Cuốn sách phát ra âm thanh
高橋: あれ?前田さん、耳を すまして みてください。どこからか 鳥の 声가 聞こえませんか。 ♬
Ơ kìa? Anh Maeda, anh thử lắng tai nghe xem nào. Chẳng phải đang nghe thấy tiếng chim hót từ đâu đó hay sao?
前田: ああ、これだよ。私が 読んでいる この 本 から 出ているんだ. ♬
À, cái này chứ gì. Nó đang phát ra từ chính cuốn sách tôi đang đọc này đây.
高橋: ええっ、信じられない!ただの 紙の 本 なのに、どうしてですか。 ♬
Ể, không thể tin được! Rõ ràng chỉ là một cuốn sách giấy thông thường thôi mà, tại sao lại thế ạ?
前田: うん。ページを めくったら、AIの 機械が 音を 自動で 流すんだよ。 ♬
Ừm. Hễ lật trang một cái là thiết bị AI sẽ tự động phát ra âm thanh đấy mà.
高橋: うわあ、まるで 未来の 世界みたいですね!読書が もっと 好きに なりそうです。 ♬
Oài, y như là thế giới tương lai vậy á! Kiểu này thì chắc là sẽ càng trở nên thích đọc sách hơn nữa rồi.
前田: そうだね。雨の シーンでは 本当に 雨の 音が するから、ドキドキするよ。 ♬
Đúng vậy nhỉ. Ở phân cảnh trời mưa thì có tiếng mưa rơi thật luôn nên hồi hộp, gay cấn lắm.
高橋: 最高じゃないですか!私も 早く買って、自分の 部屋で 好しみたいです。 ♬
Chẳng phải là quá tuyệt vời hay sao! Tôi cũng muốn mau mau mua một quyển để về tận hưởng trong phòng mình quá.
前田: いいね。来週の 日曜日に、大きい 本屋へ 一緒に 探しに 行こう。 ♬
Được đấy chứ. Chủ nhật tuần sau chúng mình cùng nhau đi đến tiệm sách lớn để tìm xem sao nào.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・本: Sách
・鳥: Con chim
・声: Giọng nói/Tiếng hót
・本屋: Tiệm sách/Cửa hàng sách
・来週: Tuần sau
・鳥: Con chim
・声: Giọng nói/Tiếng hót
・本屋: Tiệm sách/Cửa hàng sách
・来週: Tuần sau
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~て みてください : Hãy thử làm một việc gì đó.
・~ています : Diễn tả hành động đang diễn ra.
・~なのに : Cho dù/Mặc dù...
・~たら : Hễ/Sau khi...
・~そうです : Có vẻ như/Chắc là sẽ...
・~ています : Diễn tả hành động đang diễn ra.
・~なのに : Cho dù/Mặc dù...
・~たら : Hễ/Sau khi...
・~そうです : Có vẻ như/Chắc là sẽ...
Trang tạp chí tự đổi màu sắc
木村: うわ、これヤバいね!佐藤さん、この 雑誌 の 写真の 服、さっきと 色が 違いますよ! ♬
Oài, cái này đỉnh thế! Anh Sato ơi, quần áo trong ảnh của cuốn tạp chí này có màu khác lúc nãy rồi kìa!
佐藤: 本当だ。さっきは 青色だったのに、今は 赤色に 変わったね。 ♬
Đúng thật kìa. Lúc nãy rõ ràng là màu xanh da trời mà bây giờ đã chuyển sang màu đỏ rồi nhỉ.
木村: ええっ、どうしてですか? 画面じゃない、普通の 紙の 雑誌 ですよね。 ♬
Ể, tại sao lại thế được ạ? Đây là tạp chí giấy bình thường chứ có phải màn hình đâu cơ chứ.
佐藤: うん。指で 触ったら、新しい インクが 反応して 動くんだよ。 ♬
Ừm. Hễ chạm ngón tay vào một cái là loại mực công nghệ mới sẽ phản ứng và chuyển động đấy mà.
