Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Hậu

(あと)

Còn lại
 

ある

Nào đó
Đại

(だい)

Lớn
Tái

(さい)

Lại một lần nữa
Tối

(さい)

Nhất
Tân

(しん)

Mới
Tiền

(ぜん)

Trước
Đệ

(だい)

Thứ hạng
Trường

(ちょう)

Trưởng ban
Bất

()

Không
Bổn

(ほん)

Chính bản thân
Chân

()

Đúng nghĩa
Mãn

(まん)

Đầy đủ
Nhất

(いち)

Nhất
 

おき

Cách khoảng
Gia

()

Nhà chuyên môn
Giai Kiến

階建(かいだ)

Số tầng nhà
Sở

箇所(かしょ)

Địa điểm
Khí Vị

気味(ぎみ)

Có cảm giác
Thiết

()

Hoàn toàn xong
Hiệu

(ごう)

Số hiệu

(ごと)

Mỗi khi
Trung

(じゅう)

Suốt khoảng thời gian
Quá

()

Quá giờ
せい

せい

Do lỗi của
Chế

(せい)

Chế tạo tại
Tính

(せい)

Tính chất
Túc

(そく)

Đôi giày
Đại

(だい)

Thế hệ
Vi

(ため)

Vì lý do
Trung

(ちゅう)

Đang trong quá trình
Đích

(てき)

Mang tính chất
Thông

(どお)

Theo đúng như
Nội

(ない)

Trong phạm vi
Nội

のうち

Trong số những
Bạc

(はく)

Đêm lưu trú
Phát

(はつ)

Xuất phát từ
Phiên Mục

番目(ばんめ)

Thứ tự thứ
Phí

()

Chi phí
Đại

(ふくろ)

Túi đầy
Danh

(めい)

Lượng từ đếm người
Vấn

(もん)

Câu hỏi khảo sát
Liệu

(りょう)

Phí dịch vụ
Cát

(わり)

Tỷ lệ mười phần

Bản chất cấu trúc とか 〜 とか

Cấu trúc とか 〜 とか là một mẫu ngữ pháp thuộc trình độ N4 và N3, được sử dụng cực kỳ phổ biến trong cả hội thoại hằng ngày lẫn văn viết (mang tính thân mật, không quá trang trọng).

Bản chất của cấu trúc này dùng để liệt kê các danh từ, hành động hoặc trạng thái nhằm đưa ra các ví dụ tiêu biểu. Khi sử dụng とか, người nói ngầm ám chỉ rằng: "Ngoài những thứ được liệt kê ở đây, vẫn còn những thứ khác tương tự nữa, nhưng tôi chỉ chọn ra vài cái điển hình để làm ví dụ thôi".

Trong tiếng Việt, cấu trúc này tương đương với: "Nào là... nào là...", "... hay là... gì đó", "như là... hoặc là...".

Cách chia cấu trúc

Điểm đặc biệt của とか là nó vô cùng linh hoạt, có thể đi trực tiếp với hầu hết các từ loại ở dạng thông thường (thể ngắn):

Danh từ + とか + Danh từ + とか

Động từ (V-u / V-ta...) + とか + Động từ + とか

Tính từ đuôi い / Tính từ đuôi な + とか

💡 Mẹo nhỏ về trợ từ: Chữ とか ở cuối cùng (sau ví dụ thứ hai) có thể giữ nguyên hoặc lược bỏ tùy thuộc vào việc câu đó có tiếp tục hay không. Trong khẩu ngữ, người ta thường giữ lại để tạo khoảng nghỉ cho câu.

Các ngữ cảnh sử dụng thực tế

Liệt kê các Danh từ (Đồ vật, địa điểm, món ăn...)

Dùng khi bạn muốn đưa ra một vài ví dụ về sở thích, đồ đạc hoặc những thứ bạn đã mua/đã đi.

冷蔵庫の中に、肉とか魚とかがたくさん入っています。 (Trong tủ lạnh có nào là thịt, nào là cá... chứa rất nhiều.)

