靴
田中: 佐藤さん、その新しい靴、とてもかっこいいですね。 ♬
Sato, đôi giày mới đó của cậu nhìn ngầu thế.
佐藤: ありがとう。これ、店に行かないで、スマホで買んだよ。 ♬
Cảm ơn nhé. Đôi này tớ không cần ra cửa hàng mà mua bằng điện thoại đấy.
田中: ええっ、本当ですか。サイズは大丈夫ですか。 ♬
Hả, thật á? Kích cỡ thì có sao không?
佐藤: ええ、足の写真を撮りましたから、ちょうどいいですよ。 ♬
Ừa, vì tớ có chụp ảnh bàn chân nên đi vừa in luôn.
田中: へえ、すごいですね。私も仕事の靴が欲しいですが、時間がありません。 ♬
Chà, đỉnh thật nhỉ. Tớ cũng đang muốn có một đôi giày để đi làm mà chẳng có thời gian.
佐藤: じゃあ、今すぐスマホで買いましょう。1時間で家に来ますよ。 ♬
Thế thì mua bằng điện thoại ngay bây giờ đi. Chỉ 1 tiếng là hàng về đến nhà đấy.
田中: 1時間ですか。早いですね!どうやって買いますか。 ♬
1 tiếng á? Nhanh thế! Mua bằng cách nào vậy cậu?
佐藤: 簡単ですよ。ほら、このアプリをダウンロードしてください。 ♬
Đơn giản lắm. Nào, cậu tải cái ứng dụng này về đi.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・靴: Giày, đôi giày
・足: Chân, bàn chân
・写真: Ảnh, bức ảnh
・ちょうどいい: Vừa vặn, vừa khít, vừa đẹp
・早い: Nhanh hoặc sớm
・足: Chân, bàn chân
・写真: Ảnh, bức ảnh
・ちょうどいい: Vừa vặn, vừa khít, vừa đẹp
・早い: Nhanh hoặc sớm
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-ないで: Diễn tả việc thực hiện hành động này mà không làm một hành động khác
・〜から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc
・Danh từ + が 欲しいです: Mẫu câu biểu thị mong muốn có, sở hữu một đồ vật nào đó của người nói
・どうやって: Từ để hỏi về cách thức, phương pháp thực hiện một hành động
・V-てください: Mẫu câu sai khiến, nhờ vả hoặc đưa ra hướng dẫn một cách lịch sự
・〜から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc
・Danh từ + が 欲しいです: Mẫu câu biểu thị mong muốn có, sở hữu một đồ vật nào đó của người nói
・どうやって: Từ để hỏi về cách thức, phương pháp thực hiện một hành động
・V-てください: Mẫu câu sai khiến, nhờ vả hoặc đưa ra hướng dẫn một cách lịch sự
傘
田中: あ、雨が降ってきましたね。佐藤さん、傘を持っていますか。 ♬
A, mưa rơi rồi nhỉ. Sato, cậu có mang theo ô không?
佐藤: いいえ、持っていません。困りましたね。とても強い雨ですよ。 ♬
Không, tớ không mang. Gay rồi nhỉ. Mưa lớn lắm đấy.
田中: 大丈夫ですよ。ほら、駅の入り口にあの青い傘がたくさんあります。 ♬
Không sao đâu. Nhìn kìa, ở lối vào nhà ga có rất nhiều chiếc ô màu xanh kia kìa.
佐藤: あれは何ですか。誰の傘ですか。 ♬
Cái kia là cái gì vậy? Ô của ai thế cậu?
田中: 駅の無料の傘ですよ。今日から誰でも使うことができます。 ♬
Ô miễn phí của nhà ga đấy. Từ hôm nay ai cũng có thể sử dụng được.
佐藤: へえ、お金を払いませんか。便利ですね! ♬
Chà, không phải trả tiền á? Tiện lợi thật đấy nhỉ!
