| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Phát Minh |
発明 |
Phát minh |
| Phát Mại |
発売 |
Mở bán |
| Phái Thủ |
派手 |
Lòe loẹt |
| Thoại |
話す |
Nói chuyện |
| Ly |
離す |
Tách ra |
| Phóng |
放す |
Thả đi |
| Ly |
離れる |
Rời xa |
| Vũ Căn |
羽根 |
Lông vũ |
| Khiêu |
跳る |
Nhảy |
| Phá Diện |
破面 |
Mặt vỡ |
| Tảo |
早まる |
Sớm hơn |
| Lưu Hành |
流行る |
Thịnh hành |
| Phất Hồi |
払い戻す |
Hoàn tiền |
| Châm |
針 |
Cây kim |
| Thiếp Thiết |
張り切る |
Hăng hái |
| Thiếp |
貼る |
Dán |
| Phán |
判 |
Con dấu |
| Phiên |
番 |
Lượt |
| Phạm Vi |
範囲 |
Phạm vi |
| Phản Kháng |
反抗 |
Phản kháng |
| Phạm Tội |
犯罪 |
Tội phạm |
| Phản Ánh |
反映 |
Phản ánh |
| Bán Kính |
半径 |
Bán kính |
| Phán Quyết |
判決 |
Phán quyết |
| Phản Xạ |
反射 |
Phản xạ |
| Phán Đoán |
判断 |
Phán đoán |
| Phạm Nhân |
犯人 |
Thủ phạm |
| Phán Mại |
販売 |
Buôn bán |
| Bán Phân |
半分 |
Một nửa |
| Phản Luận |
反論 |
Phản bác |
| Nhật |
日 |
Ngày |
| Hỏa |
火 |
Lửa |
| Bị Hại |
被害 |
Thiệt hại |
| Tỉ Giác |
比較 |
So sánh |
| Nhật Quy |
日帰り |
Trong ngày |
| Quang |
光 |
Ánh sáng |
| Quang |
光る |
Tỏa sáng |
| Dẫn Xuất |
引き出し |
Ngăn kéo |
| Ty Khiếp |
卑怯 |
Hèn hạ |
| Bi Kịch |
悲劇 |
Bi kịch |
| Phi Hành |
飛行 |
Bay |
| Phi Hành |
非行 |
Hành vi xấu |
| Tất膝 |
膝 |
Đầu gối |
| Phi Thường |
非常 |
Khẩn cấp |
| Mỹ Nhân |
美人 |
Người đẹp |
| Mật |
密か |
Thầm kín |
| Nhật Phó |
日付 |
Ngày tháng |
| Tất Tử |
必死 |
Liều mạng |
| Phủ Định |
否定 |
Phủ định |
| Nhất Ngôn |
一言 |
Một lời |
| Nhân Vào |
人込み |
Đám đông |
| Đẳng |
等しい |
Bằng nhau |
| Độc Ngôn |
独り言 |
Nói một mình |
| Phê Phán |
批判 |
Phê phán |
| Phê Bình |
批評 |
Phê bình |
| Bì Phu |
皮膚 |
Da |
| Hạ暇 |
暇 |
Rảnh rỗi |
| Bí Mật |
秘密 |
Bí mật |
| Vi Diệu |
微妙 |
Khó nói |
| Nữu紐 |
紐 |
Sợi dây |
| Phí Dụng |
費用 |
Chi phí |
| Biểu |
表 |
Bảng biểu |
| Mẹo秒 |
秒 |
Giây |
| Bình Giá |
評価 |
Đánh giá |
| Biểu Hiện |
表現 |
Diễn đạt |
| Biểu Tình |
表情 |
Biểu cảm |
| Bình Đẳng |
平等 |
Bình đẳng |
| Bình Phán |
評判 |
Danh tiếng |
| Tiêu Bản |
標本 |
Mẫu vật |
| Biểu Diện |
表面 |
Bề mặt |
| Quảng |
広がる |
Lan rộng |
| Quảng |
広げる |
Mở rộng |
| Bình瓶 |
瓶 |
Cái chai |
| Bất An |
不安 |
Bất an |
| Phong Cảnh |
風景 |
Phong cảnh |
| Phu Phụ |
夫婦 |
Vợ chồng |
| Địch笛 |
笛 |
Cái còi |
| Bất Khả |
不可 |
Không thể |
| Vũ Khí |
武器 |
Vũ khí |
| Xuy |
吹く |
Thổi |
| Thức拭 |
拭く |
Lau chùi |
| Hàm |
含める |
Bao gồm |
| Bành膨 |
膨む |
Phồng lên |
| Bành膨 |
膨ます |
Làm phồng |