暇な時は、アニメを見るとか、音楽を聴くとかして過ごします。 (Lúc rảnh rỗi thì tớ thường dành thời gian làm mấy việc như là xem anime này, rồi thì nghe nhạc này.)

京都とか奈良とか、日本の古い町に行ってみたいです。 (Tớ muốn đi thử mấy thành phố cổ của Nhật Bản, ví dụ như Kyoto hay là Nara gì đó.)

Liệt kê các Động từ/Hành động (Dưới dạng lời khuyên hoặc gợi ý)

Dùng khi bạn muốn gợi ý cho ai đó một vài phương án để họ lựa chọn, mang sắc thái nhẹ nhàng, không ép buộc.

気分が悪いなら、横になるとか、温かいお茶を飲むとかしたらどうですか。 (Nếu trong người thấy khó chịu thì nào là nằm nghỉ một chút, nào là uống chút trà ấm xem sao?)

休日は家でゴロゴロする通算、友達と出かけるとか、その日の気分で決めます。 (Ngày nghỉ thì hoặc là ở nhà lười biếng, hoặc là đi chơi với bạn bè, tớ cứ tùy theo tâm trạng ngày hôm đó mà quyết định thôi.)

Dùng một chữ とか duy nhất ở cuối câu (Mang nghĩa "Hình như là/Thấy bảo là...")

Đây là một cách dùng mở rộng rất hay trong khẩu ngữ. Khi bạn nghe được một thông tin nhưng không nhớ rõ hoặc không chắc chắn 100%, bạn thêm とか vào cuối.

田中さん、来月会社を辞めるとか。本当ですか。 (Nghe đâu như là anh Tanaka tháng sau nghỉ việc hay sao ấy nhỉ. Có thật không thế?)

Phân biệt nhanh giữa とか, や, と

Cả 3 cấu trúc này đều dùng để liệt kê nhưng mức độ bao quát khác nhau hoàn toàn:

A と B: Liệt kê toàn bộ, chính xác. Trong danh sách ĐỒNG THỜI chỉ có đúng A và B, không có vật thứ 3 (Ví dụ: Trong cặp có [と] sách và bút - chỉ có 2 thứ đó).

A や B: Liệt kê không hoàn toàn. Đưa ra A và B làm đại diện, ngoài ra còn có thứ khác. Tuy nhiên, や chỉ kết hợp được với Danh từ và mang tính chất văn viết, lịch sự hơn.

A とか B とか: Liệt kê không hoàn toàn, đậm chất khẩu ngữ. Có thể kết hợp thoải mái với cả Danh từ, Động từ, Tính từ. Nó mang sắc thái tự nhiên, suồng sã và linh hoạt hơn や rất nhiều.

Vào ngày nghỉ, tôi thường dành thời gian ở nhà như là xem phim hay nghe nhạc.

Sở thích của tôi thường là các hoạt động trong nhà như chơi guitar hay vẽ tranh.

Để giải tỏa căng thẳng thì những việc như vận động hay trò chuyện với bạn bè là hiệu quả nhất đấy.

Cuối tuần này tôi đang có hứng thú muốn đi mua sắm hay ngồi đọc sách ở quán cà phê.

Trong kỳ nghỉ dài, tôi đang lập nhiều kế hoạch như đi du lịch nước ngoài hay về quê.

Khi buồn chán, tôi thường thay đổi tâm trạng bằng cách đi dạo hay thay đổi cách trang trí phòng.

Dạo gần đây, tôi đang muốn bắt đầu những thứ tốt cho cơ thể như tập Yoga hay Pilates.

Nghe nói khi ban đêm không ngủ được thì nên làm những việc như uống sữa nóng hay nghe nhạc nhẹ.

Vào ngày nghỉ, anh ấy lúc nào cũng hoạt động ngoài trời như đi câu cá hay leo núi.

Thời gian ở một mình, tôi muốn được tự do như là chơi game bao lâu tùy thích hay ngủ trưa.

Để rèn luyện bản thân hơn nữa, tôi muốn làm những việc như học tiếng Anh giao tiếp hay học lấy chứng chỉ.

