| Hán Việt | Từ vựng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Mục Đích |
目的 |
Mục đích |
| Mục Tiêu |
目標 |
Mục tiêu |
| Mộc Diệu |
木曜 |
Thứ năm |
| Văn Tự |
文字 |
Chữ cái |
| Vật Ngữ |
物語 |
Câu chuyện |
| Vật Sai |
物差し |
Thước kẻ |
| Vật Thống |
物凄い |
Kinh khủng |
| Nhiên |
燃やす |
Đốt cháy |
| Sâm |
森 |
Khu rừng |
| Văn Cú |
文句 |
Phàn nàn |
| Vấn Đáp |
問答 |
Hỏi đáp |
| Môn Phiên |
門番 |
Gác cổng |
| Dịch |
役 |
Vai trò |
| Dịch |
訳 |
Lý do |
| Dịch Giả |
役者 |
Diễn viên |
| Dịch Chức |
役職 |
Chức vụ |
| Dịch Sở |
役所 |
Công sở |
| Dược Tế |
薬剤 |
Dược phẩm |
| Dịch Mục |
役目 |
Bổn phận |
| Dịch Cát |
役割 |
Vai trò |
| Hỏa Thương |
火傷 |
Bị bỏng |
| Dã Thái |
野菜 |
Rau xanh |
| Ưu |
優しい |
Dịu dàng |
| Dịch |
易しい |
Dễ dàng |
| Ốc Tịch |
屋敷 |
Dinh thự |
| Dưỡng |
養う |
Nuôi dưỡng |
| Dã Tâm |
野心 |
Tham vọng |
| Thỉ Ấn |
矢印 |
Mũi tên |
| Ách Giới |
厄介 |
Phiền hà |
| Túc |
宿 |
Chỗ trọ |
| Cố |
雇う |
Thuê mướn |
| Gia Chủ |
家主 |
Chủ nhà |
| Phá |
破れる |
Bị rách |
| Sơn |
山 |
Ngọn núi |
| Từ |
辞める |
Nghỉ việc |
| Chỉ |
止める |
Dừng lại |
| Khiển |
遣る |
Làm cho |
| Duy Nhất |
唯一 |
Duy nhất |
| Di Ngôn |
遺言 |
Di chúc |
| Du Viên Địa |
遊園地 |
Khu vui chơi |
| Hữu Tình |
友情 |
Tình bạn |
| Hữu Nhân |
友人 |
Bạn thân |
| Bưu Tống |
郵送 |
Gửi bưu điện |
| Tịch Lập |
夕立 |
Mưa rào |
| Tịch San |
夕刊 |
Báo chiều |
| Dũng Khí |
勇気 |
Dũng cảm |
| Hữu Hiệu |
有効 |
Hữu hiệu |
| Ưu Tú |
優秀 |
Ưu tú |
| Ưu Thắng |
優勝 |
Vô địch |
| Ưu Tiên |
優先 |
Ưu tiên |
| Tịch Nhật |
夕日 |
Nắng chiều |
| Bưu Tiện |
郵便 |
Bưu điện |
| Tịch Phương |
夕方 |
Chiều tối |
| Tịch Phạn |
夕飯 |
Bữa tối |
| Hữu Danh |
有名 |
Nổi tiếng |
| Sàng |
床 |
Sàn nhà |
| Du Khoái |
愉快 |
Vui vẻ |
| Du Nhập |
輸入 |
Nhập khẩu |
| Chỉ |
指 |
Ngón tay |
| Chỉ Tiên |
指先 |
Đầu ngón |
| Chỉ Luân |
指輪 |
Cái nhẫn |
| Cung |
弓 |
Cây cung |
| Dao |
揺れる |
Rung lắc |
|
ゆるい |
Lỏng lẻo | |
| Hứa |
許す |
Tha thứ |
| Dao |
揺らす |
Làm rung |
| Dụng Ý |
用意 |
Chuẩn bị |
| Yếu Viên |
要員 |
Nhân sự |
| Dung Dịch |
容易 |
Dễ dàng |
| Yêu Cầu |
要求 |
Yêu cầu |
| Yếu Kiện |
要件 |
Điều kiện |
| Dụng Ngữ |
用語 |
Thuật ngữ |
| Dụng Chỉ |
用紙 |
Mẫu giấy |
| Yếu Chỉ |
要旨 |
Ý chính |
| Dạng Tử |
様子 |
Tình hình |