| Đại袋 |
袋 |
Cái túi |
| Bất Hạnh |
不幸 |
Bất hạnh |
| Tiết |
節 |
Khớp đốt |
| Bất Tư Nghị |
不思議 |
Kỳ lạ |
| Bất Tự Do |
不自由 |
Tàn tật |
| Phụ Nhân |
婦人 |
Phụ nữ |
| Bất Chính |
不正 |
Bất chính |
| Bất Túc |
不足 |
Thiếu hụt |
| Trát札 |
札 |
Nhãn thẻ |
| Phổ Đoạn |
普段 |
Thường ngày |
| Vật Chất |
物質 |
Vật chất |
| Vật Lý |
物理 |
Vật lý |
| Bút |
筆 |
Bút lông |
| Thuyền |
船 |
Con thuyền |
| Hủ Bại |
腐敗 |
Thối rữa |
| Bất Mãn |
不満 |
Bất mãn |
| Tăng |
増やす |
Làm tăng |
| Chấn |
振る |
Vẫy |
| Chấn |
震える |
Run rẩy |
| Cổ |
古い |
Cũ |
| Xúc |
触れる |
Chạm vào |
| Phong Lữ Phu |
風呂敷 |
Khăn gói |
| Phân Vi Khí |
雰囲気 |
Không khí |
| Phân Tích |
分析 |
Phân tích |
| Văn Mạch |
文脈 |
Ngữ cảnh |
| Bình Khí |
平気 |
Bình thản |
| Bình Quân |
平均 |
Trung bình |
| Bình Hành |
平行 |
Song song |
| Binh Đội |
兵隊 |
Binh lính |
| Bế Điếm |
閉店 |
Đóng cửa |
| Hòa Bình |
平和 |
Hòa bình |
Cấu trúc 「~てたまらない」(Te tamaranai) là một mẫu ngữ pháp vô cùng quen thuộc và quan trọng thuộc trình độ N3. Chữ 「たまらない」 xuất phát từ động từ 堪える (たえる - chịu đựng), khi chia sang thể phủ định nghĩa là "không thể chịu đựng nổi".
Bản chất của cấu trúc này là dùng để diễn tả một cảm xúc, một tâm trạng hoặc một cảm giác cơ thể đang dâng cao đến mức đỉnh điểm, mãnh liệt khiến người nói không thể kiềm chế, không thể chịu đựng hay kìm nén lại được.
Ý nghĩa tiếng Việt: "...không chịu nổi", "...kinh khủng", "...ơi là ...", "vô cùng...".
Công thức cấu tạo
Cấu trúc này kết hợp trực tiếp bằng cách chia các từ về thể て:
Tính từ đuôi い: Bỏ い $\rightarrow$ くてたまらない
Ví dụ: 寂しい (Cô đơn) $\rightarrow$ 寂しくてたまらない (Cô đơn không chịu nổi).
Tính từ đuôi な: Bỏ な $\rightarrow$ でたまらない
Ví dụ: 心配な (Lo lắng) $\rightarrow$ 心配でたまらない (Lo lắng phát điên/không chịu nổi).
Động từ tâm lý (Thể tự phát): Chia về thể て + たまらない
Ví dụ: 気にかかる (Bận tâm) $\rightarrow$ 気にかかってたまらない (Bận tâm không chịu nổi).
Ví dụ: 思える (Cảm thấy) $\rightarrow$ 思えてたまらない (Cứ cảm thấy thế nào ấy).
Các ví dụ minh họa thực tế
Để hiểu rõ cấu trúc này, bạn hãy chú ý đến những cảm xúc mang tính chất "quá tải", không thể kiểm soát ở vế trước:
お腹が減ってたまらないから、何か食べよう。
(Bụng đói không chịu nổi rồi nên đi ăn cái gì đó thôi.)
久しぶりに彼女に会えるので、嬉しくてたまらない。
(Vì lâu rồi mới được gặp lại cô ấy nên tôi vui sướng khôn tả / vui không chịu nổi.)
合格できるかどうか、心配でたまらない。
(Tôi lo lắng phát điên/không chịu nổi không biết mình có đỗ được hay không.)
