| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Tùng |
松 |
Cây thông |
| Chân Xích |
真っ赤 |
Đỏ rực |
| Chân Ám |
真っ暗 |
Tối om |
| Chân Hắc |
真っ黒 |
Đen kịt |
| Chân Thanh |
真っ青 |
Xanh ngắt |
| Chân Bạch |
真っ白 |
Trắng xóa |
| Tế |
祭る |
Thờ cúng |
| Song |
窓 |
Cửa sổ |
| Chân Ngoa |
真似 |
Bắt chước |
| Chiêu |
招kく |
Mời mời |
| Chân Diện Mục |
真面目 |
Nghiêm túc |
| Đinh |
町 |
Thị trấn |
| Nhai |
街 |
Khu phố |
| Tế |
祭 |
Lễ hội |
| Huyễn |
眩しい |
Chói mắt |
| Đậu |
豆 |
Hạt đậu |
| Thủ |
守る |
Bảo vệ |
| Hoàn |
丸い |
Tròn |
| Hiếm |
稀 |
Hiếm có |
| Hồi |
回り |
Vòng quanh |
| Mãn Viên |
満員 |
Đầy người |
| Mạn Họa |
漫画 |
Truyện tranh |
| Mãn Túc |
満足 |
Hài lòng |
| Thân |
身 |
Thân thể |
| Thực |
実 |
Trái quả |
| Kiến Phương |
見方 |
Cách nhìn |
| Vị Phương |
味方 |
Đồng minh |
| Kiến |
見かける |
Bắt gặp |
| Kiến Sự |
見事 |
Tuyệt vời |
| Mãn |
満ちる |
Tràn đầy |
| Mật Tiếp |
密接 |
Mật thiết |
| Nhận |
認める |
Thừa nhận |
| Kiến Vũ |
見舞い |
Thăm bệnh |
| Thổ Sản |
土産 |
Quà cáp |
| Đô |
都 |
Thủ đô |
| Diệu |
妙 |
Kỳ lạ |
| Miêu Tự |
苗字 |
Họ tên |
| Vị Lai |
未来 |
Tương lai |
| Chẩn |
診る |
Khám bệnh |
| Mị Lực |
魅力 |
Sức hút |
| Kiến |
見る |
Nhìn xem |
| Hướng |
向かう |
Hướng về |
| Hướng |
向かい |
Đối diện |
| Hướng |
向き |
Phù hợp |
| Hướng |
向く |
Hướng về |
| Bác |
剥く |
Bóc gọt |
| Vô Hạn |
無限 |
Vô hạn |
| Hướng |
向ける |
Hướng về |
| Trùng |
虫 |
Côn trùng |
| Vô Thị |
無視 |
Phớt lờ |
| Trùng Xỉ |
虫歯 |
Răng sâu |
| Mâu Thuẫn |
矛盾 |
Mâu thuẫn |
| Vô Số |
無数 |
Vô số |
| Vô Đà |
無駄 |
Vô ích |
| Mộng Trung |
夢中 |
Say sưa |
| Hung |
胸 |
Ngực |
| Vô Liệu |
無料 |
Miễn phí |
| Nha |
芽 |
Mầm búp |
| Minh Xác |
明確 |
Rõ ràng |
| Danh Tác |
名作 |
Danh tác |
| Danh Thứ |
名刺 |
Danh thiếp |
| Danh Từ |
名詞 |
Danh từ |
| Danh Sở |
名所 |
Địa danh |
| Danh Vật |
名物 |
Đặc sản |
| Mệnh Lệnh |
命令 |
Mệnh lệnh |
| Mục Chỉ |
目指す |
Nhắm tới |
| Mục Giác |
目覚める |
Thức tỉnh |
| Mục Hạ |
目下 |
Cấp dưới |
| Mục Ấn |
目印 |
Đánh dấu |
| Mục Lập |
目立つ |
Nổi bật |
| Miễn Hứa |
免許 |
Giấy phép |
| Diện Tiếp |
面接 |
Phỏng vấn |
| Diện Đảo |
面倒 |
Phiền hà |
| Mao |
毛 |
Lông tóc |
| Trữ |
儲ける |
Kiếm lời |
| Thân Vòng |
申し込む |
Đăng ký |
| Thân Dịch |
申し訳 |
Xin lỗi |
| Mao Bố |
毛布 |
Chăn lông |
| Nhiên |
燃える |
