カレンダー
A: 今日のニュースを 見ましたか。来月、新しい休みがありますよ。 ♬
Cậu đã xem tin tức hôm nay chưa? Tháng sau có ngày nghỉ mới đấy.
B: ええ、見ました。とても嬉しいですが、私のカレンダーにはありません。 ♬
Ừa, tớ xem rồi. Vui lắm nhưng mà trên cuốn lịch của tớ không có ghi.
A: そうですね。古いカレンダー death から、赤ペンで書きましょう。 ♬
Đúng vậy nhỉ. Vì là lịch cũ nên chúng ta hãy dùng bút đỏ để viết thêm vào nào.
B: はい。devmen nhưng、何日に書きますか。 ♬
Vâng. Nhưng mà sẽ viết vào ngày mấy vậy?
A: 7月20日ですよ。その日は「夏の日」になりました。 ♬
Ngày 20 tháng 7 đó. Ngày đó đã trở thành "Ngày mùa hè" rồi.
B: わかりました。あ、新しいカレンダーを買いに行きたいです。 ♬
Tớ hiểu rồi. A, tớ muốn đi mua một cuốn lịch mới quá.
A: じゃあ、週末、一緒にデパートへ行きませんか。 ♬
Vậy thì, cuối tuần này chúng ta cùng đi đến trung tâm thương mại không?
B: いいね。たcũng 好いカレンダーをたくさん見ましょう! ♬
Tuyệt quá nhỉ. Cùng nhau đi xem thật nhiều cuốn lịch dễ thương thôi!
📝 5 Từ vựng cần chú ý
・ニュース: Tin tức
・来月: Tháng sau
・古い: Cũ
・週末: Cuối tuần
・一緒に: Cùng nhau
・来月: Tháng sau
・古い: Cũ
・週末: Cuối tuần
・一緒に: Cùng nhau
📚 5 Ngữ pháp cần chú ý
・〜に あります / いません: Diễn tả sự tồn tại của đồ vật, sự việc ở một địa điểm hoặc vị trí nào đó
・〜から: Đứng ở cuối mệnh đề để chỉ nguyên nhân, lý do của sự việc
・Danh từ + に なります: Diễn tả sự thay đổi về trạng thái, tính chất hoặc kết quả của một sự vật, sự việc
・V-たいです: Thể hiện mong muốn, ước muốn thực hiện một hành động nào đó của người nói
・V-ませんか: Mẫu câu dùng để rủ rê, mời mọc người nghe cùng làm một việc gì đó với mình một cách lịch sự, tôn trọng
・〜から: Đứng ở cuối mệnh đề để chỉ nguyên nhân, lý do của sự việc
・Danh từ + に なります: Diễn tả sự thay đổi về trạng thái, tính chất hoặc kết quả của một sự vật, sự việc
・V-たいです: Thể hiện mong muốn, ước muốn thực hiện một hành động nào đó của người nói
・V-ませんか: Mẫu câu dùng để rủ rê, mời mọc người nghe cùng làm một việc gì đó với mình một cách lịch sự, tôn trọng
車
田中: 佐藤さん、あそこの新しい電気の車を見てください。 ♬
Sato, cậu hãy nhìn chiếc xe ô tô điện mới ở đằng kia kìa.
佐藤: ああ、とても小さいですね。値段はどうですか。 ♬
À, nhỏ quá nhỉ. Giá cả thì thế nào vậy?
田中: 本当に安いです。だから、今、若い人にとても人気があります。 ♬
Thực sự rất rẻ. Vì thế, bây giờ nó đang rất được những người trẻ tuổi yêu thích.
佐藤: そうですか。devmen nhưng、どうして町の生活に便利ですか。 ♬
Vậy à. Nhưng mà tại sao nó lại tiện lợi cho cuộc sống ở thành phố vậy?
田中: 町は人が多くて、道がとても狭いですから。 ♬
Vì thành phố thì đông người, and đường sá rất chật hẹp mà.
