| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Tao Âm |
騒音 |
Tiếng ồn |
| Tăng Gia |
増加 |
Tăng lên |
| Thao Tác |
操作 |
Thao tác |
| Sưu Tra |
捜査 |
Điều tra |
| Tảo Trừ |
掃除 |
Dọn dẹp |
| Trang Trí |
装置 |
Thiết bị |
| Tương Đương |
相当 |
Tương đương |
| Tao Nạn |
遭難 |
Gặp nạn |
| Tưởng Tượng |
想像 |
Tưởng tượng |
| Tương Đàm |
相談 |
Bàn bạc |
| Tương Hỗ |
相互 |
Lẫn nhau |
| Tống Tín |
送信 |
Gửi đi |
| Tẩu Hành |
走行 |
Chạy xe |
| Tổng Hợp |
総合 |
Tổng hợp |
| Tạo Thuyền |
造船 |
Đóng tàu |
| Tằng |
層 |
Tầng lớp |
| Tảo Thoái |
早退 |
Về sớm |
| Tống Biệt |
送別 |
Tiễn biệt |
| Tăng Lượng |
増量 |
Tăng lượng |
| Tố Tài |
素材 |
Chất liệu |
| Trở Chỉ |
阻止 |
Ngăn chặn |
| Thô Mạt |
粗末 |
Sơ sài |
| Tổ Chức |
組織 |
Tổ chức |
|
そっくり |
Giống hệt | |
| Đ底 |
底 |
Đáy |
| Tốc Độ |
速度 |
Tốc độ |
| Trắc Lượng |
測量 |
Đo đạc |
| Tốc Lực |
速力 |
Tốc lực |
| Tổn |
損 |
Thiệt hại |
| Tổn Hại |
損害 |
Tổn hại |
| Tôn Kính |
尊敬 |
Tôn trọng |
| Tồn Tại |
存在 |
Tồn tại |
| Tôn Trọng |
尊重 |
Tôn trọng |
| Dục |
育つ |
Lớn lên |
| Dục |
育てる |
Nuôi dưỡng |
| Tụ |
袖 |
Tay áo |
| Bị |
備える |
Chuẩn bị |
| Kỳ |
其の |
Cái đó |
| Trắc |
側 |
Bên cạnh |
| Tổ Phụ |
祖父 |
Ông nội |
| Tổ Mẫu |
祖母 |
Bà nội |
| Nhiễm |
染める |
Nhuộm |
| Không |
空 |
Bầu trời |
| Phản |
反る |
Cong |
| 剃 |
剃る |
Cạo râu |
| Dật |
逸れる |
Lệch lạc |
|
揃う |
Đủ nhau | |
|
揃える |
Thu thập | |
| Tồn |
存じる |
Biết |
| Tôn Đại |
尊大 |
Kiêu ngạo |
| Tha |
他 |
Khác |
| Đa |
多 |
Nhiều |
| Đối |
対 |
Đối cặp |
| Đài |
台 |
Bệ đỡ |
| Đề |
題 |
Tiêu đề |
| Thể Dục |
体育 |
Thể dục |
| Đại Học |
大学 |
Đại học |
| Đại Bán |
大半 |
Đa số |
| Đại Hội |
大会 |
Đại hội |
| Đại Quan |
大官 |
Quan lớn |
| Thoái Học |
退学 |
Thôi học |
| Đại Kim |
大金 |
Tiền lớn |
| Đại Khu |
大区 |
Khu lớn |
| Đãi Ngộ |
待遇 |
Đãi ngộ |
| Thoái Khuất |
退屈 |
Chán ngắt |
| Thể Nghiệm |
体験 |
Trải nghiệm |
| Đối Kháng |
対抗 |
Đối kháng |
| Đại Sứ |
大使 |
Đại sứ |
| Đối Tượng |
対象 |
Đối tượng |
| Đối Chiếu |
対照 |
Đối chiếu |
| Đại Thần |
大臣 |
Bộ trưởng |
| Tài Thế |
態勢 |
Sẵn sàng |
| Thể Chế |
体制 |
Thể chế |
| Đại Thiết |
大切 |
Quan trọng |
| Đại Tằng |
大層 |
Rất nhiều |
| Thể Thao |
体操 |
Thể dục |
| Đại Để |
大抵 |
Đại để |
| Thái Độ |
態度 |
Thái độ |
| Đại Năng |
大能 |
Tài năng lớn |
| Đại Phân |
大分 |
Khá là |
| Đài Phong |
台風 |
Cơn bão |
| Đối Biên |
対辺 |
Cạnh đối |
| Đại Biến |
大変 |
Khó khăn |
| Bảo Phược |
逮捕 |
Bắt giữ |
| Thái Dương |
太陽 |
Mặt trời |
| Bình |
平ら |
Phẳng |
| Đại Lý |
代理 |
Đại diện |
| Đại Lục |
大陸 |
Lục địa |
| Đối Thoại |
対話 |
Đối thoại |
| 绝 |
絶えず |
Không ngừng |
| Đảo |
倒す |
Đánh bại |
| Cao |
高める |
Nâng cao |
| Canh |
耕す |
Cày cấy |
| Bảo |
宝 |
Kho báu |
|
だから |
Vì thế | |
| Trạch |
宅 |
Nhà |
| Phần |
焚く |
Nấu cơm |
| Súc |
蓄える |
Tích trữ |
| Trúc |
竹 |
Cây tre |
| Trợ |
助ける |
Cứu giúp |
| Chích |
只 |
Chỉ là |
| Chiến |
戦う |
Chiến đấu |
| Khấu |
叩く |
Gõ vỗ |
Cấu trúc 「~に限り」(にかぎり - Ni kagiri) là một mẫu ngữ pháp thuộc trình độ N2 nhưng xuất hiện rất nhiều trong đời sống thực tế và là phần kiến thức trọng tâm trong các bài đọc hiểu N3 nâng cao. Chữ Hán của cấu trúc này là 「に限る」 (chữ "Hạn" trong giới hạn, hạn chế).
