Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
 

あるいは

Hoặc là
 

さて

Và sau đây
 

したがって

Do đó
 

そこで

Vì vậy
 

そして

Thượng

その(うえ)

Hơn nữa
 

それで

Vì thế
 

だが

Nhưng
 

だけど

Tuy nhiên
 

ただし

Nhưng mà
 

だって

Bởi vì
 

つまり

Tóm lại
 

ところが

Nhưng mà
 

ところで

Nhân tiện
Trùng

(また)

Hơn nữa
 

もしかしたら

Có lẽ
 

もしかして

Có thể
 

もしも

Nếu giả sử
 

いらいら

Sốt ruột
 

うっかり

Lơ đãng
 

からから

Khô khốc
 

ぎりぎり

Sát nút
 

ぐっすり

Ngủ ngon
 

じっくり

Kỹ lưỡng
 

じっと

Chăm chú
 

すっきり

Sảng khoái
 

すらすら

Trôi chảy
 

そっくり

Giống hệt
 

そっと

Khẽ khàng
 

どきどき

Hồi hộp
 

どきっと

Thót tim
 

にこにこ

Mỉm cười
 

にっこり

Cười tươi
 

のんびり

Thảnh thơi
 

ぱらぱら

Lộp bộp
 

ぴкаぴка

Lấp lánh
 

びしょびしょ

Ướt sũng
 

ぴったり

Vừa khít
 

ふらふら

Lảo đảo
 

ぺらぺら

Lưu loát
 

わくわく

Háo hức

Trong ngữ pháp tiếng Nhật, cấu trúc 「~げ」(Ge) là một hậu tố chỉ trạng thái, dáng vẻ cực kỳ đặc trưng ở trình độ N2 (bắt đầu xuất hiện từ N3 và dùng rất nhiều trong văn học, đọc hiểu N1). Chữ Hán của từ này là 「気」 (mang nghĩa là bầu không khí, dáng vẻ, thần thái).

Bản chất của 〜げ là nhìn từ bên ngoài vào một đối tượng (người hoặc con vật) rồi đánh giá, phán đoán về tâm trạng, cảm xúc hoặc trạng thái của đối tượng đó thông qua diện mạo, cử chỉ, dáng vẻ của họ.

Trong tiếng Việt, cấu trúc này tương đương với: "Có vẻ...", "Có dáng vẻ...", "Trông rất...".

Quy tắc cấu tạo và Từ loại (Ăn tiền ngữ pháp)

Cấu trúc này chủ yếu kết hợp với các Tính từ chỉ cảm xúc, tâm trạng của con người.

Tính từ đuôi い: Bỏ い + げ (Ví dụ: 寂しい $\rightarrow$ 寂しげ)

Tính từ đuôi な: Bỏ な + げ (Ví dụ: 不安な $\rightarrow$ 不安げ)

Động từ thể 態 (Hiếm gặp): Dạng phủ định ない biến thành なさげ (Ví dụ: 自信がない $\rightarrow$ 自信なさげ - Trông có vẻ không tự tin).

⚠️ Điểm ăn tiền về Từ loại: Sau khi thêm 〜げ, từ này hoạt động hoàn toàn như một Tính từ đuôi な.

Nếu bổ nghĩa cho Danh từ: [Tính từ + げ] + な + Danh từ (Ví dụ: 寂しげな目 - Đôi mắt có vẻ đượk buồn).

Nếu bổ nghĩa cho Động từ: [Tính từ + げ] + に + Động từ (Ví dụ: うつむき加減に、楽しげに話す - Nói chuyện một cách có vẻ rất vui vẻ).

Các Combo từ vựng kinh điển (Học viên bắt buộc phải nhớ)

Từ 〜げ không đi bừa bãi với tất cả tính từ mà chỉ kết hợp với một số từ nhất định để tả "thần thái". Giáo viên nên cho học viên học thuộc lòng các từ sau:

寂しげ (Sabishige): Trông có vẻ cô đơn, buồn bã.