佐藤: なるほど。this車は小さいですから、狭い道にすぐ入りますね。 ♬
Ra là vậy. Chiếc xe này vì nhỏ nên có thể đi vừa vào những con đường hẹp ngay nhỉ.
田中: ええ。毎日会社へ行きますから、私も一台買いたいです。 ♬
Ừa. Vì mỗi ngày đều đi đến công ty nên tớ cũng muốn mua một chiếc.
佐藤: いいね。じゃあ、今からあの店へ見に行きましょう。 ♬
Thích quá nhỉ. Vậy thì ngay bây giờ chúng ta cùng đi đến cửa hàng đó xem nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・車: Xe ô tô
・電気: Điện
・若い: Trẻ (tuổi)
・狭い: Chật, hẹp
・道: Con đường, đường sá
・電気: Điện
・若い: Trẻ (tuổi)
・狭い: Chật, hẹp
・道: Con đường, đường sá
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-てください: Mẫu câu sai khiến, nhờ vả lịch sự
・どうやって: Từ để hỏi nguyên nhân, lý do
・A(i)くて: Mẫu câu dùng để nối hai tính từ đuôi "i" lại với nhau để liệt kê đặc điểm
・〜から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc
・V-たいです: Thể hiện mong muốn, ước muốn thực hiện một hành động nào đó của người nói
・どうやって: Từ để hỏi nguyên nhân, lý do
・A(i)くて: Mẫu câu dùng để nối hai tính từ đuôi "i" lại với nhau để liệt kê đặc điểm
・〜から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc
・V-たいです: Thể hiện mong muốn, ước muốn thực hiện một hành động nào đó của người nói
バイク
田中: 佐藤さん、新しい電気のバイクを買いますか。 ♬
Sato, cậu có định mua chiếc xe máy điện mới không?
佐藤: ええ。明日から古いバイクで町の内に入ることができませんから。 ♬
Vì từ ngày mai không thể đi vào bên trong thành phố bằng xe máy cũ được nữa mà.
田中: 新しいルールですね。でも、どうしてですか。 ♬
Luật mới nhỉ. Nhưng mà, tại sao vậy?
佐藤: 古いバイクはとてもうるさいですから。 ♬
Vì những chiếc xe máy cũ rất là ồn ào.
田中: なるほど。私のバイクもいつもうるさいですから、ダメですね。 ♬
Ra là vậy. Xe máy của tớ cũng luôn ồn ào nên không được rồi nhỉ.
佐藤: はい。電気のバイクは静かですから、町の生活にいいですよ。 ♬
Đúng vậy. Xe máy điện vì yên tĩnh nên rất tốt cho cuộc sống ở thành phố đấy.
田中: そうですね。じゃあ、週末一緒にバイクの店へ行きましょうか。 ♬
Đúng vậy nhỉ. Vậy thì cuối tuần chúng ta cùng đi đến cửa hàng xe máy nhé?
佐藤: いいね。早く新しいバイクに乗いたいです。 ♬
Tuyệt quá nhỉ. Tớ muốn nhanh chóng được lái chiếc xe máy mới.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・バイク: Xe máy
・古い: Cũ
・町: Thành phố, thị trấn, khu phố
・うるさい: Ồn ào, ầm ĩ
・静か: Yên tĩnh, êm ả
・古い: Cũ
・町: Thành phố, thị trấn, khu phố
・うるさい: Ồn ào, ầm ĩ
・静か: Yên tĩnh, êm ả
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・Danh từ + で: Trợ từ chỉ phương tiện, dụng cụ hoặc cách thức thực hiện hành động
・V-ることが できません: Mẫu câu chỉ khả năng, diễn tả việc không thể thực hiện một hành động nào đó
・〜から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc
・V-ましょうか: Mẫu câu dùng để rủ rê, đề nghị người nghe cùng làm một việc gì đó với mình nhằm đưa ra một gợi ý
・V-たいです: Thể hiện mong muốn, ước muốn thực hiện một hành động nào đó của người nói
・V-ることが できません: Mẫu câu chỉ khả năng, diễn tả việc không thể thực hiện một hành động nào đó
・〜から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc
・V-ましょうか: Mẫu câu dùng để rủ rê, đề nghị người nghe cùng làm một việc gì đó với mình nhằm đưa ra một gợi ý
・V-たいです: Thể hiện mong muốn, ước muốn thực hiện một hành động nào đó của người nói
🗣️ Đàm thoại N5: 家
田中: 佐藤さん、あの田舎の安い家を買いますか。 ♬
Sato, cậu có định mua căn nhà rẻ ở vùng quê đó không?
