Drone tuần tra của cảnh sát
渡辺: あれ?空を 見て ください。小さな 飛行機が 飛んでいますよ。 ♬
Ơ kìa? Nhìn lên bầu trời đi anh. Có cái máy bay nhỏ đang bay kìa.
山本: ああ、あれは ドローンですね。カメラで 下を 撮っているみたいです。 ♬
À, cái đó là drone đấy. Hình như nó đang dùng camera chụp ảnh phía dưới thì phải.
渡辺: へえ、ドローンですか。あんな ところで 何を していますか。 ♬
Chà, drone ạ? Ở một nơi như thế thì nó đang làm cái gì vậy nhỉ?
山本: あれは 警察 の 機械ですよ。悪い 人や 迷子を 探しています。 ♬
Cái đó là máy móc của cảnh sát đấy. Nó đang tìm kiếm kẻ xấu hoặc trẻ lạc.
渡辺: なるほど。祭りは 人が 多いですから、警察 の 人も 大変ですね。 ♬
Ra là vậy. Vì lễ hội đông người nên các anh cảnh sát cũng vất vả quá nhỉ.
山本: ええ。でも, あの 機械が あるから、すぐに 助けに 行くことができますよ。 ♬
Ừa. Nhưng mà nhờ có cái máy đó nên họ có thể đi đến giúp đỡ ngay lập tức đấy.
渡辺: 凄い 技術ですね。じゃあ、落とし物を しても すぐ 見つかりますか。 ♬
Công nghệ đỉnh thật đấy. Thế thì dù có làm rơi đồ thì cũng tìm thấy ngay được ạ?
山本: さあ、それは わかりませんね。ほら、花火が 始まりましたよ! 見ましょう! ♬
Cái đó thì không biết nha. Nhìn kìa, pháo hoa bắt đầu bắn rồi kìa! Xem thôi nào!
📘 Từ vựng cần chú ý:
・警察: Cảnh sát
・飛行機: Máy bay
・迷子: Trẻ lạc
・大変: Vất vả/Khó khăn
・花火: Pháo hoa
・飛行機: Máy bay
・迷子: Trẻ lạc
・大変: Vất vả/Khó khăn
・花火: Pháo hoa
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ています: Diễn tả hành động đang diễn ra
・~みたい: Có vẻ như/Hình như là...
・~に 行く: Đi để làm mục đích gì đó
・~ことができます: Thể khả năng
・~ても: Cho dù/Ngay cả khi...
・~みたい: Có vẻ như/Hình như là...
・~に 行く: Đi để làm mục đích gì đó
・~ことができます: Thể khả năng
・~ても: Cho dù/Ngay cả khi...
Chiếc kính thông minh của thư ký
木村: ねえ、さっきの 会議、外国人の 言葉が とても 速かったですね。 ♬
Này, cuộc họp lúc nãy, lời nói của người nước ngoài nhanh khủng khiếp luôn nhỉ.
佐藤: ええ。でも 社長の 隣の 秘書 さん、全然困っていませんでしたよ。 ♬
Ừa. Nhưng mà cô thư ký ngồi cạnh giám đốc chẳng có vẻ gì là gặp khó khăn cả đâu.
木村: えっ、本当ですか? メモを たくさん 書いていましたか。 ♬
Ể, thật ạ? Cô ấy có viết ghi chú nhiều không anh?
佐藤: いいえ。あの 変な メガネを 見て。画面に 日本語が 出ているみたいです。 ♬
Không đâu. Nhìn cái kính lạ lùng kia kìa. Hình như tiếng Nhật đang hiện lên trên màn hình đấy.
木村: わあ、すごい!話した 言葉が すぐ 文字に なるのですね。 ♬
Oài, đỉnh quá! Lời nói ra lập tức biến thành chữ luôn cơ à.
佐藤: はい。だから 秘書 さんの 仕事が とても 早くおわります。 ♬
Vâng. Chính vì thế nên công việc của cô thư ký xong xuôi nhanh lắm.
木村: 便利な 機械ですね。私も あれを かけて 英語を 勉強したいです。 ♬
Thiết bị tiện lợi thật đấy nhỉ. Tôi cũng muốn đeo cái đó để học tiếng Anh quá đi.
