Máy giặt cũ vẫn chạy tốt
鈴木: 木村さん、うちの古い洗濯機、まだ動きますよ。 ♬
Chị Kimura ơi, cái máy giặt cũ nhà tôi vẫn còn chạy được đấy.
木村: ええっ、本当ですか? 10年も使っているのに凄いですね。 ♬
Ể, thật thế ạ? Đã dùng suốt 10 năm trời rồi mà đỉnh thật đấy nhỉ.
鈴木: 今日のニュースを見て、中を洗ったら動き出したんです。 ♬
Xem tin tức ngày hôm quan xong, tôi lau rửa bên trong là nó chạy lại liền.
木村: 新しい家電は高いですから、古い物を使うのは良いですね。 ♬
Vì đồ điện mới đắt đỏ lắm, nên việc dùng đồ cũ thật là tốt nhỉ.
鈴木: はい。これで買い換えなくても大丈夫です。 ♬
Vâng. Như thế này thì không cần mua máy mới vẫn ổn thỏa.
木村: 私も自分の家の機械をもっと長く使いたいです。 ♬
Tôi cũng muốn sử dụng thiết bị ở nhà mình lâu hơn nữa quá.
鈴木: 今日の帰りに、掃除する洗剤を一緒に買いに行きませんか。 ♬
Lúc về ngày hôm nay, chúng mình cùng đi mua xà phòng vệ sinh máy không?
木村: 良いですね。仕事が終わったらすぐ行きましょう! ♬
Được đấy chị ạ. Sau khi công việc kết thúc, chúng mình đi ngay thôi!
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
洗濯機: Máy giặt
家電: Đồ điện gia dụng
機械: Máy móc/Thiết bị
洗剤: Xà phòng/Chất tẩy rửa
買い換える: Mua đổi máy mới
家電: Đồ điện gia dụng
機械: Máy móc/Thiết bị
洗剤: Xà phòng/Chất tẩy rửa
買い換える: Mua đổi máy mới
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~のに: Mặc dù/Cho dù...
~たら: Hễ/Sau khi...
~出します: Bắt đầu làm một hành động gì đó
~のは: Danh từ hóa động từ (Việc sử dụng...)
~なくても: Cho dù không làm gì...
~たら: Hễ/Sau khi...
~出します: Bắt đầu làm một hành động gì đó
~のは: Danh từ hóa động từ (Việc sử dụng...)
~なくても: Cho dù không làm gì...
Máy hút bụi và màng lọc sạch
佐藤: うわ、部屋がピカピカですね!新しい掃除機を買ったんですか。 ♬
Oài, phòng ốc sạch bóng luôn nè! Anh đã mua cái máy hút bụi mới rồi à?
高橋: いいえ、全然!これは昔の古い掃除機ですよ。 ♬
Không phải đâu, hoàn toàn không! Đây là cái máy hút bụi cũ ngày xưa đấy chứ.
佐藤: ええっ!でも、ゴミが一つもありません。どうしてですか。 ♬
Ể! Nhưng mà chẳng có một hạt bụi nào luôn ấy. Tại sao vậy ạ?
高橋: フィルターを綺麗にしたら、吸う力が強くなったんだ。 ♬
Hễ làm sạch cái màng lọc một cái là lực hút của nó trở nên mạnh hẳn lên.
佐藤: 最近のニュースの通りですね。古い道具を直す人が増えています。 ♬
Đúng y như tin tức dạo gần đây luôn nhỉ. Người tự sửa đồ cũ đang tăng lên.
高橋: ええ。お金を出さなくても、工夫したら綺麗に掃除できるよ。 ♬
Ừa. Cho dù không bỏ tiền ra, hễ chịu tìm tòi là có thể dọn dẹp sạch sẽ thôi.
佐藤: まるで魔法みたい。私も自分の部屋を早く綺麗にしたいです。 ♬
Cứ như là phép thuật vậy á. Tôi cũng muốn mau dọn dẹp phòng mình cho đẹp quá.