Cháy |
| Biến Hóa |
変化 |
Thay đổi |
| Miễn Cường |
勉強 |
Học tập |
| Phản Sự |
返事 |
Trả lời |
| Biên Tập |
編集 |
Biên tập |
| Tiện Sở |
便所 |
Nhà vệ sinh |
| Phản Tín |
返信 |
Trả lời |
| Tiện Lợi |
便利 |
Tiện lợi |
| Pháp |
法 |
Pháp luật |
| Bổng |
棒 |
Cái gậy |
| Vọng Viễn Kính |
望遠鏡 |
Kính thiên văn |
| Phương Giác |
方角 |
Phương hướng |
| Báo Cáo |
報告 |
Báo cáo |
| Bảo Thạch |
宝石 |
Đá quý |
| Phát Tống |
放送 |
Phát sóng |
| Phương Pháp |
方法 |
Phương pháp |
| Phong Phú |
豊富 |
Phong phú |
| Phóng |
放る |
Bỏ mặc |
| Phệ |
吠える |
Chó sủa |
| Vi Tiếu |
微笑む |
Mỉm cười |
| Bao |
褒める |
Khen ngợi |
| Quật |
堀 |
Hào nước |
| Bổn Đương |
本当 |
Sự thật |
| Bổn Vật |
本物 |
Đồ thật |
| Phiên Dịch |
翻訳 |
Biên dịch |
| Gian |
間 |
Khoảng trống |
| Mê |
迷い |
Lúng túng |
| Mê |
迷う |
Lạc đường |
| Nhậm |
任せる |
Giao phó |
| Khúc |
曲げる |
Bẻ cong |
| Phụ |
負かす |
Đánh bại |
| Quyển |
巻く |
Quấn |
| Tát |
撒く |
Gieo rắc |
| Chẩm |
枕 |
Cái gối |
| Khúc |
曲がる |
Bẻ cong |
| Tăng |
増す |
Làm tăng |
| Hỗn |
混ぜる |
Trộn lẫn |
| Bần |
貧しい |
Nghèo nàn |
| Gian Vi |
間違え |
Sai lầm |
| Gian Vi |
間違い |
Lỗi sai |
Cấu trúc 「~にしたら」(Ni shitara) là một mẫu ngữ pháp thuộc trình độ N3 (thường xuất hiện trong các bài thi N2). Cấu trúc này có các biến thể đồng nghĩa hoàn toàn là 「~にすれば」, 「~にしてみたら」, hoặc 「~にしてみれば」.
Bản chất của cấu trúc này là dùng để diễn tả sự hoán đổi góc nhìn, đứng vào vị trí của người khác. Người nói đặt mình (hoặc yêu cầu người nghe đặt mình) vào vị trí, hoàn cảnh, thân phận của một đối tượng khác ở vế trước để đưa ra một suy đoán, nhận xét hoặc đánh giá về tâm trạng, cảm xúc của đối tượng đó ở vế sau.
Ý nghĩa tiếng Việt: "Đối với...", "Đứng trên lập trường của... mà nói", "Nếu xét từ vị trí của...".
Công thức cấu tạo
Cấu trúc này kết hợp trực tiếp sau một Danh từ chỉ người, tổ chức hoặc một thực thể có suy nghĩ, cảm xúc:
$$\text{Danh từ (Chỉ người / tổ chức)} + \text{にしたら / にすれば / にしてみたら}$$
Các ví dụ minh họa thực tế
Để hiểu rõ cấu trúc này, bạn cần nhìn vào mối quan hệ giữa Đối tượng được đặt vị trí (Vế trước) và Tâm trạng, đánh giá của họ (Vế sau):
親にしたら、子どもが元気でいてくれるだけで十分だ。
(Nếu đứng trên lập trường của cha mẹ mà nói thì, chỉ cần con cái khỏe mạnh là đã đủ lắm rồi.)