田中: ええ。スマホでQRコードを読みます。それから、すぐ使いますよ。 ♬
Ừa. Quét mã QR bằng điện thoại. Sau đó là dùng được ngay thôi.
佐藤: すごいですね。じゃあ、一本借りて、一緒に帰rollましょう. ♬
Đỉnh thật đấy. Vậy thì chúng mình mượn một chiếc rồi cùng về nhà nào.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・傘: Ô, dù
・降る: Rơi, đổ
・困る: Khó khăn, bối rối, gay go
・無料: Miễn phí
・借りる: Mượn, vay
・降る: Rơi, đổ
・困る: Khó khăn, bối rối, gay go
・無料: Miễn phí
・借りる: Mượn, vay
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-ています: Diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễn
・V-ることが できます: Mẫu câu diễn tả khả năng hoặc sự cho phép thực hiện một hành động nào đó
・V-ないde / V-ません: Diễn tả việc không thực hiện hành động hoặc tính chất phủ định
・それから: Liên từ dùng để nối hai hành động theo trình tự thời gian
・V-ましょう: Dùng để rủ rê, đề nghị người nghe cùng làm một việc gì đó với mình một cách tích cực
・V-ることが できます: Mẫu câu diễn tả khả năng hoặc sự cho phép thực hiện một hành động nào đó
・V-ないde / V-ません: Diễn tả việc không thực hiện hành động hoặc tính chất phủ định
・それから: Liên từ dùng để nối hai hành động theo trình tự thời gian
・V-ましょう: Dùng để rủ rê, đề nghị người nghe cùng làm một việc gì đó với mình một cách tích cực
財布
田中: 佐藤さん、その黒い財布は新しいですか。 ♬
Sato, chiếc ví màu đen đó là đồ mới à?
佐藤: ええ。昨日出たばかりの、とても面白い財布ですよ。 ♬
Ừa. Là chiếc ví rất thú vị vừa mới ra mắt ngày hôm qua đấy.
田中: 何が面白いですか。普通の財布に見えますが。 ♬
Có gì thú vị đâu chứ? Nhìn giống một chiếc ví bình thường mà.
佐藤: ほら、スマホを見てください。財布の場所がいつもわかります。 ♬
Nào, cậu nhìn vào điện thoại đi. Lúc nào cũng biết được vị trí của chiếc ví luôn.
田中: ええっ!本当ですか。じゃあ、無くしても大丈夫ですね。 ♬
Hả! Thật á? Vậy thì nếu có làm mất cũng không sao nhỉ.
佐藤: はい。財布が遠くにあるとき、スマホが鳴りますから、すぐわかります。 ♬
Vâng. Khi ví ở xa, điện thoại sẽ kêu lên nên biết ngay lập tức.
田中: すごいですね。私はよく財布を忘れますから、本当に欲しいです。 ♬
Đỉnh thật đấy. Tớ thì hay quên ví lắm nên thực sự rất muốn có một cái.
佐藤: じゃあ、今から近くの店へ一緒に見に行きましょうか. ♬
Vậy thì bây giờ chúng mình cùng đi đến cửa hàng gần đây xem thử nhé?