佐藤: ああ、あの家ですね。とても安いです でも、どうしてですか。 ♬
À, căn nhà đó nhỉ. Rất rẻ nhưng mà tại sao lại như vậy?
田中: 今、田舎に人がいませんから。誰もあの家に住みません。 ♬
Bây giờ, vì ở quê không có người mà. Không có ai sống ở căn nhà đó cả.
佐藤: なるほど。でも、古くて、少し不便じゃありませんか。 ♬
Ra là vậy. Nhưng mà, cũ and có một chút bất tiện không?
田中: いいえ、大きくて、静かですから、とてもいいですよ。 ♬
Không đâu, vì rộng rãi and yên tĩnh nên rất tốt đấy.
佐藤: そうですか。私も広くて静かな家が欲しいです。 ♬
Vậy à. Tớ cũng muốn có một căn nhà rộng and yên tĩnh.
田中: じゃa、来週一緒に田舎へ家を見に行きませんか。 ♬
Vậy thì, tuần sau chúng ta cùng đi về quê xem nhà không?
佐藤: いいね。ぜひ一緒に行きましょう。 ♬
Tuyệt quá nhỉ. Nhất định phải cùng đi thôi.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・家: Nhà, căn nhà
・田舎: Quê, vùng nông thôn
・住む: Sống, sinh sống
・不便: Bất tiện
・欲しい: Muốn có (Đồ vật)
・田舎: Quê, vùng nông thôn
・住む: Sống, sinh sống
・不便: Bất tiện
・欲しい: Muốn có (Đồ vật)
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・どうやって: Từ để hỏi nguyên nhân, lý do
・〜から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc
・A(i)くて: Mẫu câu dùng để nối hai tính từ đuôi "i" lại với nhau để liệt kê đặc điểm
・Danh từ + が 欲しいです: Mẫu câu biểu thị mong muốn có, sở hữu một đồ vật, sự vật nào đó của người nói
・V-ませんか: Mẫu câu dùng để rủ rê, mời mọc người nghe cùng làm một việc gì đó với mình một cách lịch sự, tôn trọng ý kiến người nghe
・〜から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc
・A(i)くて: Mẫu câu dùng để nối hai tính từ đuôi "i" lại với nhau để liệt kê đặc điểm
・Danh từ + が 欲しいです: Mẫu câu biểu thị mong muốn có, sở hữu một đồ vật, sự vật nào đó của người nói
・V-ませんか: Mẫu câu dùng để rủ rê, mời mọc người nghe cùng làm một việc gì đó với mình một cách lịch sự, tôn trọng ý kiến người nghe
部屋
田中: 佐藤さん、新しい学生の部屋はもうきれいになりましたか。 ♬
Sato, căn phòng sinh viên mới của cậu đã trở nên đẹp đẽ chưa?
佐藤: はい。大学が新しいエアコンをつけましたから、とても涼しいです。 ♬
Rồi. Vì trường đại học đã lắp máy điều hòa mới nên rất là mát mẻ.
田中: よかったですね!前の部屋はとても暑かったですから。 ♬
Tốt quá rồi nhỉ! Vì căn phòng trước đây rất là nóng mà.
