| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Tiêu |
消える |
Biến mất |
| Ký Ức |
記憶 |
Ký ức |
| Khí Ôn |
気温 |
Nhiệt độ |
| Cơ Giới |
機械 |
Máy móc |
| Cơ Hội |
機会 |
Cơ hội |
| Trực Thế |
着替え |
Thay đồ |
| Xí Họa |
企画 |
Kế hoạch |
| Trực |
着る |
Mặc |
| Văn Thủ |
聞き取る |
Nghe hiểu |
| Hiệu |
効く |
Có hiệu quả |
| Văn |
聞く |
Nghe |
| Kỳ Hạn |
期限 |
Thời hạn |
| Cơ Hiềm |
機嫌 |
Tâm trạng |
| Khí Hậu |
気候 |
Khí hậu |
| Ngạn |
岸 |
Bờ |
| Ký Sự |
記事 |
Bài báo |
| Kỹ Sư |
技師 |
Kỹ sư |
| Nghi Thức |
儀式 |
Nghi lễ |
| Ký Giả |
記者 |
Phóng viên |
| Khí Xa |
汽車 |
Tàu hỏa |
| Thương |
傷 |
Vết thương |
| Trúc |
築く |
Xây dựng |
| Thương Phó |
傷付く |
Đau lòng |
| Kỳ Đãi |
期待 |
Kỳ vọng |
| Khí Thể |
気体 |
Thể khí |
| Quy Trạch |
帰宅 |
Về nhà |
| Bắc |
北 |
Phía Bắc |
| Ô |
汚い |
Bần thỉu |
| Khí Trí |
気致 |
Trí tuệ |
| Cơ Địa |
基地 |
Căn cứ |
| Quý Trọng |
貴重 |
Quý trọng |
| Nghị Trưởng |
議長 |
Chủ tịch |
| Nghiêm |
厳しい |
Nghiêm khắc |
| Ký Phó |
寄付 |
Quyên góp |
| Khí Phân |
気分 |
Tâm trạng |
| Cơ Bản |
基本 |
Cơ bản |
| Hy Vọng |
希望 |
Hy vọng |
| Quyết |
決まる |
Được định |
| Quyết |
決める |
Quyết định |
| Nghi Vấn |
疑問 |
Nghi vấn |
| Nghịch |
逆 |
Ngược lại |
| Khách |
客 |
Khách |
| Hưu Hạ |
休暇 |
Nghỉ phép |
| Hưu Khế |
休憩 |
Nghỉ ngơi |
| Cấp Kích |
急激 |
Đột ngột |
| Hấp Thu |
吸収 |
Hấp thụ |
| Cứu Trợ |
救助 |
Cứu trợ |
| Cấp Tốc |
急速 |
Cấp tốc |
| Cấp Thể |
急体 |
Khẩn cấp |
| Cấp Dữ |
給与 |
Tiền lương |
| Hưu Dưỡng |
休養 |
Nghỉ ngơi |
| Thanh |
清い |
Trong sạch |
| Khí Dụng |
器用 |
Khéo léo |
| Giáo Khoa Thư |
教科書 |
Sách giáo khoa |
| Cạnh Kỹ |
競技 |
Thi đấu |
| Hành Nghi |
行儀 |
Hành xử |
| Cung Cấp |
供給 |
Cung cấp |
| Giáo Sư |
教師 |
Giáo viên |
| Giáo Thụ |
教授 |
Giáo sư |
| Cường Điệu |
強調 |
Nhấn mạnh |
| Cộng Thông |
共通 |
Chung |
| Cộng Đồng |
共同 |
Liên hiệp |
| Khủng Bố |
恐怖 |
Sợ hãi |
| Hứng Vị |
興味 |
Hứng thú |
| Giáo Dưỡng |
教養 |
Giáo dưỡng |
| Hiệp Lực |
協力 |
Hợp lực |
| Cường Lực |
強力 |
Mạnh mẽ |
| Hứa Khả |
許可 |
Phê duyệt |
| Cục |
局 |
Cục |
| Khúc Tuyến |
曲線 |
Đường cong |
| Cự Đại |
巨大 |
Khổng lồ |
| Hiềm |
嫌う |
Không thích |
| Hiềm |
嫌い |
Sự ghét |
| Vụ |
霧 |
Sương mù |
| Thiết |
切れ |
Mảnh đoạn |
| Thiết |
切れる |
Hết hạn |
| Ký Lục |
記録 |
Ghi chép |
| Nghị Luận |
議論 |
Thảo luận |
| Tế |
際 |
Khi dịp |
| Khí |
気をつける |
Chú ý |
| Kim Ngân |
金銀 |
Vàng bạc |
| Cấm Yên |
禁煙 |
Cấm thuốc |
| Kim Ngạch |
金額 |
Số tiền |
| Kim Khố |
金庫 |
Két sắt |
| Cấm Chỉ |
禁止 |
Cấm đoán |
| Kim Tiền |