📘 Từ vựng cần chú ý:
・財布: Ví, bóp tiền
・普通: Bình thường, thông thường
・場所: Địa điểm, vị trí
・遠く: Xa, nơi xa
・忘れる: Quên
・普通: Bình thường, thông thường
・場所: Địa điểm, vị trí
・遠く: Xa, nơi xa
・忘れる: Quên
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・〜に見えます: Diễn tả vẻ bề ngoài, nhận định của người nói về một sự vật, sự việc
・V-ても 大丈夫です: Diễn tả sự cho phép hoặc một tình huống dù có xảy ra hành động đó thì vẫn ổn, không sao
・Danh từ + が わかります: Diễn tả khả năng hiểu, biết hoặc nắm rõ một thông tin nào đó
・〜から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc
・V-ましょうか: Mẫu câu dùng để rủ rê hoặc đưa ra lời đề nghị người nghe cùng làm một việc gì đó với mình
・V-ても 大丈夫です: Diễn tả sự cho phép hoặc một tình huống dù có xảy ra hành động đó thì vẫn ổn, không sao
・Danh từ + が わかります: Diễn tả khả năng hiểu, biết hoặc nắm rõ một thông tin nào đó
・〜から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc
・V-ましょうか: Mẫu câu dùng để rủ rê hoặc đưa ra lời đề nghị người nghe cùng làm một việc gì đó với mình
おもちゃ
鈴木: 小林さん、もう東京のおもちゃのニュースを見ましたか。 ♬
Cô Kobayashi đã xem tin tức về đồ chơi ở Tokyo chưa?
小林: いいえ、まだ見ていません。新しいおもちゃですか。 ♬
Chưa, tôi vẫn chưa xem. Có đồ chơi mới à anh?
鈴木: ええ。木で作った、体にとてもいいおもちゃですよ。 ♬
Ừa. Là loại đồ chơi làm bằng gỗ, rất tốt cho cơ thể sức khỏe đấy.
小林: へえ、いいですね。私の子供はいつもプラスチックのおもちゃで遊びますから。 ♬
Chà, hay quá nhỉ. Vì con tôi toàn chơi đồ chơi bằng nhựa thôi.
鈴木: この新しいおもちゃは、30分で自動的に止まりますよ。 ♬
Loại đồ chơi mới này sẽ tự động dừng sau 30 phút đấy.
小林: 本当ですか。じゃあ、子供の目が悪くなりませんね。 ♬
Thật sao ạ? Vậy thì mắt của trẻ con sẽ không bị xấu đi nhỉ.
鈴木: はい。ですから、今日デパートへ買いに行きたいです。 ♬
Búng vậy. Do đó, hôm nay tôi muốn đi đến trung tâm thương mại để mua đây.
小林: 今、とても人気がありますから、早く行ったほうがいいですよ。 ♬
Bây giờ loại đó đang rất hot nên anh nên đi sớm thì hơn đấy.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・おもちゃ: Đồ chơi
・木: Gỗ, cây
・子供: Trẻ con, con cái
・遊ぶ: Chơi, vui chơi
・目: Mắt
・木: Gỗ, cây
・子供: Trẻ con, con cái
・遊ぶ: Chơi, vui chơi
・目: Mắt
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・Danh từ + で + Động từ: Biểu thị phương thức, phương tiện hoặc chất liệu dùng để thực hiện hành động
・〜から / 〜ですから: Dùng để diễn tả nguyên nhân, lý do
・Tính từ (bỏ い) + くなります: Diễn tả sự thay đổi trạng thái của sự vật, hiện tượng
・V (bỏ ます) + に行きます: Diễn tả mục đích của sự di chuyển, đi đâu đó để thực hiện hành động
・V-tã ほうが いいです: Mẫu câu đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý cho đối phương nên làm một việc gì đó
・〜から / 〜ですから: Dùng để diễn tả nguyên nhân, lý do
・Tính từ (bỏ い) + くなります: Diễn tả sự thay đổi trạng thái của sự vật, hiện tượng
・V (bỏ ます) + に行きます: Diễn tả mục đích của sự di chuyển, đi đâu đó để thực hiện hành động
・V-tã ほうが いいです: Mẫu câu đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý cho đối phương nên làm một việc gì đó
エアコン
渡辺: 高橋さん、会社の新しいエアコンはどうですか。 ♬
Takahashi này, cái điều hòa mới của công ty thấy thế nào?
高橋: あ、とても涼しいです!前のエアコンよりずっといいですね。 ♬
A, mát mẻ lắm ạ! Tốt hơn hẳn cái điều hòa trước đây luôn nhỉ.
