| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Tín Dụng |
信用 |
Tin tưởng |
| Tín Lại |
信頼 |
Tin cậy |
| Tâm Lý |
心理 |
Tâm lý |
| Sâm Lâm |
森林 |
Rừng rậm |
| Thân Hữu |
親友 |
Bạn thân |
| Đồ |
図 |
Biểu đồ |
| Hấp |
吸う |
Hút |
| Toán Học |
数学 |
Toán học |
| Số Tự |
数字 |
Con số |
| Mạt |
末 |
Cuối |
| Tư |
姿 |
Dáng vẻ |
| Thấu |
透kく |
Trong suốt |
| Không |
空く |
Trống vắng |
| Ưu |
優れる |
Ưu tú |
| Thiểu |
少し |
Một chút |
| Quá |
過す |
Trải qua |
| Cân |
筋 |
Cốt truyện |
| Tiến |
進む |
Tiến lên |
| Khuyến |
勧める |
Khuyên bảo |
| Tiến |
進める |
Thúc đẩy |
| Tiến |
薦める |
Tiến cử |
| Tư |
裾 |
Vạt áo |
| Xả |
捨てる |
Vứt bỏ |
| Hoạt |
滑る |
Trượt |
| Mặc |
墨 |
Mực tàu |
| Ngung |
隅 |
Góc xó |
| Tế |
済む |
Kết thúc |
| Trừng |
澄む |
Trong trẻo |
| Trú |
住む |
Sinh sống |
| Tương Mô |
相撲 |
Vật Sumo |
| Tọa |
座る |
Ngồi |
| Bối |
背 |
Chiều cao |
| Chính |
正 |
Chính xác |
| Tính |
性 |
Tính chất |
| Sinh |
生 |
Sự sống |
| Tinh |
精 |
Tinh lực |
| Thuế |
税 |
Thuế |
| Tính Cách |
性格 |
Tính cách |
| Chính Xác |
正確 |
Chính xác |
| Thế Kỷ |
世紀 |
Thế kỷ |
| Thỉnh Cầu |
請求 |
Yêu cầu |
| Chế Hạn |
制限 |
Giới hạn |
| Chế Tác |
製作 |
Sản xuất |
| Chế Tác |
制作 |
Sáng tác |
| Chính Sách |
政策 |
Chính sách |
| Tính Chất |
性質 |
Tính chất |
| Tinh Thần |
精神 |
Tinh thần |
| Tĩnh Chỉ |
静止 |
Dừng lại |
| Thanh Tịnh |
清浄 |
Trong sạch |
| Chánh Thường |
正常 |
Bình thường |
| Sinh Tồn |
生存 |
Sinh tồn |
| Chỉnh Lý |
整理 |
Sắp xếp |
| Thành Lập |
成立 |
Thành lập |
| Sanh Sản |
生産 |
Sản xuất |
| Thanh Toán |
清算 |
Thanh toán |
| Chính Trị |
政治 |
Chính trị |
| Tây Dương |
西洋 |
Tây phương |
| Sinh Mạng |
生命 |
Sinh mạng |
| Chính Nghĩa |
正義 |
Chính nghĩa |
| Chế Hạn |
制限 |
Giới hạn |
| Thành Công |
成功 |
Thành công |
| Chế Phục |
制服 |
Đồng phục |
| Chỉnh Bị |
整備 |
Bảo trì |
| Thành Phần |
成分 |
Thành phần |
| Chế Phẩm |
製品 |
Sản phẩm |
| Chính Phủ |
政府 |
Chính phủ |
| Tính Danh |
姓名 |
Họ tên |
| Tĩnh Mạch |
静脈 |
Tĩnh mạch |
| Thế Giới |
世界 |
Thế giới |
| Tịch |
席 |
Chỗ ngồi |
| Xích |
赤 |
Màu đỏ |
| Thế Kỷ |
世紀 |
Thế kỷ |
| Trách Nhiệm |
責任 |
Trách nhiệm |
| Tích Cực |
積極 |
Tích cực |
| Thiết Kế |
設計 |
Thiết kế |
| Thiết Bị |
設備 |
Thiết bị |
| Tuyệt Diệt |
絶滅 |
Tuyệt chủng |
| Tiết Ước |
節約 |
Tiết kiệm |
| Tiếp Cận |
接近 |
Tiếp cận |
| Tiếp Tục |
接続 |
Kết nối |
| Giải Thích |
説明 |
Giải thích |
| Bối Trung |
背中 |
Cái lưng |
| Hiệp |
狭い |
Hẹp |
| Công |
攻める |
Tấn công |
| Trách |
責める |
Trách móc |
| Thế Luận |
世論 |
Dư luận |
| Thế Thoại |
世話 |
Chăm sóc |
| Tuyến |
線 |
Đường kẻ |
| Tiền |
前 |
Trước |
| Toàn Viên |
全員 |
Mọi người |
| Tuyển Cử |
選挙 |
Bầu cử |
| Chuyên Công |
専攻 |
Chuyên ngành |
| Tuyên Cáo |
宣告 |
Tuyên án |
| Tuyển Thủ |
選手 |
Tuyển thủ |
| Chiến Thuật |
戦術 |
Chiến thuật |
| Tuyên Truyền |
宣伝 |
Quảng cáo |
| Tiên Minh |
鮮明 |
Rõ nét |
| Chuyên Môn |
専門 |
Chuyên môn |
| Tuyến Lộ |
線路 |
Đường ray |
| Toàn Tập |
全集 |
Toàn tập |
| Toàn Thân |
全身 |
Toàn thân |
| Tiền Tiến |
前進 |
Tiến lên |
| Toàn Nhiên |
全然 |
Hoàn toàn |
| Toàn Thể |
全体 |
Toàn thể |
| Tẩy Trạc |
洗濯 |
Giặt giũ |
| Tuyển Trạch |
選択 |
Lựa chọn |
| Tiên Đoan |
先端 |
Mũi nhọn |
| Triển Vọng |
展望 |
Triển vọng |
| Toàn Lực |
全力 |
Toàn lực |
| Tăng |
僧 |
Nhà sư |
| Tượng |
像 |
Bức tượng |
| Tượng |
象 |
Con voi |
Cấu trúc 「~がっている」 là một mẫu ngữ pháp quan trọng thuộc trình độ N3. Chữ 「が」 ở đây đóng vai trò là một hậu tố giúp biến đổi từ chỉ tâm trạng bên trong thành một hành động biểu hiện ra bên ngoài.