| Yếu Điểm |
要点 |
Yếu điểm |
| Yếu Vọng |
要望 |
Mong mỏi |
| Dư Dụ |
余裕 |
Dư dả |
| Ô |
汚れ |
Vết bẩn |
| Ô |
汚れる |
Bị bẩn |
| Dự Kỳ |
予期 |
Dự đoán |
| Dục Vọng |
欲望 |
Ham muốn |
| Ký |
寄越す |
Gửi đến |
| Ô |
汚す |
Làm bẩn |
| Dự Toán |
予算 |
Ngân sách |
| Dự Trắc |
予測 |
Dự đoán |
| Dự Bị |
予備 |
Dự bị |
| Hô |
呼ぶ |
Gọi mời |
| Độc |
読み |
Cách đọc |
| Dự Ước |
予約 |
Đặt trước |
| Ký |
寄る |
Ghé qua |
| Nhân |
因る |
Do bởi |
| Khánh |
慶ぶ |
Vui mừng |
| Nghi |
宜く |
Giúp đỡ |
| Lai Khách |
来客 |
Khách đến |
| Lai Nhật |
来日 |
Đến Nhật |
| Lạc Tuyển |
落選 |
Thi trượt |
| Lạc |
楽な |
Thoải mái |
| Lan |
欄 |
Cột mục |
| Loạn Bạo |
乱暴 |
Thô lỗ |
| Lý Giải |
理解 |
Hiểu rõ |
| Lục |
陸 |
Mặt đất |
| Lợi Khẩu |
利口 |
Thông minh |
| Ly Hôn |
離婚 |
Ly hôn |
| Lý Tưởng |
理想 |
Lý tưởng |
| Suất |
率 |
Tỷ lệ |
| Lập Phái |
立派 |
Tuyệt vời |
| Lưu Học |
留学 |
Du học |
| Lưu Hành |
流行 |
Thịnh hành |
| Lượng |
量 |
Lượng |
| Lêu |
寮 |
Ký túc xá |
| Liệu Kim |
料金 |
Giá cước |
| Lãnh Sự |
領事 |
Lãnh sự |
| Lãnh Thu |
領収 |
Biên nhận |
| Lưỡng Trắc |
両側 |
Hai bên |
| Ngư Sư |
漁師 |
Ngư dân |
| Lãnh Thổ |
領土 |
Lãnh thổ |
| Liệu Lý |
料理 |
Nấu ăn |
| Lưỡng Lập |
両立 |
Song hành |
| Lữ Quán |
旅館 |
Nhà trọ |
| Lý Luận |
理論 |
Lý luận |
| Lệ |
例 |
Ví dụ |
| Lễ |
礼 |
Lễ nghĩa |
| Lãnh Hại |
冷害 |
Hại rét |
| Lệ Ngoại |
例外 |
Ngoại lệ |
| Lãnh Tĩnh |
冷静 |
Bình tĩnh |
| Liệt |
列 |
Hàng dãy |
| Liệt Đảo |
列島 |
Quần đảo |
| Liên Tưởng |
連想 |
Liên tưởng |
| Liên Tục |
連続 |
Liên tục |
| Liên Lạc |
連絡 |
Liên lạc |
| Lao Động |
労働 |
Lao động |
| Lãng Độc |
朗読 |
Đọc rõ |
| Lãng Nhân |
浪人 |
Thi trượt |
| Lang Hạ |
廊下 |
Hành lang |
| Lục Âm |
録音 |
Ghi âm |
| Lục Họa |
録画 |
Ghi hình |
| Luận Nghị |
論議 |
Thảo luận |
| Luận Tranh |
論争 |
Tranh luận |
| Luận Văn |
論文 |
Luận văn |
| Luận Lý |
論理 |
Logic |
| Hòa |
和 |
Hòa bình |
| Luân |
輪 |
Cái vòng |
| Biệt |
別れ |
Chia ly |
| Phân |
分かれる |
Chia ra |
| Biệt |
別れる |
Chia tay |
| Phí沸 |
沸かす |
Đun sôi |
| Phí沸 |
沸く |
Sôi |
| Dịch |
訳 |
Lý do |
| Miên |
綿 |
Vải bông |
| Độ |
渡す |
Trao cho |
| Độ |
渡る |
Băng qua |
Cấu trúc 「~にしても」(Ni shitemo) là một mẫu ngữ pháp thuộc trình độ N3 (xuất hiện rất nhiều trong đề thi N2).
