Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
 

これら

Những cái này
 

それら

Những cái đó
 

あれら

Những cái kia
 

こんなに

Đến thế này
 

そんなに

Đến mức đó
 

あんなに

Đến mức kia
Cận Khuynh

この(ごろ)

Dạo này
Khuynh

その(ごろ)

Thời đó
Khuynh

あの(ごろ)

Dạo ấy
 

このまま

Cứ nguyên thế này
 

そのまま

Cứ nguyên thế đó

(なに)

Cái gì đó

(なに)

Không cái gì cả

(なん)

Tại sao

(なん)でも

Bất cứ cái gì

(なん)とか

Bằng cách nào đó

(なんと)なく

Không hiểu sao
Quyết

(けっ)して〜ない 

Tuyệt đối không
Thiểu

(すこ)しも〜ない 

Một chút cũng không
Toàn Nhiên

全然 〜ない  )

Hoàn toàn không
Đặc

(とく)に〜ない 

Không có gì đặc biệt
 

とても〜ない 

Không thể nào
Nhị Độ

二度(にど)と〜ない 

Không có lần thứ hai
Biệt

(べつ)に〜ない 

Không có gì đặc biệt
Toàn

(まった)く〜ない 

Hoàn toàn không
 

めったに〜ない 

Hiếm khi
 

もう〜ない 

Không còn nữa

Bản chất cấu trúc てごらん

Cấu trúc てごらん (thường được viết bằng Hiragana, dạng đầy đủ kính ngữ là てご覧なさい) là một mẫu ngữ pháp thuộc trình độ N3.

Về mặt bản chất, đây là dạng kính ngữ (Tôn kính ngữ) của cấu trúc ra lệnh/yêu cầu thân mật 〜てみなさい (Hãy thử làm... xem). Cấu trúc này dùng để yêu cầu, đề nghị hoặc khuyến khích một ai đó thử thực hiện một hành động nào đó.

Mặc dù xuất thân là kính ngữ (ご覧 là thể tôn kính của 見る - Nhìn/Xem), nhưng trong đời sống hằng ngày, てごらん mang sắc thái nhẹ nhàng, trìu mến, ấm áp và không hề gây áp lực. Do đó, nó chủ yếu được sử dụng bởi:

Cha mẹ, ông bà, thầy cô nói với con cái, học trò (người bề trên nói với người nhỏ tuổi hơn).

Người yêu, vợ chồng nói với nhau trong không gian thân mật.

Sếp hoặc tiền bối lâu năm khuyên nhủ đàn em một cách hiền hòa.

Trong tiếng Việt, cấu trúc này tương đương với: "Làm thử... xem nào", "Con thử... đi xem nào", "Cứ thử... xem sao".

Cách chia cấu trúc

Cấu trúc này kết hợp trực tiếp sau động từ đã được chia về thể て:

Động từ thể て + ごらん / ごらんなさい

食べる (Ăn) 食べてごらん (Ăn thử xem nào)

やる (Làm) やってごらん (Làm thử xem nào)

言う (Nói) 言ってごらん (Nói thử nghe xem nào)

Các ngữ cảnh sử dụng thực tế

Người lớn khuyến khích, động viên trẻ con làm một việc gì đó

Dùng khi bố mẹ, thầy cô muốn dỗ dành đứa trẻ ăn cơm, làm bài tập, hoặc nói ra suy nghĩ của mình mà không muốn dùng những câu ra lệnh khô khan như しなさい hay して.

ほら、美味しいから食べてごらん。 (Nào, món này ngon lắm, con ăn thử xem nào.)

何があったのか、先生に話してごらん。 (Có chuyện gì đã xảy ra thế, nói thử cho thầy nghe xem nào.)

わからない問題があったら、もう一度よく読んでごらん。 (Nếu có bài nào không hiểu, con thử đọc kỹ lại một lần nữa xem sao.)

Tiền bối khuyên nhủ, gợi ý cho hậu bối trải nghiệm

Dùng trong công việc hoặc cuộc sống khi người có kinh nghiệm đưa ra một lời khuyên nhẹ nhàng, muốn người đi sau tự mình trải nghiệm để học hỏi.

この本、すごく勉強になるから読んでごらんなさい。 (Cuốn sách này học hỏi được nhiều điều lắm, em thử đọc đi xem nào.)

まずは自分でやってごらん。できるかもしれないよ。 (Trước tiên em cứ tự mình làm thử xem sao. Biết đâu lại làm được đấy.)

Phân biệt nhanh giữa てごらん, てみなさい và てみて

Cả 3 cấu trúc này đều dịch là "thử làm xem", nhưng sắc thái vai vế khác nhau rõ rệt:

〜てみて: Hãy thử làm xem nhé Dạng khẩu ngữ thân mật giữa bạn bè ngang hàng hoặc người trên nói với người dưới. Rất tự nhiên và phổ biến nhất.