Bản chất của cấu trúc này là dùng để diễn tả cảm xúc, mong muốn, hoặc trạng thái tâm lý của NGƯỜI THỨ BA (không phải bản thân người nói) đang được thể hiện rõ ràng ra bên ngoài thông qua lời nói, cử chỉ, sắc mặt hoặc hành động mà người nói nhìn thấy được.
Ý nghĩa tiếng Việt: "Anh ấy/Cô ấy/Họ đang tỏ ra...", "Có vẻ đang muốn...", "Đang cảm thấy...".
Công thức cấu tạo và Cách chia
Cấu trúc này chủ yếu kết hợp với các Tính từ chỉ cảm xúc, tâm trạng hoặc cấu trúc mong muốn ~たい:
Tính từ đuôi い: Bỏ い + がっている
Ví dụ: 寂しい (Cô đơn) $\rightarrow$ 寂しがっている (Đang tỏ ra cô đơn).
Ví dụ: 痛い (Đau) $\rightarrow$ 痛がっている (Đang tỏ ra đau đớn).
Tính từ đuôi な: Bỏ な + がっている
Ví dụ: 嫌いな (Ghét) $\rightarrow$ 嫌がっている (Đang tỏ thái độ ghét/khó chịu).
Cấu trúc mong muốn 「~たい」: Bỏ い + がっている
Ví dụ: 食べたい (Muốn ăn) $\rightarrow$ 食べたがっている (Anh ấy/Cô ấy đang muốn ăn).
Các ví dụ minh họa thực tế
Để hiểu rõ cấu trúc này, bạn cần chú ý chủ ngữ trong câu luôn là người thứ ba và họ đang có những biểu hiện cụ thể ra bên ngoài:
弟は新しいおもちゃを欲しがっている。
(Em trai tôi đang tỏ ra rất muốn có một món đồ chơi mới.)
$\rightarrow$ Phân tích: Nếu là bản thân mình, ta nói おもちゃが欲しい. Nhưng vì là em trai (người thứ ba) đang đòi, khóc hoặc đòi mua nên ta dùng 欲しがっている.
田中さんは寒そうにジャケットを着て、寒がっている。
(Anh Tanaka đang mặc áo khoác vẻ lạnh lẽo, trông anh ấy có vẻ đang rất lạnh.)
彼女は一人で家にいるのを寂しがっている。
(Cô ấy đang cảm thấy/tỏ ra cô đơn khi phải ở nhà một mình.)
子どもが日本に行きたがっている。
(Con tôi đang rất muốn đi Nhật Bản.)
⚠️ Quy tắc ngầm bắt buộc: Sự biến đổi của Trợ từ 「が」 thành 「を」
Đây là điểm học viên dễ làm sai nhất khi làm bài tập viết câu hoặc chia động từ.
Quy tắc sơ cấp (Dùng cho bản thân): Khi dùng 欲しい hoặc ~たい, trợ từ đi kèm thường là が.
Ví dụ: 水が飲みたい。 (Tôi muốn uống nước).
Quy tắc N3 (Dùng cho người thứ ba với がっている): Cụm ~たがっている hoặc ~がっている lúc này đã biến thành một Ngoại động từ hoàn chỉnh. Do đó, trợ từ biểu thị mục tiêu của hành động bắt buộc phải chuyển sang を.
Lỗi sai: 弟は水をが飲みたがっている。(Sai)
Sửa đúng: 弟は水をを飲みたがっている。(Đúng).
Phân biệt các đuôi 「~がる」, 「~がっている」 và 「~そう」
Học viên thường bối rối khi gặp các dạng biến đổi tương tự:
~がる (Tính chất, thói quen chung): Diễn tả một tính cách hoặc thói quen thường xuyên của người thứ ba.
Ví dụ: 彼は怖がる。 (Anh ta là người nhút nhát - lúc nào cũng sợ sệt).
~がっている (Trạng thái ngay lúc này): Diễn tả hành động, biểu hiện đang xảy ra ngay tại thời điểm nói (Chính là cấu trúc bài này).
Ví dụ: 彼は注射を怖がっている。 (Anh ta đang tỏ ra sợ hãi trước mũi tiêm ngay lúc này).
~そうだ (Trông có vẻ - Phỏng đoán): Chỉ là phỏng đoán dựa trên bề ngoài, chưa chắc đối tượng đã thể hiện hành động cụ thể. Còn ~がっている là đối tượng đã có hành động lộ rõ ra ngoài rồi.
Phương pháp xác định khi làm bài tập
Khi làm bài tập trắc nghiệm ngữ pháp, bí quyết để chọn chính xác がっている là:
Nhìn vào Chủ ngữ của câu. Nếu chủ ngữ là người thứ ba (田中さん, 子ども, 彼) mà câu lại chứa các tính từ cảm xúc vốn chỉ dùng cho ngôi thứ nhất (うらやましい - ghen tị, 恥ずかしい - xấu hổ, 痛い - đau) $\rightarrow$ Bắt buộc phải chọn đuôi 「〜がる / 〜がっている」.
Kiểm tra trợ từ phía trước, nếu thấy dùng trợ từ を với các từ chỉ tâm trạng/mong muốn $\rightarrow$ Ưu tiên chọn ~たがっている.
1. 息子は公園に行きたがって、玄関でずっと靴を履いて待っている。
Con trai tôi cứ đòi đi công viên, nó đã xỏ giày và đứng đợi suốt ở cửa ra vào.
2. 猫がご飯を食べたがっているので、そろそろ準備をしないといけない。
Con mèo có vẻ đang muốn ăn cơm rồi, nên tôi phải chuẩn bị dần thôi.
3. 娘があのおもちゃを欲したがっているから、次の誕生日に買ってあげようか。
Con gái tôi có vẻ rất muốn món đồ chơi kia, hay là sinh nhật tới mình mua cho con nhé?
4. 弟は早く家に帰りたがって、何度も時計を気にしている。
Em trai tôi cứ muốn về nhà sớm nên cứ chốc chốc lại nhìn đồng hồ.
5. 犬は散歩に行きたがって、ドアの前でしっぽを振っている。
Con chó đang muốn đi dạo nên nó cứ vẫy đuôi rối rít trước cửa.
6. 彼はもっと話をきしたがっているようだったので、私たちはもう少し付き合うことにした。
Vì anh ấy có vẻ vẫn muốn nói chuyện tiếp nên chúng tôi đã quyết định nán lại thêm một chút.
