Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
Nhất Thời

一時(いちじ)

Tạm thời
Nhất Độ

一度(いちど)

Cùng một lúc
 

いつか

Một lúc nào đó
Nhất Thuấn

一瞬(いっしゅん)

Một khoảnh khắc
Nhất Tầng

一層(いっそう)

Hơn hẳn một bậc
Nhất Thể

一体(いったい)

Rốt cuộc là
Nhất Phương

一方(いっぽう)

Mặt khác
Đa

(おお)

Phần lớn

(およ)

Đại khái khoảng
Khủng

(おそ)らく

Có lẽ là
 

かなり

Khá là
Khí Lạc

気楽(きらく)

Thoải mái nhẹ nhàng
 

きちんと

Ngay ngắn chỉn chu
Ngẫu Nhiên

偶然(ぐうぜん)

Ngẫu nhiên
Kết Luận

結論(けつろん)

Rốt cuộc kết cục
 

さっさと

Nhanh chóng mau lẹ
Tâm Tốc

早速(さっそく)

Ngay lập tức
 

ざっと

Qua loa đại khái
 

さらに

Thêm nữa
 

しかも

Hơn nữa
Thực Tế

実際(じっさい)

Trên thực tế
Thực

(じつ)

Thực ra thì
Số Số

屡々(しばしば)

Thường xuyên liên tục
Từ Từ

徐々(じょじょ)

Từng chút một chậm rãi
 

ずいぶん

Khá là nhiều
Thiểu

(すく)なくとも

Ít nhất là
 

ずっと

Suốt luôn xa vời

(すで)

Đã rồi từ trước
 

せっかく

Mất công sức hàn gắn
Tuyệt Đối

絶対(ぜったい)

Tuyệt đối
 

そう

Như vậy
Tương Đương

相当(そうとう)

Tương đối khá nhiều
Ngẫu

偶々(たまたま)

Tình cờ ngẫu nhiên
 

ちゃんと

Đầy đủ cẩn thận
Trực Tiếp

直接(ちょくせつ)

Trực tiếp
Toại

(つい)

Cuối cùng thì kết quả đạt được
Thường

常に(つねに)

Luôn luôn cố định
 

どうしても

Dù thế nào đi nữa
 

とうとう

Sau cùng thì kết quả xấu diễn ra
 

どこか

Nơi nào đó
 

とにかく

Dù sao đi nữa
 

なかなか

Mãi mà chưa xong
Phi Thường

非常(ひじょう)

Rất là nhiều cực kỳ
Biệt

(べつ)

Không có gì đặc biệt biệt lập
 

ほぼ

Hầu như đại đa số
Chính

(まさ)

Chính xác quả thực
 

ますます

Ngày càng tăng tiến
Gian

()もなく

Sắp sửa diễn ra ngay
 

まるで

Giống hệt như là
 

もう

Đã rồi thêm nữa
Nguyên Nguyên

元々(もともと)

Vốn dĩ từ đầu
 

わざと

Cố tình cố ý
 

わざわざ

Cất công lặn lội cố tình

Trong ngữ pháp tiếng Nhật, cấu trúc 「~気味」(ぎみ - Gimi) là một hậu tố chỉ trạng thái, xu hướng cực kỳ quan trọng ở trình độ N3 và xuất hiện liên tục trong các bài thi đọc hiểu, nghe hiểu của N2/N1. Chữ Hán của từ này là 「気味」 (chữ "Khí" và "Vị").

Bản chất của 〜気味 là dùng để diễn tả một trạng thái, một xu hướng thay đổi cơ thể hoặc tâm lý mới chớm bắt đầu, ở mức độ nhẹ, chưa biến chuyển hoàn toàn nhưng người nói đã có thể cảm nhận hoặc nhận thấy dấu hiệu của nó.

Trong tiếng Việt, cấu trúc này tương đương với: "Có vẻ hơi...", "Có triệu chứng...", "Hơi có cảm giác...", "Hơi hơi...".

Quy tắc cấu tạo và Từ loại

Cấu trúc này chủ yếu đi với các Danh từ chỉ trạng thái/bệnh tật hoặc Động từ thể hiện sự biến đổi.

