Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
 

あら

Ô kìa
 

あれ

Ơ kìa
 

えっ

Hả
 

ねえ

Này nhé
Phủ

(いえ)

Không
Phủ

(いや)

Không chịu
 

しまった

Chết rồi
Tương Biến

相変(あいか)わらず

Vẫn như cũ
 

いつでも

Bất cứ khi nào

いつの()にか

Không biết từ lúc nào

いつの()

Từ bao giờ

(かま)いなく

Xin đừng bận tâm
Nhập

()に入り

Yêu thích
Khủng Nhập

(おそ)()ります

Xin phép xin lỗi
Đại

()わって

Thay thế cho
Quan

(かん)する

Liên quan đến
Thất Lễ

失礼(しつれい)します

Xin phép xin lỗi
Hiếu Hiềm

好き嫌い(すききらい)

Sự thích và ghét
Điện Thoại Quái

電話(でんわ)()ける

Gọi điện thoại
 

そう言えば

Nhắc mới nhớ
Nhất Nhân Mộ

一人暮(ひとりぐ)らし

Sống một mình
Nhất Nhân Nhất Nhân

一人一人(ひとりひとり)

Từng người một
Phương

(かた)

Vị ngài
Phương Phương

方々(かたがた)

Các vị các ngài
Ngự

()

Tiền tố kính ngữ
 

ございます

Có kính ngữ
Xuất

()

Đi đến kính ngữ
Việt

()

Đến chơi kính ngữ
Lãm

ご覧(ごらん)

Xem nhìn kính ngữ
Tri

存知(ぞんじ)

Biết kính ngữ
Tồn

(ぞん)じる

Biết khiêm nhường ngữ
 

いらっしゃる

Đi đến kính ngữ
 

おっしゃる

Nói kính ngữ
Triệu Thượng

()()がる

Ăn uống kính ngữ
 

お〜する

Làm khiêm nhường ngữ
Tham

(まい)

Đi đến khiêm nhường ngữ
Mục 掛

()()かる

Gặp gỡ khiêm nhường ngữ
Thân Thượng

(もう)()げる

Nói khiêm nhường ngữ
Bái Kiến

拝見(はいけん)

Xem nhìn khiêm nhường ngữ
Đính Giải

頂戴(ちょうだい)

Nhận khiêm nhường ngữ
 

よく、いらっしゃいました

Chào mừng ngài đã đến
Tà Ma

邪魔(じゃま)します

Xin lỗi đã làm phiền
Vô Sa Thải

無沙汰(ぶさた)しています

Lâu rồi không liên lạc
Thế Thoại

いつもお世話(せわ)になっております

Cảm ơn vì luôn được giúp đỡ
Thế Thoại

世話(せわ)になりました

Cảm ơn vì đã giúp đỡ tôi
Tiên

(さき)

Tôi xin phép về trước

「つまり」(Tsumari) không phải là một cấu trúc đi sau động từ như các vĩ tố trước, mà là một Phó từ / Từ nối cực kỳ quan trọng xuất hiện ngay từ trình độ N3 và dùng liên tục lên đến N1.

Bản chất của つまり dùng để tóm tắt, định nghĩa hoặc diễn đạt lại một ý đạo lý, một câu nói phức tạp ở vế trước bằng một cách nói khác ngắn gọn, súc tích và dễ hiểu hơn.

Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Tóm lại là...", "Nói cách khác là...", "Đồng nghĩa với việc...", "Chốt lại là...".

Sơ đồ hoạt động của cấu trúc

Thông thường, つまり sẽ đứng ở đầu câu thứ hai để giải thích cho câu thứ nhất, hoặc đứng giữa hai vế câu:

Vế 1 (Dài dòng / Phức tạp). つまり、Vế 2 (Ngắn gọn / Bản chất).

Các ngữ cảnh sử dụng thực tế

Dùng để diễn đạt lại một ý khó bằng từ ngữ dễ hiểu hơn (Nói cách khác)

Khi đối phương hoặc chính bạn vừa đưa ra một loạt thông tin học thuật, dài dòng, bạn dùng つまり để chốt lại nội dung cốt lõi nhất.

彼は私の母 की 姉の息子です。つまり、私のいとこです。 (Anh ấy là con trai của chị gái mẹ tôi. Nói cách khác/Tóm lại, anh ấy là anh em họ của tôi.)

日本語の試験に満点で合格した。つまり、1点も間違えなかったということだ。 (Tôi đã đỗ kỳ thi tiếng Nhật với số điểm tuyệt đối. Đồng nghĩa với việc là tôi không sai một câu nào cả.)

Dùng để đưa ra kết luận hoặc kết quả cuối cùng (Tóm lại là)

Dùng sau khi đã liệt kê một loạt các lý do, hoàn cảnh và bạn muốn đưa ra một phán quyết, một kết luận dứt khoát.

お酒もタバコもやめたし、毎朝走っている。つまり、健康になりたいのだ。 (Rượu tôi cũng bỏ, thuốc lá cũng cai, sáng nào cũng chạy bộ. Tóm lại là, tôi muốn khỏe mạnh đấy mà.)

約束の時間に彼は来なかった。つまり、デートはキャンセルされたということだ。 (Đến giờ hẹn rồi mà anh ta vẫn không tới. Chốt lại là buổi hẹn hò đã bị hủy bỏ.)

Phân biệt nhanh giữa つまり và 要するに (ようするに)

Cả hai từ này đều dùng để tóm tắt ý, nhưng ở trình độ N2 bạn cần phân biệt sắc thái tinh tế này:

つまり: Thiên về việc DIỄN ĐẠT LẠI (A bằng nghĩa với B, đổi cách nói cho dễ hiểu). Mang tính chất khách quan, giải thích rõ ràng thông tin.

要するに: Thiên về việc TÓM GỌN BẢN CHẤT (Bỏ qua các chi tiết rườm rà, đi thẳng vào cốt lõi vấn đề). Từ này mang tính chủ quan của người nói nhiều hơn và đôi khi có sắc thái hơi thiếu kiên nhẫn khi nghe người khác giải thích dài dòng.

Một cách ngắn gọn: 「つまり」 = Nói cách khác; 「要するに」 = Tóm lại là (vào thẳng vấn đề).

Ông ấy là em trai của mẹ tôi. Tóm lại, ông ấy chính là chú/cậu của tôi.

Cỗ máy này sản xuất được 500 linh kiện trong một phút. Có nghĩa là, tính ra nó sẽ làm được 30.000 cái trong một giờ.

Cô ấy là vận động viên của môn thể thao bao gồm 3 nội dung bơi lội, đạp xe và chạy bộ. Nói cách khác, cô ấy là vận động viên ba môn phối hợp.

Hợp đồng này sẽ hết hiệu lực vào ngày cuối cùng của tháng sau. Tóm lại là cuối tháng sau hợp đồng sẽ kết thúc.

Ngày mai là ngày chính giữa của một năm. Nói cụ thể hơn, đó là ngày 2 tháng 7.

Ông ấy nắm giữ trên 51% cổ phần của công ty đó. Có nghĩa là, ông ấy đang nắm quyền điều hành công ty.

Tòa nhà này được chỉ định là tài sản văn hóa quan trọng của quốc gia. Tóm lại, đây là một công trình quý giá được pháp luật bảo vệ.

Thủ đô của Nhật Bản là Tokyo. Nói cách khác, trung tâm chính trị và kinh tế của Nhật Bản chính là Tokyo.

Anh ấy đã không đưa ra ý kiến phản đối nào trong cuộc họp. Điều đó có nghĩa là có thể hiểu rằng anh ấy đã tán thành đề án đó.

Loại thuốc này hãy dùng trong vòng 30 phút sau khi ăn. Tóm lại, đây là thuốc uống sau khi dùng bữa xong.

Cô ấy có thể chơi thành thạo cả piano lẫn violin. Nói cách khác, cô ấy là một người có tài năng âm nhạc vô cùng phong phú.

Lượng mưa ở khu vực này cực kỳ ít. Nói cách khác, đây là khí hậu hoang mạc hầu như không có mưa quanh năm.

Anh ấy là con trai của giám đốc. Tóm lại, anh ấy là người có khả năng cao sẽ kế nghiệp công ty này trong tương lai.

Sản phẩm này được làm từ vật liệu tái chế. Có nghĩa là, đây là một sản phẩm sinh thái thân thiện với môi trường.

Cô ấy nói trôi chảy tiếng Nhật, tiếng Anh và tiếng Trung. Tóm lại, cô ấy là người thông thạo ba thứ tiếng.

Hai người đó lúc nào cũng ở bên nhau. Nói cách khác, họ có mối quan hệ cực kỳ thân thiết.

Nhấn nút này thì toàn bộ nguồn điện sẽ ngắt. Tóm lại, đây là nút dừng khẩn cấp.

Anh ấy chưa từng để thua trận nào. Nói cách khác, anh ấy là nhà vô địch bất bại.

Món ăn này hoàn toàn không sử dụng thịt hay cá. Tóm lại, đây là thực đơn dành cho người ăn chay.

Sinh nhật của tôi là ngày trước Giáng sinh. Có nghĩa là ngày 24 tháng 12.

Anh ấy đã đi làm không đi muộn, không nghỉ phép suốt 10 năm. Tóm lại, anh ấy là một nhân viên cực kỳ cần mẫn.

Bảo tàng mỹ thuật này không mở cửa vào thứ Hai. Có nghĩa là thứ Hai là ngày nghỉ định kỳ.

Ông ấy là người đứng đầu trong lĩnh vực đó. Tóm lại, ông ấy là một trong những chuyên gia có uy tín nhất.

Việc xây dựng cây cầu này đã tốn mất 10 năm trời. Có nghĩa là phải mất một khoảng thời gian rất dài để hoàn thành nó.

Anh ấy tuyệt đối không bao giờ thay đổi ý kiến của mình. Tóm lại, có thể nói anh ấy là người có tính cách bướng bỉnh.

Phần mềm này ai cũng có thể sử dụng miễn phí. Tóm lại, nó là phần mềm miễn phí.

Cô ấy thức dậy và bắt đầu hoạt động từ trước khi mặt trời mọc. Có nghĩa là cô ấy là người cực kỳ ưa hoạt động buổi sớm.

Mảnh đất này không thuộc sở hữu cá nhân. Tóm lại, nó là đất công/đất của nhà nước.

Anh ta lúc nào cũng ghen tị với thành công của người khác. Tóm lại, anh ta là người có tính hay đố kỵ.

Chiếc điện thoại này có thể chịu được độ sâu 1 mét nước trong 30 phút. Nói cách khác, nó có khả năng chống nước rất cao.

 

 

 



「そのため」(Sono tame) là một Từ nối (Liên từ) cực kỳ quan trọng xuất hiện ở trình độ N3 và được dùng rất nhiều trong cả văn viết (báo chí, luận văn, báo cáo) lẫn văn phong trang trọng hằng ngày.

Bản chất của そのため dùng để liên kết hai câu theo mối quan hệ Nguyên nhân - Kết quả. Trong đó, câu phía trước là nguyên nhân, lý do; còn câu phía sau là kết quả tất yếu xảy ra do nguyên nhân đó dẫn đến. Chữ ため (ため / 因) ở đây chính là "vì, do".

Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Vì lý do đó...", "Bởi vậy...", "Chính vì thế...", "Do đó...".

Sơ đồ hoạt động của cấu trúc

そのため thường đứng ở đầu câu thứ hai để tiếp nối và giải thích kết quả cho câu thứ nhất:

Câu 1 (Nguyên nhân / Lý do). そのため、Câu 2 (Kết quả khách quan).

Các ngữ cảnh sử dụng thực tế

Cấu trúc này mang sắc thái khách quan, trang trọng và lịch sự. Kết quả ở câu thứ hai thường là một sự thật, một hiện tượng xảy ra tự nhiên, không dùng để thể hiện ý chí, mệnh lệnh hay lời khuyên chủ quan của người nói.

台風が近づいています。そのため、明日の飛行機はすべて欠航になりました。

(Cơn bão đang đến gần. Chính vì thế, toàn bộ các chuyến bay ngày mai đã bị hủy.)

彼は幼い頃からずっと日本に住んでいます。そのため、日本語がペラペラです。

(Anh ấy sống ở Nhật từ nhỏ. Do đó, anh ấy nói tiếng Nhật trôi chảy như người bản xứ.)

昨夜は大きな地震がありました。そのため、寝不足の人が多いようです。

(Đêm qua đã có một trận động đất lớn. Bởi vậy, dường như có rất nhiều người bị thiếu ngủ.)

Phân biệt nhanh giữa そのため và だから (Da kara)

Cả hai từ này đều dịch là "vì thế, do đó" nhưng chúng thuộc hai thế giới văn phong khác nhau hoàn toàn mà bạn cần lưu ý để không bị mất điểm:

そのため: Dùng trong Văn viết, báo cáo, tin tức trang trọng. Vế sau bắt buộc phải là một kết quả khách quan (Không nói: Trời mưa. そのため, hãy mang ô đi $\rightarrow$ Sai).

だから / ですから: Dùng chủ yếu trong Giao tiếp hằng ngày (khẩu ngữ). Vế sau có thể thoải mái đi với các câu thể hiện ý chí, mệnh lệnh, lời khuyên, đánh giá chủ quan của người nói (Ví dụ: Tớ thích cậu. だから, hãy hẹn hò với tớ đi $\rightarrow$ Đúng).

Nói một cách ngắn gọn: 「そのため」 thiên về lý trí/khách quan, còn 「だから」 thiên về cảm xúc/chủ quan.

 

 

 

Đêm qua tuyết đã rơi rất dày. Vì thế, nhiều phương tiện giao thông đang bị hỗn loạn.

Anh ấy đã tích lũy rèn luyện nghiêm khắc trong nhiều năm. Vì thế, anh ấy được xem là ứng cử viên vô địch trong đại hội lần này.

Hôm qua tôi đã làm việc suốt đêm. Vì thế, hôm nay tôi rất buồn ngủ.

Giá nguyên liệu thô đang tăng vọt trên toàn thế giới. Vì thế, chúng tôi buộc phải tăng giá sản phẩm.

Máy tính đã bị nhiễm virus. Vì thế, tôi đang tất bật với công việc khôi phục hệ thống.

Một công trình quy mô lớn đang được tiến hành trước nhà ga. Vì thế, các con đường xung quanh đang rất tắc nghẽn.

Anh ấy đã có phát biểu quan trọng trong cuộc họp. Vì thế, phương hướng của dự án đã thay đổi lớn.

Năm nay lượng mưa rất ít. Vì thế, đang có thiệt hại nghiêm trọng đối với nông sản.

Bệnh cúm đang lây lan rộng. Vì thế, nhà trường đã thực hiện biện pháp cho nghỉ cả lớp.

Chuyến bay đã bị hủy do thời tiết xấu. Vì thế, chúng tôi đã phải ở lại khách sạn thêm một đêm nữa.

Anh ấy đã không giữ đúng hẹn. Vì thế, chúng tôi đã mất lòng tin vào anh ấy.

Khu vực này nằm gần biển. Vì thế, hải sản tươi sống luôn có sẵn bất cứ lúc nào.

Luật mới sẽ được thi hành từ tháng sau. Vì thế, cần phải thay đổi một phần quy định trong công ty.

Anh ấy luyện đàn piano hơn 3 tiếng mỗi ngày. Vì thế, kỹ thuật biểu diễn của anh ấy đang tiến bộ trông thấy.

Đêm qua đã có hỏa hoạn ở gần đây. Vì thế, tôi đã không thể ngủ được vì tiếng còi xe cứu hỏa.

Một lỗi nghiêm trọng đã được tìm thấy ở sản phẩm này. Vì thế, nhà sản xuất đã thông báo thu hồi.

Anh ấy đã sống ở nước ngoài lâu năm. Vì thế, anh ấy có thể nói trôi chảy nhiều ngôn ngữ.

Tình trạng già hóa dân số đang diễn ra nhanh chóng. Vì thế, thiếu hụt nhân lực trong lĩnh vực chăm sóc người già đang trở thành vấn đề nghiêm trọng.

Anh ấy luôn tôn trọng ý kiến của tôi. Vì thế, tôi có thể bàn bạc với anh ấy về bất cứ điều gì.

Tôi đã để quên ví ở nhà mất rồi. Vì thế, bữa trưa hôm nay tôi đã được đồng nghiệp chiêu đãi.

Cuốn sách này có nội dung cực kỳ chuyên môn. Vì thế, tôi đã mất khá nhiều thời gian để đọc.

Cô ấy đã thích vẽ tranh từ khi còn nhỏ. Vì thế, giờ đây cô ấy đang hoạt động với tư cách là một họa sĩ chuyên nghiệp.

Tôi vừa có một chuyến công tác đột xuất. Vì thế, xin hãy cho phép tôi hủy lịch trình ngày mai.

Khu vực này ngày xưa từng có núi lửa phun trào. Vì thế, đất đai cực kỳ màu mỡ.

Anh ấy đã không đọc kỹ tài liệu họp. Vì thế, anh ấy đã không thể theo kịp cuộc thảo luận.

Số lượng người ứng tuyển đã vượt xa định mức. Vì thế, chúng tôi đã quyết định chọn người tham gia bằng hình thức bốc thăm.

Điện thoại thông minh đã trở nên phổ biến. Vì thế, phong cách sống của mọi người đã thay đổi lớn.

Anh ấy đã có cống hiến lớn cho đội. Vì thế, anh ấy đã được chọn là cầu thủ xuất sắc nhất.

Tình hình kinh doanh của công ty đang xấu đi. Vì thế, thật đáng tiếc là việc chi trả tiền thưởng đã bị tạm hoãn.

Anh ấy là một người cực kỳ trung thực. Vì thế, anh ấy được rất nhiều người tin tưởng.

 

 

 

 

「それなのに」(Sore na ni) là một Từ nối (Liên từ) nghịch lý cực kỳ phổ biến ở trình độ N3 và N2, được sử dụng rất nhiều trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết để biểu thị cảm xúc.

Bản chất của それなのに dùng để liên kết hai vế câu có mối quan hệ Đối lập, Nghịch lý. Nó diễn tả một trạng thái: Mặc dù sự thật ở câu thứ nhất là như vậy, nhưng kết quả ở câu thứ hai lại hoàn toàn trái ngược, đi ngược lại hẳn với suy nghĩ, dự đoán hoặc lẽ thông thường của con người.

Chữ のに ở đuôi chính là ngữ pháp "mặc dù", mang theo sắc thái cảm xúc rất mạnh của người nói như: Bất ngờ, kinh ngạc, thất vọng, bất mãn hoặc trách móc.

Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Thế mà...", "Mặc dù vậy nhưng...", "Vậy mà...".

Sơ đồ hoạt động của cấu trúc

それなのに luôn đứng ở đầu câu thứ hai để lật ngược lại vấn đề của câu thứ nhất:

Câu 1 (Sự thật hiển nhiên). それなのに、Câu 2 (Kết quả trái ngược/Bất ngờ).

Các ngữ cảnh sử dụng thực tế

Cấu trúc này chỉ được dùng khi kết quả ở vế sau gây ra một sự "hụt hẫng" hoặc "ngạc nhiên" lớn cho người nói dựa trên nền tảng của vế trước.

彼は毎日一生懸命勉強している。それなのに、不合格だった。

(Anh ấy ngày nào cũng học hành chăm chỉ hết sức mình. Thế mà, kết quả lại bị trượt.)

$\rightarrow$ Sắc thái: Người nói cảm thấy tiếc nuối và bất ngờ thay cho nhân vật.

もう4月です。それなのに、今日も雪が降っています。

(Đã là tháng 4 rồi. Vậy mà, hôm nay trời vẫn đổ tuyết.)

$\rightarrow$ Sắc thái: Bất ngờ trước hiện tượng thời tiết kỳ lạ (tháng 4 thường là mùa xuân ấm áp ở Nhật).

大金を払って修理してもらった。それなのに、スマホはまだ動かない。

(Tôi đã bỏ ra một đống tiền để người ta sửa cho rồi. Mặc dù vậy nhưng, cái điện thoại vẫn không hoạt động.)

$\rightarrow$ Sắc thái: Bực mình, bất mãn với chất lượng sửa chữa.

Phân biệt nhanh giữa それなのに và しかし (Shikashi)

Đều dịch là "nhưng/thế nhưng" để nối hai vế đối lập, nhưng chúng khác nhau hoàn toàn về mặt cảm xúc:

しかし / けれども: Đơn thuần là đối chiếu hai sự thật khách quan trái ngược nhau. Người nói không chèn cảm xúc cá nhân vào nhiều (Ví dụ: Anh A thích ăn thịt. しかし, anh B lại thích ăn cá $\rightarrow$ Hoàn toàn bình thường).

それなのに: Bắt buộc phải chứa cảm xúc mạnh (bất ngờ, tức giận, hụt hẫng) của người nói trước một nghịch lý (Ví dụ: Tôi đã dặn anh ta đi đứng cẩn thận rồi. それなのに, anh ta lại vượt đèn đỏ và gây tai nạn).

Nói một cách ngắn gọn: 「しかし」 dùng để so sánh trái ngược, còn 「それなのに」 dùng để than vãn về một nghịch lý.

 

 

 

Hôm qua tôi đã thức trắng đêm để học bài. Thế mà bài thi hôm nay tôi hoàn toàn không làm được.

Anh ấy đã hứa nhất định sẽ đến. Thế mà rốt cuộc anh ấy đã không xuất hiện tại bữa tiệc.

Hôm nay là Chủ nhật. Thế mà tôi phải làm việc từ sáng đến tối.

Tôi đã giải thích cẩn thận nhiều lần rồi. Thế mà anh ấy hoàn toàn không chịu hiểu cho.

Tôi đã cài đặt điều hòa ở mức 20 độ. Thế mà căn phòng chẳng mát lên chút nào.

Nhà hàng đó giá rất đắt. Thế mà đồ ăn chẳng ngon chút nào cả.

Tôi đã đặt tận 3 cái đồng hồ báo thức. Thế mà sáng nay tôi vẫn ngủ quên mất.

Anh ta đáng lẽ phải là một đại gia. Thế mà lại đang sống một cuộc đời keo kiệt đến mức không thể tin nổi.

Dự báo thời tiết hôm nay là nắng. Thế mà từ chiều trời lại đổ mưa rất to.

Tôi đã đối xử tử tế với anh ta đến mức đó. Thế mà anh ta chẳng thèm nói lấy một lời cảm ơn.

Tôi đã mua chiếc điện thoại thông minh đời mới nhất. Thế mà nó đã nhanh chóng bị trục trặc.

Anh ta đã 40 tuổi rồi. Thế mà lời nói và hành động cứ như là trẻ con vậy.

Tôi đã uống thuốc đầy đủ rồi. Thế mà cơn đau đầu chẳng hề thuyên giảm chút nào.

Tôi đã hoàn toàn tin tưởng anh ấy. Thế mà anh ấy lại nói dối tôi.

Cuộc họp dự kiến kết thúc lúc 3 giờ. Thế mà đến giờ nó vẫn đang tiếp diễn.

Bộ phim đó được đánh giá rất tốt. Thế mà đối với tôi nó chỉ là một sự nhàm chán.

Tôi đã luyện tập chăm chỉ mỗi ngày. Thế mà trong trận đấu lại để thua một cách dễ dàng.

Anh ấy bị bác sĩ cấm vận động. Thế mà ngày nào anh ấy cũng đi chạy bộ.

Con đường này đáng lẽ phải là đường tắt nhanh nhất. Thế mà không hiểu sao lại tốn thời gian hơn mọi khi.

Tôi đã yêu cầu họ giữ trật tự. Thế mà họ cứ nói chuyện lớn tiếng suốt.

Anh ta đã bảo là đang ăn kiêng. Thế mà nửa đêm lại ngồi ăn bánh ngọt.

Chiếc máy tính này đáng lẽ phải có hiệu năng cao. Thế mà nó cứ bị treo máy suốt.

Tôi đã xin lỗi anh ấy rồi. Thế mà dường như anh ấy vẫn còn đang giận.

Đã sang tháng 4 rồi. Thế mà những ngày lạnh giá như giữa mùa đông vẫn cứ tiếp diễn.

Anh ta là trưởng nhóm. Thế mà anh ta lại hành động thiếu trách nhiệm hơn bất cứ ai.

Cây dù này là đồ mới. Thế mà đã bị gãy mất một nan rồi.

Cô ấy là bạn thân của tôi. Thế mà cô ấy lại đem bí mật của tôi kể cho người khác.

Tôi chắc chắn là đã đóng chặt cửa sổ rồi. Thế mà sâu bọ vẫn bay vào trong phòng.

Anh ta là ca sĩ chuyên nghiệp. Thế mà hát dở đến mức kinh ngạc.

Tôi đã ngủ đủ giấc rồi. Thế mà suốt cả ngày vẫn không hết buồn ngủ.

 

 

 

 

 

「それなのに」(Sore na ni) là một Từ nối (Liên từ) nghịch lý cực kỳ phổ biến ở trình độ N3 và N2, được sử dụng rất nhiều trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết để biểu thị cảm xúc.

Bản chất của それなのに dùng để liên kết hai vế câu có mối quan hệ Đối lập, Nghịch lý. Nó diễn tả một trạng thái: Mặc dù sự thật ở câu thứ nhất là như vậy, nhưng kết quả ở câu thứ hai lại hoàn toàn trái ngược, đi ngược lại hẳn với suy nghĩ, dự đoán hoặc lẽ thông thường của con người.

Chữ のに ở đuôi chính là ngữ pháp "mặc dù", mang theo sắc thái cảm xúc rất mạnh của người nói như: Bất ngờ, kinh ngạc, thất vọng, bất mãn hoặc trách móc.

Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Thế mà...", "Mặc dù vậy nhưng...", "Vậy mà...".

Sơ đồ hoạt động của cấu trúc

それなのに luôn đứng ở đầu câu thứ hai để lật ngược lại vấn đề của câu thứ nhất:

Câu 1 (Sự thật hiển nhiên). それなのに、Câu 2 (Kết quả trái ngược/Bất ngờ).

Các ngữ cảnh sử dụng thực tế

Cấu trúc này chỉ được dùng khi kết quả ở vế sau gây ra một sự "hụt hẫng" hoặc "ngạc nhiên" lớn cho người nói dựa trên nền tảng của vế trước.

彼は毎日一生懸命勉強している。それなのに、不合格だった。

(Anh ấy ngày nào cũng học hành chăm chỉ hết sức mình. Thế mà, kết quả lại bị trượt.)

$\rightarrow$ Sắc thái: Người nói cảm thấy tiếc nuối và bất ngờ thay cho nhân vật.

もう4月です。それなのに、今日も雪が降っています。

(Đã là tháng 4 rồi. Vậy mà, hôm nay trời vẫn đổ tuyết.)

$\rightarrow$ Sắc thái: Bất ngờ trước hiện tượng thời tiết kỳ lạ (tháng 4 thường là mùa xuân ấm áp ở Nhật).