佐藤: はは、いいですね。じゃあ、次の 仕事の 準備を しましょう。 ♬
Haha, được đấy chứ. Thôi, chúng mình chuẩn bị cho công việc tiếp theo nào.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・秘書: Thư ký
・会議: Cuộc họp
・社長: Giám đốc/Chủ tịch công ty
・言葉: Từ ngữ/Lời nói/Ngôn ngữ
・文字: Chữ viết/Văn bản
・会議: Cuộc họp
・社長: Giám đốc/Chủ tịch công ty
・言葉: Từ ngữ/Lời nói/Ngôn ngữ
・文字: Chữ viết/Văn bản
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ていませんでした: Quá khứ phủ định của thể tiếp diễn
・~て: Hãy...
・~みたい: Có vẻ như/Hình như là...
・~になります: Trở thành/Biến thành cái gì.
・~たいです: Muốn làm việc gì đó
・~て: Hãy...
・~みたい: Có vẻ như/Hình như là...
・~になります: Trở thành/Biến thành cái gì.
・~たいです: Muốn làm việc gì đó
Chú chó robot của bác bảo vệ
渡辺: ねえ、林さん!あそこの ドアの 前に、金属の 犬が いますよ! ♬
Này anh Hayashi! Trước cái cửa đằng kia có một con chó bằng kim loại kìa!
林: おっ、本当だ。自分で 動きながら、周りを 見ていますね。 ♬
Ối, đúng thật kìa. Nó vừa tự di chuyển vừa quan sát xung quanh kìa.
渡辺: ええ。あんな 機械が あったら、守衛 さんは もう いりませんか。 ♬
Ừa. Nếu có cái máy như thế kia thì có phải là không cần bác bảo vệ nữa không anh?
林: いいえ、そんなことないですよ。守衛 さんは 部屋の 内で 画面を 見ています。 ♬
Không, không có chuyện đó đâu. Bác bảo vệ đang ngồi ở trong phòng để xem màn hình cơ.
渡辺: へえ、画面ですか。じゃあ、何か 悪いことが あったら どうしますか。 ♬
Chà, màn hình ạ? Thế nếu có chuyện gì xấu xảy ra thì làm thế nào ạ?
林: ロボットが すぐに 守衛 さんに 知らせますよ。 ♬
Con robot sẽ lập tức thông báo cho bác bảo vệ biết ngay đấy.
渡辺: なるほど。それなら 夜の 広い ビル death も 怖くないですね。 ♬
Ra là vậy. Như thế thì dù là tòa nhà rộng lớn vào ban đêm cũng không đáng sợ nhỉ.
林: ええ。さあ、遅く なりましたから、早く帰りましょう。 ♬
Ừa. Thôi, muộn rồi nên chúng mình mau về nhà thôi nào.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・守衛 / 守衛sản: Bảo vệ/Người gác cổng
・金属: Kim loại
・周り: Xung quanh
・画面: Màn hình
・夜: Ban đêm
・金属: Kim loại
・周り: Xung quanh
・画面: Màn hình
・夜: Ban đêm
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~たら: Nếu...
・~ながら: Vừa làm việc này... vừa làm việc kia
・~ています: Diễn tả hành động đang diễn ra
・~くない: Phủ định của tính từ đuôi -i
・~なりました: Trở nên/Trở thành như thế nào
・~ながら: Vừa làm việc này... vừa làm việc kia
・~ています: Diễn tả hành động đang diễn ra
・~くない: Phủ định của tính từ đuôi -i
・~なりました: Trở nên/Trở thành như thế nào
Chiếc đèn đuổi trộm thông minh
高橋: あれ?前田さん、あの 家の ライト、急に 赤く なりましたよ! ♬
Ơ kìa? Anh Maeda ơi, cái đèn của ngôi nhà đằng kia bỗng nhiên chuyển sang màu đỏ rồi kìa!
前田: おっ、本当だ。誰か 門の 前に 長い 時間 いますね。 ♬
Ối, đúng thật kìa. Có ai đó đang đứng trước cổng một lúc lâu rồi nhỉ.