金銭 |
Tiền bạc |
| Kim Thuộc |
金属 |
Kim loại |
| Cận Đại |
近代 |
Cận đại |
| Cân Nhục |
筋肉 |
Cơ bắp |
| Kim Dung |
金融 |
Tài chính |
| Kim Diệu |
金曜 |
Thứ sáu |
| Cú |
句 |
Câu văn |
| Thực |
食う |
Ăn |
| Ngẫu Nhiên |
偶然 |
Ngẫu nhiên |
| Xú |
臭い |
Hôi thối |
| Tỏa |
鎖 |
Cái xích |
| Hủ |
腐る |
Thối rữa |
| Tích |
癖 |
Thói xấu |
| Quản |
管 |
Ống |
| Cụ Thể |
具体 |
Cụ thể |
| Hạ |
下る |
Đi xuống |
| Hạ |
下り |
Đi xuống |
| Khẩu Thuyết |
口説く |
Tán tỉnh |
| Khổ Thống |
苦痛 |
Đau đớn |
| Phối |
配る |
Phân phát |
| Công Phu |
工夫 |
Tìm tòi |
| Khu Phân |
区分 |
Phân loại |
| Tổ Hợp |
組み合わせ |
Kết hợp |
| Tổ Lập |
組み立てる |
Lắp ráp |
Cấu trúc 「~を中心」(をちゅうしん - Wo chuushin) là một mẫu ngữ pháp thuộc trình độ N3 và xuất hiện rất nhiều trong các bài thi đọc hiểu, nghe hiểu của N2/N1. Chữ Hán của cấu trúc này là 「を中心」 (xuất phát từ danh từ 中心 - trung tâm, lõi).
Bản chất của cấu trúc này là dùng để diễn tả việc người nói lấy một đối tượng (người, vật, địa điểm, hoặc vấn đề) làm phần cốt lõi, quan trọng nhất, hoặc làm trung tâm để triển khai các hành động, sự việc xung quanh đối tượng đó.
Ý nghĩa tiếng Việt: "Lấy... làm trung tâm", "Trọng tâm là...", "Chủ yếu là...".
Công thức cấu tạo và Từ loại
Công thức: Danh từ + を中心
Cấu trúc này có ba dạng biến đổi chính dựa vào thành phần đứng sau nó để nối câu hoặc bổ nghĩa:
Dạng bổ nghĩa cho Hành động (Đứng giữa câu): [Danh từ] + を中心として / を中心に + [Hành động]
Ví dụ: 駅を中心にして街が発展する (Thành phố phát triển lấy nhà ga làm trung tâm).
Dạng bổ nghĩa cho Danh từ khác: [Danh từ] + を中心とする / を中心とした + Danh từ
Ví dụ: 地球を中心とする宇宙観 (Quan điểm vũ trụ lấy Trái Đất làm trung tâm).
Dạng kết thúc câu: [Danh từ] + を中心としている
Ví dụ: このサークルは大学生を中心としている。 (Câu lạc bộ này chủ yếu là các bạn sinh viên đại học).
Các ngữ cảnh và Ví dụ phổ biến
Cấu trúc này được ứng dụng rộng rãi trong ba nhóm ngữ cảnh lớn dưới đây:
Lấy một địa điểm làm trung tâm về mặt địa lý, không gian
駅を中心に (Eki wo chuushin ni): Lấy nhà ga làm trung tâm.
Ví dụ: このエリアは、駅を中心に新しいビルが次々と建てられています。 (Khu vực này đang có các tòa nhà mới liên tục được xây dựng, lấy nhà ga làm trung tâm.)
東京を中心に (Toukyou wo chuushin ni): Trọng tâm là ở Tokyo (phạm vi ảnh hưởng).
Ví dụ: 明日は、東京を中心に関東地方で大雨が降るでしょう。 (Ngày mai, trời sẽ mưa lớn ở vùng Kanto, trọng tâm là tại Tokyo.)
Lấy một người hoặc nhóm người làm đầu tàu, nòng cốt
若い女性を中心に (Wakai josei wo chuushin ni): Chủ yếu là giới nữ trẻ tuổi / Lấy phụ nữ trẻ làm trung tâm thu hút.