7. 妹は新しいドレスを着たがって、鏡の前で何度も合わせてみている。
Em gái tôi cứ muốn mặc chiếc váy mới nên cứ ướm thử mãi trước gương.
8. 子供たちは水遊びをきしたがっているので、プールに連れて行ってあげよう。
Lũ trẻ đang muốn nghịch nước nên hãy dẫn chúng đi hồ bơi nào.
9. 彼は会議から抜け出したがっているのが、そわそわした態度で分かった。
Nhìn thái độ bồn chồn là biết anh ta đang muốn chuồn khỏi cuộc họp rồi.
10. 赤ちゃんがお母さんに抱っこされたがって、大きな声で泣いている。
Em bé cứ đòi mẹ bế nên đang khóc rất to.
11. 彼はその映画の続きを見たがっているので、ネタバレしないように気をつけた。
Vì anh ấy đang muốn xem phần tiếp theo của bộ phim nên tôi đã cẩn thận để không làm lộ nội dung.
12. 妹は留学したがっているから、一生懸命アルバイトでお金を貯めている。
Em gái tôi muốn đi du học nên đang nỗ lực làm thêm để tiết kiệm tiền.
13. 彼は注目されたがっているのか、わざと大きな声で話している。
Anh ta có vẻ muốn được chú ý nên cố tình nói rất to.
14. 子供たちはもっと遊びたがっていたが、時間が来たので公園を後にした。
Lũ trẻ vẫn còn muốn chơi tiếp nhưng vì đã hết giờ nên chúng tôi đã rời khỏi công viên.
15. 彼は自分の意見を聞いてもらいたがっているようだったので、私たちは静かに耳を傾けた。
Vì anh ấy có vẻ muốn được lắng nghe ý kiến của mình nên chúng tôi đã giữ im lặng và lắng nghe một cách chăm chú.
16. 彼女は私に手伝いたがっているようだが、これは一人でやるべき仕事だ。
Cô ấy có vẻ muốn giúp tôi, nhưng đây là công việc mà tôi nên tự làm một mình.
17. 犬はボールを投げたがって、私の足元にボールを持ってきた。
Con chó muốn tôi ném bóng nên nó đã mang quả bóng đến đặt dưới chân tôi.
18. 彼は早く飲み会に行きたがっているので、仕事が全く手についていない。
Anh ta đang nóng lòng muốn đi nhậu sớm nên hoàn toàn chẳng tập trung gì được vào công việc.
19. 妹はアイスクリームを食べたがって、冷凍庫の前をうろうろしている。
Em gái tôi đang muốn ăn kem nên cứ đi loanh quanh trước tủ đông.
20. 彼はそのグループに入りたがっているが、なかなか勇気が出ないようだ。
Anh ấy muốn gia nhập nhóm đó nhưng có vẻ vẫn chưa đủ dũng khí.
21. 息子は一人で寝たがらないので、毎晩一緒に布団に入っている。
Con trai tôi không chịu ngủ một mình nên đêm nào tôi cũng phải vào nằm cùng cháu.
22. 彼女はその話をしたがらなかったので、私たちは話題を変えることにした。
Vì cô ấy không muốn nói về chuyện đó nên chúng tôi đã quyết định chuyển sang chủ đề khác.
23. 彼は責任を取りたがらないので、誰も彼にリードーを任せたくない。
Anh ta là người không muốn chịu trách nhiệm nên chẳng ai muốn giao chức vụ trưởng nhóm cho anh ta cả.
24. 弟は薬を飲みたがらなくて、いつもジュースに混ぜないと飲んでくれない。
Em trai tôi không chịu uống thuốc, nếu không pha vào nước trái cây thì lúc nào nó cũng không chịu uống.
25. 彼は負けを認めたがらず、いつまでも言い訳を続けている。
Anh ta không muốn chấp nhận thất bại nên cứ đưa ra lời bào chữa mãi không thôi.
26. 彼女は外に出たがらないので、休日はいつも家で過ごしている。
Cô ấy không thích đi ra ngoài nên ngày nghỉ lúc nào cũng chỉ ở nhà.
27. 彼は新しいことに挑戦したがらないので、いつも同じ仕事ばかりしている。
Anh ta không muốn thử thách với những điều mới mẻ nên lúc nào cũng chỉ làm mãi một công việc.
28. 祖父は病院に行きたがらないので、家族みんなで説得している。
Ông nội không muốn đi bệnh viện nên cả nhà đang cùng nhau thuyết phục ông.
29. 彼は自分の非を認めたがらないので、彼と議論しても無駄だ。
Anh ta không bao giờ chịu nhận lỗi sai của mình, nên có tranh luận với anh ta cũng vô ích.
30. 子供は野菜を食べたがらないので、細かく刻んでハンバーグに入れた。
Trẻ con không thích ăn rau nên tôi đã băm nhỏ rau rồi trộn vào thịt băm viên.
31. 彼は人前に立ちたがらない性格なので、発表の場はいつも緊張している。
Vì tính cách không muốn đứng trước đám đông nên anh ấy lúc nào cũng căng thẳng mỗi khi phải phát biểu.
32. 彼女はその服を脱ぎたがらないほど、気に入っているようだ。
Cô ấy có vẻ thích bộ đồ đó đến mức không muốn cởi ra luôn.
33. 彼は昔の話をしたがらないので、私たちはその話題に触れないようにしている。
Anh ấy không muốn kể chuyện ngày xưa nên chúng tôi cố gắng không chạm vào chủ đề đó.
34. 息子は保育園に行きたがらず、毎朝玄関で泣き叫んでいる。
Con trai tôi không muốn đi nhà trẻ, sáng nào cũng gào khóc ầm ĩ ở cửa.
35. 彼は自分の席を譲りたがらなかったので、私たちは別の席を探した。
Anh ta không muốn nhường chỗ của mình nên chúng tôi đã đi tìm chỗ khác.
36. 彼女はその映画を見たがっていたのに、いざ始まると眠ってしまった。
Cô ấy vốn đã rất muốn xem bộ phim đó, vậy mà hễ phim vừa bắt đầu là đã ngủ thiếp đi mất.
37. 彼はチームの輪に入りたがって、積極的にみんなに話しかけている。
Anh ấy đang muốn hòa nhập vào nhóm nên rất tích cực bắt chuyện với mọi người.
赤ちゃんはもっとミルクを飲みたがっているようだったので、追加で少しあげた。
Có vẻ em bé vẫn muốn uống thêm sữa nên tôi đã cho bé uống thêm một chút.