高橋: ええ。もしかして、あの 人は 泥棒 ですか。ちょっと 怖いですね。 ♬
Ừa. Không lẽ cái người đằng kia là kẻ trộm ạ? Hơi đáng sợ anh nhỉ.
前田: 大仕事ですよ。あの ライトが AIで 泥棒 を チェックしていますから。 ♬
Không sao đâu mà. Vì chiếc đèn kia đang dùng AI để kiểm tra kẻ trộm rồi.
高橋: へえ、AIですか。赤く なったら、この後 どうなりますか。 ♬
Chà, AI ạ? Nếu đèn chuyển sang màu đỏ thì sau đó sẽ thế nào nữa ạ?
前田: すぐに 大きい 音が 出て、警察に 写真を 送りますよ。 ♬
Nó sẽ lập tức phát ra âm thanh lớn và gửi ảnh đến cho cảnh sát đấy.
高橋: すごい技術ですね。それなら 誰も 悪いことが できません。 ♬
Công nghệ đỉnh thật đấy. Như thế thì chẳng ai có thể làm chuyện xấu được nữa rồi.
前田: ええ。あ、あの 人、急に 走り出しましたよ。さあ、歩きましょう。 ♬
Ừa. Ơ, cái người kia bỗng nhiên vắt chân lên cổ chạy biến rồi kìa. Thôi, chúng mình đi bộ tiếp nào.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・泥棒: Kẻ trộm/Kẻ cắp
・門: Cái cổng
・急に: Đột nhiên/Bỗng nhiên
・音: Âm thanh/Tiếng động
・写真: Bức ảnh
・門: Cái cổng
・急に: Đột nhiên/Bỗng nhiên
・音: Âm thanh/Tiếng động
・写真: Bức ảnh
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~なりました: Trở nên/Trở thành như thế nào
・~ています: Diễn tả hành động đang diễn ra
・~たら: Sau khi/Nếu...
・~から: Vì...
・~動詞[可能形]: Thể khả năng dạng phủ định
・~ています: Diễn tả hành động đang diễn ra
・~たら: Sau khi/Nếu...
・~から: Vì...
・~動詞[可能形]: Thể khả năng dạng phủ định
Đi chợ thời công nghệ cao
佐藤: うわあ、見て!この 市場、人が たくさん いて とても 賑やかですね! ♬
Oài, nhìn kìa! Cái chợ này đông người và nhộn nhịp khủng khiếp luôn nhỉ!
鈴木: そうだね。devmen nhưng、みんな 財布を 出していませんよ。変ですね。 ♬
Ừ nhỉ. Nhưng mà ai nấy đều chẳng rút ví ra gì cả kìa. Lạ thật đấy.
佐藤: ええっ、本当ですか? じゃa、どうやって 魚や 野菜を 買いますか。 ♬
Ể, thật ạ? Thế thì họ mua cá với rau củ bằng cách nào thế anh?
鈴木: あの 小さい カメラを 見て。顔だけで お金を 払うことができます。 ♬
Nhìn cái camera nhỏ xíu kia kìa. Chỉ cần dùng khuôn mặt là có thể trả tiền được rồi đấy.
佐藤: へえ、顔ですか!それなら 買い物が とても 簡単に なりますね。 ♬
Chà, khuôn mặt ạ! Như thế thì việc mua sắm sẽ trở nên cực kỳ đơn giản rồi nhỉ.
鈴木: うん。お釣りの 小さい お金も いらないから、時間が かかりません。 ♬
Ừm. Vì tiền lẻ trả lại cũng không cần nữa nên chẳng tốn thời gian đâu.
佐藤: 好い 技術ね。この 市場 の 食べ物は 新鮮だから、たくさん 買いましょう! ♬
Công nghệ tốt thật đấy. Đồ ăn của cái chợ này tươi ngon lắm nên chúng mình mua thật nhiều nào!
鈴木: いいですね。お腹が 空きましたから、あっちで すぐ 食べましょう! ♬
Được đấy chứ. Bụng đói meo rồi nên lại đằng kia ăn ngay thôi nào!