高橋: いいね。じゃあ、今から一緒に掃除しようか! ♬
Được đấy chứ. Vậy thì bây giờ chúng mình cùng nhau dọn dẹp luôn nhé!
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
掃除機: Máy hút bụi
ゴミ: Rác/Bụi bẩn
道具: Dụng cụ/Đồ dùng
工夫: Sự bỏ công sức tìm tòi
魔法: Ma thuật/Phép thuật
ゴミ: Rác/Bụi bẩn
道具: Dụng cụ/Đồ dùng
工夫: Sự bỏ công sức tìm tòi
魔法: Ma thuật/Phép thuật
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~たら: Hễ/Sau khi...
~なります: Trở nên như thế nào
~の通り: Đúng theo như...
~ています: Diễn tả trạng thái hoặc hành động kéo dài
~ことができます: Thể khả năng
~なります: Trở nên như thế nào
~の通り: Đúng theo như...
~ています: Diễn tả trạng thái hoặc hành động kéo dài
~ことができます: Thể khả năng
Nồi cơm điện hai mươi năm trước
林: 小川さん、お弁当のご飯、いつもより凄く美味しいですね! ♬
Chị Ogawa ơi, cơm trong hộp cơm ngon hơn mọi khi kinh khủng luôn nè!
小川: はは、本当に? 古い炊飯器で炊いたんだよ。 ♬
Haha, thật á? Tôi nấu bằng cái nồi cơm điện cũ kỹ ngày xưa đấy.
林: ええっ、古い機械ですか? 最新の鍋じゃないんですね。 ♬
Ể, cái máy cũ ạ? Rõ là không phải cái nồi đời mới nhất rồi nhỉ.
小川: うん。ゆっくり炊くと、お米が甘くなって美味しいんだ。 ♬
Ừm. Hễ cắm cơm, nấu chậm một chút là hạt gạo trở nên ngọt và ngon lắm.
林: 今日の新聞のニュースと同じですね。古い家電を使u人が多いです。 ♬
Đúng giống như tin tức trên báo ngày hôm nay rồi nhỉ. Nhiều người dùng đồ điện cũ lắm.
小川: そうそう。買わなくても、これで十分幸せだよ。 ♬
Đúng thế, đúng thế. Cho dù không mua đồ mới, dùng cái này là đủ hạnh phúc rồi.
林: 確かに。私も毎日のご飯をもっと大切に食べたくなりました。 ♬
Quả thực vậy. Tôi cũng muốn ăn uống trân trọng cơm gạo mỗi ngày hơn rồi.
小川: いいね。じゃあ、今日の夜、うちで一緒にご飯を食eyよう! ♬
Được đấy chứ. Vậy thì tối ngày hôm nay, qua nhà tôi cùng ăn cơm nhé!
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
炊飯器: Nồi cơm điện
新聞: Tờ báo
家電: Đồ điện gia dụng
十分: Đầy đủ/Mãn nguyện
大切: Quan trọng/Trân trọng
新聞: Tờ báo
家電: Đồ điện gia dụng
十分: Đầy đủ/Mãn nguyện
大切: Quan trọng/Trân trọng
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
修飾: Định ngữ bổ nghĩa cho danh từ trong quá khứ
~と: Hễ/Nếu... thì...
~なります: Trở nên như thế nào
~と同じ: So sánh giống với cái gì
~たくなりました: Diễn tả sự thay đổi tâm trạng
~と: Hễ/Nếu... thì...
~なります: Trở nên như thế nào
~と同じ: So sánh giống với cái gì
~たくなりました: Diễn tả sự thay đổi tâm trạng
Mẹo tiết kiệm điện cho tủ lạnh
田中: 渡辺さん、冷蔵庫の前に紙が貼ってありますね。 ♬
Anh Watanabe ơi, có tờ giấy đang dán ở phía trước cái tủ lạnh kìa nhỉ.
