| Hán Việt | Hán tự | Ý nghĩa |
|---|---|---|
|
あら |
Ô kìa | |
|
あれ |
Ơ kìa | |
|
えっ |
Hả | |
|
ねえ |
Này nhé | |
| Phủ |
否 |
Không |
| Phủ |
嫌 |
Không chịu |
|
しまった |
Chết rồi | |
| Tương Biến |
相変わらず |
Vẫn như cũ |
|
いつでも |
Bất cứ khi nào | |
| 間 |
いつの間にか |
Không biết từ lúc nào |
| 間 |
いつの間に |
Từ bao giờ |
| 構 |
お構いなく |
Xin đừng bận tâm |
| Nhập |
お気に入り |
Yêu thích |
| Khủng Nhập |
恐れ入ります |
Xin phép xin lỗi |
| Đại |
代わって |
Thay thế cho |
| Quan |
関する |
Liên quan đến |
| Thất Lễ |
失礼します |
Xin phép xin lỗi |
| Hiếu Hiềm |
好き嫌い |
Sự thích và ghét |
| Điện Thoại Quái |
電話を掛ける |
Gọi điện thoại |
|
そう言えば |
Nhắc mới nhớ | |
| Nhất Nhân Mộ |
一人暮らし |
Sống một mình |
| Nhất Nhân Nhất Nhân |
一人一人 |
Từng người một |
| Phương |
方 |
Vị ngài |
| Phương Phương |
方々 |
Các vị các ngài |
| Ngự |
御 |
Tiền tố kính ngữ |
|
ございます |
Có kính ngữ | |
| Xuất |
お出で |
Đi đến kính ngữ |
| Việt |
お越し |
Đến chơi kính ngữ |
| Lãm |
ご覧 |
Xem nhìn kính ngữ |
| Tri |
ご存知 |
Biết kính ngữ |
| Tồn |
存じる |
Biết khiêm nhường ngữ |
|
いらっしゃる |
Đi đến kính ngữ | |
|
おっしゃる |
Nói kính ngữ | |
| Triệu Thượng |
召し上がる |
Ăn uống kính ngữ |
|
お〜する |
Làm khiêm nhường ngữ | |
| Tham |
参る |
Đi đến khiêm nhường ngữ |
| Mục 掛 |
目に掛かる |
Gặp gỡ khiêm nhường ngữ |
| Thân Thượng |
申し上げる |
Nói khiêm nhường ngữ |
| Bái Kiến |
拝見 |
Xem nhìn khiêm nhường ngữ |
| Đính Giải |
頂戴 |
Nhận khiêm nhường ngữ |
|
よく、いらっしゃいました |
Chào mừng ngài đã đến | |
| Tà Ma |
お邪魔します |
Xin lỗi đã làm phiền |
| Vô Sa Thải |
ご無沙汰しています |
Lâu rồi không liên lạc |
| Thế Thoại |
いつもお世話になっております |
Cảm ơn vì luôn được giúp đỡ |
| Thế Thoại |
お世話になりました |
Cảm ơn vì đã giúp đỡ tôi |
| Tiên |
お先に |
Tôi xin phép về trước |
「つまり」(Tsumari) không phải là một cấu trúc đi sau động từ như các vĩ tố trước, mà là một Phó từ / Từ nối cực kỳ quan trọng xuất hiện ngay từ trình độ N3 và dùng liên tục lên đến N1.
Bản chất của つまり dùng để tóm tắt, định nghĩa hoặc diễn đạt lại một ý đạo lý, một câu nói phức tạp ở vế trước bằng một cách nói khác ngắn gọn, súc tích và dễ hiểu hơn.
Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Tóm lại là...", "Nói cách khác là...", "Đồng nghĩa với việc...", "Chốt lại là...".
Sơ đồ hoạt động của cấu trúc
Thông thường, つまり sẽ đứng ở đầu câu thứ hai để giải thích cho câu thứ nhất, hoặc đứng giữa hai vế câu:
Vế 1 (Dài dòng / Phức tạp). つまり、Vế 2 (Ngắn gọn / Bản chất).
Các ngữ cảnh sử dụng thực tế
Dùng để diễn đạt lại một ý khó bằng từ ngữ dễ hiểu hơn (Nói cách khác)
Khi đối phương hoặc chính bạn vừa đưa ra một loạt thông tin học thuật, dài dòng, bạn dùng つまり để chốt lại nội dung cốt lõi nhất.
彼は私の母 की 姉の息子です。つまり、私のいとこです。 (Anh ấy là con trai của chị gái mẹ tôi. Nói cách khác/Tóm lại, anh ấy là anh em họ của tôi.)
日本語の試験に満点で合格した。つまり、1点も間違えなかったということだ。 (Tôi đã đỗ kỳ thi tiếng Nhật với số điểm tuyệt đối. Đồng nghĩa với việc là tôi không sai một câu nào cả.)
Dùng để đưa ra kết luận hoặc kết quả cuối cùng (Tóm lại là)
Dùng sau khi đã liệt kê một loạt các lý do, hoàn cảnh và bạn muốn đưa ra một phán quyết, một kết luận dứt khoát.
お酒もタバコもやめたし、毎朝走っている。つまり、健康になりたいのだ。 (Rượu tôi cũng bỏ, thuốc lá cũng cai, sáng nào cũng chạy bộ. Tóm lại là, tôi muốn khỏe mạnh đấy mà.)
約束の時間に彼は来なかった。つまり、デートはキャンセルされたということだ。 (Đến giờ hẹn rồi mà anh ta vẫn không tới. Chốt lại là buổi hẹn hò đã bị hủy bỏ.)
Phân biệt nhanh giữa つまり và 要するに (ようするに)
Cả hai từ này đều dùng để tóm tắt ý, nhưng ở trình độ N2 bạn cần phân biệt sắc thái tinh tế này:
つまり: Thiên về việc DIỄN ĐẠT LẠI (A bằng nghĩa với B, đổi cách nói cho dễ hiểu). Mang tính chất khách quan, giải thích rõ ràng thông tin.
要するに: Thiên về việc TÓM GỌN BẢN CHẤT (Bỏ qua các chi tiết rườm rà, đi thẳng vào cốt lõi vấn đề). Từ này mang tính chủ quan của người nói nhiều hơn và đôi khi có sắc thái hơi thiếu kiên nhẫn khi nghe người khác giải thích dài dòng.
Một cách ngắn gọn: 「つまり」 = Nói cách khác; 「要するに」 = Tóm lại là (vào thẳng vấn đề).
1. 彼は私の母の弟です。つまり、私の叔父にあたります。
Ông ấy là em trai của mẹ tôi. Tóm lại, ông ấy chính là chú/cậu của tôi.
2. この機械は1分間に500個の部品を生産します。つまり、1時間で3万個作る計算です。
Cỗ máy này sản xuất được 500 linh kiện trong một phút. Có nghĩa là, tính ra nó sẽ làm được 30.000 cái trong một giờ.
3. 彼女は水泳、自転車、マラソンの3種目を行う競技の選手です。つまり、トライアスロンの選手です。
Cô ấy là vận động viên của môn thể thao bao gồm 3 nội dung bơi lội, đạp xe và chạy bộ. Nói cách khác, cô ấy là vận động viên ba môn phối hợp.
4. この契約は来月の末日で効力を失います。つまり、来月末で契約終了となります。
Hợp đồng này sẽ hết hiệu lực vào ngày cuối cùng của tháng sau. Tóm lại là cuối tháng sau hợp đồng sẽ kết thúc.
5. 明日は一年のちょうど真んなかの日です。つまり、7月2日のことです。
Ngày mai là ngày chính giữa của một năm. Nói cụ thể hơn, đó là ngày 2 tháng 7.
6. 彼はその会社の株を51%以上保有しています。つまり、彼はその会社の経営権を握っているのです。
Ông ấy nắm giữ trên 51% cổ phần của công ty đó. Có nghĩa là, ông ấy đang nắm quyền điều hành công ty.
7. この建物は国の重要文化財に指定されています。つまり、法的に保護されている貴重な建物だということです。
Tòa nhà này được chỉ định là tài sản văn hóa quan trọng của quốc gia. Tóm lại, đây là một công trình quý giá được pháp luật bảo vệ.
8. 日本の首都は東京です。つまり、日本の政治や経済の中心地は東京だということです。
Thủ đô của Nhật Bản là Tokyo. Nói cách khác, trung tâm chính trị và kinh tế của Nhật Bản chính là Tokyo.
9. 彼は会議で反対意見を述べませんでした。つまり、その提案に賛成したと解釈できます。
Anh ấy đã không đưa ra ý kiến phản đối nào trong cuộc họp. Điều đó có nghĩa là có thể hiểu rằng anh ấy đã tán thành đề án đó.
10. この薬は食後30分以内に服用してください。つまり、食事を終えてから飲む薬です。
Loại thuốc này hãy dùng trong vòng 30 phút sau khi ăn. Tóm lại, đây là thuốc uống sau khi dùng bữa xong.
11. 彼女はピアノもバイオリンも弾きこなします。つまり、音楽の才能が非常に豊かな人です。
Cô ấy có thể chơi thành thạo cả piano lẫn violin. Nói cách khác, cô ấy là một người có tài năng âm nhạc vô cùng phong phú.
12. この地域では降水量が極端に少ないです。つまり、一年中ほとんど雨が降らない砂漠気候です。
Lượng mưa ở khu vực này cực kỳ ít. Nói cách khác, đây là khí hậu hoang mạc hầu như không có mưa quanh năm.
13. 彼は社長の息子です。つまり、将来この会社を継ぐ可能性が高い人物です。
Anh ấy là con trai của giám đốc. Tóm lại, anh ấy là người có khả năng cao sẽ kế nghiệp công ty này trong tương lai.
14. この製品はリサイクルされた材料から作られています。つまり、環境に配慮したエコ製品です。
Sản phẩm này được làm từ vật liệu tái chế. Có nghĩa là, đây là một sản phẩm sinh thái thân thiện với môi trường.
15. 彼女は日本語、英語、中国語を自由に話します。つまり、トリリンガルです。
Cô ấy nói trôi chảy tiếng Nhật, tiếng Anh và tiếng Trung. Tóm lại, cô ấy là người thông thạo ba thứ tiếng.
16. あの二人はいつも一緒にいます。つまり、非常に仲が良いということです。
Hai người đó lúc nào cũng ở bên nhau. Nói cách khác, họ có mối quan hệ cực kỳ thân thiết.
17. このボタンを押すとすべての電源が落ちます。つまり、緊急停止ボタンです。
Nhấn nút này thì toàn bộ nguồn điện sẽ ngắt. Tóm lại, đây là nút dừng khẩn cấp.
18. 彼は試合で一度も負けたことがありません。つまり、無敗のチャンピオンです。
Anh ấy chưa từng để thua trận nào. Nói cách khác, anh ấy là nhà vô địch bất bại.
19. この料理は肉や魚を一切使っていません。つまり、ベジタリアン向けのメニューです。
Món ăn này hoàn toàn không sử dụng thịt hay cá. Tóm lại, đây là thực đơn dành cho người ăn chay.
20. 私の誕生日はクリスマスの前日です。つまり、12月24日です。
Sinh nhật của tôi là ngày trước Giáng sinh. Có nghĩa là ngày 24 tháng 12.
21. 彼は10年間、無遅刻無欠勤です。つまり、非常に真面目な社員です。
Anh ấy đã đi làm không đi muộn, không nghỉ phép suốt 10 năm. Tóm lại, anh ấy là một nhân viên cực kỳ cần mẫn.
22. この美術館は月曜日には開いていません。つまり、月曜日が休館日だということです。
Bảo tàng mỹ thuật này không mở cửa vào thứ Hai. Có nghĩa là thứ Hai là ngày nghỉ định kỳ.
23. 彼はその分野の第一人者です。つまり、最も権威のある専門家の一人です。
Ông ấy là người đứng đầu trong lĩnh vực đó. Tóm lại, ông ấy là một trong những chuyên gia có uy tín nhất.
24. この橋の建設には10年の歳月がかかりました。つまり、完成までに非常に長い時間がかかったのです。
Việc xây dựng cây cầu này đã tốn mất 10 năm trời. Có nghĩa là phải mất một khoảng thời gian rất dài để hoàn thành nó.
25. 彼は自分の意見を絶対に曲げません。つまり、頑固な性格だと言えます。
Anh ấy tuyệt đối không bao giờ thay đổi ý kiến của mình. Tóm lại, có thể nói anh ấy là người có tính cách bướng bỉnh.
26. このソフトウェアは誰でも無料で使用できます。つまり、フリーソフトです。
Phần mềm này ai cũng có thể sử dụng miễn phí. Tóm lại, nó là phần mềm miễn phí.
27. 彼女は日の出前に起きて活動を始めます。つまり、とても朝型な人間です。
Cô ấy thức dậy và bắt đầu hoạt động từ trước khi mặt trời mọc. Có nghĩa là cô ấy là người cực kỳ ưa hoạt động buổi sớm.
28. この土地は個人の所有物ではありません。つまり、国有地です。
Mảnh đất này không thuộc sở hữu cá nhân. Tóm lại, nó là đất công/đất của nhà nước.
29. 彼はいつも他人気の成功を妬んでいます。つまり、嫉妬深いな性格なのです。
Anh ta lúc nào cũng ghen tị với thành công của người khác. Tóm lại, anh ta là người có tính hay đố kỵ.
30. この携帯電話は水深1メートルで30分耐えられます。つまり、高い防水性能を持っています。
Chiếc điện thoại này có thể chịu được độ sâu 1 mét nước trong 30 phút. Nói cách khác, nó có khả năng chống nước rất cao.
「そのため」(Sono tame) là một Từ nối (Liên từ) cực kỳ quan trọng xuất hiện ở trình độ N3 và được dùng rất nhiều trong cả văn viết (báo chí, luận văn, báo cáo) lẫn văn phong trang trọng hằng ngày.
Bản chất của そのため dùng để liên kết hai câu theo mối quan hệ Nguyên nhân - Kết quả. Trong đó, câu phía trước là nguyên nhân, lý do; còn câu phía sau là kết quả tất yếu xảy ra do nguyên nhân đó dẫn đến. Chữ ため (ため / 因) ở đây chính là "vì, do".
Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Vì lý do đó...", "Bởi vậy...", "Chính vì thế...", "Do đó...".
Sơ đồ hoạt động của cấu trúc
そのため thường đứng ở đầu câu thứ hai để tiếp nối và giải thích kết quả cho câu thứ nhất:
Câu 1 (Nguyên nhân / Lý do). そのため、Câu 2 (Kết quả khách quan).
Các ngữ cảnh sử dụng thực tế
Cấu trúc này mang sắc thái khách quan, trang trọng và lịch sự. Kết quả ở câu thứ hai thường là một sự thật, một hiện tượng xảy ra tự nhiên, không dùng để thể hiện ý chí, mệnh lệnh hay lời khuyên chủ quan của người nói.
台風が近づいています。そのため、明日の飛行機はすべて欠航になりました。
(Cơn bão đang đến gần. Chính vì thế, toàn bộ các chuyến bay ngày mai đã bị hủy.)
彼は幼い頃からずっと日本に住んでいます。そのため、日本語がペラペラです。
(Anh ấy sống ở Nhật từ nhỏ. Do đó, anh ấy nói tiếng Nhật trôi chảy như người bản xứ.)
昨夜は大きな地震がありました。そのため、寝不足の人が多いようです。
(Đêm qua đã có một trận động đất lớn. Bởi vậy, dường như có rất nhiều người bị thiếu ngủ.)
Phân biệt nhanh giữa そのため và だから (Da kara)
Cả hai từ này đều dịch là "vì thế, do đó" nhưng chúng thuộc hai thế giới văn phong khác nhau hoàn toàn mà bạn cần lưu ý để không bị mất điểm:
そのため: Dùng trong Văn viết, báo cáo, tin tức trang trọng. Vế sau bắt buộc phải là một kết quả khách quan (Không nói: Trời mưa. そのため, hãy mang ô đi $\rightarrow$ Sai).
だから / ですから: Dùng chủ yếu trong Giao tiếp hằng ngày (khẩu ngữ). Vế sau có thể thoải mái đi với các câu thể hiện ý chí, mệnh lệnh, lời khuyên, đánh giá chủ quan của người nói (Ví dụ: Tớ thích cậu. だから, hãy hẹn hò với tớ đi $\rightarrow$ Đúng).
Nói một cách ngắn gọn: 「そのため」 thiên về lý trí/khách quan, còn 「だから」 thiên về cảm xúc/chủ quan.
1. 昨夜は大雪が降りました。そのため、多くの交通機関が乱れています。
Đêm qua tuyết đã rơi rất dày. Vì thế, nhiều phương tiện giao thông đang bị hỗn loạn.
2. 彼は長年にわたり厳しい訓練を積んできました。そのため、今回の大会でも優勝候補と目されています。
Anh ấy đã tích lũy rèn luyện nghiêm khắc trong nhiều năm. Vì thế, anh ấy được xem là ứng cử viên vô địch trong đại hội lần này.
3. 昨日は徹夜で仕事をしました。そのため、今日はとても眠いです。
Hôm qua tôi đã làm việc suốt đêm. Vì thế, hôm nay tôi rất buồn ngủ.
4. 原材料の価格が世界的に高騰しています。そのため、製品の価格を値上げせざるを得ません。
Giá nguyên liệu thô đang tăng vọt trên toàn thế giới. Vì thế, chúng tôi buộc phải tăng giá sản phẩm.
5. コンピューターウイルスに感染してしまいました。そのため、システムの復旧作業に追われています。
Máy tính đã bị nhiễm virus. Vì thế, tôi đang tất bật với công việc khôi phục hệ thống.
6. 駅前で大規模な工事が行われています。そのため、周辺道路は大変混雑しています。
Một công trình quy mô lớn đang được tiến hành trước nhà ga. Vì thế, các con đường xung quanh đang rất tắc nghẽn.
7. 彼は会議で重要な発言をしました。そのため、プロジェクトの方針が大きく変わりました。
Anh ấy đã có phát biểu quan trọng trong cuộc họp. Vì thế, phương hướng của dự án đã thay đổi lớn.
8. 今年は雨が非常に少なかったです。そのため、農作物に深刻な被害が出ています。
Năm nay lượng mưa rất ít. Vì thế, đang có thiệt hại nghiêm trọng đối với nông sản.
9. インフルエンザが流行しています。そのため、学校では学級閉鎖の措置が取られました。
Bệnh cúm đang lây lan rộng. Vì thế, nhà trường đã thực hiện biện pháp cho nghỉ cả lớp.
10. 飛行機が悪天候で欠航になりました。そのため、私たちはもう一泊ホテルに泊まることになりました。
Chuyến bay đã bị hủy do thời tiết xấu. Vì thế, chúng tôi đã phải ở lại khách sạn thêm một đêm nữa.
11. 彼は約束の時間を守りませんでした。そのため、私たちは彼に対する信頼を失いました。
Anh ấy đã không giữ đúng hẹn. Vì thế, chúng tôi đã mất lòng tin vào anh ấy.
12. この地域は海に近い場所にあります。そのため、新鮮な魚介類がいつでも手に入ります。
Khu vực này nằm gần biển. Vì thế, hải sản tươi sống luôn có sẵn bất cứ lúc nào.
13. 新しい法律が来月から施行されます。そのため、社内規定の一部を変更する必要があります。
Luật mới sẽ được thi hành từ tháng sau. Vì thế, cần phải thay đổi một phần quy định trong công ty.
14. 彼は毎日3時間以上ピアノの練習をしています。そのため、彼の演奏技術は目に見えて向上しています。
Anh ấy luyện đàn piano hơn 3 tiếng mỗi ngày. Vì thế, kỹ thuật biểu diễn của anh ấy đang tiến bộ trông thấy.
15. 昨夜、近所で火事がありました。そのため、消防車のサイレンで眠れませんでした。
Đêm qua đã có hỏa hoạn ở gần đây. Vì thế, tôi đã không thể ngủ được vì tiếng còi xe cứu hỏa.
16. この製品には重大な欠陥が見つかりました。そのため、メーカーはリコールを発表しました。
Một lỗi nghiêm trọng đã được tìm thấy ở sản phẩm này. Vì thế, nhà sản xuất đã thông báo thu hồi.
17. 彼は海外での生活が長かったです。そのため、複数の言語を流暢に話すことができます。
Anh ấy đã sống ở nước ngoài lâu năm. Vì thế, anh ấy có thể nói trôi chảy nhiều ngôn ngữ.
高齢化が急速に進んでいます。そのため、介護分野での人材不足が深刻な問題となっています。
Tình trạng già hóa dân số đang diễn ra nhanh chóng. Vì thế, thiếu hụt nhân lực trong lĩnh vực chăm sóc người già đang trở thành vấn đề nghiêm trọng.
19. 彼は私の意見をいつも尊重してくれます。そのため、私は彼に何でも相談することができます。
Anh ấy luôn tôn trọng ý kiến của tôi. Vì thế, tôi có thể bàn bạc với anh ấy về bất cứ điều gì.
財布を家に忘゙れてきてしまいました。そのため、今日のランチは同僚にごちそうになりました。
Tôi đã để quên ví ở nhà mất rồi. Vì thế, bữa trưa hôm nay tôi đã được đồng nghiệp chiêu đãi.
21. この本は非常に専門的な内容です。そのため、読゙む゙のにかなりの時間がかかりました。
Cuốn sách này có nội dung cực kỳ chuyên môn. Vì thế, tôi đã mất khá nhiều thời gian để đọc.
22. 彼女は幼゙い゙頃から絵を描゙ぐのが好゙ぎで゙しただ。そのため、今で゙ははプロの画家として活躍しています。
Cô ấy đã thích vẽ tranh từ khi còn nhỏ. Vì thế, giờ đây cô ấy đang hoạt động với tư cách là một họa sĩ chuyên nghiệp.
急な出張が入ってしまいました。そのため、明日の予定をキャンセルさせてください。
Tôi vừa có một chuyến công tác đột xuất. Vì thế, xin hãy cho phép tôi hủy lịch trình ngày mai.
24. この地域は昔、火山の噴火がありました。そのため、土壌が非常に肥沃です。
Khu vực này ngày xưa từng có núi lửa phun trào. Vì thế, đất đai cực kỳ màu mỡ.
25. 彼は会議の資料をよく読゙み゙込゙んで゙いな゙かっただ。そのため、議論についていくことができませんでした。
Anh ấy đã không đọc kỹ tài liệu họp. Vì thế, anh ấy đã không thể theo kịp cuộc thảo luận.
26. 応募者が定員を大幅に上回りました。そのため、抽選で参加者を決定することになりました。
Số lượng người ứng tuyển đã vượt xa định mức. Vì thế, chúng tôi đã quyết định chọn người tham gia bằng hình thức bốc thăm.
27. スマートフォンの普及が進みました。そのため、人々の生活様式は大゙きぐ変化しました。
Điện thoại thông minh đã trở nên phổ biến. Vì thế, phong cách sống của mọi người đã thay đổi lớn.
28. 彼はチームのために大゙きなな貢献をしました。そのため、彼は最優秀選手に選゙ば゙れ゙ただ。
Anh ấy đã có cống hiến lớn cho đội. Vì thế, anh ấy đã được chọn là cầu thủ xuất sắc nhất.
29. 会社の経営状況が悪化しています。そのため、残念ながらボーナスの支給は見送゙ら゙れ゙ただ。
Tình hình kinh doanh của công ty đang xấu đi. Vì thế, thật đáng tiếc là việc chi trả tiền thưởng đã bị tạm hoãn.
30. 彼は非常に正直な人物です。そのため、多゙ぐのの人々から信頼されています。
Anh ấy là một người cực kỳ trung thực. Vì thế, anh ấy được rất nhiều người tin tưởng.
「それなのに」(Sore na ni) là một Từ nối (Liên từ) nghịch lý cực kỳ phổ biến ở trình độ N3 và N2, được sử dụng rất nhiều trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết để biểu thị cảm xúc.
Bản chất của それなのに dùng để liên kết hai vế câu có mối quan hệ Đối lập, Nghịch lý. Nó diễn tả một trạng thái: Mặc dù sự thật ở câu thứ nhất là như vậy, nhưng kết quả ở câu thứ hai lại hoàn toàn trái ngược, đi ngược lại hẳn với suy nghĩ, dự đoán hoặc lẽ thông thường của con người.
Chữ のに ở đuôi chính là ngữ pháp "mặc dù", mang theo sắc thái cảm xúc rất mạnh của người nói như: Bất ngờ, kinh ngạc, thất vọng, bất mãn hoặc trách móc.
Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Thế mà...", "Mặc dù vậy nhưng...", "Vậy mà...".
Sơ đồ hoạt động của cấu trúc
それなのに luôn đứng ở đầu câu thứ hai để lật ngược lại vấn đề của câu thứ nhất:
Câu 1 (Sự thật hiển nhiên). それなのに、Câu 2 (Kết quả trái ngược/Bất ngờ).
Các ngữ cảnh sử dụng thực tế
Cấu trúc này chỉ được dùng khi kết quả ở vế sau gây ra một sự "hụt hẫng" hoặc "ngạc nhiên" lớn cho người nói dựa trên nền tảng của vế trước.
彼は毎日一生懸命勉強している。それなのに、不合格だった。
(Anh ấy ngày nào cũng học hành chăm chỉ hết sức mình. Thế mà, kết quả lại bị trượt.)
$\rightarrow$ Sắc thái: Người nói cảm thấy tiếc nuối và bất ngờ thay cho nhân vật.
もう4月です。それなのに、今日も雪が降っています。
(Đã là tháng 4 rồi. Vậy mà, hôm nay trời vẫn đổ tuyết.)
$\rightarrow$ Sắc thái: Bất ngờ trước hiện tượng thời tiết kỳ lạ (tháng 4 thường là mùa xuân ấm áp ở Nhật).
大金を払って修理してもらった。それなのに、スマホはまだ動かない。
(Tôi đã bỏ ra một đống tiền để người ta sửa cho rồi. Mặc dù vậy nhưng, cái điện thoại vẫn không hoạt động.)
$\rightarrow$ Sắc thái: Bực mình, bất mãn với chất lượng sửa chữa.
Phân biệt nhanh giữa それなのに và しかし (Shikashi)
Đều dịch là "nhưng/thế nhưng" để nối hai vế đối lập, nhưng chúng khác nhau hoàn toàn về mặt cảm xúc:
しかし / けれども: Đơn thuần là đối chiếu hai sự thật khách quan trái ngược nhau. Người nói không chèn cảm xúc cá nhân vào nhiều (Ví dụ: Anh A thích ăn thịt. しかし, anh B lại thích ăn cá $\rightarrow$ Hoàn toàn bình thường).
それなのに: Bắt buộc phải chứa cảm xúc mạnh (bất ngờ, tức giận, hụt hẫng) của người nói trước một nghịch lý (Ví dụ: Tôi đã dặn anh ta đi đứng cẩn thận rồi. それなのに, anh ta lại vượt đèn đỏ và gây tai nạn).
Nói một cách ngắn gọn: 「しかし」 dùng để so sánh trái ngược, còn 「それなのに」 dùng để than vãn về một nghịch lý.
1. 昨日は徹夜で勉強しました。それなのに、今日の試験は全然できませんでした。
Hôm qua tôi đã thức trắng đêm để học bài. Thế mà bài thi hôm nay tôi hoàn toàn không làm được.
2. 彼は必ず来ると約束しました。それなのに、結局パーティーには現れませんでした。
Anh ấy đã hứa nhất định sẽ đến. Thế mà rốt cuộc anh ấy đã không xuất hiện tại bữa tiệc.
3. 今日は日曜日です。それなのに、朝から晩まで仕事をしなければなりません。
Hôm nay là Chủ nhật. Thế mà tôi phải làm việc từ sáng đến tối.
4. 何度も丁寧に説明しました。それなのに、彼は全く理解してくれませんでした。
Tôi đã giải thích cẩn thận nhiều lần rồi. Thế mà anh ấy hoàn toàn không chịu hiểu cho.
5. エアコンを20度に設定しました。それなのに、部屋は全然涼しくなりません。
Tôi đã cài đặt điều hòa ở mức 20 độ. Thế mà căn phòng chẳng mát lên chút nào.
6. あのレストランは値段がとても高いです。それなのに、料理は全く美味しくありませんでした。
Nhà hàng đó giá rất đắt. Thế mà đồ ăn chẳng ngon chút nào cả.
7. 目覚まし時計を3つもセットしました。それなのに、今朝は寝坊してしまいました。
Tôi đã đặt tận 3 cái đồng hồ báo thức. Thế mà sáng nay tôi vẫn ngủ quên mất.
8. 彼は大金持ちのはずです。それなのに、信じられないほどケチな生活をしています。
Anh ta đáng lẽ phải là một đại gia. Thế mà lại đang sống một cuộc đời keo kiệt đến mức không thể tin nổi.
9. 今日の天気予報は晴れでした。それなのに、午後からひとい゙雨が降ってきました。
Dự báo thời tiết hôm nay là nắng. Thế mà từ chiều trời lại đổ mưa rất to.
10. あれだけ親切にしてあげました。それなのに、彼からお礼の一言もありませんでした。
Tôi đã đối xử tử tế với anh ta đến mức đó. Thế mà anh ta chẳng thèm nói lấy một lời cảm ơn.
11. 最新のスマートフォンを買いました。それなのに、すぐに調子が悪くなってしまいました。
Tôi đã mua chiếc điện thoại thông minh đời mới nhất. Thế mà nó đã nhanh chóng bị trục trặc.
12. 彼はもう40歳です。それなのに、言動がまるで子供のようです。
Anh ta đã 40 tuổi rồi. Thế mà lời nói và hành động cứ như là trẻ con vậy.
13. 薬をちゃんと飲みました。それなのに、頭痛は一向に治まりません。
Tôi đã uống thuốc đầy đủ rồi. Thế mà cơn đau đầu chẳng hề thuyên giảm chút nào.
14. 私は彼を完全に信じていました。それなのに、彼は私に嘘をついていました。
Tôi đã hoàn toàn tin tưởng anh ấy. Thế mà anh ấy lại nói dối tôi.
15. 会議は3時に終わる予定でした。それなのに、まだ続いています。
Cuộc họp dự kiến kết thúc lúc 3 giờ. Thế mà đến giờ nó vẫn đang tiếp diễn.
16. あの映画の評判はとても良かったです。それなのに、私にとっては退屈なだげでした。
Bộ phim đó được đánh giá rất tốt. Thế mà đối với tôi nó chỉ là một sự nhàm chán.
17. 毎日一生懸命練習しました。それなのに、試合ではあっさりと負けてしまいました。
Tôi đã luyện tập chăm chỉ mỗi ngày. Thế mà trong trận đấu lại để thua một cách dễ dàng.
18. 彼は医者から運動を止められています。それなのに、毎日ジョギングをしています。
Anh ấy bị bác sĩ cấm vận động. Thế mà ngày nào anh ấy cũng đi chạy bộ.
19. この道が一番の近道なはずです。それなのに、なぜかいつもより時間がかかっています。
Con đường này đáng lẽ phải là đường tắt nhanh nhất. Thế mà không hiểu sao lại tốn thời gian hơn mọi khi.
20. 静かにするようにとお願いしました。それなのに、彼ら゙ははずっと大声で話しています。
Tôi đã yêu cầu họ giữ trật tự. Thế mà họ cứ nói chuyện lớn tiếng suốt.
21. 彼はダイエット中だと言っていました。それなのに、夜中にケーキを食べていました。
Anh ta đã bảo là đang ăn kiêng. Thế mà nửa đêm lại ngồi ăn bánh ngọt.
22. このパソコンは高性能なはずです。それなのに、すぐにフリーズしてしまいます。
Chiếc máy tính này đáng lẽ phải có hiệu năng cao. Thế mà nó cứ bị treo máy suốt.
23. 私は彼に謝りました。それなのに、彼はまだ怒っているようです。
Tôi đã xin lỗi anh ấy rồi. Thế mà dường như anh ấy vẫn còn đang giận.
24. もう4月になりました。それなのに、まるで冬のように寒い日が続いています。
Đã sang tháng 4 rồi. Thế mà những ngày lạnh giá như giữa mùa đông vẫn cứ tiếp diễn.
25. 彼はチームのリーダーです。それなのに、誰よりも無責任な行動をしています。
Anh ta là trưởng nhóm. Thế mà anh ta lại hành động thiếu trách nhiệm hơn bất cứ ai.
26. この傘は新品です。それなのに、すでに骨が1本折れています。
Cây dù này là đồ mới. Thế mà đã bị gãy mất một nan rồi.
27. 彼女は私の親友です。それなのに、私の秘密を他の人に話してしまいました。
Cô ấy là bạn thân của tôi. Thế mà cô ấy lại đem bí mật của tôi kể cho người khác.
28. 窓をしっかり閉めたはずです。それなのに、部屋に虫が入ってきています。
Tôi chắc chắn là đã đóng chặt cửa sổ rồi. Thế mà sâu bọ vẫn bay vào trong phòng.
29. 彼はプロの歌手です。それなのに、驚くほど歌が下手です。
Anh ta là ca sĩ chuyên nghiệp. Thế mà hát dở đến mức kinh ngạc.
30. 十分な睡眠をとりました。それなのに、一日中眠気が取れませんでした。
Tôi đã ngủ đủ giấc rồi. Thế mà suốt cả ngày vẫn không hết buồn ngủ.
「それなのに」(Sore na ni) là một Từ nối (Liên từ) nghịch lý cực kỳ phổ biến ở trình độ N3 và N2, được sử dụng rất nhiều trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết để biểu thị cảm xúc.
Bản chất của それなのに dùng để liên kết hai vế câu có mối quan hệ Đối lập, Nghịch lý. Nó diễn tả một trạng thái: Mặc dù sự thật ở câu thứ nhất là như vậy, nhưng kết quả ở câu thứ hai lại hoàn toàn trái ngược, đi ngược lại hẳn với suy nghĩ, dự đoán hoặc lẽ thông thường của con người.
Chữ のに ở đuôi chính là ngữ pháp "mặc dù", mang theo sắc thái cảm xúc rất mạnh của người nói như: Bất ngờ, kinh ngạc, thất vọng, bất mãn hoặc trách móc.
Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Thế mà...", "Mặc dù vậy nhưng...", "Vậy mà...".
Sơ đồ hoạt động của cấu trúc
それなのに luôn đứng ở đầu câu thứ hai để lật ngược lại vấn đề của câu thứ nhất:
Câu 1 (Sự thật hiển nhiên). それなのに、Câu 2 (Kết quả trái ngược/Bất ngờ).
Các ngữ cảnh sử dụng thực tế
Cấu trúc này chỉ được dùng khi kết quả ở vế sau gây ra một sự "hụt hẫng" hoặc "ngạc nhiên" lớn cho người nói dựa trên nền tảng của vế trước.
彼は毎日一生懸命勉強している。それなのに、不合格だった。
(Anh ấy ngày nào cũng học hành chăm chỉ hết sức mình. Thế mà, kết quả lại bị trượt.)
$\rightarrow$ Sắc thái: Người nói cảm thấy tiếc nuối và bất ngờ thay cho nhân vật.
もう4月です。それなのに、今日も雪が降っています。
(Đã là tháng 4 rồi. Vậy mà, hôm nay trời vẫn đổ tuyết.)
$\rightarrow$ Sắc thái: Bất ngờ trước hiện tượng thời tiết kỳ lạ (tháng 4 thường là mùa xuân ấm áp ở Nhật).
大金を払って修理してもらった。それなのに、スマホはまだ動かない。
(Tôi đã bỏ ra một đống tiền để người ta sửa cho rồi. Mặc dù vậy nhưng, cái điện thoại vẫn không hoạt động.)
$\rightarrow$ Sắc thái: Bực mình, bất mãn với chất lượng sửa chữa.
Phân biệt nhanh giữa それなのに và しかし (Shikashi)
Đều dịch là "nhưng/thế nhưng" để nối hai vế đối lập, nhưng chúng khác nhau hoàn toàn về mặt cảm xúc:
しかし / けれども: Đơn thuần là đối chiếu hai sự thật khách quan trái ngược nhau. Người nói không chèn cảm xúc cá nhân vào nhiều (Ví dụ: Anh A thích ăn thịt. しかし, anh B lại thích ăn cá $\rightarrow$ Hoàn toàn bình thường).