Bản chất của cấu trúc này là dùng để diễn tả một sự ngoại lệ mang tính duy nhất, đặc biệt. Người nói đưa ra một phạm vi, một đối tượng hoặc một điều kiện cụ thể ở vế trước, và khẳng định một quyền lợi, một ưu đãi hoặc một quy định nào đó chỉ áp dụng duy nhất cho đối tượng đó mà thôi, các đối tượng khác ngoài phạm vi này đều không được chấp nhận.
Ý nghĩa tiếng Việt: "Chỉ đối với...", "Riêng với...", "Chỉ giới hạn trong...".
Công thức cấu tạo và Từ loại
Cấu trúc này có cách kết hợp rất đơn giản:
Danh từ (Chỉ đối tượng, thời gian, điều kiện) + に限り / に限っては
Cách dùng cụ thể trong câu:
Dạng nối câu thông thường (Đứng giữa câu): [Danh từ] + に限り + [Quy định/Ưu đãi]
Ví dụ: 本日につき、女性に限り無料です (Riêng trong ngày hôm nay, chỉ đối với nữ giới là được miễn phí).
Dạng nhấn mạnh chủ ngữ hoặc so sánh: [Danh từ] + に限っては + [Vế câu]
Ví dụ: うちの子に限っては悪いことをしない (Riêng đứa con nhà tôi thì tuyệt đối không làm điều xấu).
Dạng bổ nghĩa cho Danh từ khác: [Danh từ] + に限った + Danh từ
Ví dụ: 先着10名に限ったサービス (Dịch vụ chỉ giới hạn cho 10 người đến đầu tiên).
Các ngữ cảnh và Ví dụ phổ biến
Cấu trúc 〜に限り mang văn phong trang trọng, khách quan. Bạn sẽ gặp nó liên tục trong các thông báo công cộng, tờ rơi quảng cáo, quy định của cửa hàng hoặc cơ quan:
本日限りの特売 (Honjitsu kagiri no tokubai): Khuyến mãi chỉ giới hạn trong ngày hôm nay.
Ví dụ: 本日に限り、全商品が2割引となります。 (Chỉ riêng trong ngày hôm nay, toàn bộ mặt hàng sẽ được giảm giá 20%.)
先着100名に限り (Senchaku hyaku-mei ni kagiri): Chỉ giới hạn cho 100 người đến đầu tiên.
Ví dụ: 先着100名に限り、記念品をプレゼントいたします。 (Chỉ riêng 100 người đến đầu tiên sẽ được tặng quà lưu niệm.)
会員に限り (Kaiin ni kagiri): Chỉ dành cho hội viên.
Ví dụ: このラウンジは、当ホテルの会員に限りご利用いただけます。 (Phòng chờ này chỉ dành riêng cho hội viên của khách sạn chúng tôi sử dụng.)
Ba quy tắc ngầm bắt buộc để không dùng sai
Học viên cần lưu ý các đặc điểm mang tính bản chất sau để áp dụng chính xác:
Vế sau không dùng thể phủ định: Vì cấu trúc này dùng để đưa ra một đặc quyền, một sự cho phép hoặc một sự thật đặc biệt, nên vế sau luôn luôn là thể khẳng định (〜できる, 〜無料, 〜受付). Không dùng để cấm đoán theo kiểu: Chỉ riêng ngày mai là không được đến (Trường hợp này phải dùng cấu trúc khác).