Ví dụ: このスイーツは、若い女性を中心に大人気です。 (Món bánh ngọt này đang cực kỳ được ưa chuộng, chủ yếu là trong giới nữ trẻ tuổi.)
山田さんを中心として (Yamada-san wo chuushin to shite): Lấy anh Yamada làm nhóm trưởng/nòng cốt.
Ví dụ: 今回のプロジェクトは、山田さんを中心としたチームで進めています。 (Dự án lần này đang được tiến hành bởi một đội ngũ lấy anh Yamada làm nòng cốt.)
Lấy một chủ đề, nội dung làm trọng tâm thảo luận
文法を中心に (Bunpou wo chuushin ni): Trọng tâm vào ngữ pháp.
Ví dụ: 今日の授業は、文法を中心に勉強します。 (Bài học ngày hôm nay chúng ta sẽ học trọng tâm vào phần ngữ pháp.)
Điểm cần lưu ý: Phân biệt 「〜を中心」 và 「〜を対象に」 (Target)
Học viên đôi khi nhầm lẫn hai cấu trúc này vì chúng đều đi với danh từ chỉ người hoặc nhóm đối tượng khi thực hiện một hành động nào đó.
〜を中心 (Lấy làm nòng cốt/Phần đông nhất): Đối tượng đó chiếm vị trí quan trọng nhất hoặc số lượng đông đảo nhất trong tổng thể, nhưng xung quanh vẫn có thể có các đối tượng khác. (Ví dụ: Lớp học chủ yếu là sinh viên đại học 大学生中心, nhưng vẫn có vài người đi làm học cùng).
〜を対象に (Đối tượng hướng tới - Target): Đối tượng đó là mục tiêu duy nhất hoặc được nhắm tới cụ thể để thực hiện hành động (như điều tra, khảo sát, phát quà), không bao gồm đối tượng khác ngoài danh sách.
Ví dụ: アンケートは20代の男性を対象に行われた。 (Bảng khảo sát được thực hiện nhắm vào đối tượng là nam giới ở độ tuổi 20).
Phương pháp xác định khi làm bài tập
Khi làm bài tập, bí quyết để chọn đúng cấu trúc này là xem xét mối quan hệ giữa vế trước và tổng thể hành động:
Nếu câu văn mang tính chất liệt kê phạm vi, danh sách con người hoặc nội dung mà trong đó có một mục nổi bật nhất, chiếm số lượng áp đảo hoặc đóng vai trò dẫn dắt toàn bộ những cái còn lại $\rightarrow$ Chọn ngay 「〜を中心」.
1. 東京を中心に交通網が発達しており、どこへ行くにも便利だ。
Mạng lưới giao thông phát triển tập trung quanh Tokyo, nên đi đâu cũng thuận tiện.
2. 駅前を中心に再開発が進んでおり、新しい商業施設が次々とオープンしている。
Việc tái phát triển đang được tiến hành tập trung ở khu vực trước nhà ga, các cơ sở thương mại mới đang liên tiếp được khai trương.
3. このアニメは、若い世代を中心に爆発的な人気を集めている。
Bộ phim hoạt hình này đang nhận được sự yêu thích nồng nhiệt, chủ yếu trong giới trẻ.
4. 明日は関東地方を中心に大雨が降る予報なので、注意が必要だ。
Dự báo ngày mai sẽ có mưa lớn tập trung chủ yếu ở vùng Kanto, nên cần phải chú ý.
5. 私たちのサークルは、部長を中心に活動計画を立てている。
Câu lạc bộ của chúng tôi lập kế hoạch hoạt động với nòng cốt là trưởng bộ phận.
6. この研究は、iPS細胞を中心に進められており、世界中から注目されている。
Nghiên cứu này đang được tiến hành tập trung vào tế bào iPS và đang thu hút sự chú ý từ khắp nơi trên thế giới.
7. 今回の会議では、新しいプロジェクトを中心に話し合いが行われた。
Trong cuộc họp lần này, các cuộc thảo luận đã được thực hiện xoay quanh dự án mới.
8. 日本の食文化は、米を中心に成り立っており、多様なおかずと共に発展してきた。
Văn hóa ẩm thực Nhật Bản được hình thành lấy gạo làm trung tâm, và đã phát triển cùng với nhiều loại thức ăn kèm đa dạng.