39. 彼はそのゲームをクリアきしたがって、何時間も続けてプレイしている。
Anh ta muốn phá đảo trò chơi đó nên đã chơi liên tục suốt mấy tiếng đồng hồ.
40. 妹は写真を撮られたがらないので、いつもカメラを向けると隠れてしまう。
Em gái tôi không thích bị chụp ảnh nên cứ hễ thấy hướng ống kính về phía mình là lại trốn biệt.
41. 彼は自分の才能を認められたがって、必死で努力を続けている。
Anh ấy khao khát được công nhận tài năng nên đang nỗ lực hết mình.
42. 子供たちはなかなか寝たがらないので、絵本を読んで寝かしつけた。
Lũ trẻ mãi chẳng chịu đi ngủ nên tôi đã đọc sách tranh để dỗ chúng ngủ.
43. 彼はその高価な時計を買いたがっているが、奥さんに反対されているようだ。
Anh ấy rất muốn mua chiếc đồng hồ đắt tiền đó nhưng có vẻ đang bị vợ phản đối.
44. 彼女はみんあなと同じことをしたがらないので、いつも一人で行動している。
Cô ấy không thích làm những việc giống như mọi người nên lúc nào cũng hành động đơn độc.
45. 彼は自分の弱みを見せたがらないので、辛い時でも平気なふりをきする。
Anh ta không muốn để lộ điểm yếu của mình nên ngay cả lúc khổ sở cũng vờ như không có chuyện gì.
46. 弟は自転車に乗りたがっているので、週末に練習に付き合う約束をした。
Em trai tôi đang muốn tập đi xe đạp nên tôi đã hứa cuối tuần này sẽ tập cùng em.
47. 彼はそのプロジェクトのリードーになりたがっているのが、言動の端々から感じられる。
Có thể cảm nhận được anh ta đang muốn làm trưởng dự án đó qua từng lời nói và cử chỉ.
48. 彼女はその歌手のサインを欲したがって、何時間も列に並んでいる。
Cô ấy muốn có chữ ký của ca sĩ đó nên đã đứng xếp hàng suốt mấy tiếng đồng hồ.
49. 彼は注目を集めたがって、奇抜なファッションで出社してきた。
Anh ta muốn thu hút sự chú ý nên đã đi làm với bộ thời trang cực kỳ lập dị.
50. 子供たちは雪合戦をきしたがって、窓の外をずっと眺めている。
Lũ trẻ đang rất muốn chơi ném tuyết nên cứ dán mắt nhìn ra ngoài cửa sổ suốt.
Cấu trúc 「~がらないで」 là dạng phủ định mệnh lệnh của cấu trúc ~がる / ~がっている (đã giải thích ở lượt trước), thuộc trình độ N3.
Bản chất của cấu trúc này là lời khuyên bảo, yêu cầu hoặc mệnh lệnh của người nói hướng tới người đối diện (ngôi thứ hai), bảo họ "đừng có lộ biểu hiện, đừng tỏ thái độ hoặc đừng cảm thấy" một tâm trạng, cảm xúc tiêu cực nào đó ra bên ngoài nữa.
Ý nghĩa tiếng Việt: "Đừng có tỏ ra...", "Đừng có sợ/ngại/xấu hổ... thế chứ".
Công thức cấu tạo
Cấu trúc này được hình thành bằng cách bỏ đuôi 「いる」 trong ~がっている và thay bằng đuôi phủ định mệnh lệnh 「ないで(ください)」:
Tính từ đuôi い: Bỏ い + がらないで(ください)
Ví dụ: 怖がらないで (Đừng có tỏ ra sợ hãi).
Tính từ đuôi な: Bỏ な + がらないで(ください)
Ví dụ: 嫌がらないで (Đừng có tỏ thái độ ghét/khó chịu).
Cấu trúc mong muốn 「~たい」: Bỏ い + がらないで(ください)
Ví dụ: 面倒くさがらないで (Đừng có tỏ ra ngại/lười nữa).
Các ví dụ minh họa thực tế
Cấu trúc này chủ yếu đi với các tính từ chỉ cảm xúc tiêu cực (như sợ hãi, xấu hổ, ngại ngần, ghét bỏ). Người nói dùng nó để động viên, trấn an hoặc nhắc nhở người khác:
そんなに恥ずかしがらないで、前に出て発表してください。 (Đừng có tỏ ra xấu hổ như thế nữa, hãy bước lên phía trước và phát biểu đi nào.)
注射は痛くないから、怖がらないでね。 (Tiêm không đau đâu nên đừng có tỏ ra sợ hãi nhé.)
簡単な仕事なのだから、面倒くさがらないでやってください。 (Vì đây là công việc đơn giản nên đừng có tỏ thái độ ngại/lười nữa, hãy làm đi.)
せっかく作った料理なんだから、嫌がらないで食べてみて。 (Cơm người ta đã cất công nấu rồi nên đừng có tỏ thái độ ghét bỏ mà hãy ăn thử đi.)
Sự chuyển đổi đối tượng (Ngôi) cần đặc biệt lưu ý
Học viên rất dễ bị rối loạn về "Ngôi" (Chủ ngữ) giữa hai cấu trúc ~がっている và ~がらないで:
Với 「~がっている」 (Thể khẳng định): Chủ ngữ bắt buộc phải là Người thứ ba (Anh ấy, cô ấy, đứa trẻ đó đang tỏ ra...).
Với 「~がらないで」 (Thể phủ định mệnh lệnh): Đối tượng hướng tới lúc này lại là Người đối diện / Ngôi thứ hai (Cậu/Con/Anh đừng có tỏ ra như thế với tôi).
Lý do logic: Vì đuôi ~ないで bản chất là câu mệnh lệnh/khuyên bảo trực tiếp, mà người ta chỉ có thể ra lệnh hoặc khuyên bảo người đang đối thoại trực tiếp với mình. Do đó, dù có gốc từ ~がる (chỉ biểu hiện của người khác) nhưng khi chuyển sang ~がらないで, câu nói sẽ hướng thẳng vào người nghe.
Phương pháp xác định khi làm bài tập
Khi làm bài tập trắc nghiệm ngữ pháp, dấu hiệu nhận biết để chọn chính xác cấu trúc này là:
Cuối câu kết thúc bằng đuôi 「~ないで」 hoặc 「~ないでください」 (chỉ lời khuyên, mệnh lệnh).
Từ đứng trước khoảng trống là các tính từ chỉ tâm trạng tiêu cực, né tránh của con người như: 怖がる (sợ), 恥ずかしがる (xấu hổ), 嫌がる (ghét/ngại), 面倒くさがる (lười/ngại).
