カレンダー

A: 今日きょうのニュースを 見みましたか。来月らいげつ、新あたらしい休やすみがありますよ。 ♬
Cậu đã xem tin tức hôm nay chưa? Tháng sau có ngày nghỉ mới đấy.
B: ええ、見みました。とても嬉うれしいですが、私わたしのカレンダーにはありません。 ♬
Ừa, tớ xem rồi. Vui lắm nhưng mà trên cuốn lịch của tớ không có ghi.
A: そうですね。古ふるいカレンダー death から、赤あかペンで書かきましょう。 ♬
Đúng vậy nhỉ. Vì là lịch cũ nên chúng ta hãy dùng bút đỏ để viết thêm vào nào.
B: はい。devmen nhưng、何日なんにちに書かきますか。 ♬
Vâng. Nhưng mà sẽ viết vào ngày mấy vậy?
A: 7月がつ20日にちですよ。その日ひは「夏なつの日ひ」になりました。 ♬
Ngày 20 tháng 7 đó. Ngày đó đã trở thành "Ngày mùa hè" rồi.
B: わかりました。あ、新あたらしいカレンダーを買かいに行いきたいです。 ♬
Tớ hiểu rồi. A, tớ muốn đi mua một cuốn lịch mới quá.
A: じゃあ、週末しゅうまつ、一緒いっしょにデパートへ行いきませんか。 ♬
Vậy thì, cuối tuần này chúng ta cùng đi đến trung tâm thương mại không?
B: いいね。たcũng 好よいカレンダーをたくさん見みましょう! ♬
Tuyệt quá nhỉ. Cùng nhau đi xem thật nhiều cuốn lịch dễ thương thôi!

📝 5 Từ vựng cần chú ý

・ニュース: Tin tức
・来月らいげつ: Tháng sau
・古ふるい: Cũ
・週末しゅうまつ: Cuối tuần
・一緒いっしょに: Cùng nhau

📚 5 Ngữ pháp cần chú ý

・〜に あります / いません: Diễn tả sự tồn tại của đồ vật, sự việc ở một địa điểm hoặc vị trí nào đó
・〜から: Đứng ở cuối mệnh đề để chỉ nguyên nhân, lý do của sự việc
・Danh từ + に なります: Diễn tả sự thay đổi về trạng thái, tính chất hoặc kết quả của một sự vật, sự việc
・V-たいです: Thể hiện mong muốn, ước muốn thực hiện một hành động nào đó của người nói
・V-ませんか: Mẫu câu dùng để rủ rê, mời mọc người nghe cùng làm một việc gì đó với mình một cách lịch sự, tôn trọng

車

田中たなか: 佐藤さとうさん、あそこの新あたらしい電気でんきの車くるまを見みてください。 ♬
Sato, cậu hãy nhìn chiếc xe ô tô điện mới ở đằng kia kìa.
佐藤さとう: ああ、とても小ちいさいですね。値段ねだんはどうですか。 ♬
À, nhỏ quá nhỉ. Giá cả thì thế nào vậy?
田中たなか: 本当ほんとうに安やすいです。だから、今いま、若わかい人ひとにとても人気にんきがあります。 ♬
Thực sự rất rẻ. Vì thế, bây giờ nó đang rất được những người trẻ tuổi yêu thích.
佐藤さとう: そうですか。devmen nhưng、どうして町まちの生活せいかつに便利べんりですか。 ♬
Vậy à. Nhưng mà tại sao nó lại tiện lợi cho cuộc sống ở thành phố vậy?
田中たなか: 町まちは人ひとが多おおくて、道みちがとても狭せまいですから。 ♬
Vì thành phố thì đông người, and đường sá rất chật hẹp mà.
佐藤さとう: なるほど。this車くるまは小ちいさいですから、狭せまい道みちにすぐ入はいりますね。 ♬
Ra là vậy. Chiếc xe này vì nhỏ nên có thể đi vừa vào những con đường hẹp ngay nhỉ.
田中たなか: ええ。毎日会社まいにちかいしゃへ行いきますから、私わたしも一台買いちだいかいたいです。 ♬
Ừa. Vì mỗi ngày đều đi đến công ty nên tớ cũng muốn mua một chiếc.
佐藤さとう: いいね。じゃあ、今いまからあの店みせへ見みに行いきましょう。 ♬
Thích quá nhỉ. Vậy thì ngay bây giờ chúng ta cùng đi đến cửa hàng đó xem nhé.