日本の家族に会いたくてたまらない。
(Tôi thèm/muốn gặp gia đình ở Nhật đến mức không chịu nổi nữa rồi.)
Ba quy tắc ngầm bắt buộc để không dùng sai
Người học cần nắm vững các điều kiện logic mang tính bản chất sau để tránh bị trừ điểm hoặc dùng sai ngữ cảnh:
Chủ ngữ mặc định phải là NGÔI THỨ NHẤT (Bản thân người nói): Vì đây là cấu trúc diễn tả cảm xúc, cảm giác nội tâm bên trong cơ thể, mà người nói thì chỉ có thể tự cảm nhận được 100% cảm xúc của chính mình.
Mẹo nhỏ: Nếu muốn dùng cho người thứ ba, bạn bắt buộc phải kết hợp thêm các đuôi phỏng đoán hoặc biểu hiện ra ngoài như: 〜そうだ (trông có vẻ), 〜ようだ (hình như), hoặc cấu trúc 〜がる (đã học ở lượt trước).
Ví dụ: 田中さんは寂しくてたまらないようだ。 (Anh Tanaka có vẻ như đang cô đơn không chịu nổi).
Chỉ đi với các từ chỉ CẢM XÚC hoặc CẢM GIÁC tự nhiên: Thường đi với các từ như 痛い (đau), かゆい (ngứa), 喉が渇く (khát nước), 好き (thích), 嫌い (ghét), 悔しい (tiếc nuối/cay cú). Không đi với các động từ hành động có ý chí như 食べる (ăn), 行く (đi).
Mang tính khẩu ngữ, văn nói: Cấu trúc này dùng rất nhiều khi trò chuyện hằng ngày với bạn bè, đồng nghiệp. Trong văn viết trang trọng, người Nhật sẽ đổi đuôi 〜てたまらない thành 「〜てならない」.
⚠️ Trận chiến phòng thi: Phân biệt 「〜てたまらない」 và 「〜てしかたがない」
Đây là hai cấu trúc cùng dịch là "...không chịu nổi" của trình độ N3 khiến học viên cực kỳ hoang mang.
〜てたまらない (Cảm xúc mãnh liệt - Phát điên lên): Nhấn mạnh vào mặt cảm xúc, tâm trạng hoặc cảm giác cơ học (đói, khát, đau) của người nói bị đẩy lên quá cao, không kìm nén được.
〜てしかたがない / てしょうがない (Không còn cách nào khác): Xuất phát từ chữ 仕方がない (vô phương/không có cách nào). Cấu trúc này ngoài đi với cảm xúc, nó còn đi được với các hành động không cố ý nhưng vẫn cứ xảy ra liên tục mà bản thân không kiểm soát được.
Ví dụ: あくびが出てしかたがない。 (Tớ cứ bị ngáp suốt mà không cách nào nhịn được $\rightarrow$ Trường hợp này KHÔNG DÙNG てたまらない vì ngáp là một hành động vật lý khách quan, không phải cảm xúc hay cảm giác đau đớn).
Phương pháp xác định khi làm bài tập
Khi làm bài tập trắc nghiệm ngữ pháp, bí quyết chọn chính xác てたまらない là:
Chủ ngữ trong câu là 私 (hoặc ẩn chủ ngữ nhưng ngữ cảnh là người nói đang tự sự).
Từ đứng trước khoảng trống là một từ chỉ tâm trạng, tình cảm hoặc cảm giác cơ thể rõ rệt (寂しい, 心配, 会いたい, 喉が渇く).
Câu văn mang sắc thái nhấn mạnh vào mức độ cực kỳ cao của cảm xúc đó.
1. ずっと目標だった試験に合格し、嬉しくてたまらない。
Tôi đã đỗ kỳ thi vốn là mục tiêu bấy lâu nay, vui sướng không sao tả xiết.
2. 孫が生まれたと聞いて、祖父は嬉しくてたまらないようだ。
Nghe tin cháu nội chào đời, ông nội có vẻ vui mừng khôn xiết.
3. 来週から始まる海外旅行ののことを考えると、楽しみでたまらない。
Cứ nghĩ đến chuyến du lịch nước ngoài bắt đầu từ tuần tới là tôi lại nôn nao mong đợi vô cùng.
4. 好きなアーティストのライブが当たり、行くのが楽しみでたまらない。
Tôi đã trúng vé xem live của nghệ sĩ mình yêu thích, háo hức muốn đi vô cùng.