Mang sắc thái trang trọng, văn viết: Cấu trúc này không dùng trong hội thoại suồng sã hằng ngày với bạn bè (Không nói: Chỉ riêng hôm nay tớ ăn cơm $\rightarrow$ Thay vào đó người Nhật dùng 〜だけ).
Đi với danh từ số lượng cụ thể: Khi đi với số lượng hoặc thời gian, nó phải là con số có tính chất giới hạn rõ ràng (1回限り - chỉ một lần duy nhất, 今日に限り - chỉ hôm nay).
⚠️ Trận chiến phòng thi: Phân biệt 「〜に限り」 và 「〜だけ」
Mặc dù cùng dịch là "Chỉ", nhưng hai cấu trúc này có sự khác biệt rất rõ về văn phong và phạm vi áp dụng:
〜だけ (Chỉ - Thông thường): Dùng cho mọi trường hợp trong đời sống, văn nói tự nhiên, không mang tính quy định pháp lý hay thông báo chính thức. (Ví dụ: 水だけ飲む - Chỉ uống nước).
〜に限り (Chỉ riêng - Ngoại lệ, quy định chính thức): Nhấn mạnh vào việc bốc một đối tượng ra để cho hưởng một quy chế đặc biệt hoặc một ngoại lệ duy nhất mà những đối tượng khác bình thường không có được. Thường xuất hiện trong văn bản công việc, thông báo bán hàng.
Phương pháp xác định khi làm bài tập
Khi làm bài tập trắc nghiệm ngữ pháp, bí quyết chọn chính xác に限り là:
Nhìn vào ngữ cảnh của câu: Nếu câu văn là một lời thông báo công cộng, quảng cáo, quy định của nhà ga, cửa hàng, trường học.
Danh từ vế trước là các từ chỉ nhóm đối tượng có điều kiện cụ thể rõ ràng như: 会員 (hội viên), 女性 (nữ giới), 子ども (trẻ em), 本日 (hôm nay), 先着 (người đến trước).
Vế sau chứa các từ chỉ quyền lợi hoặc trạng thái áp dụng như: 無料 (miễn phí), 可能 (khả năng/có thể), 受付 (tiếp nhận).
1. 本日に限り、全品10%割引となりますので、この機会にぜひお買い求めください。
Chỉ giới hạn trong ngày hôm nay, toàn bộ sản phẩm sẽ được giảm giá 10%, vì vậy quý khách hãy tận dụng cơ hội này để mua hàng.
2. オープン記念として、今週に限り、ドリンクを1杯サービスいたします。
Để kỷ niệm dịp khai trương, chỉ giới hạn trong tuần này, chúng tôi sẽ tặng miễn phí một ly đồ uống.
3. 午前中に限り、モーニングセットを500円でご提供しております。
Chỉ vào buổi sáng, chúng tôi cung cấp suất ăn sáng với giá 500 yên.
4. セール最終日である本日に限り、タイムセールを午後3時から開催します。
Chỉ riêng hôm nay - ngày cuối cùng của đợt giảm giá, chúng tôi sẽ tổ chức bán hàng giờ vàng từ 3 giờ chiều.
5. 12月24日と25日に限り、特別なディナーコースをご用意しております。
Chỉ riêng trong hai ngày 24 và 25 tháng 12, chúng tôi có chuẩn bị thực đơn tối đặc biệt.
6. キャンペーン期間中である今月末に限り、ポイントが2倍になります。
Chỉ giới hạn đến cuối tháng này - trong thời gian diễn ra chiến dịch, điểm thưởng sẽ được nhân đôi.
7. 雨天の日に限り、傘の無料レンタルサービスを行っています。
Chỉ vào những ngày trời mưa, chúng tôi mới thực hiện dịch vụ cho thuê ô miễn phí.
8. 平日のランチタイムに限り、ライスのあおかわりが自由です。
Chỉ trong giờ ăn trưa ngày thường, quý khách mới được thêm cơm thoải mái.
9. 毎月1日に限り、映画を1000円でご覧いただけます。
Chỉ vào ngày mùng 1 hàng tháng, quý khách mới có thể xem phim với giá 1000 yên.
10. 年末年始に限り、営業時間が変更になりますので、ご注意ください。
Lưu ý rằng chỉ vào dịp nghỉ lễ cuối năm và đầu năm mới, giờ làm việc mới có sự thay đổi.
11. 創立記念日である10月10日に限り、入館料が無料になります。
Chỉ riêng ngày 10 tháng 10 - ngày kỷ niệm thành lập, phí vào cổng sẽ được miễn phí.
