Niềm vui giảm giá tại cửa hàng quần áo
Hiển thị bản dịch
鈴木: 木村さん、あの店の服、今日から安くなりましたよ。
Chị Kimura ơi, quần áo của cái cửa hàng đằng kia từ hôm nay đã trở nên rẻ hơn rồi đấy.
Hiển thị bản dịch
木村: 本当ですか? 先週見たときは高かったのに。
Thật thế ạ? Tuần trước lúc xem rõ ràng là đắt đỏ thế mà.
Hiển thị bản dịch
鈴木: 中東が平和になって、電気代が安くなったからですよ。
Vì Trung Đông đã trở nên hòa bình và tiền điện cũng đã rẻ đi rồi đấy mà.
Hiển thị bản dịch
木村: ああ、あのニュースですね!だから物の値段も下がったんだ。
À, cái tin tức đó hả! Chính vì thế nên giá cả của đồ đạc cũng giảm xuống rồi nhỉ.
Hiển thị bản dịch
鈴木: そうそう。エアコンの電気代も気にしないで買い物できます。
Đúng thế, đúng thế. Giờ có thể mua sắm mà không cần bận tâm đến tiền điện điều hòa nữa rồi.
Hiển thị bản dịch
木村: 嬉しい。私もあの店で新しいスカートが買いたいです。
Vui quá. Tôi cũng muốn mua một chiếc váy ngắn mới ở cái cửa hàng đó quá.
Hiển thị bản dịch
鈴木: じゃあ、今から一緒に行ってみましょうか。
Vậy thì bây giờ chúng mình cùng thử đi đến đó xem sao nhé.
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
店: Cửa hàng/Tiệm
先週: Tuần trước
平和: Hòa bình
値段: Giá cả
スカート: Cái váy ngắn
先週: Tuần trước
平和: Hòa bình
値段: Giá cả
スカート: Cái váy ngắn
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~になります: Trở nên như thế nào
~のとき: Khi/Vào lúc làm việc gì đó...
~のに: Mặc dù/Cho dù...
Thể khả năng: Có thể mua sắm
~たいです: Muốn làm gì
~のとき: Khi/Vào lúc làm việc gì đó...
~のに: Mặc dù/Cho dù...
Thể khả năng: Có thể mua sắm
~たいです: Muốn làm gì
Tâm trạng nhẹ nhõm ở bệnh viện
Hiển thị bản dịch
佐藤: 高橋さん、今日の病院は涼しくて気持ちが良いですね。
Anh Takahashi, bệnh viện ngày hôm nay mát mẻ và cảm giác dễ chịu ghê nhỉ.
Hiển thị bản dịch
高橋: ええ。昨日からエアコンをしっかりつけているからね。
Ừa. Vì từ ngày hôm qua người ta đã bật máy điều hòa chạy ổn định lại rồi mà lị.
Hiển thị bản dịch
佐藤: 先週までは電気代のために少し暑かったのに、良かったです。
Cho đến tuần trước mặc dù hơi nóng một chút vì tiền điện thế mà, giờ tốt rồi.
Hiển thị bản dịch
高橋: 世界のガソリン代が安くなったおかげだよ。
Tất cả là nhờ giá xăng dầu của thế giới đã trở nên rẻ đi đấy mà.
Hiển thị bản dịch
佐藤: なるほど。涼しいから病気の人もよく眠れそうですね。
Ra là vậy. Vì mát mẻ nên người bệnh nhìn cũng có vẻ dễ ngủ hơn nhỉ.
Hiển thị bản dịch
高橋: うん。頭の痛い病気もすぐ治りそうだよ。
Ừm. Mấy cái bệnh đau đầu nhìn cũng có vẻ sẽ nhanh khỏi thôi hà.
Hiển thị bản dịch
佐藤: 素晴らしい。こういう綺麗な病院は安心します。
Tuyệt vời thật. Những bệnh viện sạch đẹp như thế này làm mình an tâm.
Hiển thị bản dịch
高橋: ええ。じゃあ、お見舞いの後でどこかでお茶を飲みましょう
Vâng. Vậy thì sau khi đi thăm bệnh xong, chúng mình cùng đi uống trà ở đâu đó nhé.
