Hán Việt Hán tự Ý nghĩa
 

アイデア

Ý tưởng
 

アップ

Nâng cao
 

アドバイス

Lời khuyên
 

アナウンス

Thông báo phát thanh
 

アマチュア

Nghiệp dư
 

イメージ

Hình ảnh tưởng tượng
 

イヤホン

Tai nghe nhỏ
 

インタビュー

Phỏng vấn
 

ウェブサイト

Trang mạng
 

エアメール

Thư hàng không
 

エネルギー

Năng lượng
 

オーバー

Quá tải
 

オープン

Mở cửa
 

ガイド

Hướng dẫn viên
 

カウンター

Quầy thu ngân
 

カジュアル

Bình thường thông dụng
 

カット

Cắt giảm
 

カップル

Cặp đôi
 

キス

Nụ hôn
 

キャッシュカード

Thẻ rút tiền ATM
 

クイズ

Câu đố vui
 

クリップ

Kẹp giấy
 

ケーブル

Dây cáp
 

コース

Khóa học lộ trình
 

ココア

Ca cao
 

サンプル

Hàng mẫu
 

シール

Nhãn dán tem dán
 

ジャケット

Áo khoác vest
 

シャンプー

Dầu gội đầu
 

スケジュール

Lịch trình thời gian
 

スタート

Xuất phát bắt đầu
 

スタイル

Kiểu dáng vóc dáng
 

ストップ

Dừng lại
 

スニーカー

Giày thể thao vải
 

スピード

Tốc độ nhanh chóng
 

セット

Thiết lập trọn bộ
 

セルフサービス

Tự phục vụ
 

センス

Gu thẩm mỹ giác quan
 

ソフトクリーム

Kem tươi cốc
 

ダウン

Hạ thấp giảm sút
 

チキン

Thịt gà
 

チャージ

Nạp tiền tài khoản
 

チャイム

Chuông báo giờ
 

チャレンジ

Thử thách thách thức
 

チャンネル

Kênh truyền hình
 

チョーク

Phấn viết bảng
 

ツナ

Cá ngừ đại dương
 

ティー

Trà Anh quốc
 

アイスティー

Trà đá
 

テイクアウト

Mua mang đi
 

ディナー

Bữa tối sang trọng
 

テーマ

Chủ đề bài viết
 

デザイン

Thiết kế mẫu mã
 

トースト

Bánh mì nướng
 

トップ

Vị trí đứng đầu
 

ノック

Gõ cửa
 

パート

Việc làm thêm bán thời gian
 

バーベキュー

Thịt nướng ngoài trời
 

ハイヒール

Giày cao gót
 

パス

Vượt qua kiểm tra
 

バスケットボール

Môn bóng rổ
 

バランス

Sự cân bằng trạng thái
 

ヒーター

Máy sưởi ấm phòng
 

ビーフ

Thịt bò
 

ビザ

Thị thực xuất nhập cảnh
 

ビスケット

Bánh quy gai
 

ピン

Ghim cài kẹp tóc
 

ブーツ

Giày ủng cao cổ
 

ブザー

Còi báo động âm thanh
 

ブライド

Lòng tự trọng kiêu hãnh
 

プラス

Phép toán cộng thêm
 

ブランド

Thương hiệu nhãn hàng
 

プログラム

Chương trình máy tính
 

ヘア

Mái tóc kiểu tóc
 

ベスト

Tốt nhất tuyệt vời
 

ヘッドホン

Tai nghe lớn ôm đầu
 

ポイント

Điểm số tích lũy
 

ポーク

Thịt lợn
 

ホームステイ

Ở trọ nhà dân bản xứ
 

ボランティア

Tình nguyện viên
 

ボリューム

Âm lượng loa đài
 

マーカー

Bút đánh dấu dòng màu
 

マップ

Bản đồ địa lý
 

マニュアル

Sách hướng dẫn sử dụng
 

ミス

Sai sót nhầm lỗi
 

ミネラルウォーター

Nước khoáng thiên nhiên
 

メイク

Trang điểm khuôn mặt
 

メッセージ

Tin nhắn thông điệp
 

ユーモア

Sự hài hước hóm hỉnh
 

ヨーグルト

Sữa chua
 

ラベル

Nhãn mác sản phẩm
 

リサイクル

Tái chế rác thải
 

リスト

Danh sách liệt kê
 

リュックサック

Ba lô đeo lưng
 

リラックス

Thư giãn thoải mái
 

レッスン

Bài thực hành học tập

Trong ngữ pháp tiếng Nhật, cấu trúc [Tính từ + さ] là một trong những ngữ pháp cơ bản và quan trọng nhất ở trình độ N3 (bắt đầu làm quen từ N4).

