Trạm làm mát cho người lao động
木村: 林さん、あの 大きい 車を 見て ください。上から 水が 出ていますよ。 ♬
Chị Hayashi ơi, nhìn cái xe lớn đằng kia kìa. Nước đang phun ra từ phía trên đấy.
林: あ、本当だ!涼しそうですね。あれは 何の 車ですか。 ♬
A, đúng thật kìa! Trông mát mẻ thế nhỉ. Đó là xe gì vậy anh?
木村: あれは 新しい 労働者 の ための AIの 車ですよ。 ♬
Cái đó là xe AI mới dành cho người lao động đấy ạ.
林: へえ、労働者 の ためですか? 外で 働く 人は 暑いですからね。 ♬
Chà, dành cho người lao động ạ? Vì những người làm việc ngoài trời nóng lắm mà lị.
木村: ええ。だから、あの 車の 近くで 冷たい 水を 飲むことができます。 ♬
Ừa. Chính vì vậy nên họ có thể uống nước mát ở gần cái xe đó.
林: 好いですね。これなら みんな 安心 して 仕事が できますね。 ♬
Tuyệt thật đấy nhỉ. Như thế này thì ai nấy cũng đều có thể an tâm làm việc rồi.
木村: はい。あ、ほら、何人か 集まって 休み始めましたよ。 ♬
Vâng. Mọi người nhìn kìa, có mấy người đang tụ tập lại và bắt đầu nghỉ ngơi rồi đó.
林: 本当だ!私たちも 邪魔を しないように、あっちを 歩きましょう。 ♬
Đúng thật kìa! Chúng ta cũng đi bộ đằng kia để không làm phiền họ thôi nào.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・労働者: Người lao động/Công nhân
・涼しい: Mát mẻ
・安心: An tâm/Yên tâm
・集まる: Tụ tập/Tập hợp
・邪魔: Làm phiền/Cản trở
・涼しい: Mát mẻ
・安心: An tâm/Yên tâm
・集まる: Tụ tập/Tập hợp
・邪魔: Làm phiền/Cản trở
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~そう: Trông có vẻ...
・~の ため: Dành cho/Vì mục đích...
・~ことができます: Có thể làm gì
・~始めます: Bắt đầu làm một việc gì đó
・~ように: Để cho/Để không...
・~の ため: Dành cho/Vì mục đích...
・~ことができます: Có thể làm gì
・~始めます: Bắt đầu làm một việc gì đó
・~ように: Để cho/Để không...
Đội ngũ kỹ sư thầm lặng
山口: 小林さん、この ホテルの 受付、ロボットですね! ♬
Chị Kobayashi ơi, quầy lễ tân của khách sạn này là robot kìa!
小林: 本当だ!色々な 国の 言葉で 話していますよ。すごいなぁ。 ♬
Đúng thật kìa! Nó đang nói bằng ngôn ngữ của nhiều nước khác nhau đấy. Đỉnh thật sự.
山口: ええ。でも, ロボットが 急に 壊れたら 少し心配ですね。 ♬
Ừa. Nhưng mà nếu robot đột nhiên bị hỏng thì hơi lo lắng một chút nhỉ.
小林: 大丈夫ですよ。後ろで エンジニア の 人が ずっと 見ていますから。 ♬
Không sao đâu mà. Vì ở phía sau luôn có các anh kỹ sư theo dõi suốt đấy.
山口: へえ、エンジニア ですか? パソコンで 遠くから 見るのですか。 ♬
Chà, kỹ sư ạ? Họ nhìn từ xa bằng máy tính máy tính sao ạ?
小林: はい。だから, 何か 問題が あっても すぐ 直すことができます。 ♬
Vâng. Chính vì vậy nên dù có vấn đề gì xảy ra đi nữa thì họ cũng có thể sửa được ngay.
山口: なるほど。あの人たちが いるから、私たちは 安心 して 泊まれますね。 ♬
Ra là vậy. Nhờ có những người đó mà chúng ta có thể an tâm ở lại đây nhỉ.