佐藤: ええ。暑い部屋で勉強は全然できませんでした。 ♬
Ừa. Tớ hoàn toàn không thể học bài ở trong căn phòng nóng bức được.
田中: 今の部屋はどうですか。広いですか。 ♬
Căn phòng bây giờ thì sao? Có rộng không?
佐藤: いいえ、狭いです。でも、新しくて静かですよ。 ♬
Không, chật hẹp lắm. Nhưng mà mới and yên tĩnh lắm đấy.
田中: いいね。じゃあ、今日の午後、佐藤さんの部屋へ遊びに行ってもいいですか。 ♬
Thích nhỉ. Vậy thì chiều nay, tớ đến phòng của Sato chơi có được không?
佐藤: ええ、もちろんいいですよ。一緒に冷たいお茶を飲みましょう。 ♬
Ừa, tất nhiên là được chứ. Chúng ta cùng uống trà lạnh nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・部屋: Phòng, căn phòng
・学生: Học sinh, sinh viên
・涼しい: Mát mẻ
・狭い: Chật, hẹp
・冷たい: Lạnh, mát
・学生: Học sinh, sinh viên
・涼しい: Mát mẻ
・狭い: Chật, hẹp
・冷たい: Lạnh, mát
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・Tính từ (bỏ い) + くなります / Tính từ (bỏ な) + になります: Diễn tả sự thay đổi trạng thái của sự vật, hiện tượng
・〜から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc
・全然 + Phủ định: Dùng để nhấn mạnh sự phủ định của hành động, tính chất
・V-ても いいですか: Mẫu câu dùng để xin phép đối phương làm một hành động nào đó
・V-ましょう: Dùng để rủ rê, đề nghị người nghe cùng làm một việc gì đó với mình một cách tích cực
・〜から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc
・全然 + Phủ định: Dùng để nhấn mạnh sự phủ định của hành động, tính chất
・V-ても いいですか: Mẫu câu dùng để xin phép đối phương làm một hành động nào đó
・V-ましょう: Dùng để rủ rê, đề nghị người nghe cùng làm một việc gì đó với mình một cách tích cực
🗣️ Đàm thoại N5: 鍵
田中: 佐藤さん、駅の新しいコインロッカーを使いましたか。 ♬
Sato, cậu đã sử dụng cái tủ gửi đồ mới ở ga chưa?
佐藤: いいえ、まだ使っていません。何か面白いですか。 ♬
Chưa, tớ vẫn chưa dùng. Có cái gì thú vị à?
田中: あのロッカーは、もう鍵がありませんよ。 ♬
Cái tủ đó bây giờ không có chìa khóa đâu đấy.
佐藤: ええっ!鍵がありませんか。じゃあ, どうやって開けますか。 ♬
Hả! Không có chìa khóa á? Vậy thì mở bằng cách nào?
田中: スマホや顔が新しい鍵になります。とても便利ですよ。 ♬
Điện thoại hoặc khuôn mặt sẽ trở thành chiếc chìa khóa mới. Tiện lợi lắm đấy.
佐藤: へえ、すごいですね。じゃあ、鍵を無くしませんね。 ♬
Chà, ghê thật nhỉ. Vậy thì sẽ không bị mất chìa khóa nữa rồi.
田中: はい、ポケットの内を探さなくてもいい death から、本当に楽です。 ♬
Đúng vậy, vì không cần phải tìm kiếm bên trong túi quần nữa nên thực sự rất khỏe.