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
病院: Bệnh viện
昨日: Hôm qua
病気の人: Người bệnh
治る: Khỏi bệnh/Chữa lành
お見舞い: Thăm bệnh
昨日: Hôm qua
病気の人: Người bệnh
治る: Khỏi bệnh/Chữa lành
お見舞い: Thăm bệnh
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~ています: Diễn tả trạng thái hành động đang diễn ra
~まで: Cho đến tận thời điểm nào...
~おかげで: Nhờ có việc gì
~そう: Có vẻ như...
飲みましょう: Rủ rê lịch sự
~まで: Cho đến tận thời điểm nào...
~おかげで: Nhờ có việc gì
~そう: Có vẻ như...
飲みましょう: Rủ rê lịch sự
Tiệm làm đẹp rộn rã tiếng cười
Hiển thị bản dịch
小川: ありがとう。さっき駅前の美容院で切ったんだよ。
Cảm ơn cậu. Tôi vừa mới cắt ở cái tiệm làm đẹp trước nhà ga hồi nãy đấy mà.
Hiển thị bản dịch
小川: うん。世界が平和になって、みんな遊びに行く準備をしているんだ。
Ừm. Vì thế giới đã trở nên hòa bình nên ai nấy cũng đều đang chuẩn bị để đi chơi đấy.
Hiển thị bản dịch
林: だから美容院も賑やかなんですね。
Chính vì thế nên tiệm làm đẹp cũng nhộn nhịp hẳn lên chị nhỉ.
Hiển thị bản dịch
小川: そうそう。お店の電気代も下がったから、料金も安かったよ。
Đúng thế, đúng thế. Vì tiền điện của cửa hàng cũng giảm rồi nên giá cước cũng rẻ lắm.
Hiển thị bản dịch
林: 良いですね。私も早く髪を染めにおたくなりました。
Thích thật đấy. Tôi cũng trở nên muốn đi nhuộm tóc mau mau rồi.
Hiển thị bản dịch
小川: じゃあ、今から予約を手伝ってあげるね。
Vậy thì bây giờ tôi sẽ phụ giúp cậu một tay đặt lịch trước nhé.
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
美容院: Tiệm làm đẹp/Salon tóc
髪型: Kiểu tóc
賑やか: Nhộn nhịp/Náo nhiệt
料金: Giá cước/Chi phí
予約: Đặt lịch trước
髪型: Kiểu tóc
賑やか: Nhộn nhịp/Náo nhiệt
料金: Giá cước/Chi phí
予約: Đặt lịch trước
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~ています: Diễn tả hành động đang diễn ra
~になります: Trở nên như thế nào
~から: Vì...
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
~てあげる: Làm việc tốt cho ai đó
~になります: Trở nên như thế nào
~から: Vì...
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
~てあげる: Làm việc tốt cho ai đó
Gửi bưu phẩm đi quốc tế thuận lợi
Hiển thị bản dịch
田中: 渡辺さん、その手に持っている荷物はどこへ送るんですか。
Anh Watanabe ơi, cái gói đồ anh đang cầm trên tay kia là gửi đi đâu thế?
Hiển thị bản dịch
渡辺: 外国の友達へのプレゼントを郵便局へ持っていくんだよ。
Tôi đang mang món quà tặng cho người bạn ở nước ngoài đến bưu điện đấy mà.
Hiển thị bản dịch
渡辺: うん。ドアを全部開けているから、山の風が入るんだよ。
Ừm. Vì người ta mở hết tất cả các cửa ra vào nên gió núi thổi vào đấy nhé.
Hiển thị bản dịch
渡辺: そうなんだ。だから郵便局の国際送料も下がったんだ。
Đúng thế đấy. Chính vì vậy nên phí gửi quốc tế của bưu điện cũng đã giảm xuống rồi đó.
Hiển thị bản dịch
田中: 私も外国の親に何かおたくなりました
Tôi cũng trở nên muốn gửi cái gì đó cho bố mẹ ở nước ngoài rồi.