Hồi còn nhỏ, ngày nào tôi cũng chơi những trò như trốn tìm hay leo cây ở bên ngoài.

Buổi hẹn hò tới, mình cùng dành thời gian thật lãng mạn như đi thủy cung hay đi ngắm cảnh đêm nhé.

Vào ngày mưa, tôi thích dành thời gian ở nhà như xem DVD hay chơi xếp hình.

Anh ấy có nhiều sở thích, lúc nào cũng làm việc gì đó như chụp ảnh hay viết blog.

Về già, tôi muốn sống thong thả như là đi suối nước nóng hay làm vườn tại nhà.

Kỳ nghỉ hè, tôi muốn tận hưởng những hoạt động đậm chất hè như bơi biển hay ăn đồ nướng BBQ.

Anh ấy thích tiếp xúc với nghệ thuật như đi bảo tàng mỹ thuật hay nghe hòa nhạc.

Thời gian rảnh, tôi thường giết thời gian bằng cách lướt mạng hay kiểm tra mạng xã hội.

Cô ấy có những sở thích đòi hỏi sự khéo tay như làm phụ kiện hay đan lát.

Tôi tận dụng hiệu quả thời gian buổi sáng bằng cách chạy bộ hay tập yoga.

Anh ấy có nhiều sở thích kiểu "otaku" như lắp ráp mô hình hay xem phim hoạt hình.

Vì muốn trở nên năng động hơn nên tôi muốn học nhảy hay bắt đầu chơi bóng đá trong nhà.

Cô ấy có vẻ có sở thích ăn uống như là nấu ăn hay làm bánh.

Vào ngày kỷ niệm, chúng tôi chúc mừng bằng cách đi ăn ở nhà hàng hay trao đổi quà tặng.

Bữa trưa hôm nay tôi muốn ăn món gì đó thanh đạm như mì soba hay mì udon.

Trong bữa tiệc, hãy chuẩn bị những món mà mọi người có thể cùng nhâm nhi như pizza hay gà rán.

Cô ấy thực sự cực kỳ thích đồ ngọt như bánh kem hay socola.

Tôi khát nước quá, có thể cho tôi thức uống gì đó như trà hay nước trái cây được không?

Bữa sáng tôi thường chỉ ăn qua loa những thứ đơn giản như bánh mì hay ngũ cốc.

Vào những ngày nóng, những món đồ lạnh như đá bào hay kem bán chạy như tôm tươi.

Nói về món ăn Nhật Bản thì những món như sushi hay tempura cũng rất nổi tiếng ở nước ngoài.

Những món anh ấy ghét toàn là những thứ trẻ con hay sợ như ớt chuông hay cà rốt.

Về rượu, tôi cố gắng chỉ uống một chút như là bia hay rượu vang.

Khi bị cảm, tốt nhất là nên ăn những thứ dễ tiêu hóa như cháo hay mì udon.

Nhà hàng này đặc biệt ngon các món Ý như mì Ý hay bánh bỏ lò Gratin.

Trẻ con sẽ rất vui nếu trong thức ăn hộp có những món như trứng cuộn hay xúc xích.

Anh ấy cực kỳ thích các món ăn truyền thống Nhật Bản như Natto hay đồ muối chua.

Tôi hơi đói bụng một chút, không biết có bánh trái gì như bánh quy hay bánh gạo không nhỉ.

Vì nghe nói tốt cho cơ thể nên sáng nào tôi cũng cố gắng uống nước ép rau củ hay nước ép lá xanh Aojiru.

Tại các quầy hàng lễ hội, vừa đi vừa ăn những món như mì xào hay bánh bạch tuộc thật là vui.

Anh ấy cực kỳ thích các sản phẩm từ sữa như phô mai hay sữa chua.

Vì đang ăn kiêng nên tôi đang chọn những món ít calo như ức gà hay đậu phụ.

Cứ đến mùa đông là tôi lại thèm những món ấm áp như Oden hay lẩu.

Cô ấy có vẻ không thích những đồ uống có chứa caffeine như cà phê hay hồng trà.

