Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
 

グループ

Nhóm
Hội

(かい)

Hội nghị
Hội Viên

会員(かいいん)

Thành viên
Nhập Hội

入会(にゅうかい)

Gia nhập hội
Tập Hợp

集合(しゅうごう)

Tập hợp
Giải Tán

解散(かいさん)

Giải tán
Tổ Chức

組織(そしき)

Tổ chức
Đoàn Thể

団体(だんたい)

Đoàn thể
Cá Nhân

個人(こじん)

Cá nhân
Bộ

()

Phòng ban
Khóa

()

Phân khoa
 

チーム

Đội
 

サークル

Câu lạc bộ tự phát
 

クラブ

Câu lạc bộ
Hành Sự

行事(ぎょうじ)

Sự kiện cố định
 

イベント

Sự kiện
Hội

(かい)

Buổi tiệc
Khai

(ひら)

Mở ra
Giảng Diễn

講演(こうえん)

Bài diễn thuyết
Khai Hội

開会(かいかい)

Khai mạc
Khai Hội Thức

開会式(かいかいしき)

Lễ khai mạc
Bế Hội

閉会(へいかい)

Bế mạc
Đại Hội

大会(たいかい)

Đại hội
Xuất Trường

出場(しゅつじょう)

Tham gia cuộc thi
Xuất

()

Tham gia
 

コンテスト

Cuộc thi tài
 

コンクール

Cuộc thi âm nhạc
Dự Tuyển

予選(よせん)

Vòng dự tuyển
Viễn Túc

遠足(えんそく)

Dã ngoại đi bộ
Thức

(しき)

Buổi lễ
Táng Thức

葬式(そうしき)

Đám tang
Nhập Học Thức

入学式(にゅうがくしき)

Lễ nhập học
Kết Hôn Thức

結婚式(けっこんしき)

Lễ kết hôn
Nghi Thức

儀式(ぎしき)

Nghi thức
Hội Trường

会場(かいじょう)

Hội trường
Quan Khách

観客(かんきゃく)

Khán giả
Niên Hạ Trạng

年賀状(ねんがじょう)

Thiệp chúc Tết

 

Bản chất cấu trúc のだから

Cấu trúc のだから (hoặc んだから trong văn nói hằng ngày) là một cấu trúc chỉ nguyên nhân, lý do thuộc trình độ N3.

Về mặt cấu tạo, nó là sự kết hợp giữa cụm のだ / んです (dùng để nhấn mạnh một thực tế, một sự thật hiển nhiên mà cả người nói và người nghe đều đã biết hoặc đang chứng kiến) và trợ từ chỉ lý do から (vì).

Bản chất của cấu trúc này dùng để đưa ra một lý do mang tính vạch rõ thực tế, làm điểm tựa để yêu cầu, đòi hỏi, ra lệnh hoặc khuyên bảo đối phương ở vế sau. Người nói mang tâm lý: "Vì một sự thật hiển nhiên rành rành ra đấy rồi, nên việc vế sau xảy ra (hoặc bạn phải làm việc ở vế sau) là điều đương nhiên, không được bàn cãi/không cần lo lắng".

Trong tiếng Việt, cấu trúc này tương đương với: "Vì... nên đương nhiên...", "Bởi vì... cơ mà", "Đã... thì phải...".

Cách chia cấu trúc

Cấu trúc này kết hợp với thể thông thường (thể ngắn) của các từ loại ở vế trước:

Danh từ + なのだから (Hoặc なんだから trong văn nói) Động từ thể thông thường + のだから Tính từ đuôi い + のだから Tính từ đuôi な + なのだから

Các ngữ cảnh sử dụng thực tế

Dùng để ra lệnh, yêu cầu hoặc đòi hỏi đối phương làm gì đó

Người nói đưa ra một thực tế khách quan ở vế trước làm áp lực, khiến người nghe không thể từ chối hành động hoặc nghĩa vụ ở vế sau.

もう子供ではないのだから、自分の部屋は自分で掃除しなさい。 (Đã không còn là trẻ con nữa rồi thì tự đi mà dọn dẹp phòng của mình đi.)

私が奢るのだから、好きなものを遠慮なく注文してね。 (Vì tớ bao cơ mà, nên cứ tự nhiên gọi món mình thích đi không phải ngại.)

大切な会議の途中なのだから、静かにしてください。 (Bởi vì đang ở giữa một cuộc họp quan trọng cơ mà, xin hãy giữ im lặng giùm.)

Dùng để động viên, an ủi hoặc làm giảm bớt sự lo lắng của đối phương

Người nói dựa vào một sự thật có lợi ở vế trước để khẳng định rằng kết quả tốt đẹp ở vế sau là điều chắc chắn, giúp người nghe yên tâm hơn.

あれだけ一生懸命練習したのだから、絶対に勝てるよ。自信を持って! (Vì cậu đã luyện tập chăm chỉ đến mức đó cơ mà, nhất định sẽ thắng thôi. Tự tin lên!)

人間なのだから、誰だって失敗することはあるよ。気にするな。 (Đã là con người thì ai mà chẳng có lúc thất bại cơ chứ. Đừng bận tâm quá.)

Dùng ở cuối câu để biện minh, giải thích cho hành động của bản thân

Trong hội thoại hằng ngày, người Nhật rất hay kết thúc câu bằng んだから để thể hiện sự nũng nịu, dỗi hờn hoặc khẳng định lý do tự thân.

「また新しい服買ったの?」「だって、欲しかったんだからしょうがないじゃん。」 ("Lại mua quần áo mới đấy à?" "Thì tại vì em thích cơ mà, biết làm thế nào được.")

Phân biệt nhanh giữa のだから và から

〜から: Vì... nên... Dùng để kết nối nguyên nhân - kết quả một cách khách quan, thông thường. Lý do ở vế trước có thể là thông tin mới tinh mà người nghe chưa hề biết (Ví dụ: Vì trời mưa nên tôi nghỉ học).

〜のだから: Vì... cơ mà Lý do ở vế trước bắt buộc phải là một sự thật hiển nhiên, một thực tế mà cả hai bên đều nhìn thấy hoặc đều thừa nhận. Vế sau của のだから hầu như luôn là các câu thể hiện ý chí chủ quan mạnh mẽ của người nói như đòi hỏi, khuyên bảo, ra lệnh (Ví dụ: Vì trời đang mưa to đùng thế này cơ mà, cậu đừng có đi ra ngoài!).

 

Vì đã thức trắng đêm nên buồn ngủ là chuyện đương nhiên thôi.

Vì anh ấy chạy bộ 10km mỗi ngày nên thể lực tốt là điều hiển nhiên.

Ngoài trời tuyết đang rơi nên hèn gì mà lạnh thế.

Quán đó là quán nổi tiếng nên chắc chắn là sẽ đông khách rồi.

Vì chưa ăn gì nên chắc chắn là sẽ đói bụng rồi.

Vì anh ấy là ca sĩ chuyên nghiệp nên hát hay là điều hiển nhiên.

Vì đây là con đường cậu tự chọn nên cậu nên thực hiện nó cho đến cùng.

Vì đã là người lớn rồi nên chừng đó việc chắc chắn cậu có thể tự mình phán đoán được.

Vì anh ấy đã quên rồi nên đành chịu thôi.

Vì giá cao nên ngon là chuyện đương nhiên.

Vì anh ấy là bác sĩ nên chắc chắn là am hiểu về sức khỏe rồi.

Vì hôm qua đã đi bộ cả ngày nên hèn gì mà chân lại đau thế.

Vì anh ấy mù đường nên nếu để đi một mình thì sẽ bị lạc đấy.

Vì đã luyện tập đến nhường ấy nên cậu cứ tự tin lên.

Vì cô ấy là người mẫu nên vóc dáng đẹp là điều hiển nhiên.

Vì anh ấy bị dị ứng mèo nên hèn gì anh ấy chẳng muốn đi cà phê mèo.

Vì không còn chuyến tàu cuối nữa nên chỉ còn cách về bằng taxi thôi.

Vì anh ấy là người thành thật nên chắc chắn không có chuyện anh ấy nói dối.

Vì là hạt giống mình tự gieo nên chỉ còn cách tự mình gánh chịu hậu quả thôi (tự làm tự chịu).

Vì đã nỗ lực đến thế nên được đền đáp là điều hiển nhiên.

Vì anh ta giàu có nên chắc là chẳng phải lo lắng gì về tiền bạc đâu nhỉ.

Vì đã hứa rồi nên giữ lời là chuyện đương nhiên.

Vì anh ấy không làm gì sai cả nên không cần phải xin lỗi.

Vì tôi là mẹ của nó nên việc lo lắng cho nó là lẽ đương nhiên.

Vì đã là mùa hè rồi nên nóng cũng là chuyện đành chịu thôi.

Vì anh ấy là đội trưởng nên có trách nhiệm phải kết nối đội ngũ.

Vì nó còn là trẻ con nên chúng ta hãy rộng lượng bỏ qua cho nó đi.

Vì tôi là người mới (không chuyên) nên không làm được là chuyện bình thường.

Vì không còn thời gian nữa nên việc vội vã là điều hiển nhiên.

Vì anh ấy là bạn thân nhất của tôi nên việc tin tưởng là chuyện đương nhiên rồi đúng không.

Con là anh nên hãy biết chăm sóc em trai mình đi.

Vì không còn là trẻ con nữa nên việc của mình thì hãy tự mình làm đi.

Vì mai có bài kiểm tra nên hãy đi ngủ sớm đi.

Vì đã hứa rồi nên hãy giữ lời đàng hoàng đi chứ.

Vì đây là thư viện nên hãy giữ im lặng.

Vì đang mệt nên sao cậu không nghỉ ngơi một chút đi?

Vì nguy hiểm nên không được đi ra phía đó đâu.

Vì đã đến giờ rồi nên hãy nhanh chóng chuẩn bị đi.

Vì là sinh nhật anh ấy nên chúng ta hãy chuẩn bị món quà gì đó đi.

Vì tôi là khách hàng nên hãy đối xử lịch sự hơn đi.

Mọi người đều đang đợi nên hãy đến nhanh đi.

Vì tay bẩn nên hãy đi rửa tay đi.

Vì có hại cho sức khỏe nên không được ăn nhiều như thế đâu.

Vì là việc do cậu bắt đầu nên hãy chịu trách nhiệm cho đến cùng.

Đã đêm rồi nên đừng có làm ồn (phát ra tiếng lớn).

Vì anh ấy đang bệnh nên hãy cứ để anh ấy yên tĩnh một mình.

Vì anh là dân chuyên nghiệp nên xin đừng có bào chữa.

Vì không có tiền nên đừng có tiêu xài hoang phí.

Vì tôi là tiền bối nên hãy nghe lời tôi nói đi.

Vì mọi người đang nhìn nên hãy cư xử cho đàng hoàng vào.

 

 

 

 

 

Bản chất cấu trúc もの / もん ở cuối câu

Cấu trúc もの (hoặc dạng thân mật, suồng sã hơn là もん) là một vĩ tố đứng ở cuối câu, thuộc trình độ N3.

Bản chất của cấu trúc này dùng để đưa ra lý do, lời giải thích nhằm biện minh, bào chữa cho hành động hoặc suy nghĩ của bản thân. Người nói sử dụng mẫu này để thể hiện sự hờn dỗi, nũng nịu, hoặc muốn làm nũng đối phương (thường là với người thân thiết, người yêu, hoặc bố mẹ). Chính vì mang sắc thái cảm xúc cá nhân rất cao và có chút trẻ con, cấu trúc này chủ yếu được sử dụng bởi phụ nữ và trẻ em trong hội thoại hằng ngày.

Trong tiếng Việt, cấu trúc này tương đương với: "Tại vì... mà", "Bởi vì... cơ mà", "Thì tại... ấy chứ".

Cách chia cấu trúc

Cấu trúc này đứng ở cuối câu và kết hợp với thể thông thường (thể ngắn):

Thể thông thường (thể ngắn) + もの / もん

💡 Mẹo mở rộng trong văn nói: Người Nhật cực kỳ thích kết hợp cấu trúc này với từ だって (Dẫu sao thì/Tại vì) ở đầu câu để tạo thành cặp bài trùng だって 〜 もの/もん. Nếu muốn nói một cách lịch sự hơn một chút (nhưng vẫn giữ nét nũng nịu), họ sẽ dùng dạng ですもの / ますもの.

Các ngữ cảnh sử dụng thực tế

Dùng để biện minh, bào chữa khi bị người khác trách móc

Dùng khi bạn làm sai hoặc không làm một việc gì đó, bị đối phương cằn nhằn và bạn muốn đưa ra lý do để tự vệ, giảm nhẹ lỗi lầm của mình.

「どうして宿題をやらないの?」「だって、難しかったんだもん。」 ("Sao con lại không làm bài tập hả?" "Thì tại vì nó khó quá cơ mà.")

「また遅刻?早く起きなさいよ。」「だって、目覚まし時計が鳴らなかったんだもの。」 ("Lại muộn nữa à? Phải dậy sớm lên chứ." "Tại vì đồng hồ báo thức nó có kêu đâu mà.")

Thể hiện sự hờn dỗi, làm nũng hoặc từ chối một cách trẻ con

Dùng khi bạn không muốn làm một việc gì đó và muốn biểu lộ cảm xúc nũng nịu để đối phương chiều theo ý mình.

もう寝る。眠いんだもん。 (Em đi ngủ đây. Tại vì em buồn ngủ lắm rồi mà.)

あそこには行きたくない。あの先生、怖いんだもん。 (Con không muốn đến chỗ đó đâu. Tại vì thầy giáo ở đó đáng sợ lắm.)

「これ、食べないの?」「だって、嫌いなんだもん。」 ("Cậu không ăn cái này à?" "Thì tại tớ ghét nó cơ mà.")

Phân biệt nhanh giữa のだから và もの / もん

〜のだから: Vì... cơ mà Đưa ra lý do dựa trên một sự thật hiển nhiên, khách quan để làm bàn đạp ra lệnh, đòi hỏi hoặc khuyên bảo người khác (Ví dụ: Đã là người lớn rồi thì phải tự lập đi).

〜もの / もん: Tại vì... mà Đưa ra lý do mang tính chất chủ quan, ích kỷ, mang tính bao biện để giải thích cho bản thân. Nó hướng về cái tôi của người nói và mang sắc thái nũng nịu, trẻ con (Ví dụ: Con không ăn đâu vì con ghét nó mà).

 

 

 

Sao em không làm bài tập? → Tại vì nó khó quá mà.

Tại sao anh không nghe điện thoại? → Xin lỗi, tại vì lúc đó anh đang tắm mà.

Sao anh lại mua bánh về thế? → Tại vì hôm nay là ngày kỷ niệm mà.

Tại sao bạn lại vội vàng thế? → Tại vì không còn thời gian nữa mà.

Sao anh lại thất hứa? → Tại vì đột nhiên có việc bận mà.

Tại sao anh không nói cho em biết? → Tại vì anh không muốn làm em phải lo lắng mà.

Sao em mua nhiều đồ thế? → Tại vì đang sale rẻ mà.

Tại sao cậu lại tha thứ cho anh ta? → Tại vì anh ấy đã xin lỗi tớ rất chân thành mà.

Sao em lại nói như thế? → Tại vì lúc đó em thực sự rất tức giận mà.

Tại sao anh lại nghỉ việc? → Tại vì anh đã tìm thấy việc khác muốn làm hơn mà.

Sao em lại mặc bộ đồ này nữa thế? → Tại vì em thích bộ này nhất mà.

Sao em ăn nhiều thế? → Tại vì em đang đói mà.

Tại sao lại đi đường này? → Tại vì là đường tắt mà.

Sao cậu không giúp tớ? → Tại vì tớ cũng đang bận mà.

Sao em lại giữ bí mật thế? → Tại vì em muốn làm anh bất ngờ khi nói ra mà.

Tại sao anh lại tiêu nhiều tiền thế? → Tại vì anh đã muốn mua nó từ lâu rồi mà.

Sao cậu vẫn đợi anh ta? → Tại vì anh ấy đã hứa là nhất định sẽ đến mà.

Tại sao bạn lại thử sức với nó? → Tại vì mình đã muốn làm thử mà.

Sao anh nỗ lực đến vậy? → Tại vì anh không muốn thua mà.

Tại sao cậu không bàn bạc với tớ? → Tại vì tớ cứ nghĩ mình tự giải quyết được mà.

Sao em lại mua món đồ đắt thế? → Tại vì mỗi năm mới xa xỉ một lần mà.

Tại sao anh lại nói dối? → Tại vì lúc đó anh không thể nói ra sự thật mà.

Sao cậu lại giấu ở chỗ đó? → Tại vì tớ không muốn bị ai phát hiện mà.

Tại sao em lại chọn anh ấy? → Tại vì anh ấy là người hiền lành nhất mà.

Sao cậu tự tin thế? → Tại vì tớ đã luyện tập rất nhiều mà.

Sao em cười nhiều thế? → Tại vì mặt anh ấy buồn cười quá mà.

Sao anh không từ chối? → Tại vì đó là lời nhờ vả của tiền bối mà.

Sao em ăn nhiều thế? → Tại vì ngon mà.

Sao cậu thong thả thế? → Tại vì vẫn còn thời gian mà.

Sao anh lại quay lại đây? → Tại vì anh quên đồ mà.

Sao em lại ăn mặc như thế? → Tại vì đi tiệc mà.

Sao cậu rành thế? → Tại vì tớ là fan ruột từ hồi xưa mà.

Sao cậu biết chuyện đó? → Tại vì tớ nghe từ chính chủ mà.

Sao cậu cuống quýt thế? → Tại vì tớ sắp muộn rồi mà.

Sao anh lại dốc sức đến thế? → Tại vì đây là cơ hội cuối cùng mà.

Tại sao cậu không trả lời tớ? → Tại vì tớ không biết phải nhắn lại thế nào mà.

Sao nó lại dễ thế này? → Tại vì đây là câu hỏi do tớ đặt ra mà.

Sao em lại vui thế? → Tại vì em đã mong được gặp anh bấy lâu nay mà.

Tại sao cậu lại mạnh miệng thế? → Tại vì tớ đúng mà.

Sao anh lại nỗ lực hết mình đến vậy? → Tại vì anh muốn đáp lại kỳ vọng của mọi người mà.

Tại sao em lại khóc? → Tại vì bộ phim này buồn quá mà.

Sao cậu mệt mỏi thế? → Tại vì hôm qua tớ đã thức trắng đêm mà.

Sao cậu lại khó ở thế? → Tại vì từ sáng đã gặp chuyện không hay mà.

Sao em trông buồn ngủ thế? → Tại vì em vừa mới ngủ dậy mà.

Sao cậu trông có vẻ hạnh phúc thế? → Tại vì tớ được anh ấy khen mà.

Sao em giận thế? → Tại vì anh ta đã nói những lời quá đáng mà.

Sao em trông buồn thế? → Tại vì chẳng có ai chơi cùng em cả mà.

Sao cậu trông lo lắng thế? → Tại vì mai là kỳ thi quan trọng mà.

Sao cậu phấn khích thế? → Tại vì sắp tới giờ xem concert mà.

Sao cậu thất vọng thế? → Tại vì tớ vừa thua trận đấu mà.