📘 Từ vựng cần chú ý:

・車くるま: Xe ô tô
・電気denki: Điện
・若わかい: Trẻ (tuổi)
・狭せまい: Chật, hẹp
・道みち: Con đường, đường sá

📘 Ngữ pháp cần chú ý:

・V-てください: Mẫu câu sai khiến, nhờ vả lịch sự
・どうやって: Từ để hỏi nguyên nhân, lý do
・A(i)くて: Mẫu câu dùng để nối hai tính từ đuôi "i" lại với nhau để liệt kê đặc điểm
・〜から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc
・V-たいです: Thể hiện mong muốn, ước muốn thực hiện một hành động nào đó của người nói

 

バイク

田中たなか: 佐藤さとうさん、新あたらしい電気でんきのバイクを買かいますか。 ♬
Sato, cậu có định mua chiếc xe máy điện mới không?
佐藤さとう: ええ。明日あしたから古ふるいバイクで町まちの内なかに入はいることができませんから。 ♬
Vì từ ngày mai không thể đi vào bên trong thành phố bằng xe máy cũ được nữa mà.
田中たなか: 新あたらしいルールですね。でも、どうしてですか。 ♬
Luật mới nhỉ. Nhưng mà, tại sao vậy?
佐藤さとう: 古ふるいバイクはとてもうるさいですから。 ♬
Vì những chiếc xe máy cũ rất là ồn ào.
田中たなか: なるほど。私わたしのバイクもいつもうるさいですから、ダメですね。 ♬
Ra là vậy. Xe máy của tớ cũng luôn ồn ào nên không được rồi nhỉ.
佐藤さとう: はい。電気でんきのバイクは静しずかですから、町まちの生活せいかつにいいですよ。 ♬
Đúng vậy. Xe máy điện vì yên tĩnh nên rất tốt cho cuộc sống ở thành phố đấy.
田中たなか: そうですね。じゃあ、週末一緒しゅうまついっしょにバイクの店みせへ行いきましょうか。 ♬
Đúng vậy nhỉ. Vậy thì cuối tuần chúng ta cùng đi đến cửa hàng xe máy nhé?
佐藤さとう: いいね。早はやく新あたらしいバイクに乗のいたいです。 ♬
Tuyệt quá nhỉ. Tớ muốn nhanh chóng được lái chiếc xe máy mới.

📘 Từ vựng cần chú ý:

・バイク: Xe máy
・古ふるい: Cũ
・町まち: Thành phố, thị trấn, khu phố
・うるさい: Ồn ào, ầm ĩ
・静しずか: Yên tĩnh, êm ả

📘 Ngữ pháp cần chú ý:

・Danh từ + で: Trợ từ chỉ phương tiện, dụng cụ hoặc cách thức thực hiện hành động
・V-ることが できません: Mẫu câu chỉ khả năng, diễn tả việc không thể thực hiện một hành động nào đó
・〜から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc
・V-ましょうか: Mẫu câu dùng để rủ rê, đề nghị người nghe cùng làm một việc gì đó với mình nhằm đưa ra một gợi ý
・V-たいです: Thể hiện mong muốn, ước muốn thực hiện một hành động nào đó của người nói