Tại quán nhậu Izakaya, trước hết tôi thường gọi những món như đậu nành luộc hay đậu phụ lạnh.

Tiệm bánh mì này có rất nhiều loại bánh ngọt Nhật Bản như bánh mì dưa lưới hay bánh mì cà rốt.

Anh ấy thì hễ là món thịt như bít tết hay thịt băm viên thì món nào cũng thích.

Nếu là món Trung Quốc, tôi đang muốn ăn những món như đậu phụ Ma Bà hay tôm sốt cay.

Cô ấy là người quan tâm đến sức khỏe nên thường ăn gạo lứt hay gạo ngũ cốc.

 

 

 

 

Cấu trúc とか khi mang ý nghĩa "Nghe nói..." hoặc "Hình như là..." là một cách dùng mở rộng cực kỳ phổ biến trong khẩu ngữ hằng ngày của người Nhật, thường thuộc trình độ N3 và N2.

Bản chất của cấu trúc này dùng để truyền đạt lại một thông tin mà người nói nghe loáng thoáng từ ai đó, đọc được ở đâu đó nhưng không nhớ rõ nguồn hoặc không dám khẳng định độ chính xác là 100%. Vì vậy, nó mang sắc thái mơ hồ, mập mờ, giúp người nói "né" trách nhiệm nếu thông tin đó có sai lệch.

Trong tiếng Việt, cấu trúc này tương đương với: "Nghe đâu như là...", "Thấy bảo là... hay sao ấy", "... gì đó (nghe người ta nói)".

Cách chia cấu trúc

Cấu trúc này đứng ở cuối câu và kết hợp trực tiếp với thể thông thường (thể ngắn) của các từ loại:

Danh từ / Tính từ đuôi な + (だ) + とか

Động từ / Tính từ đuôi い + とか

💡 Mẹo mở rộng: Trong văn nói, để câu văn trở nên rõ ràng hơn là mình đang truyền đạt lại lời đồn, người Nhật thường dùng cụm 「〜とかいうことだ」 hoặc 「〜とか聞いている」.

Các ngữ cảnh sử dụng thực tế

Dùng để hỏi lại đối phương nhằm xác nhận một tin đồn

Dùng khi bạn nghe được một tin tức sốt dẻo về người quen, đồng nghiệp nhưng chưa được chính chủ xác nhận, bạn tìm đến một người khác để hỏi thăm.

田中さん、来月会社を辞めるとか。本当ですか。 (Nghe đâu như là anh Tanaka tháng sau nghỉ việc hay sao ấy nhỉ. Có thật không thế?)

あそこのラーメン屋、来週テレビで紹介されるとか。一度行ってみたいね。 (Thấy bảo là cái quán mì Ramen đằng kia tuần sau được lên tivi hay gì đó. Muốn đi thử một lần ghé.)

Dùng để thông báo, kể lại một thông tin phong thanh cho người khác

Dùng khi bạn muốn chia sẻ một thông tin mình vừa hóng hớt được, nhưng muốn rào trước là "tớ cũng chỉ nghe người ta nói thế thôi chứ không chắc đâu nhé".

佐藤さん、最近家を買ったとか。ずいぶんお金持ちなんだね。 (Nghe đâu như là anh Sato vừa mới mua nhà thì phải. Giàu có thực sự đấy chứ.)

明日は大雨が降るとか。遠出はやめたほうがよさそうだ。 (Thấy bảo là ngày mai trời mưa to gì đấy. Có lẽ tốt nhất là nên hủy chuyến đi xa thôi.)

彼は昔、プロのサッカー選手だったとか。どうりで上手なわけだ。 (Nghe người ta nói ngày xưa anh ta từng là cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp hay sao ấy. Thảo nào mà đá giỏi thế.)

Phân biệt nhanh giữa とか (Nghe nói) và そうだ / らしい

Cả 3 đều mang nghĩa "Nghe nói" nhưng mức độ tin cậy và sắc thái khác nhau rõ rệt:

〜そうだ (N3): Nghe nói là... Mức độ tin cậy cao nhất (khoảng 80-90%). Người nói truyền đạt lại chính xác nguồn tin từ tivi, báo chí hoặc từ một người đáng tin cậy, không thêm bớt cảm xúc cá nhân.

