カレンダー

A: 今日きょうのニュースを ましたか。来月らいげつあたらしいやすみがありますよ。
Cậu đã xem tin tức hôm nay chưa? Tháng sau có ngày nghỉ mới đấy.
B: ええ、ました。とてもうれしいですが、わたしのカレンダーにはありません。
Ừa, tớ xem rồi. Vui lắm nhưng mà trên cuốn lịch của tớ không có ghi.
A: そうですね。ふるいカレンダー death から、あかペンできましょう。
Đúng vậy nhỉ. Vì là lịch cũ nên chúng ta hãy dùng bút đỏ để viết thêm vào nào.
B: はい。devmen nhưng、何日なんにちきますか。
Vâng. Nhưng mà sẽ viết vào ngày mấy vậy?
A: 7がつ20にちですよ。そのは「なつ」になりました。
Ngày 20 tháng 7 đó. Ngày đó đã trở thành "Ngày mùa hè" rồi.
B: わかりました。あ、あたらしいカレンダーをいにきたいです。
Tớ hiểu rồi. A, tớ muốn đi mua một cuốn lịch mới quá.
A: じゃあ、週末しゅうまつ一緒いっしょにデパートへきませんか。
Vậy thì, cuối tuần này chúng ta cùng đi đến trung tâm thương mại không?
B: いいね。たcũng いカレンダーをたくさんましょう!
Tuyệt quá nhỉ. Cùng nhau đi xem thật nhiều cuốn lịch dễ thương thôi!

📝 5 Từ vựng cần chú ý

・ニュース: Tin tức
来月らいげつ: Tháng sau
ふるい: Cũ
週末しゅうまつ: Cuối tuần
一緒いっしょに: Cùng nhau

📚 5 Ngữ pháp cần chú ý

・〜に あります / いません: Diễn tả sự tồn tại của đồ vật, sự việc ở một địa điểm hoặc vị trí nào đó
・〜から: Đứng ở cuối mệnh đề để chỉ nguyên nhân, lý do của sự việc
・Danh từ + に なります: Diễn tả sự thay đổi về trạng thái, tính chất hoặc kết quả của một sự vật, sự việc
・V-たいです: Thể hiện mong muốn, ước muốn thực hiện một hành động nào đó của người nói
・V-ませんか: Mẫu câu dùng để rủ rê, mời mọc người nghe cùng làm một việc gì đó với mình một cách lịch sự, tôn trọng

田中たなか佐藤さとうさん、あそこのあたらしい電気でんきくるまてください。
Sato, cậu hãy nhìn chiếc xe ô tô điện mới ở đằng kia kìa.
佐藤さとう: ああ、とてもちいさいですね。値段ねだんはどうですか。
À, nhỏ quá nhỉ. Giá cả thì thế nào vậy?
田中たなか本当ほんとうやすいです。だから、いまわかひとにとても人気にんきがあります。
Thực sự rất rẻ. Vì thế, bây giờ nó đang rất được những người trẻ tuổi yêu thích.
佐藤さとう: そうですか。devmen nhưng、どうしてまち生活せいかつ便利べんりですか。
Vậy à. Nhưng mà tại sao nó lại tiện lợi cho cuộc sống ở thành phố vậy?
田中たなかまちひとおおくて、みちがとてもせまいですから。
Vì thành phố thì đông người, and đường sá rất chật hẹp mà.
佐藤さとう: なるほど。thisくるまちいさいですから、せまみちにすぐはいりますね。
Ra là vậy. Chiếc xe này vì nhỏ nên có thể đi vừa vào những con đường hẹp ngay nhỉ.
田中たなか: ええ。毎日会社まいにちかいしゃきますから、わたし一台買いちだいかいたいです。
Ừa. Vì mỗi ngày đều đi đến công ty nên tớ cũng muốn mua một chiếc.
佐藤さとう: いいね。じゃあ、いまからあのみせきましょう。
Thích quá nhỉ. Vậy thì ngay bây giờ chúng ta cùng đi đến cửa hàng đó xem nhé.