🗣️ Đàm thoại N5: 家

田中たなか: 佐藤さとうさん、あの田舎いなかの安やすい家いえを買かいますか。 ♬
Sato, cậu có định mua căn nhà rẻ ở vùng quê đó không?
佐藤さとう: ああ、あの家いえですね。とても安やすいです でも、どうしてですか。 ♬
À, căn nhà đó nhỉ. Rất rẻ nhưng mà tại sao lại như vậy?
田中たなか: 今いま、田舎いなかに人ひとがいませんから。誰だれもあの家いえに住すみません。 ♬
Bây giờ, vì ở quê không có người mà. Không có ai sống ở căn nhà đó cả.
佐藤さとう: なるほど。でも、古ふるくて、少し不便すこ ふべんじゃありませんか。 ♬
Ra là vậy. Nhưng mà, cũ and có một chút bất tiện không?
田中たなか: いいえ、大おおきくて、静しずかですから、とてもいいですよ。 ♬
Không đâu, vì rộng rãi and yên tĩnh nên rất tốt đấy.
佐藤さとう: そうですか。私わたしも広ひろくて静しずかな家いえが欲ほしいです。 ♬
Vậy à. Tớ cũng muốn có một căn nhà rộng and yên tĩnh.
田中たなか: じゃa、来週一緒らいしゅういっしょに田舎いなかへ家いえを見みに行いきませんか。 ♬
Vậy thì, tuần sau chúng ta cùng đi về quê xem nhà không?
佐藤さとう: いいね。ぜひ一緒いっしょに行いきましょう。 ♬
Tuyệt quá nhỉ. Nhất định phải cùng đi thôi.

📘 Từ vựng cần chú ý:

・家いえ: Nhà, căn nhà
・田舎いなか: Quê, vùng nông thôn
・住すむ: Sống, sinh sống
・不便ふべん: Bất tiện
・欲ほしい: Muốn có (Đồ vật)

📘 Ngữ pháp cần chú ý:

・どうやって: Từ để hỏi nguyên nhân, lý do
・〜から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc
・A(i)くて: Mẫu câu dùng để nối hai tính từ đuôi "i" lại với nhau để liệt kê đặc điểm
・Danh từ + が 欲しいです: Mẫu câu biểu thị mong muốn có, sở hữu một đồ vật, sự vật nào đó của người nói
・V-ませんか: Mẫu câu dùng để rủ rê, mời mọc người nghe cùng làm một việc gì đó với mình một cách lịch sự, tôn trọng ý kiến người nghe

 

部屋

田中たなか: 佐藤さとうさん、新あたらしい学生がくせいの部屋へやはもうきれいになりましたか。 ♬
Sato, căn phòng sinh viên mới của cậu đã trở nên đẹp đẽ chưa?
佐藤さとう: はい。大学だいがくが新あたらしいエアコンをつけましたから、とても涼すずしいです。 ♬
Rồi. Vì trường đại học đã lắp máy điều hòa mới nên rất là mát mẻ.
田中たなか: よかったですね!前まえの部屋へやはとても暑あつかったですから。 ♬
Tốt quá rồi nhỉ! Vì căn phòng trước đây rất là nóng mà.
佐藤さとう: ええ。暑あつい部屋へやで勉強べんきょうは全然ぜんぜんできませんでした。 ♬
Ừa. Tớ hoàn toàn không thể học bài ở trong căn phòng nóng bức được.
田中たなか: 今いまの部屋へやはどうですか。広ひろいですか。 ♬
Căn phòng bây giờ thì sao? Có rộng không?
佐藤さとう: いいえ、狭せまいです。でも、新あたらしくて静しずかですよ。 ♬
Không, chật hẹp lắm. Nhưng mà mới and yên tĩnh lắm đấy.
田中たなか: いいね。じゃあ、今日の午後、佐藤さんの部屋へ遊びに行ってもいいですか。 ♬ きょう ごご さとう へや あそ い
Thích nhỉ. Vậy thì chiều nay, tớ đến phòng của Sato chơi có được không?
佐藤さとう: ええ、もちろんいいですよ。一緒いっしょに冷つめたいお茶ちゃを飲のみましょう。 ♬
Ừa, tất nhiên là được chứ. Chúng ta cùng uống trà lạnh nhé.