佐藤: いいね。私も今日荷物が多いですから、使いに行きましょう。 ♬
Thích quá nhỉ. Hôm nay tớ cũng có nhiều hành lý nên cùng đi dùng thử đi.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・鍵: Chìa khóa
・駅: Nhà ga
・探す: Tìm, tìm kiếm
・荷物: Hành lý, đồ đạc
・楽: Thoải mái, nhàn hạ, khỏe
・駅: Nhà ga
・探す: Tìm, tìm kiếm
・荷物: Hành lý, đồ đạc
・楽: Thoải mái, nhàn hạ, khỏe
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・まだ + V-ていません: Diễn tả một hành động chưa được thực hiện ở thời điểm hiện tại
・どうやって: Từ để hỏi về cách thức, phương pháp thực hiện một hành động
・Danh từ + に なります: Diễn tả sự thay đổi về trạng thái hoặc trở thành một vai trò mới
・V-なくても いいです: Diễn tả sự không cần thiết phải thực hiện một hành động nào đó
・V (bỏ ます) + に行きます: Diễn tả mục đích của sự di chuyển, đi đâu đó để thực hiện hành động
・どうやって: Từ để hỏi về cách thức, phương pháp thực hiện một hành động
・Danh từ + に なります: Diễn tả sự thay đổi về trạng thái hoặc trở thành một vai trò mới
・V-なくても いいです: Diễn tả sự không cần thiết phải thực hiện một hành động nào đó
・V (bỏ ます) + に行きます: Diễn tả mục đích của sự di chuyển, đi đâu đó để thực hiện hành động
時計
田中: 佐藤さん、その新しい時計はどこで買いましたか。 ♬
Sato, cậu đã mua chiếc đồng hồ mới đó ở đâu vậy?
佐藤: 先週、駅の近くの店で買いました。どうですか。 ♬
Tớ mua ở cửa hàng gần nhà ga tuần trước. Thấy thế nào?
田中: とてもかっこいいですね!あ、今、画面が赤くなりましたよ。 ♬
Nhìn ngầu lắm luôn! Ơ, bây giờ màn hình vừa chuyển sang màu đỏ kìa.
佐藤: ええ。外は今とても暑いですから、時計が教えてくれました。 ♬
Ừa. Vì bên ngoài bây giờ rất nóng nên đồng hồ đã thông báo cho tớ biết đấy.
田中: へえ、すごいですね。今の時計は天気もわかりますか。 ♬
Chà, ghê thật nhỉ. Đồng hồ thời nay cũng biết được cả thời tiết nữa à?
佐藤: はい。水も飲む時間もわかりますから、本当に便利ですよ。 ♬
Vâng. Biết được cả thời gian uống nước nữa nên thực sự rất tiện lợi đấy.
田中: いいね。熱中症は危ないですから、買いに行きたいです。 ♬
Thích quá nhỉ. Vì sốc nhiệt rất nguy hiểm nên tớ muốn đi mua một chiếc.
佐藤: じゃあ、今日の仕事の後で、一緒に行きましょうか。 ♬
Vậy thì, sau khi kết thúc công việc hôm nay, chúng ta cùng đi nhé?
📘 Từ vựng cần chú ý:
・時計: Đồng hồ
・先週: Tuần trước
・画面: Màn hình
・外: Bên ngoài
・危ない: Nguy hiểm
・先週: Tuần trước
・画面: Màn hình
・外: Bên ngoài
・危ない: Nguy hiểm
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・Tính từ (bỏ い) + くなります: Diễn tả sự thay đổi trạng thái của sự vật, hiện tượng
・〜から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc
・Danh từ + が わかります: Diễn tả khả năng thấu hiểu, biết hoặc nắm rõ một thông tin, năng lực nào đó
・V-たいです: Thể hiện mong muốn, ước muốn thực hiện một hành động nào đó của người nói
・V-ましょうか: Mẫu câu dùng để rủ rê, đề nghị người nghe cùng làm một việc gì đó với mình nhằm đưa ra một gợi ý
・〜から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc
・Danh từ + が わかります: Diễn tả khả năng thấu hiểu, biết hoặc nắm rõ một thông tin, năng lực nào đó
・V-たいです: Thể hiện mong muốn, ước muốn thực hiện một hành động nào đó của người nói
・V-ましょうか: Mẫu câu dùng để rủ rê, đề nghị người nghe cùng làm một việc gì đó với mình nhằm đưa ra một gợi ý
切手
田中: 佐藤さん、その可愛い切手はどこで買いましたか。 ♬
Sato, cậu đã mua chiếc tem thư dễ thương đó ở đâu thế?