📘 Từ vựng cần chú ý:

くるま: Xe ô tô
電気denki: Điện
わかい: Trẻ (tuổi)
せまい: Chật, hẹp
みち: Con đường, đường sá

📘 Ngữ pháp cần chú ý:

・V-てください: Mẫu câu sai khiến, nhờ vả lịch sự
・どうやって: Từ để hỏi nguyên nhân, lý do
・A(i)くて: Mẫu câu dùng để nối hai tính từ đuôi "i" lại với nhau để liệt kê đặc điểm
・〜から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc
・V-たいです: Thể hiện mong muốn, ước muốn thực hiện một hành động nào đó của người nói

 

バイク

田中たなか佐藤さとうさん、あたらしい電気でんきのバイクをいますか。
Sato, cậu có định mua chiếc xe máy điện mới không?
佐藤さとう: ええ。明日あしたからふるいバイクでまちなかはいることができませんから。
Vì từ ngày mai không thể đi vào bên trong thành phố bằng xe máy cũ được nữa mà.
田中たなかあたらしいルールですね。でも、どうしてですか。
Luật mới nhỉ. Nhưng mà, tại sao vậy?
佐藤さとうふるいバイクはとてもうるさいですから。
Vì những chiếc xe máy cũ rất là ồn ào.
田中たなか: なるほど。わたしのバイクもいつもうるさいですから、ダメですね。
Ra là vậy. Xe máy của tớ cũng luôn ồn ào nên không được rồi nhỉ.
佐藤さとう: はい。電気でんきのバイクはしずかですから、まち生活せいかつにいいですよ。
Đúng vậy. Xe máy điện vì yên tĩnh nên rất tốt cho cuộc sống ở thành phố đấy.
田中たなか: そうですね。じゃあ、週末一緒しゅうまついっしょにバイクのみせきましょうか。
Đúng vậy nhỉ. Vậy thì cuối tuần chúng ta cùng đi đến cửa hàng xe máy nhé?
佐藤さとう: いいね。はやあたらしいバイクにいたいです。
Tuyệt quá nhỉ. Tớ muốn nhanh chóng được lái chiếc xe máy mới.

📘 Từ vựng cần chú ý:

・バイク: Xe máy
ふるい: Cũ
まち: Thành phố, thị trấn, khu phố
・うるさい: Ồn ào, ầm ĩ
しずか: Yên tĩnh, êm ả

📘 Ngữ pháp cần chú ý:

・Danh từ + で: Trợ từ chỉ phương tiện, dụng cụ hoặc cách thức thực hiện hành động
・V-ることが できません: Mẫu câu chỉ khả năng, diễn tả việc không thể thực hiện một hành động nào đó
・〜から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc
・V-ましょうか: Mẫu câu dùng để rủ rê, đề nghị người nghe cùng làm một việc gì đó với mình nhằm đưa ra một gợi ý
・V-たいです: Thể hiện mong muốn, ước muốn thực hiện một hành động nào đó của người nói

🗣️ Đàm thoại N5: 家

田中たなか佐藤さとうさん、あの田舎いなかやすいえいますか。
Sato, cậu có định mua căn nhà rẻ ở vùng quê đó không?
佐藤さとう: ああ、あのいえですね。とてもやすいです でも、どうしてですか。
À, căn nhà đó nhỉ. Rất rẻ nhưng mà tại sao lại như vậy?
田中たなかいま田舎いなかひとがいませんから。だれもあのいえみません。
Bây giờ, vì ở quê không có người mà. Không có ai sống ở căn nhà đó cả.
佐藤さとう: なるほど。でも、ふるくて、少し不便すこ ふべんじゃありませんか。
Ra là vậy. Nhưng mà, cũ and có một chút bất tiện không?
田中たなか: いいえ、おおきくて、しずかですから、とてもいいですよ。
Không đâu, vì rộng rãi and yên tĩnh nên rất tốt đấy.
佐藤さとう: そうですか。わたしひろくてしずかないえしいです。
Vậy à. Tớ cũng muốn có một căn nhà rộng and yên tĩnh.
田中たなか: じゃa、来週一緒らいしゅういっしょ田舎いなかいえきませんか。
Vậy thì, tuần sau chúng ta cùng đi về quê xem nhà không?
佐藤さとう: いいね。ぜひ一緒いっしょきましょう。
Tuyệt quá nhỉ. Nhất định phải cùng đi thôi.