渡辺: ええ。中に入っている野菜のリストですよ。 ♬
Ừa. Là danh sách ghi các loại rau củ đang có ở bên trong đấy mà.
田中: へえ、どうしてそんなことをするんですか。ちょっと面倒ですね。 ♬
Chà, tại sao anh lại làm cái việc như thế vậy? Nhìn có chút phiền phức nhỉ.
渡辺: これを見たら、開ける時間が短くなって、電気代が安いんだ。 ♬
Hễ nhìn cái này là thời gian mở tủ ngắn đi, tiền điện sẽ rẻ đấy.
田中: ああ、なるほど!今日のニュースの省エネの話ですね。 ♬
À, ra là vậy! Là câu chuyện tiết kiệm năng lượng trên tin tức ngày hôm nay đây mà.
渡辺: そう。ドアを長く開けないだけで、お財布に優しいんだよ。 ♬
Đúng vậy. Chỉ bằng việc không mở cửa tủ lâu, nó cũng rất thân thiện với ví tiền.
田中: 素晴らしい知恵ですね。私も家に帰ったら、すぐにやってみたいです。 ♬
Mẹo hay tuyệt vời thật đấy. Tôi hễ về đến nhà cũng muốn thử làm ngay xem sao.
渡辺: 簡単 deathから、奥さんと一緒に是非やってみてね。 ♬
Vì đơn giản lắm nên anh nhất định hãy thử cùng làm với bà xã xem sao nhé.
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
冷蔵庫: Tủ lạnh
野菜: Rau củ
電気代: Tiền điện
省エネ: Tiết kiệm năng lượng
知恵: Trí tuệ/Mẹo hay
野菜: Rau củ
電気代: Tiền điện
省エネ: Tiết kiệm năng lượng
知恵: Trí tuệ/Mẹo hay
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~てあります: Diễn tả trạng thái là kết quả của một hành động có chủ ý
~たら: Hễ/Sau khi...
~なります: Trở nên như thế nào
~ないだけで: Chỉ cần không làm một việc gì đó...
~てみたい: Muốn làm thử việc gì đó
~たら: Hễ/Sau khi...
~なります: Trở nên như thế nào
~ないだけで: Chỉ cần không làm một việc gì đó...
~てみたい: Muốn làm thử việc gì đó
Đón gió tự nhiên thay điều hòa
中村: うわあ、部屋が涼しいですね。エアコンをつけているんですか。 ♬
Oài, phòng mát mẻ thật đấy nhỉ. Anh đang bật máy điều hòa đấy à?
小林: いいえ、消していますよ。今の時間は電気代が高いですからね。 ♬
Không phải đâu, tôi đang tắt đấy chứ. Vì khoảng thời gian này tiền điện đắt đỏ lắm mà.
中村: ええっ、本当ですか? なのに、どうしてこんなに涼しいですか。 ♬
Ể, thật thế ạ? Cho dù thế mà tại sao lại mát mẻ được đến mức này vậy cà?
小林: 後ろの窓を開けたら、山の冷たい風がたくさん入るんだ。 ♬
Hễ mở cái cửa sổ phía sau ra là luồng gió lạnh của núi rừng sẽ tràn vào nhiều đấy.
中村: 今日のニュースの通り、エアコンを使わない生活ですね。 ♬
Đúng y như tin tức ngày hôm nay, lối sống không dùng máy điều hòa nhỉ.
小林: そうそう。自然の風を感じるほうが、体も元気になるよ。 ♬
Đúng thế, đúng thế. Phía đón nhận luồng gió tự nhiên thì cơ thể cũng trở nên khỏe mạnh hơn.
中村: 気持ちがいいですね。私もリモコンを片付けたくなりました。 ♬
Cảm giác dễ chịu ghê cơ. Tôi cũng trở nên muốn cất cái điều khiển đi rồi.