佐藤: 郵便局で買いました。この切手から花が咲きますよ。 ♬
Tớ mua ở bưu điện đấy. Từ chiếc tem thư này hoa sẽ nở ra đó nhé.
田中: ええっ!切手から花ですか。本当に? ♬
Hả! Từ tem thư mà nở ra hoa á? Thật không?
佐藤: はい。使った後で、土に入れます。すると、向日葵になりますよ。 ♬
Vâng. Sau khi dùng xong thì cho vào trong đất. Làm vậy thì nó sẽ trở thành hoa hướng dương đấy.
田中: 面白いですね。私も外国の友達に手紙を出したいです。 ♬
Thú vị quá nhỉ. Tớ cũng muốn gửi thư cho người bạn ở nước ngoài.
佐藤: いいね。友達はきっとびっくりしますよ。 ♬
Tuyệt đấy chứ. Bạn cậu chắc chắn sẽ ngạc nhiên lắm cho xem.
田中: ええ。じゃあ、今からその切手を買いに行きましょう。 ♬
Ừa. Vậy thì ngay bây giờ chúng ta cùng đi mua chiếc tem thư đó nào.
佐藤: はい、一緒に行きましょう。まだたくさんありますから、大丈夫です. ♬
Vâng, cùng đi thôi. Vì vẫn còn nhiều lắm nên không sao đâu.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・切手: Tem thư
・郵便局: Bưu điện
・花: Hoa
・手紙: Thư, bức thư
・外国: Nước ngoài
・郵便局: Bưu điện
・花: Hoa
・手紙: Thư, bức thư
・外国: Nước ngoài
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-た 後で: Diễn tả một hành động được thực hiện sau khi một hành động khác đã hoàn thành
・Danh từ + に なります: Diễn tả sự thay đổi về trạng thái hoặc biến đổi thành một sự vật khác
・V-たいです: Thể hiện mong muốn, ước muốn thực hiện một hành động nào đó của người nói
・V (bỏ ます) + に行きます: Diễn tả mục đích của sự di chuyển, đi đâu đó để thực hiện hành động
・〜から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc
・Danh từ + に なります: Diễn tả sự thay đổi về trạng thái hoặc biến đổi thành một sự vật khác
・V-たいです: Thể hiện mong muốn, ước muốn thực hiện một hành động nào đó của người nói
・V (bỏ ます) + に行きます: Diễn tả mục đích của sự di chuyển, đi đâu đó để thực hiện hành động
・〜から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc
切符
田中: 佐藤さん、京都へ行く新しい切符を知っていますか。 ♬
Sato, cậu có biết về loại vé mới để đi Kyoto không?
佐藤: いいえ、知りません。どんな切符ですか。 ♬
Không, tớ không biết. Đó là loại vé như thế nào vậy?
田中: 学生の切符ですよ。とても安くて、3日間いつでも乗ることができます。 ♬
Là vé dành cho học sinh, sinh viên đấy. Rất là rẻ và có thể đi bất cứ lúc nào trong vòng 3 ngày.
佐藤: へえ、すごいですね。いくらですか。 ♬
Chà, ghê thật nhỉ. Giá bao nhiêu vậy?
田中: 3000円ですよ。今、若い人にとても人気があります。 ♬
3000 yên đấy. Bây giờ đang rất được giới trẻ yêu thích.
佐藤: 本当に安いですね。私も京都の古いお寺を見たいです。 ♬
Thực sự rẻ thật đấy. Tớ cũng muốn go xem các ngôi chùa cổ ở Kyoto.
田中: じゃあ、今週末、一緒にその切符を買いに行きませんか。 ♬
Vậy thì cuối tuần này, chúng ta cùng đi mua loại vé đó không?