Ví dụ: 彼女は寂しげな顔をして遠くを見つめていた。 (Cô ấy với gương mặt có vẻ cô đơn đang nhìn chằm chằm ra xa.)

楽しげ (Tanoshige): Trông có vẻ vui vẻ, hớn hở.

Ví dụ: 子どもたちが楽しげに公園で遊んでいる。 (Lũ trẻ đang chơi đùa ở công viên một cách có vẻ rất vui vẻ.)

不安げ (Fuange): Trông có vẻ bất an, lo lắng.

自慢げ (Jimange): Trông có vẻ tự mãn, đắc ý, khoe khoang.

Ví dụ: 彼はテストの満点を見せて、自慢げに笑った。 (Cậu ta đưa bài kiểm tra điểm tuyệt đối ra rồi cười với dáng vẻ đầy tự mãn.)

怪しげ (Ayashige): Trông có vẻ khả nghi, ám muội, đáng ngờ.

⚠️ Trận chiến phòng thi: Phân biệt "〜げ", "〜そう" (Sou) và "〜らしい" (Rashii)

Cả ba cấu trúc này đều dịch là "Có vẻ" khiến học viên đi thi N2/N1 cực kỳ dễ chọn nhầm. Giáo viên có thể dùng quy tắc cốt lõi này để phân biệt:

〜そう (Nhìn vật/người đoán tính chất): Dùng cực kỳ rộng rãi cho cả người lẫn vật, nhận xét trực quan lập tức (Ví dụ: Nhìn quả ớt $\rightarrow$ 辛そう - Có vẻ cay; Nhìn trời $\rightarrow$ 降降そう - Có vẻ sắp mưa).

〜らしい (Nghe nói/Đúng bản chất): Dựa trên nguồn thông tin nghe được hoặc thể hiện đúng đặc trưng (Ví dụ: 男らしい - Nam tính).

〜げ (Nhìn người đoán THẦN THÁI, TÂM TRẠNG): Phạm vi dùng hẹp hơn 〜そう. Nó chỉ tập trung mô tả cảm xúc nội tâm ẩn hiện qua dáng vẻ, nét mặt của con người và mang sắc thái văn chương, trữ tình, nghệ thuật hơn (Dùng nhiều trong tiểu thuyết, miêu tả cảnh phim).

Mẹo nhớ nhanh cho học viên: Nếu câu văn đang miêu tả một bộ phận trên cơ thể người (ánh mắt 目, gương mặt 顔, giọng nói 声) thể hiện tâm trạng buồn, vui, lo lắng $\rightarrow$ Ưu tiên chọn 「〜げ」.

Cô ấy đã cười mỉm, nhưng ánh mắt ấy có vẻ gì đó buồn bã.

Anh ấy đã không nói gì, nhưng tấm lưng đó dù ai nhìn vào cũng thấy vẻ cô đơn.

Nhìn mưa rơi ngoài cửa sổ, cô ấy đã khẽ thở dài một cách buồn bã.

Anh ấy tách khỏi đám đông bữa tiệc, một mình nâng ly với vẻ đơn độc.

Chú chó đó có lẽ đang đợi chủ nên đã cất tiếng kêu nghe thật buồn thảm trước cửa.

Anh ấy cố gượng cười, nhưng giọng nói lại run rẩy một cách đầy buồn bã.

Góc mặt nghiêng của bà khi ngắm nhìn những bức ảnh cũ trông có chút đượm buồn.

Anh ấy nói "Không sao đâu", nhưng biểu cảm thì rõ ràng là đang buồn bã.

Đứa trẻ bị mẹ mắng nên đã cúi mặt xuống với vẻ mặt buồn thiu.

Bản nhạc này giai điệu tươi sáng thế mà không hiểu sao nghe lại thấy buồn man mác.