それなのに: Bắt buộc phải chứa cảm xúc mạnh (bất ngờ, tức giận, hụt hẫng) của người nói trước một nghịch lý (Ví dụ: Tôi đã dặn anh ta đi đứng cẩn thận rồi. それなのに, anh ta lại vượt đèn đỏ và gây tai nạn).
Nói một cách ngắn gọn: 「しかし」 dùng để so sánh trái ngược, còn 「それなのに」 dùng để than vãn về một nghịch lý.
「その結果」(Sono kekka) là một Từ nối (Liên từ) thuộc trình độ N3 và N2, được sử dụng cực kỳ phổ biến trong văn viết trang trọng, báo cáo, luận văn cũng như các bài tin tức kinh tế, xã hội.
Bản chất của cụm từ này rất dễ hiểu thông qua ý nghĩa của các chữ Hán cấu thành: その (Đó) + 結果 (Kết quả). Vì vậy, nó dùng để diễn tả kết quả, hậu quả hoặc thành tựu phát sinh trực tiếp từ hành động, sự việc đã được nêu ở câu phía trước.
Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Kết quả là...", "Hệ quả là...", "Sau cùng thì...".
Sơ đồ hoạt động của cấu trúc
その結果 luôn đứng ở đầu câu thứ hai để công bố kết cục cho chuỗi sự kiện ở câu thứ nhất:
Câu 1 (Hành động / Quá trình kéo dài). その結果、Câu 2 (Kết quả cuối cùng).
Các ngữ cảnh sử dụng thực tế
Cấu trúc này mang sắc thái khách quan, trung lập và mang tính chất báo cáo. Câu thứ nhất thường là một quá trình nỗ lực, thử nghiệm hoặc một chuỗi diễn biến kéo dài, còn câu thứ hai là "đáp án" cuối cùng của quá trình đó. Kết quả này có thể là tích cực (thành công) hoặc tiêu cực (thất bại).
Diễn tả thành quả sau một quá trình nỗ lực, rèn luyện (Tích cực)
彼は毎日欠かさず走り続けた。その結果、フルマラソンを完走することができた。 (Anh ấy đã duy trì chạy bộ hằng ngày không sót buổi nào. Kết quả là, anh ấy đã có thể chạy hoàn thành chặng marathon.)
新商品の開発に向けて、何度も実験を重ねた。その結果、ついに実用化に成功した。 (Chúng tôi đã tiến hành thử nghiệm rất nhiều lần để hướng tới việc phát triển sản phẩm mới. Sau cùng thì, cuối cùng cũng đã thành công đưa vào thực tế.)
Diễn tả hệ quả, hậu quả do một sai lầm hoặc sự cố gây ra (Tiêu cực)
彼はスマートフォンの使いすぎで寝不足が続いた。その結果、体調を崩してしまった。 (Anh ta dùng điện thoại quá nhiều dẫn đến thiếu ngủ kéo dài. Hệ quả là, sức khỏe đã bị suy nhược.)
近年、この地域では森林伐採が進んでいる。その結果、多くの野生動物が住処を失った。 (Những năm gần đây, việc chặt phá rừng đang diễn ra mạnh mẽ ở khu vực này. Hệ quả là, nhiều động vật hoang dã đã bị mất nơi ở.)
Phân biệt nhanh giữa その結果 và そのため (Sono tame)
Cả hai từ đều nối quan hệ Nguyên nhân - Kết quả, nhưng có một điểm khác biệt rất tinh tế về mặt "thời gian" và "trọng tâm" mà bạn nên biết:
そのため: Nhấn mạnh vào LÝ DO (Tại sao lại có kết quả đó). Nó chỉ đơn thuần kết nối nguyên nhân và hệ quả trực tiếp, thường dùng cho các hiện tượng tự nhiên hoặc sự việc diễn ra tức thì (Ví dụ: Trời mưa to. そのため, đường bị ngập).
その結果: Nhấn mạnh vào CỘT MỐC CUỐI CÙNG (Cái đích sau một quá trình). Câu phía trước thường phải là một chuỗi hành động kéo dài, có sự tích lũy theo thời gian rồi mới bùng phát ra kết quả ở câu sau.
1. 彼は毎日3時間、熱心に勉強を続けました。その結果、志望校に見事合格しました。
Anh ấy đã duy trì việc học hành chăm chỉ 3 tiếng mỗi ngày. Kết quả là, anh ấy đã thi đỗ xuất sắc vào ngôi trường nguyện vọng.
2. 昨夜は遅くまでお酒を飲んでいました。その結果、今日はひどい二日酔いです。
Đêm qua tôi đã uống rượu đến tận khuya. Kết quả là, hôm nay tôi bị nôn nao (say nguội) rất kinh khủng.
3. 新しいマーケティング戦略を導入しました。その結果、売上が前年比で20%増加しました。
Chúng tôi đã áp dụng chiến lược tiếp thị mới. Kết quả là, doanh thu đã tăng 20% so với năm trước.
4. 彼は危険な投資に手を出しました。その結果、全財産を失ってしまいました。
Anh ta đã dính vào những phi vụ đầu tư mạo hiểm. Kết quả là, anh ta đã mất sạch toàn bộ tài sản.
5. チーム全員で一丸となってプロジェクトに取り組みました。その結果、期限前に仕事を完成させることができました。
Cả đội đã đồng lòng cùng nhau thực hiện dự án. Kết quả là, chúng tôi đã có thể hoàn thành công việc trước thời hạn.
6. 彼は食生活を全く気にしていませんでした。その結果、健康診断で多くの問題が見つかりました。
Anh ấy đã hoàn toàn không để tâm đến chế độ ăn uống. Kết quả là, nhiều vấn đề đã được phát hiện trong đợt khám sức khỏe.
7. 長年にわたり、その川の汚染対策が行われました。その結果、今ではきれいな魚が戻ってきています。
Trong nhiều năm, các biện pháp chống ô nhiễm cho con sông đó đã được thực hiện. Kết quả là, hiện nay những loài cá sạch đã quay trở lại.
8. 彼女はコンテストで優勝しました。その結果、プロの歌手としてデビューするチャンスを得ました。
Cô ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi. Kết quả là, cô ấy đã có cơ hội ra mắt với tư cách là ca sĩ chuyên nghiệp.
9. 重要なデータをバックアップし忘れていました。その結果、パソコンが壊れた時にすべてを失いました。
Tôi đã quên sao lưu những dữ liệu quan trọng. Kết quả là, khi máy tính hỏng tôi đã mất trắng mọi thứ.
10. 彼は約束の時間に30分も遅刻しました。その結果、大事な商談の機会を逃してしまいました。
Anh ấy đã đến muộn giờ hẹn tận 30 phút. Kết quả là, anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội của một buổi thương thảo quan trọng.
11. 新薬の臨床試験を行いました。その結果、多くの患者に効果があることが証明されました。
Chúng tôi đã tiến hành thử nghiệm lâm sàng loại thuốc mới. Kết quả là, hiệu quả của nó đối với nhiều bệnh nhân đã được chứng minh.
12. 彼は自分のミスを正直に報告しました。その結果、深刻な問題になる前に対応することができました。
Anh ấy đã thành thật báo cáo lỗi lầm của mình. Kết quả là, chúng tôi đã có thể xử lý trước khi nó trở thành vấn đề nghiêm trọng.
13. 10年間、休まずに貯金を続けました。その結果、ついに夢だった自分の家を購入しました。
Trong suốt 10 năm, tôi đã liên tục tiết kiệm không nghỉ. Kết quả là, cuối cùng tôi đã mua được ngôi nhà riêng vốn là ước mơ bấy lâu.
14. 運転中に携帯電話を操作していました。その結果、前の車に追突する事故を起こしてしまいました。
Tôi đã sử dụng điện thoại khi đang lái xe. Kết quả là, tôi đã gây ra tai nạn đâm sầm vào đuôi xe phía trước.
15. 彼はライバル選手の弱点を徹底的に分析しました。その結果、試合で圧勝することができました。
Anh ấy đã phân tích triệt để điểm yếu của đối thủ. Kết quả là, anh ấy đã có thể giành chiến thắng áp đảo trong trận đấu.
16. あの会社は不正な会計処理を行っていました。その結果、多くの投資家からの信頼を失いました。
Công ty đó đã thực hiện các nghiệp vụ kế toán gian lận. Kết quả là, họ đã đánh mất niềm tin từ nhiều nhà đầu tư.
17. 彼女は毎日ジョギングを欠かしませんでした。その結果、1年間で10キロの減量に成功しました。
Cô ấy đã không bỏ buổi chạy bộ nào mỗi ngày. Kết quả là, cô ấy đã giảm cân thành công 10kg trong một năm.
18. 彼は説明書をよく読まずに機械を操作しました。その結果、機械を壊してしまいました。
Anh ta đã vận hành máy móc mà không đọc kỹ hướng dẫn. Kết quả là, anh ta đã làm hỏng máy.
様々な国の文化について学びました。その結果、私の視野は大きく広がりました。
Tôi đã tìm hiểu về văn hóa của nhiều quốc gia khác nhau. Kết quả là, tầm nhìn của tôi đã được mở rộng rất nhiều.
20. 彼は会議で嘘の報告をしました。その結果、後で事実が発覚し、職を失いました。
Anh ta đã báo cáo láo trong cuộc họp. Kết quả là, sau đó sự thật bị bại lộ và anh ta đã bị mất việc.
21. アンケート調査を実施しました。その結果、顧客の満足度が非常に高いことがわかりました。
Chúng tôi đã thực hiện khảo sát ý kiến. Kết quả là, chúng tôi nhận thấy mức độ hài lòng của khách hàng cực kỳ cao.
22. 彼は何回も同じ失敗を繰り返しました。その結果、誰からも信用されなくなりました。
Anh ta cứ lặp đi lặp lại một lỗi sai nhiều lần. Kết quả là, không còn ai tin tưởng anh ta nữa.
新しい技術を開発しました。その結果、会社の業績は飛躍的に向上しました。
Chúng tôi đã phát triển công nghệ mới. Kết quả là, thành tích kinh doanh của công ty đã tăng tiến vượt bậc.
24. 彼は大切な忠告に耳を貸しませんでした。その結果、取り返しのつかない事態を招きました。
Anh ta đã không thèm nghe những lời khuyên quan trọng. Kết quả là, anh ta đã dẫn đến một tình huống không thể cứu vãn nổi.
地球温暖化が進行しています。その結果、世界中で異常気象が頻発しています。
Sự nóng lên toàn cầu đang tiếp diễn. Kết quả là, các hiện tượng thời tiết bất thường đang xảy ra liên tục trên khắp thế giới.
26. 彼はボランティア活動に積極的に参加しました。その結果、地域社会との強いつながりが生まれました。
Anh ấy đã tích cực tham gia các hoạt động tình nguyện. Kết quả là, một sự kết nối mạnh mẽ với cộng đồng địa phương đã được hình thành.
部品の発注を忘れていました。その結果、工場の生産ラインが一日止まってしまいました。
Tôi đã quên đặt hàng linh kiện. Kết quả là, dây chuyền sản xuất của nhà máy đã bị đình trệ suốt một ngày.
28. 彼女は勇気を出して自分の意見を述べました。その結果、会議の流れを良い方向に変えることができました。
Cô ấy đã lấy dũng khí để nêu lên ý kiến của mình. Kết quả là, cô ấy đã có thể thay đổi diễn biến cuộc họp theo hướng tốt đẹp hơn.
29. 彼はギャンブルにのめり込みました。その結果、多額の借金を抱えることになりました。
Anh ta đã lún sâu vào cờ bạc. Kết quả là, anh ta đã phải gánh chịu một khoản nợ khổng lồ.
入念なシミュレーションを行いました。その結果、計画の欠陥を事前に発見できました。
Chúng tôi đã tiến hành mô phỏng kỹ lưỡng. Kết quả là, đã có thể phát hiện trước những sai sót của kế hoạch.
「なぜなら」(Nazenara) là một Từ nối (Liên từ) cực kỳ quan trọng xuất hiện ở trình độ N3 và dùng lên tới N1. Nó xuất hiện với tần suất dày đặc trong văn viết, đặc biệt là trong các bài đọc hiểu JLPT khi tác giả muốn lập luận đưa ra lý do cho quan điểm của mình.
Bản chất của なぜなら dùng để mở đầu cho câu giải thích nguyên nhân, lý do cho một sự việc, một khẳng định đã được nói trước đó. Có thể coi từ này như một tín hiệu phát thanh báo trước cho người nghe/người đọc biết rằng: "Tôi chuẩn bị nói lý do vì sao tôi đưa ra khẳng định ở câu trên đấy nhé!"
Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Lý do là vì...", "Bởi vì...", "Sở dĩ như vậy là vì...".
Sơ đồ hoạt động và Dấu hiệu nhận biết (Bí kíp phòng thi)
なぜなら luôn đứng ở đầu câu thứ hai để giải thích cho câu thứ nhất. Và có một quy tắc ngữ pháp "bất di bất dịch" bạn cần nhớ: Cuối câu đi với なぜなら bắt buộc phải kết thúc bằng các đuôi chỉ lý do như 〜からだ hoặc 〜ためだ.
Câu 1 (Khẳng định / Kết quả). なぜなら、Câu 2 (Nguyên nhân) + からだ / ためだ。
⚠️ Mẹo làm bài thi JLPT: Nếu trong bài đọc hiểu hoặc bài tập đục lỗ, bạn nhìn thấy cuối câu có đuôi 〜からだ hoặc 〜ためだ, mà đầu câu bắt chọn một liên từ, thì hãy nghĩ ngay đến なぜなら nhé!
Các ngữ cảnh sử dụng thực tế
Cấu trúc này mang sắc thái trang trọng, lập luận logic và có tính thuyết phục cao. Nó thường dùng trong văn viết (luận văn, báo cáo) hoặc khi thuyết trình, phát biểu, ít khi dùng trong hội thoại suồng sã hằng ngày với bạn bè.
私は来月、会社を辞めるつもりだ。なぜなら、自分の店を持ちたいからだ。
(Tháng sau tôi tính sẽ nghỉ việc. Lý do là vì tôi muốn mở một cửa hàng của riêng mình.)
最近、この街には外国人が増えている。なぜなら、近くに大企業の情報センターができたためだ。
(Dạo gần đây, người nước ngoài ở thành phố này đang tăng lên. Sở dĩ như vậy là vì có một trung tâm thông tin của doanh nghiệp lớn vừa được xây dựng ở gần đây.)
彼女の料理は誰からも愛されている。なぜなら、味だけでなく見た目の美しさにもこだわっているからだ。
(Món ăn của cô ấy được tất cả mọi người yêu thích. Bởi vì, cô ấy không chỉ chú trọng vào hương vị mà còn cả vẻ đẹp bên ngoài của món ăn nữa.)
Phân biệt nhanh giữa なぜなら và から / ので (Kara / Node)
Mặc dù đều dùng để giải thích lý do, nhưng vị trí và cách tư duy của chúng hoàn toàn ngược nhau:
から / ので: Đi theo thứ tự tự nhiên [Lý do] $\rightarrow$ [Kết quả] trong cùng một câu (Ví dụ: Vì trời mưa [Lý do] から, tôi không đi chơi [Kết quả]).
なぜなら: Đi theo thứ tự đảo ngược [Kết quả / Khẳng định trước] $\rightarrow$ [Giải thích lý do sau] và tách làm hai câu riêng biệt nhằm nhấn mạnh vào cái lý do đó.
1. 今日の会議は欠席します。なぜなら、朝から高熱があるからです。
Tôi sẽ vắng mặt trong cuộc họp hôm nay. Bởi vì tôi bị sốt cao từ sáng.
2. 私は犬よりも猫が好きです。なぜなら、猫の自由気ままな性格に惹かれるからです。
Tôi thích mèo hơn chó. Bởi vì tôi bị thu hút bởi tính cách tự do tự tại của loài mèo.
3. このプロジェクトは成功すると確信しています。なぜなら、チーム全員が非常に優秀だからです。
Tôi tin chắc dự án này sẽ thành công. Bởi vì toàn bộ thành viên trong đội đều vô cùng ưu tú.
4. 彼は昇進すべきではありません。なぜなら、リーダーとしての資質に欠けているためです。
Anh ta không nên được thăng chức. Bởi vì anh ta thiếu tố chất của một người lãnh đạo.
5. 早寝早起きを心がけています。なぜなら、その方が日中の活動効率が上がると感じているからです。
Tôi luôn cố gắng ngủ sớm dậy sớm. Bởi vì tôi cảm thấy như vậy hiệu quả hoạt động trong ngày sẽ tăng lên.
6. あのレストランには二度と行かないでしょう。なぜなら、店員の態度が非常に悪かったからです。
Tôi sẽ không bao giờ quay lại nhà hàng đó nữa. Bởi vì thái độ của nhân viên vô cùng tồi tệ.
7. この計画には反対です。なぜなら、リスクがあまりにも高すぎると判断したからです。
Tôi phản đối kế hoạch này. Bởi vì tôi nhận định rằng rủi ro là quá cao.
8. 彼は信頼できる人物です。なぜなら、一度も約束を破ったことがないからです。
Anh ấy là một người đáng tin cậy. Bởi vì anh ấy chưa từng thất hứa dù chỉ một lần.
9. 日本の夏は蒸し暑いです。なぜなら、太平洋高気圧に覆われるためです。
Mùa hè ở Nhật Bản rất oi bức. Bởi vì Nhật Bản bị bao phủ bởi khối áp cao Thái Bình Dương.
10. この本を読゙む゙ことを強くお勧めします。なぜなら、人生を変えるほどの洞察を与えてくれるからです。
Tôi nhiệt liệt đề cử bạn đọc cuốn sách này. Bởi vì nó mang lại những chiêm nghiệm sâu sắc có thể làm thay đổi cả cuộc đời.
11. 飛行機での旅行は避けています。なぜなら、私は高いところが苦手だからです。
Tôi thường tránh đi du lịch bằng máy bay. Bởi vì tôi sợ độ cao.
12. 彼は試合に負けてしまいました。なぜなら、練習中に怪我をしてしまったからです。
Anh ấy đã để thua trong trận đấu. Bởi vì anh ấy đã bị thương trong lúc luyện tập.
13. この地域の家賃は高いです。なぜなら、都心へのアクセスが非常に好いからです。
Giá thuê nhà ở khu vực này rất cao. Bởi vì việc đi lại vào trung tâm thành phố vô cùng thuận tiện.
14. 私は彼に投票しました。なぜなら、彼の政策が最も現実的だと感じたからです。
Tôi đã bỏ phiếu cho ông ấy. Bởi vì tôi cảm thấy chính sách của ông ấy là thực tế nhất.
15. 宿題は早めに終わらせるべきです。なぜなら、後になると他のことに時間が使えなくなるからです。
Nên hoàn thành bài tập sớm. Bởi vì để muộn thì sẽ không còn thời gian dành cho những việc khác nữa.
16. 彼女はパーティーに来ないでしょう。なぜなら、彼女は人混゙み゙が嫌いだからです。
Có lẽ cô ấy sẽ không đến bữa tiệc đâu. Bởi vì cô ấy ghét nơi đông người.
17. この製品はもう買わないつもりです。なぜなら、すぐに壊れてしまったからです。
Tôi định sẽ không mua sản phẩm này nữa. Bởi vì nó đã bị hỏng ngay lập tức.
18. 地球温暖化は深刻な問題です。なぜなら、異常気象や生態系への影響を引き起こすからです。
Biến đổi khí hậu toàn cầu là một vấn đề nghiêm trọng. Bởi vì nó gây ra thời tiết cực đoan và ảnh hưởng đến hệ sinh thái.
19. 彼はいつも元気です。なぜなら、毎日運動する習慣があるからです。
Anh ấy lúc nào cũng khỏe mạnh. Bởi vì anh ấy có thói quen tập thể dục mỗi ngày.
20. 甘いものを食べるのは控えるべきです。なぜなら、虫歯や肥満の原因になるからです。
Nên hạn chế ăn đồ ngọt. Bởi vì đó là nguyên nhân gây sâu răng và béo phì.
21. 私は彼の意見に賛成できません。なぜなら、その計画にはいくつか欠陥があると思うからです。
Tôi không thể tán thành ý kiến của anh ta. Bởi vì tôi nghĩ kế hoạch đó có một vài thiếu sót.
22. この町は夜でも安全です。なぜなら、地域の防犯パトロールがしっかりしているためです。
Thị trấn này an toàn ngay cả vào ban đêm. Bởi vì hoạt động tuần tra phòng chống tội phạm của khu vực được thực hiện rất nghiêm túc.
23. 彼は金持ちであるはずがありません。なぜなら、いつもお金に困っているからです。
Anh ta không thể nào là người giàu có được. Bởi vì lúc nào anh ta cũng túng thiếu tiền bạc.
24. 歴史を学ぶことは重要です。なぜなら、過去の過゙ぢから未来への教訓を得られるからです。
Học lịch sử là điều quan trọng. Bởi vì chúng ta có thể rút ra những bài học cho tương lai từ những sai lầm trong quá khứ.
25. 今日の夕食はカレーにしましょう。なぜなら、昨日安売りで野菜をたくさん買ったからです。
Bữa tối nay ăn cà ri nhé. Bởi vì hôm qua tôi đã mua được rất nhiều rau củ giảm giá.
26. 彼女は優れたリーダーです。なぜなら、常に部下の意見に耳を傾けるからです。
Cô ấy là một người lãnh đạo xuất sắc. Bởi vì cô ấy luôn lắng nghe ý kiến của cấp dưới.
27. このアプリは非常に便利です。なぜなら、多くの機能を一つにまとい゙めているからです。
Ứng dụng này cực kỳ tiện lợi. Bởi vì nó tích hợp nhiều chức năng vào làm một.
28. 彼はきっと成功するでしょう。なぜなら、誰よりも努力家だからです。
Anh ấy chắc chắn sẽ thành công. Bởi vì anh ấy là người nỗ lực hơn bất cứ ai.
29. あの映画は見る価値がありません。なぜなら、ストーリーが陳腐で予測可能だからです。
Bộ phim đó không đáng xem. Bởi vì cốt truyện quá tầm thường và dễ đoán.
30. 私は彼を許すことができません。なぜなら、彼は私にひとい゙嘘をついたからです。
Tôi không thể tha thứ cho anh ta. Bởi vì anh ta đã nói dối tôi một cách quá đáng.
「しかし」(Shikashi) là một trong những Từ nối (Liên từ) cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Nhật, được học ngay từ trình độ N5 và sử dụng xuyên suốt lên đến N1.
Bản chất của しかし dùng để biểu thị mối quan hệ Đối lập, Nghịch lý giữa hai vế câu. Nó lật ngược hoàn toàn vấn đề bằng cách đưa ra một sự thật, một góc nhìn hoặc một kết quả trái ngược với những gì người đọc/người nghe suy đoán từ câu phía trước.
Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Nhưng...", "Tuy nhiên...", "Thế nhưng...".
Sơ đồ hoạt động của cấu trúc
しかし luôn đứng ở đầu câu thứ hai để làm nhiệm vụ chuyển ngoặt nội dung của câu thứ nhất:
Câu 1 (Bối cảnh / Sự thật 1). しかし、Câu 2 (Sự thật 2 trái ngược / Đối lập).
Các ngữ cảnh sử dụng thực tế
Cấu trúc này mang sắc thái khách quan, trung lập và tương đối trang trọng. Nó xuất hiện với tần suất dày đặc trong văn viết (báo chí, sách, bài đọc hiểu JLPT) và cả trong văn phong nói lịch sự (thuyết trình, thảo luận).
Đưa ra hai sự thật khách quan trái ngược nhau
Dùng khi bạn muốn đối chiếu hai mặt của một vấn đề mà không nhất thiết phải chèn cảm xúc cá nhân vào.
日本の夏はとても暑いです。しかし、冬は非常に寒くなります。 (Mùa hè ở Nhật rất nóng. Tuy nhiên, mùa đông lại trở nên cực kỳ lạnh.)
彼は頭が良い。しかし、努力をしないので成績はよくない。 (Anh ta rất thông minh. Thế nhưng, vì không chịu cố gắng nên thành tích chẳng tốt chút nào.)
Kết quả diễn ra trái với kỳ vọng hoặc dự đoán thông thường
一生懸命練習しました。しかし、試合には負けてしまいました。 (Tôi đã luyện tập hết sức mình. Nhưng cuối cùng vẫn bị thua trong trận đấu.)
天気予報では晴れると言っていた。しかし、朝から雨が降っている。 (Dự báo thời tiết nói là trời sẽ nắng. Tuy nhiên, từ sáng đến giờ trời lại đang mưa.)
Phân biệt nhanh giữa しかし, でも (Demo) và それなのに (Sore na ni)
Cả ba từ này đều có thể dịch là "nhưng", nhưng chúng được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau hoàn toàn:
しかし (Nhưng / Tuy nhiên): Dùng cho văn viết, báo chí hoặc phát biểu trang trọng. Nó mang tính khách quan và có sức nặng về mặt lập luận.
でも (Nhưng mà): Chỉ dùng trong giao tiếp hằng ngày (khẩu ngữ) với bạn bè, người thân. Tuyệt đối không đưa でも vào các bài văn viết hay luận văn trang trọng.
それなのに (Thế mà / Vậy mà): Mang sắc thái cảm xúc rất mạnh (bất ngờ, thất vọng, trách móc) trước một nghịch lý tréo ngoe (Ví dụ: Đã hứa rồi thế mà lại thất hứa). Còn しかし thì chỉ đơn thuần là nêu ra sự đối lập.
Nói một cách ngắn gọn: Muốn viết văn trang trọng dùng 「しかし」, muốn nói chuyện suồng sã dùng 「でも」, muốn than vãn trách móc dùng 「それなのに」.
1. 今日の天気予報は晴れでした。しかし、午後から雨が降り始めました。
Dự báo thời tiết hôm nay là nắng. Tuy nhiên, từ buổi chiều trời đã bắt đầu đổ mưa.
2. 彼は一生懸命勉強しました。しかし、試験には合格できませんでした。
Anh ấy đã học hành rất chăm chỉ. Tuy nhiên, anh ấy đã không thể thi đỗ.
3. このレストランは雰囲気がとても良いです。しかし、料理の味は期待外れでした。
Nhà hàng này có bầu không khí rất tốt. Tuy nhiên, hương vị món ăn thì ngoài mong đợi (thất vọng).
4. 彼は大金持ちです。しかし、少しも幸せそうには見えません。
Anh ta là một đại gia. Tuy nhiên, trông anh ta chẳng có vẻ gì là hạnh phúc cả.
5. 計画は完璧だと思われました。しかし、予期せぬトラブルが発生しました。
Kế hoạch được cho là đã hoàn hảo. Tuy nhiên, những rắc rối không ngờ tới đã phát sinh.
6. 彼は謝ってきました。しかし、私は彼を許すことができませんでした。
Anh ấy đã đến xin lỗi. Tuy nhiên, tôi đã không thể tha thứ cho anh ấy.
7. 新しい薬が開発されました。しかし、その薬には強い副作用がありました。
Một loại thuốc mới đã được phát triển. Tuy nhiên, loại thuốc đó lại có tác dụng phụ mạnh.
8. 彼はスポーツ万能です。しかし、水泳だけは苦手です。
Anh ấy giỏi mọi môn thể thao. Tuy nhiên, riêng môn bơi lội thì anh ấy lại dở.
9. 会議は時間通りに始まりました。しかし、結論が出ないまま長引いています。
Cuộc họp đã bắt đầu đúng giờ. Tuy nhiên, nó đang bị kéo dài mà vẫn chưa đưa ra được kết luận.
10. 彼女は私の親友です。しかし、彼女の考え方には同意できない部分があります。
Cô ấy là bạn thân của tôi. Tuy nhiên, có những phần trong cách suy nghĩ của cô ấy mà tôi không thể đồng tình.
11. このパソコンは最新モデルです。しかし、時々フリーズすることがあります。
Chiếc máy tính này là mẫu mới nhất. Tuy nhiên, thỉnh thoảng nó vẫn bị treo máy.
12. 彼の提案は非常に魅力的なでした。しかし、実現するにはリスクが高すぎます。
Đề xuất của anh ấy rất hấp dẫn. Tuy nhiên, rủi ro để thực hiện nó là quá cao.
13. 私は早起きしました。しかし、電車が遅延していて会社に遅刻しました。
Tôi đã dậy sớm. Tuy nhiên, vì tàu điện bị trễ nên tôi đã đến công ty muộn.
14. 彼は無口な人だと思われていました。しかし、一度話し始めると非常に面白い人でした。
Anh ấy từng bị cho là người ít nói. Tuy nhiên, một khi đã bắt đầu nói chuyện thì anh ấy lại là một người rất thú vị.
15. この仕事は給料が高いです。しかし、労働時間が非常に長いです。
Công việc này lương cao. Tuy nhiên, thời gian làm việc lại rất dài.
16. 彼女は若く見えます。しかし、実はもう50歳を超えています。
Cô ấy trông trẻ trung. Tuy nhiên, thực tế là cô ấy đã ngoài 50 tuổi rồi.
17. 多くの人がその計画に反対しました。しかし、市長は計画の実行を決定しました。
Nhiều người đã phản đối kế hoạch đó. Tuy nhiên, thị trưởng đã quyết định thực hiện kế hoạch.
18. 彼は試合に勝ちました。しかし、その表情は少しも嬉しそうではありませんでした。
Anh ấy đã thắng trận đấu. Tuy nhiên, nét mặt anh ấy không có vẻ gì là vui mừng cả.
19. 私は彼を助けようとしました。しかし、彼は私の助けを拒みました。
Tôi đã cố gắng giúp đỡ anh ấy. Tuy nhiên, anh ấy đã từ chối sự giúp đỡ của tôi.
20. この本はベストセラーになりました。しかし、批評家からの評価は低かったです。
Cuốn sách này đã trở thành sách bán chạy. Tuy nhiên, đánh giá từ các nhà phê bình lại thấp.
21. 彼は普段とても優しいです。しかし、一度怒ると誰も止められません。
Bình thường anh ấy rất hiền. Tuy nhiên, một khi đã nổi giận thì không ai ngăn nổi.
22. この地域は安全だと言われています。しかし、最近は犯罪が増加しています。
Khu vực này được cho là an toàn. Tuy nhiên, gần đây tội phạm đang gia tăng.
23. 私はダイエットを始めました。しかし、3日で挫折してしまいました。
Tôi đã bắt đầu ăn kiêng. Tuy nhiên, mới được 3 ngày tôi đã bỏ cuộc.
24. 彼は正直な人です。しかし、時々人を傷つけることを言います。
Anh ấy là người trung thực. Tuy nhiên, thỉnh thoảng anh ấy lại nói những điều làm tổn thương người khác.
25. その映画はとても感動的でした。しかし、結末だけは納得できませんでした。
Bộ phim đó rất cảm động. Tuy nhiên, chỉ riêng cái kết là tôi không thể thấy thuyết phục.
26. 彼はチームのエースです。しかし、今日の試合では全く活躍できませんでした。
Anh ấy là át chủ bài của đội. Tuy nhiên, trong trận đấu hôm nay anh ấy hoàn toàn không thể hiện được gì.
27. 新しい家は広くて快適です。しかし、駅から遠いのが難点です。
Ngôi nhà mới rộng rãi và thoải mái. Tuy nhiên, điểm yếu là nó xa nhà ga.
28. 彼女は病気でした。しかし、それを誰にも気付かせずに仕事を継続しました。
Cô ấy đã bị bệnh. Tuy nhiên, cô ấy đã tiếp tục công việc mà không để ai nhận ra điều đó.
29. 彼は犯人だと疑われていました。しかし、真犯人は別にいることが判明しました。
Anh ta từng bị nghi ngờ là thủ phạm. Tuy nhiên, sự thật đã sáng tỏ rằng thủ phạm thực sự là một người khác.
30. 多くの証拠が彼に不利でした。しかし、彼は裁判で無罪を勝ち取りました。
Nhiều bằng chứng đã bất lợi cho anh ta. Tuy nhiên, anh ta đã giành được phán quyết vô tội tại tòa.
「けれども」(Keredomo) là một Từ nối (Liên từ) hoặc Trợ từ liên kết cực kỳ linh hoạt, xuất hiện từ trình độ N4 và dùng liên tục lên các cấp độ cao hơn.
Bản chất của けれども dùng để diễn tả mối quan hệ đối lập, tương phản hoặc làm tiền đề để mở đầu câu chuyện. Điểm đặc biệt của từ này là nó có thể đứng ở đầu câu (đóng vai trò là liên từ nối) hoặc đứng ở giữa/cuối câu (đóng vai trò là trợ từ liên kết).
Trong tiếng Việt, tùy vào vị trí đứng mà từ này sẽ dịch là: "Nhưng...", "Tuy nhiên...", "Mặc dù... nhưng...", hoặc đôi khi chỉ mang tính chất "À thì là/Về chuyện đó thì..." (khi mở đầu câu chuyện).
Các cách dùng và Sơ đồ hoạt động
けれども giống như một "con tắc kè hoa" trong ngữ pháp vì nó có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau trong câu:
Đứng ở đầu câu thứ hai (Đóng vai trò là Liên từ giống như しかし)
Dùng để lật ngược lại vấn đề của câu thứ nhất. Văn phong này mang sắc thái lịch sự, nhẹ nhàng hơn so với sự cứng nhắc của しかし.
Câu 1. けれども、Câu 2.
日本の生活は楽しいです。けれども、物価が高くて大変です。
(Cuộc sống ở Nhật rất vui. Tuy nhiên, vật giá đắt đỏ nên cũng khá vất vả.)
彼は謝りました。けれども、彼女は許しませんでした。
(Anh ấy đã xin lỗi rồi. Thế nhưng, cô ấy vẫn không tha thứ.)
Đứng ở giữa câu (Nối hai vế câu đối lập)
Cấu trúc này tương đương với 〜が hoặc 〜けど nhưng mang tính lịch sự, trang trọng hơn.
Vế 1 (Thể thông thường/Thể lịch sự) + けれども、Vế 2.
一生懸命頑張ったけれども、結果は良くなかった。
(Mặc dù đã cố gắng hết sức mình nhưng kết quả lại không tốt.)
この靴はデザインが素敵だけれども、少し歩きにくいです。
(Đôi giày này thiết kế thì đẹp nhưng mà hơi khó đi một chút.)
Đứng ở cuối câu (Mở đầu câu chuyện hoặc nói giảm nói tránh)
Người Nhật cực kỳ chuộng cách dùng này trong giao tiếp lịch sự. Họ kết thúc câu bằng けれども để câu văn không bị quá thẳng thắn, tạo khoảng trống cho đối phương phản hồi, hoặc dùng để rào trước đón sau khi nhờ vả.
Câu mở đầu + けれども... (bỏ lửng vế sau)
すみません、ちょっとお聞きしたいことがあるんですけれども…。
(Xin lỗi, tôi có chút chuyện muốn hỏi một chút nhưng mà.../ liệu có tiện không ạ...)
その日はちょっと都合が悪いんですけれども…。
(Ngày hôm đó thì (lịch của tôi) hơi bất tiện một chút nhưng mà... $\rightarrow$ Cách từ chối khéo léo, không nói thẳng chữ "Tôi không đi được").
Các biến thể của けれども (Từ trang trọng đến suồng sã)
Trong đời sống, けれども có rất nhiều "anh em họ" tùy thuộc vào mức độ thân sơ của cuộc hội thoại:
|
Mức độ |
Từ sử dụng |
Ngữ cảnh |
|
Trang trọng nhất |
けれど・けれども |
Dùng khi nói chuyện lịch sự với cấp trên, khách hàng, viết văn. |
|
Thân mật, suồng sã |
けど |
Chỉ dùng trong giao tiếp hằng ngày với bạn bè, người thân. |
|
Văn thơ, cổ điển |
れど・れども |
Thường gặp trong các bài hát cũ hoặc văn học. |
Phân biệt nhanh giữa けれども và しかし (Shikashi)
しかし: Chỉ có thể đứng ở đầu câu, không bao giờ đứng ở giữa hay cuối câu. Sắc thái đối lập của nó rất mạnh và dứt khoát.