〜てごらん: Thử làm xem nào Chỉ dùng cho bề trên nói với bề dưới với sắc thái trìu mến, nuôi dạy, dỗ dành (như mẹ nói với con). Bạn bè bằng tuổi tuyệt đối không dùng từ này với nhau vì nghe sẽ giống như đang "bề trên", dạy đời.

〜てみなさい: Hãy thử làm đi Mang sắc thái nghiêm túc, cứng nhắc và có tính ra lệnh cao hơn (thường dùng khi làm bài kiểm tra hoặc khi bố mẹ đang nghiêm khắc răn đe).

Có thể con ghét rau, nhưng hãy thử ăn một miếng xem nào.

Nếu không biết bộ đồ này có hợp hay không, con hãy mặc thử một lần xem sao.

Nếu không buộc được dây giày, con hãy thử làm cùng mẹ xem nào.

Nếu muốn được đọc truyện tranh cho, con hãy tự chọn cuốn mình thích xem sao.

Dọn dẹp đồ chơi xong là sẽ được ăn quà vặt nên con hãy thử cố gắng xem nào.

Dù có sợ chỗ cao nhưng nhìn kìa, có ba đang giữ đây rồi, con hãy thử đứng lên xem sao.

Có thể con chưa buồn ngủ nhưng hãy thử vào giường một lần xem sao.

Nếu muốn biết loại nước trái cây đó vị thế nào, con hãy uống thử một chút xem sao.

Nếu không làm xong bài tập, con hãy thử nói với ba xem mình không hiểu chỗ nào nhé.

Em gái đang muốn chơi đồ chơi đấy, con hãy thử cho em mượn một chút xem sao.

Nếu trò xếp hình này khó quá, trước hết con hãy thử gom các miếng ở cạnh rìa lại xem nào.

Nếu muốn tự thay quần áo, con hãy thử bắt đầu từ việc cài chiếc cúc này xem sao.

Nếu muốn đi công viên, trước tiên con hãy thử dọn dẹp phòng mình xem nào.

Nếu có điều gì muốn nói, con hãy thử nói rõ ràng ra xem nào.

Bằng những khối gỗ này, con hãy thử xây một tòa lâu đài xem sao.

Em trai đang khóc kìa, con hãy thử xoa đầu dỗ em xem sao.

Nếu muốn giúp đỡ, con hãy thử bưng chiếc đĩa này xem nào.

Nếu muốn đi xe đạp, trước hết con hãy thử đạp bàn đạp xem sao.

Chú chó này không đáng sợ đâu, con hãy thử nhẹ nhàng đưa tay ra xem nào.

Con tìm thấy một viên đá đẹp quá nhỉ, hãy thử đưa cho mẹ xem với nào.

Con bị ngã đau lắm phải không, hãy thử chỉ cho mẹ xem con bị thương ở đâu nào.

Nếu con muốn viết tên mình, hãy thử viết thật to vào tờ giấy này xem sao.

Nếu con thích hát, hãy thử hát trước mặt mọi người xem sao.

Nếu con sợ căn phòng tối, hãy thử bật đèn lên xem nào.

Nếu con muốn gọi điện cho ông, hãy thử nhấn chiếc nút này xem nào.

Nếu con muốn chơi đất sét, hãy thử nặn những hình thù mình thích xem sao.

Nếu con đang giấu giếm điều gì, hãy thử thành thật nói ra xem nào.

Nhìn kìa, tuyết đang rơi đấy, con hãy thử nhìn ra ngoài cửa sổ xem sao.

Nếu con muốn thổi bong bóng xà phòng, hãy thử thổi nhẹ nhàng xem nào.

Nếu con muốn chơi xích đu, hãy thử bám cho thật chắc vào nhé.

Nếu con muốn biết diễn biến tiếp theo của câu chuyện này, hãy thử lật sang trang kế tiếp xem sao.

Liệu con có tự đánh răng được không nhỉ, hãy thử nhìn gương và làm xem nào.

Nếu con thấy khát, hãy thử uống trà lúa mạch trong tủ lạnh xem sao.

Con hãy thử mở chiếc hộp đó ra xem bên trong có gì nào.

Nếu con thấy mệt, hãy thử nghỉ ngơi trên ghế sofa một chút xem sao.

Kìa, có con bướm đang bay đấy, con hãy thử nhìn đằng kia xem sao.

Chú mèo trông có vẻ đang rất dễ chịu nhỉ, con hãy thử nhẹ nhàng vuốt ve cổ nó xem sao.

Nếu con thích vẽ tranh, hãy thử tô bằng màu sắc mình thích xem sao.

Nếu con muốn bắt chước ba, hãy thử thắt chiếc cà vạt này xem sao.