渡辺: そうですね。this エアコンは人の体を考えて、自動で動きますから。 ♬
Đúng vậy nhỉ. Vì cái điều hòa này nó tự động hoạt động dựa theo cơ thể con người mà.
高橋: ええっ、本当ですか。エアコンが自分で考えますか。すごいですね。 ♬
Hả, thật ạ? Điều hòa tự suy nghĩ được á? Đỉnh thật đấy.
渡辺: はい。ですから、部屋が寒すぎることがありません。 ♬
Đúng vậy. Do đó mà căn phòng sẽ không bị rơi vào tình trạng quá lạnh đâu.
高橋: 確かに!いつも午後になると、少し寒かったです。 ♬
Chính xác luôn ạ! Cứ hễ đến buổi chiều là lại hơi lạnh một chút.
渡辺: 電気代も安くなりますから、社長も喜んでいますよ。 ♬
Tiền điện cũng rẻ đi nữa nên giám đốc đang vui lắm đấy.
高橋: よかったですね。私も家の一番古いエアコンを換えたくなりました。 ♬
Tốt quá rồi nhỉ. Làm em cũng muốn thay cái điều hòa cũ kỹ nhất ở nhà mình rồi đây.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・エアコン: Máy điều hòa
・会社: Công ty
・体: Cơ thể, sức khỏe
・電気代: Tiền điện
・一番: Nhất, số một
・会社: Công ty
・体: Cơ thể, sức khỏe
・電気代: Tiền điện
・一番: Nhất, số một
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・Cấu trúc so sánh (Hơn...): Trong bài dùng vế rút gọn "前のエアコンよりずっといい"
・V (bỏ ます) + すぎます: Diễn tả một hành động hoặc tính chất vượt quá giới hạn, quá mức cần thiết
・Danh từ + に なります: Diễn tả sự thay đổi mang tính tự nhiên hoặc một mốc thời gian
・V-て います: Diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc một trạng thái kéo dài
・V (bỏ ます) + たいです: Thể hiện mong muốn thực hiện một hành động nào đó của người nói
・V (bỏ ます) + すぎます: Diễn tả một hành động hoặc tính chất vượt quá giới hạn, quá mức cần thiết
・Danh từ + に なります: Diễn tả sự thay đổi mang tính tự nhiên hoặc một mốc thời gian
・V-て います: Diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc một trạng thái kéo dài
・V (bỏ ます) + たいです: Thể hiện mong muốn thực hiện một hành động nào đó của người nói
テレビ
伊藤: 渡辺さん、昨日の夜、新しいニュースのテレビを見た? ♬
Watanabe ơi, tối qua cậu có xem cái tivi thời sự kiểu mới không?
渡辺: ううん、見なかった。勉強が忙しかったから。何かあったの? ♬
Không, tớ không xem. Vì bận học quá. Có chuyện gì thế?
伊藤: テレビの内の食べ物に、手で触ることができるんだよ! ♬
Chúng mình có thể dùng tay chạm vào đồ ăn ở trong tivi được đấy!
渡辺: ええっ、嘘でしょ!テレビの画面は硬いじゃない。 ♬
Hả, điêu thế! Màn hình tivi cứng ngắc mà lị.
伊藤: 本当だよ。画面の前に手を出すと、料理の秘密がすぐわかるんだ。 ♬
Thật mà. Cứ đưa tay ra trước màn hình là biết được bí mật của món ăn ngay lập tức.
渡辺: へえ、ドラえもんのポケットみたいで面白いね。 ♬
Chà, giống như túi thần kỳ của Doraemon ấy nhỉ, thú vị thật.
伊藤: そうそう。だから、今から電気屋へ新しいテレビを見に行こうよ。 ♬
Đúng sản luôn. Cho nên là bây giờ cùng đi ra cửa hàng điện máy xem tivi mới đi.