📘 Từ vựng cần chú ý:

・部屋へや: Phòng, căn phòng
・学生gakuせい: Học sinh, sinh viên
・涼すずしい: Mát mẻ
・狭せまい: Chật, hẹp
・冷つめたい: Lạnh, mát

📘 Ngữ pháp cần chú ý:

・Tính từ (bỏ い) + くなります / Tính từ (bỏ な) + になります: Diễn tả sự thay đổi trạng thái của sự vật, hiện tượng
・〜から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc
・全然 + Phủ định: Dùng để nhấn mạnh sự phủ định của hành động, tính chất
・V-ても いいですか: Mẫu câu dùng để xin phép đối phương làm một hành động nào đó
・V-ましょう: Dùng để rủ rê, đề nghị người nghe cùng làm một việc gì đó với mình một cách tích cực

🗣️ Đàm thoại N5: 鍵

田中たなか: 佐藤さとうさん、駅えきの新あたらしいコインロッカーを使ついましたか。 ♬
Sato, cậu đã sử dụng cái tủ gửi đồ mới ở ga chưa?
佐藤さとう: いいえ、まだ使つかっていません。何なにか面白おもしろいですか。 ♬
Chưa, tớ vẫn chưa dùng. Có cái gì thú vị à?
田中たなか: あのロッカーは、もう鍵かぎがありませんよ。 ♬
Cái tủ đó bây giờ không có chìa khóa đâu đấy.
佐藤さとう: ええっ!鍵かぎがありませんか。じゃあ, どうやって開あけますか。 ♬
Hả! Không có chìa khóa á? Vậy thì mở bằng cách nào?
田中たなか: スマホや顔かおが新あたらしい鍵かぎになります。とても便利べんりですよ。 ♬
Điện thoại hoặc khuôn mặt sẽ trở thành chiếc chìa khóa mới. Tiện lợi lắm đấy.
佐藤さとう: へえ、すごいですね。じゃあ、鍵かぎを無なくしませんね。 ♬
Chà, ghê thật nhỉ. Vậy thì sẽ không bị mất chìa khóa nữa rồi.
田中たなか: はい、ポケットの内なかを探さがさなくてもいい death から、本当ほんとうに楽らくです。 ♬
Đúng vậy, vì không cần phải tìm kiếm bên trong túi quần nữa nên thực sự rất khỏe.
佐藤さとう: いいね。私わたしも今日荷物きょうにもつが多おおいですから、使つかいに行いきましょう。 ♬
Thích quá nhỉ. Hôm nay tớ cũng có nhiều hành lý nên cùng đi dùng thử đi.

📘 Từ vựng cần chú ý:

・鍵かぎ: Chìa khóa
・駅えき: Nhà ga
・探さがす: Tìm, tìm kiếm
・荷物にもつ: Hành lý, đồ đạc
・楽らく: Thoải mái, nhàn hạ, khỏe

📘 Ngữ pháp cần chú ý:

・まだ + V-ていません: Diễn tả một hành động chưa được thực hiện ở thời điểm hiện tại
・どうやって: Từ để hỏi về cách thức, phương pháp thực hiện một hành động
・Danh từ + に なります: Diễn tả sự thay đổi về trạng thái hoặc trở thành một vai trò mới
・V-なくても いいです: Diễn tả sự không cần thiết phải thực hiện một hành động nào đó
・V (bỏ ます) + に行きます: Diễn tả mục đích của sự di chuyển, đi đâu đó để thực hiện hành động

 

時計

田中たなか: 佐藤さとうさん、その新あたらしい時計とけいはどこで買かいましたか。 ♬
Sato, cậu đã mua chiếc đồng hồ mới đó ở đâu vậy?
佐藤さとう: 先週せんしゅう、駅えきの近くちかの店みせで買かいました。どうですか。 ♬
Tớ mua ở cửa hàng gần nhà ga tuần trước. Thấy thế nào?
田中たなか: とてもかっこいいですね!あ、今いま、画面がめんが赤あかくなりましたよ。 ♬
Nhìn ngầu lắm luôn! Ơ, bây giờ màn hình vừa chuyển sang màu đỏ kìa.
佐藤さとう: ええ。外そとは今いまとても暑あついですから、時計とけいが教おしえてくれました。 ♬
Ừa. Vì bên ngoài bây giờ rất nóng nên đồng hồ đã thông báo cho tớ biết đấy.
田中たなか: へえ、すごいですね。今いまの時計とけいは天気てんきもわかりますか。 ♬
Chà, ghê thật nhỉ. Đồng hồ thời nay cũng biết được cả thời tiết nữa à?
佐藤さとう: はい。水みずも飲のむ時間じかんもわかりますから、本当ほんとうに便利べんりですよ。 ♬
Vâng. Biết được cả thời gian uống nước nữa nên thực sự rất tiện lợi đấy.
田中たなか: いいね。熱中症ねっちゅうしょうは危あぶないですから、買かいに行いきたいです。 ♬
Thích quá nhỉ. Vì sốc nhiệt rất nguy hiểm nên tớ muốn đi mua một chiếc.
佐藤さとう: じゃあ、今日きょうの仕事しごとの後あとで、一緒いっしょに行いきましょうか。 ♬
Vậy thì, sau khi kết thúc công việc hôm nay, chúng ta cùng đi nhé?