木村: 欲しくて たまりません!これなら 毎日買わなくても、新しい デザインが 見られますね。 ♬
Thèm mua chết đi được ấy ạ! Như thế này thì cho dù không cần mua mỗi ngày vẫn xem được những thiết kế mới nhỉ.
佐藤: ええ。携帯の ニュースみたいに、今の はやりが すぐ わかるんだ。 ♬
Ừa. Giống như tin tức trên điện thoại di động vậy, xu hướng thịnh hành bây giờ sẽ biết được ngay lập tức.
木村: 素晴らしい ですね!私も 早く買って、姉に 見せて あげたいです。 ♬
Tuyệt vời quá đi chứ! Tôi cũng muốn mau mau mua một quyển để cho chị gái xem thử quá.
佐藤: いいね。じゃあ、すぐ 本屋の レジへ 行きましょう。 ♬
Được đấy. Vậy thì chúng mình cùng đi ra quầy tính tiền của tiệm sách ngay thôi nào.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・雑誌: Tạp chí
・指: Ngón tay
・携帯: Điện thoại di động
・姉: Chị gái của mình
・レジ: Quầy tính tiền
・指: Ngón tay
・携帯: Điện thoại di động
・姉: Chị gái của mình
・レジ: Quầy tính tiền
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~なのに: Cho dù/Mặc dù...
・~たら: Hễ/Sau khi...
・~なくても: Cho dù không làm gì...
・~られます: Thể khả năng
・~て あげたい: Muốn làm việc tốt cho ai đó
・~たら: Hễ/Sau khi...
・~なくても: Cho dù không làm gì...
・~られます: Thể khả năng
・~て あげたい: Muốn làm việc tốt cho ai đó
Tờ báo giấy biết tự đọc thành tiếng
林: うわ、これすごいね!小川さん、this 新聞、どこからか 声が 出ていますよ! ♬
Oài, cái này đỉnh thế! Anh Ogawa ơi, tờ báo kia của anh đang phát ra giọng nói từ đâu đó kìa!
小川: はは、びっくりした? this 二回 叩いたら、話し始めるんだよ。 ♬
Haha, giật mình hả? Gõ hai lần vào chỗ tin tức này một cái là nó bắt đầu nói đấy mà.
林: ええ儲、紙の 新聞 なのに? まるで ラジオみたいですね。 ♬
Ể, rõ là báo giấy mà lại thế ạ? Cứ như là đài radio vậy nhỉ.
小川: うん。新しい AIの 技術だから、耳で 天気や 事件が 全部聞けるんだ。 ♬
Ừm. Vì đây là công nghệ AI kiểu mới nên có thể nghe toàn bộ thời tiết hay sự kiện bằng tai đấy.
林: 未来の 世界みたいで 好しそう!これなら 目が 悪い おじいさん death も 安心ですね. ♬
Cứ như thế giới tương lai ấy, có vẻ vui ghê! Như thế này thì ngay cả những người ông mắt kém vẫn yên tâm rồi.
小川: そうそう。文字を 読まなくても、世界の ことが すぐ わかるんだよ。 ♬
Đúng thế, đúng thế. Cho dù không đọc chữ thì chuyện của thế giới vẫn biết được ngay lập tức đấy mà.
林: 素晴らしい ですね!私も 早く買って、お父さんに プレゼントしたいです。 ♬
Tuyệt vời quá đi chứ! Tôi cũng muốn mau mau mua một tờ để tặng quà cho bố tôi quá.
小川: いいね。あそこの 駅の 売店で 売っているから、見に 行こう。 ♬
Được đấy chứ. Người ta đang bán ở quầy bán hàng của nhà ga đằng kia kìa, cùng đi xem nào.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・新聞: Tờ báo
・事件: Sự kiện/Vụ án
・世界: Thế giới
・お父さん: Bố/Thân phụ
・売店: Quầy bán hàng/Kiosk
・事件: Sự kiện/Vụ án
・世界: Thế giới
・お父さん: Bố/Thân phụ
・売店: Quầy bán hàng/Kiosk
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~たら: Hễ/Sau khi...
・~なのに: Cho dù/Mặc dù...
・~そう: Có vẻ như...
・~death も : Ngay cả/Dù là...
・~なくても: Cho dù không làm gì...
・~なのに: Cho dù/Mặc dù...
・~そう: Có vẻ như...
・~death も : Ngay cả/Dù là...
・~なくても: Cho dù không làm gì...
Chiếc từ điển đeo tai thông minh
木村: あれ?佐藤さん、その 耳に つけている 小さい 機械は 何ですか。 ♬
Ơ kìa? Anh Sato, cái thiết bị nhỏ xíu anh đang đeo trên tai kia là cái gì thế ạ?
佐藤: これ?これはね、ただの イヤホンじゃなくて、新しい 辞書 なんだよ。 ♬
Cái này hả? Cái này không phải là tai nghe thông thường đâu, mà là một cuốn từ điển kiểu mới đấy.
木村: ええ儲、それが 辞書 ですか? 本じゃないのに、どうやって 使いますか。 ♬
Ể, cái đó là từ điển ạ? Rõ là không phải dạng sách mà làm thế nào để sử dụng được ạ?
佐藤: 外国人の 先生が 話したら、this 機械が すぐに 意味を 教えて くれるんだ。 ♬
Hễ giáo viên người nước ngoài nói một cái là thiết bị này sẽ lập tức chỉ bảo ý nghĩa cho mình ngay.
木村: わあ、すごすぎて 頭が びっくりしています!言葉の 勉強가 好しく なりそうですね。 ♬
Oài, đỉnh quá mức làm đầu óc em kinh ngạc luôn rồi! Kiểu này thì việc học ngôn ngữ có vẻ sẽ trở nên vui vẻ nhỉ.
佐藤: うん。自分で 調べなくても、言葉の 使い方まで 全部 わかるんだよ。 ♬
Ừm. Cho dù bản thân không cần tra cứu đi chăng nữa thì đến cả cách dùng từ nó cũng hiểu hết luôn đấy.
木村: 欲しくて たまりません!私も 早く買って、英語の 授業で 使いたいです。 ♬
Thèm mua chết đi được ấy ạ! Tôi cũng muốn mau mau mua một cái để dùng trong giờ học tiếng Anh quá.
佐藤: はは。学校の 売店に 売っているから、this 休み時間に 見に 行こう。 ♬
Haha. Người ta có bán ở quầy bách hóa của trường đấy, tranh thủ giờ nghỉ giải lao bây giờ cùng đi xem nào.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・辞書: Từ điển
・意味: Ý nghĩa
・言葉: Từ vựng/Ngôn ngữ
・授業: Tiết học/Giờ học
・休み時間: Giờ nghỉ giải lao
・意味: Ý nghĩa
・言葉: Từ vựng/Ngôn ngữ
・授業: Tiết học/Giờ học
・休み時間: Giờ nghỉ giải lao
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~なのに: Cho dù/Mặc dù...
・~たら: Hễ/Sau khi...
・~そう: Có vẻ như...
・~なくても: Cho dù không làm gì...
・~たい: Muốn làm việc gì đó
・~たら: Hễ/Sau khi...
・~そう: Có vẻ như...
・~なくても: Cho dù không làm gì...
・~たい: Muốn làm việc gì đó
Cục tẩy biết chiếu video bài giảng
林: あれ?小川さん、this 手に 持っている 消しゴム、急に 震えましたよ! ♬
Ơ kìa? Anh Ogawa, cục tẩy anh đang cầm trên tay bỗng nhiên rung lên rồi kìa!
小川: はは、これね。さっき 漢字を 間違えたから、消しゴムが 教えているんだ。 ♬
Haha, cái này hả. Vì lúc nãy viết sai chữ Kanji nên cục tẩy nó đang thông báo cho tôi biết đấy mà.
