靴下 (Tất / Vớ)
林: 遠藤さん、その新しい青い靴下はどこで買ったの? ♬
Endo ơi, đôi tất màu xanh mới kia cậu mua ở đâu thế?
遠藤: これ、駅の近くの店で買ったんだよ。すごく涼しいの。 ♬
Cái này tớ mua ở cửa hàng gần nhà ga đấy. Mát mẻ cực kỳ luôn.
林: 今日はとても暑いけど、足が全然悪くないね。 ♬
Hôm nay trời nóng thế mà chân cậu hoàn toàn không có mùi khó chịu nhỉ.
遠藤: うん、お茶の葉から作った特別な靴下だから、臭くならないんだ. ♬
Ừa. Vì đây là đôi tất đặc biệt làm từ lá trà xanh nên không bị hôi đâu.
林: へえ、面白いね!一日中靴を履いても大丈夫? ♬
Chà, thú vị nhỉ! Đi giày suốt cả ngày cũng không sao chứ?
遠藤: そうそう。だから、外でたくさん運動するときに便利だよ. ♬
Đúng vậy luôn. Cho nên khi vận động nhiều ở bên ngoài rất là tiện lợi đấy.
林: いいなあ。僕も毎日の仕事のために、それが三足欲しいな. ♬
Thích thế nhờ. Tớ cũng muốn có 3 đôi như thế để phục vụ cho công việc hàng ngày quá.
遠藤: じゃあ、今日の夕方、あの店へ一緒に見に行こうよ! ♬
Thế thì chiều tối hôm nay, chúng mình cùng đi ra cửa hàng đó xem đi!
📝 5 Từ vựng cần chú ý (N5)
靴下: Tất, vớ
足: Chân, bàn chân
運動: Vận động, tập thể thao
毎日の仕事: Công việc hàng ngày
夕方: Chiều tối
足: Chân, bàn chân
運動: Vận động, tập thể thao
毎日の仕事: Công việc hàng ngày
夕方: Chiều tối
📚 5 Ngữ pháp cần chú ý (N5)
全然 + Phủ định: Dùng để nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối của hành động, tính chất (Hoàn toàn không...).
〜から: Đứng ở sau danh từ hoặc mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do hoặc chất liệu cấu thành (Vì... / Từ...).
Tính từ (bỏ い) + くなります: Diễn tả sự thay đổi trạng thái của sự vật, hiện tượng (Trở nên, trở thành...). Trong bài dùng 臭くならない (Không bị trở nên hôi).
V-るとk: Mẫu câu liên kết diễn tả thời điểm thực hiện một hành động nào đó (Khi làm gì...).
Danh từ + が 欲しいです / 欲しい (Dạng thân mật): Mẫu câu biểu thị mong muốn có, sở hữu một đồ vật nào đó của người nói (Muốn có...).
〜から: Đứng ở sau danh từ hoặc mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do hoặc chất liệu cấu thành (Vì... / Từ...).
Tính từ (bỏ い) + くなります: Diễn tả sự thay đổi trạng thái của sự vật, hiện tượng (Trở nên, trở thành...). Trong bài dùng 臭くならない (Không bị trở nên hôi).
V-るとk: Mẫu câu liên kết diễn tả thời điểm thực hiện một hành động nào đó (Khi làm gì...).
Danh từ + が 欲しいです / 欲しい (Dạng thân mật): Mẫu câu biểu thị mong muốn có, sở hữu một đồ vật nào đó của người nói (Muốn có...).
手袋 (Găng tay)
佐藤: 田中さん、果物をとるときは、その緑の手袋をhめてください。 ♬
Cô Tanaka ơi, khi hái trái cây thì hãy đeo chiếc găng tay màu xanh lá cây đó vào nhé.
田中: はい。この手袋、とても薄くて軽いですね。 ♬
Vâng ạ. Chiếc găng tay này mỏng và nhẹ quá bác nhỉ.
佐藤: ええ。果物に触ると、手袋が優しく震えておしえてくれますよ。 ♬
Ừ. Cứ hễ chạm vào trái cây là găng tay sẽ rung nhẹ để báo cho mình biết đấy.
田中: へえ、面白いですね。あ、今、私の手が少し震えました! ♬
Chà, thú vị thật đấy ạ. Ơ, bây giờ tay cháu vừa mới rung nhẹ một chút này!
佐藤: じゃあ、その果物はもう甘いです。すぐにとってください。 ♬
Vậy thì quả đó đã ngọt rồi đấy. Hãy hái nó ngay đi thôi.
田中: わかりました。手で強く押さなくてもいいから、とても楽ですね。 ♬
Cháu hiểu rồi ạ. Vì không cần dùng tay ấn mạnh cũng được nên nhàn thật đấy bác ạ.
佐藤: そうそう。だから、来週の仕事のために、もう十双買いたいです。 ♬
Đúng vậy luôn. Cho nên tôi muốn mua thêm 10 đôi nữa để phục vụ cho công việc tuần sau.
田中: いいですね。では、今日の夕方、街の店へ一緒に買いに行きましょう。 ♬
Hay quá ạ. Vậy thì chiều tối hôm nay, bác cháu mình cùng đi ra cửa hàng trong phố mua nhé.
📝 5 Từ vựng cần chú ý (N5)
手袋: Găng tay
果物: Trái cây, hoa quả
甘い: Ngọt
手: Tay, bàn tay
街: Phố, thị trấn, thành phố
果物: Trái cây, hoa quả
甘い: Ngọt
手: Tay, bàn tay
街: Phố, thị trấn, thành phố
📚 5 Ngữ pháp cần chú ý (N5)
V-るとき: Mẫu câu liên kết diễn tả thời điểm thực hiện một hành động nào đó (Khi làm gì...).
V-てください: Mẫu câu nhờ vả, sai khiến đối phương làm một việc gì đó một cách lịch sự (Hãy làm... giúp tôi).
V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp hiển nhiên của một hành động (Hễ... là...).
V-なくても いいです / V-なくても (Dạng rút gọn): Diễn tả sự không cần thiết hoặc dù không thực hiện hành động đó thì vẫn ổn (Dù không làm... cũng...).
V (bỏ ます) + に行きます: Diễn tả mục đích của sự di chuyển, đi đâu đó để thực hiện hành động (Đi để làm gì...).
V-てください: Mẫu câu nhờ vả, sai khiến đối phương làm một việc gì đó một cách lịch sự (Hãy làm... giúp tôi).
V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp hiển nhiên của một hành động (Hễ... là...).
V-なくても いいです / V-なくても (Dạng rút gọn): Diễn tả sự không cần thiết hoặc dù không thực hiện hành động đó thì vẫn ổn (Dù không làm... cũng...).
V (bỏ ます) + に行きます: Diễn tả mục đích của sự di chuyển, đi đâu đó để thực hiện hành động (Đi để làm gì...).
Chiếc vali tre thông minh
木村: 井上さん、その新しいスーツケースは軽いですね。 ♬
Chị Inoue ơi, cái vali mới kia của chị nhẹ thật đấy nhỉ.
井上: ええ。これ、竹から作った特別なスーツケースですよ。 ♬
Vâng. Cái này là chiếc vali đặc biệt được làm từ cây tre đấy anh ạ.
木村: ええっ、本当に?形は普通のスーツケースですが。 ♬
Hả, thật á? Kiểu dáng thì nhìn vẫn là vali bình thường mà.
井上: 水が入らないし、使わないときは土に入れるとすぐ消えます。 ♬
Nước không lọt vào được đâu, mà lúc không dùng nữa cứ cho vào trong đất là nó tan biến ngay.
木村: へえ、ゴミになりませんね。とてもいいですね。 ♬
Chà, vậy thì không biến thành rác thải nhỉ. Tốt quá đi mất.
井上: ええ。地球のために、お店でこれを選びました。 ♬
Vâng. Vì trái đất nên tôi đã chọn cái này ở cửa hàng đấy ạ.
木村: 面白いなあ。僕も来月の旅行のために、それが欲しいです。 ♬
Thú vị thật đấy. Tôi cũng muốn có một cái để chuẩn bị cho chuyến du lịch tháng sau.
井上: じゃあ、今日の仕事の後で、一緒に見に行きましょうか。 ♬
Thế thì sau khi xong việc ngày hôm nay, chúng mình cùng đi xem nhé?
📝 5 Từ vựng cần chú ý (N5)
スーツケース: Vali
形: Hình dáng, kiểu dáng
選ぶ: Chọn, lựa chọn
旅行: Du lịch, chuyến đi du lịch
来月: Tháng sau
形: Hình dáng, kiểu dáng
選ぶ: Chọn, lựa chọn
旅行: Du lịch, chuyến đi du lịch
来月: Tháng sau
📚 5 Ngữ pháp cần chú ý (N5)
V-ないとき: Mẫu câu liên kết diễn tả thời điểm không thực hiện một hành động nào đó (Khi không làm gì...).
V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp hiển nhiên của một hành động (Hễ... là...).
Danh từ + のために: Diễn tả mục đích, lý do vì một lợi ích hay mục tiêu nào đó (Để phục vụ cho... / Vì...).
Danh từ + が 欲しいです: Mẫu câu biểu thị mong muốn có, sở hữu một đồ vật nào đó của người nói (Muốn có...).
V-ましょうか: Mẫu câu dùng để đưa ra lời đề nghị giúp đỡ hoặc rủ rê đối phương cùng làm việc gì đó một cách lịch sự (Chúng ta cùng làm... nhé?).
V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp hiển nhiên của một hành động (Hễ... là...).
Danh từ + のために: Diễn tả mục đích, lý do vì một lợi ích hay mục tiêu nào đó (Để phục vụ cho... / Vì...).
Danh từ + が 欲しいです: Mẫu câu biểu thị mong muốn có, sở hữu một đồ vật nào đó của người nói (Muốn có...).
V-ましょうか: Mẫu câu dùng để đưa ra lời đề nghị giúp đỡ hoặc rủ rê đối phương cùng làm việc gì đó một cách lịch sự (Chúng ta cùng làm... nhé?).
Chiếc túi khoai tây thần kỳ
田中: おばあちゃん、その新しい白い袋はどこで貰いましたか。 ♬
Bà nội ơi, đôi túi màu trắng mới kia bà xin ở đâu thế ạ?
吉田: これは今日、近くのスーパーで貰ったんだよ。とても強いね。 ♬
Cái này bà xin ở siêu thị gần đây ngày hôm nay đấy. Chắc chắn lắm cháu ạ.
田中: へえ、でも、形は普通の袋sですが。語にが違いますか。 ♬
Chà, nhưng mà kiểu dáng nhìn vẫn là túi bình thường mà ạ. Có gì khác biệt thế bà?
吉田: この袋は使い終わった後、お湯に入れるとすぐ溶けますよ。 ♬
Đôi túi này sau khi dùng xong, cứ hễ cho vào nước nóng là nó tan ngay đấy.
田中: ええっ、本当ですか。ゴミになりませんね. ♬
Hả, thật thế ạ? Vậy thì không biến thành rác thải rồi nhỉ.
吉田: そう。溶けた水は、庭の木や花に優しくて良い栄養になります。 ♬
Đúng vậy. Nước sau khi tan ra sẽ trở thành nguồn dinh dưỡng tốt và thân thiện cho cây cối, hoa hoét trong vườn.
田中: すごいですね!じゃあ、これからは買い物のときに便利ですね。 ♬
Đỉnh quá bà ơi! Vậy thì từ nay về sau khi đi mua sắm tiện lợi lắm đây.
吉田: そうだね。だから、明日も買い物へ行くのが楽しみだよ。 ♬
Đúng thế cháu ạ. Cho nên ngày mai bà cũng rất mong đợi vào việc đi mua sắm đấy.
📝 5 Từ vựng cần chú ý (N5)
袋: Cái túi, bao tải
お湯: Nước nóng, nước ấm
溶ける: Tan ra, chảy ra
庭: Cái vườn, sân vườn
買i物: Việc mua sắm, mua hàng
お湯: Nước nóng, nước ấm
溶ける: Tan ra, chảy ra
庭: Cái vườn, sân vườn
買i物: Việc mua sắm, mua hàng
📚 5 Ngữ pháp cần chú ý (N5)
V-終わった 後: Diễn tả thời điểm sau khi kết thúc một hành động hoàn toàn (Sau khi làm xong V...).
V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp hiển nhiên của một hành động (Hễ... là...).
Danh từ + に なります: Diễn tả sự thay đổi về trạng thái hoặc biến đổi thành cái khác (Trở thành, biến thành...).
〜のとき / V-るとき: Mẫu câu liên kết diễn tả thời điểm thực hiện một hành động hoặc khi một trạng thái xảy ra (Khi... / Lúc...).
V-る + のg + Tính từ: Danh từ hóa động từ để diễn tả sở thích, cảm xúc hoặc đánh giá về một hành động (Việc làm gì đó thì...).
V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp hiển nhiên của một hành động (Hễ... là...).
Danh từ + に なります: Diễn tả sự thay đổi về trạng thái hoặc biến đổi thành cái khác (Trở thành, biến thành...).
〜のとき / V-るとき: Mẫu câu liên kết diễn tả thời điểm thực hiện một hành động hoặc khi một trạng thái xảy ra (Khi... / Lúc...).
V-る + のg + Tính từ: Danh từ hóa động từ để diễn tả sở thích, cảm xúc hoặc đánh giá về một hành động (Việc làm gì đó thì...).
Chiếc hộp di động
林: 遠藤、ちょっと待って!あの動く黒い箱は何? ♬
Endo, đợi tí coi! Cái hộp màu đen đang di chuyển kia là cái gì thế?
遠藤: ああ、あれは新しい配達の箱だよ。ほら、こっちに来る。 ♬
À, cái đó là hộp giao hàng kiểu mới đấy. Nhìn kìa, nó đang đi về phía này đấy.
林: ええっ、本当に?箱に足や手がないのに、どうして動くの? ♬
Hả, thật á? Hộp không có chân có tay gì mà sao lại di chuyển được vậy?
遠藤: 下に小さい車輪があるんだ。中には美味しいお弁当が入っているよ。 ♬
Bên dưới có bánh xe nhỏ đấy. Bên trong đang đựng hộp cơm bento ngon lành đấy nhé.
林: へえ、面白いね!じゃあ、早く箱を開けて食べようよ。 ♬
Chà, thú vị nhỉ! Vậy thì mau mau mở hộp ra rồi ăn thôi nào.
遠藤: 指でここに触ると、箱が自分で開くから、僕しか開けられないんだ. ♬
Cứ hễ chạm ngón tay vào đây thì hộp mới tự mở ra, nên ngoài tớ ra thì không ai mở được đâu.
林: すごいなあ。じゃあ、明日のご飯のために、僕もその箱で頼みたいね. ♬
Đỉnh thật đấy. Vậy thì để chuẩn bị cho bữa cơm ngày mai, tớ cũng muốn đặt hàng bằng cái hộp đó quá.
遠藤: いいよ。じゃあ、今日の夜、パソコンで一緒にやり方を見よう。 ♬
Được chứ. Thế thì tối nay, hai đứa mình cùng ngồi máy tính xem cách làm nhé.
📝 5 Từ vựng cần chú ý (N5)
箱: Cái hộp, thùng
動く: Di chuyển, chuyển động
開ける: Mở
ご飯: Cơm, bữa ăn
明日: Ngày mai
動く: Di chuyển, chuyển động
開ける: Mở
ご飯: Cơm, bữa ăn
明日: Ngày mai
📚 5 Ngữ pháp cần chú ý (N5)
〜のに: Diễn tả sự tương phản, một kết quả bất ngờ so với vế trước (Mặc dù... nhưng...).
V-よう: Thể ý chí dùng trong giao tiếp thân mật để rủ rê, đề xuất thực hiện hành động (Cùng làm... thôi nào).
V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp hiển nhiên của một hành động (Hễ... là...).
Danh từ + しか + Phủ định: Diễn tả sự giới hạn, duy nhất (Chỉ... ngoài ra không...).
Danh từ + のために: Diễn tả mục đích, lý do vì một lợi ích hay mục tiêu nào đó (Để phục vụ cho... / Vì...).
V-よう: Thể ý chí dùng trong giao tiếp thân mật để rủ rê, đề xuất thực hiện hành động (Cùng làm... thôi nào).
V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp hiển nhiên của một hành động (Hễ... là...).
Danh từ + しか + Phủ định: Diễn tả sự giới hạn, duy nhất (Chỉ... ngoài ra không...).
Danh từ + のために: Diễn tả mục đích, lý do vì một lợi ích hay mục tiêu nào đó (Để phục vụ cho... / Vì...).
Chiếc kéo laser thông minh
林: 遠藤、その新しい赤いはおみを僕に貸して. ♬
Endo, cho tớ mượn cái kéo màu đỏ mới kia đi.
遠藤: いいよ。でも、これを使うときは少し気をつけてね。 ♬
Được chứ. Nhưng mà lúc dùng cái này thì chú ý một chút nhé.
林: え?普通のはさみじゃないの?何か危ない? ♬
Ủa? Không phải kéo bình thường hả? Có gì nguy hiểm à?
遠藤: いや、危なくないんだ。紙を切るとき、レーザーが出るよ。 ♬
Không, không nguy hiểm đâu. Lúc cắt giấy là tia laser sẽ phát ra đấy.
林: ええっ、本当?じゃあ、僕の手が当たると痛い? ♬
Hả, thật á? Thế nếu tay tớ chạm vào thì có bị đau không?
遠藤: 大丈夫。人の手に触ると、はさみが自動で止まるから絶対に安全だよ. ♬
Không sao. Cứ hễ chạm vào tay người là kéo tự động dừng lại nên tuyệt đối an toàn mà.
林: すごいなあ!おもしろいから、僕も明日の授業のために買いたいな. ♬
Đỉnh thật đấy! Thú vị quá, tớ cũng muốn mua một cái để chuẩn bị cho buổi học ngày mai quá.
遠藤: じゃあ、今夜、ネットの店で一緒に注文しよう。 ♬
Thế thì tối nay, hai đứa mình cùng lên cửa hàng trên mạng đặt mua nhé.
📝 5 Từ vựng cần chú ý (N5)
はさみ: Cái kéo
貸す: Cho mượn, cho vay
切る: Cắt
痛い: Đau
安全: An toàn
貸す: Cho mượn, cho vay
切る: Cắt
痛い: Đau
安全: An toàn
📚 5 Ngữ pháp cần chú ý (N5)
V-るとき: Mẫu câu liên kết diễn tả thời điểm thực hiện một hành động nào đó (Khi làm gì... / Lúc...).
〜じゃないです / 〜じゃない (Dạng thân mật): Phủ định của danh từ hoặc tính từ đuôi な ở hiện tại/tương lai (Không phải là...).
V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp hiển nhiên của một hành động (Hễ... là...).
Danh từ + のために: Diễn tả mục đích, lý do vì một lợi ích hay mục tiêu nào đó (Để phục vụ cho... / Vì...).
V-よう: Thể ý chí dùng trong giao tiếp thân mật để rủ rê, đề xuất cùng thực hiện hành động (Cùng làm... thôi nào).
〜じゃないです / 〜じゃない (Dạng thân mật): Phủ định của danh từ hoặc tính từ đuôi な ở hiện tại/tương lai (Không phải là...).
V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp hiển nhiên của một hành động (Hễ... là...).
Danh từ + のために: Diễn tả mục đích, lý do vì một lợi ích hay mục tiêu nào đó (Để phục vụ cho... / Vì...).
V-よう: Thể ý chí dùng trong giao tiếp thân mật để rủ rê, đề xuất cùng thực hiện hành động (Cùng làm... thôi nào).
Chiếc thớt thông minh của mẹ
田中: お母さん、その新しい白いまな板はちょっと大きいね。 ♬
Mẹ ơi, cái thớt màu trắng mới kia nhìn hơi to mẹ nhỉ.
お母さん: そうだよ。昨日、テレビのニュースを見て買んだんだ。 ♬
Đúng vậy đấy. Hôm qua mẹ xem tin tức trên tivi xong là đi mua luôn đấy.
田中: へえ、普通のまな板じゃないの?何が面白いの? ♬
Chà, không phải thớt bình thường ạ? Có gì thú vị thế mẹ?
お母さん: 肉をこのまな板の上に置くと、重さやカロリーがすぐわかるよ。 ♬
Hễ đặt thịt lên trên cái thớt này là biết được ngay trọng lượng với cả lượng calo đấy.
田中: ええっ、本当?じゃあ、僕が太る理由もわかる? ♬
Hả, thật á? Thế thì nó có biết được lý do tại sao con béo lên không mẹ?
お母さん: もちろん。今朝、あなたの料理を作るとき、まな板が「危ない」と言ったよ。 ♬
Tất nhiên rồi. Sáng nay lúc làm đồ ăn cho con, cái thớt nó còn báo「Nguy hiểm」đấy nhé.
田中: ええーっ!嫌だなあ。じゃあ、今日の晩ご飯は野菜だけ? ♬
Ểeee! Ghét thế nhờ. Vậy thì cơm tối hôm nay chỉ có rau thôi ạ?
お母さん: そうだよ。だから、早く手を洗って、そこのお皿を並べてね。 ♬
Đúng thế đấy. Cho nên là con mau đi rửa tay rồi xếp mấy cái đĩa đằng kia ra đi nhé.
📝 5 Từ vựng cần chú ý (N5)
まな板: Cái thớt
肉: Thịt
重さ: Trọng lượng, cân nặng
理由: Lý do
お皿: Cái đĩa, cái bát bát đĩa
肉: Thịt
重さ: Trọng lượng, cân nặng
理由: Lý do
お皿: Cái đĩa, cái bát bát đĩa
📚 5 Ngữ pháp cần chú ý (N5)
〜じゃないです / 〜じゃない: Phủ định của danh từ hoặc tính từ đuôi な ở hiện tại/tương lai.
V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp hiển nhiên của một hành động.
V-るとき: Mẫu câu liên kết diễn tả thời điểm thực hiện một hành động nào đó.
〜と言いました / 〜と言った: Trích dẫn lại lời nói hoặc nội dung hiển thị.
V-て ください / V-て: Mẫu câu yêu cầu, sai khiến đối phương làm hành động.
V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp hiển nhiên của một hành động.
V-るとき: Mẫu câu liên kết diễn tả thời điểm thực hiện một hành động nào đó.
〜と言いました / 〜と言った: Trích dẫn lại lời nói hoặc nội dung hiển thị.
V-て ください / V-て: Mẫu câu yêu cầu, sai khiến đối phương làm hành động.
Chiếc thìa robot của ông
森: おじいちゃん、その新しい銀色のスプーンはかっこいいですね。 ♬
Ông ơi, cái thìa màu bạc mới kia nhìn ngầu thế ông nhỉ.
阿部: そうだろう。これは今日、病院でもらったスプーンだよ。 ♬
Chứ lại gì nữa. Đây là cái thìa ông được tặng ở bệnh viện ngày hôm nay đấy.
森: へえ、普通のスプーンじゃないですか。重さはどうですか。 ♬
Chà, chẳng phải là cái thìa bình thường sao ạ? Trọng lượng của nó thì thế nào ông?
阿部: 少し重いよ。でも、手が震えるとき、このスプーンは全然動かないんだ. ♬
Hơi nặng một chút đấy. Nhưng mà khi tay ông bị run thì cái thìa này hoàn toàn không bị dịch chuyển đâu.
森: ええっ、本当ですか。じゃあ、スープが落ちませんか。 ♬
Hả, thật thế ạ? Vậy thì nước súp không bị rơi ra ngoài ạ?
阿部: うん。スプーンが自分で考えて、いつもまっすぐになるからね。 ♬
Ừ. Vì cái thìa nó tự suy nghĩ rồi luôn luôn giữ thẳng mà lị.
森: すごい!じゃあ、今夜の美味しいケーキは、全部おじいちゃんの口に入りますね。 ♬
Đỉnh quá! Vậy thì bánh kem ngon tối nay sẽ chui hết vào miệng ông rồi nhỉ.
阿部: ははは、そうだね。だから、もりには一口もあげないよ! ♬
Ha ha ha, đúng vậy đấy. Cho nên là ông không cho Mori ăn một miếng nào đâu nhé!
📝 5 Từ vựng cần chú ý (N5)
スプーン: Cái thìa, cái muỗng
病院: Bệnh viện
重い: Nặng
口: Miệng
一口: Một miếng, một ngụm
病院: Bệnh viện
重い: Nặng
口: Miệng
一口: Một miếng, một ngụm
📚 5 Ngữ pháp cần chú ý (N5)
〜じゃないですか: Mẫu câu dùng để xác nhận hoặc nhấn mạnh một thực tế mà người nói nghĩ là đối phương cũng biết.
V-るとき: Mẫu câu liên kết diễn tả thời điểm thực hiện một hành động hoặc khi một trạng thái xảy ra.
全然 + Phủ định: Dùng để nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối.
〜からね: Đứng ở cuối câu để giải thích lý do, đồng thời tạo giọng điệu nhẹ nhàng, thân mật.
V-ない / Thể phủ định ngắn: Dùng trong giao tiếp thân mật, suồng sã với người thân thiết hoặc người dưới.
V-るとき: Mẫu câu liên kết diễn tả thời điểm thực hiện một hành động hoặc khi một trạng thái xảy ra.
全然 + Phủ định: Dùng để nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối.
〜からね: Đứng ở cuối câu để giải thích lý do, đồng thời tạo giọng điệu nhẹ nhàng, thân mật.
V-ない / Thể phủ định ngắn: Dùng trong giao tiếp thân mật, suồng sã với người thân thiết hoặc người dưới.
Chiếc nhẫn định vị của nhóc Maru
遠藤: まる、その青い指輪はかっこいいな。どこで買ったの? ♬
Maru, cái nhẫn màu xanh kia nhìn ngầu thế. Mua ở đâu đấy?
まる: これ、お母さんにともらったんだよ。毎日つけているんだ。 ♬
Cái này em được mẹ cho đấy. Ngày nào em cũng đeo nó luôn.
遠藤: へえ、ただの安いおもちゃじゃないの?何ができる? ♬
Chà, chẳng phải chỉ là một món đồ chơi rẻ tiền thôi sao? Nó làm được cái gì à?
まる: 僕が公園で迷子になると、この指輪がピカピカ光るよ。 ♬
Hễ em mà bị lạc ở công viên là cái nhẫn này sẽ chớp sáng lấp lánh đấy.
遠藤: ええっ、本当?じゃあ、お母さんにすぐ場所がわかるんだね。 ♬
Hả, thật á? Thế thì mẹ sẽ biết ngay được vị trí của chú mày nhỉ.
まる: うん。だから、昨日も遠いところへ行ったけど、すぐに見つかったよ。 ♬
Vâng ạ. Cho nên là hôm qua em có đi chơi tận chỗ xa lắc mà vẫn bị tìm ra ngay đấy.
遠藤: ははは、お前はいつも危ないから、その指輪は絶対に外すなよ. ♬
Ha ha ha, chú mày lúc nào cũng nguy hiểm hết chỗ nói, cấm có được tháo cái nhẫn đó ra đấy nhé.
まる: わかっているよ。じゃあ、今から一緒にアイスクリームを買いに行こう! ♬
Em biết rồi mà. Thế thì bây giờ hai anh em mình cùng đi mua kem ăn đi!
📝 5 Từ vựng cần chú ý (N5)
指輪: Chiếc nhẫn
毎日: Hàng ngày, mỗi ngày
公園: Công viên
遠い: Xa, khoảng cách xa
一緒: Cùng nhau
毎日: Hàng ngày, mỗi ngày
公園: Công viên
遠い: Xa, khoảng cách xa
一緒: Cùng nhau
📚 5 Ngữ pháp cần chú ý (N5)
〜じゃないです / 〜じゃない (Dạng thân mật): Phủ định của danh từ hoặc tính từ đuôi な ở hiện tại/tương lai.
V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp hiển nhiên của một hành động.
〜から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc.
V-る な: Thể cấm đoán, dùng trong giao tiếp suồng sã của nam giới hoặc người bề trên nói với người dưới.
V (bỏ ます) + に行きます: Diễn tả mục đích của sự di chuyển, đi đâu đó để thực hiện hành động.
V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp hiển nhiên của một hành động.
〜から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc.
V-る な: Thể cấm đoán, dùng trong giao tiếp suồng sã của nam giới hoặc người bề trên nói với người dưới.
V (bỏ ます) + に行きます: Diễn tả mục đích của sự di chuyển, đi đâu đó để thực hiện hành động.
Chiếc kệ sách biết nói
阿部: 中村、ちょっとあの新しい白い棚を見てよ. ♬
Nakamura, nhìn cái kệ màu trắng mới đằng kia kìa.
中村: ん?ただの本の棚じゃないの?何が面白いの? ♬
Hửm? Chẳng phải chỉ là cái kệ sách bình thường thôi sao? Có gì thú vị à?
阿部: 本の名前を言うと、棚の電気がすぐ明るくなるんだよ。 ♬
Hễ cậu nói tên cuốn sách là đèn của cái kệ sẽ sáng lên ngay lập tức đấy.
中村: ええっ、本当?じゃあ、僕の好きなマンガの場所もわかる? ♬
Hả, thật á? Thế thì nó cũng biết luôn vị trí cuốn truyện tranh tớ thích chứ?
阿部: もちろん。棚が自分で考えて、本を少し前に出してくれるよ。 ♬
Tất nhiên rồi. Cái kệ nó tự suy nghĩ rồi đẩy cuốn sách ra phía trước một chút cho cậu đấy.
中村: すごいなあ!これなら、本を探す時間が全然いらないね。 ♬
Đỉnh thật đấy! Như thế này thì hoàn toàn không tốn thời gian tìm sách nữa rồi nhỉ.
阿部: そうだよ。だから、今日はここで夜までたくさん勉強しよう. ♬
Đúng vậy đấy. Cho nên là hôm nay chúng mình cùng ở đây học thật nhiều đến tối muộn nhé.
中村: えーっ、勉強は嫌だなあ。早くお腹が空いたから、あそこへご飯を食べに行こうよ! ♬
Ểeee, học hành thì chán chết đi được. Tớ đói bụng rồi, tụi mình cùng đi ăn cơm ở đằng kia đi!
📝 5 Từ vựng cần chú ý (N5)
棚: Cái kệ, cái giá
名前: Tên
電気: Đèn, điện, điện khí
明るい: Sáng, sáng sủa
お腹: Bụng
名前: Tên
電気: Đèn, điện, điện khí
明るい: Sáng, sáng sủa
お腹: Bụng
📚 5 Ngữ pháp cần chú ý (N5)
〜じゃないです / 〜じゃない (Dạng thân mật): Phủ định của danh từ hoặc tính từ đuôi な ở hiện tại/tương lai.
V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp hiển nhiên của một hành động.
V-て くれます / V-て くれる (Dạng thân mật): Ai đó làm điều gì đó cho mình hoặc người thân của mình.
全然 + Phủ định: Dùng để nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối của hành động, tính chất.
V-よう: Thể ý chí dùng trong giao tiếp thân mật để rủ rê, đề xuất cùng thực hiện hành động.
V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp hiển nhiên của một hành động.
V-て くれます / V-て くれる (Dạng thân mật): Ai đó làm điều gì đó cho mình hoặc người thân của mình.
全然 + Phủ định: Dùng để nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối của hành động, tính chất.
V-よう: Thể ý chí dùng trong giao tiếp thân mật để rủ rê, đề xuất cùng thực hiện hành động.
Con tem mùi dưa lưới
木村: ああ、どうしよう。財布を忘れて、お金が全然ない。 ♬
Oh, làm sao bây giờ. Tôi quên ví rồi, hoàn toàn không có tí tiền nào cả.
井上: 大丈夫ですよ.この新しい機械を見てください. ♬
Không sao đâu anh. Hãy nhìn cái máy mới này đi.
木村: え?その黒い機械?お金を入れるところがないよ. ♬
Hả? Cái máy màu đen đó á? Không có chỗ để bỏ tiền vào đâu.
井上: 手をここに出すと、買い物ができますよ. ♬
Cứ đưa tay ra đây là có thể mua hàng được đấy ạ.
木村: ええっ、本当?財布もスマートフォンもいらないの? ♬
Hả, thật á? Không cần cả ví lẫn điện thoại thông minh luôn sao?
井上: ええ。銀行のお金が自動で動きますから、とても便利です. ♬
Vâng. Vì tiền trong ngân hàng sẽ tự động chuyển đi nên tiện lợi lắm.
木村: すごいなあ!じゃあ、僕の冷たいお茶もこれで買える? ♬
Đỉnh thật đấy! Vậy thì chai trà lạnh này của tôi cũng mua bằng cái này được chứ?
井上: はい。早く手を置いてみてください。後ろに人がいますから. ♬
Vâng được chứ. Anh đặt tay thử vào nhanh lên đi. Vì đằng sau đang có người đợi kìa.
📝 5 Từ vựng cần lưu ý:
お金: Tiền
財布: Cái ví
全然 + Phủ định: Hoàn toàn không
銀行: Ngân hàng
冷たい: Lạnh, nguội
財布: Cái ví
全然 + Phủ định: Hoàn toàn không
銀行: Ngân hàng
冷たい: Lạnh, nguội
📚 5 Ngữ pháp N4 cần lưu ý:
V-てください: Mẫu câu nhờ vả, sai khiến đối phương làm một việc gì đó một cách lịch sự.
V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp hiển nhiên của một hành động.
〜から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc.
Thể khả năng của động từ (V-える / V-らえる): Diễn tả khả năng có thể làm được việc gì đó.
V-て みます: Diễn tả hành động thử làm một việc gì đó để xem kết quả ra sao.
V-ると: Diễn tả một hệ quả tất yếu hoặc kết quả trực tiếp hiển nhiên của một hành động.
〜から: Đứng ở sau mệnh đề để diễn tả nguyên nhân, lý do của sự việc.
Thể khả năng của động từ (V-える / V-らえる): Diễn tả khả năng có thể làm được việc gì đó.
V-て みます: Diễn tả hành động thử làm một việc gì đó để xem kết quả ra sao.