渡辺: いいね。devmen nhưng、高かったら買わないで見るだけだよ。 ♬
Được đấy. Nhưng mà nếu đắt quá là không mua đâu, chỉ xem thôi đấy nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・テレビ: Tivi, truyền hình
・夜: Buổi tối, đêm
・触る: Chạm, sờ
・硬い: Cứng, cứng rắn
・料理: Món ăn, nấu ăn
・夜: Buổi tối, đêm
・触る: Chạm, sờ
・硬い: Cứng, cứng rắn
・料理: Món ăn, nấu ăn
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・Thể thông thường + ?: Phong cách nói chuyện thân mật của người Nhật, bỏ trợ từ か ở cuối khi hỏi mà chỉ cần lên giọng.
・~から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc
・V-ることが できます: Mẫu câu diễn tả khả năng hoặc sự cho phép thực hiện một hành động nào đó
・V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu, hễ thực hiện hành động này thì hành động kia sẽ xảy ra
・V (bỏ ます) + に行きます: Diễn tả mục đích của sự di chuyển, đi đâu đó để thực hiện hành động
・~から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc
・V-ることが できます: Mẫu câu diễn tả khả năng hoặc sự cho phép thực hiện một hành động nào đó
・V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu, hễ thực hiện hành động này thì hành động kia sẽ xảy ra
・V (bỏ ます) + に行きます: Diễn tả mục đích của sự di chuyển, đi đâu đó để thực hiện hành động
ラジオ
小川: 斉藤ちゃん、ちょっとこの古いラジオの音を聞いてごらん。 ♬
Saito ơi, cháu thử nghe âm thanh của cái đài radio cũ này một chút xem nào.
斉藤: おばあちゃん、それ、日本語じゃないね。英語だよ。 ♬
Bà ơi, cái đó không phải tiếng Nhật đâu ạ. Tiếng Anh đấy chứ.
小川: そうなんだよ。this ボタンを押すと、外国の言葉になります。 ♬
Đúng vậy đấy cháu. Cứ hễ ấn cái nút này là nó biến thành tiếng nước ngoài luôn.
斉藤: へえ、すごい!今日ニュースで言っていた新しいラジオだね。 ♬
Chà, đỉnh quá! Là cái đài radio kiểu mới mà hôm nay người ta nói trên thời sự đây mà.
小川: ベトナム語もありますか。近所のマインさんに教えたいです。 ♬
Có tiếng Việt không cháu nhỉ? Bà muốn bảo cho anh Mạnh hàng xóm biết.
斉藤: ありますよ!ほら、ベトナム語になりました。大変便利ですね。 ♬
Có đấy ạ! Nhìn này, nó chuyển sang tiếng Việt rồi. Tiện lợi thật đấy bà nhỉ.
小川: よかった。マインさんは日本の夏の天気がわかりませんから、困っていました。 ♬
Tốt quá rồi. Vì anh Mạnh không biết rõ thời tiết mùa hè của Nhật nên đang gặp khó khăn suốt.
斉藤: じゃあ、今から二人でマインさんの家へ話しに行きましょう! ♬
Vậy thì bây giờ hai bà cháu mình cùng đi sang nhà anh Mạnh nói chuyện này đi ạ!
📘 Từ vựng cần chú ý:
・ラジオ: Đài phát thanh, radio
・音: Âm thanh, tiếng động
・言葉: Từ vựng, ngôn ngữ, lời nói
・近所: Hàng xóm, vùng lân cận
・夏: Mùa hè
・音: Âm thanh, tiếng động
・言葉: Từ vựng, ngôn ngữ, lời nói
・近所: Hàng xóm, vùng lân cận
・夏: Mùa hè
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp của một hành động
・Danh từ + に なります: Diễn tả sự thay đổi về trạng thái hoặc biến đổi thành cái khác
・〜から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc
・V-て いました: Diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra và kéo dài trong quá khứ
・V (bỏ ます) + に行きます: Diễn tả mục đích của sự di chuyển, đi đâu đó để thực hiện hành động
・Danh từ + に なります: Diễn tả sự thay đổi về trạng thái hoặc biến đổi thành cái khác
・〜から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc
・V-て いました: Diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra và kéo dài trong quá khứ
・V (bỏ ます) + に行きます: Diễn tả mục đích của sự di chuyển, đi đâu đó để thực hiện hành động
コンピューター
山本: ナムさん、あの新しいコンピューターを使いましたか。 ♬
Cậu Nam đã sử dụng cái máy tính mới đằng kia chưa?