林: ええ儲、信じられない!ただの プラスチックじゃないんですか? ♬
Ể, không thể tin được! Rõ ràng chẳng phải chỉ là miếng nhựa thông thường thôi sao ạ?
小川: うん。devmen nhưng、AIの 機械が 入っているから、間違えた ところを 自分で 見つけるんだよ。 ♬
Nhưng mà vì có máy móc AI ở bên trong nên nó tự mình tìm ra được chỗ viết sai đấy.
林: すごい!まるで 先生みたいで 面白い!勉強가 好しく なりそうですね。 ♬
Đỉnh quá! Cứ như là thầy giáo vậy, thú vị ghê! Kiểu này việc học chắc là sẽ trở nên vui vẻ nhỉ.
小川: そうそう。しかも、机に ビデオを 映して、わからない ところを 説明して くれるんだ。 ♬
Đúng thế, đúng thế. Hơn nữa, nó còn chiếu video lên bàn và giải thích cho tôi những chỗ không hiểu nữa cơ.
林: うわあ、欲しくて たまりません!私も 早く買って、試験のために 使いたいです. ♬
Oài, thèm mua chết đi được ấy ạ! Tôi cũng muốn mau mau mua một cái để dùng cho kỳ thi quá.
小川: いいね。じゃあ、this 休み時間に、学校の 売店へ 見に 行こう. ♬
Được đấy chứ. Vậy thì giờ nghỉ giải lao tiếp theo chúng mình cùng đến quầy bách hóa của trường xem thử nào.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・消しゴム: Cục tẩy/Cục gôm
・試験: Kỳ thi
・説明: Giải thích
・売店: Quầy bán hàng/Kiosk
・休み時間: Giờ nghỉ giải lao
・試験: Kỳ thi
・説明: Giải thích
・売店: Quầy bán hàng/Kiosk
・休み時間: Giờ nghỉ giải lao
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~た 名詞: Định ngữ bổ nghĩa cho danh từ.
・~から: Vì...
・~そう: Có vẻ như...
・~て くれる: Ai đó làm việc tốt cho mình.
・~たい: Muốn làm việc gì đó
・~から: Vì...
・~そう: Có vẻ như...
・~て くれる: Ai đó làm việc tốt cho mình.
・~たい: Muốn làm việc gì đó
Chiếc bút chì tự sửa nét chữ
佐藤: あれ?木村さん、this 手に 持っている 鉛筆、形가 少し変わりましたよ! ♬
Ơ kìa? Anh Kimura, cái bút chì anh đang cầm trên tay bỗng nhiên thay đổi hình dáng một chút rồi kìa!
木村: はは、気づいた? 強く握りすぎたから、私の 手の 形に 合わせて くれたんだ。 ♬
Haha, nhận ra rồi hả? Vì tôi nắm chặt tay quá mức nên nó tự điều chỉnh cho vừa vặn với hình dáng bàn tay của tôi đấy.
佐藤: ええ儲、そんな ことが できるんですか? ただの 木の 鉛筆 じゃないんですね. ♬
Ể, chuyện như thế mà cũng làm được ạ? Rõ là không phải một chiếc bút chì gỗ thông thường rồi nhỉ.
木村: うん。先端の 小さい AI가、書く 時の 力を いつも 計算しているんだよ。 ♬
Ừm. Bộ phận AI nhỏ xíu ở đầu ngón tay luôn luôn tính toán lực trong lúc mình viết chữ đấy mà.
佐藤: うわ、this ヤバいね!まるで 魔法の 道具みたいで 好しそう! ♬
Oài, cái này đỉnh thế! Cứ như là một dụng cụ ma thuật vậy, có vẻ vui ghê!
木村: そうそう。だから、たくさん 作文を 書いても、全然手が 痛く ならないんだ。 ♬
Đúng thế, đúng thế. Cho nên là cho dù có viết bao nhiêu bài tập làm văn đi chăng nữa, bàn tay hoàn toàn không bị đau chút nào.