Bản chất của hậu tố 〜さ là dùng để biến một Tính từ (chỉ tính chất, trạng thái) thành một Danh từ chỉ mức độ hoặc giá trị mang tính khách quan, có thể đo lường, đếm được.

Trong tiếng Việt, cấu trúc này tương đương với: "Độ...", "Sự...", "Cái..." (Ví dụ: Độ cao, độ dài, sự quan trọng).

Quy tắc biến hình (Công thức cấu tạo)

Quy tắc thêm 〜さ áp dụng được cho cả hai loại tính từ:

Tính từ đuôi い: Bỏ い + さ (Ví dụ: 高い $\rightarrow$ 高さ - Độ cao)

Tính từ đuôi な: Bỏ な + さ (Ví dụ: 大切な $\rightarrow$ 大切さ - Sự quan trọng)

⚠️ Điểm đặc biệt cần lưu ý cho học viên: Tính từ いい (Tốt) khi chuyển sang danh từ sẽ biến hình đặc biệt thành 「良(よ)さ」 (Cái tốt/Ưu điểm).

Các nhóm từ vựng kinh điển và tính chất "Đo lường được"

Để học viên dễ hình dung, giáo viên nên chia các danh từ đuôi 〜さ thành hai nhóm lớn:

Nhóm từ chỉ đại lượng vật lý (Có thể đo lường bằng con số chính xác)

Đây là nhóm từ xuất hiện rất nhiều trong toán học, địa lý, vật lý hoặc khi cần mô tả thông số kỹ thuật của sự vật.

高さ (Takasa): Độ cao. (Ví dụ: 富士山の高さ - Độ cao của núi Phú Sĩ).

長さ (Nagasa): Độ dài. (Ví dụ: この川の長さ - Độ dài của con sông này).

重さ (Omosa): Trọng lượng, độ nặng. (Ví dụ: 荷物の重さを測る - Cân trọng lượng của hành lý).

広さ (Hirosa): Diện tích, độ rộng.

深さ (Fukasa): Độ sâu.

Nhóm từ chỉ trạng thái, mức độ cảm xúc (Được cụ thể hóa để đánh giá)

大切さ (Taisetsusa): Sự quan trọng.

Ví dụ: 健康の大切さは、病気になって初めてわかる。 (Sự quan trọng của sức khỏe thì chỉ sau khi bị bệnh mới hiểu được).

便利さ (Benrisa): Sự tiện lợi.

美味しさ (Oishisa): Độ ngon (của món ăn).

Ví dụ: このラーメンの美味しさに感動した。 (Tôi bị ấn tượng bởi độ ngon của bát mì Ramen này).

⚠️ Trận chiến phòng thi: Phân biệt [Tính từ + さ] và [Tính từ + み]

Đây là cái bẫy kinh điển nhất trong các đề thi từ vựng - ngữ pháp N3/N2. Cả hai đều biến tính từ thành danh từ, nhưng bản chất khác nhau hoàn toàn:

Tính từ + さ (Mức độ KHÁCH QUAN, đo lường được): Dùng khi muốn nói về số đo, thông số hoặc mức độ có thể so sánh, đánh giá một cách công bằng (Ví dụ: 重さ - Trọng lượng 5kg, 高さ - Độ cao 3000m).

Tính từ + み (Cảm giác CHỦ QUAN, cảm nhận bằng giác quan): Chỉ đi với một số ít tính từ, dùng để diễn tả cái "mùi vị", "cảm giác nội tâm" hoặc "trạng thái tâm lý" mà người nói tự mình trải qua và cảm nhận được.

Ví dụ: 悲しみ (Nỗi buồn - cảm xúc bên trong), 面白み (Cái hay, cái thú vị mà mình cảm thấy), 深み (Độ sâu sắc của câu chuyện/Hương vị đậm đà của rượu).

Mẹo nhớ nhanh cho học viên: Nếu trong câu mang tính chất đo đạc, so sánh mức độ cao thấp, nặng nhẹ bằng con số, hoặc chỉ các khái niệm mang tính định lượng $\rightarrow$ 100% chọn đuôi 「〜さ」. Nếu nói về nỗi buồn, niềm vui, sự đau đớn mang tính cảm xúc thuần túy $\rightarrow$ Chọn đuôi 「〜み」.