Danh từ + 気味: (Ví dụ: 風邪 $\rightarrow$ 風邪気味)

Động từ thể ます (bỏ ます) + 気味: (Ví dụ: 太る $\rightarrow$ 太り気味)

⚠️ Điểm ăn tiền về Từ loại: Sau khi thêm 〜気味, từ này hoạt động như một Tính từ đuôi な hoặc một Danh từ.

Nếu bổ nghĩa cho Danh từ khác: [Từ + 気味] + の + Danh từ (Ví dụ: 風邪気味の時は早く寝る - Khi có triệu chứng cảm nhẹ thì nên đi ngủ sớm).

Nếu đứng ở cuối câu: [Từ + 気味] + です / だ (Ví dụ: 最近は太り気味です - Dạo này tôi hơi có xu hướng béo lên).

Các ngữ cảnh và Combo từ vựng kinh điển (Học viên bắt buộc phải nhớ)

Để học viên dễ nuốt cấu trúc này, giáo viên chỉ cần cho học viên học thuộc lòng các combo từ vựng siêu phổ biến dưới đây, vì 〜気味 chỉ đi với một số nhóm từ nhất định:

Nhóm chỉ Triệu chứng sức khỏe, Cơ thể (Tần suất xuất hiện 90%)

風邪気味 (Kaze-gimi): Có triệu chứng cảm nhẹ, hơi chớm cảm.

Ví dụ: 今日は風邪気味なので、早く帰ります。 (Hôm nay tôi hơi chớm cảm nên xin phép về sớm.)

疲れ気味 (Tsukare-gimi): Hơi mệt mỏi một chút (do tích tụ áp lực, công việc).

太り気味 (Futori-gimi): Hơi có xu hướng béo lên, hơi mập ra.

痩せ気味 (Yase-gimi): Hơi có xu hướng gầy đi.

Nhóm chỉ Trạng thái tâm lý, Tinh thần

緊張気味 (Kinchou-gimi): Hơi có vẻ căng thẳng, hồi hộp.

Ví dụ: 面接のとき、彼は少し緊張気味だった。 (Lúc phỏng vấn, anh ấy có vẻ hơi căng thẳng một chút.)

焦り気味 (Aseri-gimi): Hơi có sự nôn nóng, sốt ruột.

Nhóm chỉ Trạng thái của Sự vật, Sự việc (Văn viết, báo cáo)

遅れ気味 (Okure-gimi): Hơi có xu hướng bị trễ, bị chậm so với tiến độ.

Ví dụ: 梅雨のせいで、工事のスケジュールが遅れ気味だ。 (Do mùa mưa nên tiến độ thi công hơi có xu hướng bị chậm.)

⚠️ Trận chiến phòng thi: Phân biệt "〜気味" và "〜がち" (Gachi)

Đây là cặp bài trùng gây lú nặng nhất cho học viên trong phòng thi N3/N2. Giáo viên có thể giúp học viên phân biệt bằng quy tắc cốt lõi sau:

〜気味 (Hơi có triệu chứng / Mới chớm): Nhấn mạnh vào Trạng thái hiện tại của cơ thể hoặc sự việc (Hôm nay tôi thấy người hơi mệt/chớm cảm).

〜がち (Thường xuyên / Hay xảy ra): Nhấn mạnh vào Tần suất lặp đi lặp lại nhiều lần của một hành động, thường là thói quen xấu hoặc xu hướng tiêu cực (Ví dụ: Dạo này tôi thường xuyên nghỉ học $\rightarrow$ Dùng 休みがち, không dùng 気味).

Mẹo nhớ nhanh cho học viên: Nhìn vào từ đứng trước. Nếu từ đứng trước là các từ chỉ tần suất, hành động lặp đi lặp lại (休む, 忘れる, 曇る) $\rightarrow$ Chọn 「〜がち」. Nếu là trạng thái cơ thể, cảm xúc chớm nở (風邪, 疲れ, 緊張, 太る) $\rightarrow$ Chọn ngay 「〜気味」.