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
郵便局: Bưu điện
燃料: Nhiên liệu
国際送料: Phí gửi hàng quốc tế
友達: Bạn bè
親: Bố mẹ/Phụ huynh
燃料: Nhiên liệu
国際送料: Phí gửi hàng quốc tế
友達: Bạn bè
親: Bố mẹ/Phụ huynh
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
修飾: Định ngữ bổ nghĩa cho danh từ
~に なります: Trở nên như thế nào
~ています: Diễn tả trạng thái kết quả hành động
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
行こうか: Rủ rê ngắn
~に なります: Trở nên như thế nào
~ています: Diễn tả trạng thái kết quả hành động
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
行こうか: Rủ rê ngắn
Tiếng chuông hòa bình ở nhà thờ
Hiển thị bản dịch
中村: うわあ、今日の教会の鐘の音は、いつもより明るいですね。
Oài, tiếng chuông của nhà thờ ngày hôm nay nghe có vẻ tươi vui hơn mọi khi nhỉ.
Hiển thị bản dịch
小林: ええ。世界が平和になったから、みんなでお祝いいしているんですよ。
Vâng. Vì thế giới đã trở nên hòa bình nên mọi người đang cùng nhau ăn mừng đấy mà.
Hiển thị bản dịch
中村: アメリカとイランの覚書が完成したのですね。
Bản bản ghi nhớ giữa Mỹ và Iran đã hoàn thành rồi phải không ạ.
Hiển thị bản dịch
小林: そうだよ。あの教会の中 devでも、神様に感謝の祈りを捧げているんだ。
Đúng thế đấy. Ở bên trong nhà thờ đó, người ta cũng đang dâng lời cầu nguyện cảm tạ lên Thượng đế.
Hiển thị bản dịch
中村: 重いニュースがなくなって気持ちが楽になりました。
Mấy cái tin tức nặng nề biến mất làm tâm trạng cũng trở nên nhẹ nhõm hẳn.
Hiển thị bản dịch
小林: うん。これから毎日の生活ももっと良くなると思うよ。
Ừm. Từ bây giờ tôi nghĩ cuộc sống sinh hoạt mỗi ngày cũng sẽ trở nên tốt đẹp hơn nhiều.
Hiển thị bản dịch
中村: 私も日曜日はあの教会へ行ってみたくなりました。
Tôi vào ngày chủ nhật cũng trở nên muốn thử đến nhà thờ đó xem sao rồi.
Hiển thị bản dịch
小林: いいね。じゃあ、今週の日曜日に一緒に行こう。
Được đấy chứ. Vậy thì chủ nhật tuần này chúng mình cùng đi nhé.
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
教会: Nhà thờ
覚書: Bản ghi nhớ/Biên bản thỏa thuận
完成: Hoàn thành
祈り: Lời cầu nguyện
日曜日: Chủ nhật
覚書: Bản ghi nhớ/Biên bản thỏa thuận
完成: Hoàn thành
祈り: Lời cầu nguyện
日曜日: Chủ nhật
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~に なります: Trở nên như thế nào
~ています: Diễn tả hành động đang diễn ra
~と思う: Biểu thị suy nghĩ, dự đoán của bản thân
~てみたい: Muốn làm thử việc gì đó
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
~ています: Diễn tả hành động đang diễn ra
~と思う: Biểu thị suy nghĩ, dự đoán của bản thân
~てみたい: Muốn làm thử việc gì đó
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
Du khách quốc tế tấp nập ở ngôi chùa cổ
Hiển thị bản dịch
木村: 吉田さん、あの山の近くのお寺を見てください。外国人がたくさんいます。
Anh Yoshida ơi, hãy nhìn ngôi chùa ở gần ngọn núi đằng kia kìa. Có rất nhiều người nước ngoài luôn.
Hiển thị bản dịch
吉田: ああ、本当だ。飛行機代が安くなったから、観光客が戻ってきたんだね。
À, đúng thật kìa. Vì tiền vé máy bay đã trở nên rẻ đi nên khách du lịch đã quay trở lại rồi nhỉ.
Hiển thị bản dịch
木村: ええ。昨日までの静かなお寺より、賑やかな方が好しいです。
Ừa. So với ngôi chùa yên tĩnh cho tới ngày hôm qua thì phía nhộn nhịp vui vẻ hơn nhiều.