ナム: いいえ、まだ使っていません。あの黒いコンピューターですか。 ♬
Dạ chưa, cháu vẫn chưa dùng. Có phải cái máy tính màu đen đằng kia không ạ?
山本: ええ。あの機械はキーボードがありませんよ。 ♬
Ừ, đúng rồi. Cái máy đó không có bàn phím đâu đấy.
ナム: ええっ!本当ですか。じゃあ、どうやって文字を入力しますか。 ♬
Hả! Thật thế ạ? Vậy thì làm thế nào để nhập chữ được ạ?
山本: 口で話すと、コンピューターが全部やってくれますよ。 ♬
Cứ nói bằng miệng là máy tính sẽ làm giúp cho toàn bộ đấy.
ナム: へえ、すごいですね。日本語の本をベトナム語にできますか。 ♬
Chà, đỉnh thật đấy ạ. Nó có thể chuyển sách tiếng Nhật sang tiếng Việt được không bác?
山本: はい。5秒で新しい紙になりますから、とても楽ですよ。 ♬
Được chứ. Vì chỉ trong 5 giây là nó biến thành một tờ giấy mới rồi nên nhàn lắm.
ナム: 面白いですね!私も今から使いたいです。あそこへ行きましょう。 ♬
Thú vị quá ạ! Ngay bây giờ cháu cũng muốn dùng thử. Cháu xin phép ra đằng kia đây ạ.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・コンピューター: Máy tính
・黒い: Màu đen
・口: Miệng
・紙: Giấy, tờ giấy
・楽: Thoải mái, nhàn hạ, dễ dàng
・黒い: Màu đen
・口: Miệng
・紙: Giấy, tờ giấy
・楽: Thoải mái, nhàn hạ, dễ dàng
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・まだ + V-ていません: Diễn tả một hành động chưa được thực hiện ở thời điểm hiện tại
・どうやって: Từ để hỏi về cách thức, phương pháp thực hiện một hành động
・V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp của một hành động
・Danh từ + に なります: Diễn tả sự thay đổi về trạng thái hoặc biến đổi thành cái khác
・V (bỏ ます) + たいです: Thể hiện mong muốn thực hiện một hành động nào đó của người nói
・どうやって: Từ để hỏi về cách thức, phương pháp thực hiện một hành động
・V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp của một hành động
・Danh từ + に なります: Diễn tả sự thay đổi về trạng thái hoặc biến đổi thành cái khác
・V (bỏ ます) + たいです: Thể hiện mong muốn thực hiện một hành động nào đó của người nói
パソコン
中村: 阿部さん、その新しいパソコン、すごく薄いね! ♬
Abe ơi, cái máy tính laptop mới kia của cậu nhìn mỏng dính luôn thế!
阿部: うん。これ、海のごみから作ったパソコンなんだよ。 ♬
Ừa. Cái này là máy tính làm từ rác thải dưới biển đấy cậu ạ.
中村: ええっ、本当に?全然重くない? ♬
Hả, thật á? Có bị nặng tí nào không đấy?
阿部: とても軽いよ。ほら、後ろに太陽のパネルもあるんだ。 ♬
Nhẹ lắm luôn. Nhìn này, ở đằng sau còn có cả tấm pin năng lượng mặt trời nữa cơ.