📘 Từ vựng cần chú ý:

いえ: Nhà, căn nhà
田舎いなか: Quê, vùng nông thôn
む: Sống, sinh sống
不便ふべん: Bất tiện
しい: Muốn có (Đồ vật)

📘 Ngữ pháp cần chú ý:

・どうやって: Từ để hỏi nguyên nhân, lý do
・〜から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc
・A(i)くて: Mẫu câu dùng để nối hai tính từ đuôi "i" lại với nhau để liệt kê đặc điểm
・Danh từ + が 欲しいです: Mẫu câu biểu thị mong muốn có, sở hữu một đồ vật, sự vật nào đó của người nói
・V-ませんか: Mẫu câu dùng để rủ rê, mời mọc người nghe cùng làm một việc gì đó với mình một cách lịch sự, tôn trọng ý kiến người nghe

 

部屋

田中たなか佐藤さとうさん、あたらしい学生がくせい部屋へやはもうきれいになりましたか。
Sato, căn phòng sinh viên mới của cậu đã trở nên đẹp đẽ chưa?
佐藤さとう: はい。大学だいがくあたらしいエアコンをつけましたから、とてもすずしいです。
Rồi. Vì trường đại học đã lắp máy điều hòa mới nên rất là mát mẻ.
田中たなか: よかったですね!まえ部屋へやはとてもあつかったですから。
Tốt quá rồi nhỉ! Vì căn phòng trước đây rất là nóng mà.
佐藤さとう: ええ。あつ部屋へや勉強べんきょう全然ぜんぜんできませんでした。
Ừa. Tớ hoàn toàn không thể học bài ở trong căn phòng nóng bức được.
田中たなかいま部屋へやはどうですか。ひろいですか。
Căn phòng bây giờ thì sao? Có rộng không?
佐藤さとう: いいえ、せまいです。でも、あたらしくてしずかですよ。
Không, chật hẹp lắm. Nhưng mà mới and yên tĩnh lắm đấy.
田中たなか: いいね。じゃあ、今日の午後、佐藤さんの部屋へ遊びに行ってもいいですか。 きょう ごご さとう へや あそ い
Thích nhỉ. Vậy thì chiều nay, tớ đến phòng của Sato chơi có được không?
佐藤さとう: ええ、もちろんいいですよ。一緒いっしょつめたいおちゃみましょう。
Ừa, tất nhiên là được chứ. Chúng ta cùng uống trà lạnh nhé.

📘 Từ vựng cần chú ý:

部屋へや: Phòng, căn phòng
学生gakuせい: Học sinh, sinh viên
すずしい: Mát mẻ
せまい: Chật, hẹp
つめたい: Lạnh, mát

📘 Ngữ pháp cần chú ý:

・Tính từ (bỏ い) + くなります / Tính từ (bỏ な) + になります: Diễn tả sự thay đổi trạng thái của sự vật, hiện tượng
・〜から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc
・全然 + Phủ định: Dùng để nhấn mạnh sự phủ định của hành động, tính chất
・V-ても いいですか: Mẫu câu dùng để xin phép đối phương làm một hành động nào đó
・V-ましょう: Dùng để rủ rê, đề nghị người nghe cùng làm một việc gì đó với mình một cách tích cực

🗣️ Đàm thoại N5: 鍵

田中たなか佐藤さとうさん、えきあたらしいコインロッカーを使いましたか。
Sato, cậu đã sử dụng cái tủ gửi đồ mới ở ga chưa?
佐藤さとう: いいえ、まだ使つかっていません。なに面白おもしろいですか。
Chưa, tớ vẫn chưa dùng. Có cái gì thú vị à?
田中たなか: あのロッカーは、もうかぎがありませんよ。
Cái tủ đó bây giờ không có chìa khóa đâu đấy.
佐藤さとう: ええっ!かぎがありませんか。じゃあ, どうやってけますか。
Hả! Không có chìa khóa á? Vậy thì mở bằng cách nào?
田中たなか: スマホやかおあたらしいかぎになります。とても便利べんりですよ。
Điện thoại hoặc khuôn mặt sẽ trở thành chiếc chìa khóa mới. Tiện lợi lắm đấy.
佐藤さとう: へえ、すごいですね。じゃあ、かぎくしませんね。
Chà, ghê thật nhỉ. Vậy thì sẽ không bị mất chìa khóa nữa rồi.
田中たなか: はい、ポケットのなかさがさなくてもいい death から、本当ほんとうらくです。
Đúng vậy, vì không cần phải tìm kiếm bên trong túi quần nữa nên thực sự rất khỏe.
佐藤さとう: いいね。わたし今日荷物きょうにもつおおいですから、使つかいにきましょう。
Thích quá nhỉ. Hôm nay tớ cũng có nhiều hành lý nên cùng đi dùng thử đi.