小林: ええ、本当に ありがたいですね。じゃあ, 早く部屋に 行きましょう! ♬
Ừa, thật sự biết ơn họ nhỉ. Thế thì chúng ta mau về phòng thôi nào!
📘 Từ vựng cần chú ý:
・エンジニア: Kỹ sư
・受付: Quầy lễ tân/Quầy tiếp tân
・心配: Lo lắng
・問題: Vấn đề
・安心: An tâm/Yên tâm
・受付: Quầy lễ tân/Quầy tiếp tân
・心配: Lo lắng
・問題: Vấn đề
・安心: An tâm/Yên tâm
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~たら: Nếu/Sau khi...
・~から: Vì...
・~ても: Cho dù...
・~ことができます: Có thể làm gì
・~から: Vì...
・~ても: Cho dù...
・~ことができます: Có thể làm gì
Giờ làm việc mùa hè
井上: 加藤さん、今日の 電車、あまり 混んでいませんね。 ♬
Chị Kato ơi, tàu điện hôm nay không đông lắm nhỉ.
加藤: ええ、多くの 会社が 新しい 時間の ルールを 始めましたから。 ♬
Ừa, vì nhiều công ty đã bắt đầu áp dụng quy định thời gian mới rồi mà lị.
井上: へえ、新しい ルールですか? 会社員 の 人は 何時に 来ますか。 ♬
Chà, quy định mới ạ? Những người nhân viên văn phòng đi làm lúc mấy giờ thế chị?
加藤: 朝 6時に 来る 人も いますし、家で 仕事を する 人も いますよ。 ♬
Có người đến từ 6 giờ sáng, và cũng có người làm việc ở nhà luôn đấy.
井上: すごい!これなら 暑い 日 death も 安全 に 仕事が できますね。 ♬
Đỉnh quá! Như thế này thì dù ngày nóng nực vẫn có thể làm việc an toàn nhỉ.
加藤: はい、みんな 駅で 倒れる 心配が なくなりました。 ♬
Vâng, mọi người không còn phải lo lắng chuyện bị ngất xỉu ở nhà ga nữa rồi.
井上: 好い 技術と ルールですね。私も そんな 会社で 働きたいです。 ♬
Công nghệ và quy định tốt thật đấy. Tôi cũng muốn làm việc ở một công ty như thế quá.
加藤: ふふ、じゃあ 早く会社に 行って、仕事を 終わらせましょう! ♬
Hì hì, thế thì chúng ta mau đến công ty rồi giải quyết nhanh công việc thôi nào!
📘 Từ vựng cần chú ý:
・会社員: Nhân viên văn phòng
・混む: Đông đúc/Đông nghẹt
・安全: An toàn
・倒れる: Ngã/Đổ/Ngất xỉu
・心配: Lo lắng
・混む: Đông đúc/Đông nghẹt
・安全: An toàn
・倒れる: Ngã/Đổ/Ngất xỉu
・心配: Lo lắng
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~し、~し: Liệt kê các vế có cùng tính chất
・~ death も : Cho dù/Ngay cả...
・~動詞[可能形]: Thể khả năng
・~たいです : Muốn làm việc gì đó
・~ death も : Cho dù/Ngay cả...
・~動詞[可能形]: Thể khả năng
・~たいです : Muốn làm việc gì đó
Kính thông minh của kỹ thuật viên
高橋: 渡辺さん、あの 人の メガネ、変ですね。青い 光が 見えますよ。 ♬
Chị Watanabe ơi, cái kính của người đằng kia lạ nhỉ. Nhìn thấy có ánh sáng màu xanh lá luôn kìa.
渡辺: ああ、あれは 普通の メガネじゃないですよ。新しい 工場の 機械です。 ♬
À, cái đó không phải kính bình thường đâu anh. Đó là thiết bị nhà máy mới đấy.
高橋: へえ、何のために 使うのですか。ちょっと 面白そうですね。 ♬
Chà, dùng để làm gì thế ạ? Nhìn có vẻ hơi thú vị đấy nhỉ.
渡辺: 技師 の 人が、機械の 内を 見ながら 修理する ためですよ。 ♬
Để cho các anh kỹ thuật viên vừa nhìn vào bên trong máy móc vừa sửa chữa đấy.
高橋: なるほど。じゃあ, 危ない 仕事 death も すぐ 直すことができますか。 ♬
Ra là vậy. Thế thì dù là công việc nguy hiểm họ cũng có thể sửa ngay được à?
渡辺: はい、コンピューターが 助けますから、とても 安全 です。 ♬
Vâng, vì có máy tính trợ giúp nên cực kỳ an toàn luôn.
高橋: すごいなぁ。あの 技師 さん、ロボットみたいで 格好良いですね。 ♬
Đỉnh thật sự. Anh kỹ thuật viên đó nhìn giống robot trông ngầu ghê ta.
渡辺: ふふ、本当だ。さあ、あっちの 部屋に 行きましょう! ♬
Hì hì, đúng thật. Thôi, đi sang căn phòng đằng kia nào!
📘 Từ vựng cần chú ý:
・技師: Kỹ sư/Kỹ thuật viên
・工場: Nhà máy/Xưởng sản xuất
・修理する: Sửa chữa
・危ない: Nguy hiểm
・安全: An toàn
・工場: Nhà máy/Xưởng sản xuất
・修理する: Sửa chữa
・危ない: Nguy hiểm
・安全: An toàn
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~じゃないです : Không phải là...
・~そう: Trông có vẻ...
・~ながら : Vừa làm việc này... vừa làm việc kia.
・~ことができます: Có thể làm gì
・~みたい : Giống như/Cứ như là...
・~そう: Trông có vẻ...
・~ながら : Vừa làm việc này... vừa làm việc kia.
・~ことができます: Có thể làm gì
・~みたい : Giống như/Cứ như là...
Tòa nhà xanh của tương lai
加藤: うわあ、何ですか、あそこ!ビルが 緑で いっぱいですよ、山田さん! ♬
Oài, cái gì đằng kia thế kia! Tòa nhà phủ đầy cây xanh luôn kìa anh Yamada ơi!
山田: わあ、本当だ!ビルなのに 全然暑そうじゃないですね。 ♬
Oài, đúng thật kìa! Là tòa nhà cao tầng mà trông chẳng có vẻ gì là nóng nực nhỉ.
加藤: ええ。有名な 建築家 の 人が、エコの ために デザインしたそうですよ。 ♬
Ừa. Nghe nói là một kiến trúc sư nổi tiếng đã thiết kế vì mục đích bảo vệ môi trường đấy.
山田: へえ、建築家 の 人ですか。エアコンが なくても 涼しいのは すごいなぁ。 ♬
Chà, kiến trúc sư ạ? Không có điều hòa mà vẫn mát mẻ thì đỉnh thật sự nha.
加藤: はい、雨の 水も 自動で ぐるぐる 回っていますからね。 ♬
Vâng, vì nước mưa cũng được tự động xoay vòng tuần hoàn bên trong mà lị.
山田: 面白い 技術ですね。これなら 暑い 夏 death も 安心 して 生活できます。 ♬
Công nghệ thú vị thật đấy. Như thế này thì dù mùa hè nóng nực vẫn có thể an tâm sinh hoạt rồi.
加藤: そうですね。内も 見ることができるので、ちょっと 入ってみましょうか。 ♬
Đúng thế nhỉ. Bên trong cũng có thể vào xem được nên chúng mình thử bước vào chút nhé?
山田: いいね! 早く行って 近くで 見ましょう! ♬
Được đấy chứ! Mau đi lại gần xem thôi nào!
📘 Từ vựng cần chú ý:
・建築家: Kiến trúc sư
・壁: Bức tường
・涼しい: Mát mẻ
・生活する: Sinh hoạt/Sinh sống
・安心: An tâm/Yên tâm
・壁: Bức tường
・涼しい: Mát mẻ
・生活する: Sinh hoạt/Sinh sống
・安心: An tâm/Yên tâm
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~なのに : Cho dù/Mặc dù là...
・~そうじゃない : Trông không có vẻ gì là...
・~そう: Nghe nói là...
・~なくても : Cho dù không... thì vẫn
・~てみましょうか : Chúng mình thử làm... nhé?
・~そうじゃない : Trông không có vẻ gì là...
・~そう: Nghe nói là...
・~なくても : Cho dù không... thì vẫn
・~てみましょうか : Chúng mình thử làm... nhé?
Quầy thủ tục lưu động
松本: あれ?あそこの 大きい 車、人が たくさん 並んでいますね、木村さん。 ♬
Ơ kìa? Cái xe lớn đằng kia có many người đang xếp hàng quá nhỉ, anh Kimura.
木村: おっ、知っていますか?あれは 新しい 町の 役所ですよ。 ♬
Ồ, chị biết cái đó không? Đó là văn phòng hành chính mới của thị trấn mình đấy.
松本: へえ、車なのに 役所ですか? 内に 誰か いますか。 ♬
Chà, là xe ô tô mà lại là văn phòng hành chính ạ? Bên trong có ai ở đó không anh?
木村: いいえ、画面の 内に 公務員 の 人が います。遠くから 話しますよ。 ♬
Không, có người công chức ở trong màn hình cơ. Họ nói chuyện từ xa đấy.
松本: 面白いですね! パソコンが 苦手な おじいさんも 安心 して 使えますか。 ♬
Thú vị thật đấy nhé! Thế những ông cụ không giỏi dùng máy tính thì có thể an tâm sử dụng không ạ?
木村: はい、使い方は とても 簡単ですから、すぐ 終わりますよ。 ♬
Vâng, vì cách dùng rất đơn giản nên loáng một cái là xong ngay thôi.
松本: 好い 技術ね。あの 車が あるなら、暑い 日 death も 歩かなくても 好いですね。 ♬
Công nghệ tốt thật đấy. Nếu có cái xe đó thì ngày nắng nóng không cần phải đi bộ nữa rồi.
木村: ええ、本当に 助かりますね。さあ、用事を 終わらせに 行きましょう! ♬
Ừa, thật sự cứu cánh rất nhiều nhỉ. Thôi, đi giải quyết công chuyện cho xong nào!
📘 Từ vựng cần chú ý:
・公務員: Công chức/Viên chức nhà nước
・役所: Văn phòng hành chính/Cơ quan nhà nước
・画面: Màn hình
・苦手: Kém/Yếu/Không giỏi
・安心: An tâm/Yên tâm
・役所: Văn phòng hành chính/Cơ quan nhà nước
・画面: Màn hình
・苦手: Kém/Yếu/Không giỏi
・安心: An tâm/Yên tâm
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ています : Diễn tả hành động đang xảy ra hoặc trạng thái
・~なのに : Mặc dù/Cho dù là...
・~て : Chia thể Te để nối câu chỉ nguyên nhân hoặc trạng thái hành động
・~なくても いい : Không cần làm gì cũng được
・~なのに : Mặc dù/Cho dù là...
・~て : Chia thể Te để nối câu chỉ nguyên nhân hoặc trạng thái hành động
・~なくても いい : Không cần làm gì cũng được
Chiếc kính thần kỳ của bác sĩ
斉藤: ねえ、前田さん、あそこの 部屋の 内、見て!青い 光が キラキラ していますよ! ♬
Này, chị Maeda ơi, nhìn vào trong căn phòng đằng kia đi! Ánh sáng màu xanh cứ lấp la lấp lánh kìa!
前田: 本当だ。きれいにですね。あそこで 今、手術を しているのですよ。 ♬
Đúng thật kìa. Đẹp thế nhỉ. Ở đằng đó bây giờ người ta đang làm phẫu thuật đấy anh ạ.
斉藤: へえ、手術ですか? でも、お医者さんたち は みんな 変な メガネを かけていますね。 ♬
Chà, phẫu thuật ạ? Nhưng mà các bác sĩ ai nấy cũng đều đang đeo một chiếc kính lạ lùng nhỉ.
前田: ええ、あの メガネの内に、体の 内の 地図が 見えるそうですよ。 ♬
Ừa, nghe nói là ở bên trong chiếc kính đó có thể nhìn thấy được bản đồ bên trong cơ thể đấy.
斉藤: すごい!これなら 難しい 病気でも 安心 して 直すことができますね。 ♬
Đỉnh quá! Như thế này thì dù là bệnh khó vẫn có thể an tâm chữa trị được rồi nhỉ.
前田: はい、コンピューターが 助けますから、時間は あまり かかりません。 ♬
Vâng, vì có máy tính trợ giúp nên không tốn nhiều thời gian đâu.
斉藤: 面白い 技術ですね。日本の 医者 さんは 本当に 格好良いなぁ。 ♬
Công nghệ thú vị thật đấy. Các bác sĩ của Nhật Bản thật sự ngầu quá đi thôi.
前田: ふふ、本当ですね。さあ、静かに あっちの 椅子に 座って 待ちましょう。 ♬
Hì hì, đúng thế thật. Thôi, chúng mình khẽ khàng lại chiếc ghế đằng kia ngồi đợi đi nào.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・医者: Bác sĩ
・手術: Phẫu thuật/Mổ
・地図: Bản đồ
・安心: An tâm/Yên tâm
・椅子: Cái ghế
・手術: Phẫu thuật/Mổ
・地図: Bản đồ
・安心: An tâm/Yên tâm
・椅子: Cái ghế
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ています: Diễn tả trạng thái
・~そう: Nghe nói là...
・~でも: Cho dù/Ngay cả...
・~ことができます: Có thể làm gì
・~ましょう: Cùng làm gì đó nào
・~そう: Nghe nói là...
・~でも: Cho dù/Ngay cả...
・~ことができます: Có thể làm gì
・~ましょう: Cùng làm gì đó nào
Robot ở phòng khám răng
小川: ねえ、見て見て!あの ロボット、小さな ハサミを きれいに 洗っていますよ! ♬
Này, nhìn kìa nhìn kìa! Con robot kia đang rửa mấy cái kéo nhỏ sạch bong kìa!
後藤: 本当だ。ここは 新しい 病院ですからね。色々な 機械が あります。 ♬
Đúng thật kìa. Vì đây là phòng khám mới mà lị. Có nhiều loại máy móc lắm.
小川: へえ。じゃあ、あの ロボットが 私たちの 歯を 直すのですか。ちょっと 怖いなぁ。 ♬
Chà. Thế là con robot đó sẽ chữa răng cho mình ạ? Hơi sợ sợ ta ơi.
後藤: いいえ、大丈夫ですよ。歯を 直すのは 歯医者さん ですから。 ♬
Không, không sao đâu mà. Vì người chữa răng là bác sĩ nha khoa cơ.
小川: ああ、そうなんですか。ロボットは お手伝いだけですね。 ♬
À, ra là vậy ạ. Robot chỉ là trợ lý giúp việc thôi nhỉ.
後藤: ええ。だから 歯医者さん も 前より 早く仕事が できますよ。 ♬
Ừa. Chính vì thế nên bác sĩ nha khoa cũng có thể làm việc nhanh hơn trước đấy.
小川: なるほど。それなら 痛い 時間が 短いですから、安心 ですね。 ♬
Ra là thế. Như vậy thì thời gian bị đau sẽ ngắn đi, an tâm hẳn nhỉ.
後藤: はい。さあ、名前が 呼ばれましたよ。内に 入りましょう! ♬
Vâng. Nào, người ta gọi tên rồi kìa. Chúng mình vào trong thôi!
📘 Từ vựng cần chú ý:
・歯医者 / 歯医者sản: Bác sĩ nha khoa/Nha sĩ
・歯: Răng
・怖い: Sợ hãi/Đáng sợ
・安心: An tâm/Yên tâm
・短i: Ngắn
・歯: Răng
・怖い: Sợ hãi/Đáng sợ
・安心: An tâm/Yên tâm
・短i: Ngắn
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ています: Diễn tả hành động đang xảy ra
・~名詞: Danh từ hóa động từ
・~より: So với...
・~動詞[可能形]: Thể khả năng
・~受身形: Thể bị động
・~名詞: Danh từ hóa động từ
・~より: So với...
・~動詞[可能形]: Thể khả năng
・~受身形: Thể bị động
Xe đẩy trợ giúp y tá
森: あれ?遠くから 白い ロボットが 来ましたよ、加藤さん。 ♬
Ơ kìa? Có con robot màu trắng đang đi từ đằng xa lại kìa anh Kato.
加藤: おっ、本当だ。自分で 部屋を まわって、薬を 渡しているんだね。 ♬
Ối, đúng thế thật. Nó đang tự đi quanh các phòng để phát thuốc kìa.
森: すごい!これなら 看護婦 さんたちの 仕事が 減りますね。 ♬
Đỉnh thật! Như thế này thì công việc của các cô y tá sẽ giảm bớt đi nhỉ.
加藤: ええ。いつも 忙しそうだったから、少し休めると 好い のだけど。 ♬
Ừa. Vì lúc nào trông họ cũng bận rộn, nên nếu có thể nghỉ ngơi một chút thì tốt biết mấy.
森: そうですね。あ、ほら、奥の 部屋で 看護婦 さんが 笑っていますよ。 ♬
Đúng thế thật. À nhìn kìa, cô y tá ở căn phòng phía trong đang mỉm cười kìa.
加藤: 機械が 手伝って くれるから、うれしいんだろうね。 ♬
Chắc là vì có máy móc giúp đỡ nên vui đấy mà.
森: よかったですね。あ、邪魔に なると いけないから、ちょっと 横に よけましょう。 ♬
May quá nhỉ. À, để không làm vướng đường của nó, chúng mình né sang bên cạnh một chút đi.
加藤: うん、そうだね。あっちの 窓の 近くで 見よう。 ♬
Ừ, đúng vậy nhỉ. Lại gần chỗ cửa sổ đằng kia xem đi.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・看護婦 / 看護婦sản: Y tá/Nữ điều dưỡng
・減る: Giảm đi
・休める: Có thể nghỉ ngơi
・手伝う: Giúp đỡ
・窓: Cửa sổ
・減る: Giảm đi
・休める: Có thể nghỉ ngơi
・手伝う: Giúp đỡ
・窓: Cửa sổ
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ている: Diễn tả hành động đang diễn ra
・~そう: Trông có vẻ...
・~と: Hễ/Nếu... thì...
・~て くれる: Ai đó làm việc gì cho mình/mang lại lợi ích cho mình
・~と いけないから: Vì nếu... thì không tốt / Để tránh việc...
・~そう: Trông có vẻ...
・~と: Hễ/Nếu... thì...
・~て くれる: Ai đó làm việc gì cho mình/mang lại lợi ích cho mình
・~と いけないから: Vì nếu... thì không tốt / Để tránh việc...
Xe buýt không người lái
木村: あれ?この バス、誰も 運転していませんよ! すごい! ♬
Ơ kìa? Cái xe buýt này không có ai lái cả luôn kìa! Đỉnh quá!
斉藤: 本当だ。前の 席に 誰も いないね。不思議な 感じだなぁ。 ♬
Đúng thật kìa. Ghế phía trước chẳng có ai cả. Cảm giác kỳ lạ thật đấy nhỉ.
木村: ええ。でも, 運転手 さんが いなくて 危なくないですか。 ♬
Ừa. Nhưng mà không có bác tài xế thì có nguy hiểm không anh?
斉藤: 大丈夫だよ。AIの コンピューターが 道を 全部見ているから。 ♬
Không sao đâu mà. Vì máy tính AI đang quan sát toàn bộ con đường rồi.
木村: へえ、AIですか。じゃあ, 前の 運転手 さんたちは どうしましたか。 ♬
Chà, AI ạ? Thế các bác tài xế trước đây đâu rồi ạ?
斉藤: 車の 後ろの 席で、機械を チェックする 仕事を しているよ。 ♬
Họ đang làm công việc kiểm tra máy móc ở hàng ghế phía sau xe kìa.
木村: あ、本当だ!奥に 座っていますね。形が 変わっただけですね。 ♬
À, đúng thật kìa! Họ đang ngồi ở phía trong kìa. Chỉ là thay đổi hình thức làm việc thôi nhỉ.
斉藤: うん。だから 群れ楽に なったみたいだよ。さあ, 降りる 準備を しよう. ♬
Gợi ý: Ừm. Bởi vậy nên hình như ai nấy cũng đều nhàn hơn rồi đấy. Nào, chuẩn bị xuống xe thôi.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・運転手 / 運転手sản: Tài xế/Người lái xe
・席: Chỗ ngồi/Ghế ngồi
・不思議: Kỳ lạ/Huyền bí
・危nai: Nguy hiểm
・降りる: Xuống (xe, tàu)
・席: Chỗ ngồi/Ghế ngồi
・不思議: Kỳ lạ/Huyền bí
・危nai: Nguy hiểm
・降りる: Xuống (xe, tàu)
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ています: Diễn tả hành động đang diễn ra
・~くない: Phủ định của tính từ đuôi -i
・~から: Vì...
・~みたい: Có vẻ như/Hình như là...
・~しよう: Thể ý chí/Rủ rê thân mật
・~くない: Phủ định của tính từ đuôi -i
・~から: Vì...
・~みたい: Có vẻ như/Hình như là...
・~しよう: Thể ý chí/Rủ rê thân mật
Quầy ngân hàng thông minh
前田: あれ?小川さん、その カウンター、誰も 人が いませんよ。どうするのですか。 ♬
Ơ kìa? Chị Ogawa ơi, cái quầy đó không có nhân viên nào ngồi cả. Phải làm thế nào bây giờ?
小川: あ、その メガネを かけて 見て 下さい。画面が 出ますよ。 ♬
À, anh thử đeo cái kính đó lên xem sao đi. Màn hình sẽ hiện ra đấy.
前田: うわっ、本当だ!何これ!字が 浮いていますよ! ♬
Oài, đúng thật kìa! Cái gì thế này! Chữ đang nổi bần bật lên luôn này!
小川: ふふ、面白いでしょう。だから 銀行員 さんが いなくても 手続きが できます。 ♬
Hì hì, thú vị đúng không. Bởi vậy nên dù không có nhân viên ngân hàng thì vẫn tự làm thủ tục được đấy.
前田: へえ、便利ですね。じゃあ、銀行員 の 人たちは 今、何のために いますか。 ♬
Chà, tiện lợi thật đấy nhỉ. Thế các anh chị nhân viên ngân hàng bây giờ ở đây vì mục đích gì thế ạ?
小川: 奥の 部屋で、難しい お金の 相談を 聞いていますよ。 ♬
Họ đang ở căn phòng phía trong để lắng nghe tư vấn về các vấn đề tiền bạc phức tạp cơ.
前田: なるほど。簡単な 仕事は 機械が やるのですね。 ♬
Ra là vậy. Những công việc đơn giản thì máy móc sẽ giải quyết nhỉ.
小川: ええ。さあ、カードが できましたよ。早く買い物に 行きましょう! ♬
Ừa. Nào, thẻ làm xong rồi kìa. Mau đi mua sắm thôi nào!
📘 Từ vựng cần chú ý:
・銀行員: Nhân viên ngân hàng
・画面: Màn hình
・手続ki: Thủ tục
・相談: Thảo luận/Tư vấn
・買い物: Mua sắm
・画面: Màn hình
・手続ki: Thủ tục
・相談: Thảo luận/Tư vấn
・買い物: Mua sắm
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~て みる: Thử làm một việc gì đó
・~でしょう: Đúng không/Chắc là... nhỉ
・~なくても : Cho dù không...
・~動詞[可能形]: Thể khả năng
・~ましょう: Cùng làm gì đó nào
・~でしょう: Đúng không/Chắc là... nhỉ
・~なくても : Cho dù không...
・~動詞[可能形]: Thể khả năng
・~ましょう: Cùng làm gì đó nào