大金を払って修理してもらった。それなのに、スマホはまだ動かない。

(Tôi đã bỏ ra một đống tiền để người ta sửa cho rồi. Mặc dù vậy nhưng, cái điện thoại vẫn không hoạt động.)

$\rightarrow$ Sắc thái: Bực mình, bất mãn với chất lượng sửa chữa.

Phân biệt nhanh giữa それなのに và しかし (Shikashi)

Đều dịch là "nhưng/thế nhưng" để nối hai vế đối lập, nhưng chúng khác nhau hoàn toàn về mặt cảm xúc:

しかし / けれども: Đơn thuần là đối chiếu hai sự thật khách quan trái ngược nhau. Người nói không chèn cảm xúc cá nhân vào nhiều (Ví dụ: Anh A thích ăn thịt. しかし, anh B lại thích ăn cá $\rightarrow$ Hoàn toàn bình thường).

それなのに: Bắt buộc phải chứa cảm xúc mạnh (bất ngờ, tức giận, hụt hẫng) của người nói trước một nghịch lý (Ví dụ: Tôi đã dặn anh ta đi đứng cẩn thận rồi. それなのに, anh ta lại vượt đèn đỏ và gây tai nạn).

Nói một cách ngắn gọn: 「しかし」 dùng để so sánh trái ngược, còn 「それなのに」 dùng để than vãn về một nghịch lý.



「その結果」(Sono kekka) là một Từ nối (Liên từ) thuộc trình độ N3 và N2, được sử dụng cực kỳ phổ biến trong văn viết trang trọng, báo cáo, luận văn cũng như các bài tin tức kinh tế, xã hội.

Bản chất của cụm từ này rất dễ hiểu thông qua ý nghĩa của các chữ Hán cấu thành: その (Đó) + 結果 (Kết quả). Vì vậy, nó dùng để diễn tả kết quả, hậu quả hoặc thành tựu phát sinh trực tiếp từ hành động, sự việc đã được nêu ở câu phía trước.

Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Kết quả là...", "Hệ quả là...", "Sau cùng thì...".

Sơ đồ hoạt động của cấu trúc

その結果 luôn đứng ở đầu câu thứ hai để công bố kết cục cho chuỗi sự kiện ở câu thứ nhất:

Câu 1 (Hành động / Quá trình kéo dài). その結果、Câu 2 (Kết quả cuối cùng).

Các ngữ cảnh sử dụng thực tế

Cấu trúc này mang sắc thái khách quan, trung lập và mang tính chất báo cáo. Câu thứ nhất thường là một quá trình nỗ lực, thử nghiệm hoặc một chuỗi diễn biến kéo dài, còn câu thứ hai là "đáp án" cuối cùng của quá trình đó. Kết quả này có thể là tích cực (thành công) hoặc tiêu cực (thất bại).

Diễn tả thành quả sau một quá trình nỗ lực, rèn luyện (Tích cực)

彼は毎日欠かさず走り続けた。その結果、フルマラソンを完走することができた。 (Anh ấy đã duy trì chạy bộ hằng ngày không sót buổi nào. Kết quả là, anh ấy đã có thể chạy hoàn thành chặng marathon.)

新商品の開発に向けて、何度も実験を重ねた。その結果、ついに実用化に成功した。 (Chúng tôi đã tiến hành thử nghiệm rất nhiều lần để hướng tới việc phát triển sản phẩm mới. Sau cùng thì, cuối cùng cũng đã thành công đưa vào thực tế.)

Diễn tả hệ quả, hậu quả do một sai lầm hoặc sự cố gây ra (Tiêu cực)

彼はスマートフォンの使いすぎで寝不足が続いた。その結果、体調を崩してしまった。 (Anh ta dùng điện thoại quá nhiều dẫn đến thiếu ngủ kéo dài. Hệ quả là, sức khỏe đã bị suy nhược.)

近年、この地域では森林伐採が進んでいる。その結果、多くの野生動物が住処を失った。 (Những năm gần đây, việc chặt phá rừng đang diễn ra mạnh mẽ ở khu vực này. Hệ quả là, nhiều động vật hoang dã đã bị mất nơi ở.)

Phân biệt nhanh giữa その結果 và そのため (Sono tame)

Cả hai từ đều nối quan hệ Nguyên nhân - Kết quả, nhưng có một điểm khác biệt rất tinh tế về mặt "thời gian" và "trọng tâm" mà bạn nên biết:

そのため: Nhấn mạnh vào LÝ DO (Tại sao lại có kết quả đó). Nó chỉ đơn thuần kết nối nguyên nhân và hệ quả trực tiếp, thường dùng cho các hiện tượng tự nhiên hoặc sự việc diễn ra tức thì (Ví dụ: Trời mưa to. そのため, đường bị ngập).

その結果: Nhấn mạnh vào CỘT MỐC CUỐI CÙNG (Cái đích sau một quá trình). Câu phía trước thường phải là một chuỗi hành động kéo dài, có sự tích lũy theo thời gian rồi mới bùng phát ra kết quả ở câu sau.

 

 

Anh ấy đã duy trì việc học hành chăm chỉ 3 tiếng mỗi ngày. Kết quả là, anh ấy đã thi đỗ xuất sắc vào ngôi trường nguyện vọng.

Đêm qua tôi đã uống rượu đến tận khuya. Kết quả là, hôm nay tôi bị nôn nao (say nguội) rất kinh khủng.

Chúng tôi đã áp dụng chiến lược tiếp thị mới. Kết quả là, doanh thu đã tăng 20% so với năm trước.

Anh ta đã dính vào những phi vụ đầu tư mạo hiểm. Kết quả là, anh ta đã mất sạch toàn bộ tài sản.

Cả đội đã đồng lòng cùng nhau thực hiện dự án. Kết quả là, chúng tôi đã có thể hoàn thành công việc trước thời hạn.

Anh ấy đã hoàn toàn không để tâm đến chế độ ăn uống. Kết quả là, nhiều vấn đề đã được phát hiện trong đợt khám sức khỏe.

Trong nhiều năm, các biện pháp chống ô nhiễm cho con sông đó đã được thực hiện. Kết quả là, hiện nay những loài cá sạch đã quay trở lại.

Cô ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi. Kết quả là, cô ấy đã có cơ hội ra mắt với tư cách là ca sĩ chuyên nghiệp.

Tôi đã quên sao lưu những dữ liệu quan trọng. Kết quả là, khi máy tính hỏng tôi đã mất trắng mọi thứ.

Anh ấy đã đến muộn giờ hẹn tận 30 phút. Kết quả là, anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội của một buổi thương thảo quan trọng.

Chúng tôi đã tiến hành thử nghiệm lâm sàng loại thuốc mới. Kết quả là, hiệu quả của nó đối với nhiều bệnh nhân đã được chứng minh.

Anh ấy đã thành thật báo cáo lỗi lầm của mình. Kết quả là, chúng tôi đã có thể xử lý trước khi nó trở thành vấn đề nghiêm trọng.

Trong suốt 10 năm, tôi đã liên tục tiết kiệm không nghỉ. Kết quả là, cuối cùng tôi đã mua được ngôi nhà riêng vốn là ước mơ bấy lâu.

Tôi đã sử dụng điện thoại khi đang lái xe. Kết quả là, tôi đã gây ra tai nạn đâm sầm vào đuôi xe phía trước.

Anh ấy đã phân tích triệt để điểm yếu của đối thủ. Kết quả là, anh ấy đã có thể giành chiến thắng áp đảo trong trận đấu.

Công ty đó đã thực hiện các nghiệp vụ kế toán gian lận. Kết quả là, họ đã đánh mất niềm tin từ nhiều nhà đầu tư.

Cô ấy đã không bỏ buổi chạy bộ nào mỗi ngày. Kết quả là, cô ấy đã giảm cân thành công 10kg trong một năm.

Anh ta đã vận hành máy móc mà không đọc kỹ hướng dẫn. Kết quả là, anh ta đã làm hỏng máy.

Tôi đã tìm hiểu về văn hóa của nhiều quốc gia khác nhau. Kết quả là, tầm nhìn của tôi đã được mở rộng rất nhiều.

Anh ta đã báo cáo láo trong cuộc họp. Kết quả là, sau đó sự thật bị bại lộ và anh ta đã bị mất việc.

Chúng tôi đã thực hiện khảo sát ý kiến. Kết quả là, chúng tôi nhận thấy mức độ hài lòng của khách hàng cực kỳ cao.

Anh ta cứ lặp đi lặp lại một lỗi sai nhiều lần. Kết quả là, không còn ai tin tưởng anh ta nữa.

Chúng tôi đã phát triển công nghệ mới. Kết quả là, thành tích kinh doanh của công ty đã tăng tiến vượt bậc.

Anh ta đã không thèm nghe những lời khuyên quan trọng. Kết quả là, anh ta đã dẫn đến một tình huống không thể cứu vãn nổi.

Sự nóng lên toàn cầu đang tiếp diễn. Kết quả là, các hiện tượng thời tiết bất thường đang xảy ra liên tục trên khắp thế giới.

Anh ấy đã tích cực tham gia các hoạt động tình nguyện. Kết quả là, một sự kết nối mạnh mẽ với cộng đồng địa phương đã được hình thành.

Tôi đã quên đặt hàng linh kiện. Kết quả là, dây chuyền sản xuất của nhà máy đã bị đình trệ suốt một ngày.

Cô ấy đã lấy dũng khí để nêu lên ý kiến của mình. Kết quả là, cô ấy đã có thể thay đổi diễn biến cuộc họp theo hướng tốt đẹp hơn.

Anh ta đã lún sâu vào cờ bạc. Kết quả là, anh ta đã phải gánh chịu một khoản nợ khổng lồ.

Chúng tôi đã tiến hành mô phỏng kỹ lưỡng. Kết quả là, đã có thể phát hiện trước những sai sót của kế hoạch.

 

 

 

 

「なぜなら」(Nazenara) là một Từ nối (Liên từ) cực kỳ quan trọng xuất hiện ở trình độ N3 và dùng lên tới N1. Nó xuất hiện với tần suất dày đặc trong văn viết, đặc biệt là trong các bài đọc hiểu JLPT khi tác giả muốn lập luận đưa ra lý do cho quan điểm của mình.

Bản chất của なぜなら dùng để mở đầu cho câu giải thích nguyên nhân, lý do cho một sự việc, một khẳng định đã được nói trước đó. Có thể coi từ này như một tín hiệu phát thanh báo trước cho người nghe/người đọc biết rằng: "Tôi chuẩn bị nói lý do vì sao tôi đưa ra khẳng định ở câu trên đấy nhé!"

Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Lý do là vì...", "Bởi vì...", "Sở dĩ như vậy là vì...".

Sơ đồ hoạt động và Dấu hiệu nhận biết (Bí kíp phòng thi)

なぜなら luôn đứng ở đầu câu thứ hai để giải thích cho câu thứ nhất. Và có một quy tắc ngữ pháp "bất di bất dịch" bạn cần nhớ: Cuối câu đi với なぜなら bắt buộc phải kết thúc bằng các đuôi chỉ lý do như 〜からだ hoặc 〜ためだ.

Câu 1 (Khẳng định / Kết quả). なぜなら、Câu 2 (Nguyên nhân) + からだ / ためだ。

⚠️ Mẹo làm bài thi JLPT: Nếu trong bài đọc hiểu hoặc bài tập đục lỗ, bạn nhìn thấy cuối câu có đuôi 〜からだ hoặc 〜ためだ, mà đầu câu bắt chọn một liên từ, thì hãy nghĩ ngay đến なぜなら nhé!

Các ngữ cảnh sử dụng thực tế

Cấu trúc này mang sắc thái trang trọng, lập luận logic và có tính thuyết phục cao. Nó thường dùng trong văn viết (luận văn, báo cáo) hoặc khi thuyết trình, phát biểu, ít khi dùng trong hội thoại suồng sã hằng ngày với bạn bè.

私は来月、会社を辞めるつもりだ。なぜなら、自分の店を持ちたいからだ。

(Tháng sau tôi tính sẽ nghỉ việc. Lý do là vì tôi muốn mở một cửa hàng của riêng mình.)

最近、この街には外国人が増えている。なぜなら、近くに大企業の情報センターができたためだ。

(Dạo gần đây, người nước ngoài ở thành phố này đang tăng lên. Sở dĩ như vậy là vì có một trung tâm thông tin của doanh nghiệp lớn vừa được xây dựng ở gần đây.)

彼女の料理は誰からも愛されている。なぜなら、味だけでなく見た目の美しさにもこだわっているからだ。

(Món ăn của cô ấy được tất cả mọi người yêu thích. Bởi vì, cô ấy không chỉ chú trọng vào hương vị mà còn cả vẻ đẹp bên ngoài của món ăn nữa.)

Phân biệt nhanh giữa なぜなら và から / ので (Kara / Node)

Mặc dù đều dùng để giải thích lý do, nhưng vị trí và cách tư duy của chúng hoàn toàn ngược nhau:

から / ので: Đi theo thứ tự tự nhiên [Lý do] $\rightarrow$ [Kết quả] trong cùng một câu (Ví dụ: Vì trời mưa [Lý do] から, tôi không đi chơi [Kết quả]).

なぜなら: Đi theo thứ tự đảo ngược [Kết quả / Khẳng định trước] $\rightarrow$ [Giải thích lý do sau] và tách làm hai câu riêng biệt nhằm nhấn mạnh vào cái lý do đó.

 

Tôi sẽ vắng mặt trong cuộc họp hôm nay. Bởi vì tôi bị sốt cao từ sáng.

Tôi thích mèo hơn chó. Bởi vì tôi bị thu hút bởi tính cách tự do tự tại của loài mèo.

Tôi tin chắc dự án này sẽ thành công. Bởi vì toàn bộ thành viên trong đội đều vô cùng ưu tú.

Anh ta không nên được thăng chức. Bởi vì anh ta thiếu tố chất của một người lãnh đạo.

Tôi luôn cố gắng ngủ sớm dậy sớm. Bởi vì tôi cảm thấy như vậy hiệu quả hoạt động trong ngày sẽ tăng lên.

Tôi sẽ không bao giờ quay lại nhà hàng đó nữa. Bởi vì thái độ của nhân viên vô cùng tồi tệ.

Tôi phản đối kế hoạch này. Bởi vì tôi nhận định rằng rủi ro là quá cao.

Anh ấy là một người đáng tin cậy. Bởi vì anh ấy chưa từng thất hứa dù chỉ một lần.

Mùa hè ở Nhật Bản rất oi bức. Bởi vì Nhật Bản bị bao phủ bởi khối áp cao Thái Bình Dương.

Tôi nhiệt liệt đề cử bạn đọc cuốn sách này. Bởi vì nó mang lại những chiêm nghiệm sâu sắc có thể làm thay đổi cả cuộc đời.

Tôi thường tránh đi du lịch bằng máy bay. Bởi vì tôi sợ độ cao.

Anh ấy đã để thua trong trận đấu. Bởi vì anh ấy đã bị thương trong lúc luyện tập.

Giá thuê nhà ở khu vực này rất cao. Bởi vì việc đi lại vào trung tâm thành phố vô cùng thuận tiện.

Tôi đã bỏ phiếu cho ông ấy. Bởi vì tôi cảm thấy chính sách của ông ấy là thực tế nhất.

Nên hoàn thành bài tập sớm. Bởi vì để muộn thì sẽ không còn thời gian dành cho những việc khác nữa.

Có lẽ cô ấy sẽ không đến bữa tiệc đâu. Bởi vì cô ấy ghét nơi đông người.

Tôi định sẽ không mua sản phẩm này nữa. Bởi vì nó đã bị hỏng ngay lập tức.

Biến đổi khí hậu toàn cầu là một vấn đề nghiêm trọng. Bởi vì nó gây ra thời tiết cực đoan và ảnh hưởng đến hệ sinh thái.

Anh ấy lúc nào cũng khỏe mạnh. Bởi vì anh ấy có thói quen tập thể dục mỗi ngày.

Nên hạn chế ăn đồ ngọt. Bởi vì đó là nguyên nhân gây sâu răng và béo phì.

Tôi không thể tán thành ý kiến của anh ta. Bởi vì tôi nghĩ kế hoạch đó có một vài thiếu sót.

Thị trấn này an toàn ngay cả vào ban đêm. Bởi vì hoạt động tuần tra phòng chống tội phạm của khu vực được thực hiện rất nghiêm túc.

Anh ta không thể nào là người giàu có được. Bởi vì lúc nào anh ta cũng túng thiếu tiền bạc.

Học lịch sử là điều quan trọng. Bởi vì chúng ta có thể rút ra những bài học cho tương lai từ những sai lầm trong quá khứ.

Bữa tối nay ăn cà ri nhé. Bởi vì hôm qua tôi đã mua được rất nhiều rau củ giảm giá.

Cô ấy là một người lãnh đạo xuất sắc. Bởi vì cô ấy luôn lắng nghe ý kiến của cấp dưới.

Ứng dụng này cực kỳ tiện lợi. Bởi vì nó tích hợp nhiều chức năng vào làm một.

Anh ấy chắc chắn sẽ thành công. Bởi vì anh ấy là người nỗ lực hơn bất cứ ai.

Bộ phim đó không đáng xem. Bởi vì cốt truyện quá tầm thường và dễ đoán.

Tôi không thể tha thứ cho anh ta. Bởi vì anh ta đã nói dối tôi một cách quá đáng.

 

 

 

 

 

「しかし」(Shikashi) là một trong những Từ nối (Liên từ) cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Nhật, được học ngay từ trình độ N5 và sử dụng xuyên suốt lên đến N1.

Bản chất của しかし dùng để biểu thị mối quan hệ Đối lập, Nghịch lý giữa hai vế câu. Nó lật ngược hoàn toàn vấn đề bằng cách đưa ra một sự thật, một góc nhìn hoặc một kết quả trái ngược với những gì người đọc/người nghe suy đoán từ câu phía trước.

Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Nhưng...", "Tuy nhiên...", "Thế nhưng...".

Sơ đồ hoạt động của cấu trúc

しかし luôn đứng ở đầu câu thứ hai để làm nhiệm vụ chuyển ngoặt nội dung của câu thứ nhất:

Câu 1 (Bối cảnh / Sự thật 1). しかし、Câu 2 (Sự thật 2 trái ngược / Đối lập).

Các ngữ cảnh sử dụng thực tế

Cấu trúc này mang sắc thái khách quan, trung lập và tương đối trang trọng. Nó xuất hiện với tần suất dày đặc trong văn viết (báo chí, sách, bài đọc hiểu JLPT) và cả trong văn phong nói lịch sự (thuyết trình, thảo luận).

Đưa ra hai sự thật khách quan trái ngược nhau

Dùng khi bạn muốn đối chiếu hai mặt của một vấn đề mà không nhất thiết phải chèn cảm xúc cá nhân vào.

日本の夏はとても暑いです。しかし、冬は非常に寒くなります。 (Mùa hè ở Nhật rất nóng. Tuy nhiên, mùa đông lại trở nên cực kỳ lạnh.)

彼は頭が良い。しかし、努力をしないので成績はよくない。 (Anh ta rất thông minh. Thế nhưng, vì không chịu cố gắng nên thành tích chẳng tốt chút nào.)

Kết quả diễn ra trái với kỳ vọng hoặc dự đoán thông thường

一生懸命練習しました。しかし、試合には負けてしまいました。 (Tôi đã luyện tập hết sức mình. Nhưng cuối cùng vẫn bị thua trong trận đấu.)

天気予報では晴れると言っていた。しかし、朝から雨が降っている。 (Dự báo thời tiết nói là trời sẽ nắng. Tuy nhiên, từ sáng đến giờ trời lại đang mưa.)

Phân biệt nhanh giữa しかし, でも (Demo) và それなのに (Sore na ni)

Cả ba từ này đều có thể dịch là "nhưng", nhưng chúng được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau hoàn toàn:

しかし (Nhưng / Tuy nhiên): Dùng cho văn viết, báo chí hoặc phát biểu trang trọng. Nó mang tính khách quan và có sức nặng về mặt lập luận.

でも (Nhưng mà): Chỉ dùng trong giao tiếp hằng ngày (khẩu ngữ) với bạn bè, người thân. Tuyệt đối không đưa でも vào các bài văn viết hay luận văn trang trọng.

それなのに (Thế mà / Vậy mà): Mang sắc thái cảm xúc rất mạnh (bất ngờ, thất vọng, trách móc) trước một nghịch lý tréo ngoe (Ví dụ: Đã hứa rồi thế mà lại thất hứa). Còn しかし thì chỉ đơn thuần là nêu ra sự đối lập.

Nói một cách ngắn gọn: Muốn viết văn trang trọng dùng 「しかし」, muốn nói chuyện suồng sã dùng 「でも」, muốn than vãn trách móc dùng 「それなのに」.

 

 

Dự báo thời tiết hôm nay là nắng. Tuy nhiên, từ buổi chiều trời đã bắt đầu đổ mưa.

Anh ấy đã học hành rất chăm chỉ. Tuy nhiên, anh ấy đã không thể thi đỗ.

Nhà hàng này có bầu không khí rất tốt. Tuy nhiên, hương vị món ăn thì ngoài mong đợi (thất vọng).

Anh ta là một đại gia. Tuy nhiên, trông anh ta chẳng có vẻ gì là hạnh phúc cả.

Kế hoạch được cho là đã hoàn hảo. Tuy nhiên, những rắc rối không ngờ tới đã phát sinh.

Anh ấy đã đến xin lỗi. Tuy nhiên, tôi đã không thể tha thứ cho anh ấy.

Một loại thuốc mới đã được phát triển. Tuy nhiên, loại thuốc đó lại có tác dụng phụ mạnh.

Anh ấy giỏi mọi môn thể thao. Tuy nhiên, riêng môn bơi lội thì anh ấy lại dở.

Cuộc họp đã bắt đầu đúng giờ. Tuy nhiên, nó đang bị kéo dài mà vẫn chưa đưa ra được kết luận.

Cô ấy là bạn thân của tôi. Tuy nhiên, có những phần trong cách suy nghĩ của cô ấy mà tôi không thể đồng tình.

Chiếc máy tính này là mẫu mới nhất. Tuy nhiên, thỉnh thoảng nó vẫn bị treo máy.

Đề xuất của anh ấy rất hấp dẫn. Tuy nhiên, rủi ro để thực hiện nó là quá cao.

Tôi đã dậy sớm. Tuy nhiên, vì tàu điện bị trễ nên tôi đã đến công ty muộn.

Anh ấy từng bị cho là người ít nói. Tuy nhiên, một khi đã bắt đầu nói chuyện thì anh ấy lại là một người rất thú vị.

Công việc này lương cao. Tuy nhiên, thời gian làm việc lại rất dài.

Cô ấy trông trẻ trung. Tuy nhiên, thực tế là cô ấy đã ngoài 50 tuổi rồi.

Nhiều người đã phản đối kế hoạch đó. Tuy nhiên, thị trưởng đã quyết định thực hiện kế hoạch.

Anh ấy đã thắng trận đấu. Tuy nhiên, nét mặt anh ấy không có vẻ gì là vui mừng cả.

Tôi đã cố gắng giúp đỡ anh ấy. Tuy nhiên, anh ấy đã từ chối sự giúp đỡ của tôi.

Cuốn sách này đã trở thành sách bán chạy. Tuy nhiên, đánh giá từ các nhà phê bình lại thấp.

Bình thường anh ấy rất hiền. Tuy nhiên, một khi đã nổi giận thì không ai ngăn nổi.

Khu vực này được cho là an toàn. Tuy nhiên, gần đây tội phạm đang gia tăng.

Tôi đã bắt đầu ăn kiêng. Tuy nhiên, mới được 3 ngày tôi đã bỏ cuộc.

Anh ấy là người trung thực. Tuy nhiên, thỉnh thoảng anh ấy lại nói những điều làm tổn thương người khác.

Bộ phim đó rất cảm động. Tuy nhiên, chỉ riêng cái kết là tôi không thể thấy thuyết phục.

Anh ấy là át chủ bài của đội. Tuy nhiên, trong trận đấu hôm nay anh ấy hoàn toàn không thể hiện được gì.

Ngôi nhà mới rộng rãi và thoải mái. Tuy nhiên, điểm yếu là nó xa nhà ga.

Cô ấy đã bị bệnh. Tuy nhiên, cô ấy đã tiếp tục công việc mà không để ai nhận ra điều đó.

Anh ta từng bị nghi ngờ là thủ phạm. Tuy nhiên, sự thật đã sáng tỏ rằng thủ phạm thực sự là một người khác.

Nhiều bằng chứng đã bất lợi cho anh ta. Tuy nhiên, anh ta đã giành được phán quyết vô tội tại tòa.

 

 

 

「けれども」(Keredomo) là một Từ nối (Liên từ) hoặc Trợ từ liên kết cực kỳ linh hoạt, xuất hiện từ trình độ N4 và dùng liên tục lên các cấp độ cao hơn.

Bản chất của けれども dùng để diễn tả mối quan hệ đối lập, tương phản hoặc làm tiền đề để mở đầu câu chuyện. Điểm đặc biệt của từ này là nó có thể đứng ở đầu câu (đóng vai trò là liên từ nối) hoặc đứng ở giữa/cuối câu (đóng vai trò là trợ từ liên kết).

Trong tiếng Việt, tùy vào vị trí đứng mà từ này sẽ dịch là: "Nhưng...", "Tuy nhiên...", "Mặc dù... nhưng...", hoặc đôi khi chỉ mang tính chất "À thì là/Về chuyện đó thì..." (khi mở đầu câu chuyện).

Các cách dùng và Sơ đồ hoạt động

けれども giống như một "con tắc kè hoa" trong ngữ pháp vì nó có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau trong câu:

Đứng ở đầu câu thứ hai (Đóng vai trò là Liên từ giống như しかし)

Dùng để lật ngược lại vấn đề của câu thứ nhất. Văn phong này mang sắc thái lịch sự, nhẹ nhàng hơn so với sự cứng nhắc của しかし.

Câu 1. けれども、Câu 2.

日本の生活は楽しいです。けれども、物価が高くて大変です。

(Cuộc sống ở Nhật rất vui. Tuy nhiên, vật giá đắt đỏ nên cũng khá vất vả.)

彼は謝りました。けれども、彼女は許しませんでした。

(Anh ấy đã xin lỗi rồi. Thế nhưng, cô ấy vẫn không tha thứ.)

Đứng ở giữa câu (Nối hai vế câu đối lập)

Cấu trúc này tương đương với 〜が hoặc 〜けど nhưng mang tính lịch sự, trang trọng hơn.

Vế 1 (Thể thông thường/Thể lịch sự) + けれども、Vế 2.

一生懸命頑張ったけれども、結果は良くなかった。

(Mặc dù đã cố gắng hết sức mình nhưng kết quả lại không tốt.)

この靴はデザインが素敵だけれども、少し歩きにくいです。

(Đôi giày này thiết kế thì đẹp nhưng mà hơi khó đi một chút.)