Từ tối qua họng tôi hơi đau, có vẻ như là hơi bị cảm rồi.

Tuần này liên tục làm thêm giờ nên đúng là tôi cảm thấy hơi mệt một chút.

Dạo này hoàn toàn không vận động nên cơ thể có cảm giác hơi ì ạch.

Đêm qua không ngủ được mấy nên cả ngày hôm nay tôi cứ có cảm giác hơi thiếu ngủ.

Dạo này toàn ăn đồ ngọt nên có lẽ tôi hơi có chiều hướng béo lên.

Chẳng biết có phải do mệt mỏi vì nắng hè không mà tôi không có cảm giác thèm ăn và bắt đầu hơi gầy đi.

Vì ở suốt trong phòng máy lạnh nên cơ thể tôi hơi bị nhiễm lạnh.

Hôm nay có lẽ do độ ẩm cao nên tôi cảm thấy đầu hơi nặng nề.

Do làm việc với máy tính trong thời gian dài nên mắt tôi hơi có dấu hiệu mỏi.

Dạo này liên tục đi nhậu nên tôi có cảm giác gan mình hơi bị quá tải.

Vào lúc giao mùa, da tôi lúc nào cũng có chiều hướng bị khô ráp.

Ngày hôm sau khi ăn quá nhiều, dạ dày tôi chắc chắn sẽ có cảm giác hơi khó tiêu.

Anh ấy vì căng thẳng mà dạo này tóc bạc có xu hướng tăng lên.

Hễ căng thẳng là giọng tôi lại có chiều hướng bị run hoặc cao vút lên.

Vì công việc phải đứng liên tục nên chân tôi hơi có dấu hiệu bị sưng phù.

Dạo này tôi hay quên quá. Có vẻ như tôi đang hơi có xu hướng hay quên dần đi.

Anh ấy không biết có bị dị ứng không mà mắt cứ có chiều hướng đỏ lên.

Có lẽ do tuổi tác nên chỉ một chút việc thôi mà tôi cũng hơi bị hụt hơi.

Hôm qua do nô đùa quá mức nên giọng tôi hơi có dấu hiệu bị khản.

Dạo này chế độ ăn uống bị xáo trộn nên tôi đang khổ sở vì hơi bị táo bón.

Vì sắc mặt lúc nào cũng kém nên anh ấy bị mọi người xung quanh cho là hơi thiếu sức khỏe.

Ngày nào cũng nhìn vào máy tính nên thị lực của tôi hơi có chiều hướng giảm sút.

Vì lúc nào cũng khom lưng nên anh ấy có vẻ hơi già hơn so với tuổi.

Dạo gần đây tóc hơi có chiều hướng bị rụng là nỗi lo của tôi.

Khi có tuổi, việc cơ bắp hơi bị suy yếu đi là chuyện không thể tránh khỏi.

Anh ấy lúc nào cũng bị thiếu máu nên bước đi hơi có vẻ lảo đảo.

Dạo này dù đã hạn chế đồ ngọt nhưng không hiểu sao vẫn hơi có xu hướng béo lên.

Hôm qua do khóc quá nhiều nên mí mắt hơi bị sưng.

Anh ấy lúc nào cũng đổ mồ hôi nên tạo cảm giác hơi ngột ngạt, nóng bức.

Có lẽ do căng thẳng nên trong miệng tôi hơi có cảm giác bị khô.

Do say rượu từ hôm trước nên đầu tôi vẫn còn hơi có cảm giác đau ong ong.

Cô ấy lúc nào trông cũng có vẻ lạnh, sắc mặt hơi nhợt nhạt thiếu sức sống.

Mặt anh ấy lúc nào cũng bóng loáng, có vẻ như là thuộc diện da hơi dầu.

Dạo này móng tay hơi bị gãy, có lẽ đó là minh chứng cho việc thiếu dinh dưỡng.

Anh ấy không biết có phải hơi sốt không mà mặt cứ có chiều hướng bừng đỏ.

Tôi cảm thấy khó chịu trên tàu điện đông đúc và có cảm giác hơi chóng mặt.