📘 Từ vựng cần chú ý:

かぎ: Chìa khóa
えき: Nhà ga
さがす: Tìm, tìm kiếm
荷物にもつ: Hành lý, đồ đạc
らく: Thoải mái, nhàn hạ, khỏe

📘 Ngữ pháp cần chú ý:

・まだ + V-ていません: Diễn tả một hành động chưa được thực hiện ở thời điểm hiện tại
・どうやって: Từ để hỏi về cách thức, phương pháp thực hiện một hành động
・Danh từ + に なります: Diễn tả sự thay đổi về trạng thái hoặc trở thành một vai trò mới
・V-なくても いいです: Diễn tả sự không cần thiết phải thực hiện một hành động nào đó
・V (bỏ ます) + に行きます: Diễn tả mục đích của sự di chuyển, đi đâu đó để thực hiện hành động

 

時計

田中たなか佐藤さとうさん、そのあたらしい時計とけいはどこでいましたか。
Sato, cậu đã mua chiếc đồng hồ mới đó ở đâu vậy?
佐藤さとう先週せんしゅうえき近くちかみせいました。どうですか。
Tớ mua ở cửa hàng gần nhà ga tuần trước. Thấy thế nào?
田中たなか: とてもかっこいいですね!あ、いま画面がめんあかくなりましたよ。
Nhìn ngầu lắm luôn! Ơ, bây giờ màn hình vừa chuyển sang màu đỏ kìa.
佐藤さとう: ええ。そといまとてもあついですから、時計とけいおしえてくれました。
Ừa. Vì bên ngoài bây giờ rất nóng nên đồng hồ đã thông báo cho tớ biết đấy.
田中たなか: へえ、すごいですね。いま時計とけい天気てんきもわかりますか。
Chà, ghê thật nhỉ. Đồng hồ thời nay cũng biết được cả thời tiết nữa à?
佐藤さとう: はい。みず時間じかんもわかりますから、本当ほんとう便利べんりですよ。
Vâng. Biết được cả thời gian uống nước nữa nên thực sự rất tiện lợi đấy.
田中たなか: いいね。熱中症ねっちゅうしょうあぶないですから、いにきたいです。
Thích quá nhỉ. Vì sốc nhiệt rất nguy hiểm nên tớ muốn đi mua một chiếc.
佐藤さとう: じゃあ、今日きょう仕事しごとあとで、一緒いっしょきましょうか。
Vậy thì, sau khi kết thúc công việc hôm nay, chúng ta cùng đi nhé?

📘 Từ vựng cần chú ý:

時計とけい: Đồng hồ
先週せんしゅう: Tuần trước
画面がめん: Màn hình
そと: Bên ngoài
あぶない: Nguy hiểm

📘 Ngữ pháp cần chú ý:

・Tính từ (bỏ い) + くなります: Diễn tả sự thay đổi trạng thái của sự vật, hiện tượng
・〜から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc
・Danh từ + が わかります: Diễn tả khả năng thấu hiểu, biết hoặc nắm rõ một thông tin, năng lực nào đó
・V-たいです: Thể hiện mong muốn, ước muốn thực hiện một hành động nào đó của người nói
・V-ましょうか: Mẫu câu dùng để rủ rê, đề nghị người nghe cùng làm một việc gì đó với mình nhằm đưa ra một gợi ý

 

切手

田中たなか佐藤さとうさん、その可愛かわい切手きってはどこでいましたか。
Sato, cậu đã mua chiếc tem thư dễ thương đó ở đâu thế?
佐藤さとう郵便局ゆうびんきょくいました。この切手きってからはなきますよ。
Tớ mua ở bưu điện đấy. Từ chiếc tem thư này hoa sẽ nở ra đó nhé.
田中たなか: ええっ!切手きってからはなですか。本当ほんとうに?
Hả! Từ tem thư mà nở ra hoa á? Thật không?
佐藤さとう: はい。使つかったあとで、つちれます。すると、向日葵ひまわりになりますよ。
Vâng. Sau khi dùng xong thì cho vào trong đất. Làm vậy thì nó sẽ trở thành hoa hướng dương đấy.
田中たなか面白おもしろいですね。わたし外国がいこく友達ともだち手紙てがみしたいです。
Thú vị quá nhỉ. Tớ cũng muốn gửi thư cho người bạn ở nước ngoài.
佐藤さとう: いいね。友達ともだちはきっとびっくりしますよ。
Tuyệt đấy chứ. Bạn cậu chắc chắn sẽ ngạc nhiên lắm cho xem.
田中たなか: ええ。じゃあ、いまからその切手きっていにきましょう。
Ừa. Vậy thì ngay bây giờ chúng ta cùng đi mua chiếc tem thư đó nào.
佐藤さとう: はい、一緒いっしょきましょう。まだたくさんありますから、大丈夫だいじょうぶです.
Vâng, cùng đi thôi. Vì vẫn còn nhiều lắm nên không sao đâu.

