạnh hơn ở vế B.
Trong tiếng Việt, cấu trúc này tương đương với: "Nói là... thì đúng hơn là...", "Thay vì nói là... thì chính xác hơn phải là...", "Chưa hẳn là... mà đúng hơn là...".
Cách chia cấu trúc
Cấu trúc này kết hợp trực tiếp với thể thông thường (thể ngắn) của các từ loại:
Danh từ + というより Động từ thể thông thường + というより Tính từ đuôi い + というより Tính từ đuôi な + というより (Không cần thêm だ)
Các ngữ cảnh sử dụng thực tế
Đính chính tính chất của một con người hoặc sự vật
Dùng khi bạn muốn nhận xét về một ai đó hoặc một cái gì đó, nhưng những từ ngữ thông thường không đủ để miêu tả, cần một từ khác chuẩn xác hơn.
あの人は真面目というより、頑固な人ですね。 (Người đó nói là nghiêm túc thì đúng hơn phải là bảo thủ, bướng bỉnh nhỉ.)
この料理は辛いというより、痛いと言ったほうがいい。 (Món ăn này thay vì nói là cay thì đúng hơn là nên nói là đau miệng.)
彼女は歩くのが早いというより、ほとんど走っているようだ。 (Cô ấy nói là đi bộ nhanh thì đúng hơn là nhìn như đang chạy luôn rồi.)
Giải thích đúng bản chất của một mối quan hệ hoặc tình huống
Dùng khi vẻ bề ngoài của một sự việc dễ gây hiểu lầm, và người nói muốn chỉ ra thực tế chuẩn xác bên trong.
私たちは友達というより、兄弟のような関係です。 (Chúng tôi nói là bạn bè thì đúng hơn là mối quan hệ giống như anh em vậy.)
あの二人は付き合っているというより、仕事のパートナーに見える。 (Hai người kia thay vì nói là đang hẹn hò thì nhìn giống đối tác công việc hơn.)
テストの準備は、諦めたというより、時間が足りなくてできなかったんだ。 (Việc chuẩn bị cho bài kiểm tra, chưa hẳn là tớ bỏ cuộc đâu mà đúng hơn là do không đủ thời gian nên không làm kịp thôi.)
Phân biệt nhanh giữa というより và というと
というと: Hễ nhắc đến... thì... Dùng để kích hoạt sự liên tưởng đến một đại diện tiêu biểu nhất của chủ đề (Ví dụ: Nói đến món ăn Nhật thì là Sushi).
というより: Nói là... thì đúng hơn là... Dùng để lựa chọn từ ngữ chuẩn xác hơn nhằm so sánh và đính chính bản chất sự việc (Ví dụ: Cô ấy không phải đẹp mà đúng hơn là đáng yêu).
1. 試験に合格して、嬉しいというより、ほっとした気持ちのほうが大きい。
Đỗ kỳ thi rồi, so với việc vui mừng thì cảm giác nhẹ nhõm trong tôi lớn hơn.
2. 彼の突然の別れ話に、悲しいというより、ただ驚いてしまった。
Trước lời chia tay đột ngột của anh ấy, thay vì đau buồn, tôi chỉ thấy quá đỗi ngạc nhiên.
3. 彼女のことは、好゙きというより、人として尊敬している。
Đối với cô ấy, thay vì nói là thích, tôi tôn trọng cô ấy với tư cách là một con người.
4. この部屋は、涼しいというより、むしろ寒いくらいだ。
Căn phòng này so với mát mẻ thì đúng hơn là lạnh luôn rồi.
5. 今日の天気は、暖かいというより、少し暑いくらいですね。
Thời tiết hôm nay thay vì ấm áp thì có vẻ hơi nóng một chút nhỉ.
6. 彼のジョークに、面白いというより、呆れてしまった。
Trước lời đùa của anh ta, thay vì thấy thú vị, tôi lại thấy cạn lời.
7. 試合に負けて、悔しいというより、自分の無力さが情けなかった。
Thua trận rồi, thay vì hậm hực, tôi lại thấy bản thân thật thảm hại vì sự bất lực của mình.
