| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khổ |
苦い |
Đắng |
| Khổ Thủ |
苦手 |
Kém |
| Ác |
握る |
Nắm |
| Chấn |
賑やか |
Náo nhiệt |
| Nhục |
肉 |
Thịt |
| Tăng |
憎い |
Đáng ghét |
| Tăng |
憎む |
Ghét |
| Tăng |
憎らしい |
Đáng ghét |
| Nọc濁 |
濁る |
Đục |
| Hồng虹 |
虹 |
Cầu vồng |
| Tây |
西 |
Phía Tây |
| Nhật Thường |
日常 |
Hằng ngày |
| Nhật Quang |
日光 |
Ánh nắng |
| Nhật Trung |
日中 |
Ban ngày |
| Nhật Trình |
日程 |
Lịch trình |
| Độn鈍 |
鈍い |
Chậm chạp |
| Hà Vật |
荷物 |
Hành lý |
| Nhập Học |
入学 |
Nhập học |
| Nhập Thưởng |
入賞 |
Nhận giải |
| Nhập Xã |
入社 |
Vào công ty |
| Nhập Dục |
入浴 |
Tắm rửa |
| Chử煮 |
煮える |
Chín nhừ |
| Chử煮 |
煮る |
Nấu ninh |
| Tự似 |
似る |
Giống |
| Chử Vật |
煮物 |
Món hầm |
| Đình |
庭 |
Sân vườn |
| Kê鶏 |
鶏 |
Con gà |
| Nhân Khí |
人気 |
Hâm mộ |
| Nhân Gian |
人間 |
Con người |
| Bạt |
抜く |
Nhổ rút |
| Bạt |
抜れる |
Rơi ra |
| Ôn |
温い |
Âm ấm |
| Nhu濡 |
濡れる |
Bị ướt |
| Căn |
根 |
Rễ cây |
| Trị値 |
値 |
Giá trị |
| Âm |
音 |
Âm thanh |
| Nguyện |
願う |
Cầu mong |
| Thử鼠 |
鼠 |
Con chuột |
| Nhiệt Tâm |
熱心 |
Nhiệt tình |
| Nhiệt Trung |
熱中 |
Say mê |
| Niên Gian |
年間 |
Cả năm |
| Niên Trung |
年中 |
Suốt năm |
| Nhiên Thiêu |
燃焼 |
Đốt cháy |
| Niên Đại |
年代 |
Thời đại |
| Niên Phối |
年配 |
Có tuổi |
| Nhiên Liệu |
燃料 |
Nhiên liệu |
| Niên Linh |
年齢 |
Tuổi tác |
| Dã |
野 |
Cánh đồng |
| Não |
脳 |
Não bộ |
| Nông Gia |
農家 |
Nhà nông |
| Nông Nghiệp |
農業 |
Nông nghiệp |
| Nông Sản Vật |
農産物 |
Nông sản |
| Nông Thôn |
農村 |
Nông thôn |
| Năng Suất |
能率 |
Năng suất |
| Năng Lực |
能力 |
Năng lực |
| Hiên軒 |
軒 |
Mái hiên |
|
のこぎり |
Cái cưa | |
| Tàn |
残らず |
Hoàn toàn |
| Tàn |
残す |
Để lại |
| Tàn |
残る |
Còn lại |
| Thừa |
乗せる |
Chất lên |
| Tái載 |
載せる |
Đăng tải |
| Trừ |
除き |
Ngoại trừ |
| Trừ |
除く |
Loại bỏ |
| Vọng |
望み |
Hy vọng |
| Vọng |
望む |
Mong ước |
| Hầu喉 |
喉 |
Cổ họng |
| Thân |
伸す |
Kéo dài |
| Duyên |
延sす |
Trì hoãn |
| Thân |
伸る |
Dãn ra |
| Duyên |
延る |
Bị hoãn |
| Thuật |
述る |
Phát biểu |
| Đăng |
登る |
Leo núi |
| Thượng |
上る |
Đi lên |
| Nhận刃 |
刃 |
Lưỡi dao |
| Phái |
派 |
Phái |
| Ba Ác |
把握 |
Nắm bắt |
| Phế肺 |
肺 |
Phổi |
| Bài Ưu |
俳優 |
Diễn viên |
| Sanh |
生える |
Mọc |
|
はがす |
Bóc ra | |
| Mã Lộc |
馬鹿 |
Ngốc nghếch |
|
はがき |
Bưu thiếp | |
| Trắc |
測る |
Đo |
| Lượng |
量る |
Cân |
| Kế |
計る |
Đo |
| Lý履 |
履く |
Mặc đi |
| Thổ |
吐く |
Nôn ra |
| Phách Thủ |
拍手 |
Vỗ tay |
| Mạc Đại漠大 |
莫大 |
To lớn |
| Bạo Phát |
爆発 |
Phát nổ |
| Bác Vật Quán |
博物館 |
Bảo tàng |
| Hóa |
化ける |
Biến thành |
| Phái Khiển |
派遣 |
Phái cử |
| Lệ |
励ます |
Khích lệ |
| Kích kích |
激しい |
Mãnh liệt |
| Phá Sản |
破産 |
Phá sản |
| Đoan |
端 |
Mép rìa |
| Tr箸 |
箸 |
Đôi đũa |
| Kiều桥 |
橋 |
Cây cầu |
| Thủy |
始まる |
Bắt đầu |
| Thủy |
始める |
Bắt đầu làm |
| Trường Sở |
場所 |
Địa điểm |
| Ngoại |
外す |
Tháo ra |
| Kỳ旗 |
旗 |
Lá cờ |
| Cơ肌 |
肌 |
Da |
| Lỏa裸 |
裸 |
Trần truồng |
| Hân畑 |
畑 |
Cánh ruộng |
| Nhị Thập Tuế |
二十歳 |
20 tuổi |
| Động |
働き |
Hoạt động |
| Phát Kiến |
発見 |
Phát hiện |
| Phát Hành |
発行 |
Phát hành |
| Phát Xạ |
発射 |
Phóng bắn |
| Phát Xa |
発車 |
Khởi hành |
| Phát Tín |
発信 |
Truyền tin |
| Phát Tống |
発送 |
Gửi đi |
| Phát Đạt |
発達 |
Phát triển |
| Phát Triển |
発展 |
Phát triển |
| Phát Biểu |
発表 |
Công bố |
Cấu trúc 「~一方で」(いっぽうで - Ippou de) là một mẫu ngữ pháp thuộc trình độ N3 (xuất hiện cực kỳ nhiều trong đề thi đọc hiểu và nghe hiểu của N2/N1). Chữ Hán của cấu trúc này là 「一方で」 (chữ "Nhất" và "Phương" - nghĩa là một mặt, một hướng).