Bản chất của cấu trúc này là diễn tả sự nhượng bộ hoặc chấp nhận một giả định/sự thật. Người nói đưa ra một giả thiết hoặc thừa nhận một sự thật ở vế trước, nhưng khẳng định rằng dù trong trường hợp đó đi chăng nữa, thì kết quả, hành động hoặc thái độ ở vế sau vẫn không thay đổi (hoặc vẫn phải thực hiện).
Ý nghĩa tiếng Việt: "Dù cho... đi chăng nữa thì...", "Ngay cả khi... thì cũng...", "Kể cả là...".
Công thức cấu tạo và Cách chia
Cấu trúc này kết hợp được với hầu hết các từ loại ở Thể thông thường (Thể ngắn):
Động từ (Thể thông thường) + にしても
Ví dụ: 行くにしても (Dù có đi đi chăng nữa thì...)
Tính từ đuôi い + にしても
Ví dụ: 高いにしても (Dù có đắt đi chăng nữa thì...)
Tính từ đuôi な / Danh từ + (である) + にしても
Ví dụ: 嫌いなにしても (Dù có ghét đi chăng nữa thì...)
Ví dụ: 初心者にしても (Dù là người mới bắt đầu đi chăng nữa thì...)
Các ví dụ minh họa thực tế
Để hiểu rõ cấu trúc này, bạn cần nhìn vào sự bất biến của vế sau trước điều kiện ở vế trước:
忙しいにしても、連絡くらいはすべきだ。
(Kể cả là có bận rộn đi chăng nữa thì ít nhất cũng phải liên lạc một tiếng chứ.)
$\rightarrow$ Phân tích: Người nói thừa nhận lý do "bận" của đối phương, nhưng cho rằng việc "liên lạc" là nghĩa vụ bắt buộc, không thể lấy cớ bận để trốn tránh.
日本に行くにしても、お金がなければ何もできない。
(Dù cho có đi Nhật đi chăng nữa thì nếu không có tiền cũng chẳng thể làm được gì.)
冗談にしても、そんなことを言ってはいけない。
(Ngay cả khi đó là một lời nói đùa đi chăng nữa, cậu cũng không được phép nói ra những lời như vậy.)
遅れるにしても、5分以上は遅れないでください。
(Dù cho có bị muộn đi chăng nữa thì cũng xin đừng muộn quá 5 phút nhé.)
Sắc thái mở rộng: 「Aにしても Bにしても」 (Dù là A hay là B)
Khi cấu trúc này được lặp lại hai lần liên tiếp với hai danh từ trái ngược hoặc cùng nhóm, nó mang ý nghĩa: "Dù là trường hợp A hay trường hợp B thì kết quả vế sau vẫn giống nhau".
行くにしても行かないにしても、明日までに返事をしてください。
(Dù có đi hay là không đi đi chăng nữa thì cũng hãy trả lời tôi trước ngày mai.)
英語にしても日本語にしても、外国語を学ぶのは時間がかかる。
(Dù là tiếng Anh hay tiếng Nhật thì việc học ngoại ngữ đều tốn thời gian cả.)
⚠️ Trận chiến phòng thi: Phân biệt 「〜にしても」 và 「〜としても」
Đây là hai cấu trúc cực kỳ dễ lẫn lộn vì đều dịch là "Dù cho...".
〜としても (Giả định 100% không có thật): Vế trước hoàn toàn là một giả thiết tưởng tượng, chưa xảy ra hoặc không có thật ở hiện tại (Ví dụ: Dù có trúng xổ số 1 tỷ yên đi nữa $\rightarrow$ ~としても). Trọng tâm câu nhấn mạnh vào giả thiết.
〜にしても (Chấp nhận một sự thật/khả năng có thật): Vế trước thường là một sự thật đã xảy ra hoặc một khả năng rất dễ xảy ra trong thực tế. Người nói chấp nhận lý do đó nhưng muốn đưa ra một nhận xét, yêu cầu hoặc lời khuyên cứng rắn ở vế sau (Ví dụ: Bận thì bận thật đấy, nhưng...).