📘 Từ vựng cần chú ý:

切手きって: Tem thư
郵便局ゆうびんきょく: Bưu điện
はな: Hoa
手紙てがみ: Thư, bức thư
外国がいこく: Nước ngoài

📘 Ngữ pháp cần chú ý:

・V-た 後で: Diễn tả một hành động được thực hiện sau khi một hành động khác đã hoàn thành
・Danh từ + に なります: Diễn tả sự thay đổi về trạng thái hoặc biến đổi thành một sự vật khác
・V-たいです: Thể hiện mong muốn, ước muốn thực hiện một hành động nào đó của người nói
・V (bỏ ます) + に行きます: Diễn tả mục đích của sự di chuyển, đi đâu đó để thực hiện hành động
・〜から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc

 

切符

田中たなか佐藤さとうさん、京都きょうとあたらしい切符きっぷっていますか。
Sato, cậu có biết về loại vé mới để đi Kyoto không?
佐藤さとう: いいえ、りません。どんな切符きっぷですか。
Không, tớ không biết. Đó là loại vé như thế nào vậy?
田中たなか学生がくせい切符きっぷですよ。とてもやすくて、3日間かかんいつでもることができます。
Là vé dành cho học sinh, sinh viên đấy. Rất là rẻ và có thể đi bất cứ lúc nào trong vòng 3 ngày.
佐藤さとう: へえ、すごいですね。いくらですか。
Chà, ghê thật nhỉ. Giá bao nhiêu vậy?
田中たなか: 3000えんですよ。いまわかひとにとても人気にんきがあります。
3000 yên đấy. Bây giờ đang rất được giới trẻ yêu thích.
佐藤さとう本当ほんとうやすいですね。わたし京都きょうとふるいおてらたいです。
Thực sự rẻ thật đấy. Tớ cũng muốn go xem các ngôi chùa cổ ở Kyoto.
田中たなか: じゃあ、今週末こんしゅうまつ一緒いっしょにその切符きっぷいにきませんか。
Vậy thì cuối tuần này, chúng ta cùng đi mua loại vé đó không?
佐藤さとう: いいね。はや京都きょうと旅行りょこうきましょう!
Tuyệt quá nhỉ. Chúng ta hãy nhanh chóng đi du lịch Kyoto nào!

📘 Từ vựng cần chú ý:

切符きっぷ: Vé
る: Biết
・いくら: Bao nhiêu tiền
わかい: Trẻ trung, trẻ tuổi
旅行りょこう: Du lịch, chuyến đi du lịch

📘 Ngữ pháp cần chú ý:

・どんな + Danh từ: Từ để hỏi về tính chất, trạng thái của người hoặc vật
・A(i)くて: Mẫu câu dùng để nối hai tính từ đuôi "i" lại với nhau để liệt kê đặc điểm
・V-ることが できます: Mẫu câu diễn tả khả năng hoặc sự cho phép thực hiện một hành động nào đó
・V-たいです: Thể hiện mong muốn, ước muốn thực hiện một hành động nào đó của người nói
・V-ませんか: Mẫu câu dùng để rủ rê, mời mọc người nghe cùng làm một việc gì đó với mình một cách lịch sự, tôn trọng

 