Cái bóng của con trông thú vị quá nhỉ, hãy thử cử động tay xem sao.

Nếu em không hiểu câu hỏi này, hãy thử đọc lại phần này trong sách giáo khoa xem sao.

Nếu em có ý kiến riêng, đừng ngại mà hãy thử giơ tay phát biểu xem nào.

Trước tiên em hãy thử tự mình dự đoán xem kết quả cuộc thí nghiệm sẽ như thế nào nhé.

Nếu em không nhớ được chữ Kanji, hãy thử dùng ngón tay viết vào không trung xem sao.

Nếu em thấy run khi phát biểu, hãy thử chỉ nhìn vào mặt thầy/cô mà nói xem sao.

Nếu em muốn vẽ đẹp hơn nữa, hãy thử quan sát thật kỹ bông hoa thật xem sao.

Nếu em muốn nghe âm thanh của nhạc cụ này, hãy thử khẽ gảy dây đàn xem sao.

Nếu em muốn hòa đồng với mọi người, hãy thử chủ động nói "Chào buổi sáng" xem nào.

Nếu em không viết được văn, trước hết hãy thử chọn ra duy nhất một điều quan trọng nhất mà mình muốn truyền đạt xem sao.

Nếu tính toán chưa khớp, em hãy thử làm lại một lần nữa từ đầu xem sao.

 

 

 

Bản chất cấu trúc てちょうだい

Cấu trúc てちょうだい (viết bằng chữ Hán là て頂戴) là một mẫu ngữ pháp thuộc trình độ N3.

Về mặt bản chất, đây là dạng khẩu ngữ thân mật của cấu trúc yêu cầu lịch sự 〜てください (Xin vui lòng làm...). Cấu trúc này dùng để yêu cầu, nhờ vả hoặc ra lệnh một cách nhẹ nhàng cho đối phương thực hiện một hành động nào đó giúp mình.

Mặc dù xuất thân từ động từ khiêm nhường ngữ 頂戴する (nhận), nhưng khi biến thành đuôi câu てちょうだい, sắc thái của nó đã thay đổi. Nó mang tính chất thân mật, suồng sã nhưng lại rất mềm mại và có phần nũng nịu. Do đó, cấu trúc này có phạm vi sử dụng khá đặc trưng:

Phụ nữ cực kỳ hay dùng cấu trúc này khi nói chuyện với người thân, người yêu, chồng hoặc bạn bè thân thiết.

Bố mẹ, người lớn tuổi dùng để sai bảo, nhắc nhở con cái/trẻ con trong nhà một cách nhẹ nhàng chứ không khô khan như しなさい.

Lưu ý: Đàn ông trưởng thành hầu như không dùng cấu trúc này (trừ khi nói đùa hoặc ở một số vùng địa phương) vì nghe sẽ bị giảm tính nam tính.

Trong tiếng Việt, cấu trúc này tương đương với: "... giùm em/mẹ với", "... cho anh/chị nhé", "... đi nào".

Cách chia cấu trúc

Cấu trúc này kết hợp trực tiếp sau động từ đã được chia về thể て:

Động từ thể て + ちょうだい Động từ thể ない (bỏ い) + でちょうだい (Đừng làm... nhé)

聞く (Nghe) 聞いてちょうだい (Nghe giùm em/mẹ với)

待つ (Đợi) 待ってちょうだい (Đợi chút nhé)

見る (Xem) 見ないでちょうだい (Đừng xem nhé)

Các ngữ cảnh sử dụng thực tế

Người phụ nữ nhờ vả người thân, người yêu hoặc bạn bè thân thiết

Thể hiện sự thân mật, vừa muốn nhờ vả nhưng vẫn giữ được sự nữ tính, mềm mại và không tạo cảm giác ra lệnh nặng nề.

ちょっとそのお醤油を取ってちょうだい。 (Lấy giùm em lọ nước tương kia với.)

明日のデート、遅れないでちょうだいね。 (Buổi hẹn ngày mai anh đừng có đến muộn đấy nhé.)

話があるから、ちょっとこっちに来てちょうだい。 (Tớ có chuyện muốn nói, cậu qua đây một chút đi.)

Người lớn tuổi, bố mẹ nhắc nhở hoặc sai bảo con cái

Mang sắc thái giục giã, ra lệnh nhưng đầy tình cảm của người mẹ/người bề trên đối với đứa trẻ.

ほら、早く服を着てちょうだい。学校に遅れるわよ。 (Nào, thay quần áo nhanh lên con ơi. Muộn học bây giờ đấy.)

夜遅いから、静かにしてちょうだい。 (Muộn rồi nên con trật tự giùm mẹ chút đi.)

お片付けが終わるまで、おもちゃで遊ばないでちょうだい。 (Đừng có chơi đồ chơi nữa cho đến khi dọn dẹp xong xuôi nghe chưa.)