Hiển thị bản dịch
吉田: 太陽の光だけで、中がとても綺麗に見えるんだよ。
Chỉ bằng ánh sáng của mặt trời thôi mà bên trong nhìn đẹp đẽ cực kỳ luôn đấy nhé.
Hiển thị bản dịch
木村: 電気を使わなくても好しく過ごせますね。
Như thế này thì cho dù không sử dụng điện vẫn có thể trải qua một cách vui vẻ nhỉ.
Hiển thị bản dịch
吉田: 庭に花がたくさん咲いていて綺麗らしいよ。
Hơn nữa, nghe nói ở ngoài sân hoa đang nở nhiều đẹp đẽ lắm đấy.
Hiển thị bản dịch
木村: 私も毎日の散歩であのお寺へおたくなりました。
Tôi cũng trở nên muốn đi đến ngôi chùa đó trong buổi đi dạo hằng ngày rồi.
Hiển thị bản dịch
吉田: じゃあ、明日の朝、一緒の散歩のときに行こう。
Được đấy chứ. Vậy thì sáng mai, vào lúc đi dạo cùng nhau chúng mình đi nhé.
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
お寺: Ngôi chùa
観光客: Khách du lịch
賑やか: Nhộn nhịp/Náo nhiệt
庭: Cái sân/Khu vườn
咲く: Nở
観光客: Khách du lịch
賑やか: Nhộn nhịp/Náo nhiệt
庭: Cái sân/Khu vườn
咲く: Nở
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
だけで: Chỉ bằng/Chỉ với cái gì...
Thể khả năng: Có thể nhìn thấy / Có thể trải qua
~なくても: Cho dù không làm gì...
~らしい: Nghe nói là/Có vẻ như là...
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
Thể khả năng: Có thể nhìn thấy / Có thể trải qua
~なくても: Cho dù không làm gì...
~らしい: Nghe nói là/Có vẻ như là...
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
Làn gió mát lành ở đền thờ Thần đạo
Hiển thị bản dịch
鈴木: 小川さん、あそ corridor の大きな木の下の神社は涼しいですね。
Chị Ogawa ơi, ngôi đền ở dưới cái cây lớn đằng kia mát mẻ ghê nhỉ.
Hiển thị bản dịch
小川: ええ。みんな集まって、お参りをしているんですよ。
Vâng. Mọi người đang tụ tập lại rồi đi lễ đền đấy mà.
Hiển thị bản dịch
鈴木: エアコンの風がなくても、涼しくなれますね。
Cho dù không có gió của máy điều hòa vẫn có thể tự mình trở nên mát mẻ được nhỉ.
Hiển thị bản dịch
小川: 神社のドアを全部開けたら、冷たい風がたくさん入るんだ。
Hễ mở hết tất cả các cửa của ngôi đền ra là luồng gió lạnh sẽ tràn vào nhiều lắm đó.
Hiển thị bản dịch
鈴木: 心も良くなるから、体にもとても優しいですよ。
Tâm hồn cũng trở nên tốt lên nên cũng cực kỳ thân thiện với cơ thể đấy nhé.
Hiển thị bản dịch
小川: そうそう。お守りも売っているから、みんな喜ぶんだ。
Đúng thế, đúng thế. Vì người ta có bán cả bùa cầu may nữa nên ai nấy đều phấn khởi.
Hiển thị bản dịch
鈴木: 私も自分の家の近くの神社へおたくなりました。
Tôi cũng trở nên muốn đi đến ngôi đền ở gần nhà mình rồi.
Hiển thị bản dịch
小川: いいね。簡単 deathから、帰りに一緒に行こう。
Được đấy chứ. Vì đơn giản lắm nên lúc về chúng mình cùng đi nhé.
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
神社: Đền thờ Thần đạo
お参り: Đi lễ chùa/Lễ đền
お守り: Bùa cầu may
近く: Gần/Vùng lân cận
下: Phía dưới
お参り: Đi lễ chùa/Lễ đền
お守り: Bùa cầu may
近く: Gần/Vùng lân cận
下: Phía dưới
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~ています: Diễn tả trạng thái hành động đang duy trì
~たら: Hễ/Sau khi...