佐藤: 私も 早く買って、明日の 試験で 使いたいです. ♬
Tôi cũng muốn mau mau mua một cái để dùng cho kỳ thi ngày mai quá.
木村: いいね。学校の 前の 文房具の 店に まだ あるから、一緒に 行こう。 ♬
Được đấy chứ. Ở cửa hàng văn phòng phẩm trước trường vẫn còn bán đấy, chúng mình cùng đi nào.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・鉛筆: Bút chì
・形: Hình dáng/Hình dạng
・道具: Dụng cụ/Đồ dùng
・作文: Bài tập làm văn
・試験: Kỳ thi
・形: Hình dáng/Hình dạng
・道具: Dụng cụ/Đồ dùng
・作文: Bài tập làm văn
・試験: Kỳ thi
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~すぎました: Làm cái gì đó quá mức
・~て くれた: Ai đó làm việc tốt cho mình.
・~そう: Có vẻ như...
・~ても: Cho dù làm gì đi nữa...
・~まります: Trở nên như thế nào
・~て くれた: Ai đó làm việc tốt cho mình.
・~そう: Có vẻ như...
・~ても: Cho dù làm gì đi nữa...
・~まります: Trở nên như thế nào
Chiếc bút máy viết chữ tự xóa
林: あれ?前田さん、その かっこいい 万年筆、今書いた 文字が 消えましたよ! ♬
Ơ kìa? Anh Maeda, cái bút máy trông ngầu đằng kia của anh, chữ vừa mới viết xong đã biến mất tiêu rồi kìa!
前田: はは、びっくりした? この ペンの 後ろで こすったら、熱で 消えるんだよ。 ♬
Haha, giật mình hả? Hễ chà chà bằng phần đuôi của cây bút này một cái là nó sẽ biến mất bằng nhiệt độ đấy.
林: ええっ、信じられない!普通の 万年筆 なのに、魔法みたいですね。 ♬
Ể, không thể tin được! Rõ ràng là bút máy thông thường thôi mà cứ như phép thuật ấy nhỉ.
前田: うん。新しい AIの インクだから、間違えても すぐに 直せるんだ。 ♬
Ừm. Vì đây là loại mực AI kiểu mới nên cho dù có viết sai vẫn có thể sửa lại được ngay đấy.
林: 未来の 世界みたいで 好しそう!これなら 綺麗に 手紙が 書けますね。 ♬
Cứ như thế giới tương lai ấy, có vẻ vui ghê! Như thế này thì có thể viết thư một cách sạch đẹp rồi nhỉ.
前田: そうそう。紙も 全然破れないから、何回 death も 書き直せるよ。 ♬
Đúng thế, đúng thế. Vì giấy cũng hoàn toàn không bị rách nên dù có viết lại bao nhiêu lần vẫn được cơ.
林: 私も 早く買って、おじいさんに プレゼントしたいです。 ♬
Tôi cũng muốn mau mau mua một cây để làm quà tặng cho ông nội quá.
前田: いいね。あっちの デパートで 売っているから、今から 一緒に 行こう。 ♬
Được đấy chứ. Người ta đang bán ở trung tâm thương mại đằng kia kìa, từ bây giờ chúng mình cùng đi thôi nào.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・万年筆: Bút máy
・文字: Chữ viết/Văn bản
・手紙: Lá thư/Bức thư
・おじいさん: Ông/Ông cụ
・デパート: Trung tâm thương mại/Cửa hàng bách hóa
・文字: Chữ viết/Văn bản
・手紙: Lá thư/Bức thư
・おじいさん: Ông/Ông cụ
・デパート: Trung tâm thương mại/Cửa hàng bách hóa
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~たら: Hễ/Sau khi...
・~なのに: Cho dù/Mặc dù...
・~そう: Có vẻ như...
・~ても: Cho dù làm gì đi nữa...
・~ます: Thể khả năng
・~なのに: Cho dù/Mặc dù...
・~そう: Có vẻ như...
・~ても: Cho dù làm gì đi nữa...