他の人にはつまらないことでも、本人にしたら大問題なのです。
(Dù là việc bách vơ đối với người khác, nhưng đối với bản thân người đó thì lại là một vấn đề cực kỳ lớn.)
プロの選手にしてみれば、この程度の練習は普通のことだ。
(Nếu xét từ góc độ của một vận động viên chuyên nghiệp thì mức độ luyện tập cỡ này là điều hoàn toàn bình thường.)
犬にしたら、毎日の散歩が一番の楽しみなのだろう。
(Dưới góc nhìn của một chú chó, có lẽ việc đi dạo hằng ngày là niềm vui lớn nhất của nó.)
Ba quy tắc ngầm bắt buộc để không dùng sai
Vế sau phải diễn tả cảm xúc, suy nghĩ, đánh giá: Vì đây là cấu trúc "đặt mình vào tâm tư người khác", nên vế sau bắt buộc phải là các từ chỉ tâm trạng (うれしい - vui, 悲しい - buồn), hoặc đánh giá chủ quan (大問題だ - vấn đề lớn, 普通だ - bình thường, ありがたい - biết ơn). Không dùng để đưa ra hành động hay mệnh lệnh (Không nói: Đối với tôi, hãy ăn cơm đi).
Tuyệt đối KHÔNG DÙNG cho bản thân người nói (Ngôi thứ nhất): Bạn không thể nói 私にしたら... vì bạn chính là bạn, bạn không cần phải "giả định đứng vào vị trí của bản thân" để hiểu mình nghĩ gì nữa.
Trường hợp ngoại lệ: Chỉ dùng cho bản thân khi bạn muốn đưa ra sự so sánh đối lập trực tiếp giữa lập trường của mình và người khác trong một cuộc tranh luận.
Có thể dùng cho động vật, thực vật (Nếu nhân hóa): Bạn có thể đứng ở lập trường của con mèo, cái cây để suy đoán cảm xúc của chúng (như ví dụ về chú chó ở trên).
⚠️ Trận chiến phòng thi: Phân biệt 「〜にしたら」 và 「〜に対して(たいして)」
Đây là hai cấu trúc cấu tạo gần giống nhau khiến nhiều học viên chọn bừa trong phòng thi:
〜にしたら (Đứng vào vị trí để THẤY CẢM XÚC): Trọng tâm câu hướng vào nội tâm, góc nhìn và suy nghĩ của đối tượng đó đối với thế giới. (Ví dụ: Đối với trẻ con, một món đồ chơi nhỏ cũng là báu vật $\rightarrow$ ~にしたら).
〜に対して (Hành động HƯỚNG TỚI đối tượng): Diễn tả một hành động, thái độ, sự đối xử của chủ ngữ hướng vào một đối tượng cụ thể ở vế trước. (Ví dụ: Cậu ấy luôn thân thiện đối với khách hàng $\rightarrow$ ~に対して).
Phương pháp xác định khi làm bài tập
Khi làm bài tập trắc nghiệm ngữ pháp, bí quyết để chọn chính xác にしたら là:
Danh từ vế trước là một danh từ chỉ người hoặc nhóm người rõ rệt (親 - bố mẹ, 学生 - học sinh, 外国人 - người nước ngoài).
Vế sau kết thúc bằng các tính từ hoặc câu khẳng định chỉ tâm trạng, cảm xúc hoặc một sự đánh giá mang tính giá trị chủ quan.
1. 親にしたら、子供が海外で一人暮らしをするのは心配なものだ。
Đối với cha mẹ, việc con cái sống tự lập ở nước ngoài là một điều lo lắng.
2. 子供にしたら、親の期待は時に重荷に感じられるだろう。
Đối với con cái, kỳ vọng của cha mẹ đôi khi có lẽ cảm thấy như một gánh nặng.