Phân biệt nhanh giữa てちょうだい, てください và ておくれ

Cả 3 đều là câu cầu khiến, nhờ vả nhưng đối tượng sử dụng khác nhau hoàn toàn:

〜てください: Xin vui lòng... Dạng chuẩn mực, lịch sự, dùng được cho mọi đối tượng, cả trong đời sống lẫn công việc trang trọng.

〜てちょうだい: ...giùm với Dạng khẩu ngữ thân mật, mang tính chất mềm mại, chủ yếu do phụ nữ và người lớn tuổi (nói với trẻ con) sử dụng.

〜ておくれ: ...cho lão/ta với Đây là dạng đối lập hoàn toàn với てちょうだい. Nó mang giọng điệu già dặn, cổ xưa và chủ yếu do người già (đặc biệt là ông lão/bà lão) hoặc người đàn ông lớn tuổi ở quê dùng để nhờ vả người bề dưới.

 

 

 

Con đói bụng rồi, cho con món gì ăn vặt đi.

Con khát nước quá, cho con nước ép táo đi.

Nó ở trên cao con không với tới, lấy giùm con món đồ chơi kia với.

Con sợ ngủ một mình lắm, mẹ ở bên cạnh con đi.

Cuốn truyện tranh này hay quá, đọc cho con nghe lần nữa đi.

Con bị ngã trầy đầu gối rồi, dán băng cá nhân cho con đi.

Bộ đồ này con không tự mặc được, giúp con một tay đi.

Mai đi dã ngoại nên mẹ cho cơm nắm vào hộp cơm giùm con nhé.

Bài tập có chỗ con không hiểu, chỉ cho con với.

Ba về muộn quá, gọi điện cho ba đi.

Bức tranh này con vẽ đẹp chưa nè, xem giùm con đi.

Trời lạnh rồi, mặc áo khoác cho con đi.

Con muốn chơi xích đu, đẩy lưng cho con đi.

Con muốn con gấu bông này, mua cho con đi.

Con muốn xem tivi, chuyển kênh giùm con đi.

Dây giày bị tuột rồi, buộc lại giùm con đi.

Tay con bị bẩn rồi, cho con tờ khăn giấy đi.

Nghe con kể chuyện ở trường mẫu giáo hôm nay đi.

Mai con muốn được gọi dậy sớm, đặt báo thức giùm con đi.

Con muốn vẽ tranh, cho con bút màu đi.

Ba đi làm mệt rồi đúng không, lại đây con đấm lưng cho nè.

Con thích bài hát này, hát cùng con đi.

Con buồn ngủ rồi, bế con đi.

Cái nhãn dán này cưng quá, dán vào vở cho con đi.

Con vừa nằm mơ thấy ác mộng, cứ để đèn bật giùm con đi.

Con muốn ăn cơm chiên trứng mẹ nấu, làm cho con đi.

Con muốn tập đi xe đạp, giữ phía sau giùm con đi.

Con muốn chơi ở hố cát, cho con cái xẻng với cái xô đi.

Máy tính của ba ngầu quá, cho con chạm thử một xíu thôi đi.

Bánh này ngon lắm, mẹ cũng ăn thử một miếng đi.

Hôm nay đi bộ nhiều mệt quá, cõng con đi.

Tóc con dài ra rồi, cắt cho con đi.

Em gái đang khóc kìa, dỗ em giùm mẹ đi.

Trò này con chơi một mình không qua màn được, chơi cùng con đi.

Con muốn viết thư cho ông già Noel, cho con bút với giấy đi.

Con muốn tự chọn đồ ngày mai, mở tủ quần áo giùm con đi.

Con muốn trang điểm giống mẹ, cho con mượn cây son đi.

Tiêm đau lắm, nắm tay con đi.

Cái thùng này nặng quá, giúp con bê nó đi.

Ba ơi con yêu ba nhất, ôm con thật chặt đi.

Đến giờ cơm rồi, con ngồi ngay ngắn vào chỗ đi nhé.

Quanh miệng bị bẩn kìa, lấy khăn giấy lau đi con.

Đến giờ đi ngủ rồi, dọn dẹp đồ chơi đi nào.

Kẻo bị cảm lạnh đấy, đắp chăn cẩn thận đi con.

Khi mẹ đang nói chuyện thì hãy nhìn về phía mẹ này.

Nào, ăn hết cả ớt chuông đi, đừng có để thừa nhé.

Có khi con bị sốt rồi, cho mẹ sờ trán một cái xem nào.

Sắp đi ra ngoài rồi, mau mang giày vào đi con.

Con cãi nhau với bạn à, kể mẹ nghe xem đã xảy ra chuyện gì nào.

Nào, đưa quà cho ông đi con.