9. 彼は、太陽系の惑星を中心に研究している天文学者だ。
Ông ấy là một nhà thiên văn học chuyên nghiên cứu về các hành tinh trong hệ mặt trời.
10. このチームは、キャプテンを中心に固い団結力で結ばれている。
Đội bóng này được gắn kết bởi tinh thần đoàn kết vững chắc xoay quanh đội trưởng.
11. 瀬戸内海を中心に多くの島々が点在しており、美しい景観を作り出している。
Nhiều hòn đảo nằm rải rác tập trung ở vùng biển Seto Naikai, tạo nên một cảnh quan tuyệt đẹp.
12. この雑誌は、ファッションを中心に様々なライフスタイル情報を掲載している。
Tạp chí này đăng tải nhiều thông tin về phong cách sống, chủ yếu là về thời trang.
13. 社長を中心に全社員が一丸となり、会社の危機を乗り越えた。
Xoay quanh giám đốc, toàn bộ nhân viên đã đồng lòng nhất trí vượt qua cuộc khủng hoảng của công ty.
14. 今夜のパーティーは、新入社員を中心に企画されている。
Bữa tiệc tối nay được lên kế hoạch với đối tượng chính là các nhân viên mới.
15. 彼の小説は、歴史上の人物を中心に物語が展開していく。
Tiểu thuyết của ông ấy phát triển cốt truyện xoay quanh các nhân vật lịch sử.
16. 地球は、太陽を中心に公転している惑星の一つだ。
Trái Đất là một trong những hành tinh quay quanh Mặt Trời.
17. この町は、古くから城下町を中心に栄えてきた歴史がある。
Thị trấn này có lịch sử hưng thịnh từ xa xưa, tập trung quanh khu phố dưới chân thành.
18. 彼女は、ボランティア活動を中心に据えた生活を送っている。
Cô ấy đang sống một cuộc sống lấy các hoạt động tình nguyện làm trọng tâm.
19. 今週末、渋谷を中心に大規模な音楽イベントが開催される予定だ。
Cuối tuần này, một sự kiện âm nhạc quy mô lớn dự kiến sẽ được tổ chức tập trung tại Shibuya.
20. 日本の自動車産業は、大手メーカーを中心に世界市場をリードしている。
Ngành công nghiệp ô tô của Nhật Bản đang dẫn đầu thị trường thế giới, với nòng cốt là các nhà sản xuất lớn.
21. 委員会は、環境問題を中心に議論を重ね、報告書をまとめた。
Ủy ban đã thảo luận nhiều lần xoay quanh các vấn đề môi trường và tổng hợp thành bản báo cáo.
22. 彼女のワードローブは、シンプルな黒い服を中心に構成されている。
Tủ đồ của cô ấy được cấu thành chủ yếu từ những bộ quần áo đen đơn giản.
23. 我か社は、アジア市場を中心にビジネスを展開している。
Công ty chúng tôi đang triển khai kinh doanh tập trung vào thị trường châu Á.
24. その政治家は、支持団体を中心に選挙活動を行った。
Vị chính trị gia đó đã thực hiện các hoạt động tranh cử tập trung vào các nhóm ủng hộ.
25. この博物館は、近代美術を中心に約5000点の作品を収蔵している。
Bảo tàng này lưu giữ khoảng 5000 tác phẩm, chủ yếu là mỹ thuật hiện đại.
26. 九州地方を中心に台風の被害が報告されており、予断を許さない状況だ。
Thiệt hại do bão đang được báo cáo tập trung ở vùng Kyushu, tình hình vẫn còn rất khó lường.
27. 今後の戦略は、顧客満足度の向上を中心に考えていくべきだ。
Chiến lược sắp tới nên được xem xét tập trung vào việc nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng.
28. 彼は、サッカーを中心にスポーツ全般に詳しい評論家だ。
Ông ấy là một nhà bình luận am hiểu về thể thao nói chung, đặc biệt là bóng đá.
29. 銀河系は、中央のバルジを中心に渦を巻いた構造をしている。
Hệ Ngân hà có cấu trúc xoắn ốc bao quanh phần phồng ở trung tâm.
30. このレストランは、地元の新鮮な食材を中心に使った料理が自慢だ。
Nhà hàng này tự hào về các món ăn sử dụng chủ yếu là nguyên liệu tươi ngon của địa phương.
31. 伝統芸能の継承は</ruby、若手の役者を中心に行われている。
Việc kế thừa nghệ thuật truyền thống đang được thực hiện với nòng cốt là các diễn viên trẻ.
