Xe đẩy trợ giúp y tá
田中: 中村さん、あの 白い 機械、何ですか。病院の 内を 走っていますよ。 ♬
Chị Nakamura ơi, cái máy màu trắng kia là gì thế? Nó đang chạy trong bệnh viện kìa.
中村: あれは 自動の 薬の 車ですよ。部屋まで 自分で 行きます。 ♬
Cái đó là xe phát thuốc tự động đấy anh. Nó tự đi đến tận phòng bệnh luôn.
田中: へえ、すごいですね!看護婦の 人は 仕事が 楽に なりましたか。 ♬
Chà, đỉnh thật đấy nhỉ! Vậy thì công việc của các cô y tá đã nhàn hơn chưa ạ?
中村: はい、前は とても 忙しかったですが、今は 別の 仕事が できます。 ♬
Vâng, ngày trước thì rất bận rộn nhưng bây giờ họ có thể làm việc khác rồi.
田中: なるほど。これなら 病人の お世話も もっと できますね。 ♬
Ra là vậy. Như thế này thì họ càng có thể chăm sóc người bệnh tốt hơn nhỉ.
中村: ええ、だから 看護婦さんたちも みんな 喜んでいますよ。 ♬
Ừa, chính vì vậy nên các cô y tá ai nấy cũng đều đang rất vui đấy.
田中: 好い 技術ですね。私たちは あっちに 座りましょう。 ♬
Công nghệ tốt thật đấy. Chúng ta lại đằng kia ngồi đi thôi.
中村: はい、そうしましょう。お茶を 読みながら 待ちましょうか。 ♬
Vâng, làm vậy đi anh. Chúng ta vừa uống trà vừa đợi nhé?
Xu hướng "Nha khoa thú cưng" (Pet Dentistry) phát triển mạnh tại Tokyo
A: あの新しい建物は 歯医者 ですか? ♬
Tòa nhà mới đằng kia là phòng khám nha khoa hả Kelvin?
B: ええ、でも犬と猫のための 歯医者 ですよ。 ♬
Ừa, nhưng mà là phòng khám nha khoa dành cho chó và mèo đấy.
A: へえ、ペットも 歯医者 へ行きますか? ♬
Chà, thú cưng cũng đi nha sĩ cơ à?
B: はい、今日本でペットの歯の病気を心配する人が多いですからね。 ♬
Vâng, vì bây giờ ở Nhật có nhiều người lo lắng về bệnh răng miệng của thú cưng mà.
A: そうなんですか。みんな家族ですから大切ですね。 ♬
Ra là vậy sao. Vì đều là gia đình nên rất được trân trọng nhỉ.
B: 今日もたくさんの人が可愛い犬と待っていますよ。 ♬
Hôm nay cũng có rất nhiều người đang đợi cùng những chú chó dễ thương kìa.
A: 面白いですね。私も内を見てみたいです。 ♬
Thú vị thật đấy nhỉ. Tôi cũng muốn nhìn thử bên trong xem sao.
B: じゃあ、近くで行ってみましょう。 ♬
Vậy thì chúng ta hãy lại gần xem thử đi nào.
Ứng dụng AI quét răng tại nhà trước khi đến phòng khám
A: スマホで何を見ていますか? ♬
Bạn đang xem cái gì trên điện thoại thế ?
B: あ、 歯医者の新しいアプリで歯の写真を撮っています。 ♬
À, tôi đang chụp ảnh răng bằng ứng dụng mới của phòng khám nha khoa.
A: へえ、 歯医者へ行く前に自分で検査ができますか? ♬
Chà, trước khi đến nha sĩ mà mình cũng tự kiểm tra được à?
B: ええ、AIが悪いところを教えてくれますから、とても便利ですよ。 ♬
Ừa, vì AI sẽ chỉ cho mình chỗ bị hoen ố/sâu nên tiện lợi lắm đó
A: すごいですね!今そういう技術が流行っていますね。 ♬
Giỏi thật đấy nhỉ! Bây giờ công nghệ kiểu như vậy đang thịnh hành quá ta.
