Giảm dùng máy tính giúp nhẹ đầu
鈴木: 木村さん、最近 頭が 痛くないですか。 ♬
Chị Kimura ơi, dạo gần đây chị có bị đau đầu không?
木村: パソコンを ずっと 見ていた ときは 痛かったですよ。 ♬
Lúc mà cứ nhìn vào máy tính suốt thì đau lắm dữ lắm chứ.
鈴木: ええっ!今は 大丈夫なんですか。 ♬
Ể! Bây giờ thì ổn thỏa rồi hả chị?
木村: ええ、パソコンを 消したら 治ったんです。 ♬
Ừa, tôi tắt máy tính đi cái là hết đau liền hà.
鈴木: なるほど。画面を 見ないと、頭も 休めますね。 ♬
Ra là vậy. Hễ không nhìn màn hình là đầu óc cũng được nghỉ ngơi nhỉ.
木村: そうそう。だから、夜も よく 眠れるように なりました。 ♬
Đúng thế, đúng thế. Cho nên buổi tối cũng đã trở nên ngủ ngon hơn rồi.
鈴木: 良いですね Lights. 私も 今夜から 消します! ♬
Tuyệt thật đấy. Tôi từ tối nay cũng sẽ tắt máy thôi!
木村: うん。じゃあ、今から 近くの 公園へ 行こう。 ♬
Ừm. Vậy thì từ bây giờ chúng mình cùng ra công viên gần đây đi.
5 Từ vựng cần lưu ý:
頭: Đầu/Đầu óc
最近: Dạo gần đây
治る: Khỏi/Hết bệnh
画面: Màn hình
公園: Công viên
最近: Dạo gần đây
治る: Khỏi/Hết bệnh
画面: Màn hình
公園: Công viên
5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~の とき [見ていた ときは]: Khi/Vào lúc...
~たら [消したら]: Hễ/Sau khi...
~ないと [見ないと]: Hễ không làm gì...
Thể khả năng [休めます/眠れる]: Có thể nghỉ ngơi / Có thể ngủ
~ように なりました [眠れるように なりました]: Biểu thị sự thay đổi trạng thái
~たら [消したら]: Hễ/Sau khi...
~ないと [見ないと]: Hễ không làm gì...
Thể khả năng [休めます/眠れる]: Có thể nghỉ ngơi / Có thể ngủ
~ように なりました [眠れるように なりました]: Biểu thị sự thay đổi trạng thái
Cắt tóc ngắn đón hè tiết kiệm điện
佐藤: 高橋さん, その短い髪, 涼しそうですね! ♬
Anh Takahashi, mái tóc ngắn kia nhìn mát mẻ ghê nhỉ!
高橋: ありがとう。今日の新聞のニュースを見て切ったんだ。 ♬
Cảm ơn cậu. Xem tin tức trên báo ngày hôm nay xong là tôi đi cắt liền đấy.
佐藤: ええっ!どんなニュースですか. ♬
Ể! Là tin tức như thế nào vậy?
高橋: 髪が短いと、ドライヤーを使わなくてもすぐ乾くんだよ。 ♬
Hễ tóc ngắn thì cho dù không dùng máy sấy vẫn khô ngay lập tức đấy mà.
佐藤: ああ、なるほど!それも立派な省エネですね。 ♬
À, ra là vậy! Đó cũng là một sự tiết kiệm năng lượng tuyệt vời nhỉ.
高橋: エアコンをつけなくても、全然暑くないよ。 ♬
Cho dù không bật máy điều hòa vẫn hoàn toàn không nóng chút nào đâu.
佐藤: 面白い。私も早く髪を切たくなりました。 ♬
Thú vị thật. Tôi cũng trở nên muốn đi cắt tóc mau mau rồi.
高橋: 駅の近くの床屋が安いから、今から行こう. ♬
Tiện cắt tóc gần nhà ga đang rẻ lắm, từ bây giờ đi thôi nào.
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
髪: Tóc
短い: Ngắn
ドライヤー: Máy sấy tóc
省エネ: Tiết kiệm năng lượng
床屋: Tiệm cắt tóc
短い: Ngắn
ドライヤー: Máy sấy tóc
省エネ: Tiết kiệm năng lượng
床屋: Tiệm cắt tóc
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~そう: Có vẻ như...
~と: Hễ... thì...
~なくても: Cho dù không làm gì...
全然~ない: Hoàn toàn không cái gì...
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
~と: Hễ... thì...
~なくても: Cho dù không làm gì...
全然~ない: Hoàn toàn không cái gì...
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
Đôi mắt khỏe khoắn khi rời xa điện thoại
林: 小川さん、今日の目、凄く明るいですね! ♬
Chị Ogawa ơi, đôi mắt của chị ngày hôm nay nhìn sáng sủa ghê luôn nè!
小川: スマホを見るのを止めたんだよ。 ♬
Tôi đã bỏ việc nhìn vào điện thoại thông minh rồi đấy mà.
林: ええっ!寂しくないですか。 ♬
Ể! Có bị buồn chán không chị?
小川: ニュースで目の健康の話を聞いたからね。 ♬
Vì tôi đã nghe câu chuyện về sức khỏe của đôi mắt trên tin tức mà lị.
林: 確かに、画面ばかり見ていると目が疲れます。 ♬
Quả thực vậy, hễ cứ nhìn màn hình suốt là đôi mắt sẽ mệt mỏi.
小川: 緑の木を見るほうが、心も元気になるよ。 ♬
Phía nhìn cây xanh thì tâm hồn cũng trở nên khỏe khoắn hơn đấy.
林: 毎日のスマホの時間を減らしたくなりました。 ♬
Tôi cũng trở nên muốn cắt giảm bớt thời gian dùng điện thoại mỗi ngày rồi.
小川: 代わりに外の景色を一緒に見よう。 ♬
Vậy thì thay vào đó, chúng mình cùng nhau ngắm cảnh sắc bên ngoài nhé.
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
目: Mắt/Đôi mắt
健康: Sức khỏe
減らす: Cắt giảm
代わり: Thay thế/Thay vì
景色: Cảnh sắc
健康: Sức khỏe
減らす: Cắt giảm
代わり: Thay thế/Thay vì
景色: Cảnh sắc
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~のを: Danh từ hóa động từ làm tân ngữ
~ばかり: Chỉ toàn là...
~ていると: Hễ cứ đang làm việc gì đó suốt thì...
ほうが: Biểu thị sự so sánh chọn lựa
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
~ばかり: Chỉ toàn là...
~ていると: Hễ cứ đang làm việc gì đó suốt thì...
ほうが: Biểu thị sự so sánh chọn lựa
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
Lắng nghe âm thanh tự nhiên bằng tai
田中: 渡辺さん、あの木の上を見てください。 ♬
Anh Watanabe ơi, hãy nhìn lên trên cái cây đằng kia kìa.
渡辺: 綺麗な声が耳に入りますね。気持ちが良い。 ♬
Giọng hát đẹp đẽ lọt vào tai mình nhỉ. Cảm giác dễ chịu ghê.
田中: 今日のラジオのニュースでも言っていました。 ♬
Trên tin tức đài phát thanh ngày hôm nay người ta cũng nói thế đấy.
渡辺: 耳のどんな話ですか。 ♬
Câu chuyện như thế nào về đôi tai vậy ạ?
田中: イヤホンを外して、自然の音を聞く人が増えているんです。 ♬
Người ta tháo tai nghe ra rồi số người lắng nghe tự nhiên đang tăng lên đấy.
渡辺: 機械の音より自然の方が静かですね。 ♬
So với âm thanh của máy móc thì phía tự nhiên yên tĩnh hơn nhỉ.
田中: だから、みんな前よりストレスがなくなりましたよ。 ♬
Cho nên mọi người so với trước đây đã không còn bị căng thẳng nữa rồi đấy.
渡辺: 今日は音楽を聞かないで歩きます。 ♬
Tôi ngày hôm nay cũng sẽ đi bộ mà không nghe âm nhạc nữa.
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
耳: Tai
外する: Tháo ra
機械: Máy móc
音楽: Âm nhạc
外する: Tháo ra
機械: Máy móc
音楽: Âm nhạc
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~ています: Diễn tả trạng thái hoặc xu hướng
~より~の方 が: Biểu thị sự so sánh hơn
~より: So sánh hơn
~になりました: Trở nên như thế nào
~ないで: Mà không làm một việc gì đó...
~より~の方 が: Biểu thị sự so sánh hơn
~より: So sánh hơn
~になりました: Trở nên như thế nào
~ないで: Mà không làm một việc gì đó...
Ngửi hương hoa mùa hè bằng mũi
中村: うわあ、この玄関の前、良い匂いがしますね。 ♬
Oài, ở trước lối đi vào nhà này phát ra mùi hương tốt ghê nhỉ.
小林: 今日のニュースを見て、花をたくさん飾ったんですよ。 ♬
Xem tin tức ngày hôm nay xong là tôi mang rất nhiều hoa ra trang trí đấy mà.
中村: 鼻で香りをお楽しみする運動ですか。 ♬
Là chiến dịch tận hưởng hương thơm bằng mũi phải không ạ?
小林: うん。部屋の中にこもらないで、外の空気を吸うんだ。 ♬
Ừm. Người ta không giam mình trong phòng nữa mà ra ngoài hít thở bầu không khí đấy.
中村: 高い香水を買わなくても幸せになれますね。 ♬
Cho dù không mua nước hoa đắt tiền vẫn có thể trở nên hạnh phúc được rồi nhỉ.
小林: だから、みんな前より元気に動いているよ。 ♬
Cho nên mọi người so với trước đây đều đang vận động rất khỏe khoắn.
中村: 窓を開けて、鼻で風を感じたいです。 ♬
Tôi cũng muốn mở cửa sổ ra để cảm nhận làn gió bằng mũi quá.
小林: この花をあげるから玄関に飾ってみて。 ♬
Tôi tặng cho bông hoa này này, về thử trang trí ở lối vào xem sao nhé.
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
鼻: Mũi
匂i: Mùi hương
香水: Nước hoa
飾る: Trang trí
吸う: Hít/Thở
匂i: Mùi hương
香水: Nước hoa
飾る: Trang trí
吸う: Hít/Thở
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~が します: Phát ra/Có (Mùi hương, âm thanh)
修飾: Định ngữ bổ nghĩa danh từ quá khứ
~ないで: Mà không làm một việc gì đó...
~なくても: Cho dù không làm gì...
Thể khả năng: Có thể trở thành
修飾: Định ngữ bổ nghĩa danh từ quá khứ
~ないで: Mà không làm một việc gì đó...
~なくても: Cho dù không làm gì...
Thể khả năng: Có thể trở thành
Trò chuyện trực tiếp bằng miệng
木村: 吉田さん、あの公園から賑やかな声が聞こえますよ。 ♬
Anh Yoshida ơi, nghe thấy giọng nói náo nhiệt từ cái công viên đằng kia kìa.
吉田: 今日の新聞のニュースの場所だよ。 ♬
Là địa điểm trên tin tức báo chí ngày hôm nay đấy mà.
木村: 何が始まりましたか。 ♬
Đã có chuyện gì bắt đầu vậy ạ?
吉田: スマホを止めて、みんな口で直接話しているんだ。 ♬
Người ta dừng dùng điện thoại lại rồi ai nấy đều đang nói trực tiếp bằng miệng đấy.
木村: これなら電気を使わなくても好しく過ごせます。 ♬
Như thế này thì cho dù không sử dụng điện vẫn có thể trải qua một cách vui vẻ.
吉田: 相手の顔が見えるから安心らしいよ. ♬
Hơn nữa, vì có thể nhìn thấy gương mặt của đối phương nên nghe nói an tâm lắm.