📘 Từ vựng cần chú ý:

・時計とけい: Đồng hồ
・先週せんしゅう: Tuần trước
・画面がめん: Màn hình
・外そと: Bên ngoài
・危あぶない: Nguy hiểm

📘 Ngữ pháp cần chú ý:

・Tính từ (bỏ い) + くなります: Diễn tả sự thay đổi trạng thái của sự vật, hiện tượng
・〜から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc
・Danh từ + が わかります: Diễn tả khả năng thấu hiểu, biết hoặc nắm rõ một thông tin, năng lực nào đó
・V-たいです: Thể hiện mong muốn, ước muốn thực hiện một hành động nào đó của người nói
・V-ましょうか: Mẫu câu dùng để rủ rê, đề nghị người nghe cùng làm một việc gì đó với mình nhằm đưa ra một gợi ý

 

切手

田中たなか: 佐藤さとうさん、その可愛かわいい切手きってはどこで買かいましたか。 ♬
Sato, cậu đã mua chiếc tem thư dễ thương đó ở đâu thế?
佐藤さとう: 郵便局ゆうびんきょくで買かいました。この切手きってから花はなが咲さきますよ。 ♬
Tớ mua ở bưu điện đấy. Từ chiếc tem thư này hoa sẽ nở ra đó nhé.
田中たなか: ええっ!切手きってから花はなですか。本当ほんとうに? ♬
Hả! Từ tem thư mà nở ra hoa á? Thật không?
佐藤さとう: はい。使つかった後あとで、土つちに入いれます。すると、向日葵ひまわりになりますよ。 ♬
Vâng. Sau khi dùng xong thì cho vào trong đất. Làm vậy thì nó sẽ trở thành hoa hướng dương đấy.
田中たなか: 面白おもしろいですね。私わたしも外国がいこくの友達ともだちに手紙てがみを出だしたいです。 ♬
Thú vị quá nhỉ. Tớ cũng muốn gửi thư cho người bạn ở nước ngoài.
佐藤さとう: いいね。友達ともだちはきっとびっくりしますよ。 ♬
Tuyệt đấy chứ. Bạn cậu chắc chắn sẽ ngạc nhiên lắm cho xem.
田中たなか: ええ。じゃあ、今いまからその切手きってを買かいに行いきましょう。 ♬
Ừa. Vậy thì ngay bây giờ chúng ta cùng đi mua chiếc tem thư đó nào.
佐藤さとう: はい、一緒いっしょに行いきましょう。まだたくさんありますから、大丈夫だいじょうぶです. ♬
Vâng, cùng đi thôi. Vì vẫn còn nhiều lắm nên không sao đâu.

📘 Từ vựng cần chú ý:

・切手きって: Tem thư
・郵便局ゆうびんきょく: Bưu điện
・花はな: Hoa
・手紙てがみ: Thư, bức thư
・外国がいこく: Nước ngoài

📘 Ngữ pháp cần chú ý:

・V-た 後で: Diễn tả một hành động được thực hiện sau khi một hành động khác đã hoàn thành
・Danh từ + に なります: Diễn tả sự thay đổi về trạng thái hoặc biến đổi thành một sự vật khác
・V-たいです: Thể hiện mong muốn, ước muốn thực hiện một hành động nào đó của người nói
・V (bỏ ます) + に行きます: Diễn tả mục đích của sự di chuyển, đi đâu đó để thực hiện hành động
・〜から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc

 

切符

田中たなか: 佐藤さとうさん、京都きょうとへ行いく新あたらしい切符きっぷを知しっていますか。 ♬
Sato, cậu có biết về loại vé mới để đi Kyoto không?
佐藤さとう: いいえ、知しりません。どんな切符きっぷですか。 ♬
Không, tớ không biết. Đó là loại vé như thế nào vậy?
田中たなか: 学生がくせいの切符きっぷですよ。とても安やすくて、3日間かかんいつでも乗のることができます。 ♬
Là vé dành cho học sinh, sinh viên đấy. Rất là rẻ và có thể đi bất cứ lúc nào trong vòng 3 ngày.
佐藤さとう: へえ、すごいですね。いくらですか。 ♬
Chà, ghê thật nhỉ. Giá bao nhiêu vậy?
田中たなか: 3000円えんですよ。今いま、若わかい人ひとにとても人気にんきがあります。 ♬
3000 yên đấy. Bây giờ đang rất được giới trẻ yêu thích.
佐藤さとう: 本当ほんとうに安やすいですね。私わたしも京都きょうとの古ふるいお寺てらを見みたいです。 ♬
Thực sự rẻ thật đấy. Tớ cũng muốn go xem các ngôi chùa cổ ở Kyoto.
田中たなか: じゃあ、今週末こんしゅうまつ、一緒いっしょにその切符きっぷを買かいに行いきませんか。 ♬
Vậy thì cuối tuần này, chúng ta cùng đi mua loại vé đó không?
佐藤さとう: いいね。早はやく京都きょうとへ旅行りょこうに行いきましょう! ♬
Tuyệt quá nhỉ. Chúng ta hãy nhanh chóng đi du lịch Kyoto nào!

📘 Từ vựng cần chú ý:

・切符きっぷ: Vé
・知しる: Biết
・いくら: Bao nhiêu tiền
・若わかい: Trẻ trung, trẻ tuổi
・旅行りょこう: Du lịch, chuyến đi du lịch

📘 Ngữ pháp cần chú ý:

・どんな + Danh từ: Từ để hỏi về tính chất, trạng thái của người hoặc vật
・A(i)くて: Mẫu câu dùng để nối hai tính từ đuôi "i" lại với nhau để liệt kê đặc điểm
・V-ることが できます: Mẫu câu diễn tả khả năng hoặc sự cho phép thực hiện một hành động nào đó
・V-たいです: Thể hiện mong muốn, ước muốn thực hiện một hành động nào đó của người nói
・V-ませんか: Mẫu câu dùng để rủ rê, mời mọc người nghe cùng làm một việc gì đó với mình một cách lịch sự, tôn trọng

 

煙草

田中たなか: 佐藤さとうさん、あそこの看板かんばんを見みてください。新あたらしいルールがありますよ。 ♬
Sato, cậu hãy nhìn tấm biển hiệu ở đằng kia kìa. Có luật lệ mới đấy.
佐藤さとう: ええと、「この公園こうえんで煙草たばこを吸すってはいけません」ですね。 ♬
Để xem nào, "Cấm không được hút thuốc lá ở công viên này" nhỉ.
田中たなか: はい。今日きょうからここで煙草たばこを吸すう人ひとは、公園こうえんの掃除そうじをしなければなりません。 ♬
Vâng. Từ hôm nay, người hút thuốc lá ở đây sẽ phải dọn dẹp vệ sinh công viên đấy.
佐藤さとう: へえ、厳きびしくなりましたね。でも、空気くうきがとてもきれいになります。 ♬
Chà, trở nên nghiêm khắc rồi nhỉ. Nhưng mà không khí sẽ trở nên rất trong lành.
田中たなか: そうですね。子供こどもも安心あんしんして遊あそぶことができます。 ♬
Đúng vậy nhỉ. Trẻ con cũng có thể an tâm vui chơi được.
田中たなか: いいえ、全然吸ぜんぜんすいません。体からだに悪わるいですから。 ♬
Không, tớ hoàn toàn không hút. Vì nó có hại cho cơ thể mà.
佐藤さとう: あ、よかった。じゃあ、あっちのベンチで少し休すこ やすみましょう。 ♬
À, may quá. Thế thì ra cái ghế băng đằng kia ngồi nghỉ một chút đi.
田中たなか: ええ、行いきましょう。ちょっとお腹なかが空すきましたね。 ♬
Ừa, đi thôi. Cơ mà hơi đói bụng rồi đấy nhỉ.