Anh ấy đứng giữa đám đông, nhưng ánh mắt lại xa xăm một cách đầy cô độc.

Cô ấy không kể điều gì, nhưng dáng vẻ ấy khiến người ta liên tưởng đến một câu chuyện buồn.

Cứ mỗi khi nói về quê hương là anh ấy lại lộ vẻ mặt nhớ nhung buồn bã.

Cụ già đó ngồi trên ghế công viên, lặng lẽ ngắm nhìn đàn bồ câu với vẻ buồn rầu.

Cô ấy tỏ ra như không có gì, nhưng dáng đi lại có vẻ gì đó rất cô đơn.

Anh ấy vẫy tay lúc chia tay, nhưng nụ cười đó lại méo mó một cách đầy buồn bã.

Đôi mắt của con búp bê cũ này đượm buồn như đang muốn thỉnh cầu điều gì đó.

Anh ấy khẽ thốt lên "cảm ơn", nhưng giọng nói nghe thật cô quạnh.

Cô ấy đang nói chuyện có vẻ vui vẻ, nhưng trong một khoảnh khắc bất chợt đã để lộ vẻ mặt buồn bã.

Hoàng hôn mùa thu, chỉ riêng nó thôi cũng đã tỏa ra một bầu không khí có chút đượm buồn.

Anh ấy kiểm tra đồng hồ nhiều lần, nhìn về phía cửa với vẻ mặt đầy bất an.

Đứa trẻ khi không thấy bóng dáng mẹ đâu liền nhìn quanh quất với vẻ lo sợ.

Cô ấy siết chặt điện thoại, chờ đợi điều gì đó với vẻ đầy lo lắng.

Anh ấy đứng trước phòng phỏng vấn, chờ đợi tên mình được gọi với khuôn mặt lộ vẻ bất an.

Khi kết quả kiểm tra được phát ra, các học sinh đã lo lắng nhìn xoáy vào bài làm.

Anh ấy khăng khăng là mình ổn, nhưng giọng nói lại run rẩy đầy vẻ bất an.

Nhìn cơn bão ngoài cửa sổ, cô ấy khẽ thở dài với vẻ đầy lo âu.

Chú chó khiếp sợ tiếng sấm, sáp lại gần chân chủ với dáng vẻ đầy lo sợ.

Vừa nghe bác sĩ giải thích, anh ấy vừa cắn môi với vẻ đầy bất an.

Thấy con trai về muộn, cô ấy đã lo lắng đứng đợi ở cửa chính.

Anh ấy bước đi trên con đường đêm tối tăm với những bước chân đầy vẻ bất an.

Cô ấy đứng thẫn thờ với biểu cảm bất an, không biết có phải vừa nghe tin gì xấu không.

Khi càng đến gần lượt của mình, anh ấy bắt đầu xoa tay đầy vẻ lo lắng.

Cô ấy khẽ mở cửa, nhìn vào trong phòng với vẻ đầy lo âu.

Anh ấy kiểm tra trong ví rồi ngước nhìn lên trời với khuôn mặt đầy vẻ bất an.

Cô ấy dán mắt vào màn hình điện thoại với biểu cảm hiện rõ sự lo lắng.

Dù anh ấy không nói gì nhưng dáng vẻ bồn chồn ấy đã thể hiện tâm trạng đầy bất an.

Dù chỉ là tiếng động nhỏ, cô ấy cũng ngoảnh lại với vẻ đầy lo sợ.

Anh ấy được bổ nhiệm làm lãnh đạo nhưng lại lộ vẻ mặt bất an vì sức nặng của trách nhiệm đó.

Cô ấy đặt tay lên trán con gái, lo lắng ngắm nhìn khuôn mặt lúc đang ngủ của con.

Anh ấy cứ mấp máy môi định nói rồi lại thôi, trông có vẻ như muốn nói điều gì đó.