5. 道端の子猫があまりにも小さく、可愛くてたまらない。
Chú mèo con bên đường bé xíu xiu, đáng yêu chịu không nổi.
6. 娘が初めて「パパ」と言ってくれて、可愛くてたまらない。
Con gái lần đầu tiên gọi "Ba ơi", thương gì đâu mà thương.
7. 彼の冗談があまりにも面白く、可笑しくてたまらない。
Lời đùa của anh ấy buồn cười quá đỗi, tôi không tài nào nhịn cười được.
8. 久しぶりに会う親友との再会が、待ち遠しくてたまらない。
Tôi đang mong ngóng không thể đợi được đến lúc gặp lại người bạn thân sau bao ngày xa cách.
9. 自分の努力が認められたことが、誇らしくてたまらない。
Nỗ lực của bản thân được công nhận khiến tôi thấy tự hào vô cùng.
10. 新しいスマートフォンを手に入れて、触りたくてたまらない。
Vừa mới có chiếc điện thoại mới, tôi cứ muốn sờ vào nó mãi thôi.
11. 彼女からの手紙を読み、心が温かくてたまらない。
Đọc lá thư từ cô ấy, tôi cảm thấy lòng mình ấm áp lạ thường.
12. 息子の成長した姿を見て、頼もしくてたまらない。
Nhìn thấy dáng vẻ trưởng thành của con trai, tôi thấy vững tin không sao tả được.
13. 頑張った後のビールが、美味しくてたまらない。
Ly bia sau khi làm việc vất vả quả là ngon tuyệt cú mèo.
14. 彼の優しい笑顔を見ると、愛しくてたまらない。
Cứ nhìn thấy nụ cười hiền hậu của anh ấy là tôi lại thấy thương vô cùng.
15. 新しい家に引っ越す日が、待ち遠しくてたまらない。
Tôi đang mong ngóng từng ngày để được dọn sang nhà mới.
16. 子供たちの無邪気な笑顔は、見ていて本当に可愛くてたまらない。
Nhìn những nụ cười ngây ngô của trẻ thơ, thật là đáng yêu không gì bằng.
17. やっと思い給料日になり、嬉しくてたまらない。
Cuối cùng cũng đến ngày lĩnh lương, vui sướng khôn cùng.
18. 大好きな映画の続編が公開されるのが、楽しみでたまらない。
Phần tiếp theo của bộ phim tôi cực kỳ yêu thích sắp ra mắt, háo hức chờ đợi không yên.
19. 飼っている犬が甘えてくると、可愛くてたまらない。
Cứ mỗi khi chú chó cưng nũng nịu là tôi lại thấy nó đáng yêu chịu không nổi.
20. 彼の天然な失敗談が、いつも可笑しくてたまらない。
Mấy câu chuyện thất bại ngây ngô của anh ấy lúc nào cũng nực cười không chịu được.
21. 卒業式で先生に感謝を伝えられ、誇らしくてたまらない。
Tôi cảm thấy vô cùng tự hào khi có thể gửi lời cảm ơn tới thầy cô trong lễ tốt nghiệp.
22. 最高の天気に恵まれ、ドライブが楽しくてたまらない。
Được hưởng thời tiết tuyệt đẹp, chuyến đi dạo bằng xe thật vui không gì bằng.
23. 欲しかった限定品が手に入り、満足でたまらない。
Có được món đồ giới hạn mình hằng ao ước, tôi thấy thỏa mãn cực kỳ.
24. 赤ちゃんの小さな手が、愛しくてたまらない。
Bàn tay bé xíu của trẻ sơ sinh trông thương quá đỗi.
25. 来月の連休の計画を立てるのが、楽しくてたまらない。
Việc lập kế hoạch cho kỳ nghỉ dài tháng tới thật là thú vị biết bao.
26. 彼のサプライズプレゼントに、感激してたまらない。
Tôi xúc động vô ngần trước món quà bất ngờ của anh ấy.
27. 自分の作った料理を「美味しい」と食べてもらえるのが、嬉しくてたまらない。
Được người khác ăn món mình nấu rồi khen "ngon quá" làm tôi thấy vui sướng vô cùng.
28. 応援していたチームが優勝し、興奮してたまらない。
Đội bóng mình cổ vũ đã giành chức vô địch, phấn khích không thể kìm nén được.
29. 満開の桜並木が、美しくてたまらない。
Hàng cây hoa anh đào nở rộ đẹp đến nao lòng.