けれども: Có thể đứng ở bất kỳ vị trí nào (đầu, giữa, cuối câu). Sắc thái đối lập của nó uyển chuyển, nhẹ nhàng và mang tính tranh thủ sự đồng cảm của người nghe nhiều hơn.
1. 今日は晴れると言っていました。けれども、朝からずっと雨が降っています。
Nghe nói hôm nay trời sẽ nắng. Thế nhưng, từ sáng tới giờ trời cứ mưa suốt.
2. 彼は一生懸命に練習しました。けれども、試合には勝てませんでした。
Anh ấy đã luyện tập hết sức mình. Thế nhưng, anh ấy đã không thể thắng trong trận đấu.
3. このレストランは値段が高いです。けれども、料理は値段に見合うほど美味しくはありません。
Nhà hàng này giá đắt. Thế nhưng, món ăn lại không ngon tương xứng với giá tiền.
4. 私は彼を何度も食事に誘いました。けれども、彼は一度も来てくれませんでした。
Tôi đã rủ anh ấy đi ăn nhiều lần. Thế nhưng, anh ấy chưa một lần đến.
5. 計画は完璧に進んでいるように見えました。けれども、最後の最後で問題が発生しました。
Kế hoạch dường như đang tiến triển hoàn hảo. Thế nhưng, vào đúng phút chót thì vấn đề lại nảy sinh.
6. 薬を飲みました。けれども、頭痛は一向に良くなりません。
Tôi đã uống thuốc rồi. Thế nhưng, chứng đau đầu chẳng thấy đỡ chút nào.
7. 彼はいつも笑顔で親切です。けれども、心の中では何を考えているか分かりません。
Anh ấy lúc nào cũng tươi cười và tử tế. Thế nhưng, không biết trong lòng anh ấy đang nghĩ gì.
8. このパソコンは最新モデルです。けれども、私が使うには機能が多すぎます。
Chiếc máy tính này là đời mới nhất. Thế nhưng, nó có quá nhiều chức năng so với nhu cầu sử dụng của tôi.
9. 彼に謝りました。けれども、彼は許してくれないようでした。
Tôi đã xin lỗi anh ấy. Thế nhưng, dường như anh ấy vẫn không tha thứ cho tôi.
10. この本はとても有名です。けれども、私はあまり面白いとは思いませんでした。
Cuốn sách này rất nổi tiếng. Thế nhưng, tôi không thấy nó thú vị cho lắm.
11. 彼は健康にとても気を使っています。けれども、よく風邪をひいています。
Anh ấy rất chú trọng đến sức khỏe. Thế nhưng, anh ấy lại thường xuyên bị cảm.
12. 彼の意見は正しいと思います。けれども、全面目的に賛成することはできません。
Tôi nghĩ ý kiến của anh ấy đúng. Thế nhưng, tôi không thể tán thành một cách hoàn toàn được.
13. 夜はたくさん寝たはずです。けれども、今日は一日中眠かったです。
Đáng lẽ tối qua tôi đã ngủ rất nhiều. Thế nhưng, hôm nay tôi lại thấy buồn ngủ suốt cả ngày.
14. この街はとても静かです。けれども、夜の一人歩きは少し怖いです。
Thành phố này rất yên tĩnh. Thế nhưng, việc đi bộ một mình vào ban đêm có chút đáng sợ.
15. 彼女は私のことを好きだと思っていました。けれども、それは私の勘違いだったようです。
Tôi đã cứ ngỡ cô ấy thích mình. Thế nhưng, có vẻ đó chỉ là sự ngộ nhận của tôi.
16. 会議で発言しようと思いました。けれども、勇気が出なくて何も言えませんでした。
Tôi đã định phát biểu trong cuộc họp. Thế nhưng, vì không đủ dũng cảm nên tôi đã chẳng thể nói được gì.
17. 彼はとても裕福です。けれども、質素な生活を送っています。
Anh ấy rất giàu có. Thế nhưng, anh ấy lại đang sống một cuộc đời giản dị.
18. この仕事は給料が良いです。けれども、精神的なストレスが大きいです。
Công việc này lương bổng tốt. Thế nhưng, áp lực về tinh thần lại rất lớn.
19. 彼女は若く見えます。けれども、実は私よりも年上です。
Cô ấy trông trẻ trung. Thế nhưng, thực ra cô ấy lớn tuổi hơn tôi.
20. みんなが彼をリーダーに推薦しました。けれども、本人はその役目を断りました。
Mọi người đã đề cử anh ấy làm lãnh đạo. Thế nhưng, chính anh ấy lại từ chối trọng trách đó.
21. 私は犬が大好きです。けれども、アレルギーがあるので飼うことができません。
Tôi rất thích chó. Thế nhưng, vì bị dị ứng nên tôi không thể nuôi được.
22. 彼の説明はとても丁寧でした。けれども、内容は全く理解できませんでした。
Lời giải thích của anh ấy rất kỹ lưỡng. Thế nhưng, tôi hoàn toàn không thể hiểu được nội dung.
23. 新しい家はとても広いです。けれども、掃除が大変で困っています。
Ngôi nhà mới rất rộng. Thế nhưng, việc dọn dẹp quá vất vả nên tôi đang gặp khó khăn.
24. 彼は自分の間違いを認めました。けれども、謝罪の言葉はありませんでした。
Anh ấy đã thừa nhận lỗi sai của mình. Thế nhưng, anh ấy đã không nói một lời xin lỗi nào.
25. 私は彼を助けたかったのです。けれども、どうすれば良いか分かりませんでした。
Tôi đã rất muốn giúp anh ấy. Thế nhưng, tôi đã không biết phải làm thế nào cho tốt.
26. その映画の予告編は面白そうでした。けれども、本編は期待外れでした。
Đoạn giới thiệu của bộ phim đó trông có vẻ hay. Thế nhưng, nội dung chính lại gây thất vọng.
27. 彼は強そうに見えます。けれども、実は虫がとても苦手です。
Anh ấy trông có vẻ mạnh mẽ. Thế nhưng, thực ra anh ấy cực kỳ sợ côn trùng.
28. この方法は効率的です。けれども、多くの危険を伴います。
Phương pháp này rất hiệu quả. Thế nhưng, nó lại tiềm ẩn nhiều nguy hiểm.
29. 彼女は才能があります。なぜなら、努力をあまりしないのが玉に瑕です。
Cô ấy có tài năng. Thế nhưng, điểm trừ duy nhất là cô ấy không chịu nỗ lực nhiều.
30. 全員がその計画に賛成しました。けれども、誰も実行しようとはしませんでした。
Tất cả mọi người đều tán thành kế hoạch đó. Thế nhưng, chẳng ai chịu bắt tay vào thực hiện cả.
「ところが」(Tokoroga) là một Từ nối (Liên từ) cực kỳ đặc sắc thuộc trình độ N3 và N2, được sử dụng rất nhiều trong cả văn phong nói hằng ngày lẫn văn viết (như truyện ngắn, tiểu thuyết, bài đọc hiểu).
Bản chất của ところが dùng để diễn tả sự đối lập mang tính chất bất ngờ, ngoài dự tính. Nó lật ngược vấn đề của câu phía trước bằng cách đưa ra một sự thật, một kết quả xảy ra hoàn toàn trái ngược với những gì người nói (hoặc người đọc) hằng mong đợi, suy đoán theo lẽ thông thường.
Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Nhưng trái lại...", "Thế nhưng...", "Ai ngờ...", "Ấy thế mà...".
Sơ đồ hoạt động của cấu trúc
ところが luôn đứng ở đầu câu thứ hai để tạo một cú "bẻ lái" bất ngờ cho câu thứ nhất:
Câu 1 (Dự đoán / Kế hoạch thông thường). ところが、Câu 2 (Thực tế tréo ngoe / Bất ngờ).
Các ngữ cảnh sử dụng thực tế
Cấu trúc này mang sắc thái chủ quan, chứa đựng tâm trạng ngạc nhiên, ngỡ ngàng hoặc hụt hẫng của người nói trước một thực tế diễn ra không như là mơ.
Kết quả thực tế trái ngược hoàn toàn với dự đoán ban đầu
天気予報では雨だと言っていた。ところが、快晴になった。 (Dự báo thời tiết nói là sẽ mưa. Ấy thế mà/Ai ngờ, trời lại nắng ráo đẹp đẽ.)
絶対に勝つと思っていた。ところが、簡単に負けてしまった。 (Tôi đã nghĩ là chắc chắn mình sẽ thắng. Thế nhưng, chúng tôi lại bị thua một cách dễ dàng.)
Kế hoạch đã lên sẵn nhưng bị một sự cố bất ngờ lật đổ
昨夜は早く寝ようとした。ところが、友達から電話がかかってきて眠れなくなった。 (Đêm qua tôi đã định đi ngủ sớm. Nhưng trái lại, đứa bạn lại gọi điện đến làm tôi mất cả ngủ.)
今日から旅行に行く予定だった。ところが、台風のせいで飛行機が止まってしまった。 (Theo kế hoạch là hôm nay tôi sẽ đi du lịch. Thế nhưng/Ai ngờ đâu, vì bão mà máy bay bị hoãn mất tiêu.)
Phân biệt nhanh bộ ba: しかし, それなのに và ところが
Cả ba từ này đều đứng đầu câu để dịch là "nhưng", vậy làm sao để chọn đúng trong bài thi?
しかし (Tuy nhiên): Nêu hai sự thật đối lập một cách khách quan, lý trí, không cảm xúc (Ví dụ: Mùa hè nóng. しかし, mùa đông lạnh).
それなのに (Thế mà): Chứa đựng cảm xúc bất mãn, trách móc, bực bội trước một nghịch lý (Ví dụ: Đã hứa rồi. それなのに, lại thất hứa).
ところが (Ai ngờ / Ấy thế mà): Nhấn mạnh vào YẾU TỐ BẤT NGỜ, NGOÀI DỰ TÍNH của thực tế so với suy đoán ban đầu.
Nói một cách dễ nhớ: 「しかし」 là đối lập khách quan, 「それなのに」 là đối lập gây bực mình, còn 「ところが」 là đối lập gây sửng sốt.
Bạn đã nắm vững cách "bẻ lái" câu chuyện bằng ところが chưa? Thử đặt một câu kể về một sự việc xảy ra ngoài dự kiến của bạn xem nào!
1. 今日の天気予報は快晴だった。ところが、昼過ぎから突然の豪雨に見舞われた。
Dự báo thời tiết hôm nay là trời trong xanh. Thế mà, từ sau buổi trưa, một cơn mưa xối xả bất ngờ ập đến.
2. 彼は間違いなく会議に来ると思っていた。ところが、約束の時間になっても全く現れなかった。
Tôi cứ ngỡ anh ấy chắc chắn sẽ đến họp. Thế mà, dù đã đến giờ hẹn, anh ấy vẫn hoàn toàn không xuất hiện.
3. この試験はとても簡単だと聞いていた。ところが、実際に解いてみると驚くほど難しかった。
Tôi nghe nói kỳ thi này rất dễ. Thế mà, khi thực sự bắt tay vào làm thì nó lại khó đến mức kinh ngạc.
4. あのレストランは美味しいと評判だった。ところが、私たちが食べた料理はどれも期待外れだった。
Nhà hàng đó nổi tiếng là ngon. Thế mà, những món chúng tôi ăn món nào cũng đều gây thất vọng.
5. 彼はもう寝ているだろうと思った。ところが、部屋に行ってみるとまだ起きて勉強していた。
Tôi nghĩ chắc giờ anh ấy đã ngủ rồi. Thế mà, khi sang phòng xem thử thì anh ấy vẫn còn thức và đang học bài.
6. 目覚まし時計をセットしておいた。ところが、電池が切れていて全く鳴らなかった。
Tôi đã đặt báo thức rồi. Thế mà, vì hết pin nên nó hoàn toàn không kêu.
7. これで万事解決だと思った。ところが、そこからさら゙に゙に゙大゙きなな問題が゙発生した。
Tôi cứ ngỡ thế là mọi việc đã được giải quyết xong xuôi. Thế mà, từ đó lại phát sinh một vấn đề lớn hơn nữa.
8. 彼は強面のの見た目だ。ところが、話してみると非常に優しくて面白い人だった。
Anh ấy trông có vẻ ngoài rất dữ dằn. Thế mà, khi nói chuyện thử thì lại là một người vô cùng hiền lành và thú vị.
宝くじなんて当たるはずがない゙とと思っでいただ。ところが、信゙じ゙ら゙れ゙な゙い゙ことに゙に゙100万円が゙当たっただ。
Tôi đã nghĩ vé số làm sao mà trúng được. Thế mà, một chuyện không thể tin nổi đã xảy ra là tôi đã trúng 1 triệu yên.
10. 犯人はAだとと誰もが゙確信していました。ところが、真犯人はは全ぐ別のの人物Bだっただ。
Mọi người đều đinh ninh thủ phạm là A. Thế mà, thủ phạm thực sự lại là một người hoàn toàn khác, tên B.
11. この道をを行けばば近道のばばず゙だっただ。ところが、工事中で゙通行止め゙に゙な゙っていただ。
Lẽ ra đi đường này thì sẽ là đường tắt. Thế mà, vì đang thi công nên đường đã bị cấm đi lại.
12. 彼女はは(パーティー)にはは興味が゙な゙い゙とと言っでいただ。ところが、誰よりも゙楽゙じ゙そゔに゙に゙踊っていただ。
Cô ấy đã bảo là không có hứng thú với tiệc tùng. Thế mà, cô ấy lại nhảy nhót trông có vẻ vui hơn bất cứ ai.
13. 赤ちゃんははすやすや眠っでいる゙とと思ってだ。ところが、(ベッド)をを覗ぐととぱ゙っ゙ぢり゙とと(目)をを開けていただ。
Tôi cứ ngỡ em bé đang ngủ say nồng. Thế mà, khi nhìn vào nôi thì bé đang mở to mắt nhìn.
14. この試合はは楽に゙に゙勝てる゙だろゔとと予想していました。ところが、相手(チーム)のの予想以上のの強さに゙に゙苦戦しただ。
Tôi đã dự đoán trận đấu này sẽ thắng dễ dàng thôi. Thế mà, chúng tôi đã phải vất vả trước sức mạnh ngoài mong đợi của đội đối phương.
15. 彼はは甘いものが゙苦手だだとと聞いてい゙ましただ。ところが、目のの前で゙(パフェ)をを美味゙じ゙そゔに゙に゙食べてい゙る゙。
Tôi nghe nói anh ấy không thích đồ ngọt. Thế mà, anh ấy đang ăn ly kem trước mặt tôi một cách ngon lành.
鍵ははい゙づも゙のの場所に゙に゙置いだばばず゙だっただ。ところが、どどごをを探しでも゙見つからなかっただ。
Chìa khóa đáng lẽ phải ở chỗ mọi khi. Thế mà, tìm khắp nơi cũng chẳng thấy đâu.
あの二人はは大のの仲良しだ゙たとと思っでいただ。ところが、最近全ぐ(口)ををぎい゙てていない゙ら゙じ゙い゙。
Tôi cứ nghĩ hai người đó cực kỳ thân nhau. Thế mà, nghe đâu dạo gần đây họ chẳng thèm nói với nhau câu nào.
18. 今日はは給料日ななのど゙で゙財布はは暖かい゙ばばず゙だっただ。ところが、思っただより゙税金が゙引かれでいてでが゙っ゙が゙り゙しただ。
Hôm nay là ngày lĩnh lương nên ví đáng lẽ phải đầy ắp. Thế mà, vì bị trừ thuế nhiều hơn tưởng tượng nên tôi đã rất thất vọng.
19. 彼はは無口で゙お゙とどな゙じ゙い゙人だだといゔ印象で゙しただ。ところが、カラオケに゙に゙行ぐとと人が゙変わっだように゙に゙歌いまくっただ。
Ấn tượng của tôi về anh ấy là một người trầm lặng và hiền lành. Thế mà, hễ đi Karaoke là anh ấy hát liên hồi như biến thành một người khác vậy.
20. この映画はは(ハッピーエンド)で゙終わるとと思っでいただ。ところが、最後に゙に゙衝撃的なな結末が゙待っでいただ。
Tôi cứ ngỡ bộ phim này sẽ kết thúc có hậu. Thế mà, một đoạn kết gây sốc đã chờ đợi ở phút cuối.
21. 宿題はは昨日ののゔぢに゙に゙全部終わらせだばばず゙だっただ。ところが、机のの中かららやり残した(プリント)が゙出てきただ。
Bài tập về nhà đáng lẽ tôi đã hoàn thành hết từ hôm qua rồi. Thế mà, từ trong bàn lại lòi ra một tờ bài tập làm dở.
22. 彼女はは絶対に゙に゙怒っでいる゙だろゔとと覚悟していました。ところが、会っでみるどど普段通゙り゙に゙に゙に゙ごや゙がに゙に゙接しでぐれ゙ただ。
Tôi đã chuẩn bị tâm lý là chắc chắn cô ấy sẽ nổi giận. Thế mà, khi gặp mặt cô ấy lại tiếp đón tôi một cách rạng rỡ như mọi khi.
23. 彼はは裕福な家庭で゙何不自由な゙ぐ育っただ。ところが、若くしてて独立じ、苦労してて自分のの会社をを立ち上げただ。
Anh ấy sinh ra trong một gia đình giàu có và lớn lên không thiếu thứ gì. Thế mà, khi còn trẻ anh ấy đã tự lập và vất vả gầy dựng công ty riêng của mình.
このパソコンはは最新式で゙速いばばず゙だっただ。ところが、買った初日からら何度も゙(フリーズ)している゙。
Chiếc máy tính này là đời mới nhất nên đáng lẽ phải chạy nhanh. Thế mà, ngay từ ngày đầu mua về nó đã bị treo máy không biết bao nhiêu lần.
招待状をを送ったので、全員参加する゙とと思っでいただ。ところが、半分以上のの人が゙欠席のの返事ををしててぎただ。
Vì đã gửi thư mời nên tôi cứ nghĩ mọi người sẽ tham gia đầy đủ. Thế mà, hơn một nửa số người đã phản hồi là vắng mặt.
26. 彼はは(スポーツ)にはは全ぐ興味が゙な゙い゙ように゙に゙見えただ。ところが、実はは(トライアスロン)のの選手だっただ。
Anh ấy trông có vẻ chẳng có chút hứng thú nào với thể thao. Thế mà, thực ra anh ấy lại là một vận động viên ba môn phối hợp.
今年のの冬はは暖冬だだとと予測されてていましただ。ところが、観測史上最も厳しい寒さに゙な゙っただ。
Mùa đông năm nay được dự báo là mùa đông ấm. Thế mà, nó lại trở thành cái lạnh khắc nghiệt nhất trong lịch sử quan trắc.
28. 彼はは正直者だたとと信じてい゙ただ。ところが、平気で゙嘘をつぐ人間だたとと分かっでしまっただ。
Tôi đã tin anh ta là người trung thực. Thế mà, tôi đã phát hiện ra anh ta là kẻ thản nhiên nói dối.
あの店はは安くて庶民的だだとと思っでいただ。ところが、(メニュー)をを見たら目玉が゙飛び出る゙ほどど高かっただ。
Tôi cứ nghĩ cửa hàng đó rẻ và bình dân. Thế mà, khi nhìn vào thực đơn thì giá cao đến mức muốn rớt mắt ra ngoài.
犬はは最初はは私に゙に゙吠えていただ。ところが、じばばら゙ぐする゙ととしっぽをを振って甘えできただ。
Lúc đầu con chó cứ sủa tôi mãi. Thế mà, một lúc sau nó lại vẫy đuôi làm nũng.
「ところで」(Tokorode) là một Từ nối (Liên từ) cực kỳ quen thuộc xuất hiện ở trình độ N4 và dùng liên tục lên các trình độ cao hơn.
Bản chất của ところで dùng để chuyển đổi đề tài câu chuyện một cách đột ngột. Khi bạn đang nói về một chủ đề A, nhưng sực nhớ ra một chuyện khác hoặc muốn lái câu chuyện sang một chủ đề B hoàn toàn mới (thường là chuyện liên quan đến đối phương hoặc một việc quan trọng hơn), bạn sẽ dùng từ này.
Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Nhân tiện thì...", "À mà này...", "Thế còn...", "Tiện đây cho hỏi...".
Sơ đồ hoạt động của cấu trúc
ところで luôn đứng ở đầu câu thứ hai để ra hiệu cho người nghe biết bạn chuẩn bị đổi chủ đề:
Câu 1 (Chủ đề cũ). ところで、Câu 2 (Chủ đề mới hoàn toàn).
Các ngữ cảnh sử dụng thực tế
Cấu trúc này xuất hiện nhiều nhất trong văn phong nói (hội thoại hằng ngày) hoặc trong thư từ, email khi bạn kết thúc phần hỏi thăm xã giao và muốn đi vào nội dung chính.
Dùng trong giao tiếp hằng ngày để chuyển chủ đề đột ngột
もうすぐテストだね。頑張ってね。ところで、今日の放課後空いてる? (Sắp thi rồi nhỉ. Cố lên nhé. À mà này, chiều nay sau khi tan học cậu có rảnh không?)
昨日のパーティーは楽しかったね。ところで、木村さんはどうして来なかったの? (Bữa tiệc hôm qua vui ghê á. Nhân tiện thì, sao anh Kimura lại không đến thế?)
Dùng trong thư từ, Email để đi vào vấn đề chính
Người Nhật thường mở đầu thư bằng việc hỏi thăm thời tiết, sức khỏe, sau đó họ sẽ dùng ところで để lật sang nội dung chính của bức thư nhằm tránh sự đường đột.
最近はすっかり暖かくなりましたね。皆様いかがお過ごしでしょうか。ところで、来月のミーティングの件ですが、以下の通り日程が決まりました。 (Dạo này thời tiết đã ấm lên hẳn rồi nhỉ. Mọi người vẫn khỏe cả chứ ạ? Sau đây, về chuyện cuộc họp tháng tới, lịch trình đã được quyết định như bên dưới...)
⚠️ Lưu ý phân biệt quan trọng trong phòng thi
Từ ところで trong tiếng Nhật có 2 bộ mặt hoàn toàn khác nhau tùy thuộc vào vị trí đứng, bạn cần lưu ý kẻo nhầm lẫn:
Đứng ở ĐẦU CÂU (Liên từ - Bài học hôm nay): Dùng để đổi chủ đề câu chuyện ("À mà này...").
Đi sau động từ thể た [V-た + ところで] (Ngữ pháp N2): Mang nghĩa là "Dù có làm V đi chăng nữa thì cũng vô ích" (Ví dụ: 急いだところで、間に合わない - Dù có vội đi chăng nữa thì cũng không kịp đâu).
Nói một cách ngắn gọn: 「ところで」 đứng đầu câu là để ĐỔI CHỦ ĐỀ, còn đứng sau 「V-た」 là để BUÔNG XUÔI.
1. 今日の会議は有意義でしたね。ところで、週末の予定はもう決まっていますか。
Cuộc họp hôm nay thật có ý nghĩa nhỉ. Nhân tiện cho hỏi, kế hoạch cuối tuần bạn đã quyết định chưa?
2. このケーキ、とても美味しいですね。ところで、田中さんから例の件で連絡はありましたか。
Cái bánh này ngon quá nhỉ. À này, anh Tanaka có liên lạc gì về vụ đó không?
3. 今年の夏は本当に暑かったですね。ところで、秋の旅行はどこへ行くか考えましたか。
Mùa hè năm nay thực sự nóng nhỉ. Nhân tiện, bạn đã nghĩ xem đi du lịch mùa thu ở đâu chưa?
4. レポートの提出、お疲れ様でした。ところで、来週の飲み会の出欠はどうしますか。
Cảm ơn bạn đã nộp báo cáo. À mà, vụ đi nhậu tuần sau bạn có tham gia không?
5. 駅前の新しいカフェ、もう行きましたか。ところで、最近、何か面白い映画はありましたか。
Bạn đã đi quán cà phê mới trước nhà ga chưa? Nhân tiện, gần đây có bộ phim nào hay không?
6. 娘さんのご卒業、おめでとうございます。ところで、話は変わりますが、新しいプロジェクトの件、進んでいますか。
Chúc mừng con gái bạn đã tốt nghiệp nhé. Nhân đây chuyển sang chuyện khác một chút, vụ dự án mới có đang tiến triển không?
7. 今日は素晴らしいプレゼンテーションでした。ところで、帰りに一杯どうですか。
Hôm nay là một bài thuyết trình tuyệt vời. Tiện thể, lúc về đi làm một ly chứ?
8. このパソコン、だいぶ古くなってきましたね。ところで、明日の天気はどうなんでしょうか。
Cái máy tính này cũ quá rồi nhỉ. À mà, thời tiết ngày mai thế nào bạn biết không?
9. 部長、先ほどの件、承知いたしました。ところで、先日お願いしていた休暇の申請は承認いただけたでしょうか。
Thưa trưởng phòng, vụ việc vừa rồi tôi đã rõ. Nhân tiện, đơn xin nghỉ phép tôi gửi hôm trước đã được phê duyệt chưa ạ?
猫って本当に可愛いですよね。ところで、お昼ご飯は何を食べましょうか。
Mèo công nhận là dễ thương thật đấy. À mà, trưa nay chúng ta ăn gì đây?
11. この美術展、見に来て本当に良かったです。ところで、帰りの電車の時間は大丈夫ですか。
Thật tốt khi đã đến xem triển lãm mỹ thuật này. Nhân tiện, giờ tàu chạy lúc về của bạn vẫn ổn chứ?
12. 今年の新入社員は優秀な人が多いですね。ところで、健康診断の予約はもう済みましたか。
Nhân viên mới năm nay nhiều người ưu tú quá nhỉ. À này, bạn đã hẹn lịch khám sức khỏe chưa?
13. A社の株価がまた上がりましたね。ところで、今夜の夕食の献立は決まっていますか。
Giá cổ phiếu công ty A lại tăng rồi. Tiện đây cho hỏi, thực đơn tối nay bạn đã định nấu món gì chưa?
14. 資料の作成、ありがとうございました。ところで、コピー用紙の在庫がもうすぐなくなりそうです。
Cảm ơn bạn đã chuẩn bị tài liệu. À nhân tiện, giấy photocopy trong kho sắp hết rồi đấy.
15. 最近、運動不足で体が重いです。ところで、駅前に新しいジムができたのを知っていますか。
Dạo này thiếu vận động nên người tôi cứ nặng nề sao ấy. À mà, bạn có biết trước ga mới mở phòng gym không?
彼、最近昇進したそうですよ。ところで、例のレストラン、予約しておきました。
Nghe nói anh ấy mới được thăng chức đấy. Nhân tiện, tôi đã đặt chỗ ở nhà hàng đó rồi.
17. この曲、懐かしいですね。ところで、昔貸したCDはまだ持っていますか。
Bản nhạc này hoài niệm quá nhỉ. À này, cái đĩa CD hồi xưa tôi cho mượn bạn còn giữ không?
18. 会議室の予約、ありがとうございます。ところで、プロジェクターの調子が悪いみたいです。
Cảm ơn bạn đã đặt phòng họp. Nhân tiện, có vẻ cái máy chiếu đang bị trục trặc rồi.
19. 今日の試合は本当に惜しかったですね。ところで、次の試合はいつでしたっけ。
Trận đấu hôm nay thực sự rất đáng tiếc nhỉ. À mà, trận sau là vào khi nào ấy nhỉ?
20. お仕事、順調そうで何よりです。ところで、お子さんはもうすぐ受験シーズンですね。
Công việc thuận lợi là mừng rồi. Nhân tiện, con bạn cũng sắp đến mùa thi cử rồi nhỉ.
21. この辺りもずいぶん変わりましたね。ところで、昔よく行ったあの喫茶店はまだあるのでしょうか。
Khu vực này cũng thay đổi nhiều quá rồi. À này, không biết quán giải khát hồi xưa mình hay tới còn không nhỉ?
以上で私の説明は終わります。ところで、何か質問はございますか。
Tôi xin kết thúc phần giải thích của mình tại đây. Nhân tiện, quý vị có câu hỏi nào không?
23. 昨日のドラマ、見ましたか。ところで、クリーニングに出していたスーツ、受け取ってきてもらえますか。
Bạn đã xem phim hôm qua chưa? À mà, bộ vest tôi gửi tiệm giặt là, bạn lấy về giúp tôi được không?
旅行の準備、着々と進んでいます。ところで、パスポートの有効期限は切れていませんか。
Việc chuẩn bị du lịch đang tiến triển đều đặn. Nhân tiện, hộ chiếu của bạn còn hạn không đấy?
25. 風邪、すっかり良くなったようで安心しました。ところで、今週末、バーベキューをするんですが来ませんか。
Cảm nhẹ đã khỏi hẳn rồi nên tôi cũng yên tâm. À này, cuối tuần này chúng tôi có tổ chức tiệc nướng, bạn đến chứ?
26. このカメラ、性能がいいですね。ところで、SDカードの空き容量はまだありますか。
Cái máy ảnh này hiệu năng tốt thật. Nhân tiện, dung lượng thẻ nhớ vẫn còn chứ?
今朝のニュースには驚きました。ところで、ゴミの分別方法、少し変わったみたいですよ。
Tin tức sáng nay làm tôi kinh ngạc quá. À mà này, cách phân loại rác hình như mới thay đổi một chút đấy.
彼、最近ゴルフを始めたらしいです。ところで、先日お話しした件、どうなりましたか。
Nghe nói dạo này anh ấy bắt đầu chơi golf. Nhân tiện, vụ việc hôm nọ tôi nói với bạn kết quả thế nào rồi?
29. 今日はご足労いただき、ありがとうございます。ところで、お車はどちらに停められましたか。
Cảm ơn bạn đã lặn lội đến đây hôm nay. Nhân đây cho hỏi, bạn đỗ xe ở đâu thế?
30. このアプリ、とても便利ですね。ところで、スマートフォンの充電、なくなりそうじゃないですか。
Ứng dụng này tiện lợi quá. À này, điện thoại của bạn hình như sắp hết pin rồi đúng không?
「または」(Mata wa) là một Từ nối (Liên từ) hoặc Trợ từ liên kết rất quen thuộc thuộc trình độ N3 và N2, được sử dụng phổ biến trong văn viết trang trọng, các văn bản pháp luật, thông báo chính thức, giấy tờ hành chính hoặc các bài thi đọc hiểu.
Bản chất của または dùng để đưa ra các lựa chọn khác nhau. Nó biểu thị rằng trong số hai hoặc nhiều sự vật, hành động được đưa ra, bạn chỉ cần chọn hoặc thực hiện một trong các lựa chọn đó là được (Quan hệ lựa chọn "Hoặc / Hoặc là").
Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Hoặc là...", "Hoặc...", "Hay là...".
Sơ đồ hoạt động của cấu trúc
または có thể đứng giữa hai danh từ hoặc hai vế câu:
Danh từ 1 / Vế 1 + または + Danh từ 2 / Vế 2
Các ngữ cảnh sử dụng thực tế
Cấu trúc này mang sắc thái rất trang trọng, rõ ràng và mang tính lý trí. Nó xuất hiện nhiều nhất trong quy định, hướng dẫn hoặc thông báo công cộng, ít khi xuất hiện trong văn phong nói suồng sã hằng ngày với bạn bè.
Lựa chọn giữa hai hoặc nhiều Danh từ (Vật, người, địa điểm)
お支払いは、現金またはクレジットカードでお願いします。 (Việc thanh toán xin vui lòng bằng tiền mặt hoặc thẻ tín dụng.)
日本語または英語で履歴書を書いてください。 (Xin vui lòng viết sơ yếu lý lịch bằng tiếng Nhật hoặc tiếng Anh.)
申し込みは、郵送またはインターネットでお送りください。 (Đăng ký xin vui lòng gửi qua đường bưu điện hoặc qua mạng Internet.)
Lựa chọn giữa hai hành động, vế câu khác nhau
不合格の場合、または書類に不備がある場合は、こちらからご連絡いたします。 (Trong trường hợp bị trượt, hoặc trong trường hợp hồ sơ có sai sót, chúng tôi sẽ liên lạc từ phía này.)
Phân biệt nhanh giữa または, それとも (Soretomo) và か (Ka)
Cả ba từ này đều dịch là "hoặc/hay là", nhưng cách dùng trong câu lại khác nhau hoàn toàn:
または (Hoặc là): Dùng để liệt kê lựa chọn trong câu trần thuật khách quan/văn viết. Người nghe chỉ cần đáp ứng 1 trong 2 điều kiện (Ví dụ: Mang hộ chiếu または thẻ ngoại kiều).
それとも (Hay là): Chỉ dùng trong CÂU HỎI LỰA CHỌN. Bắt buộc người nghe phải đưa ra câu trả lời chọn vế A hay vế B (Ví dụ: Cậu uống trà それとも cà phê?). Tuyệt đối không dùng または cho câu hỏi cân não này.
〜か〜 (Hoặc): Dùng trong giao tiếp hằng ngày (khẩu ngữ) (Ví dụ: 明日か明後日 - Mai hoặc ngày kia). または là người anh em phiên bản trang trọng hơn của か.
Nói một cách ngắn gọn: Viết thông báo trang trọng dùng 「または」, hỏi để bắt người khác chọn dùng 「それとも」, nói chuyện hằng ngày dùng 「か」.
1. お支払いは現金、またはクレジットカードでご希望します。
Việc thanh toán xin vui lòng thực hiện bằng tiền mặt hoặc thẻ tín dụng.
2. ご連絡は電話、またはメールにてお願いいたします。
Vui lòng liên lạc qua điện thoại hoặc email.
3. このアンケートにはボールペン、または鉛筆でご記入ください。
Vui lòng điền vào bản khảo sát này bằng bút bi hoặc bút chì.
4. 会議は月曜日、または火曜日に開催する予定です。
Cuộc họp dự kiến sẽ được tổ chức vào thứ Hai hoặc thứ Ba.
5. 参加ご希望の方は、この用紙に氏名、または会員番号をお書きください。
Những người muốn tham gia vui lòng viết họ tên hoặc mã số hội viên vào tờ giấy này.
6. 応募資格は、大学生、または大学院生であることです。
Điều kiện ứng tuyển là phải là sinh viên đại học hoặc sinh viên cao học.
7. このドアを開けるには、暗証番号、または指紋認証が必要です。
Để mở cánh cửa này, cần có mã số mật khẩu hoặc xác nhận vân tay.
8. お問い合わせは、ウェブサイトのフォーム、またはお電話で承ります。
Chúng tôi tiếp nhận thông tin thắc mắc qua biểu mẫu trên trang web hoặc qua điện thoại.
9. 昼食は、定食A、または定食Bからお選びいただけます。
Bữa trưa quý khách có thể chọn suất ăn A hoặc suất ăn B.
10. この薬は、食後、または食間に服用してください。
Hãy uống thuốc này sau khi ăn hoặc giữa các bữa ăn.
11. 会場へのアクセスは、電車、またはバスが便利です。
Đi đến hội trường bằng tàu điện hoặc xe buýt thì rất thuận tiện.
12. このイベントは、雨天の場合、中止、または延期となります。
Sự kiện này trong trường hợp trời mưa sẽ bị hủy hoặc bị hoãn.
13. 商品のお届けには、3日、または4日ほどかかります。
Việc giao hàng sẽ mất khoảng 3 hoặc 4 ngày.
14. 不明な点がある場合は、担当者、または上司に確認してください。
Trong trường hợp có điểm nào chưa rõ, hãy xác nhận với người phụ trách hoặc cấp trên.
15. ログインするには、ユーザーID、または登録したメールアドレスを入力します。
Để đăng nhập, hãy nhập ID người dùng hoặc địa chỉ email đã đăng ký.
16. 本日のスープは、コーンスープ、またはオニオンスープをご用意しております。
Súp của ngày hôm nay chúng tôi có chuẩn bị súp ngô hoặc súp hành tây.
17. 夏休みには、山、または海へ行く計画を立てています。
Trong kỳ nghỉ hè, tôi đang lập kế hoạch đi núi hoặc đi biển.
18. この仕事には、経験者、またはそれに準ずる能力のある方を募集します。
Đối với công việc này, chúng tôi tuyển dụng những người có kinh nghiệm hoặc những người có năng lực tương đương.
19. プレゼントは、赤い箱、または青い箱に入れてお渡しします。
Quà sẽ được cho vào hộp màu đỏ hoặc hộp màu xanh rồi gửi tặng.
20. 緊急時には、このボタンを押すか、またはレバーを引いてください。
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy nhấn nút này hoặc kéo cần gạt.
21. 資料は、PDF形式、またはWord形式で送付してください。
Vui lòng gửi tài liệu dưới định dạng PDF hoặc định dạng Word.
22. 卒業後の進路として、就職、または大学院への進学を考えています。
Về con đường sau khi tốt nghiệp, tôi đang cân nhắc việc đi làm hoặc học tiếp lên cao học.
23. この席は、予約席、または自由席ですか。
Chỗ ngồi này là chỗ đã đặt trước hay là chỗ ngồi tự do?
24. サイズは、Mサイズ、またはLサイズからお選びいただけます。
Về kích cỡ, quý khách có thể chọn cỡ M hoặc cỡ L.
25. 会費は、年間払い、または月払いをお選びいただけます。
Lệ phí hội viên có thể chọn thanh toán theo năm hoặc thanh toán theo tháng.
26. 照明の色は、白色、または暖色に切り替え可能です。
Màu sắc của đèn chiếu sáng có thể chuyển đổi sang màu trắng hoặc màu ấm.
27. 図書館の利用には、学生証、または身分証明書が必要です。
Để sử dụng thư viện, cần có thẻ sinh viên hoặc giấy tờ tùy thân.
28. 彼は、医者、または弁護士になることを目指しています。
Anh ấy đang mục tiêu trở thành bác sĩ hoặc luật sư.
29. この問題の答えは、A、またはBのどちらかです。
Đáp án của câu hỏi này là A hoặc B.
30. 割引の対象は、65歳以上の方、または学生の方です。
Đối tượng được giảm giá là người từ 65 tuổi trở lên hoặc học sinh/sinh viên.
「それに」(Sore ni) là một Từ nối (Liên từ) cực kỳ phổ biến và quan trọng, được học ngay từ trình độ N4 và sử dụng với tần suất dày đặc trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết.
Bản chất của それに dùng để bổ sung, thêm thắt một thông tin, một lý do hoặc một điểm tích cực/tiêu cực nữa vào chuỗi ý kiến đã nói ở phía trước. Nó hoạt động theo nguyên tắc "cùng chiều": Nếu vế trước là khen, vế sau sẽ khen thêm; nếu vế trước là chê, vế sau sẽ chê tiếp.
Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Hơn nữa...", "Thêm vào đó...", "Vả lại...", "Đã vậy lại còn...".
Sơ đồ hoạt động của cấu trúc
それに luôn đứng ở đầu câu thứ hai để làm bệ phóng, cộng thêm giá trị hoặc lý do cho câu thứ nhất:
Câu 1 (Ý kiến / Lý do 1). それに、Câu 2 (Ý kiến / Lý do 2 bổ sung).
Các ngữ cảnh sử dụng thực tế
Cấu trúc này mang sắc thái tự nhiên, linh hoạt và có thể dùng được trong cả văn nói lẫn văn viết hằng ngày khi bạn muốn thuyết phục ai đó hoặc liệt kê ưu/nhược điểm của một sự vật.
Bổ sung ưu điểm (Khen + Khen)
この店の料理は美味しいです。それに、値段も安いです。 (Món ăn của quán này ngon lắm. Hơn nữa, giá cả lại còn rẻ nữa.)
彼女は頭が良い。それに、性格も優しい。 (Cô ấy rất thông minh. Thêm vào đó, tính cách lại còn dịu dàng.)
Bổ sung nhược điểm hoặc lý do từ chối (Chê + Chê)
今日は頭が痛いです。それに、熱もあります。 (Hôm nay tôi bị đau đầu. Đã vậy lại còn bị sốt nữa.)
大雨だし、それに遅い時間だから、タクシーで帰ろう。 (Trời đang mưa to, vả lại cũng muộn rồi nên chúng mình đi taxi về đi.)
Phân biệt nhanh giữa それに, そのうえ (Sono ue) và それから (Sore kara)
Đều mang nghĩa thêm thắt thông tin, nhưng hãy chú ý sự khác biệt tinh tế này:
それに (Hơn nữa): Dùng rất tự nhiên trong cả văn nói lẫn văn viết. Đơn thuần là cộng thêm thông tin cùng chiều để làm dày thêm lý do.
そのうえ (Hơn thế nữa): Thuộc trình độ N3/N2, mang sắc thái mạnh hơn それに. Nó nhấn mạnh vào việc mức độ ở vế sau còn khủng khiếp hoặc tuyệt vời hơn vế trước rất nhiều (Ví dụ: Anh ấy vừa đẹp trai, giàu có, そのうえ lại còn là thiên tài nữa).
それから (Sau đó / Tiếp nữa): Thiên về liệt kê theo thứ tự thời gian (Làm việc A それから làm việc B) hoặc liệt kê các đồ vật khi đi mua sắm.
Nói một cách ngắn gọn: 「それに」 là cộng thêm lý do, 「そのうえ」 là nâng cấp mức độ, còn 「それから」 là xếp hàng theo thứ tự.
1. このレストランは料理が美味しい。それに、値段も手頃だ。
Nhà hàng này đồ ăn ngon. Thêm vào đó, giá cả cũng phải chăng.
2. 彼は頭が良い。それに、スポーツも万能だ。
Anh ấy thông minh. Hơn nữa, thể thao cũng toàn tài.
3. 今日は雨が降っている。それに、風もとても強い。
Hôm nay trời đang mưa. Thêm nữa là gió cũng rất mạnh.
4. このアパートは駅から近い。それに、スーパーもすぐ隣にある。
Căn hộ này gần nhà ga. Thêm vào đó, siêu thị cũng ở ngay bên cạnh.
5. 昨日は徹夜で疲れていた。それに、少し熱もあった。
Hôm qua tôi thức trắng đêm nên mệt mỏi. Thêm nữa là cũng hơi bị sốt.
6. 彼女はとても親切だ。それに、誰に対しても礼儀正しい。
Cô ấy rất tử tế. Thêm vào đó, cô ấy luôn lễ phép với bất kỳ ai.
7. この仕事は給料が安い。それに、労働時間も長い。
Công việc này lương thấp. Đã vậy, thời gian làm việc còn dài nữa.
8. 新しいスマートフォンはデザインが素晴らしい。それに、機能も充実している。
Chiếc điện thoại mới có thiết kế tuyệt vời. Hơn nữa, các chức năng cũng rất đầy đủ.
9. 彼は会議に遅刻してきた。それに、必要な資料も忘れてきた。
Anh ấy đã đến họp muộn. Đã thế, còn quên cả tài liệu cần thiết nữa.
10. このホテルは部屋がきれいだ。それに、朝食のビュッフェが豪華だ。
Khách sạn này phòng ốc sạch đẹp. Thêm vào đó, bữa sáng buffet còn rất sang trọng.
11. あの映画はストーリーが退屈だった。それに、上映時間も長すぎた。
Bộ phim đó cốt truyện nhạt nhẽo. Hơn nữa, thời lượng phim cũng quá dài.
12. 彼は日本語が話せる。それに、英語と中国語も堪能だ。
Anh ấy có thể nói tiếng Nhật. Thêm vào đó, anh ấy cũng thành thạo cả tiếng Anh và tiếng Trung.
13. 今朝は寝坊してしまった。それに、電車も遅延していた。
Sáng nay tôi đã ngủ quên. Đã vậy, tàu điện còn bị trễ nữa.
14. この公園は景色が美しい。それに、人も少なくて静かだ。
Công viên này phong cảnh đẹp. Hơn nữa, ít người nên rất yên tĩnh.
15. 彼の説明は分かりにくい。それに、声が小さくてよく聞こえない。
Lời giải thích của anh ấy khó hiểu. Thêm nữa là giọng anh ấy nhỏ nên không nghe rõ.
16. このカバンは軽い。それに、ポケットがたくさんあって便利だ。
Cái túi này nhẹ. Hơn nữa, có nhiều ngăn nên rất tiện lợi.
17. 宿題がたくさん残っている。それに、明日はテストもある。
Bài tập về nhà còn lại rất nhiều. Thêm vào đó, ngày mai còn có bài kiểm tra nữa.
18. 彼女は歌が上手だ。それに、ピアノも弾ける。
Cô ấy hát hay. Thêm nữa là còn có thể chơi được cả piano.
19. このパソコンは値段が高い。それに、操作がとても複雑だ。
Chiếc máy tính này giá đắt. Thêm vào đó, thao tác sử dụng còn rất phức tạp.
20. 彼はいつも笑顔だ。それに、ユーモアのセンスもある。
Anh ấy lúc nào cũng tươi cười. Hơn nữa, anh ấy còn có khiếu hài hước.
21. エアコンが故障してしまった。それに、扇風機も見当たらない。
Máy điều hòa bị hỏng mất rồi. Đã vậy, đến cái quạt máy cũng không tìm thấy đâu.
22. 彼女は仕事ができる。それに、後輩の面倒見も良い。
Cô ấy làm được việc. Thêm vào đó, cô ấy còn chăm sóc đàn em rất tốt.
23. この道は狭い。それに、交通量も多いので危険だ。
Con đường này hẹp. Thêm nữa là lượng giao thông nhiều nên rất nguy hiểm.
24. 彼は料理が得意だ。それに、後片付けもきちんとする。
Anh ấy nấu ăn giỏi. Thêm vào đó, anh ấy còn dọn dẹp rất ngăn nắp sau khi làm.
25. 財布をなくしてしまった。それに、携帯電話の充電も切れそうだ。
Tôi bị mất ví rồi. Đã thế, điện thoại cũng sắp hết pin nữa.
26. この本は内容が面白い。それに、イラストもとてもきれいだ。
Cuốn sách này nội dung thú vị. Thêm nữa là hình minh họa cũng rất đẹp.
27. 彼は嘘をついた。それに、自分のミスを認めようとしなかった。
Anh ta đã nói dối. Đã vậy, anh ta còn không định thừa nhận lỗi lầm của mình.
28. この温泉は泉質が良い。それに、露天風呂からの眺めが最高だ。
Suối nước nóng này chất lượng nước tốt. Hơn nữa, tầm nhìn từ bể bơi ngoài trời thật tuyệt vời.
29. あの店はサービスが悪い。それに、店内も不潔だ。
Cửa hàng đó dịch vụ tồi. Đã thế, bên trong quán còn mất vệ sinh nữa.
30. 彼は約束を守らない。それに、時間にルーズなところもある。
Anh ta không giữ lời hứa. Thêm vào đó, anh ta còn có tính cẩu thả về giờ giấc.
「それで」(Sore de) là một Từ nối (Liên từ) cực kỳ đa năng được học ngay từ trình độ N4 và dùng liên tục trong cuộc sống hằng ngày.
Tùy thuộc vào việc bạn là người nói hay người nghe, từ này sẽ mang 2 bộ mặt ý nghĩa khác nhau hoàn toàn: một mặt để chỉ kết quả, một mặt để mồi câu chuyện.
Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Vì thế...", "Thế nên...", "Thế rồi sao nữa?", "Thế là...".
2 Ý nghĩa cốt lõi và Ngữ cảnh sử dụng
Ý nghĩa 1: Diễn tả Nguyên nhân - Kết quả (Dùng khi bạn đang nói)
Ở ngữ cảnh này, それで đứng đầu câu thứ hai để chỉ ra rằng: do nguyên nhân ở câu thứ nhất dẫn đến kết quả tất yếu ở câu thứ hai. Cách dùng này rất giống với だから (Vì thế) nhưng mang sắc thái tự nhiên và nhẹ nhàng hơn.
Câu 1 (Nguyên nhân). それで、Câu 2 (Kết quả).
昨夜は遅くまでゲームをしてしまった。それで、今日は眠い。
(Đêm qua tớ lỡ chơi game đến muộn. Thế nên là hôm nay buồn ngủ rũ mắt.)
道がすごく混んでいたんだ。それで、遅刻しちゃった。
(Đường sá đông kinh khủng. Vì thế nên tớ mới bị muộn đấy.)
Ý nghĩa 2: Dùng để thúc giục, mồi đối phương kể tiếp (Dùng khi bạn đang nghe)
Đây là cách dùng cực kỳ thú vị trong giao tiếp hằng ngày (Aisatsu). Khi đối phương đang kể dở một câu chuyện ly kỳ và bạn đang rất tò mò muốn biết diễn biến tiếp theo, bạn sẽ nói: "それで?" hoặc "それで、どうなったの?".
Người A kể chuyện... $\rightarrow$ Người B: 「それで?」 (Thế rồi sao nữa?)
A: 昨日、ずっと好きだった人に告白したんだ。 (Hôm qua tớ vừa tỏ tình với người tớ thích thầm bấy lâu nay đấy.)
B: それで? OK してくれたの? (Thế rồi sao nữa? Người ta có đồng ý không?)
A: 電車が遅れてさ、面接に間に合わなかったんだ。 (Tàu bị trễ cậu ạ, tớ không kịp giờ phỏng vấn luôn.)
B: それで、どうしたの? (Thế rồi cậu xử lý thế nào?)
Phân biệt nhanh giữa それで và そのため (Sono tame)
Đều dịch là "vì thế/do đó", bạn cần nhớ mẹo này để dùng cho đúng:
それで: Dùng chủ yếu trong Giao tiếp hằng ngày (khẩu ngữ). Nó có thể đi với câu chứa cảm xúc, ý chí cá nhân và có thể dùng để hỏi dồn đối phương ("Thế rồi sao?").
そのため: Chỉ dùng trong Văn viết, báo cáo, tin tức trang trọng. Vế sau của nó bắt buộc phải là một kết quả khách quan, tuyệt đối không dùng để buôn chuyện hay thúc giục người khác kể tiếp.
Nói một cách ngắn gọn: Tám chuyện ngoài đời dùng 「それで」, viết bài luận văn dùng 「そのため」.
1. 昨日は徹夜で勉強しました。それで、今日の試験はよくできました。
Hôm qua tôi đã thức trắng đêm để học bài. Vì thế nên bài thi hôm nay tôi đã làm rất tốt.
2. 朝、寝坊してしまいました。それで、会社に遅刻しました。
Sáng nay tôi đã ngủ quên. Vì thế nên tôi đã đến công ty muộn.
3. 急に雨が降ってきました。それで、近くの店で傘を買いました。
Trời bỗng nhiên đổ mưa. Thế là tôi đã mua ô ở một cửa hàng gần đó.
4. 道で財布を拾いました。それで、すぐに交番へ届けました。
Tôi đã nhặt được chiếc ví trên đường. Thế là tôi đã mang đến đồn cảnh sát ngay lập tức.
5. お腹がとても空いていました。それで、ラーメンを大盛りで注文しました。
Tôi đã rất đói bụng. Vì thế nên tôi đã gọi một bát mì ramen cỡ lớn.
6. 電車の事故がありました。それで、ダイヤが大幅に乱れています。
Đã có một tai nạn tàu điện xảy ra. Vì thế nên lịch trình tàu chạy đang bị hỗn loạn nghiêm trọng.
7. 彼は私に親切にしてくれました。それで、私も彼に親切にしようと思いました。
Anh ấy đã đối xử tốt với tôi. Vì thế nên tôi cũng định bụng sẽ đối xử tốt với anh ấy.
8. 子供が熱を出しました。それで、今日は学校を休ませました。
Con tôi bị sốt. Vì thế nên hôm nay tôi đã cho cháu nghỉ học.
9. 昨日の夜、彼と喧嘩をしました。それで、今日はまだ口をきいていません。
Tối qua tôi đã cãi nhau với anh ấy. Vì thế nên hôm nay chúng tôi vẫn chưa nói chuyện với nhau.
10. このパソコンは古くなりました。それで、新しいモデルに買い替えることにしました。
Chiếc máy tính này đã cũ rồi. Vì thế nên tôi đã quyết định đổi sang một mẫu mới.
11. 彼女から「好きです」と告白されました。それで、僕たちは付き合うことになりました。
Tôi đã được cô ấy tỏ tình là "Em thích anh". Thế là chúng tôi đã bắt đầu hẹn hò.
12. 飛行機に乗り遅れてしまいました。それで、次の便を待つしかありませんでした。
Tôi đã bị trễ chuyến bay. Vì thế nên không còn cách nào khác là phải đợi chuyến tiếp theo.
13. 彼は一生懸命に働きました。それで、ついに自分の家を建てました。
Anh ấy đã làm việc cực kỳ chăm chỉ. Vì thế nên cuối cùng anh ấy đã xây được ngôi nhà của riêng mình.
14. とても疲れていました。それで、昨夜は9時にはもう寝てしまいました。
Tôi đã rất mệt mỏi. Vì thế nên tối qua mới 9 giờ tôi đã đi ngủ rồi.
15. コンサートのチケットが当たった。それで、友達と一緒に行く約束をしました。
Tôi đã trúng vé xem buổi hòa nhạc. Thế là tôi đã hẹn đi cùng với bạn.
16. 彼は道を尋ねてきました。それで、私は地図を描いて教えてあげました。
Anh ấy đã hỏi đường tôi. Thế là tôi đã vẽ bản đồ và chỉ cho anh ấy.
17. 会社の業績が上がりました。それで、今年のボーナスは多かったのです。
Thành tích kinh doanh của công ty đã tăng lên. Vì thế nên tiền thưởng năm nay đã rất nhiều.
18. 信号が赤に変わりました。それで、私は自転車を止めました。
Đèn tín hiệu đã chuyển sang màu đỏ. Thế là tôi đã dừng xe đạp lại.
19. 彼は上司にひどく叱られました。それで、一日中落ち込んでいました。
Anh ấy đã bị cấp trên mắng mỏ thậm tệ. Vì thế nên anh ấy đã buồn bã suốt cả ngày.
20. 料理のレシピを見つけました。それで、その通りに作ってみることにしました。
Tôi đã tìm thấy công thức nấu ăn. Thế là tôi đã quyết định thử làm theo đúng như vậy.
21. 鍵を部屋の中に忘゙れてしまいました。それで、家に入れなくなりました。
Tôi đã quên chìa khóa trong phòng. Vì thế nên tôi đã không thể vào được nhà.
22. 彼女はコンテストで優勝しました。それで、雑誌のインタビューを受けていました。
Cô ấy đã giành chức vô địch trong cuộc thi. Vì thế nên cô ấy đã nhận lời phỏng vấn của tạp chí.
23. とても寒い日でした。それで、温かいスープを作って飲みました。
Đó là một ngày rất lạnh. Vì thế nên tôi đã nấu súp nóng để uống.
24. 彼は宝くじで大金を当てました。それで、仕事を辞めて世界一周旅行に出かけました。
Anh ấy đã trúng số một khoản tiền lớn. Thế là anh ấy nghỉ việc và lên đường đi du lịch vòng quanh thế giới.
25. バスがなかなか来ませんでした。それで、結局タクシーに乗りました。
Xe buýt mãi mà không đến. Vì thế nên cuối cùng tôi đã đi taxi.
26. 彼女は私に微笑みかけました。それで、私も彼女に微笑み返しました。
Cô ấy đã mỉm cười với tôi. Vì thế nên tôi cũng mỉm cười lại với cô ấy.
27. 彼は約束を破りました。それで、私は彼を信用できなくなりました。
Anh ấy đã thất hứa. Vì thế nên tôi không còn tin tưởng anh ấy được nữa.
28. 携帯電話が鳴りました。それで、出てみたら母からの電話でした。
Điện thoại di động đã reo. Thế là tôi nhấc máy thì ra là cuộc gọi từ mẹ.
29. 猫が木から下りられなくなっていました。それで、消防署に連絡しました。
Con mèo đã không thể leo xuống từ trên cây. Thế nên tôi đã liên lạc với trạm cứu hỏa.
30. 彼は大きなミスを犯しました。それで、正直に上司に謝りました。
Anh ấy đã mắc một lỗi lớn. Vì thế nên anh ấy đã thành thật xin lỗi cấp trên.
「そこで」(Soko de) là một Từ nối (Liên từ) cực kỳ quan trọng xuất hiện ở trình độ N3 và N2, được sử dụng rất nhiều trong cả văn phong nói lịch sự lẫn văn viết truyện, báo cáo.
Bản chất của そこで dùng để diễn tả hành động giải quyết vấn đề. Nó kết nối hai vế câu theo logic: Vế trước đưa ra một tình huống, một hoàn cảnh hoặc một khó khăn đang gặp phải; vế sau là hành động, biện pháp hoặc quyết định chủ quan của con người được đưa ra ngay lập tức để xử lý tình huống đó.
Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Chính vì thế nên...", "Do vậy...", "Gặp tình huống đó thì...", "Thế là...".
Sơ đồ hoạt động của cấu trúc
そこで luôn đứng ở đầu câu thứ hai để đưa ra giải pháp cho vấn đề ở câu thứ nhất:
Câu 1 (Tình huống / Vấn đề phát sinh). そこで、Câu 2 (Hành động giải quyết / Quyết định chủ quan).
Các ngữ cảnh sử dụng thực tế
Cột mốc ăn tiền của cấu trúc này là câu thứ hai bắt buộc phải là hành động mang tính ý chí, quyết định của con người nhằm ứng phó với hoàn cảnh.
来週、大切な面接があります。そこで、新しいスーツを買うことにしました。
(Tuần sau tôi có một buổi phỏng vấn quan trọng. Chính vì thế nên, tôi đã quyết định mua một bộ vest mới.)
$\rightarrow$ Tình huống: Có phỏng vấn. Giải pháp: Đi mua vest.
日本語のリスニングがなかなか伸びません。そこで、毎日アニメを観ることにしました。
(Khả năng nghe tiếng Nhật của tôi mãi không tiến bộ. Do vậy, tôi đã chọn cách xem anime hằng ngày.)
$\rightarrow$ Tình huống: Nghe kém. Giải pháp: Xem anime.
店がだんだん忙しくなってきた。そこで、アルバイトをもう一人雇うことにした。
(Cửa hàng ngày càng trở nên bận rộn. Thế là, tôi quyết định thuê thêm một nhân viên làm thêm nữa.)
$\rightarrow$ Tình huống: Quán đông khách. Giải pháp: Thuê thêm người.
⚠️ Phân biệt "Tử huyệt" giữa そこで và そのため (Sono tame) / それで (Sore de)
Đây là ba từ nối đều có thể dịch nôm na là "vì vậy/do đó" khiến người học cực kỳ dễ làm sai trong các bài thi chọn liên từ của JLPT. Hãy nhìn vào bản chất vế sau của chúng:
そのため / その結果: Vế sau là một kết quả khách quan, tự nhiên, không phải là ý chí của con người (Ví dụ: Trời mưa to. そのため, đường bị ngập $\rightarrow$ Đường ngập là hiện tượng tự nhiên, không phải do con người quyết định).
そこで: Vế sau bắt buộc phải là một HÀNH ĐỘNG CÓ Ý CHÍ của con người nhằm GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ (Ví dụ: Trời mưa to. そこで, tôi đã bắt taxi để đi $\rightarrow$ Bắt taxi là hành động giải quyết tình huống của tôi).
それで: Dùng chủ yếu trong hội thoại suồng sã để kể lại chuỗi sự việc theo kiểu nguyên nhân - kết quả thông thường ("Vì thế nên..."), không nhấn mạnh vào tính chất "tìm giải pháp khắc phục" mạnh mẽ như そこで.
Một mẹo nhỏ cốt lõi: Vế sau đi với 「そこで」 rất hay kết thúc bằng các đuôi thể hiện quyết định như 〜ことにした (quyết định làm gì), 〜た (đã hành động) hoặc câu cầu khiến, rủ rê.
1. 電車が遅延してしまった。そこで、バスで目的地へ向かうことにした。
Tàu điện đã bị trễ. Thế là tôi quyết định đi đến đích bằng xe buýt.
2. 急な来客があった。そこで、近くの店に出前を頼んだ。
Đột nhiên có khách đến chơi. Thế là tôi đã gọi món giao tận nơi ở cửa hàng gần đó.
3. レポートの資料が足りなかった。そこで、図書館へ行って関連書籍を探した。
Tài liệu làm báo cáo không đủ. Thế là tôi đã đến thư viện để tìm các sách liên quan.
4. 明日は朝早い会議がある。そこで、今夜は早めに寝ることにした。
Sáng mai có cuộc họp sớm. Thế là tôi quyết định tối nay sẽ ngủ sớm.
5. 部屋がとても散らかっていた。そこで、週末に大掃除をすることに決めた。
Căn phòng rất bừa bộn. Thế là tôi đã quyết định sẽ tổng vệ sinh vào cuối tuần.
6. 道に迷ってしまった。そこで、スマートフォンで地図を確認した。
Tôi đã bị lạc đường. Thế là tôi đã kiểm tra bản đồ trên điện thoại thông minh.
7. エアコンが故障してしまった。そこで、新しいものを買いに行くことにした。
Máy điều hòa bị hỏng mất rồi. Thế là tôi quyết định đi mua cái mới.
8. お腹がとても空いていた。そこで、通りがかりのラーメン屋に入った。
Bụng tôi rất đói. Thế là tôi đã ghé vào một tiệm mì ramen lướt ngang qua đường.
9. 会議で意見がまとまらなかった。そこで、一度休憩を挟んで話し合うことにした。
Ý kiến trong cuộc họp không thống nhất được. Thế là chúng tôi quyết định tạm nghỉ một lát rồi thảo luận tiếp.
10. 彼女の誕生日が近かった。そこで、サプライズパーティーを計画した。
Sắp đến sinh nhật cô ấy. Thế là tôi đã lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ.
11. 宿題の量がとても多かった。そこで、友達と分担して進めることにした。
Lượng bài tập về nhà rất nhiều. Thế là tôi quyết định phân chia với bạn bè để làm.
12. 最近、運動不足を感じていた。そこで、毎朝ジョギングを始めることにした。
Dạo gần đây tôi cảm thấy mình lười vận động. Thế là tôi quyết định bắt đầu chạy bộ mỗi sáng.
13. パソコンの動作が遅くなった。そこで、不要なファイルを削除した。
Máy tính chạy chậm đi. Thế là tôi đã xóa các tệp tin không cần thiết.
14. 大事な約束を忘゙れていた。そこで、急いで相手に電話して謝った。
Tôi đã quên mất một cuộc hẹn quan trọng. Thế là tôi vội vàng gọi điện xin lỗi đối phương.
15. 彼の元気がないように見えた。そこで、「何かあったの?」と声をかけた。
Trông anh ấy có vẻ không được khỏe/vui. Thế là tôi đã cất tiếng hỏi: "Có chuyện gì thế?"
16. 財布を家に忘゙れてきてしまった。そこで、同僚にお金を借りることにした。
Tôi đã để quên ví ở nhà. Thế là tôi quyết định mượn tiền đồng nghiệp.
17. 雨で服が濡れてしまった。そこで、会社の置き傘を借りて帰った。
Quần áo bị ướt do mưa. Thế là tôi mượn ô để sẵn ở công ty rồi đi về.
18. 新しいプロジェクトの担当になった。そこで、まずは情報収集から始めることにした。
Tôi được giao phụ trách dự án mới. Thế là tôi quyết định bắt đầu từ việc thu thập thông tin trước tiên.
19. 彼は日本語の勉強に苦労していた。そこで、私が会話の練習相手になることを提案した。
Anh ấy đang gặp khó khăn trong việc học tiếng Nhật. Thế là tôi đã đề nghị làm người luyện hội thoại cho anh ấy.
20. 部屋に虫が入ってきた。そこで、窓を閉めて殺虫剤を使った。
Có côn trùng bay vào phòng. Thế là tôi đóng cửa sổ lại rồi dùng thuốc diệt côn trùng.
21. チームの士気が下がっていた。そこで、リーダーが全員を集めて激励した。
Tinh thần của cả đội đang đi xuống. Thế là người trưởng nhóm đã tập hợp mọi người lại để khích lệ.
22. 終電を逃してしまった。そこで、近くのホテルに泊まることにした。
Tôi đã bị lỡ chuyến tàu cuối. Thế là tôi quyết định ở lại một khách sạn gần đó.
23. 彼女は料理が苦手だった。そこで、料理教室に通い始めた。
Cô ấy nấu ăn rất dở. Thế là cô ấy bắt đầu đi học lớp nấu ăn.
24. お客さまからクレームが入った。そこで、担当者がすぐに謝罪に伺った。
Có khiếu nại từ khách hàng. Thế là người phụ trách đã lập tức đến xin lỗi.
25. 子供が熱を出した。そこで、急いで病院へ連れて行った。
Đứa trẻ bị sốt. Thế là tôi vội vàng đưa cháu đến bệnh viện.
26. プレゼンの準備時間が足りなかった。そこで、要点を絞って説明することにした。
Thời gian chuẩn bị thuyết trình không đủ. Thế là tôi quyết định tập trung giải thích vào các điểm chính.
27. 彼は自分のミスに気づいた。そこで、すぐに上司に報告した。
Anh ấy đã nhận ra lỗi sai của mình. Thế là anh ấy đã báo cáo ngay cho cấp trên.
28. スーパーの卵が安かった。そこで、今夜はオムライスを作ることにした。
Trứng ở siêu thị đang rẻ. Thế là tôi quyết định tối nay sẽ làm món cơm cuộn trứng.
29. 猫が木から下りられなくなっていた。そこで、はしごを持ってきて助けてあげた。
Con mèo đã không thể leo từ trên cây xuống được. Thế là tôi mang thang tới và cứu nó.
30. 会社の経営状況が悪化した。そこで、経費削減のための新しいルールが作られた。
Tình hình kinh doanh của công ty trở nên xấu đi. Thế là các quy định mới nhằm cắt giảm chi phí đã được lập ra.
「一方」(いっぽう - Ippou) hoặc đầy đủ là 「その一方で」(Sono ippou de) là một Từ nối (Liên từ) hoặc Ngợ pháp trợ từ cực kỳ phổ biến ở trình độ N3 và N2. Bạn sẽ gặp từ này liên tục trong các bài đọc hiểu JLPT, các bài luận, bài báo hoặc bản tin thời sự.
Bản chất của từ này được hiểu từ nghĩa gốc của hai chữ Hán: 一 (Một) + 方 (Phía/Mặt) $\rightarrow$ "Một mặt". Do đó, cấu trúc này dùng để đối chiếu, so sánh hai sự vật, hai hiện tượng hoặc hai khía cạnh trái ngược nhau của cùng một vấn đề.
Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Một mặt thì... mặt khác thì...", "Trong khi đó...", "Ngược lại...".
Các cách dùng và Sơ đồ hoạt động
Cấu trúc này có hai cách đứng trong câu: đứng đầu câu để làm từ nối, hoặc đứng giữa câu để nối hai vế.
Đứng ở đầu câu thứ hai (Làm liên từ nối)
Dùng để lật sang một khía cạnh khác, một đối tượng khác hoàn toàn trái ngược với câu thứ nhất.
Câu 1. 一方、Câu 2.
日本は若者が減っています。一方、高齢者は増えています。
(Nhật Bản đang bị giảm số lượng người trẻ. Trong khi đó/Ngược lại, người cao tuổi lại đang tăng lên.)
兄は社交的で友達が多い。一方、弟は内向的で家で過ごすのが好きだ。
(Anh trai rất giao thiệp rộng và nhiều bạn bè. Mặt khác/Ngược lại, em trai lại hướng nội và thích ở nhà.)
Đứng ở giữa câu (Nối hai vế của một câu)
Cách dùng này thường xuất hiện ở dạng 〜の一方で hoặc 〜 一方で. Nó diễn tả việc một chủ thể có hai hành động/trạng thái diễn ra song song nhưng trái ngược nhau, hoặc so sánh hai chủ thể trong cùng một câu.
[Động từ / Tính từ / Danh từ] (thể thông thường) + 一方で、Vế 2.
(Lưu ý: Tính từ đuôi な $\rightarrow$ な/である + 一方で; Danh từ $\rightarrow$ の/である + 一方で)
この仕事は給料が良い一方で、残業が多くて体力的につらい。
(Công việc này mức lương tốt, nhưng mặt khác, tăng ca nhiều nên rất vắt kiệt sức lực.)
子どもを厳しく叱る一方で、褒めることも忘れてはいけない。
(Một mặt mắng con nghiêm khắc, nhưng mặt khác cũng không được quên việc khen ngợi con.)
⚠️ Lưu ý quan trọng để không bị lừa trong bài thi JLPT
Trong tiếng Nhật, chữ 「一方」 có đến 2 mẫu ngữ pháp khác nhau hoàn toàn dựa vào cái đuôi của nó:
一方(で)... [Bài học hôm nay]: Dùng để SO SÁNH, ĐỐI CHIẾU hai mặt trái ngược ("Một mặt... mặt khác...").
V-る + 一方だ(いっぽうだ)[Ngữ pháp N3/N2 khác]: Dùng để diễn tả một hành động/xu hướng NGÀY CÀNG TIẾN TRIỂN THEO MỘT CHIỀU (thường là chiều hướng xấu).
Ví dụ: 物価は上がる一方だ (Vật giá cứ ngày càng tăng lên liên tục).
Mẹo nhớ: Cứ thấy có đuôi で (一方、 hoặc 一方で、) là để ĐỐI CHIẾU 2 MẶT. Còn kết thúc bằng đuôi だ/です (一方だ) là NGÀY CÀNG TĂNG/GIẢM.
1. 兄はアウトドア派で、週末はいつも出かけている。一方、弟はインドア派で、家でゲームをしていることが多い。
Anh trai tôi là người thích các hoạt động ngoài trời, cuối tuần nào cũng đi ra ngoài. Ngược lại, em trai tôi lại là người thích ở trong nhà, thường hay chơi game ở nhà.
2. 都市部では人口が増え続けている。一方、地方では過疎化が深刻な問題となっている。
Ở các vùng đô thị, dân số vẫn tiếp tục tăng. Mặt khác, ở các vùng địa phương, tình trạng giảm dân số đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng.
3. A社の株価は上昇を続けている。一方、ライバルのB社の株価は下落している。
Giá cổ phiếu của công ty A tiếp tục tăng. Trong khi đó, giá cổ phiếu của công ty đối thủ B lại đang sụt giảm.
4. 彼は仕事に対しては非常に厳しい。一方、プライベートではとても優しい父親だ。
Anh ấy cực kỳ khắt khe đối với công việc. Ngược lại, trong đời tư, anh ấy lại là một người cha rất hiền từ.
5. 日本の夏は湿度が高く蒸し暑い。一方、カリフォルニアの夏は乾燥していて過ごしやすい。
Mùa hè ở Nhật Bản có độ ẩm cao và oi bức. Trái lại, mùa hè ở California lại khô ráo và dễ chịu.
6. 営業部の目標は達成された。一方、開発部のプロジェクトはまだ遅れている。
Mục tiêu của bộ phận kinh doanh đã đạt được. Mặt khác, dự án của bộ phận phát triển vẫn còn đang bị chậm trễ.
7. 父は朝型の人間だ。一方、母は典型的な夜型だ。
Bố tôi là người sống về sáng. Ngược lại, mẹ tôi điển hình là người sống về đêm.
8. 新しい法律には多くの利点がある。一方、いくつかの問題点も指摘されている。
Đạo luật mới có nhiều ưu điểm. Tuy nhiên, mặt khác, một vài vấn đề cũng đang được chỉ ra.
9. 国内市場は縮小傾向にある。一方、海外市場への展開は好調だ。
Thị trường trong nước đang có xu hướng thu hẹp. Trái lại, việc mở rộng ra thị trường nước ngoài lại đang rất thuận lợi.
10. 彼は数学が得意だ。一方、国語の成績はあまり良くない。
Anh ấy giỏi môn Toán. Ngược lại, thành tích môn Ngữ văn lại không tốt lắm.
11. 犬は人懐っこい性格の動物だ。一方、猫は独立心が強いと言われる。
Chó là loài động vật có tính cách thân thiện với con người. Trái lại, mèo được cho là có tính độc lập cao.
12. 彼の表向きの理由は病気ということだった。一方、本当の理由は会社への不満だったらしい。
Lý do bề ngoài của anh ta là vì bệnh tật. Nhưng mặt khác, nghe nói lý do thực sự là vì những bất mãn đối với công ty.
13. 若者の間ではスマートフォンが主流だ。一方、高齢者層ではまだフィーチャーフォンも根強く使われている。
Trong giới trẻ, điện thoại thông minh là chủ đạo. Trái lại, trong tầng lớp người cao tuổi, điện thoại phổ thông vẫn đang được sử dụng một cách bền bỉ.
14. 彼は自分の意見をはっきりと主張する。一方、彼女はいつも聞き役に徹している。
Anh ấy luôn khẳng định rõ ràng ý kiến của mình. Ngược lại, cô ấy luôn đóng vai trò là người lắng nghe.
15. 表通りは多くの人で賑わっている。一方、一歩裏道に入るととても静かだ。
Đường cái lớn thì nhộn nhịp đông người. Thế nhưng, chỉ cần bước vào đường hẻm một bước thôi là đã thấy rất yên tĩnh.
16. 理論上は計画は完璧だった。一方、実際にやってみると多くの問題が発生した。
Về mặt lý thuyết, kế hoạch đã hoàn hảo. Tuy nhiên, khi thực hiện thực tế, rất nhiều vấn đề đã phát sinh.
17. 彼は自分には甘い。一方、他人には非常に厳しい評価を下す。
Anh ta thì nuông chiều bản thân. Ngược lại, anh ta lại đưa ra những đánh giá cực kỳ khắt khe đối với người khác.
18. 新製品の売れ行きは好調だ。一方、従来品の売上は落ち込んでいる。
Tình hình bán sản phẩm mới đang rất thuận lợi. Trong khi đó, doanh thu của các sản phẩm cũ lại đang sụt giảm.
19. 彼は外交的で友人が多い。一方、弟は内向的で一人でいることを好む。
Anh ấy là người hướng ngoại và có nhiều bạn bè. Ngược lại, em trai anh ấy lại hướng nội và thích ở một mình.
20. このレストランはランチタイムは混雑している。一方、ディナータイムは比較的空いている。
Nhà hàng này vào giờ ăn trưa thì rất đông đúc. Trái lại, vào giờ ăn tối thì tương đối vắng khách.
21. 私はコーヒーが好きだ。一方、妻は紅茶しか飲まない。
Tôi thích cà phê. Trong khi đó, vợ tôi chỉ uống trà hồng.
22. 攻撃陣は素晴らしい活躍を見せた。一方、守備陣はいくつかのミスが目立った。
Hàng công đã có màn trình diễn tuyệt vời. Trái lại, hàng thủ lại để lộ một vài sai lầm đáng chú ý.
23. 彼は口では立派なことを言う。一方、行動が全く伴っていない。
Anh ta thì miệng luôn nói những điều cao đẹp. Thế nhưng mặt khác, hành động lại hoàn toàn không đi đôi với lời nói.
24. この地域は夏は非常に暑い。一方、冬は厳しい寒さに見舞われる。
Vùng này vào mùa hè cực kỳ nóng. Trái lại, vào mùa đông lại phải hứng chịu cái lạnh khắc nghiệt.
25. 彼は仕事ではリーダーシップを発揮する。一方、家庭では完全に奥さんの尻に敷かれている。
Anh ấy thể hiện khả năng lãnh đạo trong công việc. Thế nhưng ngược lại, ở nhà anh ấy lại hoàn toàn bị vợ "đè đầu cưỡi cổ".
26. 社長はコスト削減を強く指示している。一方、現場からは人員増強を求める声が上がっている。
Giám đốc đang chỉ thị quyết liệt việc cắt giảm chi phí. Mặt khác, từ phía hiện trường lại vang lên những tiếng nói yêu cầu tăng cường nhân sự.
27. 彼はクラシック音楽を好んで聴く。一方、息子はロックに夢中だ。
Anh ấy thích nghe nhạc cổ điển. Trái lại, cậu con trai lại đang say mê nhạc Rock.
28. このアパートは家賃が安い。一方、駅から遠いのが難点だ。
Căn hộ này tiền thuê rẻ. Thế nhưng mặt khác, điểm yếu là nó cách xa nhà ga.
29. 賛成意見が多数を占めた。一方、少数ながらも根強い反対意見があった。
Ý kiến tán thành chiếm đa số. Tuy nhiên, dù chỉ là số ít nhưng vẫn có những ý kiến phản đối rất kiên quyết.
30. 彼は倹約家で無駄遣いをしない。一方、彼の妻は買い物が大好きだ。
Anh ta là người tiết kiệm và không tiêu xài hoang phí. Ngược lại, vợ anh ta lại cực kỳ thích mua sắm.
「ただし」(Tadashi) là một Từ nối (Liên từ) cực kỳ quan trọng xuất hiện ở trình độ N3 và N2, được sử dụng vô cùng phổ biến trong các văn bản thông báo, quy định, hợp đồng, hướng dẫn mua sắm hoặc các bài đọc hiểu chính luận.
Bản chất của ただし dùng để đưa ra điều kiện kèm theo, ngoại lệ hoặc bổ sung một lưu ý quan trọng nhằm giới hạn phạm vi áp dụng của câu phía trước. Bạn có thể hình dung câu thứ nhất đưa ra một quy tắc chung, rộng lớn, còn ただし giống như một dòng "chữ nhỏ" in dưới cùng để giao kèo một điều kiện đặc biệt.
Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Tuy nhiên...", "Nhưng...", "Với điều kiện là...", "Riêng trường hợp...".
Sơ đồ hoạt động của cấu trúc
ただし luôn đứng ở đầu câu thứ hai để thiết lập "hàng rào" điều kiện cho câu thứ nhất:
Câu 1 (Quy tắc chung / Khẳng định). ただし、Câu 2 (Điều kiện kèm theo / Ngoại lệ).
Các ngữ cảnh sử dụng thực tế
Cấu trúc này mang sắc thái khách quan, nghiêm túc, mang tính pháp lý hoặc thông báo chính thức. Câu thứ hai thường có nhiệm vụ đính chính, thu hẹp quyền lợi hoặc bổ sung ràng buộc.
Đưa ra điều kiện ràng buộc hoặc ngoại lệ đối với quy định chung
この遊園地は誰でも無料で入れます。ただし、乗り物に乗るにはお金がかかります。
(Công viên giải trí này ai cũng có thể vào cửa miễn phí. Tuy nhiên, để chơi các trò chơi thì sẽ tốn tiền.)
明日は朝8時に集合してください。ただし、雨が降った場合は中止します。
(Ngày mai xin vui lòng tập trung vào lúc 8 giờ sáng. Tuy nhiên/Với điều kiện là, nếu trời mưa thì sẽ hủy bỏ.)
試験の時は辞書を使ってもいいです。ただし、電子辞書は使えません。
(Khi làm bài thi, các bạn được phép dùng từ điển. Tuy nhiên, không được dùng từ điển điện tử.)
Dùng trong mua sắm, dịch vụ (Quy định hoàn tiền, đổi trả)
商品の返品は可能です。ただし、購入から1週間以内に限ります。
(Việc trả lại sản phẩm là hoàn toàn khả thi. Với điều kiện là chỉ giới hạn trong vòng 1 tuần kể từ khi mua.)
Phân biệt nhanh giữa ただし và しかし (Shikashi)
Đây là cặp bài trùng rất dễ gây lú trong bài thi đục lỗ JLPT vì cả hai đều dịch là "nhưng/tuy nhiên". Hãy nhớ kỹ điểm cốt lõi này để ăn tiền:
しかし (Tuy nhiên): Dùng để LẬT NGƯỢC HOÀN TOÀN vấn đề, đưa ra một sự thật trái ngược với câu trước (Ví dụ: Tôi đã học rất chăm chỉ. しかし, kết quả vẫn trượt $\rightarrow$ Câu sau phủ định mong đợi câu trước).
ただし (Nhưng/Với điều kiện): KHÔNG phủ định câu trước, câu trước vẫn đúng 100%. Nó chỉ có nhiệm vụ bổ sung thêm một cái điều kiện nhỏ nhoi, một trường hợp ngoại lệ để câu trước hoàn thiện hơn mà thôi (Ví dụ: Tất cả học sinh được đi du lịch. ただし, ai không nộp tiền thì ở nhà $\rightarrow$ Quy tắc đi du lịch vẫn giữ nguyên).
Mẹo nhớ nằm lòng: 「しかし」 là lật ngược kết quả, còn 「ただし」 là thêm thắt điều kiện.
1. どなたでもご自由にお取りください。ただし、お一人様ひとつまでとさせていただきます。
Bất cứ ai cũng có thể tự do lấy. Tuy nhiên, xin lưu ý mỗi người chỉ được lấy tối đa một cái.
2. この美術館は写真撮影が可能です。ただし、フラッシュの使用はご遠慮ください。
Bảo tàng mỹ thuật này cho phép chụp ảnh. Tuy nhiên, vui lòng không sử dụng đèn flash.
3. 入会金は無料です。ただし、年会費として3,000円が別途必要です。
Phí nhập hội là miễn phí. Tuy nhiên, cần phải đóng thêm phí thường niên là 3,000 yên.
4. レストランは24時間営業です。ただし、日曜の夜間はお休みです。
Nhà hàng mở cửa 24 giờ. Tuy nhiên, đêm Chủ nhật sẽ nghỉ.
5. この商品は全国どこへでも配送します。ただし、沖縄と離島は追加料金がかかります。
Sản phẩm này được giao hàng đến mọi nơi trên toàn quốc. Tuy nhiên, khu vực Okinawa và các đảo xa sẽ tính thêm phí.
6. 会議への参加は自由です。ただし、事前に出席の連絡をお願いします。
Việc tham gia cuộc họp là tự do. Tuy nhiên, vui lòng liên hệ báo trước việc tham dự.
7. レポートの提出は来週までです。ただし、特別な事情がある場合は相談に応じます。
Hạn nộp báo cáo là đến tuần sau. Tuy nhiên, nếu có lý do đặc biệt, chúng tôi sẽ xem xét trao đổi.
8. この駐車場は無料でご利用いただけます。ただし、利用時間は2時間までです。
Bãi đỗ xe này có thể sử dụng miễn phí. Tuy nhiên, thời gian sử dụng tối đa là 2 tiếng.
9. 試験に合格すれば、次のステップへ進めます。ただし、合格点は80点以上とします。
Nếu thi đỗ, bạn có thể tiến tới bước tiếp theo. Tuy nhiên, điểm đỗ quy định là từ 80 điểm trở lên.
10. この薬はとてもよく効きます。ただし、眠くなることがあるので運転は避けてください。
Loại thuốc này có hiệu quả rất tốt. Tuy nhiên, vì có thể gây buồn ngủ nên vui lòng tránh lái xe.
11. 図書館の本は3冊まで借りられます。ただし、新作の貸し出しは1冊までです。
Có thể mượn tối đa 3 cuốn sách tại thư viện. Tuy nhiên, đối với sách mới chỉ được mượn tối đa 1 cuốn.
12. このイベントは雨天でも決行します。ただし、台風などの荒天の場合は中止します。
Sự kiện này vẫn sẽ diễn ra dù trời mưa. Tuy nhiên, nếu thời tiết xấu như bão thì sẽ hủy bỏ.
13. 全品3割引セールを実施中です。ただし、一部対象外の商品がございます。
Đang thực hiện chương trình giảm giá 30% cho tất cả mặt hàng. Tuy nhiên, có một số sản phẩm không nằm trong diện đối tượng.
14. 彼はとても優秀な社員です。ただし、少し時間にルーズなのが欠点です。
Anh ấy là một nhân viên rất ưu tú. Tuy nhiên, điểm yếu là anh ấy hơi bê trễ về giờ giấc.
15. この公園ではバーベキューができます。ただし、指定されたエリア内でのみ可能です。
Tại công viên này có thể tổ chức tiệc nướng. Tuy nhiên, chỉ được phép trong khu vực đã quy định.
16. 授業を欠席しても構いません。ただし、その場合は必ず連絡を入れてください。
Bạn vắng mặt trong giờ học cũng không sao. Tuy nhiên, trong trường hợp đó nhất định phải liên lạc báo trước.
17. このソフトウェアは無料でダウンロードできます。ただし、商用利用は禁止されています。
Phần mềm này có thể tải xuống miễn phí. Tuy nhiên, việc sử dụng cho mục đích thương mại bị cấm.
18. 彼はスポーツ万能です。ただし、水泳だけは苦手なようです。
Anh ấy giỏi mọi môn thể thao. Tuy nhiên, có vẻ như chỉ riêng môn bơi lội là anh ấy kém.
19. この部屋は自由に使っていいですよ。ただし、使った後はきれいに掃除をしてください。
Bạn có thể sử dụng phòng này tự do. Tuy nhiên, sau khi dùng xong hãy dọn dẹp sạch sẽ.
20. ホテルのチェックアウトは午前10時です。ただし、追加料金で延長も可能です。
Giờ trả phòng khách sạn là 10 giờ sáng. Tuy nhiên, bạn có thể gia hạn nếu trả thêm phí.
21. この仕事は誰にでもできます。ただし、かなりの忍耐力が必要です。
Công việc này ai cũng có thể làm được. Tuy nhiên, đòi hỏi sự nhẫn nại rất lớn.
22. 返品・交換は1週間以内にお願いします。ただし、お客様都合による返品の送料はご負担いただきます。
Vui lòng trả hoặc đổi hàng trong vòng 1 tuần. Tuy nhiên, phí vận chuyển khi trả hàng do lý do cá nhân của khách hàng thì quý khách phải tự chi trả.
23. 彼の計画は素晴らしい。ただし、予算の面でいくつか問題がある。
Kế hoạch của anh ấy thật tuyệt vời. Tuy nhiên, có một vài vấn đề về mặt ngân sách.
24. このクーポンはどの商品にも使えます。ただし、他の割引との併用はできません。
Phiếu giảm giá này có thể dùng cho bất kỳ sản phẩm nào. Tuy nhiên, không thể dùng đồng thời với các chương trình giảm giá khác.
飲み物はすべて飲み放題です。ただし、ラストオーダーは終了30分前です。
Tất cả đồ uống đều là buffet (uống thoải mái). Tuy nhiên, lượt gọi cuối cùng là 30 phút trước khi kết thúc.
基本目的に在宅勤務が認めめられています。ただし、週に一度は出社する必要があります。
Về cơ bản việc làm việc tại nhà được chấp thuận. Tuy nhiên, cần phải đến công ty mỗi tuần một lần.
27. 彼の言うことは概ね正しい。ただし、一部に事実誤認が見られる。
Những gì anh ấy nói phần lớn là đúng. Tuy nhiên, có thể thấy một số điểm nhầm lẫn về sự thật.
28. このコンサートは入場無料です。ただし、入場整理券が必要です。
Buổi hòa nhạc này miễn phí vào cửa. Tuy nhiên, cần phải có vé thứ tự vào cửa.
29. ペットと一緒に暮らせるアパートです。ただし、大型犬は不可とされています。
Đây là căn hộ có thể sống cùng thú cưng. Tuy nhiên, các loại chó lớn thì không được phép.
30. このエリアは開発が進んでいます。ただし、昔ながらの自然も多く残っています。
Khu vực này đang được đẩy mạnh phát triển. Tuy nhiên, thiên nhiên từ ngày xưa vẫn còn sót lại rất nhiều.
「なお」(Nao) là một Từ nối (Liên từ) cao cấp xuất hiện ở trình độ N3 và được dùng rất nhiều ở cấp độ N2, N1. Bạn sẽ bắt gặp từ này liên tục trong các thông báo chính thức, email công việc (BJT), văn bản hành chính, hoặc phần đọc hiểu văn bản của kỳ thi JLPT.
Bản chất của なお dùng để thêm thắt, bổ sung một thông tin có liên quan hoặc một lưu ý nhỏ vào câu chuyện đã nói ở phía trước. Nó hoạt động giống như một cái loa thông báo: "Tôi đã nói xong nội dung chính rồi, giờ tôi xin nói thêm một chút chuyện ngoài lề/tiện thể nhắc luôn cái này nữa nhé!"
Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Thêm vào đó...", "Ngoài ra...", "Tiện đây cũng xin thông báo...", "Lưu ý thêm là...".
Sơ đồ hoạt động của cấu trúc
なお luôn đứng ở đầu câu thứ hai (thường là đoạn văn cuối cùng hoặc câu cuối của thông báo) để bổ sung thông tin:
Câu 1 (Nội dung chính / Quy định lớn). なお、Câu 2 (Thông tin bổ sung / Nhắc nhở thêm).
Các ngữ cảnh sử dụng thực tế
Cấu trúc này mang sắc thái cực kỳ trang trọng, khách quan và mang tính chất công cộng/kinh doanh. Nội dung bổ sung ở câu thứ hai thường là thông tin hữu ích giúp người nghe chuẩn bị tinh thần tốt hơn, hoặc một thông báo sự kiện tiếp theo.
Dùng trong email công việc hoặc thông báo sự kiện (Bổ sung thông tin)
来週の月曜日にミーティングを行います。なお、資料は明日までにメールで送ります。
(Chúng ta sẽ có một cuộc họp vào thứ Hai tuần tới. Ngoài ra/Thêm vào đó, tài liệu sẽ được gửi qua email trước ngày mai.)
本日の営業は午後6時で終了いたします。なお、明日は通常通り午前9時から営業します。
(Hôm nay chúng tôi xin phép đóng cửa vào lúc 6 giờ chiều. Tiện đây xin thông báo thêm, ngày mai cửa hàng vẫn mở cửa từ 9 giờ sáng như thường lệ.)
Dùng để nhắc nhở, lưu ý thêm (Không làm thay đổi quy định chính)
コンサートのチケットは1人2枚まで購入できます。なお、キャンセルはできません。
(Vé xem ca nhạc có thể mua tối đa 2 vé/người. Lưu ý thêm là, vé đã mua sẽ không được hủy.)
⚠️ Phân biệt "Sợi tóc" giữa なお và ただし (Tadashi)
Cả hai từ này đều đứng đầu câu vế sau trong các văn bản quy định, khiến người học cực kỳ dễ chọn nhầm trong phòng thi. Hãy phân biệt bằng bản chất cực kỳ đơn giản này:
ただし (Với điều kiện/Ngoại lệ): Câu sau mang tính chất BẮT BUỘC, RÀNG BUỘC hoặc đưa ra điều kiện loại trừ cho câu trước (Ví dụ: Được dùng từ điển. ただし, không được dùng từ điển điện tử $\rightarrow$ Nếu vi phạm điều kiện này bạn sẽ bị phạt/huỷ kết quả).
なお (Ngoài ra/Nói thêm): Câu sau chỉ đơn thuần là cung cấp thêm thông tin tham khảo, không mang tính chất ép buộc hay sửa đổi quy định của câu trước (Ví dụ: Cuộc họp diễn ra lúc 9h. なお, phòng họp ở tầng 3 nhé $\rightarrow$ Việc phòng họp ở tầng 3 chỉ là thông tin chỉ dẫn thêm cho tiện, không phải điều kiện để cuộc họp được diễn ra).
Mẹo nhớ nhanh: 「ただし」 là ra điều kiện ràng buộc, 「なお」 là bonus thêm thông tin chỉ dẫn.
💡 Mở rộng: Một "gương mặt" khác của なお (Nao)
Ở trình độ N2, ngoài việc đứng đầu câu làm liên từ, bạn sẽ thấy なお đi kèm với các từ chỉ mức độ để dịch là "Vẫn còn... hơn nữa" (tương đương với もっと hoặc まだ).
Ví dụ: これでも良いが、直せばなお良くなる。 (Thế này cũng tốt rồi, nhưng nếu sửa lại thì sẽ còn tốt hơn nữa.)
1. 以上で本日の会議を終了します。なお、次回の会議は来週の月曜日です。
Tôi xin kết thúc buổi họp ngày hôm nay tại đây. Ngoài ra, buổi họp kế tiếp sẽ vào thứ Hai tuần sau.
2. イベントは午前10時に開始します。なお、開場は9時30分を予定しております。
Sự kiện sẽ bắt đầu vào lúc 10 giờ sáng. Thêm vào đó, giờ mở cửa dự kiến là 9 giờ 30 phút.
3. 参加費は無料です。なお、昼食は各自でご用意ください。
Phí tham gia là miễn phí. Lưu ý thêm, bữa trưa quý vị vui lòng tự chuẩn bị.
4. 申し込みはウェブサイトからお願いします。なお、締め切りは今週末となっております。
Vui lòng đăng ký qua trang web. Ngoài ra, hạn chót là cuối tuần này.
5. 商品は本日発送いたしました。なお、到着には2、3日かかる見込みです。
Sản phẩm đã được gửi đi trong ngày hôm nay. Thêm vào đó, dự kiến sẽ mất khoảng 2 đến 3 ngày để hàng đến nơi.
6. 本日の営業は午後6時で終了いたしました。なお、明日は通常通り午前9時から営業いたします。
Việc kinh doanh hôm nay đã kết thúc lúc 6 giờ chiều. Ngoài ra, ngày mai chúng tôi sẽ mở cửa từ 9 giờ sáng như thường lệ.
7. この度はご応募いただきありがとうございました。なお、選考結果はメールにてお知らせします。
Cảm ơn quý vị đã ứng tuyển lần này. Thêm vào đó, kết quả tuyển chọn sẽ được thông báo qua email.
8. A案が採用されることになりました。なお、B案についても今後の参考とさせていただきます。
Phương án A đã được quyết định lựa chọn. Ngoài ra, phương án B cũng sẽ được chúng tôi dùng làm tham khảo cho sau này.
9. 説明は以上となります。なお、ご不明な点があれば、担当の山田までお問い合わせください。
Phần giải thích kết thúc tại đây. Ngoài ra, nếu có điểm nào chưa rõ, vui lòng liên hệ với người phụ trách là Yamada.
10. 図書館は本日休館日です。なお、返却ポストはご利用いただけます。
Hôm nay là ngày nghỉ của thư viện. Tuy nhiên, quý vị vẫn có thể sử dụng thùng trả sách.
11. 本日の講演会は中止となりました。なお、延期の日程については後日改めてご連絡します。
Buổi diễn thuyết hôm nay đã bị hủy bỏ. Thêm vào đó, về lịch trình trì hoãn chúng tôi sẽ liên lạc lại vào ngày sau.
12. この薬は食後に服用してください。なお、眠くなることがあるので運転は控えてください。
Hãy uống thuốc này sau khi ăn. Lưu ý thêm, thuốc có thể gây buồn ngủ nên vui lòng tránh lái xe.
13. 会場内での飲食はご遠慮ください。なお、ロビーでのみ水分補給が可能です。
Vui lòng không ăn uống trong hội trường. Tuy nhiên, quý vị có thể uống nước tại khu vực sảnh chờ.
14. 契約内容は資料の通りです。なお、一部変更される可能性もございます。
Nội dung hợp đồng đúng như trong tài liệu. Thêm vào đó, cũng có khả năng một phần sẽ bị thay đổi.
15. 登録手続きは完了しました。なお、確認のメールを送信しましたのでご確認ください。
Thủ tục đăng ký đã hoàn tất. Ngoài ra, chúng tôi đã gửi email xác nhận, vui lòng kiểm tra lại.
16. レポートの提出期限は明日です。なお、時間を過ぎた場合は受け付けませんのでご注意ください。
Hạn nộp báo cáo là ngày mai. Lưu ý thêm, chúng tôi sẽ không tiếp nhận nếu quá giờ quy định.
17. 本日の試合は当チームの勝利です。なお、次戦は来週の土曜日に行われます。
Trận đấu hôm nay đội chúng tôi đã giành chiến thắng. Ngoài ra, trận tiếp theo sẽ diễn ra vào thứ Bảy tuần tới.
18. 当選者の発表は賞品の発送をもって代えさせていただきます。なお、抽選に関するお問い合わせにはお答えできません。
Việc công bố người trúng giải sẽ được thay thế bằng việc gửi phần thưởng. Ngoài ra, chúng tôi không thể trả lời các thắc mắc liên quan đến việc bốc thăm.
19. 彼は無事に退院しました。なお、しばらくは自宅で療養するとのことです。
Anh ấy đã xuất viện an toàn. Thêm vào đó, nghe nói anh ấy sẽ điều dưỡng tại nhà trong một thời gian.
システムメンテナンスは午前3時に終了しました。なお、一部サービスに遅延が発生する場合がございます。
Việc bảo trì hệ thống đã kết thúc lúc 3 giờ sáng. Tuy nhiên, có trường hợp một số dịch vụ sẽ xảy ra tình trạng chậm trễ.
21. 料金は前払いとなります。なお、キャンセルされた場合でも返金はいたしかねます。
Tiền phí là thanh toán trước. Ngoài ra, ngay cả khi bị hủy, chúng tôi cũng không thể hoàn tiền.
22. この建物内は禁煙です。なお、喫煙所は屋外に設置しております。
Bên trong tòa nhà này cấm hút thuốc. Tuy nhiên, khu vực hút thuốc được bố trí ở ngoài trời.
23. 会議室の予約が完了しました。なお、使用後は必ず消灯してください。
Việc đặt phòng họp đã hoàn tất. Lưu ý thêm, hãy nhớ tắt đèn sau khi sử dụng.
新しい法律が来月から施行されます。なお、詳細については添付の資料をご覧ください。
Luật mới sẽ có hiệu lực từ tháng sau. Ngoài ra, vui lòng xem tài liệu đính kèm để biết thêm chi tiết.
25. 彼は社長を退任することになりました。なお、後任はまだ決まっていません。
Anh ấy đã quyết định từ chức giám đốc. Thêm vào đó, người kế nhiệm vẫn chưa được quyết định.
26. 本日はご来場いただき誠にありがとうございます。なお、お帰りの際はお忘゙れ物のないようご注意ください。
Cảm ơn quý khách rất nhiều vì đã đến tham dự ngày hôm nay. Ngoài ra, lúc ra về xin hãy chú ý để không để quên đồ đạc.
27. 今年の夏祭りへのご協力に感謝します。なお、来年も同様の時期に開催予定です。
Cảm ơn sự hợp tác của quý vị cho lễ hội mùa hè năm nay. Thêm vào đó, năm sau chúng tôi cũng dự định tổ chức vào thời gian tương tự.
28. 犯人は逮捕されました。なお、警察は共犯者がいないか調査を続けています。
Thủ phạm đã bị bắt giữ. Ngoài ra, cảnh sát vẫn đang tiếp tục điều tra xem có đồng phạm hay không.
29. アンケートにご協力いただきありがとうございました。なお、謝礼として粗品をご用意しております。
Cảm ơn quý vị đã hợp tác làm khảo sát. Lưu ý thêm, chúng tôi có chuẩn bị một món quà nhỏ để tạ lễ.
30. 飛行機は定刻通り出発します。なお、現地の天気は晴れのと見込みです。
Máy bay sẽ khởi hành đúng giờ. Ngoài ra, thời tiết tại điểm đến dự báo là sẽ nắng.
「だから」(Da kara) hoặc dạng lịch sự của nó là 「ですから」(Desu kara) là một Từ nối (Liên từ) kinh điển được học ngay từ trình độ N5 và sử dụng với tần suất dày đặc bậc nhất trong giao tiếp hằng ngày của người Nhật.
Bản chất của だから dùng để liên kết hai câu theo mối quan hệ Nguyên nhân - Kết quả. Trong đó, câu phía trước là lý do, căn cứ; còn câu phía sau là kết quả phát sinh, hoặc là ý chí, hành động, lời khuyên, đánh giá chủ quan của người nói dựa trên lý do đó.
Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Vì thế...", "Cho nên...", "Bởi vậy...", "Chính vì vậy...".
Sơ đồ hoạt động của cấu trúc
だから luôn đứng ở đầu câu thứ hai để đưa ra kết luận hoặc hành động tiếp theo:
Câu 1 (Nguyên nhân / Bối cảnh). だから、Câu 2 (Kết quả / Ý chí / Lời khuyên).
Các ngữ cảnh sử dụng thực tế
Khác với các liên từ mang tính khách quan như そのため, だから mang sắc thái chủ quan, thân mật và tự do. Nó cho phép vế sau thoải mái đưa ra các câu mệnh lệnh, rủ rê, nhờ vả hoặc thể hiện cảm xúc của người nói.
Đưa ra lời khuyên, lời rủ rê hoặc mệnh lệnh dựa trên lý do ở câu trước
明日はテストがあります。だから、今夜は早く寝なさい。
(Ngày mai có bài kiểm tra đấy. Vì thế nên, tối nay con lo mà đi ngủ sớm đi.)
この映画、すごく面白いんだって。だから、週末一緒に見に行かない?
(Nghe nói bộ phim này hay lắm luôn á. Cho nên là, cuối tuần này tụi mình cùng đi xem không?)
Giải thích cho một hành động, trạng thái của bản thân
昨夜は全然眠れなかった。だから、今はとても眠い。
(Đêm qua tớ chẳng ngủ được tí nào cả. Bởi vậy nên, bây giờ mới buồn ngủ rũ mắt đây.)
あなたのことが大好きなの。だから、ずっと一緒にいたい。
(Tớ cực kỳ thích cậu. Chính vì thế, tớ muốn ở bên cậu mãi thôi.)
Dùng một mình để thể hiện sự đồng tình hoặc khẳng định (Khẩu ngữ)
Trong hội thoại, khi đối phương nói một điều gì đó hoàn toàn hợp lý và bạn muốn đệm lời để thể hiện sự đồng tình tuyệt đối, bạn có thể nói: 「だからね!」 hoặc 「だからさ!」 (Kiểu: "Đấy! Chính thế!", "Tớ đã bảo mà!").
⚠️ Phân biệt "Tử huyệt" trong bài thi: だから và そのため (Sono tame)
Đây là lỗi sai kinh điển của học sinh khi làm bài tập chọn liên từ. Hãy nhớ kỹ quy tắc phân chia văn phong này:
だから: Dùng chủ yếu trong Giao tiếp hằng ngày, hội thoại thân mật. Vế sau được phép đi với câu CHỦ QUAN (mệnh lệnh, rủ rê, khuyên nhủ). Tuyệt đối không dùng だから trong luận văn, báo cáo trang trọng.
そのため: Chỉ dùng trong Văn viết, báo cáo, tin tức trang trọng. Vế sau bắt buộc phải là một kết quả KHÁCH QUAN, tự nhiên, tuyệt đối không được dùng câu rủ rê, ra lệnh ở vế sau.
Ví dụ so sánh:
Trời mưa. [Liên từ], hãy mang ô đi nhé! $\rightarrow$ Phải chọn だから (vì "hãy mang ô" là lời khuyên chủ quan).
Trời mưa. [Liên từ], trận đấu đã bị hủy bỏ. $\rightarrow$ Phải chọn そのため (vì trận đấu bị hủy là kết quả khách quan).
1. 明日は朝5時に起きなければならない。だから、今夜は早く寝るつもりだ。
Sáng mai tôi phải dậy lúc 5 giờ. Vì vậy, tối nay tôi định đi ngủ sớm.
2. 昨夜はほとんど眠れなかった。だから、今日はとても眠い。
Đêm qua tôi gần như không ngủ được. Vì vậy, hôm nay tôi rất buồn ngủ.
3. 彼は私に嘘をついた。だから、もう彼を信用できない。
Anh ta đã nói dối tôi. Vì vậy, tôi không thể tin tưởng anh ta nữa.
4. 今日は私の誕生日だ。だから、家族がご馳走を作ってくれる。
Hôm nay là sinh nhật tôi. Vì vậy, gia đình sẽ nấu những món ngon cho tôi.
5. 道がとても混んでいる。だから、会議に遅刻するかもしれない。
Đường đang rất đông. Vì vậy, có lẽ tôi sẽ bị trễ cuộc họp.
6. このレストランは美味しいと評判だ。だから、いつも客でいっぱいだ。
Nhà hàng này nổi tiếng là ngon. Vì vậy, lúc nào cũng đông nghịt khách.
7. 彼はとても親切にしてくれた。だから、私も彼に何かお礼がしたい。
Anh ấy đã đối xử rất tốt với tôi. Vì vậy, tôi cũng muốn tặng anh ấy một món quà cảm ơn nào đó.
8. 外は雨が降っている。だから、傘を持っていったほうがいい。
Ngoài trời đang mưa. Vì vậy, bạn nên mang theo ô.
9. 私は猫アレルギーです。だから、残念ながら猫は飼えません。
Tôi bị dị ứng với mèo. Vì vậy, thật đáng tiếc là tôi không thể nuôi mèo.
10. この仕事は給料が良い。だから、応募する人がたくさんいる。
Công việc này lương cao. Vì vậy, có rất nhiều người ứng tuyển.
11. 彼はとても疲れているようだ。だから、少し休ませてあげよう。
Anh ấy có vẻ đang rất mệt. Vì vậy, hãy để anh ấy nghỉ ngơi một chút.
12. この問題は非常に複雑だ。だから、解決するには時間がかかるだろう。
Vấn đề này vô cùng phức tạp. Vì vậy, có lẽ sẽ mất nhiều thời gian để giải quyết.
13. 彼は約束の時間に来なかった。だから、私は先に帰ることにした。
Anh ấy đã không đến đúng giờ hẹn. Vì vậy, tôi đã quyết định về trước.
14. 今年の夏は記録的な猛暑だった。だから、エアコンが飛ぶように売れた。
Mùa hè năm nay nóng kỷ lục. Vì vậy, máy điều hòa bán chạy như tôm tươi.
15. 彼女は日本語が上手になりたい。だから、毎日欠かさず勉強している。
Cô ấy muốn giỏi tiếng Nhật. Vì vậy, ngày nào cô ấy cũng học mà không bỏ sót ngày nào.
16. 財布を家に忘れてしまった。だから、今日の昼食は君に借りてもいいかな。
Tôi quên ví ở nhà rồi. Vì vậy, bữa trưa nay tôi mượn tiền bạn được không?
17. 彼はチームで一番練習した。だから、レギュラーに選ばれたのは当然だ。
Anh ấy đã luyện tập nhiều nhất đội. Vì vậy, việc được chọn vào đội hình chính là điều hiển nhiên.
18. この映画はとても感動的だった。だから、多くの人が涙を流していた。
Bộ phim này đã rất cảm động. Vì vậy, nhiều người đã rơi nước mắt.
19. 彼は私の話を全く聞かない。だから、もう彼に相談するのはやめた。
Anh ta hoàn toàn không nghe lời tôi nói. Vì vậy, tôi đã thôi không bàn bạc với anh ta nữa.
20. 赤ちゃんが眠っている。だから、静かにしてください。
Em bé đang ngủ. Vì vậy, xin hãy giữ yên lặng.
21. この地域は治安が悪い。だから、夜の一人歩きは危険だ。
Khu vực này an ninh kém. Vì vậy, đi bộ một mình vào ban đêm rất nguy hiểm.
22. 彼は医者から運動を勧められた。だから、毎朝ジョギングを始めた。
Anh ấy được bác sĩ khuyên nên vận động. Vì vậy, anh ấy đã bắt đầu chạy bộ mỗi sáng.
23. 明日は大切な試験がある。だから、今日はテレビを見ずに集中する。
Ngày mai có một kỳ thi quan trọng. Vì vậy, hôm nay tôi sẽ không xem tivi mà tập trung học.
24. 彼女は甘いものが大好きだ。だから、ケーキ屋さんを見つけるとつい入ってしまう。
Cô ấy cực kỳ thích đồ ngọt. Vì vậy, hễ thấy tiệm bánh ngọt là cô ấy lại vô thức bước vào.
25. このパソコンは古すぎる。だから、新しいのを買うことに決めた。
Cái máy tính này quá cũ rồi. Vì vậy, tôi đã quyết định mua cái mới.
26. 彼はいつも時間を守る。だから、皆から信頼されている。
Anh ấy luôn đúng giờ. Vì vậy, anh ấy được mọi người tin tưởng.
27. 飛行機が欠航になってしまった。だから、旅行は中止するしかない。
Chuyến bay đã bị hủy. Vì vậy, không còn cách nào khác là phải hủy chuyến du lịch.
28. 彼女は歌うのがとても上手だ。だから、歌手になるのが夢なんだ。
Cô ấy hát rất hay. Vì vậy, ước mơ của cô ấy là trở thành ca sĩ.
29. このスープは味が少し薄い。だから、もう少し塩を加えよう。
Món súp này vị hơi nhạt. Vì vậy, hãy thêm một chút muối nữa nhé.
30. 彼は私の親友だ。だから、彼が困っているときは私が助ける。
Anh ấy là bạn thân của tôi. Vì vậy, khi anh ấy gặp khó khăn, tôi sẽ giúp đỡ.
「すると」(Suruto) là một Từ nối (Liên từ) cực kỳ thú vị và xuất hiện rất sớm từ trình độ N4, dùng xuyên suốt lên các cấp độ cao hơn.
Bản chất của すると được phát triển từ cụm từ 「そう すると」 (Nếu làm như vậy thì...). Tuy nhiên, trong thực tế, nó hoạt động giống như một chiếc máy ảnh bắt trọn khoảnh khắc: Ngay sau khi hành động ở câu thứ nhất vừa kết thúc, thì lập tức một sự việc khác ở câu thứ hai xảy ra, hoặc một kết quả bất ngờ hiện ra ngay trước mắt.
Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Thế là...", "Ngay sau đó...", "Vừa làm vậy thì...", "Bỗng nhiên...".
Sơ đồ hoạt động của cấu trúc
すると luôn đứng ở đầu câu thứ hai để kết nối hai sự việc diễn ra nối tiếp nhau theo dòng thời gian:
Câu 1 (Hành động vừa xong). すると、Câu 2 (Sự việc khác lập tức xảy ra / Phát hiện ra sự thật).
2 Ý nghĩa cốt lõi và Ngữ cảnh sử dụng
Diễn tả hai hành động, sự việc xảy ra nối tiếp nhau trong nháy mắt
Dùng khi hành động ở câu 1 giống như một "ngòi nổ" hoặc điều kiện kích hoạt để sự việc ở câu 2 diễn ra ngay lập tức.
ボタンを押しました。すると、ドアが開きました。
(Tôi vừa ấn nút. Thế là/Ngay lập tức, cửa mở ra.)
薬を飲みました。すると、痛みがすっかり消えました。
(Tôi uống thuốc vào. Thế là, cơn đau biến mất sạch sành sanh.)
Diễn tả một phát hiện bất ngờ (Vừa làm việc A thì nhận ra việc B)
Dùng khi người nói thực hiện hành động ở câu 1, và một kết quả ngoài dự kiến đập vào mắt ở câu 2.
カーテンを開けた。すると、外は一面の銀世界だった。
(Tôi kéo rèm cửa ra. Bỗng nhiên/Thế là, bên ngoài hiện ra một thế giới tuyết trắng xóa.)
窓の外を見た。すると、綺麗な虹が出ていた。
(Tôi nhìn ra ngoài cửa sổ. Và rồi, một chiếc cầu vồng tuyệt đẹp đang hiện ra.)
Dùng để đúc kết, suy luận logic từ lời đối phương (Ý nghĩa mở rộng trong hội thoại)
Khi nghe đối phương kể chuyện, bạn dùng すると ở đầu câu của mình để đưa ra một suy luận mang tính logic: "Nếu chuyện đúng như cậu nói, thì có nghĩa là...". Lúc này nó dịch là "Nếu vậy thì...", "Nói như thế có nghĩa là...".
A: 彼は昨日、一日中家にいたそうですよ。 (Nghe nói hôm qua anh ấy ở nhà cả ngày đấy.)
B: すると、彼が犯人であるはずがないですね。 (Nói như vậy thì/Nếu thế thì anh ấy không thể nào là thủ phạm được rồi.)
⚠️ Lưu ý quan trọng để không bị mất điểm
Vế sau (Câu 2) của すると bắt buộc phải là một sự thật khách quan, một hiện tượng tự nhiên hoặc một hành động diễn ra ngoài tầm kiểm soát của người nói.
Do đó, bạn tuyệt đối không được dùng câu thể hiện ý chí, mệnh lệnh, rủ rê hoặc cầu khiến ở vế sau của すると.
Sai: デパートに行きました。すると、服を買いましょう。 (Không dùng rủ rê ましょう).
Đúng: デパートに行きました。すると、バーゲンセールをやっていました。 (Tôi đến trung tâm thương mại. Thế là thấy ở đó đang có chương trình giảm giá lớn $\rightarrow$ Sự thật khách quan).
1. ドアを開けた。すると、目の前に猫が座っていた。
Tôi mở cửa. Thế là ngay trước mắt tôi, một con mèo đang ngồi đó.
2. カーテンを開けた。すると、外は一面の銀世界だった。
Tôi mở rèm cửa. Thế là bên ngoài là cả một thế giới tuyết trắng xóa.
3. 角を曲がった。すると、探していたカフェが見つかった。
Tôi rẽ qua góc phố. Thế là đã tìm thấy quán cà phê mà mình đang tìm kiếm.
4. ボタンを押した。すると、機械が動き出した。
Tôi nhấn nút. Ngay lập tức, máy móc bắt đầu chuyển động.
5. 古いアルバムを開いた。すると、忘れていた写真が出てきた。
Tôi mở cuốn album cũ. Thế là những bức ảnh đã lãng quên bấy lâu xuất hiện.
6. スイッチを入れた。すると、部屋の電気がついた。
Tôi bật công tắc. Thế là đèn trong phòng đã sáng lên.
7. 箱の蓋を開けた。すると、中から綺麗な宝石が出てきた。
Tôi mở nắp hộp. Thế là từ bên trong, một viên đá quý tuyệt đẹp lộ ra.
8. しばらく道を歩いた。すると、大きな公園に突き当った。
Tôi đi bộ một lúc trên đường. Thế là tôi đã đi tới tận một công viên lớn.
9. 彼に電話をかけた。すると、すぐに本人が出た。
Tôi gọi điện cho anh ấy. Thế là anh ấy nhấc máy ngay lập tức.
10. 窓の外を見た。すると、虹がかかっていた。
Tôi nhìn ra ngoài cửa sổ. Thế là thấy một dải cầu vồng đang vắt ngang bầu trời.
11. ポケットに手を入れた。すると、100円玉を見つけた。
Tôi cho tay vào túi quần. Thế là tôi đã tìm thấy một đồng xu 100 yên.
12. 本のページをめくった。すると、押し花が挟まっていた。
Tôi lật trang sách. Thế là thấy một đóa hoa khô đang kẹp bên trong.
13. 冷蔵庫を開けた。すると、楽しみにしていたケーキがなかった。
Tôi mở tủ lạnh. Thế mà cái bánh ngọt tôi hằng mong đợi đã không còn ở đó.
14. 森の中を進んだ。すると、美しい湖が現れた。
Tôi tiến sâu vào trong rừng. Thế là một hồ nước tuyệt đẹp hiện ra.
15. 彼の名前を呼んだ。すると、彼がこちらを振り返った。
Tôi gọi tên anh ấy. Thế là anh ấy quay đầu nhìn về phía tôi.
16. メールを送信した。すると、すぐに返信が来た。
Tôi gửi email đi. Thế là có hồi âm ngay lập tức.
17. 鍵を回した。すると、ドアがスムーズに開いた。
Tôi xoay chìa khóa. Thế là cửa mở ra rất êm ái.
18. 石をどけてみた。すると、その下から虫が出てきた。
Tôi thử dời tảng đá đi. Thế là từ bên dưới đó, lũ sâu bọ chui ra.
19. 久しぶりに押し入れを掃除した。すると、昔の日記が見つかった。
Lâu lắm rồi tôi mới dọn dẹp tủ âm tường. Thế là tôi đã tìm thấy cuốn nhật ký ngày xưa.
20. 大きな声を出した。すると、鳥が一斉に飛び立った。
Tôi hét thật to. Thế là bầy chim đồng loạt bay vút lên.
21. 太陽が昇った。すると、辺りが明るくなってきた。
Mặt trời mọc. Thế là xung quanh bắt đầu trở nên sáng sủa.
22. 春になった。すると、庭の桜が一気に咲き始めた。
Xuân về. Thế là hoa anh đào trong vườn đồng loạt bắt đầu nở rộ.
23. 雲行きが怪しくなった。すると、大粒の雨が降ってきた。
Mây đen kéo đến báo điềm xấu. Thế là những hạt mưa lớn bắt đầu rơi xuống.
24. 夜になった。すると、虫の声が聞こえ始めた。
Đêm xuống. Thế là tiếng côn trùng bắt đầu ngân vang.
25. 薬を飲んでしばらく寝た。すると、熱が少し下がった。
Tôi uống thuốc rồi ngủ một lúc. Thế là cơn sốt đã giảm đi đôi chút.
26. 季節が変わった。すると、山の色もすっかり変わった。
Mùa thay đổi. Thế là sắc màu của núi rừng cũng hoàn toàn đổi khác.
27. 風が強く吹いた。すると、木の葉が舞い上がった。
Gió thổi mạnh. Thế là lá cây bay cuộn lên không trung.
28. 潮が満ちてきた。すると、さっきまで歩けた場所が海になった。
Thủy triều đang dâng lên. Thế là nơi vừa nãy còn đi bộ được giờ đã thành biển cả.
29. 冬が来た。すると、渡り鳥の群れが見られるようになった。
Mùa đông đã tới. Thế là người ta bắt đầu thấy những đàn chim di cư.
30. 雨がやんだ。すると、空が明るくなった。
Mưa đã tạnh. Thế là bầu trời trở nên bừng sáng.
Cặp từ nối 「まず、次に」(Mazu, tsugi ni) là bộ đôi kinh điển xuất hiện ngay từ trình độ N5 và được dùng liên tục lên các trình độ cao hơn.
Bản chất của cặp từ này dùng để liệt kê, sắp xếp các hành động hoặc các bước thực hiện theo một trình tự thời gian, quy trình rõ ràng. Nó giống như việc bạn đang lập một danh sách "Việc cần làm" và đánh số thứ tự Bước 1, Bước 2 để người nghe/người đọc dễ dàng hình dung và làm theo.
Trong tiếng Việt, cặp đôi này tương đương với: "Đầu tiên..., Tiếp theo..." hoặc "Trước hết..., Sau đó...".
Cấu trúc và Ý nghĩa từng từ
Thông thường, hai từ này sẽ đứng ở đầu hai câu liên tiếp nhau trong một phân đoạn:
まず(まず): Đầu tiên, trước hết (Bước khởi đầu).
次に(つぎに): Tiếp theo, kế đến (Bước thứ hai).
💡 Mở rộng chuỗi hành động: Nếu quy trình có nhiều hơn 2 bước, người Nhật sẽ mở rộng chuỗi liên từ này như sau:
まず (Đầu tiên) $\rightarrow$ 次に (Tiếp theo) $\rightarrow$ それから (Sau đó nữa) $\rightarrow$ 最後に (Cuối cùng).
Các ngữ cảnh sử dụng thực tế
Bộ đôi này xuất hiện với tần suất dày đặc trong các bài văn hướng dẫn (cách nấu ăn, cách sử dụng máy móc), các bài thuyết trình luận điểm hoặc khi bạn báo cáo kế hoạch công việc hằng ngày.
Dùng trong công thức nấu ăn, hướng dẫn quy trình
料理の作り方を説明します。まず、野菜を細かく切ります。次に、フライパンで炒めます。
(Tôi xin hướng dẫn cách nấu món này. Đầu tiên, cắt nhỏ rau củ ra. Tiếp theo, cho vào chảo và xào lên.)
まず、このボタンを押してください。次に、画面に出たカードを取ります。
(Trước hết, hãy ấn vào cái nút này. Kế đến, hãy cầm lấy chiếc thẻ hiển thị trên màn hình.)
Dùng trong thuyết trình, diễn giải lý do hoặc kế hoạch
Khi bạn có nhiều ý kiến và muốn trình bày chúng một cách khoa học, chuyên nghiệp, tránh việc nói năng lộn xộn.
私が日本に留学したい理由は2つあります。まず、日本の高度な công nghệ を学びたいからです。次に、日本の文化に興味があるからです。
(Có hai lý do khiến tôi muốn đi du học Nhật Bản. Đầu tiên là vì tôi muốn học hỏi nền công nghệ tiên tiến của Nhật. Tiếp theo là vì tôi có hứng thú với văn hóa Nhật Bản.)
💡 Mẹo nhỏ bỏ túi cho bạn
Chữ Hán của 次に: Chữ Hán của つぎ là 「次」 (Thứ). Vì thế khi viết văn, bạn rất dễ bắt gặp dạng Kanji của nó là 「次に」.
Sắc thái của まず: Bản thân từ まず ngoài nghĩa "đầu tiên" thì trong giao tiếp hằng ngày, nó còn mang nghĩa là "Trước mắt cứ làm thế này đi đã" (Ví dụ: まず座ってください - Trước mắt thì cứ ngồi xuống cái đã nhé).
1. まず、野菜をよく洗います。次に、食べやすい大゙ぎささに゙に゙切ります。
Trước tiên, rửa thật sạch rau. Tiếp theo, cắt thành kích cỡ vừa ăn.
2. まず、お湯を沸かします。次に、パスタを茹で始めます。
Trước tiên, đun sôi nước. Tiếp theo, bắt đầu luộc mì Ý.
3. まず、フライパンを熱します。次に、油をひきます。
Trước tiên, làm nóng chảo. Tiếp theo, láng một lớp dầu ăn.
4. まず、玉ねぎをみじん切りにします。次に、飴色になるまで炒めます。
Trước tiên, băm nhỏ hành tây. Tiếp theo, xào cho đến khi hành chuyển sang màu cánh gián.
5. まず、卵をボウルに割ります。次に、塩コショウで味をつけます。
Trước tiên, đập trứng vào bát. Tiếp theo, nêm nếm gia vị bằng muối và tiêu.
6. まず、肉に下味をつけます。次に、冷蔵庫で30分寝かせます。
Trước tiên, tẩm ướp gia vị cho thịt. Tiếp theo, để thịt trong tủ lạnh nghỉ khoảng 30 phút.
7. まず、オーブンを180度に予熱します。次に、クッキーの生地を入れます。
Trước tiên, làm nóng lò nướng trước ở nhiệt độ 180 độ C. Tiếp theo, cho bột bánh quy vào.
8. まず、米を研ぎます。次に、炊飯器のスイッチを入れます。
Trước tiên, vo gạo. Tiếp theo, bật công tắc nồi cơm điện.
9. まず、だし汁を作ります。次に、味噌を溶き入れます。
Trước tiên, nấu nước dùng dashi. Tiếp theo, hòa tan tương miso vào.
10. まず、じゃがいもの皮をむきます。次に、芽を取り除きます。
Trước tiên, gọt vỏ khoai tây. Tiếp theo, loại bỏ các mầm khoai.
11. まず、小麦粉をふるいにかけます。次に、溶かしバターと混ぜ合わせます。
Trước tiên, rây bột mì. Tiếp theo, trộn đều với bơ đã đun chảy.
12. まず、魚のうろこを取ります。次に、内臓を取り出します。
Trước tiên, đánh vảy cá. Tiếp theo, lấy nội tạng cá ra.
13. まず、鍋に水と昆布を入れます。次に、火にかけて沸騰直前に昆布を取り出します。
Trước tiên, cho nước và rong biển konbu vào nồi. Tiếp theo, bắc lên bếp và lấy rong biển ra ngay trước khi nước sôi.
14. まず、パンの片面にバターを塗ります。次に、ハムとチーズをのせます。
Trước tiên, phết bơ lên một mặt của miếng bánh mì. Tiếp theo, đặt thịt nguội và phô mai lên.
15. まず、材料を全て計量します。次に、順番に混ぜていきます。
Trước tiên, cân đo tất cả các nguyên liệu. Tiếp theo, lần lượt trộn chúng lại với nhau.
16. まず、アボカドを半分に切ります。次に、種を取り除きます。
Trước tiên, cắt đôi quả bơ. Tiếp theo, loại bỏ hạt.
17. まず、鶏肉の余分な脂肪を取り除きます。次に、フォークで数カ所を刺します。
Trước tiên, loại bỏ phần mỡ thừa của thịt gà. Tiếp theo, dùng nĩa đâm vài chỗ lên bề mặt thịt.
18. まず、コーヒー豆を挽きます。次に、フィルターにセットします。
Trước tiên, xay hạt cà phê. Tiếp theo, đặt vào màng lọc.
19. まず、にんにくを薄切りにします。次に、オリーブオイルで香りを出します。
Trước tiên, thái mỏng tỏi. Tiếp theo, phi thơm với dầu ô liu.
20. まず、お皿を温めておきます。次に、出来上がった料理を盛り付けます。
Trước tiên, làm ấm đĩa trước. Tiếp theo, trình bày món ăn đã hoàn thành lên đĩa.
21. まず、パソコンの電源を入れます。次に、メールをチェックします。
Trước tiên, bật nguồn máy tính. Tiếp theo, kiểm tra email.
22. まず、必要な道具を準備します。次に、作業を開始します。
Trước tiên, chuẩn bị các dụng cụ cần thiết. Tiếp theo, bắt đầu công việc.
23. まず、設計図を確認します。次に、材料を切り出します。
Trước tiên, kiểm tra bản thiết kế. Tiếp theo, cắt gọt nguyên vật liệu.
24. まず、机の上を片付けます。次に、勉強を始めます。
Trước tiên, dọn dẹp trên mặt bàn. Tiếp theo, bắt đầu học bài.
25. まず、アプリをインストールします。次に、ユーザー登録をします。
Trước tiên, cài đặt ứng dụng. Tiếp theo, đăng ký người dùng.
26. まず、古い部品を取り外します。次に、新しい部品を取り付けます。
Trước tiên, tháo rời bộ phận cũ. Tiếp theo, lắp đặt bộ phận mới.
27. まず、壁の汚れを拭き取ります。次に、ペンキを塗ります。
Trước tiên, lau sạch vết bẩn trên tường. Tiếp theo, sơn màu.
28. まず、文章の構成を考えます。次に、実際に書き始めます。
Trước tiên, suy nghĩ về bố cục của bài viết. Tiếp theo, bắt đầu viết thực tế.
29. まず、データのバックアップを取ります。次に、システムのアップデートを行います。
Trước tiên, sao lưu dữ liệu. Tiếp theo, tiến hành cập nhật hệ thống.
30. まず、ネジをすべて緩めます。次に、カバーを外します。
Trước tiên, nới lỏng tất cả các ốc vít. Tiếp theo, tháo vỏ bọc ra.
「なら」(Nara) là một cấu trúc giả định cực kỳ quan trọng và xuất hiện rất nhiều từ trình độ N4.
Bản chất của なら dùng để đưa ra một lời khuyên, đề xuất, ý kiến hoặc yêu cầu dựa trên thông tin mà đối phương vừa nhắc tới hoặc một tình huống giả định cụ thể. Nó hoạt động theo tư duy: "Nếu trong trường hợp là A/ Nếu câu chuyện đúng như anh nói là A, thì lời khuyên tốt nhất là B".
Trong tiếng Việt, cấu trúc này tương đương với: "Nếu là...", "Nếu thế thì...", "Trong trường hợp... thì...".
Sơ đồ hoạt động và Cách chia
なら có thể đi trực tiếp với Danh từ, Tính từ, hoặc Động từ thể thông thường. Điểm đặc biệt nhất của nó là không cần thêm các từ nối phức tạp như các cấu trúc giả định khác (〜たら, 〜ば).
|
Thể loại từ |
Cách kết hợp với なら |
Ví dụ |
|
Danh từ (N) |
N + なら |
日本 なら (Nếu là Nhật Bản) |
|
Tính từ đuôi い |
A-い + なら |
安い なら (Nếu mà rẻ) |
|
Tính từ đuôi な |
A-な (bỏ な) + なら |
暇 なら (Nếu mà rảnh) |
|
Động từ (V) |
V (thể thông thường) + なら |
行く なら (Nếu mà đi) |
Các ngữ cảnh sử dụng thực tế
Đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý dựa trên chủ đề đối phương vừa đưa ra
Đây là cách dùng phổ biến nhất trong giao tiếp. Người nói tiếp nhận thông tin từ người nghe và đưa ra một "giải pháp tối ưu" ngay lập tức.
A: 来月、京都に行くんですよ。 (Tháng sau tớ đi Kyoto đấy.)
B: 京都に行くなら、金閣寺は絶対見たほうがいいよ。
(Nếu mà đi Kyoto thì tốt nhất là cậu nên đi xem chùa Vàng.)
A: お腹が痛いなぁ。 (Ui da, đau bụng quá.)
B: お腹が痛いなら、早く薬を飲んで寝てください。
(Nếu mà đau bụng thì hãy mau uống thuốc rồi đi ngủ đi.)
Dùng để giới hạn phạm vi (Nếu là cái này thì được, cái khác thì không)
ひらがななら書けますが、漢字は書けません。
(Nếu là chữ Hiragana thì tôi viết được, chứ chữ Kanji thì chịu chịu.)
明日なら時間が取れます。
(Nếu là ngày mai thì tôi có thể sắp xếp thời gian được.)
⚠️ "Tử huyệt" phòng thi: Phân biệt sự khác nhau về thời gian giữa なら và たら
Khi đi với Động từ, なら và たら (Nếu) rất dễ khiến các bạn bị lú trong bài thi chọn đáp án đúng. Hãy nhớ kỹ bí kíp dòng thời gian này:
V-たら、[Hành động 2]: Hành động 1 phải XẢY RA TRƯỚC rồi hành động 2 mới nối tiếp theo (Ví dụ: 日本に着いたら、電話して $\rightarrow$ Phải đến Nhật trước rồi mới gọi điện sau).
V-なら、[Hành động 2]: Hành động 2 thường diễn ra TRƯỚC hoặc nhằm mục đích CHUẨN BỊ cho hành động 1 (Ví dụ: 日本に行くなら、カメラを買ったほうがいい $\rightarrow$ Phải mua máy ảnh trước để chuẩn bị cho việc đi Nhật sau).
Mẹo nhớ: なら có nghĩa là "Nếu chuẩn bị làm gì đó...", hành động ở vế sau luôn chạy trước để phục vụ cho vế trước.
1. もし明日晴れるなら、公園にピクニックに行きましょう。
Nếu ngày mai trời nắng, chúng ta hãy đi dã ngoại ở công viên nhé.
2. もし時間があるなら、少し手伝ってくれませんか。
Nếu bạn có thời gian, có thể giúp tôi một chút không?
3. もしお腹が空いているなら、何か作りましょうか。
Nếu bạn đang đói, để tôi nấu cái gì đó cho bạn nhé?
4. もし道に迷ったなら、すぐに地図アプリを見てください。
Nếu bạn bị lạc đường, hãy xem ứng dụng bản đồ ngay lập tức.
5. もし雨が降るなら、傘を持って行ったほうがいいですよ。
Nếu trời mưa, bạn nên mang theo ô đi thì tốt hơn đấy.
6. もし眠いなら、少し昼寝をしたらどうですか。
Nếu bạn buồn ngủ, bạn thấy thế nào nếu chợp mắt một lát?
7. もしその本を読み終わったなら、私に貸してください。
Nếu bạn đã đọc xong cuốn sách đó, hãy cho tôi mượn nhé.
8. もしこの服が気に入ったなら、試着してもいいですよ。
Nếu bạn thích bộ quần áo này, bạn có thể mặc thử đấy.
9. もし寒く感じるなら、上着を一枚羽織ってください。
Nếu bạn cảm thấy lạnh, hãy khoác thêm một chiếc áo khoác.
10. もし駅への行き方がわからないなら、誰かに尋ねましょう。
Nếu không biết đường đến nhà ga, chúng ta hãy hỏi ai đó đi.
11. もし日本語が上手になりたいなら、毎日話す練習をすべきです。
Nếu muốn giỏi tiếng Nhật, bạn nên luyện nói mỗi ngày.
12. もし健康でいたいなら、バランスの良い食事を心がけなさい。
Nếu muốn khỏe mạnh, hãy chú ý ăn uống cân bằng dinh dưỡng.
13. もしお金を貯めたいなら、無駄遣いをやめることです。
Nếu muốn tiết kiệm tiền, việc cần làm là ngừng chi tiêu lãng phí.
14. もし彼と仲直りしたいなら、あなたから謝るべきです。
Nếu muốn làm hòa với anh ấy, bạn nên là người chủ động xin lỗi.
15. もしもったと詳しく知りたいなら、インターネットで調べるといいでしょう。
Nếu muốn biết chi tiết hơn, bạn nên tìm hiểu trên internet.
16. もし痩せたいなら、定期的な運動が欠かせません。
Nếu muốn giảm cân, việc vận động định kỳ là không thể thiếu.
17. もし風邪をひいたなら、暖かくして早く寝るに限ります。
Nếu bị cảm, tốt nhất là nên giữ ấm và đi ngủ sớm.
18. もし時間に間に合わないと思うなら、タクシーを使いなさい。
Nếu bạn thấy không kịp giờ, hãy sử dụng taxi đi.
19. もし新しい友達を作りたいなら、趣味のサークルに入るのが一番です。
Nếu muốn kết thêm bạn mới, tham gia vào một câu lạc bộ sở thích là cách tốt nhất.
20. もし将来が不安なら、今から資格の勉強を始めるといいかもしれません。
Nếu cảm thấy bất an về tương lai, có lẽ bạn nên bắt đầu học để lấy chứng chỉ ngay từ bây giờ.
21. もし私が鳥だったなら、世界中を自由に飛んで回るのに。
Nếu tôi là một chú chim, tôi đã có thể tự do bay lượn khắp thế giới rồi.
22. もし宝くじで1億円当たったなら、大きな家を買うでしょう。
Nếu trúng số 100 triệu yên, có lẽ tôi sẽ mua một ngôi nhà thật lớn.
23. もし時間を戻せるなら、高校時代に戻りたいです。
Nếu có thể quay ngược thời gian, tôi muốn trở lại thời học sinh cấp ba.
24. もし魔法が一つだけ使えるなら、空を飛ぶ魔法がいいです。
Nếu chỉ có thể sử dụng một phép thuật, tôi muốn phép thuật bay lên trời.
25. もし江戸時代にタイムスリップしたなら、侍に会ってみたいです。
Nếu có thể du hành ngược thời gian về thời Edo, tôi muốn được gặp võ sĩ Samurai.
26. もし動物と話せるなら、うちのペットの気持ちを聞いてみたいです。
Nếu có thể nói chuyện với động vật, tôi muốn thử nghe xem thú cưng nhà mình đang nghĩ gì.
27. もし透明人間になれたなら、いたずらをしいてみたいです。
Nếu có thể trở thành người tàng hình, tôi muốn thử trêu chọc mọi người.
28. もし無人島に一つだけ持っていくなら、私はナイフを選びます。
Nếu chỉ được mang một thứ lên đảo hoang, tôi sẽ chọn một con dao.
29. もし自分が総理大臣だったなら、税金を安くします。
Nếu bản thân là Thủ tướng, tôi sẽ giảm thuế.
30. もし過去に行けるなら、恐竜がいた時代を見てみたいです。
Nếu có thể đi về quá khứ, tôi muốn ngắm nhìn thời đại mà loài khủng long còn tồn tại.
「もし」(Moshi) là một Phó từ được học từ trình độ N5 và sử dụng xuyên suốt lên các cấp độ cao cấp.
Bản chất của もし dùng để nhấn mạnh giả định hoặc một tình huống không có thực ở hiện tại. Bản thân từ もし không tự làm nên cấu trúc "Nếu", mà nó đóng vai trò như một tín hiệu đèn báo hiệu đứng ở đầu câu, nhằm báo trước cho người nghe biết: "Tôi chuẩn bị đưa ra một giả định/một kịch bản tưởng tượng đấy nhé!"
Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Giả sử...", "Nếu như...", "Ví phỏng như...".
Sơ đồ hoạt động và Sự kết hợp bắt buộc
Vì もし chỉ là phó từ đi kèm để nhấn mạnh, nên ở cuối câu bắt buộc phải kết hợp với các cấu trúc ngữ pháp chỉ điều kiện như 〜たら, 〜ば, hoặc 〜なら.
もし + [Vế câu giả định] + たら / ば / なら、[Vế câu kết quả].
Các ngữ cảnh sử dụng thực tế
Đưa ra một giả định hoàn toàn không có thực hoặc khó xảy ra
Người Nhật cực kỳ chuộng dùng もし khi muốn vẽ ra một viễn cảnh tưởng tượng, xa vời thực tế hoặc mang tính chất ước muốn.
もし宝くじが当たったら、家を買いたいです。 (Nếu như trúng vé số, tôi muốn mua một căn nhà.)
もし私が鳥だったら、あなたのところへ飛んでいくのに。 (Giả sử em là một chú chim, em sẽ bay đến bên anh ngay.)
Giả định về một tình huống nguy cấp, rủi ro (Để chuẩn bị trước)
Dùng trong các câu cảnh báo, lên phương án dự phòng cho các tình huống xấu có thể ập đến.
もし火事や地震が起きたら、エレベーターは使わないでください。 (Trong trường hợp nếu xảy ra hỏa hoạn hoặc động đất, xin vui lòng không sử dụng thang máy.)
もし雨が降ったら、ピクニックは中止になります。 (Nếu chẳng may trời mưa, buổi dã ngoại sẽ bị hủy bỏ.)
Mẹo nhỏ bỏ túi để nói tự nhiên hơn
Trong giao tiếp hằng ngày, nếu một tình huống có khả năng xảy ra cao (ví dụ: Tí nữa về nhà, Ngày mai thức dậy...), người Nhật thường chỉ dùng đuôi 〜たら là đủ.
Họ chỉ thêm chữ 「もし」 vào đầu câu khi muốn:
Nhấn mạnh mức độ "giả định" (Tỷ lệ xảy ra thấp, chuyện hên xui).
Muốn người nghe tập trung nghe kỹ điều kiện sắp nói (Đặc biệt quan trọng trong các thông báo an toàn, hướng dẫn khẩn cấp).
1. もし雨が降ったら、今日の試合は中止になるでしょう。
Nếu trời mưa, trận đấu hôm nay chắc sẽ bị hủy bỏ.
2. もし電車に乗り遅れたら、次のバスで行きます。
Nếu lỡ chuyến tàu điện, tôi sẽ đi bằng chuyến xe buýt tiếp theo.
3. もし仕事が早く終わったら、映画でも見に行きませんか。
Nếu công việc xong sớm, chúng ta cùng đi xem phim hay làm gì đó không?
4. もしこの薬を飲んだら、すぐに気分が良くなるはずです。
Nếu uống loại thuốc này, chắc chắn bạn sẽ cảm thấy khỏe hơn ngay thôi.
5. もし道で財布を拾ったら、交番に届けなければなりません。
Nếu nhặt được ví trên đường, bạn phải nộp cho đồn cảnh sát.
6. もし宿題が終わったら、ゲームをしてもいいですよ。
Nếu làm xong bài tập về nhà, con có thể chơi game đấy.
7. もし電話がかかってきたら、私に知らせてください。
Nếu có điện thoại gọi đến, hãy báo cho tôi biết nhé.
8. もし疲れたら、少し休憩しましょう。
Nếu mệt rồi thì chúng ta cùng nghỉ ngơi một lát nào.
9. もしスーパーに着いたら、牛乳を買うのを忘゙れないでね。
Nếu đến siêu thị thì đừng quên mua sữa nhé.
10. もし夜にお腹が空いたら、冷蔵庫のプリンを食べてください。
Nếu đêm thèm ăn gì đó, hãy ăn bánh pudding trong tủ lạnh nhé.
11. もし大学に合格したら、一人暮らしを始めるつもりです。
Nếu thi đỗ đại học, tôi dự định sẽ bắt đầu sống một mình.
12. もし宝くじが当たったら、世界一周旅行に行きたいです。
Nếu trúng số, tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.
13. もし次のボーナスが出たら、新しいパソコンを買います。
Nếu có đợt tiền thưởng tới, tôi sẽ mua máy tính mới.
14. もし日本語能力試験N1に受かったら、日本で就職したいです。
Nếu đậu kỳ thi năng lực tiếng Nhật N1, tôi muốn tìm việc làm tại Nhật.
15. もしお金が貯ったら、自分の店を開きたいと思っています。
Nếu tiết kiệm đủ tiền, tôi đang mong muốn mở cửa hàng của riêng mình.
16. もし子供が生まれたら、広い家に引っ越すつもりです。
Nếu sinh con, tôi định sẽ chuyển sang một ngôi nhà rộng hơn.
17. もし昇進したら、両親に何かプレゼントをします。
Nếu được thăng chức, tôi sẽ tặng bố mẹ một món quà gì đó.
18. もしこのプロジェクトが成功したら、長期休暇を取りたいです。
Nếu dự án này thành công, tôi muốn xin nghỉ phép dài hạn.
19. もし定年退職したら、田舎でゆっくり農業をしたいです。
Nếu về hưu, tôi muốn về quê thong thả làm nông.
20. もしまた日本へ行けたら、今度は北海道に行ってみたいです。
Nếu lại được đi Nhật, lần tới tôi muốn thử đi Hokkaido.
21. もし過去に戻れたら、もっと一生懸命勉強するのに。
Nếu có thể quay lại quá khứ, tôi đã học hành chăm chỉ hơn rồi.
22. もしあと10歳若かったら、新しいスポーツに挑戦したいです。
Nếu trẻ lại được 10 tuổi, tôi muốn thử sức với một môn thể thao mới.
23. もし鳥になれたら、自由に空を飛び回りたいです。
Nếu có thể thành chim, tôi muốn tự do bay lượn trên bầu trời.
24. もし一日だけ透明人間になれたら、好゙きなな映画を無料で見ます。
Nếu có thể biến thành người tàng hình chỉ trong một ngày, tôi sẽ đi xem những bộ phim mình thích miễn phí.
25. もし願い事が一つ叶ったら、世界平和を願います。
Nếu một điều ước thành hiện thực, tôi sẽ ước cho hòa bình thế giới.
26. もし100万円を自由に使えるとしたら、全部貯金します。
Nếu giả sử có 1 triệu yên để tiêu xài tự do, tôi sẽ đem gửi tiết kiệm hết.
27. もし言葉がなくても気持ちが伝わったら、どんなに楽でしょう。
Nếu không cần lời nói mà tâm ý vẫn truyền đạt được thì nhẹ nhàng biết bao nhiêu.
28. もし自分が物語の主人公になったら、悪者をやっつけたいです。
Nếu bản thân trở thành nhân vật chính trong truyện, tôi muốn tiêu diệt kẻ xấu.
29. もしどこへでもドアがあったら、毎朝ハワイで朝食を食べます。
Nếu có cánh cửa thần kỳ đi được khắp nơi, sáng nào tôi cũng sẽ ăn sáng ở Hawaii.
30. もし生まれ変わったら、今度は猫になりたいです。
Nếu được đầu thai, lần tới tôi muốn làm một chú mèo.
1. もし両親に反対されるとしても、私は彼と結婚するつもりです。
Dẫu cho có bị cha mẹ phản đối đi chăng nữa, tôi vẫn dự định sẽ kết hôn với anh ấy.
2. もし全世界が敵に回るとしても、私はあなたの味方です。
Dẫu cho cả thế giới này có trở thành kẻ thù đi chăng nữa, tôi vẫn luôn đứng về phía bạn.
3. もし失敗する可能性が高いとしても、このプロジェクトに挑戦したい。
Dẫu cho khả năng thất bại có cao đi chăng nữa, tôi vẫn muốn thử sức với dự án này.
4. もしどんなに時間がかかるとしても、必ずこの目標を達成してみせる。
Dẫu cho có tốn bao nhiêu thời gian đi chăng nữa, tôi nhất định sẽ đạt được mục tiêu này cho xem.
5. もし周りのみんなに笑われるとしても、私は自分の夢を追い続けます。
Dẫu cho có bị mọi người xung quanh cười nhạo đi chăng nữa, tôi vẫn sẽ tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình.
6. もし途中で何回もくじけそうになるとしても、絶対に諦めません。
Dẫu cho giữa chừng có bao nhiêu lần muốn bỏ cuộc đi chăng nữa, tôi tuyệt đối sẽ không từ bỏ.
7. もし今は誰も理解してくれないとしても、自分の信じる道を進みます。
Dẫu cho bây giờ không có ai thấu hiểu đi chăng nữa, tôi vẫn sẽ đi trên con đường mà mình tin tưởng.
8. もし多額の借金を背負うことになるとしても、この会社を再建したい。
Dẫu cho có phải gánh một khoản nợ lớn đi chăng nữa, tôi vẫn muốn tái thiết lại công ty này.