📘 Từ vựng cần chú ý:
・市場: Chợ truyền thống
・賑やか: Nhộn nhịp/Đông đúc
・財布: Cái ví
・顔: Khuôn mặt
・新鮮: Tươi sống/Tươi mới
・賑やか: Nhộn nhịp/Đông đúc
・財布: Cái ví
・顔: Khuôn mặt
・新鮮: Tươi sống/Tươi mới
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ています: Diễn tả trạng thái hành động
・~ことができます: Thể khả năng
・~なります: Trở nên/Trở thành như thế nào
・~から: Vì...
・~ましょう: Cùng làm gì đó nào
・~ことができます: Thể khả năng
・~なります: Trở nên/Trở thành như thế nào
・~から: Vì...
・~ましょう: Cùng làm gì đó nào
Cửa hàng tiện lợi không người lái
加藤: ほら、山田さん、あの 新しい 店 を 見て!誰も 働いていませんよ! ♬
Nhìn kìa anh Yamada, nhìn cái cửa hàng mới đằng kia đi! Chẳng có ai đang làm việc ở đó cả luôn kìa!
山田: ええっ、本当ですか? コンビニなのに、店員さんが いないのですか。 ♬
Ể, thật ạ? Rõ là cửa hàng tiện lợi mà lại không có nhân viên ạ?
加藤: はい。カメラが 全部見ていますから、レジに 並ばなくても いいんですよ。 ♬
Vâng. Vì camera đang quan sát toàn bộ rồi nên không cần phải xếp hàng ở quầy tính tiền đâu.
山田: へえ、並ばなくても いいんですか。じゃあ、お金は どうやって 払いますか。 ♬
Chà, không cần xếp hàng cũng được ạ? Thế thì trả tiền bằng cách nào thế anh?
加藤: ポケットの スマホが 自動で 計算して、すぐ 終わりますよ。 ♬
Cái điện thoại thông minh ở trong túi quần sẽ tự động tính toán, loáng một cái là xong ngay ấy mà.
山田: 面白i 技術ですね。これなら 忙しい 朝 death も すぐ 買うことができます。 ♬
Công nghệ thú vị thật đấy nhỉ. Như thế này thì dù là buổi sáng bận rộn vẫn có thể mua được ngay rồi.
加藤: そうですね。お弁当が たくさん ありますから、ちょっと 入ってみましょう。 ♬
Đúng thế nhỉ. Có nhiều hộp cơm bento lắm nên chúng mình thử bước vào trong chút đi.
山田: いいね! お腹が 空きましたから、早く行きましょう! ♬
Được đấy chứ! Bụng đói meo rồi nên mau đi thôi nào!
📘 Từ vựng cần chú ý:
・店: Cửa hàng/Tiệm
・店員: Nhân viên cửa hàng
・レジ: Quầy tính tiền
・計算する: Tính toán
・お弁当: Cơm hộp
・店員: Nhân viên cửa hàng
・レジ: Quầy tính tiền
・計算する: Tính toán
・お弁当: Cơm hộp
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~なのに : Cho dù/Mặc dù là...
・~なくても いい : Không cần làm gì cũng được
・~ことができます: Thể khả năng
・~てみましょう : Chúng mình thử làm... xem sao nào
・~から : Vì...
・~なくても いい : Không cần làm gì cũng được
・~ことができます: Thể khả năng
・~てみましょう : Chúng mình thử làm... xem sao nào
・~から : Vì...
Robot tụng kinh ở ngôi chùa cổ
木村: ねえ、あっちの 大きな 建物から、きれいな 歌の ような 音が 聞こえますよ! ♬
Này, từ cái tòa nhà lớn đằng kia, nghe thấy âm thanh giống như một bài hát hay lắm luôn kìa!
斉藤: ああ、あれは お寺 の お経ですね。devmen nhưng, 読んでいるのは 人じゃないですよ。 ♬
À, cái đó là tiếng tụng kinh của chùa đấy. Nhưng mà người đang đọc không phải là con người đâu nhé.
木村: えっ? 人じゃないですか。じゃあ, 誰が いますか。 ♬
Ể? Không phải con người ạ? Thế thì có ai ở đó vậy anh?
斉藤: ロボットの お坊さんですよ。煙の 内に 古い 写真を 出しています。 ♬
Là một nhà sư robot đấy. Nó đang hiển thị những bức ảnh ngày xưa ở ngay trong làn khói kìa.