Phương pháp xác định khi làm bài tập
Khi làm bài tập trắc nghiệm ngữ pháp, bí quyết chọn chính xác にしても là:
Vế sau của câu thường là một câu thể hiện nghĩa vụ, lời khuyên, mệnh lệnh hoặc đánh giá mang tính bắt buộc của người nói (〜てください, 〜べきだ - nên, 〜てはいけない - không được).
Câu văn mang sắc thái hơi trách móc hoặc đưa ra một tiêu chuẩn tối thiểu mà đối phương phải thực hiện, bất chấp lý do được nêu ở vế trước.
1. 忙しいにしても、食事くらいはきちんと取るべきだ。
Dẫu cho bận rộn đi chăng nữa, ít nhất cũng nên ăn uống tử tế.
2. 子供であるにしても、彼の態度はまりにも失礼だ。
Dẫu cho là trẻ con, thái độ của nó vẫn quá sức vô lễ.
3. 初めてにしても、これはひとい゙出来栄えだ。
Ngay cả là lần đầu tiên, thành quả này cũng quá tệ.
4. 安いからといって買ったにしても、もう少し質の良いものを選ぶべきだった。
Dẫu cho mua vì rẻ, đáng lẽ bạn vẫn nên chọn thứ có chất lượng tốt hơn một chút.
5. 好き嫌いがあるにしても、一口も食べないのは作った人に失礼だ。
Dẫu cho có kén ăn, việc không ăn lấy một miếng cũng là vô lễ với người đã nấu.
6. 疲れているにしても、挨拶くらいはちゃんとしなさい。
Dẫu cho đang mệt mỏi, ít nhất hãy chào hỏi cho đàng hoàng.
7. お金がないにしても、人から借りてまで買うものではない。
Ngay cả khi không có tiền, cũng không nên vay mượn người khác để mua bằng được.
8. お酒を飲んでいたにしても、自分の行動には責任を持つべきだ。
Dẫu cho đã uống rượu, bạn vẫn phải có trách nhiệm với hành động của mình.
9. 急いていだにしても、人を突き飛ばすなんて許されない。
Dẫu cho đang vội, việc xô ngã người khác là không thể tha thứ.
10. まだ若いにしても、社会人としての自覚が足りない。
Ngay cả khi còn trẻ, ý thức về một người trưởng thành trong xã hội của anh ta vẫn còn thiếu sót.
11. 体調が悪いということにしても、無断で休むのはよくない。
Cứ cho là sức khỏe không tốt đi chăng nữa, việc nghỉ mà không xin phép là không tốt.
12. 海外生活が長いにしても、日本の常識を忘れてはいけない。
Dẫu cho sống ở nước ngoài lâu, cũng không được quên những quy tắc ứng xử thông thường của Nhật Bản.
13. 仕事にしても、もう少し楽しんでやったらどうだろうか。
Dẫu là công việc, sao bạn không thử tận hưởng nó thêm một chút xem sao?
14. いくら腹が立ったにしても、暴力は絶対にいけない。
Dù có giận dữ đến mức nào đi chăng nữa, tuyệt đối không được dùng bạo lực.
15. 日本語が難しいにしても、もう少し勉強する努力が必要だ。
Dẫu tiếng Nhật có khó, bạn vẫn cần nỗ lực học tập thêm một chút nữa.
16. 負けたにしても、最後まで諦めない姿勢が大切だ。
Dẫu cho có thua, thái độ không bỏ cuộc đến phút cuối cùng vẫn là quan trọng.
17. 反対されるにしても、一度自分の意見を言ってみるべきだ。
Ngay cả khi bị phản đối, bạn vẫn nên thử nói ra ý kiến của mình một lần.
18. 失敗するにしても、挑戦しないことには何も始まらない。
Dẫu có thất bại, nếu không thử thách thì sẽ chẳng có gì bắt đầu cả.
時間がかかるにしても、丁寧に仕上げた方が良い。
Dẫu cho tốn thời gian, việc hoàn thiện một cách tỉ mỉ vẫn tốt hơn.
20. 彼が正しいにしても、あの言い方は人を傷つける。
Dẫu cho anh ta đúng, cách nói đó vẫn làm tổn thương người khác.
21. ルールだからにしても、もう少し融通を利かせられないものか。
Dẫu là vì quy định, liệu không thể linh hoạt thêm một chút sao?