Anh ấy lúc nào cũng lo lắng chuyện gì đó, có nét tính cách hơi nhạy cảm quá mức.

Dạo này lưng hơi có dấu hiệu đau nhức nên tôi đang tính đi vật lý trị liệu.

Anh ấy hơi sợ nóng (lưỡi mèo), có xu hướng không ăn được đồ nóng.

Ông tôi than vãn rằng có tuổi rồi nên tai hơi có dấu hiệu bị nghễnh ngãng.

Vì ngày mai có buổi thuyết trình quan trọng nên anh ấy trông có vẻ hơi căng thẳng.

Vì có nhiều người gặp lần đầu nên cô ấy đang nói chuyện với thái độ hơi dè dặt.

Anh ấy không biết có phải thiếu tự tin vào ý kiến của mình không mà lúc nào cũng nói chuyện với tư thế hơi cúi mặt xuống.

Sau khi bị thầy mắng, anh ấy đã ủ rũ suốt cả ngày.

Cô ấy có vẻ như đang giấu giếm điều gì đó và có xu hướng né tránh ánh mắt của tôi.

Anh ta hễ sắp thua trong cuộc tranh luận là lại bắt đầu hơi tỏ vẻ khó chịu.

Bị chỉ ra lỗi sai của mình, anh ấy đã lộ ra vẻ mặt hơi bối rối.

Vì cuộc họp kéo dài nên những người tham gia đều có chiều hướng bắt đầu thấy chán.

Anh ta lúc nào cũng nói lời mỉa mai nên có xu hướng bị mọi người xung quanh xa lánh.

Toàn là những thuật ngữ chuyên môn khó hiểu khiến người nghe có cảm giác hơi phát ngán.

 

 

 

 

Trong ngữ pháp tiếng Nhật, cấu trúc 「~がち」(Gachi) là một hậu tố chỉ xu hướng, tần suất cực kỳ phổ biến và quan trọng ở trình độ N3, thường xuyên xuất hiện trong các bài thi đọc hiểu và nghe hiểu của N2/N1. Chữ Hán của từ này là 「勝ち」 (chữ "Thắng" trong chiến thắng, thắng thế, áp đảo).

Bản chất của 〜がち là dùng để diễn tả một hành động, sự việc hoặc trạng thái tiêu cực có tần suất xảy ra rất cao, thường xuyên lặp đi lặp lại (chiếm đa số, áp đảo so với trạng thái bình thường).

Trong tiếng Việt, cấu trúc này tương đương với: "Thường...", "Hay...", "Dễ bị...", "Có xu hướng thường xuyên...".

Quy tắc cấu tạo và Từ loại

Cấu trúc này chủ yếu kết hợp với Danh từ hoặc Động từ thể hiện hành động, sự biến đổi.

Danh từ + がち: (Ví dụ: 留守 $\rightarrow$ 留守がち)

Động từ thể ます (bỏ ます) + がち: (Ví dụ: 休む $\rightarrow$ 休みがち)

⚠️ Điểm ăn tiền về Từ loại: Tương tự như 〜気味, sau khi thêm 〜がち, từ này sẽ biến tính và hoạt động như một Tính từ đuôi な hoặc một Danh từ.

Nếu bổ nghĩa cho Danh từ khác: [Từ + がち] + の + Danh từ (Ví dụ: 休みがちの人 - Người hay nghỉ học/nghỉ làm).

Nếu đứng ở cuối câu: [Từ + がち] + です / だ (Ví dụ: 最近、遅刻がちです - Dạo này tôi hay đi muộn).

Các ngữ cảnh và Combo từ vựng kinh điển (Học viên bắt buộc phải thuộc lòng)

Để học viên làm bài nhanh trong phòng thi, giáo viên nên hướng dẫn học viên ghi nhớ các từ đi kèm thuộc loại "kinh điển" sau đây:

Nhóm chỉ Thói quen, Hành động lặp đi lặp lại (Chiếm tần suất lớn)

休みがち (Yasumi-gachi): Hay nghỉ (học/làm), thường xuyên nghỉ.