木村: 毎日の連絡を口でしたくなりました。 ♬
Tôi cũng trở nên muốn thực hiện các liên lạc hằng ngày bằng miệng trực tiếp rồi.
吉田: 今日の夜、みんなで集まってたくさん話おう! ♬
Vậy thì tối ngày hôm nay, mọi người cùng tụ tập lại rồi nói chuyện thật nhiều nào!
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
口: Miệng
直接: Trực tiếp
相手: Đối phương
連絡: Liên lạc
集まる: Tụ tập
直接: Trực tiếp
相手: Đối phương
連絡: Liên lạc
集まる: Tụ tập
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~なくても: Cho dù không làm gì...
Thể khả năng: Có thể trải qua / Có thể nhìn thấy
~から: Vì...
~らしい: Nghe nói là/Có vẻ như là...
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
Thể khả năng: Có thể trải qua / Có thể nhìn thấy
~から: Vì...
~らしい: Nghe nói là/Có vẻ như là...
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
Chăm sóc răng miệng nhờ ăn đồ cứng
鈴木: 小川さん、その固いお煎餅、美味しそうですね。 ♬
Chị Ogawa ơi, cái bánh gạo senbei cứng kia nhìn có vẻ ngon nhỉ.
小川: 今日のニュースを見eて、よく噛むようにしているんですよ. ♬
Vâng. Xem tin tức ngày hôm nay xong là tôi đang cố gắng nhai thật kỹ đấy mà.
鈴木: どんな話ですか。 ♬
Là câu chuyện như thế nào vậy?
小川: 固い物を食べると歯が強くなるんだよ. ♬
Người ta bảo hễ ăn đồ cứng là răng sẽ trở nên chắc khỏe hơn đấy nhé.
鈴木: 歯医者に行かなくても、自分で守れますね. ♬
Ra là vậy! Cho dù không đi đến nha sĩ vẫn có thể tự mình bảo vệ được nhỉ.
小川: お腹の調子も良くなるから、体にも優しいよ。 ♬
Vì tình trạng của bụng dạ cũng trở nên tốt lên nên rất tốt cho cơ thể nữa.
鈴木: 自分の歯のために、固い物を買いたくなりました。 ♬
Tôi vì hàm răng của chính mình cũng trở nên muốn đi mua đồ cứng về ăn rồi.
小川: 近くのスーパーにあるから、帰りに行こう. ♬
Ở siêu thị gần đây có bán đấy, lúc về chúng mình cùng đi nhé.
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
歯: Răng
固い: Cứng
噛m: Nhai
歯医者: Nha sĩ
調子: Tình trạng
固い: Cứng
噛m: Nhai
歯医者: Nha sĩ
調子: Tình trạng
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~ように しています: Cố gắng duy trì thói quen
~と: Hễ/Nếu... thì...
~なります: Trở nên như thế nào
~なくても: Cho dù không làm gì...
Thể khả năng: Có thể bảo vệ
~と: Hễ/Nếu... thì...
~なります: Trở nên như thế nào
~なくても: Cho dù không làm gì...
Thể khả năng: Có thể bảo vệ
Thưởng thức vị ngọt tự nhiên bằng lưỡi
高橋: 佐藤さん、そのトマト、とても赤いですね。 ♬
Anh Sato ơi, quả cà chua đó nhìn đỏ mọng ghê nhỉ.
佐藤: 今日の新聞のニュースの農家の物ですよ。 ♬
Vâng. Là đồ của nhà nông trên tin tức báo chí ngày hôm nay đấy mà.
高橋: 調味料をつけないで食べるんですか。 ♬
Anh ăn mà không cần cho thêm gia vị vào ạ?
佐藤: うん。舌で自然の味をよく感じるためなんだ. ♬
Ừm. Là để cho phần lưỡi có thể cảm nhận thật tốt hương vị của tự nhiên đấy mà.