Cô ấy nhìn chằm chằm về phía tôi, nét mặt lộ rõ vẻ như đang muốn nói điều gì.

Đứa trẻ nhìn món đồ chơi trong tủ kính trưng bày với ánh mắt đầy vẻ thèm muốn.

Ngay cả sau khi cuộc họp kết thúc, anh ấy vẫn không rời khỏi tôi như thể muốn hỏi điều gì đó.

Cô ấy im lặng giữa chừng câu chuyện, trông có vẻ như đang cố nhớ lại điều gì đó.

Chú chó nhỏ dãi nhìn miếng thịt trên bàn với vẻ đầy thèm thuồng.

Anh ấy có vẻ rất muốn tham gia vào cuộc thảo luận nhưng dường như đã bỏ lỡ thời điểm thích hợp.

Cô ấy nhìn ngước lên phía tôi với ánh mắt như thể muốn nhờ vả điều gì đó.

Anh ta khoanh tay với bộ mặt như muốn phàn nàn, không biết có chuyện gì bất mãn không.

Ngay cả sau khi cúp máy, cô ấy vẫn nắm chặt ống nghe như thể vẫn còn điều muốn nói.

 

 

 

Trong ngữ pháp tiếng Nhật, cấu trúc 「~っぽい」(Poi) là một hậu tố cực kỳ đa năng và thông dụng, xuất hiện từ trình độ N3 và chiếm sóng liên tục trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các bài thi nói/đọc hiểu của N2/N1. Chữ Hán của từ này là 「風い」 (nhưng 100% trường hợp đều được viết bằng Kana).

Bản chất của 〜っぽい là dùng để đánh giá một sự vật, sự việc hoặc con người dựa trên cảm giác trực quan (nhìn, nghe, sờ). Nó diễn tả tính chất "mang đậm đặc trưng của cái đó" hoặc "có xu hướng dễ xảy ra trạng thái đó".

Trong tiếng Việt, cấu trúc này tương đương với: "Trông có vẻ...", "Hơi...", "Đậm mùi...", "Rất là...", "Hay bị...".

Quy tắc cấu tạo và Từ loại (Ăn tiền ngữ pháp)

Cấu trúc này có khả năng kết hợp rất rộng với cả Danh từ, Tính từ và Động từ:

Danh từ + っぽい: (Ví dụ: 子ども $\rightarrow$ 子どもっぽい - Trẻ con, tính trẻ con)

Tính từ đuôi い (bỏ い) + っぽい: (Ví dụ: 安い $\rightarrow$ 安っぽい - Trông rẻ tiền)

Động từ thể ます (bỏ ます) + っぽい: (Ví dụ: 忘れる $\rightarrow$ 忘れっぽい - Hay quên)

⚠️ Điểm ăn tiền về Từ loại: Sau khi thêm 〜っぽい, toàn bộ từ đó sẽ biến tính và hoạt động 100% như một Tính từ đuôi い thông thường.

Nếu phủ định: 〜っぽくない (Ví dụ: 子どもっぽくない - Không có tính trẻ con).

Nếu bổ nghĩa cho Danh từ: 〜っぽい + Danh từ (Ví dụ: 男っぽい服 - Quần áo đậm chất nam tính).

Nếu bổ nghĩa cho Động từ: 〜っぽく + Động từ (Ví dụ: 安っぽく見える - Trông có vẻ rẻ tiền).

Ba nhóm ý nghĩa cốt lõi và các Combo từ vựng kinh điển

Giáo viên nên chia cấu trúc này thành 3 nhóm rõ rệt để học viên dễ tiếp thu:

Mang đặc trưng, màu sắc của một Danh từ (Tập trung vào vẻ bề ngoài, tính chất)

子どもっぽい (Kodomo-ppoi): Tính cách, dáng vẻ trẻ con (thường dùng cho người lớn nhưng tính cách như trẻ con $\rightarrow$ mang nghĩa chê).

Ví dụ: あの人は大人なのに、話し方が子どもっぽい。 (Người kia dù là người lớn rồi mà cách nói chuyện trông cứ trẻ con sao ấy.)

男っぽい (Otoko-ppoi) / 女っぽい (Onna-ppoi): Đậm chất đàn ông (nam tính) / Đậm chất đàn bà (nữ tính).

黒っぽい (Kuro-ppoi) / 白っぽい (Shiro-ppoi): Ngả sang màu đen / Hơi có sắc trắng.

Ví dụ: 彼はいつも黒っぽい服を着ている。 (Anh ấy lúc nào cũng mặc quần áo hơi ngả sang màu đen.)

Nhận xét về mặt giá trị, chất lượng (Thường mang sắc thái tiêu cực, chê bai)

安っぽい (Yasu-ppoi): Trông rẻ tiền, thô kệch, không sang trọng.

Ví dụ: このバッグは高かったのに、安っぽく見える。 (Cái túi này rõ là đắt tiền mà nhìn cứ rẻ tiền thế nào ấy.)

水っぽい (Mizu-ppoi): Nhiều nước, loãng toẹt, nhạt nhẽo (dùng cho đồ ăn, súp).

Chỉ xu hướng, thói quen dễ bị/hay làm gì đó (Đi với Động từ)

忘れっぽい (Wasure-ppoi): Hay quên, mau quên, trí nhớ ngắn hạn.

Ví dụ: 最近、年をとったせいか忘れっぽくなった。 (Dạo này không biết có phải do có tuổi rồi không mà tôi trở nên hay quên hẳn.)

飽きっぽい (Aki-ppoi): Cả thèm chóng chán, dễ chán.

怒りっぽい (Okori-ppoi): Hay nổi nóng, dễ tức giận, cục cằn.

⚠️ Trận chiến phòng thi: Phân biệt "〜っぽい" và "〜らしい" (Rashii)

Đây là bẫy kinh điển nhất trong các đề thi ngữ pháp N3/N2 liên quan đến Danh từ. Giáo viên hãy giúp học viên phân biệt bằng bản chất đối tượng:

Danh từ + らしい (Đúng bản chất): Đối tượng thực sự là Danh từ đó, và nó thể hiện ra những đặc điểm tốt đẹp, đúng chuẩn mực của Danh từ đó.

Ví dụ: 男らしい男 (Người đàn ông đích thực $\rightarrow$ Anh ta là đàn ông, và hành xử cực kỳ nam tính).

Danh từ + っぽい (Chỉ là cảm giác giống): Đối tượng BẢN CHẤT KHÔNG PHẢI là Danh từ đó, nhưng hành vi, ngoại hình làm cho người ta có cảm giác giống như vậy (Thường mang nghĩa tiêu cực, chê bai).

Ví dụ: 男っぽい女 (Người phụ nữ có tính cách/dáng vẻ như đàn ông $\rightarrow$ Bản chất cô ấy là phụ nữ, không phải đàn ông).

 

 

 

Anh ấy đã 30 tuổi rồi mà còn thu thập đồ dùng anime thì thật là trẻ con nhỉ.

Vì cô ấy rất hay hờn dỗi nên mọi người xung quanh cho rằng cô ấy có chút trẻ con.

Lớn tuổi rồi mà còn nói chuyện kén cá chọn canh thì trẻ con lắm, nên bỏ đi thì hơn.

Vì anh ta cứ đổ lỗi thất bại của mình cho người khác nên tôi cảm thấy thật là trẻ con.

Em trai tôi tuy mới là học sinh tiểu học nhưng cách nói chuyện rất giống người lớn.

Cô ấy rất điềm tĩnh, có một phong thái người lớn đến mức không nghĩ là bằng tuổi.

Anh ấy tuy trẻ nhưng gu quần áo đang mặc trông rất chững chạc nhỉ.

Cô ấy có ý kiến riêng rất vững vàng, trông rất người lớn.