煙草

田中たなか佐藤さとうさん、あそこの看板かんばんてください。あたらしいルールがありますよ。
Sato, cậu hãy nhìn tấm biển hiệu ở đằng kia kìa. Có luật lệ mới đấy.
佐藤さとう: ええと、「この公園こうえん煙草たばこってはいけません」ですね。
Để xem nào, "Cấm không được hút thuốc lá ở công viên này" nhỉ.
田中たなか: はい。今日きょうからここで煙草たばこひとは、公園こうえん掃除そうじをしなければなりません。
Vâng. Từ hôm nay, người hút thuốc lá ở đây sẽ phải dọn dẹp vệ sinh công viên đấy.
佐藤さとう: へえ、きびしくなりましたね。でも、空気くうきがとてもきれいになります。
Chà, trở nên nghiêm khắc rồi nhỉ. Nhưng mà không khí sẽ trở nên rất trong lành.
田中たなか: そうですね。子供こども安心あんしんしてあそぶことができます。
Đúng vậy nhỉ. Trẻ con cũng có thể an tâm vui chơi được.
田中たなか: いいえ、全然吸ぜんぜんすいません。からだわるいですから。
Không, tớ hoàn toàn không hút. Vì nó có hại cho cơ thể mà.
佐藤さとう: あ、よかった。じゃあ、あっちのベンチで少し休すこ やすみましょう。
À, may quá. Thế thì ra cái ghế băng đằng kia ngồi nghỉ một chút đi.
田中たなか: ええ、きましょう。ちょっとおなかきましたね。
Ừa, đi thôi. Cơ mà hơi đói bụng rồi đấy nhỉ.

📘 Từ vựng cần chú ý:

煙草たばこ: Thuốc lá
う: Hút (thuốc), hít (thở)
掃除そうじ: Việc dọn dẹp, vệ sinh
安心あんしん: An tâm, yên tâm
わるい: Xấu, tồi, có hại

📘 Ngữ pháp cần chú ý:

・V-ては いけません: Mẫu câu dùng để biểu thị sự cấm đoán, không được phép làm một hành động nào đó
・V-なければ なりません: Mẫu câu diễn tả một nghĩa vụ, bổn phận hoặc sự bắt buộc phải thực hiện hành động
・Tính từ (bỏ い) + くなります: Diễn tả sự thay đổi trạng thái của sự vật, hiện tượng
・V-ることが できます: Mẫu câu diễn tả khả năng hoặc sự cho phép thực hiện một hành động nào đó
・全然 + Phủ định: Dùng để nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối của hành động, tính chất

 

帽子

田中たなか佐藤さとうさん、その帽子ぼうしはどこでいましたか。後ろうしろちいさいファンがありますね。
Sato, cậu mua chiếc mũ đó ở đâu thế? Phía sau có cái quạt nhỏ nhỉ.
佐藤さとう近くちかのデパートでいました。今日きょうから学校がっこおくとき、この帽子ぼうしをかぶらなければなりません。
Tớ mua ở trung tâm thương mại gần đây. Từ hôm nay, khi đi học là bắt buộc phải đội chiếc mũ này đấy.
田中たなか: ええっ、本当ほんとうですか。りませんでした。
Hả, thật á? Tớ không biết luôn.
佐藤さとうそとはとてもあついですからね。でも、この帽子ぼうしすずしくていいですよ。
Vì bên ngoài trời rất nóng mà. Nhưng chiếc mũ này mát mẻ nên thích lắm.
田中たなか: いいね。いくらでしたか。
Hay nhỉ. Giá bao nhiêu vậy cậu?
佐藤さとう: 2000えんでした。でも、いまみせ全然ぜんぜんありませんよ。
2000 yên. Nhưng mà bây giờ ở cửa hàng hoàn toàn không còn cái nào đâu.
田中たなか: ええ、大変たいへんですね。じゃあ、いまからべつみせさがしにます。
Chao ôi, gay gắt nhỉ. Vậy thì ngay bây giờ tớ sẽ đi sang cửa hàng khác để tìm mua đây.
佐藤さとう: あ、一緒いっしょきましょう。まだっているみせっていますよ。
À, để tớ đi cùng cho. Tớ biết một cửa hàng vẫn còn đang bán đấy.

📘 Từ vựng cần chú ý:

帽子ぼうし: Mũ, nón
・かぶる: Đội (mũ, nón)
大変たいへん: Vất vả, khó khăn, nghiêm trọng
べつ: Khác, riêng biệt
る: Bán

📘 Ngữ pháp cần chú ý:

・V-るとき: Mẫu câu liên kết diễn tả thời điểm thực hiện một hành động nào đó
・V-なければ なりません: Mẫu câu diễn tả một nghĩa vụ hoặc sự bắt buộc phải thực hiện hành động
・A(i)くて: Mẫu câu dùng để nối hai tính từ đuôi "i" lại với nhau để liệt kê đặc điểm
・全然 + Phủ định: Dùng để nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối của hành động, tính chất
・V (bỏ ます) + に行きます: Diễn tả mục đích của sự di chuyển, đi đâu đó để thực hiện hành động