12. このクーポンは、発行された当日に限り、有効となります。
Phiếu giảm giá này chỉ có hiệu lực duy nhất trong ngày được phát hành.
13. 夏休みみ期間に限り、子供向けのワークショップを開催しています。
Chỉ trong thời gian nghỉ hè, chúng tôi mới tổ chức các buổi hội thảo dành cho trẻ em.
14. 決算セール中の今週に限り、通常より大幅に値下げしております。
Chỉ giới hạn trong tuần này khi đang có đợt giảm giá quyết toán, chúng tôi giảm giá mạnh so với thông thường.
15. 閉店時間前の1時間に限り、お惣菜が半額になります。
Chỉ trong vòng 1 tiếng trước giờ đóng cửa, các món ăn chế biến sẵn sẽ được giảm nửa giá.
16. 試験期間中に限り、図書館の閉館時間を延長します。
Chỉ trong kỳ thi, giờ đóng cửa của thư viện mới được kéo dài thêm.
17. 春の行楽シーズンに限り、臨時バスを運行いたします。
Chỉ trong mùa du lịch xuân, chúng tôi mới vận hành các tuyến xe buýt tăng cường.
18. イベント開催中の3日間に限り、会場周辺で交通規制が行われます。
Chỉ trong 3 ngày diễn ra sự kiện, việc phân luồng giao thông quanh khu vực hội trường mới được thực hiện.
19. 毎週水曜日に限り、レディースデイ割引が適用されます。
Chỉ vào thứ Tư hàng tuần, ưu đãi ngày hội phụ nữ mới được áp dụng.
20. この週末に限り、対象商品が最大50%オフになるセールを実施します。
Chỉ trong cuối tuần này, chúng tôi sẽ thực hiện đợt giảm giá lên đến 50% cho các sản phẩm mục tiêu.
21. 会員様に限り、先行予約を受け付けております。
Chúng tôi chỉ tiếp nhận đặt chỗ trước đối với các hội viên.
22. 学生の方に限り、学割料金でチケットをお求めいただけます。
Chỉ những ai là học sinh/sinh viên mới có thể mua vé với mức giá ưu đãi dành cho học sinh.
23. 65歳以上の方に限り、シルバー割引をご利用になれます。
Chỉ những người từ 65 tuổi trở lên mới được sử dụng ưu đãi dành cho người cao tuổi.
24. お子様に限り、お菓子のプレゼントがございますので、お申し出ください。
Chỉ dành cho trẻ em, chúng tôi có quà tặng là bánh kẹo, vì vậy xin hãy báo cho nhân viên.
25. 当選されたご本人様に限り、賞品をお渡しすることができます。
Chỉ chính chủ người đã trúng thưởng mới có thể được trao giải thưởng.
26. 招待状ををお持ちの方に限り、パーティー会場にご入場いただけます。
Chỉ những người có mang theo thư mời mới được vào hội trường bữa tiệc.
27. 初めて当店をご利用のお客様に限り、特別なウェルカムドリンクをご用意しています。
Chỉ dành cho khách hàng lần đầu sử dụng dịch vụ tại cửa hàng, chúng tôi có chuẩn bị đồ uống chào mừng đặc biệt.
28. 住民票が市内にある方に限り、この施設の利用料が半額になります。
Chỉ những người có hộ khẩu trong thành phố mới được giảm nửa giá phí sử dụng cơ sở này.
29. 3名様以上のグループに限り、団体割引が適用されます。
Chỉ các nhóm từ 3 người trở lên mới được áp dụng giảm giá tập thể.
30. 誕生月のお客様に限り、ささやかなプレゼントを進呈いたします。
Chỉ dành cho khách hàng có tháng sinh nhật hiện tại, chúng tôi sẽ tặng một món quà nhỏ.
31. このアンケートにご協力いただいた方に限り、記念品を差し上げます。
Chỉ dành cho những ai hợp tác trả lời bản khảo sát này, chúng tôi mới gửi tặng quà lưu niệm.
32. 事前にご予約いただいたお客様に限り、個室をご利用いただけます。
Chỉ những khách hàng đã đặt chỗ trước mới có thể sử dụng phòng riêng.
33. 従業員とその家族に限り、社内販売会に参加することが可能です。
Chỉ nhân viên và gia đình họ mới có thể tham gia buổi bán hàng nội bộ.
34. 未成年の方に限り、保護者の同意書が必要となります。
Chỉ đối với người chưa thành niên mới cần có giấy đồng ý của người bảo hộ.
35. プレス関係者の方に限り、撮影が許可されております。
Chỉ những người thuộc giới báo chí mới được phép quay phim, chụp ảnh.