8. 彼の成功を、羨ましいというより、素晴らしいと感じ゙た。
Trước thành công của anh ấy, thay vì ghen tị, tôi cảm thấy điều đó thật tuyệt vời.
9. ホラー映画を見て、怖いというより、なんだか笑ってしまった。
Xem phim kinh dị, thay vì sợ hãi, không hiểu sao tôi lại bật cười.
10. 一人でいると、寂しいというより、心が落ち着゙く。
Khi ở một mình, thay vì thấy cô đơn, lòng tôi lại thấy bình yên.
11. 彼の行動には、怒゙っているというより、がっかりしている。
Đối với hành động của anh ta, thay vì giận dữ, tôi lại thấy thất vọng hơn.
12. この料理は、美味しいというより、初めて食べる不思議な味だ。
Món ăn này so với ngon thì đúng hơn là một hương vị kỳ lạ lần đầu tôi được nếm.
13. 彼のの(こと)を、嫌いというより、ただ興味゙がないだけだ。
Đối với anh ta, thay vì nói là ghét, chỉ đơn giản là tôi không có hứng thú gì thôi.
14. ジェットコースターに乗って、楽しいというより、ただ怖かった。
Đi tàu lượn siêu tốc, so với vui thì đúng hơn là tôi chỉ thấy sợ thôi.
15. 彼のプレゼントは、嬉しいというより、少し困゙ってしまった。
Món quà của anh ấy, thay vì vui mừng, tôi lại thấy hơi bối rối.
16. この音楽は、賑やかというより、うるさく感じ゙る。
Bản nhạc này thay vì thấy sôi động, tôi lại cảm thấy nó ồn ào.
17. 彼女の態度は、冷たいというより、ただ不器用なな(だけ)たど思う。
Thái độ của cô ấy, thay vì lạnh lùng, tôi nghĩ chỉ đơn giản là cô ấy vụng về thôi.
18. この仕事は、大変というより、退屈で辛い。
Công việc này, so với vất vả thì đúng hơn là nó tẻ nhạt đến mức khổ sở.
19. 彼の言葉は、優しいというより、どこか計算高いように聞゙こえる。
Những lời anh ta nói, thay vì dịu dàng, nghe cứ như đang tính toán điều gì đó.
20. 満員電車は、息苦しいというより、もはや苦痛だ。
Tàu điện đông nghịt người, thay vì ngột ngạt, thì giờ nó đã là một cực hình.
21. この味は、辛いというより、痛いに近い。
Cái vị này thay vì cay thì đúng hơn là gần với cảm giác đau.
22. 彼のの(こと)を、心配というより、少し過保護に゙な゙っているのかもしれない。
Đối với anh ấy, thay vì lo lắng, có lẽ tôi đang hơi bao bọc quá mức.
23. この絵画は、美しいというより、何か不気味な雰囲気がある。
Bức họa này thay vì đẹp thì lại mang một bầu không khí gì đó rợn người.
24. 彼のの(こと)が、憎いというより、哀れに思えてきた。
Đối với anh ta, thay vì căm ghét, tôi bắt đầu thấy anh ta thật đáng thương hại.
25. この勝利は、嬉しいというより、当然の結果たど感じ゙た。
Chiến thắng này, thay vì vui mừng, tôi cảm thấy nó là một kết quả hiển nhiên.
26. 彼の自慢話は、感心するというより、聞いていて疲れる。
Mấy chuyện khoe khoang của anh ta, thay vì khâm phục, tôi lại thấy mệt mỏi khi nghe.
27. 彼女の涙は、悲しいというより、悔゙し涙のように見えた。
Những giọt nước mắt của cô ấy, thay vì đau buồn, trông giống như nước mắt của sự hậm hực hơn.
28. この映画は、感動するというより、色々と考え゙させられる作品だった。
Bộ phim này thay vì gây xúc động thì đúng hơn là một tác phẩm khiến người ta phải suy ngẫm nhiều điều.
29. 彼のの(こと)を、信じ゙ているというより、信じたいとと(思って)いる。
Đối với anh ấy, so với việc đang tin tưởng thì đúng hơn là tôi muốn được tin anh ấy.