小林: はは。じゃあ、冷たいお茶を淹れますから、ゆっくりしてください。 ♬
Haha. Vậy thì vì tôi sẽ pha trà lạnh nên anh cứ thong thả chơi nhé.
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
エアコン: Máy điều hòa
涼しい: Mát mẻ
生活: Sinh hoạt/Cuộc sống
自然: Tự nhiên
元気: Khỏe mạnh
涼しい: Mát mẻ
生活: Sinh hoạt/Cuộc sống
自然: Tự nhiên
元気: Khỏe mạnh
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~ています: Diễn tả trạng thái hiện tại hoặc hành động đang diễn ra
~なのに: Mặc dù/Cho dù thế mà
~の通り: Đúng theo như...
~ほうが: Biểu thị sự so sánh chọn lựa
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
~なのに: Mặc dù/Cho dù thế mà
~の通り: Đúng theo như...
~ほうが: Biểu thị sự so sánh chọn lựa
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
Chiếc quạt máy cổ của ông
木村: 吉田さん、その古い黒い扇風機、どこで見つけたんですか。 ♬
Anh Yoshida ơi, cái quạt máy màu đen cũ kỹ kia anh tìm thấy ở đâu thế ạ?
吉田: ああ、これね。おじいさんの物置から出してきたんだ。 ♬
À, cái này hả. Tôi vừa mang từ trong kho chứa đồ của ông nội ra đấy mà.
木村: レトロで可愛いですね!まだ動くんですか。 ♬
Nhìn kiểu cổ cổ đáng yêu ghê! Nó vẫn còn chạy được ạ?
吉田: うん。少し油を塗ったら、とても静かに回るよ。 ♬
Ừm. Hễ tra một chút dầu máy vào là nó sẽ quay một cách cực kỳ êm ái hà.
木村: 今日のニュースの通り、こういう昔の扇風機が人気らしいです。 ♬
Đúng y như tin tức ngày hôm nay, nghe nói loại quạt máy ngày xưa này đang được chuộng lắm.
吉田: 電気も全然使わないから、お財布にも優しいんだ. ♬
Vì điện cũng hoàn toàn không tốn kém nên rất thân thiện với ví tiền đấy.
木村: いいなあ。私も祖父母の家に行って、探したくなりました。 ♬
Thích thật đấy. Tôi cũng muốn về nhà ông bà để tìm cái quạt máy cũ rồi.
吉田: きっとあるよ。見つけたら、僕が直してあげるからね。 ♬
Chắc chắn là có đấy. Hễ tìm thấy thì tôi sẽ sửa giùm cho cậu nhé.
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
扇風機: Quạt máy
物置: Kho chứa đồ
人気: Được yêu thích/Ưa chuộng
祖父母: Ông bà
財布: Cái ví tiền
物置: Kho chứa đồ
人気: Được yêu thích/Ưa chuộng
祖父母: Ông bà
財布: Cái ví tiền
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~てくる: Làm gì đó rồi quay trở lại hướng mình
~たら: Hễ/Sau khi...
~らしい: Diễn tả sự suy đoán dựa trên thông tin nghe được
~てあげる: Làm việc tốt cho ai đó
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
~たら: Hễ/Sau khi...
~らしい: Diễn tả sự suy đoán dựa trên thông tin nghe được
~てあげる: Làm việc tốt cho ai đó
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
Mở cửa phòng để thông gió
鈴木: うわあ、凄い風!ドアが勝手に閉まりましたよ! ♬
Oài, gió mạnh kinh! Cái cửa ra vào tự dung đóng sầm lại rồi kìa!
小川: ごめんごめん。今、部屋の中を換気しているんだよ。 ♬
Xin lỗi cậu nhé. Bây giờ tôi đang mở cho thông thoáng không khí trong phòng ấy mà.
鈴木: ドアが閉まったら風が通 zりませんね。 ♬
Hễ cửa đóng lại thì gió không thổi qua được nữa rồi nhỉ.