中村: へえ、じゃあ、電気の紐がいらないんだね。 ♬
Chà, vậy thì không cần đến dây sạc điện luôn nhỉ.
阿部: そう。窓の近くで使うと、自分で元気になるよ。 ♬
Đúng thế. Cứ hễ dùng ở gần cửa sổ là nó tự nạp đầy năng lượng luôn.
中村: 面白いなあ。僕も大学のレポートのために、それが欲しいよ。 ♬
Thú vị thật đấy. Tớ cũng muốn có một cái để làm báo cáo ở trường đại học.
阿部: 今、あそこの店で安く売っているから、見に行こうよ! ♬
Bây giờ ở cửa hàng đằng kia đang bán rẻ lắm, cùng đi xem đi!
📘 Từ vựng cần chú ý:
・パソコン: Máy tính cá nhân, máy tính xách tay (Laptop)
・海: Biển, đại dương
・軽い: Nhẹ (trọng lượng)
・窓: Cửa sổ
・店: Cửa hàng, tiệm
・海: Biển, đại dương
・軽い: Nhẹ (trọng lượng)
・窓: Cửa sổ
・店: Cửa hàng, tiệm
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・全然 + Phủ định: Dùng để nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối của hành động, tính chất
・V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp của một hành động
・Danh từ + のために: Diễn tả mục đích, lý do vì một lợi ích hay mục tiêu nào đó
・Danh từ + が 欲しいです: Mẫu câu biểu thị mong muốn có, sở hữu một đồ vật nào đó của người nói
・V (bỏ ます) + に行きます: Diễn tả mục đích của sự di chuyển, đi đâu đó để thực hiện hành động
・V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp của một hành động
・Danh từ + のために: Diễn tả mục đích, lý do vì một lợi ích hay mục tiêu nào đó
・Danh từ + が 欲しいです: Mẫu câu biểu thị mong muốn có, sở hữu một đồ vật nào đó của người nói
・V (bỏ ます) + に行きます: Diễn tả mục đích của sự di chuyển, đi đâu đó để thực hiện hành động
カメラ
木村: 井上さん、耳の上の小さいカメラは新しいですか。 ♬
Chị Inoue ơi, cái máy ảnh nhỏ xíu trên tai chị là đồ mới à?
井上: ええ。これ、ボタンを押さないで写真をとることができます。 ♬
Vâng. Cái này có thể chụp ảnh mà không cần bấm nút đấy anh.
木村: ええっ、本当ですか。どうやって使いますか。 ♬
Hả, thật á? Dùng bằng cách nào vậy chị?
井上: 私が笑うとき、カメラが自分でパシャリと写真をとりますよ。 ♬
Khi em cười là máy ảnh nó sẽ tự động chụp một cái đấy ạ.
木村: へえ、面白いですね。じゃあ、花火を見るときにとても便利ですね。 ♬
Chà, thú vị nhỉ. Vậy thì khi xem pháo hoa tiện lợi lắm đây.
井上: そうですね。手で持たなくてもいいですから、楽ですよ。 ♬
Đúng vậy ạ. Vì không cần phải cầm bằng tay nên nhàn lắm.
木村: いいなあ。私も来週の祭りのために、そのカメラが欲しいです。 ♬
Thích thế nhờ. Tôi cũng muốn có cái máy ảnh đó để chuẩn bị cho lễ hội tuần sau.
井上: じゃあ、今から駅の前の店へ一緒に見に行きましょうか。 ♬
Thế thì bây giờ hai đứa mình cùng đi ra cửa hàng trước nhà ga xem thử nhé?