36. このマンションの居住者に限り、屋上のテラスを自由に利用できます。
Chỉ cư dân của tòa chung cư này mới được tự do sử dụng sân thượng.
37. ポイントカードををお持ちのお客様に限り、限定グッズと交換できます。
Chỉ những khách hàng có thẻ tích điểm mới có thể đổi lấy các vật phẩm giới hạn.
38. 卒業生の皆様に限り、大学の図書館を継続して利用することが認められています。
Chỉ riêng các cựu sinh viên mới được chấp thuận tiếp tục sử dụng thư viện của trường đại học.
39. 参加者全員が女性のグループに限り、女子会プランをご予約いただけます。
Chỉ những nhóm có toàn bộ thành viên là nữ mới có thể đặt gói tiệc quý cô.
40. 当日の出演者に限り、楽屋への立ち入りが許可されています。
Chỉ những người biểu diễn trong ngày hôm đó mới được phép vào phòng chờ sau sân khấu.
41. メルマガ会員様に限り、シークレットセールへのご招待メールをお送りします。
Chúng tôi chỉ gửi email mời tham gia đợt giảm giá bí mật cho các thành viên đăng ký nhận bản tin email.
42. 20歳以上であることの証明ができる方に限り、アルコール飲料をご提供します。
Chúng tôi chỉ cung cấp đồ uống có cồn cho những ai có thể chứng minh mình từ 20 tuổi trở lên.
43. 専門的な知識を有する方に限り、この求人に応募することができます。
Chỉ những người sở hữu kiến thức chuyên môn mới có thể ứng tuyển vào vị trí công việc này.
44. 当社の株主様に限り、株主優待券をお送りしております。
Chúng tôi chỉ gửi phiếu ưu đãi cổ đông cho các cổ đông của công ty chúng tôi.
45. お体の不自由な方に限り、優先的に座席へご案内いたします。
Chúng tôi chỉ ưu tiên dẫn chỗ ngồi cho những người khuyết tật.
46. 遠方からお越しのお客様に限り、交通費の一部を補助いたします。
Chúng tôi chỉ hỗ trợ một phần chi phí đi lại cho những khách hàng đến từ nơi xa.
47. 小学生以下のお子様に限り、保護者同伴で入場が無料になります。
Chỉ trẻ em từ cấp tiểu học trở xuống mới được miễn phí vào cổng nếu có người bảo hộ đi cùng.
48. この講座の受講生に限り、関連書籍を割引価格で購入できます。
Chỉ học viên của khóa học này mới có thể mua các sách liên quan với giá giảm.
49. 継続してご利用いただいているお客様に限り、特別プランをご提案させていただきます。
Chúng tôi chỉ đề xuất gói dịch vụ đặc biệt cho những khách hàng đang sử dụng dịch vụ liên tục.
50. ボランティアとして登録された方に限り、スタッフ用のTシャツを配布します。
Chúng tôi chỉ phát áo thun nhân viên cho những ai đã đăng ký làm tình nguyện viên.
Cấu trúc 「~に限らず」(にかぎらず - Ni kagirazu) là một mẫu ngữ pháp thuộc trình độ N3 (xuất hiện nhiều trong đề thi N2). Chữ Hán của từ này là 「に限らず」 (là dạng phủ định của 限る - hạn chế, giới hạn).
Bản chất của cấu trúc này là dùng để diễn tả một phạm vi áp dụng rộng lớn, không có sự giới hạn. Người nói đưa ra một đối tượng tiêu biểu ở vế trước, nhưng khẳng định rằng sự việc, trạng thái ở vế sau không chỉ đúng với riêng đối tượng đó, mà còn đúng với toàn bộ các đối tượng khác thuộc cùng một phạm vi lớn hơn.
Ý nghĩa tiếng Việt: "Không chỉ...", "Không giới hạn trong...", "Không chỉ riêng... mà tất cả...".
Công thức cấu tạo
Cấu trúc này có cách kết hợp trực tiếp với Danh từ:
Danh từ + に限らず
⚠️ Mở rộng: Cấu trúc này rất thường đi kèm với các từ bổ trợ ở vế sau như 「も」 (cũng), 「いろいろ」 (nhiều), 「全体」 (toàn bộ) để nhấn mạnh phạm vi rộng lớn.
Các ví dụ minh họa thực tế
Để hiểu rõ cấu trúc này, bạn cần nhìn vào mối quan hệ giữa Đối tượng tiêu biểu (Vế trước) và Không gian rộng lớn (Vế sau):
この映画は、子どもに限らず大人も楽しめる。
(Bộ phim này không chỉ dành cho trẻ em (Đối tượng tiêu biểu) mà cả người lớn cũng có thể thưởng thức được (Phạm vi rộng hơn).)