小川: そうだね。じゃあ、この椅子を置いて、開けたままにしよう。 ♬
Đúng vậy nhỉ. Vậy thì đặt cái ghế này vào đây để giữ cho nó cứ mở ra nhé.
鈴木: 今日の天気ニュースdevでも、風を通すのが大切だと言っていました。 ♬
Trên tin tức thời tiết ngày hôm nay người ta cũng nói việc cho gió thổi qua là quan trọng.
小川: ええ。ドアを少し開けるだけで、部屋が凄く涼しくなるね。 ♬
Ừa. Chỉ cần mở hé cửa ra một chút thôi là căn phòng trở nên mát mẻ kinh khủng.
鈴木: 本当だ。私も自分の家のドアを全部開けたくなりました。 ♬
Đúng thật luôn. Tôi cũng trở nên muốn mở hết tất cả cửa nhà mình ra rồi.
小川: はは、泥棒には気をつけてくださいね。 ♬
Haha, cậu phải chú ý cẩn thận củi lửa trộm cắp đấy nhé.
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
ドア: Cửa ra vào
換気: Thông gió/Trao đổi không khí
椅子: Cái ghế
泥棒: Kẻ trộm/Đạo tặc
天気ニュース: Tin tức thời tiết
換気: Thông gió/Trao đổi không khí
椅子: Cái ghế
泥棒: Kẻ trộm/Đạo tặc
天気ニュース: Tin tức thời tiết
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~たら: Hễ/Sau khi...
Thể ý định: Thể ý chí/Rủ rê ngắn
~たままにする: Giữ nguyên trạng thái của một hành động V
~だけで: Chỉ cần làm một việc gì đó thôi
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
Thể ý định: Thể ý chí/Rủ rê ngắn
~たままにする: Giữ nguyên trạng thái của một hành động V
~だけで: Chỉ cần làm một việc gì đó thôi
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
Lau sạch cửa sổ đón ánh sáng
高橋: 佐藤さん、楽しそうに窓を拭いていますね。 ♬
Anh Sato đang lau cửa sổ nhìn có vẻ vui vẻ, hứng khởi ghê nhỉ.
佐藤: ええ。綺麗にしたら気持ちが明るくなりますよ。 ♬
Ừa. Hễ làm cho sạch sẽ là tâm trạng sẽ trở nên tươi sáng lên liền đấy.
高橋: 今日のニュースの話ですね。効果はありますか。 ♬
Là câu chuyện trên tin tức ngày hôm nay đấy nhỉ. Có hiệu quả không anh?
佐藤: ガラスが綺麗になると、光が入って広く見えますよ。 ♬
Hễ kính trở nên sạch là ánh sáng lọt vào, căn phòng nhìn có vẻ rộng rãi ra đấy.
高橋: 本当だ。佐藤さんの部屋、いつもより明るく見えます。 ♬
Đúng thật kìa. Căn phòng của anh Sato nhìn có vẻ sáng sủa hơn mọi khi luôn.
佐藤: エコですからね。電気をつけなくても、夕方まで明るいんだ。 ♬
Vì tiết kiệm điện mà lị. Cho dù không bật đèn vẫn sáng suốt cho tới chiều tà.
高橋: 素晴らしいですね。私も自分の家の窓をすぐに掃除したくなりました。 ♬
Tuyệt vời quá đi chứ. Tôi cũng trở nên muốn lau dọn cửa sổ nhà mình ngay lập tức rồi.
佐藤: じゃあ、この雑巾を貸しますから、一緒にやりましょう! ♬
Thế thì vì tôi sẽ cho anh mượn cái giẻ lau này, chúng mình cùng nhau làm luôn nào!
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
窓: Cửa sổ
効果: Hiệu quả
光: Áね ánh sáng
夕方: Buổi chiều tà
雑巾: Giẻ lau nhà
効果: Hiệu quả
光: Áね ánh sáng
夕方: Buổi chiều tà
雑巾: Giẻ lau nhà
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~そう: Nhìn có vẻ như...