30. この状況は、不安というより、むしろワクワクする。
Tình cảnh này thay vì bất an thì ngược lại tôi thấy rất hào hứng.
31. 彼は、静かというより、無口なな(だけ)だ。
Anh ta thay vì trầm tính thì đúng hơn là chỉ ít nói thôi.
32. 彼女は、真面目というより、少し融通が利゙が゙ない゙ところがあ゙る。
Cô ấy thay vì nghiêm túc thì đúng hơn là có chút cứng nhắc thiếu linh hoạt.
33. あの人は、賢いというより、ずる賢い。
Người đó thay vì thông minh thì đúng hơn là khôn lỏi.
34. 彼は、大人゙しい゙というより、人見知りなな(だけ)だ゙よ。
Anh ta thay vì hiền lành thì đúng hơn là chỉ nhát người lạ thôi.
35. 彼女は、個性的なというより、少し変わっている。
Cô ấy thay vì cá tính thì đúng hơn là hơi kỳ quặc.
36. 彼は、正直というより、思ったことをを(何)でも゙口に゙する゙無神経な人だ。
Anh ta thay vì thẳng thắn thì đúng hơn là một kẻ vô tâm, cái gì nghĩ trong đầu cũng nói ra tuồn tuột.
37. 彼女は、親切というより、おせっかいなな(だけ)だ。
Cô ấy thay vì tốt bụng thì đúng hơn là chỉ hay xía vào chuyện người khác thôi.
38. 彼は、勇敢というより、ただ無謀なな(だけ)だ。
Anh ta thay vì dũng cảm thì đúng hơn là chỉ liều lĩnh vô căn cứ thôi.
39. 彼女は、綺麗というより、可愛いタイプだ。
Cô ấy không hẳn là sắc sảo mà đúng hơn là thuộc kiểu dễ thương.
40. 彼は、自信家というより、ただのナルシストだ。
Anh ta không phải là người tự tin mà đúng hơn chỉ là một kẻ tự luyến.
41. 彼女は、慎重というより、臆病なな(だけ)なのかもしれない。
Cô ấy thay vì thận trọng thì có lẽ đúng hơn là chỉ nhút nhát thôi.
42. 彼は、厳゙しい゙というより、愛情深い人だ。
Anh ấy thay vì khắt khe thì đúng hơn là một người giàu tình cảm.
43. 彼女は、面白いというより、一緒にに(いる)とと(元気)が゙出る人だ。
Cô ấy thay vì hài hước thì đúng hơn là kiểu người cứ ở bên cạnh là thấy tràn đầy năng lượng.
44. 彼は、マイペースというより、周りのの(こと)をを(考えて)いない。
Anh ta không phải là người sống theo nhịp độ riêng mà đúng hơn là chẳng thèm nghĩ cho người xung quanh.
45. 彼女は、強゙い゙というより、ただ我慢しているだけに゙に゙見える。
Cô ấy thay vì mạnh mẽ thì trông có vẻ đúng hơn là chỉ đang âm thầm chịu đựng thôi.
46. 彼は、努力家というより、負けず嫌いなな(のだ)と思う。
Tôi nghĩ anh ta thay vì là người nỗ lực thì đúng hơn là một kẻ hiếu thắng không chịu thua ai.
47. 彼女は、クールというより、感情をを(表)に゙に゙出すのが゙苦手なな(だけ)だ。
Cô ấy không phải lạnh lùng mà đúng hơn chỉ là người kém trong việc biểu lộ cảm xúc thôi.
48. 彼は、優しいというより、誰に゙でも゙いい゙顔をを(する)八方美人だ。
Anh ta không phải tốt bụng mà đúng hơn là một kẻ thảo mai, ai cũng muốn lấy lòng.
49. 彼女は、楽観的というより、何も゙考えていないだけだ。
Cô ấy không phải là người lạc quan mà đúng hơn chỉ là chẳng suy nghĩ gì thôi.
50. 彼は、天才というより、誰よりも゙努力した秀才だ。
Anh ấy thay vì là thiên tài thì đúng hơn là một nhân tài do nỗ lực nhiều hơn bất cứ ai.