高橋: いつもソースばかり使っていると、味がわかりませんね。 ♬
Hễ lúc nào cũng chỉ toàn dùng nước sốt thì sẽ không hiểu được hương vị đâu nhỉ.
佐藤: 素材の味を楽しむほうが、お財布にも優しいんだよ。 ♬
Đúng thế. Phía tận hưởng hương vị của nguyên liệu gốc thì tiết kiệm tiền hơn đấy.
高橋: 自分の舌で、本物の味を調べたくなりました。 ♬
Tôi cũng trở nên muốn dùng cái lưỡi của chính mình để kiểm chứng hương vị rồi.
佐藤: 雑味がなくなると、毎日がもっと好しくなるよ。 ♬
Được đấy chứ. Hễ các vị linh tinh biến mất là mỗi ngày đều trở nên vui vẻ hơn.
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
舌: Lưới
農家: Nhà nông
調味料: Gia vị
素材: Nguyên liệu gốc
本物: Đồ thật
農家: Nhà nông
調味料: Gia vị
素材: Nguyên liệu gốc
本物: Đồ thật
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~ないde: Mà không làm một việc gì đó...
~ために: Để/Vì mục đích làm gì...
~ばかり: Chỉ toàn là...
ほうが: Biểu thị sự so sánh chọn lựa
~なると: Hễ trở nên như thế nào thì...
~ために: Để/Vì mục đích làm gì...
~ばかり: Chỉ toàn là...
ほうが: Biểu thị sự so sánh chọn lựa
~なると: Hễ trở nên như thế nào thì...
Thư giãn vùng cổ nhờ giảm xem điện thoại
前田: 林さん、そのポーズは何ですか。 ♬
Anh Hayashi ơi, cái tư thế dáng đứng ngày hôm nay của anh là gì thế?
林: 首をゆっくり回しているんだよ。 ♬
À, tôi đang quay cái cổ một cách thong thả đấy mà.
前田: 何かニュースがありましたか。 ♬
Đã có tin tức gì rồi sao anh?
林: スマホを見すぎる人の首の病気の話を見たんだ。 ♬
Tôi đã xem câu chuyện về bệnh của cổ ở những người nhìn điện thoại quá nhiều đấy.
前田: 確かに、下を見てばかりいると首が痛くなります。 ♬
Quả thực vậy, hễ cứ cúi gằm xuống nhìn suốt là cái cổ sẽ trở nên rất đau.
林: だから、画面を消して、上を向くほうが体に良いよ. ♬
Cho nên tắt màn hình đi, phía hướng nhìn lên trên tốt cho cơ thể hơn đấy nhé.
前田: 自分の首のために、ストレッチをえたくなりました。 ♬
Tôi vì cái cổ của chính mình cũng trở nên muốn tập kéo giãn cơ rồi.
林: 簡単だから、今からここでやってみようか! ♬
Vì dễ lắm nên bây giờ chúng mình cùng làm thử ở đây luôn nhé!
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
首: Cổ
病気: Bệnh tật
向く: Hướng về
画面: Màn hình
下: Phía dưới
病気: Bệnh tật
向く: Hướng về
画面: Màn hình
下: Phía dưới
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~すぎます: Làm cái gì đó quá mức/Quá đà
~ばかりいると: Hễ cứ chỉ toàn làm một việc gì đó suốt thì...
~なります: Trở nên như thế nào
ほうが: Biểu thị sự so sánh chọn lựa
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
~ばかりいると: Hễ cứ chỉ toàn làm một việc gì đó suốt thì...
~なります: Trở nên như thế nào
ほうが: Biểu thị sự so sánh chọn lựa
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
Tự tay làm đồ thủ công bằng tay
前田: 林さん、その手で作っているのは何ですか。 ♬
Anh Hayashi ơi, cái thứ anh đang dùng tay làm kia là cái gì thế vậy?
林: これはね、竹を切って作っているカゴだよ。 ♬
Cái này hả? Đây là cái giỏ tôi đang cắt tre ra để làm đấy mà.