3. 夫にしたら、妻の手料理が一番の゙ご馳走に違いない。
Đối với người chồng, món ăn vợ nấu chắc chắn là bữa tiệc ngon nhất.
4. 妻にしたら、夫が家事を手伝ってくれるだけで嬉しいものだ。
Đối với người vợ, chỉ cần chồng giúp đỡ việc nhà thôi cũng đã là điều hạnh phúc rồi.
5. 祖父母にしたら、孫の顔を見ることが何よりの楽しみだろう。
Đối với ông bà, việc nhìn thấy mặt con cháu có lẽ là niềm vui hơn bất cứ điều gì.
6. 孫にしたら、おじいちゃんおばあちゃんはいつも優しい存在だ。
Đối với con cháu, ông bà luôn là sự hiện diện hiền từ.
7. 兄にしたら、弟の失敗は自分のことのように悔しいのかもしれない。
Đối với anh trai, thất bại của em trai có lẽ cũng đáng tiếc như thể là chuyện của chính mình.
8. 妹にしたら、姉の服を自由に着られるのは嬉しいだろう。
Đối với em gái, việc có thể tự do mặc quần áo của chị gái có lẽ là điều rất vui.
9. 一人っ子にしたら、兄弟がいる友達が羨ましいのかもしれない。
Đối với con một, có lẽ họ cảm thấy ghen tị với những người bạn có anh chị em.
10. 大家族の長男にしたら、いつも我慢することが多かっただろう。
Đối với con trai trưởng trong một gia đình đông đúc, có lẽ từ trước đến nay luôn có nhiều việc phải nhẫn nhịn.
11. 末っ子にしたら、周りからいつも可愛がられて幸せだろう。
Đối với con út, được mọi người xung quanh luôn yêu chiều chắc là hạnh phúc lắm.
12. 新米の父親にしたら、赤ちゃんの夜泣きは本当に大変だろう。
Đối với một người lần đầu làm cha, việc em bé quấy khóc đêm chắc hẳn là rất vất vả.
13. 母親にしたら、子供の健康が第一の関心事だ。
Đối với người mẹ, sức khỏe của con cái là mối quan tâm hàng đầu.
14. 単身赴任中の父親にしたら、家族と会えない週末は寂しいだろう。
Đối với người cha đang đi làm xa nhà một mình, những ngày cuối tuần không được gặp gia đình chắc là cô đơn lắm.
15. 受験生の親にしたら、子供の体調管理が一番の心配事だ。
Đối với cha mẹ có con đang kỳ thi cử, việc quản lý sức khỏe của con là điều lo lắng nhất.
16. 義理の両親にしたら、息子の嫁が良い人かどうか気になるものだ。
Đối với cha mẹ chồng/vợ, họ thường bận tâm xem con dâu có phải là người tốt hay không.
17. 遠くに住む両親にしたら、たまの電話だけでも嬉しいはずだ。
Đối với cha mẹ sống ở nơi xa, chỉ một cuộc điện thoại hiếm hoi thôi chắc chắn cũng làm họ vui lòng.
18. 反抗期の子供にしたら、親の言うことすべてがうるさく聞こえるのだろう。
Đối với trẻ em ở tuổi nổi loạn, có lẽ mọi lời cha mẹ nói đều nghe như tiếng cằn nhằn khó chịu.
19. 共働きの親にしたら、子供と過ごす時間はとても貴重だ。
Đối với cha mẹ cùng đi làm, thời gian dành cho con cái là vô cùng quý báu.
20. 初めての子供にしたら、弟か妹が生まれるのは複雑な気持ちかもしれない。
Đối với đứa con đầu lòng, việc có thêm em trai hoặc em gái có lẽ là một cảm xúc phức tạp.
21. 先生にしたら、生徒たちが卒業していくのは寂しい反面、嬉しいことだろう。
Đối với giáo viên, việc học sinh tốt nghiệp vừa có chút buồn nhưng mặt khác chắc hẳn là một niềm vui.