Thể khả năng: Có thể trở thành
~なると: Hễ trở nên như thế nào thì...
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
~たら: Hễ/Sau khi...
Thể khả năng: Có thể trở thành
~なると: Hễ trở nên như thế nào thì...
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
Bữa ăn trưa mộc mạc tại nhà ăn tập thể
Hiển thị bản dịch
高橋: 佐藤さん、その新しい食堂のご飯は何ですか。
Anh Sato ơi, món cơm của cái nhà ăn mới kia là gì thế?
Hiển thị bản dịch
佐藤: これ? 地元の野菜をたくさん使った料理ですよ。
Cái này hả? Là món ăn sử dụng rất nhiều rau củ của địa phương đấy mà.
Hiển thị bản dịch
佐藤: うん。エアコンをつけないで窓を開けて食べるためなんだ。
Ừm. Là để mở cửa sổ ra ăn mà không cần bật máy điều hòa đấy mà.
Hiển thị bản dịch
高橋: いつも高いレストランばかり行っていると、味がわかりません。
Hễ lúc nào cũng chỉ toàn đi nhà hàng đắt tiền thì sẽ không hiểu được hương vị đâu.
Hiển thị bản dịch
佐藤: そうそう。this食堂の方が、お財布にも優しいんだよ。
Đúng thế, đúng thế. Phía cái nhà ăn này thì thân thiện với ví tiền hơn đấy nhé.
Hiển thị bản dịch
高橋: 毎日のお昼はあの食堂にしたくなりました。
Tôi cũng trở nên muốn chọn cái nhà ăn đó cho bữa trưa mỗi ngày của mình rồi.
Hiển thị bản dịch
佐藤: 定食がたくさんあるから、明日のお昼に行こう!
Vì có nhiều suất ăn theo set lắm nên trưa mai cùng đi nhé!
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
食堂: Nhà ăn/Nhà ăn tập thể
地元: Địa phương/Bản xứ
野菜: Rau củ
お昼: Buổi trưa/Bữa trưa
定食: Suất ăn theo set
地元: Địa phương/Bản xứ
野菜: Rau củ
お昼: Buổi trưa/Bữa trưa
定食: Suất ăn theo set
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
~ないde: Mà không làm một việc gì đó...
~ために: Để/Vì mục đích làm gì...
~ばかり: Chỉ toàn là...
~の 方が: Biểu thị sự so sánh hơn
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
~ために: Để/Vì mục đích làm gì...
~ばかり: Chỉ toàn là...
~の 方が: Biểu thị sự so sánh hơn
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
Kỳ nghỉ thảnh thơi tại khách sạn sống xanh
Hiển thị bản dịch
前田: 林さん、先週泊まったあのホテルはどうでしたか。
Anh Hayashi ơi, cái khách sạn anh ở vào tuần trước thế nào rồi ạ?
Hiển thị bản dịch
林: うん。機械を使わないで、川の風を入れるホテルなんだ。
Ừm. Đó là khách sạn đón luồng gió của con sông vào mà không dùng máy móc đấy.
Hiển thị bản dịch
前田: 画面ばかり見ているより自然のほうが体に良いです。
So với việc cứ nhìn màn hình suốt thì tự nhiên tốt cho cơ thể hơn.
Hiển thị bản dịch
林: だから、夜も静かでとてもよく眠れたよ。
Chính vì vậy nên ban đêm cũng yên tĩnh và đã có thể ngủ rất ngon đấy.
Hiển thị bản dịch
林: 簡単だから、今から電話をかけるのを手伝うよ。
Vì đơn giản lắm nên bây giờ tôi sẽ phụ giúp cậu một tay gọi điện thoại nhé.
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
ホテル: Khách sạn
泊まる: Ở lại
川: Con sông
画面: Màn hình
眠る: Ngủ
泊まる: Ở lại
川: Con sông
画面: Màn hình
眠る: Ngủ
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
修飾: Định ngữ bổ nghĩa danh từ quá khứ
~ないde: Mà không làm một việc gì đó...