~たら: Hễ/Sau khi...
~なると: Hễ trở nên như thế nào thì...
~見えます: Trông có vẻ/Nhìn thấy như thế nào
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
~たら: Hễ/Sau khi...
~なると: Hễ trở nên như thế nào thì...
~見えます: Trông có vẻ/Nhìn thấy như thế nào
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
Quét sơn cho chiếc cổng gỗ
前田: 林さん、この門は木で出来ているんですか。 ♬
Anh Hayashi ơi, cái cổng lớn này được làm bằng gỗ phải không ạ?
林: ええ。古い木の門ですが、昨日自分でペンキを塗ったんだ。 ♬
Ừa. Là cái cổng gỗ cũ kỹ thôi nhưng hôm qua tự tay tôi đã quét sơn cho nó đấy.
前田: まるで お寺の門みたいに綺麗ですね! ♬
Nhìn sạch đẹp giống hệt như là cổng chùa luôn ấy chứ!
林: ありがとう。今日のニュースを見て、自分で直したんだよ。 ♬
Cảm ơn anh. Xem tin tức ngày hôm nay xong là tôi tự mình sửa sang lại nó đấy mà.
前田: 業者に頼まなくても、こんなに綺麗にできるんですね。 ♬
Cho dù không cần nhờ đến thợ thầu vẫn có thể làm đẹp được đến mức này anh nhỉ.
林: うん。自分の手で作ると、毎日がとても好しくなるよ。 ♬
Ừm. Hễ tự tay mình làm ra là mỗi ngày trôi qua đều trở nên vui vẻ lắm đó.
前田: 良いですね。私も自分の家の門を早く綺麗にしたいです。 ♬
Tuyệt thật đấy. Tôi cũng muốn mau mau dọn dẹp, làm đẹp cái cổng nhà mình quá.
林: じゃあ、来週の日曜日に、一緒に塗りに行こうか! ♬
Thế thì chủ nhật tuần sau, chúng mình cùng đi quét sơn cái cổng luôn nhé!
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
門: Cổng/Cổng lớn
お寺: Ngôi chùa
業者: Thợ/Công ty dịch vụ
来週: Tuần sau
直s: Sửa chữa/Dọn dẹp lại
お寺: Ngôi chùa
業者: Thợ/Công ty dịch vụ
来週: Tuần sau
直s: Sửa chữa/Dọn dẹp lại
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~で出来ている: Được làm bằng chất liệu gì
~みたい: Giống như là...
~なくても: Cho dù không làm gì...
Thể khả năng: Có thể làm được việc gì
~と: Hễ/Nếu... thì...
~みたい: Giống như là...
~なくても: Cho dù không làm gì...
Thể khả năng: Có thể làm được việc gì
~と: Hễ/Nếu... thì...
Trang trí lối vào bằng hoa
小林: あれ?中村さん、玄関に花がたくさんありますね。 ♬
Ơ kìa? Anh Nakamura, ở lối đi vào nhà có rất nhiều hoa kìa nhỉ.
中村: 近所の人から貰った朝顔の花だよ。 ♬
Là hoa bìm bìm tôi nhận từ người hàng xóm đấy mà.
小林: 素敵ですね!家に入るとき、優しい気持ちになります。 ♬
Tuyệt vời quá! Mỗi khi bước vào nhà là tâm trạng lại trở nên nhẹ nhàng, thư thái liền.
中村: 今日のニュースの挨拶の運動の話だよ。 ♬
Là câu chuyện về phong trào chào hỏi trên tin tức ngày hôm nay đấy.
小林: 最近は みんな スマホばかりで、挨拶が少ないですからね。 ♬
Vì dạo gần đây mọi người toàn nhìn điện thoại, ít khi chào hỏi nhau mà lị.