30. 好きな人と目が合うだけで、ドキドキしてたまらない。
Chỉ cần chạm mắt với người mình thích thôi là tim tôi đã đập thình thịch liên hồi rồi.
31. 子供が初めて歩いた瞬間が、愛しくてたまらない。
Khoảnh khắc con lần đầu biết đi trông thương ơi là thương.
32. 彼のユーモアのセンスが、面白しくてたまらない。
Khiếu hài hước của anh ấy thú vị đến mức không thể nhịn cười.
33. 新しい季節の訪れが、待ち遠しくてたまらない。
Tôi đang mong chờ sự chuyển mình của mùa mới nôn nóng khôn nguôi.
34. 自分のアイデアが採用され、誇らしくてたまらない。
Ý tưởng của bản thân được thông qua khiến tôi thấy tự hào cực kỳ.
35. 温泉に浸かっていると、気持ちよくてたまらない。
Được ngâm mình trong suối nước nóng thật là sảng khoái dễ chịu vô cùng.
36. 孫からの手紙が、可愛しくてたまらない。
Lá thư từ đứa cháu nội trông đáng yêu quá xá.
37. ボーナスで何を買おうか考えるのが、楽しみでたまらない。
Cứ nghĩ xem sẽ mua gì bằng tiền thưởng là tôi lại thấy phấn khích vô cùng.
38. コンサートが始まる直前の高揚感が、好きでたまらない。
Tôi cực kỳ yêu thích cảm giác hưng phấn ngay trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
39. 彼の不器用な優しさが、愛しくてたまらない。
Sự dịu dàng vụng về của anh ấy làm tôi thấy thương quá đỗi.
40. 夢が叶った瞬間、嬉しくて涙が出てたまらない。
Khoảnh khắc ước mơ thành hiện thực, tôi vui sướng đến mức nước mắt cứ thế trào ra.
41. あと一点で試合に負けてしまい、悔しくてたまらない。
Thua trận đấu khi chỉ thiếu đúng một điểm nữa thôi, thật là tiếc nuối vô cùng.
42. 自分のミスでチームが負けたので、悔しくてたまらない。
Vì sai lầm của bản thân mà cả đội bị thua nên tôi thấy ân hận và tiếc nuối vô cùng.
43. 大切にしていたペットが死んでしまい、悲しくてたまらない。
Thú cưng mình hằng yêu quý qua đời làm tôi đau buồn khôn xiết.
44. 親友が遠くに引っ越してしまうのが、寂しくてたまらない。
Bạn thân sắp dọn đi xa làm tôi thấy cô đơn, buồn bã cực kỳ.
45. 彼の心ない一言が、腹立しくてたまらない。
Một câu nói vô tâm của anh ta làm tôi tức điên lên được.
46. 理不尽な理由で上司に怒られ、悔しくてたまらない。
Bị sếp mắng vì một lý do vô lý làm tôi thấy ấm ức không chịu nổi.
47. 大勢の前で恥をかいてしまい、恥かしくてたまらない。
Bị mất mặt trước bao nhiêu người làm tôi thấy xấu hổ cực kỳ.
48. 努力が全く報われず、悲しくてたまらない。
Nỗ lực hoàn toàn không được đền đáp làm tôi thấy buồn thắt lòng.
49. 電車の中で足を踏まれたのに謝られず、腹立しくてたまらない。
Bị dẫm vào chân trên tàu điện mà người ta không thèm xin lỗi làm tôi bực không chịu được.
50. 楽しみにしていたイベントが中止になり、残念でたまらない。
Sự kiện mình hằng mong đợi bị hủy làm tôi thấy tiếc hùi hụi.
Cấu trúc 「~てならない」(Te naranai) là một mẫu ngữ pháp thuộc trình độ N2 nhưng cực kỳ quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong các bài đọc hiểu, nghe hiểu của kỳ thi JLPT.
Bản chất của cấu trúc này là người anh em sinh đôi ở dạng văn viết, trang trọng của cấu trúc ~てたまらない (đã giải thích ở lượt trước). Chữ 「ならない」 xuất phát từ động từ 成る chia sang thể phủ định, mang ý nghĩa là "không thể kìm nén được, không thể tự chủ được". Nó dùng để diễn tả một cảm xúc, tâm trạng, một suy nghĩ tự nhiên dâng trào mạnh mẽ từ sâu trong lòng mà người nói không thể kiểm soát hay ngăn lại được.
Ý nghĩa tiếng Việt: "...không chịu nổi", "vô cùng...", "hết sức...", "cứ... mãi thôi".