Đứng ở cuối câu (Mở đầu câu chuyện hoặc nói giảm nói tránh)

Người Nhật cực kỳ chuộng cách dùng này trong giao tiếp lịch sự. Họ kết thúc câu bằng けれども để câu văn không bị quá thẳng thắn, tạo khoảng trống cho đối phương phản hồi, hoặc dùng để rào trước đón sau khi nhờ vả.

Câu mở đầu + けれども... (bỏ lửng vế sau)

すみません、ちょっとお聞きしたいことがあるんですけれども…。

(Xin lỗi, tôi có chút chuyện muốn hỏi một chút nhưng mà.../ liệu có tiện không ạ...)

その日はちょっと都合が悪いんですけれども…。

(Ngày hôm đó thì (lịch của tôi) hơi bất tiện một chút nhưng mà... $\rightarrow$ Cách từ chối khéo léo, không nói thẳng chữ "Tôi không đi được").

Các biến thể của けれども (Từ trang trọng đến suồng sã)

Trong đời sống, けれども có rất nhiều "anh em họ" tùy thuộc vào mức độ thân sơ của cuộc hội thoại:

Mức độ

Từ sử dụng

Ngữ cảnh

Trang trọng nhất

けれど・けれども

Dùng khi nói chuyện lịch sự với cấp trên, khách hàng, viết văn.

Thân mật, suồng sã

けど

Chỉ dùng trong giao tiếp hằng ngày với bạn bè, người thân.

Văn thơ, cổ điển

れど・れども

Thường gặp trong các bài hát cũ hoặc văn học.

Phân biệt nhanh giữa けれども và しかし (Shikashi)

しかし: Chỉ có thể đứng ở đầu câu, không bao giờ đứng ở giữa hay cuối câu. Sắc thái đối lập của nó rất mạnh và dứt khoát.

けれども: Có thể đứng ở bất kỳ vị trí nào (đầu, giữa, cuối câu). Sắc thái đối lập của nó uyển chuyển, nhẹ nhàng và mang tính tranh thủ sự đồng cảm của người nghe nhiều hơn.

 

 

 

 

Nghe nói hôm nay trời sẽ nắng. Thế nhưng, từ sáng tới giờ trời cứ mưa suốt.

Anh ấy đã luyện tập hết sức mình. Thế nhưng, anh ấy đã không thể thắng trong trận đấu.

Nhà hàng này giá đắt. Thế nhưng, món ăn lại không ngon tương xứng với giá tiền.

Tôi đã rủ anh ấy đi ăn nhiều lần. Thế nhưng, anh ấy chưa một lần đến.

Kế hoạch dường như đang tiến triển hoàn hảo. Thế nhưng, vào đúng phút chót thì vấn đề lại nảy sinh.

Tôi đã uống thuốc rồi. Thế nhưng, chứng đau đầu chẳng thấy đỡ chút nào.

Anh ấy lúc nào cũng tươi cười và tử tế. Thế nhưng, không biết trong lòng anh ấy đang nghĩ gì.

Chiếc máy tính này là đời mới nhất. Thế nhưng, nó có quá nhiều chức năng so với nhu cầu sử dụng của tôi.

Tôi đã xin lỗi anh ấy. Thế nhưng, dường như anh ấy vẫn không tha thứ cho tôi.

Cuốn sách này rất nổi tiếng. Thế nhưng, tôi không thấy nó thú vị cho lắm.

Anh ấy rất chú trọng đến sức khỏe. Thế nhưng, anh ấy lại thường xuyên bị cảm.

Tôi nghĩ ý kiến của anh ấy đúng. Thế nhưng, tôi không thể tán thành một cách hoàn toàn được.

Đáng lẽ tối qua tôi đã ngủ rất nhiều. Thế nhưng, hôm nay tôi lại thấy buồn ngủ suốt cả ngày.

Thành phố này rất yên tĩnh. Thế nhưng, việc đi bộ một mình vào ban đêm có chút đáng sợ.

Tôi đã cứ ngỡ cô ấy thích mình. Thế nhưng, có vẻ đó chỉ là sự ngộ nhận của tôi.

Tôi đã định phát biểu trong cuộc họp. Thế nhưng, vì không đủ dũng cảm nên tôi đã chẳng thể nói được gì.

Anh ấy rất giàu có. Thế nhưng, anh ấy lại đang sống một cuộc đời giản dị.

Công việc này lương bổng tốt. Thế nhưng, áp lực về tinh thần lại rất lớn.

Cô ấy trông trẻ trung. Thế nhưng, thực ra cô ấy lớn tuổi hơn tôi.

Mọi người đã đề cử anh ấy làm lãnh đạo. Thế nhưng, chính anh ấy lại từ chối trọng trách đó.

Tôi rất thích chó. Thế nhưng, vì bị dị ứng nên tôi không thể nuôi được.

Lời giải thích của anh ấy rất kỹ lưỡng. Thế nhưng, tôi hoàn toàn không thể hiểu được nội dung.

Ngôi nhà mới rất rộng. Thế nhưng, việc dọn dẹp quá vất vả nên tôi đang gặp khó khăn.

Anh ấy đã thừa nhận lỗi sai của mình. Thế nhưng, anh ấy đã không nói một lời xin lỗi nào.

Tôi đã rất muốn giúp anh ấy. Thế nhưng, tôi đã không biết phải làm thế nào cho tốt.

Đoạn giới thiệu của bộ phim đó trông có vẻ hay. Thế nhưng, nội dung chính lại gây thất vọng.

Anh ấy trông có vẻ mạnh mẽ. Thế nhưng, thực ra anh ấy cực kỳ sợ côn trùng.

Phương pháp này rất hiệu quả. Thế nhưng, nó lại tiềm ẩn nhiều nguy hiểm.

Cô ấy có tài năng. Thế nhưng, điểm trừ duy nhất là cô ấy không chịu nỗ lực nhiều.

Tất cả mọi người đều tán thành kế hoạch đó. Thế nhưng, chẳng ai chịu bắt tay vào thực hiện cả.

 

 

 

 

「ところが」(Tokoroga) là một Từ nối (Liên từ) cực kỳ đặc sắc thuộc trình độ N3 và N2, được sử dụng rất nhiều trong cả văn phong nói hằng ngày lẫn văn viết (như truyện ngắn, tiểu thuyết, bài đọc hiểu).

Bản chất của ところが dùng để diễn tả sự đối lập mang tính chất bất ngờ, ngoài dự tính. Nó lật ngược vấn đề của câu phía trước bằng cách đưa ra một sự thật, một kết quả xảy ra hoàn toàn trái ngược với những gì người nói (hoặc người đọc) hằng mong đợi, suy đoán theo lẽ thông thường.

Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Nhưng trái lại...", "Thế nhưng...", "Ai ngờ...", "Ấy thế mà...".

Sơ đồ hoạt động của cấu trúc

ところが luôn đứng ở đầu câu thứ hai để tạo một cú "bẻ lái" bất ngờ cho câu thứ nhất:

Câu 1 (Dự đoán / Kế hoạch thông thường). ところが、Câu 2 (Thực tế tréo ngoe / Bất ngờ).

Các ngữ cảnh sử dụng thực tế

Cấu trúc này mang sắc thái chủ quan, chứa đựng tâm trạng ngạc nhiên, ngỡ ngàng hoặc hụt hẫng của người nói trước một thực tế diễn ra không như là mơ.

Kết quả thực tế trái ngược hoàn toàn với dự đoán ban đầu

天気予報では雨だと言っていた。ところが、快晴になった。 (Dự báo thời tiết nói là sẽ mưa. Ấy thế mà/Ai ngờ, trời lại nắng ráo đẹp đẽ.)

絶対に勝つと思っていた。ところが、簡単に負けてしまった。 (Tôi đã nghĩ là chắc chắn mình sẽ thắng. Thế nhưng, chúng tôi lại bị thua một cách dễ dàng.)

Kế hoạch đã lên sẵn nhưng bị một sự cố bất ngờ lật đổ

昨夜は早く寝ようとした。ところが、友達から電話がかかってきて眠れなくなった。 (Đêm qua tôi đã định đi ngủ sớm. Nhưng trái lại, đứa bạn lại gọi điện đến làm tôi mất cả ngủ.)

今日から旅行に行く予定だった。ところが、台風のせいで飛行機が止まってしまった。 (Theo kế hoạch là hôm nay tôi sẽ đi du lịch. Thế nhưng/Ai ngờ đâu, vì bão mà máy bay bị hoãn mất tiêu.)

Phân biệt nhanh bộ ba: しかし, それなのに và ところが

Cả ba từ này đều đứng đầu câu để dịch là "nhưng", vậy làm sao để chọn đúng trong bài thi?

しかし (Tuy nhiên): Nêu hai sự thật đối lập một cách khách quan, lý trí, không cảm xúc (Ví dụ: Mùa hè nóng. しかし, mùa đông lạnh).

それなのに (Thế mà): Chứa đựng cảm xúc bất mãn, trách móc, bực bội trước một nghịch lý (Ví dụ: Đã hứa rồi. それなのに, lại thất hứa).

ところが (Ai ngờ / Ấy thế mà): Nhấn mạnh vào YẾU TỐ BẤT NGỜ, NGOÀI DỰ TÍNH của thực tế so với suy đoán ban đầu.

Nói một cách dễ nhớ: 「しかし」 là đối lập khách quan, 「それなのに」 là đối lập gây bực mình, còn 「ところが」 là đối lập gây sửng sốt.

Bạn đã nắm vững cách "bẻ lái" câu chuyện bằng ところが chưa? Thử đặt một câu kể về một sự việc xảy ra ngoài dự kiến của bạn xem nào!

 

 

 

Dự báo thời tiết hôm nay là trời trong xanh. Thế mà, từ sau buổi trưa, một cơn mưa xối xả bất ngờ ập đến.

Tôi cứ ngỡ anh ấy chắc chắn sẽ đến họp. Thế mà, dù đã đến giờ hẹn, anh ấy vẫn hoàn toàn không xuất hiện.

Tôi nghe nói kỳ thi này rất dễ. Thế mà, khi thực sự bắt tay vào làm thì nó lại khó đến mức kinh ngạc.

Nhà hàng đó nổi tiếng là ngon. Thế mà, những món chúng tôi ăn món nào cũng đều gây thất vọng.

Tôi nghĩ chắc giờ anh ấy đã ngủ rồi. Thế mà, khi sang phòng xem thử thì anh ấy vẫn còn thức và đang học bài.

Tôi đã đặt báo thức rồi. Thế mà, vì hết pin nên nó hoàn toàn không kêu.

Tôi cứ ngỡ thế là mọi việc đã được giải quyết xong xuôi. Thế mà, từ đó lại phát sinh một vấn đề lớn hơn nữa.

Anh ấy trông có vẻ ngoài rất dữ dằn. Thế mà, khi nói chuyện thử thì lại là một người vô cùng hiền lành và thú vị.

Tôi đã nghĩ vé số làm sao mà trúng được. Thế mà, một chuyện không thể tin nổi đã xảy ra là tôi đã trúng 1 triệu yên.

Mọi người đều đinh ninh thủ phạm là A. Thế mà, thủ phạm thực sự lại là một người hoàn toàn khác, tên B.

Lẽ ra đi đường này thì sẽ là đường tắt. Thế mà, vì đang thi công nên đường đã bị cấm đi lại.

Cô ấy đã bảo là không có hứng thú với tiệc tùng. Thế mà, cô ấy lại nhảy nhót trông có vẻ vui hơn bất cứ ai.

Tôi cứ ngỡ em bé đang ngủ say nồng. Thế mà, khi nhìn vào nôi thì bé đang mở to mắt nhìn.

Tôi đã dự đoán trận đấu này sẽ thắng dễ dàng thôi. Thế mà, chúng tôi đã phải vất vả trước sức mạnh ngoài mong đợi của đội đối phương.

Tôi nghe nói anh ấy không thích đồ ngọt. Thế mà, anh ấy đang ăn ly kem trước mặt tôi một cách ngon lành.

Chìa khóa đáng lẽ phải ở chỗ mọi khi. Thế mà, tìm khắp nơi cũng chẳng thấy đâu.

Tôi cứ nghĩ hai người đó cực kỳ thân nhau. Thế mà, nghe đâu dạo gần đây họ chẳng thèm nói với nhau câu nào.

Hôm nay là ngày lĩnh lương nên ví đáng lẽ phải đầy ắp. Thế mà, vì bị trừ thuế nhiều hơn tưởng tượng nên tôi đã rất thất vọng.

Ấn tượng của tôi về anh ấy là một người trầm lặng và hiền lành. Thế mà, hễ đi Karaoke là anh ấy hát liên hồi như biến thành một người khác vậy.

Tôi cứ ngỡ bộ phim này sẽ kết thúc có hậu. Thế mà, một đoạn kết gây sốc đã chờ đợi ở phút cuối.

Bài tập về nhà đáng lẽ tôi đã hoàn thành hết từ hôm qua rồi. Thế mà, từ trong bàn lại lòi ra một tờ bài tập làm dở.

Tôi đã chuẩn bị tâm lý là chắc chắn cô ấy sẽ nổi giận. Thế mà, khi gặp mặt cô ấy lại tiếp đón tôi một cách rạng rỡ như mọi khi.

Anh ấy sinh ra trong một gia đình giàu có và lớn lên không thiếu thứ gì. Thế mà, khi còn trẻ anh ấy đã tự lập và vất vả gầy dựng công ty riêng của mình.

Chiếc máy tính này là đời mới nhất nên đáng lẽ phải chạy nhanh. Thế mà, ngay từ ngày đầu mua về nó đã bị treo máy không biết bao nhiêu lần.

Vì đã gửi thư mời nên tôi cứ nghĩ mọi người sẽ tham gia đầy đủ. Thế mà, hơn một nửa số người đã phản hồi là vắng mặt.

Anh ấy trông có vẻ chẳng có chút hứng thú nào với thể thao. Thế mà, thực ra anh ấy lại là một vận động viên ba môn phối hợp.

Mùa đông năm nay được dự báo là mùa đông ấm. Thế mà, nó lại trở thành cái lạnh khắc nghiệt nhất trong lịch sử quan trắc.

Tôi đã tin anh ta là người trung thực. Thế mà, tôi đã phát hiện ra anh ta là kẻ thản nhiên nói dối.

Tôi cứ nghĩ cửa hàng đó rẻ và bình dân. Thế mà, khi nhìn vào thực đơn thì giá cao đến mức muốn rớt mắt ra ngoài.

Lúc đầu con chó cứ sủa tôi mãi. Thế mà, một lúc sau nó lại vẫy đuôi làm nũng.

 

 

 

 

「ところで」(Tokorode) là một Từ nối (Liên từ) cực kỳ quen thuộc xuất hiện ở trình độ N4 và dùng liên tục lên các trình độ cao hơn.

Bản chất của ところで dùng để chuyển đổi đề tài câu chuyện một cách đột ngột. Khi bạn đang nói về một chủ đề A, nhưng sực nhớ ra một chuyện khác hoặc muốn lái câu chuyện sang một chủ đề B hoàn toàn mới (thường là chuyện liên quan đến đối phương hoặc một việc quan trọng hơn), bạn sẽ dùng từ này.

Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Nhân tiện thì...", "À mà này...", "Thế còn...", "Tiện đây cho hỏi...".

Sơ đồ hoạt động của cấu trúc

ところで luôn đứng ở đầu câu thứ hai để ra hiệu cho người nghe biết bạn chuẩn bị đổi chủ đề:

Câu 1 (Chủ đề cũ). ところで、Câu 2 (Chủ đề mới hoàn toàn).

Các ngữ cảnh sử dụng thực tế

Cấu trúc này xuất hiện nhiều nhất trong văn phong nói (hội thoại hằng ngày) hoặc trong thư từ, email khi bạn kết thúc phần hỏi thăm xã giao và muốn đi vào nội dung chính.

Dùng trong giao tiếp hằng ngày để chuyển chủ đề đột ngột

もうすぐテストだね。頑張ってね。ところで、今日の放課後空いてる? (Sắp thi rồi nhỉ. Cố lên nhé. À mà này, chiều nay sau khi tan học cậu có rảnh không?)

昨日のパーティーは楽しかったね。ところで、木村さんはどうして来なかったの? (Bữa tiệc hôm qua vui ghê á. Nhân tiện thì, sao anh Kimura lại không đến thế?)

Dùng trong thư từ, Email để đi vào vấn đề chính

Người Nhật thường mở đầu thư bằng việc hỏi thăm thời tiết, sức khỏe, sau đó họ sẽ dùng ところで để lật sang nội dung chính của bức thư nhằm tránh sự đường đột.

最近はすっかり暖かくなりましたね。皆様いかがお過ごしでしょうか。ところで、来月のミーティングの件ですが、以下の通り日程が決まりました。 (Dạo này thời tiết đã ấm lên hẳn rồi nhỉ. Mọi người vẫn khỏe cả chứ ạ? Sau đây, về chuyện cuộc họp tháng tới, lịch trình đã được quyết định như bên dưới...)

⚠️ Lưu ý phân biệt quan trọng trong phòng thi

Từ ところで trong tiếng Nhật có 2 bộ mặt hoàn toàn khác nhau tùy thuộc vào vị trí đứng, bạn cần lưu ý kẻo nhầm lẫn:

Đứng ở ĐẦU CÂU (Liên từ - Bài học hôm nay): Dùng để đổi chủ đề câu chuyện ("À mà này...").

Đi sau động từ thể た [V-た + ところで] (Ngữ pháp N2): Mang nghĩa là "Dù có làm V đi chăng nữa thì cũng vô ích" (Ví dụ: 急いだところで、間に合わない - Dù có vội đi chăng nữa thì cũng không kịp đâu).

Nói một cách ngắn gọn: 「ところで」 đứng đầu câu là để ĐỔI CHỦ ĐỀ, còn đứng sau 「V-た」 là để BUÔNG XUÔI.

 

 

 

Cuộc họp hôm nay thật có ý nghĩa nhỉ. Nhân tiện cho hỏi, kế hoạch cuối tuần bạn đã quyết định chưa?

Cái bánh này ngon quá nhỉ. À này, anh Tanaka có liên lạc gì về vụ đó không?

Mùa hè năm nay thực sự nóng nhỉ. Nhân tiện, bạn đã nghĩ xem đi du lịch mùa thu ở đâu chưa?

Cảm ơn bạn đã nộp báo cáo. À mà, vụ đi nhậu tuần sau bạn có tham gia không?

Bạn đã đi quán cà phê mới trước nhà ga chưa? Nhân tiện, gần đây có bộ phim nào hay không?

Chúc mừng con gái bạn đã tốt nghiệp nhé. Nhân đây chuyển sang chuyện khác một chút, vụ dự án mới có đang tiến triển không?

Hôm nay là một bài thuyết trình tuyệt vời. Tiện thể, lúc về đi làm một ly chứ?

Cái máy tính này cũ quá rồi nhỉ. À mà, thời tiết ngày mai thế nào bạn biết không?

Thưa trưởng phòng, vụ việc vừa rồi tôi đã rõ. Nhân tiện, đơn xin nghỉ phép tôi gửi hôm trước đã được phê duyệt chưa ạ?

Mèo công nhận là dễ thương thật đấy. À mà, trưa nay chúng ta ăn gì đây?

Thật tốt khi đã đến xem triển lãm mỹ thuật này. Nhân tiện, giờ tàu chạy lúc về của bạn vẫn ổn chứ?

Nhân viên mới năm nay nhiều người ưu tú quá nhỉ. À này, bạn đã hẹn lịch khám sức khỏe chưa?

Giá cổ phiếu công ty A lại tăng rồi. Tiện đây cho hỏi, thực đơn tối nay bạn đã định nấu món gì chưa?

Cảm ơn bạn đã chuẩn bị tài liệu. À nhân tiện, giấy photocopy trong kho sắp hết rồi đấy.

Dạo này thiếu vận động nên người tôi cứ nặng nề sao ấy. À mà, bạn có biết trước ga mới mở phòng gym không?

Nghe nói anh ấy mới được thăng chức đấy. Nhân tiện, tôi đã đặt chỗ ở nhà hàng đó rồi.

Bản nhạc này hoài niệm quá nhỉ. À này, cái đĩa CD hồi xưa tôi cho mượn bạn còn giữ không?

Cảm ơn bạn đã đặt phòng họp. Nhân tiện, có vẻ cái máy chiếu đang bị trục trặc rồi.

Trận đấu hôm nay thực sự rất đáng tiếc nhỉ. À mà, trận sau là vào khi nào ấy nhỉ?

Công việc thuận lợi là mừng rồi. Nhân tiện, con bạn cũng sắp đến mùa thi cử rồi nhỉ.

Khu vực này cũng thay đổi nhiều quá rồi. À này, không biết quán giải khát hồi xưa mình hay tới còn không nhỉ?

Tôi xin kết thúc phần giải thích của mình tại đây. Nhân tiện, quý vị có câu hỏi nào không?

Bạn đã xem phim hôm qua chưa? À mà, bộ vest tôi gửi tiệm giặt là, bạn lấy về giúp tôi được không?

Việc chuẩn bị du lịch đang tiến triển đều đặn. Nhân tiện, hộ chiếu của bạn còn hạn không đấy?

Cảm nhẹ đã khỏi hẳn rồi nên tôi cũng yên tâm. À này, cuối tuần này chúng tôi có tổ chức tiệc nướng, bạn đến chứ?

Cái máy ảnh này hiệu năng tốt thật. Nhân tiện, dung lượng thẻ nhớ vẫn còn chứ?

Tin tức sáng nay làm tôi kinh ngạc quá. À mà này, cách phân loại rác hình như mới thay đổi một chút đấy.

Nghe nói dạo này anh ấy bắt đầu chơi golf. Nhân tiện, vụ việc hôm nọ tôi nói với bạn kết quả thế nào rồi?

Cảm ơn bạn đã lặn lội đến đây hôm nay. Nhân đây cho hỏi, bạn đỗ xe ở đâu thế?

Ứng dụng này tiện lợi quá. À này, điện thoại của bạn hình như sắp hết pin rồi đúng không?

 

 

 

「または」(Mata wa) là một Từ nối (Liên từ) hoặc Trợ từ liên kết rất quen thuộc thuộc trình độ N3 và N2, được sử dụng phổ biến trong văn viết trang trọng, các văn bản pháp luật, thông báo chính thức, giấy tờ hành chính hoặc các bài thi đọc hiểu.

Bản chất của または dùng để đưa ra các lựa chọn khác nhau. Nó biểu thị rằng trong số hai hoặc nhiều sự vật, hành động được đưa ra, bạn chỉ cần chọn hoặc thực hiện một trong các lựa chọn đó là được (Quan hệ lựa chọn "Hoặc / Hoặc là").

Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Hoặc là...", "Hoặc...", "Hay là...".

Sơ đồ hoạt động của cấu trúc

または có thể đứng giữa hai danh từ hoặc hai vế câu:

Danh từ 1 / Vế 1 + または + Danh từ 2 / Vế 2

Các ngữ cảnh sử dụng thực tế

Cấu trúc này mang sắc thái rất trang trọng, rõ ràng và mang tính lý trí. Nó xuất hiện nhiều nhất trong quy định, hướng dẫn hoặc thông báo công cộng, ít khi xuất hiện trong văn phong nói suồng sã hằng ngày với bạn bè.

Lựa chọn giữa hai hoặc nhiều Danh từ (Vật, người, địa điểm)

お支払いは、現金またはクレジットカードでお願いします。 (Việc thanh toán xin vui lòng bằng tiền mặt hoặc thẻ tín dụng.)

日本語または英語で履歴書を書いてください。 (Xin vui lòng viết sơ yếu lý lịch bằng tiếng Nhật hoặc tiếng Anh.)

申し込みは、郵送またはインターネットでお送りください。 (Đăng ký xin vui lòng gửi qua đường bưu điện hoặc qua mạng Internet.)

Lựa chọn giữa hai hành động, vế câu khác nhau

不合格の場合、または書類に不備がある場合は、こちらからご連絡いたします。 (Trong trường hợp bị trượt, hoặc trong trường hợp hồ sơ có sai sót, chúng tôi sẽ liên lạc từ phía này.)

Phân biệt nhanh giữa または, それとも (Soretomo) và か (Ka)

Cả ba từ này đều dịch là "hoặc/hay là", nhưng cách dùng trong câu lại khác nhau hoàn toàn:

または (Hoặc là): Dùng để liệt kê lựa chọn trong câu trần thuật khách quan/văn viết. Người nghe chỉ cần đáp ứng 1 trong 2 điều kiện (Ví dụ: Mang hộ chiếu または thẻ ngoại kiều).

それとも (Hay là): Chỉ dùng trong CÂU HỎI LỰA CHỌN. Bắt buộc người nghe phải đưa ra câu trả lời chọn vế A hay vế B (Ví dụ: Cậu uống trà それとも cà phê?). Tuyệt đối không dùng または cho câu hỏi cân não này.

〜か〜 (Hoặc): Dùng trong giao tiếp hằng ngày (khẩu ngữ) (Ví dụ: 明日か明後日 - Mai hoặc ngày kia). または là người anh em phiên bản trang trọng hơn của か.

Nói một cách ngắn gọn: Viết thông báo trang trọng dùng 「または」, hỏi để bắt người khác chọn dùng 「それとも」, nói chuyện hằng ngày dùng 「か」.

 

 

 

 

 

Việc thanh toán xin vui lòng thực hiện bằng tiền mặt hoặc thẻ tín dụng.

Vui lòng liên lạc qua điện thoại hoặc email.

Vui lòng điền vào bản khảo sát này bằng bút bi hoặc bút chì.

Cuộc họp dự kiến sẽ được tổ chức vào thứ Hai hoặc thứ Ba.

Những người muốn tham gia vui lòng viết họ tên hoặc mã số hội viên vào tờ giấy này.

Điều kiện ứng tuyển là phải là sinh viên đại học hoặc sinh viên cao học.

Để mở cánh cửa này, cần có mã số mật khẩu hoặc xác nhận vân tay.

Chúng tôi tiếp nhận thông tin thắc mắc qua biểu mẫu trên trang web hoặc qua điện thoại.

Bữa trưa quý khách có thể chọn suất ăn A hoặc suất ăn B.

Hãy uống thuốc này sau khi ăn hoặc giữa các bữa ăn.

Đi đến hội trường bằng tàu điện hoặc xe buýt thì rất thuận tiện.

Sự kiện này trong trường hợp trời mưa sẽ bị hủy hoặc bị hoãn.

Việc giao hàng sẽ mất khoảng 3 hoặc 4 ngày.

Trong trường hợp có điểm nào chưa rõ, hãy xác nhận với người phụ trách hoặc cấp trên.

Để đăng nhập, hãy nhập ID người dùng hoặc địa chỉ email đã đăng ký.

Súp của ngày hôm nay chúng tôi có chuẩn bị súp ngô hoặc súp hành tây.

Trong kỳ nghỉ hè, tôi đang lập kế hoạch đi núi hoặc đi biển.