最近は女性に限らず、化粧をする男性が増えている。
(Gần đây, không chỉ riêng phụ nữ, số lượng nam giới trang điểm cũng đang ngày càng tăng lên.)
このサークルでは、学生に限らず誰でも参加できます。
(Tại câu lạc bộ này, không giới hạn trong học sinh sinh viên, bất kỳ ai cũng có thể tham gia.)
平日に限らず、この遊園地はいつでも混んでいる。
(Nơi này không chỉ đông đúc vào ngày thường, công viên giải trí này lúc nào cũng trong tình trạng đông nghịt.)
Hai quy tắc ngầm bắt buộc để không dùng sai
Học viên cần lưu ý các tính chất logic sau của cấu trúc để không bị nhầm lẫn khi đặt câu:
Vế sau phải có phạm vi lớn hơn vế trước: Vế trước là một phần tử nhỏ, vế sau phải là phần tử lớn bao hàm cả vế trước (Ví dụ: Vế trước là "Trẻ em" $\rightarrow$ Vế sau bao gồm "Toàn bộ mọi người / Cả người lớn").
Lỗi sai ngược logic: 大人に限らず、子どももこの本を読む。 (Sai - vì tiêu chuẩn thông thường người lớn đọc được thì trẻ con chưa chắc đọc được, không mang tính bao hàm tự nhiên).
Mang sắc thái trang trọng, văn viết: Cấu trúc này thường dùng trong văn bản, báo cáo, hoặc phát biểu chính thức. Trong hội thoại suồng sã hằng ngày với bạn bè, người Nhật sẽ ưu tiên dùng cụm 〜 cấu trúc khác đơn giản hơn như 〜だけじゃなくて (Không chỉ... mà còn...).
⚠️ Trận chiến phòng thi: Phân biệt 「〜に限らず」 và 「〜だけでなく」
Đây là hai cấu trúc rất dễ bị nhầm lẫn vì trong tiếng Việt đều có thể dịch đại ý là "Không chỉ...".
〜だけでなく (Không chỉ A mà còn B - Tập trung vào B): Người nói muốn nhấn mạnh vào đối tượng B ở vế sau (Ví dụ: Cậu ấy không chỉ giỏi tiếng Anh mà còn giỏi cả tiếng Nhật $\rightarrow$ Tiếng Anh và tiếng Nhật là hai phạm vi riêng biệt, người nói muốn khoe thêm đối tượng thứ hai).
〜限らず (Không chỉ giới hạn trong A mà là TOÀN BỘ): Người nói không nhằm mục đích liệt kê thêm đối tượng riêng lẻ, mà muốn nhấn mạnh rằng "tính chất này đúng với tất cả mọi đối tượng, không có sự phân biệt đối xử hay giới hạn nào cả". Vế sau thường mang tính chất toàn thể (ai cũng, lúc nào cũng, khắp nơi).
Phương pháp xác định khi làm bài tập
Khi làm bài tập trắc nghiệm ngữ pháp, bí quyết để chọn chính xác に限らず là nhìn vào vế sau của câu:
Nếu vế sau xuất hiện các trợ từ hoặc từ chỉ tính chất toàn thể, bao quát như: 「も」 (cũng), 「みんな」 (mọi người), 「いつでも」 (lúc nào cũng), 「どこでも」 (đâu đâu cũng) $\rightarrow$ Hãy ưu tiên chọn 「〜に限らず」.
1. 学生に限らず、多くの社会人も自己投資のために勉強している。
Không chỉ sinh viên, nhiều người đã đi làm cũng đang học tập để đầu tư cho bản thân.
2. 男性に限らず、最近は女性も筋力トレーニングに励んでいる。
Không chỉ nam giới, gần đây phụ nữ cũng đang nỗ lực tập luyện cơ bắp.
3. 子供に限らず、大人もこのアニメーション映画に夢中になっている。
Không chỉ trẻ em, người lớn cũng đang say mê bộ phim hoạt hình này.
4. 日本人に限らず、多くの外国人も温泉文化に魅了されている。
Không chỉ người Nhật, nhiều người nước ngoài cũng bị cuốn hút bởi văn hóa suối nước nóng.
5. 初心者に限らず、経験者もこのトレーニングで基礎を見直すべきだ。
Không chỉ người mới bắt đầu, những người có kinh nghiệm cũng nên xem lại căn bản qua bài tập này.
6. 専門家に限らず、一般の人々も環境問題に関心を持つようになった。
Không chỉ các chuyên gia, người dân thường cũng đã bắt đầu quan tâm đến vấn đề môi trường.