プロにしても、ミスをきすることはある。
Ngay cả dân chuyên nghiệp cũng có lúc mắc sai lầm.
23. 先生にしても、生徒の気持ちを全く考えていない。
Ngay cả thầy giáo cũng chẳng thèm để ý gì đến cảm xúc của học sinh cả.
24. 親にしても、子供のプライバシーを尊重すべきだ。
Ngay cả là cha mẹ cũng nên tôn trọng quyền riêng tư của con cái.
25. 客にしても、店員に対して横柄な態度を取るべきではない。
Ngay cả là khách hàng cũng không nên có thái độ hống hách đối với nhân viên.
26. 冗談にしても、笑えない。
Dẫu là đùa thì cũng không thể cười nổi.
27. これは命令にしても、あまりに理不尽な内容だ。
Dẫu đây là mệnh lệnh, nội dung của nó vẫn quá sức phi lý.
28. 病気だったにしても、約束を破ったことには変わりない。
Dẫu cho là do bị bệnh, việc thất hứa vẫn là sự thật không thay đổi.
29. 知らなかったにしても、罪は罪だ。
Ngay cả khi không biết, tội vẫn là tội.
30. 悪気がなかったにしても、相手が傷ついたのなら謝るべきだ。
Dẫu cho không có ý xấu, nếu đối phương đã bị tổn thương thì bạn vẫn nên xin lỗi.
31. 古い機械にしても、もう少し大切に扱ってください。
Dẫu là máy móc cũ, xin hãy giữ gìn nó cẩn thận hơn một chút.
少し遠いにしても、歩けない距離ではないだろう。
Dẫu có hơi xa, chắc đó cũng không phải là khoảng cách không thể đi bộ được.
33. 雨が降っているにしても、傘もささずに歩くなんておかしい。
Dẫu cho trời đang mưa, việc đi bộ mà không che ô thật là kỳ quặc.
34. 値段が高いにしても、それに見合う価値があるとは思えない。
Dẫu cho giá có cao, tôi cũng không thể nghĩ rằng nó có giá trị tương xứng.
35. 簡単だにしても、油断すると間違う可能性がある。
Dẫu cho là đơn giản, nếu lơ là vẫn có khả năng mắc sai lầm.
まいだ時間があるにしても、そろそろ準備を始めた方がいい。
Ngay cả khi vẫn còn thời gian, tốt hơn là nên bắt đầu chuẩn bị dần đi.
37. 試合に勝ったにしても、今日のプレー内容には満足できない。
Dẫu cho đã thắng trận đấu, tôi vẫn không thể hài lòng với nội dung thi đấu hôm nay.
38. 謝ってきたにしても、すぐに許す気にはなれない。
Dẫu cho họ đã đến xin lỗi, tôi vẫn chưa thể có ý định tha thứ ngay được.
39. 昇進したにしても、彼の能力には疑問を感じ゙る。
Dẫu cho đã được thăng chức, tôi vẫn cảm thấy nghi ngờ về năng lực của anh ta.
40. どんな理由があるにしても、人を騙すことは許されない。
Dẫu cho có bất kỳ lý do gì, việc lừa dối người khác là không thể tha thứ.
41. 会社の決定にしても、現場の意見を無視しすぎている。
Ngay cả quyết định của công ty cũng đang quá xem thường ý kiến từ thực tế hiện trường.
42. テストの範囲が広いにしても、一夜漬けでどうにかなる量ではない。
Dẫu cho phạm vi bài thi có rộng, lượng kiến thức đó cũng không phải là thứ có thể giải quyết bằng cách học nhồi nhét một đêm.
43. 初心者にしても、説明書の読み方が雑すぎる。
Dẫu là người mới bắt đầu, cách đọc hướng dẫn sử dụng của anh ta vẫn quá cẩu thả.
ベテランに しても、あのミスは信じられない。
Ngay cả với một người kỳ cựu, sai lầm đó cũng thật khó tin.
45. わずかな金額にしても、お金はお金だ。大切にすべきだ。
Dẫu là một số tiền nhỏ, tiền vẫn là tiền. Cần phải trân trọng nó.
46. 少しの遅刻にしても、周りの人に迷惑がかかることを忘れてはいけない。
Dẫu chỉ là muộn một chút, bạn cũng không được quên rằng nó sẽ gây phiền hà cho những người xung quanh.
47. 個人的な感情にしても、仕事に持ち込むべきではない。
Dẫu là cảm xúc cá nhân, bạn cũng không nên mang nó vào trong công việc.
48. たとえ遊びにしても、勝ち負けにはこだわりたい。
Dẫu chỉ là chơi bời, tôi vẫn muốn phân định thắng thua rõ ràng.
49. 彼を助けるためだったにしても、やり方が間違っている。
Dẫu cho là để giúp anh ta, phương pháp thực hiện vẫn là sai lầm.
50. その映画が人気だにしても、私には少しも面白くなかった。
Dẫu cho bộ phim đó có nổi tiếng, tôi vẫn chẳng thấy hay chút nào.
Cấu trúc 「~にしては」(Ni shite wa) là một mẫu ngữ pháp vô cùng quan trọng và xuất hiện liên tục trong phần ngữ pháp của trình độ N3 và N2.
Bản chất của cấu trúc này là diễn tả sự bất ngờ, ngoài dự đoán của người nói trước một tiêu chuẩn cụ thể. Người nói lấy một mốc thực tế, một con số cụ thể hoặc một đối tượng đích danh ở vế trước làm tiêu chuẩn, nhưng kết quả, trạng thái ở vế sau lại khác xa, mâu thuẫn hoặc không tương xứng với cái tiêu chuẩn thông thường của mốc đó.
Ý nghĩa tiếng Việt: "Dù là... thế mà...", "So với... thì...", "Ấy thế mà...".
Công thức cấu tạo và Từ loại
Cấu trúc này chủ yếu kết hợp trực tiếp với Danh từ hoặc Động từ ở thể thông thường:
$$\text{Danh từ / Động từ (Thể thông thường)} + \text{にしては}$$
⚠️ Lưu ý đặc biệt về Danh từ (Quy tắc chí mạng):
Không giống như cấu trúc ~わりには, Danh từ đứng trước にしては bắt buộc phải là một con số cụ thể, một danh từ riêng, một mốc thời gian cố định hoặc một đối tượng đích danh.
Ví dụ đúng: 70歳にしては (Dù đã 70 tuổi thế mà...), 2月にしては (Dù là tháng 2 thế mà...).
Ví dụ sai: 年齢にしては (Sai - vì 年齢 (tuổi tác) là khái niệm chung, không phải mốc cụ thể).
Các ví dụ minh họa thực tế
Để hiểu rõ cấu trúc này, bạn hãy chú ý đến sự mâu thuẫn giữa Mốc tiêu chuẩn cụ thể (Vế trước) và Sự thật gây bất ngờ (Vế sau):
彼は70歳にしては、とても元気に歩いている。
(Cụ ấy dù đã 70 tuổi rồi thế mà vẫn đi bộ khỏe mạnh ghê.)
$\rightarrow$ Phân tích: Tiêu chuẩn thông thường của tuổi 70 là yếu, chân chậm mắt mờ. Nhưng thực tế vế sau lại rất khỏe $\rightarrow$ Gây bất ngờ cho người nói.
今日は2月にしては、まるで春のように暖かくて気持ちがいい。
(Hôm nay dù là tháng 2 (tiêu chuẩn: giữa mùa đông băng giá) thế mà lại ấm áp cứ như mùa xuân vậy, thích thật.)
初めて作った料理にしては、美味しくできたね!
(Món ăn này so với việc đây là lần đầu tiên cậu nấu thì làm được ngon đấy chứ!)
たくさん勉強したにしては、点数が悪かった。
(Học rõ là nhiều thế mà điểm số lại lẹt đẹt.)
Phương pháp xác định khi làm bài tập
Khi làm bài tập trắc nghiệm ngữ pháp, bí quyết chọn chính xác にしては là:
Nhìn ngay vào từ đứng ngay trước khoảng trống. Nếu thấy đó là một con số cụ thể (3ヶ月, 1000円, 5歳), một mốc thời gian cụ thể (2月, 今日), hoặc một sự thật cố định (初めて) $\rightarrow$ Hãy chọn ngay 「〜にしては」.
Vế sau của câu mang sắc thái khen ngợi, chê bai hoặc bày tỏ sự ngạc nhiên vì thực tế nó vượt qua hoặc thấp hơn hẳn so với hình dung thông thường của người nói về mốc tiêu chuẩn đó.
1. 子供にしては、彼の意見は非常に論理的だ。
So với một đứa trẻ, ý kiến của cậu bé cực kỳ logic.
2. 小学生にしては、とても大人びた字を書く。
Dù là học sinh tiểu học mà cậu bé viết chữ trông rất người lớn.
3. まだ5歳にしては、一人で着替えができるなんて偉い。
Mới có 5 tuổi mà đã tự thay quần áo được thì thật là giỏi.
4. 中学生にしては、ずいぶん政治に関心があるようだ。
Dù là học sinh cấp hai mà có vẻ khá quan tâm đến chính trị.
5. 高校生にしては、彼のファッションは落ち着いている。
So với một học sinh cấp ba, phong cách thời trang của cậu ấy khá chững chạc.
6. 大学生にしては、毎朝早起きで感心する。
Dù là sinh viên đại học mà sáng nào cũng dậy sớm, thật đáng khâm phục.
7. 新人にしては、電話応対が非常にスムーズだ。
Dù là người mới mà việc trực điện thoại cực kỳ trôi chảy.
8. 入社したばかりにしては、会社の雰囲気にすっかり馴染んでいる。
Dù là vừa mới vào làm mà đã hoàn toàn thích nghi với bầu không khí của công ty.
9. まだ若手にしては、ベテランのような貫禄がある。
Dù vẫn còn trẻ mà đã có phong thái đĩnh đạc như một người dày dạn kinh nghiệm.
10. おじいさんにしては、最新のゲームに詳しい。
Dù là người già mà ông ấy rất rành về các trò chơi điện tử mới nhất.
11. 80歳にしては、驚くほど記憶力がしっかりしている。
So với tuổi 80, trí nhớ của cụ vẫn còn minh mẫn đến kinh ngạc.
12. 高齢者にしては、とても健脚で驚いた。
Dù là người cao tuổi mà đi đứng vẫn rất nhanh nhẹn, tôi đã rất bất ngờ.
13. 初心者にしては、スキーの滑りが様に゙なっている。
Dù là người mới bắt đầu mà dáng trượt tuyết trông rất ra dáng rồi.
14. 初めての料理にしては、味付けが完璧だ。
Dù là món lần đầu nấu mà nêm nếm thật hoàn hảo.
15. 未経験者にしては、作業の手際が良すぎる。
So với một người chưa có kinh nghiệm, kỹ năng thao tác quá mức thuần thục.
16. 素人にしては、プロ顔負けの写真を撮る。
Dù là dân không chuyên mà chụp được những bức ảnh khiến cả dân chuyên nghiệp cũng phải nể phục.
17. 彼はプロの選手にしては、練習態度が真面目ではない。
Dù là vận động viên chuyên nghiệp mà thái độ luyện tập của anh ta chẳng nghiêm túc chút nào.
18. ベテランの俳優にしては、セリフをよく間違える。
Dù là diễn viên kỳ cựu mà anh ấy vẫn rất hay quên lời thoại.
19. 社長にしては、社員食堂でいつも昼食を食べている。
So với một giám đốc, ông ấy thường xuyên ăn trưa tại nhà ăn nhân viên.
20. 百戦錬磨の彼にしては、今回の失敗は珍しい。
Dù là một người dày dạn kinh nghiệm như anh ấy, thất bại lần này thật hiếm thấy.
21. たくさん練習したにしては、試合では全く力を発揮できなかった。
Mặc dù đã luyện tập rất nhiều nhưng trong trận đấu anh ấy đã hoàn toàn không thể hiện được khả năng.
22. 一晩中勉強したにしては、テストの結果は散々だった。
Dẫu cho đã học suốt cả đêm mà kết quả bài kiểm tra thật thảm hại.
23. 毎日努力したにしては、あまり給料が上がらない。
Mặc dù nỗ lực mỗi ngày mà lương bổng chẳng tăng được bao nhiêu.
24. あまり準備しなかったにしては、プレゼンテーションは成功した。
So với việc không chuẩn bị mấy thì bài thuyết trình đã thành công tốt đẹp.
25. ほとんど練習なしだったにしては、ピアノの発表会はうまくいった。
Mặc dù hầu như không tập dượt gì mà buổi biểu diễn piano vẫn suôn sẻ.