 

Thử bước vào căn phòng này, tôi lại một lần nữa ngạc nhiên trước độ rộng của nó.

Anh ấy tuy còn trẻ nhưng tấm lòng rộng mở của anh ấy luôn khiến tôi phải khâm phục.

Con sông này có độ sâu hơn vẻ bề ngoài, nên để trẻ con chơi một mình là rất nguy hiểm.

Trước sự sâu sắc trong lời nói của anh ấy, tôi đã trầm tư suy nghĩ một hồi lâu.

Leo lên Tokyo Skytree, tôi đã bủn rủn chân tay trước độ cao của nó.

Anh ấy luôn ý thức được tầm cao của mục tiêu, chính vì thế mà có lẽ anh ấy mới có thể tiếp tục nỗ lực.

Thử cầm món hành lý đó lên, tôi đã giật mình vì sức nặng của nó.

Đảm nhận chức vụ mới, anh ấy đã thấu hiểu sâu sắc sức nặng của trách nhiệm.

Nghe nói chiều dài của cây cầu này là khoảng 3 km.

Trước sự kéo dài của cuộc họp, tất cả những người tham gia đều lộ vẻ mặt ngán ngẩm.

Chiếc hộp này có kích cỡ vừa vặn, nên rất hợp để đựng quà tặng.

Đến khi nhận ra quy mô lớn của vấn đề thì tình trạng đã quá muộn để cứu vãn.

Chiếc áo khoác này thiết kế đẹp, nhưng trên hết tôi thích trọng lượng nhẹ của nó.

Anh ta là người hớt lẻo, chính sự nông nổi trong lời nói của anh ta thường xuyên gây ra rắc rối.

Loại vải này có độ dày nên rất phù hợp để làm rèm cửa dùng cho mùa đông.

Nhìn độ dày của cuốn sách này, tôi đã chuẩn bị tâm lý rằng sẽ mất nhiều thời gian để đọc hết.

Anh ấy hổ thẹn vì sự nông cạn trong kiến thức của mình nên đã quyết tâm học hỏi nhiều hơn.

Con đường này có vấn đề về chiều ngang hẹp, nên các loại xe lớn không thể đi qua được.

Chỉ cần thay đổi độ dài của mái tóc, ấn tượng về cô ấy đã thay đổi hẳn.

Nhờ vào độ dày của bức tường này mà âm thanh sinh hoạt của phòng bên cạnh hoàn toàn không lọt tới.

Bị thu hút bởi diện tích rộng rãi của mảnh đất, anh ấy đã quyết định xây nhà ở ngoại ô.

Nhờ vào tình yêu sâu đậm, cô ấy đã có thể tha thứ cho tất cả mọi điều của anh ta.

Nhận ra mức độ nghiêm trọng trong tội lỗi của mình, anh ấy đã quyết định tự thú.

Sợi dây thừng này không đủ chiều dài, hãy mang cho tôi một sợi dài hơn.

Anh ấy tự ý thức được sự non nớt về kinh nghiệm của bản thân nên không bao giờ quên đi tinh thần cầu thị học hỏi.

Tấm nệm này có độ cứng vừa phải, nên rất phù hợp với một người bị đau thắt lưng như tôi.

Tôi thích độ giòn cứng ở vỏ ngoài và sự mềm mại bên trong của bánh mì vừa mới nướng.

Cô ấy hiểu được sức nặng của quyết định đó, nên đã phải trăn trở suy nghĩ suốt cả đêm.

Đường hầm này có chiều dài tận 5 km, nên mất nhiều thời gian để đi qua.

Vì quá mưu cầu chiều sâu của cuộc thảo luận mà đôi khi anh ta lại làm câu chuyện bị lạc đề.

Rảo bước giữa hàng cây anh đào nở rộ, tôi đã không thốt nên lời trước vẻ đẹp của nó.

Không chỉ vẻ bề ngoài, cô ấy còn hớp hồn nhiều người bởi vẻ đẹp tâm hồn của mình.

Đi cắm trại cùng bạn bè, tôi đã cảm nhận rõ rệt niềm vui khi được sống giữa thiên nhiên.

Niềm vui thực sự của trò chơi này chỉ có thể hiểu được khi ta đối đầu trực tuyến.

Nghe màn trình diễn vĩ cầm của anh ấy, tôi đã nhận thức lại được sự tuyệt vời của âm nhạc.