7. 若者に限らず、高齢者もスマートフォンの使い方を学んでいる。
Không chỉ giới trẻ, người cao tuổi cũng đang học cách sử dụng điện thoại thông minh.
8. 社長に限らず、全社員が会社の未来について考えるべきだ。
Không chỉ giám đốc, toàn thể nhân viên nên suy nghĩ về tương lai của công ty.
9. アスリートに限らず、私たち一般人も日々の健康管理は重要だ。
Không chỉ vận động viên, những người bình thường như chúng ta việc quản lý sức khỏe hàng ngày cũng rất quan trọng.
10. 有名人に限らず、一般人のSNSでの発言も大きな影響力を持つ。
Không chỉ người nổi tiếng, phát ngôn của người bình thường trên mạng xã hội cũng có sức ảnh hưởng lớn.
11. 都会の住民に限らず、地方に住む人々も情報格差の問題に直面している。
Không chỉ cư dân thành thị, những người sống ở địa phương cũng đang đối mặt với vấn đề chênh lệch thông tin.
12. 富裕層に限らず、中間層も資産運用への関心を高めている。
Không chỉ tầng lớp thượng lưu, tầng lớp trung lưu cũng đang ngày càng quan tâm đến việc quản lý tài sản.
13. 教師に限らず、親もまた子供にとって重要な教育者である。
Không chỉ giáo viên, cha mẹ cũng là những nhà giáo dục quan trọng đối với con cái.
14. 被害者に限らず、その家族も深い心の傷を負うことがある。
Không chỉ nạn nhân, gia đình họ đôi khi cũng phải chịu đựng những vết sẹo tâm lý sâu sắc.
15. 政治家に限らず、国民一人ひとりが国の将来を考える責任がある。
Không chỉ các chính trị gia, mỗi người dân đều có trách nhiệm suy nghĩ về tương lai đất nước.
16. 営業部門に限らず、開発部門の社員も顧客の声を直接聞くべきだ。
Không chỉ bộ phận kinh doanh, nhân viên bộ phận phát triển cũng nên trực tiếp lắng nghe ý kiến khách hàng.
17. A社の社員に限らず、業界全体が今回の不祥事に注目している。
Không chỉ nhân viên công ty A, toàn ngành đang chú ý đến vụ bê bối lần này.
18. リーダーに限らず、チームのメンバー全員が当事者意識を持つことが大切だ。
Không chỉ người lãnh đạo, tất cả thành viên trong nhóm đều cần có ý thức trách nhiệm cá nhân.
19. 受験生に限らず、その家族もまた、精神的なサポートが必要になる。
Không chỉ thí sinh, gia đình họ cũng cần được hỗ trợ về mặt tinh thần.
20. 個人に限らず、企業もまた社会の一員としての責任を負っている。
Không chỉ cá nhân, doanh nghiệp cũng gánh vác trách nhiệm với tư cách là một thành viên của xã hội.
21. 歌手に限らず、俳優やモデルもSNSでファンと交流している。
Không chỉ ca sĩ, diễn viên và người mẫu cũng đang giao lưu với người hâm mộ trên mạng xã hội.
22. 理系に限らず、文系の学生もプログラミングを学ぶ時代になった。
Đã đến thời đại mà không chỉ sinh viên khối tự nhiên, sinh viên khối xã hội cũng học lập trình.
23. 犬に限らず、猫やウサギも大切な家族の一員だ。
Không chỉ chó, mèo và thỏ cũng là những thành viên quan trọng trong gia đình.
24. 新入社員に限らず、ベテラン社員も常に新しい知識を学ぶ必要がある。
Không chỉ nhân viên mới, những nhân viên kỳ cựu cũng cần thường xuyên học hỏi kiến thức mới.
25. 健常者に限らず、障害を持つ人々も快適に暮らせる社会を目指すべきだ。
Chúng ta nên hướng tới một xã hội mà không chỉ người bình thường, người khuyết tật cũng có thể sống thoải mái.
26. プロの選手に限らず、アマチュアの愛好家もスポーツの発展を支えている。
Không chỉ các vận động viên chuyên nghiệp, những người yêu thích nghiệp dư cũng đang góp phần thúc đẩy sự phát triển của thể thao.
27. 顧客に限らず、取引先との信頼関係を築くこともビジネスでは不可欠だ。
Trong kinh doanh, việc xây dựng quan hệ tin cậy không chỉ với khách hàng mà còn với các đối tác là điều thiết yếu.
28. 原告に限らず、被告の側にも言い分があるはずだ。
Không chỉ nguyên đơn, phía bị đơn chắc chắn cũng có những lý lẽ riêng của mình.
29. 正社員に限らず、パートやアルバイトも会社の重要な戦力だ。
Không chỉ nhân viên chính thức, nhân viên bán thời gian và làm thêm cũng là lực lượng lao động quan trọng của công ty.