〜らしい (N3): Hình như là... Nhấn mạnh vào việc suy đoán dựa trên tin đồn. Người nói nghe thấy tiếng xầm xì xung quanh và tự đưa ra nhận định.

〜とか (N3-N2): Nghe đâu như là... hay sao ấy Mức độ tin cậy thấp nhất, mơ hồ nhất. Người nói lờ mờ nhớ ra thông tin đó, không bận tâm đến nguồn tin và dùng nó như một cách nói thoái thác trách nhiệm, mang tính chất "buôn chuyện" buông lơi.

 

 

 

 

Nghe nói anh Tanaka tháng sau kết hôn hay sao ấy. Thế nên mọi người đang lập kế hoạch chúc mừng đây.

Thảo nào dạo này thấy cô Suzuki cứ ủ rũ, nghe đâu là mới chia tay người yêu thì phải.

Nghe đồn trưởng phòng trúng số độc đắc. Chả trách dạo này tâm trạng ông ấy tốt lạ thường.

Nghe đâu anh Yamada sắp chuyển công tác ra nước ngoài. Hèn chi dạo này thấy anh ấy chăm học tiếng Anh thế.

Nghe nói anh Sato và chị Kato đang hẹn hò trong công ty. Thảo nào dạo này tôi cứ thấy hai người thân thiết thế.

Nghe đâu nhân viên mới Takahashi là họ hàng của giám đốc. Chắc đó là lý do cậu ta được biệt đãi chăng.

Nghe nói hôm qua anh Ito bị trưởng phòng mắng thậm tệ. Hèn chi hôm nay trông anh ta cứ lờ đờ.

Nghe đồn anh Kimura nghỉ việc để ra kinh doanh riêng. Đúng là can đảm thật đấy.

Bà nội trợ nhà bên cạnh dạo này không thấy đâu, nghe đâu là đang về quê ngoại rồi.

Nghe nói ngày xưa anh Yamamoto từng muốn làm thần tượng. Thảo nào anh ấy hát hay thế.

Hai người kia dạo này hay cãi vã, nghe loáng thoáng là sắp chia tay đến nơi rồi.

Chị Watanabe dạo này tự nhiên gầy rộc đi, nghe đâu là mới đi tập gym thì phải.

Nghe nói anh Kobayashi mới ký được hợp đồng lớn. Nghe đâu vì thế mà tháng sau sẽ được thưởng đậm lắm đấy.

Nghe đâu anh Saito đỗ vào trường đại học nguyện vọng một rồi. Chả trách anh ấy vui mừng đến thế.

Cô ấy dạo này hay đi du lịch, nghe đâu là có bạn trai đang sống ở nước ngoài.

Anh ta lúc nào cũng điềm tĩnh, nhưng nghe nói thực ra tính cách lại rất dễ bị căng thẳng.

Nghe đâu cuối tuần này anh Nakamura sẽ ký hợp đồng mua nhà. Thảo nào dạo này trông anh ấy bận bịu thế.

Nghe nói lúc nhỏ anh Morita được gọi là thần đồng violin đấy. Thật khó tin nhỉ.

Diễn viên đó nghe đâu thực ra có anh chị em sinh đôi. Có lẽ vì thế mà ta hay thấy trên tivi chăng.

Nghe nói sang năm thầy sẽ nghỉ hưu theo chế độ. Vì thế nên chúng tôi đang lập kế hoạch họp mặt các cựu học sinh đây.

Ở ngoài anh ta ít nói thế thôi chứ nghe đâu ở nhà nói nhiều lắm. Tôi nghe vợ anh ta kể đấy.

Cô ấy trông hiền lành thế thôi chứ nghe đồn là võ sĩ karate có đai đẳng đấy.

Anh Kato dạo này tự nhiên cắt tóc, nghe đâu là vừa mới thất tình thì phải.