32. 今学期は、卒業論文の執筆を中心にスケジュールを組む必要がある。
Học kỳ này cần lập thời gian biểu tập trung vào việc viết luận văn tốt nghiệp.
33. 北海道を中心にスキーリゾートが数多く存在し、冬は観光客で賑わう。
Có rất nhiều khu nghỉ dưỡng trượt tuyết tập trung ở Hokkaido, mùa đông nơi đây nhộn nhịp khách tham quan.
34. 今朝のニュースは、国際情勢を中心に報道していた。
Bản tin sáng nay đã đưa tin tập trung vào tình hình quốc tế.
35. 彼は、家族を中心に考える、とても家庭的な人物だ。
Anh ấy là một người rất coi trọng gia đình, luôn lấy gia đình làm trung tâm.
36. SNSは、写真や短い動画を中心にコミュニケーションが取られている。
Mạng xã hội đang được sử dụng để giao tiếp chủ yếu thông qua hình ảnh và video ngắn.
37. その国では、首都を中心に経済発展が著しい。
Ở quốc gia đó, sự phát triển kinh tế đang diễn ra vượt bậc tập trung tại thủ đô.
38. 私たちのバンドは、ボーカルの彼を中心に結成された。
Ban nhạc của chúng tôi được thành lập xoay quanh giọng ca chính là anh ấy.
39. 今後の授業は、対話形式を中心に進めていきたいと思います。
Tôi dự định sẽ tiến hành các buổi học sắp tới tập trung vào hình thức đối thoại.
40. 彼は、クラシック音楽を中心に幅広いジャンルの曲を聴く。
Anh ấy nghe nhạc thuộc nhiều thể loại, trong đó nhạc cổ điển là chủ yếu.
41. 東北地方を中心に地震の揺れが観測され、津波警報が発令された。
Rung chấn của động đất đã được quan sát thấy tập trung ở vùng Tohoku, cảnh báo sóng thần đã được ban bố.
42. このプロジェクトは、若手社員を中心にメンバーが選抜された。
Dự án này đã tuyển chọn các thành viên với nòng cốt là các nhân viên trẻ.
43. 彼女の研究室では、タンパク質の構造解析を中心に研究が進められている。
Trong phòng nghiên cứu của cô ấy, các nghiên cứu đang được tiến hành tập trung vào việc phân tích cấu trúc protein.
44. 日本アルプスを中心に、多くの登山客が訪れる山々が連なっている。
Dãy Alps Nhật Bản là trung tâm của các dãy núi liên tiếp nơi có nhiều khách leo núi ghé thăm.
45. 彼のコレクションは、1980年代のゲームソフトを中心に集められている。
Bộ sưu tập của anh ấy tập trung vào các phần mềm trò chơi từ những năm 1980.
46. 先生を中心に生徒たちが輪になり、キャンプファイヤーを楽しんだ。
Các học sinh đã quây thành vòng tròn quanh thầy giáo và tận hưởng buổi đốt lửa trại.
47. この都市は、IT産業を中心に急速な成長を遂けた。
Thành phố này đã đạt được sự tăng trưởng nhanh chóng chủ yếu nhờ vào ngành công nghiệp IT.
48. 今度の旅行は</ruby、京都と奈良を中心に史跡を巡る予定だ。
Chuyến du lịch lần này dự kiến sẽ tham quan các di tích lịch sử, trọng tâm là Kyoto và Nara.
49. ベテランの投手を中心に守りを固め、試合に勝利した。
Toàn đội đã củng cố phòng thủ xoay quanh tay ném bóng kỳ cựu và giành chiến thắng trong trận đấu.
50. そのコンサルタントは、企業のマーケティング戦略を中心に助言を行っている。
Vị cố vấn đó đang đưa ra các lời khuyên tập trung vào chiến lược marketing của doanh nghiệp.
Cấu trúc 「~を除いて」(をのぞいて - Wo nozoite) là một mẫu ngữ pháp thuộc trình độ N3 và xuất hiện thường xuyên trong các đề thi đọc hiểu, nghe hiểu của N2/N1. Chữ Hán của cấu trúc này là 「を除いて」 (xuất phát từ động từ 除く - loại bỏ, trừ ra).
Bản chất của cấu trúc này là dùng để diễn tả việc người nói loại trừ một đối tượng (người, vật, địa điểm, thời gian) ra khỏi một tổng thể lớn, và khẳng định vế sau đúng với tất cả những đối tượng còn lại.
Ý nghĩa tiếng Việt: "Ngoại trừ...", "Trừ... ra".