Thông qua hoạt động tình nguyện, tôi đã học được sự tuyệt vời của việc giúp đỡ lẫn nhau.

Vẻ đẹp trong những bức tranh cô ấy vẽ không hề kém cạnh so với các họa sĩ chuyên nghiệp.

Kể từ khi biết được niềm vui của việc leo núi, gần như cuối tuần nào anh ấy cũng đi lên núi.

Sự tuyệt vời của bộ phim này có lẽ những ai thực sự xem qua mới có thể hiểu được.

Trước vẻ đẹp trong phong thái cử chỉ của cô ấy, tất cả mọi người có mặt tại hội trường đều bị mê hoặc.

Trước sự thú vị trong lời nói đùa của anh ấy, cả căn phòng ngập tràn tiếng cười lớn.

Sự hấp dẫn của cuốn tiểu thuyết huyền bí này nằm ở những tình tiết gợi ý (phục bút) được đan cài một cách khéo léo.

Nhìn nụ cười của đứa trẻ, lòng anh ấy dâng trào niềm hạnh phúc trước vẻ đáng yêu đó.

Tôi chỉ im lặng ngắm nhìn vẻ đẹp của quang cảnh hoàng hôn đang chìm xuống biển.

Anh ấy đã nhận ra niềm vui khi tự tay làm nên một thứ gì đó và đang say mê với việc tự tay đóng đồ (DIY).

Cô ấy đã vượt qua bao gian khổ để rồi thực sự cảm nhận được sự tuyệt vời của cuộc sống.

Thoạt nhìn thì anh ấy có vẻ đáng sợ, nhưng sự thú vị của anh ấy thì phải tiếp xúc mới hiểu được.

Vì sự đáng yêu của chú chó con, cô ấy đã vô thức chạy lại gần.

Khu vườn này mang một vẻ đẹp nhân tạo đã được tính toán kỹ lưỡng đến từng chi tiết.

Anh ấy đã biết được niềm vui khi cùng đồng đội hoàn thành mục tiêu, nên đã trở nên coi trọng tinh thần phối hợp nhóm.

 

 

 

 

 

 

 

 

Tiếp nối cấu trúc biến đổi tính từ ở trên, cấu trúc [Tính từ + み] (thường viết bằng Hiragana là 〜み) là một hậu tố cao cấp và tinh tế hơn, xuất hiện ở trình độ N3/N2 và là trọng tâm phân biệt trong các đề thi N2/N1.

Bản chất của hậu tố 〜み là dùng để biến một tính từ thành một Danh từ chỉ trạng thái, tính chất mang tính CHỦ QUAN, cảm tính, được cảm nhận sâu sắc thông qua các giác quan hoặc cảm xúc nội tâm của con người.

Trong tiếng Việt, cấu trúc này thường dịch là: "Nỗi...", "Niềm...", "Cái...", "Vị...", "Sự đậm đà/sâu sắc...".

Quy tắc cấu tạo và Giới hạn kết hợp (Điểm lưu ý cực lớn)

Tính từ đuôi い: Bỏ い + み (Ví dụ: 悲しい $\rightarrow$ 悲しみ - Nỗi buồn)

Tính từ đuôi な: Bỏ な + み (Ví dụ: 新鮮な $\rightarrow$ 新鮮み - Sự tươi mới, nét mới mẻ)

⚠️ Lưu ý cốt lõi cho học viên: Khác với đuôi 〜さ có thể đi với hầu hết mọi tính từ, đuôi 〜み cực kỳ kén chọn. Nó chỉ kết hợp được với một số lượng tính từ hạn chế nhất định liên quan đến cảm xúc, vị giác, màu sắc hoặc trạng thái không gian. Học viên không được tự tiện ghép 〜み vào các từ như 高い (thành *高み là một từ mang nghĩa bóng khác) hay 美しい (không có *美しみ).

Các Combo từ vựng kinh điển (Học viên bắt buộc phải thuộc lòng)

Để học viên ăn trọn điểm phần này, giáo viên chỉ cần hướng dẫn học viên nhớ các từ đi kèm thuộc loại "bất di bất dịch" sau:

Nhóm chỉ Cảm xúc nội tâm, Trạng thái tâm lý (Gặp nhiều nhất)

悲しみ (Kanashimi): Nỗi buồn, niềm đau (cảm xúc chôn giấu bên trong).