Đối với công việc này, chúng tôi tuyển dụng những người có kinh nghiệm hoặc những người có năng lực tương đương.

Quà sẽ được cho vào hộp màu đỏ hoặc hộp màu xanh rồi gửi tặng.

Trong trường hợp khẩn cấp, hãy nhấn nút này hoặc kéo cần gạt.

Vui lòng gửi tài liệu dưới định dạng PDF hoặc định dạng Word.

Về con đường sau khi tốt nghiệp, tôi đang cân nhắc việc đi làm hoặc học tiếp lên cao học.

Chỗ ngồi này là chỗ đã đặt trước hay là chỗ ngồi tự do?

Về kích cỡ, quý khách có thể chọn cỡ M hoặc cỡ L.

Lệ phí hội viên có thể chọn thanh toán theo năm hoặc thanh toán theo tháng.

Màu sắc của đèn chiếu sáng có thể chuyển đổi sang màu trắng hoặc màu ấm.

Để sử dụng thư viện, cần có thẻ sinh viên hoặc giấy tờ tùy thân.

Anh ấy đang mục tiêu trở thành bác sĩ hoặc luật sư.

Đáp án của câu hỏi này là A hoặc B.

Đối tượng được giảm giá là người từ 65 tuổi trở lên hoặc học sinh/sinh viên.

 

 

 

「それに」(Sore ni) là một Từ nối (Liên từ) cực kỳ phổ biến và quan trọng, được học ngay từ trình độ N4 và sử dụng với tần suất dày đặc trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết.

Bản chất của それに dùng để bổ sung, thêm thắt một thông tin, một lý do hoặc một điểm tích cực/tiêu cực nữa vào chuỗi ý kiến đã nói ở phía trước. Nó hoạt động theo nguyên tắc "cùng chiều": Nếu vế trước là khen, vế sau sẽ khen thêm; nếu vế trước là chê, vế sau sẽ chê tiếp.

Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Hơn nữa...", "Thêm vào đó...", "Vả lại...", "Đã vậy lại còn...".

Sơ đồ hoạt động của cấu trúc

それに luôn đứng ở đầu câu thứ hai để làm bệ phóng, cộng thêm giá trị hoặc lý do cho câu thứ nhất:

Câu 1 (Ý kiến / Lý do 1). それに、Câu 2 (Ý kiến / Lý do 2 bổ sung).

Các ngữ cảnh sử dụng thực tế

Cấu trúc này mang sắc thái tự nhiên, linh hoạt và có thể dùng được trong cả văn nói lẫn văn viết hằng ngày khi bạn muốn thuyết phục ai đó hoặc liệt kê ưu/nhược điểm của một sự vật.

Bổ sung ưu điểm (Khen + Khen)

この店の料理は美味しいです。それに、値段も安いです。 (Món ăn của quán này ngon lắm. Hơn nữa, giá cả lại còn rẻ nữa.)

彼女は頭が良い。それに、性格も優しい。 (Cô ấy rất thông minh. Thêm vào đó, tính cách lại còn dịu dàng.)

Bổ sung nhược điểm hoặc lý do từ chối (Chê + Chê)

今日は頭が痛いです。それに、熱もあります。 (Hôm nay tôi bị đau đầu. Đã vậy lại còn bị sốt nữa.)

大雨だし、それに遅い時間だから、タクシーで帰ろう。 (Trời đang mưa to, vả lại cũng muộn rồi nên chúng mình đi taxi về đi.)

Phân biệt nhanh giữa それに, そのうえ (Sono ue) và それから (Sore kara)

Đều mang nghĩa thêm thắt thông tin, nhưng hãy chú ý sự khác biệt tinh tế này:

それに (Hơn nữa): Dùng rất tự nhiên trong cả văn nói lẫn văn viết. Đơn thuần là cộng thêm thông tin cùng chiều để làm dày thêm lý do.

そのうえ (Hơn thế nữa): Thuộc trình độ N3/N2, mang sắc thái mạnh hơn それに. Nó nhấn mạnh vào việc mức độ ở vế sau còn khủng khiếp hoặc tuyệt vời hơn vế trước rất nhiều (Ví dụ: Anh ấy vừa đẹp trai, giàu có, そのうえ lại còn là thiên tài nữa).

それから (Sau đó / Tiếp nữa): Thiên về liệt kê theo thứ tự thời gian (Làm việc A それから làm việc B) hoặc liệt kê các đồ vật khi đi mua sắm.

Nói một cách ngắn gọn: 「それに」 là cộng thêm lý do, 「そのうえ」 là nâng cấp mức độ, còn 「それから」 là xếp hàng theo thứ tự.

 

 

Nhà hàng này đồ ăn ngon. Thêm vào đó, giá cả cũng phải chăng.

Anh ấy thông minh. Hơn nữa, thể thao cũng toàn tài.

Hôm nay trời đang mưa. Thêm nữa là gió cũng rất mạnh.

Căn hộ này gần nhà ga. Thêm vào đó, siêu thị cũng ở ngay bên cạnh.

Hôm qua tôi thức trắng đêm nên mệt mỏi. Thêm nữa là cũng hơi bị sốt.

Cô ấy rất tử tế. Thêm vào đó, cô ấy luôn lễ phép với bất kỳ ai.

Công việc này lương thấp. Đã vậy, thời gian làm việc còn dài nữa.

Chiếc điện thoại mới có thiết kế tuyệt vời. Hơn nữa, các chức năng cũng rất đầy đủ.

Anh ấy đã đến họp muộn. Đã thế, còn quên cả tài liệu cần thiết nữa.

Khách sạn này phòng ốc sạch đẹp. Thêm vào đó, bữa sáng buffet còn rất sang trọng.

Bộ phim đó cốt truyện nhạt nhẽo. Hơn nữa, thời lượng phim cũng quá dài.

Anh ấy có thể nói tiếng Nhật. Thêm vào đó, anh ấy cũng thành thạo cả tiếng Anh và tiếng Trung.

Sáng nay tôi đã ngủ quên. Đã vậy, tàu điện còn bị trễ nữa.

Công viên này phong cảnh đẹp. Hơn nữa, ít người nên rất yên tĩnh.

Lời giải thích của anh ấy khó hiểu. Thêm nữa là giọng anh ấy nhỏ nên không nghe rõ.

Cái túi này nhẹ. Hơn nữa, có nhiều ngăn nên rất tiện lợi.

Bài tập về nhà còn lại rất nhiều. Thêm vào đó, ngày mai còn có bài kiểm tra nữa.

Cô ấy hát hay. Thêm nữa là còn có thể chơi được cả piano.

Chiếc máy tính này giá đắt. Thêm vào đó, thao tác sử dụng còn rất phức tạp.

Anh ấy lúc nào cũng tươi cười. Hơn nữa, anh ấy còn có khiếu hài hước.

Máy điều hòa bị hỏng mất rồi. Đã vậy, đến cái quạt máy cũng không tìm thấy đâu.

Cô ấy làm được việc. Thêm vào đó, cô ấy còn chăm sóc đàn em rất tốt.

Con đường này hẹp. Thêm nữa là lượng giao thông nhiều nên rất nguy hiểm.

Anh ấy nấu ăn giỏi. Thêm vào đó, anh ấy còn dọn dẹp rất ngăn nắp sau khi làm.

Tôi bị mất ví rồi. Đã thế, điện thoại cũng sắp hết pin nữa.

Cuốn sách này nội dung thú vị. Thêm nữa là hình minh họa cũng rất đẹp.

Anh ta đã nói dối. Đã vậy, anh ta còn không định thừa nhận lỗi lầm của mình.

Suối nước nóng này chất lượng nước tốt. Hơn nữa, tầm nhìn từ bể bơi ngoài trời thật tuyệt vời.

Cửa hàng đó dịch vụ tồi. Đã thế, bên trong quán còn mất vệ sinh nữa.

Anh ta không giữ lời hứa. Thêm vào đó, anh ta còn có tính cẩu thả về giờ giấc.

 

 

「それで」(Sore de) là một Từ nối (Liên từ) cực kỳ đa năng được học ngay từ trình độ N4 và dùng liên tục trong cuộc sống hằng ngày.

Tùy thuộc vào việc bạn là người nói hay người nghe, từ này sẽ mang 2 bộ mặt ý nghĩa khác nhau hoàn toàn: một mặt để chỉ kết quả, một mặt để mồi câu chuyện.

Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Vì thế...", "Thế nên...", "Thế rồi sao nữa?", "Thế là...".

2 Ý nghĩa cốt lõi và Ngữ cảnh sử dụng

Ý nghĩa 1: Diễn tả Nguyên nhân - Kết quả (Dùng khi bạn đang nói)

Ở ngữ cảnh này, それで đứng đầu câu thứ hai để chỉ ra rằng: do nguyên nhân ở câu thứ nhất dẫn đến kết quả tất yếu ở câu thứ hai. Cách dùng này rất giống với だから (Vì thế) nhưng mang sắc thái tự nhiên và nhẹ nhàng hơn.

Câu 1 (Nguyên nhân). それで、Câu 2 (Kết quả).

昨夜は遅くまでゲームをしてしまった。それで、今日は眠い。

(Đêm qua tớ lỡ chơi game đến muộn. Thế nên là hôm nay buồn ngủ rũ mắt.)

道がすごく混んでいたんだ。それで、遅刻しちゃった。

(Đường sá đông kinh khủng. Vì thế nên tớ mới bị muộn đấy.)

Ý nghĩa 2: Dùng để thúc giục, mồi đối phương kể tiếp (Dùng khi bạn đang nghe)

Đây là cách dùng cực kỳ thú vị trong giao tiếp hằng ngày (Aisatsu). Khi đối phương đang kể dở một câu chuyện ly kỳ và bạn đang rất tò mò muốn biết diễn biến tiếp theo, bạn sẽ nói: "それで?" hoặc "それで、どうなったの?".

Người A kể chuyện... $\rightarrow$ Người B: 「それで?」 (Thế rồi sao nữa?)

A: 昨日、ずっと好きだった人に告白したんだ。 (Hôm qua tớ vừa tỏ tình với người tớ thích thầm bấy lâu nay đấy.)

B: それで? OK してくれたの? (Thế rồi sao nữa? Người ta có đồng ý không?)

A: 電車が遅れてさ、面接に間に合わなかったんだ。 (Tàu bị trễ cậu ạ, tớ không kịp giờ phỏng vấn luôn.)

B: それで、どうしたの? (Thế rồi cậu xử lý thế nào?)

Phân biệt nhanh giữa それで và そのため (Sono tame)

Đều dịch là "vì thế/do đó", bạn cần nhớ mẹo này để dùng cho đúng:

それで: Dùng chủ yếu trong Giao tiếp hằng ngày (khẩu ngữ). Nó có thể đi với câu chứa cảm xúc, ý chí cá nhân và có thể dùng để hỏi dồn đối phương ("Thế rồi sao?").

そのため: Chỉ dùng trong Văn viết, báo cáo, tin tức trang trọng. Vế sau của nó bắt buộc phải là một kết quả khách quan, tuyệt đối không dùng để buôn chuyện hay thúc giục người khác kể tiếp.

Nói một cách ngắn gọn: Tám chuyện ngoài đời dùng 「それで」, viết bài luận văn dùng 「そのため」.

 

 

Hôm qua tôi đã thức trắng đêm để học bài. Vì thế nên bài thi hôm nay tôi đã làm rất tốt.

Sáng nay tôi đã ngủ quên. Vì thế nên tôi đã đến công ty muộn.

Trời bỗng nhiên đổ mưa. Thế là tôi đã mua ô ở một cửa hàng gần đó.

Tôi đã nhặt được chiếc ví trên đường. Thế là tôi đã mang đến đồn cảnh sát ngay lập tức.

Tôi đã rất đói bụng. Vì thế nên tôi đã gọi một bát mì ramen cỡ lớn.

Đã có một tai nạn tàu điện xảy ra. Vì thế nên lịch trình tàu chạy đang bị hỗn loạn nghiêm trọng.

Anh ấy đã đối xử tốt với tôi. Vì thế nên tôi cũng định bụng sẽ đối xử tốt với anh ấy.

Con tôi bị sốt. Vì thế nên hôm nay tôi đã cho cháu nghỉ học.

Tối qua tôi đã cãi nhau với anh ấy. Vì thế nên hôm nay chúng tôi vẫn chưa nói chuyện với nhau.

Chiếc máy tính này đã cũ rồi. Vì thế nên tôi đã quyết định đổi sang một mẫu mới.

Tôi đã được cô ấy tỏ tình là "Em thích anh". Thế là chúng tôi đã bắt đầu hẹn hò.

Tôi đã bị trễ chuyến bay. Vì thế nên không còn cách nào khác là phải đợi chuyến tiếp theo.

Anh ấy đã làm việc cực kỳ chăm chỉ. Vì thế nên cuối cùng anh ấy đã xây được ngôi nhà của riêng mình.

Tôi đã rất mệt mỏi. Vì thế nên tối qua mới 9 giờ tôi đã đi ngủ rồi.

Tôi đã trúng vé xem buổi hòa nhạc. Thế là tôi đã hẹn đi cùng với bạn.

Anh ấy đã hỏi đường tôi. Thế là tôi đã vẽ bản đồ và chỉ cho anh ấy.

Thành tích kinh doanh của công ty đã tăng lên. Vì thế nên tiền thưởng năm nay đã rất nhiều.

Đèn tín hiệu đã chuyển sang màu đỏ. Thế là tôi đã dừng xe đạp lại.

Anh ấy đã bị cấp trên mắng mỏ thậm tệ. Vì thế nên anh ấy đã buồn bã suốt cả ngày.

Tôi đã tìm thấy công thức nấu ăn. Thế là tôi đã quyết định thử làm theo đúng như vậy.

Tôi đã quên chìa khóa trong phòng. Vì thế nên tôi đã không thể vào được nhà.

Cô ấy đã giành chức vô địch trong cuộc thi. Vì thế nên cô ấy đã nhận lời phỏng vấn của tạp chí.

Đó là một ngày rất lạnh. Vì thế nên tôi đã nấu súp nóng để uống.

Anh ấy đã trúng số một khoản tiền lớn. Thế là anh ấy nghỉ việc và lên đường đi du lịch vòng quanh thế giới.

Xe buýt mãi mà không đến. Vì thế nên cuối cùng tôi đã đi taxi.

Cô ấy đã mỉm cười với tôi. Vì thế nên tôi cũng mỉm cười lại với cô ấy.

Anh ấy đã thất hứa. Vì thế nên tôi không còn tin tưởng anh ấy được nữa.

Điện thoại di động đã reo. Thế là tôi nhấc máy thì ra là cuộc gọi từ mẹ.

Con mèo đã không thể leo xuống từ trên cây. Thế nên tôi đã liên lạc với trạm cứu hỏa.

Anh ấy đã mắc một lỗi lớn. Vì thế nên anh ấy đã thành thật xin lỗi cấp trên.

 

 

 

「そこで」(Soko de) là một Từ nối (Liên từ) cực kỳ quan trọng xuất hiện ở trình độ N3 và N2, được sử dụng rất nhiều trong cả văn phong nói lịch sự lẫn văn viết truyện, báo cáo.

Bản chất của そこで dùng để diễn tả hành động giải quyết vấn đề. Nó kết nối hai vế câu theo logic: Vế trước đưa ra một tình huống, một hoàn cảnh hoặc một khó khăn đang gặp phải; vế sau là hành động, biện pháp hoặc quyết định chủ quan của con người được đưa ra ngay lập tức để xử lý tình huống đó.

Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Chính vì thế nên...", "Do vậy...", "Gặp tình huống đó thì...", "Thế là...".

Sơ đồ hoạt động của cấu trúc

そこで luôn đứng ở đầu câu thứ hai để đưa ra giải pháp cho vấn đề ở câu thứ nhất:

Câu 1 (Tình huống / Vấn đề phát sinh). そこで、Câu 2 (Hành động giải quyết / Quyết định chủ quan).

Các ngữ cảnh sử dụng thực tế

Cột mốc ăn tiền của cấu trúc này là câu thứ hai bắt buộc phải là hành động mang tính ý chí, quyết định của con người nhằm ứng phó với hoàn cảnh.

来週、大切な面接があります。そこで、新しいスーツを買うことにしました。

(Tuần sau tôi có một buổi phỏng vấn quan trọng. Chính vì thế nên, tôi đã quyết định mua một bộ vest mới.)

$\rightarrow$ Tình huống: Có phỏng vấn. Giải pháp: Đi mua vest.

日本語のリスニングがなかなか伸びません。そこで、毎日アニメを観ることにしました。

(Khả năng nghe tiếng Nhật của tôi mãi không tiến bộ. Do vậy, tôi đã chọn cách xem anime hằng ngày.)

$\rightarrow$ Tình huống: Nghe kém. Giải pháp: Xem anime.

店がだんだん忙しくなってきた。そこで、アルバイトをもう一人雇うことにした。

(Cửa hàng ngày càng trở nên bận rộn. Thế là, tôi quyết định thuê thêm một nhân viên làm thêm nữa.)

$\rightarrow$ Tình huống: Quán đông khách. Giải pháp: Thuê thêm người.

⚠️ Phân biệt "Tử huyệt" giữa そこで và そのため (Sono tame) / それで (Sore de)

Đây là ba từ nối đều có thể dịch nôm na là "vì vậy/do đó" khiến người học cực kỳ dễ làm sai trong các bài thi chọn liên từ của JLPT. Hãy nhìn vào bản chất vế sau của chúng:

そのため / その結果: Vế sau là một kết quả khách quan, tự nhiên, không phải là ý chí của con người (Ví dụ: Trời mưa to. そのため, đường bị ngập $\rightarrow$ Đường ngập là hiện tượng tự nhiên, không phải do con người quyết định).

そこで: Vế sau bắt buộc phải là một HÀNH ĐỘNG CÓ Ý CHÍ của con người nhằm GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ (Ví dụ: Trời mưa to. そこで, tôi đã bắt taxi để đi $\rightarrow$ Bắt taxi là hành động giải quyết tình huống của tôi).

それで: Dùng chủ yếu trong hội thoại suồng sã để kể lại chuỗi sự việc theo kiểu nguyên nhân - kết quả thông thường ("Vì thế nên..."), không nhấn mạnh vào tính chất "tìm giải pháp khắc phục" mạnh mẽ như そこで.

Một mẹo nhỏ cốt lõi: Vế sau đi với 「そこで」 rất hay kết thúc bằng các đuôi thể hiện quyết định như 〜ことにした (quyết định làm gì), 〜た (đã hành động) hoặc câu cầu khiến, rủ rê.

 

 

 

Tàu điện đã bị trễ. Thế là tôi quyết định đi đến đích bằng xe buýt.

Đột nhiên có khách đến chơi. Thế là tôi đã gọi món giao tận nơi ở cửa hàng gần đó.

Tài liệu làm báo cáo không đủ. Thế là tôi đã đến thư viện để tìm các sách liên quan.

Sáng mai có cuộc họp sớm. Thế là tôi quyết định tối nay sẽ ngủ sớm.

Căn phòng rất bừa bộn. Thế là tôi đã quyết định sẽ tổng vệ sinh vào cuối tuần.

Tôi đã bị lạc đường. Thế là tôi đã kiểm tra bản đồ trên điện thoại thông minh.

Máy điều hòa bị hỏng mất rồi. Thế là tôi quyết định đi mua cái mới.

Bụng tôi rất đói. Thế là tôi đã ghé vào một tiệm mì ramen lướt ngang qua đường.

Ý kiến trong cuộc họp không thống nhất được. Thế là chúng tôi quyết định tạm nghỉ một lát rồi thảo luận tiếp.

Sắp đến sinh nhật cô ấy. Thế là tôi đã lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ.

Lượng bài tập về nhà rất nhiều. Thế là tôi quyết định phân chia với bạn bè để làm.

Dạo gần đây tôi cảm thấy mình lười vận động. Thế là tôi quyết định bắt đầu chạy bộ mỗi sáng.

Máy tính chạy chậm đi. Thế là tôi đã xóa các tệp tin không cần thiết.

Tôi đã quên mất một cuộc hẹn quan trọng. Thế là tôi vội vàng gọi điện xin lỗi đối phương.

Trông anh ấy có vẻ không được khỏe/vui. Thế là tôi đã cất tiếng hỏi: "Có chuyện gì thế?"

Tôi đã để quên ví ở nhà. Thế là tôi quyết định mượn tiền đồng nghiệp.

Quần áo bị ướt do mưa. Thế là tôi mượn ô để sẵn ở công ty rồi đi về.

Tôi được giao phụ trách dự án mới. Thế là tôi quyết định bắt đầu từ việc thu thập thông tin trước tiên.

Anh ấy đang gặp khó khăn trong việc học tiếng Nhật. Thế là tôi đã đề nghị làm người luyện hội thoại cho anh ấy.

Có côn trùng bay vào phòng. Thế là tôi đóng cửa sổ lại rồi dùng thuốc diệt côn trùng.

Tinh thần của cả đội đang đi xuống. Thế là người trưởng nhóm đã tập hợp mọi người lại để khích lệ.

Tôi đã bị lỡ chuyến tàu cuối. Thế là tôi quyết định ở lại một khách sạn gần đó.

Cô ấy nấu ăn rất dở. Thế là cô ấy bắt đầu đi học lớp nấu ăn.

Có khiếu nại từ khách hàng. Thế là người phụ trách đã lập tức đến xin lỗi.

Đứa trẻ bị sốt. Thế là tôi vội vàng đưa cháu đến bệnh viện.

Thời gian chuẩn bị thuyết trình không đủ. Thế là tôi quyết định tập trung giải thích vào các điểm chính.

Anh ấy đã nhận ra lỗi sai của mình. Thế là anh ấy đã báo cáo ngay cho cấp trên.

Trứng ở siêu thị đang rẻ. Thế là tôi quyết định tối nay sẽ làm món cơm cuộn trứng.

Con mèo đã không thể leo từ trên cây xuống được. Thế là tôi mang thang tới và cứu nó.

Tình hình kinh doanh của công ty trở nên xấu đi. Thế là các quy định mới nhằm cắt giảm chi phí đã được lập ra.

 

 

 

 

「一方」(いっぽう - Ippou) hoặc đầy đủ là 「その一方で」(Sono ippou de) là một Từ nối (Liên từ) hoặc Ngợ pháp trợ từ cực kỳ phổ biến ở trình độ N3 và N2. Bạn sẽ gặp từ này liên tục trong các bài đọc hiểu JLPT, các bài luận, bài báo hoặc bản tin thời sự.

Bản chất của từ này được hiểu từ nghĩa gốc của hai chữ Hán: 一 (Một) + 方 (Phía/Mặt) $\rightarrow$ "Một mặt". Do đó, cấu trúc này dùng để đối chiếu, so sánh hai sự vật, hai hiện tượng hoặc hai khía cạnh trái ngược nhau của cùng một vấn đề.

Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Một mặt thì... mặt khác thì...", "Trong khi đó...", "Ngược lại...".

Các cách dùng và Sơ đồ hoạt động

Cấu trúc này có hai cách đứng trong câu: đứng đầu câu để làm từ nối, hoặc đứng giữa câu để nối hai vế.

Đứng ở đầu câu thứ hai (Làm liên từ nối)

Dùng để lật sang một khía cạnh khác, một đối tượng khác hoàn toàn trái ngược với câu thứ nhất.

Câu 1. 一方、Câu 2.

日本は若者が減っています。一方、高齢者は増えています。

(Nhật Bản đang bị giảm số lượng người trẻ. Trong khi đó/Ngược lại, người cao tuổi lại đang tăng lên.)

兄は社交的で友達が多い。一方、弟は内向的で家で過ごすのが好きだ。

(Anh trai rất giao thiệp rộng và nhiều bạn bè. Mặt khác/Ngược lại, em trai lại hướng nội và thích ở nhà.)

Đứng ở giữa câu (Nối hai vế của một câu)

Cách dùng này thường xuất hiện ở dạng 〜の一方で hoặc 〜 一方で. Nó diễn tả việc một chủ thể có hai hành động/trạng thái diễn ra song song nhưng trái ngược nhau, hoặc so sánh hai chủ thể trong cùng một câu.

[Động từ / Tính từ / Danh từ] (thể thông thường) + 一方で、Vế 2.

(Lưu ý: Tính từ đuôi な $\rightarrow$ な/である + 一方で; Danh từ $\rightarrow$ の/である + 一方で)

この仕事は給料が良い一方で、残業が多くて体力的につらい。

(Công việc này mức lương tốt, nhưng mặt khác, tăng ca nhiều nên rất vắt kiệt sức lực.)

子どもを厳しく叱る一方で、褒めることも忘れてはいけない。

(Một mặt mắng con nghiêm khắc, nhưng mặt khác cũng không được quên việc khen ngợi con.)

⚠️ Lưu ý quan trọng để không bị lừa trong bài thi JLPT

Trong tiếng Nhật, chữ 「一方」 có đến 2 mẫu ngữ pháp khác nhau hoàn toàn dựa vào cái đuôi của nó:

一方(で)... [Bài học hôm nay]: Dùng để SO SÁNH, ĐỐI CHIẾU hai mặt trái ngược ("Một mặt... mặt khác...").

V-る + 一方だ(いっぽうだ)[Ngữ pháp N3/N2 khác]: Dùng để diễn tả một hành động/xu hướng NGÀY CÀNG TIẾN TRIỂN THEO MỘT CHIỀU (thường là chiều hướng xấu).

Ví dụ: 物価は上がる一方だ (Vật giá cứ ngày càng tăng lên liên tục).

Mẹo nhớ: Cứ thấy có đuôi で (一方、 hoặc 一方で、) là để ĐỐI CHIẾU 2 MẶT. Còn kết thúc bằng đuôi だ/です (一方だ) là NGÀY CÀNG TĂNG/GIẢM.

 

 

 

 

Anh trai tôi là người thích các hoạt động ngoài trời, cuối tuần nào cũng đi ra ngoài. Ngược lại, em trai tôi lại là người thích ở trong nhà, thường hay chơi game ở nhà.

Ở các vùng đô thị, dân số vẫn tiếp tục tăng. Mặt khác, ở các vùng địa phương, tình trạng giảm dân số đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng.

Giá cổ phiếu của công ty A tiếp tục tăng. Trong khi đó, giá cổ phiếu của công ty đối thủ B lại đang sụt giảm.

Anh ấy cực kỳ khắt khe đối với công việc. Ngược lại, trong đời tư, anh ấy lại là một người cha rất hiền từ.

Mùa hè ở Nhật Bản có độ ẩm cao và oi bức. Trái lại, mùa hè ở California lại khô ráo và dễ chịu.

Mục tiêu của bộ phận kinh doanh đã đạt được. Mặt khác, dự án của bộ phận phát triển vẫn còn đang bị chậm trễ.

Bố tôi là người sống về sáng. Ngược lại, mẹ tôi điển hình là người sống về đêm.

