Số câu đúng : 0/2
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

みなみうみつよかぜいています。日本にほんたいふうる かもしれません。

Dịch: Gió mạnh đang thổi ở vùng biển phía nam. Có lẽ một cơn bão sắp đến Nhật Bản.
A. 台風 (Đúng): Hán tự là 台風, đọc là たいふう, nghĩa là cơn bão.
B. 大風: Đọc là おおかぜ, nghĩa là gió lớn.
C. 太陽: Đọc là たいよう, nghĩa là mặt trời.
D. 台所: Đọc là だいどころ, nghĩa là nhà bếp.

きゅうそらくろくなりました。はげしい あらしはじまりました。

Dịch: Bầu trời đột nhiên trở nên đen kịt. Một trận giông bão dữ dội đã bắt đầu.
A. 嵐 (Đúng): Hán tự là , đọc là あらし, nghĩa là giông bão, bão tố.
B. 風: Đọc là かぜ, nghĩa là gió.
C. 雨: Đọc là あめ, nghĩa là mưa.
D. 雪: Đọc là ゆき, nghĩa là tuyết.