Công thức cấu tạo
Cấu trúc này kết hợp bằng cách chia các từ về thể て:
Tính từ đuôi い: Bỏ い $\rightarrow$ くてならない
Ví dụ: 悲しい (Đau buồn) $\rightarrow$ 悲しくてならない (Đau buồn khôn xiết).
Tính từ đuôi な: Bỏ な $\rightarrow$ でならない
Ví dụ: 残念な (Nuối tiếc) $\rightarrow$ 残念でならない (Nuối tiếc vô cùng).
Động từ tự phát (Tâm lý tự nhiên): Chia về thể て + ならない (Đây là dạng dùng nhiều nhất của cấu trúc này).
Ví dụ: 思える (Cảm thấy) $\rightarrow$ 思えてならない (Cứ cảm thấy thế nào ấy/Cứ nghĩ ngợi mãi thôi).
Ví dụ: 気がする (Có cảm giác) $\rightarrow$ 気がしてならない (Cứ có cảm giác bồn chồn...).
Các ví dụ minh họa thực tế
Để hiểu rõ cấu trúc này, bạn hãy chú ý đến những cảm xúc mang tính chất sâu lắng, nội tâm hoặc những suy nghĩ tự phát ở vế trước:
検査の結果がどうなるか、心配でならない。
(Tôi vô cùng lo lắng không biết kết quả kiểm tra sẽ như thế nào.)
昔の友人のことを考えると、懐かしくてならない。
(Mỗi lần nghĩ về những người bạn cũ, lòng tôi lại trào dâng một niềm hoài niệm khôn xiết.)
なぜ彼がそんな嘘をついたのか、不思議でならない。
(Tôi cảm thấy hết sức kỳ lạ/không tài nào hiểu nổi tại sao anh ta lại nói dối như vậy.)
この計画は失敗するのではないかと、思えてならない。
(Tôi cứ suy nghĩ/lo sợ mãi trong lòng rằng liệu kế hoạch này có bị thất bại hay không.)
Ba điểm khác biệt "vàng" giúp phân biệt với 「~てたまらない」
Mặc dù cùng diễn tả cảm xúc mãnh liệt không kìm nén được, nhưng ~てならない có 3 quy tắc ngầm độc quyền sau:
Văn phong trang trọng (Văn viết): Khác với てたまらない dùng trong nói chuyện hằng ngày, てならない chủ yếu dùng trong văn viết, tiểu thuyết, bài báo cáo, bài phát biểu hoặc khi nói chuyện một cách cực kỳ lịch sự, trang trọng.
Thiên về cảm xúc nội tâm sâu lắng: Cấu trúc này thường đi với các từ chỉ trạng thái tâm lý kéo dài, sâu kín trong tâm hồn (悲しい - buồn, 悔しい - cay cú/tiếc nuối, 愛おしい - yêu thương). Nó ít khi đi với các cảm giác cơ học tức thời của cơ thể như đói (お腹が減る), khát (喉が渇く), ngứa (かゆい) như てたまらない.
Tuyệt chiêu đi với Động từ tự phát (Ý chí tự nhiên): Đây là điểm phân biệt chí mạng trong phòng thi. てならない rất hay đi với các động từ thể hiện một suy nghĩ tự động nảy sinh trong đầu mà bản thân không cố ý như: 思える (cảm thấy), 思い出される (chợt nhớ về), 気がする (có cảm giác), 案じられる (lo âu).
Ví dụ: ~と思えてならない (Cứ tự nhiên thấy rằng...). Đuôi てたまらない không có cách kết hợp này.
Phương pháp xác định khi làm bài tập
Khi làm bài tập trắc nghiệm ngữ pháp, bí quyết chọn chính xác てならない là:
Nhìn vào từ đứng trước khoảng trống, nếu thấy có các động từ tâm lý tự phát như 思える (Omoeru), 気がする (Ki ga suru), 思い出される (Omoidasare ru) $\rightarrow$ Hãy chọn ngay 「~てならない」.
Văn phong toàn câu mang tính chất tự sự sâu lắng, trang trọng, nghiêm túc.
1. 子供の帰りが遅いので、心配でならない。
Vì con về muộn nên tôi lo lắng không yên.
2. 明日は大事な試験なので、結果がどうなるか不安でならない。
Vì ngày mai là kỳ thi quan trọng nên tôi vô cùng bất an không biết kết quả sẽ ra sao.