Đạo luật mới có nhiều ưu điểm. Tuy nhiên, mặt khác, một vài vấn đề cũng đang được chỉ ra.

Thị trường trong nước đang có xu hướng thu hẹp. Trái lại, việc mở rộng ra thị trường nước ngoài lại đang rất thuận lợi.

Anh ấy giỏi môn Toán. Ngược lại, thành tích môn Ngữ văn lại không tốt lắm.

Chó là loài động vật có tính cách thân thiện với con người. Trái lại, mèo được cho là có tính độc lập cao.

Lý do bề ngoài của anh ta là vì bệnh tật. Nhưng mặt khác, nghe nói lý do thực sự là vì những bất mãn đối với công ty.

Trong giới trẻ, điện thoại thông minh là chủ đạo. Trái lại, trong tầng lớp người cao tuổi, điện thoại phổ thông vẫn đang được sử dụng một cách bền bỉ.

Anh ấy luôn khẳng định rõ ràng ý kiến của mình. Ngược lại, cô ấy luôn đóng vai trò là người lắng nghe.

Đường cái lớn thì nhộn nhịp đông người. Thế nhưng, chỉ cần bước vào đường hẻm một bước thôi là đã thấy rất yên tĩnh.

Về mặt lý thuyết, kế hoạch đã hoàn hảo. Tuy nhiên, khi thực hiện thực tế, rất nhiều vấn đề đã phát sinh.

Anh ta thì nuông chiều bản thân. Ngược lại, anh ta lại đưa ra những đánh giá cực kỳ khắt khe đối với người khác.

Tình hình bán sản phẩm mới đang rất thuận lợi. Trong khi đó, doanh thu của các sản phẩm cũ lại đang sụt giảm.

Anh ấy là người hướng ngoại và có nhiều bạn bè. Ngược lại, em trai anh ấy lại hướng nội và thích ở một mình.

Nhà hàng này vào giờ ăn trưa thì rất đông đúc. Trái lại, vào giờ ăn tối thì tương đối vắng khách.

Tôi thích cà phê. Trong khi đó, vợ tôi chỉ uống trà hồng.

Hàng công đã có màn trình diễn tuyệt vời. Trái lại, hàng thủ lại để lộ một vài sai lầm đáng chú ý.

Anh ta thì miệng luôn nói những điều cao đẹp. Thế nhưng mặt khác, hành động lại hoàn toàn không đi đôi với lời nói.

Vùng này vào mùa hè cực kỳ nóng. Trái lại, vào mùa đông lại phải hứng chịu cái lạnh khắc nghiệt.

Anh ấy thể hiện khả năng lãnh đạo trong công việc. Thế nhưng ngược lại, ở nhà anh ấy lại hoàn toàn bị vợ "đè đầu cưỡi cổ".

Giám đốc đang chỉ thị quyết liệt việc cắt giảm chi phí. Mặt khác, từ phía hiện trường lại vang lên những tiếng nói yêu cầu tăng cường nhân sự.

Anh ấy thích nghe nhạc cổ điển. Trái lại, cậu con trai lại đang say mê nhạc Rock.

Căn hộ này tiền thuê rẻ. Thế nhưng mặt khác, điểm yếu là nó cách xa nhà ga.

Ý kiến tán thành chiếm đa số. Tuy nhiên, dù chỉ là số ít nhưng vẫn có những ý kiến phản đối rất kiên quyết.

Anh ta là người tiết kiệm và không tiêu xài hoang phí. Ngược lại, vợ anh ta lại cực kỳ thích mua sắm.

 

 

 

「ただし」(Tadashi) là một Từ nối (Liên từ) cực kỳ quan trọng xuất hiện ở trình độ N3 và N2, được sử dụng vô cùng phổ biến trong các văn bản thông báo, quy định, hợp đồng, hướng dẫn mua sắm hoặc các bài đọc hiểu chính luận.

Bản chất của ただし dùng để đưa ra điều kiện kèm theo, ngoại lệ hoặc bổ sung một lưu ý quan trọng nhằm giới hạn phạm vi áp dụng của câu phía trước. Bạn có thể hình dung câu thứ nhất đưa ra một quy tắc chung, rộng lớn, còn ただし giống như một dòng "chữ nhỏ" in dưới cùng để giao kèo một điều kiện đặc biệt.

Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Tuy nhiên...", "Nhưng...", "Với điều kiện là...", "Riêng trường hợp...".

Sơ đồ hoạt động của cấu trúc

ただし luôn đứng ở đầu câu thứ hai để thiết lập "hàng rào" điều kiện cho câu thứ nhất:

Câu 1 (Quy tắc chung / Khẳng định). ただし、Câu 2 (Điều kiện kèm theo / Ngoại lệ).

Các ngữ cảnh sử dụng thực tế

Cấu trúc này mang sắc thái khách quan, nghiêm túc, mang tính pháp lý hoặc thông báo chính thức. Câu thứ hai thường có nhiệm vụ đính chính, thu hẹp quyền lợi hoặc bổ sung ràng buộc.

Đưa ra điều kiện ràng buộc hoặc ngoại lệ đối với quy định chung

この遊園地は誰でも無料で入れます。ただし、乗り物に乗るにはお金がかかります。

(Công viên giải trí này ai cũng có thể vào cửa miễn phí. Tuy nhiên, để chơi các trò chơi thì sẽ tốn tiền.)

明日は朝8時に集合してください。ただし、雨が降った場合は中止します。

(Ngày mai xin vui lòng tập trung vào lúc 8 giờ sáng. Tuy nhiên/Với điều kiện là, nếu trời mưa thì sẽ hủy bỏ.)

試験の時は辞書を使ってもいいです。ただし、電子辞書は使えません。

(Khi làm bài thi, các bạn được phép dùng từ điển. Tuy nhiên, không được dùng từ điển điện tử.)

Dùng trong mua sắm, dịch vụ (Quy định hoàn tiền, đổi trả)

商品の返品は可能です。ただし、購入から1週間以内に限ります。

(Việc trả lại sản phẩm là hoàn toàn khả thi. Với điều kiện là chỉ giới hạn trong vòng 1 tuần kể từ khi mua.)

Phân biệt nhanh giữa ただし và しかし (Shikashi)

Đây là cặp bài trùng rất dễ gây lú trong bài thi đục lỗ JLPT vì cả hai đều dịch là "nhưng/tuy nhiên". Hãy nhớ kỹ điểm cốt lõi này để ăn tiền:

しかし (Tuy nhiên): Dùng để LẬT NGƯỢC HOÀN TOÀN vấn đề, đưa ra một sự thật trái ngược với câu trước (Ví dụ: Tôi đã học rất chăm chỉ. しかし, kết quả vẫn trượt $\rightarrow$ Câu sau phủ định mong đợi câu trước).

ただし (Nhưng/Với điều kiện): KHÔNG phủ định câu trước, câu trước vẫn đúng 100%. Nó chỉ có nhiệm vụ bổ sung thêm một cái điều kiện nhỏ nhoi, một trường hợp ngoại lệ để câu trước hoàn thiện hơn mà thôi (Ví dụ: Tất cả học sinh được đi du lịch. ただし, ai không nộp tiền thì ở nhà $\rightarrow$ Quy tắc đi du lịch vẫn giữ nguyên).

Mẹo nhớ nằm lòng: 「しかし」 là lật ngược kết quả, còn 「ただし」 là thêm thắt điều kiện.

 

 

 

Bất cứ ai cũng có thể tự do lấy. Tuy nhiên, xin lưu ý mỗi người chỉ được lấy tối đa một cái.

Bảo tàng mỹ thuật này cho phép chụp ảnh. Tuy nhiên, vui lòng không sử dụng đèn flash.

Phí nhập hội là miễn phí. Tuy nhiên, cần phải đóng thêm phí thường niên là 3,000 yên.

Nhà hàng mở cửa 24 giờ. Tuy nhiên, đêm Chủ nhật sẽ nghỉ.

Sản phẩm này được giao hàng đến mọi nơi trên toàn quốc. Tuy nhiên, khu vực Okinawa và các đảo xa sẽ tính thêm phí.

Việc tham gia cuộc họp là tự do. Tuy nhiên, vui lòng liên hệ báo trước việc tham dự.

Hạn nộp báo cáo là đến tuần sau. Tuy nhiên, nếu có lý do đặc biệt, chúng tôi sẽ xem xét trao đổi.

Bãi đỗ xe này có thể sử dụng miễn phí. Tuy nhiên, thời gian sử dụng tối đa là 2 tiếng.

Nếu thi đỗ, bạn có thể tiến tới bước tiếp theo. Tuy nhiên, điểm đỗ quy định là từ 80 điểm trở lên.

Loại thuốc này có hiệu quả rất tốt. Tuy nhiên, vì có thể gây buồn ngủ nên vui lòng tránh lái xe.

Có thể mượn tối đa 3 cuốn sách tại thư viện. Tuy nhiên, đối với sách mới chỉ được mượn tối đa 1 cuốn.

Sự kiện này vẫn sẽ diễn ra dù trời mưa. Tuy nhiên, nếu thời tiết xấu như bão thì sẽ hủy bỏ.

Đang thực hiện chương trình giảm giá 30% cho tất cả mặt hàng. Tuy nhiên, có một số sản phẩm không nằm trong diện đối tượng.

Anh ấy là một nhân viên rất ưu tú. Tuy nhiên, điểm yếu là anh ấy hơi bê trễ về giờ giấc.

Tại công viên này có thể tổ chức tiệc nướng. Tuy nhiên, chỉ được phép trong khu vực đã quy định.

Bạn vắng mặt trong giờ học cũng không sao. Tuy nhiên, trong trường hợp đó nhất định phải liên lạc báo trước.

Phần mềm này có thể tải xuống miễn phí. Tuy nhiên, việc sử dụng cho mục đích thương mại bị cấm.

Anh ấy giỏi mọi môn thể thao. Tuy nhiên, có vẻ như chỉ riêng môn bơi lội là anh ấy kém.

Bạn có thể sử dụng phòng này tự do. Tuy nhiên, sau khi dùng xong hãy dọn dẹp sạch sẽ.

Giờ trả phòng khách sạn là 10 giờ sáng. Tuy nhiên, bạn có thể gia hạn nếu trả thêm phí.

Công việc này ai cũng có thể làm được. Tuy nhiên, đòi hỏi sự nhẫn nại rất lớn.

Vui lòng trả hoặc đổi hàng trong vòng 1 tuần. Tuy nhiên, phí vận chuyển khi trả hàng do lý do cá nhân của khách hàng thì quý khách phải tự chi trả.

Kế hoạch của anh ấy thật tuyệt vời. Tuy nhiên, có một vài vấn đề về mặt ngân sách.

Phiếu giảm giá này có thể dùng cho bất kỳ sản phẩm nào. Tuy nhiên, không thể dùng đồng thời với các chương trình giảm giá khác.

Tất cả đồ uống đều là buffet (uống thoải mái). Tuy nhiên, lượt gọi cuối cùng là 30 phút trước khi kết thúc.

Về cơ bản việc làm việc tại nhà được chấp thuận. Tuy nhiên, cần phải đến công ty mỗi tuần một lần.

Những gì anh ấy nói phần lớn là đúng. Tuy nhiên, có thể thấy một số điểm nhầm lẫn về sự thật.

Buổi hòa nhạc này miễn phí vào cửa. Tuy nhiên, cần phải có vé thứ tự vào cửa.

Đây là căn hộ có thể sống cùng thú cưng. Tuy nhiên, các loại chó lớn thì không được phép.

Khu vực này đang được đẩy mạnh phát triển. Tuy nhiên, thiên nhiên từ ngày xưa vẫn còn sót lại rất nhiều.

 

 

 

「なお」(Nao) là một Từ nối (Liên từ) cao cấp xuất hiện ở trình độ N3 và được dùng rất nhiều ở cấp độ N2, N1. Bạn sẽ bắt gặp từ này liên tục trong các thông báo chính thức, email công việc (BJT), văn bản hành chính, hoặc phần đọc hiểu văn bản của kỳ thi JLPT.

Bản chất của なお dùng để thêm thắt, bổ sung một thông tin có liên quan hoặc một lưu ý nhỏ vào câu chuyện đã nói ở phía trước. Nó hoạt động giống như một cái loa thông báo: "Tôi đã nói xong nội dung chính rồi, giờ tôi xin nói thêm một chút chuyện ngoài lề/tiện thể nhắc luôn cái này nữa nhé!"

Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Thêm vào đó...", "Ngoài ra...", "Tiện đây cũng xin thông báo...", "Lưu ý thêm là...".

Sơ đồ hoạt động của cấu trúc

なお luôn đứng ở đầu câu thứ hai (thường là đoạn văn cuối cùng hoặc câu cuối của thông báo) để bổ sung thông tin:

Câu 1 (Nội dung chính / Quy định lớn). なお、Câu 2 (Thông tin bổ sung / Nhắc nhở thêm).

Các ngữ cảnh sử dụng thực tế

Cấu trúc này mang sắc thái cực kỳ trang trọng, khách quan và mang tính chất công cộng/kinh doanh. Nội dung bổ sung ở câu thứ hai thường là thông tin hữu ích giúp người nghe chuẩn bị tinh thần tốt hơn, hoặc một thông báo sự kiện tiếp theo.

Dùng trong email công việc hoặc thông báo sự kiện (Bổ sung thông tin)

来週の月曜日にミーティングを行います。なお、資料は明日までにメールで送ります。

(Chúng ta sẽ có một cuộc họp vào thứ Hai tuần tới. Ngoài ra/Thêm vào đó, tài liệu sẽ được gửi qua email trước ngày mai.)

本日の営業は午後6時で終了いたします。なお、明日は通常通り午前9時から営業します。

(Hôm nay chúng tôi xin phép đóng cửa vào lúc 6 giờ chiều. Tiện đây xin thông báo thêm, ngày mai cửa hàng vẫn mở cửa từ 9 giờ sáng như thường lệ.)

Dùng để nhắc nhở, lưu ý thêm (Không làm thay đổi quy định chính)

コンサートのチケットは1人2枚まで購入できます。なお、キャンセルはできません。

(Vé xem ca nhạc có thể mua tối đa 2 vé/người. Lưu ý thêm là, vé đã mua sẽ không được hủy.)

⚠️ Phân biệt "Sợi tóc" giữa なお và ただし (Tadashi)

Cả hai từ này đều đứng đầu câu vế sau trong các văn bản quy định, khiến người học cực kỳ dễ chọn nhầm trong phòng thi. Hãy phân biệt bằng bản chất cực kỳ đơn giản này:

ただし (Với điều kiện/Ngoại lệ): Câu sau mang tính chất BẮT BUỘC, RÀNG BUỘC hoặc đưa ra điều kiện loại trừ cho câu trước (Ví dụ: Được dùng từ điển. ただし, không được dùng từ điển điện tử $\rightarrow$ Nếu vi phạm điều kiện này bạn sẽ bị phạt/huỷ kết quả).

なお (Ngoài ra/Nói thêm): Câu sau chỉ đơn thuần là cung cấp thêm thông tin tham khảo, không mang tính chất ép buộc hay sửa đổi quy định của câu trước (Ví dụ: Cuộc họp diễn ra lúc 9h. なお, phòng họp ở tầng 3 nhé $\rightarrow$ Việc phòng họp ở tầng 3 chỉ là thông tin chỉ dẫn thêm cho tiện, không phải điều kiện để cuộc họp được diễn ra).

Mẹo nhớ nhanh: 「ただし」 là ra điều kiện ràng buộc, 「なお」 là bonus thêm thông tin chỉ dẫn.

💡 Mở rộng: Một "gương mặt" khác của なお (Nao)

Ở trình độ N2, ngoài việc đứng đầu câu làm liên từ, bạn sẽ thấy なお đi kèm với các từ chỉ mức độ để dịch là "Vẫn còn... hơn nữa" (tương đương với もっと hoặc まだ).

Ví dụ: これでも良いが、直せばなお良くなる。 (Thế này cũng tốt rồi, nhưng nếu sửa lại thì sẽ còn tốt hơn nữa.)

 

 

 

Tôi xin kết thúc buổi họp ngày hôm nay tại đây. Ngoài ra, buổi họp kế tiếp sẽ vào thứ Hai tuần sau.

Sự kiện sẽ bắt đầu vào lúc 10 giờ sáng. Thêm vào đó, giờ mở cửa dự kiến là 9 giờ 30 phút.

Phí tham gia là miễn phí. Lưu ý thêm, bữa trưa quý vị vui lòng tự chuẩn bị.

Vui lòng đăng ký qua trang web. Ngoài ra, hạn chót là cuối tuần này.

Sản phẩm đã được gửi đi trong ngày hôm nay. Thêm vào đó, dự kiến sẽ mất khoảng 2 đến 3 ngày để hàng đến nơi.

Việc kinh doanh hôm nay đã kết thúc lúc 6 giờ chiều. Ngoài ra, ngày mai chúng tôi sẽ mở cửa từ 9 giờ sáng như thường lệ.

Cảm ơn quý vị đã ứng tuyển lần này. Thêm vào đó, kết quả tuyển chọn sẽ được thông báo qua email.

Phương án A đã được quyết định lựa chọn. Ngoài ra, phương án B cũng sẽ được chúng tôi dùng làm tham khảo cho sau này.

Phần giải thích kết thúc tại đây. Ngoài ra, nếu có điểm nào chưa rõ, vui lòng liên hệ với người phụ trách là Yamada.

Hôm nay là ngày nghỉ của thư viện. Tuy nhiên, quý vị vẫn có thể sử dụng thùng trả sách.

Buổi diễn thuyết hôm nay đã bị hủy bỏ. Thêm vào đó, về lịch trình trì hoãn chúng tôi sẽ liên lạc lại vào ngày sau.

Hãy uống thuốc này sau khi ăn. Lưu ý thêm, thuốc có thể gây buồn ngủ nên vui lòng tránh lái xe.

Vui lòng không ăn uống trong hội trường. Tuy nhiên, quý vị có thể uống nước tại khu vực sảnh chờ.

Nội dung hợp đồng đúng như trong tài liệu. Thêm vào đó, cũng có khả năng một phần sẽ bị thay đổi.

Thủ tục đăng ký đã hoàn tất. Ngoài ra, chúng tôi đã gửi email xác nhận, vui lòng kiểm tra lại.

Hạn nộp báo cáo là ngày mai. Lưu ý thêm, chúng tôi sẽ không tiếp nhận nếu quá giờ quy định.

Trận đấu hôm nay đội chúng tôi đã giành chiến thắng. Ngoài ra, trận tiếp theo sẽ diễn ra vào thứ Bảy tuần tới.

Việc công bố người trúng giải sẽ được thay thế bằng việc gửi phần thưởng. Ngoài ra, chúng tôi không thể trả lời các thắc mắc liên quan đến việc bốc thăm.

Anh ấy đã xuất viện an toàn. Thêm vào đó, nghe nói anh ấy sẽ điều dưỡng tại nhà trong một thời gian.

Việc bảo trì hệ thống đã kết thúc lúc 3 giờ sáng. Tuy nhiên, có trường hợp một số dịch vụ sẽ xảy ra tình trạng chậm trễ.

Tiền phí là thanh toán trước. Ngoài ra, ngay cả khi bị hủy, chúng tôi cũng không thể hoàn tiền.

Bên trong tòa nhà này cấm hút thuốc. Tuy nhiên, khu vực hút thuốc được bố trí ở ngoài trời.

Việc đặt phòng họp đã hoàn tất. Lưu ý thêm, hãy nhớ tắt đèn sau khi sử dụng.

Luật mới sẽ có hiệu lực từ tháng sau. Ngoài ra, vui lòng xem tài liệu đính kèm để biết thêm chi tiết.

Anh ấy đã quyết định từ chức giám đốc. Thêm vào đó, người kế nhiệm vẫn chưa được quyết định.

Cảm ơn quý khách rất nhiều vì đã đến tham dự ngày hôm nay. Ngoài ra, lúc ra về xin hãy chú ý để không để quên đồ đạc.

Cảm ơn sự hợp tác của quý vị cho lễ hội mùa hè năm nay. Thêm vào đó, năm sau chúng tôi cũng dự định tổ chức vào thời gian tương tự.

Thủ phạm đã bị bắt giữ. Ngoài ra, cảnh sát vẫn đang tiếp tục điều tra xem có đồng phạm hay không.

Cảm ơn quý vị đã hợp tác làm khảo sát. Lưu ý thêm, chúng tôi có chuẩn bị một món quà nhỏ để tạ lễ.

Máy bay sẽ khởi hành đúng giờ. Ngoài ra, thời tiết tại điểm đến dự báo là sẽ nắng.

 

 

 

 

「だから」(Da kara) hoặc dạng lịch sự của nó là 「ですから」(Desu kara) là một Từ nối (Liên từ) kinh điển được học ngay từ trình độ N5 và sử dụng với tần suất dày đặc bậc nhất trong giao tiếp hằng ngày của người Nhật.

Bản chất của だから dùng để liên kết hai câu theo mối quan hệ Nguyên nhân - Kết quả. Trong đó, câu phía trước là lý do, căn cứ; còn câu phía sau là kết quả phát sinh, hoặc là ý chí, hành động, lời khuyên, đánh giá chủ quan của người nói dựa trên lý do đó.

Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Vì thế...", "Cho nên...", "Bởi vậy...", "Chính vì vậy...".

Sơ đồ hoạt động của cấu trúc

だから luôn đứng ở đầu câu thứ hai để đưa ra kết luận hoặc hành động tiếp theo:

Câu 1 (Nguyên nhân / Bối cảnh). だから、Câu 2 (Kết quả / Ý chí / Lời khuyên).

Các ngữ cảnh sử dụng thực tế

Khác với các liên từ mang tính khách quan như そのため, だから mang sắc thái chủ quan, thân mật và tự do. Nó cho phép vế sau thoải mái đưa ra các câu mệnh lệnh, rủ rê, nhờ vả hoặc thể hiện cảm xúc của người nói.

Đưa ra lời khuyên, lời rủ rê hoặc mệnh lệnh dựa trên lý do ở câu trước

明日はテストがあります。だから、今夜は早く寝なさい。

(Ngày mai có bài kiểm tra đấy. Vì thế nên, tối nay con lo mà đi ngủ sớm đi.)

この映画、すごく面白いんだって。だから、週末一緒に見に行かない?

(Nghe nói bộ phim này hay lắm luôn á. Cho nên là, cuối tuần này tụi mình cùng đi xem không?)

Giải thích cho một hành động, trạng thái của bản thân

昨夜は全然眠れなかった。だから、今はとても眠い。

(Đêm qua tớ chẳng ngủ được tí nào cả. Bởi vậy nên, bây giờ mới buồn ngủ rũ mắt đây.)

あなたのことが大好きなの。だから、ずっと一緒にいたい。

(Tớ cực kỳ thích cậu. Chính vì thế, tớ muốn ở bên cậu mãi thôi.)

Dùng một mình để thể hiện sự đồng tình hoặc khẳng định (Khẩu ngữ)

Trong hội thoại, khi đối phương nói một điều gì đó hoàn toàn hợp lý và bạn muốn đệm lời để thể hiện sự đồng tình tuyệt đối, bạn có thể nói: 「だからね!」 hoặc 「だからさ!」 (Kiểu: "Đấy! Chính thế!", "Tớ đã bảo mà!").

⚠️ Phân biệt "Tử huyệt" trong bài thi: だから và そのため (Sono tame)

Đây là lỗi sai kinh điển của học sinh khi làm bài tập chọn liên từ. Hãy nhớ kỹ quy tắc phân chia văn phong này:

だから: Dùng chủ yếu trong Giao tiếp hằng ngày, hội thoại thân mật. Vế sau được phép đi với câu CHỦ QUAN (mệnh lệnh, rủ rê, khuyên nhủ). Tuyệt đối không dùng だから trong luận văn, báo cáo trang trọng.

そのため: Chỉ dùng trong Văn viết, báo cáo, tin tức trang trọng. Vế sau bắt buộc phải là một kết quả KHÁCH QUAN, tự nhiên, tuyệt đối không được dùng câu rủ rê, ra lệnh ở vế sau.

Ví dụ so sánh:

Trời mưa. [Liên từ], hãy mang ô đi nhé! $\rightarrow$ Phải chọn だから (vì "hãy mang ô" là lời khuyên chủ quan).

Trời mưa. [Liên từ], trận đấu đã bị hủy bỏ. $\rightarrow$ Phải chọn そのため (vì trận đấu bị hủy là kết quả khách quan).

 

 

 

Sáng mai tôi phải dậy lúc 5 giờ. Vì vậy, tối nay tôi định đi ngủ sớm.

Đêm qua tôi gần như không ngủ được. Vì vậy, hôm nay tôi rất buồn ngủ.

Anh ta đã nói dối tôi. Vì vậy, tôi không thể tin tưởng anh ta nữa.

Hôm nay là sinh nhật tôi. Vì vậy, gia đình sẽ nấu những món ngon cho tôi.

Đường đang rất đông. Vì vậy, có lẽ tôi sẽ bị trễ cuộc họp.

Nhà hàng này nổi tiếng là ngon. Vì vậy, lúc nào cũng đông nghịt khách.

Anh ấy đã đối xử rất tốt với tôi. Vì vậy, tôi cũng muốn tặng anh ấy một món quà cảm ơn nào đó.

Ngoài trời đang mưa. Vì vậy, bạn nên mang theo ô.

Tôi bị dị ứng với mèo. Vì vậy, thật đáng tiếc là tôi không thể nuôi mèo.

Công việc này lương cao. Vì vậy, có rất nhiều người ứng tuyển.

Anh ấy có vẻ đang rất mệt. Vì vậy, hãy để anh ấy nghỉ ngơi một chút.

Vấn đề này vô cùng phức tạp. Vì vậy, có lẽ sẽ mất nhiều thời gian để giải quyết.

Anh ấy đã không đến đúng giờ hẹn. Vì vậy, tôi đã quyết định về trước.

Mùa hè năm nay nóng kỷ lục. Vì vậy, máy điều hòa bán chạy như tôm tươi.

Cô ấy muốn giỏi tiếng Nhật. Vì vậy, ngày nào cô ấy cũng học mà không bỏ sót ngày nào.

Tôi quên ví ở nhà rồi. Vì vậy, bữa trưa nay tôi mượn tiền bạn được không?

Anh ấy đã luyện tập nhiều nhất đội. Vì vậy, việc được chọn vào đội hình chính là điều hiển nhiên.

Bộ phim này đã rất cảm động. Vì vậy, nhiều người đã rơi nước mắt.

Anh ta hoàn toàn không nghe lời tôi nói. Vì vậy, tôi đã thôi không bàn bạc với anh ta nữa.

Em bé đang ngủ. Vì vậy, xin hãy giữ yên lặng.

Khu vực này an ninh kém. Vì vậy, đi bộ một mình vào ban đêm rất nguy hiểm.

Anh ấy được bác sĩ khuyên nên vận động. Vì vậy, anh ấy đã bắt đầu chạy bộ mỗi sáng.