22. 医者にしたら、患者の命を預かるプレッシャーは相当なものだろう。
Đối với bác sĩ, áp lực khi gánh vác mạng sống của bệnh nhân chắc hẳn là rất lớn.
23. 社長にしたら、会社の将来を常に考えなければならない。
Đối với giám đốc, họ luôn phải trăn trở về tương lai của công ty.
24. 新入社員にしたら、覚えることばかりで毎日が大変だろう。
Đối với nhân viên mới, mỗi ngày chắc hẳn đều vất vả vì có quá nhiều thứ phải ghi nhớ.
25. ベテラン社員にしたら、最近の若者の考え方は理解しがたいかもしれない。
Đối với nhân viên kỳ cựu, cách suy nghĩ của giới trẻ dạo gần đây có lẽ là điều khó hiểu.
26. 店長にしたら、店の売り上げが何よりも気になるはずだ。
Đối với cửa hàng trưởng, doanh thu của tiệm chắc chắn là điều họ bận tâm hơn bất cứ thứ gì.
27. 警察官にしたら、地域の安全を守ることが使命だ。
Đối với cảnh sát, bảo vệ an toàn cho khu vực là sứ mệnh của họ.
28. 消防士にしたら、危険な現場に飛び込むのは勇気がいることだ。
Đối với lính cứu hỏa, việc lao vào hiện trường nguy hiểm là điều cần đến lòng dũng cảm.
29. プロの選手にしたら、毎日のトレーニングは当たり前のことだ。
Đối với vận động viên chuyên nghiệp, việc tập luyện mỗi ngày là điều hiển nhiên.
30. 作家にしたら、締め切りに追われる日々は辛いだろう。
Đối với nhà văn, những ngày tháng bị thời hạn chót đuổi theo chắc hẳn là rất khổ sở.
31. 営業マンにしたら、契約が取れた時の喜びは格別だろう。
Đối với nhân viên kinh doanh, niềm vui khi ký được hợp đồng chắc hẳn là rất đặc biệt.
32. 看護師にしたら、夜勤続きの生活は体力的につらいだろう。
Đối với y tá, cuộc sống trực đêm liên tục chắc hẳn là rất vắt kiệt thể lực.
33. 農家の人にしたら、天候不順は死活問題だ。
Đối với người nông dân, thời tiết thất thường là vấn đề sống còn.
34. 漁師にしたら、不漁が続くと生活が成り立たない。
Đối với ngư dân, nếu mất mùa cá kéo dài thì cuộc sống không thể duy trì được.
35. パイロットにしたら、乗客の安全が最優先事項だ。
Đối với phi công, an toàn của hành khách là ưu tiên hàng đầu.
36. 弁護士にしたら、依頼人の利益を守るために全力を尽くす。
Đối với luật sư, họ dốc toàn lực để bảo vệ quyền lợi của thân chủ.
37. 俳優にしたら、役になりきることはプロとして当然のことだ。
Đối với diễn viên, việc hóa thân hoàn toàn vào nhân vật là điều hiển nhiên của một người chuyên nghiệp.
38. 研究者にしたら、一つの発見のために何年も費やすことは珍しくない。
Đối với nhà nghiên cứu, việc dành ra bao nhiêu năm chỉ vì một phát hiện duy nhất không phải là điều hiếm gặp.
39. 保育士にしたら、子供たちの笑顔が一番のやりがいだろう。
Đối với giáo viên mầm non, nụ cười của trẻ thơ chắc hẳn là động lực làm việc lớn nhất.
40. フリーランスにしたら、仕事がなくなることが一番の恐怖だろう。
Đối với người làm việc tự do, việc mất đi dự án (công việc) chắc hẳn là nỗi sợ lớn nhất.
41. 初心者にしたら、専門用語ばかりの説明はちんぷんかんぷんだろう。
Đối với người mới bắt đầu, lời giải thích toàn thuật ngữ chuyên môn chắc hẳn là nghe như vịt nghe sấm.
42. 経験者にしたら、その程度のミスは信じ゙られないかもしれない。
Đối với người đã có kinh nghiệm, sai sót cỡ đó có lẽ là điều không thể tin được.
43. 被害者にしたら、加害者の謝罪だけでは到底許せないだろう。
Đối với nạn nhân, chỉ lời xin lỗi của kẻ gây hại thôi thì tuyệt đối không thể tha thứ được.
44. 加害者にしたら、自分の犯した罪の重さに苦しんでいるのかもしれない。
Đối với kẻ gây tội, có lẽ họ đang dằn vặt bởi sức nặng của tội lỗi mà mình đã phạm phải.
45. 外国人にしたら、日本の満員電車は驚きの光景だろう。
Đối với người nước ngoài, cảnh tàu điện đông nghẹt ở Nhật chắc hẳn là một cảnh tượng gây sốc.
46. 日本人にしたら、毎日お風呂に入るのは当たり前の習慣だ。
Đối với người Nhật, tắm bồn mỗi ngày là một thói quen hiển nhiên.
47. 都会の人にしたら、田舎の静けさは退屈に感じ゙るかもしれない。
Đối với người thành phố, sự tĩnh lặng của vùng quê có lẽ tạo cảm giác nhàm chán.
48. 田舎の人にしたら、都会の喧騒はストレスに゙なるだろう。
Đối với người ở quê, sự náo nhiệt của thành thị chắc hẳn sẽ trở thành một nỗi áp lực (stress).
49. お金持ぎにしたら、100万円ぐらい大した金額ではないのかもしれない。
Đối với người giàu, số tiền cỡ 1 triệu yên có lẽ không phải là một khoản tiền lớn lao gì.
50. 貧しい人にしたら、1000円でも大金だ。
Đối với người nghèo, dù chỉ 1000 yên cũng là một số tiền lớn.
51. アレルギー体質の人にすれば、成分表示は命綱のようなものだ。
Đối với người có cơ địa dị ứng, bảng ghi thành phần giống như là dây cứu sinh vậy.
52. 被災地の住民にすれば、ボランティアの存在は本当に心強い。
Đối với người dân vùng chịu thảm họa, sự hiện diện của những người tình nguyện là một chỗ dựa tinh thần cực kỳ vững chắc.
53. 主催者側にすれば、イベントが無事に成功することが第一だ。
Đối với phía ban tổ chức, việc sự kiện thành công tốt đẹp là ưu tiên số một.
54. 観客にすれば、もう少し値段が安ければ嬉しい。
Đối với khán giả, nếu giá cả rẻ hơn một chút thì họ sẽ thấy vui mừng.
55. 熱狂的なファンにすれば、彼の言うことは全て正しいと信している。
Đối với những người hâm mộ cuồng nhiệt, họ tin rằng mọi điều anh ta nói đều là đúng đắn.
56. アンチファンにすれば、彼のどんな良い行いも偽善に見えるのだろう。
Đối với những người bài xích, có lẽ bất kể hành động tốt đẹp nào của anh ta cũng đều trông như sự đạo đức giả.
57. マンションの管理人にすれば、ゴミ出しのルールを守らない住民には頭を痛めている。
Đối với người quản lý chung cư, những cư dân không tuân thủ quy định vứt rác là một nỗi đau đầu thực sự.
58. 客にすれば、質の良いサービスを受ける権利がある。
Đối với khách hàng, họ có quyền được nhận những dịch vụ có chất lượng tốt.
59. 時間に厳しい人にすれば、待ち合わせに遅れるなど言語道断だ。
Đối với người khắt khe về giờ giấc, việc đến muộn trong buổi hẹn là điều không thể chấp nhận được.
60. 犬派の人にすれば、猫のクールな態度は少し寂しいかもしれない。
Đối với những người thích chó, thái độ lạnh lùng của loài mèo có lẽ hơi tạo cảm giác hụt hẫng.
61. 猫派の人にすれば、犬の人懐っこさは少し重たいと感じるだろう。
Đối với những người thích mèo, sự vồn vã quá mức của loài chó có lẽ tạo cảm giác hơi nặng nề.