Bản chất của cấu trúc này là dùng để diễn tả sự song hành hoặc sự đối lập giữa hai sự việc, hai khía cạnh của một vấn đề. Người nói đưa ra khía cạnh A ở vế trước, và dùng 一方で để mở ra khía cạnh B ở vế sau nhằm giúp người nghe có cái nhìn toàn diện, đa chiều.
Ý nghĩa tiếng Việt: "Một mặt thì... mặt khác thì...", "Trái lại...", "Đồng thời vừa... vừa...".
Công thức cấu tạo và Cách chia
Cấu trúc này kết hợp với Thể thông thường (Thể ngắn) của Động từ, Tính từ hoặc Danh từ theo quy tắc sau:
Động từ / Tính từ đuôi い (Thể thông thường) + 一方で
Ví dụ: 収入が増える一方で (Một mặt thu nhập tăng lên, mặt khác...)
Tính từ đuôi な + な / である + 一方で
Ví dụ: 便利な一方で hoặc 便利である一方で (Một mặt tiện lợi, mặt khác...)
Danh từ + の / である + 一方で
Ví dụ: 子どもの一方で hoặc 子どもである一方で (Một mặt là trẻ con, mặt khác...)
Hai sắc thái cốt lõi và Ví dụ minh họa
Cấu trúc này được chia làm hai nhóm ý nghĩa lớn dựa vào mối quan hệ giữa vế trước và vế sau:
Sắc thái 1: Diễn tả hai mặt ĐỐI LẬP, TRÁI NGƯỢC của cùng một vấn đề
Người nói muốn chỉ ra rằng một sự vật/sự việc luôn có cả mặt tốt lẫn mặt xấu, hoặc hai tính chất hoàn toàn mâu thuẫn nhau.
このパソコンは、軽くて便利な一方で、壊れやすいという欠点もある。
(Chiếc máy tính này một mặt thì nhẹ và tiện lợi, mặt khác thì lại có nhược điểm là dễ bị hỏng.)
都会の生活は刺激的な一方で、ストレスも溜まりやすい。
(Cuộc sống ở đô thị một mặt thì đầy kích thích/thú vị, trái lại thì cũng rất dễ bị tích tụ áp lực.)
Sắc thái 2: Diễn tả hai hành động SONG HÀNH (Thường là của hai đối tượng khác nhau)
Dùng để so sánh hoặc liệt kê hai sự việc diễn ra cùng một thời điểm, thường xuất hiện trong các bài báo, tin tức thời sự.
日本の自動車メーカーは国内販売に苦戦する一方で、海外市場でのシェアを伸ばしている。
(Các nhà sản xuất ô tô của Nhật Bản một mặt đang gặp khó khăn trong việc bán hàng trong nước, nhưng mặt khác lại đang mở rộng thị phần tại thị trường nước ngoài.)
兄は真面目に勉強している一方で、弟は毎日遊んでばかりいる。
(Trong khi anh trai chăm chỉ học hành thì trái lại, em trai ngày nào cũng chỉ toàn chơi bời.)
⚠️ Trận chiến phòng thi: Phân biệt 「〜一方で」 và 「〜反面(はんめん)」
Đây là hai cấu trúc cùng trình độ khiến học viên rất dễ chọn nhầm vì chúng đều có thể dịch là "Mặt khác / Ngược lại".
〜反面 (Mặt trái - Chỉ dùng cho sự ĐỐI LẬP của CÙNG MỘT chủ thể): Đúng như chữ Hán "Phản Diện" (mặt phản diện), cấu trúc này chỉ dùng khi bạn xét một chủ thể duy nhất và lật ngược mặt còn lại của nó ra (Ví dụ: Thuốc này có tác dụng tốt nhưng mặt tối/phản diện là có tác dụng phụ $\rightarrow$ ~反面).
〜一方で (Một mặt - Rộng hơn, dùng cho cả ĐỐI LẬP và SONG HÀNH): Cấu trúc này bao hàm cả nghĩa của ~反面. Đặc biệt, nó dùng được khi vế trước và vế sau là hai chủ thể khác nhau đang làm hai việc song song (Ví dụ: Người vợ thì đi làm, trong khi đó người chồng thì ở nhà dọn dẹp $\rightarrow$ Trường hợp này bắt buộc phải dùng 一方で, không được dùng 反面 vì có 2 chủ thể người vợ và người chồng).
Một biến thể khác cần tránh nhầm lẫn: 「V-u + 一方だ」
Trong đề thi, giám thị rất hay lừa học viên bằng cách cho đuôi câu là 「~一方だ」 (không có trợ từ で ở giữa). Bản chất của cấu trúc kết thúc bằng 一方だ hoàn toàn khác:
Ý nghĩa: Diễn tả một xu hướng, trạng thái đang "ngày càng tiến triển theo một chiều hướng duy nhất" (thường là chiều hướng xấu, tiêu cực).
Ví dụ: 物価は上がる一方だ。 (Giá cả có xu hướng ngày càng tăng cao liên tục).
Phương pháp xác định khi làm bài tập
Khi làm bài tập trắc nghiệm ngữ pháp, bí quyết chọn chính xác 一方で là:
Xem xét chủ ngữ của hai vế: Nếu thấy câu văn đang làm một phép toán so sánh giữa hai đối tượng (兄 và 弟, 国内 và 海外) $\rightarrow$ Chọn ngay 「〜一方で」 mà không cần đắn đo với 反面.
Nếu câu văn mang tính chất phân tích khoa học, chỉ ra cả điểm tích cực (Plus) và tiêu cực (Minus) của một vấn đề kinh tế, xã hội, công nghệ.
1. 彼は仕事では非常に厳しい、一方で、家庭ではとても優しい父親だ。
Anh ấy rất khắt khe trong công việc, trái lại, ở gia đình lại là một người cha rất dịu dàng.
2. 彼女は非常に社交的で友人が多い、一方で、一人の時間をとても大切にしている。
Cô ấy rất giao thiệp rộng và có nhiều bạn bè, mặt khác, cô ấy cũng rất trân trọng khoảng thời gian một mình.
3. 彼は口数が少なく無愛想に見える、一方で、困っている人を見ると放っておけない優しさがある。
Anh ấy ít nói và trông có vẻ không thân thiện, tuy nhiên, anh lại có sự tử tế là không thể ngó lơ khi thấy người gặp khó khăn.
4. 姉は計画的に物事を進めるタイプだ、一方で、妹はいつも直感で行動する。
Chị gái là kiểu người làm việc theo kế hoạch, trong khi đó, em gái lại luôn hành động theo trực giác.
5. 彼は大胆な決断を下すことがある、一方で、非常に繊細で傷つきやすい一面も持っている。
Anh ấy đôi khi đưa ra những quyết định táo bạo, nhưng mặt khác, anh cũng có một khía cạnh rất tinh tế và dễ bị tổn thương.
