Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Ưu

(すぐ)れる

Xuất sắc
Hiền

(かしこ)

Thông minh
Lợi Khẩu

利口(りこう)

Lanh lợi
Mã Lộc

馬鹿(ばか)

Ngu ngốc
Khí Dụng

器用(きよう)

Khéo léo
Ưu Tú

優秀(ゆうしゅう)

Ưu tú
Kiến Sự

見事(みごと)

Tuyệt vời
Phách Thủ

拍手(はくしゅ)

Vỗ tay

(えら)

Vĩ đại
Tố Địch

素敵(すてき)

Đẹp đẽ
Cao Cấp

高級(こうきゅう)

Cao cấp
Nhất Lưu

一流(いちりゅう)

Hàng đầu
 

さすが

Quả đúng là
 

まあまあ

Tàm tạm
Tích

(ただ)

Chỉ là
Quý Trọng

貴重(きちょう)

Quý trọng
 

くだらない

Vô vị
Dung Dịch

容易(ようい)

Dễ dàng
Đắc

(とく)

Có lợi
Tổn

(そん)

Lỗ
Bất Lợi

不利(ふり)

Bất lợi

(もっとも)

Hợp lý
Tích Cực Đích

積極的(せっきょくてき)

Tích cực
Tiêu Cực Đích

消極的(しょうきょくてき)

Tiêu cực
Giá Trị

価値(かち)

Giá trị
Bình Giá

評価(ひょうか)

Đánh giá
Phê Phán

批判(ひはん)

Phê phán
Trường Sở

長所(ちょうしょ)

Sở trường
Đoản Sở

短所(たんしょ)

Nhược điểm
Khiếm Điểm

欠点(けってん)

Khuyết điểm
Mị Lực

魅力(みりょく)

Sức hút
Mị Lực Đích

魅力的な(みりょくてき)

Lôi cuốn
 

もったいない

Lãng phí
Khuyến

(すす)める

Gợi ý
Khuyến

おすすめ

Sự tiến cử
Thôi Khuyến

推薦(すいせん)

Tiến cử
Bình Phán

評判(ひょうばん)

Đánh giá của dư luận
Thưởng

(しょう)

Giải thưởng
Thắng

勝ち()

Chiến thắng
Phụ

負け()

Thất bại
Ưu Thắng

優勝(ゆうしょう)

Vô địch
Vị

()

Vị trí xếp hạng
Thuận Vị

順位(じゅんい)

Thứ hạng
Thụ

()かる

Thi đỗ
Giải Đáp

解答(かいとう)

Đáp án
Điểm Số

点数(てんすう)

Điểm số
 

カンニング

Gian lận thi cử
Kiảo

(ずる)

Gian xảo

Cấu trúc ことだ khi đứng ở cuối câu là một mẫu ngữ pháp cực kỳ đa năng. Tùy thuộc vào từ loại đi kèm và ngữ cảnh, nó sẽ mang 4 ý nghĩa hoàn toàn khác nhau, trải dài từ trình độ N3 lên đến N2.

Dưới đây là phần giải thích đầy đủ và chi tiết nhất về cả 4 ý nghĩa này khi ことだ nằm ở vị trí cuối câu.

Ý nghĩa 1: Đưa ra lời khuyên, lời cảnh báo chân thành (Trình độ N3)

Đây là ý nghĩa phổ biến nhất mà người học thường gặp đầu tiên. Bản chất là người nói đưa ra một gợi ý, khuyên bảo hoặc răn đe đối phương rằng "Nên/Không nên làm việc này, đây là cách tốt nhất trong hoàn cảnh này". Nó mang sắc thái chỉ bảo của người có kinh nghiệm, bề trên nói với bề dưới, hoặc giữa bạn bè thân thiết.

Cách chia: Động từ thể từ điển (V-u) + ことだ (Nên làm...) Động từ thể ない (V-nai) + ことだ (Không nên làm...)

Ví dụ thực tế: 日本語が上手になりたいなら、毎日少しずつでも話すことだ。 (Nếu muốn giỏi tiếng Nhật thì tốt nhất là nên nói chuyện mỗi ngày dù chỉ một chút.)

無理をしないことだ。体が一番大切だからね。 (Tốt nhất là đừng có làm việc quá sức. Cơ thể là quan trọng nhất đấy.)

Ý nghĩa 2: Thể hiện cảm xúc, sự ngạc nhiên, cảm thán (Trình độ N2)

Khi đi sau các tính từ chỉ tâm trạng hoặc cảm xúc, ことだ biến thành một đuôi câu cảm thán. Người nói dùng nó để bộc lộ sự ngạc nhiên, xúc động, mỉa mai hoặc thở dài ngao ngán trước một sự việc, hiện tượng nào đó.