Ngày mai có một kỳ thi quan trọng. Vì vậy, hôm nay tôi sẽ không xem tivi mà tập trung học.

Cô ấy cực kỳ thích đồ ngọt. Vì vậy, hễ thấy tiệm bánh ngọt là cô ấy lại vô thức bước vào.

Cái máy tính này quá cũ rồi. Vì vậy, tôi đã quyết định mua cái mới.

Anh ấy luôn đúng giờ. Vì vậy, anh ấy được mọi người tin tưởng.

Chuyến bay đã bị hủy. Vì vậy, không còn cách nào khác là phải hủy chuyến du lịch.

Cô ấy hát rất hay. Vì vậy, ước mơ của cô ấy là trở thành ca sĩ.

Món súp này vị hơi nhạt. Vì vậy, hãy thêm một chút muối nữa nhé.

Anh ấy là bạn thân của tôi. Vì vậy, khi anh ấy gặp khó khăn, tôi sẽ giúp đỡ.

 

 

 

「すると」(Suruto) là một Từ nối (Liên từ) cực kỳ thú vị và xuất hiện rất sớm từ trình độ N4, dùng xuyên suốt lên các cấp độ cao hơn.

Bản chất của すると được phát triển từ cụm từ 「そう すると」 (Nếu làm như vậy thì...). Tuy nhiên, trong thực tế, nó hoạt động giống như một chiếc máy ảnh bắt trọn khoảnh khắc: Ngay sau khi hành động ở câu thứ nhất vừa kết thúc, thì lập tức một sự việc khác ở câu thứ hai xảy ra, hoặc một kết quả bất ngờ hiện ra ngay trước mắt.

Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Thế là...", "Ngay sau đó...", "Vừa làm vậy thì...", "Bỗng nhiên...".

Sơ đồ hoạt động của cấu trúc

すると luôn đứng ở đầu câu thứ hai để kết nối hai sự việc diễn ra nối tiếp nhau theo dòng thời gian:

Câu 1 (Hành động vừa xong). すると、Câu 2 (Sự việc khác lập tức xảy ra / Phát hiện ra sự thật).

2 Ý nghĩa cốt lõi và Ngữ cảnh sử dụng

Diễn tả hai hành động, sự việc xảy ra nối tiếp nhau trong nháy mắt

Dùng khi hành động ở câu 1 giống như một "ngòi nổ" hoặc điều kiện kích hoạt để sự việc ở câu 2 diễn ra ngay lập tức.

ボタンを押しました。すると、ドアが開きました。

(Tôi vừa ấn nút. Thế là/Ngay lập tức, cửa mở ra.)

薬を飲みました。すると、痛みがすっかり消えました。

(Tôi uống thuốc vào. Thế là, cơn đau biến mất sạch sành sanh.)

Diễn tả một phát hiện bất ngờ (Vừa làm việc A thì nhận ra việc B)

Dùng khi người nói thực hiện hành động ở câu 1, và một kết quả ngoài dự kiến đập vào mắt ở câu 2.

カーテンを開けた。すると、外は一面の銀世界だった。

(Tôi kéo rèm cửa ra. Bỗng nhiên/Thế là, bên ngoài hiện ra một thế giới tuyết trắng xóa.)

窓の外を見た。すると、綺麗な虹が出ていた。

(Tôi nhìn ra ngoài cửa sổ. Và rồi, một chiếc cầu vồng tuyệt đẹp đang hiện ra.)

Dùng để đúc kết, suy luận logic từ lời đối phương (Ý nghĩa mở rộng trong hội thoại)

Khi nghe đối phương kể chuyện, bạn dùng すると ở đầu câu của mình để đưa ra một suy luận mang tính logic: "Nếu chuyện đúng như cậu nói, thì có nghĩa là...". Lúc này nó dịch là "Nếu vậy thì...", "Nói như thế có nghĩa là...".

A: 彼は昨日、一日中家にいたそうですよ。 (Nghe nói hôm qua anh ấy ở nhà cả ngày đấy.)

B: すると、彼が犯人であるはずがないですね。 (Nói như vậy thì/Nếu thế thì anh ấy không thể nào là thủ phạm được rồi.)

⚠️ Lưu ý quan trọng để không bị mất điểm

Vế sau (Câu 2) của すると bắt buộc phải là một sự thật khách quan, một hiện tượng tự nhiên hoặc một hành động diễn ra ngoài tầm kiểm soát của người nói.

Do đó, bạn tuyệt đối không được dùng câu thể hiện ý chí, mệnh lệnh, rủ rê hoặc cầu khiến ở vế sau của すると.

Sai: デパートに行きました。すると、服を買いましょう。 (Không dùng rủ rê ましょう).

Đúng: デパートに行きました。すると、バーゲンセールをやっていました。 (Tôi đến trung tâm thương mại. Thế là thấy ở đó đang có chương trình giảm giá lớn $\rightarrow$ Sự thật khách quan).

 

 

 

Tôi mở cửa. Thế là ngay trước mắt tôi, một con mèo đang ngồi đó.

Tôi mở rèm cửa. Thế là bên ngoài là cả một thế giới tuyết trắng xóa.

Tôi rẽ qua góc phố. Thế là đã tìm thấy quán cà phê mà mình đang tìm kiếm.

Tôi nhấn nút. Ngay lập tức, máy móc bắt đầu chuyển động.

Tôi mở cuốn album cũ. Thế là những bức ảnh đã lãng quên bấy lâu xuất hiện.

Tôi bật công tắc. Thế là đèn trong phòng đã sáng lên.

Tôi mở nắp hộp. Thế là từ bên trong, một viên đá quý tuyệt đẹp lộ ra.

Tôi đi bộ một lúc trên đường. Thế là tôi đã đi tới tận một công viên lớn.

Tôi gọi điện cho anh ấy. Thế là anh ấy nhấc máy ngay lập tức.

Tôi nhìn ra ngoài cửa sổ. Thế là thấy một dải cầu vồng đang vắt ngang bầu trời.

Tôi cho tay vào túi quần. Thế là tôi đã tìm thấy một đồng xu 100 yên.

Tôi lật trang sách. Thế là thấy một đóa hoa khô đang kẹp bên trong.

Tôi mở tủ lạnh. Thế mà cái bánh ngọt tôi hằng mong đợi đã không còn ở đó.

Tôi tiến sâu vào trong rừng. Thế là một hồ nước tuyệt đẹp hiện ra.

Tôi gọi tên anh ấy. Thế là anh ấy quay đầu nhìn về phía tôi.

Tôi gửi email đi. Thế là có hồi âm ngay lập tức.

Tôi xoay chìa khóa. Thế là cửa mở ra rất êm ái.

Tôi thử dời tảng đá đi. Thế là từ bên dưới đó, lũ sâu bọ chui ra.

Lâu lắm rồi tôi mới dọn dẹp tủ âm tường. Thế là tôi đã tìm thấy cuốn nhật ký ngày xưa.

Tôi hét thật to. Thế là bầy chim đồng loạt bay vút lên.

Mặt trời mọc. Thế là xung quanh bắt đầu trở nên sáng sủa.

Xuân về. Thế là hoa anh đào trong vườn đồng loạt bắt đầu nở rộ.

Mây đen kéo đến báo điềm xấu. Thế là những hạt mưa lớn bắt đầu rơi xuống.

Đêm xuống. Thế là tiếng côn trùng bắt đầu ngân vang.

Tôi uống thuốc rồi ngủ một lúc. Thế là cơn sốt đã giảm đi đôi chút.

Mùa thay đổi. Thế là sắc màu của núi rừng cũng hoàn toàn đổi khác.

Gió thổi mạnh. Thế là lá cây bay cuộn lên không trung.

Thủy triều đang dâng lên. Thế là nơi vừa nãy còn đi bộ được giờ đã thành biển cả.

Mùa đông đã tới. Thế là người ta bắt đầu thấy những đàn chim di cư.

Mưa đã tạnh. Thế là bầu trời trở nên bừng sáng.

 

 

 

Cặp từ nối 「まず、次に」(Mazu, tsugi ni) là bộ đôi kinh điển xuất hiện ngay từ trình độ N5 và được dùng liên tục lên các trình độ cao hơn.

Bản chất của cặp từ này dùng để liệt kê, sắp xếp các hành động hoặc các bước thực hiện theo một trình tự thời gian, quy trình rõ ràng. Nó giống như việc bạn đang lập một danh sách "Việc cần làm" và đánh số thứ tự Bước 1, Bước 2 để người nghe/người đọc dễ dàng hình dung và làm theo.

Trong tiếng Việt, cặp đôi này tương đương với: "Đầu tiên..., Tiếp theo..." hoặc "Trước hết..., Sau đó...".

Cấu trúc và Ý nghĩa từng từ

Thông thường, hai từ này sẽ đứng ở đầu hai câu liên tiếp nhau trong một phân đoạn:

まず(まず): Đầu tiên, trước hết (Bước khởi đầu).

次に(つぎに): Tiếp theo, kế đến (Bước thứ hai).

💡 Mở rộng chuỗi hành động: Nếu quy trình có nhiều hơn 2 bước, người Nhật sẽ mở rộng chuỗi liên từ này như sau:

まず (Đầu tiên) $\rightarrow$ 次に (Tiếp theo) $\rightarrow$ それから (Sau đó nữa) $\rightarrow$ 最後に (Cuối cùng).

Các ngữ cảnh sử dụng thực tế

Bộ đôi này xuất hiện với tần suất dày đặc trong các bài văn hướng dẫn (cách nấu ăn, cách sử dụng máy móc), các bài thuyết trình luận điểm hoặc khi bạn báo cáo kế hoạch công việc hằng ngày.

Dùng trong công thức nấu ăn, hướng dẫn quy trình

料理の作り方を説明します。まず、野菜を細かく切ります。次に、フライパンで炒めます。

(Tôi xin hướng dẫn cách nấu món này. Đầu tiên, cắt nhỏ rau củ ra. Tiếp theo, cho vào chảo và xào lên.)

まず、このボタンを押してください。次に、画面に出たカードを取ります。

(Trước hết, hãy ấn vào cái nút này. Kế đến, hãy cầm lấy chiếc thẻ hiển thị trên màn hình.)

Dùng trong thuyết trình, diễn giải lý do hoặc kế hoạch

Khi bạn có nhiều ý kiến và muốn trình bày chúng một cách khoa học, chuyên nghiệp, tránh việc nói năng lộn xộn.

私が日本に留学したい理由は2つあります。まず、日本の高度な công nghệ を学びたいからです。次に、日本の文化に興味があるからです。

(Có hai lý do khiến tôi muốn đi du học Nhật Bản. Đầu tiên là vì tôi muốn học hỏi nền công nghệ tiên tiến của Nhật. Tiếp theo là vì tôi có hứng thú với văn hóa Nhật Bản.)

💡 Mẹo nhỏ bỏ túi cho bạn

Chữ Hán của 次に: Chữ Hán của つぎ là 「次」 (Thứ). Vì thế khi viết văn, bạn rất dễ bắt gặp dạng Kanji của nó là 「次に」.

Sắc thái của まず: Bản thân từ まず ngoài nghĩa "đầu tiên" thì trong giao tiếp hằng ngày, nó còn mang nghĩa là "Trước mắt cứ làm thế này đi đã" (Ví dụ: まず座ってください - Trước mắt thì cứ ngồi xuống cái đã nhé).

 

 

Trước tiên, rửa thật sạch rau. Tiếp theo, cắt thành kích cỡ vừa ăn.

Trước tiên, đun sôi nước. Tiếp theo, bắt đầu luộc mì Ý.

Trước tiên, làm nóng chảo. Tiếp theo, láng một lớp dầu ăn.

Trước tiên, băm nhỏ hành tây. Tiếp theo, xào cho đến khi hành chuyển sang màu cánh gián.

Trước tiên, đập trứng vào bát. Tiếp theo, nêm nếm gia vị bằng muối và tiêu.

Trước tiên, tẩm ướp gia vị cho thịt. Tiếp theo, để thịt trong tủ lạnh nghỉ khoảng 30 phút.

Trước tiên, làm nóng lò nướng trước ở nhiệt độ 180 độ C. Tiếp theo, cho bột bánh quy vào.

Trước tiên, vo gạo. Tiếp theo, bật công tắc nồi cơm điện.

Trước tiên, nấu nước dùng dashi. Tiếp theo, hòa tan tương miso vào.

Trước tiên, gọt vỏ khoai tây. Tiếp theo, loại bỏ các mầm khoai.

Trước tiên, rây bột mì. Tiếp theo, trộn đều với bơ đã đun chảy.

Trước tiên, đánh vảy cá. Tiếp theo, lấy nội tạng cá ra.

Trước tiên, cho nước và rong biển konbu vào nồi. Tiếp theo, bắc lên bếp và lấy rong biển ra ngay trước khi nước sôi.

Trước tiên, phết bơ lên một mặt của miếng bánh mì. Tiếp theo, đặt thịt nguội và phô mai lên.

Trước tiên, cân đo tất cả các nguyên liệu. Tiếp theo, lần lượt trộn chúng lại với nhau.

Trước tiên, cắt đôi quả bơ. Tiếp theo, loại bỏ hạt.

Trước tiên, loại bỏ phần mỡ thừa của thịt gà. Tiếp theo, dùng nĩa đâm vài chỗ lên bề mặt thịt.

Trước tiên, xay hạt cà phê. Tiếp theo, đặt vào màng lọc.

Trước tiên, thái mỏng tỏi. Tiếp theo, phi thơm với dầu ô liu.

Trước tiên, làm ấm đĩa trước. Tiếp theo, trình bày món ăn đã hoàn thành lên đĩa.

Trước tiên, bật nguồn máy tính. Tiếp theo, kiểm tra email.

Trước tiên, chuẩn bị các dụng cụ cần thiết. Tiếp theo, bắt đầu công việc.

Trước tiên, kiểm tra bản thiết kế. Tiếp theo, cắt gọt nguyên vật liệu.

Trước tiên, dọn dẹp trên mặt bàn. Tiếp theo, bắt đầu học bài.

Trước tiên, cài đặt ứng dụng. Tiếp theo, đăng ký người dùng.

Trước tiên, tháo rời bộ phận cũ. Tiếp theo, lắp đặt bộ phận mới.

Trước tiên, lau sạch vết bẩn trên tường. Tiếp theo, sơn màu.

Trước tiên, suy nghĩ về bố cục của bài viết. Tiếp theo, bắt đầu viết thực tế.

Trước tiên, sao lưu dữ liệu. Tiếp theo, tiến hành cập nhật hệ thống.

Trước tiên, nới lỏng tất cả các ốc vít. Tiếp theo, tháo vỏ bọc ra.

 

 

「なら」(Nara) là một cấu trúc giả định cực kỳ quan trọng và xuất hiện rất nhiều từ trình độ N4.

Bản chất của なら dùng để đưa ra một lời khuyên, đề xuất, ý kiến hoặc yêu cầu dựa trên thông tin mà đối phương vừa nhắc tới hoặc một tình huống giả định cụ thể. Nó hoạt động theo tư duy: "Nếu trong trường hợp là A/ Nếu câu chuyện đúng như anh nói là A, thì lời khuyên tốt nhất là B".

Trong tiếng Việt, cấu trúc này tương đương với: "Nếu là...", "Nếu thế thì...", "Trong trường hợp... thì...".

Sơ đồ hoạt động và Cách chia

なら có thể đi trực tiếp với Danh từ, Tính từ, hoặc Động từ thể thông thường. Điểm đặc biệt nhất của nó là không cần thêm các từ nối phức tạp như các cấu trúc giả định khác (〜たら, 〜ば).

Thể loại từ

Cách kết hợp với なら

Ví dụ

Danh từ (N)

N + なら

日本 なら (Nếu là Nhật Bản)

Tính từ đuôi い

A-い + なら

安い なら (Nếu mà rẻ)

Tính từ đuôi な

A-な (bỏ な) + なら

暇 なら (Nếu mà rảnh)

Động từ (V)

V (thể thông thường) + なら

行く なら (Nếu mà đi)

Các ngữ cảnh sử dụng thực tế

Đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý dựa trên chủ đề đối phương vừa đưa ra

Đây là cách dùng phổ biến nhất trong giao tiếp. Người nói tiếp nhận thông tin từ người nghe và đưa ra một "giải pháp tối ưu" ngay lập tức.

A: 来月、京都に行くんですよ。 (Tháng sau tớ đi Kyoto đấy.)

B: 京都に行くなら、金閣寺は絶対見たほうがいいよ。

(Nếu mà đi Kyoto thì tốt nhất là cậu nên đi xem chùa Vàng.)

A: お腹が痛いなぁ。 (Ui da, đau bụng quá.)

B: お腹が痛いなら、早く薬を飲んで寝てください。

(Nếu mà đau bụng thì hãy mau uống thuốc rồi đi ngủ đi.)

Dùng để giới hạn phạm vi (Nếu là cái này thì được, cái khác thì không)

ひらがななら書けますが、漢字は書けません。

(Nếu là chữ Hiragana thì tôi viết được, chứ chữ Kanji thì chịu chịu.)

明日なら時間が取れます。

(Nếu là ngày mai thì tôi có thể sắp xếp thời gian được.)

⚠️ "Tử huyệt" phòng thi: Phân biệt sự khác nhau về thời gian giữa なら và たら

Khi đi với Động từ, なら và たら (Nếu) rất dễ khiến các bạn bị lú trong bài thi chọn đáp án đúng. Hãy nhớ kỹ bí kíp dòng thời gian này:

V-たら、[Hành động 2]: Hành động 1 phải XẢY RA TRƯỚC rồi hành động 2 mới nối tiếp theo (Ví dụ: 日本に着いたら、電話して $\rightarrow$ Phải đến Nhật trước rồi mới gọi điện sau).

V-なら、[Hành động 2]: Hành động 2 thường diễn ra TRƯỚC hoặc nhằm mục đích CHUẨN BỊ cho hành động 1 (Ví dụ: 日本に行くなら、カメラを買ったほうがいい $\rightarrow$ Phải mua máy ảnh trước để chuẩn bị cho việc đi Nhật sau).

Mẹo nhớ: なら có nghĩa là "Nếu chuẩn bị làm gì đó...", hành động ở vế sau luôn chạy trước để phục vụ cho vế trước.

 

 

 

Nếu ngày mai trời nắng, chúng ta hãy đi dã ngoại ở công viên nhé.

Nếu bạn có thời gian, có thể giúp tôi một chút không?

Nếu bạn đang đói, để tôi nấu cái gì đó cho bạn nhé?

Nếu bạn bị lạc đường, hãy xem ứng dụng bản đồ ngay lập tức.

Nếu trời mưa, bạn nên mang theo ô đi thì tốt hơn đấy.

Nếu bạn buồn ngủ, bạn thấy thế nào nếu chợp mắt một lát?

Nếu bạn đã đọc xong cuốn sách đó, hãy cho tôi mượn nhé.

Nếu bạn thích bộ quần áo này, bạn có thể mặc thử đấy.

Nếu bạn cảm thấy lạnh, hãy khoác thêm một chiếc áo khoác.

Nếu không biết đường đến nhà ga, chúng ta hãy hỏi ai đó đi.

Nếu muốn giỏi tiếng Nhật, bạn nên luyện nói mỗi ngày.

Nếu muốn khỏe mạnh, hãy chú ý ăn uống cân bằng dinh dưỡng.

Nếu muốn tiết kiệm tiền, việc cần làm là ngừng chi tiêu lãng phí.

Nếu muốn làm hòa với anh ấy, bạn nên là người chủ động xin lỗi.

Nếu muốn biết chi tiết hơn, bạn nên tìm hiểu trên internet.

Nếu muốn giảm cân, việc vận động định kỳ là không thể thiếu.

Nếu bị cảm, tốt nhất là nên giữ ấm và đi ngủ sớm.

Nếu bạn thấy không kịp giờ, hãy sử dụng taxi đi.

Nếu muốn kết thêm bạn mới, tham gia vào một câu lạc bộ sở thích là cách tốt nhất.

Nếu cảm thấy bất an về tương lai, có lẽ bạn nên bắt đầu học để lấy chứng chỉ ngay từ bây giờ.

Nếu tôi là một chú chim, tôi đã có thể tự do bay lượn khắp thế giới rồi.

Nếu trúng số 100 triệu yên, có lẽ tôi sẽ mua một ngôi nhà thật lớn.

Nếu có thể quay ngược thời gian, tôi muốn trở lại thời học sinh cấp ba.

Nếu chỉ có thể sử dụng một phép thuật, tôi muốn phép thuật bay lên trời.

Nếu có thể du hành ngược thời gian về thời Edo, tôi muốn được gặp võ sĩ Samurai.

Nếu có thể nói chuyện với động vật, tôi muốn thử nghe xem thú cưng nhà mình đang nghĩ gì.

Nếu có thể trở thành người tàng hình, tôi muốn thử trêu chọc mọi người.

Nếu chỉ được mang một thứ lên đảo hoang, tôi sẽ chọn một con dao.

Nếu bản thân là Thủ tướng, tôi sẽ giảm thuế.

Nếu có thể đi về quá khứ, tôi muốn ngắm nhìn thời đại mà loài khủng long còn tồn tại.

 

 

「もし」(Moshi) là một Phó từ được học từ trình độ N5 và sử dụng xuyên suốt lên các cấp độ cao cấp.

Bản chất của もし dùng để nhấn mạnh giả định hoặc một tình huống không có thực ở hiện tại. Bản thân từ もし không tự làm nên cấu trúc "Nếu", mà nó đóng vai trò như một tín hiệu đèn báo hiệu đứng ở đầu câu, nhằm báo trước cho người nghe biết: "Tôi chuẩn bị đưa ra một giả định/một kịch bản tưởng tượng đấy nhé!"

Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Giả sử...", "Nếu như...", "Ví phỏng như...".

Sơ đồ hoạt động và Sự kết hợp bắt buộc

Vì もし chỉ là phó từ đi kèm để nhấn mạnh, nên ở cuối câu bắt buộc phải kết hợp với các cấu trúc ngữ pháp chỉ điều kiện như 〜たら, 〜ば, hoặc 〜なら.

もし + [Vế câu giả định] + たら / ば / なら、[Vế câu kết quả].

Các ngữ cảnh sử dụng thực tế

Đưa ra một giả định hoàn toàn không có thực hoặc khó xảy ra

Người Nhật cực kỳ chuộng dùng もし khi muốn vẽ ra một viễn cảnh tưởng tượng, xa vời thực tế hoặc mang tính chất ước muốn.

もし宝くじが当たったら、家を買いたいです。 (Nếu như trúng vé số, tôi muốn mua một căn nhà.)

もし私が鳥だったら、あなたのところへ飛んでいくのに。 (Giả sử em là một chú chim, em sẽ bay đến bên anh ngay.)

Giả định về một tình huống nguy cấp, rủi ro (Để chuẩn bị trước)

Dùng trong các câu cảnh báo, lên phương án dự phòng cho các tình huống xấu có thể ập đến.

もし火事や地震が起きたら、エレベーターは使わないでください。 (Trong trường hợp nếu xảy ra hỏa hoạn hoặc động đất, xin vui lòng không sử dụng thang máy.)

もし雨が降ったら、ピクニックは中止になります。 (Nếu chẳng may trời mưa, buổi dã ngoại sẽ bị hủy bỏ.)

Mẹo nhỏ bỏ túi để nói tự nhiên hơn

Trong giao tiếp hằng ngày, nếu một tình huống có khả năng xảy ra cao (ví dụ: Tí nữa về nhà, Ngày mai thức dậy...), người Nhật thường chỉ dùng đuôi 〜たら là đủ.

Họ chỉ thêm chữ 「もし」 vào đầu câu khi muốn:

Nhấn mạnh mức độ "giả định" (Tỷ lệ xảy ra thấp, chuyện hên xui).

Muốn người nghe tập trung nghe kỹ điều kiện sắp nói (Đặc biệt quan trọng trong các thông báo an toàn, hướng dẫn khẩn cấp).

 

 

Nếu trời mưa, trận đấu hôm nay chắc sẽ bị hủy bỏ.

Nếu lỡ chuyến tàu điện, tôi sẽ đi bằng chuyến xe buýt tiếp theo.

Nếu công việc xong sớm, chúng ta cùng đi xem phim hay làm gì đó không?

Nếu uống loại thuốc này, chắc chắn bạn sẽ cảm thấy khỏe hơn ngay thôi.

Nếu nhặt được ví trên đường, bạn phải nộp cho đồn cảnh sát.

Nếu làm xong bài tập về nhà, con có thể chơi game đấy.

Nếu có điện thoại gọi đến, hãy báo cho tôi biết nhé.

Nếu mệt rồi thì chúng ta cùng nghỉ ngơi một lát nào.

Nếu đến siêu thị thì đừng quên mua sữa nhé.

Nếu đêm thèm ăn gì đó, hãy ăn bánh pudding trong tủ lạnh nhé.

Nếu thi đỗ đại học, tôi dự định sẽ bắt đầu sống một mình.

Nếu trúng số, tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.

Nếu có đợt tiền thưởng tới, tôi sẽ mua máy tính mới.

Nếu đậu kỳ thi năng lực tiếng Nhật N1, tôi muốn tìm việc làm tại Nhật.

Nếu tiết kiệm đủ tiền, tôi đang mong muốn mở cửa hàng của riêng mình.

Nếu sinh con, tôi định sẽ chuyển sang một ngôi nhà rộng hơn.

Nếu được thăng chức, tôi sẽ tặng bố mẹ một món quà gì đó.

Nếu dự án này thành công, tôi muốn xin nghỉ phép dài hạn.

Nếu về hưu, tôi muốn về quê thong thả làm nông.

Nếu lại được đi Nhật, lần tới tôi muốn thử đi Hokkaido.

Nếu có thể quay lại quá khứ, tôi đã học hành chăm chỉ hơn rồi.

Nếu trẻ lại được 10 tuổi, tôi muốn thử sức với một môn thể thao mới.

Nếu có thể thành chim, tôi muốn tự do bay lượn trên bầu trời.

Nếu có thể biến thành người tàng hình chỉ trong một ngày, tôi sẽ đi xem những bộ phim mình thích miễn phí.

Nếu một điều ước thành hiện thực, tôi sẽ ước cho hòa bình thế giới.

Nếu giả sử có 1 triệu yên để tiêu xài tự do, tôi sẽ đem gửi tiết kiệm hết.

Nếu không cần lời nói mà tâm ý vẫn truyền đạt được thì nhẹ nhàng biết bao nhiêu.

Nếu bản thân trở thành nhân vật chính trong truyện, tôi muốn tiêu diệt kẻ xấu.

Nếu có cánh cửa thần kỳ đi được khắp nơi, sáng nào tôi cũng sẽ ăn sáng ở Hawaii.

Nếu được đầu thai, lần tới tôi muốn làm một chú mèo.

 

 

 

 

 

 

 

Dẫu cho có bị cha mẹ phản đối đi chăng nữa, tôi vẫn dự định sẽ kết hôn với anh ấy.