62. インドア派にすれば、最高の休日は家でゴロゴロすることだ。
Đối với những người thích ở trong nhà, ngày nghỉ tuyệt vời nhất chính là nằm khểnh ở nhà.
63. アウトドア派にすれば、雨の日は何もすることがなくて退屈だ。
Đối với những người thích hoạt động ngoài trời, ngày mưa thật nhàm chán vì chẳng có việc gì để làm.
64. 甘党の人にすれば、デザートは別腹というのは常識だ。
Đối với những người hảo ngọt, việc món tráng miệng nằm ở một cái dạ dày riêng là điều hiển nhiên.
65. 左利きの人にすれば、駅の自動改札は通りにくいと感じるだろう。
Đối với người thuận tay trái, họ chắc hẳn cảm thấy cổng soát vé tự động ở nhà ga thật khó đi qua.
66. 旅行者にすれば、治安の良さが国を選ぶ上で重要なポイントだ。
Đối với khách du lịch, tình hình an ninh tốt là điểm quan trọng trong việc lựa chọn quốc gia để đến.
67. 地元住民にすれば、観光客によるマナー違反は看過できない。
Đối với người dân địa phương, những hành vi vi phạm chuẩn mực của khách du lịch là điều không thể ngó lơ.
68. 少数派にすれば、自分の意見が多数派に押しつぶされるのは悔しい。
Đối với phe thiểu số, thật uất ức khi ý kiến của mình bị áp đảo bởi phe đa số.
69. ベジタリアンにすれば、日本ではまだ外食に困ることが多い。
Đối với người ăn chay, ở Nhật Bản vẫn còn gặp nhiều khó khăn khi đi ăn ngoài.
私にすれば、彼の言っていることは言い訳にしか聞こえない。
Đối với tôi, những gì anh ta đang nói nghe chẳng khác gì lời bào chữa.
71. 若者にすれば、固定電話の使い方を知らないのも無理はない。
Đối với giới trẻ, việc không biết cách sử dụng điện thoại cố định cũng là điều dễ hiểu.
72. 高齢者にすれば、キャッシュレス決済は複雑で分かりにくい。
Đối với người cao tuổi, thanh toán không dùng tiền mặt thật phức tạp và khó hiểu.
73. 小学生にすれば、宿題のない夏休みこそが理想だろう。
Đối với học sinh tiểu học, kỳ nghỉ hè không có bài tập về nhà mới chính là lý tưởng.
74. 中学生にすれば、異性の目は常に気に゙なるものだ。
Đối với học sinh trung học, ánh mắt của những người khác giới luôn là điều họ bận tâm.
75. 高校生にすれば、制服を少し着崩すのがおしゃれなのだ。
Đối với học sinh cấp ba, việc mặc đồng phục hơi phá cách một chút mới là sành điệu.
76. 大学生にすれば、自由な時間が多いことが何よりの魅力だ。
Đối với sinh viên đại học, việc có nhiều thời gian tự do là sức hút lớn hơn bất cứ điều gì.
77. 社会人になりたての人にすれば、学生時代の気楽さが懐かしいはだろう。
Đối với những người mới đi làm, chắc hẳn họ sẽ thấy nhớ sự thảnh thơi thời học sinh.
78. 定年退職した人にすれば、これからは趣味に生きる時間だと考えている。
Đối với những người đã nghỉ hưu, họ nghĩ rằng từ nay trở đi là khoảng thời gian để sống cho sở thích cá nhân.
バブル世代にすれば、今の若者はおとなしく見えるかもしれない。
Đối với thế hệ thời kỳ bong bóng kinh tế, giới trẻ ngày nay có lẽ trông thật hiền lành, trầm lặng.
Z世代にすれば、SNSでのコミュニケーションが当たり前だ。
Đối với thế hệ Z, việc giao tiếp qua mạng xã hội là điều hiển nhiên.
81. 彼に すれば、彼女からのプレゼントは何でも嬉しいはずだ。
Đối với anh ấy, món quà từ cô ấy chắc chắn dù là gì cũng làm anh thấy vui.