B: はい、病院に行く時間が短くなりますから好いですね。 ♬
Vâng, thời gian phải đi đến bệnh viện sẽ ngắn lại nên tốt thật đấy.
A: 私もそのアプリを使いたいです。 ♬
Tôi cũng muốn dùng thử ứng dụng đó quá.
B: じゃa、今すぐ教えますよ。 ♬
Vậy thì tôi sẽ chỉ cho bạn ngay bây giờ nhé.
Trào lưu "Nha khoa thẩm mỹ kết hợp Spa" giải tỏa áp lực
A: この 歯医者は内がとてもきれいですね。 ♬
Phòng khám nha khoa này bên trong đẹp đẽ thật đấy nhỉ.
B: ええ、いい匂いもしますし、まるでスパのようね。 ♬
Ừa, lại còn có mùi hương dễ chịu, cứ như là spa vậy đó Kelvin.
A: 歯医者はいつも怖いですが、ここでは大丈夫。 ♬
Đi nha sĩ lúc nào cũng sợ nhưng ở đây thì không sao nhỉ.
B: はい、今東京でこういうリラックスできる 歯医者が増えていますよ。 ♬
Vâng, bây giờ ở Tokyo những phòng khám nha khoa có thể thư giãn như thế này đang tăng lên đấy.
A: だから、若い男の人や女の人がたくさん来ますね。 ♬
Bởi vậy nên có rất nhiều bạn nam và bạn nữ trẻ tuổi tìm đến nhỉ.
B: そうですね。音楽も静かで眠くなります。 ♬
Đúng vậy nhỉ. Âm nhạc cũng yên bình nên đâm ra buồn ngủ luôn.
A: 1時に私の名前が呼ばれますから、ここに座ります。 ♬
Đến 1 giờ là tên của tôi sẽ được gọi nên tôi sẽ ngồi ở đây đợi.
B: ええ、ゆっくり休んでください。 ♬
Ừa, bạn hãy nghỉ ngơi thong thả nhé.
Các phòng khám nha khoa thiếu hụt nhân lực trầm trọng
A: 今日は土曜日なのに、あの 歯医者は閉まっていますね。 ♬
Hôm nay là thứ Bảy vậy mà phòng khám nha khoa kia lại đóng cửa nhỉ.
B: ええ、最近は働く人が少なくて大変らしいですよ。 ♬
Ừa, nghe nói dạo này người làm việc ít quá nên vất vả lắm đấy.
A: 歯医者も人が足りませんか? ♬
Ngành nha sĩ mà cũng bị thiếu người cơ à?
B: はい、今どこの町 tender も病院のスタッフが足りなくて困っています。 ♬
Vâng, bây giờ ở bất kỳ thị trấn nào các bệnh viện cũng đang gặp khó khăn vì thiếu nhân viên.
A: へえ、だから休みの日が多くなりましたね。 ♬
Chà, bởi vậy nên ngày nghỉ (của quán) đã nhiều lên rồi nhỉ Kelvin.
B: そうですね。平日に予約をしなければなりません。 ♬
Đúng vậy nhỉ. Chúng ta phải đặt lịch vào các ngày trong tuần thôi.
A: 歯が痛いときは大変ね。 ♬
Những lúc bị đau răng thì vất vả thật đấy.
B: ええ、だから毎日きれいに歯を磨きましょう。 ♬
Ừa, chính vì thế nên mỗi ngày chúng ta hãy đánh răng thật sạch nào.
Xu hướng người lớn tuổi đi niềng răng trong suốt tăng mạnh
A: あの髪が白いおじいさんも 歯医者に入りましたね。 ♬
Người ông tóc bạc đằng kia cũng đi vào phòng khám nha khoa nhỉ.
B: ええ、今日本はおじいさんやおばあさんも 歯医者で歯をきれいにしますよ。 ♬
Ừa, bây giờ ở Nhật các ông các bà cũng đến phòng khám nha khoa để làm đẹp răng đấy.
A: へえ、若い人だけじゃなくて 歯医者で器具をつけますか? ♬
Chà, không chỉ người trẻ mà họ cũng đeo niềng răng ở nha sĩ ạ?