Dẫu cho cả thế giới này có trở thành kẻ thù đi chăng nữa, tôi vẫn luôn đứng về phía bạn.

Dẫu cho khả năng thất bại có cao đi chăng nữa, tôi vẫn muốn thử sức với dự án này.

Dẫu cho có tốn bao nhiêu thời gian đi chăng nữa, tôi nhất định sẽ đạt được mục tiêu này cho xem.

Dẫu cho có bị mọi người xung quanh cười nhạo đi chăng nữa, tôi vẫn sẽ tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình.

Dẫu cho giữa chừng có bao nhiêu lần muốn bỏ cuộc đi chăng nữa, tôi tuyệt đối sẽ không từ bỏ.

Dẫu cho bây giờ không có ai thấu hiểu đi chăng nữa, tôi vẫn sẽ đi trên con đường mà mình tin tưởng.

Dẫu cho có phải gánh một khoản nợ lớn đi chăng nữa, tôi vẫn muốn tái thiết lại công ty này.

Dẫu cho có thua trận đấu này đi chăng nữa, tôi vẫn sẽ thi đấu hết mình cho đến phút cuối cùng.

Dẫu cho có phải trở nên đơn độc đi chăng nữa, tôi cũng không thể thay đổi ý kiến của mình.

Dẫu cho có giàu có đến mức nào đi chăng nữa, người ta cũng không thể mua được tình yêu.

Dẫu cho khoa học có tiến bộ đến đâu đi chăng nữa, có lẽ trái tim con người vẫn là một điều không thể giải mã.

Dẫu cho ngoại hình có xinh đẹp đi chăng nữa, không phải chỉ bấy nhiêu thôi là sẽ được tôn trọng.

Dẫu cho có nhiều kiến thức đi chăng nữa, nếu không hành động thì cũng vô nghĩa.

Dẫu cho có đạt được địa vị hay danh vọng đi chăng nữa, nếu mất đi sức khỏe thì cũng chẳng còn gì.

Dẫu cho có tạ lỗi đến mức nào đi chăng nữa, những sai lầm trong quá khứ cũng không hề biến mất.

Dẫu cho có được pháp luật cho phép đi chăng nữa, vẫn có những việc sai trái về mặt đạo đức.

Dẫu cho có thành công nhất thời đi chăng nữa, nếu không tiếp tục nỗ lực thì sẽ sớm bị lụi tàn.

Dẫu cho thế gian có trở nên tiện lợi đến mức nào đi chăng nữa, sự kết nối giữa người với người vẫn là điều thiết yếu.

Dẫu cho có là trẻ con đi chăng nữa, vẫn phải được tôn trọng như một con người độc lập.

Dẫu cho bây giờ có vội vàng đi chăng nữa, chắc cũng không kịp cuộc họp nữa rồi.

Dẫu cho đến tận bây giờ anh ta mới xin lỗi đi chăng nữa, tình cảm của tôi cũng không thể quay lại được nữa.

Dẫu cho có hạ giá xuống đi chăng nữa, với chất lượng này thì chắc chẳng ai mua đâu.

Dẫu cho có khóc lóc xin lỗi đi chăng nữa, lòng tin đã mất cũng không thể khôi phục lại như cũ.

Dẫu cho có giải thích bao nhiêu lần đi chăng nữa, tôi nghĩ anh ta cũng không thể hiểu được.

Dẫu cho có hét thật lớn đi chăng nữa, ở khoảng cách này thì đời nào mà nghe thấy được.

Dẫu cho bây giờ có hối hận đi chăng nữa, thời gian cũng không thể quay ngược lại.

Dẫu cho có bào chữa đi chăng nữa, có lẽ cũng chẳng ai thèm tin đâu.

Dẫu cho có thức trắng đêm để học đi chăng nữa, việc nhớ hết tất cả chỉ trong một đêm là điều không thể.

Dẫu cho có cầu xin anh ta giúp đỡ đi chăng nữa, chắc chắn anh ta cũng sẽ từ chối thôi.

 

 

 

 

 

 

Dẫu cho có bị cha mẹ từ mặt đi chăng nữa, tôi cũng chỉ bước tiếp trên con đường mình đã chọn.

Dẫu cho có bị tất cả mọi người xung quanh nói là không thể đi chăng nữa, tôi tuyệt đối cũng không bỏ cuộc.

Dẫu cho xác suất thất bại là 99% đi chăng nữa, tôi vẫn muốn đặt cược vào 1% còn lại.

Dẫu cho phía trước có khó khăn thế nào đang chờ đợi đi chăng nữa, nếu là hai người thì chúng ta sẽ vượt qua được thôi.

Dẫu cho không còn ai ủng hộ nữa đi chăng nữa, tôi vẫn sẽ tiếp tục hát dù chỉ có một mình.

Dẫu cho có trở thành kẻ trắng tay đi chăng nữa, tôi cũng đã chuẩn bị tâm thế để làm lại từ con số không.

Dẫu cho đó là sự nỗ lực vô ích đi chăng nữa, vẫn tốt hơn nhiều so với việc hối hận vì đã không làm.

Dẫu cho có thua trong cuộc đấu này đi chăng nữa, lòng tự trọng của tôi cũng không vì thế mà bị tổn thương.

Dẫu cho anh ấy không còn yêu tôi nữa đi chăng nữa, tôi vẫn sẽ tiếp tục chờ đợi anh ấy.

Dẫu cho đêm nay có phải thức trắng đi chăng nữa, tôi nhất định sẽ hoàn thành bản báo cáo này.

Dẫu cho có không có thời gian đi chăng nữa, ít nhất bạn cũng phải gọi được một cuộc điện thoại chứ?

Dẫu cho đường có đông đi chăng nữa, việc đến muộn tận 30 phút là không thể chấp nhận được.

Dẫu cho có không biết cách làm đi chăng nữa, chẳng phải hỏi ai đó là được rồi sao.

Dẫu cho anh ta có giàu có đi chăng nữa, thì điều đó có nghĩa lý gì chứ?

Dẫu cho bạn không có ý xấu đi chăng nữa, sự thật là tôi đã bị tổn thương vẫn không thay đổi đâu.

Dẫu cho đó có là quy định của công ty đi chăng nữa, tôi cũng không thể tuân theo những điều rõ ràng là phi lý.

Dẫu cho có đang mệt mỏi đi chăng nữa, đó cũng không phải là lý do để có thái độ bất lịch sự như vậy.

Dẫu cho có định là nói đùa đi chăng nữa, một câu đùa không cười nổi thì chỉ là lời nói xấu mà thôi.

Dẫu cho anh ta có là người nổi tiếng đi chăng nữa, việc đối xử đặc biệt cũng là sai lầm.

Dẫu cho ngày xưa đó có là lẽ thường tình đi chăng nữa, thì bây giờ thời thế đã khác rồi.

Dẫu cho bây giờ mới được xin lỗi đi chăng nữa, tình cảm của tôi cũng không quay lại được nữa đâu.

Dẫu cho từ giờ có chạy hết tốc lực đi chăng nữa, cũng không còn kịp chuyến tàu cuối nữa rồi.

Dẫu cho có khóc lóc cầu xin thế nào đi chăng nữa, món đồ chơi đã hỏng cũng không thể trở lại như cũ.

Dẫu cho có giảm giá xuống còn một nửa đi chăng nữa, bộ quần áo thiết kế thế này cũng chẳng ai mua đâu.

Dẫu cho bây giờ mới bắt đầu học đi chăng nữa, việc thi đỗ vào ngày mai chắc cũng là không thể.

Dẫu cho anh ta có đang nói dối đi chăng nữa, thì đến giờ phút này cũng chẳng còn cách nào kiểm chứng.

Dẫu cho lúc đó có chọn lựa khác đi chăng nữa, tôi nghĩ kết quả cũng chẳng thay đổi là bao.

Dẫu cho có giải thích bao nhiêu lần đi chăng nữa, lời nói cũng không tới được tai những người không muốn nghe.

Dẫu cho có thể sử dụng phép thuật đi chăng nữa, thì riêng trái tim con người là thứ không thể thay đổi.

Dẫu cho có bao nhiêu tiền đi chăng nữa, sức khỏe đã mất cũng không bao giờ lấy lại được.

 

 

 

「もし〜としても/としたって」(Moshi... to shitemo / to shitatte) là mẫu ngữ pháp rất hay ở trình độ N3 và N2, dùng để diễn tả một giả định có tính chất bất chấp.

Bản chất của cấu trúc này là dù cho tình huống giả định ở vế trước có xảy ra đi chăng nữa (ngay cả khi điều đó là thật hoặc khó có thể xảy ra), thì hành động, ý chí hoặc thực tế ở vế sau vẫn không bị ảnh hưởng hay thay đổi.

Trong tiếng Việt, cấu trúc này tương đương với: "Ngay cả khi... thì cũng...", "Dẫu cho... đi chăng nữa thì vẫn...", "Cho dù... thì cũng...".

Sơ đồ hoạt động và Cách chia

Cấu trúc này kết hợp với thể thông thường (Futsuukei) của Động từ, Tính từ hoặc Danh từ ở vế trước:

Động từ (V) / Tính từ đuôi い + としても/としたって

Tính từ đuôi な / Danh từ (N) + だとしても/だとしたって

💡 Sự khác biệt giữa 2 đuôi:

としても: Dùng chung cho cả văn viết lẫn văn nói lịch sự.

としたって: Là biến thể khẩu ngữ, chỉ dùng trong giao tiếp suồng sã hằng ngày với bạn bè, người thân.

Các ngữ cảnh sử dụng thực tế

Thể hiện ý chí kiên định, không đầu hàng trước hoàn cảnh

Dù giả định vế trước có tồi tệ hay khó khăn đến mức nào, quyết định của người nói ở vế sau vẫn giữ nguyên.

もし失敗したとしても、絶対に諦めません。

(Ngay cả khi có thất bại đi chăng nữa, tôi cũng tuyệt đối không bỏ cuộc.)

もし大雨が降ったとしても、試合は行われます。

(Dẫu cho trời có mưa to đi chăng nữa thì trận đấu vẫn sẽ được diễn ra.)

Dùng để tranh luận, bác bỏ hoặc rào trước đón sau (Khẩu ngữ với としたって)

もし今からタクシーに乗ったとしたって、間に合わないよ。

(Cho dù bây giờ có bắt taxi đi chăng nữa thì cũng không kịp đâu bồ tèo ạ.)

もし本当だとしたって、私は彼を信じる。

(Ngay cả khi đó là sự thật đi nữa, tớ vẫn tin anh ấy.)

⚠️ Phân biệt điểm cốt lõi: もし〜たら (Moshi... tara) và もし〜としても (Moshi... to shitemo)

もし〜たら (Nếu... thì): Vế sau bị phụ thuộc hoàn toàn vào vế trước (Ví dụ: Nếu trời mưa thì tôi nghỉ $\rightarrow$ Trời mưa là nghỉ, trời không mưa là đi).

もし〜としても (Dù... thì cũng): Vế sau hoàn toàn độc lập, kết quả không thay đổi bất chấp vế trước có thế nào (Ví dụ: Dù trời mưa thì tôi vẫn đi $\rightarrow$ Mưa hay không mưa thì việc "đi" vẫn xảy ra).

 

「もしも」(Moshimo) là một dạng nâng cấp mang sắc thái mạnh mẽ hơn của phó từ もし mà chúng ta vừa nói lúc nãy, thường xuất hiện ở trình độ N3 và N2.

Bản chất của もしも dùng để giả định một tình huống cực kỳ hiếm khi xảy ra, một chuyện mang tính giả tưởng xa vời, hoặc một rủi ro cực kỳ nghiêm trọng. Sự xuất hiện của chữ も ở cuối giống như một sự nhấn mạnh: "Giả sử như, lỡ như cái chuyện không tưởng này mà xảy ra thật...".

Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Lỡ như...", "Chẳng may...", "Nếu như có một ngày...".

Sơ đồ hoạt động và Cú pháp

Cũng giống như もし, bản thân もしも không đứng một mình để làm nên câu giả định, nó bắt buộc phải đi kèm các đuôi điều kiện ở cuối câu (phổ biến nhất là 〜たら hoặc 〜なら).

もしも + [Vế câu giả định] + たら / なら、[Vế câu kết quả].

Các ngữ cảnh sử dụng thực tế

Giả định về một biến cố lớn, tai nạn hoặc tình huống khẩn cấp

Người Nhật cực kỳ chuộng dùng もしも trong các văn bản bảo hiểm, hướng dẫn phòng chống thiên tai để đề phòng trường hợp xấu nhất xảy ra (dù tỉ lệ thấp).

もしもの時のために、海外旅行保険に入っておいたほうがいい。 (Nên mua bảo hiểm du lịch nước ngoài để phòng cho những lúc chẳng may có sự cố xảy ra.) (Lưu ý: もしもの時 là một cụm từ cố định rất hay dùng, nghĩa là "lúc có sự cố/lúc nguy cấp").

もしも大地震が起きたら Bird-eye view で避難経路を確認してください。 (Lỡ như/Chẳng may có đại địa chấn xảy ra, hãy xác định tuyến đường sơ tán từ trên cao.)

Vẽ ra một viễn cảnh lãng mạn, giả tưởng (Rất hay gặp trong lời bài hát, phim ảnh)

Khi muốn nói về những điều kỳ diệu, không có thật ở đời thực.

もしも願いが叶うなら、時間を巻き戻したい。 (Nếu như điều ước có thể thành hiện thực, tôi muốn quay ngược thời gian.)

もしも生まれ変わるなら、またあなたに会いたい。 (Nếu có một ngày được tái sinh kiếp khác, em vẫn muốn được gặp lại anh.)

Phân biệt nhanh: もし và もしも

もし: Dùng cho các giả định thông thường, có thể xảy ra trong cuộc sống (Ví dụ: Nếu mai trời mưa, nếu tí nữa rảnh...).

もしも: Nhấn mạnh vào tính chất hy hữu, nghiêm trọng hoặc giả tưởng của sự việc. Khả năng xảy ra thấp hơn nhiều so với もし.

 

 

Nếu như có thể sử dụng phép thuật, tôi muốn bay lượn trên bầu trời và du lịch khắp thế giới.

Nếu như tôi là một loài chim, tôi đã bay đến bên bạn ngay lúc này rồi.

Nếu như có thể quay ngược thời gian, tôi muốn trở lại ngày ấy dù chỉ một lần nữa.

Nếu như có thể trở thành người tàng hình, tôi muốn lén xem hiện trường quay bộ phim mình yêu thích.

Nếu như hiểu được ngôn ngữ của động vật, tôi rất muốn hỏi thú cưng nhà mình xem mỗi ngày nó nghĩ gì.

Nếu như có thể làm vua chỉ trong một ngày, tôi sẽ phát bánh kẹo cho trẻ em trên toàn thế giới.

Nếu như có thể đi về quá khứ, tôi muốn tận mắt nhìn ngắm thời đại từng có khủng long tồn tại.

Nếu như nhìn thấy được tương lai, tôi đã lén xem đáp án bài kiểm tra tuần tới rồi.

Nếu như có cánh cửa thần kỳ, tôi muốn có một cuộc sống mà sáng nào cũng ăn sáng tại Paris.

Nếu như tôi là nhân vật chính trong truyện tranh, chắc chắn tôi đã trở thành anh hùng cứu thế giới rồi.

Nếu như một điều ước có thể thành hiện thực, cầu mong cho cả gia đình luôn được khỏe mạnh.

Nếu như có thể gặp lại bạn một lần nữa, lần này tôi nhất định muốn nói lời "cảm ơn".

Nếu như có thể được sinh ra một lần nữa, kiếp sau tôi muốn trở thành một nghệ sĩ piano tầm cỡ thế giới.

Nếu như trúng số 1 tỷ yên, tôi sẽ xây một ngôi nhà thật lớn để tặng bố mẹ.

Nếu như có kiếp sau, tôi muốn lại được sinh ra cùng thời đại với bạn.

Nếu như tiếng lòng này có thể chạm đến bạn, tôi muốn hét lên rằng "tôi đã luôn yêu bạn".

Nếu như chỉ còn lại một ngày để sống, tôi muốn được cười vui vẻ bên những người mình yêu thương nhất.

Nếu như được tha thứ, tôi muốn làm lại thất bại lúc đó dù chỉ một lần nữa.

Nếu như giấc mơ này trở thành hiện thực, tôi sẽ không ngần ngại nỗ lực bằng mọi giá.

Nếu như 100 năm sau nơi này vẫn còn tồn tại, tôi muốn thử chôn một chiếc hộp thời gian.

Nếu như trên thế gian này chỉ còn lại mình tôi, chắc tôi không thể chịu đựng nổi sự cô đơn.

Nếu như ngày mai có một thiên thạch khổng lồ rơi xuống, bạn sẽ làm gì?

Nếu như mất đi toàn bộ ký ức quan trọng, làm sao tôi có thể nhớ lại chính bản thân mình đây.

Nếu như bị trôi dạt một mình lên đảo hoang, tôi hoàn toàn không tự tin rằng mình có thể sống sót.

Nếu như vì đại động đất mà phải chia lìa gia đình, tôi thề với lòng mình rằng nhất định sẽ tìm ra họ.

Nếu như đột nhiên không thể nói được nữa, tôi nên làm thế nào để truyền đạt tâm tư của mình đây.

Nếu như bị bạn thân phản bội, có lẽ tôi sẽ không còn tin tưởng được bất cứ ai nữa.

Nếu như căn bệnh này không thể chữa khỏi, tôi sẽ sống quãng đời còn lại một cách trọn vẹn nhất.

Nếu như về đến nhà mà không có một ai, chắc hẳn lồng ngực tôi sẽ như vỡ vụn.

Nếu như cứ thế này mà không có liên lạc gì từ anh ấy, tôi lo lắng không biết có chuyện gì xấu đã xảy ra hay không.

 

 

 

 

 

 

Dẫu cho cả thế giới có là kẻ thù của em, riêng anh vẫn sẽ đứng về phía em cho đến cuối cùng.

Dẫu cho đây có là sự nỗ lực vô ích, tôi cũng không muốn phải hối hận vì đã không làm.

Dẫu cho có thất bại liên tiếp, tôi cũng tuyệt đối không từ bỏ giấc mơ này.

Dẫu cho có bị mọi người xung quanh phản đối thế nào, tôi vẫn sẽ quyết tâm đi trên con đường của mình.

Dẫu cho có phải trở nên đơn độc, tôi cũng không định thay đổi đức tin của mình.

Dẫu cho ngày mai không tới, tôi cũng chỉ sống hết mình cho ngày hôm nay mà thôi.

Dẫu cho cơ thể này không còn cử động được nữa, tôi vẫn muốn giữ cho tâm hồn mình được tự do.

Dẫu cho là con đường hiểm trở đến mức nào, tôi cũng sẽ bước tiếp từng bước một cho xem.

Dẫu cho không một ai thấu hiểu, tôi vẫn sẽ tiếp tục công trình nghiên cứu này.

Dẫu cho có mất đi tất cả, tôi xin thề rằng sẽ không bao giờ từ bỏ hy vọng.

Dẫu cho anh ấy có nghèo khó, tình yêu của tôi dành cho anh ấy cũng không hề thay đổi một chút nào.

Dẫu cho em có trở thành hình dáng như thế nào, anh vẫn sẽ mãi yêu em.

Dẫu cho có chuyển nhà đến một nơi xa xôi, tình bạn của chúng ta vẫn là vĩnh cửu.

Dẫu cho cô ấy có mắc sai lầm lớn, tôi vẫn sẽ không đổi thay mà luôn ủng hộ cô ấy.

Dẫu cho có bị cả thế giới ghét bỏ, chỉ riêng gia đình vẫn luôn đứng về phía bạn.

Dẫu cho mấy chục năm trôi qua và hình dáng có thay đổi, tôi chắc chắn vẫn sẽ tìm ra bạn.

Dẫu cho anh ấy có quên tôi đi nữa, có lẽ tôi vẫn sẽ mãi luôn nhớ về anh ấy.

Dẫu cho có cãi nhau đến mức không thèm nhìn mặt, nhưng tận sâu trong lòng tôi vẫn luôn lo lắng cho bạn.

Dẫu cho bạn có là một ông già/bà lão, tôi vẫn sẽ thấy bạn thật đáng yêu.

Dẫu cho khoảng thời gian không được gặp nhau có dài, sợi dây liên kết của hai ta cũng không hề yếu đi.

Dẫu cho ngày mai trời có mưa, chúng tôi vẫn định đi cắm trại.

Dẫu cho giá cả có hơi cao một chút, nếu là thứ thực sự muốn thì bạn nên mua.

Dẫu cho đường có đông, nếu có thể ngắm được khung cảnh này thì cũng đáng để chờ đợi.

Dẫu cho phạm vi bài thi có rộng, nếu thức trắng đêm học thì cũng sẽ ổn thôi.

Dẫu cho công việc đó có vất vả, nếu thấy xứng đáng thì tôi vẫn muốn thử sức.

Dẫu cho tiếng Nhật có dở, nếu cố gắng truyền đạt thì tâm ý chắc chắn sẽ chạm đến đối phương.

Dẫu cho không có thời gian, nếu là vì người bạn quan trọng thì tôi sẽ tức tốc đến ngay.

Dẫu cho không có kinh nghiệm, chỉ cần có quyết tâm thì việc gì cũng làm được.

Dẫu cho sức khỏe có hơi kém một chút, tôi cũng không thể bỏ lỡ trận đấu quan trọng này.

Dẫu cho nơi đó có xa xôi, để được gặp bạn thì nơi đâu tôi cũng sẽ đi.

 

 

 

 

「決して」(けっして - Kesshite) là một Phó từ đi kèm cực kỳ quan trọng được học từ trình độ N4 và dùng liên tục lên các cấp độ cao hơn.

Bản chất của 決して dùng để nhấn mạnh một phủ định tuyệt đối. Nó đóng vai trò là một "tín hiệu đèn báo" đứng ở đầu câu, ra hiệu cho người nghe biết rằng: vế phía sau chắc chắn sẽ kết thúc bằng một cái đuôi phủ định và người nói đang thể hiện một quyết tâm sắt đá, một lời hứa danh dự hoặc một quy tắc bất di bất dịch.

Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Tuyệt đối không...", "Nhất quyết không...", "Không bao giờ...".

Sơ đồ hoạt động và Sự kết hợp bắt buộc

Cột mốc ăn tiền của từ này là bắt buộc vế sau phải đi với thể phủ định (〜ない, 〜ません, 〜ではない).

決して + [Vế câu] + ない / ません / ではない

Các ngữ cảnh sử dụng thực tế

Thể hiện quyết tâm sắt đá hoặc lời hứa danh dự của bản thân

Người Nhật dùng cấu trúc này khi muốn khẳng định bản thân sẽ giữ lời hứa hoặc không bao giờ phạm phải sai lầm đó.

この秘密は、決して ai にも言いません。 (Bí mật này, tôi tuyệt đối không nói cho ai biết đâu.)

どんなに辛くても、決して諦めない。 (Dù có cay đắng thế nào đi nữa, tôi nhất quyết không bỏ cuộc.)

Dùng để khuyên nhủ, răn đe hoặc ra lệnh cho người khác (Đi với đuôi cấm đoán)

ここは危険ですから、決して中に入らないでください。 (Vì nơi này nguy hiểm nên tuyệt đối không được đi vào bên trong nhé.)

嘘をつくことは、決して許されない。 (Việc nói dối là tuyệt đối không thể tha thứ được.)

Nhấn mạnh một sự thật khách quan (Không hẳn là như vậy)

Nó dùng để phủ định một suy đoán, góc nhìn của người khác về một sự việc, nhằm khẳng định thực tế không hề như họ nghĩ.

彼の日本語は決して下手ではないが、時々発音が不自然だ。 (Tiếng Nhật của anh ấy tuyệt đối không phải là dở, nhưng đôi khi phát âm hơi thiếu tự nhiên.)

英語の勉強は簡単に見えるが、決して楽ではない。 (Việc học tiếng Anh nhìn thì có vẻ dễ đấy, nhưng hoàn toàn không nhàn nhã chút nào đâu.)

⚠️ Lưu ý phòng thi để tránh bị lừa

Trong các bài thi trắc nghiệm ngữ pháp, đề bài rất hay cho từ 決して ở đầu câu và bắt bạn chọn cái đuôi ở cuối. Hãy nhớ: Cứ nhìn thấy 「決して」 ở đầu thì mắt phải quét ngay xuống đáp án để tìm từ nào có đuôi 「ない」 hoặc 「ではない」. Nếu đáp án là thể khẳng định thì loại ngay lập tức.

 

 

Cho dù cả thế giới có trở thành kẻ thù đi chăng nữa, tôi quyết không bao giờ phản bội bạn.

Dù con đường có khó khăn đến thế nào, ước mơ một khi đã quyết định tôi quyết không bao giờ từ bỏ.

Một khi đã hứa thì dù có chuyện gì xảy ra cũng quyết không bao giờ thất hứa.

Cho đến ngày đạt được mục tiêu, tôi quyết không bao giờ dừng bước.

Dù bị mọi người xung quanh phản đối đến mức nào, con đường mình tin tưởng tôi quyết không bao giờ thay đổi.

Tôi đã thề với lòng mình rằng cho đến khi thắng trận đấu này, quyết không bao giờ để rơi nước mắt.

Vì là việc đã một lần bắt đầu nên tôi không có ý định quyết không bao giờ bỏ dở giữa chừng.

Dẫu cho có trở thành người cuối cùng đi chăng nữa, tôi quyết không bao giờ rời khỏi nơi này.

Dù là huấn luyện khổ cực thế nào, nếu để trở thành số một Nhật Bản thì tôi quyết không bao giờ than vãn.

Một khi đã nhận ơn này, tôi quyết không bao giờ quên ơn đức đó.

Tôi biết mình đang bị nghi ngờ, nhưng tôi quyết không bao giờ làm chuyện như thế.

Dù ai có nói gì đi nữa, tôi quyết không bao giờ nghi ngờ anh ấy.

Vì tôi không có mặt tại đó nên quyết không bao giờ có chuyện tôi là thủ phạm.

Việc anh ấy nói ra điều như thế, đó quyết không bao giờ là chuyện có thể xảy ra.

Tôi chỉ tin những gì tận mắt mình thấy, còn những lời đồn đại thì quyết không bao giờ tin tưởng.

Mọi người nói anh ấy cố tình làm, nhưng riêng anh ấy thì quyết không bao giờ có chuyện đó.

Dù bị đưa ra bất cứ bằng chứng nào, việc tôi không làm thì tôi quyết không bao giờ thừa nhận.

Anh ấy chỉ là khẩu xà, chứ quyết không bao giờ là hạng người làm tổn thương người khác từ tận đáy lòng.

Vì khác với những gì tôi đã nghe, nên thông tin đó quyết không bao giờ chính xác được.