Ví dụ: 彼女は親友を亡くした悲みをこらえていた。 (Cô ấy đang kìm nén nỗi buồn mất đi người bạn thân.)

苦しみ (Kurushimi): Nỗi đau đớn, sự khổ cực.

楽しみ (Tanoshimi): Niềm vui, sự mong đợi, điều háo hức.

Ví dụ: 旅行の計画を立てるのが一番の楽しみです。 (Việc lập kế hoạch đi du lịch là niềm vui lớn nhất.)

Nhóm chỉ Vị giác, Cảm nhận vật lý (Cảm nhận bằng lưỡi, mắt)

甘み (Amami): Vị ngọt dịu, độ ngọt tự nhiên (của rau củ, thịt chứ không phải vị đường hóa học).

Ví dụ: このトマトは甘みがあって美味しい。 (Quả cà chua này có vị ngọt tự nhiên nên rất ngon.)

辛み (Karami): Vị cay, độ cay (cảm nhận trên đầu lưỡi).

苦み (Nigami): Vị đắng (như vị đắng của cà phê, socola nguyên chất).

赤み (Akami): Sắc đỏ, phần thịt đỏ.

Nhóm từ mang nghĩa bóng, sắc thái sâu sắc

深み (Fukami): Độ sâu sắc (của câu chuyện, bài văn) hoặc hương vị đậm đà (của rượu).

Ví dụ: 彼の話には深みがある。 (Câu chuyện của anh ấy có độ sâu sắc/sức nặng.)

面白み (Omoshiromi): Cái hay, điểm thú vị (của công việc, cuộc sống).

⚠️ Trận chiến phòng thi: Nhắc lại cốt lõi Phân biệt 「〜さ」 và 「〜み」

Học viên đi thi hay bị phân vân giữa hai từ này. Hãy cho học viên ghi nhớ câu thần chú sau:

〜さ = CÁI THƯỚC ĐO (Khách quan, tính toán được): Đo chiều cao (高さ), đo cân nặng (重さ), đo diện tích (広さ). Ai đo cũng ra cùng một kết quả.

〜み = TRÁI TIM & GIÁC QUAN (Chủ quan, cảm nhận được): Nỗi buồn (悲しみ), niềm vui (楽しみ), vị đắng (苦み), cái hay (面白み). Mỗi người có một mức độ cảm nhận khác nhau, không có máy móc nào đo được.

Ví dụ so sánh:

厚さ (Atsusa): Độ dày của cuốn sách (ví dụ: dày 5cm $\rightarrow$ Đo được).

厚み (Atsumi): Độ dày dặn, đầy đặn (ví dụ: 厚みのあるステーキ - Miếng bít tết trông rất dày dặn, ngon mắt $\rightarrow$ Cảm nhận trực quan).

 

 

Anh ấy mất đi người bạn thân và chìm sâu trong nỗi đau buồn đó.

Cô ấy cố nở nụ cười, nhưng sâu trong ánh mắt ấy là một nỗi buồn không thể che giấu.

Giai điệu của bài hát này gợi lên một nỗi buồn hoài niệm nào đó.

Anh ấy đã trải qua một thời gian dài chiến đấu với bệnh tật, và nỗi khổ tâm đó không ai thấu hiểu được.

Để đứng dậy sau thất bại, trước hết cần phải trải qua nỗi khổ khi đối diện với sự yếu đuối của chính mình.

Anh ấy đã vượt qua nỗi đau thua trận và bắt đầu tiến bước về phía mục tiêu tiếp theo.

Răng đau dữ dội nên đêm qua tôi không tài nào chợp mắt được.

Cô ấy vùi đầu vào công việc để quên đi nỗi đau thất tình.

Anh ấy bị thương ở chân nhưng vẫn tiếp tục chạy mà không hề lộ vẻ đau đớn ra mặt.

Uống loại thuốc này thì cơn đau đầu sẽ dịu đi.

Anh ấy chịu đựng những bài huấn luyện khắc nghiệt và biến nỗi vất vả đó thành sức mạnh.

Cô ấy không thể tâm sự với ai về nỗi khổ cực khi phải nuôi con một mình.

Anh ấy lấy nỗi hậm hực vì bị phản bội làm động lực và thề rằng sẽ có ngày khiến họ phải nhìn mình bằng con mắt khác.

Tôi cảm thấy một nỗi đau như bị dao cứa vào tim trước những lời lẽ lạnh lùng của anh ta.