26. 昨日教えたばかりにしては、もう完璧にマスターしている。
Dù là vừa mới dạy ngày hôm qua mà bạn đã nắm bắt một cách hoàn hảo rồi.
27. 準備期間が1週間だったにしては、素晴らしいイベントに゙なった。
So với thời gian chuẩn bị chỉ có một tuần thì đây quả là một sự kiện tuyệt vời.
28. たった5分で考えたにしては、良いアイデアが浮かばんだ。
Mặc dù chỉ nghĩ ra trong vòng 5 phút mà đó là một ý tưởng rất hay.
29. 10年も日本に住んでいるにしては、彼の日本語はあまり上手ではない。
So với việc đã sống ở Nhật tận 10 năm, tiếng Nhật của anh ấy không giỏi cho lắm.
30. 長年連れ添った夫婦にしては、今でもとても仲が良い。
Dù đã là vợ chồng gắn bó lâu năm mà đến giờ họ vẫn cực kỳ tình cảm.
31. 徹夜で仕上げたレポートにしては、構成がしっかりしている。
Dù là báo cáo làm thâu đêm mà bố cục lại rất chặt chẽ.
32. 急いで作った料理にしては、見栄えも味も良い。
So với việc nấu vội vàng thì món ăn này trông vừa đẹp lại vừa ngon.
33. 片手間に書いたブログにしては、多くの人に読まれている。
Dẫu cho là blog viết trong lúc rảnh rỗi mà lại được rất nhiều người đọc.
34. 何も勉強しなかったにしては、赤点を免れることができた。
Mặc dù chẳng học hành gì mà vẫn thoát được điểm liệt.
35. ぶっつけ本番で臨んだにしては、落ち着いて面接を受けられた。
So với việc đi phỏng vấn mà không chuẩn bị trước thì bạn đã rất bình tĩnh hoàn thành nó.
36. わずか1年で建てたにしては、とても頑丈な家だ。
Dù là căn nhà xây chỉ trong vòng một năm ngắn ngủi mà lại rất chắc chắn.
37. 彼は努力家を自称するにしては、あまり成果が出ていない。
Mặc dù tự xưng là người chăm chỉ mà anh ta chẳng đạt được mấy thành quả.
38. いつもマイペースな彼にしては、今日は仕事のスピードが速い。
So với một người lúc nào cũng tà tà như anh ấy, hôm nay tốc độ làm việc thật nhanh.
39. あんなに頑張ってアピールしたにしては、彼女の反応は薄かった。
Dù đã nỗ lực thể hiện mình đến thế mà phản ứng của cô ấy thật hời hợt.
40. 睡眠時間が3時間だったにしては、今日は頭が冴えている。
Mặc dù chỉ ngủ được 3 tiếng mà hôm nay đầu óc vẫn rất minh mẫn.
41. この値段にしては、このバッグは作りがしっかりしている。
So với mức giá này thì chiếc túi xách này được gia công rất chắc chắn.
42. 100円ショップの商品にしては、デザインがおしゃれだ。
Dù là hàng ở cửa hàng đồng giá 100 yên mà thiết kế trông rất thời trang.
43. セールで買った服にしては、生地の質が高い。
Dù là quần áo mua đợt giảm giá mà chất lượng vải rất tốt.
44. 中古のパソコンにしては、サクサク動いて快適だ。
So với một chiếc máy tính cũ, nó chạy rất mượt và dùng rất thích.
45. 無料のアプリに しては、機能がとても充実している。
Dù là ứng dụng miễn phí mà các chức năng rất đầy đủ.
46. 高級レストランにしては、店員の態度が良くなかった。
So với một nhà hàng cao cấp thì thái độ của nhân viên thật sự không tốt.
47. 有名なパティシエのケーキにしては、味が期待外れだった。
Dù là bánh của thợ làm bánh nổi tiếng mà vị lại không như mong đợi.
48. この価格にしては、カメラの性能が少し物足りない。
So với mức giá này, hiệu năng của máy ảnh hơi thiếu sót một chút.
49. 一流ブランドのコートにしては、ボタンが取れやすそうだ。
Dù là áo khoác thương hiệu hàng đầu mà khuy áo trông có vẻ dễ bị tuột.
50. 見た目が派手な彼にしては、話してみるととても真面目な人だった。
So với vẻ ngoài hào nhoáng, khi nói chuyện mới thấy anh ấy là người rất nghiêm túc.