Vì tin rằng anh ấy vô tội nên tôi quyết không bao giờ bỏ rơi anh ấy.

Nơi đó rất nguy hiểm nên tuyệt đối đừng bao giờ lại gần một mình.

Đây là bí mật chỉ có hai người, nên tuyệt đối đừng bao giờ nói với bất kỳ ai khác.

Hành vi làm đánh mất lòng tin của người khác thì tuyệt đối không bao giờ được làm.

Nút này ngoại trừ lúc khẩn cấp, xin hãy chú ý tuyệt đối không bao giờ được nhấn.

Vì có dữ liệu quan trọng bên trong nên cái USB này tuyệt đối đừng bao giờ làm mất nhé.

Vì liên quan đến tính mạng nên tuyệt đối không bao giờ được sử dụng điện thoại khi đang lái xe.

Hợp đồng đã một lần ký kết thì tuyệt đối không bao giờ nên phá bỏ nếu không có lý do chính đáng.

Dẫu cho có tức giận đến mức nào đi nữa, riêng bạo lực thì tuyệt đối không bao giờ được sử dụng.

Đánh cắp tác phẩm của người khác là hành vi tuyệt đối không bao giờ có thể tha thứ với tư cách là người sáng tạo.

Khi sức khỏe không tốt thì đừng cố quá, tuyệt đối không bao giờ được làm việc quá sức.

 

 

「まったく」(Mataku) là một Phó từ vô cùng đặc sắc và cực kỳ đa năng, xuất hiện từ trình độ N3 và dùng liên tục lên các trình độ cao hơn.

Bản chất của まったく phụ thuộc hoàn toàn vào cái đuôi câu đi phía sau nó. Tùy thuộc vào câu khẳng định hay phủ định, từ này sẽ mang những "bộ mặt" ý nghĩa khác nhau hoàn toàn.

Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh mà từ này dịch là: "Hoàn toàn (không)...", "Thực sự/Quả thật là...", "Ôi dào/Chán thật đấy...".

3 Ý nghĩa cốt lõi và Ngữ cảnh sử dụng

Đi với đuôi PHỦ ĐỊNH (〜ない): "Hoàn toàn không..."

Đây là cách dùng kinh điển nhất. Khi đi với thể phủ định, まったく dùng để nhấn mạnh trạng thái trống rỗng, số không tròn trĩnh, không có một chút xíu nào cả (Tương đương với 全然〜ない).

まったく + [Vế câu] + ない / ありません

最近忙しくて、まったく勉強していない。

(Dạo này bận quá, tớ hoàn toàn không học hành được tí gì cả.)

彼が何と言ったのか、まったく分からなかった。

(Anh ấy đã nói cái gì, tôi hoàn toàn không hiểu một chút nào hết.)

Đi với đuôi KHẲNG ĐỊNH: "Thực sự là...", "Quả thật là..."

Khi đi với câu khẳng định, まったく dùng để nhấn mạnh mức độ cao, thể hiện sự đồng tình tuyệt đối hoặc công nhận một sự thật hiển nhiên. (Tương đương với 本当に).

彼女の言う通りだ。まったく同感です。

(Đúng như cô ấy nói. Tôi thực sự đồng cảm/hoàn toàn đồng ý.)

彼が怒るのもまったく当然だ。

(Anh ấy có nổi giận thì cũng là điều quả thực đương nhiên thôi.)

Dùng độc lập làm thán từ (Khẩu ngữ): "Chán ghê!", "Thật là tình!"

Trong giao tiếp hằng ngày, khi bạn chứng kiến một hành động ngớ ngẩn, một sự lặp đi lặp lại đáng ghét của ai đó và cảm thấy bất lực, cạn lời, thở dài, bạn có thể nói một mình: 「まったく!」 hoặc 「まったくもう!」.

まったく、うちの息子はゲームばかりしていて困る。

(Thật là tình/Chán ghê cơ, thằng con nhà tôi suốt ngày chỉ có chơi game, đau đầu hết sức.)

また遅刻?まったくもう!

(Lại đi muộn à? Ôi dào, thật là chán hết chỗ nói!)

💡 Mẹo nhỏ phòng thi

Khi làm bài tập điền từ, cứ thấy 「まったく」 ở đầu câu thì bạn phải lướt nhanh xuống cuối câu:

Nếu câu có đuôi ない $\rightarrow$ Dịch là "Hoàn toàn không".

Nếu câu kết thúc bằng Thể khẳng định hoặc tính từ $\rightarrow$ Dịch là "Thực sự/Rất".

 

 

Anh ấy đang nói cái gì, tôi hoàn toàn không thể hiểu nổi.

Dù có đọc sách hướng dẫn bao nhiêu lần đi nữa, tôi vẫn hoàn toàn không biết cách sử dụng cái máy này.

Anh ấy đã bị hỏi về vụ án đó, nhưng hoàn toàn không biết một chút gì cả.

Tại sao cô ấy lại nổi giận, tôi hoàn toàn không thể đoán ra được lý do.

Bài giảng của thầy quá chuyên sâu nên tôi hoàn toàn không thể theo kịp.

Mặc dù đang xem bản đồ nhưng tôi hoàn toàn không thể nắm bắt được mình đang ở đâu.

Anh ấy đã làm vẻ mặt đăm chiêu, nhưng sự thật là anh ấy hoàn toàn chẳng hiểu vấn đề gì cả.

Đột nhiên bị bắt chuyện bằng tiếng nước ngoài nên tôi hoàn toàn không hiểu ý nghĩa là gì.

Ý đồ trong hành động của anh ấy, tôi hoàn toàn không thể đọc vị được.

Công thức này có nghĩa là gì, một người dốt toán như tôi hoàn toàn không thể mường tượng ra nổi.

Mọi người xung quanh đang rất hào hứng nhưng tôi hoàn toàn không có hứng thú với chủ đề đó.

Anh ấy đã xem trận đấu bóng đá, nhưng có vẻ như hoàn toàn không quan tâm đến luật chơi.

Tôi đã thử đọc cuốn sách mà mọi người giới thiệu, nhưng hoàn toàn không thấy nó thú vị chút nào.

Cô ấy đã được rủ đi thưởng thức mỹ thuật, nhưng hoàn toàn không bày tỏ sự hứng thú với hội họa.

Cứ hễ nói đến chuyện chính trị là anh ấy lúc nào cũng hoàn toàn không tham gia vào cuộc đối thoại.

Dù nam diễn viên đó có nổi tiếng đến đâu, tôi vẫn hoàn toàn không cảm thấy sự lôi cuốn nào.

Vì không am hiểu về xu hướng mới nhất nên tôi hoàn toàn không biết về thương hiệu đó.

Anh ấy thờ ơ với việc ăn uống, bất kể ăn món gì cũng hoàn toàn không thấy xúc động (ngon lành).

Vì tôi không thích đồ ngọt nên ngay cả sô-cô-la cao cấp cũng hoàn toàn không làm tôi xao lòng.

Anh ấy chỉ biết đến công việc, hoàn toàn không dành thời gian cho thứ gọi là sở thích cá nhân.

Dù đã uống thuốc nhưng cơn đau đầu hoàn toàn không thuyên giảm.

Dù tập thể dục mỗi ngày nhưng cân nặng hoàn toàn không giảm.

Tôi đã nhắc nhở anh ấy nhiều lần nhưng thái độ của anh ấy hoàn toàn không thay đổi.

Mặc dù đã đưa vào hệ thống mới nhưng hiệu suất công việc hoàn toàn không tăng lên.

Mặc dù đã đóng kín cửa sổ nhưng tiếng ồn bên ngoài hoàn toàn không bớt đi.

Dù đang bật máy điều hòa nhưng căn phòng hoàn toàn không mát lên chút nào.

Tôi đã gửi thư xin lỗi nhưng hoàn toàn không nhận được phản hồi nào từ anh ấy.

Mặc dù đã nỗ lực để cải thiện tình hình nhưng mọi sự hoàn toàn không tiến triển tốt hơn.

Đã lâu lắm mới về quê nhưng dáng vẻ của thị trấn hoàn toàn không thay đổi so với ngày xưa.

Tôi đã thử bật đi bật lại nguồn nhiều lần nhưng máy tính hoàn toàn không có phản ứng.

 

 

「めったに」(Mettani) là một Phó từ chỉ tần suất rất quan trọng ở trình độ N3.

Bản chất của めったに dùng để diễn tả một hành động, sự việc có tần suất xảy ra cực kỳ thấp, hiếm khi hoặc hầu như không có. Nó đóng vai trò làm tín hiệu báo trước cho người nghe rằng vế câu phía sau bắt buộc phải kết thúc bằng một cái đuôi phủ định.

Trong tiếng Việt, từ này tương đương với: "Hiếm khi...", "Hầu như không...", "Ít khi...".

Sơ đồ hoạt động và Sự kết hợp bắt buộc

Giống như 決して hay まったく (ở nghĩa phủ định), 「めったに」 bắt buộc phải đi với thể phủ định (〜ない) ở cuối câu.

めったに + [Vế câu] + ない / ありません

Các ngữ cảnh sử dụng thực tế

Từ này dùng để nói về những thói quen, sở thích hoặc hiện tượng tự nhiên rất ít khi diễn ra trong cuộc sống của bạn.

Nói về tần suất thực hiện hành động (Thói quen, lối sống)

私はめったにマクドナルドで食べない。

(Tôi hiếm khi ăn ở quán McDonald's lắm.)

彼は忙しくて、めったに実家に帰らない。

(Anh ấy bận rộn nên ít khi/hầu như không về thăm nhà.)

最近は忙しいので、友達とめったに飲みに行かない。

(Dạo này bận quá nên tớ hiếm khi đi nhậu nhẹt với bạn bè.)

Nói về những hiện tượng, sự việc hy hữu trong tự nhiên hoặc xã hội

この地域では、冬でも雪がめったに降らない。

(Ở vùng này, ngay cả mùa đông thì tuyết cũng hiếm khi rơi.)

あの真面目な先輩が遅刻するなんて、めったにないことです。

(Một người nghiêm túc như anh tiền bối đó mà đi muộn thì đúng là chuyện hiếm khi xảy ra/xưa nay hiếm.)

(Lưu ý: めったにない là dạng tính từ hóa của cấu trúc này, nghĩa là "hiếm có/ít có").

⚠️ Phân biệt nhanh để tránh mất điểm: めったに và あまり (Amari)

Cả hai từ này đều đi với đuôi phủ định 〜ない nên người học rất dễ bị nhầm về mức độ phần trăm tần suất:

あまり〜ない (Không... lắm): Tần suất ở mức trung bình yếu (khoảng 30% - 40%). Ví dụ: Tôi ít khi xem phim (Thỉnh thoảng vẫn xem nếu có phim hay).

めったに〜ない (Hiếm khi): Tần suất xuống mức cực kỳ thấp, gần như chạm đáy (chỉ khoảng 5% - 10%). Ví dụ: Tôi hiếm khi xem phim (Có khi cả năm mới ra rạp một lần, hoặc gần như không bao giờ xem).

Mẹo nhớ nhanh phòng thi: Nhìn thấy 「めったに」 ở đầu câu $\rightarrow$ Tay chọn ngay đáp án có đuôi 「ない」 ở cuối, và nhớ bản chất của nó là "cực kỳ hiếm".

 

 

Vì tôi thường tự nấu ăn nên hiếm khi đi ăn ngoài.

Anh ấy rất chú trọng đến sức khỏe nên hiếm khi uống rượu.

Vì cô ấy là người thích ở trong nhà nên hiếm khi ra ngoài vào cuối tuần.

Vì tôi không phải là người dậy sớm được nên hiếm khi dậy trước 6 giờ.

Anh ấy là người ham đọc sách nên hiếm khi xem tivi.

Bình thường tôi đi làm bằng tàu điện nên hiếm khi đi taxi.

Vì tôi ngại người lạ nên hiếm khi chủ động bắt chuyện với người khác.

Vì anh ấy là người tiết kiệm nên hiếm khi mua sắm lãng phí.

Vì tôi không thích đồ ngọt nên hiếm khi ăn bánh kem.

Vì cô ấy thích gửi mail hơn nên hiếm khi gọi điện thoại đến.

Anh ấy lúc nào cũng bình tĩnh, hiếm khi trở nên cảm tính.

Tôi không đến rạp mà xem phim ở nhà nên hiếm khi ăn bắp rang bơ.

Anh ấy là người theo chủ nghĩa tối giản nên hiếm khi mua quần áo mới.

Vì tôi hay quên nên (luôn chú ý để) hiếm khi muộn giờ hẹn.

Anh ấy tập trung vào công việc nên hiếm khi nói chuyện phiếm trong giờ nghỉ.

Vì tôi là người sợ nóng nên ngay cả mùa đông cũng hiếm khi mặc đồ quá dày.

Cô ấy có thói quen ngủ sớm dậy sớm nên hiếm khi thức khuya.

Anh ấy là người ít nói nên hiếm khi nói ra ý kiến cá nhân.

Vì tôi sợ đồ nóng nên hiếm khi uống ngay những đồ uống đang nóng hổi.

Anh ấy rất chính xác về giờ giấc nên hiếm khi đến muộn buổi hẹn.

Vì khu vực này ấm áp nên hiếm khi có tuyết rơi vào mùa đông.

Cửa hàng đó quá nổi tiếng nên hiếm khi có thể vào được mà không đặt trước.

Loài bướm huyền thoại đó hiếm khi được nhìn thấy, ngoại trừ ở sâu trong rừng.

Ở sa mạc này, chuyện mưa rơi có khi cả năm mới có một lần hoặc không, thực sự rất hiếm.

Nhà hàng đó sang trọng nên nếu không phải ngày đặc biệt thì hiếm khi có thể đi ăn ở đó.

Hồ nước này rất tĩnh lặng, hiếm khi có sóng gợn.

Nếu không phải là ở đài thiên văn đó thì hiếm khi có thể quan sát được ngôi sao kia.

Vì hòn đảo này giao thông không thuận tiện nên hiếm khi có khách du lịch ghé thăm.

Ngọn thác đó lượng nước ít nên hiếm khi thấy được dòng chảy mạnh mẽ đầy ấn tượng.

Khu vực xung quanh đây an ninh tốt nên hiếm khi xảy ra vụ việc lớn nào.

 

 

Cấu trúc 「少しも」 (đọc là 「すこしも」, thường viết bằng chữ Hán là 「少しも」, kết hợp từ danh từ chỉ lượng nhỏ 少し - một chút và trợ từ nhấn mạnh - ngay cả/cũng).

Về mặt bản chất logic, đây là cấu trúc phủ định tuyệt đối (Total Negation) dựa trên nguyên lý ranh giới tối thiểu: "Người nói lấy một lượng nhỏ nhất, một đơn vị tối thiểu có thể tưởng tượng được ra để làm thước đo. Nếu ngay cả cái mức tối thiểu đó còn không đạt được (bị phủ định hoàn toàn ở vế sau), thì tức là sự việc, tính chất đó hoàn toàn bằng không ($0\%$), không có một chút ngoại lệ nào."

1. Ý nghĩa

Một chút cũng không...

Hoàn toàn không... (Đi liền với vế sau chia ở thể phủ định).

2. Bản chất và Ngữ cảnh sử dụng

Nguyên tắc đi đôi với Phủ định (Mấu chốt logic): Đây là quy tắc bất di bất dịch. 少しも thuộc nhóm phó từ mang tính chất "Hô ứng" (Đi cặp). Nó bắt buộc phải tìm thấy một từ phủ định (~ない, ~ません, ゼロだ) ở cuối câu để hoàn thành mạch logic.

Sự khác biệt với Chút ít thông thường: Khác với 少し (N5 - đứng một mình làm phó từ chỉ mức độ ít: "Tôi biết một chút"), khi thêm trợ từ vào thành 少しも, toàn bộ ý nghĩa của câu sẽ xoay trục 180 độ sang hướng triệt tiêu sạch sẽ lượng tính chất đó.

Thiên vị các tính từ chỉ trạng thái và sự thay đổi: Cấu trúc này cực kỳ ưa chuộng đi với các tính từ chỉ cảm giác, sức khỏe, hoặc các động từ chỉ sự tiến triển, thay đổi:

少しも寒くない (Một chút cũng không lạnh / Chẳng lạnh tí nào).

少しも変わっていない (Hoàn toàn không thay đổi).

少しも興味がない (Không có một chút hứng thú nào).

Văn phong: Sử dụng linh hoạt và có tần suất xuất hiện cực cao trong cả khẩu ngữ giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết nghị luận, thư từ. Nó giúp người nói khẳng định chắc nịch lập trường hoặc trạng thái của bản thân.

3. Cấu trúc ngữ pháp

$$\mathbf{少しも + \text{Tính từ / Động từ thể Phủ định } (~ない / ~ません)}$$

 

 

 

Anh ấy đã xin lỗi tôi rồi, nhưng lòng tôi vẫn không thấy nhẹ nhõm chút nào.

Tôi đã xem phim kinh dị nhưng chẳng thấy sợ chút nào cả.

Mọi người đều cười, nhưng tôi thì chẳng thấy trò đùa đó thú vị chút nào.

Anh ấy dù đã thắng trận đấu nhưng trông chẳng có vẻ gì là vui sướng cả.

Tôi đã nói chuyện trước đám đông, nhưng lạ thay lại chẳng thấy run chút nào.

Dẫu bị cô ấy nói lời chia tay, anh ta cũng không hề lộ ra vẻ gì là ngạc nhiên cả.

Tôi đã đọc câu chuyện buồn đó, nhưng chẳng hiểu sao một giọt nước mắt cũng không rơi.

Dù nghe nói anh ta đang ở trong tình cảnh khó khăn, tôi cũng chẳng thấy mảy may động lòng trắc ẩn.

Gặp lại người yêu cũ, nhưng trái tim tôi đã không còn chút xao động nào nữa rồi.

Mọi người đều cuồng nhiệt vì ca sĩ đó, còn tôi thì chẳng thấy hứng thú chút nào.

Vì anh ta đã phản bội tôi, nên dù anh ta có gặp bất hạnh thì tôi cũng chẳng thấy tội nghiệp chút nào.

Dẫu có được khen ngợi thế nào đi nữa, dường như trái tim anh ấy vẫn chẳng mảy may rung động.

Dù phải đợi một mình, tôi cũng không cảm thấy cô đơn chút nào.

Anh ấy thua trận nhưng trông chẳng có vẻ gì là hối tiếc hay cay cú cả.

Dù món cao lương mỹ vị nào được dọn ra, tôi cũng không thấy thèm ăn một chút nào vì không có cảm giác ngon miệng.

Thầy đã giải thích cho rồi nhưng tôi vẫn không thể hiểu được chút nào.

Dù đã đọc sách hướng dẫn bao nhiêu lần, tôi vẫn chẳng hiểu cách dùng lấy một chút.

Anh ta bị hỏi về vụ án đó, nhưng chẳng có vẻ gì là có biết về nó cả.

Tôi hoàn toàn không thể đoán ra nổi tại sao cô ấy lại đang giận dữ.

Câu chuyện của anh ta thật khó hiểu, tôi chẳng thể nắm bắt được điểm chính nào cả.

Anh ta cứ vờ như cái gì cũng biết, nhưng thực chất là chẳng hiểu một tí gì.

Vì toàn là thuật ngữ chuyên môn nên nội dung bài thuyết trình chẳng lọt vào đầu tôi được chút nào.

Anh ta nói là bạn cũ, nhưng tôi chẳng còn nhớ một tí gì về anh ta cả.

Dù đã nhận được gợi ý nhưng tôi vẫn chẳng nảy ra được đáp án chút nào.

Anh ta dù bị chỉ ra lỗi sai nhưng dường như chẳng nhận thức được vấn đề gì cả.

Chạy nhiều như thế vậy mà tôi chẳng thấy mệt chút nào.

Bên ngoài bão tuyết mịt mù, nhưng trong ngôi nhà này chẳng thấy lạnh tí nào.

Bị tiêm một mũi nhưng tôi chẳng thấy đau chút nào cả.

Cả ngày chưa ăn gì nhưng lạ thay là tôi chẳng thấy đói bụng chút nào.

Đã làm việc xuyên đêm vậy mà tôi chẳng thấy buồn ngủ tí nào.

 

 

 

 

 

「ばかり」(Bakari) là một cấu trúc ngữ pháp thuộc hàng "quái vật" ở trình độ N3 và N2 vì nó có rất nhiều biến thể.

Bản chất của từ này thay đổi hoàn toàn dựa vào thể của động từ hoặc từ nối đi kèm với nó. Dưới đây là 4 bộ mặt phổ biến nhất của ばかり được phân chia cực kỳ rõ ràng để bạn không bao giờ bị lún sâu vào ma trận ngữ pháp:

V-た + ばかり:Vừa mới làm gì xong

Dùng để diễn tả một hành động vừa mới kết thúc cách thời điểm nói chưa lâu (theo cảm nhận chủ quan của người nói).

Sơ đồ: Động từ thể quá khứ (V-た) + ばかり

Ý nghĩa: "Vừa mới..."

Ví dụ:

さっき昼ご飯を食べたばかりなのに、もうお腹が空きました。

(Vừa mới ăn trưa lúc nãy xong mà giờ đã đói bụng rồi.)

日本に来たばかりの時は、日本語が全然分かりませんでした。

(Cái thời mà tôi vừa mới đặt chân đến Nhật, tôi hoàn toàn không hiểu tiếng Nhật chút nào.)

N / V-て + ばかりいる:Suốt ngày chỉ toàn... (Ý chê bai)

Dùng để phê bình, phàn nàn về một hành động hoặc sự vật nào đó lặp đi lặp lại quá nhiều, chiếm phần lớn thời gian khiến người nói khó chịu.

Sơ đồ: Danh từ (N) + ばかり / Động từ thể て (V-て) + ばかりいる

Ý nghĩa: "Chỉ toàn...", "Suốt ngày chỉ..."

Ví dụ:

うちの息子は勉強しないで、ゲームばかりしている。

(Thằng con nhà tôi chẳng chịu học hành gì, suốt ngày chỉ toàn chơi game.)

泣いてばかりいないで、何があったか話してください。

(Đừng có suốt ngày chỉ biết khóc lóc như thế nữa, có chuyện gì thì nói ra đi xem nào.)

V-る + ばかりだ:Ngày càng... (Theo chiều hướng xấu)

Dùng để diễn tả một trạng thái, xu hướng đang liên tục tiến triển theo một chiều duy nhất (thường là mang nghĩa tiêu cực, tồi tệ đi). Cấu trúc này tương đương với 〜一方だ.

Sơ đồ: Động từ thể từ điển (V-る) + ばかりだ

Ý nghĩa: "Cứ ngày càng...", "Chỉ còn chờ..." (hoặc có một nghĩa khác là hành động chuẩn bị đã xong, chỉ còn đợi để thực hiện).

Ví dụ:

物価は上がるばかりだ。

(Vật giá thì cứ ngày càng tăng lên liên tục.)

料理はできました。後は食べるばかりだ。

(Đồ ăn nấu xong xuôi hết rồi. Giờ chỉ còn mỗi việc ăn thôi.)

〜ばかりか / 〜ばかりでなく:Không chỉ... mà còn...

Đây là cấu trúc liên từ dùng để nâng cấp thông tin. Vế sau sẽ bổ sung thêm một thông tin có mức độ nặng hơn hoặc quy mô rộng hơn vế trước.

Sơ đồ: [Thể thông thường] + ばかりか / ばかりでなく

Ý nghĩa: "Không chỉ... mà ngay cả... cũng"

Ví dụ:

彼は漢字が書けないばかりか、ひらがなも読めない。

(Anh ta không chỉ không viết được chữ Kanji, mà ngay cả chữ Hiragana cũng không đọc nổi.)

このアパートは狭いばかりでなく、駅から遠くて不便だ。

(Căn căn hộ này không chỉ chật hẹp mà còn xa nhà ga, bất tiện đủ đường.)

💡 Mẹo nằm lòng để không bị lú:

Thấy đuôi た (Quá khứ) $\rightarrow$ Vừa mới xong.

Thấy đuôi て (Đang làm) $\rightarrow$ Suốt ngày làm trò đó (phàn nàn).

Thấy đuôi る (Tương lai/Hiện tại) $\rightarrow$ Trạng thái cứ tệ đi, hoặc chuẩn bị xong xuôi chỉ còn đợi làm.

Thấy đuôi か / でなく $\rightarrow$ Không chỉ... mà còn.

 

 

Em trai tôi suốt ngày chỉ toàn chơi game.

Anh ta chỉ toàn bào chữa mà không chịu thừa nhận lỗi lầm của mình.

Món ăn này toàn là rau, chẳng có chút thịt nào cả.

Dạo này trời cứ mưa suốt, quần áo chẳng khô nổi.

Cô ấy chỉ toàn nói về bản thân mình thôi.

Anh ta sợ thất bại nên chỉ toàn suy nghĩ mà không chịu hành động.

Con gái tôi vì chỉ toàn ăn đồ ngọt nên đã bị sâu răng.

Trong cuộc họp chỉ toàn những lời chỉ trích mà không có ý kiến mang tính xây dựng.

Anh ta suốt ngày chỉ toàn nói xấu người khác.

Trong phòng toàn là truyện tranh, chẳng có chỗ nào để học cả.

Vì bị công việc cuốn đi nên dạo này tôi chỉ toàn mắc lỗi.

Anh ta lúc nào cũng chỉ toàn bận tâm đến tiền bạc.

Cuốn tạp chí này toàn là quảng cáo, phần để đọc chẳng có bao nhiêu.

Hồi bé tôi chỉ toàn chơi bời nên đã bị bố mẹ mắng.

Bộ quần áo này chỉ được cái rẻ, còn chất lượng thì không tốt.

Đừng có chỉ toàn xem tivi nữa, hãy làm bài tập đi.

Cô ấy cứ suốt ngày chỉ toàn soi gương.

Anh ta lúc nào cũng chỉ toàn kêu ca bất mãn.

Đến cái tên trong bài thi mà cũng quên viết, đúng là chỉ toàn sơ suất thôi.

Cửa hàng đó chỉ toàn bán đắt, chứ chẳng ngon lành gì mấy.

Anh ta chỉ được cái mồm, chẳng thấy hành động gì đi kèm cả.

Mùa đông toàn là những ngày u ám, khiến tâm trạng không thể vui vẻ lên được.

Chồng tôi vào ngày nghỉ chỉ toàn ngủ suốt thôi.

Khu này toàn là đất trống nên rất yên tĩnh.

Cô ấy chỉ toàn khóc, không chịu nói cho tôi biết đã có chuyện gì.

Anh ta chỉ toàn nói dối nên không thể tin tưởng được.

Con đường này toàn là đá sỏi nên rất khó đi.

Anh ta chỉ toàn kể chuyện khoe khoang về bản thân.

Dạo này bận quá nên tôi chỉ toàn ăn cơm hộp ở cửa hàng tiện lợi.

Buổi xem mắt hôm qua toàn là nam nên chẳng vui chút nào.