ほうが: Biểu thị sự so sánh chọn lựa
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
~のを: Danh từ hóa động từ làm tân ngữ
~ないde: Mà không làm một việc gì đó...
ほうが: Biểu thị sự so sánh chọn lựa
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
~のを: Danh từ hóa động từ làm tân ngữ
Bữa tối lãng mạn dưới ánh nến tại nhà hàng
Hiển thị bản dịch
前田: 林さん、昨日行ったあの新しいレストランは何ですか。
Anh Hayashi ơi, cái nhà hàng mới anh đi ngày hôm qua là cái gì thế vậy?
Hiển thị bản dịch
林: 電気の代わりにキャンドルを使うレストランだよ。
Là cái nhà hàng sử dụng nến thay vì dùng điện đấy mà.
Hiển thị bản dịch
林: 手芸みたいに、こういうお店がはやっているんだ。
Giống như đồ thủ công nghệ thuật, những cửa hàng kiểu này đang thịnh hành đấy.
Hiển thị bản dịch
林: 音が静かだから相手の話がよく聞こえるらしいよ。
Hơn nữa, vì tiếng động yên tĩnh nên nghe nói có thể nghe rất rõ câu chuyện của đối phương đấy.
Hiển thị bản dịch
前田: 自分の家族のために、あのレストランへおたくなりました。
Tôi vì gia đình của chính mình cũng trở nên muốn đi đến cái nhà hàng đó rồi.
Hiển thị bản dịch
林: まだ席があるから、今から一緒に予約しよう!
Vì vẫn còn chỗ ngồi nên từ bây giờ chúng mình cùng đặt trước luôn nào!
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
レストラン: Nhà hàng/Tiệm ăn
キャンドル: Cây nến
昨日: Hôm qua
相手: Đối phương
予約: Đặt trước
キャンドル: Cây nến
昨日: Hôm qua
相手: Đối phương
予約: Đặt trước
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
代わりに: Thay vì/Thay cho cái gì...
~ないde: Mà không làm một việc gì đó...
~みたいに: Giống như là...
~らしい: Nghe nói là/Có vẻ như là...
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
~ないde: Mà không làm một việc gì đó...
~みたいに: Giống như là...
~らしい: Nghe nói là/Có vẻ như là...
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
Quán cà phê mộc mạc bên góc phố
Hiển thị bản dịch
小林: 中村さん、スポーツの後に行く喫茶店はどこですか。
Anh Nakamura, cái quán cà phê anh hay đi sau khi chơi thể thao là ở đâu thế?
Hiển thị bản dịch
小林: 近くの店へ動くのは本当にエコですね。
Vận động đi đến cửa hàng gần đây thì đúng là tiết kiệm năng lượng nhỉ.
Hiển thị bản dịch
中村: 冷たいお茶を飲うほうが、夜よく眠れるよ。
Hơn nữa, phía uống trà lạnh thì buổi tối sẽ ngủ ngon hơn đấy.
Hiển thị bản dịch
小林: 自分の時間のために、あの喫茶店へおたくなりました。
Tôi vì khoảng thời gian của chính mình cũng trở nên muốn đi đến cái quán cà phê đó rồi.
Hiển thị bản dịch
中村: 明日の朝、一緒の時間に行こう!
Vậy thì sáng mai, vào cùng một khoảng thời gian chúng mình cùng đi nhé!
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
喫茶店: Quán cà phê
窓: Cửa sổ
お茶: Trà
眠る: Ngủ
エコ: Sống xanh/Tiết kiệm
窓: Cửa sổ
お茶: Trà
眠る: Ngủ
エコ: Sống xanh/Tiết kiệm
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
修飾: Định ngữ bổ nghĩa danh từ tương lai
~が なくても: Cho dù không có cái gì...
~と: Hễ/Nếu... thì...
ほうが: Biểu thị sự so sánh chọn lựa
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó
~が なくても: Cho dù không có cái gì...
~と: Hễ/Nếu... thì...
ほうが: Biểu thị sự so sánh chọn lựa
~たくなりました: Trở nên muốn làm một việc gì đó