| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Chính |
正しい |
Đúng đắn |
| Điệp |
畳 |
Chiếu |
| Điệp |
畳む |
Gập lại |
| Lập Thượng |
立ち上がる |
Đứng dậy |
| Lập Trường |
立場 |
Lập trường |
| Kiến |
建つ |
Được xây |
| Kinh |
経つ |
Trải qua |
| Đoạn |
断つ |
Cắt đứt |
| Thoát Xuất |
脱出 |
Thoát khỏi |
| Đạt Thành |
達成 |
Đạt được |
| Lệ |
例え |
Ví dụ |
| Cốc |
谷 |
Thung lũng |
| Tha Nhân Số |
他人数 |
Nhiều người |
| Chủng |
種 |
Hạt giống |
| Lạc |
楽しい |
Vui vẻ |
| Lại |
頼む |
Nhờ vả |
| Thúc |
束 |
Bó |
| Độ |
度々 |
Thường xuyên |
| Thực |
食べる |
Ăn |
| Phiến |
騙す |
Lừa gạt |
|
溜まる |
Đọng lại | |
|
溜める |
Tích trữ | |
| Bảo |
保つ |
Duy trì |
| Tiện |
便り |
Tin tức |
| Lại |
頼る |
Nhờ cậy |
| Túc |
足る |
Đủ |
| Thùy |
誰 |
Ai |
| Đơn |
単 |
Đơn lẻ |
| Đơn Vị |
単位 |
Đơn vị |
| Đơn Ngữ |
単語 |
Từ vựng |
| Nam Tử |
男子 |
Nam giới |
| Đản Sanh |
誕生 |
Ra đời |
| Đoàn Thể |
団体 |
Đoàn thể |
| Đảm Đương |
担当 |
Đảm nhận |
| Phán Đoán |
判断 |
Phán đoán |
| Địa |
地 |
Mặt đất |
| Huyết |
血 |
Máu |
| Địa Vị |
地位 |
Địa vị |
| Địa Vực |
地域 |
Khu vực |
| Trí Huệ |
知恵 |
Trí tuệ |
| Cận |
近aiい |
Gần |
| Vi |
違う |
Khác sai |
| Cận Khoảnh |
近頃 |
Gần đây |
| Địa Hạ Thiết |
地下铁 |
Tàu ngầm |
| Cận Đạo |
近道 |
Đường tắt |
| Địa Cầu |
地球 |
Trái đất |
| Địa Khu |
地区 |
Khu vực |
| Trì Khắc |
遅刻 |
Đến muộn |
| Tri Sự |
知事 |
Tỉnh trưởng |
| Tri Thức |
知識 |
Kiến thức |
| Địa Chất |
地質 |
Địa chất |
| Tri Nhân |
知人 |
Người quen |
| Địa Đới |
地帯 |
Vùng đất |
| Trí Năng |
知能 |
Trí năng |
| Địa Bình Tuyến |
地平線 |
Chân trời |
| Địa Phương |
地方 |
Địa phương |
| Trà Sắc |
茶色 |
Màu nâu |
| Trực Thủ |
着手 |
Bắt đầu |
| Trực Sắc |
着色 |
Tô màu |
| Trực Tín |
着信 |
Tin đến |
| Trực Lục |
着陸 |
Hạ cánh |
| Chú Ý |
注意 |
Chú ý |
| Trung Ương |
中央 |
Trung tâm |
| Trung Học |
中学 |
Trung học |
| Trung Cổ |
中古 |
Đồ cũ |
| Trung Chỉ |
中止 |
Hủy bỏ |
| Trú Xa |
駐車 |
Đỗ xe |
| Trú Thực |
昼食 |
Bữa trưa |
| Trung Tâm |
中心 |
Trung tâm |
| Trung Thế |
中世 |
Trung cổ |
| Trung Đoạn |
中断 |
Gián đoạn |
| Trung Tuần |
中旬 |
Trung tuần |
| Chú Mục |
注目 |
Chú ý |
| Chú Văn |
注文 |
Đặt hàng |
| Trưởng |
長 |
Trưởng |
| Siêu Quá |
超過 |
Vượt quá |
| Điêu Khắc |
彫刻 |
Điêu khắc |
| Điều Tra |
調査 |
Khảo sát |
| Điều Tử |
調子 |
Tình trạng |
| Đính Thượng |
頂上 |
Đỉnh núi |
| Điều Tiết |
調節 |
Điều tiết |
| Khiêu Chiến |
挑戦 |
Thử thách |
| Trường Đoản |
長短 |
Dài ngắn |
| Đính Điểm |
頂点 |
Đỉnh cao |
| Trường Phương Hình |
長方形 |
Hình chữ nhật |
| Điều Vị |
調味 |
Gia vị |
| Trường Lương |
長良ら |
Trong khi |
| Điều Lý |
調理 |
Nấu nướng |
| Tán |
散る |
Rơi rụng |
| Truy Gia |
追加 |
Thêm vào |
| Thông Hóa |
通貨 |
Tiền tệ |
| Thông Quá |
通過 |
Đi qua |
| Thông Cần |
通勤 |
Đi làm |
| Thông Học |
通学 |
Đi học |
| Thông Tri |
通知 |
Thông báo |
| Thông Trướng |
通帳 |
Sổ tài khoản |
| Thông Thoại |
通話 |
Cuộc gọi |
| Sử |
使う |
Sử dụng |
| Quặc |
掴む |
Nắm bắt |
| Bì |
疲れ |
Mệt mỏi |
| Bì |
疲れる |
Mệt |
| Phó Hợp |
付き合い |
Giao thiệp |
| Thứ |
次 |
Tiếp theo |
| Trực |
着く |
Đến nơi |
| Đột |
突く |
Đâm chọc |
| Điểm |
点く |
Bật sáng |
| Tác |
作る |
Chế tạo |
| Tạo |
造る |
Xây dựng |
| Trực |
着ける |
Mặc đeo |
| Điểm |
点ける |
Bật đèn |
| Tí |
漬ける |
Ngâm muối |
| Truyền |
伝わる |
Truyền đạt |
| Truyền |
伝える |
Truyền đạt |
| Tục |
続く |
Tiếp tục |
| Bao |
包み |
Bọc gói |
| Cần |
勤める |
Làm việc |
| Nỗ |
努める |
Cố gắng |
| Vụ |
務める |
Đảm nhiệm |
| Hệ |
繋ぐ |
Kết nối |
| Thường |
常に |
Thường xuyên |
| Tân |
辛い |
Đau đớn |
Cấu trúc 「~に限る」(にかぎる - Ni kagiru) khi đứng ở cuối câu là một mẫu ngữ pháp cực kỳ thú vị và quan trọng thuộc trình độ N3.
Khác với nghĩa "giới hạn" thông thường, khi cấu trúc này kết thúc câu (~に限る), nó được dùng để diễn tả đánh giá chủ quan và sự khẳng định tuyệt đối của người nói: "Đối với tôi, trong trường hợp này, cái này/lựa chọn này là tốt nhất, là số một, không có cái nào khác có thể thay thế hoặc sánh bằng".
Ý nghĩa tiếng Việt: "...là tốt nhất", "...là nhất", "Không gì bằng...".
Công thức cấu tạo
Cấu trúc này kết hợp trực tiếp với Danh từ hoặc Động từ thể khẳng định/phủ định:
Danh từ + に限る
Ví dụ: ビールに限る (Bia là nhất/Bia là tốt nhất).
Động từ thể từ điển (V-u) + に限る
Ví dụ: 家にいるに限る (Tốt nhất là ở nhà).
Động từ thể phủ định (V-nai) + に限る
Ví dụ: 出かけないに限る (Tốt nhất là không nên đi ra ngoài).
Các ví dụ minh họa thực tế
Để hiểu rõ cấu trúc này, bạn hãy chú ý đến bối cảnh/hoàn cảnh được đưa ra ở vế trước. Người nói sẽ chốt hạ giải pháp tối ưu nhất ở vế sau bằng に限る:
夏は、冷たいビールに限る。 (Mùa hè thì cứ phải làm một cốc bia lạnh là nhất / không gì bằng bia lạnh.)
風邪をひいた時は、暖かくして寝る限る。 (Khi bị cảm cúm thì tốt nhất là giữ ấm cơ thể rồi đi ngủ.)
嫌なことは、早く忘れてしまうに限る。 (Những chuyện không vui thì tốt nhất là nên quên béng nó đi cho nhanh.)
京都を観光するなら、秋に限る。 (Nếu mà đi tham quan du lịch Kyoto thì đi vào mùa thu là tuyệt vời nhất.)
Ba đặc điểm bản chất cần lưu ý
Mang tính chủ quan cá nhân sâu sắc: Cấu trúc này hoàn toàn dựa trên kinh nghiệm, sở thích hoặc quan điểm cá nhân của người nói chứ không phải là một sự thật mang tính khoa học khách quan. (Ví dụ, bạn có thể thấy "Mùa hè uống bia là nhất", nhưng người khác có thể thấy "Uống nước mía mới là nhất").
Chỉ dùng cho giải pháp mang tính hành động hoặc sự vật cụ thể: Vế trước thường là một tình huống khó khăn, mệt mỏi, hoặc một bối cảnh thời tiết, không gian, và vế sau đưa ra "lối thoát" hoặc "sự hưởng thụ" tốt nhất cho tình huống đó.
Văn phong giao tiếp đời sống tự nhiên: Cấu trúc này được dùng rất nhiều trong hội thoại hằng ngày khi bạn muốn đưa ra lời khuyên cho ai đó hoặc đơn giản là biểu lộ sự sảng khoái, tâm đắc của bản thân về một cái gì đó.
⚠️ Trận chiến phòng thi: Phân biệt 「〜に限る」 ở cuối câu với 「〜ほうがいい」
Học viên thường bối rối vì cả hai cấu trúc này đều có thể dịch là "Tốt nhất là... / Nên...".
〜ほうがいい (Nên làm thế này thì hơn - Lời khuyên khách quan): Dùng khi so sánh giữa 2 lựa chọn để khuyên bảo đối phương một cách nhẹ nhàng, có tính logic. (Ví dụ: 病院に行ったほうがいい - Cậu nên đi bệnh viện thì hơn).
〜に限る (Là tốt nhất / Là số một - Khẳng định tuyệt đối): Người nói đẩy lựa chọn đó lên vị trí độc tôn, đỉnh cao nhất, không có phương án nào khác bì lại được trong hoàn cảnh đó. Nó mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn rất nhiều so với ほうがいい.
Phương pháp xác định khi làm bài tập
Khi làm bài tập trắc nghiệm ngữ pháp, bí quyết chọn chính xác に限る ở cuối câu là:
Vế trước đưa ra một hoàn cảnh có tính chất đặc thù (Mùa hè, lúc bị mệt, lúc mệt mỏi, khi đi du lịch...).
Vế sau kết thúc ngay ở cuối câu bằng に限る (hoặc に限ります).
Câu văn mang ý nghĩa tổng thể là một lời khuyên cực kỳ tâm đắc hoặc một lời khen ngợi hết lời dành cho sự vật/hành động đứng trước nó.
1. 暑い夏の日の午後は、よく冷えたビールに限る。
Vào những buổi chiều hè nóng nực, bia lạnh là tuyệt nhất.
2. 仕事で疲れた後の一杯は、やはり日本酒に限る。
Một chén sau khi mệt mỏi với công việc thì quả nhiên rượu sake là số một.
3. 寒い冬の夜には、家族で囲む鍋料理に限る。
Vào những đêm đông lạnh giá, lẩu quay quần bên gia đình là nhất.
4. 映画館で映画を観るなら、ポップコーンとコーラに限る。
Nếu xem phim ở rạp thì bắp rang bơ và coca là sự lựa chọn tốt nhất.
5. 朝の目覚めの一杯は、ハンドドリップで淹れたコーヒーに限る。
Một ly để tỉnh táo vào buổi sáng thì chỉ có cà phê pha thủ công là tuyệt vời nhất.
6. 風邪をひいて喉が痛い時は、温かいはちみつレモンに限る。
Khi bị cảm và đau họng thì chanh mật ong ấm là tốt nhất.
7. キャンプの朝食は、自然の中で食べるホットサンドに限る。
Bữa sáng khi đi cắm trại thì bánh mì kẹp nướng ăn giữa thiên nhiên là nhất.
8. お祝い事があったなら、ちょっと奮発してお寿司に限る。
Nếu có chuyện chúc mừng thì chịu chi một chút để ăn sushi là tuyệt nhất.
9. 休日の優雅なブランチには、ふわふわのパンケーキに限る。
Cho một bữa xế (brunch) thanh tao ngày nghỉ thì bánh pancake mềm mại là số một.
10. 二日酔いで頭が痛い朝は、しじみの味噌汁に限る。
Buổi sáng đau đầu vì say rượu thì canh miso hến là tốt nhất.
11. 勉強の合間の休憩には、甘いチョコレートに限る。
Giải lao giữa giờ học thì sô-cô-la ngọt là tuyệt nhất.
12. 焼肉を食べる時は、タレのついた肉を白米に乗せるに限る。
Khi ăn thịt nướng, thịt đẫm sốt đặt lên bát cơm trắng là ngon nhất.
13. 喉がカラカラに乾いた時は、炭酸飲料より冷たい水に限る。
Khi họng khô khốc, thay vì đồ uống có ga thì nước lạnh là nhất.
14. 秋の味覚を満喫するなら、松茸の炊き込みご飯に限る。
Nếu muốn tận hưởng hương vị mùa thu thì cơm nấu nấm matsutake là nhất.
15. 餃子を食べるなら、パリパリの羽根つき焼き餃子に限る。
Ăn sủi cảo thì phải là sủi cảo áp chảo có lớp đế giòn tan là tuyệt nhất.
16. ちょっと贅沢したい日の夕食は、とろけるようなすき焼きに限る。
Bữa tối ngày muốn xa xỉ một chút thì lẩu sukiyaki mềm tan là nhất.
17. 海辺の町に来たのなら、食事は新鮮な海の幸に限る。
Nếu đã đến thị trấn ven biển thì ăn uống cứ hải sản tươi sống là nhất.
18. 徹夜で作業する時のお供は、やっぱりエナジードリンクに限る。
Bạn đồng hành khi làm việc xuyên đêm thì quả nhiên nước tăng lực là nhất.
19. 夏バテで食欲がない時は、さっぱりしたそうめんに限る。
Khi chán ăn do nắng nóng mùa hè thì mì somen thanh mát là tuyệt nhất.
20. お餅の食べ方は色々あるけれど、結局は醤油と海苔で食べるに限る。
Bánh giầy có nhiều cách ăn nhưng rốt cuộc ăn với nước tương và rong biển vẫn là nhất.
21. 本格的なラーメンが食べたいなら、こってりした豚骨スープに限る。
Nếu muốn ăn mì ramen đúng điệu thì nước dùng xương heo đậm đà là nhất.
22. カレーライスを食べる時は、福神漬けをたっぷり添えるに限る。
Khi ăn cơm cà ri thì ăn kèm thật nhiều dưa muối Fukujinzuke là tuyệt nhất.
23. 寒い日のデザートは、あんこが美味しい温かいぜんざいに限る。
Món tráng miệng ngày lạnh thì chè đậu đỏ nóng hổi thơm ngon là nhất.
24. イタリアンレストランに行くなら、シンプルなマルゲリータピザに限る。
Nếu đi nhà hàng Ý thì pizza Margherita đơn giản là tuyệt nhất.
25. ハンバーガーを食べるなら、揚げたてのフライドポテトも一緒に限る。
Ăn bánh hamburger thì phải kèm theo khoai tây chiên vừa mới vớt ra là nhất.
26. 仕事中に集中したい時は、ミント味のガムを噛むに限る。
Khi muốn tập trung trong lúc làm việc thì nhai kẹo cao su vị bạc hà là tốt nhất.
27. 辛い料理を食べた後の口直しは、ひんやり甘いラッシーに限る。
Tráng miệng sau khi ăn đồ cay thì món lassi ngọt mát lạnh là tuyệt nhất.
28. 旅行の醍醐味は、その土地ならではの地酒を味わうに限る。
Cái thú của đi du lịch chính là thưởng thức loại rượu địa phương đặc trưng của vùng đất đó.
29. シンプルなサラダを美味しくするには、質の良いオリーブオイルに限る。
Để món salad đơn giản trở nên ngon miệng thì dầu ô-liu chất lượng tốt là nhất.
30. 夏祭りの屋台で食べるなら、冷たいきゅうりの一本漬けに限る。
Nếu ăn ở quầy hàng lễ hội mùa hè thì dưa chuột muối nguyên quả mát lạnh là nhất.
31. スポーツの後の水分補給は、吸収の早いスポーツドリンクに限る。
Bổ sung nước sau khi chơi thể thao thì nước uống thể thao hấp thụ nhanh là tốt nhất.
32. クリスマスに食べるケーキは、やっぱりイチゴのショートケーキに限る。
Bánh kem ăn dịp Giáng sinh thì quả nhiên bánh xốp dâu tây là tuyệt nhất.
33. ワインを楽しむなら、それに合う美味しいチーズに限る。
Nếu muốn thưởng thức rượu vang thì pho-mát ngon hợp vị là nhất.
34. 子供のおやつは、添加物のない手作りのものに限る。
Đồ ăn vặt cho trẻ con thì đồ tự làm không có chất phụ gia là tốt nhất.
35. 食パンを一番おいしく食べる方法は、厚切りにしてバタートーストにするに限る。
Cách ăn bánh mì gối ngon nhất là cắt lát dày rồi làm bánh mì nướng bơ.
36. 体が疲れている時は、無理せず早く寝るに限る。
Khi cơ thể mệt mỏi, không nên gắng sức mà đi ngủ sớm là tốt nhất.
37. ストレスが溜まった時は、カラオケで大声で歌うに限る。
Khi bị dồn nén căng thẳng thì đi hát karaoke và gào thật to là nhất.
38. 天気の良い休日は、近所の公園をのんびり散歩するに限る。
Ngày nghỉ trời đẹp thì thong thả đi dạo ở công viên gần nhà là nhất.
39. 雨で外出できない日は、家で映画鑑賞に限る。
Những ngày trời mưa không thể ra ngoài thì xem phim ở nhà là tuyệt nhất.
40. 人間関係で悩んだら、信頼できる友人に相談するに限る。
Nếu phiền lòng về các mối quan hệ giữa người với người thì tâm sự với bạn bè đáng tin cậy là tốt nhất.
41. 頭の中がごちゃごちゃした時は、部屋の掃除をして整理するに限る。
Khi đầu óc rối bời thì dọn dẹp và sắp xếp lại phòng là tốt nhất.
42. 新しいアイデアが浮かばない時は、一度散歩に出て気分転換するに限る。
Khi không nảy ra ý tưởng mới, ra ngoài đi dạo một chút để đổi gió là nhất.
43. 嫌なことがあった日は、美味しいものをたくさん食べて忘れるに限る。
Ngày nào có chuyện không vui thì ăn thật nhiều món ngon để quên đi là tuyệt nhất.
44. 朝の満員電車を避けるには、いつもより30分早く家を出るに限る。
Để tránh cảnh tàu điện đông nghịt buổi sáng, rời nhà sớm hơn 30 phút so với mọi khi là tốt nhất.
45. 進むべき道に迷った時は、初心に返って考えるに限る。
Khi lạc mất phương hướng phải đi, quay lại tâm thế ban đầu để suy nghĩ là tốt nhất.
46. 仕事中に眠くなったら、5分だけ目をつぶって昼寝するに限る。
Nếu buồn ngủ trong lúc làm việc thì nhắm mắt chợp mắt 5 phút là tốt nhất.
47. 複雑な問題に直面したら、一つずつ単純化して考えるに限る。
Khi đối mặt với vấn đề phức tạp, đơn giản hóa từng cái một để suy nghĩ là cách tốt nhất.
48. カッとなって腹が立った時は、まず深呼吸するに限る。
Khi bị kích động và nổi giận, hít thở thật sâu trước tiên là tốt nhất.
49. 車窓からの景色を楽しみたいなら、電車の窓側の席に座るに限る。
Nếu muốn ngắm cảnh qua cửa sổ xe thì ngồi ở ghế cạnh cửa sổ tàu hỏa là nhất.
50. 長い休みの最終日は、翌日に備えて家でゆっくり過ごすに限る。
Ngày cuối của kỳ nghỉ dài thì thong thả ở nhà để chuẩn bị cho ngày hôm sau là tốt nhất.
Cấu trúc 「~とは限らない」(To wa kagiranai) là một mẫu ngữ pháp thuộc trình độ N3 xuất hiện với tần suất cực kỳ cao trong mọi đề thi JLPT và giao tiếp đời sống.
Bản chất của cấu trúc này là dùng để diễn tả phủ định một phần. Người nói muốn khẳng định rằng: Một quan niệm, một suy nghĩ thông thường hoặc một quy luật mà số đông cho là hiển nhiên đúng... chưa chắc đã đúng 100% trong mọi trường hợp. Vẫn có những ngoại lệ xảy ra.
Ý nghĩa tiếng Việt: "Không hẳn là...", "Chưa chắc đã...", "Không phải lúc nào cũng...".
Công thức cấu tạo
Cấu trúc này kết hợp với Thể thông thường (Thể ngắn) của Động từ, Tính từ hoặc Danh từ theo quy tắc sau:
Động từ / Tính từ đuôi い (Thể thông thường) + とは限らない
Ví dụ: 高い $\rightarrow$ 高いとは限らない (Chưa chắc đã đắt/Không hẳn là đắt).
Tính từ đuôi な / Danh từ + (だ / である) + とas限らない
Ví dụ: 親切だ $\rightarrow$ 親切とは限らない (Chưa chắc đã thân thiện).
Ví dụ: 日本人だ $\rightarrow$ 日本人とは限らない (Chưa chắc đã là người Nhật).
Các ví dụ minh họa thực tế
Để hiểu rõ cấu trúc này, bạn hãy chú ý đến sự đối lập giữa Quan niệm thông thường (Vế trước) và Sự phủ định thực tế (Vế sau):
高い料理が、必ず美味しいとは限らない。
(Món ăn đắt tiền (Quan niệm: Đắt thì sẽ ngon) thì chưa chắc đã ngon đâu (Thực tế: Vẫn có món đắt mà dở).)
日本語が上手な人が、みんな日本人とは限らない。
(Người giỏi tiếng Nhật không hẳn tất cả đều là người Nhật.)
たくさん勉強しても、絶対に合格できるとは限らない。
(Dù có học nhiều đi chăng nữa thì chưa chắc đã chắc chắn đỗ được đâu.)
大企業の製品だからといって、絶対に安全だとは限らない。
(Cứ nói là sản phẩm của doanh nghiệp lớn thì không phải lúc nào cũng an toàn tuyệt đối.)
Ba từ đi kèm kinh điển (Dấu hiệu phòng thi)
Trong các bài thi trắc nghiệm ngữ pháp hoặc đục lỗ, cấu trúc ~とは限らない rất thường đi kèm với một số phó từ mang tính chất "tuyệt đối" ở vế trước để tạo thành một cặp bài trùng. Hãy học thuộc lòng 3 từ này:
必ずしも (Kanarazuしも): Không hẳn là... (Cụm 必ずしも~とは限らない là combo xuất hiện nhiều nhất trong đề thi).
いつも (Itsumo): Không phải lúc nào cũng...
みんな / 全員 (Minna / Zen'in): Không phải tất cả đều...
⚠️ Trận chiến phòng thi: Phân biệt 「〜とは限らない」 và 「〜わけではない」
Đây là hai cấu trúc cùng mang ý nghĩa phủ định một phần khiến học viên đau đầu nhất khi làm bài chọn đáp án đúng.
〜とは限らない (Chưa chắc - Nhấn mạnh vào xác suất, tương lai): Dùng khi phủ định một định kiến, một quy luật chung của xã hội. Người nói muốn bảo "vẫn có xác suất ngoại lệ xảy ra, không thể đánh đồng 100% được".
Ví dụ: 金持ちが幸せとは限らない。 (Người giàu chưa chắc đã hạnh phúc $\rightarrow$ Đây là việc nói về quy luật chung, mang tính triết lý/định kiến).
〜わけではない (Không phải là - Nhấn mạnh vào lý do, sự thật hiện tại): Thường dùng để đính chính một sự thật cụ thể ngay trong hoàn cảnh đó nhằm tránh bị đối phương hiểu lầm, không mang tính chất nói về quy luật chung.
Ví dụ: お腹が痛いですが、学校を休みたいわけではない。 (Tớ bị đau bụng thật nhưng không phải là tớ muốn bùng học đâu $\rightarrow$ Đính chính lý do để tránh hiểu lầm).
Phương pháp xác định khi làm bài tập
Khi làm bài tập ngữ pháp, bí quyết chọn chính xác cấu trúc này là:
Nhìn xem ở vế trước hoặc đầu câu có xuất hiện các từ 必ずしも (Kanarazu shimo), いつも (Itsumo), 全部 (Zenbu) hay không. Nếu có, đáp án đuôi câu 99% là 「〜とは限らない」.
Ý nghĩa của câu mang tính chất tranh luận, bác bỏ một quan điểm mang tính rập khuôn của người khác.
1. お金持だからといって、誰もが幸せだとは限らない。
Không phải cứ giàu có là ai cũng hạnh phúc.
2. いつも笑っている人が、悩みがないとは限らない。
Người lúc nào cũng cười chưa chắc là không có phiền muộn.
3. 無口な人が、何も考えていないとは限らない。
Người ít nói không có nghĩa là họ không suy nghĩ gì.
4. 見た目が派手だからといって、性格も派手だとは限らない。
Không phải cứ vẻ ngoài lòe loẹt thì tính cách cũng hào nhoáng.
5. 大人だからといって、常に正しい判断ができるとは限らない。
Không phải cứ là người lớn thì lúc nào cũng có thể đưa ra phán đoán đúng đắn.
6. 優しそうに見える人が、本当に善人だとは限らない。
Người trông có vẻ hiền lành chưa chắc đã thực sự là người tốt.
7. 友達が多いからといって、親友がいるとは限らない。
Không phải cứ nhiều bạn bè là sẽ có bạn thân.
8. 勉強ができる人が、仕事もできるとは限らない。
Người học giỏi chưa chắc đã làm việc giỏi.
9. 強そうに見える人でも、心が強いとは限らない。
Dù là người trông có vẻ mạnh mẽ nhưng chưa chắc nội tâm đã vững vàng.
10. 若いからといって、体力があるとは限らない。
Không phải cứ trẻ là sẽ có thể lực tốt.
11. 年をのきとっているからといって、考え方が古いとは限らない。
Không phải cứ lớn tuổi là cách suy nghĩ sẽ cổ hủ.
12. 美人だからといって、性格も良いとは限らない。
Không phải cứ là người đẹp thì tính cách cũng tốt.
13. 一流大学を卒業した人が、必ず成功するとは限らない。
Người tốt nghiệp đại học danh tiếng chưa chắc đã thành công.
14. リーダーシップがある人が、常にみんなから好かれているとは限らない。
Người có khả năng lãnh đạo không phải lúc nào cũng được mọi người yêu mến.
15. 涙を流しているからといって、本当に悲しいとは限らない。
Không phải cứ đang rơi lệ là thực sự đau buồn.
16. 反対意見を言わない人が、賛成しているとは限らない。
Người không nói ý kiến phản đối chưa chắc đã đang tán thành.
17. おとなしい子供が、何も不満を持っていないとは限らない。
Một đứa trẻ ngoan ngoãn chưa chắc là không có điều gì bất mãn.
18. いつも冗談を言っている人が、本当は悩みがないとは限らない。
Người lúc nào cũng nói đùa chưa chắc thực sự là không có nỗi khổ tâm.
19. 高学歴だからといって、一般常識が備わっているとは限らない。
Không phải cứ học vấn cao là sẽ có những kiến thức thông thường.
20. 体が小さいからといって、力が弱いとは限らない。
Không phải cứ thân hình nhỏ bé là sức lực sẽ yếu.
21. 頑固な人が、全く人の意見を聞かないとは限らない。
Người bảo thủ chưa chắc đã hoàn toàn không nghe ý kiến của người khác.
22. 一人でいるのが好きな人が、寂しな゙り屋ではないとは限らない。
Người thích ở một mình không có nghĩa là họ không phải là người sợ cô đơn.
23. 親切にしてくれる人が、何か下心がないとは限らない。
Người đối xử tử tế với mình chưa chắc là không có ý đồ gì khác.
24. 有名人だからといって、プライベートが充実しているとは限らない。
Không phải cứ là người nổi tiếng thì cuộc sống riêng tư sẽ viên mãn.
25. 医者の子供が、必ずしも医者になるとは限らない。
Con của bác sĩ chưa hẳn là chắc chắn sẽ trở thành bác sĩ.
26. 派手な服装の人が、仕事ができないとは限らない。
Người ăn mặc lòe loẹt chưa chắc đã là người không làm được việc.
27. 謝っているからといって、心から反省しているとは限らない。
Không phải cứ đang xin lỗi là họ thực lòng hối lỗi.
28. 優しい言葉をかける人が、本当にあなたのことを思っているとは限らない。
Người nói lời ngọt ngào chưa chắc đã thực lòng nghĩ cho bạn.
29. たくさん話す人が、コミュニケーション能力が高いとは限らない。
Người nói nhiều chưa chắc đã là người có kỹ năng giao tiếp tốt.
30. 謙虚に見える人が、野心がないとは限らない。
Người trông có vẻ khiêm tốn chưa chắc đã là người không có dã tâm.
31. 値段が高いものが、必ずしも品質が良いとは限らない。
Đồ đắt tiền chưa hẳn đã là đồ có chất lượng tốt.
32. 有名なブランドだからといって、長持ちするとは限らない。
Không phải cứ là thương hiệu nổi tiếng thì sẽ dùng được bền.
33. 新しい製品が、古いモデルより優れているとは限らない。
Sản phẩm mới chưa chắc đã ưu việt hơn những mẫu cũ.
口コミで評判が良いレストランが、自分の口に合うとは限らない。
Nhà hàng được đánh giá tốt trên mạng chưa chắc đã hợp khẩu vị của bạn.
見た目が美しい料理が、美味しいとは限らない。
Món ăn trông đẹp mắt chưa chắc đã ngon.
大きな会社だからといって、経営が安定しているとは限らない。
Không phải cứ là công ty lớn thì việc kinh doanh sẽ ổn định.
たくさん機能があるスマートフォンが、使いやすいとは限らない。
Điện thoại thông minh có nhiều chức năng chưa chắc đã dễ sử dụng.
オーガニックと書かれている食品が、全て安全だとは限らない。
Thực phẩm ghi là hữu cơ không phải tất cả đều an toàn.
広告でよく見る商品が、本当に効果があるとは限らない。
Sản phẩm thường thấy trên quảng cáo chưa chắc đã thực sự có hiệu quả.
限定品だからといって、価値が上がるとは限らない。
Không phải cứ là hàng giới hạn thì giá trị sẽ tăng lên.
41. シンプルなデザインのものが、機能的だとは限らない。
Đồ vật có thiết kế đơn giản chưa chắc đã mang tính tiện dụng cao.
日本製だからといって、絶対に壊れないとは限らない。
Không phải cứ hàng sản xuất tại Nhật là tuyệt đối không hỏng.
手作りだからといって、機械で作ったものより優れているとは限らない。
Không phải cứ đồ thủ công thì sẽ tốt hơn đồ làm bằng máy móc.
賞を受賞した映画が、誰にとっても面白いとは限らない。
Bộ phim đạt giải thưởng chưa chắc đã hay đối với tất cả mọi người.
ベストセラーの本が、自分にとって良い本だとは限らない。
Cuốn sách bán chạy nhất chưa chắc đã là một cuốn sách hay đối với bản thân bạn.
値段が安いからといって、品質が悪いとは限らない。
Không phải cứ giá rẻ thì chất lượng sẽ kém.
伝統的な工芸品が、現代の生活に合うとは限らない。
Đồ thủ công truyền thống chưa chắc đã phù hợp với cuộc sống hiện đại.
最新のテクノロジーが、常に人々を幸せににするとは限らない。
Công nghệ mới nhất không phải lúc nào cũng làm con người hạnh phúc.
流行っているものが、自分に似合うとは限らない。
Những thứ đang là mốt chưa chắc đã hợp với bạn.
たくさん売れているからといって、それが一番良い商品だとは限らない。
Không phải cứ bán được nhiều thì đó là sản phẩm tốt nhất.