6. 彼女はファッションには無頓着だ、一方で、部屋のインテリアには強いこだわりがある。
Cô ấy không quan tâm đến thời trang, trái lại, cô ấy lại rất kỹ tính trong việc trang trí nội thất căn phòng.
7. 彼は普段はおとなしい性格だ、一方で、自分の趣味のことになると急におしゃべりになる。
Anh ấy bình thường tính tình hiền lành, nhưng mặt khác, hễ cứ nói đến sở thích của mình là bỗng trở nên nói nhiều.
8. 彼女は倹約家で無駄遣いをしない、一方で、自己投資のためのお金は惜しまない。
Cô ấy là người tiết kiệm không tiêu xài lãng phí, mặt khác, cô ấy không hề tiếc tiền đầu tư cho bản thân.
9. 彼は理論的に物事を考えるのが得意だ、一方で、芸術的な感性も豊かだ。
Anh ấy giỏi tư duy sự vật một cách logic, trái lại, cảm quan nghệ thuật cũng rất phong phú.
10. 彼女はリーダーとして皆を引っ張っていく、一方で、誰よりもメンバーの意見に耳を傾ける。
Cô ấy dẫn dắt mọi người với tư cách là lãnh đạo, mặt khác, cô ấy lại lắng nghe ý kiến của thành viên hơn bất cứ ai.
11. 彼は人前ではいつも明るく振る舞っている、一方で、一人で悩みを抱え込むことが多い。
Anh ấy luôn tỏ ra vui vẻ trước mặt mọi người, nhưng mặt khác, lại hay ôm nỗi khổ tâm một mình.
12. 彼女は都会の華やかな生活が好きだ、一方で、田舎の静かな暮らしにも憧れている。
Cô ấy thích cuộc sống phồn hoa nơi đô thị, trái lại, cũng ao ước một cuộc sống yên bình chốn thôn quê.
13. 彼は新しいことに挑戦するのが好きだ、一方で、古くからの伝統も重んじている。
Anh ấy thích thử thách những điều mới mẻ, nhưng đồng thời cũng coi trọng những truyền thống lâu đời.
14. 彼女は非常に現実的な考え方をする、一方で、夢見がちなロマンチストでもある。
Cô ấy có cách suy nghĩ cực kỳ thực tế, mặt khác, cũng là một người lãng mạn hay mơ mộng.
15. 彼は自分の意見を強く主張する、一方で、相手の意見も尊重する姿勢を見せる。
Anh ấy khẳng định mạnh mẽ ý kiến của mình, nhưng mặt khác, cũng thể hiện thái độ tôn trọng ý kiến đối phương.
16. 彼女はIT機器の操作が苦手だ、一方で、手先が器用で細かい作業は得意だ。
Cô ấy lóng ngóng trong việc sử dụng thiết bị IT, trái lại, đôi tay lại khéo léo và giỏi những việc tỉ mỉ.
17. 彼はスポーツ万能で体を動かすのが好きだ、一方で、静かに読書する時間も愛している。
Anh ấy giỏi mọi môn thể thao và thích vận động, mặt khác, anh cũng yêu thích khoảng thời gian đọc sách tĩnh lặng.
18. 彼女はいつも冷静沈着だ、一方で、サプライズには子供のようにをはしゃぐ。
Cô ấy luôn điềm tĩnh, trái lại, trước những điều bất ngờ lại phấn khích như một đứa trẻ.
19. 彼は時間に厳しい、一方で、他人にはとても寛容だ。
Anh ấy rất nghiêm khắc về giờ giấc, nhưng mặt khác, lại rất khoan dung với người khác.
20. 彼女は議論で相手を論破することがある、一方で、後でこっそりフォローを入れる優しさがある。
Cô ấy đôi khi bác bỏ hoàn toàn lập luận của đối phương, mặt khác, lại có sự tử tế khi âm thầm hỗ trợ họ sau đó.
21. 彼は楽天的に見える、一方で、将来のことを誰よりも心配している。
Anh ấy trông có vẻ lạc quan, nhưng mặt khác, lại lo lắng về tương lai hơn bất cứ ai.
22. 彼女は人付き合いが得意だ、一方で、本当に心を開ける友人は少ない。
Cô ấy giỏi giao thiệp, trái lại, những người bạn thực sự để cô mở lòng lại rất ít.
23. 彼は規則を重んじる真面目な社員だ、一方で、時々大胆ないたずらを仕掛ける。
Anh ấy là nhân viên nghiêm túc biết tôn trọng quy định, mặt khác, thỉnh thoảng lại bày ra những trò đùa táo bạo.
24. 彼女は涙もろく感情豊かだ、一方で、困難な状況では誰よりも頼りになる。
Cô ấy dễ xúc động và giàu cảm xúc, trái lại, trong hoàn cảnh khó khăn cô lại đáng tin cậy hơn ai hết.
25. 彼は自分の専門分野では自信家だ、一方で、それ以外のことは素直に「知らない」と言える。
Anh ấy rất tự tin trong lĩnh vực chuyên môn của mình, mặt khác, với những việc khác anh có thể thẳng thắn nói "tôi không biết".
26. 都市部では人口が増加している、一方で、地方では過疎化が深刻な問題となっている。
Dân số đang tăng ở các vùng đô thị, trong khi đó, tình trạng thưa thớt dân cư ở nông thôn đang trở thành vấn đề nghiêm trọng.
27. 経済成長は多くの人々の生活を豊かにした、一方で、深刻な環境問題も引き起こした。
Sự tăng trưởng kinh tế đã làm cuộc sống của nhiều người sung túc hơn, nhưng mặt khác, nó cũng gây ra những vấn đề môi trường nghiêm trọng.
28. IT技術の進歩は生活を便利にした、一方で、新たなプライバシーの問題を生み出している。
Sự tiến bộ của công nghệ thông tin đã làm cuộc sống tiện lợi hơn, trái lại, nó cũng nảy sinh những vấn đề mới về quyền riêng tư.
29. グローバル化は国際的な協力を促進する、一方で、国内産業の空洞化を招くこともある。
Toàn cầu hóa thúc đẩy sự hợp tác quốc tế, nhưng mặt khác, đôi khi nó cũng dẫn đến tình trạng rỗng hóa công nghiệp trong nước.
30. この政策は経済を活性化させるだろう、一方で、財政赤字をさらに拡大させる恐れがある。
Chính sách này có lẽ sẽ kích thích kinh tế phát triển, nhưng trái lại, có nguy cơ làm thâm hụt tài chính gia tăng hơn nữa.
31. 少子高齢化は労働力不足を招く、一方で、高齢者向けの新たな市場を生み出している。
Tình trạng già hóa dân số và ít con dẫn đến thiếu hụt lực lượng lao động, mặt khác, nó lại tạo ra những thị trường mới dành cho người cao tuổi.