前田: パソコンを使わないで、自分の手で作るんですね。 ♬
Anh không sử dụng máy tính mà làm bằng chính đôi tay của mình nhỉ.
林: 今日の新聞のニュースを読んだら、手芸がはやっていると知ったんだ. ♬
Vâng. Hễ đọc tin tức báo chí hôm nay là biết được đồ thủ công đang thịnh hành đấy.
前田: 自分で作ると、温かい気持ちになりますね。 ♬
Hễ tự mình làm ra là tâm trạng sẽ trở nên ấm áp hẳn lên nhỉ.
林: 指をたくさん動かすほうが頭に良いらしいよ。 ♬
Hơn nữa, nghe nói phía vận động ngón tay nhiều thì tốt cho đầu óc lắm đó.
前田: 自分の手で、何か可愛い物を作りたくなりました。 ♬
Tôi cũng trở nên muốn dùng đôi tay của mình để làm ra thứ gì đó đáng yêu rồi.
林: 材料がまだあるから、今から一緒に作ろう! ♬
Vì nguyên liệu vẫn còn đang có đây nên từ bây giờ chúng mình cùng làm nào!
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
手: Tay
竹: Cây tre
指: Ngón tay
材料: Nguyên liệu
手芸: Đồ thủ công
竹: Cây tre
指: Ngón tay
材料: Nguyên liệu
手芸: Đồ thủ công
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~ないで: Mà không làm một việc gì đó...
~たら: Hễ/Sau khi...
~と: Hễ/Nếu... thì...
ほうが: Biểu thị sự so sánh chọn lựa
~らしい: Nghe nói là/Có vẻ như là...
~たら: Hễ/Sau khi...
~と: Hễ/Nếu... thì...
ほうが: Biểu thị sự so sánh chọn lựa
~らしい: Nghe nói là/Có vẻ như là...
Chạy bộ rèn luyện đôi chân ngày hè
小林: 中村さん、そのスポーツの靴、新しいですね。 ♬
Anh Nakamura, đôi giày thể thao kia nhìn mới thế nhỉ.
中村: 今日の朝のニュースの公園で走るために買んだんだ。 ♬
Tôi mua để chạy bộ ở công viên trên tin tức sáng ngày hôm nay đấy mà.
小林: 走るんですか!足が疲れませんか。 ♬
Ể, chạy bộ ạ! Đôi chân không bị mệt mỏi sao anh?
中村: 走ると凄く気持ちが好いんだよ。 ♬
Hễ chạy là cảm giác cực kỳ dễ chịu luôn nhé.
小林: 電車を使わないで自分の足で動くのはエコですね。 ♬
Không sử dụng tàu điện mà vận động bằng chính đôi chân thì thật tiết kiệm điện nhỉ.
中村: たくさん運動するほうが、夜よく眠れるよ。 ♬
Hơn nữa, phía vận động nhiều thì buổi tối sẽ ngủ ngon hơn đấy.
小林: 自分の足を強くしたくなりました。 ♬
Tôi cũng trở nên muốn làm cho đôi chân của chính mình khỏe mạnh lên rồi.
中村: 明日の朝、一緒にあの公園を走ろう! ♬
Vậy thì sáng ngày mai, chúng mình cùng nhau chạy bộ ở cái công viên đằng kia nhé!
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
足: Chân
靴: Giày
運動: Vận động
エコ: Tiết kiệm/Sống xanh
眠る: Ngủ
靴: Giày
運動: Vận động
エコ: Tiết kiệm/Sống xanh
眠る: Ngủ
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~ために: Để/Vì mục đích làm gì...
~ないde: Mà không làm một việc gì đó...
~のは: Danh từ hóa cụm động từ làm chủ ngữ
ほうが: Biểu thị sự so sánh chọn lựa
Thể khả năng: Có thể ngủ ngon
~ないde: Mà không làm một việc gì đó...
~のは: Danh từ hóa cụm động từ làm chủ ngữ
ほうが: Biểu thị sự so sánh chọn lựa
Thể khả năng: Có thể ngủ ngon