木村: わあ、本当だ!煙が 動きながら、お寺の 歴史を 見せて いますね。 ♬
Oài, đúng thật kìa! Làn khói vừa di chuyển vừa cho xem lịch sử của ngôi chùa kìa.
斉藤: うん。色々な 国の 言葉が ありますから、外国人の 人も よく わかるんだよ。 ♬
Ừm. Vì có nhiều ngôn ngữ của các nước khác nhau nên người nước ngoài cũng hiểu rất rõ đấy.
木村: 面白いですね。日本の お寺 は 静かですが、ここは とても 好しいです。 ♬
Thú vị thật đấy chứ. Chùa chiền của Nhật Bản vốn yên tĩnh, nhưng chỗ này thì lại vui ghê.
斉藤: そうだね。奥の 庭も きれいartsから、ちょっと 歩いて みよう。 ♬
Đúng vậy nhỉ. Khu vườn phía trong cũng đẹp lắm nên chúng mình thử đi dạo chút đi nào.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・お寺: Chùa/Ngôi chùa
・建物: Tòa nhà/Công trình kiến trúc
・お経: Kinh Phật/Tiếng tụng kinh
・歴史: Lịch sử
・庭: Khu vườn
・建物: Tòa nhà/Công trình kiến trúc
・お経: Kinh Phật/Tiếng tụng kinh
・歴史: Lịch sử
・庭: Khu vườn
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~のような: Giống như là...
・~ています: Diễn tả hành động đang diễn ra hoặc danh từ hóa hành động
・~ながら: Vừa làm việc này... vừa làm việc kia
・~て みよう: Thể ý chí/Rủ rê thử làm việc gì đó
・~から: Vì...
・~ています: Diễn tả hành động đang diễn ra hoặc danh từ hóa hành động
・~ながら: Vừa làm việc này... vừa làm việc kia
・~て みよう: Thể ý chí/Rủ rê thử làm việc gì đó
・~から: Vì...
Ô cửa kính kỳ diệu ở nhà thờ
小川: わあ、前田さん、見て!あの 窓の ガラス、色々な 絵が 動いていますよ! ♬
Oài, anh Maeda nhìn kìa! Kính của cái cửa sổ đằng kia, có many bức tranh đang chuyển động kìa!
前田: 本当だ。きれいな 赤や 青の 光ですね。あそこは 新しい 教会 ですよ。 ♬
Đúng thật kìa. Ánh sáng màu đỏ với màu xanh đẹp ghê nhỉ. Đằng đó là ngôi nhà thờ mới đấy.
小川: へえ、教会 ですか。devmen nhưng、誰も お話を していませんね。 ♬
Chà, nhà thờ ạ? Nhưng mà chẳng có ai đang thuyết minh, nói chuyện cả nhỉ.
前田: ええ。あの ガラスの内に、AIの コンピューターが 話を 書いているんですよ。 ♬
Ừa. Ở bên trong cái kính đó, máy tính AI đang hiển thị viết các câu chuyện ra đấy.
小川: すごい!文字が 音楽と 一緒に 出ますから、好しいですね。 ♬
Đỉnh quá! Vì chữ hiện ra cùng với âm nhạc nên thú vị thật đấy nhỉ.
前田: うん。言葉が わからなくても、絵を 見たら すぐ わかるんだよ。 ♬
Ừm. Ngay cả khi không hiểu ngôn ngữ, hễ nhìn tranh là hiểu được ngay ấy mà.
小川: 面白い 技術ね。古い 教会 ですが、新しい 感じが します。 ♬
Công nghệ thú vị thật đấy nhỉ. Tuy là một ngôi nhà thờ cổ kính nhưng lại mang lại cảm giác rất mới mẻ.
前田: そうだね。内も 涼しいから、ちょっと 入って 休もう。 ♬
Đúng vậy nhỉ. Bên trong cũng mát mẻ lắm nên chúng mình vào trong ngồi nghỉ chút đi.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・教会: Nhà thờ
・窓: Cửa sổ
・絵: Bức tranh
・音楽: Âm nhạc
・涼しい: Mát mẻ
・窓: Cửa sổ
・絵: Bức tranh
・音楽: Âm nhạc
・涼しい: Mát mẻ
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ています: Diễn tả hành động đang diễn ra
・~から: Vì...