📘 Từ vựng cần chú ý:

・煙草たばこ: Thuốc lá
・吸すう: Hút (thuốc), hít (thở)
・掃除そうじ: Việc dọn dẹp, vệ sinh
・安心あんしん: An tâm, yên tâm
・悪わるい: Xấu, tồi, có hại

📘 Ngữ pháp cần chú ý:

・V-ては いけません: Mẫu câu dùng để biểu thị sự cấm đoán, không được phép làm một hành động nào đó
・V-なければ なりません: Mẫu câu diễn tả một nghĩa vụ, bổn phận hoặc sự bắt buộc phải thực hiện hành động
・Tính từ (bỏ い) + くなります: Diễn tả sự thay đổi trạng thái của sự vật, hiện tượng
・V-ることが できます: Mẫu câu diễn tả khả năng hoặc sự cho phép thực hiện một hành động nào đó
・全然 + Phủ định: Dùng để nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối của hành động, tính chất

 

帽子

田中たなか: 佐藤さとうさん、その帽子ぼうしはどこで買かいましたか。後ろうしろに小ちいさいファンがありますね。 ♬
Sato, cậu mua chiếc mũ đó ở đâu thế? Phía sau có cái quạt nhỏ nhỉ.
佐藤さとう: 近くちかのデパートで買かいました。今日きょうから学校がっこおへ行いくとき、この帽子ぼうしをかぶらなければなりません。 ♬
Tớ mua ở trung tâm thương mại gần đây. Từ hôm nay, khi đi học là bắt buộc phải đội chiếc mũ này đấy.
田中たなか: ええっ、本当ほんとうですか。知しりませんでした。 ♬
Hả, thật á? Tớ không biết luôn.
佐藤さとう: 外そとはとても暑あついですからね。でも、この帽子ぼうしは涼すずしくていいですよ。 ♬
Vì bên ngoài trời rất nóng mà. Nhưng chiếc mũ này mát mẻ nên thích lắm.
田中たなか: いいね。いくらでしたか。 ♬
Hay nhỉ. Giá bao nhiêu vậy cậu?
佐藤さとう: 2000円えんでした。でも、今いま、店みせに全然ぜんぜんありませんよ。 ♬
2000 yên. Nhưng mà bây giờ ở cửa hàng hoàn toàn không còn cái nào đâu.
田中たなか: ええ、大変たいへんですね。じゃあ、今いまから別べつの店みせへ探さがしに行います。 ♬
Chao ôi, gay gắt nhỉ. Vậy thì ngay bây giờ tớ sẽ đi sang cửa hàng khác để tìm mua đây.
佐藤さとう: あ、一緒いっしょに行いきましょう。まだ売うっている店みせを知しっていますよ。 ♬
À, để tớ đi cùng cho. Tớ biết một cửa hàng vẫn còn đang bán đấy.

📘 Từ vựng cần chú ý:

・帽子ぼうし: Mũ, nón
・かぶる: Đội (mũ, nón)
・大変たいへん: Vất vả, khó khăn, nghiêm trọng
・別べつ: Khác, riêng biệt
・売うる: Bán

📘 Ngữ pháp cần chú ý:

・V-るとき: Mẫu câu liên kết diễn tả thời điểm thực hiện một hành động nào đó
・V-なければ なりません: Mẫu câu diễn tả một nghĩa vụ hoặc sự bắt buộc phải thực hiện hành động
・A(i)くて: Mẫu câu dùng để nối hai tính từ đuôi "i" lại với nhau để liệt kê đặc điểm
・全然 + Phủ định: Dùng để nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối của hành động, tính chất
・V (bỏ ます) + に行きます: Diễn tả mục đích của sự di chuyển, đi đâu đó để thực hiện hành động