・~ます: Thể khả năng
Cùng nhau đi mua sách giấy
高橋: あれ?前田さん、その 手に たくさん 持っているのは 何ですか。 ♬
Ơ kìa? Anh Maeda, cái đống anh đang cầm rất nhiều trên tay kia là cái gì thế ạ?
前田: ああ、これ? これはね、子供のために 買た 本 だよ。 ♬
À, cái này hả? Cái này là sách tôi mua cho con tôi đấy mà.
高橋: ええっ、そんなに たくさんですか? 今は スマホで 読まないんですね。 ♬
Ể, nhiều đến mức như thế cơ ạ? Bây giờ bọn trẻ không đọc bằng điện thoại thông minh nữa ạ?
前田: うん。最近の ニュースを 見たら、紙の 本を 読う 家族が 増えているんだよ。 ♬
Ừm. Hễ xem tin tức gần đây thì thấy các gia đình đọc sách giấy đang tăng lên đấy.
高橋: へえ、そうなんですか!デジタルも いいですが、やっぱり 紙の 方が 優しいですね。 ♬
Chà, ra là vậy ạ! Đồ công nghệ số cũng tốt thật đấy nhưng quả nhiên đồ giấy vẫn thân thiện, nhẹ nhàng hơn nhỉ.
前田: そうだね。絵も とても 綺麗だから、子供が 自分で ページを めくって 喜んでいるよ。 ♬
Đúng vậy nhỉ. Vì tranh vẽ cũng rất đẹp nên con tôi tự mình lật trang rồi vui mừng phấn khích lắm.
高橋: いいですね!私も 自分の 子供に 買って あげたくなりました。 ♬
Tuyệt quá anh nhỉ! Tôi cũng muốn mua tặng cho đứa con của chính mình rồi đấy.
前田: うん。あっちの 駅の 近くの 本屋で 安く 売っているから、今から 行こう! ♬
Ừm. Ở tiệm sách gần nhà ga đằng kia người ta đang bán rẻ lắm, từ bây giờ cùng đi thôi nào!
📘 Từ vựng cần chú ý:
・本: Sách
・子供: Trẻ con/Con cái
・家族: Gia đình
・絵: Tranh/Bức tranh
・本屋: Tiệm sách/Cửa hàng sách
・子供: Trẻ con/Con cái
・家族: Gia đình
・絵: Tranh/Bức tranh
・本屋: Tiệm sách/Cửa hàng sách
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ために: Vì/Để cho ai đó, cái gì đó
・~たら: Hễ/Sau khi...
・~ています: Diễn tả hành động đang diễn ra hoặc trạng thái.
・~の 方が: Biểu thị sự so sánh hơn
・~したくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó.
・~たら: Hễ/Sau khi...
・~ています: Diễn tả hành động đang diễn ra hoặc trạng thái.
・~の 方が: Biểu thị sự so sánh hơn
・~したくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó.
Cuốn sổ tay giảm áp lực công việc
鈴木: あれ?小川さん、スマホじゃなくて、その 小さい 手帳 に 何か 書いていますね。 ♬
Ơ kìa? Anh Ogawa, không phải trên điện thoại mà anh đang viết cái gì vào cuốn sổ tay nhỏ xíu kia đấy nhỉ.
小川: ええ。今日の ニュースを 見ましたか。紙の 手帳を 使うと、ストレスが なくなるんですよ。 ♬
Ừa. Anh đã xem tin tức ngày hôm nay chưa? Hễ sử dụng sổ tay bằng giấy là căng thẳng sẽ biến mất đấy.
鈴木: ええっ、本当ですか? アプリの 方が 簡単に 予定を 管理できますよ. ♬
Ể, thật thế ạ? Chứ dùng ứng dụng trên điện thoại thì có thể quản lý lịch trình một cách dễ dàng hơn đấy chứ.
小川: うん。でもね、自分の 手で 文字を 書く 時間が、心を とても 静かにするんだ。 ♬
Ừm. Nhưng mà này, khoảng thời gian tự tay mình viết chữ sẽ làm cho tâm hồn trở nên rất bình yên đấy.