9. もしこの試合に負けるとしても、最後まで全力でプレーします。
Dẫu cho có thua trận đấu này đi chăng nữa, tôi vẫn sẽ thi đấu hết mình cho đến phút cuối cùng.
10. もし一人になるとしても、自分の意見は曲げられません。
Dẫu cho có phải trở nên đơn độc đi chăng nữa, tôi cũng không thể thay đổi ý kiến của mình.
11. もしどんなにお金持だとしても、愛を買うことはできません。
Dẫu cho có giàu có đến mức nào đi chăng nữa, người ta cũng không thể mua được tình yêu.
12. もし科学がどれだけ進歩したとしても、人の心は解明できないだろう。
Dẫu cho khoa học có tiến bộ đến đâu đi chăng nữa, có lẽ trái tim con người vẫn là một điều không thể giải mã.
13. もし見た目が美しいとしても、それだけで尊敬されるわけではない。
Dẫu cho ngoại hình có xinh đẹp đi chăng nữa, không phải chỉ bấy nhiêu thôi là sẽ được tôn trọng.
14. もしたくさんの知識があるとしても、行動しなければ意味がない。
Dẫu cho có nhiều kiến thức đi chăng nữa, nếu không hành động thì cũng vô nghĩa.
15. もし地位や名誉を得たとしても、健康を失っては元も子もない。
Dẫu cho có đạt được địa vị hay danh vọng đi chăng nữa, nếu mất đi sức khỏe thì cũng chẳng còn gì.
16. もしどれほど謝罪したとしても、過去の過ちが消えることはない。
Dẫu cho có tạ lỗi đến mức nào đi chăng nữa, những sai lầm trong quá khứ cũng không hề biến mất.
17. もし法律で許されるとしても、道徳的に間違っていることはある。
Dẫu cho có được pháp luật cho phép đi chăng nữa, vẫn có những việc sai trái về mặt đạo đức.
18. もし一時的に成功したとしても、努力を続けなければすぐに衰える。
Dẫu cho có thành công nhất thời đi chăng nữa, nếu không tiếp tục nỗ lực thì sẽ sớm bị lụi tàn.
19. もしどれだけ便利な世の中になるとしても、人との繋がりは不可欠だ。
Dẫu cho thế gian có trở nên tiện lợi đến mức nào đi chăng nữa, sự kết nối giữa người với người vẫn là điều thiết yếu.
20. もし子供だとしても、一人の人間として尊重されるべきだ。
Dẫu cho có là trẻ con đi chăng nữa, vẫn phải được tôn trọng như một con người độc lập.
21. もし今から急いだとしても、もう会議には間に合わないだろう。
Dẫu cho bây giờ có vội vàng đi chăng nữa, chắc cũng không kịp cuộc họp nữa rồi.
22. もし彼が今になって謝ってきたとしても、私の気持ちはもう戻らない。
Dẫu cho đến tận bây giờ anh ta mới xin lỗi đi chăng nữa, tình cảm của tôi cũng không thể quay lại được nữa.
23. もし値段を下げたとしても、この品質では誰も買わないでしょう。
Dẫu cho có hạ giá xuống đi chăng nữa, với chất lượng này thì chắc chẳng ai mua đâu.
24. もし泣いて謝るとしても、壊れた信頼は元には戻りません。
Dẫu cho có khóc lóc xin lỗi đi chăng nữa, lòng tin đã mất cũng không thể khôi phục lại như cũ.
25. もし何回も説明したとしても、彼には理解できないと思う。
Dẫu cho có giải thích bao nhiêu lần đi chăng nữa, tôi nghĩ anh ta cũng không thể hiểu được.
26. もし大声で叫んだとしても、この距離では聞こえるはずがない。
Dẫu cho có hét thật lớn đi chăng nữa, ở khoảng cách này thì đời nào mà nghe thấy được.
27. もし今さら後悔したとしても、時間は巻き戻せない。
Dẫu cho bây giờ có hối hận đi chăng nữa, thời gian cũng không thể quay ngược lại.
28. もし言い訳をするとしても、誰も信じてはくれないだろう。
Dẫu cho có bào chữa đi chăng nữa, có lẽ cũng chẳng ai thèm tin đâu.
29. もし徹夜で勉強したとしても、一晩で全てを覚えるのは不可能だ。
Dẫu cho có thức trắng đêm để học đi chăng nữa, việc nhớ hết tất cả chỉ trong một đêm là điều không thể.
30. もし彼に助けを求めたとしても、きっと断られるに違いない。
Dẫu cho có cầu xin anh ta giúp đỡ đi chăng nữa, chắc chắn anh ta cũng sẽ từ chối thôi.
1. もし親に勘当されたとしたって、私は自分の選んだ道を進むだけだ。
Dẫu cho có bị cha mẹ từ mặt đi chăng nữa, tôi cũng chỉ bước tiếp trên con đường mình đã chọn.
2. もし周りの全員に無理だと言われたとしたって、俺は絶対に諦めない。
Dẫu cho có bị tất cả mọi người xung quanh nói là không thể đi chăng nữa, tôi tuyệt đối cũng không bỏ cuộc.
3. もし失敗する確率が99%だとしたって、残りの1%に賭けてみたいんだ。
Dẫu cho xác suất thất bại là 99% đi chăng nữa, tôi vẫn muốn đặt cược vào 1% còn lại.
4. もしこの先どんな困難が待っているとしたって、二人でなら乗り越えられるさ。
Dẫu cho phía trước có khó khăn thế nào đang chờ đợi đi chăng nữa, nếu là hai người thì chúng ta sẽ vượt qua được thôi.
5. もしもう誰も応援してくれないとしたって、私はたった一人でも歌い続ける。
Dẫu cho không còn ai ủng hộ nữa đi chăng nữa, tôi vẫn sẽ tiếp tục hát dù chỉ có một mình.
6. もし一文無しになったとしたって、またゼロからやり直す覚悟はできてる。
Dẫu cho có trở thành kẻ trắng tay đi chăng nữa, tôi cũng đã chuẩn bị tâm thế để làm lại từ con số không.
7. もしそれが無駄な努力だとしたって、やらずに後悔するよりずっといい。
Dẫu cho đó là sự nỗ lực vô ích đi chăng nữa, vẫn tốt hơn nhiều so với việc hối hận vì đã không làm.
8. もしこの勝負に負けたとしたって、私の誇りが傷づくわけじゃない。
Dẫu cho có thua trong cuộc đấu này đi chăng nữa, lòng tự trọng của tôi cũng không vì thế mà bị tổn thương.
9. もし彼がもう私を愛していないとしたって、私は彼を待ち続゙ける゙。
Dẫu cho anh ấy không còn yêu tôi nữa đi chăng nữa, tôi vẫn sẽ tiếp tục chờ đợi anh ấy.
10. もし今夜徹夜になるとしたって、このレポートは絶対に完成゙ざぜる゙ぞ。
Dẫu cho đêm nay có phải thức trắng đi chăng nữa, tôi nhất định sẽ hoàn thành bản báo cáo này.
11. もし時間がなかったとしたって、一本ぐらい電話できたはずでしょう?
Dẫu cho có không có thời gian đi chăng nữa, ít nhất bạn cũng phải gọi được một cuộc điện thoại chứ?
12. もし道が混んでいたとしたって、30分も遅刻するのはおかしいよ。
Dẫu cho đường có đông đi chăng nữa, việc đến muộn tận 30 phút là không thể chấp nhận được.
13. もしやり方を知らなかったとしたって、誰かに聞けばよかったじゃないか。
Dẫu cho có không biết cách làm đi chăng nữa, chẳng phải hỏi ai đó là được rồi sao.
14. もし彼がお金持だとしたって、だから何だって言うんだ?
Dẫu cho anh ta có giàu có đi chăng nữa, thì điều đó có nghĩa lý gì chứ?
15. もし君が悪気がなかったとしたって、私が傷ついた事実は変わらないよ。
Dẫu cho bạn không có ý xấu đi chăng nữa, sự thật là tôi đã bị tổn thương vẫn không thay đổi đâu.
16. もしそれが会社のルールだとしたって、明かにおかしいことには従えない。
Dẫu cho đó có là quy định của công ty đi chăng nữa, tôi cũng không thể tuân theo những điều rõ ràng là phi lý.
17. もし疲れていたとしたって、あんな失礼なな態度ををとっていい゙理由にはな゙らない゙。
Dẫu cho có đang mệt mỏi đi chăng nữa, đó cũng không phải là lý do để có thái độ bất lịch sự như vậy.
18. もし冗談のの゙つもり゙だっただとしたって、笑えない゙冗談ははただだのの悪口だだ。
Dẫu cho có định là nói đùa đi chăng nữa, một câu đùa không cười nổi thì chỉ là lời nói xấu mà thôi.
19. もし彼が゙有名人だだとしたって、特別扱いするのはは間違っでいる゙。
Dẫu cho anh ta có là người nổi tiếng đi chăng nữa, việc đối xử đặc biệt cũng là sai lầm.
20. もし昔ははぞれ゙が゙常識だだっただとしたって、今ははもゔ時代が゙違ゔんだだ。
Dẫu cho ngày xưa đó có là lẽ thường tình đi chăng nữa, thì bây giờ thời thế đã khác rồi.
21. もし今さら謝られたとしたって、もう私の気持ちは戻らないよ。
Dẫu cho bây giờ mới được xin lỗi đi chăng nữa, tình cảm của tôi cũng không quay lại được nữa đâu.
22. もしこれから全力で走ったとしたって、終電にはもう間に合わない。
Dẫu cho từ giờ có chạy hết tốc lực đi chăng nữa, cũng không còn kịp chuyến tàu cuối nữa rồi.
23. もしどんなに泣いて頼んだとしたって、壊れたおもちゃは元には戻らないんだ。
Dẫu cho có khóc lóc cầu xin thế nào đi chăng nữa, món đồ chơi đã hỏng cũng không thể trở lại như cũ.
24. もし値段を半額にしたとしたって、こんなデザインの服は誰も買わないさ。
Dẫu cho có giảm giá xuống còn một nửa đi chăng nữa, bộ quần áo thiết kế thế này cũng chẳng ai mua đâu.
25. もし今から勉強を始めたとしたって、明日の試験に合格するのは無理だろゔ。
Dẫu cho bây giờ mới bắt đầu học đi chăng nữa, việc thi đỗ vào ngày mai chắc cũng là không thể.
26. もし彼が゙嘘をづいてていただとしたって、今となってはは確かめ゙よゔがな゙い゙。
Dẫu cho anh ta có đang nói dối đi chăng nữa, thì đến giờ phút này cũng chẳng còn cách nào kiểm chứng.
27. もしあの時違う選択ををしていただとしたって、結果はは大してて変わらなかっ゙ただとと思ゔ。
Dẫu cho lúc đó có chọn lựa khác đi chăng nữa, tôi nghĩ kết quả cũng chẳng thay đổi là bao.
28. もし何回説明しただとしたって、聞く気のない゙人にはは伝わらない゙よ゙。
Dẫu cho có giải thích bao nhiêu lần đi chăng nữa, lời nói cũng không tới được tai những người không muốn nghe.
29. もし魔法が゙使えただとしたって、人のの心だげはは変えられない゙。
Dẫu cho có thể sử dụng phép thuật đi chăng nữa, thì riêng trái tim con người là thứ không thể thay đổi.
30. もしお金が゙い゙ぐら゙あっただとしたって、失った健康はは取り戻せな゙い゙んだだ。
Dẫu cho có bao nhiêu tiền đi chăng nữa, sức khỏe đã mất cũng không bao giờ lấy lại được.
「もし〜としても/としたって」(Moshi... to shitemo / to shitatte) là mẫu ngữ pháp rất hay ở trình độ N3 và N2, dùng để diễn tả một giả định có tính chất bất chấp.
Bản chất của cấu trúc này là dù cho tình huống giả định ở vế trước có xảy ra đi chăng nữa (ngay cả khi điều đó là thật hoặc khó có thể xảy ra), thì hành động, ý chí hoặc thực tế ở vế sau vẫn không bị ảnh hưởng hay thay đổi.
Trong tiếng Việt, cấu trúc này tương đương với: "Ngay cả khi... thì cũng...", "Dẫu cho... đi chăng nữa thì vẫn...", "Cho dù... thì cũng...".
Sơ đồ hoạt động và Cách chia
Cấu trúc này kết hợp với thể thông thường (Futsuukei) của Động từ, Tính từ hoặc Danh từ ở vế trước:
Động từ (V) / Tính từ đuôi い + としても/としたって
Tính từ đuôi な / Danh từ (N) + だとしても/だとしたって
💡 Sự khác biệt giữa 2 đuôi:
としても: Dùng chung cho cả văn viết lẫn văn nói lịch sự.
としたって: Là biến thể khẩu ngữ, chỉ dùng trong giao tiếp suồng sã hằng ngày với bạn bè, người thân.
Các ngữ cảnh sử dụng thực tế
Thể hiện ý chí kiên định, không đầu hàng trước hoàn cảnh
Dù giả định vế trước có tồi tệ hay khó khăn đến mức nào, quyết định của người nói ở vế sau vẫn giữ nguyên.
もし失敗したとしても、絶対に諦めません。
(Ngay cả khi có thất bại đi chăng nữa, tôi cũng tuyệt đối không bỏ cuộc.)
もし大雨が降ったとしても、試合は行われます。
(Dẫu cho trời có mưa to đi chăng nữa thì trận đấu vẫn sẽ được diễn ra.)
Dùng để tranh luận, bác bỏ hoặc rào trước đón sau (Khẩu ngữ với としたって)
もし今からタクシーに乗ったとしたって、間に合わないよ。
(Cho dù bây giờ có bắt taxi đi chăng nữa thì cũng không kịp đâu bồ tèo ạ.)
もし本当だとしたって、私は彼を信じる。
(Ngay cả khi đó là sự thật đi nữa, tớ vẫn tin anh ấy.)
⚠️ Phân biệt điểm cốt lõi: もし〜たら (Moshi... tara) và もし〜としても (Moshi... to shitemo)
もし〜たら (Nếu... thì): Vế sau bị phụ thuộc hoàn toàn vào vế trước (Ví dụ: Nếu trời mưa thì tôi nghỉ $\rightarrow$ Trời mưa là nghỉ, trời không mưa là đi).
もし〜としても (Dù... thì cũng): Vế sau hoàn toàn độc lập, kết quả không thay đổi bất chấp vế trước có thế nào (Ví dụ: Dù trời mưa thì tôi vẫn đi $\rightarrow$ Mưa hay không mưa thì việc "đi" vẫn xảy ra).
「もしも」(Moshimo) là một dạng nâng cấp mang sắc thái mạnh mẽ hơn của phó từ もし mà chúng ta vừa nói lúc nãy, thường xuất hiện ở trình độ N3 và N2.
Bản chất của もしも dùng để giả định một tình huống cực kỳ hiếm khi xảy ra, một chuyện mang tính giả tưởng xa vời, hoặc một rủi ro cực kỳ nghiêm trọng. Sự xuất hiện của chữ も ở cuối giống như một sự nhấn mạnh: "Giả sử như, lỡ như cái chuyện không tưởng này mà xảy ra thật...".
Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Lỡ như...", "Chẳng may...", "Nếu như có một ngày...".
Sơ đồ hoạt động và Cú pháp
Cũng giống như もし, bản thân もしも không đứng một mình để làm nên câu giả định, nó bắt buộc phải đi kèm các đuôi điều kiện ở cuối câu (phổ biến nhất là 〜たら hoặc 〜なら).
もしも + [Vế câu giả định] + たら / なら、[Vế câu kết quả].
Các ngữ cảnh sử dụng thực tế
Giả định về một biến cố lớn, tai nạn hoặc tình huống khẩn cấp
Người Nhật cực kỳ chuộng dùng もしも trong các văn bản bảo hiểm, hướng dẫn phòng chống thiên tai để đề phòng trường hợp xấu nhất xảy ra (dù tỉ lệ thấp).
もしもの時のために、海外旅行保険に入っておいたほうがいい。 (Nên mua bảo hiểm du lịch nước ngoài để phòng cho những lúc chẳng may có sự cố xảy ra.) (Lưu ý: もしもの時 là một cụm từ cố định rất hay dùng, nghĩa là "lúc có sự cố/lúc nguy cấp").
もしも大地震が起きたら Bird-eye view で避難経路を確認してください。 (Lỡ như/Chẳng may có đại địa chấn xảy ra, hãy xác định tuyến đường sơ tán từ trên cao.)
Vẽ ra một viễn cảnh lãng mạn, giả tưởng (Rất hay gặp trong lời bài hát, phim ảnh)
Khi muốn nói về những điều kỳ diệu, không có thật ở đời thực.
もしも願いが叶うなら、時間を巻き戻したい。 (Nếu như điều ước có thể thành hiện thực, tôi muốn quay ngược thời gian.)
もしも生まれ変わるなら、またあなたに会いたい。 (Nếu có một ngày được tái sinh kiếp khác, em vẫn muốn được gặp lại anh.)
Phân biệt nhanh: もし và もしも
もし: Dùng cho các giả định thông thường, có thể xảy ra trong cuộc sống (Ví dụ: Nếu mai trời mưa, nếu tí nữa rảnh...).
もしも: Nhấn mạnh vào tính chất hy hữu, nghiêm trọng hoặc giả tưởng của sự việc. Khả năng xảy ra thấp hơn nhiều so với もし.
1. もしも魔法が使えたなら、空を飛んで世界中を旅したい。
Nếu như có thể sử dụng phép thuật, tôi muốn bay lượn trên bầu trời và du lịch khắp thế giới.
2. もしも私が鳥だったなら、今すぐあなたの元へ飛んでいくのに。
Nếu như tôi là một loài chim, tôi đã bay đến bên bạn ngay lúc này rồi.
3. もしも時間を戻せるなら、もう一度だけあの日に帰りたい。
Nếu như có thể quay ngược thời gian, tôi muốn trở lại ngày ấy dù chỉ một lần nữa.
4. もしも透明人間になれたなら、こっそり好きな映画の撮影現場を見てみたい。
Nếu như có thể trở thành người tàng hình, tôi muốn lén xem hiện trường quay bộ phim mình yêu thích.
5. もしも動物の言葉がわかるなら、うちのペットに毎日何を考えているか聞きたいな。
Nếu như hiểu được ngôn ngữ của động vật, tôi rất muốn hỏi thú cưng nhà mình xem mỗi ngày nó nghĩ gì.
6. もしも一日だけ王様になれるなら、世界中の子供にお菓子を配るだろう。
Nếu như có thể làm vua chỉ trong một ngày, tôi sẽ phát bánh kẹo cho trẻ em trên toàn thế giới.
7. もしも過去に行けるなら、恐竜がいた時代をこの目で見てみたい。
Nếu như có thể đi về quá khứ, tôi muốn tận mắt nhìn ngắm thời đại từng có khủng long tồn tại.
8. もしも未来が見えるなら、来週のテストの答えをこっそり見るのに。
Nếu như nhìn thấy được tương lai, tôi đã lén xem đáp án bài kiểm tra tuần tới rồi.
9. もしもどこでもドアがあるなら、毎朝パリで朝食を食べる生活がしたい。
Nếu như có cánh cửa thần kỳ, tôi muốn có một cuộc sống mà sáng nào cũng ăn sáng tại Paris.
10. もしも私が漫画の主人公なら、きっと世界を救うヒーローになっているはずだ。
Nếu như tôi là nhân vật chính trong truyện tranh, chắc chắn tôi đã trở thành anh hùng cứu thế giới rồi.
11. もしも願いがひとつだけ叶うなら、家族みんながずっと健康でいられますように。
Nếu như một điều ước có thể thành hiện thực, cầu mong cho cả gia đình luôn được khỏe mạnh.
12. もしももう一度あなたに会えるなら、今度こそ「ありがとう」と伝えたい。
Nếu như có thể gặp lại bạn một lần nữa, lần này tôi nhất định muốn nói lời "cảm ơn".
13. もしも生まれ変われるなら、次は世界的なピアニストになりたい。
Nếu như có thể được sinh ra một lần nữa, kiếp sau tôi muốn trở thành một nghệ sĩ piano tầm cỡ thế giới.
14. もしも宝くじで10億円が当たったなら、大きな家を建てて両親にプレゼントする。
Nếu như trúng số 1 tỷ yên, tôi sẽ xây một ngôi nhà thật lớn để tặng bố mẹ.
15. もしも来世があるなら、またあなたと同じ時代に生まれたい。
Nếu như có kiếp sau, tôi muốn lại được sinh ra cùng thời đại với bạn.
16. もしもこの声があなたに届くなら、「ずっと好きでした」と叫びたい。
Nếu như tiếng lòng này có thể chạm đến bạn, tôi muốn hét lên rằng "tôi đã luôn yêu bạn".
17. もしもあと一日だけ命があるなら、大好きな人たちと笑って過ごしたい。
Nếu như chỉ còn lại một ngày để sống, tôi muốn được cười vui vẻ bên những người mình yêu thương nhất.
18. もしも許されるなら、あの時の失敗をもう一度だけやり直したい。
Nếu như được tha thứ, tôi muốn làm lại thất bại lúc đó dù chỉ một lần nữa.
19. もしもこの夢が現実になるなら、どんな努力も惜しまない。
Nếu như giấc mơ này trở thành hiện thực, tôi sẽ không ngần ngại nỗ lực bằng mọi giá.
20. もしも100年後もこの場所があるなら、タイムカプセルを埋めてみたい。
Nếu như 100 năm sau nơi này vẫn còn tồn tại, tôi muốn thử chôn một chiếc hộp thời gian.
21. もしもこの世に私一人だけになったなら、私は寂しさに耐えられないだろう。
Nếu như trên thế gian này chỉ còn lại mình tôi, chắc tôi không thể chịu đựng nổi sự cô đơn.
22. もしも明日、巨大な隕石が落ちてくるなら、あなたなは何をしますか。
Nếu như ngày mai có một thiên thạch khổng lồ rơi xuống, bạn sẽ làm gì?
23. もしも大切な記憶をすべて失ってしまったなら、どうやって自分を思い出せばいいのだろう。
Nếu như mất đi toàn bộ ký ức quan trọng, làm sao tôi có thể nhớ lại chính bản thân mình đây.
24. もしも無人島にたった一人で流されたなら、生き延びる自信が全くない。
Nếu như bị trôi dạt một mình lên đảo hoang, tôi hoàn toàn không tự tin rằng mình có thể sống sót.
25. もしも大地震で家族と離れ離れになったなら、必ず探し出すと心に誓う。
Nếu như vì đại động đất mà phải chia lìa gia đình, tôi thề với lòng mình rằng nhất định sẽ tìm ra họ.
26. もしも突然、言葉が話せなくなったなら、どうやって気持ちを伝えたらいいんだろう。
Nếu như đột nhiên không thể nói được nữa, tôi nên làm thế nào để truyền đạt tâm tư của mình đây.
27. もしも親友に裏切られたなら、もう誰も信じられなくなるかもしれない。
Nếu như bị bạn thân phản bội, có lẽ tôi sẽ không còn tin tưởng được bất cứ ai nữa.
28. もしもこの病気が治らないなら、残りの人生を精一杯生きよう。
Nếu như căn bệnh này không thể chữa khỏi, tôi sẽ sống quãng đời còn lại một cách trọn vẹn nhất.
29. もしも家に帰って誰もいなかったなら、きっと胸が張り裂けそうになる。
Nếu như về đến nhà mà không có một ai, chắc hẳn lồng ngực tôi sẽ như vỡ vụn.
30. もしもこのまま彼からの連絡が来ないなら、何か悪いことが起きたのではないかと心配だ。
Nếu như cứ thế này mà không có liên lạc gì từ anh ấy, tôi lo lắng không biết có chuyện gì xấu đã xảy ra hay không.
1. もしも世界中が君の敵でも、僕だけは最後まで君の味方だ。
Dẫu cho cả thế giới có là kẻ thù của em, riêng anh vẫn sẽ đứng về phía em cho đến cuối cùng.
2. もしもこれが無駄な努力でも、私はやらずに後悔したくない。
Dẫu cho đây có là sự nỗ lực vô ích, tôi cũng không muốn phải hối hận vì đã không làm.
3. もしも失敗の連続でも、私はこの夢を絶対に諦めない。
Dẫu cho có thất bại liên tiếp, tôi cũng tuyệt đối không từ bỏ giấc mơ này.
4. もしも周りからどんな反対を受けても、私は自分の道を突き進む。
Dẫu cho có bị mọi người xung quanh phản đối thế nào, tôi vẫn sẽ quyết tâm đi trên con đường của mình.
5. もしも一人ぼっちになったとしても、自分の信念を曲げるつもりはない。
Dẫu cho có phải trở nên đơn độc, tôi cũng không định thay đổi đức tin của mình.
6. もしも明日が来ないとしても、今日一日を全力で生きるだけだ。
Dẫu cho ngày mai không tới, tôi cũng chỉ sống hết mình cho ngày hôm nay mà thôi.
7. もしもこの体が動かなくなっても、心だけは自由でありたい。
Dẫu cho cơ thể này không còn cử động được nữa, tôi vẫn muốn giữ cho tâm hồn mình được tự do.
8. もしもどんなに険しい道でも、一歩ずつ前に進んでみせる。
Dẫu cho là con đường hiểm trở đến mức nào, tôi cũng sẽ bước tiếp từng bước một cho xem.
9. もしも誰も分かってくれなくても、私はこの研究を続ける。
Dẫu cho không một ai thấu hiểu, tôi vẫn sẽ tiếp tục công trình nghiên cứu này.
10. もしも全てを失ったとしても、希望だけは捨てないと誓う。
Dẫu cho có mất đi tất cả, tôi xin thề rằng sẽ không bao giờ từ bỏ hy vọng.
11. もしも彼が貧乏でも、私の彼への愛は少しも変わらない。
Dẫu cho anh ấy có nghèo khó, tình yêu của tôi dành cho anh ấy cũng không hề thay đổi một chút nào.
12. もしも君がどんな姿になっても、僕は君のことを好きでい続けるよ。
Dẫu cho em có trở thành hình dáng như thế nào, anh vẫn sẽ mãi yêu em.
13. もしも遠い場所に引っ越しても、私たちの友情は永遠だ。
Dẫu cho có chuyển nhà đến một nơi xa xôi, tình bạn của chúng ta vẫn là vĩnh cửu.
14. もしも彼女が大きな失敗をしても、僕は変わらず彼女を支える。
Dẫu cho cô ấy có mắc sai lầm lớn, tôi vẫn sẽ không đổi thay mà luôn ủng hộ cô ấy.
15. もしも世界中から嫌われたとしても、家族だけはあなたの味方です。
Dẫu cho có bị cả thế giới ghét bỏ, chỉ riêng gia đình vẫn luôn đứng về phía bạn.
16. もしも何十年経って姿が変わっても、私はきっとあなたを見つけ出す。
Dẫu cho mấy chục năm trôi qua và hình dáng có thay đổi, tôi chắc chắn vẫn sẽ tìm ra bạn.
17. もしも彼が私のことを忘゙れても、私はずっと彼を想い続゙ける゙だろゔ。
Dẫu cho anh ấy có quên tôi đi nữa, có lẽ tôi vẫn sẽ mãi luôn nhớ về anh ấy.
18. もしも喧嘩して口を利かなくなったとしても、心の底ではいつも心配している。
Dẫu cho có cãi nhau đến mức không thèm nhìn mặt, nhưng tận sâu trong lòng tôi vẫn luôn lo lắng cho bạn.
19. もしもあなたが老人でも、私はあなたを愛しく思うだろう。
Dẫu cho bạn có là một ông già/bà lão, tôi vẫn sẽ thấy bạn thật đáng yêu.
20. もしも会えない時間が長くても、二人の絆が弱まることはない。
Dẫu cho khoảng thời gian không được gặp nhau có dài, sợi dây liên kết của hai ta cũng không hề yếu đi.
21. もしも明日が雨でも、私たちはキャンプに行くつもりだ。
Dẫu cho ngày mai trời có mưa, chúng tôi vẫn định đi cắm trại.
22. もしも少しぐらい値段が高くても、本当に欲しいものなら買うべきだ。
Dẫu cho giá cả có hơi cao một chút, nếu là thứ thực sự muốn thì bạn nên mua.
23. もしも道が混んでいても、この景色を見られるなら待つ価値はあ゙る゙。
Dẫu cho đường có đông, nếu có thể ngắm được khung cảnh này thì cũng đáng để chờ đợi.
24. もしも試験の範囲が広くても、徹夜で勉強すればなんとかなるさ。
Dẫu cho phạm vi bài thi có rộng, nếu thức trắng đêm học thì cũng sẽ ổn thôi.
25. もしもその仕事が大変でも、やりがいがあるなら挑戦したい。
Dẫu cho công việc đó có vất vả, nếu thấy xứng đáng thì tôi vẫn muốn thử sức.
26. もしも日本語が下手でも、一生懸命伝えれば気持ちは通じるはずだ。
Dẫu cho tiếng Nhật có dở, nếu cố gắng truyền đạt thì tâm ý chắc chắn sẽ chạm đến đối phương.
27. もしも時間がなくても、大切な友達のためなら駆けつけるよ。
Dẫu cho không có thời gian, nếu là vì người bạn quan trọng thì tôi sẽ tức tốc đến ngay.
28. もしも経験がなくても、やる気さえあ゙れ゙ばば何で゙も゙で゙ぎる゙。
Dẫu cho không có kinh nghiệm, chỉ cần có quyết tâm thì việc gì cũng làm được.
29. もしも少し体調が悪くても、この大事な試合を休むわけにはいかない。
Dẫu cho sức khỏe có hơi kém một chút, tôi cũng không thể bỏ lỡ trận đấu quan trọng này.
30. もしもその場所が遠くても、あなたに会うためならどどごべで゙も゙行く。
Dẫu cho nơi đó có xa xôi, để được gặp bạn thì nơi đâu tôi cũng sẽ đi.
「決して」(けっして - Kesshite) là một Phó từ đi kèm cực kỳ quan trọng được học từ trình độ N4 và dùng liên tục lên các cấp độ cao hơn.
Bản chất của 決して dùng để nhấn mạnh một phủ định tuyệt đối. Nó đóng vai trò là một "tín hiệu đèn báo" đứng ở đầu câu, ra hiệu cho người nghe biết rằng: vế phía sau chắc chắn sẽ kết thúc bằng một cái đuôi phủ định và người nói đang thể hiện một quyết tâm sắt đá, một lời hứa danh dự hoặc một quy tắc bất di bất dịch.
Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Tuyệt đối không...", "Nhất quyết không...", "Không bao giờ...".
Sơ đồ hoạt động và Sự kết hợp bắt buộc
Cột mốc ăn tiền của từ này là bắt buộc vế sau phải đi với thể phủ định (〜ない, 〜ません, 〜ではない).
決して + [Vế câu] + ない / ません / ではない
Các ngữ cảnh sử dụng thực tế
Thể hiện quyết tâm sắt đá hoặc lời hứa danh dự của bản thân
Người Nhật dùng cấu trúc này khi muốn khẳng định bản thân sẽ giữ lời hứa hoặc không bao giờ phạm phải sai lầm đó.
この秘密は、決して ai にも言いません。 (Bí mật này, tôi tuyệt đối không nói cho ai biết đâu.)
どんなに辛くても、決して諦めない。 (Dù có cay đắng thế nào đi nữa, tôi nhất quyết không bỏ cuộc.)
Dùng để khuyên nhủ, răn đe hoặc ra lệnh cho người khác (Đi với đuôi cấm đoán)
ここは危険ですから、決して中に入らないでください。 (Vì nơi này nguy hiểm nên tuyệt đối không được đi vào bên trong nhé.)
嘘をつくことは、決して許されない。 (Việc nói dối là tuyệt đối không thể tha thứ được.)
Nhấn mạnh một sự thật khách quan (Không hẳn là như vậy)
Nó dùng để phủ định một suy đoán, góc nhìn của người khác về một sự việc, nhằm khẳng định thực tế không hề như họ nghĩ.
彼の日本語は決して下手ではないが、時々発音が不自然だ。 (Tiếng Nhật của anh ấy tuyệt đối không phải là dở, nhưng đôi khi phát âm hơi thiếu tự nhiên.)
英語の勉強は簡単に見えるが、決して楽ではない。 (Việc học tiếng Anh nhìn thì có vẻ dễ đấy, nhưng hoàn toàn không nhàn nhã chút nào đâu.)
⚠️ Lưu ý phòng thi để tránh bị lừa
Trong các bài thi trắc nghiệm ngữ pháp, đề bài rất hay cho từ 決して ở đầu câu và bắt bạn chọn cái đuôi ở cuối. Hãy nhớ: Cứ nhìn thấy 「決して」 ở đầu thì mắt phải quét ngay xuống đáp án để tìm từ nào có đuôi 「ない」 hoặc 「ではない」. Nếu đáp án là thể khẳng định thì loại ngay lập tức.
1. たとえ全世界が敵に回ったとしても、私は決してあなたを裏切らない。
Cho dù cả thế giới có trở thành kẻ thù đi chăng nữa, tôi quyết không bao giờ phản bội bạn.
2. どんなに困難な道であろうと、一度決めた夢は決して諦めない。
Dù con đường có khó khăn đến thế nào, ước mơ một khi đã quyết định tôi quyết không bao giờ từ bỏ.
3. 約束したからには、何があっても決してその約束を破らない。
Một khi đã hứa thì dù có chuyện gì xảy ra cũng quyết không bao giờ thất hứa.
4. 目標を達成するその日までは、私は決して歩みを止めない。
Cho đến ngày đạt được mục tiêu, tôi quyết không bao giờ dừng bước.
5. 周りからどれだけ反対されようとも、自分の信じる道は決して曲げない。
Dù bị mọi người xung quanh phản đối đến mức nào, con đường mình tin tưởng tôi quyết không bao giờ thay đổi.
6. この試合に勝つまでは、涙は決して見せないと心に誓った。
Tôi đã thề với lòng mình rằng cho đến khi thắng trận đấu này, quyết không bao giờ để rơi nước mắt.
7. 一度始めたことだから、途中で決して投げ出すつもりはない。
Vì là việc đã một lần bắt đầu nên tôi không có ý định quyết không bao giờ bỏ dở giữa chừng.
8. たとえ最後の一人になったとしても、私は決してこの場所を離れない。
Dẫu cho có trở thành người cuối cùng đi chăng nữa, tôi quyết không bao giờ rời khỏi nơi này.
9. どんなに苦しいトレーニングでも、日本一になるためなら決して弱音は吐かない。
Dù là huấn luyện khổ cực thế nào, nếu để trở thành số một Nhật Bản thì tôi quyết không bao giờ than vãn.
10. この恩を受けたからには、そのご恩は決して忘゙れません。
Một khi đã nhận ơn này, tôi quyết không bao giờ quên ơn đức đó.
11. 疑われていることは知っているが、私は決してそんなことはしていない。
Tôi biết mình đang bị nghi ngờ, nhưng tôi quyết không bao giờ làm chuyện như thế.
12. 誰が何と言おうと、私は決して彼を疑うことはない。
Dù ai có nói gì đi nữa, tôi quyết không bao giờ nghi ngờ anh ấy.
13. その場にいなかったのだから、私が犯人であるはずは決してない。
Vì tôi không có mặt tại đó nên quyết không bao giờ có chuyện tôi là thủ phạm.
14. 彼がそんなことを言うなんて、それは決してあり得ない話だ。
Việc anh ấy nói ra điều như thế, đó quyết không bao giờ là chuyện có thể xảy ra.
15. 私は自分の目で見たものしか信じないし、噂話は決して信用しない。
Tôi chỉ tin những gì tận mắt mình thấy, còn những lời đồn đại thì quyết không bao giờ tin tưởng.
16. 彼がわざとやったと言うが、彼に限ってそんなことは決してない。
Mọi người nói anh ấy cố tình làm, nhưng riêng anh ấy thì quyết không bao giờ có chuyện đó.
17. どんな証拠を突きつけられても、やっていないことは決して認めない。
Dù bị đưa ra bất cứ bằng chứng nào, việc tôi không làm thì tôi quyết không bao giờ thừa nhận.