Ý nghĩa tổng thể của câu là muốn người nghe thay đổi thái độ, trở nên tự tin hoặc hợp tác hơn.
1. そんなに怖がらないで、僕がそばにいるから大丈夫だよ。
Đừng sợ hãi như thế, vì có anh ở bên cạnh nên không sao đâu.
2. 暗いのが嫌いなのは分かるけど、怖がらないで、すぐに電気はつくから。
Anh biết em ghét bóng tối, nhưng đừng sợ, đèn sẽ sáng ngay thôi.
3. ただの小さな虫だから、そんなに怖がらないで、私が追い払ってあげる。
Chỉ là con côn trùng nhỏ thôi mà, đừng sợ hãi quá, để mình đuổi nó đi cho.
4. 注射は一瞬で終わるから、怖がらないで、ちょっとだけ我慢しようね。
Tiêm một loáng là xong thôi, đừng sợ, chịu khó một chút xíu nhé.
5. 初めての場所で緊張するだろうけど、怖がらないで、みんな親切な人たちだよ。
Đến nơi mới lần đầu chắc là sẽ căng thẳng, nhưng đừng sợ, mọi người đều tử tế lắm.
6. 大きな音がしたけど、怖がらないで、ただの雷だから。
Vừa có tiếng động lớn nhưng đừng sợ, chỉ là sấm thôi mà.
7. 犬が吠えているけど、怖がらないで、ちゃんと鎖につながれているから。
Con chó đang sủa nhưng đừng sợ, nó bị xích kỹ rồi.
8. お化屋敷に入るけど、怖がらないで、私の手をしっかり握っていて。
Chúng ta sắp vào nhà ma, nhưng đừng sợ, hãy nắm chặt tay mình nhé.
9. 失敗を怖がらないで、まずは挑戦してみることが大事だよ。
Đừng sợ thất bại, quan trọng là trước tiên cứ phải thử sức đã.
10. 将来のことを不安がらないで、今できることを一つずつやっていこう。
Đừng lo lắng bất an về tương lai, hãy cứ làm từng việc mình có thể làm ngay lúc này.
11. 一人でいるのが寂しいだろうけど、不安がらないで、すぐに帰るからね。
Ở một mình chắc là cô đơn lắm, nhưng đừng lo lắng, anh sẽ về sớm thôi.
12. テストの結果をそんなに不安がらないで、まだ終わったばかりなんだから。
Đừng quá lo lắng về kết quả bài kiểm tra, vì nó cũng vừa mới kết thúc thôi mà.
13. みんなが君の悪口を言っているわけじゃないから、不安がらないで、堂々としていなさい。
Không phải tất cả mọi người đều đang nói xấu em đâu, đừng lo lắng, hãy cứ tự tin lên.
14. 手術は必ず成功するから、不安がらないで、先生を信じましょう。
Ca phẫu thuật chắc chắn sẽ thành công, đừng lo lắng, hãy tin tưởng vào bác sĩ.
15. これからどうなるか分からないけど、不安がらないで、一緒に乗り越えよう。
Dù chưa biết sắp tới sẽ ra sao, nhưng đừng lo lắng, chúng ta hãy cùng nhau vượt qua.
16. 彼は怒っているように見えるけど、本当は優しいから、怖がらないで話しかけてみて。
Anh ấy trông có vẻ đang giận nhưng thực ra rất hiền, đừng sợ, hãy cứ thử bắt chuyện xem.
17. 知らない人に会うのが苦手でも、怖がらないで、私が紹介してあげる。
Dù em ngại gặp người lạ nhưng đừng sợ, chị sẽ giới thiệu cho em.
18. 高いところが苦手でも、怖がらないで、下を見ければ大丈夫だよ。
Dù em sợ độ cao nhưng đừng sợ, không nhìn xuống dưới là sẽ ổn thôi.
19. 変化を怖がらないで、それは新しいチャンスかもしれないから。
Đừng sợ sự thay đổi, vì đó có thể là một cơ hội mới đấy.
20. 初めての飛行機だろうけど、怖がらないで、素晴らしい景色が見えるよ。
Lần đầu đi máy bay chắc là sẽ lo, nhưng đừng sợ, em sẽ được ngắm cảnh tượng tuyệt đẹp đấy.
21. そんなに悲しいだらないで、またすぐに会えるんだから。
Đừng buồn như thế, vì chúng ta sẽ lại sớm gặp nhau thôi mà.
22. 試合に負けたのは悔しいけど、悲しいだらないで、君はよく頑張ったよ。
Thua trận thì thật tiếc, nhưng đừng buồn, em đã cố gắng hết sức rồi.
23. ペットが死んでしまったのは辛いけど、いつまでも悲しいだらないで、元気を出して。
Thú cưng mất đi thật đau lòng, nhưng đừng buồn mãi như vậy, hãy phấn chấn lên.
24. テストの点が悪くても、そんなに悲しいだらないで、次で挽回すればいいじゃないか。
Dù điểm kiểm tra kém cũng đừng buồn quá, lần tới gỡ lại là được mà.
25. 友達と喧嘩したのかい、悲しいだらないで、きっと仲直りできるよ。
Em cãi nhau với bạn à? Đừng buồn, chắc chắn hai đứa sẽ làm hòa được thôi.
26. 卒業は寂しいけれど、悲しいだらないで、新しい生活の始まりだよ。
Tốt nghiệp tuy có chút hụt hẫng, nhưng đừng buồn, đó là khởi đầu của một cuộc sống mới.
27. 失敗したことをいつまでも悲しいだらないで、良い経験になったと考えよう。
Đừng buồn mãi về thất bại, hãy nghĩ rằng đó là một trải nghiệm tốt.
28. 彼に振られたのは辛いだろうけど、悲しいだらないで、君にはもっと素敵な人が現れるよ。
Bị anh ta từ chối chắc là đau lòng lắm, nhưng đừng buồn, sẽ có người tuyệt vời hơn xuất hiện thôi.
29. 一人でいると寂しいだろうけど、悲しいだらないで、いつでも電話してきてね。
Ở một mình chắc là cô đơn lắm, nhưng đừng buồn, cứ gọi cho mình bất cứ lúc nào nhé.
30. 思い通りにいかなくても、悲しいだらないで、人生そんなものだよ。
Dù mọi chuyện không như ý cũng đừng buồn, cuộc đời vốn dĩ là thế mà.