Công thức cấu tạo và Từ loại
Công thức: Danh từ (đối tượng bị loại trừ) + を除いて
Cấu trúc này có hai dạng biến đổi chính dựa vào thành phần đứng sau để nối vế câu hoặc bổ nghĩa cho một danh từ khác:
Dạng nối câu thông thường (Đứng giữa câu): [Danh từ] + を除いて / を除いては + [Vế câu còn lại]
Ví dụ: 日曜日を除いて毎日働く (Ngoại trừ chủ nhật ra thì ngày nào cũng làm việc).
Dạng bổ nghĩa cho Danh từ khác: [Danh từ] + を除いた + Danh từ
Ví dụ: 山田さんを除いた全員 (Toàn bộ mọi người ngoại trừ anh Yamada).
Các ví dụ phổ biến
日曜日を除いて (Nichiyoubi wo nozoite): Ngoại trừ chủ nhật.
Ví dụ: このお店は、日曜日を除いて毎日営業しています。 (Cửa hàng này mở cửa hằng ngày, ngoại trừ chủ nhật.)
一部の地域を除いて (Ichibu no chiiki wo nozoite): Ngoại trừ một số khu vực.
Ví dụ: 一部の地域を除いて、全国で梅雨入りしました。 (Ngoại trừ một số khu vực ra, toàn quốc đã bước vào mùa mưa.)
彼を除いて (Kare wo nozoite): Ngoại trừ anh ấy.
Ví dụ: 彼を除いて、メンバー全員が会議に出席した。 (Toàn bộ các thành viên đều đã tham gia cuộc họp, ngoại trừ anh ấy.)
Điểm cần lưu ý: Phân biệt 「〜を除いて」 và 「〜以外」 (Besides / Except)
Học viên thường dùng nhầm lẫn hai từ này vì chúng đều liên quan đến nghĩa "ngoài ra/trừ ra". Tuy nhiên, phạm vi sử dụng của chúng có sự khác biệt:
〜を除いて (Chỉ dùng để TRỪ RA): Điểm cốt lõi là người nói có một nhóm tổng thể, họ bốc một phần tử ra vứt đi, vế sau áp dụng cho phần còn lại. (Ví dụ: Lớp có 10 người, trừ 1 người nghỉ ra thì 9 người đi học $\rightarrow$ Dùng を除いて).
〜以外 (Mang cả nghĩa TRỪ RA và nghĩa NGOÀI RA/THÊM VÀO):
Nghĩa 1: Trừ ra (Giống を除いて).
Nghĩa 2: Thêm vào (Bên cạnh đối tượng A, còn có đối tượng B, C nữa).
Ví dụ: 英語以外に、日本語も話せます。 (Ngoài tiếng Anh ra, tôi còn nói được cả tiếng Nhật $\rightarrow$ Trường hợp này không thể dùng を除いて vì đây là ý nghĩa thêm vào, không phải loại trừ).
Phương pháp xác định khi làm bài tập
Khi làm bài tập ngữ pháp, giáo viên hướng dẫn học viên chú ý vào từ đi kèm ở vế sau:
Vế sau của cấu trúc 〜を除いて thường xuất hiện các từ mang tính chất toàn thể như: 全員 (toàn viên), 誰も (không ai), すべて (tất cả), 毎日 (mỗi ngày) để khẳng định tính chất tuyệt đối của phần còn lại sau khi đã loại trừ.
Nếu vế sau có trợ từ に hoặc も mang nghĩa "Ngoài cái này ra thì còn có cái khác nữa..." $\rightarrow$ 100% chọn 「〜以外」, không chọn 〜を除いて.
1. 山田さんを除いて、クラスの全員が修学旅行に参加した。
Ngoại trừ anh Yamada, tất cả mọi người trong lớp đều đã tham gia chuyến du lịch ngoại khóa.
2. 日曜日を除いて、この図書館は毎日開館している。
Ngoại trừ Chủ Nhật, thư viện này mở cửa tất cả các ngày trong tuần.
3. 彼を除いて、その秘密を知っている人は誰もいないはずだ。
Ngoại trừ anh ấy ra, chắc chắn không có ai biết bí mật đó.
4. アレルギーがあるので、ピーナッツを除いてナッツ類はほとんど食べられる。
Vì bị dị ứng nên ngoại trừ đậu phộng, tôi hầu như có thể ăn được các loại hạt khác.
5. 最後の1問を除いて、テストの問題はすべて解くことができた。
Ngoại trừ câu cuối cùng, tôi đã có thể giải quyết được tất cả các câu hỏi trong bài kiểm tra.