18. 彼は口が悪いだけで、心の底から人を傷つけるような人間では決してない。
Anh ấy chỉ là khẩu xà, chứ quyết không bao giờ là hạng người làm tổn thương người khác từ tận đáy lòng.
19. 私が聞いた話と違うので、その情報は決して正確ではないはずだ。
Vì khác với những gì tôi đã nghe, nên thông tin đó quyết không bao giờ chính xác được.
20. 彼は無実だど信じているので、私は決して彼を見捨てない。
Vì tin rằng anh ấy vô tội nên tôi quyết không bao giờ bỏ rơi anh ấy.
21. あそこはとても危険な場所だから、決して一人で近付いてはいけない。
Nơi đó rất nguy hiểm nên tuyệt đối đừng bao giờ lại gần một mình.
22. これら二りだげのの秘密だだから、決して他の誰にも話さないでください。
Đây là bí mật chỉ có hai người, nên tuyệt đối đừng bao giờ nói với bất kỳ ai khác.
23. 人の信頼を失うような行為は、決してしてはならない。
Hành vi làm đánh mất lòng tin của người khác thì tuyệt đối không bao giờ được làm.
24. このボタンは緊急時以外、決して押さないように注意してください。
Nút này ngoại trừ lúc khẩn cấp, xin hãy chú ý tuyệt đối không bao giờ được nhấn.
25. 大切なデータが入っているから、このUSBメモリは決してなくさないでね。
Vì có dữ liệu quan trọng bên trong nên cái USB này tuyệt đối đừng bao giờ làm mất nhé.
26. 命に関わることなのど゙で゙、運転中のスマートフォンは決して操作しないでください。
Vì liên quan đến tính mạng nên tuyệt đối không bao giờ được sử dụng điện thoại khi đang lái xe.
27. 一度交わした契約は、正当な理由なく決して破るべきではない。
Hợp đồng đã một lần ký kết thì tuyệt đối không bao giờ nên phá bỏ nếu không có lý do chính đáng.
28. どん゙ななな゙にに腹が゙立っだとしても、暴力だげはは決してふるってはいけない。
Dẫu cho có tức giận đến mức nào đi nữa, riêng bạo lực thì tuyệt đối không bao giờ được sử dụng.
29. 人の作品をを盗む゙ななで゙、クリエイターとして決して許される行為ではない。
Đánh cắp tác phẩm của người khác là hành vi tuyệt đối không bao giờ có thể tha thứ với tư cách là người sáng tạo.
30. 体調が゙悪い゙時はは無理ををぜず゙、決して無茶ななこどははしないでください。
Khi sức khỏe không tốt thì đừng cố quá, tuyệt đối không bao giờ được làm việc quá sức.
「まったく」(Mataku) là một Phó từ vô cùng đặc sắc và cực kỳ đa năng, xuất hiện từ trình độ N3 và dùng liên tục lên các trình độ cao hơn.
Bản chất của まったく phụ thuộc hoàn toàn vào cái đuôi câu đi phía sau nó. Tùy thuộc vào câu khẳng định hay phủ định, từ này sẽ mang những "bộ mặt" ý nghĩa khác nhau hoàn toàn.
Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh mà từ này dịch là: "Hoàn toàn (không)...", "Thực sự/Quả thật là...", "Ôi dào/Chán thật đấy...".
3 Ý nghĩa cốt lõi và Ngữ cảnh sử dụng
Đi với đuôi PHỦ ĐỊNH (〜ない): "Hoàn toàn không..."
Đây là cách dùng kinh điển nhất. Khi đi với thể phủ định, まったく dùng để nhấn mạnh trạng thái trống rỗng, số không tròn trĩnh, không có một chút xíu nào cả (Tương đương với 全然〜ない).
まったく + [Vế câu] + ない / ありません
最近忙しくて、まったく勉強していない。
(Dạo này bận quá, tớ hoàn toàn không học hành được tí gì cả.)
彼が何と言ったのか、まったく分からなかった。
(Anh ấy đã nói cái gì, tôi hoàn toàn không hiểu một chút nào hết.)
Đi với đuôi KHẲNG ĐỊNH: "Thực sự là...", "Quả thật là..."
Khi đi với câu khẳng định, まったく dùng để nhấn mạnh mức độ cao, thể hiện sự đồng tình tuyệt đối hoặc công nhận một sự thật hiển nhiên. (Tương đương với 本当に).
彼女の言う通りだ。まったく同感です。
(Đúng như cô ấy nói. Tôi thực sự đồng cảm/hoàn toàn đồng ý.)
彼が怒るのもまったく当然だ。
(Anh ấy có nổi giận thì cũng là điều quả thực đương nhiên thôi.)
Dùng độc lập làm thán từ (Khẩu ngữ): "Chán ghê!", "Thật là tình!"
Trong giao tiếp hằng ngày, khi bạn chứng kiến một hành động ngớ ngẩn, một sự lặp đi lặp lại đáng ghét của ai đó và cảm thấy bất lực, cạn lời, thở dài, bạn có thể nói một mình: 「まったく!」 hoặc 「まったくもう!」.
まったく、うちの息子はゲームばかりしていて困る。
(Thật là tình/Chán ghê cơ, thằng con nhà tôi suốt ngày chỉ có chơi game, đau đầu hết sức.)
また遅刻?まったくもう!
(Lại đi muộn à? Ôi dào, thật là chán hết chỗ nói!)
💡 Mẹo nhỏ phòng thi
Khi làm bài tập điền từ, cứ thấy 「まったく」 ở đầu câu thì bạn phải lướt nhanh xuống cuối câu:
Nếu câu có đuôi ない $\rightarrow$ Dịch là "Hoàn toàn không".
Nếu câu kết thúc bằng Thể khẳng định hoặc tính từ $\rightarrow$ Dịch là "Thực sự/Rất".
1. 彼が何を言っているのか、私にはまったく理解できない。
Anh ấy đang nói cái gì, tôi hoàn toàn không thể hiểu nổi.
2. 何度説明書を読んでも、この機械の使い方がまったく分からない。
Dù có đọc sách hướng dẫn bao nhiêu lần đi nữa, tôi vẫn hoàn toàn không biết cách sử dụng cái máy này.
3. 彼はその事件について聞かれたが、まったく何も知らなかった。
Anh ấy đã bị hỏi về vụ án đó, nhưng hoàn toàn không biết một chút gì cả.
4. 彼女がなぜ怒っているのか、その理由がまったく見当もつかない。
Tại sao cô ấy lại nổi giận, tôi hoàn toàn không thể đoán ra được lý do.
5. 先生の講義は専門的すぎて、私にはまったくついていけなかった。
Bài giảng của thầy quá chuyên sâu nên tôi hoàn toàn không thể theo kịp.
6. 地図を見ているのに、自分がどこにいるのかまったく把握できない。
Mặc dù đang xem bản đồ nhưng tôi hoàn toàn không thể nắm bắt được mình đang ở đâu.
7. 彼は難しい顔をしていたが、本当は問題をまったく理解していなかった。
Anh ấy đã làm vẻ mặt đăm chiêu, nhưng sự thật là anh ấy hoàn toàn chẳng hiểu vấn đề gì cả.
8. 急に外国語で話しかけられて、意味がまったく分からなかった。
Đột nhiên bị bắt chuyện bằng tiếng nước ngoài nên tôi hoàn toàn không hiểu ý nghĩa là gì.
9. 彼の行動の意図が、私にはまったく読めない。
Ý đồ trong hành động của anh ấy, tôi hoàn toàn không thể đọc vị được.
10. この数式が何を意味するのか、数学が苦手な私にはまったくピンとこない。
Công thức này có nghĩa là gì, một người dốt toán như tôi hoàn toàn không thể mường tượng ra nổi.
11. 周りは盛り上がっているが、私はその話題にまったく興味がない。
Mọi người xung quanh đang rất hào hứng nhưng tôi hoàn toàn không có hứng thú với chủ đề đó.
12. 彼はサッカーの試合を見ていたが、ルールにはまったく関心がないようだった。
Anh ấy đã xem trận đấu bóng đá, nhưng có vẻ như hoàn toàn không quan tâm đến luật chơi.
13. みんなが勧めるその本を読んでみたが、まったく面白いとは思わなかった。
Tôi đã thử đọc cuốn sách mà mọi người giới thiệu, nhưng hoàn toàn không thấy nó thú vị chút nào.
14. 彼女は美術鑑賞に誘われたが、絵画にはまったく興味を示さなかった。
Cô ấy đã được rủ đi thưởng thức mỹ thuật, nhưng hoàn toàn không bày tỏ sự hứng thú với hội họa.
15. 政治の話になると、彼はいつもまったく話に入ってこない。
Cứ hễ nói đến chuyện chính trị là anh ấy lúc nào cũng hoàn toàn không tham gia vào cuộc đối thoại.
16. あの俳優がどれだけ人気でも、私はまったく魅力を感じない。
Dù nam diễn viên đó có nổi tiếng đến đâu, tôi vẫn hoàn toàn không cảm thấy sự lôi cuốn nào.
17. 最新の流行には疎いので、そのブランドのことはまったく知らない。
Vì không am hiểu về xu hướng mới nhất nên tôi hoàn toàn không biết về thương hiệu đó.
18. 彼は食事に無頓着で、何を食べてもまったく感動しない。
Anh ấy thờ ơ với việc ăn uống, bất kể ăn món gì cũng hoàn toàn không thấy xúc động (ngon lành).
19. 私は甘いものが苦手なので、高級なチョコレートにもまったく心が動かない。
Vì tôi không thích đồ ngọt nên ngay cả sô-cô-la cao cấp cũng hoàn toàn không làm tôi xao lòng.
20. 彼は仕事一筋で、自分の趣味というものにまったく時間を使わない。
Anh ấy chỉ biết đến công việc, hoàn toàn không dành thời gian cho thứ gọi là sở thích cá nhân.
21. 薬を飲んだのに、頭の痛みがまったく良くならない。
Dù đã uống thuốc nhưng cơn đau đầu hoàn toàn không thuyên giảm.
22. 毎日運動しているのに、体重がまったく減らない。
Dù tập thể dục mỗi ngày nhưng cân nặng hoàn toàn không giảm.
23. 彼に何度も注意したが、彼の態度はまったく改まらなかった。
Tôi đã nhắc nhở anh ấy nhiều lần nhưng thái độ của anh ấy hoàn toàn không thay đổi.
24. 新しいシステムを導入したが、業務の効率はまったく上がっていない。
Mặc dù đã đưa vào hệ thống mới nhưng hiệu suất công việc hoàn toàn không tăng lên.
25. 窓を閉め切っているのに、外の騒音はまったく静かにならない。
Mặc dù đã đóng kín cửa sổ nhưng tiếng ồn bên ngoài hoàn toàn không bớt đi.
26. エアコンをのスイッチを入れているのに、部屋がまったく涼しくならない。
Dù đang bật máy điều hòa nhưng căn phòng hoàn toàn không mát lên chút nào.
27. 謝罪の手紙を送ったが、彼からの返事はまったくなかった。
Tôi đã gửi thư xin lỗi nhưng hoàn toàn không nhận được phản hồi nào từ anh ấy.
28. 状況を改善しようと努力したが、事態はまったく好転しなかった。
Mặc dù đã nỗ lực để cải thiện tình hình nhưng mọi sự hoàn toàn không tiến triển tốt hơn.
29. 久しぶりに故郷に帰ったが、町の様子は昔とまったく変わっていなかった。
Đã lâu lắm mới về quê nhưng dáng vẻ của thị trấn hoàn toàn không thay đổi so với ngày xưa.
30. 何度も電源を入れ直したが、パソコンはまったく反応しない。
Tôi đã thử bật đi bật lại nguồn nhiều lần nhưng máy tính hoàn toàn không có phản ứng.
「めったに」(Mettani) là một Phó từ chỉ tần suất rất quan trọng ở trình độ N3.
Bản chất của めったに dùng để diễn tả một hành động, sự việc có tần suất xảy ra cực kỳ thấp, hiếm khi hoặc hầu như không có. Nó đóng vai trò làm tín hiệu báo trước cho người nghe rằng vế câu phía sau bắt buộc phải kết thúc bằng một cái đuôi phủ định.
Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Hiếm khi...", "Hầu như không...", "Ít khi...".
Sơ đồ hoạt động và Sự kết hợp bắt buộc
Giống như 決して hay まったく (ở nghĩa phủ định), 「めったに」 bắt buộc phải đi với thể phủ định (〜ない) ở cuối câu.
めったに + [Vế câu] + ない / ありません
Các ngữ cảnh sử dụng thực tế
Từ này dùng để nói về những thói quen, sở thích hoặc hiện tượng tự nhiên rất ít khi diễn ra trong cuộc sống của bạn.
Nói về tần suất thực hiện hành động (Thói quen, lối sống)
私はめったにマクドナルドで食べない。
(Tôi hiếm khi ăn ở quán McDonald's lắm.)
彼は忙しくて、めったに実家に帰らない。
(Anh ấy bận rộn nên ít khi/hầu như không về thăm nhà.)
最近は忙しいので、友達とめったに飲みに行かない。
(Dạo này bận quá nên tớ hiếm khi đi nhậu nhẹt với bạn bè.)
Nói về những hiện tượng, sự việc hy hữu trong tự nhiên hoặc xã hội
この地域では、冬でも雪がめったに降らない。
(Ở vùng này, ngay cả mùa đông thì tuyết cũng hiếm khi rơi.)
あの真面目な先輩が遅刻するなんて、めったにないことです。
(Một người nghiêm túc như anh tiền bối đó mà đi muộn thì đúng là chuyện hiếm khi xảy ra/xưa nay hiếm.)
(Lưu ý: めったにない là dạng tính từ hóa của cấu trúc này, nghĩa là "hiếm có/ít có").
⚠️ Phân biệt nhanh để tránh mất điểm: めったに và あまり (Amari)
Cả hai từ này đều đi với đuôi phủ định 〜ない nên người học rất dễ bị nhầm về mức độ phần trăm tần suất:
あまり〜ない (Không... lắm): Tần suất ở mức trung bình yếu (khoảng 30% - 40%). Ví dụ: Tôi ít khi xem phim (Thỉnh thoảng vẫn xem nếu có phim hay).
めったに〜ない (Hiếm khi): Tần suất xuống mức cực kỳ thấp, gần như chạm đáy (chỉ khoảng 5% - 10%). Ví dụ: Tôi hiếm khi xem phim (Có khi cả năm mới ra rạp một lần, hoặc gần như không bao giờ xem).
Mẹo nhớ nhanh phòng thi: Nhìn thấy 「めったに」 ở đầu câu $\rightarrow$ Tay chọn ngay đáp án có đuôi 「ない」 ở cuối, và nhớ bản chất của nó là "cực kỳ hiếm".
1. 私は普段自炊をしているので、外食することはめったにない。
Vì tôi thường tự nấu ăn nên hiếm khi đi ăn ngoài.
2. 彼は健康に気を使っており、お酒を飲むことはめったにない。
Anh ấy rất chú trọng đến sức khỏe nên hiếm khi uống rượu.
3. 彼女はインドア派なので、週末に外出することはめったにない。
Vì cô ấy là người thích ở trong nhà nên hiếm khi ra ngoài vào cuối tuần.
4. 私は朝が弱いから、6時前に起きることはめったにない。
Vì tôi không phải là người dậy sớm được nên hiếm khi dậy trước 6 giờ.
5. 彼は読書家で、テレビを見ることはめったにない。
Anh ấy là người ham đọc sách nên hiếm khi xem tivi.
6. 普段は電車で通勤しているので、タクシーに乗ることはめったにない。
Bình thường tôi đi làm bằng tàu điện nên hiếm khi đi taxi.
7. 私は人見知りなので、自分から人に話しかけることはめったにない。
Vì tôi ngại người lạ nên hiếm khi chủ động bắt chuyện với người khác.
8. 彼は倹約家だから、無駄な買い物はめったにしない。
Vì anh ấy là người tiết kiệm nên hiếm khi mua sắm lãng phí.
甘いものは好きじゃないので、ケーキを食べることはめったにない。
Vì tôi không thích đồ ngọt nên hiếm khi ăn bánh kem.
10. 彼女はメール派なので、電話をかけてくることはめったにない。
Vì cô ấy thích gửi mail hơn nên hiếm khi gọi điện thoại đến.
11. 彼はいつも冷静で、感情的になることはめったにない。
Anh ấy lúc nào cũng bình tĩnh, hiếm khi trở nên cảm tính.
12. 私は映画館に行かず、家で映画を見るのでポップコーンはめったに食べない。
Tôi không đến rạp mà xem phim ở nhà nên hiếm khi ăn bắp rang bơ.
13. 彼はミニマリストで、新しい服を買うことはめったにない。
Anh ấy là người theo chủ nghĩa tối giản nên hiếm khi mua quần áo mới.
14. 私は忘゙れっぽいので、約束の時間に遅れることはめったにない。
Vì tôi hay quên nên (luôn chú ý để) hiếm khi muộn giờ hẹn.
15. 彼は仕事に集中しているので、休憩中に雑談することはめったにない。
Anh ấy tập trung vào công việc nên hiếm khi nói chuyện phiếm trong giờ nghỉ.
16. 私は暑がりなので、冬でも厚着をすることはめったにない。
Vì tôi là người sợ nóng nên ngay cả mùa đông cũng hiếm khi mặc đồ quá dày.
17. 彼女は早寝早起きが習慣で、夜更かしすることはめったにない。
Cô ấy có thói quen ngủ sớm dậy sớm nên hiếm khi thức khuya.
18. 彼は口数が少ないので、自分の意見を言うことはめったにない。
Anh ấy là người ít nói nên hiếm khi nói ra ý kiến cá nhân.
19. 私は猫舌なので、熱い飲み物をすぐ飲むことはめったにない。
Vì tôi sợ đồ nóng nên hiếm khi uống ngay những đồ uống đang nóng hổi.
20. 彼は時間に正確で、待ち合わせに遅れてくることはめったにない。
Anh ấy rất chính xác về giờ giấc nên hiếm khi đến muộn buổi hẹn.
21. この地域は温暖なので、冬に雪が降ることはめったにない。
Vì khu vực này ấm áp nên hiếm khi có tuyết rơi vào mùa đông.
あのお店は人気がありすぎて、予約なしで入れることはめったにない。
Cửa hàng đó quá nổi tiếng nên hiếm khi có thể vào được mà không đặt trước.
23. その幻の蝶は、森の奥深くでしかめったに見られない。
Loài bướm huyền thoại đó hiếm khi được nhìn thấy, ngoại trừ ở sâu trong rừng.
この砂漠では、雨が降ることは一年に一度あるかないかで、めったにない。
Ở sa mạc này, chuyện mưa rơi có khi cả năm mới có một lần hoặc không, thực sự rất hiếm.
あのレストランは高級なので、特別な日でないとめったに行けない。
Nhà hàng đó sang trọng nên nếu không phải ngày đặc biệt thì hiếm khi có thể đi ăn ở đó.
この湖はとても静かで、波が立つことはめったにない。
Hồ nước này rất tĩnh lặng, hiếm khi có sóng gợn.
あの天文台でなければ、その星はめったに観測できない。
Nếu không phải là ở đài thiên văn đó thì hiếm khi có thể quan sát được ngôi sao kia.
この島はアクセスが悪いため、観光客が来ることはめったにない。
Vì hòn đảo này giao thông không thuận tiện nên hiếm khi có khách du lịch ghé thăm.
あの滝は水量が少ない、迫力のある流れはめったに見られない。
Ngọn thác đó lượng nước ít nên hiếm khi thấy được dòng chảy mạnh mẽ đầy ấn tượng.
この辺りは治安が良いので、大゙ぎなな事件が起きることはめったにない。
Khu vực xung quanh đây an ninh tốt nên hiếm khi xảy ra vụ việc lớn nào.
Cấu trúc 「少しも」 (đọc là 「すこしも」, thường viết bằng chữ Hán là 「少しも」, kết hợp từ danh từ chỉ lượng nhỏ 少し - một chút và trợ từ nhấn mạnh も - ngay cả/cũng).
Về mặt bản chất logic, đây là cấu trúc phủ định tuyệt đối (Total Negation) dựa trên nguyên lý ranh giới tối thiểu: "Người nói lấy một lượng nhỏ nhất, một đơn vị tối thiểu có thể tưởng tượng được ra để làm thước đo. Nếu ngay cả cái mức tối thiểu đó còn không đạt được (bị phủ định hoàn toàn ở vế sau), thì tức là sự việc, tính chất đó hoàn toàn bằng không ($0\%$), không có một chút ngoại lệ nào."
1. Ý nghĩa
Một chút cũng không...
Hoàn toàn không... (Đi liền với vế sau chia ở thể phủ định).
2. Bản chất và Ngữ cảnh sử dụng
Nguyên tắc đi đôi với Phủ định (Mấu chốt logic): Đây là quy tắc bất di bất dịch. 少しも thuộc nhóm phó từ mang tính chất "Hô ứng" (Đi cặp). Nó bắt buộc phải tìm thấy một từ phủ định (~ない, ~ません, ゼロだ) ở cuối câu để hoàn thành mạch logic.
Sự khác biệt với Chút ít thông thường: Khác với 少し (N5 - đứng một mình làm phó từ chỉ mức độ ít: "Tôi biết một chút"), khi thêm trợ từ も vào thành 少しも, toàn bộ ý nghĩa của câu sẽ xoay trục 180 độ sang hướng triệt tiêu sạch sẽ lượng tính chất đó.
Thiên vị các tính từ chỉ trạng thái và sự thay đổi: Cấu trúc này cực kỳ ưa chuộng đi với các tính từ chỉ cảm giác, sức khỏe, hoặc các động từ chỉ sự tiến triển, thay đổi:
少しも寒くない (Một chút cũng không lạnh / Chẳng lạnh tí nào).
少しも変わっていない (Hoàn toàn không thay đổi).
少しも興味がない (Không có một chút hứng thú nào).
Văn phong: Sử dụng linh hoạt và có tần suất xuất hiện cực cao trong cả khẩu ngữ giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết nghị luận, thư từ. Nó giúp người nói khẳng định chắc nịch lập trường hoặc trạng thái của bản thân.
3. Cấu trúc ngữ pháp
1. 彼は謝ってくれたが、私の心は少しも晴れなかった。
Anh ấy đã xin lỗi tôi rồi, nhưng lòng tôi vẫn không thấy nhẹ nhõm chút nào.
2. ホラー映画を見たけれど、私は少しも怖くなかった。
Tôi đã xem phim kinh dị nhưng chẳng thấy sợ chút nào cả.
3. みんなが笑っていたが、私はその冗談を少しも面白いと思わなかった。
Mọi người đều cười, nhưng tôi thì chẳng thấy trò đùa đó thú vị chút nào.
4. 彼は試合に勝ったのに、少しも嬉しそうではなかった。
Anh ấy dù đã thắng trận đấu nhưng trông chẳng có vẻ gì là vui sướng cả.
5. 大勢の前で話したが、不思議と少しも緊張しなかった。
Tôi đã nói chuyện trước đám đông, nhưng lạ thay lại chẳng thấy run chút nào.
6. 彼女に別れを告げられても、彼は少しも驚いた様子を見せなかった。
Dẫu bị cô ấy nói lời chia tay, anh ta cũng không hề lộ ra vẻ gì là ngạc nhiên cả.
7. その悲しい物語を読んだが、なぜか涙は少しも出なかった。
Tôi đã đọc câu chuyện buồn đó, nhưng chẳng hiểu sao một giọt nước mắt cũng không rơi.
8. 彼が大変な状況にあると聞いても、同情する気には少しもなれなかった。
Dù nghe nói anh ta đang ở trong tình cảnh khó khăn, tôi cũng chẳng thấy mảy may động lòng trắc ẩn.
9. 昔の恋人に再会したが、もう心は少しもときめかなかった。
Gặp lại người yêu cũ, nhưng trái tim tôi đã không còn chút xao động nào nữa rồi.
10. みんながその歌手に熱狂しているが、私は少しも興味がわかない。
Mọi người đều cuồng nhiệt vì ca sĩ đó, còn tôi thì chẳng thấy hứng thú chút nào.
11. 彼は私を裏切ったので、彼が不幸になっても少しも可哀想だとは思わない。
Vì anh ta đã phản bội tôi, nên dù anh ta có gặp bất hạnh thì tôi cũng chẳng thấy tội nghiệp chút nào.
12. どんなに褒められても、彼の心には少しも響いていないようだった。
Dẫu có được khen ngợi thế nào đi nữa, dường như trái tim anh ấy vẫn chẳng mảy may rung động.
一人で待っていたけれど、少しも寂しいとは感じなかった。
Dù phải đợi một mình, tôi cũng không cảm thấy cô đơn chút nào.
14. 彼は試合に負けたが、少しも悔しそうではなかった。
Anh ấy thua trận nhưng trông chẳng có vẻ gì là hối tiếc hay cay cú cả.
15. どんなご馳走が出てきても、食欲がなくて少しも食べたいと思わなかった。
Dù món cao lương mỹ vị nào được dọn ra, tôi cũng không thấy thèm ăn một chút nào vì không có cảm giác ngon miệng.
16. 先生が説明してくれたが、私には少しも理解できなかった。
Thầy đã giải thích cho rồi nhưng tôi vẫn không thể hiểu được chút nào.
説明書を何度も読んだのに、使い方が少しも分からない。
Dù đã đọc sách hướng dẫn bao nhiêu lần, tôi vẫn chẳng hiểu cách dùng lấy một chút.
18. 彼はその事件について尋ねられたが、少しも知っている様子はなかった。
Anh ta bị hỏi về vụ án đó, nhưng chẳng có vẻ gì là có biết về nó cả.
19. 彼女がなぜ怒っているのか、僕には少しも見当がつかない。
Tôi hoàn toàn không thể đoán ra nổi tại sao cô ấy lại đang giận dữ.
20. 彼の話は難解で、要点が少しもつかめなかった。
Câu chuyện của anh ta thật khó hiểu, tôi chẳng thể nắm bắt được điểm chính nào cả.
21. 彼は知ったかぶりをしでいたが、本当は少しも分かっていなかった。
Anh ta cứ vờ như cái gì cũng biết, nhưng thực chất là chẳng hiểu một tí gì.
22. 専門用語ばかりだったので、講演内容は少しも頭に入ってこなかった。
Vì toàn là thuật ngữ chuyên môn nên nội dung bài thuyết trình chẳng lọt vào đầu tôi được chút nào.
23. 彼は昔の友人だと言ったが、私は彼のことを少しも覚えていなかった。
Anh ta nói là bạn cũ, nhưng tôi chẳng còn nhớ một tí gì về anh ta cả.
24. ヒントをもらったけれど、答えが少しもひらめかなかった。
Dù đã nhận được gợi ý nhưng tôi vẫn chẳng nảy ra được đáp án chút nào.
25. 彼は自分の間違いを指摘されても、少しもピンときていないようだった。
Anh ta dù bị chỉ ra lỗi sai nhưng dường như chẳng nhận thức được vấn đề gì cả.
36. たくさん走ったのに、少しも疲れていない。
Chạy nhiều như thế vậy mà tôi chẳng thấy mệt chút nào.
外は吹雪いているが、この家の中は少しも寒くない。
Bên ngoài bão tuyết mịt mù, nhưng trong ngôi nhà này chẳng thấy lạnh tí nào.
38. 注射を打たれたが、少しも痛くなかった。
Bị tiêm một mũi nhưng tôi chẳng thấy đau chút nào cả.
丸一日何も食べていないが、不思議と少しもお腹が空いていない。
Cả ngày chưa ăn gì nhưng lạ thay là tôi chẳng thấy đói bụng chút nào.
徹夜で仕事をしたのに、少しも眠気を感じなかった。
Đã làm việc xuyên đêm vậy mà tôi chẳng thấy buồn ngủ tí nào.
「ばかり」(Bakari) là một cấu trúc ngữ pháp thuộc hàng "quái vật" ở trình độ N3 và N2 vì nó có rất nhiều biến thể.
Bản chất của từ này thay đổi hoàn toàn dựa vào thể của động từ hoặc từ nối đi kèm với nó. Dưới đây là 4 bộ mặt phổ biến nhất của ばかり được phân chia cực kỳ rõ ràng để bạn không bao giờ bị lún sâu vào ma trận ngữ pháp:
V-た + ばかり:Vừa mới làm gì xong
Dùng để diễn tả một hành động vừa mới kết thúc cách thời điểm nói chưa lâu (theo cảm nhận chủ quan của người nói).
Sơ đồ: Động từ thể quá khứ (V-た) + ばかり
Ý nghĩa: "Vừa mới..."
Ví dụ:
さっき昼ご飯を食べたばかりなのに、もうお腹が空きました。
(Vừa mới ăn trưa lúc nãy xong mà giờ đã đói bụng rồi.)
日本に来たばかりの時は、日本語が全然分かりませんでした。
(Cái thời mà tôi vừa mới đặt chân đến Nhật, tôi hoàn toàn không hiểu tiếng Nhật chút nào.)
N / V-て + ばかりいる:Suốt ngày chỉ toàn... (Ý chê bai)
Dùng để phê bình, phàn nàn về một hành động hoặc sự vật nào đó lặp đi lặp lại quá nhiều, chiếm phần lớn thời gian khiến người nói khó chịu.
Sơ đồ: Danh từ (N) + ばかり / Động từ thể て (V-て) + ばかりいる
Ý nghĩa: "Chỉ toàn...", "Suốt ngày chỉ..."
Ví dụ:
うちの息子は勉強しないで、ゲームばかりしている。
(Thằng con nhà tôi chẳng chịu học hành gì, suốt ngày chỉ toàn chơi game.)
泣いてばかりいないで、何があったか話してください。
(Đừng có suốt ngày chỉ biết khóc lóc như thế nữa, có chuyện gì thì nói ra đi xem nào.)
V-る + ばかりだ:Ngày càng... (Theo chiều hướng xấu)
Dùng để diễn tả một trạng thái, xu hướng đang liên tục tiến triển theo một chiều duy nhất (thường là mang nghĩa tiêu cực, tồi tệ đi). Cấu trúc này tương đương với 〜一方だ.
Sơ đồ: Động từ thể từ điển (V-る) + ばかりだ
Ý nghĩa: "Cứ ngày càng...", "Chỉ còn chờ..." (hoặc có một nghĩa khác là hành động chuẩn bị đã xong, chỉ còn đợi để thực hiện).
Ví dụ:
物価は上がるばかりだ。
(Vật giá thì cứ ngày càng tăng lên liên tục.)
料理はできました。後は食べるばかりだ。
(Đồ ăn nấu xong xuôi hết rồi. Giờ chỉ còn mỗi việc ăn thôi.)
〜ばかりか / 〜ばかりでなく:Không chỉ... mà còn...
Đây là cấu trúc liên từ dùng để nâng cấp thông tin. Vế sau sẽ bổ sung thêm một thông tin có mức độ nặng hơn hoặc quy mô rộng hơn vế trước.
Sơ đồ: [Thể thông thường] + ばかりか / ばかりでなく
Ý nghĩa: "Không chỉ... mà ngay cả... cũng"
Ví dụ:
彼は漢字が書けないばかりか、ひらがなも読めない。
(Anh ta không chỉ không viết được chữ Kanji, mà ngay cả chữ Hiragana cũng không đọc nổi.)
このアパートは狭いばかりでなく、駅から遠くて不便だ。
(Căn căn hộ này không chỉ chật hẹp mà còn xa nhà ga, bất tiện đủ đường.)
💡 Mẹo nằm lòng để không bị lú:
Thấy đuôi た (Quá khứ) $\rightarrow$ Vừa mới xong.
Thấy đuôi て (Đang làm) $\rightarrow$ Suốt ngày làm trò đó (phàn nàn).
Thấy đuôi る (Tương lai/Hiện tại) $\rightarrow$ Trạng thái cứ tệ đi, hoặc chuẩn bị xong xuôi chỉ còn đợi làm.
Thấy đuôi か / でなく $\rightarrow$ Không chỉ... mà còn.
1. 弟は毎日ゲームばかりしている。
Em trai tôi suốt ngày chỉ toàn chơi game.
2. 彼は言い訳ばかりで、自分の非を認めない。
Anh ta chỉ toàn bào chữa mà không chịu thừa nhận lỗi lầm của mình.
3. この料理は野菜ばかりで、肉が全然入っていない。
Món ăn này toàn là rau, chẳng có chút thịt nào cả.
4. 最近、雨ばかり降っていて、洗濯物が乾かない。
Dạo này trời cứ mưa suốt, quần áo chẳng khô nổi.
5. 彼女は自分のことばかり話している。
Cô ấy chỉ toàn nói về bản thân mình thôi.
6. 彼は失敗を怖れて、考えてばかりで動かない。
Anh ta sợ thất bại nên chỉ toàn suy nghĩ mà không chịu hành động.
7. 娘は甘いものばかり食べているから、虫歯になった。
Con gái tôi vì chỉ toàn ăn đồ ngọt nên đã bị sâu răng.
8. 会議では批判ばかりが出て、建設的な意見がない。
Trong cuộc họp chỉ toàn những lời chỉ trích mà không có ý kiến mang tính xây dựng.
9. 彼は人の悪口ばかり言っている。
Anh ta suốt ngày chỉ toàn nói xấu người khác.
10. 部屋に漫画ばかりあって、勉強する場所がない。
Trong phòng toàn là truyện tranh, chẳng có chỗ nào để học cả.
11. 仕事に追われて、最近はミスばかりしている。
Vì bị công việc cuốn đi nên dạo này tôi chỉ toàn mắc lỗi.
12. 彼はお金のことばかり気にしている。
Anh ta lúc nào cũng chỉ toàn bận tâm đến tiền bạc.
13. この雑誌は広告ばかりで、読むところが少ない。
Cuốn tạp chí này toàn là quảng cáo, phần để đọc chẳng có bao nhiêu.
14. 子供のころは遊んでばかりいて、親に叱られた。
Hồi bé tôi chỉ toàn chơi bời nên đã bị bố mẹ mắng.
15. この服は安いばかりで、質が良くない。
Bộ quần áo này chỉ được cái rẻ, còn chất lượng thì không tốt.
16. テレビを見てばかりいないで、宿題をしなさい。
Đừng có chỉ toàn xem tivi nữa, hãy làm bài tập đi.
17. 彼女は鏡を見てばかりいる。
Cô ấy cứ suốt ngày chỉ toàn soi gương.
18. 彼はいつも不満ばかり漏らしている。
Anh ta lúc nào cũng chỉ toàn kêu ca bất mãn.
19. テストの名前を書き忘れるなんて、うっかりしてばかりだ。
Đến cái tên trong bài thi mà cũng quên viết, đúng là chỉ toàn sơ suất thôi.
20. あの店は高いばかりで、あまり美味しくない。
Cửa hàng đó chỉ toàn bán đắt, chứ chẳng ngon lành gì mấy.
21. 彼は口ばかりで、実行が伴わない。
Anh ta chỉ được cái mồm, chẳng thấy hành động gì đi kèm cả.
22. 冬は曇りの日ばかりで、気分が晴れない。
Mùa đông toàn là những ngày u ám, khiến tâm trạng không thể vui vẻ lên được.
23. 夫は休みの日は寝てばかりいる。
Chồng tôi vào ngày nghỉ chỉ toàn ngủ suốt thôi.
24. この辺りは空き地ばかりで、とても静かだ。
Khu này toàn là đất trống nên rất yên tĩnh.
25. 彼女は泣いてばかりで、何があったのか教えてくれない。
Cô ấy chỉ toàn khóc, không chịu nói cho tôi biết đã có chuyện gì.
26. 彼は嘘ばかりつくので、信用できない。
Anh ta chỉ toàn nói dối nên không thể tin tưởng được.
27. この道は石ころばかりで、歩きにくい。
Con đường này toàn là đá sỏi nên rất khó đi.
28. 彼は自分の自慢話ばかりする。
Anh ta chỉ toàn kể chuyện khoe khoang về bản thân.
29. 最近は忙しくて、コンビニの弁当ばかり食べている。
Dạo này bận quá nên tôi chỉ toàn ăn cơm hộp ở cửa hàng tiện lợi.
30. 昨日の合コンは、男ばかりで全然楽しくなかった。
Buổi xem mắt hôm qua toàn là nam nên chẳng vui chút nào.