30. 作者に限らず、読者もまた物語の世界を創り上げる一員と言える。
Có thể nói không chỉ tác giả, người đọc cũng là một thành viên góp phần tạo nên thế giới của câu chuyện.
31. 日本に限らず、世界中の多くの国で少子高齢化が進んでいる。
Không chỉ Nhật Bản, tình trạng tỷ lệ sinh thấp và già hóa dân số đang diễn ra ở nhiều quốc gia trên thế giới.
32. 東京に限らず、大阪や福岡などの地方都市でも国際的なイベントが開催される。
Không chỉ Tokyo, các sự kiện quốc tế cũng được tổ chức tại các thành phố địa phương như Osaka hay Fukuoka.
33. 都市部に限らず、地方でも後継者不足は深刻な問題となっている。
Không chỉ ở khu vực thành thị, tình trạng thiếu người kế thừa cũng đang là vấn đề nghiêm trọng ở các địa phương.
34. 駅前に限らず、郊外にも魅力的なレストランはたくさんある。
Không chỉ ở trước nhà ga, vùng ngoại ô cũng có rất nhiều nhà hàng hấp dẫn.
35. アジアに限らず、ヨーロッパやアメリカでも彼の音楽は人気がある。
Không chỉ ở châu Á, âm nhạc của anh ấy cũng rất được yêu thích ở châu Âu và Mỹ.
36. 被災地に限らず、日本全国から支援の声が寄せられた。
Không chỉ từ vùng bị thiên tai, những lời kêu gọi hỗ trợ đã được gửi đến từ khắp nơi trên toàn Nhật Bản.
37. 関東地方に限らず、東北地方でも大雨による警戒が必要だ。
Không chỉ vùng Kanto, việc cảnh giác do mưa lớn cũng cần thiết ở cả vùng Tohoku.
38. 店内に限らず、テラス席でもお食事をお楽しみいただけます。
Quý khách có thể thưởng thức bữa ăn không chỉ trong quán mà còn ở cả khu vực ghế ngồi ngoài trời.
39. ヨーロッパに 限らず、南米のサッカーも非常にレベルが高い。
Không chỉ châu Âu, trình độ bóng đá ở Nam Mỹ cũng cực kỳ cao.
40. オフィス内に限らず、リモートワークでも情報共有は徹底されなければならない。
Việc chia sẻ thông tin phải được thực hiện triệt để không chỉ trong văn phòng mà ngay cả khi làm việc từ xa.
41. 弊社の工場に限らず、多くの製造現場で人手不足が課題となっている。
Không chỉ tại nhà máy của công ty chúng tôi, tình trạng thiếu nhân lực đang là thách thức tại nhiều cơ sở sản xuất.
42. A地区に限らず、市内のほぼ全域で断水が発生しています。
Không chỉ ở khu vực A, tình trạng mất nước đang xảy ra trên hầu hết toàn thành phố.
43. 山間部に限らず、沿岸部でも土砂災害への備えが必要だ。
Việc chuẩn bị phòng chống sạt lở đất là cần thiết không chỉ ở vùng núi mà cả vùng ven biển.
44. この美術館に限らず、多くの文化施設が月曜日は休館日だ。
Không chỉ bảo tàng mỹ thuật này, nhiều cơ sở văn hóa khác cũng nghỉ định kỳ vào thứ Hai.
45. 国内に限らず、海外の市場にも積極的に進出していく方針だ。
Phương châm là sẽ tích cực tiến quân không chỉ vào thị trường trong nước mà cả thị trường nước ngoài.
46. 学校に限らず、家庭や地域もまた子供たちの学びの場である。
Không chỉ trường học, gia đình và cộng đồng cũng là nơi học tập của trẻ em.
47. 首都圏に限らず、他の地域でも同様の問題が報告されている。
Không chỉ vùng thủ đô, các vấn đề tương tự cũng được báo cáo ở những khu vực khác.
48. 南極に限らず、北極の氷も地球温暖化の影響で溶け出している。
Không chỉ ở Nam Cực, băng ở Bắc Cực cũng đang tan ra do ảnh hưởng của hiện tượng nóng lên toàn cầu.
49. 先進国に限らず、発展途上国でもインターネットの普及は急速に進んでいる。
Không chỉ ở các nước phát triển, việc phổ cập internet cũng đang tiến triển nhanh chóng ở các nước đang phát triển.
50. 地上に限らず、地下街でも携帯電話の電波が通じるようになった。
Sóng điện thoại di động hiện đã có thể kết nối không chỉ trên mặt đất mà cả ở các khu phố ngầm.