・~なくても: Cho dù không...
・~たら: Hễ/Sau khi...
・~そう: Thể ý chí/Rủ rê thân mật
・~から: Vì...
・~なくても: Cho dù không...
・~たら: Hễ/Sau khi...
・~そう: Thể ý chí/Rủ rê thân mật
Sân chơi kỳ diệu ở trường học
小川: あれ?林さん、あそこの 校庭の 地面、ピカピカ 光っていますよ! ♬
Ơ kìa? Anh Hayashi, mặt đất của cái sân trường đằng kia đang phát sáng lấp la lấp lánh kìa!
林: 本当だ。子供たちが 走ったら、足の 下の 色が 変わっていますね。 ♬
Đúng thật kìa. Hễ lũ trẻ chạy qua là màu sắc ở dưới chân lại thay đổi nhỉ.
小川: すごい!あそこは 新しい 学校 ですか。とても 好しそうですね。 ♬
Đỉnh quá! Đằng đó là ngôi trường học mới ạ? Trông có vẻ vui ghê nhỉ.
林: ええ。AIの コンピューターが 子供たちの 動きを 見て、ゲームを 作っているんですよ。 ♬
Máy tính AI đang quan sát chuyển động của lũ trẻ để tạo ra các trò chơi đấy.
小川: へえ、ゲームですか。これなら 運動が 嫌いな子 death も 走りますね。 ♬
Chà, trò chơi ạ? Như thế này thì ngay cả những đứa trẻ ghét vận động cũng sẽ chạy nhảy nhỉ.
林: うん。もし 転んだら、機械が すぐ 学校 の 先生に 知らせます。 ♬
Ừm. Nếu chẳng may bị ngã, máy móc sẽ lập tức thông báo cho giáo viên của trường học biết ngay.
小川: 便利で 安全な 技術ね。今の 子供たちは 羨ましいなぁ。 ♬
Một công nghệ vừa tiện lợi vừa an toàn nhỉ. Lũ trẻ thời nay thật đáng ghen tị quá đi thôi.
林: はは、そうだね。さあ、チャイムが 鳴りましたから、私たちも 行きましょう。 ♬
Haha, đúng vậy nhỉ. Thôi, chuông reo rồi nên chúng mình cũng đi thôi nào.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・学校: Trường học
・地面: Mặt đất
・運動: Vận động/Thể dục
・先生: Giáo viên/Thầy cô giáo
・安全: An toàn
・地面: Mặt đất
・運動: Vận động/Thể dục
・先生: Giáo viên/Thầy cô giáo
・安全: An toàn
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~たら: Hễ/Nếu/Sau khi...
・~ています: Diễn tả trạng thái của hành động
・~そう: Trông có vẻ...
・~death も : Ngay cả/Dù là...
・~から: Vì...
・~ています: Diễn tả trạng thái của hành động
・~そう: Trông có vẻ...
・~death も : Ngay cả/Dù là...
・~から: Vì...
Phòng học vũ trụ 3D
高橋: あれ?前田さん、あの 部屋の 窓から、大きな 地球が 見えますよ! ♬
Ơ kìa? Anh Maeda ơi, từ cửa sổ của căn phòng đằng kia, nhìn thấy cả một trái đất lớn luôn kìa!
前田: 本当だ。青くて とても きれいですね。あそこは 新しい 教室 ですよ。 ♬
Đúng thật kìa. Xanh biếc và đẹp quá nhỉ. Đằng đó là phòng học mới đấy.
高橋: ええっ、教室 ですか? devmen nhưng、黒板も 机も ないですよ。 ♬
Ể, phòng học ạ? Nhưng mà cả bảng đen lẫn bàn học đều không có luôn kìa.
前田: ええ。壁の 全部が 大きな 画面に なっているんだよ。 ♬
Ừa. Toàn bộ bốn bức tường đã biến thành một màn hình khổng lồ rồi đấy.
高橋: すごい!これなら 宇宙の 内に いるみたいで、勉強が 好しいですね。 ♬
Đỉnh quá! Như thế này thì giống như đang ở trong vũ trụ vậy, việc học hành thú vị thật đấy nhỉ.