6. 部長を除いて、チームのメンバーは全員が20代の若手社員だ。
Ngoại trừ trưởng phòng, các thành viên trong đội đều là nhân viên trẻ ở độ tuổi 20.
7. このホテルは、スイートルームを除いて全室が予約で埋まっている。
Khách sạn này đã được đặt kín hết các phòng, ngoại trừ phòng suite.
8. 彼が遅刻したことを除いて、今日の会議は非常にスムーズに進んだ。
Ngoại trừ việc anh ấy đến muộn, cuộc họp hôm nay đã diễn ra vô cùng suôn sẻ.
9. 悪天候の日を除いて、彼は毎朝公園でジョギングをきしている。
Ngoại trừ những ngày thời tiết xấu, anh ấy đều chạy bộ ở công viên mỗi sáng.
10. 最新モデルを除いて、この店のスマートフォンはすべて割引価格になっている。
Ngoại trừ các mẫu mới nhất, tất cả điện thoại thông minh ở cửa hàng này đều đang được giảm giá.
11. 専門用語を除いて、その本は子供でも理解できるほど易しく書かれている。
Ngoại trừ các thuật ngữ chuyên môn, cuốn sách đó được viết dễ đến mức ngay cả trẻ em cũng có thể hiểu được.
12. 佐藤さんを除いて、営業部の誰もが今月の目標を達成できなかった。
Ngoại trừ anh Sato, không một ai trong phòng kinh doanh đạt được mục tiêu của tháng này.
13. いくつかの誤字を除いて、彼のレポートは完璧な出来栄えだった。
Ngoại trừ một vài lỗi chính tả, bản báo cáo của anh ấy là một thành phẩm hoàn hảo.
14. 課長を除いて、私たちの部署の人はみんあな在宅勤務をしている。
Ngoại trừ trưởng nhóm, mọi người trong bộ phận của chúng tôi đều đang làm việc tại nhà.
15. 決勝戦を除いて、彼は今大会のすべての試合で勝利を収めた。
Ngoại trừ trận chung kết, anh ấy đã giành chiến thắng trong tất cả các trận đấu của giải lần này.
16. あのレストランは、ランチタイムを除いて、それほど混雑していない。
Nhà hàng đó không đông lắm, ngoại trừ vào giờ ăn trưa.
17. 参加費を除いて、このイベントにかかる費用は一切ない。
Ngoại trừ phí tham gia, không có bất kỳ chi phí phát sinh nào khác cho sự kiện này.
18. 彼女を除いて、このプロジェクトを成功させられる人はいないだろう。
Ngoại trừ cô ấy ra, có lẽ không ai có thể làm cho dự án này thành công được.
19. 刺身を除いて、私はどんな日本食も好きで食べられます。
Ngoại trừ sashimi, tôi thích và có thể ăn được bất kỳ món ăn Nhật nào.
20. 故障したエレベーターを除いて、このビルの設備はすべて正常に作動している。
Ngoại trừ chiếc thang máy bị hỏng, tất cả trang thiết bị của tòa nhà này đều đang hoạt động bình thường.
21. 田中さんを除いて、全員が新しい企画に賛成の意を示した。
Ngoại trừ anh Tanaka, tất cả mọi người đều bày tỏ ý kiến tán thành kế hoạch mới.
22. 一部の例外を除いて、この地域の建物はすべて5階建て以下だ。
Ngoại trừ một số ngoại lệ, tất cả các tòa nhà ở khu vực này đều từ 5 tầng trở xuống.
23. 英語を除いて、彼はヨーロッパの主要な言語をほとんど話せる。
Ngoại trừ tiếng Anh, anh ấy có thể nói được hầu hết các ngôn ngữ chính ở châu Âu.
24. あの騒がしい隣人を除いて、このマンションの住人は皆静かだ。
Ngoại trừ người hàng xóm ồn ào kia, cư dân trong chung cư này đều rất yên tĩnh.
25. 最終章を除いて、その小説は少し退屈に感じられた。
Ngoại trừ chương cuối cùng, cuốn tiểu thuyết đó mang lại cảm giác hơi nhàm chán.
26. 社長を除いて、役員は全員が今回の合併に反対している。
Ngoại trừ giám đốc, tất cả các ủy viên ban quản trị đều phản đối việc hợp nhất lần này.
27. 私の息子を除いて、家族はみんあな猫より犬が好きだ。
Ngoại trừ con trai tôi, mọi người trong gia đình đều thích chó hơn mèo.