中村: そう。玄関を明るくしたら、みんなが よく遊びに来るよ。 ♬
Đúng vậy. Hễ làm cho lối vào nhà sáng sủa lên là mọi người sẽ hay sang chơi lắm.
小林: 良いですね。私も自分の家の玄関をすぐに片付けたくなりました。 ♬
Hay quá anh nhỉ. Tôi cũng trở nên muốn dọn dẹp lối vào nhà mình ngay lập tức rồi.
中村: うん。この花をあげるから、玄関に飾ってみてね。 ♬
Ừm. Tôi tặng cho cây hoa này này, về thử trang trí ở lối vào nhà xem sao nhé.
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
玄関: Lối đi vào nhà/Huyền quan
近所: Hàng xóm/Vùng lân cận
朝顔: Hoa bìm bìm
挨拶: Chào hỏi
運動: Chiến dịch/Phong trào
近所: Hàng xóm/Vùng lân cận
朝顔: Hoa bìm bìm
挨拶: Chào hỏi
運動: Chiến dịch/Phong trào
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~とき: Khi/Vào lúc làm việc gì đó...
~なります: Trở nên như thế nào
~ばかり: Toàn là/Chỉ toàn là cái gì...
~たら: Hễ/Sau khi...
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
~なります: Trở nên như thế nào
~ばかり: Toàn là/Chỉ toàn là cái gì...
~たら: Hễ/Sau khi...
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
Khử mùi thùng rác bằng báo
吉田: このゴミ箱、全然臭くないですね!秘密があるんですか。 ♬
Cái thùng rác này hoàn toàn không bị hôi chút nào luôn nè! Có bí mật gì thế ạ?
佐藤: 底に古い新聞を敷いているだけだよ。 ♬
Tôi chỉ đang lót một tờ báo cũ ở dưới đáy của nó thôi mà.
吉田: 新聞だけですか? 高級な機械じゃないんですね。 ♬
Chỉ dùng tờ báo thôi sao ạ? Rõ là không phải máy móc cao cấp rồi nhỉ.
佐藤: 今朝のラジオのニュースで、紙が臭いを吸い取ると聞いたんだ。 ♬
Sáng nay tôi nghe trên tin tức đài phát thanh bảo là giấy nó hút mùi hôi đấy.
吉田: すごい!お金をかけなくても、綺麗になるんですね。 ♬
Đỉnh thật! Cho dù không tốn tiền của vẫn trở nên sạch sẽ được này.
佐藤: そうそう。ゴミ箱も毎日洗ったら、ずっと清潔だよ。 ♬
Đúng thế, đúng thế. Cái thùng rác hễ chịu khó rửa mỗi ngày là nó luôn sạch sẽ thôi.
吉田: 勉強になりました。私も部屋のゴミ箱をすぐに洗いたくなりました。 ♬
Tôi đã học hỏi được một bài học rồi. Tôi cũng muốn rửa thùng rác trong phòng mình ngay rồi.
佐藤: 簡単だから、今日の夜にでも すぐにやってみて。 ♬
Vì dễ lắm nên ngay tối ngày hôm nay cậu thử làm xem sao đi nhé.
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
ゴミ箱: Thùng rác
新聞: Tờ báo
清潔: Sạch sẽ/Hợp vệ sinh
勉強: Sự học hỏi/Rút kinh nghiệm
今朝: Sáng nay
新聞: Tờ báo
清潔: Sạch sẽ/Hợp vệ sinh
勉強: Sự học hỏi/Rút kinh nghiệm
今朝: Sáng nay
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~だけ: Chỉ/Chỉ giới hạn ở mức...
~と: Hễ/Nếu... thì...
~なくても: Cho dù không làm gì...
~たら: Hễ/Sau khi...
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
~と: Hễ/Nếu... thì...
~なくても: Cho dù không làm gì...
~たら: Hễ/Sau khi...
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó