Cà vạt
前田: 山田さん、今日のネクタイはいつもと違いますね。 ♬
Yamada này, cái cà vạt hôm nay của cậu nhìn khác mọi khi nhỉ.
山田: はい。今これは昨日テレビのニュースで見た新しいネクタイです。 ♬
Vâng ạ. Đây là chiếc cà vạt mới em vừa xem trên tin tức tivi ngày hôm qua đấy ạ.
前田: へえ、何が新しいですか。色は普通の青ですが。 ♬
Chà, có gì mới thế? Màu sắc thì vẫn là màu xanh da trời bình thường mà.
山田: 実は、これをつけると首がとても涼しくなります。 ♬
Thực ra là cứ hễ thắt cái này vào thì vùng cổ sẽ trở nên rất mát mẻ ạ.
前田: ええっ、本当ですか。今は夏ですから、それはいいですね。 ♬
Hả, thật á? Bây giờ đang là mùa hè nên cái đó được đấy nhỉ.
山田: ええ。ですから、上着を着なくても、あまり暑くないですよ。 ♬
Vâng ạ. Do đó dù không mặc áo khoác chỉnh tề thì cũng không bị nóng mấy đâu ạ.
前田: 面白いですね。私も仕事のために、一本買いたいです。 ♬
Thú vị thật đấy. Tôi cũng muốn mua một chiếc để phục vụ cho công việc.
山田: じゃあ、今日の仕事の後で、あの店へ一緒に買いに行きませんか。 ♬
Thế thì sau khi xong việc ngày hôm nay, anh cùng em đi ra cửa hàng đó mua không ạ?
📝 5 Từ vựng cần chú ý (N5)
ネクタイ: Cà vạt
違う: Khác, khác biệt
首: Cổ
上着: Áo khoác, áo ngoài
あまり + Phủ định: Không... lắm
違う: Khác, khác biệt
首: Cổ
上着: Áo khoác, áo ngoài
あまり + Phủ định: Không... lắm
📚 5 Ngữ pháp cần chú ý (N5)
V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp hiển nhiên của một hành động (Hễ... là...).
Tính từ (bỏ い) + くなります: Diễn tả sự thay đổi trạng thái của sự vật, hiện tượng (Trở nên, trở thành...).
V-なくても いいです / V-なくても (Dạng rút gọn): Diễn tả sự không cần thiết hoặc dù không thực hiện hành động đó thì vẫn ổn (Dù không làm... cũng...).
Danh từ + のために: Diễn tả mục đích, lý do vì một lợi ích hay mục tiêu nào đó (Để phục vụ cho... / Vì...).
V-ませんか: Mẫu câu dùng để rủ rê, mời mọc người nghe cùng làm một việc gì đó với mình một cách lịch sự (Cùng làm... nhé? / Có muốn làm... không?).
Tính từ (bỏ い) + くなります: Diễn tả sự thay đổi trạng thái của sự vật, hiện tượng (Trở nên, trở thành...).
V-なくても いいです / V-なくても (Dạng rút gọn): Diễn tả sự không cần thiết hoặc dù không thực hiện hành động đó thì vẫn ổn (Dù không làm... cũng...).
Danh từ + のために: Diễn tả mục đích, lý do vì một lợi ích hay mục tiêu nào đó (Để phục vụ cho... / Vì...).
V-ませんか: Mẫu câu dùng để rủ rê, mời mọc người nghe cùng làm một việc gì đó với mình một cách lịch sự (Cùng làm... nhé? / Có muốn làm... không?).
スカート (Chân váy)
加藤: お姉ちゃん、その新しいスカート、雨なのに全然濡れていないね! ♬
Chị ơi, cái chân váy mới đó của chị dù trời mưa mà hoàn toàn không bị ướt tí nào nhỉ!
小川: うん。これ、お店で見つけて買った特別なスカートだよ。 ♬
Ừa. Cái này là chiếc váy đặc biệt mà chị tìm thấy rồi mua ở cửa hàng đấy.
加藤: ええっ、何が特別なの?形は普通のスカートだけど。 ♬
Hả, có gì mà đặc biệt cơ? Kiểu dáng thì là chân váy bình thường thôi mà.
小川: 水が入らないし、家に入ると3分で暖かくなってすぐ乾くんだよ。 ♬
Nước không lọt vào được này, lại còn cứ hễ vào trong nhà là nó sẽ tự ấm lên rồi khô ngay trong 3 phút đấy.
加藤: へえ、すごい!じゃあ、強い雨の日も困らないね。 ♬
Chà, đỉnh thế! Vậy thì ngày mưa lớn cũng không lo gặp khó khăn rồi nhỉ.
小川: そうそう。だから、外へ出るときにとても便利だよ。 ♬
Đúng sản luôn. Cho nên là khi đi ra ngoài rất là tiện lợi đấy.
加藤: いいなあ。私も来週のデートのために、そのスカートが欲しい! ♬
Thích thế nhờ. Em cũng muốn có chiếc váy đó để chuẩn bị cho buổi hẹn hò tuần sau!
小川: じゃあ、明日近くのデパートへ一緒に見に行こう. ♬
Thế thì ngày mai hai chị em mình cùng đi ra trung tâm thương mại gần đây xem nhé.
📝 5 Từ vựng cần chú ý (N5)
スカート: Chân váy, váy
形: Hình dáng, kiểu dáng
暖かい: Ấm áp
日: Ngày, mặt trời
明日: Ngày mai
形: Hình dáng, kiểu dáng
暖かい: Ấm áp
日: Ngày, mặt trời
明日: Ngày mai
📚 5 Ngữ pháp cần chú ý (N5)
全然 + Phủ định: Dùng để nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối của hành động, tính chất (Hoàn toàn không...).
V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp hiển nhiên của một hành động (Hễ... là...).
Tính từ (bỏ い) + くなります: Diễn tả sự thay đổi trạng thái của sự vật, hiện tượng (Trở nên, trở thành...).
V-るとき: Mẫu câu liên kết diễn tả thời điểm thực hiện một hành động nào đó (Khi làm gì...).
Danh từ + のために: Diễn tả mục đích, lý do vì một lợi ích hay mục tiêu nào đó (Để phục vụ cho... / Vì...).
V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp hiển nhiên của một hành động (Hễ... là...).
Tính từ (bỏ い) + くなります: Diễn tả sự thay đổi trạng thái của sự vật, hiện tượng (Trở nên, trở thành...).
V-るとき: Mẫu câu liên kết diễn tả thời điểm thực hiện một hành động nào đó (Khi làm gì...).
Danh từ + のために: Diễn tả mục đích, lý do vì một lợi ích hay mục tiêu nào đó (Để phục vụ cho... / Vì...).
ドレス (Váy dạ hội / Váy cưới)
林: 森さん、結婚おめでとう!その白いドレス、とてもきれいだね。 ♬
Mori, chúc mừng đám cưới nhé! Chiếc váy cưới màu trắng đó đẹp xuất sắc luôn.
森: 林さん、来てくれてありがとう。このドレス、さっきより少し青くなったでしょ? ♬
Cậu Hayashi, cảm ơn cậu đã đến nhé. Chiếc váy này nhìn xanh hơn lúc nãy một chút rồi đúng không?
林: ええっ、本当だ!どうして色が変わるの? ♬
Hả, đúng thế thật này! Tại sao màu sắc lại thay đổi được vậy?
森: 部屋が明るくなると、ドレスの色も一緒に変わるんだよ。 ♬
Cứ hễ căn phòng trở nên sáng sủa hơn là màu của chiếc váy cũng tự động thay đổi theo đấy.
林: へえ、面白いね!じゃあ、暗い場所ではどうなるの? ♬
Chà, thú vị nhỉ! Vậy thì ở những nơi tối tăm thì nó sẽ thế nào?
森: 少し紫になります。だから、一着でたくさんの色を楽しむことができるよ。 ♬
Nó sẽ chuyển sang màu hơi tím một chút. Cho nên chỉ cần một chiếc váy là có thể tận hưởng được rất nhiều màu sắc rồi.
林: すごいなあ。私の妹も来年結婚するから、これを見せたいよ。 ♬
Đỉnh thật đấy. Em gái tớ sang năm cũng kết hôn nên tớ muốn cho nó xem cái này quá.
森: じゃあ、後で写真をたくさん撮って、妹さんに送ってあげてね。 ♬
Vậy thì lát nữa cậu chụp thật nhiều ảnh rồi gửi cho em gái nhé.
📝 5 Từ vựng cần chú ý (N5)
ドレス: Váy dạ hội, váy cưới
結婚: Kết hôn, đám cưới
変わる: Thay đổi, biến đổi
明るい: Sáng, sáng sủa
妹: Em gái
結婚: Kết hôn, đám cưới
変わる: Thay đổi, biến đổi
明るい: Sáng, sáng sủa
妹: Em gái
📚 5 Ngữ pháp cần chú ý (N5)
V-てくれて ありがとう: Mẫu câu dùng để bày tỏ lòng biết ơn khi ai đó làm điều gì tốt cho mình (Cảm ơn vì đã làm...).
V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp hiển nhiên của một hành động (Hễ... là...).
Tính từ (bỏ い) + くなります: Diễn tả sự thay đổi trạng thái của sự vật, hiện tượng (Trở nên, trở thành...).
Danh từ + に なります: Diễn tả sự thay đổi về trạng thái hoặc biến đổi thành cái khác (Trở thành, biến thành...).
V-ることが できます: Mẫu câu diễn tả khả năng hoặc sự cho phép thực hiện một hành động nào đó (Có thể làm...).
V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp hiển nhiên của một hành động (Hễ... là...).
Tính từ (bỏ い) + くなります: Diễn tả sự thay đổi trạng thái của sự vật, hiện tượng (Trở nên, trở thành...).
Danh từ + に なります: Diễn tả sự thay đổi về trạng thái hoặc biến đổi thành cái khác (Trở thành, biến thành...).
V-ることが できます: Mẫu câu diễn tả khả năng hoặc sự cho phép thực hiện một hành động nào đó (Có thể làm...).
セーター (Áo len)
三浦: 谷口さん、夏なのにどうしてセーターを着ていますか。 ♬
Anh Taniguchi, đang là mùa hè mà sao anh lại mặc áo len thế?
谷口: これ、普通のセーターじゃありません。とても涼しいですよ。 ♬
Cái này không phải áo len bình thường đâu. Mát mẻ lắm đấy nhé.
三浦: ええっ、本当ですか。暑くないですか。 ♬
Hả, thật á? Không bị nóng ạ?
谷口: ええ。太陽の下を歩くと、もっと涼しくなります。 ♬
Ừa. Cứ hễ đi bộ dưới ánh mặt trời là nó lại càng trở nên mát hơn.
三浦: へえ、面白いですね。どこで買いましたか。 ♬
Chà, thú vị nhỉ. Anh mua ở đâu vậy?
谷口: 北海道の新しいお店で買いました。インターネットでも買うことができます。 ♬
Tôi mua ở một cửa hàng mới ở Hokkaido. Mua qua mạng internet cũng được đấy.
三浦: いいですね。私も来週の旅行のために、一枚欲しいです。 ♬
Thích quá nhỉ. Em cũng muốn có một chiếc để chuẩn bị cho chuyến du lịch tuần sau.
谷口: パソコンがあるとき、今すぐ一緒に見ましょうか。 ♬
Nếu có máy tính ở đây thì bây giờ chúng mình cùng xem luôn nhé?
📝 5 Từ vựng cần chú ý (N5)
セーター: Áo len
着る: Mặc (áo từ thắt lưng trở lên)
太陽: Mặt trời, ánh nắng mặt trời
お店: Cửa hàng, tiệm
枚: Tờ, chiếc (Đơn vị đếm vật mỏng phẳng như áo sơ mi, áo len, giấy...)
着る: Mặc (áo từ thắt lưng trở lên)
太陽: Mặt trời, ánh nắng mặt trời
お店: Cửa hàng, tiệm
枚: Tờ, chiếc (Đơn vị đếm vật mỏng phẳng như áo sơ mi, áo len, giấy...)
📚 5 Ngữ pháp cần chú ý (N5)
〜じゃありません: Thể phủ định của danh từ trong giao tiếp (Không phải là...).
V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp hiển nhiên của một hành động (Hễ... là...).
Tính từ (bỏ い) + くなります: Diễn tả sự thay đổi trạng thái của sự vật, hiện tượng (Trở nên, trở thành...).
V-ることが できます: Mẫu câu diễn tả khả năng hoặc sự cho phép thực hiện một hành động nào đó (Có thể làm...).
Danh từ + が 欲しいです: Mẫu câu biểu thị mong muốn có, sở hữu một đồ vật nào đó của người nói (Muốn có...).
V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp hiển nhiên của một hành động (Hễ... là...).
Tính từ (bỏ い) + くなります: Diễn tả sự thay đổi trạng thái của sự vật, hiện tượng (Trở nên, trở thành...).
V-ることが できます: Mẫu câu diễn tả khả năng hoặc sự cho phép thực hiện một hành động nào đó (Có thể làm...).
Danh từ + が 欲しいです: Mẫu câu biểu thị mong muốn có, sở hữu một đồ vật nào đó của người nói (Muốn có...).
コート (Áo khoác dáng dài / Áo măng tô)
遠藤: 中川さん、その長いコート、どこで買ったの? ♬
Nakagawa ơi, cái áo khoác dáng dài kia cậu mua ở đâu thế?
中川: これ、駅の近くの新しいお店で買ったんだよ。すごく軽いの。 ♬
Cái này tớ mua ở cửa hàng mới gần nhà ga đấy. Nhẹ cực kỳ luôn.
遠藤: 今日は雨が強いけど、全然濡れていないね。 ♬
Hôm nay mưa to thế mà áo cậu hoàn toàn không bị ướt tí nào nhỉ.
中川: うん。水uをはじくから、雨の日もこれを着ると困らないよ。 ♬
Ừa. Vì nó chống thấm nước nên ngày mưa cứ mặc cái này vào là không lo gặp khó khăn gì hết.
遠藤: へえ、いいなあ。打破、雨が止んだら邪魔じゃない? ♬
Chà, thích thế nhờ. Nhưng mà lúc tạnh mưa thì mặc nó có bị vướng víu không?
中川: 小さく畳むと、可愛い枕の形になるから大丈夫だよ。 ♬
Cứ gấp nhỏ lại là nó sẽ biến thành hình một chiếc gối ôm đáng yêu nên không sao đâu.
遠藤: ええっ、本当?僕も来週の旅行のために、それが欲しいな. ♬
Hả, thật á? Tớ cũng muốn có một cái để chuẩn bị cho chuyến du lịch tuần sau quá.
中川: じゃあ、明日の授業の後で、一緒に見に行こうよ! ♬
Thế thì sau giờ học ngày mai, chúng mình cùng đi xem đi!
📝 5 Từ vựng cần chú ý (N5)
コート: Áo khoác dáng dài, áo măng tô
長い: Dài
軽い: Nhẹ (trọng lượng)
授業: Giờ học, buổi học
一緒: Cùng nhau
長い: Dài
軽い: Nhẹ (trọng lượng)
授業: Giờ học, buổi học
一緒: Cùng nhau
📚 5 Ngữ pháp cần chú ý (N5)
全然 + Phủ định: Dùng để nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối của hành động, tính chất (Hoàn toàn không...).
V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp hiển nhiên của một hành động (Hễ... là...).
Danh từ + に なります: Diễn tả sự thay đổi về trạng thái hoặc biến đổi thành cái khác (Trở thành, biến thành...).
Danh từ + のために: Diễn tả mục đích, lý do vì một lợi ích hay mục tiêu nào đó (Để phục vụ cho... / Vì...).
V (bỏ ます) + に行きます: Diễn tả mục đích của sự di chuyển, đi đâu đó để thực hiện hành động (Đi để làm gì...).
V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp hiển nhiên của một hành động (Hễ... là...).
Danh từ + に なります: Diễn tả sự thay đổi về trạng thái hoặc biến đổi thành cái khác (Trở thành, biến thành...).
Danh từ + のために: Diễn tả mục đích, lý do vì một lợi ích hay mục tiêu nào đó (Để phục vụ cho... / Vì...).
V (bỏ ます) + に行きます: Diễn tả mục đích của sự di chuyển, đi đâu đó để thực hiện hành động (Đi để làm gì...).
ヘルメット (Mũ bảo hiểm)
斉藤: 鈴木さん、その新しいヘルメットはどこで借りましたか。 ♬
Cậu Suzuki, cậu đã mượn chiếc mũ bảo hiểm mới đó ở đâu thế?
鈴木: 駅の前のコンビニで借りました。とても軽いですよ. ♬
Cháu mượn ở cửa hàng tiện lợi trước nhà ga ạ. Nó nhẹ lắm bác ơi.
斉藤: ほお、今はコンビニでヘルメットも借りることができますか。 ♬
Chà, bây giờ ở cửa hàng tiện lợi cũng có thể mượn được cả mũ bảo hiểm cơ à?
鈴木: はい。夜になると、後ろのライトが自動で明るくなります。 ♬
Vâng ạ. Cứ hễ trời tối là cái đèn phía sau sẽ tự động sáng lên đấy ạ.
斉藤: それは安全でいいですね。私の息子も毎日自転車に乗ります. ♬
Cái đó an toàn nên tốt đấy nhỉ. Con trai tôi cũng đi xe đạp hàng ngày.
鈴木: 暗い道でも大丈夫ですから、息子さんに教えたほうがいいですよ。 ♬
Đường tối vẫn không sao đâu nên bác nên bảo cho anh nhà biết thì tốt hơn ạ.
斉藤: そうですね。値段は高いですか。 ♬
Đúng vậy nhỉ. Giá cả có đắt không cậu?
鈴木: いいえ、とても安いですよ。じゃあ、後で場所を教えますね. ♬
Dạ không, rẻ lắm ạ. Vậy lát nữa cháu chỉ chỗ cho bác nhé.
📝 5 Từ vựng cần chú ý (N5)
ヘルメット: Mũ bảo hiểm
安全: An toàn
息子: Con trai (của mình)
自転車: Xe đạp
値段: Giá cả
安全: An toàn
息子: Con trai (của mình)
自転車: Xe đạp
値段: Giá cả
📚 5 Ngữ pháp cần chú ý (N5)
V-ることが できます: Mẫu câu diễn tả khả năng hoặc sự cho phép thực hiện một hành động nào đó (Có thể làm...).
Danh từ + に なります: Diễn tả sự thay đổi mang tính tự nhiên hoặc một mốc thời gian (Trở thành... / Cứ đến...).
V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp hiển nhiên của một hành động (Hễ... là...).
Tính từ (bỏ い) + くなります: Diễn tả sự thay đổi trạng thái của sự vật, hiện tượng (Trở nên, trở thành...).
V-た ほうが いいです: Mẫu câu đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý cho đối phương nên làm một việc gì đó (Nên làm... thì tốt hơn).
Danh từ + に なります: Diễn tả sự thay đổi mang tính tự nhiên hoặc một mốc thời gian (Trở thành... / Cứ đến...).
V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp hiển nhiên của một hành động (Hễ... là...).
Tính từ (bỏ い) + くなります: Diễn tả sự thay đổi trạng thái của sự vật, hiện tượng (Trở nên, trở thành...).
V-た ほうが いいです: Mẫu câu đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý cho đối phương nên làm một việc gì đó (Nên làm... thì tốt hơn).
花 (Hoa)
佐藤: たかはし、この鎌倉の旅行のチケットを見て。 ♬
Takahashi ơi, nhìn cái vé đi du lịch Kamakura này đi.
高橋: わあ、可愛い絵ですね。底に何か小さい丸いものがありますよ。 ♬
Oa, hình vẽ đáng yêu thế. Ở dưới đáy có cái gì tròn tròn nhỏ nhỏ ấy anh ạ.
佐藤: それは花の種だよ。このチケットは紙と種で作りました。 ♬
Đấy là hạt giống hoa đấy. Chiếc vé này được làm từ giấy và hạt giống.
高橋: ええっ、紙の中に種が入っていますか。どうしてですか。 ♬
Hả, bên trong giấy có chứa hạt giống á? Để làm gì thế anh?
佐藤: 旅行の後、チケットを土に入れると、紙が消えてきれいな花が咲くんだよ。 ♬
Sau chuyến đi, cứ hễ cho chiếc vé này vào trong đất là giấy sẽ tan biến đi và hoa đẹp sẽ nở ra đấy.
高橋: へえ、ゴミになりませんね!とても面白いです。 ♬
Chà, vậy thì không biến thành rác thải nhỉ! Thú vị quá đi ạ.
佐藤: うん。だから、早く鎌倉へ行って、たくさん写真を撮りたいね。 ♬
Ừa. Cho nên là anh muốn đi Kamakura sớm để chụp thật nhiều ảnh quá.
高橋: はい。じゃあ、明日の朝は早いから、今夜は早く寝ましょう! ♬
Vâng ạ. Thế thì sáng mai phải đi sớm rồi, tối nay chúng mình cùng ngủ sớm thôi nào!
📝 5 Từ vựng cần chú ý (N5)
花: Hoa
土: Đất
咲く: Nở (hoa nở)
朝: Buổi sáng
寝る: Ngủ
土: Đất
咲く: Nở (hoa nở)
朝: Buổi sáng
寝る: Ngủ
📚 5 Ngữ pháp cần chú ý (N5)
V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp hiển nhiên của một hành động (Hễ... là...).
V-ることが できます: Mẫu câu diễn tả khả năng hoặc sự cho phép thực hiện một hành động nào đó (Có thể làm...).
V (bỏ ます) + たいです: Thể hiện mong muốn thực hiện một hành động nào đó của người nói (Muốn làm...).
V-た ほうが いいです / V-た ほうが いい (Dạng thân mật): Mẫu câu đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý cho đối phương nên làm một việc gì đó (Nên làm... thì tốt hơn).
V-ましょう: Mẫu câu dùng để rủ rê, đề xuất cùng làm một việc gì đó một cách hào hứng (Cùng làm... nào!).
V-ることが できます: Mẫu câu diễn tả khả năng hoặc sự cho phép thực hiện một hành động nào đó (Có thể làm...).
V (bỏ ます) + たいです: Thể hiện mong muốn thực hiện một hành động nào đó của người nói (Muốn làm...).
V-た ほうが いいです / V-た ほうが いい (Dạng thân mật): Mẫu câu đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý cho đối phương nên làm một việc gì đó (Nên làm... thì tốt hơn).
V-ましょう: Mẫu câu dùng để rủ rê, đề xuất cùng làm một việc gì đó một cách hào hứng (Cùng làm... nào!).
眼鏡 (Kính mắt)
阿部: もり、ちょっとその机の上の新しい眼鏡を取ってください。 ♬
Mori ơi, lấy giúp ông cái kính mắt mới ở trên bàn đằng kia một chút nhé.
森: はい、どうぞ。おじいちゃん、その眼鏡は前の眼鏡より大きいですね。 ♬
Vâng ạ, của ông đây. Ông ơi, cái kính đó to hơn cái kính trước đây nhỉ.
阿部: そうだよ。この眼鏡は遠いところを見るとき、自動で変わるんだ。 ♬
Đúng vậy đấy. Cái kính này khi nhìn những chỗ ở xa, nó sẽ tự động thay đổi.
森: ええっ、本当ですか。本を読るときも使いますか。 ♬
Hả, thật thế ạ? Lúc đọc sách ông cũng dùng nó luôn ạ?
阿部: うん。近くを見るときも、眼鏡が自分で考えてきれいになります。 ♬
Ừ. Lúc nhìn ở gần, cái kính nó cũng tự suy nghĩ để trở nên rõ nét hơn.
森: へえ、すごい!じゃあ、おじいちゃんはもう困りませんね。 ♬
Chà, đỉnh quá! Vậy thì từ giờ ông không gặp khó khăn nữa rồi nhỉ.
阿部: そうだね。これからは車を運転するときに、とても安全だよ。 ♬
Đúng vậy. Từ nay về sau khi lái xe ô tô sẽ rất an toàn đấy.
森: よかったですね。私も勉強のために、その眼鏡が欲しいです。 ♬
Tốt quá rồi ông nhỉ. Con cũng muốn có cái kính đó để phục vụ cho việc học quá.
📝 5 Từ vựng cần chú ý (N5)
眼鏡: Kính mắt
机: Cái bàn
大きい: To, lớn
遠い: Xa, khoảng cách xa
運転: Lái xe (lái tàu, máy bay...)
机: Cái bàn
大きい: To, lớn
遠い: Xa, khoảng cách xa
運転: Lái xe (lái tàu, máy bay...)
📚 5 Ngữ pháp cần chú ý (N5)
V-てください: Mẫu câu sai khiến, nhờ vả đối phương làm một việc gì đó một cách lịch sự (Hãy làm... giúp tôi).
Danh từ 1 + は + Danh từ 2 + より + Tính từ: Cấu trúc so sánh hơn (Danh từ 1 thì... hơn Danh từ 2).
V-るとき / Danh từ + のとき: Mẫu câu liên kết diễn tả thời điểm thực hiện một hành động hoặc khi một trạng thái xảy ra (Khi làm gì... / Lúc...).
Danh từ + に なります: Diễn tả sự thay đổi về trạng thái hoặc biến đổi thành cái khác (Trở thành, biến thành...).
Danh từ + のために: Diễn tả mục đích, lý do vì một lợi ích hay mục tiêu nào đó (Để phục vụ cho... / Vì...).
Danh từ 1 + は + Danh từ 2 + より + Tính từ: Cấu trúc so sánh hơn (Danh từ 1 thì... hơn Danh từ 2).
V-るとき / Danh từ + のとき: Mẫu câu liên kết diễn tả thời điểm thực hiện một hành động hoặc khi một trạng thái xảy ra (Khi làm gì... / Lúc...).
Danh từ + に なります: Diễn tả sự thay đổi về trạng thái hoặc biến đổi thành cái khác (Trở thành, biến thành...).
Danh từ + のために: Diễn tả mục đích, lý do vì một lợi ích hay mục tiêu nào đó (Để phục vụ cho... / Vì...).
鏡 (Cái gương)
斎藤: 渡辺さん、あの新しい鏡を見ましたか。 ♬
Watanabe ơi, cháu đã xem cái gương mới đằng kia chưa?
渡辺: いいえ。どんな鏡ですか。 ♬
Dạ chưa ạ. Đó là loại gương như thế nào thế bác?
斎藤: 体について教えてくれる、スマート鏡ですよ。 ♬
Đó là gương thông minh, nó sẽ nói cho cháu biết về cơ thể đấy.
渡辺: へえ、鏡が話しますか。すごいですね。 ♬
Chà, gương mà cũng biết nói ạ? Đỉnh thật đấy bác nhỉ.
斎藤: ええ。朝、鏡の前に立つと、熱や心臓の音がわかります。 ♬
Ừ. Buổi sáng, hễ đứng trước gương là sẽ biết được cả nhiệt độ và tiếng tim đập nữa.
渡辺: それは便利ですね。私の家devでも使いたいです。 ♬
Tiện lợi thật đấy ạ. Cháu cũng muốn dùng nó ở nhà mình quá.
斎藤: でも、少し高いですよ。駅の前の店で売っています。 ♬
Nhưng mà hơi đắt đấy nhé. Ở cái cửa hàng trước nhà ga có bán đấy.
渡辺: わかりました。今日、仕事の後で一緒に行きましょう。 ♬
Cháu hiểu rồi ạ. Hôm nay sau khi xong việc, bác cháu mình cùng đi xem nhé.
📝 5 Từ vựng cần chú ý (N5)
鏡: Cái gương
顔: Khuôn mặt
熱: Sốt, nhiệt độ
立つ: Đứng
店: Cửa hàng, tiệm
顔: Khuôn mặt
熱: Sốt, nhiệt độ
立つ: Đứng
店: Cửa hàng, tiệm
📚 5 Ngữ pháp cần chú ý (N5)
〜について: Diễn tả chủ đề của hành động, lời nói (Về một vấn đề nào đó...).
V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp hiển nhiên của một hành động (Hễ... là...).
Danh từ + の前: Biểu thị vị trí phương hướng (Ở đằng trước...).
V (bỏ ます) + たいです: Thể hiện mong muốn thực hiện một hành động nào đó của người nói (Muốn làm...).
V-ましょう: Mẫu câu dùng để rủ rê, đề xuất cùng làm một việc gì đó một cách hào hứng (Cùng làm... nhé / Cùng làm... nào!).
V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp hiển nhiên của một hành động (Hễ... là...).
Danh từ + の前: Biểu thị vị trí phương hướng (Ở đằng trước...).
V (bỏ ます) + たいです: Thể hiện mong muốn thực hiện một hành động nào đó của người nói (Muốn làm...).
V-ましょう: Mẫu câu dùng để rủ rê, đề xuất cùng làm một việc gì đó một cách hào hứng (Cùng làm... nhé / Cùng làm... nào!).
お金 (Tiền)
木村: ああ、どうしよう。財布を忘れて、お金が全然ない。 ♬
Oh, làm sao bây giờ. Tôi quên ví rồi, hoàn toàn không có tí tiền nào cả.
井上: 大丈夫ですよ。この新しい機械を見てください。 ♬
Không sao đâu anh. Hãy nhìn cái máy mới này đi.
木村: え?その黒い機械?お金を入れるところがないよ。 ♬
Hả? Cái máy màu đen đó á? Không có chỗ để bỏ tiền vào đâu.
井上: 手をここに出すと、買い物ができますよ。 ♬
Cứ đưa tay ra đây là có thể mua hàng được đấy ạ.
木村: ええっ、本当?財布もスマートフォンもいらないの? ♬
Hả, thật á? Không cần cả ví lẫn điện thoại thông minh luôn sao?
井上: ええ。銀行のお金が自動で動きますから、とても便利です. ♬
Vâng. Vì tiền trong ngân hàng sẽ tự động chuyển đi nên tiện lợi lắm.
木村: すごいなあ!じゃあ、僕の冷たいお茶もこれで買える? ♬
Đỉnh thật đấy! Vậy thì chai trà lạnh này của tôi cũng mua bằng cái này được chứ?
井上: はい。早く手を置いてみてください。後ろに人がいますから。 ♬
Vâng được chứ. Anh đặt tay thử vào nhanh lên đi. Vì đằng sau đang có người đợi kìa.
📝 5 Từ vựng cần chú ý (N5)
お金: Tiền
財布: Cái ví
全然 + Phủ định: Hoàn toàn không
銀行: Ngân hàng
冷たい: Lạnh, nguội (dùng cho đồ vật, cảm giác)
財布: Cái ví
全然 + Phủ định: Hoàn toàn không
銀行: Ngân hàng
冷たい: Lạnh, nguội (dùng cho đồ vật, cảm giác)
📚 5 Ngữ pháp cần chú ý (N5)
V-てください: Mẫu câu nhờ vả, sai khiến đối phương làm một việc gì đó một cách lịch sự (Hãy làm... giúp tôi).
V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp hiển nhiên của một hành động (Hễ... là...).
〜から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc (Vì...).
Thể khả năng của động từ (V-える / V-らえる): Diễn tả khả năng có thể làm được việc gì đó (Có thể làm...). Trong bài dùng 買える (Có thể mua).
V-て みます: Diễn tả hành động thử làm một việc gì đó để xem kết quả ra sao (Làm thử...).
V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp hiển nhiên của một hành động (Hễ... là...).
〜から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc (Vì...).
Thể khả năng của động từ (V-える / V-らえる): Diễn tả khả năng có thể làm được việc gì đó (Có thể làm...). Trong bài dùng 買える (Có thể mua).
V-て みます: Diễn tả hành động thử làm một việc gì đó để xem kết quả ra sao (Làm thử...).
靴 (Giầy / Giày dép)
田中: おばあちゃん、その新しい黒い靴はどこで買りましたか。 ♬
Bà nội ơi, đôi giày màu đen mới kia bà mua ở đâu thế ạ?
吉田: これは昨日、駅の前の店で買ったんだよ。とても軽いね。 ♬
Cái này bà mua ở cửa hàng trước nhà ga ngày hôm qua đấy. Nhẹ lắm cháu ạ.
田中: へえ、デザインも素敵ですね。高かったですか。 ♬
Chà, kiểu dáng cũng đẹp nữa ạ. Có đắt không bà?
吉田: いいえ、あまり高くなかったよ。この靴はとても頭がいいんだ。 ♬
Không, không đắt lắm đâu. Đôi giày này thông minh cực kỳ luôn.
田中: え?靴が頭がいいですか。どうしてですか。 ♬
Hả? Giày mà lại thông minh ạ? Tại sao thế bà?
吉田: 悪い道を歩くとき、靴の下が自動で柔らかくなりますよ。 ♬
Khi đi bộ trên những con đường xấu, phần dưới của giày sẽ tự động trở nên mềm mại đấy.
田中: すごいですね!じゃあ、雨の日も危なくないですね。 ♬
Đỉnh quá bà ơi! Vậy thì ngày mưa cũng không bị nguy hiểm rồi nhỉ.
吉田: そうだね。だから、明日から散歩に行くのが楽しみだよ。 ♬
Đúng vậy cháu ạ. Cho nên từ ngày mai bà rất mong đợi vào việc đi dạo bộ đấy.
📝 5 Từ vựng cần chú ý (N5)
靴: Giầy, giày dép
軽い: Nhẹ (trọng lượng)
悪い: Xấu, tồi
危ない: Nguy hiểm
明日: Ngày mai
軽い: Nhẹ (trọng lượng)
悪い: Xấu, tồi
危ない: Nguy hiểm
明日: Ngày mai
📚 5 Ngữ pháp cần chú ý (N5)
便利 + Phủ định: Diễn tả mức độ không lắm (Không đắt lắm, không tốt lắm...).
V-るとき: Mẫu câu liên kết diễn tả thời điểm thực hiện một hành động nào đó (Khi làm gì...).
Tính từ (bỏ い) + くなります: Diễn tả sự thay đổi trạng thái của sự vật, hiện tượng (Trở nên, trở thành...).
Danh từ + から: Biểu thị mốc thời gian hoặc địa điểm bắt đầu (Từ...).
V-る + のが + Tính từ: Danh từ hóa động từ để diễn tả sở thích, cảm xúc hoặc đánh giá về một hành động (Việc làm gì đó thì...).
V-るとき: Mẫu câu liên kết diễn tả thời điểm thực hiện một hành động nào đó (Khi làm gì...).
Tính từ (bỏ い) + くなります: Diễn tả sự thay đổi trạng thái của sự vật, hiện tượng (Trở nên, trở thành...).
Danh từ + から: Biểu thị mốc thời gian hoặc địa điểm bắt đầu (Từ...).
V-る + のが + Tính từ: Danh từ hóa động từ để diễn tả sở thích, cảm xúc hoặc đánh giá về một hành động (Việc làm gì đó thì...).