Nghe nói tác phẩm tiếp theo của nhà văn đó là tiểu thuyết trinh thám. Thế nên tôi đang rất hóng đây.

Anh ta lúc nào cũng lủi thủi một mình nhưng nghe đâu thực ra lại có rất nhiều bạn bè.

Cô ấy cứ bảo mình nấu ăn vụng về nhưng nghe đồn tay nghề thực tế thuộc hàng chuyên nghiệp đấy.

Nghe nói chồng chị Tanaka là kiến trúc sư nổi tiếng. Thảo nào họ sống trong một ngôi nhà tuyệt vời như thế.

Nghe đâu dạo gần đây anh ấy mới nuôi thú cưng. Thảo nào ngày nào cũng thấy anh ấy dắt đi dạo trông vui vẻ thế.

Nghe nói cô ấy là fan của kịch Takarazuka. Có lẽ vì thế mà cách nói chuyện trông có vẻ hơi nam tính chăng.

Người kia lúc nào cũng đọc sách triết lý cao siêu nhưng nghe đâu thực ra lại cực kỳ mê truyện tranh.

Nghe đồn thời sinh viên anh ấy từng lập ban nhạc. Thảo nào anh ấy biết chơi guitar.

Nghe nói trước khi sang Nhật cô ấy từng làm người mẫu. Thảo nào dáng người đẹp thế.

Nghe đồn anh ta ăn khỏe kinh khủng. Không biết bao nhiêu đồ ăn đó nhét vào cái dáng người gầy nhom kia kiểu gì nhỉ.

Nghe nói cô ấy thực chất là một tiểu thư gia thế rất giàu có. Thảo nào cách dùng từ ngữ của cô ấy rất nhã nhặn.

Nghe đồn ngày xưa anh ta nghịch ngợm quậy phá lắm. Nhìn bộ dạng bây giờ thì đúng là không thể tưởng tượng nổi.

Nghe đâu dạo gần đây cô ấy mới tìm được sở thích mới. Có vẻ vì thế mà mỗi ngày của cô ấy đều rất ý nghĩa.

Nghe nói anh ta hoàn toàn không ăn được đồ cay. Chả trách lúc nào ăn cà ri anh ta cũng chọn loại vị ngọt.

Nghe đâu cô ấy là chúa mù đường, cứ hay bị lạc mãi thôi.

Nghe nói anh ta cực kỳ sợ buổi sáng. Thảo nào lúc nào cũng thấy anh ta đi làm sát nút giờ quy định.

Nghe đâu thực ra cô ấy đang hướng tới mục tiêu làm diễn viên lồng tiếng anime. Thảo nào giọng cô ấy hay đến vậy.

Nghe nói tuần sau trước ga có lễ hội lớn đấy. Cậu có muốn đi cùng mình không?

Nghe đâu sản phẩm mới của công ty A sắp được tung ra thị trường. Chắc tôi phải đặt trước một cái thôi.

Nghe loáng thoáng chiều nay trời sẽ mưa to. Cậu nên mang theo ô đi thì hơn.

Nghe đồn bộ phim đó cảm động phát khóc luôn ấy. Thế nên người ta bảo là cần phải chuẩn bị sẵn khăn tay.

Nghe nói hoa anh đào ở công viên gần đây đã nở rộ rồi. Cuối tuần này mình đi ngắm hoa đi.

Nghe đâu giải chạy marathon ngày mai có cả vận động viên nổi tiếng tham gia. Tôi cũng muốn đi cổ vũ quá.

Nghe nói vùng này ngày xưa là biển. Thảo nào người ta bảo thỉnh thoảng vẫn tìm thấy hóa thạch vỏ sò.

Nghe đâu vé buổi hòa nhạc đó bán hết sạch rồi. Tiếc quá đi mất.

Nghe nói siêu thị gần đây hôm nay thịt giảm giá nửa tiền. Chút nữa đi làm về mình ghé qua đi.

Nghe đâu lễ hội pháo hoa tháng sau năm nay bị hủy rồi. Thế là mất đi một niềm vui ngày hè rồi nhỉ.