32. インターネットは情報収集を容易にした、一方で、フェイクニュースの拡散という問題も抱えている。
Internet giúp việc thu thập thông tin trở nên dễ dàng, nhưng trái lại, nó cũng vướng phải vấn đề về sự lan truyền tin giả.
33. 大企業の業績は好調だ、一方で、多くの中小企業は依然として厳しい経営状況にある。
Thành quả của các doanh nghiệp lớn rất khả quan, nhưng mặt khác, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn đang trong tình trạng kinh doanh khó khăn.
34. 再開発によって街は綺麗になった、一方で、昔ながらの風情は失われてしまった。
Nhờ tái thiết mà phố xá đã trở nên sạch đẹp, tuy nhiên, phong cách cổ xưa vốn có lại bị mất đi.
35. フリーランスという働き方は自由度が高い、一方で、収入が不安定になりがちだ。
Làm nghề tự do có độ tự do cao, nhưng mặt khác, thu nhập lại thường không ổn định.
36. SNSは人々の繋りを広けだ、一方で、ネットいじめなどの新たな問題も発生している。
SNS đã mở rộng sự kết nối giữa mọi người, nhưng trái lại, các vấn đề mới như bắt nạt qua mạng cũng đang phát sinh.
37. 円安は輸出企業にとっては追い風となる、一方で、輸入に頼る企業や消費者には打撃となる。
Đồng Yên rẻ là lợi thế cho các doanh nghiệp xuất khẩu, mặt khác, lại là đòn giáng mạnh vào các doanh nghiệp phụ thuộc nhập khẩu và người tiêu dùng.
38. AIの発展は労働の効率化に貢献する、一方で、多くの仕事が奪われるとの懸念もある。
Sự phát triển của AI góp phần nâng cao hiệu quả lao động, nhưng mặt khác, cũng có lo ngại rằng nó sẽ chiếm mất nhiều việc làm.
39. この国では失業率が低下している、一方で、非正規雇用の割合は増加傾向にある。
Tỷ lệ thất nghiệp ở quốc gia này đang giảm, trái lại, tỷ lệ lao động không chính thức lại có xu hướng tăng lên.
40. 観光客の増加は地域経済を潤す、一方で、交通渋滞やゴミ問題を引き起こしている。
Lượng khách du lịch tăng giúp kinh tế vùng phát triển, nhưng mặt khác lại gây ra tắc nghẽn giao thông và các vấn đề về rác thải.
41. スマートフォンの普及は非常に便利だ、一方で、歩きスマホなどの危険な行為も問題視されている。
Sự phổ biến của điện thoại thông minh rất tiện lợi, nhưng mặt khác, hành vi nguy hiểm như vừa đi vừa dùng điện thoại cũng đang bị chỉ trích.
42. 働き方改革が進んでいる、一方で、依然として長時間労働が常態化している企業も多い。
Cải cách cách thức làm việc đang diễn ra, nhưng trái lại, vẫn còn nhiều doanh nghiệp coi việc làm thêm giờ kéo dài là điều bình thường.
43. 政府は減税を発表した、一方で、社会保障費の負担は増大している。
Chính phủ đã công bố giảm thuế, mặt khác, gánh nặng chi phí bảo hiểm xã hội lại đang gia tăng.
44. オンラインショッピングは手軽で便利だ、一方で、地域商店街の衰退を加速させている。
Mua sắm trực tuyến rất nhanh chóng và tiện lợi, nhưng mặt khác, nó lại làm trầm trọng thêm sự suy tàn của các khu phố mua sắm địa phương.
45. 日本の治安は世界的に見ても良好だ、一方で、特殊詐欺などの犯罪は増加している。
An ninh ở Nhật Bản rất tốt so với thế giới, nhưng trái lại, các loại tội phạm như lừa đảo công nghệ cao lại đang gia tăng.
46. 医療技術の進歩は平均寿命を延ばした、一方で、増大する医療費が国家財政を圧迫している。
Sự tiến bộ của kỹ thuật y tế đã kéo dài tuổi thọ trung bình, nhưng mặt khác, chi phí y tế tăng vọt lại đang gây áp lực lên tài chính quốc gia.
47. リモートワークは通勤時間をなくした、一方で、社員同士のコミュニケーション不足が課題となっている。
Làm việc từ xa đã loại bỏ thời gian đi làm, tuy nhiên, việc thiếu giao tiếp giữa các nhân viên lại đang là một thách thức.
48. 原子力発電は安定した電力供給が可能だ、一方で、安全性に対する懸念は根強い。
Điện hạt nhân có khả năng cung cấp điện ổn định, nhưng mặt khác, những lo ngại về mức độ an toàn vẫn rất lớn.
49. 若者の投票率は低いままだ、一方で、政治的なデモに参加する若者は増えている。
Tỷ lệ bỏ phiếu của giới trẻ vẫn thấp, nhưng trái lại, số người trẻ tham gia các cuộc biểu tình chính trị lại đang tăng lên.
50. 都心の地価は高騰し続けている、一方で、地方では土地を無償で譲渡するケースもある。
Giá đất ở trung tâm thành phố liên tục tăng vọt, trong khi đó, ở các vùng quê lại có trường hợp đất được tặng không.
Cấu trúc 「~一方だ」(いっぽうだ - Ippou da) khi đứng ở cuối câu là một mẫu ngữ pháp thuộc trình độ N3 (xuất hiện rất nhiều trong các bài thi JLPT N3 và N2).
Bản chất của cấu trúc này là dùng để diễn tả một trạng thái hoặc xu hướng đang liên tục biến đổi và phát triển theo MỘT CHIỀU HƯỚNG DUY NHẤT mà không hề dừng lại.
Ý nghĩa tiếng Việt: "Ngày càng...", "Có xu hướng liên tục...", "Cứ tăng/giảm dần...".
Công thức cấu tạo
Cấu trúc này có cách kết hợp cực kỳ đơn giản và nghiêm ngặt:
$$\text{Động từ thể từ điển (V-u)} + \text{一方だ / 一方です}$$
⚠️ Điều kiện cốt lõi của Động từ:
Động từ đứng trước 一方だ bắt buộc phải là động từ chỉ sự biến đổi (trạng thái tăng, giảm, tiến triển). Các động từ hành động tĩnh hoặc không có tính chất thay đổi (như 食べる, 寝る, 話す) tuyệt đối không được đi với cấu trúc này.
Các động từ kinh điển thường đi kèm:
Hướng tăng lên/Xấu đi: 上がる (tăng), 増える (nhiều lên), 悪化する (xấu đi), 進む (tiến triển).
Hướng giảm xuống: 下がる (giảm), 減る (ít đi), 衰える (suy yếu).
Các ví dụ minh họa thực tế
Để hiểu rõ cấu trúc này, bạn hãy chú ý đến sự chuyển dịch liên tục của trạng thái ở cuối câu:
最近、物価は上がる一方だ。
(Gần đây, giá cả cứ ngày càng tăng cao liên tục.)
祖父の病気は悪化する一方です。心配です。
(Bệnh tình của ông nội ngày càng trở nên trầm trọng hơn. Tôi lo lắng lắm.)
英語を使わないと、忘れる一方だ。
(Nếu không sử dụng tiếng Anh thì sẽ ngày càng quên sạch đi thôi.)
ここ数年、この町の人口は減る一方だ。
(Mấy năm trở lại đây, dân số của thị trấn này cứ giảm dần liên tục.)
Sắc thái biểu cảm: Có hướng về điều tích cực không?
Một quy tắc ngầm vô cùng quan trọng mà người học cần lưu ý: Cấu trúc này đa phần (khoảng 80-90%) được dùng cho các xu hướng TIÊU CỰC, XẤU ĐI hoặc ngoài ý muốn của người nói (như bệnh nặng hơn, giá tăng, dân số giảm, trí nhớ kém đi).
Lưu ý: Khi muốn nói về một xu hướng tốt lên, phát triển tích cực một cách tự nhiên, người Nhật thường ưu tiên dùng cấu trúc 「~ていく」 hơn.
Ví dụ tự nhiên: 日本語が上手になっていく。 (Tiếng Nhật đang ngày càng giỏi lên).
Ví dụ gượng ép: 日本語が上手になる一方だ。 (Ít dùng, trừ khi muốn nhấn mạnh một tốc độ tăng trưởng quá chóng mặt, nằm ngoài kiểm soát).
⚠️ Trận chiến phòng thi: Phân biệt 「〜一方だ」 và 「〜ばかりだ」
Đây là cặp bài trùng lừa đảo kinh điển trong đề thi N3/N2 vì chúng đều đứng cuối câu và đều dịch là "Ngày càng...".
〜一方だ (Biến đổi khách quan, 2 chiều): Dùng để mô tả một xu hướng biến đổi liên tục của sự vật, có thể theo chiều hướng tăng lên (増える) hoặc giảm xuống (減る). Góc nhìn mang tính khách quan (như tình hình kinh tế, thời tiết, số liệu).
〜ばかりだ (Chỉ đi xuống - TIÊU CỰC TUYỆT ĐỐI): Cấu trúc này cũng diễn tả sự biến đổi liên tục, nhưng chỉ dùng cho chiều hướng đi xuống, xấu đi, tồi tệ hơn mà thôi. Đặc biệt, nó thường đi với những động từ thể hiện sự chuẩn bị rơi vào trạng thái tệ hại (悪化するばかりだ - chỉ ngày càng xấu đi, chứ không có 良くなるばかりだ).
Phương pháp xác định khi làm bài tập
Khi làm bài tập trắc nghiệm ngữ pháp, bí quyết chọn chính xác 一方だ ở cuối câu là:
Nhìn vào vị trí khoảng trống: Khoảng trống nằm ở ngay cuối câu để kết thúc câu.
Nhìn vào động từ đứng trước: Đó phải là một động từ mang tính chất biến đổi (増える, 減る, 下がる, 変わる).
Ý nghĩa câu văn mang tính chất nhận xét, đánh giá về một thực trạng, một xu hướng đang diễn ra liên hồi.
1. この国の人口は、減少する一方だ。
Dân số của quốc gia này đang có xu hướng không ngừng giảm đi.
2. 都市部への人口集中は進み、地方の過疎化は深刻化する一方だ。
Sự tập trung dân số vào thành thị tiếp diễn, và tình trạng thưa dân ở nông thôn ngày càng trở nên nghiêm trọng.
3. 円安が進み、輸入品の価格は上がる一方だ。
Đồng Yên tiếp tục giảm giá, khiến giá hàng nhập khẩu cứ thế tăng cao.
4. ガソリン価格は高騰し、家計への負担は増す一方だ。
Giá xăng tăng vọt làm gánh nặng lên chi tiêu gia đình ngày càng tăng thêm.
5. 少子高齢化が進み、社会保障費は増大する一方だ。
Tình trạng già hóa dân số và tỷ lệ sinh thấp tiếp diễn, khiến chi phí an sinh xã hội ngày càng phình to.
6. 物価は上がるのに給料は上がらず、生活は苦しくなる一方だ。
Vật giá thì tăng mà lương chẳng tăng, khiến cuộc sống ngày càng trở nên khó khăn.
7. 景気の悪化で、企業の倒産件数は増える一方だ。
Do tình hình kinh tế suy thoái, số vụ phá sản doanh nghiệp không ngừng tăng lên.
8. 人手不足のため、労働者の負担は重くなる一方だ。
Vì thiếu hụt nhân lực, gánh nặng lên người lao động ngày một nặng nề hơn.
9. 国際競争が激しくなり、国内産業は衰退する一方だ。
Cạnh tranh quốc tế trở nên khốc liệt, khiến các ngành công nghiệp trong nước ngày càng suy tàn.
10. 技術の進歩は速く、古いスキルは時代遅れになる一方だ。
Công nghệ tiến bộ nhanh chóng làm cho những kỹ năng cũ ngày càng trở nên lỗi thời.
11. 格差社会が広がり、富は一部の人に集中する一方だ。
Xã hội phân hóa giàu nghèo lan rộng, của cải ngày càng tập trung vào một bộ phận thiểu số.
12. 後継者不足で、伝統的な産業は廃れていく一方だ。
Do thiếu người kế thừa, các ngành công nghiệp truyền thống đang dần bị mai một.
13. 食料自給率は低下し、海外への依存度は高まる一方だ。
Tỷ lệ tự túc lương thực sụt giảm, mức độ phụ thuộc vào nước ngoài ngày càng cao.
14. 空き家の数は増え、地域の治安は悪化する一方だ。
Số lượng nhà hoang tăng lên, khiến an ninh trong khu vực ngày càng tệ đi.
15. 医療費の増大で、国民健康保険の財政は厳しくなる一方だ。
Với sự gia tăng chi phí y tế, tài chính của bảo hiểm y tế quốc dân ngày càng trở nên eo hẹp.
16. 若者の政治離れは進み、投票率は下がる一方だ。
Sự thờ ơ với chính trị của giới trẻ gia tăng, khiến tỷ lệ đi bỏ phiếu cứ thế sụt giảm.
17. インターネットの普及で、新聞の発行部数は減る一方だ。
Với sự phổ biến của internet, số lượng báo in phát hành ngày càng giảm đi.
18. フェイクニュースが広まり、社会の混乱は深まる一方だ。
Tin giả lan truyền khiến sự hỗn loạn trong xã hội ngày càng sâu sắc.
19. グローバル化が進み、国内の雇用は不安定になる一方だ。
Toàn cầu hóa tiến triển khiến việc làm trong nước ngày càng trở nên bấp bênh.
20. 公共交通機関が減り、地方の高齢者は不便になる一方だ。
Phương tiện giao thông công cộng cắt giảm khiến người cao tuổi ở nông thôn ngày càng gặp nhiều bất tiện.
21. ネット通販の拡大で、地域の商店街は寂れる一方だ。
Với sự mở rộng của mua sắm trực tuyến, các khu phố mua sắm địa phương ngày càng trở nên vắng vẻ.
22. 受験戦争が激化し、子供たちのストレスは増す限る(※一方だ)。
Cuộc chiến thi cử ngày càng khốc liệt, khiến áp lực của trẻ em cứ thế tăng cao.
23. 国際情勢が不安定になり、資源価格は上昇する一方だ。
Tình hình quốc tế trở nên bất ổn khiến giá tài nguyên không ngừng leo thang.
24. 税金の負担は重くなり、人々の不満は高まる一方だ。
Gánh nặng thuế má ngày càng nặng nề, làm sự bất mãn của người dân ngày càng dâng cao.
25. ワーキングプアの問題は深刻化し、貧困から抜け出せない人が増える一方だ。
Vấn đề người nghèo có việc làm ngày càng nghiêm trọng, số người không thể thoát khỏi đói nghèo ngày càng tăng.
26. 地球温暖化が進み、北極の氷は溶ける一方だ。
Hiện tượng nóng lên toàn cầu tiếp diễn khiến băng ở Bắc Cực không ngừng tan chảy.
27. 異常気象の発生頻度は高まり、自然災害は増加する一方だ。
Tần suất các hiện tượng thời tiết cực đoan ngày càng cao, dẫn đến thiên tai không ngừng tăng lên.
28. 森林伐採が進み、砂漠化は広がる一方だ。
Tình trạng phá rừng tiếp diễn làm cho sa mạc hóa ngày càng lan rộng.
29. 海洋汚染が進み、生態系への影響は深刻になる一方だ。
Ô nhiễm đại dương tiếp diễn khiến những ảnh hưởng đến hệ sinh thái ngày càng trở nên nghiêm trọng.
30. プラスチックごみの量は増え、海に流出するごみは後を絶たない一方だ。
Lượng rác thải nhựa tăng lên, rác thải trôi ra biển cứ thế tiếp diễn không có hồi kết.
31. 大気汚染が悪化し、呼吸器系の疾患を持つ人が増える一方だ。
Ô nhiễm không khí trầm trọng hơn khiến số người mắc các bệnh về đường hô hấp ngày càng tăng.
32. 絶滅危惧種の数は増え、生物の多様性は失われる一方だ。
Số lượng các loài có nguy cơ tuyệt chủng tăng lên, sự đa dạng sinh học ngày càng bị mất đi.
33. 世界の人口は増え続け、食料不足は深刻化する一方だ。
Dân số thế giới tiếp tục tăng, làm cho tình trạng thiếu lương thực ngày càng trầm trọng.
34. 水不足の問題は悪化し、安全な水を手に入れられない人々が増える一方だ。
Vấn đề thiếu nước tồi tệ hơn, số người không thể tiếp cận nguồn nước sạch ngày càng tăng.
35. ごみの排出量は増え続け、最終処分場の容量は限界に近づく一方だ。
Lượng rác thải ra tiếp tục tăng, khiến công suất của các bãi chôn lấp rác cuối cùng ngày càng tiến gần đến mức giới hạn.
36. 気温の上昇で、農作物の収穫量は不安定になる一方だ。
Nhiệt độ tăng cao khiến sản lượng thu hoạch nông sản ngày càng trở nên bấp bênh.
37. 酸性雨の影響で、歴史的な建造物は傷んでいく一方だ。
Dưới tác động của mưa axit, các công trình kiến trúc lịch sử ngày càng bị hư hại.
38. 都市化が進み、緑豊かな自然は失われる一方だ。
Đô thị hóa tiếp diễn khiến thiên nhiên xanh tươi ngày càng mất đi.
39. 外来種の侵入で、在来種の生息地は脅かされる一方だ。
Sự xâm nhập của các loài ngoại lai khiến môi trường sống của các loài bản địa không ngừng bị đe dọa.
40. 環境破壊が進み、美しい景観は過去のものになる一方だ。
Sự hủy hoại môi trường tiếp diễn khiến những cảnh quan đẹp đẽ đang dần trở thành quá khứ.
41. 年を取るにつれて、記憶力は衰える一方だ。
Càng có tuổi, trí nhớ càng có xu hướng giảm sút.
42. 運動不足で、体力は落ちる一方だ。
Do thiếu vận động, thể lực ngày càng đi xuống.
43. 夜更かしが続き、日中の眠気はひどくなる一方だ。
Việc thức khuya kéo dài khiến cơn buồn ngủ vào ban ngày ngày càng trầm trọng.
44. ストレスのせいで、白髪は増える一方だ。
Do căng thẳng, tóc bạc cứ thế ngày một nhiều thêm.
45. 忙しくて食生活が乱れ、体重は増える一方だ。
Vì bận rộn làm thói quen ăn uống đảo lộn, khiến cân nặng không ngừng tăng lên.
46. 治療が遅れたため、彼の病状は悪化する一方だ。
Vì việc điều trị bị trì hoãn, bệnh tình của anh ấy ngày càng trở nên xấu đi.
47. 無理なダイエットで、健康状態は悪くなる一方だ。
Do giảm cân quá mức, tình trạng sức khỏe ngày càng chuyển biến xấu.
48. スマートフォンの見過ぎで、視力は低下する一方だ。
Vì nhìn điện thoại quá nhiều, thị lực ngày càng bị suy giảm.
49. 練習を休んでいるので、筋力は衰える一方だ。
Vì đang nghỉ luyện tập, cơ bắp ngày càng yếu đi.
50. 不規則な生活で、肌の調子は悪くなる一方だ。
Với lối sống không điều độ, tình trạng làn da ngày càng xấu đi.
Cấu trúc 「~ばかりだ」(Bakari da) khi đứng ở cuối câu là một mẫu ngữ pháp rất quan trọng của trình độ N3 (xuất hiện liên tục trong các bài thi JLPT N3 và N2).
Bản chất của cấu trúc này là diễn tả một trạng thái hoặc xu hướng đang liên tục biến đổi, tiến triển theo một chiều hướng XẤU, TIÊU CỰC hoặc TỒI TỆ HƠN mà không có dấu hiệu dừng lại.
Ý nghĩa tiếng Việt: "Ngày càng...", "Cứ tồi tệ đi...", "Chỉ có xấu đi...".
Công thức cấu tạo
Cấu trúc này kết hợp trực tiếp với Động từ thể từ điển:
$$\text{Động từ thể từ điển (V-u)} + \text{ばかりだ / ばかりです}$$
⚠️ Điều kiện của Động từ (Điểm mấu chốt):
Giống như cấu trúc ~一方だ, động từ đứng trước ばかりだ bắt buộc phải là động từ chỉ sự biến đổi. Tuy nhiên, các động từ này hầu như chỉ mang tính chất đi xuống, suy giảm hoặc chuyển biến xấu.
Các động từ đi kèm kinh điển: 悪化する (xấu đi), 減る (giảm đi), 下がる (hạ xuống), 忘れる (quên đi), 衰える (suy yếu).
Các ví dụ minh họa thực tế
Để hiểu rõ sắc thái của cấu trúc này, bạn hãy chú ý đến tâm trạng lo lắng, bất lực của người nói trước một thực trạng đang ngày càng tệ đi:
祖母の病気は悪化するばかりだ。本当に心配です。
(Bệnh tình của bà tôi cứ ngày càng xấu đi thôi. Tôi thực sự rất lo lắng.)
一度覚えた漢字も、使わないと忘れていくばかりだ。
(Chữ Kanji một khi đã nhớ, nếu không sử dụng thì chỉ có ngày càng quên sạch đi mà thôi.)
年を取ると、体力が衰えるばかりです。
(Càng có tuổi thì thể lực chỉ có ngày càng suy yếu đi.)
物価が上がって、生活は苦しくなるばかりだ。
(Giá cả thì tăng cao, cuộc sống thì cứ ngày càng trở nên khốn khó hơn.)
Sắc thái biểu cảm: Điểm khác biệt chí mạng với 「~一方だ」
Trong phòng thi JLPT, giám thị rất hay đưa cả hai đáp án ~ばかりだ và ~一方だ vào câu hỏi vì chúng đều dịch là "Ngày càng...". Tuy nhiên, chúng có 2 điểm khác biệt cốt lõi sau:
Tính chất Tiêu cực tuyệt đối:
~一方だ dùng cho cả biến đổi tăng lên (tích cực/khách quan) hoặc giảm xuống. (Ví dụ: Số lượng người học tiếng Nhật ngày càng tăng $\rightarrow$ Dùng 増える一方だ).
~ばかりだ chỉ dùng cho chiều hướng tiêu cực, đi xuống. Bạn tuyệt đối không được nói 日本語が上手になるばかりだ (Tiếng Nhật ngày càng giỏi lên) hay 売上が伸びるばかりだ (Doanh thu ngày càng tăng lên).
Sắc thái chủ quan của người nói: ~ばかりだ thể hiện rõ sự than vãn, lo âu, bất lực hoặc nuối tiếc của người nói trước sự việc đó. Trong khi ~一方だ mang tính chất mô tả số liệu, thực trạng khách quan nhiều hơn.
Mở rộng: Một nghĩa cuối câu khác của 「V-u + ばかりだ」
Ngoài nghĩa "ngày càng xấu đi", khi ~ばかりだ đi với các động từ hành động đã chuẩn bị xong xuôi (như 出発する - xuất phát, 準備する - chuẩn bị, 料理ができる - món ăn làm xong), nó lại mang một nghĩa hoàn toàn khác: "Chỉ còn chờ... là xong" / "Mọi thứ đã sẵn sàng chỉ việc làm nữa thôi".
Ví dụ: 旅行の準備はできました。あとは出発するばかりだ。
(Chuẩn bị cho chuyến du lịch xong xuôi cả rồi. Giờ chỉ còn chờ lên đường nữa là xong.)
Ví dụ: 料理はすべて完成しました。あとは食べるばかりです。
(Món ăn đã hoàn thành tất cả rồi. Giờ chỉ còn mỗi việc ăn nữa thôi.)
Phương pháp xác định khi làm bài tập
Khi làm bài tập trắc nghiệm ngữ pháp, bí quyết để chọn chính xác ばかりだ mang nghĩa "ngày càng" là:
Khoảng trống nằm ở ngay cuối câu để kết thúc câu.
Động từ đứng trước là động từ biến đổi theo chiều hướng đi xuống, có hại, tiêu cực (悪化する, 衰える).
Bối cảnh câu thể hiện sự lo lắng hoặc phàn nàn của người nói về một thực trạng nào đó của bản thân hoặc xã hội.
1. 残業続きで、疲れはたまるばかりだ。
Cứ tiếp tục tăng ca nên mệt mỏi cứ thế tích tụ lại.
2. 年を取るにつれて、記憶力は衰えるばかりだ。
Càng có tuổi, trí nhớ càng giảm sút.
3. 運動不足のせいで、体力は落ちるばかりだ。
Do thiếu vận động nên thể lực cứ thế yếu dần đi.
4. 夜更かしが習慣になり、日中の眠気はひどくなるばかりだ。
Thức khuya đã trở thành thói quen nên cơn buồn ngủ vào ban ngày ngày càng trầm trọng.
5. 心配事が多くて、白髪は増えるばかりだ。
Có quá nhiều điều phải lo lắng nên tóc bạc cứ thế nhiều thêm.
6. 好きなものなばかり食べているので、体重は増えるばかりだ。
Vì toàn ăn những món mình thích nên cân nặng cứ thế tăng vù vù.
7. 治療を続けているのに、彼の病状は悪化するばかりだ。
Mặc dù vẫn đang tiếp tục điều trị nhưng bệnh tình của anh ấy ngày càng xấu đi.
8. 無理なダイエットを始めてから、体調は悪くなるばかりだ。
Kể từ khi bắt đầu giảm cân quá mức, tình trạng sức khỏe ngày càng tệ hơn.
9. 毎日パソコンを見ているので、視力は低下するばかりだ。
Vì ngày nào cũng nhìn vào máy tính nên thị lực ngày càng suy giảm.
10. 最近練習を休んでいるので、ピアノの腕はなまるばかりだ。
Dạo này nghỉ luyện tập nên tay nghề chơi piano ngày càng đi xuống.
11. 不規則な生活がたたり、肌の調子は悪くなるばかりだ。
Hệ lụy từ lối sống không điều độ khiến tình trạng làn da ngày càng tệ đi.
12. 薬を飲み忘れることが多く、彼の咳はひどくなるばかりだ。
Anh ấy hay quên uống thuốc nên cơn ho ngày càng trầm trọng.
13. 年のせいか、膝の痛みはひどくなるばかりだ。
Chắc do tuổi tác nên những cơn đau đầu gối ngày một nặng thêm.
14. 飲み会が多いせいで、肝臓への負担は増すばかりだ。
Vì đi nhậu quá nhiều nên gánh nặng lên gan ngày càng tăng.
15. ストレスで甘いものををやめられず、血糖値は上がるばかりだ。
Vì căng thẳng không bỏ được đồ ngọt nên chỉ số đường huyết cứ thế tăng cao.
16. 彼の病気への不安が募り、食欲は落ちるばかりだ。
Nỗi lo lắng về bệnh tật của anh ấy ngày càng tăng, khiến sự thèm ăn cứ thế mất đi.
17. リハビリを怠けているため、体の動きは硬くなるばかりだ。
Do lười tập vật lý trị liệu nên các cử động của cơ thể ngày càng trở nên cứng nhắc.
18. 慢性的な睡眠不足で、仕事中の集中力は低下するばかりだ。
Do thiếu ngủ mãn tính nên khả năng tập trung trong công việc ngày càng sụt giảm.
19. 怪我の痛みが引かず、彼の表情は暗くなるばかりだ。
Cơn đau từ vết thương không dịu đi khiến vẻ mặt của anh ấy ngày càng u sầu.
20. 働きすぎで、彼の疲労は蓄積するばかりだ。
Do làm việc quá sức nên sự mệt mỏi của anh ấy không ngừng tích tụ.
21. 新しい環境に馴染めず、精神的なストレスはたまるばかりだ。
Không thể làm quen với môi trường mới, áp lực tinh thần cứ thế tích tụ lại.
22. 彼のことを考えると、胸は苦しくなるばかりだ。
Cứ nghĩ về anh ấy là lồng ngực lại càng thấy thắt lại.
23. 何もやる気が起きず、ベッドで横に゙なる時間は増えるばかりだ。
Chẳng có chút động lực làm gì cả, thời gian nằm ườn trên giường cứ thế tăng lên.
24. 年々代謝が落ちて、お腹の肉は増えるばかりだ。
Sự trao đổi chất giảm dần qua từng năm nên mỡ bụng cứ thế dày thêm.
25. 彼の冷たい態度に、私の心は傷つくばかりだ。
Trước thái độ lạnh lùng của anh ấy, trái tim tôi chỉ càng thêm tổn thương.
26. 締め切りが近づいているのに、仕事は増えるばかりだ。
Mặc dù hạn chót đang đến gần nhưng công việc cứ thế ngày một nhiều thêm.
27. 彼からの連絡が全くなく、不安は大きくなるばかりだ。
Hoàn toàn không có liên lạc gì từ anh ấy, nỗi bất an ngày càng lớn thêm.
28. 議論をしても話が噛み合わず、時間は過ぎていくばかりだ。
Dù có tranh luận thì ý kiến vẫn không thống nhất, thời gian cứ thế trôi đi vô ích.
29. 恋人に会えないので、寂しさは募るばかりだ。
Vì không được gặp người yêu nên nỗi cô đơn ngày càng chồng chất.
30. 試験範囲が広すぎて、覚えるべきことは増えるばかりだ。
Phạm vi ôn thi quá rộng, những điều cần phải nhớ cứ thế tăng lên.
31. 彼の嘘が次々と発覚し、彼への不信感は強まるばかりだ。
Những lời nói dối của anh ta liên tiếp bị bại lộ, sự mất lòng tin vào anh ta ngày càng mạnh mẽ.
32. 対策を立てても問題が解決せず、事態は悪化するばかりだ。
Dù đã lập ra biện pháp nhưng vấn đề vẫn không được giải quyết, tình hình ngày càng tồi tệ hơn.
33. 彼の言い訳を聞いていると、怒りはこみ上がるばかりだ。
Càng nghe những lời bào chữa của anh ta, cơn giận càng trào dâng.
34. 部屋の片付けを後回しにして、物は散らかるばかりだ。
Cứ trì hoãn việc dọn dẹp phòng nên đồ đạc ngày càng bừa bộn thêm.
35. 失敗を恐れて、行動はどんどん消極的に゙なるばかりだ。
Vì sợ thất bại nên hành động ngày càng trở nên thụ động.
36. 投資の損失が膨らみ、彼の焦りは増すばかりだ。
Khoản lỗ đầu tư ngày càng lớn, sự nôn nóng của anh ấy cứ thế tăng thêm.
37. 上司からのプレッシャーが強まり、責任は重くなるばかりだ。
Áp lực từ cấp trên ngày càng mạnh, trách nhiệm cứ thế đè nặng thêm.
38. 昔の友人と疎遠に゙なってきいき、孤独感は深まるばかりだ。
Dần trở nên xa cách với bạn cũ, cảm giác cô đơn ngày một sâu sắc hơn.
39. 彼の無神経な発言に、彼への嫌悪感は増すばかりだ。
Trước những phát ngôn vô tâm của anh ta, cảm giác chán ghét dành cho anh ta ngày càng tăng.
40. ゲームに夢中になり、現実世界への関心は薄れるばかりだ。
Mải mê vào trò chơi nên sự quan tâm đến thế giới thực cứ thế nhạt nhòa dần.
41. ドラマの謎が解けるどころか、謎は深まるばかりだ。
Bí ẩn của bộ phim không những không được giải đáp mà trái lại còn ngày càng trở nên bí hiểm hơn.
42. 彼の怪しい行動に、彼への疑惑は深まるばかりだ。
Trước những hành động đáng nghi của anh ta, sự ngờ vực dành cho anh ta ngày càng sâu sắc.
借金が返せず、彼の精神的な負担は増すばかりだ。
Vì không trả được nợ nên gánh nặng tâm lý của anh ấy cứ thế tăng thêm.
親友の成功と自分を比べて、劣等感は強まるばかりだ。
So sánh bản thân với thành công của bạn thân nên cảm giác tự ti ngày càng mạnh mẽ.
45. 彼の裏切りが許せず、彼への憎しみは増すばかりだ。
Không thể tha thứ cho sự phản bội của anh ta nên lòng căm thù dành cho anh ta cứ thế tăng lên.
46. 彼の冷たい態度が続き、彼女の心は離れていくばかりだ。
Thái độ lạnh lùng của anh ấy cứ tiếp diễn khiến trái tim cô ấy ngày càng rời xa.
47. 雨が降り続き、川の水位は上昇するばかりだ。
Mưa cứ rơi liên miên khiến mực nước sông không ngừng dâng cao.
48. 会議が長引き、参加者のやる気は失われるばかりだ。
Cuộc họp kéo dài lê thê khiến động lực của những người tham gia ngày một mất đi.
49. 問題が次々と起こり、解決までの道のりは遠のくばかりだ。
Rắc rối liên tục xảy ra khiến con đường dẫn đến giải quyết ngày một xa vời.
50. 議論が白熱し、話はどんどん複雑になるばかりだ。
Cuộc thảo luận trở nên nảy lửa khiến câu chuyện ngày càng trở nên phức tạp.