3. 彼女が一人で海外へ旅立ったので、無事かどうか気がかりでならない。
Vì cô ấy đã lên đường ra nước ngoài một mình nên tôi cứ lo lắng không biết cô ấy có bình an hay không.
4. 最近、両親の体力が落ちてきたのが、心配でならない。
Dạo gần đây, việc thể lực của bố mẹ giảm sút làm tôi lo lắng khôn nguôi.
5. このままで会社の将来は大丈夫なのかと、不安でならない。
Tôi cứ thấy bất an vô cùng không biết tương lai của công ty cứ thế này thì có ổn không.
6. 彼の悲しそうな顔を見ると、何かあったのではないかと心配でならない。
Hễ nhìn thấy gương mặt buồn rầu của anh ấy là tôi lại lo lắng không biết có chuyện gì đã xảy ra.
7. この計画に潜むリスクを考えると、不安でならない。
Cứ nghĩ đến những rủi ro tiềm ẩn trong kế hoạch này là tôi lại thấy lo sợ không yên.
8. 赤ちゃんの咳が止まらないので、心配でならない。
Vì em bé không ngừng ho nên tôi lo lắng vô cùng.
9. 彼が約束を覚えているかどうか、気がかりでならない。
Tôi cứ thấy lo lắng không biết anh ấy có còn nhớ lời hẹn hay không.
10. この不景気がいつまで続くのか、先幸きのの。ことが不安でならない。
Tôi vô cùng bất an về tương lai phía trước, không biết tình trạng kinh tế trì trệ này sẽ kéo dài đến bao giờ.
11. 遠くで暮らす祖母のことが、いつも心配でならない。
Tôi lúc nào cũng lo lắng khôn nguôi về người bà đang sống ở nơi xa.
12. 彼の言うことが本当なのか、不安でならない。
Tôi thấy cực kỳ bất an không biết những lời anh ấy nói có phải là thật hay không.
13. 地震のニュース速報を見て、現地の家族の安否が気がかりでならない。
Xem tin báo động đất khẩn cấp, tôi lo lắng không yên cho sự an toàn của gia đình ở đó.
14. プロジェクトの締め切りに間に合うか、とても心配でならない。
Tôi vô cùng lo lắng không biết có kịp thời hạn chót của dự án hay không.
15. 彼の健康診断の結果が、どうにも気がかりでならない。
Kết quả kiểm tra sức khỏe của anh ấy làm tôi cứ thấy lo lắng thế nào ấy.
16. 友人が手術をすると聞き、成功するかかどうか心配でならない。
Nghe tin người bạn sắp phẫu thuật, tôi lo lắng khôn nguôi không biết có thành công hay không.
17. 最近物忘れがひどく、将来が不安でならない。
Dạo này tôi hay quên quá mức nên thấy vô cùng bất an về tương lai.
18. 彼女が無理をしているように見えて、心配でならない。
Trông cô ấy có vẻ đang gắng gượng quá sức nên tôi lo lắng không yên.
19. この決定が正しいものだったのか、今に゙なって不安でならない。
Đến tận bây giờ tôi vẫn thấy bất an khôn nguôi không biết quyết định đó có đúng đắn hay không.
20. ペットの元気がなく、どこか悪いのではないかと心配でならない。
Thú cưng ủ rũ làm tôi lo lắng không yên không biết nó có đau yếu chỗ nào không.
21. 夜中に聞こえる物音が、気味が悪くてならない。
Tiếng động nghe thấy giữa đêm khuya làm tôi thấy rợn người không chịu nổi.
22. このままでははいだめいだという焦燥感にかられてならない。
Tôi không thể ngăn được cảm giác sốt ruột rằng không thể cứ để mặc như thế này được.
23. 彼の様子がいつもと違うので、何か隠しているように思えてならない。
Vì điệu bộ của anh ấy khác hẳn mọi khi nên tôi cứ có cảm giác như anh ấy đang che giấu điều gì đó.
24. 景気が後退していくのを見ると、日本の将来が不安でならない。
Nhìn nền kinh tế đang suy thoái, tôi thấy lo lắng khôn nguôi cho tương lai của Nhật Bản.
25. 息子がちゃんと学校に馴染めているか、心配でならない。
Tôi lo lắng không yên không biết con trai mình có hòa nhập tốt ở trường hay không.
26. 彼がなぜ急に会社を辞めたのか、その理由が気になってならない。
Tôi cứ thắc mắc không chịu nổi tại sao anh ta lại đột ngột nghỉ việc.