B: はい、今は見えないきれいな道具がありますから、とても人気です。 ♬
Vâng, vì bây giờ có những dụng cụ đẹp nhìn không lộ nên rất được ưa chuộng đó Kelvin.
A: ご飯を美味しく食べることができますから好いですね。 ♬
Như vậy thì có thể ăn cơm một cách ngon lành nên tốt thật đấy.
B: ええ、みんな元気に長く生きたいですからね。 ♬
Ừa, vì ai cũng muốn sống khỏe mạnh và lâu dài mà Kelvin.
A: 素晴らしいことです。私も歯を大切にします。 ♬
Thật là một điều tuyệt vời. Tôi cũng sẽ trân trọng hàm răng của mình.
B: はい、一緒に頑張りましょう。 ♬
Vâng, chúng ta cùng cố gắng nào.
Xu hướng khám bệnh từ xa tại Bưu điện (Online Medical Booths)
A: 郵便局の内に小さい部屋ができましたね。 ♬
Ở bên trong bưu điện mới có một căn phòng nhỏ nhỉ Kelvin.
B: ええ、あの内で 医者 と話すことができますよ。 ♬
Ừa, ở bên trong đó chúng ta có thể nói chuyện with bác sĩ được đấy.
A: へえ、病院へ行かなくてもいいですか? ♬
Chà, không cần đi đến bệnh viện cũng được hả?
B: はい、今日本の古い町でこの方法がとても流行っています。 ♬
Vâng, bây giờ ở các thị trấn cũ của Nhật phương pháp này đang rất thịnh hành.
A: おじいさんやおばあさんにとても 便利ですね。 ♬
Như vậy thì rất tiện lợi cho các ông các bà nhỉ.
B: ええ、ここで薬の紙も もらうことができますよ。 ♬
Ừa, ở đây mình cũng có thể nhận được cả tờ giấy đơn thuốc nữa đấy.
A: 素晴らしいですね。私も使ってみたいです。 ♬
Tuyệt vời thật đấy nhỉ. Tôi cũng muốn dùng thử xem sao.
B: じゃあ、内を見てみましょう。 ♬
Vậy thì chúng ta hãy nhìn vào bên trong thử xem nào.
Trào lưu giới trẻ "bỏ phố về quê" làm bác sĩ gia đình
A: この町の病院の 医者 はみんな若いですね。 ♬
Bác sĩ của bệnh viện ở thị trấn này nhìn ai cũng trẻ tuổi nhỉ Kelvin.
B: ええ、今東京からここに帰る 医者 が多いですよ。 ♬
Ừa, bây giờ có nhiều bác sĩ từ Tokyo chuyển về đây lắm đó Kelvin.
A: へえ、どうして広い東京から来ますか? ♬
Chà, tại sao họ lại rời một Tokyo rộng lớn để đến đây nhỉ?
B: 静かな町でみんなの家族の 医者 になりたいですからね。 ♬
Vì họ muốn làm bác sĩ gia đình cho mọi người ở một thị trấn yên bình mà.
A: 親切ですね。病気のときも安心です。 ♬
Thân thiện/Tốt bụng quá nhỉ. Những lúc bị bệnh cũng thấy an tâm.
B: はい、今日私もあの若い 医者 に会いましたよ。 ♬
Vâng, hôm nay tôi cũng đã đến gặp người bác sĩ trẻ tuổi kia rồi đấy.
A: 優しい人ですか?話が長いですか? ♬
Người đó có dịu dàng không? Nói chuyện có lâu không ta?
B: ええ、いつも笑顔でゆっくり話しますよ。 ♬
Có chứ, họ lúc nào cũng mỉm cười và nói chuyện thong thả lắm.
Hệ thống bảo mật thông tin bệnh án bằng AI thế hệ mới
A: 医者 はパソコンで何を見ていますか? ♬
Bác sĩ đang xem cái gì trên máy tính thế nhỉ?