Cô ấy đã vượt qua những nỗi đau trong quá khứ và giờ đây đang sống một cách mạnh mẽ.

Bộ phim này khắc họa một cách chân thực những nỗi thống khổ của chiến tranh.

Tôi rất sợ tiêm, chỉ cần tưởng tượng đến cái đau lúc kim đâm vào thôi là đã thấy khiếp rồi.

Anh ấy thấu hiểu sâu sắc sự bất lực của bản thân và đã rơi lệ trong nỗi đau khổ đó.

Vừa thu dọn những kỷ vật, cô ấy vừa đối diện với những nỗi đau trong quá khứ.

Anh ấy vừa chịu đựng cơn đau sau phẫu thuật vừa nỗ lực hết mình để tập vật lý trị liệu.

Đối với tôi, lúc lập kế hoạch đi du lịch là lúc vui sướng nhất.

Anh ấy coi việc đi câu cá vào cuối tuần là niềm vui lớn nhất của mình.

Trò chơi này nếu chơi hợp tác cùng bạn bè thì niềm vui sẽ nhân lên gấp đôi.

Cô ấy tìm thấy niềm vui nhỏ bé trong việc thử nghiệm những công thức nấu ăn mới.

Công việc này nhìn thì có vẻ đơn điệu, nhưng tùy vào cách mình cải tiến mà sự thú vị sẽ hiện ra.

Câu chuyện của anh ấy luôn hài hước, nghe mãi mà không thấy hết cái hay.

Cuốn tiểu thuyết này có cái hay lớn nhất nằm ở chỗ không thể đoán trước được kết cục.

Anh ấy là người giỏi tìm thấy niềm vui trong bất cứ việc gì.

Cô ấy coi việc dõi theo sự trưởng thành của cháu mình là niềm vui của cuộc đời.

Trò xếp hình này khó, nhưng cái thú vị nằm ở cảm giác thành tựu khi giải được nó.

Phải đến khi bị bệnh tôi mới hiểu được giá trị quý báu của sức khỏe.

Bắt đầu sống một mình, tôi mới thấu hiểu sự biết ơn đối với cha mẹ.

Được giúp đỡ khi gặp khó khăn, tôi cảm nhận sâu sắc sự đáng quý của lòng tốt con người.

Tôi đã được thức tỉnh rằng cuộc sống hàng ngày mà mình vốn coi là hiển nhiên lại đáng trân trọng đến nhường nào.

Trong lời nói của anh ấy có sức nặng được bảo chứng bởi kinh nghiệm, khiến ai nấy đều phải lắng nghe.

Đảm nhận chức vụ giám đốc, tôi thấy mình cần phải nghiêm túc chỉnh đốn bản thân trước sức nặng của trách nhiệm đó.

Trong lá thư được cô ấy gửi gắm, tôi cảm nhận được một sức nặng còn lớn hơn cả ngôn từ.

Những lời mà các nhân vật lịch sử để lại mang một sức nặng vượt qua mọi thời đại.

Với tư cách là đội trưởng, anh ấy đang gánh vác trên vai sức nặng của chiếc áo số 10.

Tôi cảm nhận được một giá trị (sức nặng) đặc biệt trong chiếc đồng hồ thừa hưởng từ ông nội này.

Anh ta mang một nỗi căm ghét không thể nguôi ngoai đối với người bạn đã phản bội mình.

Chiến tranh tạo ra một chuỗi xích căm thù sâu sắc trong lòng người dân.

Cô ấy mang trong lòng cảm giác đố kỵ đối với người đồng nghiệp đã thành công.

Anh ta ghen tị với tài năng của người khác và không thể thành thật công nhận nó.

Cô ấy vẫn mãi không thể quên được nỗi hận đối với kẻ đã làm mình bất hạnh.

Anh ấy bị bỏ tù vì tội danh vô căn cứ, và nỗi căm hận đối với xã hội ngày càng tích tụ trong lòng anh.

Anh ấy mang một cảm xúc phức tạp, pha trộn giữa lòng thù hận và tình bạn đối với đối thủ lâu năm.

Cô ấy đã không thể thoát khỏi sự đố kỵ đối với những người sống trong hoàn cảnh ưu ái hơn mình.

Anh ấy đã giải tỏa nỗi hận thù đối với cha mẹ đã bỏ rơi mình bằng cách viết vào những vần thơ.

Ở đoạn cuối câu chuyện, nhân vật chính đã vượt qua lòng thù hận và chọn cách tha thứ cho đối phương.