Vì anh ấy đang đọc cuốn sách khó nên trông có vẻ gì đó rất người lớn.

Cô ấy suy nghĩ nghiêm túc về tương lai của mình, thực sự rất chín chắn.

Vì tôi hay đễnh đoảng nên thường hay quên những cái hẹn quan trọng.

Anh ấy có tính nóng nảy, thường hay nổi cáu ngay cả vì những việc nhỏ nhặt.

Vì anh ấy có tính mau chán nên việc gì cũng cả thèm chóng chán chính là khuyết điểm.

Chắc do đã có tuổi nên dạo này tôi rất hay cảm thấy mệt mỏi.

Anh ấy có những nét nhạy cảm (kỹ tính) nên bị cho là hơi hay nổi cáu.

Vì từ xưa tôi đã hay quên nên những việc quan trọng tôi luôn cố gắng ghi chú lại.

Vì cô ấy rất nhanh nổi nóng nên bị mọi người xung quanh xem là người hay giận dỗi.

Trò chơi này tuy hay nhưng nếu chơi nhiều lần có lẽ sẽ nhanh chán.

Anh ấy lúc nào cũng bận tâm những chuyện nhỏ nên có phần hơi kỹ tính thái quá.

Dạo này khả năng tập trung không kéo dài được, nên tôi nhanh chóng thấy mệt mỏi.

Anh ấy suốt ngày tìm xem mình để chìa khóa ở đâu, đúng thực là một người hay quên.

Cô ấy hễ không được như ý mình là lập tức trở nên hay cáu gắt.

Anh ấy dẫu có bắt đầu sở thích mới cũng bỏ ngay, tính cách thật là mau chán.

Vào lúc giao mùa, cơ thể uể oải và rất nhanh thấy mệt.

Anh ấy mắc chứng sạch sẽ quá mức, có những điểm hơi kỹ tính thường hay bận tâm cả những vết bẩn nhỏ.

Tôi cứ để đồ ở đâu là quên ngay chỗ đó nên bị gia đình bảo là hay quên.

Anh ấy hễ đói bụng là bỗng chốc trở nên rất hay cáu kỉnh.

Cô ấy học đủ thứ môn năng khiếu nhưng chẳng môn nào duy trì được lâu, đúng là một đứa trẻ mau chán.

Đáng lẽ là đã ngủ đủ giấc rồi mà không hiểu sao cơ thể vẫn nặng nề và rất nhanh mệt.

Vì anh ấy luôn lập kế hoạch rất chi tiết nên tôi có ấn tượng anh ấy hơi có vẻ kỹ tính quá mức.

Anh ta lúc nào cũng bồn chồn, thái độ cứ có vẻ gì đó giả dối.

Câu chuyện của cô ấy cứ phóng đại lên nên cảm giác có gì đó không thật.

Lời xin lỗi của anh ta không có chút thành ý nào, nghe rất giả tạo.

Vì chuyện gì anh ta cũng nói quá lên nên mấy lời khoe khoang của anh ta lúc nào cũng có vẻ dối trá.

Vì cô ấy lúc nào cũng đùa cợt nên ngay cả những chuyện nghiêm túc nghe cũng cứ như là đang nói đùa.

Anh ta nói chuyện với vẻ mặt trầm trọng nhưng bầu không khí lại có gì đó như đang đùa giỡn.

Cô ấy làm ra vẻ kinh ngạc nhưng phản ứng đó trông rất kịch.

Có lẽ anh ta định nói chuyện một cách truyền cảm nhưng đối với tôi nó trông cứ như đang diễn kịch.

Vì cô ấy lúc nào cũng nói những chuyện xa rời thực tế nên có phần hơi giống kiểu người hay mộng mơ.

Vì anh ấy luôn suy nghĩ mọi việc theo lý lẽ nên bị nhìn nhận là người hơi có vẻ lạnh lùng.