鈴木: なるほど。確かに 最近 パソコンばかり 見て、頭が 疲れています。 ♬
Ra là vậy. Quả thực dạo gần đây tôi toàn nhìn vào máy tính nên đầu óc đang mệt mỏi lắm rồi.
小川: そうでしょう。だから、若い 人の 間 death も、今 この 手帳 が とても はやっているんだよ。 ♬
Đấy thấy chưa. Chính vì thế nên ngay cả trong giới trẻ bây giờ, cuốn sổ tay này đang cực kỳ thịnh hành đấy mà.
鈴木: うわあ、私も 来月からの スケジュールは 紙に 書いて みたいです! ♬
Oài, tôi cũng muốn thử viết lịch trình từ tháng sau lên trên giấy xem sao quá đi thôi!
小川: いいね。可愛い デザインが たくさん あるから、今日の 帰りに 一緒に 買いに 行こう。 ♬
Được đấy chứ. Vì có nhiều thiết kế đáng yêu lắm nên lúc về ngày hôm nay chúng mình cùng đi mua nào.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・手帳: Sổ tay/Sổ lịch trình
・予定: Dự định/Lịch trình
・心: Tâm hồn/Trái tim
・最近: Dạo gần đây
・来月: Tháng sau
・予定: Dự định/Lịch trình
・心: Tâm hồn/Trái tim
・最近: Dạo gần đây
・来月: Tháng sau
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~と: Hễ/Nếu... thì...
・~の 方が: Biểu thị sự so sánh hơn
・~が できます: Thể khả năng
・~ています: Diễn tả trạng thái hiện tại
・~て みたい: Muốn làm thử việc gì đó
・~の 方が: Biểu thị sự so sánh hơn
・~が できます: Thể khả năng
・~ています: Diễn tả trạng thái hiện tại
・~て みたい: Muốn làm thử việc gì đó
Chiếc hộp bút đơn giản kiểu mới
佐藤: 高橋さん、その 新しい 筆箱、とても 小さくて シンプルですね。 ♬
Anh Takahashi, cái hộp bút mới kia của anh nhìn nhỏ nhắn và giản dị thế nhỉ.
高橋: ええ。今日の 朝の ニュースを 見ましたか。学校の 新しい ルールが 始まりましたよ。 ♬
Ừa. Anh đã xem tin tức sáng ngày hôm nay chưa? Quy định mới của nhà trường đã bắt đầu rồi đấy.
佐藤: ええっ、ルールですか? 知りませんでした。どんな ルールですか。 ♬
Ể, quy định ạ? Tôi đã không biết đấy. Quy định như thế nào vậy ạ?
高橋: 授業中に 遊ばないために、大きい 筆箱は ダメに なったんです。 ♬
Để không chơi đùa trong giờ học thì những chiếc hộp bút to đằng nẵng đã không được phép dùng nữa rồi.
佐藤: なるほど!確かに 昔のおもちゃみたいな 筆箱 は、勉強の 邪魔に なります。 ♬
Ra là vậy! Quả thực mấy cái hộp bút giống như đồ chơi ngày xưa sẽ gây cản trở, làm phiền đến việc học hành nhỉ.
高橋: そうでしょう。だから、this 小さい 紙の 方が、今 とても はやっているんですよ。 ♬
Đấy thấy chưa. Chính vì thế nên loại bằng giấy nhỏ nhắn này bây giờ đang cực kỳ thịnh hành đấy mà.
佐藤: 面白いですね!私も 自分の 子供のために、早くあの 店で 買いたくなりました。 ♬
Thú vị thật đấy chứ! Tôi cũng muốn mau mau mua ở cửa hàng đằng kia cho đứa con của chính mình rồi đấy.
高橋: いいね。まだ たくさん 売っているから、今日の 仕事の 後で 一緒に 行こう! ♬
Được đấy chứ. Người ta vẫn đang bán nhiều lắm, sau giờ làm việc ngày hôm nay chúng mình cùng đi nào!