📘 Từ vựng cần chú ý:
・カメラ: Máy ảnh
・耳: Tai
・笑う: Cười
・花火: Pháo hoa
・祭り: Lễ hội
・耳: Tai
・笑う: Cười
・花火: Pháo hoa
・祭り: Lễ hội
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・V-ないde: Diễn tả việc thực hiện một hành động mà không làm một hành động khác đi kèm
・V-ることが できます: Mẫu câu diễn tả khả năng hoặc sự cho phép thực hiện một hành động nào đó
・V-るとき: Mẫu câu liên kết diễn tả thời điểm thực hiện một hành động nào đó
・V-なくても いいです: Diễn tả sự không cần thiết phải thực hiện một hành động nào đó
・Danh từ + のために: Diễn tả mục đích, lý do vì một lợi ích hay mục tiêu nào đó
・V-ることが できます: Mẫu câu diễn tả khả năng hoặc sự cho phép thực hiện một hành động nào đó
・V-るとき: Mẫu câu liên kết diễn tả thời điểm thực hiện một hành động nào đó
・V-なくても いいです: Diễn tả sự không cần thiết phải thực hiện một hành động nào đó
・Danh từ + のために: Diễn tả mục đích, lý do vì một lợi ích hay mục tiêu nào đó
ビデオ
林: 清水さん、あそこの古いボックスを見て。緑の光があるよ。 ♬
Shimizu ơi, nhìn cái bốt cũ đằng kia kìa. Có ánh sáng màu xanh lá kìa.
清水: あ、あれは新しい警察のビデオの機械だよ。 ♬
À, cái đó là máy gọi video mới của cảnh sát đấy.
林: へえ、ビデオ?何のために使うの? ♬
Chà, video á? Dùng để làm gì thế?
清水: 夜、道が暗いとき、警察の人とビデオで話すことができるんだよ。 ♬
Ban đêm khi đường xá tối tăm, mình có thể nói chuyện bằng video với người của phía cảnh sát đấy.
林: ええっ、本当?危ないときにすぐ助けてくれるんだね。 ♬
Hả, thật á? Khi nguy hiểm là người ta giúp mình được ngay nhỉ.
清水: そう。ボタンを押さなくても、顔を見せるとすぐ動くんだって. ♬
Đúng vậy. Nghe nói không cần bấm nút, cứ cho máy nhìn mặt là nó hoạt động ngay đấy.
林: すごいなあ。じゃあ、今夜ちょっとあそこへ見に行こうよ。 ♬
Đỉnh thật đấy. Vậy thì tối nay cùng đi ra đằng kia xem thử một chút đi.
清水: ダメだよ。危ないときじゃありませんから、使ってはいけません。 ♬
Không được đâu. Vì không phải lúc nguy hiểm nên cấm không được dùng nhé.
📘 Từ vựng cần chú ý:
・ビデオ: Video, băng video
・緑: Màu xanh lá cây
・警察: Cảnh sát
・暗い: Tối, tăm tối
・顔: Khuôn mặt
・緑: Màu xanh lá cây
・警察: Cảnh sát
・暗い: Tối, tăm tối
・顔: Khuôn mặt
📘 Ngữ pháp cần chú ý:
・Danh từ + のために: Diễn tả mục đích, lý do vì một lợi ích hay mục tiêu nào đó
・V-るとき: Mẫu câu liên kết diễn tả thời điểm thực hiện một hành động nào đó
・V-ることが できます: Mẫu câu diễn tả khả năng hoặc sự cho phép thực hiện một hành động nào đó
・V-なくても いいです / V-なくても: Diễn tả sự không cần thiết phải thực hiện một hành động nào đó
・V-ては いけません: Mẫu câu dùng để biểu thị sự cấm đoán, không được phép làm một hành động nào đó
・V-るとき: Mẫu câu liên kết diễn tả thời điểm thực hiện một hành động nào đó
・V-ることが できます: Mẫu câu diễn tả khả năng hoặc sự cho phép thực hiện một hành động nào đó
・V-なくても いいです / V-なくても: Diễn tả sự không cần thiết phải thực hiện một hành động nào đó
・V-ては いけません: Mẫu câu dùng để biểu thị sự cấm đoán, không được phép làm một hành động nào đó