31. イベントが中止になったのは仕方ないよ、そんなに残念がらないで、また次の機会があるから。
Sự kiện bị hủy thì đành chịu thôi, đừng tiếc nuối như thế, vẫn còn cơ hội lần sau mà.
32. 欲しかったものが売り切れでも、残念がらないで、もっと良いものが見つかるかもしれないよ。
Món đồ em muốn mua bị hết hàng cũng đừng tiếc, biết đâu em sẽ tìm thấy thứ tốt hơn.
33. 抽選に外れても、残念がらないで、運が悪かっただけだよ。
Bốc thăm không trúng cũng đừng tiếc nuối, chỉ là hôm nay kém may mắn thôi.
34. 約束がキャンセルになっても、残念がらないで、また今度埋め合わせするから。
Hẹn bị hủy cũng đừng tiếc, lần tới mình sẽ bù đắp cho bạn sau.
35. 期待していた結果じゃなくても、残念がらないで、君の努力は無駄じゃない。
Dù kết quả không như kỳ vọng cũng đừng tiếc nuối, nỗ lực của em không hề vô ích đâu.
36. 楽しみにしていた旅行に行けなくなっても、残念がらないで、また計画を立てよう。
Dù chuyến du lịch hằng mong đợi không đi được nữa cũng đừng tiếc, chúng ta sẽ lại lập kế hoạch khác.
37. 彼の反応が薄くても、残念がらないで、彼はただ表現が下手なだけなんだ。
Dẫu phản ứng của anh ấy hời hợt cũng đừng tiếc nuối, chỉ là anh ấy kém trong khoản diễn đạt thôi.
38. 目標に届かなくても、残念がらないで、そこまで頑張れたことが素晴らしいんだ。
Không đạt được mục tiêu cũng đừng tiếc nuối, việc em đã cố gắng đến mức đó mới là điều tuyệt vời.
39. みんなが帰ってしまっても、残念がらないで、私が最後まで付き合うよ。
Mọi người về hết rồi cũng đừng tiếc, mình sẽ ở lại với bạn đến cùng.
40. プレゼントが気に入らなかったかい、残念がらないで、正直に言ってくれていいんだよ。
Em không thích món quà này à? Đừng ngại (tiếc), cứ nói thật với anh là được rồi.
41. 恥ずかしがらないで、もっと前に出てごらん。
Đừng ngại ngùng, hãy thử tiến lên phía trước thêm chút xem nào.
42. 間違えてもいいんだから、恥ずかしがらないで、自分の意見を言ってみて。
Sai cũng không sao đâu, nên đừng ngại, hãy thử nói ra ý kiến của mình đi.
43. 誰も君のこと笑ったりしないから、恥ずかしがらないで、堂々として発表しなさい。
Chẳng ai cười nhạo em đâu nên đừng ngại, hãy cứ tự tin mà phát biểu.
44. 人前で歌うのが苦手でも、恥ずかしがらないで、一緒に歌えば怖くないよ。
Dù em ngại hát trước đám đông cũng đừng xấu hổ, hát cùng nhau là không có gì phải sợ cả.
45. 自分の作品に自信を持って、恥ずかしがらないで、みんをなをに見せてあげて。
Hãy tự tin vào tác phẩm của mình, đừng ngại, hãy cho mọi người cùng xem đi.
46. 質問があるなら、恥ずかしがらないで、いつでも手を挙けてください。
Nếu có câu hỏi thì đừng ngại, hãy cứ giơ tay lên bất cứ lúc nào nhé.
47. 転んたぐらいで、恥ずかしがらないで、誰に゙でもあることだよ。
Chỉ là ngã thôi mà, đừng xấu hổ, ai mà chẳng có lúc như vậy.
48. 自分の服装をそんなに恥ずかしがらないで、とてもよく似合っているよ。
Đừng quá ngại về trang phục của mình, nó rất hợp với em đấy.
49. 褒められた時は、恥ずかしがらないで、「ありがとう」って言えばいいんだよ。
Khi được khen, đừng ngại ngùng, chỉ cần nói "cảm ơn" là được rồi.
50. みんな君と話したいんだから、恥ずかしがらないで、輪の中に入っておいで。
Mọi người đều muốn nói chuyện với em, nên đừng ngại, hãy tham gia cùng mọi người đi.
Cấu trúc 「~かのように / ~かのような」 là một mẫu ngữ pháp thuộc trình độ N2 nhưng xuất hiện rất nhiều trong các bài đọc hiểu của kỳ thi JLPT N3 nâng cao. Chữ 「か」 ở đây đóng vai trò nghi vấn (liệu có phải là...), kết hợp với 「のように」 (như là...) tạo nên một giả định mang tính ví von.
Bản chất của cấu trúc này là dùng để diễn tả một sự so sánh, ví von phóng đại. Người nói muốn nói rằng một đối tượng đang có hành động, thái độ hoặc trạng thái giống hệt như thể một sự việc nào đó đang xảy ra, mặc dù trên thực tế sự thật hoàn toàn không phải như vậy.
Ý nghĩa tiếng Việt: "Cứ như thể là...", "Giống như là... (nhưng thực tế không phải)".
Công thức cấu tạo và Từ loại
Cấu trúc này kết hợp với Thể thông thường (Thể ngắn) của Động từ, Tính từ hoặc Danh từ theo quy tắc sau:
Động từ / Tính từ đuôi い (Thể thông thường) + かのように / かのような
Ví dụ: 知っている 知っているかのように (Cứ như thể là biết rồi).
Tính từ đuôi な / Danh từ + (である) + かのように / かのような
Ví dụ: 本当 本当であるかのように (Cứ như thể là thật).
Ví dụ: 犯人 犯人であるかのように (Cứ như thể là hung thủ).
⚠️ Lưu ý cách nối câu dựa vào hậu tố:
Dùng かのように khi phía sau là một Động từ hoặc một vế câu (Đóng vai trò làm trạng từ).
Dùng かのような khi phía sau bổ nghĩa trực tiếp cho một Danh từ (Đóng vai trò làm tính từ).
Các ví dụ minh họa thực tế
Để hiểu rõ cấu trúc này, bạn cần nhìn vào sự mâu thuẫn giữa Sự thật thực tế và Hành động ví von giả định:
彼は何も知らないのに、すべてを知っているかのように話す。 (Anh ta mặc dù chẳng biết cái gì, thế mà lại nói chuyện cứ như thể là biết hết mọi thứ rồi ấy.) Sự thật: Anh ta không biết gì cả.
あの人は、私が悪いことをしたかのような目で私を見た。 (Người kia nhìn tôi bằng ánh mắt cứ như thể là tôi đã làm việc gì xấu xa lắm ấy.) Sự thật: Tôi không làm gì sai, nhưng ánh mắt của họ làm tôi có cảm giác đó (Bổ nghĩa cho danh từ 目 nên dùng かのような).
彼はまるで自分が合格したかのように喜んでいる。 (Anh ấy đang vui mừng cứ như thể là chính bản thân mình đã thi đỗ vậy.) Sự thật: Người đỗ là bạn anh ấy, không phải anh ấy.
まだ秋なのに、冬が来たかのような寒さだ Tweed。 (Mặc dù mới là mùa thu, thế mà cái lạnh cứ như thể là mùa đông đã đến rồi.)
Điểm cần lưu ý để tránh nhầm lẫn
Thường đi kèm với phó từ 「まるで」: Để tăng tính ví von và nhấn mạnh cho câu, người Nhật rất hay thêm từ まるで (hoàn toàn, cứ như là) ở đầu câu.
Phân biệt với 「〜 Thể thông thường + ように」:
Cấu trúc 〜ように thông thường dùng để so sánh hai sự vật có thật hoặc có điểm tương đồng thực tế (Ví dụ: Anh ấy chạy nhanh như thỏ).
Cấu trúc 〜かのように nhấn mạnh vào việc giả định một sự việc hoàn toàn trái ngược hoặc không có thật trong thực tế để mỉa mai, phóng đại (Ví dụ: Tiền nhiều như thể đại gia - thực tế rất nghèo).
Phương pháp xác định khi làm bài tập
Khi làm bài tập trắc nghiệm ngữ pháp, bí quyết để chọn chính xác cấu trúc này là:
Nhìn xem đầu câu có phó từ 「まるで」 hay không.
Kiểm tra ý nghĩa câu: Vế trước câu chứa một giả định mang tính phi lý, không có thật ở hiện tại hoặc trái ngược với thực tế được nhắc đến trong bối cảnh.
Nhìn vào từ ngay sau khoảng trống cần điền: Nếu là động từ hành động (話す, 振る舞う - cư xử, 喜ぶ) Chọn かのように. Nếu là một danh từ (顔, 目, 態度) Chọn かのような.
1. 彼は全てを知っているかのように、自信満々に語り始めた。
Anh ta bắt đầu kể chuyện một cách đầy tự tin như thể mình biết hết tất cả mọi thứ vậy.
2. 彼女はまるで天使であるかのように、優しく子供たちに微笑みかけた。
Cô ấy mỉm cười dịu dàng với lũ trẻ như thể mình là một thiên thần vậy.
3. その老人は、何百年も生きてきたかのように、静かに歴史を語った。
Cụ già đó lặng lẽ kể về lịch sử như thể cụ đã sống qua hàng trăm năm rồi.
4. 彼は自分が王様であるかのように、周りの人々に偉そうに命令している。
Anh ta đang hống hách ra lệnh cho những người xung quanh như thể mình là một ông vua.
5. 彼女は何も聞こえていないかのように、一点を見つめたまま動かなかった。
Cô ấy cứ nhìn chằm chằm vào một điểm mà không hề cử động, như thể chẳng nghe thấy gì cả.
6. 子供たちは、宝物を見つけたかのように、目を輝かせてその箱を開けた。
Lũ trẻ mở chiếc hộp đó với đôi mắt sáng rực như thể vừa tìm thấy một kho báu.
7. 彼は、そこに誰もいないかのように、大きな声で独り言を言っている。
Anh ta đang nói lảm nhảm một mình rất to như thể chẳng có ai ở đó cả.
8. 彼女は、まるで操り人形であるかのように、彼の言う通りに動いていた。
Cô ấy cứ hành động theo đúng những gì anh ta nói như thể mình là một con rối vậy.
9. その俳優は、本当にその役になりきったかのように、涙を流して演技をした。
Nam diễn viên đó đã diễn xuất trong nước mắt như thể anh ấy đã thực sự hóa thân hoàn toàn vào nhân vật đó.
10. 彼は、まるで鋼鉄の体を持つかのように、どんな攻撃にもびくともしない。
Anh ta không hề hề hấn gì trước bất kỳ cuộc tấn công nào, như thể anh ta sở hữu một cơ thể bằng thép vậy.
11. 彼女は、幽霊でも見たかのように、顔を真っ青にして立ちすくんだ。
Cô ấy đứng sững lại với khuôn mặt tái mét như thể vừa nhìn thấy ma vậy.
12. 彼は、この世の終わりが来たかのような絶望的な顔で、その知らせを聞いた。
Anh ấy đã nghe tin đó với vẻ mặt tuyệt vọng như thể ngày tận thế đã đến.
13. 彼女は、まるで風になったかのように、軽やかな足取りで走り去った。
Cô ấy chạy vụt đi với bước chân nhẹ bẫng như thể đã hóa thành gió.
14. 彼は、自分の罪を忘れてしまったかのように、平然と日常生活を送っている。
Anh ta vẫn thản nhiên sống cuộc sống hàng ngày như thể đã quên sạch tội lỗi của mình.
15. 彼女は、まるで母親であるかのように、迷子の子供を優しく諭した。
Cô ấy dịu dàng dạy bảo đứa trẻ lạc như thể chính mình là mẹ của nó vậy.
16. 彼は、水を得た魚であるかのように、得意な分野の話を生き生きと仕はじめた。
Anh ấy bắt đầu nói về lĩnh vực sở trường một cách đầy sinh động như cá gặp nước.
17. 彼女は、氷でできているかのように、いつも冷たい表情を崩さない。
Cô ấy lúc nào cũng giữ vẻ mặt lạnh lùng như thể cơ thể được làm từ băng vậy.
18. 彼は、まるで獣であるかのように、ものすごい勢いで食事をかき込んだ。
Anh ta và tống thức ăn vào miệng với khí thế hừng hực như một loài dã thú.
19. 彼女は、すべてを諦めてしまったかのように、力なくその場に座り込んだ。
Cô ấy ngồi thụp xuống đó một cách yếu ớt như thể đã từ bỏ tất cả mọi thứ.
20. 彼は、初めてそれを見たかのように、純粋な驚きの声を上けだ。
Anh ấy đã thốt lên lời kinh ngạc đầy thuần khiết như thể lần đầu tiên nhìn thấy thứ đó.
21. 彼女は、何か恐ろしい秘密を知っているかのような意味深な笑みを浮かべた。
Cô ấy nở một nụ cười đầy ẩn ý như thể đang biết một bí mật đáng sợ nào đó.
22. 彼は、まるでそこに壁があるかのように、急に足を止めて動かなくなった。
Anh ta đột ngột dừng bước rồi đứng im bất động như thể trước mặt có một bức tường vậy.
23. 彼女は、魔法使いであるかのように、次々と素晴らしい料理を作り出した。
Cô ấy liên tục tạo ra những món ăn tuyệt vời như thể mình là một phù thủy.
24. 彼は、自分が透明人間であるかのように、誰にも気づかれずに部屋を出て行った。
Anh ta rời khỏi phòng mà không ai hay biết như thể mình là một người tàng hình.
25. 彼女は、その言葉が信じられないかのように、何度も聞き返してきた。
Cô ấy hỏi đi hỏi lại nhiều lần như thể không thể tin vào những lời đó.
26. 彼は、百戦錬磨の兵士であるかのように、どんな状況でも冷静さを失わない。
Anh ấy không hề mất bình tĩnh trong bất kỳ tình huống nào, như thể anh ấy là một người lính đã trải qua trăm trận vậy.
27. 彼女は、まるで磁石に引かれるかのように、その絵画の前から動けなくなった。
Cô ấy không thể rời mắt khỏi bức họa đó, như thể bị một thỏi nam châm thu hút vậy.
28. 彼は、その場所を昔から知っていたかのように、迷うことなく私たちを案内した。
Anh ấy dẫn đường cho chúng tôi mà không hề do dự, như thể anh ấy đã biết nơi này từ lâu lắm rồi.
29. 彼女は、まるで花の精であるかのような可憐なドレスを着て現れた。
Cô ấy xuất hiện trong một chiếc váy khả ái như thể mình là một nàng tiên hoa vậy.
30. 彼は、自分の運命を予言するかのように、意味深な言葉を残して去った。
Anh ta để lại những lời đầy ẩn ý rồi rời đi, như thể đang tiên đoán về số phận của chính mình.
31. 彼女は、重い鎧を脱ぎ捨てたかのように、ほっとした表情を見せた。
Cô ấy lộ vẻ mặt nhẹ nhõm như thể vừa trút bỏ được một bộ giáp nặng nề.
32. 彼は、まるで獲物を狙う鷹であるかのように、鋭い目で相手を見据えた。
Anh ta nhìn chằm chằm vào đối phương với ánh mắt sắc lẹm như một con diều hâu đang săn mồi.
33. 彼女は、長い夢から覚めたかのような不思議な顔で、辺りを見回した。
Cô ấy nhìn quanh với khuôn mặt đầy vẻ kỳ lạ như thể vừa mới tỉnh dậy sau một giấc mơ dài.
34. 彼は、その音楽に魂を抜かれたかのように、微動だにせず聞き入っていた。
Anh ấy say sưa lắng nghe mà không hề nhúc nhích, như thể tâm hồn đã bị bản nhạc đó hút mất.
35. 彼女は、まるで機械であるかのように、寸分の狂いもなく作業を繰り返している。
Cô ấy lặp đi lặp lại công việc mà không hề có một sai sót nhỏ nhất nào, như thể mình là một cỗ máy vậy.
36. 彼は、その光景が幻であるかのように、何度も目をこすっていた。
Anh ấy cứ dụi mắt liên tục như thể cảnh tượng đó chỉ là một ảo ảnh.
37. 彼女は、まるで自分は無関係だというかのように、そっぽを向いて口笛を吹いた。
Cô ta ngoảnh mặt đi rồi huýt sáo như muốn nói rằng mình chẳng liên quan gì đến chuyện này cả.
38. 彼は、千の軍勢を率いているかのように、堂々とした態度で一人で敵に向かった。
Anh ấy một mình đối đầu với kẻ thù với thái độ hiên ngang như thể đang dẫn dắt một đội quân ngàn người.
39. 彼女は、その悲しみを乗り越えたかのように、明るく振る舞っていた。
Cô ấy vẫn tỏ ra vui vẻ như thể đã vượt qua được nỗi đau buồn đó rồi.
40. 彼は、まるで世界から祝福されているかのような幸せそうな笑顔を見せた。
Anh ấy đã nở nụ cười hạnh phúc như thể đang nhận được sự chúc phúc từ cả thế gian này.
41. 時が止まったかのように、辺りは一瞬で静まり返った。
Mọi thứ xung quanh bỗng trở nên im bặt trong chớp mắt, như thể thời gian đã ngừng trôi vậy.
42. 湖の表面は、まるで鏡であるかのように、周りの山々を完璧に映していた。
Mặt hồ phản chiếu hoàn hảo những dãy núi xung quanh, trông y hệt như một tấm gương.
43. 満天の星空は、まるで宝石をちりばめたかのように、キラキラと輝いていた。
Bầu trời đầy sao lấp lánh như thể được khảm bằng vô vàn những viên đá quý.
44. その谷は、まるで世界の底であるかのような深い静寂に包まれていた。
Thung lũng đó bao trùm bởi một sự tĩnh lặng sâu thẳm như thể đó là đáy của thế giới.
45. 雪が積もった森は、まるで水墨画であるかのように、静かで美しかった。
Khu rừng phủ đầy tuyết trắng yên bình và đẹp đẽ như một bức tranh thủy mặc vậy.
46. 夕焼けは、空が燃えているかのように、真っ赤に染まっていた。
Ánh hoàng hôn nhuộm đỏ rực cả bầu trời, trông như thể bầu trời đang bốc cháy.
47. 真夏の太陽は、まるで火の玉であるかのように、容赦なく地面を照りつけた。
Mặt trời giữa mùa hè thiêu đốt mặt đất không thương tiếc, hệt như một quả cầu lửa vậy.
48. その滝は、まるで天の川が地上に流れ落ちてきたかのような壮大な光景だった。
Thác nước đó là một cảnh tượng hùng vĩ như thể dải Ngân Hà vừa từ trên trời đổ xuống mặt đất.
霧に包まれた街は、まるでこの世のものではないかのような幻想的な雰囲気を醸し出していた。
Thành phố bao phủ trong sương mù tạo nên một bầu không khí huyền ảo như thể không thuộc về thế giới này.
巨大な入道雲は、まるで天にそびえる城であるかのように、雄大にそびえ立っていた。
Đám mây tích khổng lồ vươn cao hùng vĩ như một tòa lâu đài sừng sững giữa bầu trời.