📘 Từ vựng cần chú ý:
・筆箱: Hộp đựng bút
・ルール: Quy định/Luật lệ
・邪魔: Cản trở/Làm phiền
・昔: Ngày xưa/Trước đây
・子供: Trẻ con/Con cái
・ルール: Quy định/Luật lệ
・邪魔: Cản trở/Làm phiền
・昔: Ngày xưa/Trước đây
・子供: Trẻ con/Con cái
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~ないために: Để không làm gì đó...
・~に なりました: Trở nên/Trở thành như thế nào.
・~の 方が: Biểu thị sự so sánh hơn
・~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
・~の 后で: Sau khi/Sau một việc gì đó
・~に なりました: Trở nên/Trở thành như thế nào.
・~の 方が: Biểu thị sự so sánh hơn
・~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
・~の 后で: Sau khi/Sau một việc gì đó
Đi siêu thị với chiếc túi giấy mới
高橋: あれ?佐藤さん、その 手に 持っている 大きい 紙 の 袋は 何ですか。 ♬
Ơ kìa? Anh Sato, cái túi bằng giấy to đằng nẵng anh đang cầm trên tay kia là cái gì thế ạ?
佐藤: これ?これはね、さっき スーパーで 買い物を した ときの 袋だよ。 ♬
Cái này hả? Cái này là cái túi lúc tôi đi mua sắm ở siêu thị hồi nãy đấy mà.
高橋: へえ、今は ビニールの 袋じゃないんですね。とても 綺麗で かっこいいです. ♬
Chà, bây giờ không dùng túi nilon nữa rồi anh nhỉ. Trông đẹp đẽ và ngầu ghê á.
佐藤: うん。今日の ニュースを 見たら、新しい ルールで ビニールは ダメに なったんだ。 ♬
Ừm. Hễ xem tin tức ngày hôm nay thì thấy bảo vì quy định mới nên túi nilon không được phép dùng nữa rồi.
高橋: そうなんですか!でも、this 紙 の 方が、山や 海の 自然に 優しいですね。 ♬
Ra là vậy ạ! Nhưng mà cái đồ bằng giấy này thì thân thiện với tự nhiên của sông ngòi, biển cả hơn nhỉ.
佐藤: そうそう。それに、たくさん 荷물を 入れても 破れないから、とても 便利だよ。 ♬
Đúng thế, đúng thế. Hơn nữa, cho dù có bỏ nhiều đồ đạc vào đi chăng nữa nó cũng không bị rách nên tiện lợi lắm.
高橋: いいね。私も これから スーパーへ 行きますから、あの 袋を もらいたいです。 ♬
Tuyệt thật đấy anh nhỉ. Tôi bây giờ cũng chuẩn bị đi siêu thị đây nên cũng muốn nhận cái túi đó quá.
佐藤: うん。あそこの 店の レジで すぐ 貰えるから、早く行ってみて! ♬
Ừm. Ở quầy tính tiền của cửa hàng đằng kia có thể nhận được ngay đấy, đi thử mau lên xem nào!
📘 Từ vựng cần chú ý:
・紙: Giấy
・袋: Cái túi/Bao bì
・自然: Tự nhiên/Thiên nhiên
・荷物: Đồ đạc/Hành lý
・レジ: Quầy tính tiền
・袋: Cái túi/Bao bì
・自然: Tự nhiên/Thiên nhiên
・荷物: Đồ đạc/Hành lý
・レジ: Quầy tính tiền
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・~の とき: Khi/Vào lúc làm một việc gì đó
・~たら: Hễ/Sau khi...
・~に なりました: Trở nên/Trở thành như thế nào
・~の 方が: Biểu thị sự so sánh hơn
・~ても: Cho dù làm gì đi nữa...
・~たら: Hễ/Sau khi...
・~に なりました: Trở nên/Trở thành như thế nào
・~の 方が: Biểu thị sự so sánh hơn
・~ても: Cho dù làm gì đi nữa...