佐藤: いいね。早く京都へ旅行に行きましょう! ♬
Tuyệt quá nhỉ. Chúng ta hãy nhanh chóng đi du lịch Kyoto nào!
📘 Từ vựng cần chú ý:
・切符: Vé
・知る: Biết
・いくら: Bao nhiêu tiền
・若い: Trẻ trung, trẻ tuổi
・旅行: Du lịch, chuyến đi du lịch
・知る: Biết
・いくら: Bao nhiêu tiền
・若い: Trẻ trung, trẻ tuổi
・旅行: Du lịch, chuyến đi du lịch
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・どんな + Danh từ: Từ để hỏi về tính chất, trạng thái của người hoặc vật
・A(i)くて: Mẫu câu dùng để nối hai tính từ đuôi "i" lại với nhau để liệt kê đặc điểm
・V-ることが できます: Mẫu câu diễn tả khả năng hoặc sự cho phép thực hiện một hành động nào đó
・V-たいです: Thể hiện mong muốn, ước muốn thực hiện một hành động nào đó của người nói
・V-ませんか: Mẫu câu dùng để rủ rê, mời mọc người nghe cùng làm một việc gì đó với mình một cách lịch sự, tôn trọng
・A(i)くて: Mẫu câu dùng để nối hai tính từ đuôi "i" lại với nhau để liệt kê đặc điểm
・V-ることが できます: Mẫu câu diễn tả khả năng hoặc sự cho phép thực hiện một hành động nào đó
・V-たいです: Thể hiện mong muốn, ước muốn thực hiện một hành động nào đó của người nói
・V-ませんか: Mẫu câu dùng để rủ rê, mời mọc người nghe cùng làm một việc gì đó với mình một cách lịch sự, tôn trọng
煙草
田中: 佐藤さん、あそこの看板を見てください。新しいルールがありますよ。 ♬
Sato, cậu hãy nhìn tấm biển hiệu ở đằng kia kìa. Có luật lệ mới đấy.
佐藤: ええと、「この公園で煙草を吸ってはいけません」ですね。 ♬
Để xem nào, "Cấm không được hút thuốc lá ở công viên này" nhỉ.
田中: はい。今日からここで煙草を吸う人は、公園の掃除をしなければなりません。 ♬
Vâng. Từ hôm nay, người hút thuốc lá ở đây sẽ phải dọn dẹp vệ sinh công viên đấy.
佐藤: へえ、厳しくなりましたね。でも、空気がとてもきれいになります。 ♬
Chà, trở nên nghiêm khắc rồi nhỉ. Nhưng mà không khí sẽ trở nên rất trong lành.
田中: そうですね。子供も安心して遊ぶことができます。 ♬
Đúng vậy nhỉ. Trẻ con cũng có thể an tâm vui chơi được.
田中: いいえ、全然吸いません。体に悪いですから。 ♬
Không, tớ hoàn toàn không hút. Vì nó có hại cho cơ thể mà.
佐藤: あ、よかった。じゃあ、あっちのベンチで少し休みましょう。 ♬
À, may quá. Thế thì ra cái ghế băng đằng kia ngồi nghỉ một chút đi.