82. 彼女に すれば、彼が他の女性と話しているだけで嫉妬するのかもしれない。
Đối với cô ấy, có lẽ chỉ cần thấy anh ấy nói chuyện với người phụ nữ khác thôi cũng đủ làm cô ghen tuông.
佐藤さんに すれば、今回の人事は不本意だったに違いない。
Đối với anh Sato, đợt điều động nhân sự lần này chắc chắn là điều anh không hề mong muốn.
高橋先生に すれば、生徒の自主性を尊重したいという思いがある。
Đối với thầy Takahashi, thầy luôn có tâm niệm muốn tôn trọng tính tự chủ của học sinh.
85. 課長に すれば、チーム全体の成果を上げることが自分の役割だ。
Đối với trưởng phòng, việc nâng cao thành quả của toàn đội chính là vai trò của mình.
木村さんに すれば、レギュラーになれないのは悔しいだろう。
Đối với cậu Kimura, việc không được vào đội chính thức chắc hẳn là rất đáng tiếc.
物語の主人公に すれば、仲間を救うためならどんな危険も冒すだろう。
Đối với nhân vật chính của câu chuyện, anh ta sẵn sàng đối mặt với bất kỳ nguy hiểm nào để cứu đồng đội.
犯人に すれば、完全犯罪をもくろんだが、思わぬところで足がついた。
Đối với hung thủ, hắn đã âm mưu một vụ tội phạm hoàn hảo nhưng lại bị lộ tẩy ở một chỗ không ngờ tới.
チームの監督に すれば、選手のモチベーションを保つのが一番難しい。
Đối với huấn luyện viên của đội, việc duy trì động lực cho vận động viên là điều khó khăn nhất.
その政治家に すれば、次の選挙で勝つことしか頭にないのかもしれない。
Đối với chính trị gia đó, có lẽ trong đầu ông ta chẳng có gì khác ngoài việc thắng trong kỳ bầu cử tới.
91. 飼い犬に すれば、散歩は一日で最もエキサイティングな時間だ。
Đối với một chú chó cảnh, đi dạo là khoảng thời gian hưng phấn nhất trong ngày.
野良猫に すれば、人間は警戒すべき存在だ。
Đối với mèo hoang, con người là đối tượng cần phải cảnh giác.
動物園の動物に すれば、故郷の広い大地を恋しく思うこともあるだろう。
Đối với những con thú trong sở thú, chắc hẳn cũng có lúc chúng thấy nhớ da diết vùng đất quê hương rộng lớn.
虫に すれば、人間は恐ろしい巨人に見えるに違いない。
Đối với côn trùng, con người chắc chắn hiện lên như những gã khổng lồ đáng sợ.
95. 長年使われた道具に すれば、持ち主の手の形に馴染んでいるものだ。
Đối với một dụng cụ được sử dụng lâu năm, nó thường sẽ trở nên vừa vặn hoàn hảo với hình dáng bàn tay của người chủ.
壁のシミに すれば、そこにあるのには何か理由があるのかもしれない。
Đối với vết ố trên tường, có lẽ việc nó tồn tại ở đó cũng có một lý do nào đấy.
AIに すれば、人間の感情を理解するのは最も難しいタスクだろう。
Đối với trí tuệ nhân tạo, việc thấu hiểu cảm xúc con người có lẽ là nhiệm vụ khó khăn nhất.
森の木々に すれば、人間の勝手な伐採は迷惑な話だろう。
Đối với cây cối trong rừng, việc chặt phá tùy tiện của con người chắc hẳn là một câu chuyện phiền toái.
海の魚に すれば、プラスチックごみは命を脅かす存在だ。
Đối với cá biển, rác thải nhựa là sự tồn tại đe dọa đến mạng sống của chúng.
古い本に すれば、誰かに読んでもらえる日をずっと待っている。
Đối với một cuốn sách cũ, nó vẫn luôn chờ đợi ngày được ai đó lật mở ra đọc.