Cách chia: Tính từ đuôi い + ことだ Tính từ đuôi な (giữ nguyên な) + ことだ

Ví dụ thực tế: 学校を卒業して、もう10年も経つとは本当に早いことだ。 (Thấm thoắt đã tốt nghiệp được 10 năm rồi, thời gian trôi qua thật là nhanh biết bao.)

夜中に一人で暗い道を歩くなんて、なんと恐ろしいことだ。 (Đi bộ một mình trên con đường tối tăm vào nửa đêm, thật là một chuyện đáng sợ làm sao.)

いつも文句ばかり言っている。困ったことだ。 (Lúc nào cũng chỉ toàn cằn nhằn cự nự. Thật là một chuyện phiền phức hết chỗ nói.)

Ý nghĩa 3: Định nghĩa hoặc giải thích bản chất của một từ ngữ (Trình độ N3)

Dùng khi bạn muốn định nghĩa một khái niệm, một thuật ngữ hoặc một từ vựng nào đó cho người khác hiểu. Lúc này, cấu trúc thường đi kèm với cụm 〜ということは ở đầu câu.

Cách chia: Danh từ + ということは、〜 ということだ

Ví dụ thực tế: 不合格だったということが、努力が足りなかったということだ。 (Việc bị đánh trượt đồng nghĩa với việc sự nỗ lực vẫn chưa đủ.)

「立ち入り禁止」ということは、ここに入ってはいけないということだ。 (Cụm từ "Cấm vào" có nghĩa là bạn không được phép bước vào nơi này.)

Ý nghĩa 4: Nhấn mạnh thể hiện một quy định, mệnh lệnh ngầm (Trình độ N2)

Trong một số văn bản quy định, nội quy hoặc lời nhắc nhở mang tính chất quy chế, ことだ ở cuối câu được dùng như một dạng giảm nhẹ của mệnh lệnh. Nó mang nghĩa "Phải thực hiện việc này" dựa trên quy tắc chung của tập thể.

Cách chia: Động từ thể từ điển (V-u) + ことだ Động từ thể ない (V-nai) + ことだ

Ví dụ thực tế: 提出期限は厳守することだ。遅れた場合は受け付けない。 (Phải tuân thủ nghiêm ngặt thời hạn nộp bài. Trường hợp nộp muộn sẽ không được tiếp nhận.)

館内では静かにし、他の人の迷惑になる行為はしないことだ。 (Phải giữ im lặng trong tòa nhà và không được làm những hành vi gây phiền hà cho người khác.)

Tóm tắt cách nhận diện nhanh dựa vào từ loại đi kèm

ことだ đi với Động từ khuyên bảo Mang nghĩa Nên / Không nên (Ý nghĩa 1).

ことだ đi với Tính từ cảm xúc Mang nghĩa Thật là... biết bao (Ý nghĩa 2).

ことだ đi với Cụm giải thích ということは Mang nghĩa Có nghĩa là... (Ý nghĩa 3).

ことだ đi với Động từ trong văn bản nội quy Mang nghĩa Phải / Không được (Ý nghĩa 4).

 

 

 

 

Nếu muốn thành công, việc nên làm trước hết là đặt ra mục tiêu.

Nếu muốn biến ước mơ thành hiện thực, cách tốt nhất là đừng bỏ cuộc giữa chừng.

Nếu muốn thắng trận đấu, điều quan trọng là không được để mất tập trung cho đến phút cuối.

Nếu muốn đạt thành tích tốt, bạn nên ôn tập mỗi ngày.

Nếu muốn trở nên giàu có, việc cần làm là ngừng tiêu xài lãng phí.

Nếu muốn có được sự tin cậy, bạn nên giữ lời hứa dù là nhỏ nhất.

Nếu muốn bắt đầu một điều mới mẻ, hãy tiến lên bước đầu tiên.

Nếu muốn dự án này thành công, cách tốt nhất là cả đội phải hợp tác với nhau.

Nếu muốn vượt qua giới hạn của bản thân, bạn nên liên tục thử thách chính mình.

Nếu muốn trở thành nhà lãnh đạo, việc trước hết là nên lắng nghe người khác nói.

Nếu muốn giảm cân, bạn nên triệt để quản lý chế độ ăn uống của mình.

Nếu muốn viết văn hay, bạn nên đọc thật nhiều sách.

Nếu muốn được tôn trọng, trước hết bản thân bạn phải tôn trọng người khác.

Nếu muốn đạt được thành quả gì đó, bạn nên duy trì sự nỗ lực bền bỉ.

Nếu muốn nhanh chóng tiến bộ, bạn đừng nên lơ là những điều cơ bản.

Nếu muốn đỗ kỳ thi, bạn nên phân tích triệt để các đề thi cũ.

Nếu muốn thuyết phục những người xung quanh, bạn nên nói chuyện một cách lô-gic thay vì cảm tính.

Nếu muốn nắm bắt cơ hội, bạn nên luôn luôn ở trong tư thế sẵn sàng.

Nếu muốn có cửa hàng riêng, việc nên làm là hãy tích lũy vốn liếng trước.

Nếu muốn trở thành một nhân vật vĩ đại, bạn nên nuôi dưỡng những hoài bão cao cả.

Nếu muốn trưởng thành, bạn nên học hỏi từ chính những sai lầm của mình.

Nếu muốn có kết quả tốt, bạn nên coi trọng quá trình thực hiện.

Nếu muốn đạt được việc lớn, hãy tích lũy từ những thành công nhỏ bé.

Nếu muốn đứng đầu, bạn nên luyện tập nhiều hơn bất cứ ai.

Nếu muốn phát triển tài năng của mình, bạn nên tìm cho mình một người thầy giỏi.

Nếu muốn đào sâu kiến thức, bạn nên liên tục đặt câu hỏi.

Nếu muốn có ý tưởng hay, bạn nên trải nghiệm nhiều điều khác nhau.

Nếu cảm thấy sắp mất đi mục tiêu, bạn nên quay trở lại với tâm thế ban đầu.

Nếu muốn hiện thực hóa giấc mơ, bạn nên lập một kế hoạch cụ thể.

Nếu muốn nắm lấy chiến thắng, bạn đừng nên từ bỏ hy vọng cho đến phút cuối.

Nếu muốn xây dựng một mối quan hệ tốt đẹp, bạn nên tôn trọng lập trường của đối phương.

Nếu lỡ làm tổn thương đối phương, bạn nên xin lỗi ngay lập tức.

Nếu muốn tình bạn bền lâu, bạn nên thành thật với nhau.

Nếu muốn được mọi người yêu mến, trước hết bản thân bạn nên yêu mến mọi người.

Nếu không muốn bị hiểu lầm, bạn nên truyền đạt rõ ràng ý kiến của mình.

Nếu không muốn phá vỡ mối quan hệ tin cậy, bạn đừng nên nói dối.

Nếu thấy bạn bè đang gặp khó khăn, bạn nên cất lời hỏi thăm và động viên họ.

Nếu muốn tạo nên một đội ngũ tốt, hãy giữ liên lạc và giao tiếp chặt chẽ.

Nếu không muốn phiền lòng vì các mối quan hệ, bạn không nên kỳ vọng quá nhiều vào người khác.

Nếu muốn hòa nhập vào cộng đồng, bạn nên chủ động chào hỏi trước.

Nếu không muốn cãi vã, bạn nên suy nghĩ cho cảm xúc của đối phương.

Nếu muốn tiến triển tốt đẹp với người yêu, bạn đừng nên quên những lời cảm ơn.

Nếu muốn tác động đến người khác, trước hết bạn nên hành động để làm gương.

Nếu muốn thắng trong một cuộc tranh luận, hãy lắng nghe lời đối phương nói cho đến cuối cùng.

Nếu không muốn trở nên cô độc, bạn nên đừng nhốt mình trong vỏ bọc của chính mình.

Đừng vì sợ bị ghét mà vùi dập ý kiến của mình. Điều gì cần nói thì hãy cứ nói ra.

Dù là trong mối quan hệ thân thiết đi nữa, bạn vẫn nên giữ lễ nghĩa.

Tuyệt đối không nên nói xấu người khác.

Nếu được ai đó giúp đỡ, bạn nên gửi lời "cảm ơn" đến họ.

Vì cậu ấy là bạn thân của cậu, nên hãy tin tưởng cậu ấy cho đến cuối cùng.

 

 

 

 

 

 

 

Bản chất cấu trúc ことか

Cấu trúc ことか (thường đi kèm với dấu chấm than ことか! ở cuối câu) là một mẫu ngữ pháp thuộc trình độ N3 và N2.

Bản chất của cấu trúc này dùng để diễn tả một cảm xúc, một tâm trạng vô cùng mãnh liệt, sâu sắc hoặc một sự cảm thán cực độ của người nói về một sự việc nào đó. Người nói dùng cấu trúc này để nhấn mạnh rằng: "Mức độ của sự việc này lớn đến nỗi tôi không thể đo đếm hay diễn tả hết bằng lời được".

Vì là câu cảm thán nhấn mạnh về mức độ, ことか hầu như luôn luôn đi kèm với các phó từ nghi vấn chỉ mức độ ở vế trước như: どんなに (đến nhường nào), どれほど (biết bao nhiêu), 何回 (bao nhiêu lần), なんと (thật là... làm sao).

Trong tiếng Việt, cấu trúc này tương đương với: "Biết bao nhiêu...", "Biết nhường nào...", "Thật là... biết bao!".

Cách chia cấu trúc

Cấu trúc này kết hợp trực tiếp với thể thông thường (thể ngắn) của các từ loại:

Danh từ + なことか Động từ thể thông thường + ことか Tính từ đuôi い + ことか Tính từ đuôi な + なことか

Các ngữ cảnh sử dụng thực tế

Bộc lộ sự thấu hiểu, đồng cảm trước nỗi khổ hoặc sự nỗ lực của người khác

Dùng khi bạn chứng kiến quá trình vất vả, gian nan của một ai đó và muốn cất lời cảm thán, thể hiện sự trân trọng hoặc thương cảm sâu sắc dành cho họ.

合格を知ったとき、彼はどんなに嬉しかったことか。 (Khi biết mình thi đỗ, anh ấy đã vui mừng biết nhường nào!)

外国で一人暮らしをするのは、どれほど寂しいことか。 (Sống một mình ở nước ngoài thì sẽ cô đơn, tủi thân biết bao nhiêu!)

この本を完成させるために、彼女が何年費やしたことか。 (Để hoàn thành được cuốn sách này, cô ấy đã phải tốn biết bao nhiêu năm trời!)

Bộc lộ cảm xúc nuối tiếc, hối hận hoặc than vãn của bản thân

Dùng khi bạn nhìn lại một sự việc trong quá khứ hoặc một thực tế hiện tại, cảm thấy tâm trạng mình bị dồn nén và muốn thốt lên thành lời than thở.

若いときにもっと勉強しておけば、今どんなに楽だったことか。 (Nếu lúc trẻ mà chịu khó học hành nhiều hơn thì bây giờ đã nhàn nhã biết bao nhiêu!)

大切な友達を傷つけてしまい、どれほど後悔していることか。 (Tôi đã lỡ làm tổn thương người bạn tri kỷ của mình, thực sự đang hối hận biết nhường nào!)

子供の将来のことを考えると、なんと不安なことか。 (Cứ nghĩ về tương lai của con cái là tôi lại cảm thấy bất an biết bao!)

Phân biệt nhanh giữa ことだ và ことか ở cuối câu

Cả hai cấu trúc này đều có thể dùng để cảm thán khi đi với tính từ, nhưng có sự khác biệt rất rõ về từ phối hợp và sắc thái:

〜ことだ: Thường không đi kèm với các từ nghi vấn như どんなに, どれほど. Nó đơn thuần là một lời bộc lộ cảm xúc, nhận xét, đánh giá cá nhân trước một sự việc đang bày ra trước mắt (Ví dụ: Thật là một chuyện đáng sợ - 恐ろしいことだ).

〜ことか: Bắt buộc hoặc hầu như luôn đi kèm với どんなに, どれほど, なんと. Nó dùng để đẩy mức độ cảm xúc lên mức cao nhất, nhấn mạnh vào quá trình, dòng thời gian hoặc chiều sâu của tâm trạng (Ví dụ: Đã đau khổ biết nhường nào - どんなに苦しかったことか).

 

 

Em ở bên cạnh anh. Điều đó hạnh phúc biết bao nhiêu.

Đỗ vào trường đại học nguyện vọng một, thật là đáng vui mừng biết bao.

Có nhiều người đến chúc phúc cho đám cưới của chúng tôi thế này. Thật là đáng trân quý biết bao nhiêu.

Khi đứa con của chính mình chào đời, tôi đã cảm động biết nhường nào.

Ngày có thể gặp lại bạn lần nữa đã đến, thật là vui sướng biết bao.

Dự án này đã thành công. Những nỗ lực từ trước đến nay đã được đền đáp, tôi đã vui mừng biết bao nhiêu.

Anh ấy vẫn còn nhớ đến tôi, thật là vinh dự biết bao.

Cuộc sống bình yên hàng ngày này quý giá biết nhường nào.

Ước mơ của bản thân trở thành hiện thực, thật là tuyệt vời biết bao.

Tôi đang sống nhờ vào sự hỗ trợ của rất nhiều người. Thật là một điều đáng biết ơn biết bao.

Chỉ cần nhìn nụ cười của anh ấy thôi, trái tim tôi đã trở nên ấm áp biết bao nhiêu.

Có thể dõi theo sự trưởng thành của cháu mình, thật là hạnh phúc biết bao.

Được tặng món đồ mà mình hằng ao ước bấy lâu. Tôi đã phấn khích biết nhường nào.

Có thể vô địch cùng với đội ngũ này, thật là vinh dự biết bao.

Việc gặp được bạn đã là một điều may mắn biết bao đối với cuộc đời tôi.

Tất cả mọi người đã trở về an toàn. Tôi đã thấy nhẹ nhõm biết bao nhiêu.

Tôi đã được tiếp thêm dũng khí biết bao từ những lời nói của anh ấy.

Được người khác khen món ăn mình nấu là "ngon". Thật là vui sướng biết bao.

Trong lúc khó khăn, anh ấy đã chìa tay giúp đỡ. Tôi đã thấy vững lòng biết nhường nào.

Có thể chia sẻ khoảnh khắc này cùng bạn. Thật là hạnh phúc biết bao.

Khi nghe tin mình được thăng chức, tôi đã cảm thấy tự hào biết nhường nào.

Giấc mơ tưởng chừng đã từ bỏ nay đã trở thành hiện thực. Thật giống như một giấc chiêm bao vậy.

Bữa tiệc bất ngờ của anh ấy đã thành công rực rỡ. Anh ấy đã vui mừng biết bao nhiêu.

Trong thế giới rộng lớn này, tôi đã tình cờ gặp được bạn. Thật là một điều kỳ diệu biết bao.

Công việc của bản thân đang giúp ích cho một ai đó. Thật là một điều ý nghĩa biết bao.

Căn bệnh của anh ấy đã khỏi hoàn toàn. Tôi đã thấy nhẹ nhõm biết nhường nào.

Chúng tôi đã lội ngược dòng thắng trận đấu. Sự phấn khích lúc đó thật không có lời nào diễn tả nổi.

Tôi biết được rằng cô ấy thích mình. Cảm giác đó vui sướng đến mức như được bay lên trời cao vậy.

Việc có thể duy trì được sức khỏe, thật là đáng trân quý biết bao.

Tôi đã gặp được những người bạn tuyệt vời này. Thật là may mắn biết bao nhiêu.

Con trai lần đầu tiên gọi "Ba". Tôi đã cảm động biết nhường nào.

Tôi đã được cứu rỗi biết bao bởi những lời nói ấm áp của anh ấy.

Tác phẩm của tôi đã đoạt giải thưởng. Thật là vinh dự biết bao nhiêu.

Đội bóng tôi cổ vũ đã vô địch. Tôi đã phấn khích biết nhường nào.

Được sinh ra trên hành tinh xinh đẹp này, thật là may mắn biết bao.

Mỗi khi chạm tới sự dịu dàng của anh ấy, trái tim tôi lại được lấp đầy biết bao nhiêu.

Nỗ lực trong nhiều năm đã hái được quả ngọt. Thật là cảm xúc dâng trào biết bao nhiêu.

Nụ cười của anh ấy đã làm cho cuộc đời tôi tươi sáng biết nhường nào.

Chính sự hiện diện của bạn là điều quan trọng biết bao đối với tôi.

Đã có thể đón chờ được ngày này. Thật là hạnh phúc biết bao nhiêu.

Màn trình diễn piano của anh ấy thật tuyệt vời biết bao.

Nói về vẻ đẹp của cô ấy, thật là đến mức khiến người ta không thốt nên lời.

Chỉ mới 10 tuổi mà đã vẽ được bức tranh như thế này, thật là một điều đáng kinh ngạc.

Quyết định của anh ấy thật là dũng cảm biết bao.

Giọng hát của cô ấy xoa dịu trái tim người nghe. Thật là dịu dàng biết bao.

Khả năng thể chất của vận động viên đó thật là phi thường (thoát tục) biết bao.

Anh ấy đã mạo hiểm cả mạng sống để cứu đồng đội. Thật là cao quý biết bao nhiêu.

Tác phẩm của cô ấy thật là độc đáo biết bao.

Anh ấy không bao giờ khuất phục trước bất kỳ nghịch cảnh nào. Bản lĩnh tinh thần thật là mạnh mẽ biết bao.

Độ tinh xảo của món đồ thủ công này thật là tuyệt mỹ biết bao.