田中: ええ、行きましょう。ちょっとお腹が空きましたね。 ♬
Ừa, đi thôi. Cơ mà hơi đói bụng rồi đấy nhỉ.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・煙草: Thuốc lá
・吸う: Hút (thuốc), hít (thở)
・掃除: Việc dọn dẹp, vệ sinh
・安心: An tâm, yên tâm
・悪い: Xấu, tồi, có hại
・吸う: Hút (thuốc), hít (thở)
・掃除: Việc dọn dẹp, vệ sinh
・安心: An tâm, yên tâm
・悪い: Xấu, tồi, có hại
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-ては いけません: Mẫu câu dùng để biểu thị sự cấm đoán, không được phép làm một hành động nào đó
・V-なければ なりません: Mẫu câu diễn tả một nghĩa vụ, bổn phận hoặc sự bắt buộc phải thực hiện hành động
・Tính từ (bỏ い) + くなります: Diễn tả sự thay đổi trạng thái của sự vật, hiện tượng
・V-ることが できます: Mẫu câu diễn tả khả năng hoặc sự cho phép thực hiện một hành động nào đó
・全然 + Phủ định: Dùng để nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối của hành động, tính chất
・V-なければ なりません: Mẫu câu diễn tả một nghĩa vụ, bổn phận hoặc sự bắt buộc phải thực hiện hành động
・Tính từ (bỏ い) + くなります: Diễn tả sự thay đổi trạng thái của sự vật, hiện tượng
・V-ることが できます: Mẫu câu diễn tả khả năng hoặc sự cho phép thực hiện một hành động nào đó
・全然 + Phủ định: Dùng để nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối của hành động, tính chất
帽子
田中: 佐藤さん、その帽子はどこで買いましたか。後ろに小さいファンがありますね。 ♬
Sato, cậu mua chiếc mũ đó ở đâu thế? Phía sau có cái quạt nhỏ nhỉ.
佐藤: 近くのデパートで買いました。今日から学校へ行くとき、この帽子をかぶらなければなりません。 ♬
Tớ mua ở trung tâm thương mại gần đây. Từ hôm nay, khi đi học là bắt buộc phải đội chiếc mũ này đấy.
田中: ええっ、本当ですか。知りませんでした。 ♬
Hả, thật á? Tớ không biết luôn.
佐藤: 外はとても暑いですからね。でも、この帽子は涼しくていいですよ。 ♬
Vì bên ngoài trời rất nóng mà. Nhưng chiếc mũ này mát mẻ nên thích lắm.
田中: いいね。いくらでしたか。 ♬
Hay nhỉ. Giá bao nhiêu vậy cậu?
佐藤: 2000円でした。でも、今、店に全然ありませんよ。 ♬
2000 yên. Nhưng mà bây giờ ở cửa hàng hoàn toàn không còn cái nào đâu.
田中: ええ、大変ですね。じゃあ、今から別の店へ探しに行ます。 ♬
Chao ôi, gay gắt nhỉ. Vậy thì ngay bây giờ tớ sẽ đi sang cửa hàng khác để tìm mua đây.
佐藤: あ、一緒に行きましょう。まだ売っている店を知っていますよ。 ♬
À, để tớ đi cùng cho. Tớ biết một cửa hàng vẫn còn đang bán đấy.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・帽子: Mũ, nón
・かぶる: Đội (mũ, nón)
・大変: Vất vả, khó khăn, nghiêm trọng
・別: Khác, riêng biệt
・売る: Bán
・かぶる: Đội (mũ, nón)
・大変: Vất vả, khó khăn, nghiêm trọng
・別: Khác, riêng biệt
・売る: Bán
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-るとき: Mẫu câu liên kết diễn tả thời điểm thực hiện một hành động nào đó
・V-なければ なりません: Mẫu câu diễn tả một nghĩa vụ hoặc sự bắt buộc phải thực hiện hành động
・A(i)くて: Mẫu câu dùng để nối hai tính từ đuôi "i" lại với nhau để liệt kê đặc điểm
・全然 + Phủ định: Dùng để nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối của hành động, tính chất
・V (bỏ ます) + に行きます: Diễn tả mục đích của sự di chuyển, đi đâu đó để thực hiện hành động
・V-なければ なりません: Mẫu câu diễn tả một nghĩa vụ hoặc sự bắt buộc phải thực hiện hành động
・A(i)くて: Mẫu câu dùng để nối hai tính từ đuôi "i" lại với nhau để liệt kê đặc điểm
・全然 + Phủ định: Dùng để nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối của hành động, tính chất
・V (bỏ ます) + に行きます: Diễn tả mục đích của sự di chuyển, đi đâu đó để thực hiện hành động