B: あ、新しいAIの機械で私たちの病気を調べていますよ。 ♬
À, họ đang kiểm tra bệnh của chúng ta bằng máy công nghệ AI mới đấy.
A: へえ、名前や住所が外に出ますか?怖いですね。 ♬
Chà, tên hay địa chỉ có bị lộ ra ngoài không? Sợ dữ nha.
B: いいえ、今日本の病院でこの安全なシステムが人気ですよ。 ♬
Không đâu, bây giờ ở các bệnh viện Nhật Bản hệ thống an toàn này đang rất được chuộng đó
A: そうなんですか。 医者 も早く病気がわかりますね。 ♬
Ra là vậy sao. Bác sĩ cũng sẽ nhanh chóng biết được bệnh tình nhỉ.
B: はい、それに誰も私たちの秘密を見ることができません。 ♬
Vâng, hơn nữa không một ai có thể xem được bí mật của chúng ta cả.
A: よかった。安心してお腹の痛いことを言ました。 ♬
May quá. Tôi đã an tâm nói ra việc mình bị đau bụng rồi.
B: ええ、早く薬をもらいましょう。 ♬
Ừa, chúng ta mau nhận thuốc thôi nào.
Các phòng khám đồng loạt tăng phí khám bệnh vì lạm phát
A: 今日は病院のお金が少し高いですね。 ♬
Hôm nay tiền khám ở bệnh viện hơi đắt một chút nhỉ Kelvin.
B: ええ、今日本で 医者 の店の食べ物や電気代が高くなりましたから。 ♬
Ừa, vì bây giờ ở Nhật tiền điện và mọi thứ của phòng khám bác sĩ đều tăng giá rồi mà.
A: へえ、だからどこでもお金が変わりましたか? ♬
Chà, bởi vậy nên ở đâu tiền phí cũng thay đổi rồi à?
B: はい、でも 医者 や看護師の給料になりますから大切ですよ。 ♬
Vâng, nhưng vì khoản đó sẽ dùng làm lương cho bác sĩ và y tá nên rất quan trọng đó.
A: そうですね。みんな毎日忙しいですからね。 ♬
Đúng vậy nhỉ. Vì mọi người mỗi ngày đều bận rộn mà.
B: ええ、良い果物や野菜を食べて、病気をやめましょう。 ♬
Ừa, chúng ta hãy ăn trái cây và rau củ tốt để không bị bệnh nữa nào.
A: はい、自分で体を大切にすることが一番ですね。 ♬
Vâng, tự mình trân trọng cơ thể là điều số một nhỉ.
B: そうです。早く家に帰りましょう。 ♬
Đúng vậy đó. Chúng ta mau về nhà thôi.
Chiến dịch "Bệnh viện không khói thuốc"
A: 病院の前に新しいきれいな看板がありますね。 ♬
Ở trước bệnh viện có tấm biển hiệu mới đẹp ghê nhỉ Kelvin.
B: ええ、 医者 の近くでタバコを吸ってはいけませんよ。 ♬
Ừa, cấm không được hút thuốc lá ở gần khu vực của bác sĩ đâu đấy nhé.
A: へえ、前からダメですが、もっと厳しくなりましたか? ♬
Chà, từ trước đã không được rồi nhưng giờ lại trở nên nghiêm khắc hơn nữa à?
B: はい、今日本の病院でこの新しいルールが流行っています。 ♬
Vâng, bây giờ ở các bệnh viện Nhật Bản luật lệ mới này đang rất thịnh hành.
A: 吸った人は内に入ることができませんか? ♬
Người đã hút thuốc thì không thể đi vào bên trong được ạ?
B: ええ、 医者 もみんなの体をきれいにしたいですからね。 ♬
Ừa, vì bác sĩ cũng muốn giữ cho cơ thể của mọi người được trong lành mà.
A: 好い ルールですね。空気がとてもきれいです。 ♬
Luật tốt đấy chứ nhỉ. Không khí rất là trong lành.
B: はい、vậy thì安心して内に入りましょう。 ♬
Vâng, vậy thì chúng ta hãy an tâm đi vào bên trong nào.