27. あの箱の中に何が入っているのか、不思議でならない。
Tôi thấy kỳ lạ không sao hiểu được trong cái hộp đó đựng cái gì.
28. 彼女が最後に言った言葉の意味が、どうにも気になってならない。
Ý nghĩa lời cuối cùng cô ấy nói cứ làm tôi bận tâm không dứt.
29. この古い写真に写っている人物が誰なのか、知りたくてならない。
Tôi khao khát muốn biết người trong bức ảnh cũ này là ai.
30. なぜ彼はあんな嘘をついたのか、疑問でならない。
Tôi thấy thắc mắc vô cùng không hiểu tại sao anh ta lại nói dối như vậy.
31. この事件には、何か裏があるように思われてならない。
Tôi cứ có cảm giác như vụ án này có uẩn khúc gì đó đằng sau.
32. 彼の話はどうも矛盾しており、本当のことなのかと疑わしくてならない。
Câu chuyện của anh ta có vẻ mâu thuẫn nên tôi thấy nghi ngờ vô cùng không biết đó có phải sự thật không.
33. あの空き家に誰か住んでいるような気がしてならない。
Tôi cứ không thể xua đi cái cảm giác như có ai đó đang sống trong ngôi nhà hoang kia.
34. 彼女の態度の変化が、何かの前触れのように感じられてならない。
Sự thay đổi thái độ của cô ấy làm tôi cứ thấy như thể đó là điềm báo cho một chuyện gì đó.
35. この物語の結末がどうなるのか、気になってならない。
Tôi cứ bồn chồn muốn biết cái kết của câu chuyện này sẽ ra sao.
36. なぜ誰もその問題に触れようとしないのか、不思議でならない。
Tôi thấy kỳ lạ vô cùng không hiểu tại sao chẳng ai thèm đả động đến vấn đề đó.
37. 彼の行動の裏にある真意が、気になってならない。
Tôi cực kỳ tò mò muốn biết ý định thực sự đằng sau hành động của anh ta là gì.
38. あの日彼がどこにいたのか、どうにも気になってならない。
Tôi cứ thắc mắc mãi không thôi không biết ngày hôm đó anh ta đã ở đâu.
39. この数式がなぜ成り立つののか、不思議でならない。
Tôi thấy lạ lùng không sao hiểu nổi tại sao công thức toán học này lại có thể thiết lập được.
40. 彼の成功は、単なる幸運だけではないように思われてならない。
Tôi cứ có linh cảm rằng thành công của anh ấy không chỉ đơn giản là nhờ may mắn.
41. 上司の機嫌が悪い理由が、気になってならない。
Lý do sếp đang tâm trạng không tốt cứ làm tôi bận tâm mãi không thôi.
42. このシミがどうしてできたのか、不思議でならない。
Tôi thấy kỳ lạ vô cùng không hiểu vì sao vết ố này lại xuất hiện.
43. 彼の証言だけが食い違っているのが、疑問でならない。
Việc chỉ có lời khai của anh ta là mâu thuẫn làm tôi thấy thắc mắc khôn nguôi.
44. 彼女が私を避けているような気がしてならない。
Tôi cứ có cảm giác mãnh liệt như thể cô ấy đang né tránh tôi vậy.
45. あの映画の伏線が、今に゙なって気になってならない。
Đến tận bây giờ tôi vẫn cứ thắc mắc không thôi về những tình tiết gợi ý trong bộ phim đó.
46. 彼は何かを隠している、そんな気がしてならない。
Tôi cứ không thể xua đi cái cảm giác rằng anh ấy đang che giấu điều gì đó.
47. この静けさが、嵐の前の静けさのように感じられてならない。
Sự tĩnh lặng này làm tôi cứ thấy như là sự yên tĩnh trước khi cơn bão ập tới vậy.
48. なぜあの時あんな決断をしたのか、自分でも不思議でならない。
Ngay cả chính tôi cũng thấy lạ lùng không hiểu nổi tại sao lúc đó mình lại đưa ra quyết định như vậy.
49. 彼の突然の優しさが、かえって不気味に感じられてならない。
Sự dịu dàng đột ngột của anh ta trái lại làm tôi thấy rờn rợn không yên.
50. あのドアの向こう側が、どうなっているのか気になってならない。
Tôi cứ tò mò không chịu nổi không biết phía sau cánh cửa đó như thế nào.