前田: うん。手を 動かしたら、星を 近くで 見ることも できますよ。 ♬
Ừm. Hễ cử động tay một cái là còn có thể nhìn thấy các ngôi sao ở cự ly gần nữa cơ.
高橋: 面白i 技術ね。私も あの 教室 で 授業を 受けてみたいです。 ♬
Công nghệ thú vị thật đấy nhỉ. Tôi cũng muốn thử học một tiết ở trong phòng học đó quá đi.
前田: はは、いいですね。さあ、時間ですから、私たちの 部屋へ 行きましょう。 ♬
Haha, được đấy chứ. Thôi, đến giờ rồi nên chúng mình đi về phòng của chúng mình nào.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・教室: Phòng học
・地球: Trái đất
・黒板: Bảng đen
・宇宙: Vũ trụ
・星: Ngôi sao
・地球: Trái đất
・黒板: Bảng đen
・宇宙: Vũ trụ
・星: Ngôi sao
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~見えます: Có thể nhìn thấy
・~ています: Diễn tả trạng thái hiện tại
・~みたい: Giống như là...
・~たら: Hễ/Sau khi...
・~て みたい: Muốn làm thử việc gì đó
・~ています: Diễn tả trạng thái hiện tại
・~みたい: Giống như là...
・~たら: Hễ/Sau khi...
・~て みたい: Muốn làm thử việc gì đó
Người bạn 3D xuất hiện trong phòng
小林: うわっ、鈴木さん!何ですか、これ!部屋の 内に 誰か 立っていますよ! ♬
Oài, anh Suzuki! Cái gì thế này hả anh! Có ai đó đang đứng lù lù ở trong phòng kìa!
鈴木: はは、びっくりしないで。あれは 北海道に いる 私の 友達 だよ。 ♬
Haha, đừng có giật mình thế chứ. Đó là người bạn của tôi đang ở Hokkaido đấy.
小林: えっ? 友達 ですか? devmen nhưng、触ることが できませんよ。不思議ですね。 ♬
Ể? Bạn anh ạ? Nhưng mà chẳng chạm vào được luôn kìa. Kỳ lạ thật đấy nhỉ.
鈴木: うん。新しい スマホの 技術で、そこに いるみたいに 見せているんだ。 ♬
Nhờ công nghệ điện thoại thông minh mới nên làm cho nhìn giống như là đang ở ngay chỗ đó vậy đấy.
小林: すごい!これなら 遠くに 住んでいる 友達 とも 毎日会えますね。 ♬
Đỉnh quá! Như thế này thì ngay cả với những người bạn sống ở nơi xa xôi vẫn có thể gặp mặt nhau mỗi ngày rồi nhỉ.
鈴木: ええ。一緒に ご飯を 食べている 感じが するから、寂しくないよ。 ♬
Vì mang lại cảm giác giống như đang ăn cơm cùng nhau nên không thấy cô đơn đâu.
小林: 面白い ですね。私も 早く家族に 電話を かけて みたいです。 ♬
Thú vị thật đấy chứ. Tôi cũng muốn mau mau gọi điện thử cho gia đình xem sao quá.
鈴木: いいね。じゃあ、まずは この ボタンを 押してみて。 ♬
Được đấy. Vậy thì trước tiên cậu thử ấn cái nút này xem nào.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・友達: Bạn bè/Người bạn
・不思議: Kỳ lạ/Kỳ diệu
・遠く: Nơi xa/Khoảng cách xa
・毎日: Mỗi ngày
・ボタン: Cái nút/Phím bấm
・不思議: Kỳ lạ/Kỳ diệu
・遠く: Nơi xa/Khoảng cách xa
・毎日: Mỗi ngày
・ボタン: Cái nút/Phím bấm
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~しないで : Xin đừng...
・~ことが できません : Thể khả năng dạng phủ định
・~みたい : Giống như là...
・~会えます : Thể khả năng của động từ 会う
・~て みたい : Muốn làm thử việc gì đó
・~ことが できません : Thể khả năng dạng phủ định
・~みたい : Giống như là...
・~会えます : Thể khả năng của động từ 会う
・~て みたい : Muốn làm thử việc gì đó