28. 交通費を除いて、出張に必要な経費はすべて会社が負担する。
Ngoại trừ phí đi lại, công ty sẽ chi trả toàn bộ các chi phí cần thiết cho chuyến công tác.
29. あの選手を除いて、スターティングメンバーは昨日と同じだ。
Ngoại trừ cầu thủ kia, đội hình xuất phát giống hệt như ngày hôm qua.
30. 雨の日を除いて、私は毎日自転車で通勤している。
Ngoại trừ những ngày mưa, tôi đều đi làm bằng xe đạp mỗi ngày.
31. この章を除いて、教科書の内容はだいたい理解できた。
Ngoại trừ chương này, tôi đã hiểu được đại khái nội dung của sách giáo khoa.
32. 都会を除いて、日本の多くの地域では人口減少が進んでいる。
Ngoại trừ các đô thị lớn, tình trạng giảm dân số đang diễn ra ở nhiều khu vực tại Nhật Bản.
33. 招待客を除いて、このパーティーに部外者が入ることはできない。
Ngoại trừ khách mời, những người không liên quan không được phép vào bữa tiệc này.
34. 彼女の歌声を除いて、そのコンサートには特に感銘を受けなかった。
Ngoại trừ giọng hát của cô ấy, tôi không đặc biệt ấn tượng với buổi hòa nhạc đó.
35. 役員会を除いて、社内の会議はすべてオンラインで行われる。
Ngoại trừ họp ban quản trị, tất cả các cuộc họp trong công ty đều được thực hiện trực tuyến.
36. 彼の一言を除いて、今日の話し合いは非常に有益なものだった。
Ngoại trừ một câu nói của anh ấy, buổi thảo luận hôm nay đã rất có ích.
37. 数学を除いて、私の高校時代の成績はかなり良かった。
Ngoại trừ môn Toán, thành tích thời cấp ba của tôi khá tốt.
38. あの人を除いて、嘘をつくような人はこの中にいないと信したい。
Tôi muốn tin rằng ngoại trừ người đó ra, trong số này không có ai là người nói dối cả.
39. 燃えるゴミを除いて、ゴミはすべてリサイクルに出してください。
Ngoại trừ rác cháy được, xin vui lòng đưa tất cả rác đi tái chế.
40. 頂上付近を除いて、その山の登山道はよく整備されている。
Ngoại trừ khu vực gần đỉnh núi, đường mòn leo núi của ngọn núi đó được bảo trì rất tốt.
41. 彼を除いて、ボランティア活動に定期的に参加しているメンバーはいない。
Ngoại trừ anh ấy ra, không có thành viên nào tham gia hoạt động tình nguyện một cách định kỳ.
42. 賞味期限が近い商品を除いて、店内の食品はすべて3割引きだ。
Ngoại trừ những mặt hàng sắp hết hạn sử dụng, tất cả thực phẩm trong cửa hàng đều được giảm giá 30%.
43. 彼の頑固な性格を除いて、私は彼のことがとても好きだ。
Ngoại trừ tính cách bướng bỉnh của anh ấy, tôi rất quý anh ấy.
44. 一部の山間部を除いて、県内全域で携帯電話が通じる。
Ngoại trừ một số vùng núi, sóng điện thoại di động có ở khắp nơi trong tỉnh.
45. 魚を除いて、私は好き嫌いなく何でも食べることができる。
Ngoại trừ cá, tôi có thể ăn được bất cứ thứ gì mà không kén chọn.
46. あのミスを除いて、今日の彼のプレーは素晴らしかった。
Ngoại trừ sai lầm đó, màn trình diễn của anh ấy hôm nay rất tuyệt vời.
47. 関係者を除いて、このエリアへの立ち入りは固く禁じられている。
Ngoại trừ những người có liên quan, việc đi vào khu vực này bị nghiêm cấm.
48. 最後の場面を除いて、その映画は原作に非常に忠実だった。
Ngoại trừ cảnh cuối cùng, bộ phim đó rất trung thành với nguyên tác.
49. 祝日を除いて、市役所の窓口は平日の午前9時から午後5時まで開いている。
Ngoại trừ các ngày lễ, quầy giao dịch của ủy ban thành phố mở cửa từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều các ngày trong tuần.
50. 新人を除いて、チームの選手は全員が国際試合の経験を持っている。
Ngoại trừ tân binh, tất cả các cầu thủ trong đội đều có kinh nghiệm thi đấu quốc tế.