Ví dụ: 彼は最近、学校を休みがちだ。 (Dạo này cậu ấy hay nghỉ học.)

遅れがち (Okure-gachi): Hay bị trễ, thường xuyên đến muộn.

怠けがち (Namake-gachi): Hay lười biếng, thường xuyên lười dạo này.

Nhóm chỉ Trạng thái tâm lý, Xu hướng tư duy tiêu cực

忘れがち (Wasure-gachi): Hay quên, dễ bị lãng quên (một điều gì đó quan trọng).

Ví dụ: 忙しいとき、私たちは感謝の気持ちを忘れがちだ。 (Khi bận rộn, chúng ta thường dễ quên đi lòng biết ơn.)

諦めがち (Akirame-gachi): Hay bỏ cuộc, dễ nản lòng.

思い込みがち (Omoikomi-gachi): Hay áp đặt suy nghĩ, dễ ngộ nhận.

Nhóm chỉ Hiện tượng tự nhiên hoặc Trạng thái sức khỏe

曇りがち (Kumori-gachi): Trời nhiều mây, thường xuyên âm u (dùng nhiều trong dự báo thời tiết).

Ví dụ: 今週は曇りがちの天気が続くでしょう。 (Tuần này thời tiết nhiều mây, âm u có vẻ sẽ tiếp diễn.)

病気がち (Byouki-gachi): Hay bị ốm, cơ thể ốm yếu quanh năm.

⚠️ Trận chiến phòng thi: Phân biệt "〜がち" và "〜気味" (Gimi)

Để học viên không bị lẫn lộn giữa hai cấu trúc cùng mang nghĩa "tiêu cực" này, giáo viên cần nhấn mạnh sự khác biệt cốt lõi:

〜がち (TẦN SUẤT - Hay/Thường): Nói về một sự việc đã xảy ra nhiều lần trong quá khứ và hiện tại vẫn lặp lại (Ví dụ: 1 tuần đi muộn 4 buổi $\rightarrow$ 遅刻がち).

〜気味 (TRẠNG THÁI - Hơi/Chớm): Nói về cảm giác, triệu chứng mới chớm nở ngay tại thời điểm nói, không liên quan đến tần suất (Ví dụ: Hôm nay ngủ dậy thấy đầu hơi đau, có dấu hiệu bị cảm $\rightarrow$ 風邪気味).

Mẹo nhớ nhanh cho học viên: Đọc câu văn, nếu thấy có các từ chỉ mốc thời gian hoặc trạng thái kéo dài (最近, このところ, 〜が続く) $\rightarrow$ Ưu tiên chọn 「〜がち」. Nếu là cảm nhận tức thời của cơ thể (疲れ, 風邪) $\rightarrow$ Chọn 「〜気味」.

 

 

Vì tôi hay đễnh đoảng nên thường hay quên xem mình đã khóa cửa nhà hay chưa.

Khi mệt mỏi, người ta thường có xu hướng lỡ ăn quá nhiều đồ ngọt.

Anh ấy không thể dậy sớm được nên thường hay đến muộn giờ hẹn.

Khi sống một mình, chế độ ăn uống thường có xu hướng trở nên xáo trộn.

Cứ đến mùa đông, vì lạnh nên mọi người thường hay bị thiếu vận động.

Anh ấy hễ đang suy nghĩ việc gì là thường không nghe thấy tiếng xung quanh.

Khi bận rộn, người ta thường hay lơ là việc liên lạc với bạn bè.

Trẻ con thường có khuynh hướng chỉ muốn ăn những món mình thích.

Vì tôi hay lo xa nên thường hay suy nghĩ mọi việc theo hướng tiêu cực.

Cứ nhìn vào điện thoại là tôi thường hay vô tình thức khuya.

Anh ấy hễ có chuyện gì thú vị là thường hay kể ngay cho mọi người xung quanh.

Vì tính tôi vội vàng nên thường hay hiểu lầm hoặc vội kết luận quá sớm.

Con người thường có xu hướng giải thích sự việc theo hướng có lợi cho bản thân.

Anh ấy lúc nào cũng nói đùa nên dù có nói thật lòng thì cũng thường hay bị cho là nói dối.

Vì tôi là người ngại việc nên thường hay trì hoãn việc dọn dẹp phòng ốc.

Anh ấy thích những thứ mới mẻ nên thường hay vội vàng chạy theo chúng ngay lập tức.

Trong kỳ nghỉ hè, nhịp sống thường có xu hướng trở nên thiếu quy tắc.

Anh ấy lúc nào cũng đeo tai nghe nên thường hay xảy ra việc dù có bắt chuyện anh ấy cũng không nhận ra.

Vì tôi có cơ địa lạnh nên vào mùa đông chân tay thường hay bị lạnh buốt.

Con người thường hay đánh giá đối phương qua vẻ bề ngoài, nhưng đó chính là nguồn cơn của sai lầm.

Anh ấy có tính mau chán nên việc gì cũng thường hay "đầu voi đuôi chuột".

Vào những buổi sáng bận rộn, người ta thường hay vô ý bỏ bữa sáng.

Vì tôi là người hay do dự nên thường hay phân vân mãi không quyết định được thực đơn ở nhà hàng.

Con người thường hay gạt lỗi lầm của mình sang một bên mà đi chỉ trích người khác.

Anh ấy thường xuyên có tình trạng là cứ phải đến sát nút mới bắt đầu làm bài tập.

Tôi hễ căng thẳng là thường hay có xu hướng nói nhanh.

Hễ mua đồ chỉ vì rẻ thì cuối cùng thường hay lãng phí mà chẳng dùng đến.

Vì anh ấy không nói ra ý kiến cá nhân nên thường hay bị cuốn theo những người xung quanh.

Con người thường hay bị suy giảm sức khỏe trong một môi trường chưa quen thuộc.

Anh ấy lúc nào cũng chọn thứ rẻ nhất nên kết cục thường hay bị thua thiệt.

Tôi hễ mải mê làm gì là thường hay quên mất thời gian.

Vì anh ấy hơi hậu đậu nên thường hay làm rơi đồ.

Con người thường hay dựa dẫm vào trải nghiệm thành công mà lặp lại cùng một phương pháp.

Anh ấy lúc nào cũng chọn con đường nhàn hạ và thường hay trốn tránh khó khăn.

Tôi hay đặt mục tiêu quá cao nên thường hay bỏ cuộc giữa chừng.

Anh ấy lúc nào cũng vừa đi vừa ăn nên thường hay bị cho là bất lịch sự.

Tôi khi viết văn thì cách diễn đạt thường có xu hướng trở nên khô khan, cứng nhắc.

Con người thường hay đinh ninh rằng lẽ thường của bản thân chính là lẽ thường của xã hội.

Vì anh ấy lúc nào cũng không biểu lộ cảm xúc nên thường hay bị cho là không biết đang nghĩ gì.

Vì tôi hay nhớ nhầm tên người khác nên tôi muốn cẩn thận để không bị thất lễ.

Vì anh ấy có tính cách hướng nội nên thường hay im lặng trước đám đông.

Cô ấy không tự tin vào ý kiến của mình nên lúc nào cũng nói chuyện với vẻ e dè (khép nép).

Vì anh ấy nhút nhát nên thường hay có tình trạng không dám nhìn vào mắt người mới gặp lần đầu.

Cô ấy trông như muốn nói điều gì đó, lúc nào cũng thường hay cúi mặt xuống.

Anh ấy là người hay lo âu nên thường hay phiền muộn về một tương lai thậm chí còn chưa xảy ra.

Vì cô ấy là người theo chủ nghĩa hoàn hảo nên thường hay bận tâm đến những việc nhỏ nhặt.

Vì anh ấy có lòng tự trọng cao nên thường xuyên có tình trạng không chịu thừa nhận lỗi sai của mình.

Vì cô ấy ngại người lạ nên trong các bữa tiệc thường hay có tình trạng đứng ngoài rìa của đám đông.

Vì anh ấy nóng tính nên thường hay nổi giận vì những chuyện vặt vãnh.

Cô ấy là người hay xấu hổ nên hễ được khen là thường hay đỏ mặt.